Nghiên cứu, Tính toán Thiết kế và Chế tạo Máy Băm Cỏ Voi - ĐH Sư Phạm Kỹ Thuật Đà Nẵng

Máy băm cỏ voi: Nghiên cứu thiết kế và chế tạo hiệu quả. Tìm hiểu về quy trình, ứng dụng thực tế & tối ưu hóa năng suất trong chăn nuôi.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ Án Tốt Nghiệp Đại Học

2022

77
9
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI NÓI ĐẦU

CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU

1.1. Tính cấp thiết của đề tài

1.2. các loại máy băm cỏ voi

1.3. các nghiên cứu máy băm cỏ trong nước

1.4. Các nghiên cứu máy băm cỏ ngoài nước

1.5. Các nguyên lý cắt trong máy băm cỏ

1.6. Các thành phần ảnh hưởng trong máy băm

1.7. Lựa chọn sơ đồ nguyên lý, nguyên lý cắt và mô hình dao băm .10

2. CHƯƠNG 2: TÍNH TOÁN, LỰA CHỌN ĐỘNG CƠ, CÔNG SUẤT VÀ PHÂN PHỐI TỶ SỐ TRUYỀN

2.1. Những thông số ban đầu của máy

2.2. Lựa chọn động cơ và công suất máy

2.3. Phân phối các tỷ số truyền của các bộ truyền trên động cơ

2.4. Tỷ số truyền thực tế của bộ truyền đai

2.5. Tỷ số truyền của bộ truyền bánh răng

2.6. Công suất và momen xoắn trên các trục .15

3. CHƯƠNG 3: TÍNH TOÁN, LỰA CHỌN, KIỂM NGHIỆM MỘT SỐ CHI TIẾT QUAN TRỌNG

3.1. Tính toán bộ truyền đai

3.2. Chọn loại đai

3.3. Xác định số đai

3.4. xác định lực căn ban đầu và lực căng tắc dụng lên trục

3.5. Thiết kế bộ truyền xích

3.6. Chọn loại xích

3.7. Xác định các thông số của xích và bộ truyền

3.8. tính kiểm nghiệm xích về độ bền

3.9. Đường kính đĩa xích

3.10. Lực tác dụng lên trục

3.11. Tính toán thiết kế bộ truyền bánh răng

3.12. Chọn vật liệu

3.13. Xác định ứng suất cho phép

3.14. Chọn số răng z

3.15. Tính toán hệ số dạng răng

3.16. Chọn hệ số chiều rộng bánh răng 𝛙𝒃𝒅 và hệ số xét đến sự phân bố tải trọng không đều theo chiều rộng vành răng 𝑲𝑭𝜷

3.17. Xác định momen theo độ bền uốn

3.18. Xác định kích thước bộ truyền bánh răng

3.19. Chọn cấp chính xác và vgh

3.20. Xác định lực tác dụng lên bộ truyền

3.21. Tính toán giá trị ứng suất uốn tại chân răng

3.22. Chọn vật liệu

3.23. Xác định sơ bộ đường kính trục cắt chính

3.24. xác định khoảng cách giữa các gối đỡ và các điểm đặt lực

3.25. Xác định trị số và chiều các lực tác dụng lên trục

3.26. Xác định đường kính và chiều dài các đoạn trục

3.27. Kiểm nghiệm trục về độ bền mỏi

3.28. Kiểm nghiệm trục về độ bền tĩnh

3.29. Tính kiểm nghiệm về độ bền then .34

4. CHƯƠNG 4: THIẾT KẾ MÔ PHỎNG 3D VÀ CHẾ TẠO MÔ HÌNH

4.1. Bộ phận cắt thái

4.2. Bộ phận cung cấp

4.3. Mô hình thực tế

4.4. Kết quả và kiến nghị .41

5. CHƯƠNG 5: THIẾT KẾ QUY TRÌNH CÔNG NGHỆ GIA CÔNG CHI TIẾT RULO

5.1. Nguyên công 1: Khoả mặt, khoan tâm

5.2. Khoả mặt đầu:

5.3. Khoan lỗ tâm

5.4. Nguyên công 2: Tiện kích thước  40, 35 và 30, vát 2x45. Chọn máy và dao:

5.5. Nguyên công 3: Tiện kích thước 35 và vát 2x45

5.6. Chọn máy và dao:

5.7. Nguyên công 4: Phay rãnh then tại ∅35, ∅30

5.8. Dụng cụ cắt

5.9. Dụng cụ cắt

5.10. Nguyên công 5: kiểm tra độ đồng tam giữa các kích thước trục vừa gia công59

5.11. Phân tích nguyên công .60

Tài liệu Tham Khảo .61

Mục Lục Hình Ảnh

Mục Lục Bảng

Tóm tắt

I. Tổng quan máy băm cỏ voi Nền tảng cơ khí nông nghiệp

Trong bối cảnh ngành chăn nuôi gia súc tại Việt Nam đang phát triển mạnh mẽ, việc đảm bảo nguồn thức ăn ổn định và chất lượng là yếu tố then chốt. Cỏ voi, với năng suất sinh học cao, đã trở thành nguồn thức ăn gia súc chính. Tuy nhiên, việc chế biến loại cỏ này theo phương pháp thủ công bộc lộ nhiều hạn chế, đòi hỏi nhiều nhân công và gây lãng phí lớn. Do đó, việc ứng dụng cơ khí nông nghiệp thông qua các loại máy cắt cỏ chăn nuôi là một xu hướng tất yếu. Đề tài "Nghiên cứu, Thiết kế & Chế tạo Máy Băm Cỏ Voi", xuất phát từ một đồ án tốt nghiệp cơ khí tiêu biểu, đã ra đời nhằm giải quyết bài toán này. Nghiên cứu tập trung vào việc phát triển một chiếc máy có khả năng tối ưu hóa quá trình chuẩn bị thức ăn, giảm thiểu sức lao động và nâng cao hiệu quả kinh tế cho các hộ chăn nuôi. Mục tiêu của dự án không chỉ dừng lại ở việc tạo ra một sản phẩm, mà còn là xây dựng một quy trình hoàn chỉnh từ phân tích lý thuyết, tính toán thiết kế cơ khí, đến chế tạo máy nông nghiệp thực tiễn. Chiếc máy băm cỏ voi được thiết kế phải đáp ứng các tiêu chí cụ thể về năng suất, độ bền và tính tiện dụng. Quá trình này đòi hỏi sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa kiến thức lý thuyết về động lực học, sức bền vật liệu và kinh nghiệm thực tiễn trong gia công chế tạo. Việc phân tích các mô hình máy hiện có trên thị trường, cả trong và ngoài nước, là bước đầu tiên để xác định các ưu nhược điểm và định hướng cho việc tối ưu hóa thiết kế máy. Từ đó, các thông số kỹ thuật ban đầu như năng suất 3 tấn/giờ và chiều dài đoạn băm 15mm được thiết lập làm cơ sở cho toàn bộ quá trình tính toán và thiết kế sau này.

1.1. Tính cấp thiết của việc cơ giới hóa trong chăn nuôi

Cơ giới hóa đóng vai trò then chốt trong việc hiện đại hóa ngành chăn nuôi. Đối với việc chế biến cỏ voi, thân cây rất cứng và lớn, nếu cho gia súc ăn trực tiếp sẽ gây lãng phí vì chúng chỉ ăn phần lá và ngọn non. Phương pháp băm thủ công bằng tay không chỉ tốn thời gian, công sức mà còn không đảm bảo được độ đồng đều của thành phẩm, ảnh hưởng đến khả năng tiêu hóa của vật nuôi. Việc sử dụng một chiếc máy nghiền cỏ voi chuyên dụng giúp giải quyết triệt để vấn đề này. Máy có thể băm nát toàn bộ thân cây, tận dụng tối đa nguồn nguyên liệu, biến những phần thân cứng thành dạng thức ăn dễ tiêu thụ. Điều này không chỉ giúp tiết kiệm chi phí thức ăn mà còn nâng cao giá trị dinh dưỡng, hỗ trợ quá trình ủ chua cỏ voi để dự trữ lâu dài. Do đó, đầu tư vào máy móc là một giải pháp thông minh, giúp người nông dân tăng năng suất lao động và tối ưu hóa lợi nhuận.

1.2. Phân loại các nguyên lý cắt trong máy băm cỏ phổ biến

Trên thị trường hiện nay có nhiều loại máy băm cỏ hoạt động theo các nguyên lý cắt khác nhau. Nghiên cứu đã chỉ ra bốn dạng chính: dạng trống, dạng đĩa, dạng lô, và dạng thùng quay kết hợp đĩa cắt lệch tâm. Máy băm dạng trống sử dụng các dao thẳng hoặc cong gắn trên một trục quay, có ưu điểm là chế tạo đơn giản nhưng có thể gây rung động lớn. Máy băm dạng đĩa sử dụng một đĩa lớn gắn các lưỡi dao, vừa cắt vừa tạo lực đẩy sản phẩm ra ngoài. Máy dạng lô và dạng thùng quay có cấu tạo phức tạp hơn, thường dùng cho các loại nguyên liệu đã được ép bánh với năng suất lớn. Dựa trên việc phân tích ưu nhược điểm của từng loại và mục tiêu thiết kế một chiếc máy hiệu quả, chi phí hợp lý cho quy mô hộ gia đình, nghiên cứu đã lựa chọn nguyên lý hoạt động máy băm cỏ theo kiểu cắt chặt trực tiếp không trượt, sử dụng cơ cấu dao gắn trên trục quay (dạng trống cải tiến).

II. Phân tích bài toán thiết kế mục tiêu tối ưu hóa máy

Việc thiết kế và chế tạo một chiếc máy băm cỏ voi hiệu quả bắt đầu từ việc xác định rõ các thách thức và đặt ra mục tiêu cụ thể. Thách thức lớn nhất nằm ở đặc tính vật lý của cây cỏ voi: thân cây cứng, nhiều xơ và đường kính lớn. Điều này đòi hỏi lưỡi dao máy băm cỏ voi phải đủ sắc bén, bền bỉ và cơ cấu máy phải đủ mạnh để hoạt động liên tục mà không bị kẹt. Các máy móc hiện có trên thị trường đôi khi còn tồn tại nhược điểm như năng suất chưa cao, thành phẩm không đồng đều, hoặc cấu trúc phức tạp gây khó khăn cho việc bảo trì. Dựa trên những phân tích này, đề tài nghiên cứu đã xác lập các mục tiêu chính. Trước hết, máy phải đạt năng suất máy băm lý thuyết là 3 tấn/giờ, một con số phù hợp với các trang trại quy mô vừa và nhỏ. Thứ hai, chiều dài sản phẩm sau khi băm phải đồng đều ở mức 15mm, kích thước lý tưởng cho gia súc ăn trực tiếp hoặc để ủ chua cỏ voi. Thứ ba, cấu tạo máy băm cỏ phải đơn giản, dễ vận hành và sửa chữa, sử dụng các vật liệu phổ thông để giảm giá thành sản xuất. Cuối cùng, toàn bộ quá trình từ bản vẽ kỹ thuật máy băm cỏ đến sản phẩm thực tế phải được chuẩn hóa, tạo tiền đề cho việc sản xuất hàng loạt. Việc giải quyết bài toán này không chỉ là một nhiệm vụ kỹ thuật mà còn mang ý nghĩa kinh tế, góp phần nâng cao hiệu quả ngành cơ khí nông nghiệp và hỗ trợ trực tiếp cho người nông dân.

2.1. Hạn chế của phương pháp thủ công và máy móc hiện có

Phương pháp băm cỏ thủ công bằng dao, rựa là hình ảnh quen thuộc ở các vùng nông thôn. Tuy nhiên, phương pháp này cực kỳ tốn thời gian và công sức, năng suất thấp và tiềm ẩn nguy cơ tai nạn lao động. Chất lượng cỏ sau khi băm không đều, khúc to khúc nhỏ, ảnh hưởng đến hệ tiêu hóa của vật nuôi. Về phía các loại máy hiện có, một số máy giá rẻ có độ bền không cao, lưỡi dao nhanh mòn, động cơ máy băm cỏ yếu, dễ quá tải khi xử lý các thân cây lớn và cứng. Ngược lại, các dòng máy công nghiệp nhập khẩu tuy có hiệu suất cao nhưng giá thành lại quá lớn so với khả năng đầu tư của đa số hộ nông dân. Khoảng trống này chính là cơ hội để phát triển một dòng máy thái cỏ voi nội địa, cân bằng giữa hiệu suất, độ bền và giá thành.

2.2. Các thông số thiết kế ban đầu và yêu cầu kỹ thuật

Để bắt đầu quá trình tính toán, nhóm nghiên cứu đã xác định các thông số kỹ thuật đầu vào dựa trên yêu cầu thực tế. Các thông số này là kim chỉ nam cho toàn bộ quá trình thiết kế cơ khí. Cụ thể bao gồm: Năng suất máy đạt 3 tấn/giờ (3000 kg/h); Chiều dài đoạn cỏ sau khi băm (l) là 15 mm; Áp suất riêng của lưỡi dao khi cắt đứt cỏ voi (q) được xác định là 40 N/cm. Ngoài ra, các yêu cầu khác như máy phải hoạt động ổn định, ít rung động, dễ dàng di chuyển và sử dụng nguồn điện dân dụng 220V cũng được đặt ra. Những thông số và yêu cầu này định hình nên các quyết định quan trọng về lựa chọn động cơ, thiết kế bộ truyền, tính toán kết cấu khung máy và lựa chọn vật liệu chế tạo máy.

III. Phương pháp thiết kế máy băm cỏ voi Từ lý thuyết đến CAD

Quá trình thiết kế cơ khí một chiếc máy băm cỏ voi hoàn chỉnh là sự kết hợp giữa lý thuyết nền tảng và công nghệ mô phỏng hiện đại. Dựa trên các mục tiêu đã đề ra, phương pháp thiết kế được triển khai theo từng bước bài bản. Đầu tiên là lựa chọn sơ đồ nguyên lý hoạt động, một quyết định mang tính định hướng cho toàn bộ kết cấu máy. Nghiên cứu đã chọn nguyên lý cắt thái chặt không trượt, với hệ thống dao gắn trên một trục quay tốc độ cao và một tấm kê cố định. Nguyên lý này đảm bảo sự đơn giản trong chế tạo và hiệu quả trong vận hành. Sau khi có sơ đồ nguyên lý, các bộ phận chính của máy được phác thảo, bao gồm: bộ phận cấp liệu (rulo cuốn), bộ phận cắt (trục dao và lưỡi dao máy băm cỏ voi), bộ phận truyền động (động cơ, bộ truyền đai, bộ truyền xích, bộ truyền bánh răng) và hệ thống khung vỏ. Mỗi bộ phận đều được tính toán kỹ lưỡng về kích thước và chức năng. Bước đột phá trong giai đoạn này là việc ứng dụng phần mềm thiết kế Creo để xây dựng mô hình CAD 3D máy băm cỏ voi. Mô hình 3D cho phép các kỹ sư hình dung một cách trực quan toàn bộ cỗ máy, kiểm tra sự va chạm giữa các chi tiết, lắp ráp ảo và tiến hành các phân tích mô phỏng ban đầu. Từ mô hình 3D, việc xuất ra các bản vẽ kỹ thuật máy băm cỏ, bao gồm bản vẽ lắp và bản vẽ chi tiết, trở nên nhanh chóng và chính xác, làm cơ sở vững chắc cho giai đoạn chế tạo máy nông nghiệp.

3.1. Phân tích và lựa chọn nguyên lý hoạt động máy băm cỏ

Việc lựa chọn nguyên lý hoạt động máy băm cỏ là bước đầu tiên và quan trọng nhất. Sau khi xem xét các phương án như cắt trượt và cắt chặt, nhóm thiết kế đã quyết định chọn nguyên lý cắt chặt trực tiếp. Mặc dù cắt trượt có lợi về mặt lực cắt, nhưng nó đòi hỏi cơ cấu phức tạp, khó chế tạo và chi phí cao. Trong khi đó, lực cần thiết để băm cỏ voi không quá lớn, do đó nguyên lý cắt chặt với dao gắn trên trục quay là một giải pháp cân bằng hoàn hảo giữa hiệu quả và chi phí. Cỏ được đưa vào buồng cắt thông qua hệ thống rulo cuốn, đảm bảo tốc độ cấp liệu ổn định, từ đó quyết định độ dài của đoạn cỏ được băm ra, đáp ứng đúng yêu cầu kỹ thuật 15mm.

3.2. Mô tả chi tiết cấu tạo máy băm cỏ voi và các cụm chức năng

Cấu tạo máy băm cỏ được chia thành các cụm chức năng rõ ràng. Cụm cấp liệu gồm phễu nạp và hai trục rulo cuốn (một chủ động, một bị động) có nhiệm vụ kẹp và đẩy cỏ vào buồng cắt. Cụm cắt là trái tim của máy, bao gồm một trục chính gắn 3 lưỡi dao máy băm cỏ voi được làm từ thép chịu mài mòn và một dao kê cố định. Cụm truyền động sử dụng một động cơ máy băm cỏ làm nguồn phát động, truyền chuyển động qua bộ truyền đai thang đến trục dao chính, và từ trục dao chính truyền động qua bộ truyền bánh răng và bộ truyền xích đến trục rulo cuốn. Toàn bộ các cụm này được lắp ráp trên một hệ thống khung thép chắc chắn, có gắn bánh xe để tiện di chuyển. Thiết kế này đảm bảo máy hoạt động đồng bộ và hiệu quả.

IV. Hướng dẫn tính toán động lực học cho máy băm cỏ tối ưu

Để đảm bảo máy băm cỏ voi hoạt động ổn định và đạt được năng suất máy băm mục tiêu, việc tính toán động lực học và sức bền vật liệu là không thể bỏ qua. Đây là giai đoạn cốt lõi trong quy trình thiết kế cơ khí, biến các ý tưởng thành những con số chính xác. Quá trình này bắt đầu bằng việc xác định lực cắt cần thiết dựa trên áp suất riêng của lưỡi dao và diện tích tiếp xúc. Từ đó, công suất yêu cầu trên trục cắt được tính toán, làm cơ sở để lựa chọn động cơ máy băm cỏ voi phù hợp. Trong nghiên cứu này, công suất động cơ cần thiết được xác định là khoảng 3kW với số vòng quay 945 vòng/phút. Tiếp theo, việc phân phối tỷ số truyền cho các bộ truyền (đai, xích, bánh răng) được thực hiện để đảm bảo trục dao quay ở tốc độ khoảng 370 vòng/phút và trục rulo cuốn quay ở tốc độ 90 vòng/phút. Một phần quan trọng khác là phân tích động lực học máy, bao gồm việc thiết kế và kiểm nghiệm độ bền cho các chi tiết quan trọng như trục, then, và ổ lăn. Đường kính các đoạn trục được xác định sơ bộ và sau đó kiểm nghiệm lại về độ bền mỏi và độ bền tĩnh dựa trên biểu đồ momen uốn và xoắn. Các bộ truyền cũng được tính toán chi tiết để đảm bảo khả năng tải và tuổi thọ. Toàn bộ các bước tính toán này đảm bảo các vật liệu chế tạo máy được sử dụng một cách hiệu quả nhất, tạo ra một cỗ máy mạnh mẽ, bền bỉ và an toàn.

4.1. Lựa chọn động cơ máy băm cỏ và phân phối tỷ số truyền

Việc chọn động cơ là quyết định nền tảng. Dựa trên công thức tính công suất trục cắt (Pct) từ lực cắt và vận tốc cắt, và tính đến hiệu suất của các bộ truyền, công suất động cơ cần thiết (Pđc) được xác định. Sau khi chọn được động cơ có công suất 3kW và tốc độ 945 vòng/phút, bước tiếp theo là thiết kế hệ thống truyền động. Tỷ số truyền chung được phân phối cho bộ truyền đai (từ động cơ đến trục dao) và bộ truyền bánh răng (từ trục dao đến trục rulo). Bộ truyền đai được chọn để giảm chấn động ban đầu, trong khi bộ truyền bánh răng đảm bảo tỷ số truyền chính xác và ổn định cho hệ thống cấp liệu. Các tính toán này đảm bảo các bộ phận hoạt động đồng bộ để tạo ra sản phẩm đúng kích thước yêu cầu.

4.2. Tính toán thiết kế trục và các bộ truyền động chủ chốt

Trục dao và trục rulo là hai chi tiết chịu tải trọng phức tạp nhất, bao gồm cả momen uốn và momen xoắn. Quá trình thiết kế bắt đầu bằng việc xác định sơ bộ đường kính trục. Sau đó, các lực tác dụng lên trục từ dao cắt, bánh răng, bánh đai và xích được phân tích để vẽ biểu đồ nội lực (momen và lực cắt). Dựa trên biểu đồ này, các tiết diện nguy hiểm nhất được xác định và kiểm nghiệm về độ bền mỏi và bền tĩnh. Các bộ truyền như đai, xích và bánh răng cũng được tính toán cẩn thận, từ việc chọn loại đai, số mắt xích, đến việc xác định module và số răng của bánh răng. Vật liệu cho các chi tiết này, thường là thép C45 tôi cải thiện, được lựa chọn để đáp ứng yêu cầu về độ bền.

V. Quy trình chế tạo máy nông nghiệp Từ bản vẽ đến thực tế

Sau khi hoàn tất giai đoạn thiết kế và tính toán, quy trình sản xuất máy móc được bắt đầu. Đây là quá trình biến những bản vẽ kỹ thuật máy băm cỏ chi tiết thành một sản phẩm vật lý hoàn chỉnh. Quá trình chế tạo máy nông nghiệp đòi hỏi sự chính xác cao và tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn kỹ thuật. Bước đầu tiên là lựa chọn vật liệu chế tạo máy. Các chi tiết quan trọng như trục, bánh răng, và lưỡi dao yêu cầu sử dụng các loại thép hợp kim có độ bền cao như thép C45, sau đó được xử lý nhiệt (tôi, ram) để đạt được độ cứng và độ dẻo dai cần thiết. Khung máy thường được làm từ thép hộp, thép góc để đảm bảo độ vững chắc và giảm chi phí. Tiếp theo là giai đoạn gia công cơ khí. Các chi tiết như trục và rulo được gia công trên máy tiện, máy phay để đạt được kích thước và độ chính xác theo bản vẽ. Quy trình gia công chi tiết rulo được mô tả chi tiết qua các nguyên công: khỏa mặt, khoan tâm, tiện thô, tiện tinh các bậc trục, và phay rãnh then. Mỗi nguyên công đều có yêu cầu cụ thể về máy móc, dao cụ và chế độ cắt. Cuối cùng là công đoạn lắp ráp, hiệu chỉnh và chạy thử. Các chi tiết được lắp ráp lại với nhau theo bản vẽ lắp. Sau khi lắp ráp xong, máy được chạy thử không tải và có tải để kiểm tra độ ổn định, tiếng ồn, và chất lượng sản phẩm. Giai đoạn này giúp phát hiện và khắc phục các sai sót cuối cùng trước khi hoàn thiện sản phẩm.

5.1. Lựa chọn vật liệu chế tạo máy đảm bảo độ bền và chi phí

Việc lựa chọn vật liệu chế tạo máy là một sự cân bằng giữa yêu cầu kỹ thuật và hiệu quả kinh tế. Đối với các chi tiết chịu tải trọng lớn và mài mòn cao như trục dao, trục rulo, bánh răng, vật liệu được chọn là thép C45. Loại thép này sau khi qua quá trình tôi cải thiện sẽ có độ bền và độ cứng bề mặt cao, đáp ứng tốt điều kiện làm việc khắc nghiệt. Lưỡi dao máy băm cỏ voi được làm từ thép dụng cụ hoặc thép nhíp ô tô, đảm bảo độ sắc bén lâu dài. Các chi tiết khung, vỏ máy sử dụng thép carbon thông thường để tối ưu hóa chi phí mà vẫn đảm bảo độ cứng vững cần thiết. Sự lựa chọn vật liệu thông minh giúp kéo dài tuổi thọ của máy và giảm chi phí bảo trì.

5.2. Các bước trong quy trình gia công và sản xuất máy móc

Quy trình sản xuất máy móc được tiêu chuẩn hóa để đảm bảo chất lượng đồng đều. Quy trình này bao gồm các bước chính: chuẩn bị phôi, gia công cắt gọt, xử lý nhiệt, và kiểm tra chất lượng. Ví dụ, để gia công trục rulo, phôi thép tròn được cắt đúng chiều dài, sau đó đưa lên máy tiện để gia công các bậc trục với đường kính khác nhau (Φ40, Φ35, Φ30). Tiếp theo, trục được chuyển sang máy phay để tạo rãnh then. Cuối cùng, chi tiết được kiểm tra độ đồng tâm và các kích thước hình học khác bằng các dụng cụ đo chuyên dụng. Việc tuân thủ nghiêm ngặt quy trình công nghệ gia công là yếu tố quyết định đến độ chính xác và khả năng làm việc của chi tiết máy.

VI. Kết quả nghiên cứu và ứng dụng máy băm cỏ trong thực tiễn

Kết quả của đề tài "Nghiên cứu, Thiết kế & Chế tạo Máy Băm Cỏ Voi" là một sản phẩm hoàn chỉnh, đáp ứng đầy đủ các mục tiêu kỹ thuật đề ra. Chiếc máy sau khi chế tạo và chạy thử đã chứng minh được hiệu quả hoạt động vượt trội. Năng suất máy băm thực tế đạt gần 3 tấn/giờ, giúp người nông dân tiết kiệm đáng kể thời gian và công sức so với phương pháp thủ công. Thành phẩm cỏ sau khi băm có kích thước đồng đều, tơi xốp, rất phù hợp để làm thức ăn gia súc trực tiếp. Kích thước này cũng là điều kiện lý tưởng cho quá trình ủ chua cỏ voi, giúp vi sinh vật lên men hoạt động hiệu quả, tạo ra nguồn thức ăn dự trữ giàu dinh dưỡng cho mùa khô hoặc khi nguồn cỏ tươi khan hiếm. Việc ứng dụng thành công chiếc máy này trong thực tiễn không chỉ giải quyết bài toán kinh tế cho các hộ chăn nuôi mà còn khẳng định năng lực của ngành cơ khí nông nghiệp trong nước. Từ một đồ án tốt nghiệp cơ khí, sản phẩm có tiềm năng lớn để được cải tiến, tối ưu hóa thiết kế máy và thương mại hóa, cung cấp cho thị trường một giải pháp hiệu quả, giá thành hợp lý. Hướng phát triển trong tương lai có thể tập trung vào việc tự động hóa khâu cấp liệu, cải tiến vật liệu lưỡi dao để tăng tuổi thọ, hoặc phát triển các phiên bản máy với công suất đa dạng, phục vụ nhiều quy mô trang trại khác nhau.

6.1. Đánh giá năng suất máy băm và chất lượng thành phẩm

Qua quá trình chạy thử nghiệm, máy đã chứng tỏ khả năng hoạt động ổn định và mạnh mẽ. Năng suất máy băm được ghi nhận đạt xấp xỉ 3 tấn cỏ voi tươi mỗi giờ, một con số ấn tượng và đáp ứng tốt nhu cầu của các trang trại chăn nuôi quy mô vừa. Chất lượng thành phẩm là một điểm cộng lớn: cỏ được băm nhỏ, đồng đều với chiều dài trung bình khoảng 15mm, không bị nát dập quá mức. Điều này giúp vật nuôi dễ dàng ăn và tiêu hóa, hấp thụ tối đa chất dinh dưỡng, đồng thời giảm thiểu lượng thức ăn thừa. Kết quả này xác nhận rằng các tính toán về động học và kết cấu trong quá trình thiết kế là hoàn toàn chính xác.

6.2. Hiệu quả ứng dụng trong chế biến thức ăn và ủ chua cỏ voi

Trong thực tế, chiếc máy thái cỏ voi này mang lại hiệu quả kinh tế rõ rệt. Nó giúp tận dụng 100% cây cỏ voi, kể cả phần thân già vốn bị bỏ đi. Nguồn thức ăn gia súc dồi dào và chất lượng hơn. Đặc biệt, đối với kỹ thuật ủ chua cỏ voi, việc băm nhỏ nguyên liệu là yêu cầu bắt buộc. Cỏ được băm đều giúp quá trình nén chặt trong hố ủ dễ dàng hơn, loại bỏ không khí và tạo môi trường yếm khí lý tưởng cho vi khuẩn lactic phát triển, từ đó tạo ra sản phẩm ủ chua chất lượng cao, bảo quản được trong thời gian dài. Máy băm cỏ voi chính là công cụ hỗ trợ đắc lực cho quy trình này.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU 1. Tính cấp thiết của đề tài Ngày nay, dân số thế giới tăng nhanh nên nhu cầu lượng thức ăn từ động vật của con người cũng tăng theo. Vì vậy nhu cầu sử dụng cỏ voi làm thức ăn cho gia súc cũng tăng cao. Chăn nuôi gia súc đang là phương thức chăn nuôi để xoá đói giảm nghèo của các hộ gia đình ở nông thôn.

Nhưng có một số vấn đề lớn trong việc chăn nuôi gia súc là đảm bảo lượng thức ăn, nguồn dinh dưỡng cho đàn gia súc với chi phí thấp để người nông dân được lại suất cao nhất. Vì vậy, việc tận dụng các loại cây như cỏ voi, cây ngô, cây mía, lạc…làm thức ăn cho gia súc là một việc tối ưu. Nhưng để tận dụng một cách tối đa mà các cây đó mang lại thì một chiếc máy băm thức ăn là cần thiết, giúp tiết kiệm được nguồn thức ăn và thời gian. Cỏ voi là nguồn thức ăn chủ yếu cho gia súc.

Tuy nhiên đối với những hộ gia đình vừa và nhỏ, lượng cỏ voi không được dồi dào, nhất là vào những mua có thời tiết khắc nghiệt, nguồn thức ăn cho gia súc sẽ khan hiếm. Bên cạnh đó thân cỏ voi rất cứng, do đó trâu bò chỉ ăn được phần ngọn và những phần mềm của cây. Như vậy, với một chiếc băm cỏ voi là một giải pháp tối ưu đối với người nhà nông. Nếu để nguyên cây cho trâu bò ăn thì sẽ rất hoang phí vì trâu bò sẽ không ăn được những thân cây.

Nhưng khi dùng máy nghiền, phần thân cây cỏ voi hay thân ngô được máy băm nghiền nát nên trâu bò có thể dễ dàng ăn hết nguyên cây mà không bỏ hoang phí. Chiếc máy băm nghiền cỏ ngoài việc giúp tiết kiệm thức ăn, năng cao chất lượng thức ăn khi cho gia súc ăn, còn làm giảm công sức, tiết kiệm thời gian cho nhà nông. Đối với những hộ gia đình chăn nuôi muốn tiết kiệm cỏ, họ thường ngồi băm nhỏ thân cây cỏ thành những khúc ngắn, mất rất nhiều thời gian và công sức nhưng trâu bò cũng không thể ăn hết những khúc ngắn được băm đó. Với máy băm cỏ có thể giải quyết được vấn đề đó vì nó có thể băm được toàn bộ phần thân cỏ, thân ngô.

Trâu bò có thể ăn hết toàn bộ thân cỏ và cũng có thể tiêu hoá dễ dàng hơn 1. các loại máy băm cỏ voi 1. các nghiên cứu máy băm cỏ trong nước ❖ máy băm cỏ của anh Nguyễn Văn Xưởng- “Hai lúa”: Nghiên cứu, tính toán, thiết kế và chế tạo máy băm cỏ voi Mô tả máy: Máy nặng gần 90 kg, cao gần khoản 1m. Có chỗ đưa cỏ vào và chỗ bun cỏ ra khi đã băm.

Mya đực gắn bởi mô tơ 2.5KW với công suất cần thiết băm nát từ 1,6- 1,8 tấn/ giờ. Cải tiến thay lưỡi dao thẳng và vát một bên; một trục quay đồng thời gắn thêm 3 chân vịt song song với 3 lưỡi dao để tăng gia tốc quay, toạ lực quây li tâm đẩy cỏ ra ngoài. Với tốc độ 1400 vòng/phút theo nguyên lý chuyển năng lượng điện thành năng lượng cơ. Phía dưới có gắn bánh xe để tiện di chuyển.

Máy sử dụng dòng điện 220V Xuất xứ: Việt Nam Hình 1. 1 Máy băm của anh Hai lúa 1. Các nghiên cứu máy băm cỏ ngoài nước ❖ Máy cắt, băm cỏ voi KURIHARA MC1200 Mô tả máy: Kurihara mc1200 là dong máy thu hoạch các loại cỏ voi, thân cay ngô… làm thức ăn cho bò; máy cắt và thái đa năng cỏ voi tự hành,… Đặc điểm: linh hoạt lắp vào các máy công nghiệp. Có thể phối hợp với một máy đóng kiện, bọc kín plastic kéo theo sau máy kéo hoặc chỉ đưa sản phẩm cắt băm qua một romooc chở về kho đóng kiện dữ liệu.

Hàng cắt: một hoặc hai. Trọng lượng kiện tròn: khoảng từ 400kg đến 500kg. Công suất động cơ máy kéo: từ 30Hp đến 100Hp Trọng lượng tĩnh: 500kg đến 1000kg. Ứng dụng: Thu hoạch cỏ voi, bắp ngô (nguyên cây) bằng cách cắt và thái ( băm xoay) vụn thành thức ăn cho bò.

Sau đó cho sản phẩm đã thái vụn qua máy đóng kiện, đóng thành kiện ủ dự trữ làm thức ăn chăn nuôi bò… Đây là một khâu trong công nghệ nuôi bò theo phương thức “cung cấp thức ăn hoàn chỉnh – TMC- Total Mixed Ration”. Xuất xứ: Nhật. Nghiên cứu, tính toán, thiết kế và chế tạo máy băm cỏ voi Hàng sản xuất: KURIHARA. 2 Máy cắt, băm cỏ voi Kurihara MC1200 ❖ Máy băm cỏ voi cỡ lớn TQ9Z-30 Mô tả máy: TQ9Z-30 có thể băm tươi hoặc khô các loại rơm rạ, cỏ, thân cây ngô, mía và các loại cây trồng khác nhằm làm nhiên liệu chế biến nguyên liệu thức ăn cho gia súc, trâu bò, hươu nai… Máy băm cỡ lớn TQ9Z-30 còn có thể băm cả cành cây tươi hoặc khô như thân cây bông, cành cây, vỏ cây…Các sản phẩm loại này sẽ là nguyên liệu tuyệt vời cho ngành công nghiệp giấy, sản xuất Ethanol, ván ép , lọc dầu và các ngành công nghiệp khác.

Xuất xứ: Trung Quốc. Thông số Động cơ Động cơ phần băm (Kw) 30 Tốc độ(r/min) 1470 Động cơ phần cấp vật liệu 4 (Kw) Kích thước đóng gói: (dài 3630x2070x2810 x rộng x cao) Trọng lượng máy không tính động cơ (kg) 2300 Nghiên cứu, tính toán, thiết kế và chế tạo máy băm cỏ voi Tốc độ băm (r/min) 450 Số lượng lưỡi băm (cái) 3 Băng tải: Động cơ 3Kw, dài 4,5 m (cái) 1 Thân lá cây ngô tươi (độ 30t/h Năng lượng sản xuất (độ ẩm78%) dài sản phẩm 41mm) Thân lá cây ngô khô 12t/h (17%độ ẩm) Rơm khô (độ ẩm 17%) 10t/h Cỏ khô (độ ẩm 17%) 12t/h Cỏ voi khô (độ ẩm 20%) 12t/h Vỏ cây, bã mía (độ ảm 10t/h 17%) Độ dài sản phẩm Loại lắp 3 dao 18, 27, 41, 64 (mm) Sản phẩm dược máy phun ra trong bán kính 10-15 (m) Bảng 1. 1 Thông số kỹ thuật máy băm cỡ lớn TQ9Z-30 Hình 1. 3 Máy băm cỡ lớn TQ9Z-30 ❖ Máy băm cỏ 9Z-2,5 Nghiên cứu, tính toán, thiết kế và chế tạo máy băm cỏ voi Mô tả máy: Máy băm cỏ 9Z-2,5 dùng để băm cây ngô, rơm rạ, cỏ tươi hoặc khô.

Để ủ chua chế biến thức ăn cho chăn nuôi gia súc, trâu, bò, cừu, hươu, nai…Máy băm cỏ 9Z-2,5 còn có thể băm phụ phẩm nông, lâm nghiệp. So với các loại máy băm thái cỏ khác, máy băm 9Z -2,5 rất gọn nhẹ nhưng năng suất rất cao. Dễ sử dụng và bảo dưỡng cũng như sửa chữa. Khi sử dụng máy băm cỏ 9Z-2,5 các hộ chăn nuôi sẽ giảm nhân lực tăng năng suất lao động.

Giảm chi phí nhân công. Các nguyên lý cắt trong máy băm cỏ ▪ Dạng trống ▪ Dạng đĩa ▪ Dạng lô ▪ Dạng thùng quay kết hợp đãi cắt lắp lệch ❖ Máy băm dạng ống (hình 1.5): những máy băm dạng này thì trống băm được lắp các dao cong, dao thẳng, bộ phận làm việc chính trống băm có tốc độ từ 350- 800 vòng/phút. Với những máy băm lắp dao thẳng gia công chế tạo đơn giản, chi phí thấp, chi phí năng lượng cao, gây rung động lớn, để khắc phục người ta thiết kế các tấm bắt dao nghiêng. Với dao cong chế tạo phức tạp, chi phí cao nhưng giảm chi phí năng lượng do đảm bảo góc cắt trượt trên toàn bộ bề mặt lưỡi dao với lớp vật liệu.

Nhược điểm là việc băm theo phương pháp này thì cỏ băm không đều. Nghiên cứu, tính toán, thiết kế và chế tạo máy băm cỏ voi Hình 1. 5 Nguyên lí máy băm dạng ống 1,2) cặp lô cuốn; 3) dao bay (dao cong hoặc dao thẳng) 4) dao kê ❖ Máy băm dạng đĩa (hình1.6): sử dụng đĩa dao băm trên đó bố trí 2 đến 4 dao dạng cong hình lưỡi liềm hoặc dao thẳng được lắp đối xứng nhau hay dao cách dao một góc đều nhau thuận lợi cho khả năng thay đổi số dao làm việc (cách lắp đối xứng). Với các máy băm dạng đĩa thì đĩa dao vừa có tác dụng liên kết bắt dao vừa làm bánh đà (máy năng suất nhỏ) Hình 1.

6 Nguyên lý cấu tạo máy băm dao dạng đĩa 1) Băng tải cấp liệu; 2) Trục cuốn; 3) Tấm kê cắt; 4) Động cơ; 5,6) Bộ phận cắt thải; 7) Bộ phận truyền động ❖ Máy băm dạng lô (hình 1.7): Máy sử dụng bộ phận làm việc chính là lô trụ trên đó được lắp nhiều đĩa dao (trên đĩa lắp 4-8 dao), nguyên liệu dạng cuốn tròn, Nghiên cứu, tính toán, thiết kế và chế tạo máy băm cỏ voi đóng bánh được nạp vào thùng chứa được quay tròn nhờ cơ cấu bánh răng. Khi thùng chứa quay làm khối nguyên liệu quay theo nhờ trọng lượng khối nguyên liệu đè lên lô dao lắp phía dưới nguồn động lực (động cơ) với máy năng suất nhỏ hoặc máy kéo (máy năng suất lớn) làm lô gắn các dao quay với tốc độ 540-700 vòng/phút nguyên liệu được cắt nhỏ. Nguyên liệu sau khi băm được đưa ra ngoài nhờ quạt thổi và ống thoát sản phẩm. Máy chế tạo phức tạp, công nghệ cao, không phù hợp khi băm nguyên liệu chưa ép.

7 Máy băm dạng lô ❖ Kiểu máy băm thùng quay kết hợp với đĩa cắt lệch tâm (hình 1.8): bộ phận làm việc chính cảu máy là thùng chuyển động quay nhờ chuyển động bánh răng trên thân thùng hàn các thanh hình răng cưa có tác dụng giữ nguyên liệu quay cùng thùng. Đĩa lắp dao được đặt lệch tâm thùng trên đĩa đỡ nguyên liệu, trên đĩa các dao nghiêng so với mặt đĩa một góc, có xu hướng vừa cắt nhỏ lớp nguyên liệu và hướng sản phẩm băm ra phía quạt hút. Khi máy làm việc thùng quay với tốc độ 50-100 vòng/phút nguyên liệu được cắt nhỏ theo quạt hút đưa sản phẩm ra ngoài. Máy kết cấu phức tạp, phù hợp với việc cắt nguyên liệu đã được cuốn ép có độ chặt cao Nghiên cứu, tính toán, thiết kế và chế tạo máy băm cỏ voi Hình 1.

Các thành phần ảnh hưởng trong máy băm ❖ Nguyên lý cắt gọt-phay ▪ Phay là phương pháp gia công được dùng rộng rãi hiện nay. Phay có độ chính xác và độ bóng không cao lắm nhưng là một trong những phương pháp gia công đạt năng suất cao nhất. Bằng phương pháp phay người ta có thể gia công nhiều bề mặt như mặt phẳng, mặt định hình phức tạp, rãnh then, cắt đứt… ▪ Các phương pháp phay- lực sinh ra trong quá trình phay Hình 1. 10 - Phay thuận (hình 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ