Tìm Hiểu và Triển Khai Mật Mã Hạng Nhẹ trên RFID - Luận Văn Thạc Sĩ BKHN

Tìm hiểu về mật mã hạng nhẹ (lightweight cryptography) và cách triển khai nó trên hệ thống RFID. Bài viết cung cấp kiến thức cơ bản và ứng dụng thực tế.

Trường đại học

Đại Học Bách Khoa Hà Nội

Chuyên ngành

Công nghệ thông tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2023

67
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

MỤC LỤC

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT

DANH SÁCH BẢNG BIỂU

DANH MỤC HÌNH ẢNH

LỜI NÓI ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ CÔNG NGHỆ RFID

1.1. Khái quát về công nghệ RFID

1.2. Lịch sử phát triển

1.3. Ứng dụng của công nghệ RFID

1.4. Ưu nhược điểm của công nghệ RFID

1.5. Hệ thống RFID

1.6. Đầu đọc RFID (RFID reader)

1.7. Hoạt động của RFID

1.7.1. Tần số hoạt động của RFID

1.7.2. Giao tiếp giữa đầu đọc và thẻ

1.8. Tính bảo mật của hệ thống RFID

2. CHƯƠNG 2: MẬT MÃ HẠNG NHẸ

2.1. Tổng quan về mật mã hạng nhẹ

2.1.1. Khái niệm về mật mã hạng nhẹ

2.1.2. Lịch sử hình thành

2.1.3. Tiêu chuẩn trong thiết kế mật mã hạng nhẹ

2.1.4. Ứng dụng của mật mã hạng nhẹ

2.2. Mật mã khối hạng nhẹ

2.2.1. Giới thiệu về mã khối hạng nhẹ

2.2.2. Tiêu chuẩn thiết kế

2.2.3. Đánh giá các thuật toán

2.2.3.1. Giới thiệu XTEA
2.2.3.2. Thuật toán XTEA
2.2.3.3. Giao thức xác thực trên cơ sở thuật toán XTEA
2.2.3.4. Hiệu suất cài đặt trên hệ thống RFID

3. CHƯƠNG 3: ỨNG DỤNG MÃ KHỐI XTEA VÀO RFID

3.1. Giới thiệu module RC522

3.1.1. Sơ đồ chân module MRFC522

3.1.2. Thẻ MIFARE cổ điển (thẻ MIFARE classic)

3.2. Cài đặt chương trình

3.2.1. Cài đặt chương trình

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Mật Mã Hạng Nhẹ cho RFID Giới Thiệu Chi Tiết

Công nghệ mật mã ngày càng phát triển, các kỹ thuật mới liên tục ra đời. Một trong những kỹ thuật tiên tiến nhất là Mật mã hạng nhẹ (LWC). Hiện nay, chưa có định nghĩa chính thức, nhưng tiêu chuẩn ISO/IEC 29192-1 đưa ra khái niệm cơ bản: mật mã hạng nhẹ phù hợp cho môi trường tài nguyên hạn chế, dùng cho bảo mật, xác thực, nhận dạng và trao đổi khóa. Các đặc tính của mật mã hạng nhẹ được thảo luận trong ISO/IEC 29192, một dự án tiêu chuẩn hóa đang trong quá trình thực hiện. Trong ISO/IEC 29192, tính chất 'nhẹ' được mô tả dựa trên nền tảng cài đặt. Trong triển khai phần cứng, kích thước chip và tiêu thụ năng lượng là tiêu chuẩn quan trọng. Trong triển khai phần mềm, kích thước mã nguồn và RAM là tiêu chí. Từ quan điểm triển khai, mật mã hạng nhẹ vượt trội hơn các loại mật mã thông thường (ví dụ: IPsec, TLS). Có nhiều phương pháp khác nhau trong kỹ thuật mật mã hạng nhẹ. Một số tìm kiếm "khối lượng nhẹ" trong kích thước triển khai phần cứng và mức tiêu thụ năng lượng, trong khi những hướng khác tìm kiếm theo kích thước bộ nhớ cần thiết của phần mềm nhúng. Mỗi phương pháp được tối ưu hóa theo chỉ số hiệu suất khác nhau.

1.1. Khái Niệm Chi Tiết và Các Yếu Tố Của Mật Mã Hạng Nhẹ

Mật mã hạng nhẹ (LWC) tập trung vào việc cung cấp các giải pháp bảo mật hiệu quả với chi phí thấp, đặc biệt là trong các môi trường tài nguyên hạn chế. Điều này có nghĩa là các thuật toán và giao thức được thiết kế phải tối ưu hóa để giảm thiểu kích thước, mức tiêu thụ năng lượng và độ phức tạp tính toán. Điều này có thể bao gồm việc sử dụng các kỹ thuật mã hóa đối xứng đơn giản, các lược đồ khóa hiệu quả và các phương pháp xác thực nhẹ. Một số ứng dụng bao gồm bảo mật cho RFID, IoT và các thiết bị nhúng, nơi sức mạnh xử lý và bộ nhớ bị giới hạn. Tiêu chuẩn ISO/IEC 29192 cung cấp một khuôn khổ để đánh giá và tiêu chuẩn hóa mật mã hạng nhẹ, nhằm đảm bảo khả năng tương tác và mức độ bảo mật phù hợp cho các ứng dụng khác nhau.

1.2. Ứng Dụng Tiềm Năng Của Mật Mã Hạng Nhẹ Trong Thực Tế

Ứng dụng của mật mã hạng nhẹ rất rộng rãi, bao gồm: Trao đổi thông tin giữa các thiết bị IoT trong nhà thông minh, mã hóa dữ liệu trong RFID, thiết bị cảm biến, thiết bị đo thông minh, hệ thống giám sát an ninh, hệ thống an ninh trên xe, giám sát bệnh nhân không dây, hệ thống giao thông thông minh. Mật mã hạng nhẹ có những lợi ích đặc trưng: yêu cầu nguồn tài nguyên thấp, tài nguyên tính toán hạn chế, giá thành rẻ, hoạt động nhanh, thực hiện đầy đủ và hiệu quả chức năng. Tuy nhiên, độ an toàn không cao như mật mã thông thường, vì nó phải cân bằng giữa tính an toàn và tính gọn nhẹ, không phù hợp với những ứng dụng yêu cầu độ an toàn cao. Ngoài ra, mật mã hạng nhẹ chỉ xử lý được một lượng thông tin nhỏ, không có băng thông cao.

II. Thách Thức Bảo Mật RFID Giải Pháp Mật Mã Hạng Nhẹ XTEA

Để giải quyết vấn đề bảo mật trong thẻ RFID, cần một giao thức xác thực. Một giao thức xác thực dựa trên thuật toán mã hóa XTEA được đề xuất. Giả sử thẻ RFID lưu trữ một ID 64 bit và một tập khóa 128 bit có thể cập nhật tự động. Thẻ có khả năng mã hóa và giải mã sử dụng XTEA. Ban đầu, máy chủ và thẻ cùng chia sẻ một tập khóa ngẫu nhiên bí mật. Giao thức xác thực RFID bao gồm: Đầu đọc gửi truy vấn để đọc thẻ. Thẻ truyền ID được mã hóa bởi XTEA với tập khóa hiện tại. Đầu đọc chuyển tiếp tin nhắn này đến máy chủ để xác thực. Hệ thống máy chủ kiểm tra cơ sở dữ liệu để tìm số ID thẻ. Sau đó, nó tạo thông điệp cập nhật khóa (bao gồm trường nhận dạng thẻ ID, trường số khóa con và trường giá trị khóa con), được mã hóa bằng các tập khóa con hiện tại. Máy chủ tính toán phản hồi của thẻ cho truy vấn tiếp theo dựa vào tập khóa mới. Máy chủ cũng tạo tin báo nhận cập nhật khóa (64 bit, mã hóa với tập khóa mới), bao gồm ID thẻ và khóa con trước đó. Máy chủ gửi ID của thẻ, thông điệp cập nhật khóa và tin báo nhận đến đầu đọc. Đầu đọc chuyển tiếp thông điệp cập nhật khóa này đến thẻ để giải mã và xác minh ID của thẻ. Nếu thành công, nó trích xuất giá trị và số khóa con để cập nhật. Nếu thất bại, nó chờ thông điệp cập nhật khóa mới. Sau khi cập nhật khóa thành công, thẻ tạo tin báo nhận cập nhật khóa và mã hóa nó bằng tập khóa trước rồi gửi nó đến đầu đọc. Đầu đọc xác minh tin báo nhận cập nhật khóa đúng bằng tập khóa hiện tại. Khi báo nhận thành công, quá trình xác thực kết thúc. Nếu đầu đọc không nhận được thông báo báo nhận, nó gửi lại thông điệp cập nhật khóa. Thẻ phản hồi lại tin báo nhận một lần nữa. Đầu đọc có thể gửi lại thông báo cập nhật khóa nhiều lần trước khi cảnh báo máy chủ thẻ là giả.

2.1. Giao Thức Xác Thực XTEA Bảo Vệ Dữ Liệu RFID Hiệu Quả

Giao thức xác thực dựa trên XTEA giải quyết bài toán đảm bảo tính bí mật và riêng tư cho RFID, đồng thời giúp đảm bảo an toàn trước một số cuộc tấn công (phát lại, quét, nghe lén, từ chối dịch vụ, xen giữa). Các nhà nghiên cứu đã so sánh giao thức xác thực RFID này với các giao thức khác sử dụng các thuật toán mã hóa tương tự, tập trung vào những giao thức sử dụng kỹ thuật mã hóa khóa đối xứng và thuật toán mã hóa có cùng mức độ bảo mật. So sánh các giao thức và với giao thức xác thực XTEA sử dụng cùng một hệ thống đa xử lý NIOS II chỉ có các module đầu đọc và thẻ. Những module này được thực hiện như bộ vi xử lý 32-bit RISC NIOS II và truyền thông giữa chúng được thực hiện bởi loại cổng song song I/O.

2.2. So Sánh Chi Phí và Hiệu Năng Của Giao Thức XTEA

Khi so sánh với các giao thức khác, giao thức XTEA cho thấy hiệu quả cao hơn về chi phí truyền thông, đặc biệt trong trường hợp dùng nhiều thẻ. Về thời gian thực hiện và chu kỳ đồng hồ, giao thức XTEA cũng có tốc độ nhanh hơn so với các giao thức khác. Ngoài ra, XTEA có khả năng mở rộng tốt hơn, vì máy chủ chỉ cần so sánh phản hồi của thẻ với một danh sách phản hồi đã được định sẵn, và có khả năng tích hợp vào hệ thống RFID do kích thước bộ nhớ nhỏ gọn của thẻ.

2.3. Ưu điểm và Nhược điểm của giải pháp XTEA cho RFID

Ưu điểm: Gọn nhẹ, chi phí thấp, bảo mật tốt hơn các giải pháp không mã hóa. Có khả năng mở rộng tốt với hệ thống lớn. Nhược điểm: Độ an toàn không cao như mật mã thông thường, không phù hợp với các ứng dụng yêu cầu bảo mật cao. Khó tối ưu hóa các thuật toán mật mã hạng nhẹ hiện có.

III. Mã Khối Hạng Nhẹ Tổng Quan Các Thuật Toán Tiêu Biểu

Mã khối hạng nhẹ là một nhóm mật mã hạng nhẹ được sử dụng trong an toàn thông tin, ở đó thuật toán mã hóa đầu vào là các khối có kích thước cố định là n bit và khóa là k bit. PRESNT là một trong những thiết kế mã khối hạng nhẹ đầu tiên được thiết kế và đề xuất cho môi trường có phần cứng bị hạn chế. Ngoài ra có thể kể đến các thuật toán từ những năm 1990 như RC5, TEA, XTEA… với cấu trúc đơn giản giúp chúng phù hợp với phần mềm môi trường bị hạn chế.

3.1. Các Tiêu Chuẩn Thiết Kế Mã Khối Hạng Nhẹ Tối Ưu Hóa Hiệu Năng

Để đảm bảo hiệu suất cho mã khối hạng nhẹ so với mật mã thông thường, mã khối hạng nhẹ thường được lựa chọn các thiết kế gọn nhẹ: Kích thước khối nhỏ hơn (64 bit hoặc 80 bit thay vì 128 bit), kích thước khóa nhỏ hơn (ít hơn 96 bit), vòng đơn giản (S-hộp 4 bit được ưu tiên hơn S-hộp 8 bit), lược đồ khóa đơn giản. Điều này có thể tạo cơ hội cho tấn công sử dụng khóa liên hệ, những khóa yếu, khóa đã biết hoặc thậm chí là lựa chọn khóa.

3.2. Đánh Giá Các Thuật Toán Mã Khối Hạng Nhẹ Độ Trễ và Chi Phí

Việc đánh giá các thuật toán mã hóa được thực hiện qua các tiêu chí về độ trễ xử lý, số lượng cổng tương đương, năng lượng tiêu thụ và độ an toàn. Độ trễ xử lý đại diện cho khoảng thời gian để thuật toán hoàn thiện xử lý một nhiệm vụ. Số lượng cổng tương đương là diện tích vật lý mà một cổng logic NAND hai đầu vào chiếm trong vi mạch điện tử. Mức tiêu thụ năng lượng trung bình được ước tính dựa trên hoạt động chuyển mạch của mạch.

IV. Ứng Dụng Thực Tế Mã Khối XTEA cho Hệ Thống RFID

Các nhà nghiên cứu đã làm việc trên giao thức xác thực RFID và so sánh với các giao thức khác nhau sử dụng các thuật toán mã hóa tương tự, trong đó tập trung vào những giao thức sử dụng kỹ thuật mã hóa khóa đối xứng và thuật toán mã hóa có cùng một mức độ bảo mật. Kích cỡ bộ nhớ, kích thước mã hóa và chi phí truyền thông được so sánh. Các chi phí truyền thông của mỗi giao thức được đánh giá thông qua xem xét các tình huống mà đầu đọc cần để xác thực n thẻ. Thời gian thực hiện giao thức và chu kỳ đồng hồ là một tham số quan trọng vì nó tỷ lệ thuận với điện năng tiêu thụ, chu kỳ đồng hồ nhỏ hơn đồng nghĩa với thông lượng cao hơn và khả năng tấn công cũng ít đi. Trong giao thức XTEA, khi đầu đọc khởi tạo hoạt động đọc nó chỉ cần phát ra một thông điệp truy vấn.

4.1. Triển Khai XTEA Ưu Điểm Về Kích Thước và Hiệu Suất

Giao thức XTEA hiệu quả hơn hai giao thức trên đặc biệt trong trường hơp dùng nhiều thẻ. Giao thức XTEA có tốc độ nhanh hơn. Dễ dàng tích hợp thuật toán vào thẻ RFID. Nhờ sự đơn giản mà XTEA được cài đặt ở rất nhiều hệ thống khác nhau như máy tính cá nhân, modem và đặc biệt là trên hệ thống nhúng và một số thiết bị nhỏ như Palm Pilots, điện thoại cầm tay, Microsoft’s Xbox.

4.2. Phân Tích Khả Năng Chống Tấn Công của XTEA trên RFID

Để ứng dụng thuật toán XTEA cho RFID để nhận dạng và xác thực thì cần phải mã hóa bằng thuật toán XTEA dựa trên giao thức xác thực. Khi thử nghiệm các tấn công khác nhau, kết quả cho thấy giao thức là an toàn và có khả năng chống lại các tấn công nguy hiểm.

V. Tổng kết Hướng phát triển Mật Mã Hạng Nhẹ Trên RFID

Cùng với sự phát triển công nghệ sản xuất chip và công nghệ không dây, hệ thống RFID ngày càng phát triển và hoàn thiện. Mặc dù còn một số nhược điểm trong quá trình triển khai sử dụng, nhưng không thể phủ nhận tiềm năng và hiệu quả mà công nghệ RFID mang lại. Các thuật toán mật mã hạng nhẹ như XTEA đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ dữ liệu và đảm bảo an toàn cho hệ thống RFID trước các nguy cơ tấn công.

5.1. Thách thức và cơ hội của Mật Mã Hạng Nhẹ

Thách thức nằm ở việc cân bằng giữa tính bảo mật và hiệu suất. Cơ hội là phát triển các thuật toán mới, tối ưu hóa các thuật toán hiện có và mở rộng ứng dụng của mật mã hạng nhẹ vào các lĩnh vực khác nhau.

5.2. Xu hướng phát triển của Mật Mã Hạng Nhẹ Trên RFID

Các xu hướng bao gồm: phát triển các thuật toán mật mã hạng nhẹ mới, tích hợp mật mã hạng nhẹ vào phần cứng, sử dụng mật mã hạng nhẹ trong các ứng dụng IoT và phát triển các giao thức bảo mật dựa trên mật mã hạng nhẹ.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

22/09/2025
Tìm hiểu và thực thi mật mã hạng nhẹ trên rfid

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ CÔNG NGHỆ RFID 1.1 Khái quát về công nghệ RFID 1.1 Khái niệm RFID (Radio Frequency Identification) là một phương thức giao tiếp không dây sử dụng sóng vô tuyến để xác định và theo dõi đối tượng, cung cấp một khả năng ứng dụng rộng lớn cho thế giới hiện đại.1: Mô hình hệ thống RFID Công nghệ RFID sử dụng truyền thông không dây trong dải tần sóng vô tuyến để truyền dữ liệu từ các thẻ (Tag) đến các đầu đọc (Reader) ở khoảng cách xa mà không thực hiện bất kỳ giao tiếp vật lý nào giữa thẻ và đầu đọc. Công nghệ này cho ta phương pháp truyền, nhận dữ liệu từ một điểm này đến điểm khác. Thẻ có thể được đính kèm hoặc gắn vào đối tượng được nhận dạng như sản phẩm, hộp hoặc pallet. Đầu đọc sẽ quét dữ liệu của thẻ và gửi thông tin đến cơ sở dữ liệu có lưu trữ dữ liệu của thẻ.

Hệ thống RFID có liên quan chặt chẽ với các thẻ thông minh. Giống như các hệ thống thẻ thông minh, dữ liệu được lưu trữ trên một thiết bị mang dữ liệu điện tử - bộ phát đáp hay thẻ. Tuy nhiên, không giống như thẻ thông minh, việc cung cấp năng lượng cho thiết bị mang dữ liệu và trao đổi dữ liệu giữa thiết bị mang dữ liệu và đầu đọc có thể đạt được mà không cần sử dụng các tiếp điểm điện, 10 thay vào đó sử dụng từ trường hoặc điện từ. Do nhiều lợi thế của hệ thống RFID so với các hệ thống nhận dạng khác, hệ thống RFID hiện đang bắt đầu phổ biến và được ứng dụng rộng rãi.2 Lịch sử phát triển Vào năm 1937 phòng thử nghiệm nghiên cứu Naval U.S phát triển hệ thống xác định Friend-or-Foe (IFF) cho phép những đối tượng thuộc về quân ta có thể phân biệt với máy bay địch.

Kỹ thuật này trở nên phổ biến trong hệ thống điều khiển lưu thông hàng không bắt đầu vào cuối thập niên 50. Những ứng dụng của sóng vô tuyến vào trong việc xác định vật thể trong suốt thập niên 50 giới hạn chủ yếu trong quân đội, phòng lab nghiên cứu, trong các doanh nghiệp lớn bởi vì những thiết bị này có giá rất cao và kích thước lớn. Cuối thập kỉ 60 đầu thập kỉ 70, nhiều công ty như Sensormatic and Checkpoint Systems giới thiệu những sản phẩm mới ít phức tạp hơn và ứng dụng rộng rãi hơn. Những công ty này bắt đầu phát triển thiết bị giám sát điện tử EAS để bảo vệ và kiểm kê sản phẩm như quần áo trong cửa hàng, sách trong thư viện.

Hệ thống RFID thương mại ban đầu này chỉ là hệ thống RFID thẻ một bit giá rẻ để xây dựng, thực hiện và bảo hành. Suốt thập kỷ 70, ngành công nghiệp sản xuất, vận chuyển bắt đầu nghiên cứu và phát triển những dự án để tìm cách dùng IC dựa trên hệ thống RFID. Có nhiều ứng dụng trong công nghiệp tự động, xác định thú vật, theo dõi lưu thông. Trong giai đoạn này thẻ có IC tiếp tục phát triển và đặc tính: bộ nhớ ghi được, tốc độ đọc nhanh hơn và khoảng cách đọc xa hơn.

Cardullo đã được nhận bằng sáng chế cho việc chế tạo thành công thẻ tích cực RFID với bộ nhớ có thể ghi được. Đầu thập niên 80, công nghệ RFID được áp dụng trong nhiều ứng dụng: đặt tại đường ray ở Mỹ, đánh dấu vật nuôi trên nông trại ở châu Âu. Hệ thống RFID còn dùng trong nghiên cứu động vật hoang dã đánh dấu các loài nguy hiểm. Vào năm 1991, Texas Instrument đã đi tiên phong trong hệ thống RFID ở Mỹ, công ty đã tạo ra một hệ thống xác nhận và đăng ký Texas Instrument (TIRIS).

11 Hệ thống TI-RFID (Texas Instruments Radio Frequency Identification System) đã trở thành nền tảng cho phát triển và thực hiện những lớp mới của ứng dụng RFID Năm 1999 có thể coi là năm vàng của công nghệ này khi mà các tổ chức như: Tổ chức quốc tế EAN, Gillette, Uniform Code Council và P&G đã tạo ra một quỹ cho việc thành lập trung tâm Auto-ID tại học viện công nghệ MIT. Hai giáo sư của MIT là Sanjay Sharma và David Brock, là những người đầu tiên nghĩ ra việc đưa các mã số lên trên các thẻ RFID và điều này có thể làm thay đổi cách thức ứng dụng công nghệ này trong một chuỗi cung ứng. Trong thời gian này, các ứng dụng chủ yếu của thẻ RFID thụ động mới được ứng dụng ở tần số thấp (LF) và tần số cao (HF). Cả LF và HF đều giới hạn khoảng cách và tốc độ truyền dữ liệu.

Việc giới hạn tốc độ ngăn cản việc đọc thẻ của bộ đọc tại một thời điểm. Cuối thập niên 90, thẻ thụ động tần số siêu cao (UHF) được sử dụng làm cho khoảng cách đọc xa hơn, tốc độ cao hơn, giá rẻ hơn. Cuối những năm 1990 đầu năm 2000, EPCglobal được thành lập và hỗ trợ hệ thống mã sản phẩm điện tử (Electronic product code network EPC) hệ thống này đã trở thành tiêu chuẩn cho xác nhận sản phẩm tự động.3 Các chuẩn RFID Các tiêu chuẩn có ý nghĩa rất quan trọng với các ứng dụng RFID. Trong nhiều thập kỷ, nhiều nghiên cứu đã được thực hiện để phát triển các tiêu chuẩn cho các ứng dụng và tần số RFID khác nhau, tạo cơ sở để hoàn thiện hệ một thống RFID.

Các tiêu chuẩn hiện có và đề xuất cho RFID liên quan đến giao thức chế độ truy cập (cách mà thẻ giao tiếp với đầu đọc), nội dung dữ liệu (cách tổ chức hay định dạng dữ liệu), sự tương thích (các kiểm tra các sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn) và ứng dụng. Các tiêu chuẩn tiêu biểu có thể kể đến là ISO 11784 và ISO 11785. ISO 11784 là chuẩn xác định cấu trúc dữ liệu trên thẻ, cách lưu trữ và sắp xếp thông tin. ISO 11785 xác định giao thức giao tiếp giữa đầu đọc và đầu ghi, tần số được sử dụng là 134.

ISO đã xác định một tiêu chuẩn mới cho giao thức giao tiếp cho các thẻ RFID sử dụng trong các hệ thống thanh toán và thẻ thông minh không tiếp xúc (ISO 14443) và thẻ vicinity (ISO 15693). Tổ chức này cũng 12 công bố thêm các tiêu chuẩn để kiểm tra sự tương thích của thẻ và đầu đọc RFID theo tiêu chuẩn ISO 18047, và kiểm tra hiệu suất của thẻ và đầu đọc theo chuẩn ISO 18046. Các chuẩn dùng để nhận dạng các vật thể bao gồm ISO 18000 hay EPCGlobal. Ngoài ISO 18000-6 dành cho dải siêu cao tần còn có ISO 18000-3 dành cho dải cao tần.1: Các chuẩn RFID Tên chuẩn Mô tả ISO 18000-1 Giao tiếp Air Interface cho tần số được chấp nhận trên toàn cầu ISO 18000-2 Giao tiếp Air Interface cho tần số dưới 135KHz ISO 18000-3 Giao tiếp Air Interface tần số 13.56MHz ISO 18000-4 Giao tiếp Air Interface tần số 2.45GHz ISO 18000-5 Giao tiếp Air Interface tần số 5.8GHz ISO 18000-6 (dự định Giao tiếp Air Interface tần số 860-930MHz tên sẽ được thay đổi) ISO 18000-7 (chuẩn Giao tiếp Air Interface tần số 433.92MHz mới dự kiến) Trung tâm Auto-ID được thành lập vào năm 1999 với mục đích phát triển mã sản phẩm điện tử và các công nghệ liên quan có thể được dùng để xác định sản phẩm và theo dõi chúng thông qua chuỗi cung ứng toàn cầu.

Nhiệm vụ của nó là phát triển hệ thống RFID chi phí thấp, đồng thời phát triển nó trên toàn cầu và dựa trên các tiêu chuẩn mở. Trung tâm Auto-ID đã phát triển giao thức riêng và cấp phép cho EPCglobal với điều kiện cung cấp miễn phí cho người sản xuất và người dùng cuối. Trung tâm Auto-ID cũng đã phát triển giao thức UHF của riêng mình. Ban đầu, trung tâm dự định có một giao thức có thể được sử dụng để giao tiếp với 13 các loại thẻ khác nhau.

Mỗi lớp thẻ liên tiếp sẽ phức tạp hơn lớp bên dưới nó. Các lớp được thay đổi liên tục theo thời gian, có thể kể đến: • Lớp 1: thẻ tán xạ ngược, đơn giản, chỉ đọc với bộ nhớ điện tĩnh. • Lớp 2: thẻ tán xạ ngược thụ động với bộ nhớ đọc - ghi lên tới 65KB. • Lớp 3: thẻ tán xạ ngược bán thụ động, với bộ nhớ đọc – ghi lên tới 65KB; về cơ bản, là một thẻ lớp 2 được tích hợp pin để tăng khả năng hỗ trợ đọc.

• Lớp 4: thẻ chủ động sử dụng pin tích hợp để chạy mạch của vi mạch và cấp nguồn cho máy phát tín hiệu đến đầu đọc. • Lớp 5: thẻ RFID chủ động có thể giao tiếp với các thẻ lớp 5 khác hoặc các thiết bị khác. Tháng 12-2004 thì chuẩn Gen2 ra đời thay thế cho Lớp 1 và Lớp 0. Gen2 được thiết kế để làm việc mang tính chất quốc tế, có thể được sử dụng ở bất cứ nơi nào trên thế giới, cải thiện khả năng của đầu đọc và ngăn chặn những tín hiệu nhiễu từ những đầu đọc khác khi có quá nhiều đầu đọc cùng hoạt động trong một phạm vi hẹp.

Giá rẻ hơn và khả năng làm việc của thẻ tốt hơn đã khiến Gen2 được chấp nhận rộng rãi.4 Ứng dụng của công nghệ RFID Các lĩnh vực ứng dụng RFID có thể kể đến như: − Bảo mật, an ninh: • Điều khiển truy cập: khóa và các thiết bị cố định. • Quy trình quản lý: như thẻ thư viện, thẻ sinh viên. • Chống trộm: trong kinh doanh và mua bán. • RFID trong xử phạt.

− Giám sát: • Dây chuyền cung cấp: điều khiển kiểm soát trong nhà kho. • Người như trẻ em, nhân viên,. hoặc động vật. • Tài sản: hành lý trên máy bay, thiết bị, hàng hóa.

− Hệ thống thanh toán điện tử: • Lưu thông: thu phí tự động. 14 • Vé, thẻ tín dụng.5 Ưu nhược điểm của công nghệ RFID − Ưu điểm: • RFID là công nghệ nhận dạng tự động (thực sự) duy nhất: hệ thống này có thể tự động thu thập thông tin mà không cần sự can thiệp của con người. Điều đó có nghĩa là sử dụng RFID thường rẻ hơn quét mã vạch và quy trình thủ công khác. • RFID nếu được triển khai đúng cách, chúng thường có độ chính xác cao, dữ liệu được lưu trữ hoặc quản lý tốt thì sẽ luôn chính xác và tin cậy.

• Triển khai và hoạt động trong nhiều môi trường không thuận lợi như nóng, bụi bẩn, môi trường ăn mòn hay có sự va chạm,. • Khả năng đọc ghi nhiều lần trên thẻ, tạo điều kiện tiết kiệm, giảm một phần chi phí sử dụng. − Nhược điểm: • Giá cao: Nhược điểm chính của công nghệ RFID là giá cao. • Dễ bị ảnh hưởng: có thể làm tổn hại hệ thống RFID bằng việc phủ vật liệu bảo vệ từ 2 đến 3 lớp kim loại thông thường để ngăn chặn tín hiệu radio.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ