Bài giảng Marketing Dịch vụ - PGS.TS Nguyễn Văn Thanh (ĐH Bách Khoa Hà Nội)

Khám phá dịch vụ marketing của TS Nguyễn Văn Thành, giải pháp tối ưu cho doanh nghiệp trong việc nâng cao thương hiệu và doanh số.

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Marketing

Người đăng

Ẩn danh

2023

96
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh Marketing dịch vụ theo TS Nguyễn Văn Thanh

Lĩnh vực marketing dịch vụ là một ngành khoa học phức tạp, đòi hỏi sự thấu hiểu sâu sắc về bản chất phi vật chất của sản phẩm. Các công trình nghiên cứu và tài liệu giảng dạy của tiến sĩ Nguyễn Văn Thanh tại Đại học Bách Khoa Hà Nội đã hệ thống hóa những kiến thức nền tảng này một cách bài bản. Theo đó, marketing cho dịch vụ không chỉ là áp dụng lý thuyết marketing chung, mà là sự thích nghi và tùy biến để giải quyết các đặc thù riêng biệt. Trọng tâm của phương pháp này là quá trình thu nhận, tìm hiểu và thỏa mãn nhu cầu của thị trường mục tiêu. Điều này được thực hiện thông qua một hệ thống chính sách, biện pháp tác động vào toàn bộ quá trình từ sản xuất, cung ứng đến tiêu dùng. Một trong những định nghĩa cốt lõi được nhấn mạnh là “Dịch vụ = Thái độ + Nghệ thuật + Quy trình chuẩn”. Công thức này cho thấy dịch vụ không chỉ là một hành động, mà là sự kết hợp giữa yếu tố con người, sự sáng tạo và tính hệ thống. Các sách marketing dịch vụgiáo trình marketing dịch vụ thường xuyên đề cập đến các đặc tính cố hữu này như là thách thức lớn nhất. Vì vậy, việc xây dựng một chiến lược marketing cho dịch vụ hiệu quả bắt đầu từ việc nắm vững những khái niệm cơ bản này. Các nghiên cứu của diễn giả Nguyễn Văn Thanh luôn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cân bằng lợi ích giữa doanh nghiệp, người tiêu dùng và xã hội, hướng đến một sự cạnh tranh bền vững dựa trên trí tuệ.

1.1. Khái niệm cốt lõi từ giáo trình marketing dịch vụ

Marketing dịch vụ được định nghĩa là sự thích nghi lý thuyết hệ thống marketing vào thị trường kinh doanh dịch vụ. Quá trình này bao gồm việc tìm hiểu, đánh giá và thỏa mãn nhu cầu thị trường mục tiêu bằng hệ thống các chính sách 7Ps. Nó tác động vào toàn bộ chuỗi cung ứng và tiêu dùng thông qua việc phân phối các nguồn lực của tổ chức. Điểm khác biệt nằm ở việc duy trì sự năng động giữa sản phẩm dịch vụ và nhu cầu thay đổi liên tục của khách hàng. Mục tiêu cuối cùng là cân bằng lợi ích ba bên: Doanh nghiệp, Người tiêu dùng và Xã hội.

1.2. 5 đặc tính phi vật chất của dịch vụ cần nắm vững

Theo tài liệu của PGS.TS Nguyễn Văn Thanh, dịch vụ có 5 đặc tính cơ bản chi phối mọi hoạt động marketing:

  1. Tính vô hình (Intangibility): Dịch vụ không tồn tại dưới dạng vật chất, không thể cầm nắm hay nhìn thấy trước khi tiêu dùng.
  2. Tính không đồng nhất (Heterogeneity): Chất lượng dịch vụ phụ thuộc vào người cung cấp, thời gian, địa điểm và không thể tiêu chuẩn hóa hoàn toàn.
  3. Tính không thể tách rời (Inseparability): Quá trình sản xuất và tiêu dùng diễn ra đồng thời, có sự tham gia của cả nhà cung cấp và khách hàng.
  4. Tính mau hỏng (Perishability): Dịch vụ không thể lưu kho, tồn trữ để sử dụng sau. Một khi thời gian cung cấp qua đi, giá trị của nó sẽ mất.
  5. Tính không chuyển giao sở hữu (No transfer of ownership): Khách hàng chỉ mua quyền sử dụng dịch vụ trong một khoảng thời gian nhất định chứ không sở hữu nó.

II. Thách thức lớn trong quản trị marketing dịch vụ là gì

Việc quản trị marketing dịch vụ đối mặt với nhiều thách thức đặc thù, bắt nguồn trực tiếp từ bản chất của dịch vụ. Thách thức lớn nhất chính là quản lý những yếu tố không thể kiểm soát hoàn toàn. Tính không đồng nhất khiến việc đảm bảo chất lượng dịch vụ ở mức ổn định trở nên khó khăn. Cùng một dịch vụ nhưng trải nghiệm khách hàng có thể khác nhau rất nhiều tùy thuộc vào nhân viên phục vụ hay thậm chí là tâm trạng của khách hàng. Thêm vào đó, tính vô hình làm cho khách hàng khó đánh giá chất lượng trước khi mua. Doanh nghiệp cũng gặp khó trong việc truyền thông giá trị sản phẩm. Họ không thể trưng bày dịch vụ trên kệ như hàng hóa hữu hình. Điều này đòi hỏi các chiến lược truyền thông phải tập trung vào việc hữu hình hóa lợi ích, xây dựng niềm tin thông qua các bằng chứng vật lý, lời chứng thực hoặc thương hiệu uy tín. Một vấn đề nan giải khác là làm sao để xây dựng lòng trung thành của khách hàng. Vì dịch vụ dễ bị sao chép và cạnh tranh về giá, việc giữ chân khách hàng đòi hỏi nhiều hơn là một sản phẩm tốt. Nó cần đến marketing mối quan hệ, tạo ra những kết nối cảm xúc và giá trị gia tăng vượt trội. Đây là những bài toán mà các nhà quản trị luôn phải tìm lời giải trong các chiến lược marketing cho dịch vụ của mình.

2.1. Vấn đề về tính vô hình và không đồng nhất trong dịch vụ

Tính vô hình gây khó khăn cho khách hàng trong việc đánh giá và lựa chọn dịch vụ, đồng thời khiến doanh nghiệp khó khăn trong việc định vị thương hiệu dịch vụ. Trong khi đó, tính không đồng nhất là rào cản lớn nhất trong việc tiêu chuẩn hóa và kiểm soát chất lượng. Mỗi lần tương tác là một lần tạo ra dịch vụ mới, phụ thuộc rất nhiều vào kỹ năng và thái độ của nhân viên, đòi hỏi quy trình đào tạo và quản lý con người cực kỳ chặt chẽ.

2.2. Khó khăn trong việc đo lường trải nghiệm khách hàng

Không giống như sản phẩm vật chất có thể đo lường bằng các thông số kỹ thuật, trải nghiệm khách hàng trong dịch vụ mang tính chủ quan và cảm tính cao. Việc đo lường sự hài lòng đòi hỏi các công cụ phức tạp như khảo sát, phỏng vấn sâu, phân tích cảm xúc. Các mô hình như mô hình Servqual ra đời để giải quyết vấn đề này, nhưng việc áp dụng chúng hiệu quả vẫn là một thách thức lớn đối với nhiều doanh nghiệp.

III. Bí quyết định vị thương hiệu dịch vụ của TS

Trong môi trường cạnh tranh khốc liệt, định vị thương hiệu dịch vụ là yếu tố sống còn. Tài liệu của tiến sĩ Nguyễn Văn Thanh đưa ra một công thức định vị chiến lược: P+D+B (Positioning + Differentiation + Branding). Đây không chỉ là việc tạo ra một khẩu hiệu hay, mà là một quá trình thiết kế dịch vụ và hình ảnh doanh nghiệp để chiếm một vị trí đặc biệt trong tâm trí khách hàng. Định vị thương hiệu dịch vụ thành công phải bắt đầu từ việc tạo ra sự khác biệt có giá trị. Sự khác biệt này phải quan trọng đối với khách hàng, độc đáo so với đối thủ và có thể truyền thông một cách hiệu quả. Doanh nghiệp cần xác định rõ các thuộc tính mà thị trường mục tiêu quan tâm nhất, sau đó xây dựng bản đồ định vị để tìm ra những khoảng trống hoặc cơ hội. Ví dụ, một ngân hàng có thể định vị mình là 'nhanh nhất', 'thân thiện nhất' hoặc 'công nghệ cao nhất'. Quá trình này đòi hỏi sự thấu hiểu sâu sắc về cả khách hàng và đối thủ cạnh tranh. Một khi vị trí mong muốn được chọn, mọi yếu tố trong 7P trong marketing dịch vụ, từ con người, quy trình đến bằng chứng vật lý, đều phải được điều chỉnh để củng cố cho định vị đó. Việc tránh các lỗi định vị như định vị quá thấp, quá cao hay gây nhầm lẫn là cực kỳ quan trọng để xây dựng một thương hiệu mạnh và bền vững.

3.1. Công thức P D B trong khác biệt hóa dịch vụ

Công thức này là nền tảng của chiến lược định vị. Positioning (Định vị) là mục tiêu cuối cùng, xác định vị trí trong tâm trí khách hàng. Differentiation (Khác biệt hóa) là quá trình tạo ra những lợi thế cạnh tranh độc đáo. Branding (Xây dựng thương hiệu) là các hoạt động truyền thông nhằm khắc sâu hình ảnh và sự khác biệt đó vào nhận thức của công chúng. Ba yếu tố này phải hoạt động đồng bộ để tạo ra sức mạnh tổng hợp.

3.2. Xây dựng bản đồ định vị và tìm kiếm thị trường ngách

Bản đồ định vị là một công cụ trực quan giúp doanh nghiệp xác định vị trí tương đối của mình so với các đối thủ cạnh tranh dựa trên các thuộc tính quan trọng đối với khách hàng (ví dụ: giá cả vs. chất lượng, tốc độ vs. sự tận tâm). Bằng cách phân tích bản đồ, doanh nghiệp có thể nhận ra các vị trí còn trống, ít cạnh tranh để phát triển sản phẩm hoặc tái định vị lại thương hiệu của mình một cách hiệu quả.

IV. Phương pháp đo lường chất lượng dịch vụ theo Servqual

Để giải quyết bài toán đo lường chất lượng dịch vụ, nhiều mô hình đã ra đời, trong đó nổi bật là mô hình Servqual. Đây là phương pháp được đề cập nhiều trong các giáo trình marketing dịch vụ uy tín, bao gồm cả tài liệu của PGS.TS Nguyễn Văn Thanh. Mô hình này cho rằng chất lượng dịch vụ là khoảng cách (Gap) giữa kỳ vọng của khách hàng và những gì họ thực sự cảm nhận được. Mô hình tập trung vào việc phân tích 5 khoảng cách chính trong quá trình cung cấp dịch vụ, từ sự thiếu hiểu biết của nhà quản lý về kỳ vọng khách hàng (Gap 1) đến khoảng cách giữa dịch vụ được quảng cáo và dịch vụ thực tế (Gap 4). Khoảng cách lớn nhất và quan trọng nhất là Gap 5, sự chênh lệch cuối cùng giữa kỳ vọng và cảm nhận. Để đo lường cảm nhận của khách hàng, Servqual sử dụng 5 thành phần cốt lõi: Sự tin cậy (Reliability), Sự đáp ứng (Responsiveness), Năng lực phục vụ (Assurance), Sự đồng cảm (Empathy), và Phương tiện hữu hình (Tangibles). Bằng cách sử dụng bộ câu hỏi khảo sát dựa trên 5 thành phần này, doanh nghiệp có thể xác định điểm mạnh, điểm yếu trong dịch vụ của mình và từ đó đưa ra các giải pháp cải thiện cụ thể, góp phần nâng cao trải nghiệm khách hàng và xây dựng lòng trung thành của khách hàng.

4.1. 5 thành phần cốt lõi của mô hình Servqual

Mô hình Servqual đánh giá chất lượng dịch vụ dựa trên 5 yếu tố chính:

  1. Tin cậy: Khả năng thực hiện dịch vụ đúng như đã hứa một cách chính xác.
  2. Đáp ứng: Sự sẵn sàng giúp đỡ khách hàng và cung cấp dịch vụ nhanh chóng.
  3. Năng lực phục vụ: Kiến thức, sự lịch sự của nhân viên và khả năng tạo dựng niềm tin.
  4. Đồng cảm: Sự quan tâm, chăm sóc cá nhân hóa dành cho khách hàng.
  5. Phương tiện hữu hình: Các yếu tố vật chất như cơ sở vật chất, trang thiết bị, ngoại hình nhân viên.

4.2. Phân tích 5 khoảng trống Gaps trong chất lượng dịch vụ

Mô hình chỉ ra 5 khoảng trống tiềm ẩn gây ra chất lượng dịch vụ kém: (1) Giữa kỳ vọng khách hàng và nhận thức của nhà quản lý; (2) Giữa nhận thức của nhà quản lý và tiêu chuẩn chất lượng; (3) Giữa tiêu chuẩn chất lượng và dịch vụ được cung cấp thực tế; (4) Giữa dịch vụ cung cấp và thông điệp truyền thông; (5) Giữa dịch vụ cảm nhận và dịch vụ kỳ vọng. Việc thu hẹp các khoảng trống này là mục tiêu của quản trị marketing dịch vụ.

V. Cách áp dụng 7P trong chiến lược marketing dịch vụ

Mô hình marketing-mix truyền thống (4P) không đủ để bao quát sự phức tạp của marketing dịch vụ. Vì vậy, mô hình mở rộng 7P trong marketing dịch vụ được áp dụng rộng rãi. Ngoài 4P cơ bản (Product, Price, Place, Promotion), mô hình này bổ sung 3P quan trọng: Con người (People), Quy trình (Process), và Bằng chứng vật lý (Physical Evidence). Con người là yếu tố trung tâm, vì nhân viên tiếp xúc trực tiếp là bộ mặt của thương hiệu và ảnh hưởng quyết định đến trải nghiệm khách hàng. Quy trình đề cập đến toàn bộ hệ thống và các bước cung ứng dịch vụ, từ lúc khách hàng tiếp cận đến khi hoàn thành. Một quy trình được thiết kế tốt sẽ đảm bảo dịch vụ được cung cấp một cách nhất quán, hiệu quả và chuyên nghiệp. Mô hình hệ thống cung ứng dịch vụ (Servuction) được TS Nguyễn Văn Thanh nhấn mạnh cho thấy sự tương tác phức tạp giữa các yếu tố này. Cuối cùng, Bằng chứng vật lý là những yếu tố hữu hình giúp khách hàng đánh giá dịch vụ, ví dụ như không gian văn phòng, trang phục nhân viên, website. Việc quản lý và tối ưu hóa cả 7 yếu tố này một cách đồng bộ là chìa khóa để thực thi thành công một chiến lược marketing cho dịch vụ toàn diện.

5.1. Con người People Nhân tố quyết định trải nghiệm khách hàng

Trong dịch vụ, nhân viên không chỉ là người thực thi mà còn là một phần của sản phẩm. Kỹ năng, thái độ, và ngoại hình của họ đều góp phần tạo nên trải nghiệm khách hàng. Do đó, việc tuyển dụng, đào tạo và tạo động lực cho nhân viên là một hoạt động marketing nội bộ cực kỳ quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng dịch vụ.

5.2. Quy trình Process và hệ thống cung ứng Servuction

Mô hình Servuction mô tả hệ thống cung ứng dịch vụ bao gồm các phần nhìn thấy (nhân viên, cơ sở vật chất, khách hàng khác) và không nhìn thấy (tổ chức nội bộ). Việc tối ưu hóa quy trình này giúp giảm thời gian chờ đợi, loại bỏ các bước không cần thiết và đảm bảo dịch vụ được cung cấp một cách trôi chảy, từ đó nâng cao sự hài lòng và lòng trung thành của khách hàng.

VI. Hướng đi mới cho marketing mối quan hệ và dịch vụ 4

Bối cảnh kinh doanh hiện đại, đặc biệt là cuộc cách mạng công nghiệp 4.0, đang định hình lại ngành marketing dịch vụ. Xu hướng không còn chỉ là bán một dịch vụ đơn lẻ mà là xây dựng và duy trì mối quan hệ lâu dài với khách hàng. Marketing mối quan hệ (Relationship Marketing) trở thành triết lý cốt lõi. Mục tiêu là biến khách hàng từ người mua một lần thành khách hàng trung thành, và xa hơn là người ủng hộ, quảng bá cho thương hiệu. Công nghệ số đóng vai trò then chốt trong việc này. Dữ liệu lớn (Big Data) và trí tuệ nhân tạo (AI) giúp doanh nghiệp thấu hiểu hành vi và cá nhân hóa trải nghiệm khách hàng ở quy mô lớn. Các nền tảng CRM (Quản lý quan hệ khách hàng) giúp quản lý tương tác và chăm sóc khách hàng một cách hệ thống. Những nghiên cứu của các chuyên gia như diễn giả Nguyễn Văn Thanh cũng đang hướng đến việc tích hợp các công cụ digital vào chiến lược marketing cho dịch vụ. Tương lai của ngành dịch vụ sẽ thuộc về những doanh nghiệp biết cách kết hợp yếu tố con người ấm áp trong dịch vụ với sức mạnh của công nghệ để tạo ra những giá trị vượt trội, xây dựng lòng trung thành của khách hàng một cách bền vững trong kỷ nguyên số.

6.1. Tương lai của marketing mối quan hệ trong kỷ nguyên số

Marketing mối quan hệ không chỉ dừng lại ở email marketing hay thẻ thành viên. Trong tương lai, nó sẽ được thúc đẩy bởi tự động hóa thông minh, các chatbot AI cung cấp hỗ trợ 24/7, và các chương trình khách hàng thân thiết được cá nhân hóa dựa trên dữ liệu thời gian thực. Mục tiêu là tạo ra một mối quan hệ liền mạch, chủ động và có ý nghĩa trên mọi kênh tương tác.

6.2. Triển vọng từ sách và giáo trình marketing dịch vụ mới

Các sách marketing dịch vụgiáo trình marketing dịch vụ thế hệ mới sẽ cần cập nhật liên tục các case study về chuyển đổi số trong ngành dịch vụ. Các chủ đề như quản lý danh tiếng trực tuyến, marketing qua người ảnh hưởng (influencer marketing) cho dịch vụ, và tối ưu hóa hành trình khách hàng đa kênh (omnichannel) sẽ trở thành những nội dung không thể thiếu, phản ánh sự thay đổi không ngừng của lĩnh vực này.

15/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẠI HỌ HỌCC BÁCH KHOA HÀ NỘI ViỆN KINH TẾ TẾ & QUẢN QUẢN LÝ Marketing Dị Dịchvu chvụ̣ https://fb.com/tailieudientucntt Services Marketing Giảng viên: PGS.TS Nguyễn Văn Thanh Bộ môn : Quản trị Kinh doanh – Phòng C9- C9-206 A Điện thoại : ((04 04)) 3 869 23 01 (CQ) / 090 411 5520 (CN) E-mail : ngvanthanh789@yahoo.com Nhà riêng : 68, Lê Thanh Nghị, Nghị, Ph.Bách Khoa, Khoa, Hà Nội Ph Phầ ần mở mở đầu CuuDuongThanCong.com Marketing Dị Dịch ch vụ GI GIỚ ỚI THI THIỆ ỆU Services Marketing CHUNG VỀ MÔN HỌC Yêu cầu & Kết cấu ĐIỂM ch. Chuyên cần, kỷ luật & Ý thức học (Đ’Q.trình học) 3 điểm học Bách Khoa Hà Nội (Nghỉ học, không có phép, có thể trừ 01 đ./1 buổi, sẽ xét cụ thể) 1. Thảo luận trên lớp (Q.biểu “+”& Chỉ định “-”) 2 điểm 3. BTL nộp đúng hạn theo lớp 2 điểm https://fb.com/tailieudientucntt (không nộp cá nhân, nộp theo lớp, gửi về Bộ môn QTKD C9-206, ĐHBK, số 01, Đại Cồ Việt, HN, ại học tránh thất lạc, phải có Danh sách ký nộp và là điểm điều kiện được thi hết môn học-chuyên đề) Đạ Khoa Kinh tế & Quản lý – Trường Đ 4. Thi kết thúc môn học .viên đi học muộn, vào lớp: Xin phép & Vào cửa phía Trước! 6. Vào muộn giờ học, vào sau Giáo viên 10’, phải hát 1 bài trước lớp; 7. Nếu để kẻ gian vào lớp học hộ, lớp trưởng, phó và người ngồi cạnh kẻ gian đó, KHÔNG được thi lần 1, yều cầu GIÁM SÁT chặt chẽ! 8. Ngồi học, HV phải để BIÊN TÊN trước mặt, Biển thống nhất chung. Điện thoại DĐ để chế độ IM LẶNG hoặc TẮT. Có mặt ≥ 60% buổi học, Thi giữa kỳ & có BTL, mới có điểm Môn học. Nguyễn VănThanh, ĐHBK HN Môn họ học c: Marketing Dị Dịch ch vụ 1-3 Yêu cầu BIỂN TÊN khi học Ch.DV học Bách Khoa Hà Nội Ngồi học trong lớp, HV phải để BIÊN TÊN trước mặt, KHÔNG có biển tên, CuuDuongThanCong.com tự coi VẮNG MẶT buổi học, và Biển TÊN phải thống nhất chung: ại học Đạ Nguyễn Đăng Khoa Kinh tế & Quản lý – Trường Đ co chữ 85-90, dãn dòng 1.0 Minh An co chữ 120-130, chữ ĐẬM, yêu cầu KHÔNG đóng khung, giấy BÌA cứng A4, gập làm 3, in chữ Họ &Tên vào phần giữa PGS. Nguyễn VănThanh, ĐHBK HN Môn họ học c: Marketing Dị Dịch ch vụ 1-4 GIỚI THIỆU CHUNG • Nguồn tài liệu chính xây dựng nội dung môn học Chuyên đề: học Bách Khoa Hà Nội • Nguyễn Thượng Thái (2006): Giáo trình marketing dịch vụ, NXB Bưu điện (đọc từ chương 1 đến chương 9), 356tr. • Peter Doyle (2009): Marketing dựa trên giá trị-Value-based Marketing. NXB Tổng hợp TP. • Philip Kotler & nnk, (2011). NXB TH TP.com/tailieudientucntt • Philip Kotler & nnk, (2011). Bước chuyển Marketing. NXB Trẻ, 259 tr. ại học • Ikujiro Nonaka & nnk, (2011). Quản trị dựa vào tri thức. NXB Thời Đại, 503 tr. Đạ • Kent Webtime & nnk, (2010). Marketing số-digital. NXB TH TP. HCM, 369 tr Khoa Kinh tế & Quản lý – Trường Đ • Carl Sewell (2009): Khách hàng trọn đời. NXB Trẻ, 259 tr. • Don Sexton (2007): Marketing 101 – Trump University, NXB Lao động-XH, 518 tr. • Cẩm nang kinh doanh Harvard (2006): Các kỹ năng marketing hiệu quả - Marketer’s Toolkit. NXB Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh, 248 tr. • Lưu Văn Nghiêm (2008): Marketing trong kinh doanh DV, NXB Thống kê, 272 tr. • Philip Kotler (bản dịch: 2003): Những phương thức sáng tạo, chiến thắng và khống chế thị trường, NXB TP.Hồ Chí Minh, 325 tr. • Philip Kotler (bài giảng 17/8/07, Tp.HCM): Marketing cho thời đại mới. Bản dịch của Tổ chức Giáo dục PACE – Đơn vị đăng cai, 345 tr. Wirtz (2007): Services Marketing - People, Technology,Strategy. 7th Edition, Pearson / Prentice Hall, 652 pp. • Các tài liệu, tạp chí chuyên ngành, WEBSITES liên quan về marketing dịch vụ. Nguyễn VănThanh, ĐHBK HN Môn họ học c: Marketing Dị Dịch ch vụ 1-5 KHUNG NỘI DUNG Chương 1: Tổng quan về dịch vụ & Mar.dịchvụ học Bách Khoa Hà Nội Chương 2: Khác biệt hóa và định vị DV của DN CuuDuongThanCong.com Chương 3: Chất lượng dịch vụ Đại học Chương 4: Nâng cao năng suất trong Mar.DV Khoa Kinh tế & Quản lý – Trường Đạ Chương 5: Marketing–mix dịch vụ Chương 6: Lập kế hoạch, tổ chức & q.pháp học môn Ch.đề của HV CH ĐHBK HN: - Học viên tự học là chính (CH-Học Cao là phải tự học); - Giáo viên giới thiệu “Khung môn học, cách học ở CH”; - HV thảo luận, trao đổi, phản biện và bổ sung kiến thức th.tế; - BT tình huống, BT về nhà và BTL là yêu cầu phải có đầy đủ. Nguyễn VănThanh, ĐHBK HN Môn họ học c: Marketing Dị Dịch ch vụ 1-6 BTL về ch.dịch vụ BTL có 2 loại, mỗi HV chỉ được chọn cho mình 01 loại: học Bách Khoa Hà Nội 1. BTL là Tiểu luận, dung lượng của T/luận khoảng 20-30 tr. - Mở dầu (đúng 01 tr.com/tailieudientucntt - Ch.1: Phtích & đgiá thực trạng V/đề NC,c (8-14tr.); ại học - Kết luận phần Phtích, Đgiá & nhiệm vụ ch.); Đạ Khoa Kinh tế & Quản lý – Trường Đ - Ch.2: Giải pháp hoàn thiện V/đề nghcứu của BTLc(10-16tr.dung GP, Lộ trình-kế hoạch, Chi phí, Lợi ích, Đ.kiện,#) - Kết luận và khuyến nghị BTL (khoảng 01-02 tr.); - Danh mục “Tài liệu tham khảo” (đúng 01 tr.với khoảng 14-16 tài liệu); - Phụ lục (tài liệu bổ sung, minh chứng và thu thập tại Cơ sở,c) (Không cần sao chép ‘Lý thuyết’, chỉ cần 2 chương như trên) PGS. Nguyễn VănThanh, ĐHBK HN Môn họ học c: Marketing Dị Dịch ch vụ 1-7 BTL về ch.dịch vụ BTL có 2 loại, mỗi HV chỉ được chọn cho mình 01 loại: học Bách Khoa Hà Nội 2. BTL là Tóm tắt sách liên quan ch.đề học, dung lượng tối thiểu CuuDuongThanCong.com từ ≥ 80- đến khoảng120-130 slides, với các yêu cầu: 1/ Sách liên quan ch.đề đang học dưới mọi góc độ & ại học cách nhìn về ch.DV trong thực tế KD hiện đại; Đạ Khoa Kinh tế & Quản lý – Trường Đ 2/ Sách dày từ ≥250tr.(A4=14,5×20,5cm), hoặc khổ lớn hơn; 3/ Cuối các chg, dành 1-2 slides “Tóm tắt chg đó”, và cuối cuốn sách, dành 6-10 slides, là phần quan trọng của BTL: -Tóm tắt toàn bộ cuốn sách và bài học, k.nghiệm về Ch.DV; 4/ Cuối tập slides, đính kèm: Bìa chính, Mục lục, Lời giới thiệu và trang cuối của cuốn sách. 5/ Cả lớp làm thành 2 nhóm và ghi chung vào đĩa CD (làm 2 CD), Yêu cầu nộp theo Lớp, không nhân cá nhân, vì HV quá nhiều,q. Nguyễn VănThanh, ĐHBK HN Môn họ học c: Marketing Dị Dịch ch vụ 1-8 Công thức Mar.dịch vụ học Bách Khoa Hà Nội https://fb.com/tailieudientucntt ại học Marketing Dịch vụ = ? Đạ Khoa Kinh tế & Quản lý – Trường Đ PGS. Nguyễn VănThanh, ĐHBK HN Môn họ học c: Marketing Dị Dịch ch vụ 1-9 Chương 1 CuuDuongThanCong.com Marketing Dị Dịch ch KHÁI QUÁT vụ Services Marketing VỀ DỊCH DỊCH VỤ & MARKETING DỊCH VỤ Chương 1: Khái quát về d.vụ học Bách Khoa Hà Nội NỘI DUNG: 1.1 Khái niệm, nội dung, vị trí môn học https://fb.com/tailieudientucntt Đại học 1.2 Bản chất của dịch vụ Khoa Kinh tế & Quản lý – Trường Đạ 1.3 Hệ thống cung ứng dịch vụ 1.4 Phân loại dịch vụ 1.5 Xu hướng phát triển của dịch vụ (tiếp theo slides sau, từ 1. Nguyễn VănThanh, ĐHBK HN Môn họ học c: Marketing Dị Dịch ch vụ 1 - 11 Chương1 Chương 1: Khái quát về & Mar.DV học Bách Khoa Hà Nội 1.6 Khái niệm, nội dung, vị trí của Mar.dịch vụ CuuDuongThanCong.7 Thị trường hoạt động của Mar.dịch vụ ại học Đạ Khoa Kinh tế & Quản lý – Trường Đ 1.8 Bản chất của Marketing dịch vụ 1.9 Bài học về D.vụ trong KD hiện đại (Lưu ý: Là Học viên CH, GV chỉ trình bày đại cương Ch.đề, HV phải tự học và ph.biểu thảo luận & trao đổi k.tế ở DN và ở địa phương) PGS. Nguyễn VănThanh, ĐHBK HN Môn họ học c: Marketing Dị Dịch ch vụ 1 - 12 Chương 1: Khái quát về dịch vụ 1.1 Khái niệm, nội dung học Bách Khoa Hà Nội Khái niệm: Dịch vụ là một hoạt động lao động sáng tạo (phi vật chất) nhằm bổ sung giá trị cho phần vật chất & https://fb.com/tailieudientucntt tạo ra sự khác biệt, nâng cao vị thế và danh tiếng SP/DV; ại học Đạ Và làm đa dạng hóa, phong phú hóa, khác biệt hóa, nổi trội hóa# mà Khoa Kinh tế & Quản lý – Trường Đ cao nhất là trở thành những thương hiệu mạnh; Đồng thời, hình thành những nét văn hóa kinh doanh và tạo ra sự hài lòng cao cho người tiêu dùng, để họ sẵn sàng trả tiền cao, nhờ đó kinh doanh có hiệu quả hơn và có tính bền vững hơn. DỊCH VỤ = THÁI ĐỘ + NGHỆ THUẬT + QUY TRÌNH CHUẨN PGS. Nguyễn VănThanh, ĐHBK HN Môn họ học c: Marketing Dị Dịch ch vụ 1 - 13 Chương 1: Khái quát về dịch vụ 1.2 Bản chất của dịch vụ học Bách Khoa Hà Nội CuuDuongThanCong.com Hàng hóa trên thị trường gồm hai phần: + Phần vật chất thuần túy ại học + Phần phi vật chất (dịch vụ) Đạ Khoa Kinh tế & Quản lý – Trường Đ → 5 cấp độ hàng hóa: 1. Hàng hóa hữu hình thuần túy 2. Hàng hóa hữu hình có kèm dịch vụ 3. Hàng hóa hỗn hợp 4. Dịch vụ chính kèm hàng hóa & dịch vụ phụ 5. Dịch vụ thuần túy PGS. Nguyễn VănThanh, ĐHBK HN Môn họ học c: Marketing Dị Dịch ch vụ 1 - 14 Chương 1: Khái quát về dịch vụ học Bách Khoa Hà Nội Muối ăn Nước uống Bột giặt Xe hơi Mỹ https://fb.com/tailieudientucntt phẩm Nhà ại học hàng Đạ Khoa Kinh tế & Quản lý – Trường Đ Hữu hình Vô hình Nhà hàng Quảng cáo Hàng không Quản Minh họa mức độ vô hình, trị đầu Tư vấn hữu hình của hàng hóa tư Giáo dục PGS. Nguyễn VănThanh, ĐHBK HN Môn họ học c: Marketing Dị Dịch ch vụ 1 - 15 Chương 1: Khái quát về dịch vụ 1.2 Bản chất của dịch vụ học Bách Khoa Hà Nội CuuDuongThanCong.com Các đặc điểm cơ bản của dịch vụ: 1. Tính vô hình: Không tồn tại dưới dạng vật chất ại học 2. Tính không đồng nhất: Không thể tiêu chuẩn hóa, đo Đạ Khoa Kinh tế & Quản lý – Trường Đ lường, quy chuẩn. Tính không lưu trữ, tồn kho được: Hoạt động sản xuất và tiêu dùng DV gắn liền với nhau, tính đồng thời, cùng bắt đầu và kết thúc. Tính mau hỏng: Mỗi dịch vụ được tiêu dùng một lần duy nhất, không lặp lại. DV bị giới hạn bởi thời gian và không gian. Tính không chuyển giao sở hữu : Người tiêu dùng không thể nhận quyền sở hữu dịch vụ từ nhà cung cấp. Cả hai cùng thực hiện trong quá trình dịch vụ. Nguyễn VănThanh, ĐHBK HN Môn họ học c: Marketing Dị Dịch ch vụ 1 - 16 Chương 1: Khái quát về dịch vụ học Bách Khoa Hà Nội Tính vô hình https://fb.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ