Bài giảng Marketing Dịch vụ - PGS.TS Nguyễn Văn Thanh (ĐH Bách Khoa Hà Nội)

Khám phá dịch vụ marketing của TS Nguyễn Văn Thành, giải pháp tối ưu cho doanh nghiệp trong việc nâng cao thương hiệu và doanh số.

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Marketing

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ Án Tốt Nghiệp

2023

96
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh Marketing dịch vụ theo TS Nguyễn Văn Thanh

Lĩnh vực marketing dịch vụ là một ngành khoa học phức tạp, đòi hỏi sự thấu hiểu sâu sắc về bản chất phi vật chất của sản phẩm. Các công trình nghiên cứu và tài liệu giảng dạy của tiến sĩ Nguyễn Văn Thanh tại Đại học Bách Khoa Hà Nội đã hệ thống hóa những kiến thức nền tảng này một cách bài bản. Theo đó, marketing cho dịch vụ không chỉ là áp dụng lý thuyết marketing chung, mà là sự thích nghi và tùy biến để giải quyết các đặc thù riêng biệt. Trọng tâm của phương pháp này là quá trình thu nhận, tìm hiểu và thỏa mãn nhu cầu của thị trường mục tiêu. Điều này được thực hiện thông qua một hệ thống chính sách, biện pháp tác động vào toàn bộ quá trình từ sản xuất, cung ứng đến tiêu dùng. Một trong những định nghĩa cốt lõi được nhấn mạnh là “Dịch vụ = Thái độ + Nghệ thuật + Quy trình chuẩn”. Công thức này cho thấy dịch vụ không chỉ là một hành động, mà là sự kết hợp giữa yếu tố con người, sự sáng tạo và tính hệ thống. Các sách marketing dịch vụgiáo trình marketing dịch vụ thường xuyên đề cập đến các đặc tính cố hữu này như là thách thức lớn nhất. Vì vậy, việc xây dựng một chiến lược marketing cho dịch vụ hiệu quả bắt đầu từ việc nắm vững những khái niệm cơ bản này. Các nghiên cứu của diễn giả Nguyễn Văn Thanh luôn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cân bằng lợi ích giữa doanh nghiệp, người tiêu dùng và xã hội, hướng đến một sự cạnh tranh bền vững dựa trên trí tuệ.

1.1. Khái niệm cốt lõi từ giáo trình marketing dịch vụ

Marketing dịch vụ được định nghĩa là sự thích nghi lý thuyết hệ thống marketing vào thị trường kinh doanh dịch vụ. Quá trình này bao gồm việc tìm hiểu, đánh giá và thỏa mãn nhu cầu thị trường mục tiêu bằng hệ thống các chính sách 7Ps. Nó tác động vào toàn bộ chuỗi cung ứng và tiêu dùng thông qua việc phân phối các nguồn lực của tổ chức. Điểm khác biệt nằm ở việc duy trì sự năng động giữa sản phẩm dịch vụ và nhu cầu thay đổi liên tục của khách hàng. Mục tiêu cuối cùng là cân bằng lợi ích ba bên: Doanh nghiệp, Người tiêu dùng và Xã hội.

1.2. 5 đặc tính phi vật chất của dịch vụ cần nắm vững

Theo tài liệu của PGS.TS Nguyễn Văn Thanh, dịch vụ có 5 đặc tính cơ bản chi phối mọi hoạt động marketing:

  1. Tính vô hình (Intangibility): Dịch vụ không tồn tại dưới dạng vật chất, không thể cầm nắm hay nhìn thấy trước khi tiêu dùng.
  2. Tính không đồng nhất (Heterogeneity): Chất lượng dịch vụ phụ thuộc vào người cung cấp, thời gian, địa điểm và không thể tiêu chuẩn hóa hoàn toàn.
  3. Tính không thể tách rời (Inseparability): Quá trình sản xuất và tiêu dùng diễn ra đồng thời, có sự tham gia của cả nhà cung cấp và khách hàng.
  4. Tính mau hỏng (Perishability): Dịch vụ không thể lưu kho, tồn trữ để sử dụng sau. Một khi thời gian cung cấp qua đi, giá trị của nó sẽ mất.
  5. Tính không chuyển giao sở hữu (No transfer of ownership): Khách hàng chỉ mua quyền sử dụng dịch vụ trong một khoảng thời gian nhất định chứ không sở hữu nó.

II. Thách thức lớn trong quản trị marketing dịch vụ là gì

Việc quản trị marketing dịch vụ đối mặt với nhiều thách thức đặc thù, bắt nguồn trực tiếp từ bản chất của dịch vụ. Thách thức lớn nhất chính là quản lý những yếu tố không thể kiểm soát hoàn toàn. Tính không đồng nhất khiến việc đảm bảo chất lượng dịch vụ ở mức ổn định trở nên khó khăn. Cùng một dịch vụ nhưng trải nghiệm khách hàng có thể khác nhau rất nhiều tùy thuộc vào nhân viên phục vụ hay thậm chí là tâm trạng của khách hàng. Thêm vào đó, tính vô hình làm cho khách hàng khó đánh giá chất lượng trước khi mua. Doanh nghiệp cũng gặp khó trong việc truyền thông giá trị sản phẩm. Họ không thể trưng bày dịch vụ trên kệ như hàng hóa hữu hình. Điều này đòi hỏi các chiến lược truyền thông phải tập trung vào việc hữu hình hóa lợi ích, xây dựng niềm tin thông qua các bằng chứng vật lý, lời chứng thực hoặc thương hiệu uy tín. Một vấn đề nan giải khác là làm sao để xây dựng lòng trung thành của khách hàng. Vì dịch vụ dễ bị sao chép và cạnh tranh về giá, việc giữ chân khách hàng đòi hỏi nhiều hơn là một sản phẩm tốt. Nó cần đến marketing mối quan hệ, tạo ra những kết nối cảm xúc và giá trị gia tăng vượt trội. Đây là những bài toán mà các nhà quản trị luôn phải tìm lời giải trong các chiến lược marketing cho dịch vụ của mình.

2.1. Vấn đề về tính vô hình và không đồng nhất trong dịch vụ

Tính vô hình gây khó khăn cho khách hàng trong việc đánh giá và lựa chọn dịch vụ, đồng thời khiến doanh nghiệp khó khăn trong việc định vị thương hiệu dịch vụ. Trong khi đó, tính không đồng nhất là rào cản lớn nhất trong việc tiêu chuẩn hóa và kiểm soát chất lượng. Mỗi lần tương tác là một lần tạo ra dịch vụ mới, phụ thuộc rất nhiều vào kỹ năng và thái độ của nhân viên, đòi hỏi quy trình đào tạo và quản lý con người cực kỳ chặt chẽ.

2.2. Khó khăn trong việc đo lường trải nghiệm khách hàng

Không giống như sản phẩm vật chất có thể đo lường bằng các thông số kỹ thuật, trải nghiệm khách hàng trong dịch vụ mang tính chủ quan và cảm tính cao. Việc đo lường sự hài lòng đòi hỏi các công cụ phức tạp như khảo sát, phỏng vấn sâu, phân tích cảm xúc. Các mô hình như mô hình Servqual ra đời để giải quyết vấn đề này, nhưng việc áp dụng chúng hiệu quả vẫn là một thách thức lớn đối với nhiều doanh nghiệp.

III. Bí quyết định vị thương hiệu dịch vụ của TS

Trong môi trường cạnh tranh khốc liệt, định vị thương hiệu dịch vụ là yếu tố sống còn. Tài liệu của tiến sĩ Nguyễn Văn Thanh đưa ra một công thức định vị chiến lược: P+D+B (Positioning + Differentiation + Branding). Đây không chỉ là việc tạo ra một khẩu hiệu hay, mà là một quá trình thiết kế dịch vụ và hình ảnh doanh nghiệp để chiếm một vị trí đặc biệt trong tâm trí khách hàng. Định vị thương hiệu dịch vụ thành công phải bắt đầu từ việc tạo ra sự khác biệt có giá trị. Sự khác biệt này phải quan trọng đối với khách hàng, độc đáo so với đối thủ và có thể truyền thông một cách hiệu quả. Doanh nghiệp cần xác định rõ các thuộc tính mà thị trường mục tiêu quan tâm nhất, sau đó xây dựng bản đồ định vị để tìm ra những khoảng trống hoặc cơ hội. Ví dụ, một ngân hàng có thể định vị mình là 'nhanh nhất', 'thân thiện nhất' hoặc 'công nghệ cao nhất'. Quá trình này đòi hỏi sự thấu hiểu sâu sắc về cả khách hàng và đối thủ cạnh tranh. Một khi vị trí mong muốn được chọn, mọi yếu tố trong 7P trong marketing dịch vụ, từ con người, quy trình đến bằng chứng vật lý, đều phải được điều chỉnh để củng cố cho định vị đó. Việc tránh các lỗi định vị như định vị quá thấp, quá cao hay gây nhầm lẫn là cực kỳ quan trọng để xây dựng một thương hiệu mạnh và bền vững.

3.1. Công thức P D B trong khác biệt hóa dịch vụ

Công thức này là nền tảng của chiến lược định vị. Positioning (Định vị) là mục tiêu cuối cùng, xác định vị trí trong tâm trí khách hàng. Differentiation (Khác biệt hóa) là quá trình tạo ra những lợi thế cạnh tranh độc đáo. Branding (Xây dựng thương hiệu) là các hoạt động truyền thông nhằm khắc sâu hình ảnh và sự khác biệt đó vào nhận thức của công chúng. Ba yếu tố này phải hoạt động đồng bộ để tạo ra sức mạnh tổng hợp.

3.2. Xây dựng bản đồ định vị và tìm kiếm thị trường ngách

Bản đồ định vị là một công cụ trực quan giúp doanh nghiệp xác định vị trí tương đối của mình so với các đối thủ cạnh tranh dựa trên các thuộc tính quan trọng đối với khách hàng (ví dụ: giá cả vs. chất lượng, tốc độ vs. sự tận tâm). Bằng cách phân tích bản đồ, doanh nghiệp có thể nhận ra các vị trí còn trống, ít cạnh tranh để phát triển sản phẩm hoặc tái định vị lại thương hiệu của mình một cách hiệu quả.

IV. Phương pháp đo lường chất lượng dịch vụ theo Servqual

Để giải quyết bài toán đo lường chất lượng dịch vụ, nhiều mô hình đã ra đời, trong đó nổi bật là mô hình Servqual. Đây là phương pháp được đề cập nhiều trong các giáo trình marketing dịch vụ uy tín, bao gồm cả tài liệu của PGS.TS Nguyễn Văn Thanh. Mô hình này cho rằng chất lượng dịch vụ là khoảng cách (Gap) giữa kỳ vọng của khách hàng và những gì họ thực sự cảm nhận được. Mô hình tập trung vào việc phân tích 5 khoảng cách chính trong quá trình cung cấp dịch vụ, từ sự thiếu hiểu biết của nhà quản lý về kỳ vọng khách hàng (Gap 1) đến khoảng cách giữa dịch vụ được quảng cáo và dịch vụ thực tế (Gap 4). Khoảng cách lớn nhất và quan trọng nhất là Gap 5, sự chênh lệch cuối cùng giữa kỳ vọng và cảm nhận. Để đo lường cảm nhận của khách hàng, Servqual sử dụng 5 thành phần cốt lõi: Sự tin cậy (Reliability), Sự đáp ứng (Responsiveness), Năng lực phục vụ (Assurance), Sự đồng cảm (Empathy), và Phương tiện hữu hình (Tangibles). Bằng cách sử dụng bộ câu hỏi khảo sát dựa trên 5 thành phần này, doanh nghiệp có thể xác định điểm mạnh, điểm yếu trong dịch vụ của mình và từ đó đưa ra các giải pháp cải thiện cụ thể, góp phần nâng cao trải nghiệm khách hàng và xây dựng lòng trung thành của khách hàng.

4.1. 5 thành phần cốt lõi của mô hình Servqual

Mô hình Servqual đánh giá chất lượng dịch vụ dựa trên 5 yếu tố chính:

  1. Tin cậy: Khả năng thực hiện dịch vụ đúng như đã hứa một cách chính xác.
  2. Đáp ứng: Sự sẵn sàng giúp đỡ khách hàng và cung cấp dịch vụ nhanh chóng.
  3. Năng lực phục vụ: Kiến thức, sự lịch sự của nhân viên và khả năng tạo dựng niềm tin.
  4. Đồng cảm: Sự quan tâm, chăm sóc cá nhân hóa dành cho khách hàng.
  5. Phương tiện hữu hình: Các yếu tố vật chất như cơ sở vật chất, trang thiết bị, ngoại hình nhân viên.

4.2. Phân tích 5 khoảng trống Gaps trong chất lượng dịch vụ

Mô hình chỉ ra 5 khoảng trống tiềm ẩn gây ra chất lượng dịch vụ kém: (1) Giữa kỳ vọng khách hàng và nhận thức của nhà quản lý; (2) Giữa nhận thức của nhà quản lý và tiêu chuẩn chất lượng; (3) Giữa tiêu chuẩn chất lượng và dịch vụ được cung cấp thực tế; (4) Giữa dịch vụ cung cấp và thông điệp truyền thông; (5) Giữa dịch vụ cảm nhận và dịch vụ kỳ vọng. Việc thu hẹp các khoảng trống này là mục tiêu của quản trị marketing dịch vụ.

V. Cách áp dụng 7P trong chiến lược marketing dịch vụ

Mô hình marketing-mix truyền thống (4P) không đủ để bao quát sự phức tạp của marketing dịch vụ. Vì vậy, mô hình mở rộng 7P trong marketing dịch vụ được áp dụng rộng rãi. Ngoài 4P cơ bản (Product, Price, Place, Promotion), mô hình này bổ sung 3P quan trọng: Con người (People), Quy trình (Process), và Bằng chứng vật lý (Physical Evidence). Con người là yếu tố trung tâm, vì nhân viên tiếp xúc trực tiếp là bộ mặt của thương hiệu và ảnh hưởng quyết định đến trải nghiệm khách hàng. Quy trình đề cập đến toàn bộ hệ thống và các bước cung ứng dịch vụ, từ lúc khách hàng tiếp cận đến khi hoàn thành. Một quy trình được thiết kế tốt sẽ đảm bảo dịch vụ được cung cấp một cách nhất quán, hiệu quả và chuyên nghiệp. Mô hình hệ thống cung ứng dịch vụ (Servuction) được TS Nguyễn Văn Thanh nhấn mạnh cho thấy sự tương tác phức tạp giữa các yếu tố này. Cuối cùng, Bằng chứng vật lý là những yếu tố hữu hình giúp khách hàng đánh giá dịch vụ, ví dụ như không gian văn phòng, trang phục nhân viên, website. Việc quản lý và tối ưu hóa cả 7 yếu tố này một cách đồng bộ là chìa khóa để thực thi thành công một chiến lược marketing cho dịch vụ toàn diện.

5.1. Con người People Nhân tố quyết định trải nghiệm khách hàng

Trong dịch vụ, nhân viên không chỉ là người thực thi mà còn là một phần của sản phẩm. Kỹ năng, thái độ, và ngoại hình của họ đều góp phần tạo nên trải nghiệm khách hàng. Do đó, việc tuyển dụng, đào tạo và tạo động lực cho nhân viên là một hoạt động marketing nội bộ cực kỳ quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng dịch vụ.

5.2. Quy trình Process và hệ thống cung ứng Servuction

Mô hình Servuction mô tả hệ thống cung ứng dịch vụ bao gồm các phần nhìn thấy (nhân viên, cơ sở vật chất, khách hàng khác) và không nhìn thấy (tổ chức nội bộ). Việc tối ưu hóa quy trình này giúp giảm thời gian chờ đợi, loại bỏ các bước không cần thiết và đảm bảo dịch vụ được cung cấp một cách trôi chảy, từ đó nâng cao sự hài lòng và lòng trung thành của khách hàng.

VI. Hướng đi mới cho marketing mối quan hệ và dịch vụ 4

Bối cảnh kinh doanh hiện đại, đặc biệt là cuộc cách mạng công nghiệp 4.0, đang định hình lại ngành marketing dịch vụ. Xu hướng không còn chỉ là bán một dịch vụ đơn lẻ mà là xây dựng và duy trì mối quan hệ lâu dài với khách hàng. Marketing mối quan hệ (Relationship Marketing) trở thành triết lý cốt lõi. Mục tiêu là biến khách hàng từ người mua một lần thành khách hàng trung thành, và xa hơn là người ủng hộ, quảng bá cho thương hiệu. Công nghệ số đóng vai trò then chốt trong việc này. Dữ liệu lớn (Big Data) và trí tuệ nhân tạo (AI) giúp doanh nghiệp thấu hiểu hành vi và cá nhân hóa trải nghiệm khách hàng ở quy mô lớn. Các nền tảng CRM (Quản lý quan hệ khách hàng) giúp quản lý tương tác và chăm sóc khách hàng một cách hệ thống. Những nghiên cứu của các chuyên gia như diễn giả Nguyễn Văn Thanh cũng đang hướng đến việc tích hợp các công cụ digital vào chiến lược marketing cho dịch vụ. Tương lai của ngành dịch vụ sẽ thuộc về những doanh nghiệp biết cách kết hợp yếu tố con người ấm áp trong dịch vụ với sức mạnh của công nghệ để tạo ra những giá trị vượt trội, xây dựng lòng trung thành của khách hàng một cách bền vững trong kỷ nguyên số.

6.1. Tương lai của marketing mối quan hệ trong kỷ nguyên số

Marketing mối quan hệ không chỉ dừng lại ở email marketing hay thẻ thành viên. Trong tương lai, nó sẽ được thúc đẩy bởi tự động hóa thông minh, các chatbot AI cung cấp hỗ trợ 24/7, và các chương trình khách hàng thân thiết được cá nhân hóa dựa trên dữ liệu thời gian thực. Mục tiêu là tạo ra một mối quan hệ liền mạch, chủ động và có ý nghĩa trên mọi kênh tương tác.

6.2. Triển vọng từ sách và giáo trình marketing dịch vụ mới

Các sách marketing dịch vụgiáo trình marketing dịch vụ thế hệ mới sẽ cần cập nhật liên tục các case study về chuyển đổi số trong ngành dịch vụ. Các chủ đề như quản lý danh tiếng trực tuyến, marketing qua người ảnh hưởng (influencer marketing) cho dịch vụ, và tối ưu hóa hành trình khách hàng đa kênh (omnichannel) sẽ trở thành những nội dung không thể thiếu, phản ánh sự thay đổi không ngừng của lĩnh vực này.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

15/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan về Marketing dịch vụ 1.8 Bản chất của Marketing dịch vụ học Bách Khoa Hà Nội Nhận thức về Marketing dịch vụ CuuDuongThanCong.com Các vấn đề cơ bản được đưa ra trong Marketing d.vụ: • Nghiên cứu nhu cầu, cầu, đặc điểm nhu cầu của thị trường ại học mục tiêu và những yếu tố chi phối thị trường mục tiêu tiêu. Đạ Khoa Kinh tế & Quản lý – Trường Đ • Thỏa mãn nhu cầu có hiệu quả hơn các đối thủ cạnh tranh trên cơ sở khai thác và huy động tốt các nguồn lực của tổ chức chức. • Thực hiện cân bằng động các mối quan hệ sản phẩm dịch vụ (loại hình hình,, số lượng, lượng, chất lượng lượng)) với sự thay đổi nhu cầu của khách hànghàng. • Cân bằng 3 lợi ích ích:: Lợi ích của xã hội hội,, của người tiêu dùng, của người KD trong sự phát triển bền vững dùng, vững.

Nguyễn VănThanh, ĐHBK HN Môn họ học c: Marketing Dị Dịch ch vụ 1 - 42 Chương 1: Tổng quan về Marketing dịch vụ học Bách Khoa Hà Nội 1.8 Bản chất của Marketing dịch vụ Hoạt động Marketing dịch vụ diễn ra trong toàn bộ https://fb.com/tailieudientucntt quá trình sản xuất và tiêu dùng SP/dịch vụ (trước, ại học trong và sau khi tiêu dùng) trong môi trường – thị Đạ Khoa Kinh tế & Quản lý – Trường Đ trường dịch vụ Nội dung cụ thể: • Quá trình diễn tiến của một chương trình Mar.DV • Hoạt động Mar.dịch vụ vụ. Nguyễn VănThanh, ĐHBK HN Môn họ học c: Marketing Dị Dịch ch vụ 1 - 43 Chương 1: Tổng quan về Marketing dịch vụ 1.8 Bản chất của Marketing dịch vụ học Bách Khoa Hà Nội Quá trình diễn tiến một chương trình Marketing dịch vụ CuuDuongThanCong.com • Các nhà quản trị Marketing phát triển một chương trình Marketing--mix là việc sử dụng các khung Marketing hỗn Marketing hợp,, hài hòa đảm bảo một sự tiếp cận giữa các yếu tố hợp ại học bên trong của doanh nghiệp và môi trường của thị Đạ Khoa Kinh tế & Quản lý – Trường Đ trường bên ngoài Các yếu tố Diễn Lực lượng Marketing tiến thị trường bên trong PGS. Nguyễn VănThanh, ĐHBK HN Môn họ học c: Marketing Dị Dịch ch vụ 1 - 44 Chương 1: Tổng quan về Marketing dịch vụ học Bách Khoa Hà Nội 1.10 Bài học về hoạt động của Mar.vụ trong KD hiện đại của DN thời hội nhập & toàn cầu hóa https://fb.com/tailieudientucntt ại học (HV trao đổi & thảo luận các kinh nghiệm thực tế) Đạ Khoa Kinh tế & Quản lý – Trường Đ - Vai trò của Dịch vụ & Dịch vụ phụ trợ công nghiệp (DV phụ trợ CN còn rất yếu kém, <6% giá trị CN); - Tư duy Kinh tế Việt Nam trong thời kỳ đổi mới, Hội nhập quốc tế, cạnh tranh kinh tế toàn cầu, Biến đổi khí hậu và phát triển Kinh tế Tri thức,q - Phân tích SWOT cho VN, Địa phương, DN,q PGS. Nguyễn VănThanh, ĐHBK HN Môn họ học c: Marketing Dị Dịch ch vụ 1 - 45 Chương 2 CuuDuongThanCong.com Marketing Dị Dịch ch vụ Services Marketing KHÁC KHÁ C BI BIỆ ỆT HÓ HÓAA VÀ ĐỊNH VỊ DỊ DỊCH CH VỤ CỦA CỦA DOANH NGHIỆ NGHIỆP Chương 2: Khác biệt hóa, hóa, định vị dịch vụ của Doanh nghiệ nghiệp học Bách Khoa Hà Nội NỘI DUNG: https://fb.1 Khái niệm và nội dung ại học Đạ 2.2 Mối quan hệ định vị - dịch vụ - doanh nghiệp Khoa Kinh tế & Quản lý – Trường Đ 2.3 Quá trình xác định vị trí dịch vụ của DN 2.4 Vai trò của định vị trong quá trình xác định thị trường mục tiêu của doanh nghiệp.

Nguyễn VănThanh, ĐHBK HN Môn họ học c: Marketing Dị Dịch ch vụ 1 - 47 Chương 2: Khác biệt hóa, hóa, định vị dịch vụ của Doanh nghiệ nghiệp 2.1 Khái niệm và nội dung học Bách Khoa Hà Nội CuuDuongThanCong.com Định vị: Là việc thiết kế sản phẩm/dịch vụ và hình ảnh doanh nghiệp làm sao để nó chiếm được một vị trí đặc biệt và có giá trị trong tâm trí của các khách hàng mục tiêu (Al Ries & ại học Jack Trout). Đạ Định vị dịch vụ: Là tạo ra dịch vụ có lợi thế về sự khác Khoa Kinh tế & Quản lý – Trường Đ biệt, thương hiệu và bằng các giải pháp Marketing, khắc họa vào hình ảnh của dịch vụ, nhằm đảm bảo cho dịch vụ được thừa nhận ở mức cao hơn và khác biệt hơn, có thương hiệu mạnh so với d.vụ cạnh tranh trong tâm trí khách hàng. Công thức: P+D+B; Trong đó: (1) P: Positioning; (2) D: Differentiation & (3) B: Branding PGS. Nguyễn VănThanh, ĐHBK HN Môn họ học c: Marketing Dị Dịch ch vụ 1 - 48 Chương 2: Khác biệt hóa, hóa, định vị dịch vụ của Doanh nghiệ nghiệp học Bách Khoa Hà Nội 2.1 Khái niệm và nội dung Vai trò của sự khác biệt trong cạnh tranh.com/tailieudientucntt  Phân biệt DV của DN cung cấp với đối thủ cạnh tranh của nó.

ại học  Thỏa mãn ngày một tốt hơn giá trị mong đợi của kh.hàng thông Đạ Khoa Kinh tế & Quản lý – Trường Đ qua việc làm tăng “hiệu quả giá trị thỏa mãn sự mong đợi”.  Khác biệt nhằm làm thỏa mãn nhu cầu của khách hàng → họ sẵn sàng chi thêm tiền, đem lại hiệu quả kinh doanh lớn.  Tạo thêm “tiêu chí” cho khách hàng lựa chọn trong môi trường cạnh tranh khốc liệt.  SỨC MẠNH CỦA SỰ KHÁC BIỆT (The Power of Think Diferent) [ Hãng APPLE - Steve JOBS – NXB TP.

Nguyễn VănThanh, ĐHBK HN Môn họ học c: Marketing Dị Dịch ch vụ 1 - 49 Chương 2: Khác biệt hóa, hóa, định vị dịch vụ của Doanh nghiệ nghiệp học Bách Khoa Hà Nội 2.2 Mối quan hệ định vị - dịch vụ - doanh nghiệp CuuDuongThanCong.com Quan hệ dịch vụ và định vị. ại học Định vị giúp: Đạ Khoa Kinh tế & Quản lý – Trường Đ  Cung cấp cơ hội để phân biệt dịch vụ.  Giúp khách hàng phân biệt kỹ càng, chính xác dịch vụ của doanh nghiệp và của đối thủ cạnh tranh khác.  Dịch vụ nào tạo được hình ảnh đậm nét trong khách hàng (sản phẩm/dịch vụ có thương hiệu-Brand) → được họ chú ý và có hành động mua.

Nguyễn VănThanh, ĐHBK HN Môn họ học c: Marketing Dị Dịch ch vụ 1 - 50 Chương 2: Khác biệt hóa, hóa, định vị dịch vụ của Doanh nghiệ nghiệp 2.2 Mối quan hệ định vị - dịch vụ - doanh nghiệp học Bách Khoa Hà Nội Quan hệ dịch vụ và định vị. Các đặc tính làm dịch vụ khác biệt phải thỏa mãn các https://fb.com/tailieudientucntt tiêu chuẩn: ại học  Quan trọng (đối với khách hàng). Đạ Khoa Kinh tế & Quản lý – Trường Đ  Khác biệt (khác, mới so với dịch vụ đã có).  Truyền đạt sự khác biệt tới khách hàng, chuyển giao thuận lợi và để lại ấn tượng lâu dài trong tâm trí NTD.

Nguyễn VănThanh, ĐHBK HN Môn họ học c: Marketing Dị Dịch ch vụ 1 - 51 Chương 2: Khác biệt hóa, hóa, định vị dịch vụ của Doanh nghiệ nghiệp 2.2 Mối quan hệ định vị - dịch vụ - doanh nghiệp học Bách Khoa Hà Nội CuuDuongThanCong.com Quan hệ dịch vụ và định vị. Các đặc điểm của dịch vụ tạo ra các chiến lược định vị cụ thể trong Marketing: ại học Đạ Khoa Kinh tế & Quản lý – Trường Đ  Không hiện hữu: Định vị theo hướng dựa vào lợi ích phi vật chất thông qua các yếu tố hữu hình của dịch vụ.  Đặc điểm của dịch vụ càng cụ thể, đặc trưng thì định vị càng chi tiết, sự khác biệt càng lớn.  Sự thay đổi của dịch vụ theo quá trình sản xuất, môi trường cũng làm cho việc định vị dịch vụ thay đổi theo.

Nguyễn VănThanh, ĐHBK HN Môn họ học c: Marketing Dị Dịch ch vụ 1 - 52 Chương 2: Khác biệt hóa, hóa, định vị dịch vụ của Doanh nghiệ nghiệp học Bách Khoa Hà Nội 2.2 Mối quan hệ định vị - dịch vụ - doanh nghiệp Quan hệ định vị và cấu trúc dịch vụ.com/tailieudientucntt • Cấu trúc dịch vụ là kết quả của việc thực hiện kịch bản ại học dịch vụ, các hoạt động hệ thống cấu trúc vận hành với Đạ Khoa Kinh tế & Quản lý – Trường Đ mục tiêu đạt được định vị trên thị trường cho dịch vụ chủ yếu của hệ thống. Cấu trúc dịch vụ là sự kết hợp có Logic của hệ thống sản xuất cung cấp dịch vụ (Servuction). • Để định vị, cấu trúc dịch vụ cần được “Cá nhân hóa” và “tập quán hóa”: Sự thích nghi, phù hợp của cấu trúc dịch vụ tới từng khách hàng riêng biệt. Nguyễn VănThanh, ĐHBK HN Môn họ học c: Marketing Dị Dịch ch vụ 1 - 53 Chương 2: Khác biệt hóa, hóa, định vị dịch vụ của Doanh nghiệ nghiệp 2.2 Mối quan hệ định vị - dịch vụ - doanh nghiệp học Bách Khoa Hà Nội Các hướng chiến lược định vị dịch vụ của DN CuuDuongThanCong.com  Chiến lược giảm sự khác biệt: ại học  Tạo ra một dịch vụ đơn giản, đồng đều, tiến tới mức Đạ Khoa Kinh tế & Quản lý – Trường Đ trung bình xã hội.

 Chi phí hạ thấp, hoạt động điều hành đơn giản, tạo điều kiện mở rộng quy mô cung ứng, thỏa mãn được nhiều khách hàng hơn.  Tuy nhiên làm giảm mức độ khác biệt, cá nhân hóa → khó được thị trường chấp nhận nhận,, dịch vụ trở nên khuôn mẫu, cứng nhắc mẫu, nhắc. Nguyễn VănThanh, ĐHBK HN Môn họ học c: Marketing Dị Dịch ch vụ 1 - 54 Chương 2: Khác biệt hóa, hóa, định vị dịch vụ của Doanh nghiệ nghiệp học Bách Khoa Hà Nội 2.2 Mối quan hệ định vị - dịch vụ - doanh nghiệp Các hướng chiến lược định vị dịch vụ của DN  Chiến lược tăng sự khác biệt: https://fb.com/tailieudientucntt ại học  Tạo ra nhiều hoạt động riêng biệt trong các bước của quá Đạ Khoa Kinh tế & Quản lý – Trường Đ trình cung ứng, tạo ra những dịch vụ khác nhau.  Vị trí của dịch vụ này là những thị trường khan hiếm, số lượng ít, tập trung cá nhân hóa, tập quán hóa.

 Thị trường dễ chấp nhận hơn, song gây khó khăn cho doanh nghiệp: Chi phí cao, năng suất thấp, khó khăn trong kiểm tra, kiểm soát, phân phối → Cần phải có sự giới hạn về lượng để đảm bảo cho hiệu quả của doanh nghiệp. Nguyễn VănThanh, ĐHBK HN Môn họ học c: Marketing Dị Dịch ch vụ 1 - 55 Chương 2: Khác biệt hóa, hóa, định vị dịch vụ của Doanh nghiệ nghiệp 2.2 Mối quan hệ định vị - dịch vụ - doanh nghiệp học Bách Khoa Hà Nội CuuDuongThanCong.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ