Đồ Án: Mạng Quang trong Truyền Hình Cáp - Thiết Kế & Giám Sát

Tổng quan toàn diện về mạng quang truyền hình cáp. Khám phá nguyên lý hoạt động và các bước thiết kế hệ thống mạng quang HFC chuyên nghiệp.

Trường đại học

Viện Đại Học Mở Hà Nội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2017

70
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG I: TỔNG QUAN VỀ TRUYỀN HÌNH CÁP

1.1. Truyền hình cáp

1.2. Vị trí các mạng truyền hình cáp và xu thế phát triển

1.3. Kiến trúc mạng CATV truyền thống

1.4. Tổng quan về mạng HFC

1.4.1. Khái niệm HFC (Hybrid Fiber Coaxial)

1.4.2. Lịch sử hình thành

1.4.3. Cấu trúc, nguyên lý hoạt động mạng HFC

2. CHƯƠNG II: CÁC THIẾT BỊ CHÍNH TRONG MẠNG QUANG

3. CHƯƠNG III: PHƯƠNG PHÁP THIẾT KẾ MẠNG QUANG

4. CHƯƠNG IV: GIÁM SÁT MẠNG QUANG

Tóm tắt

I. Mạng Quang Truyền Hình Cáp Tổng Quan Về Công Nghệ HFC

Mạng truyền hình cáp, hay CATV (Community Antenna Television), cung cấp các chương trình truyền hình trả tiền thông qua tín hiệu tần số vô tuyến (RF) trên cáp đồng trục hoặc cáp quang. Mạng bao gồm ba phần chính: hệ thống thiết bị tại trung tâm (Headend), mạng phân phối tín hiệu và mạng thuê bao. Headend cung cấp, quản lý chương trình sau các bước xử lý như giải mã, điều chế, phân kênh, mã hóa và trộn. Mạng phân phối tín hiệu truyền tín hiệu từ trung tâm đến thuê bao qua cáp hữu tuyến (cáp quang, cáp đồng trục, cáp đồng xoắn). Thiết bị tại nhà thuê bao có thể là máy thu hình đơn giản hoặc phức tạp hơn với bộ chia tín hiệu, Set-top-boxcáp dẫn. Các mạng CATV đã phát triển từ mạng tương tự một chiều đồng trục đến mạng HFC (Hybrid Fiber-Coaxial) tương tác hai chiều, truyền tải các kênh Video tương tự/số và dữ liệu tốc độ cao.

Sự tiến bộ trong công nghệ sợi quang từ cuối những năm 80 đã thúc đẩy sự phát triển mạnh mẽ của ngành truyền hình cáp. Sự ra đời của laser điều chế trực tiếp DM-DFB 550 MHz và các bộ thu quang hoạt động ở dải bước sóng 1310 nm đã làm thay đổi kiến trúc truyền thống mạng cáp đồng trục. Mạng HFC cho phép truyền dẫn tin cậy các kênh Video tương tự quảng bá qua sợi đơn mode SMF tới các node quang, do đó số lượng các bộ khuếch đại RF đã được giảm đi rất nhiều. "Chìa khóa cho bước phát triển đó là sự hình thành của công nghệ truyền hình cáp hữu tuyến CATV. Nó đã giải quyết được vấn đề lớn mà truyền hình Hoa Kỳ vấp phải trước đó. Đó là mâu thuẫn giữa việc gia tăng kênh phát sóng với tình trạng cạn kiệt quỹ tần số và vấn đề can nhiễu", trích từ tài liệu gốc.

Những năm 1990 chứng kiến sự bùng nổ nhu cầu truy nhập dữ liệu tốc độ cao, dịch vụ số tương tác và sự cạnh tranh từ các nhà cung cấp dịch vụ viễn thông và DBS. Điều này thúc đẩy các nhà điều hành cáp xem xét lại kiến trúc mạng HFC hiện tại và tiến tới mạng truy nhập CATV DWDM (Dense Wavelength Division Multiplexing).

Kiến trúc mạng CATV truyền thống bao gồm Headend, mạng phân phối tín hiệu (cáp chính trung kế, fidơ cáp, cáp thuê bao) và thiết bị tại nhà thuê bao. Lưu lượng Video tổng đường xuống phát từ headend và được đưa tới cáccáp trung kế. Để cung cấp cho toàn một vùng, các bộ chia tín hiệu (spliter) sẽ chia lưu lượng tới các cáp nhánh fidơ từ cáp trung kế. Tuy nhiên, mạng toàn cáp đồng trục có một số nhược điểm như không thể thỏa mãn các dịch vụ băng rộng tốc độ cao, dung lượng kênh không đủ, suy hao lớn, thiếu độ tin cậy và phức tạp trong thiết kế và vận hành.

1.1. Lịch Sử Hình Thành và Phát Triển Mạng Truyền Hình Cáp

Mạng truyền hình cáp đã trải qua nhiều giai đoạn phát triển, bắt đầu từ các hệ thống tương tự đơn giản đến các mạng lai quang-đồng trục (HFC) phức tạp. Ban đầu, các mạng truyền hình cáp sử dụng hoàn toàn cáp đồng trục để truyền tín hiệu. Tuy nhiên, do những hạn chế về băng thông, suy hao tín hiệu và khả năng hỗ trợ các dịch vụ mới, các nhà khai thác mạng đã bắt đầu chuyển sang sử dụng cáp quang trong mạng lưới của mình. Sự ra đời của công nghệ HFC đã đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong lịch sử phát triển của mạng truyền hình cáp, cho phép cung cấp các dịch vụ băng thông rộng hơn và chất lượng tín hiệu tốt hơn. Đặc biệt là với sự phát triển của các công nghệ DOCSIS sau này.

1.2. Ưu Điểm và Nhược Điểm Của Mạng Truyền Hình Cáp HFC

Mạng HFC kết hợp những ưu điểm của cả cáp quangcáp đồng trục, mang lại hiệu suất và tính linh hoạt cao. Cáp quang cung cấp băng thông rộng và suy hao tín hiệu thấp trên các khoảng cách dài, trong khi cáp đồng trục cho phép kết nối dễ dàng đến các hộ gia đình. Tuy nhiên, mạng HFC cũng có một số nhược điểm, bao gồm chi phí đầu tư ban đầu cao, độ phức tạp trong thiết kế và vận hành, và sự phụ thuộc vào nguồn điện trung gian. Để khắc phục những nhược điểm này, các nhà khai thác mạng đang chuyển sang sử dụng các kiến trúc mạng tiên tiến hơn, như FTTH (Fiber to the Home)PON (Passive Optical Network).

II. Thiết Kế Mạng Quang HFC Cách Lựa Chọn Thiết Bị Chính

Các thiết bị chính trong mạng quang bao gồm Headend, máy phát quang, node quangcáp quang. Headend là trung tâm điều khiển và quản lý mạng, nơi thu thập, xử lý và phân phối tín hiệu truyền hình. Máy phát quang chuyển đổi tín hiệu điện thành tín hiệu quang để truyền trên cáp quang. Node quang chuyển đổi tín hiệu quang trở lại tín hiệu điện để phân phối đến các hộ gia đình qua cáp đồng trục. Cáp quang là phương tiện truyền dẫn chính, cung cấp băng thông rộng và suy hao tín hiệu thấp. Máy phát quang bao gồm bộ lập mã, bộ điều khiển và nguồn quang (thường là laser DFB). "Các chương trình quảng bá mặt đất (VTV1, VTV2, VTV3, …) được thu qua các anten VHF (Very Hight Friquency), mỗi một kênh truyền hình được thu qua một anten riêng", trích từ tài liệu.

Node quang có chức năng chuyển đổi tín hiệu quang thành tín hiệu cao tần (RF) và ngược lại, đồng thời khuếch đại và cân chỉnh tín hiệu. Sợi quang có hai loại chính: sợi đơn mode và sợi đa mode. Sợi đơn mode thích hợp cho truyền dẫn xa và có suy hao thấp hơn, trong khi sợi đa mode thích hợp cho các ứng dụng cự ly ngắn. Cấu tạo sợi quang bao gồm lớp lõi và lớp vỏ với chiết suất khác nhau. Các đặc tính của sợi quang bao gồm hệ số suy hao, tán sắc và các hiệu ứng phi tuyến.

2.1. Headend Trung Tâm Điều Khiển Mạng Truyền Hình Cáp

Headend là trái tim của mạng truyền hình cáp, nơi tất cả các tín hiệu truyền hình được thu thập, xử lý và phân phối. Các chức năng chính của Headend bao gồm thu tín hiệu từ các nguồn khác nhau (ví dụ: vệ tinh, ăng-ten mặt đất, Internet), mã hóa tín hiệu, ghép kênh, điều chế và phát tín hiệu đến các node quang. Headend cũng chịu trách nhiệm quản lý và giám sát toàn bộ mạng, đảm bảo chất lượng tín hiệu và tính ổn định của hệ thống.

2.2. Node Quang Cầu Nối Giữa Cáp Quang và Cáp Đồng Trục

Node quang đóng vai trò là cầu nối giữa phần cáp quang và phần cáp đồng trục của mạng HFC. Node quang chuyển đổi tín hiệu quang từ Headend thành tín hiệu điện để phân phối đến các hộ gia đình qua cáp đồng trục, và ngược lại. Các chức năng chính của node quang bao gồm thu tín hiệu quang, chuyển đổi quang-điện, khuếch đại tín hiệu, chia tín hiệu và chuyển đổi điện-quang.

2.3. Phân Loại và Lựa Chọn Cáp Quang Phù Hợp

Có hai loại cáp quang chính được sử dụng trong mạng truyền hình cáp: cáp quang đơn mode và cáp quang đa mode. Cáp quang đơn mode có lõi nhỏ hơn và cho phép truyền tín hiệu trên khoảng cách xa hơn với suy hao tín hiệu thấp hơn. Cáp quang đa mode có lõi lớn hơn và thích hợp cho các ứng dụng cự ly ngắn. Việc lựa chọn loại cáp quang phù hợp phụ thuộc vào khoảng cách truyền dẫn, băng thông yêu cầu và chi phí.

III. Phương Pháp Thiết Kế Mạng Quang Cách Tính Toán Suy Hao

Thiết kế mạng quang là một quy trình phức tạp, đòi hỏi người thiết kế phải đánh giá nhiều yếu tố như tốc độ dữ liệu, suy hao đường truyền, môi trường, loại cáp, thiết bị, giao diện điện tử, bộ nối, hàn quang và các giao thức. Đầu tiên, cần lựa chọn các thông số kỹ thuật cho mạng truyền hình cáp hữu tuyến, bao gồm phân bố dải tần tín hiệu (5MHz – 40MHz cho dải tần ngược, 52MHz – 750MHz cho dải tần hướng xuống). Cần tính toán kích thước node quang cho yêu cầu hiện tại, thường từ 1000 đến 1500 thuê bao/ node quang. Chọn loại sợi quang phù hợp (thường là sợi đơn mode) và tính toán suy hao của hệ thống.

Tổng suy hao toàn tuyến là suy hao công suất trong một tuyến sợi quang do tất cả các yếu tố, bao gồm các bộ nối, mối hàn, suy hao sợi quang, độ cong của cáp. Các nhà sản xuất thiết bị quang kiến nghị một hoặc nhiều loại sợi quang có thể sử dụng phù hợp với thiết bị của họ.

3.1. Phân Bố Dải Tần Tín Hiệu Trong Mạng Truyền Hình Cáp

Việc phân bố dải tần tín hiệu trong mạng truyền hình cáp là một yếu tố quan trọng để đảm bảo hiệu suất và khả năng cung cấp các dịch vụ khác nhau. Thông thường, dải tần thấp được sử dụng cho các kênh truyền hình tương tự, trong khi dải tần cao hơn được sử dụng cho các kênh truyền hình số và các dịch vụ băng thông rộng. Việc phân bố dải tần phải được thực hiện một cách cẩn thận để tránh nhiễu và tối ưu hóa việc sử dụng băng thông.

3.2. Tính Toán Kích Thước Node Quang Phù Hợp Với Nhu Cầu

Kích thước node quang là số lượng thuê bao được cung cấp dịch vụ tại một node quang. Số lượng thuê bao tại một node quang là thông số quan trọng hàng đầu khi thiết kế mạng, vì ảnh hưởng đến một loạt các thông số quan trọng của mạng, như: tốc độ bít tín hiệu hướng lên của mỗi thuê bao (đối với mạng hai chiều), cấu hình mạng truy nhập, khả năng cung cấp dịch vụ cho thuê bao hiện tại và tương lai, khả năng phát triển và nâng cấp mạng trong tương lai.

3.3. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Suy Hao Tín Hiệu Trong Mạng Quang

Suy hao trong sợi quang đóng một vai trò rất quan trọng trong việc thiết kế hệ thống, là tham số xác định khoảng cách giữa phía phát và phía thu. Các yếu tố gây lên suy hao bao gồm suy hao hấp thụ của vật liệu, suy hao do tán sắc, suy hao uốn cong và suy hao ghép nối và mối hàn.

IV. Giám Sát Mạng Quang Hướng Dẫn Sử Dụng Máy Đo OTDR

Trong quá trình hoạt động, mạng quang có thể gặp các sự cố như đường dây bị đứt, máy chủ gặp vấn đề, ảnh hưởng đến hoạt động sinh hoạt, sản xuất và quản lý. Do đó, cần có các giải pháp giám sát để nâng cao chất lượng dịch vụ, khắc phục nhanh chóng các sự cố và cắt giảm chi phí. Hiện nay, có hai phương pháp chính được sử dụng để giám sát mạng quang: sử dụng máy đo OTDR và dùng hệ thống giám sát mạng quang tự động ONMS. Máy đo OTDR (Optical Time Domain Reflectometer) là một thiết bị quang tử dùng để kiểm tra và xác định đặc tính của sợi cáp quang. "Máy đo cáp quang là máy đo các thông số về cáp quang như thông số về độ dài tuyến cáp, điểm đứt, về suy hao điểm hàn, suy hao tại các điểm uốn cáp, suy hao tại các mối nối, mang xông, suy hao đầu nối, công suất phát, công xuất thu, độ nhạy, góc, đường kính sợi, độ tán xạ, nhận biết sợi quang, đo thông mạch", trích từ tài liệu.

OTDR cho phép kỹ thuật viên xác định một mối hàn có đáp ứng được các tiêu chuẩn kỹ thuật không hay phải làm lại, nó còn giới thiệu các đặc tính tốt nhất của sợi quang. Như vậy, máy đo ODTR là một trong những công cụ mạnh nhất không phá hủy cấu trúc của hệ thống, thao tác thuận lợi đối với sợi quang. Nó cung cấp các thông tin cần thiết cả trong giai đoạn đánh giá chất lượng sợi, cũng như ở giai đoạn kiểm tra hiện trường.

4.1. Nguyên Lý Hoạt Động Của Máy Đo OTDR

Nguyên lý hoạt động của OTDR dựa trên nguyên lý đo phản xạ và tán ngược. Máy phát xung ánh sáng vào sợi quang và đo các xung phản xạ trở lại. Dựa vào thời gian trễ và cường độ của các xung phản xạ, máy có thể xác định vị trí và mức độ của các sự cố trên sợi quang, như đứt cáp, mối hàn kém chất lượng hoặc uốn cong quá mức.

4.2. Các Thông Số Quan Trọng Của Máy Đo OTDR

Các thông số quan trọng của OTDR bao gồm dải động (dynamic range), độ phân giải (resolution), độ chính xác (accuracy) và thời gian đo (measurement time). Dải động xác định khả năng đo các sợi quang dài với suy hao tín hiệu lớn. Độ phân giải xác định khả năng phân biệt giữa các sự kiện gần nhau. Độ chính xác xác định độ tin cậy của các phép đo. Thời gian đo ảnh hưởng đến hiệu quả của quá trình kiểm tra.

4.3. Ứng Dụng Thực Tế Của Máy Đo OTDR Trong Mạng Quang

OTDR được sử dụng rộng rãi trong việc xây dựng, bảo trì và khắc phục sự cố mạng quang. Các ứng dụng thực tế của OTDR bao gồm đo chiều dài sợi quang, xác định vị trí và mức độ của các sự cố, kiểm tra chất lượng mối hàn và khớp nối, và đánh giá hiệu suất của hệ thống truyền dẫn.

V. Thiết Kế Bảo Trì Mạng Quang Truyền Hình Cáp Hiệu Quả

Để xây dựng và duy trì một mạng quang truyền hình cáp hiệu quả, cần tuân thủ các nguyên tắc thiết kế và bảo trì cơ bản. Thiết kế mạng phải đảm bảo cung cấp băng thông đủ lớn cho các dịch vụ hiện tại và tương lai, đồng thời tối ưu hóa chi phí đầu tư và vận hành. Bảo trì mạng phải được thực hiện thường xuyên để phát hiện và khắc phục các sự cố kịp thời, đảm bảo chất lượng tín hiệu và tính ổn định của hệ thống. Cần có kế hoạch bảo trì định kỳ và các công cụ kiểm tra chuyên dụng như OTDR.

5.1. Các Nguyên Tắc Thiết Kế Mạng Quang Truyền Hình Cáp Tối Ưu

Việc lựa chọn các thông số thiết bị cho mạng quang phụ thuộc vào các số liệu tổng hợp được qua hồ sơ khảo sát tuyến quang bao gồm các thông tin về chiều dài tuyến, hướng tuyến và các yếu tố khác. Ví dụ: Hiện nay rất nhiều các tuyến cáp thuộc các đơn vị khác nhau hầu hết treo trên các hệ thống cột điện lực, cột đèn chiếu sáng, như vậy tuyến cáp qua các khu phố có các tuyến cột như vậy phải đáp ứng tiêu chuẩn cáp treo, có dây văng chịu lực.

5.2. Quy Trình Bảo Trì Định Kỳ và Khắc Phục Sự Cố Mạng Quang

Bảo trì mạng phải được thực hiện thường xuyên để phát hiện và khắc phục các sự cố kịp thời, đảm bảo chất lượng tín hiệu và tính ổn định của hệ thống. Cần có kế hoạch bảo trì định kỳ và các công cụ kiểm tra chuyên dụng như OTDR. Ngoài việc sử dụng OTDR còn cần các hệ thống giám sát tự động ONMS

5.3. Giải Pháp Nâng Cấp Mạng Quang Truyền Hình Cáp Trong Tương Lai

Trong tương lai, mạng quang truyền hình cáp sẽ tiếp tục phát triển để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng về băng thông và các dịch vụ mới. Các giải pháp nâng cấp mạng có thể bao gồm triển khai các công nghệ tiên tiến hơn, như DOCSIS 4.0, FTTHPON, cũng như tăng cường khả năng quản lý và giám sát mạng.

VI. Kết Luận Triển Vọng Phát Triển Của Mạng Quang Truyền Hình Cáp

Mạng quang truyền hình cáp đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp các dịch vụ băng thông rộng cho các hộ gia đình và doanh nghiệp. Với sự phát triển của công nghệ, mạng quang truyền hình cáp sẽ tiếp tục phát triển để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng về băng thông và các dịch vụ mới. Các xu hướng phát triển chính của mạng quang truyền hình cáp bao gồm chuyển đổi sang các kiến trúc mạng tiên tiến hơn, như FTTHPON, và tích hợp các dịch vụ mới, như Internet of Things (IoT) và 5G.

6.1. Tương Lai Của Công Nghệ Truyền Hình Cáp và Mạng Quang

Trong tương lai gần, công nghệ truyền hình cáp sẽ tiếp tục hội tụ với công nghệ Internet, tạo ra các dịch vụ băng thông rộng tích hợp và trải nghiệm người dùng tốt hơn. Điều này có thể bao gồm các dịch vụ như truyền hình trực tuyến (OTT), trò chơi trực tuyến, thực tế ảo (VR) và thực tế tăng cường (AR).

6.2. Ứng Dụng Mạng Quang Trong Các Lĩnh Vực Khác Ngoài Truyền Hình Cáp

Mạng quang không chỉ được sử dụng trong truyền hình cáp, mà còn được ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực khác, như viễn thông, y tế, giáo dục và giao thông vận tải. Mạng quang cung cấp băng thông rộng và độ tin cậy cao, đáp ứng nhu cầu truyền tải dữ liệu ngày càng tăng của các ứng dụng hiện đại.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I – TỔNG QUAN VỀ TRUYỀN HÌNH CÁP - Do không sử dụng các bộ khuếch đại tín hiệu cao tần, tín hiệu suy hao trên cáp sẽ khôngđược bù dẫn đến hạn chế lớn bán kính phục vụ của mạng. - Phù hợp với khu vực có quy hoạch tập trung, không phù hợp với địa hình ở Việt Nam. Kết luận Như đã trình bày ở trên, ưu điểm của mạng này là nhược điểm của mạngkia. Tuỳ thuộc vào mô hình kinh tế, điều kiện địa lý để áp dụng loại mạng nào cho phù hợp.

Nếu xét trong cùng một phạm vi phục vụ, mạng HFPC yêu cầu số lượng node quang lớn hơn mạng HFC. Vì vậy: - Trong điều kiện mạng quang đã có sẵn, nên chọn phương án xây dựng mạngHPFC nhằm mục đích giảm chi phí đầu tư cho mạng đồng trục, đẩy nhanh tốc độ triển khai mạng, nâng cao chất lượng tín hiệu và hiệu quả khai thác. - Trong điều kiện mạng quang còn hạn hẹp, nên chọn phương án xây dựng mạng HFC. Khi đó, để đẩy nhanh tốc độ mở rộng mạng phải vươn dài mạng đồng trục bằng cách sử dụng các bộ khuếch đại cao tần.

Đối với tình hình nước ta hiện nay thì cấu trúc mạng HFC hợp lý hơn vì ởViệt Nam mạng truyền hình cáp vẫn đang còn mới mẻ, mạng mới được đưa vào sử dụng trong khoảng thời gian ngắn nên cơ sở hạ tầng còn thiếu thốn. Hệ thống mạng hầu như phải kéo mới nên để giảm chi phí lắp đặt cho cả nhà khai thác lẫn các thuê bao thì mạng HFC là hợp lý nhất nên trong phạm vi đồ án này em chỉ xét cấu trúc mạng HFC và phương pháp thiết kế mạng này. GVHD: TRẦN TUẤN HƯNG 16 SVTH: ĐỖ THỊ THU THỦY ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆPCHƯƠNG II – CÁC THIẾT BỊ CHÍNH TRONG MẠNG QUANG CHƯƠNG II – CÁC THIẾT BỊ CHÍNH TRONG MẠNG QUANG 1. Cấu tạo và hoạt động của Headend 1.

Sơ đồ khối cơ bản của Headend Hình 2.1: Trung tâm Headend 1 - Khối RF/IF là khối chuyển đổi từ tín hiệu cao tần (RF) của truyền hình quảng bá lên tín hiệu trung tần (IF) của hệ thống truyền hình cáp (hay còn gọi là bộ upconverter). 2- Khối thu tín hiệu vệ tinh là khối có chức năng chuyển đổi từ tín hiệu vệ tinh (là hai tín hiệu audio và video tách biệt) có tần số cao xuống tín hiệu trung tần (IF) của hệ thống truyền hình cáp (gọi là bộ downconverter). 3- Khối IF/IF là bộ lọc trung tần có chức năng lọc đúng tần số của kênh truyền hình cần thu. 4- Khối IF/RF là khối chuyển đổi từ tín hiệu trung tần lên tín hiệu cao tần trong dải tần của hệ thống truyền hình cáp để ghép kênh và truyền lên mạng đến thuê bao.

5-Khối combiner là khối kết hợp kênh hay còn gọi là khối ghép kênh nó có chức năng ghép các kênh truyền hình thu được từ truyền hình quảng bá và từ vệ tinh vào GVHD: TRẦN TUẤN HƯNG 17 SVTH: ĐỖ THỊ THU THỦY ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆPCHƯƠNG II – CÁC THIẾT BỊ CHÍNH TRONG MẠNG QUANG một dải tần đường xuống (65MHz ~ 862MHz) của hệ thống truyền hình cáp theo phương thức ghép kênh theo tần số (FDM). 6- Khuếch đại RF là bộ khuếch đại tín hiệu cao tần trước khi đưa vào bộ chia tín hiệu cao tần để vào máy phát. 7- Máy phát quang có chức năng chuyển đổi từ tín hiệu điện thành tín hiệu quang và ghép nó vào sợi quang để truyền đi. Nguyên lý hoạt động của Headend Các chương trình quảng bá mặt đất (VTV1, VTV2, VTV3, …) được thu qua các anten VHF (Very Hight Friquency), mỗi một kênh truyền hình được thu qua một anten riêng, các kênh truyền hình thu được sau đó đưa vào khối chuyển đổi từ tín hiệu cao tần RF thành tín hiệu trung tần IF (upconverter).

Lúc này tín hiệu thu được từ mỗi anten là một dải tần bao gồm kênh tín hiệu cần thu và các kênh tín hiệu khác lọt vào (ví dụ: anten VHF cần thu kênh VTV3 nhưng trong tín hiệu thu được có cả các kênh khác như HTV, VTV2). Tín hiệu trung tần chung này được đưa qua bộ lọc trung tần để lọc lấy kênh tín hiệu cần thu (VTV3). Mỗi bộ lọc trung tần được điều chỉnh để chỉ thu một kênh tín hiệu. Tín hiệu trung tần ra khỏi bộ lọc chỉ có một kênh duy nhất.

Các kênh tín hiệu này sẽ được đổi lên tần số RF qua bộ chuyển đổi IF/RF để được tín hiệu RF nằm trong dải tần đường xuống của mạng CATV. Sau đó tín hiệu RF này được đưa vào bộ kết hợp (combiner 16:1) để ghép kênh với các kênh tín hiệu khác theo phương thức ghép kênh theo tần số (FDM: Friquency Division Multiplexing). Các tín hiệu vệ tinh được thu qua anten parabol là các tín hiệu truyền hình bao gồm nhiều kênh ghép lại với nhau, để tách các kênh này ra thành các kênh độc lập thì chúng được chia thành nhiều đường bằng các bộ chia vệ tinh. Sau đó mỗi đường sẽ được đưa vào bộ thu vệ tinh (downconverter) để chuyển từ tần số cao thành tần số thấp, tín hiệu ra khỏi bộ thu là tín hiệu A/V.

Đây chưa phải là tín hiệu mà CATV cần nên sau đó chúng được đưa vào bộ chuyển đổi A/V thành IF.Tín hiệu ra là tín hiệu IF trộn cả Audeo và Video. Tín hiệu trung tần này vẫn là sự kết hợp của nhiều kênh tín hiệu, để lấy ra một kênh theo yêu cầu thì chúng được đưa qua bộ lọc trung tần giống như khi thu các chương trình truyền hình quảng bá và tín hiệu ra là kênh tín hiệu cần thu. Các kênh này tiếp tục được đưa vào bộ chuyển đổi IF/RF để được tín hiệu RF nằm trong dải tần CATV. Sau đó được đưa vào combiner 16:1 để ghép kênh với các kênh truyền hình khác thu từ vệ tinh và các kênh truyền hình quảng bá trong dải tần đường xuống (70MHz ~ 862MHz).

Tín hiệu ra là tín hiệu RF đã ghép kênh bao gồm nhiều kênh được ghép lại với nhau. Tín hiệu này đã có thể đưa vào máy thu hình của thuê bao giải mã và xem được, nhưng để truyền đi xa và theo nhiều hướng khác nhau thì nó được đưa vào bộ khuếch đại để khuếch đại lên sau đó chia ra bằng bộ chia tín hiệu cao tần (bộ chia ký hiệu ISV hoặc IS). Tín hiệu sau bộ chia mỗi đường được đưa vào một máy phát quang, tại đây tín hiệu RF được chuyển thành tín hiệu quang và ghép vào sợi quang để truyền đến thuê bao qua mạng HFC. Cấu tạo và nguyên lý hoạt động của máy phát quang 1.

Cấu tạo GVHD: TRẦN TUẤN HƯNG 18 SVTH: ĐỖ THỊ THU THỦY ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆPCHƯƠNG II – CÁC THIẾT BỊ CHÍNH TRONG MẠNG QUANG Hình 2.2: Sơ đồ khối máy phát tín hiệu quang Máy phát quang bao gồm 3 khối chính như sau: + Bộ lập mã có chức năng chuyển các mã đường truyền khác nhau (RZ, NRZ, AMI…) thành mã đường truyền thích hợp trên đường truyền quang, thường là mã Manchester. + Bộ điều khiển có chức năng chuyển tín hiệu vào biểu diễn theo áp thành tín hiệu biểu diễn theo dòng phù hợp với nguồn laser. Vì nguồn laser chỉ làm việc với tín hiệu dòng. + Nguồn quang trong trường hợp này dùng nguồn laser loại phân bố phản hồi (DFB) để nâng cao chất lượng tín hiệu.

Có các loại nguồn quang thường dùng sau: • Laser điode có khoang cộng hưởng Fabry – perot: Laser đioe có cấu trúc dị thể kép như LED, nhưng có khả năng khuếch đại. Đểđạt được mục đích này thường dùng khoang cộng hưởng Fabry-perot, bằng cách mài nhẵn hai đầu dị thể kép thành hai gương phản xạ như hình 2. Cấu trúc này của laser diode được viết tắt là FP-LD. Khoảng cách hai gương trong laser diode Fabry-perot là L.

các gương này có khả năng tạo ra hồi tiếp tích cực, tức là sự quay lại của các photon kích thích trong vùng hoạt tính sẽ kích thích nhiều photon hơn. Ánh sáng đi ra ngoài qua hai gương phản xạ. Xét điều kiện khuếch đại trong laser diode Fabry-perot: một sóng truyền từ gương bên trái tới gương bên phải, như hình 2. Tại gương bên phải, sóng này sẽ phản xạ và tiếp tục truyền như thế.

Dạng sóng này gọi là sóng đứng. Để trong buồng cộng hưởng chỉ có sóng với bước sóng ổn định thì nó phải là sóng đứng. Yêu cầu vật lý này có thểđược viết như sau:   (1)  Trong đó: L: là khoảng cách hai gương N: là số nguyên Để thoả mãn điều kiện cộng hưởng, hai gương phản xạ phải cách nhau một khoảng là L bằng số nguyên lần nửa bước sóng. Quá trình phát xạ của FP-LD được thực hiện khi một vài bước sóng cộng hưởng nằm trong đường cong khuếch đại có hệ số khuếch đại lớn hơn suy hao, như trong hình 2.3c GVHD: TRẦN TUẤN HƯNG 19 SVTH: ĐỖ THỊ THU THỦY ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆPCHƯƠNG II – CÁC THIẾT BỊ CHÍNH TRONG MẠNG QUANG Hình 2.3: Laser Fabry-perot: (a) Cấu tạo của khoang cộng hưởng; (b) Hình thành sóng đứng trong khoang cộng hưởng; (c) Phổ phát xạ của FP-LD Đặc tính P – I của laser diode như hình 2.

Đặc tính phổ của FP – LD như hình 2.4:Đặc tính P – I của laser diode • Laser diode DFB (Distributed FeedBack) Nguyên lý hoạt động của laser DFB là sử dụng hiện tượng phản xạ Bragg vào mục đích nén các mode bên trong và chọn lọc tần số. Trong thiết bị này buồng cộng hưởng Fabry-perot được thay thế bằng cách tử nhiễu xạ (Hình 2. GVHD: TRẦN TUẤN HƯNG 20 SVTH: ĐỖ THỊ THU THỦY ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆPCHƯƠNG II – CÁC THIẾT BỊ CHÍNH TRONG MẠNG QUANG Sóng quang lan truyền song song với cách tử, do cách tử có cấu trúc tuần hoàn chu kỳ tạo hiện tượng giao thoa giữa hai sóng ghép là truyền ngược nhau. Để hiện tượng giao thoa sóng xảy ra thì sau một chu kỳ của cách tử pha của sóng phải thay đổi 2πm, trong đó m là số nguyên, được gọi là bậc nhiễu xạ Bragg tức là:    ⋀ (2)  Với neff là chiết suất hiệu dụng của mode (neff≈ 3,4 đối với bước sóng 1550nm InGaAsP laser).

⋀là chu kỳ cách tử, hệ số 2 xuất hiện trong biểu thức trên vì ánh sáng phải phản xạ hai lần để trùng pha với pha của sóng tới. Nếu điều kiện (2) không thoả mãn thì ánh sáng tán xạ từ cách tử sẽ giao thoa triệt tiêu lẫn nhau, kết quả là sóng không thể lan truyền đi được. Khi m = 1 thì bước sóng  được gọi là bước sóng Bragg bậc 1 và:  = 2⋀neff (3) Hình 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ