Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Sự gia tăng ô nhiễm môi trường từ các loại nhựa tổng hợp gốc dầu mỏ khó phân hủy đang thúc đẩy nhu cầu cấp thiết về việc phát triển các vật liệu polymer phân hủy sinh học thân thiện với môi trường. Trong lĩnh vực y sinh và điều trị vết thương, việc tìm kiếm các vật liệu màng băng vết thương có khả năng phân hủy sinh học, tương thích mô, kháng khuẩn và hỗ trợ quá trình phục hồi tế bào là một định hướng nghiên cứu quan trọng. Các polymer tự nhiên như tinh bột và chitosan sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội bao gồm trữ lượng dồi dào, giá thành hợp lý, không gây độc và có khả năng tương thích sinh học cao.
Chitosan là dẫn xuất deacetyl hóa của chitin, mang điện tích dương và có hoạt tính kháng khuẩn tự nhiên, tuy nhiên vật liệu này tồn tại nhược điểm là độ bền cơ học chưa cao, khả năng chống nước và hấp thu nước còn hạn chế. Trong khi đó, tinh bột là một polysaccharide có khả năng tạo màng tốt, dễ phân hủy sinh học nhưng lại có độ hòa tan trong nước quá lớn, khiến màng đơn cấu tử khó đáp ứng yêu cầu duy trì cơ tính khi tiếp xúc với dịch tiết vết thương. Việc phối trộn polymer blend giữa chitosan và tinh bột giúp cải thiện các nhược điểm đơn lẻ, song màng composite vẫn đối mặt với nguy cơ nhiễm khuẩn từ môi trường bên ngoài khi ứng dụng thực tế. Nhằm giải quyết vấn đề này, việc kết hợp thêm các hạt nano oxit kim loại vô cơ, đặc biệt là nano kẽm oxit (ZnO) – một vật liệu bán dẫn có khả năng kháng khuẩn mạnh khi kích thước hạt dưới 100 nm mà không gây hại cho tế bào lành – cùng với acid citric làm chất phụ gia hóa dẻo và chống oxy hóa, được xem là giải pháp khả thi để nâng cao cơ tính và độ bền sinh học của màng.
Mục tiêu tổng quát của đề tài là tổng hợp thành công màng composite phân hủy sinh học trên nền tinh bột - chitosan kết hợp với nano ZnO và acid citric, hướng tới ứng dụng làm màng kháng khuẩn hỗ trợ điều trị vết thương. Để đạt được mục tiêu này, các nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể được xác định như sau:
- Tổng quan tài liệu về tinh bột, chitosan, cơ chế phân hủy sinh học, polymer blend và vai trò của nano ZnO trong hệ màng phân hủy sinh học.
- Tổng hợp vật liệu nano ZnO từ tiền chất kẽm acetate bằng phương pháp sol-gel.
- Phân tích cấu trúc, hình thái học và kích thước hạt của vật liệu nano ZnO thông qua phổ nhiễu xạ tia X (XRD), phổ hấp thụ tử ngoại - khả kiến (UV-Vis), tán xạ ánh sáng động (DLS) và kính hiển vi điện tử quét phát xạ trường (FESEM).
- Biến tính tinh bột sắn bằng phương pháp điện hóa và tiến hành chế tạo màng composite tinh bột - chitosan bằng kỹ thuật đổ khuôn (solution casting).
- Khảo sát ảnh hưởng của các thông số công nghệ (thời gian khuấy, tỷ lệ tinh bột/chitosan, hàm lượng acid citric và hàm lượng nano ZnO) đến cơ tính (độ bền kéo, độ giãn dài khi đứt), độ ẩm, độ hấp thu nước, độ hòa tan trong nước, cũng như cấu trúc và độ bền nhiệt của màng thông qua các phương pháp đo kéo ASTM D882, FTIR, SEM-EDX, XRD và TGA.
Đối tượng nghiên cứu của khóa luận bao gồm polymer tự nhiên (tinh bột sắn Việt Nam, chitosan Canada có độ deacetyl hóa 90%), phụ gia acid citric, tiền chất kẽm acetate và vật liệu nano ZnO tạo thành. Phạm vi nghiên cứu được thực hiện tại các phòng thí nghiệm thuộc Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh và Khu Công nghệ cao Quận 9, trong khoảng thời gian từ tháng 3/2021 đến tháng 12/2021.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết của đề tài xây dựng trên các nguyên lý khoa học vật liệu polymer và công nghệ hóa học:
- Cơ chế phân hủy sinh học của polymer: Quá trình phân hủy sinh học diễn ra qua 3 giai đoạn kế tiếp gồm phản xạ sinh học (biodeterioration - biến đổi cơ lý hóa bề mặt do tác nhân phi sinh học), phản ứng sinh học (biofragmentation - sự phân cắt mạch polymer thành monomer/oligomer dưới tác dụng của enzyme vi sinh vật trong điều kiện hiếu khí hoặc kỵ khí) và đồng hóa (assimilation - tích hợp sản phẩm vào sinh khối vi sinh vật, giải phóng CO2 và nước).
- Lý thuyết polymer blend và tương tác liên kết: Nghiên cứu dựa trên cơ chế tương tác tĩnh điện và liên kết hydro giữa các nhóm chức tích điện dương amin ($-\text{NH}_3^+$) của mạch chitosan với các nhóm hydroxyl ($-\text{OH}$) của tinh bột sắn, kết hợp khả năng tạo liên kết chéo este hóa với các nhóm carboxyl ($-\text{COOH}$) của acid citric.
- Cấu trúc và tính chất bán dẫn của ZnO: Vật liệu nano ZnO là chất bán dẫn loại n có độ rộng vùng cấm thẳng $E_g = 3{,}37\text{ eV}$, năng lượng liên kết exciton đạt 60 meV ở nhiệt độ phòng, tồn tại ở cấu trúc tinh thể mạng lục phương hexagonal wurtzite mang hoạt tính kháng khuẩn và hấp thụ bức xạ tử ngoại.
Khóa luận sử dụng các phương pháp nghiên cứu thực nghiệm và phân tích hóa lý sau:
| Nhóm phương pháp |
Kỹ thuật / Thiết bị cụ thể |
Mục đích phân tích |
| Tổng hợp vật liệu |
Phương pháp sol-gel (tiền chất $\text{Zn(CH}_3\text{COO)}_2\cdot 2\text{H}_2\text{O}$ và NaOH) |
Tổng hợp các hạt nano ZnO ở nhiệt độ nung $180^\circ\text{C}$ |
| Biến tính polymer |
Phương pháp điện hóa (hệ điện cực Titan mạ $\text{RuO}_2$, $\text{IrO}_2$, $\text{TiO}_2$; dung dịch $\text{NaCl}$ 5%) |
Biến tính tinh bột sắn ở hiệu điện thế 6V, dòng điện 3A trong 1 giờ |
| Chế tạo màng |
Phương pháp cán tráng/đổ khuôn dung dịch (solution casting) |
Phối trộn chitosan trong acid acetic 2%, tinh bột hồ hóa, acid citric, nano ZnO |
| Đánh giá cơ lý màng |
Máy đo cơ tính MT350-10CT (tiêu chuẩn ASTM D882) |
Xác định độ bền kéo đứt ($\sigma$) và độ giãn dài khi đứt ($%E$) ở tốc độ kéo 10 mm/phút |
| Tính chất hóa lý màng |
Phương pháp khối lượng sấy khô $105^\circ\text{C}$ và ngâm nước |
Xác định độ ẩm (MC), độ hấp thu nước (WU), khả năng hòa tan trong nước (WS) |
| Đặc trưng cấu trúc hạt |
Phổ UV-Vis UH5300 Hitachi; XRD Empyrean Malvern Panalytical |
Xác định bước sóng hấp thụ cực đại và cấu trúc pha tinh thể ZnO |
| Đặc trưng kích thước hạt |
DLS Zetasizer Pro Malvern; FESEM S-4800 Hitachi |
Xác định kích thước hạt trong chuyển động Brown và hình thái vi cấu trúc nano |
| Phân tích bề mặt và pha |
SEM TM4000Plus Hitachi kết hợp phổ tán sắc năng lượng EDX Bruker |
Khảo sát hình thái học bề mặt màng và sự phân bố định tính/định lượng nguyên tố Zn |
| Phân tích phổ hồng ngoại |
Phổ FTIR Jasco FT/IR 4600 (đầu dò ATR, độ phân giải $4\text{ cm}^{-1}$, dải $4000 - 400\text{ cm}^{-1}$) |
Xác định các nhóm chức hóa học và sự chuyển dịch liên kết hydro/este giữa các cấu tử |
| Độ bền nhiệt |
Nhiệt khối lượng TGA Labsys evo (dải $0 - 900^\circ\text{C}$, tốc độ quét $10^\circ\text{C}/\text{phút}$, khí trơ $\text{N}_2$) |
Đánh giá độ ổn định nhiệt và các giai đoạn phân hủy khối lượng của màng composite |
Nguồn dữ liệu của nghiên cứu hoàn toàn là dữ liệu sơ cấp thu nhận từ các đợt đo đạc thực nghiệm, được xử lý và phân tích thông qua các phần mềm khoa học chuyên dụng gồm Microsoft Excel, Origin và Image J.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan
Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về polymer phân hủy sinh học, bao gồm khái niệm theo tiêu chuẩn ASTM và ba giai đoạn phân hủy sinh học (phản xạ sinh học, phản ứng sinh học và đồng hóa). Tác giả phân loại các polymer tự nhiên và tổng hợp có khả năng phân hủy như PLA, PHA, cellulose, chitin/chitosan và tinh bột. Về mặt hóa học, tinh bột được cấu tạo từ amylose (mạch thẳng, liên kết $\alpha$-1,4-glucoside) và amylopectin (phân nhánh, liên kết $\alpha$-1,6-glucoside); chương này trình bày các phản ứng thủy phân acid, phản ứng tạo phức màu với iode, cùng khoảng nhiệt độ hồ hóa đặc trưng của các loại tinh bột tự nhiên (tinh bột sắn từ $52 - 59^\circ\text{C}$, ngô $62 - 73^\circ\text{C}$, lúa mì $59 - 62^\circ\text{C}$).
Về chitosan, chương tổng quan làm rõ cấu trúc mắt xích D-glucosamine gắn liên kết $\beta$-(1,4)-glucoside với giá trị $\text{p}K_a \approx 6$, giải thích khả năng hòa tan trong các acid hữu cơ loãng tạo dung dịch keo cation. Phụ gia acid citric được trình bày như một tác nhân chống oxy hóa và kháng khuẩn an toàn được FDA công nhận, sở hữu 3 nhóm carboxyl có khả năng hình thành liên kết hydro hoặc este hóa nhằm hạn chế sự thoái hóa của tinh bột. Về pha vô cơ, cấu trúc tinh thể lục phương wurtzite của nano ZnO được mô tả chi tiết cùng cơ chế tổng hợp ướt sol-gel dựa trên phản ứng thủy phân và ngưng tụ. Phần cuối chương điểm luận các công trình nghiên cứu tiêu biểu trong và ngoài nước về màng phân hủy sinh học (nghiên cứu màng tinh bột sắn/PVA của Nguyễn Thị Thùy Trang, màng bảo quản cá thác lác của Lê Thị Minh Thủy, màng chitosan/carrageenan của Shahbazi Rajabzadeh, và màng chitosan gắn nano ZnO của Ruchir Priyadarshi), từ đó chỉ rõ cơ sở lựa chọn hệ composite tinh bột - chitosan kết hợp nano ZnO cho mục tiêu hỗ trợ chữa lành vết thương.
Chương 2: Thực nghiệm và phương pháp nghiên cứu
Chương 2 trình bày chi tiết danh mục hóa chất, các quy trình chế bị mẫu và phương pháp đo kiểm.
- Biến tính tinh bột sắn: 400 g tinh bột sắn được phân tán trong 4 L dung dịch $\text{NaCl}$ 5% (w/v), đặt hai điện cực Titan mạ $\text{RuO}_2, \text{IrO}_2, \text{TiO}_2$ cách nhau 10 cm, sử dụng nguồn xoay chiều 6V - 3A điện phân trong 1 giờ ở $30^\circ\text{C}$. Huyền phù được trung hòa về $\text{pH} = 7$ bằng $\text{HCl}$ 1M, rửa nước cất kiểm tra ion $\text{Cl}^-$ bằng $\text{AgNO}_3$ 0,05N, sau đó sấy ở $55^\circ\text{C}$ trong 10 giờ.
- Tổng hợp nano ZnO bằng phương pháp sol-gel: Hòa tan muối kẽm acetate khử nước $\text{Zn(CH}_3\text{COO)}_2\cdot 2\text{H}_2\text{O}$ trong nước cất, nhỏ từ từ 5 mL dung dịch $\text{NaOH}$ 20M, gia nhiệt khuấy ở $50 - 60^\circ\text{C}$ trong 30 phút thu kết tủa $\text{Zn(OH)}_2$. Kết tủa được ly tâm 8000 vòng/phút (10 phút) kết hợp siêu âm 3 lần, sấy khô phần rắn ở $80^\circ\text{C}$ trong 3 giờ, sau đó nung trong lò Nabertherm ở $180^\circ\text{C}$ với tốc độ nâng nhiệt $7^\circ\text{C}/\text{phút}$, lưu nhiệt 1 giờ để chuyển hóa hoàn toàn thành nano ZnO.
- Chế tạo màng composite: Chitosan được hòa tan trong acid acetic 2% ở nhiệt độ $40 - 50^\circ\text{C}$. Trộn đồng thời tinh bột đã hồ hóa (với 30 mL nước cất), acid citric và hạt nano ZnO vào dung dịch chitosan, khuấy hỗn hợp trong 8 giờ ở $55^\circ\text{C}$. Rót 20 g hỗn hợp lỏng đồng nhất vào đĩa petri nhựa, loại bỏ bọt khí và sấy ở $55^\circ\text{C}$ qua đêm.
Ma trận thực nghiệm khảo sát các tỷ lệ phối trộn được tác giả thiết lập theo các bảng sau:
| Tỷ lệ thành phần TB/CH |
Khối lượng tinh bột (g) |
Khối lượng chitosan (g) |
Thể tích dung dịch acid acetic 2% (mL) |
Tổng khối lượng (g) |
| 1/2 |
1 |
2 |
100 |
3 |
| 1/1.5 |
1 |
1,5 |
75 |
2,5 |
| 1/1 |
1 |
1 |
50 |
2 |
| 1.5/1 |
1,5 |
1 |
50 |
2,5 |
| 2/1 |
2 |
1 |
50 |
3 |
| 3/1 |
3 |
1 |
50 |
4 |
Các tỷ lệ phụ gia được nghiên cứu gồm: hàm lượng acid citric khảo sát ở các mức 0%, 2,5%, 5% và 10% tính trên tổng khối lượng polymer; hàm lượng nano ZnO khảo sát ở các nồng độ 0%, 0,5%, 1%, 1,5%, 2% và 3% so với khối lượng nền polymer. Chương 2 cũng quy chuẩn hóa các công thức tính cơ lý: độ bền kéo $\sigma = F/A$ (với $A$ là tiết diện ban đầu), độ giãn dài khi đứt $%E = (\Delta L / L_0) \times 100%$, cùng các công thức xác định độ ẩm ($MC$), độ hấp thu nước ($WU$), và độ hòa tan ($WS$) thông qua hệ 3 mốc khối lượng sấy khô $105^\circ\text{C}$ ($W_0, W_1, W_2, W_3$).
Chương 3: Kết quả và bàn luận
Chương 3 tập trung công bố và biện luận các dữ liệu phân tích hóa lý thu được từ vật liệu nano ZnO và các màng composite:
- Đặc trưng nano ZnO: Giản đồ XRD của ZnO tổng hợp thể hiện đầy đủ các đỉnh nhiễu xạ sắc nét đặc trưng cho pha hexagonal wurtzite tại các góc quét $2\theta$ gồm: $31{,}8^\circ$ (100), $34{,}4^\circ$ (002), $36{,}3^\circ$ (101), $47{,}5^\circ$ (102), $56{,}6^\circ$ (110), $62{,}9^\circ$ (103), $67{,}9^\circ$ (112) và $69{,}1^\circ$ (201). Cường độ đỉnh cao chứng minh độ tinh thể hóa tốt, không phát hiện pha tạp. Áp dụng phương trình Debye-Scherrer ($D = \frac{0{,}9\lambda}{\beta \cos\theta}$), kích thước tinh thể trung bình của ZnO được xác định xấp xỉ 28 nm. Phổ hấp thụ UV-Vis cho đỉnh nhọn cực đại tại bước sóng 375 nm, tương đồng với các công bố chuẩn về hạt ZnO nano. Ảnh chụp FESEM ghi nhận các hạt nano có kích thước nằm trong khoảng từ 22 nm đến 142 nm.
| Góc nhiễu xạ $2\theta$ (độ) |
Độ rộng peak $\beta$ (rad) |
Kích thước tinh thể $D$ (nm) |
| 31,77 |
0,00492 |
29,86 |
| 34,42 |
0,00490 |
30,19 |
| 36,25 |
0,00569 |
26,17 |
| 47,54 |
0,00543 |
28,63 |
| 56,60 |
0,00649 |
25,05 |
| 62,86 |
0,00539 |
31,34 |
| 67,95 |
0,00599 |
29,32 |
| 69,10 |
0,00618 |
28,71 |
- Khảo sát cơ lý màng composite: Thời gian khuấy dung dịch tạo màng được khảo sát từ 4 đến 10 giờ; màng đạt độ phân tán tốt sau 8 giờ khuấy ở $55^\circ\text{C}$. Khảo sát tỷ lệ tinh bột/chitosan cho thấy cơ tính màng đạt giá trị cực đại ở tỷ lệ phối trộn 1,5 TB / 1 CH (độ bền kéo đạt mức cao nhất do tương tác tĩnh điện và liên kết hydro giữa $-\text{NH}_3^+$ của chitosan và $-\text{OH}$ của tinh bột đạt độ bão hòa liên kết tối ưu). Khi hàm lượng tinh bột tăng cao hơn (tỷ lệ 2/1 và 3/1), độ bền kéo suy giảm do hiện tượng tự liên kết của tinh bột gây phân tách pha. Khi khảo sát độ hấp thu nước, hàm lượng tinh bột tăng làm độ hấp thu nước ban đầu giảm sau đó tăng trở lại; tuy nhiên độ hòa tan trong nước của màng vẫn ở mức cao (vượt trên 80%).
- Ảnh hưởng của phụ gia acid citric và nano ZnO: Bổ sung acid citric làm biến đổi cơ tính và tăng khả năng chống oxy hóa, với tỷ lệ tối ưu được lựa chọn là 10% CA. Khi đưa hạt nano ZnO vào hệ nền (1,5 TB / 1 CH / 10% CA) với nồng độ từ 0% đến 3%, độ bền kéo của màng tăng dần và đạt giá trị cao nhất tại vùng nồng độ $2% - 3%$ ZnO, đồng thời độ hấp thu nước của màng giảm rõ rệt nhờ các hạt nano chèn vào mạng lưới polymer, cản trở sự khuếch tán của các phân tử nước.
- Phân tích phổ FTIR, XRD, SEM-EDX và TGA: Phổ FTIR ghi nhận sự dịch chuyển vị trí các peak hấp thụ và xuất hiện các dải liên kết mới chứng minh tương tác hóa lý giữa chitosan, tinh bột và acid citric. Giản đồ XRD của màng xác nhận tính vô định hình của nền blend kết hợp với các đỉnh tinh thể của ZnO. Ảnh chụp SEM và bản đồ nguyên tố EDX minh chứng các hạt ZnO phân bố trên bề mặt màng, tuy nhiên vẫn còn hiện tượng kết cụm cục bộ khi nồng độ hạt tăng. Phân tích TGA mẫu màng 0% ZnO và 2% ZnO chỉ ra quá trình phân hủy nhiệt diễn ra qua các giai đoạn mất ẩm (dưới $120^\circ\text{C}$), phân hủy mạch polymer ($200 - 450^\circ\text{C}$) và tro hóa vô cơ, trong đó mẫu chứa 2% ZnO có độ bền nhiệt và lượng tro dư cao hơn.
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu đạt được các kết quả thực nghiệm định lượng cụ thể:
- Tổng hợp thành công vật liệu nano ZnO bằng phương pháp sol-gel nhiệt độ thấp (nung ở $180^\circ\text{C}$), thu được hạt có cấu trúc mạng hexagonal wurtzite tinh khiết với kích thước tinh thể trung bình xấp xỉ 28 nm (tính theo công thức Scherrer từ phổ XRD), đỉnh hấp thụ UV-Vis tại bước sóng 375 nm, và dải kích thước hạt quan sát qua FESEM đạt từ 22 nm đến 142 nm.
- Xây dựng hoàn chỉnh quy trình chế tạo màng composite phân hủy sinh học trên nền tinh bột sắn biến tính điện hóa và chitosan, xác định được tỷ lệ phối trộn tối ưu về mặt cơ lý là 1,5 tinh bột / 1 chitosan kết hợp 10% acid citric (1,5 TB / 1 CH / 10% CA).
- Chứng minh việc kết hợp hạt nano ZnO (tỷ lệ từ 0,5% đến 3%) vào nền polymer blend TB/CH/CA làm tăng cường độ bền kéo đứt và giảm đáng kể độ hấp thu nước của màng, cải thiện độ ổn định nhiệt trên giản đồ TGA.
Về mặt đóng góp khoa học và thực tiễn, tác giả đã phát triển một quy trình tổng hợp vật liệu composite đa cấu tử sử dụng hoàn toàn các nguồn polymer tự nhiên có thể tái tạo (tinh bột sắn nội địa và dẫn xuất chitosan giáp xác), kết hợp phụ gia xanh acid citric và hạt nano oxit bán dẫn ZnO. Việc áp dụng thành công phương pháp biến tính tinh bột bằng kỹ thuật điện hóa sử dụng điện cực mạ oxit kim loại trơ thay cho các hóa chất oxy hóa độc hại là một điểm mới về mặt công nghệ chế bị nguyên liệu trong nước. Hệ vật liệu màng composite thu được cung cấp dữ liệu thực nghiệm quan trọng cho định hướng ứng dụng làm màng bao bọc y sinh hỗ trợ chữa lành vết thương và vật liệu bao gói tự phân hủy sinh học.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận còn một số hạn chế được tác giả, giảng viên hướng dẫn (TS. Lê Thị Duy Hạnh) và giảng viên phản biện (TS. Giang Ngọc Hà) thẳng thắn chỉ rõ trong văn bản đánh giá:
- Chưa thực hiện được các phép thử nghiệm sinh học về khả năng kháng khuẩn thực tế của màng (in vitro) đối với các chủng vi khuẩn chỉ thị, do ảnh hưởng của việc phòng thí nghiệm phải đóng cửa trong thời gian dài vì dịch bệnh bùng phát.
- Khóa luận chưa đưa ra biện luận cơ chế thỏa đáng về ảnh hưởng của acid citric đến độ bền kéo của màng ở trạng thái có và không có acid citric. Việc phân tích phổ FTIR chưa đủ cơ sở vững chắc để khẳng định đỉnh hấp thụ tại số sóng $1721\text{ cm}^{-1}$ là liên kết este $\text{C=O}$ mới sinh hay là đỉnh dư của chính acid citric tự do (vốn có hai đỉnh hấp thụ rất mạnh tại $1746\text{ cm}^{-1}$ và $1716\text{ cm}^{-1}$).
- Độ hòa tan trong nước của màng composite thành phẩm còn quá lớn (vượt mức 80%), cho thấy khả năng kháng nước kém khi tiếp xúc với môi trường ẩm ướt kéo dài.
- Sự phân tán của các hạt nano ZnO vào nền polymer còn gặp khó khăn, chưa kiểm soát được triệt để hiện tượng lắng và kết tụ hạt ở quy mô nano; kết quả phổ EDX còn ghi nhận sự xuất hiện của nguyên tố tạp (như Canxi) trên bề mặt màng chưa được giải trình rõ. Ngoài ra, việc tăng thời gian khuấy chưa thể hiện sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về cơ tính.
Hướng mở nghiên cứu tiếp theo bao gồm:
- Bổ sung các thử nghiệm đánh giá hoạt tính kháng khuẩn định lượng (phương pháp khuếch tán đĩa thạch hoặc đếm khuẩn lạc) trên các chủng vi khuẩn gram âm và gram dương để hoàn thiện mục tiêu y sinh.
- Tối ưu hóa kỹ thuật phân tán hạt nano ZnO (sử dụng sóng siêu âm công suất cao kết hợp chất phân tán tương thích sinh học) nhằm đảm bảo kích thước hạt phân bố đồng đều, không bị kết tụ.
- Nghiên cứu bổ sung các tác nhân khâu mạng an toàn hoặc xử lý nhiệt sau tạo màng nhằm kéo giảm độ hòa tan trong nước ($WS$) xuống dưới mức yêu cầu của màng y tế bao vết thương.
Giá trị tham khảo
Khóa luận tốt nghiệp này là tài liệu tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên, học viên cao học và cán bộ nghiên cứu thuộc các chuyên ngành Công nghệ Kỹ thuật Hóa học, Khoa học Vật liệu, Kỹ thuật Polymer - Composite, Công nghệ Sinh học và Kỹ thuật Y sinh.
- Các nhà nghiên cứu đang phát triển màng bao bọc thực phẩm tự hủy hoặc vật liệu màng dán điều trị vết thương từ nguồn phụ phẩm nông - thủy sản.
Các phần có giá trị thực tiễn cao bao gồm:
- Quy trình tổng hợp nano ZnO sol-gel ở nhiệt độ nung thấp ($180^\circ\text{C}$) với chi phí hóa chất rẻ và thiết bị phổ thông.
- Thông số kỹ thuật của phương pháp biến tính tinh bột sắn bằng công nghệ điện phân màng điện cực trơ ($\text{RuO}_2, \text{IrO}_2, \text{TiO}_2$).
- Phương pháp phối hợp đa kỹ thuật phân tích hiện đại (XRD, FESEM, EDX, DLS, FTIR, TGA) để xác định tính chất cơ lý và hình thái cấu trúc của vật liệu polymer blend gia cường hạt nano.
Câu hỏi thường gặp
1. Kích thước hạt nano ZnO tổng hợp bằng phương pháp sol-gel trong khóa luận đạt bao nhiêu nanomet?
Hạt nano ZnO tổng hợp từ tiền chất kẽm acetate nung ở $180^\circ\text{C}$ có kích thước tinh thể trung bình tính theo phương trình Scherrer từ giản đồ XRD là xấp xỉ 28 nm. Phổ hấp thụ UV-Vis cho đỉnh cực đại đặc trưng tại 375 nm, và kích thước quan sát thực tế qua ảnh kính hiển vi điện tử quét phát xạ trường FESEM dao động trong khoảng từ 22 nm đến 142 nm.
2. Tỷ lệ phối trộn tinh bột và chitosan nào cho độ bền cơ học tối ưu?
Màng đạt cơ tính kéo đứt lớn nhất ở tỷ lệ phối trộn 1,5 phần tinh bột / 1 phần chitosan (1,5 TB / 1 CH). Kết quả này đạt được là nhờ mật độ hình thành liên kết hydro và tương tác tĩnh điện giữa các nhóm cation $-\text{NH}_3^+$ của phân tử chitosan và các nhóm anion/hydroxyl $-\text{OH}$ của tinh bột đạt trạng thái tương hợp tốt nhất.
3. Quy trình biến tính tinh bột sắn bằng phương pháp điện hóa được tiến hành trong điều kiện kỹ thuật nào?
Quá trình biến tính sử dụng 400 g tinh bột sắn phân tán trong 4 L dung dịch $\text{NaCl}$ 5,0% (w/v). Hệ sử dụng hai điện cực Titan phủ lớp chống ăn mòn $\text{RuO}_2, \text{IrO}_2, \text{TiO}_2$ đặt cách nhau 10 cm, chạy dòng điện xoay chiều có hiệu điện thế 6V và cường độ 3A trong thời gian 1 giờ ở nhiệt độ $30^\circ\text{C}$ kết hợp khuấy nhẹ, sau đó trung hòa về $\text{pH} = 7$ bằng dung dịch $\text{HCl}$ 1M và sấy khô ở $55^\circ\text{C}$ trong 10 giờ.
4. Tại sao khóa luận chưa công bố kết quả về khả năng diệt khuẩn dù đây là mục tiêu chính hướng tới màng trị vết thương?
Do thời gian thực hiện đề tài trùng với đợt bùng phát dịch bệnh, các phòng thí nghiệm phải đóng cửa trong thời gian dài khiến sinh viên không thể triển khai các phép đo sinh học về hoạt tính kháng khuẩn của màng với vi sinh vật sống; đây là thiếu sót thực nghiệm đã được người hướng dẫn và hội đồng ghi nhận trong biên bản đánh giá.
5. Khuyết điểm lớn nhất về tính chất lý hóa của màng mỏng composite thu được là gì?
Khuyết điểm lớn nhất của màng là khả năng hòa tan trong nước còn quá cao, đạt trên 80% sau 24 giờ ngâm ngập, khiến màng nhanh chóng bị trương rã khi tiếp xúc với môi trường nước, chưa đáp ứng được độ bền ẩm lâu dài nếu ứng dụng làm băng gạc vết thương hở có nhiều dịch tiết.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Trần Thu Trang đã tổng hợp thành công vật liệu nano ZnO cấu trúc wurtzite tinh khiết có kích thước tinh thể trung bình 28 nm bằng phương pháp sol-gel nhiệt độ thấp và chế tạo màng composite phân hủy sinh học trên nền tinh bột sắn biến tính điện hóa kết hợp chitosan. Kết quả thực nghiệm đã xác lập được tỷ lệ phối trộn tối ưu là 1,5 tinh bột / 1 chitosan kết hợp 10% acid citric và bổ sung từ 0,5% đến 3% nano ZnO giúp tăng cường độ bền kéo đứt, độ ổn định nhiệt và giảm độ hấp thu nước của màng. Dù còn hạn chế về độ hòa tan trong nước cao và chưa kịp thử nghiệm kháng khuẩn thực tế do gián đoạn dịch bệnh, công trình đã xây dựng được quy trình công nghệ bài bản và cung cấp hệ thống số liệu phân tích hóa lý tin cậy cho định hướng phát triển vật liệu y sinh tự phân hủy tại Việt Nam.