Nghiên Cứu Màng Composite Phân Hủy Sinh Học Trên Nền Tinh Bột Chitosan Kết Hợp Nano ZnO

Nghiên cứu tổng hợp màng composite phân hủy sinh học từ tinh bột chitosan và nano ZnO, mở ra hướng đi mới cho vật liệu thân thiện với môi trường.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2021

83
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Màng polymer phân hủy sinh học

1.2. Khái niệm về vật liệu polymer phân hủy sinh học

1.3. Cơ chế phân hủy sinh học

1.4. Một số loại polymer phân hủy sinh học

1.5. Màng phân hủy sinh học

1.6. Tổng quan về polymer blend

1.7. Tổng quan về tinh bột

1.8. Tính chất hóa học của tinh bột

1.9. Tính chất vật lý của tinh bột

1.10. Tính chất vật lý

1.11. Tính chất hóa học

1.12. Ứng dụng của chitosan

1.13. Cấu trúc ZnO

1.14. Ứng dụng của ZnO

1.15. Tổng hợp vật liệu nano ZnO bằng sol-gel

1.16. Xu hướng nghiên cứu chế tạo màng polymer phân hủy sinh học

1.17. Ứng dụng của màng tinh bột-chitosan trong chữa lành vết thương

2. CHƯƠNG 2: THỰC NGHIỆM VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Hóa chất và vật liệu

2.2. Tổng hợp vật liệu

2.3. Biến tính tinh bột

2.4. Tổng hợp nano ZnO

2.5. Quy trình tạo màng

2.6. Phương pháp nghiên cứu

2.7. Phương pháp đo độ bền kéo của màng

2.8. Phương pháp xác định độ ẩm, khả năng hấp thu nước, khả năng hòa tan

2.9. Phương pháp phân tích phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (Fourier Transform Infrared - FTIR)

2.10. Phương pháp phổ hấp thụ (Ultraviolet/Visible Spectroscopy - UV–Vis)

2.11. Phương pháp phân tích tán xạ ánh sáng động (Dynamic Light Scattering - DLS)

2.12. Phương pháp phân tích kính hiển vi điện tử quét (Scanning Electron Microscope - SEM) và (Energy Dispersive X-Ray Spectroscopy – EDX)

2.13. Phương pháp phân tích nhiễu xạ X-ray (X-ray diffraction - XRD)

2.14. Phương pháp phân tích nhiệt khối lượng (Thermogravimetric Analysis – TGA)

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN

3.1. Vật liệu nano ZnO

3.2. Kết quả phân tích XRD ZnO

3.3. Kết quả phân tích UV-Vis ZnO

3.4. Kích thước hạt ZnO bằng FESEM. Phân tích DLS ZnO

3.5. Hình ảnh cảm quan của màng

3.6. Ảnh hưởng của thời gian khuấy mẫu đến cơ tính của màng

3.7. Ảnh hưởng của tỷ lệ TB/CH đến cơ tính của màng

3.8. Ảnh hưởng của tỷ lệ TB/CH đến độ ẩm, độ hấp thu nước và khả năng hòa tan trong nước

3.9. Ảnh hưởng của acid citric

3.10. Ảnh hưởng của phần trăm hàm lượng ZnO

3.11. Ảnh hưởng của phần trăm hàm lượng ZnO đến cơ tính của màng

3.12. Ảnh hưởng của phần trăm hàm lượng ZnO đến độ hấp thu màng

3.13. Kết quả đo FTIR

3.14. Kết quả đo XRD

3.15. Kết quả đo SEM và EDX

3.16. Kết quả đo TGA

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan về Màng Composite Phân Hủy Sinh Học Từ Tinh Bột Chitosan Kết Hợp Nano ZnO

Màng composite phân hủy sinh học từ tinh bột chitosan kết hợp với nano ZnO đang trở thành một trong những giải pháp tiên tiến trong lĩnh vực vật liệu sinh học. Những màng này không chỉ có khả năng phân hủy sinh học mà còn mang lại nhiều lợi ích về mặt cơ tính và khả năng kháng khuẩn. Việc nghiên cứu và phát triển các loại màng này có thể giúp giải quyết vấn đề ô nhiễm môi trường từ nhựa tổng hợp.

1.1. Khái niệm về Màng Composite Phân Hủy Sinh Học

Màng composite phân hủy sinh học là loại màng được tạo ra từ sự kết hợp của các polymer tự nhiên như tinh bột và chitosan, cùng với các chất phụ gia như nano ZnO. Những màng này có khả năng phân hủy tự nhiên trong môi trường, giúp giảm thiểu ô nhiễm.

1.2. Tính chất và Ứng dụng của Màng Composite

Màng composite từ tinh bột chitosan có tính chất cơ học tốt, khả năng kháng khuẩn và chống oxi hóa. Chúng được ứng dụng rộng rãi trong bao bì thực phẩm, y tế và nông nghiệp, mang lại giá trị kinh tế cao.

II. Vấn đề và Thách thức Trong Nghiên Cứu Màng Composite Phân Hủy Sinh Học

Mặc dù màng composite phân hủy sinh học từ tinh bột chitosan kết hợp với nano ZnO có nhiều ưu điểm, nhưng vẫn tồn tại một số thách thức trong quá trình nghiên cứu và phát triển. Các vấn đề như độ bền cơ học, khả năng chống nước và chi phí sản xuất cần được giải quyết để nâng cao hiệu quả ứng dụng.

2.1. Độ Bền Cơ Học và Khả Năng Chống Nước

Một trong những thách thức lớn nhất là cải thiện độ bền cơ học của màng composite. Các nghiên cứu cho thấy rằng việc kết hợp nano ZnO có thể giúp tăng cường tính chất này, nhưng vẫn cần tối ưu hóa tỷ lệ các thành phần.

2.2. Chi Phí Sản Xuất và Tính Khả Thi

Chi phí sản xuất màng composite vẫn là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến khả năng thương mại hóa. Cần có các nghiên cứu để tìm ra phương pháp sản xuất hiệu quả và tiết kiệm chi phí hơn.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Màng Composite Phân Hủy Sinh Học

Để tổng hợp màng composite phân hủy sinh học từ tinh bột chitosan kết hợp với nano ZnO, nhiều phương pháp nghiên cứu đã được áp dụng. Các phương pháp này bao gồm tổng hợp nano ZnO, khảo sát tính chất cơ lý của màng và phân tích cấu trúc.

3.1. Tổng Hợp Nano ZnO Bằng Phương Pháp Sol Gel

Phương pháp sol-gel được sử dụng để tổng hợp nano ZnO từ kẽm acetate. Quá trình này giúp tạo ra các hạt nano với kích thước đồng đều và tính chất ổn định.

3.2. Khảo Sát Tính Chất Cơ Lý Của Màng Composite

Các tính chất cơ lý của màng composite được khảo sát thông qua các phương pháp như đo độ bền kéo, độ giãn dài và khả năng hấp thu nước. Những thông số này giúp đánh giá hiệu quả của màng trong ứng dụng thực tiễn.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Màng Composite Phân Hủy Sinh Học

Kết quả nghiên cứu cho thấy màng composite phân hủy sinh học từ tinh bột chitosan kết hợp với nano ZnO có nhiều ưu điểm vượt trội. Các chỉ tiêu như độ bền kéo, độ giãn dài và khả năng kháng khuẩn đều đạt yêu cầu cao.

4.1. Đánh Giá Độ Bền Cơ Học Của Màng

Màng composite đạt độ bền kéo tối ưu khi tỷ lệ tinh bột/chitosan là 1.5/1. Kết quả này cho thấy sự tương tác giữa các thành phần trong màng là rất quan trọng.

4.2. Khả Năng Kháng Khuẩn Của Màng Composite

Màng composite cho thấy khả năng kháng khuẩn tốt nhờ sự hiện diện của nano ZnO. Điều này mở ra nhiều cơ hội ứng dụng trong lĩnh vực y tế và bảo quản thực phẩm.

V. Kết Luận và Tương Lai Của Màng Composite Phân Hủy Sinh Học

Màng composite phân hủy sinh học từ tinh bột chitosan kết hợp với nano ZnO không chỉ có tiềm năng lớn trong ứng dụng mà còn góp phần vào việc bảo vệ môi trường. Nghiên cứu này mở ra hướng đi mới cho việc phát triển vật liệu sinh học.

5.1. Tầm Quan Trọng Của Nghiên Cứu

Nghiên cứu này không chỉ cung cấp kiến thức mới về màng composite mà còn khẳng định vai trò của vật liệu sinh học trong việc giải quyết vấn đề ô nhiễm môi trường.

5.2. Hướng Nghiên Cứu Tương Lai

Cần tiếp tục nghiên cứu để cải thiện tính chất của màng composite, đồng thời tìm kiếm các ứng dụng mới trong lĩnh vực y tế và công nghiệp.

14/07/2025
Nghiên cứu tổng hợp màng composite phân hủy sinh học trên nền tinh bột chitosan kết hợp với nano zno

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN 1. Màng polymer phân hủy sinh học 1. Khái niệm về vật liệu polymer phân hủy sinh học [5] Theo định nghĩa của ASTM (American Society for Testing and Materials) phân hủy sinh học là khả năng xảy ra phân hủy CO2, khí methane, nước, các hợp chất vô cơ hoặc sinh khối, trong đó cơ chế áp đảo là tác động của enzyme của vi sinh vật đo được bằng các thử nghiệm chuẩn trong một thời gian xác định phản ánh được điều kiện phân hủy. Phân hủy sinh học là phân hủy do hoạt động của vi sinh vật gây ra, đặc biệt do hoạt động của enzyme dẫn đến thay đổi lớn về cấu trúc hóa học và vật liệu.

Polymer phân hủy sinh học cần phân hủy rõ ràng trong thời gian ấn định thành những phân tử đơn giản có trong môi trường như CO2 và nước. Tốc độ phân hủy sinh học phụ thuộc nhiều vào độ dày và hình học của sản phẩm. Tốc độ phân hủy nhanh thường xảy ra với màng mỏng. Cơ chế phân hủy sinh học [6] Quá trình phân hủy sinh học thường được chia thành ba giai đoạn: phản xạ sinh học, phản ứng sinh học và đồng hóa.

Phản xạ sinh học là sự xuống cấp ở bề mặt làm thay đổi các tính chất cơ học, vật lý và hóa học của vật liệu. Giai đoạn này xảy ra khi vật liệu tiếp xúc với các yếu tố phi sinh học trong môi trường ngoài trời và cho phép xuống cấp hơn nữa bằng cách làm suy yếu cấu trúc của vật liệu. Một số yếu tố phi sinh học ảnh hưởng đến những thay đổi ban đầu này là nén (cơ học), ánh sáng, nhiệt độ và hóa chất trong môi trường. Mặc dù phản xạ sinh học thường xảy ra như là giai đoạn đầu tiên của quá trình phân hủy sinh học, nhưng trong một số trường hợp, nó có thể song song với phản ứng sinh học.

Phản ứng sinh học hay còn gọi là phản ứng phân rã của polymer là quá trình phân ly. Trong đó các liên kết của polymer bị phân cắt thành các đơn phân tử (monomer) hoặc các đa phân tử tương tự nhưng có khối lượng thấp hơn (oligomer) khi tương tác với enzyme từ vi sinh vật. Phản ứng sinh học xảy ra khi có sự tác động của vi sinh vật trong 1 điều kiện hiếu khí hoặc kỵ khí. Điểm giống nhau của hai loại phản ứng này là kết thúc quá trình phân huỷ đều tạo ra: CO2, nước và sinh khối (vi sinh vật).

Tuy nhiên, điểm khác biệt giữa chúng như sau: môi trường phản ứng hiếu khí giàu oxi trong khi phản ứng kỵ khí ít hoặc không có oxi. Tốc độ phản ứng hiếu khí nhanh hơn kỵ khí và không tạo ra khí methane. Hiệu quả làm giảm khối lượng vật liệu của phản ứng hiếu khí không cao bằng phản ứng kỵ khí. Đồng hóa là quá trình các sản phẩm thu được từ phản ứng sinh học sau đó được tích hợp vào các tế bào vi sinh vật.

Một số loại polymer phân hủy sinh học [7] Dựa vào nguyên liệu cấu thành polymer phân huỷ sinh học có thể được phân loại thành hai loại bao gồm nguồn gốc từ nguyên liệu dầu mỏ và nguồn gốc từ nguyên liệu tái tạo. Trong đó, loại polymer có nguồn gốc từ tài nguyên tái tạo được đánh giá cao hơn rất nhiều về tính thân thiện với môi trường. Polylactic acid Polylactic acid (PLA) có thành phần chủ yếu là acid lactic có nguồn gốc từ tinh bột tự nhiên (chủ yếu là tinh bột ngô) hoặc từ đường. Đây là nguồn nguyên liệu có khả năng tái tạo sẽ giúp giảm sự phụ thuộc vào nguyên liệu dầu mỏ đang ngày càng cạn kiệt.

Đặc biệt, trong điều kiện ủ thích hợp, PLA có thể phân huỷ hoàn toàn thành CO2, H2O và sinh khối chỉ trong khoảng 3  6 tháng. PLA tương tự như polyethylene terephtalate (PET) nên có đặc tính cứng, độ đàn hồi cao, độ bền lớn. Chúng thường được ứng dụng để sản xuất các vật liệu như: dao, thìa, dĩa, khay, hộp đựng. Polyhydroxyalkanoates Polyhydroxyalkanoate (PHA) là loại polymer phân huỷ sinh học được sản xuất tự nhiên nhờ vi khuẩn và các mô thực vật biến đổi gen.

Trong môi trường thích hợp, PHA cũng phân huỷ hoàn toàn thành CO2, H2O và sinh khối trong thời gian ngắn. Về ứng dụng, hiện nay PHA thường được dùng để đóng gói thực phẩm, làm cốc, đĩa và các sản phẩm như: chỉ khâu, gạc, vỏ thuốc trong lĩnh vực y tế. Tuy nhiên, do chi phí sản 2 xuất cao và quá trình nuôi cấy vi khuẩn khá phức tạp nên hiện nay sản phẩm làm từ PHA chưa phổ biến. Polysaccharide Nhóm polysaccharide thường được ứng dụng để sản xuất nhựa polymer phân huỷ sinh học là cellulose và tinh bột.

Ngoài ra, các polysaccharide này cũng thường được dùng trộn chung với các polymer phân hủy sinh học để tạo ra các sản phẩm có tính phân hủy cao, thân thiện với môi trường hơn. Ngoài hai loại này thì một số loại khác thuộc nhóm polysaccharide cũng được khai thác ít phổ biến hơn. Cellulose Celulose là một loại polysaccharide có nguồn gốc từ thực vật. Cellulose là nguyên liệu để có thể chế tạo ra cenllulose acetate.

Đây là loại polymer thường được dùng để sản xuất vải sợi, hộp đựng thuốc lá, gọng kính, khung gầm các loại xe ô tô. Cenllulose acetate có đặc tính là rất khó hoà tan trong tất cả các dung môi hữu cơ. Chúng chỉ bị phân huỷ khi thực hiện phản ứng thuỷ phân dưới sự tác động của ánh sáng, nhiệt độ, độ ẩm và enzyme tiết ra trong nấm và vi khuẩn. Chitin/Chitosan Chitin/Chitosan: là loại polymer kỵ nước nguồn gốc từ động vật (vỏ tôm, cua, vỏ sò), có khả năng kháng khuẩn, kháng nấm, chống oxy hóa và tạo màng tốt.

Chitin thường được tìm thấy trong vỏ tôm, cua, bò sát và côn trùng. Chitin là nguyên liệu để sản xuất ra chitosan. Loại này được ứng dụng rộng rãi trong đời sống hàng ngày (túi, mực in…) cũng như trong y khoa (chỉ khâu phẫu thuật, mô cấy ghép…). Tuy nhiên, cũng như PHA, giá thành của chitosan hiện nay vẫn còn cao.

Màng phân hủy sinh học Màng phân hủy sinh học được chế tạo từ các polymer phân hủy sinh học hay sự trộn hợp của các polymer phân hủy sinh học như polysaccharide, cellulose, chitin. Có nhiều nghiên cứu chế tạo màng phân hủy sinh học ở trong và ngoài nước được tạo thành từ các nguyên liệu nói trên, ví dụ như “Nghiên cứu tổng hợp màng composite phân hủy sinh học chitosan và tinh bột sử dụng để kháng khuẩn xâm nhập”, “Chitosan–starch 3 composite film: preparation and characterization” hay “Nghiên cứu tổng hợp màng Chitosan/Zeolite và khảo sát khả năng loại bỏ các kim loại nặng trong nước của màng”. Tùy thuộc vào mục đích và yêu cầu sử dụng người ta kết hợp các polymer phân hủy sinh học với nhau để khắc phục nhược điểm của mỗi loại cho ra màng có tính chất tốt nhất. Ngoài ra còn có thể sử dụng thêm các phụ gia như chất nối mạng hay chất hóa dẻo.

Màng phân hủy sinh học đi từ tinh bột rất được các nhà nghiên cứu chú ý bởi nó là một polysaccharide có khả năng tạo màng và màng này sẽ phân hủy khi tiếp xúc với môi trường nước, hơn hết nó là nguyên liệu dễ tìm, rẻ và thân thiện với môi trường. Sự giống nhau về cấu trúc hóa học của cellulose và chitosan về cơ bản cho thấy khả năng tương thích của chúng và có thể điều chế các hỗn hợp đồng nhất kết hợp các tính chất độc đáo của cả chitosan và cellulose. Vật liệu dựa trên hai polysaccharide này dù ở dạng bột , hạt, gel hay màng đều có thể ứng dụng làm chất hấp thụ hay chất mang thuốc. Như đã biết việc đưa các nhóm amine phản ứng mạnh hơn các nhóm hydroxyl vào cellulose là một vấn đề khó vì vậy hỗn hợp cellulose-chitosan đại diện cho các lựa chọn thay thế dẫn xuất của amine trong cellulose.

Thậm chí việc bổ sung một lượng nhỏ chitosan vào các sản phẩm giấy và dệt từ cellulose làm tăng đáng kể độ bền cơ học, khả năng tạo màu, tính chất diệt khuẩn và các đặc tính khác của chúng. Một trong những ứng dụng thực tế đầy hứa hẹn của hỗn hợp cellulose-chitosan là quá trình xử lý tạo màng có các thông số độ bền cao cũng như tương thích sinh học tốt, khả năng phân hủy sinh học và tính ưa nước. Do đó màng tạo từ hỗn hợp này rất bền nhưng hoàn toàn có thể phân hủy sinh học trong đất trong vòng hai tháng. Theo nghiên cứu của Makoto Hasegawa và cộng sự (1994) [8] phần trăm giá trị của chitosan khoảng 10  20 (%) trong hỗn hợp màng sẽ cho màng có giá trị độ bền kéo và modul Young lớn hơn so với giá trị được tính bằng cách cộng các giá trị thành phần theo tỷ lệ pha trộn.

Hoặc trong nghiên cứu [9] của tác giả Monika Holmberg và cộng sự (1997) cũng cho thấy cellulose và chitosan có sự tương tác trong phân tử. Tổng quan về polymer blend [10] Polymer blend là loại vật liệu trộn hợp được tạo thành bởi sự kết hợp hai hoặc nhiều polymer khác nhau nhằm thỏa mãn yêu cầu sử dụng nào đó. Trong polymer blend, giữa các polymer có thể có tương tác hóa học có thể là đồng thể hay dị thể. Trong polymer blend đồng thể hai polymer thành phần không còn đặc tính riêng và tính chất của polymer đó là là trung bình cộng của polymer thành phần.

Đối với polymer dị thể các tính chất của polymer thành phần gần như được giữ nguyên. Phân loại polymer blend: polymer blend có thể chia thành 3 loại: polymer blend hòa trộn và tương hợp hoàn toàn, polymer blend hòa trộn một phần và tường hợp một phần, polymer blend không hòa trộn và không tương hợp. Tổng quan về tinh bột [11], [12], [13] Tinh bột có công thức phân tử là (C6H10O5.H2O)m là một loại polymer tạo thành từ cây thực vật. Tinh bột tồn tại nhiều trong các hạt ngũ cốc như lúa gạo, mì, khoai tây, sắn.

Trong tất cả những loại thực vật kể trên, tinh bột tồn tại dưới dạng hạt và có kích thước khác nhau nhưng thành phần không khác nhau không nhiều. Tinh bột được cấu tạo bởi hai polymer bao gồm các đơn vị D-glucose lặp lại là amylose và amylopectin có công thức được mô tả như hình 1. Về cơ bản, amylose là một polymer mạch thẳng bao gồm các phân tử glucose liên kết (1,4), trong khi amylopectin là một phân tử lớn hơn, nhiều nhánh hơn với các liên kết phân nhánh (1,6). Tỷ lệ amylose/amylopectin trong một hạt tinh bột thay đổi theo nguồn gốc thực vật của tinh bột và có thể thay đổi do điều kiện trồng trọt và thời tiết theo như bảng 1.

Polymer phân hủy sinh học trên cơ sở tinh bột có thể có hàm lượng tinh bột từ 10  90%.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề Màng Composite Phân Hủy Sinh Học Từ Tinh Bột Chitosan Kết Hợp Nano ZnO trình bày về việc phát triển một loại màng composite thân thiện với môi trường, được chế tạo từ tinh bột chitosan và nano ZnO. Màng này không chỉ có khả năng phân hủy sinh học mà còn mang lại nhiều lợi ích trong việc bảo vệ môi trường và ứng dụng trong ngành thực phẩm. Các nghiên cứu cho thấy rằng màng composite này có tính kháng khuẩn tốt, giúp kéo dài thời gian bảo quản thực phẩm, đồng thời giảm thiểu ô nhiễm từ nhựa truyền thống.

Để mở rộng thêm kiến thức về các vật liệu composite và ứng dụng của chúng, bạn có thể tham khảo tài liệu Nghiên cứu sự truyền âm qua tấm composite lớp cốt sợi, nơi khám phá tính chất âm thanh của các vật liệu composite. Ngoài ra, tài liệu Luận văn tổng hợp composite bioi tio2 và thăm dò khả năng xúc tác quang xử lí chất hữu cơ trong nước thải hồ nuôi thủy sản sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc về khả năng xử lý nước thải bằng vật liệu composite. Cuối cùng, bạn cũng có thể tìm hiểu về Nghiên cứu cường độ ứng suất trên dầm composite nhiều lớp với cốt sợi không liên tục, tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về tính cơ lý của các vật liệu composite trong xây dựng.

Mỗi tài liệu đều mang đến những góc nhìn và thông tin bổ ích, giúp bạn mở rộng kiến thức trong lĩnh vực vật liệu composite.