Nghiên Cứu Tổn Thất Truyền Âm Qua Tấm Composite Lớp Cốt Sợi

Chuyên khảo phân tích Nghiên cứu sự truyền âm qua tấm composite lớp cốt sợi, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Chuyên ngành

Cơ học vật liệu

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án

2022

176
6
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Giới thiệu về vật liệu composite

1.2. Lý thuyết truyền âm

1.3. Sóng âm và tiếng ồn

1.4. Tần số, bước sóng, biên độ

1.5. Mức áp suất âm. Cường độ âm và mức cường độ âm

1.6. Công suất âm và mức công suất âm

1.7. Dải tần số âm

1.8. Tình hình nghiên cứu về truyền âm qua các kết cấu composite

1.9. Tình hình nghiên cứu về truyền âm qua tấm composite lớp

1.10. Tình hình nghiên cứu về truyền âm qua tấm kép composite

1.11. Tình hình nghiên cứu về truyền âm qua tấm composite sandwich, lõi xốp

1.12. Tình nghiên cứu về truyền âm qua kết cấu tấm ở Việt Nam

1.13. Kết luận chương 1

2. CHƯƠNG 2: TRUYỀN ÂM QUA TẤM COMPOSITE LỚP CỐT SỢI TRỰC HƯỚNG

2.1. Mô hình kết cấu tấm composite lớp trực hướng

2.2. Phương trình dao động của tấm composite lớp

2.3. Điều kiện biên của tấm composite lớp

2.4. Tổn thất truyền âm qua tấm composite lớp

2.5. Kiểm tra độ tin cậy của mô hình và phương pháp

2.6. Đánh giá một số ảnh hưởng đến tổn thất truyền âm qua tấm composite lớp trực hướng

2.6.1. Ảnh hưởng của loại vật liệu composite

2.6.2. Ảnh hưởng của góc tới

2.6.3. Ảnh hưởng của tính dị hướng

2.6.4. Ảnh hưởng của độ dày tấm composite

2.6.5. Ảnh hưởng điều kiện biên

2.7. Kết luận chương 2

3. CHƯƠNG 3: TRUYỀN ÂM QUA TẤM KÉP COMPOSITE CỐT SỢI TRỰC HƯỚNG

3.1. Mô hình kết cấu tấm kép composite cốt sợi trực hướng

3.2. Phương trình chuyển động của tấm kép composite lõi không khí

3.3. Điều kiện biên của tấm kép composite lõi không khí

3.4. Tổn thất truyền âm qua tấm kép composite lõi không khí

3.5. Kiểm tra độ tin cậy của mô hình và phương pháp

3.6. Đánh giá một số ảnh hưởng đến tổn thất truyền âm qua tấm kép composite

3.6.1. Ảnh hưởng của loại vật liệu composite

3.6.2. Ảnh hưởng chiều dày tấm

3.6.3. Ảnh hưởng chiều dày khoang khí

3.6.4. Ảnh hưởng góc âm tới

3.6.5. Ảnh hưởng của cấu hình vật liệu composite

3.6.6. Ảnh hưởng của kích thước tấm bề mặt

3.6.7. Ảnh hưởng của điều kiện biên

3.7. So sánh tổn thất truyền âm qua tấm kép kim loại với tấm kép composite lõi không khí

3.8. So sánh tổn thất truyền âm qua tấm composite lớp với tấm kép composite lõi không khí

3.9. Kết luận chương 3

4. CHƯƠNG 4: TRUYỀN ÂM QUA TẤM COMPOSITE SANDWICH LÕI XỐP

4.1. Mô hình kết cấu tấm composite sandwich lõi xốp

4.2. Phương trình dao động của tấm composite sandwich lõi bằng vật liệu xốp

4.3. Điều kiện biên của tấm composite sandwich lõi là vật liệu xốp

4.4. Mô hình vật liệu xốp và giải bài toán dao động âm

4.5. Tổn thất truyền âm qua tấm composite sandwich lõi xốp

4.6. Kiểm tra độ tin cậy của mô hình và phương pháp

4.7. Đánh giá ảnh hưởng của một số yếu tố đến tổn thất truyền âm qua tấm composite sandwich lõi xốp

4.7.1. Ảnh hưởng của loại vật liệu composite sandwich

4.7.2. Ảnh hưởng chiều dày lớp da

4.7.3. Ảnh hưởng chiều dày lớp lõi xốp

4.7.4. Ảnh hưởng của cấu hình vật liệu composite

4.7.5. Ảnh hưởng của mô đun đàn hồi vật liệu composite

4.7.6. Ảnh hưởng của cơ tính lớp lõi xốp

4.7.7. Ảnh hưởng của góc âm tới

4.7.8. Ảnh hưởng của điều kiện biên

4.8. Kết luận chương 4

5. CHƯƠNG 5: NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM VỀ TRUYỀN ÂM QUA TẤM COMPOSITE SANDWICH VỚI LÕI LÀ PU XỐP

5.1. Quy trình thí nghiệm

5.2. Mô tả phòng thu-phòng phát

5.3. Chế tạo mẫu composite sandwich lõi PU xốp

5.4. Phương pháp đo

5.5. Quy trình đo

5.6. Các thông số cần đo

5.7. Kiểm tra độ tin cậy của phép đo

5.8. Kết quả thực nghiệm đo STL qua các mẫu composite sandwich có lõi là PU xốp

5.8.1. Mẫu composite sandwich I

5.8.2. Mẫu composite sandwich K

5.8.3. So sánh kết quả STL theo thực nghiệm và lý thuyết qua các mẫu composite sandwich lõi PU xốp

5.8.3.1. Tấm có khối lượng riêng lớp lõi khác nhau, cùng chiều dày lớp da và cùng chiều dày lớp lõi
5.8.3.2. Tấm có chiều dày lớp da khác nhau, cùng chiều dày lớp lõi, cùng khối lượng riêng lớp lõi
5.8.3.3. Tấm có chiều dày lớp lõi khác nhau, cùng chiều dày lớp da, cùng khối lượng riêng lớp lõi

5.9. Kết luận chương 5

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Tổn Thất Truyền Âm Composite 55 Ký Tự

Bài viết này tập trung vào nghiên cứu tổn thất truyền âm qua tấm composite lớp cốt sợi, một lĩnh vực ngày càng quan trọng trong kỹ thuật và công nghiệp hiện đại. Tiếng ồn, định nghĩa là âm thanh khó nghe hoặc không mong muốn, gây ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe và năng suất lao động. Các ngành công nghiệp như hàng không, giao thông vận tải, xây dựng đang nỗ lực giảm thiểu tiếng ồn và rung động. Nghiên cứu này khám phá các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng cách âm của vật liệu composite, từ đó đề xuất các giải pháp thiết kế hiệu quả hơn. Theo tài liệu gốc, việc kiểm soát tiếng ồn hiệu quả có thể đạt được bằng cách sử dụng kết hợp các loại vật liệu khác nhau như vật liệu rào cản, vật liệu hấp thụ, vật liệu giảm chấn và cách ly rung động.

1.1. Giới Thiệu Vật Liệu Composite Lớp Cốt Sợi

Vật liệu composite lớp cốt sợi là sự kết hợp của hai hoặc nhiều vật liệu khác nhau, tạo thành một vật liệu mới với đặc tính vượt trội so với các thành phần ban đầu. Cấu trúc này thường bao gồm lớp cốt (sợi) chịu lực và lớp nền (ma trận) liên kết các sợi lại với nhau. Các loại sợi phổ biến bao gồm sợi carbon, sợi thủy tinh, và sợi aramid, trong khi ma trận có thể là polyme, kim loại hoặc ceramic. Sự kết hợp này mang lại độ bền cao, trọng lượng nhẹ và khả năng chống ăn mòn tốt, làm cho vật liệu composite trở nên lý tưởng cho nhiều ứng dụng.

1.2. Ứng Dụng Vật Liệu Composite Trong Giảm Tiếng Ồn

Vật liệu composite ngày càng được ứng dụng rộng rãi trong việc giảm tiếng ồn nhờ khả năng tùy chỉnh các đặc tính âm học. Chúng được sử dụng trong các cấu trúc như tấm đơn, tấm kép, và tấm sandwich với lõi polymer, lõi hợp kim nhôm hoặc lõi lượn sóng để cải thiện khả năng cách âm. Ứng dụng phổ biến bao gồm vỏ máy bay, vách ngăn ô tô, và vật liệu xây dựng cách âm. Việc nghiên cứu và tối ưu hóa đặc tính âm học của vật liệu composite là rất quan trọng để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao về kiểm soát tiếng ồn.

II. Vấn Đề Truyền Âm Qua Kết Cấu Composite 58 Ký Tự

Vấn đề truyền âm qua kết cấu composite là một thách thức kỹ thuật quan trọng. Tiếng ồn từ các nguồn khác nhau có thể dễ dàng lan truyền qua các tấm composite, gây khó chịu và ảnh hưởng đến sức khỏe. Việc hiểu rõ cơ chế truyền âm và các yếu tố ảnh hưởng đến tổn thất truyền âm là cần thiết để phát triển các giải pháp hiệu quả. Các yếu tố này bao gồm loại vật liệu, cấu trúc lớp, độ dày, góc tới của âm thanh, và điều kiện biên. Nghiên cứu này tập trung vào việc phân tích và mô hình hóa các yếu tố này để dự đoán và kiểm soát tổn thất truyền âm.

2.1. Cơ Chế Truyền Âm Qua Tấm Composite Lớp

Cơ chế truyền âm qua tấm composite lớp phức tạp hơn so với vật liệu đồng nhất do sự khác biệt về tính chất giữa các lớp vật liệu. Sóng âm khi chạm vào tấm composite sẽ gây ra rung động, và rung động này lan truyền qua các lớp vật liệu. Sự khác biệt về trở kháng âm học giữa các lớp gây ra hiện tượng phản xạ và khúc xạ sóng âm, ảnh hưởng đến tổn thất truyền âm. Các yếu tố như liên kết giữa các lớpkhuyết tật trong composite cũng có thể ảnh hưởng đáng kể đến khả năng cách âm.

2.2. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Tổn Thất Truyền Âm

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến tổn thất truyền âm của tấm composite. Độ dày tấm composite là một yếu tố quan trọng, tấm dày hơn thường có khả năng cách âm tốt hơn. Góc sợitỷ lệ thể tích sợi cũng ảnh hưởng đến độ cứng và khả năng hấp thụ năng lượng âm thanh. Điều kiện biên của tấm, tức là cách tấm được cố định, cũng ảnh hưởng đến tần số cộng hưởng và khả năng truyền âm. Ngoài ra, ảnh hưởng của nhiệt độđộ ẩm cũng cần được xem xét trong môi trường thực tế.

III. Phương Pháp Mô Hình Hóa Tổn Thất Truyền Âm 52 Ký Tự

Để nghiên cứu tổn thất truyền âm, cần có các phương pháp mô hình hóa chính xác. Các phương pháp này bao gồm mô hình toán học, phương pháp phần tử hữu hạn (FEM), và phương pháp biên hữu hạn (BEM). Mô hình toán học cho phép phân tích các yếu tố ảnh hưởng một cách định lượng. FEMBEM cho phép mô phỏng quá trình truyền âm trong các cấu trúc phức tạp. Việc kết hợp các phương pháp này giúp hiểu rõ hơn về cơ chế truyền âm và dự đoán tổn thất truyền âm một cách chính xác.

3.1. Mô Hình Toán Học Truyền Âm Qua Composite

Mô hình toán học là nền tảng để phân tích tổn thất truyền âm. Các mô hình này thường dựa trên phương trình sóng và các điều kiện biên. Chúng cho phép tính toán hệ số truyền âmhệ số phản xạ âm dựa trên các thông số vật liệu và cấu trúc. Tuy nhiên, mô hình toán học có thể gặp khó khăn khi xử lý các cấu trúc phức tạp hoặc vật liệu không đồng nhất. Do đó, các phương pháp số như FEMBEM thường được sử dụng để bổ sung.

3.2. Ứng Dụng FEM và BEM Trong Mô Phỏng Âm Học

Phương pháp phần tử hữu hạn (FEM)phương pháp biên hữu hạn (BEM) là các công cụ mạnh mẽ để mô phỏng quá trình truyền âm trong các cấu trúc phức tạp. FEM chia cấu trúc thành các phần tử nhỏ và giải phương trình sóng trên từng phần tử, trong khi BEM chỉ cần mô hình hóa bề mặt của cấu trúc. Cả hai phương pháp đều cho phép tính toán tổn thất truyền âm và phân tích ảnh hưởng của các yếu tố khác nhau. Các phần mềm mô phỏng âm học như COMSOL và ANSYS thường được sử dụng để thực hiện các phân tích này.

IV. Nghiên Cứu Thực Nghiệm Tổn Thất Truyền Âm 50 Ký Tự

Nghiên cứu thực nghiệm là bước quan trọng để xác thực các mô hình lý thuyết và đánh giá hiệu quả của các giải pháp thiết kế. Các thí nghiệm thường được thực hiện trong phòng thí nghiệm âm học, sử dụng các thiết bị đo lường chính xác để xác định tổn thất truyền âm. Các kết quả thực nghiệm được so sánh với kết quả mô phỏng để đánh giá độ tin cậy của mô hình. Ngoài ra, nghiên cứu thực nghiệm còn giúp phát hiện các yếu tố ảnh hưởng mà mô hình lý thuyết chưa xét đến.

4.1. Quy Trình Thí Nghiệm Đo Tổn Thất Truyền Âm

Quy trình thí nghiệm đo tổn thất truyền âm thường bao gồm các bước sau: chuẩn bị mẫu thử, lắp đặt mẫu vào thiết bị đo, tạo ra nguồn âm thanh, đo áp suất âm ở cả hai phía của mẫu, và tính toán tổn thất truyền âm. Các thiết bị đo thường bao gồm ống trở kháng, phòng vang, và micro đo áp suất âm. Tiêu chuẩn đo lường tổn thất truyền âm như ISO 10140 và ASTM E90 cần được tuân thủ để đảm bảo tính chính xác và so sánh được của kết quả.

4.2. So Sánh Kết Quả Thực Nghiệm và Lý Thuyết

Việc so sánh kết quả thực nghiệm và lý thuyết là rất quan trọng để đánh giá độ tin cậy của mô hình. Sự khác biệt giữa kết quả thực nghiệm và lý thuyết có thể do nhiều nguyên nhân, bao gồm sai số trong đo lường, sự đơn giản hóa trong mô hình, và các yếu tố ảnh hưởng chưa được xét đến. Việc phân tích sự khác biệt này giúp cải thiện mô hình và hiểu rõ hơn về cơ chế truyền âm. Theo tài liệu gốc, việc so sánh kết quả STL theo thực nghiệm và lý thuyết qua các mẫu composite sandwich lõi PU xốp là một phần quan trọng của nghiên cứu.

V. Ứng Dụng Vật Liệu Composite Giảm Tiếng Ồn 53 Ký Tự

Vật liệu composite có nhiều ứng dụng tiềm năng trong việc giảm tiếng ồn trong các ngành công nghiệp khác nhau. Trong ngành công nghiệp ô tô, chúng được sử dụng để làm vách ngăn, tấm lót sàn, và vỏ xe để giảm tiếng ồn từ động cơ và đường. Trong ngành công nghiệp hàng không, chúng được sử dụng để làm vỏ máy bay và vách ngăn khoang hành khách để giảm tiếng ồn từ động cơ và gió. Trong ngành xây dựng, chúng được sử dụng để làm vật liệu cách âm cho tường, trần, và sàn nhà.

5.1. Ứng Dụng Trong Công Nghiệp Ô Tô và Hàng Không

Trong công nghiệp ô tô, vật liệu composite được sử dụng rộng rãi để giảm tiếng ồn từ động cơ, hệ thống treo, và lốp xe. Các ứng dụng bao gồm vách ngăn động cơ, tấm lót sàn, và vật liệu hấp thụ âm thanh trong khoang hành khách. Trong công nghiệp hàng không, vật liệu composite được sử dụng để giảm tiếng ồn từ động cơ máy bay và tiếng ồn khí động học. Các ứng dụng bao gồm vỏ động cơ, vách ngăn khoang hành khách, và vật liệu hấp thụ âm thanh trong cabin.

5.2. Ứng Dụng Trong Xây Dựng và Thiết Bị Điện Tử

Trong xây dựng, vật liệu composite được sử dụng để làm vật liệu cách âm cho tường, trần, và sàn nhà. Các ứng dụng bao gồm tấm cách âm, vật liệu hấp thụ âm thanh, và hệ thống giảm rung động. Trong thiết bị điện tử, vật liệu composite được sử dụng để giảm tiếng ồn từ quạt làm mát và các linh kiện điện tử khác. Các ứng dụng bao gồm vỏ máy tính, vỏ điện thoại, và vật liệu hấp thụ âm thanh trong loa.

VI. Kết Luận và Hướng Nghiên Cứu Vật Liệu Mới 56 Ký Tự

Nghiên cứu về tổn thất truyền âm qua tấm composite lớp cốt sợi là một lĩnh vực quan trọng và đầy tiềm năng. Việc hiểu rõ cơ chế truyền âm và các yếu tố ảnh hưởng giúp phát triển các giải pháp thiết kế hiệu quả hơn. Các phương pháp mô hình hóa và thực nghiệm đóng vai trò quan trọng trong việc nghiên cứu và đánh giá đặc tính âm học của vật liệu composite. Hướng nghiên cứu trong tương lai tập trung vào việc phát triển vật liệu composite thông minhvật liệu composite nano với khả năng cách âm vượt trội.

6.1. Tối Ưu Hóa Thiết Kế Vật Liệu Composite

Việc tối ưu hóa thiết kế vật liệu composite là một hướng nghiên cứu quan trọng. Các yếu tố như loại vật liệu, cấu trúc lớp, độ dày, góc sợi, và tỷ lệ thể tích sợi cần được tối ưu hóa để đạt được khả năng cách âm tốt nhất. Các phương pháp tối ưu hóa có thể bao gồm thuật toán di truyền, phương pháp đáp ứng bề mặt, và phương pháp phần tử hữu hạn. Mục tiêu là tìm ra cấu trúc composite có tổn thất truyền âm cao nhất trong một dải tần số nhất định.

6.2. Phát Triển Vật Liệu Composite Thông Minh

Phát triển vật liệu composite thông minh là một hướng nghiên cứu đầy hứa hẹn. Vật liệu composite thông minh có khả năng thay đổi đặc tính âm học của chúng để đáp ứng với môi trường xung quanh. Ví dụ, chúng có thể tự động điều chỉnh độ cứng để giảm rung động hoặc thay đổi khả năng hấp thụ âm thanh để giảm tiếng ồn. Các vật liệu áp điện, vật liệu nhớ hình, và vật liệu từ giảo có thể được sử dụng để tạo ra vật liệu composite thông minh.

06/06/2025
Nghiên cứu sự truyền âm qua tấm composite lớp cốt sợi

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Trình bày tổng quan tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước về ứng xử dao động âm qua các kết cấu dạng tấm composite lớp, cốt sợi trực hướng, tấm kép 4 composite lớp trực hướng có khoang khí và tấm composite sandwich có lõi bằng vật liệu xốp. Chương 2: Nghiên cứu lý thuyết về truyền âm qua kết cấu tấm composite lớp, cốt sợi trực hướng chịu điều kiện biên bản lề và ngàm bốn cạnh. Chương 3: Nghiên cứu lý thuyết về truyền âm qua kết cấu tấm kép composite lớp, cốt sợi trực hướng có chứa khoang khí chịu điều kiện biên bản lề và ngàm bốn cạnh. Chương 4: Nghiên cứu lý thuyết về truyền âm qua kết cấu tấm composite sandwich với các lớp da là composite lớp cốt sợi trực hướng và lớp lõi là vật liệu xốp.

Chương 5: Nghiên cứu thực nghiệm xác định tổn thất truyền âm qua kết cấu tấm composite sandwich với hai lớp da là composite lớp cốt sợi thủy tinh/nền polyester không no và lõi là vật liệu PU xốp. Kết luận và kiến nghị: Trình bày các kết quả chính, những đóng góp mới của luận án và hướng nghiên cứu phát triển trong tương lai. Các công trình đã công bố của tác giả có liên quan đến đề tài luận án. Tài liệu tham khảo Phụ lục.

TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU Trong chương này, tác giả trình bày tổng quan về truyền âm qua các kết cấu tấm dạng tấm đơn, tấm kép có khoang khí và tấm composite sandwich có lõi là vật liệu xốp bị kích thích bởi sóng âm hoặc trường sóng phẳng trong môi trường không khí và chất lỏng. Phân tích các công trình khoa học đã công bố của các tác giả trong và ngoài nước nhằm đánh giá ưu, nhược điểm của các phương pháp, lý thuyết và các mô hình thực nghiệm để nghiên cứu quá trình truyền âm qua các kết cấu trên. Từ các phân tích này và căn cứ vào yêu cầu thực tiễn lựa chọn đề tài, tác giả đưa ra các nội dung nghiên cứu cho luận án. Giới thiệu về vật liệu composite Compsite là vật liệu được tổng hợp nên từ hai hay nhiều loại vật liệu khác nhau, nhằm mục đích tạo nên một vật liệu mới, ưu việt và bền hơn so với các vật liệu ban đầu.

Vật liệu composite bao gồm có vật liệu nền và cốt. Vật liệu nền đảm bảo việc liên kết các cốt lại với nhau, tạo cho vật liệu gồm nhiều thành phần có tính nguyên khối, liên tục, đảm bảo cho composite độ bền nhiệt, bền hoá và khả năng chịu đựng khi vật liệu có khuyết tật. Vật liệu nền của composite có thể là polyme, các kim loại và hợp kim, gốm hoặc các bon. Vật liệu cốt đảm bảo cho composite có các mođun đàn hồi và độ bền cơ học cao.

Các cốt của composite có thể là các hạt ngắn, bột, hoặc các sợi cốt như sơi thuỷ tinh, sợi polyme, sợi gốm, sợi kim loại và sợi các bon,…Về mặt đặt bài toán của cơ học, người ta còn định nghĩa vật liệu composite là vật liệu mà tính chất của nó phụ thuộc vào tọa độ. Ưu điểm lớn nhất của composite là có thể thay đổi cấu trúc hình học, sự phân bố và các vật liệu thành phần đẻ tạo ra một vật liệu mới có độ bền theo mong muốn. Rất nhiều đòi hỏi khắt khe của kỹ thuật hiện đại (như nhẹ, lại chịu được nhiệt lên đến 3000oC,…) chỉ có composite mới đáp ứng nổi, vì vậy, vật liệu composite giữ vai trò then chốt trong cuộc cách mạng về vật liệu mới. Gần đây, với sự phát triển của khoa học kỹ thuật đã tạo ra thêm một số vật liệu mới như vật liệu polymer, vật liệu nano, vật liệu bio, vật liệu composite, vật liệu composite sandwich,… Trên thế giới, vật liệu composite đang được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực hàng không, ô tô, tàu thủy,.

do tính hiệu quả không những về mặt độ bền mà cả về mặt kinh tế, thẩm mỹ,. 6 Vật liệu composite sandwich Vật liệu composite sandwich là vật liệu gồm hai lớp da mỏng có độ bền cao liên kết với lớp lõi dày nằm ở giữa. Thông thường lớp da có độ cứng cao, lớp lõi tương đối mềm và linh hoạt, khi các lớp này kết hợp với nhau sẽ tạo ra vật liệu composite sandwich có độ bền cao (nhất là khả năng chịu uốn và cắt) và trọng lượng nhẹ (hình 1. Độ kết dính của lớp da và lớp lõi là tiêu chí quan trọng cho việc chịu tải và nâng cao cơ tính của vật liệu composite sandwich.

Trong quá trình tính toán thiết kế, vật liệu composite sandwich phải đáp ứng một số các tiêu chí về cấu trúc như: lớp da đủ dày để chịu được tải trọng kéo, nén và biến dạng. Lớp lõi cần đủ dày và có mô đun cắt đủ lớn để chống uốn cho toàn bộ tấm sandwich khi chịu tải trọng uốn. Cấu trúc vật liệu composite sandwich cần phù hợp để tránh gây ra hiện tượng độ võng vượt quá giới hạn khi chịu tác dụng của tải. Cấu tạo vật liệu composite sandwich [1].

Lớp da có thể là vật liệu composite lớp, hợp kim nhôm, hợp kim titan hoặc có thể là thép không rỉ, hợp kim kim loại chịu nhiệt [2]. Cơ tính riêng của một số vật liệu thường gặp [2] Mô đun Ứng suất Khối lượng Mô đun Độ bền Vật liệu đàn hồi phá hủy kéo riêng riêng riêng (GPa) (MPa) (kg/m3) (MNm/kg) (kNm/kg) Thép 210 340 - 2100 7800 26,9 43 - 270 Hợp kim nhôm 70 140 - 620 2700 25,9 52 - 230 Gỗ 30 - 390 33,3 - Thủy tinh 70 700 - 2100 2500 28 280 - 840 Vật liệu lõi được sử dụng thường là các loại vật liệu nhẹ như gỗ balsa, foam – PU (Polyurethane), hình 1.2…và dạng rỗng như lõi tổ ong, lõi lượn sóng. Cơ tính riêng của một số vật liệu lõi thường gặp [2] Khối lượng riêng Modun cắt Độ bền cắt Vật liệu lõi (kg/m3) (MPa) (MPa) PVC foam 75 25 0,8 PVC foam 130 40 1,9 PVC foam 190 50 2,4 PU foam 100 10 0,6 PU foam 190 30 1,4 Foam dạng tấm 400 430 - Foam dạng tấm 800 1000 21 Gỗ balsa 100 110 1,4 Gỗ balsa 180 300 2,5 Lõi nhôm dạng tổ ong* 70 455/205 2,2/1,4 Lõi nhôm dạng tổ ong * 130 895/365 4,8/3,0 Lõi GRP dạng tổ ong* 80 117/52 2,3/1,4 Lõi aramid dạng tổ ong 65 53/32 1,7/1,0 *: Giá trị theo phương dọc và phương ngang của lõi tổ ong hình lục giác Hình 1. Vật liệu composite sandwich có lõi PU [2].

Các dạng lõi của vật liệu composite sandwich [1]. (a) Vật liệu composite sandwich lõi gỗ balsa; (b) Vật liệu composite sandwich lõi tổ ong; (c) Vật liệu composite sandwich lõi dạng sóng. Lý thuyết truyền âm 1. Sóng âm và tiếng ồn Sóng âm là sóng cơ lan truyền trong môi trường vật chất (lỏng, khí và rắn).

Sóng âm không truyền được trong môi trường chân không. Tiếng ồn là những dao động sóng âm với cường độ và tần số khác nhau, sắp xếp không có trật tự và được lan truyền trong môi trường đàn hồi. Tiếng ồn là những âm thanh không mong muốn. Tần số, bước sóng, biên độ Bước sóng (Wave lenght, λ) là khoảng cách giữa 2 đỉnh sóng đơn (hoặc hai cấu trúc lặp lại của sóng).

Tần số (Frequency, f) là số lần lặp lại sóng đơn điều hòa (simple harmonic wave) trong 1s. Đơn vị tần số là Hz (1Hz = 1/s).2) T *   trong đó: c là vận tốc truyền sóng (m/s); f là tần số (Hz); λ là bước sóng (m); k là số lượng sóng trong một khoảng cách nhất định; T* là chu kỳ (s). Biên độ (Amplitude) là biên độ dao động là độ dời lớn nhất của các phần tử so với vị trí cân bằng. Biên độ áp suất lớn nhất (PM), biên độ áp suất căn bậc hai trung bình (Root Mean Square: rms), Prms, có đơn vị là Pascal (Pa) và Prms = 0,707PM.

Biên độ dao động thể hiện độ mạnh, yếu của âm thanh. Biên độ càng lớn, âm thanh càng mạnh. Biểu đồ thể hiện biên độ và bước sóng [1]. Áp suất âm Áp suất âm (p) là sự chênh lệch áp suất cục bộ so với áp suất khí quyển trung bình gây ra bởi một sóng âm.

Áp suất âm trong không khí có thể được đo bằng microphone, và trong nước bằng cách dùng hydrophone. Đơn vị SI cho áp suất âm là pascal (ký hiệu: Pa). Phương trình áp suất âm [3]: p  t   p0 sin  2 f  t (1. Một áp suất âm đơn thuần nhất (tần số nhất định) tạo ra một sóng hình sin như sau: Hình 1.

Sóng hình sin [1]. Vân tốc âm phụ thuộc vào môi trường truyền. Trong điều kiện chất khí lý tưởng (vận tốc của môi trường truyền âm bằng không), hàm tốc độ phụ thuộc vào nhiệt độ của khí.4) trong đó: gc là hệ số chuyển đổi, 1gc = 1kg.s2; χ là tỉ số nhiệt dung riêng; R: hằng số khí, R = 287J/kg. Tốc độ truyền âm trong không khí ở 200C khoảng 340 m/s; trong nước khoảng 1.

Mức áp suất âm Mức áp suất âm là một thước đo âm lượng của âm thanh, so với ngưỡng nghe, được đo bằng dB (decibel). Mức áp suất âm được xác định bởi phương trình [3]:  p t   p t  2 Lp  10log    20log  dB  (1.5)  pref  pref trong đó: Lp là mức áp suất âm; pref là áp suất âm tiêu chuẩn, pref =2.10-5 N/m2 (20μPa) đối với âm thanh trong không khí. Biểu đồ áp suất âm [1]. Âm thanh nghe thấy, 3.

Áp suất khí quyển, 4. Áp suất âm tức thời 1. Cường độ âm và mức cường độ âm Cường độ âm thanh là lượng năng lượng được sóng âm truyền đi trong một đơn vị thời gian qua một đơn vị diện tích đặt vuông góc với phương truyền âm. Cường độ âm thanh được xác định bởi [3]: Hình 1.

Cường độ âm [1] Đối với sóng phẳng: I p c  W / m2  (1.6) 11 trong đó: c là vận tốc âm thanh (m/s2); ρ là mật độ hạt (mật độ môi trường). Đối với sóng cầu: I W 4 r 2  W / m2  (1.7) trong đó: W là công suất âm (W/m2). Mức cường độ âm được định nghĩa: I LI  10log (dB) (1.8) I ref trong đó: Iref là cường độ âm tiêu chuẩn, Iref = 10-12 W/m2 1. Công suất âm và mức công suất âm Công suất âm thanh là tỷ lệ năng lượng âm thanh được phát ra, phản xạ, truyền đi hoặc nhận được, trên đơn vị thời gian.

Đơn vị SI của công suất âm thanh là watt (W). Nó là công suất của lực âm thanh trên bề mặt của môi trường truyền sóng âm thanh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề Nghiên Cứu Tổn Thất Truyền Âm Qua Tấm Composite Lớp Cốt Sợi cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách mà các tấm composite có lớp cốt sợi ảnh hưởng đến khả năng truyền âm. Nghiên cứu này không chỉ phân tích các yếu tố kỹ thuật mà còn chỉ ra những lợi ích tiềm năng trong việc ứng dụng vật liệu này trong các lĩnh vực như xây dựng và thiết kế âm thanh. Độc giả sẽ tìm thấy thông tin hữu ích về cách tối ưu hóa hiệu suất âm thanh trong các không gian khác nhau, từ đó nâng cao chất lượng cuộc sống và công việc.

Để mở rộng thêm kiến thức về vật liệu composite và ứng dụng của chúng, bạn có thể tham khảo tài liệu Khảo sát cơ lý tính của vật liệu composite nhựa urea formaldehyde và sợi sisal, nơi cung cấp thông tin chi tiết về tính chất cơ lý của các loại composite khác. Ngoài ra, tài liệu Nghiên cứu ảnh hưởng của tỉ lệ sợi đến độ bền kéo và uốn của vật liệu composite trong công nghệ ép phun sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cách tỉ lệ sợi ảnh hưởng đến độ bền của vật liệu. Cuối cùng, tài liệu Luận văn tổng hợp composite bioi tio2 và thăm dò khả năng xúc tác quang xử lí chất hữu cơ trong nước thải hồ nuôi thủy sản cũng là một nguồn tài liệu quý giá cho những ai quan tâm đến ứng dụng của composite trong xử lý môi trường. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về lĩnh vực vật liệu composite và ứng dụng của chúng trong thực tiễn.