Lý luận của chủ nghĩa mác về con người và vấn đề phát triển nguồn nhân lực chuyển đổi số ở việt nam hiện nay

Chủ nghĩa Mác về con người và phát triển nguồn nhân lực số ở Việt Nam. Phân tích lý luận, thực tiễn, giải pháp nâng cao chất lượng nguồn nhân lực số.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Bài tập lớn

2023

44
11
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Lý luận Mác về con người Nền tảng phát triển nhân lực

Lý luận của chủ nghĩa Mác về con người cung cấp một nền tảng triết học sâu sắc cho việc hoạch định chiến lược phát triển con người trong mọi thời đại. Khác với các quan điểm triết học trước đó thường xem xét con người một cách trừu tượng, duy tâm hoặc siêu hình, chủ nghĩa Mác-Lênin khẳng định con người là một thực thể thống nhất giữa yếu tố sinh học và xã hội. C. Mác đã chỉ rõ: “Trong tính hiện thực của nó, bản chất con người là tổng hòa những quan hệ xã hội”. Luận điểm này nhấn mạnh rằng con người không thể tồn tại và phát triển bên ngoài các mối quan hệ xã hội, đặc biệt là quan hệ sản xuất. Lao động sản xuất không chỉ là phương tiện sinh tồn mà còn là hoạt động sáng tạo, giúp con người cải tạo tự nhiên, xã hội và chính bản thân mình. Đây chính là chìa khóa để hiểu vai trò của con người trong sản xuất và sự cần thiết của việc phát triển con người toàn diện. Lý luận này trở thành kim chỉ nam cho việc xây dựng và phát triển nguồn nhân lực chuyển đổi số ở Việt Nam hiện nay, đặt con người vào vị trí trung tâm của mọi quá trình phát triển, đặc biệt trong bối cảnh Cách mạng công nghiệp 4.0.

1.1. Khám phá bản chất con người theo chủ nghĩa Mác Lênin

Theo quan điểm của chủ nghĩa Mác-Lênin về con người, con người là một thực thể sinh vật - xã hội. Về mặt sinh học, con người là sản phẩm của quá trình tiến hóa tự nhiên, tuân theo các quy luật sinh học. Tuy nhiên, yếu tố quyết định làm nên sự khác biệt giữa con người và động vật là yếu tố xã hội, được hình thành thông qua lao động và giao tiếp. Ăng-ghen đã khẳng định lao động là “điều kiện cơ bản đầu tiên của toàn bộ đời sống loài người”. Chính trong quá trình lao động, con người không chỉ tạo ra của cải vật chất mà còn phát triển tư duy, ngôn ngữ và các mối quan hệ xã hội phức tạp. Con người là sản phẩm của lịch sử và cũng là chủ thể sáng tạo ra lịch sử. Do đó, để hiểu con người, cần đặt họ trong những điều kiện lịch sử - xã hội cụ thể, nơi họ sống và lao động. Quan điểm này là cơ sở để nhận thức đúng đắn về vốn con người (human capital) trong thời đại mới.

1.2. Vấn đề tha hóa và mục tiêu giải phóng con người toàn diện

Chủ nghĩa Mác cũng chỉ ra hiện tượng tha hóa con người trong xã hội có giai cấp, đặc biệt là dưới chủ nghĩa tư bản. Sự tha hóa biểu hiện khi sản phẩm do người lao động làm ra lại quay lại thống trị họ, và bản thân hoạt động lao động không còn là sự tự do sáng tạo mà trở thành phương tiện bị ép buộc để sinh tồn. Quá trình này khiến con người đánh mất bản chất xã hội của mình. Từ đó, mục tiêu cuối cùng của chủ nghĩa cộng sản là giải phóng con người một cách triệt để khỏi mọi hình thức áp bức, bóc lột và tha hóa. Mục tiêu này không chỉ dừng lại ở giải phóng chính trị mà còn là giải phóng về kinh tế và xã hội, tạo điều kiện để mỗi cá nhân được phát triển con người toàn diện, phát huy hết mọi năng lực và phẩm chất. Trong bối cảnh chuyển đổi số, việc giải phóng con người gắn liền với việc trang bị cho họ kỹ năng số để làm chủ công nghệ, tránh bị công nghệ chi phối và tha hóa.

II. Thách thức phát triển nguồn nhân lực chuyển đổi số tại VN

Mặc dù quan điểm của Đảng về chuyển đổi số rất rõ ràng và quyết liệt, Việt Nam vẫn đối mặt với nhiều thách thức lớn trong việc phát triển nguồn nhân lực đáp ứng yêu cầu của kinh tế số. Thách thức lớn nhất nằm ở sự chênh lệch giữa cung và cầu lao động chất lượng cao. Thực trạng nguồn nhân lực Việt Nam cho thấy một tỷ lệ lớn lao động chưa qua đào tạo bài bản về kỹ năng số, dẫn đến năng suất lao động thấp so với khu vực. Sự thiếu hụt các chuyên gia đầu ngành về trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn, an ninh mạng... đang là một điểm nghẽn nghiêm trọng. Hơn nữa, hệ thống giáo dục và đào tạo chưa thực sự bắt kịp tốc độ thay đổi của công nghệ. Chương trình giảng dạy còn nặng về lý thuyết, thiếu tính thực tiễn và liên kết với doanh nghiệp. Những hạn chế này tạo ra một rào cản lớn, làm chậm quá trình xây dựng nguồn nhân lực chất lượng cao cho công cuộc chuyển đổi số quốc gia.

2.1. Phân tích thực trạng nguồn nhân lực Việt Nam hiện nay

Theo các báo cáo, mặc dù lực lượng lao động dồi dào, nhưng tỷ lệ lao động đã qua đào tạo có bằng cấp, chứng chỉ ở Việt Nam vẫn còn thấp. Báo cáo của Tổng cục Thống kê cho thấy, năm 2020, tỷ lệ này chỉ đạt khoảng 26%. Sự thiếu hụt không chỉ về số lượng mà còn về chất lượng, đặc biệt là các kỹ năng chuyên sâu cần thiết cho cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0. Khoảng trống kỹ năng giữa chương trình đào tạo tại các cơ sở giáo dục và yêu cầu thực tế của thị trường lao động là rất lớn. Nhiều sinh viên ra trường phải được đào tạo lại tại doanh nghiệp, gây tốn kém thời gian và chi phí. Thực trạng nguồn nhân lực Việt Nam đòi hỏi phải có những cải cách mạnh mẽ và toàn diện trong hệ thống giáo dục nghề nghiệp và đại học.

2.2. Rào cản về kỹ năng số và năng lực số trong lao động

Một trong những rào cản chính là sự thiếu hụt kỹ năng số (digital skills) và năng lực số (digital competency) ở một bộ phận lớn người lao động. Kỹ năng số không chỉ là khả năng sử dụng máy tính hay internet, mà còn bao gồm khả năng phân tích dữ liệu, tư duy phản biện, hợp tác trực tuyến và giải quyết vấn đề trong môi trường số. Nhiều người lao động, đặc biệt là ở các khu vực nông thôn hoặc các ngành nghề truyền thống, vẫn chưa sẵn sàng cho sự thay đổi này. Bên cạnh đó, hạ tầng công nghệ thông tin chưa đồng bộ và chi phí tiếp cận công nghệ còn cao cũng là những yếu tố cản trở việc phổ cập năng lực số trên diện rộng, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả của quá trình xây dựng xã hội số.

III. Top chính sách phát triển nhân lực trong nền kinh tế số

Để vượt qua thách thức, Đảng và Nhà nước Việt Nam đã ban hành nhiều chính sách phát triển nhân lực chiến lược, coi đây là nhiệm vụ trọng tâm. Các chính sách này tập trung vào việc tạo ra một hệ sinh thái toàn diện, từ nâng cao nhận thức, cải cách giáo dục đến thu hút nhân tài. Nghị quyết số 52-NQ/TW của Bộ Chính trị đã nhấn mạnh yêu cầu phải “phát triển nguồn nhân lực thích ứng với yêu cầu của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư”. Các quyết định như “Chương trình chuyển đổi số quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030” (Quyết định số 749/QĐ-TTg) hay Đề án “Nâng cao nhận thức, phổ cập kỹ năng và phát triển nguồn nhân lực chuyển đổi số quốc gia” (Quyết định số 146/QĐ-TTg) là những minh chứng rõ nét. Các chính sách này không chỉ định hướng mà còn đưa ra các giải pháp cụ thể nhằm xây dựng vốn con người (human capital) vững mạnh, sẵn sàng cho kinh tế số.

3.1. Quan điểm của Đảng về chuyển đổi số và nguồn nhân lực

Quan điểm của Đảng về chuyển đổi số coi con người là yếu tố trung tâm, vừa là mục tiêu, vừa là động lực của sự phát triển. Nghị quyết Đại hội XIII của Đảng đã xác định “Phát triển nguồn nhân lực, nhất là nguồn nhân lực chất lượng cao” là một trong ba đột phá chiến lược. Các văn kiện của Đảng đều nhấn mạnh sự cần thiết phải đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo; gắn kết chặt chẽ phát triển nguồn nhân lực với phát triển khoa học và công nghệ. Đặc biệt, chủ trương thu hút và trọng dụng nhân tài, cả trong và ngoài nước, được xem là giải pháp then chốt để tạo ra đội ngũ chuyên gia nòng cốt, dẫn dắt quá trình chuyển đổi số quốc gia.

3.2. Vai trò của chính sách trong việc nâng cao năng lực số

Các chính sách phát triển nhân lực của Chính phủ đóng vai trò kiến tạo, dẫn dắt. Ví dụ, chính sách ưu đãi thuế thu nhập cá nhân cho nhân lực công nghệ cao (Nghị quyết số 41/NQ-CP) đã tạo động lực thu hút lao động vào ngành. Các đề án đào tạo hàng nghìn chuyên gia về chuyển đổi số cho các ngành và địa phương nhằm hình thành lực lượng nòng cốt. Bên cạnh đó, chính phủ cũng thúc đẩy các chương trình phổ cập kỹ năng số cho toàn dân, đảm bảo không ai bị bỏ lại phía sau trong quá trình xây dựng xã hội số. Những chính sách này khi được triển khai đồng bộ sẽ góp phần cải thiện đáng kể chất lượng và cơ cấu nguồn nhân lực chất lượng cao của Việt Nam.

IV. Phương pháp đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao 4

Để hiện thực hóa các chính sách, cần có những phương pháp đào tạo nguồn nhân lực cụ thể và hiệu quả. Trọng tâm của các phương pháp này là chuyển đổi từ mô hình giáo dục truyền thống sang mô hình giáo dục mở, linh hoạt và cá nhân hóa. Điều này đòi hỏi sự thay đổi toàn diện từ chương trình, nội dung đến phương pháp giảng dạy và đánh giá. Các cơ sở giáo dục cần tăng cường hợp tác với doanh nghiệp để xây dựng chương trình đào tạo sát với thực tiễn, đảm bảo sinh viên được trang bị cả kiến thức chuyên môn, kỹ năng mềm và kinh nghiệm thực tế. Việc ứng dụng công nghệ giáo dục (EdTech) như học tập trực tuyến, thực tế ảo (VR), trí tuệ nhân tạo (AI) trong giảng dạy sẽ giúp nâng cao hiệu quả và khả năng tiếp cận giáo dục. Đây là con đường tất yếu để tạo ra nguồn nhân lực chất lượng cao cho Cách mạng công nghiệp 4.0.

4.1. Hướng dẫn đổi mới giáo dục gắn liền với doanh nghiệp

Mô hình hợp tác trường - viện - doanh nghiệp cần được đẩy mạnh. Doanh nghiệp không chỉ là nơi tiếp nhận sinh viên thực tập mà còn phải tham gia sâu vào quá trình xây dựng chương trình, giảng dạy và đánh giá. Các chương trình đào tạo cần được thiết kế theo chuẩn đầu ra dựa trên yêu cầu năng lực của thị trường lao động. Tăng cường các hoạt động thực hành, dự án thực tế và các cuộc thi học thuật sẽ giúp sinh viên phát triển năng lực số và tư duy sáng tạo. Bên cạnh đó, việc xây dựng các trung tâm đào tạo chuyên sâu, các phòng thí nghiệm hiện đại do doanh nghiệp tài trợ ngay trong trường đại học sẽ tạo ra một môi trường học tập và nghiên cứu lý tưởng, rút ngắn khoảng cách giữa lý thuyết và thực tiễn.

4.2. Bí quyết quản trị nhân sự 4.0 và đào tạo nội bộ

Trong bối cảnh công nghệ thay đổi nhanh chóng, đào tạo nguồn nhân lực không chỉ là nhiệm vụ của hệ thống giáo dục mà còn là trách nhiệm của mỗi doanh nghiệp. Quản trị nhân sự 4.0 đòi hỏi các công ty phải xây dựng văn hóa học tập suốt đời, khuyến khích nhân viên liên tục cập nhật kiến thức và kỹ năng mới (reskilling và upskilling). Các chương trình đào tạo nội bộ, các khóa học trực tuyến ngắn hạn (micro-learning) và các chương trình cố vấn (mentorship) là những công cụ hiệu quả. Doanh nghiệp cần đầu tư vào công nghệ để phân tích nhu cầu đào tạo và cá nhân hóa lộ trình phát triển cho từng nhân viên, qua đó tối ưu hóa vốn con người và nâng cao năng lực cạnh tranh.

V. Ứng dụng lý luận Mác vào xây dựng xã hội số ở Việt Nam

Việc vận dụng lý luận Mác về con người vào thực tiễn xây dựng xã hội số ở Việt Nam mang ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Nó đảm bảo rằng quá trình chuyển đổi số không đi chệch hướng, không biến con người thành nô lệ của công nghệ. Thay vào đó, công nghệ phải phục vụ mục tiêu giải phóng con ngườiphát triển con người toàn diện. Vai trò của con người trong sản xuất thời kỳ số hóa vẫn là trung tâm, bởi máy móc chỉ có thể thực thi, còn sự sáng tạo, tư duy chiến lược và ra quyết định vẫn thuộc về con người. Quá trình chuyển đổi số quốc gia thành công là khi mọi người dân đều được hưởng lợi từ những thành tựu công nghệ, khoảng cách số được thu hẹp, và các giá trị công bằng, dân chủ, văn minh được củng cố. Đây chính là sự thể hiện sinh động của lý luận Mác trong điều kiện lịch sử mới của Việt Nam.

5.1. Vai trò của con người trong sản xuất thời kỳ 4.0

Cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0 với sự phát triển của tự động hóa và trí tuệ nhân tạo đặt ra câu hỏi về vai trò của con người trong sản xuất. Tuy nhiên, theo lăng kính của chủ nghĩa Mác, máy móc không thay thế mà chỉ thay đổi vai trò của con người. Con người chuyển từ lao động chân tay, lặp đi lặp lại sang lao động trí óc, sáng tạo, giám sát và vận hành các hệ thống phức tạp. Lực lượng sản xuất cốt lõi không còn là sức cơ bắp mà là tri thức và năng lực đổi mới sáng tạo. Do đó, đầu tư vào vốn con người, nâng cao trình độ dân trí và kỹ năng cho người lao động chính là đầu tư cho sự phát triển bền vững của lực lượng sản xuất trong nền kinh tế số.

5.2. Chuyển đổi số quốc gia và cơ hội phát triển toàn diện

Chương trình chuyển đổi số quốc gia mở ra những cơ hội chưa từng có để phát triển con người toàn diện. Công nghệ số giúp người dân tiếp cận thông tin, giáo dục, y tế và các dịch vụ công một cách dễ dàng và bình đẳng hơn. Nó tạo ra những ngành nghề mới, mô hình kinh doanh mới, giải phóng sức lao động và tăng thu nhập cho người dân. Khi được trang bị năng lực số, mỗi cá nhân không chỉ là người tiêu dùng trong xã hội số mà còn là người sáng tạo ra các giá trị mới. Đây là điều kiện vật chất quan trọng để hiện thực hóa mục tiêu giải phóng con người khỏi những giới hạn của lao động truyền thống, để họ có nhiều thời gian và điều kiện hơn cho sự phát triển tự do và toàn diện về mọi mặt.

VI. Tương lai nguồn nhân lực Việt Nam trong nền kinh tế số

Tương lai của nguồn nhân lực chuyển đổi số ở Việt Nam phụ thuộc rất lớn vào tầm nhìn chiến lược và hành động quyết liệt trong hiện tại. Việc kết hợp nhuần nhuyễn giữa lý luận của chủ nghĩa Mác-Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh về con người với các giải pháp thực tiễn sẽ là chìa khóa thành công. Việt Nam cần tiếp tục hoàn thiện thể chế, chính sách, tạo môi trường thuận lợi cho đổi mới sáng tạo và học tập suốt đời. Mục tiêu cuối cùng không chỉ là tăng trưởng kinh tế mà là xây dựng một xã hội số nhân văn, nơi công nghệ là công cụ để con người sống hạnh phúc hơn và phát triển toàn diện. Một lực lượng lao động có trình độ cao, năng động và sáng tạo sẽ là tài sản quý giá nhất, đảm bảo vị thế vững chắc của Việt Nam trong kỷ nguyên số toàn cầu.

6.1. Hướng tới phát triển con người toàn diện trong kỷ nguyên số

Mục tiêu hướng tới là phát triển con người toàn diện cả về đức, trí, thể, mỹ trong kỷ nguyên số. Điều này có nghĩa là bên cạnh việc trang bị kiến thức chuyên môn và kỹ năng số, cần chú trọng giáo dục đạo đức, lý tưởng, lòng yêu nước và trách nhiệm công dân. Một công dân số toàn diện không chỉ giỏi về công nghệ mà còn phải có nhân cách tốt, biết sử dụng công nghệ một cách có trách nhiệm để phục vụ cộng đồng và xã hội. Đây là sự kế thừa và phát triển lý luận của chủ nghĩa Mác-Lênin về con người trong điều kiện mới, đảm bảo sự phát triển hài hòa giữa kinh tế, xã hội và văn hóa.

6.2. Vận dụng tư tưởng Hồ Chí Minh về con người trong CĐS

Tư tưởng Hồ Chí Minh về con người luôn nhấn mạnh chiến lược “trồng người”, coi con người là vốn quý nhất. Vận dụng tư tưởng này vào quá trình chuyển đổi số (CĐS) có nghĩa là mọi chính sách, chương trình phải xuất phát từ lợi ích của người dân và hướng tới việc nâng cao đời sống vật chất, tinh thần cho nhân dân. Quá trình đào tạo nguồn nhân lực phải được xem là một cuộc “cách mạng” về nhận thức và hành động, nhằm xây dựng một thế hệ người Việt Nam mới có đủ phẩm chất và năng lực để làm chủ đất nước trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế sâu rộng. Đây là nền tảng tư tưởng vững chắc để Việt Nam thực hiện thành công sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa và chuyển đổi số quốc gia.

20/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 Con người không chỉ là một hiện thực đơn thuần từ mặt sinh học, mà còn là sự hòa quyện giữa hiện thực với mặt xã hội, tạo nên một thể thống nhất. Lý luận của Mác-Lênin khẳng định rằng sự hình thành và phát triển của con người có bản chất rõ ràng và chịu ảnh hưởng lớn thông qua quá trình lịch sử và xã hội hóa. Điều này có vai trò cốt lõi trong việc hiểu và giải quyết các vấn đề xã hội trên nguyên lý con người và xã hội có mối liên hệ chặt chẽ và tạo nên sự phát triển chung.Triết học Mác, vượt qua 8 Bộ Giáo dục đào tạo (2021), Giáo Trình Triết Học Mác-Lênin, Nxb Chính trị quốc gia, Hà Nội. 9 Lương Đình Hải (2/2021), Những Tư Tưởng Cơ Bản Của Chủ Nghĩa Mác - Lênin Về Con Người Và Ý Nghĩa Hiện Thời Của Chúng.

Truy cập từ: https://sti.vn/tw/Lists/TaiLieuKHCN/Attachments/319757/CVv230S22021011.pdf 17 và điều chỉnh những quan niệm trước đó, phản ánh sâu sắc hơn về con người. Con người không đơn thuần là sự đồng nhất về tạo hóa, mà là một đoạn kết nối hài hòa giữa hai khía cạnh đối lập: con người là sự phát triển liên tục của tự nhiên, nhưng cũng là một tác nhân xã hội, tác động và tương tác giữa hai mặt này tạo nên bản chất của con người. Con người không chỉ là một khái niệm trừu tượng, mà là hiện thực tác động. Quá trình hoạt động của con người, dựa trên tương tác giữa tự nhiên và xã hội, không chỉ dẫn đến sự hình thành nhân cách mà còn tạo nên lịch sử xã hội.

Sự tương tác giữa con người và xã hội, sự tương quan giữa bản chất xã hội và bản chất con người là chủ đề đầy hứa hẹn trong lĩnh vực triết học và khoa học xã hội. Đối mặt với những thách thức hiện tại và tương lai của nhân loại, việc hiểu rõ và ứng dụng quan điểm Mác-Lênin về bản chất con người sẽ đóng góp tích cực vào việc xây dựng một xã hội chất lượng cao, với tính chất tự chủ và phát triển toàn diện cho con người. 18 CHƯƠNG 2 PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC CHUYỂN ĐỔI SỐ Ở VIỆT NAM HIỆN NAY 2. Quan điểm của Đảng, Nhà nước về phát triển nguồn nhân lực chuyển đổi số ở Việt Nam Hiện nay, có nhiều quan điểm khác nhau về nguồn nhân lực.

Theo Liên Hợp quốc thì “Nguồn nhân lực là tất cả những kiến thức, kỹ năng, kinh nghiệm, năng lực và tính sáng tạo của con người có quan hệ tới sự phát triển của mỗi cá nhân và của đất nước”. Ngân hàng thế giới cho rằng: “Nguồn nhân lực là toàn bộ vốn con người bao gồm thể lực, trí lực, kỹ năng nghề nghiệp… của mỗi cá nhân”. Chính vì thế, ở đây nguồn lực con người được coi như một nguồn vốn bên cạnh các loại vốn vật chất khác: vốn tiền tệ, công nghệ, tài nguyên thiên nhiên. Theo Tổ chức Lao động quốc tế, nguồn nhân lực của một quốc gia là toàn bộ những người trong độ tuổi có khả năng tham gia lao động.

Nguồn nhân lực được hiểu theo hai nghĩa: Theo nghĩa rộng, nguồn nhân lực là nguồn cung cấp sức lao động cho sản xuất xã hội, cung cấp nguồn lực con người cho sự phát triển. Do đó, nguồn nhân lực bao gồm toàn bộ dân cư có thể phát triển bình thường. Theo nghĩa hẹp, nguồn nhân lực là khả năng lao động của xã hội, là nguồn lực cho sự phát triển kinh tế - xã hội, bao gồm các nhóm dân cư trong độ tuổi lao động, có khả năng tham gia vào lao động, sản xuất xã hội, tức là toàn bộ các cá nhân cụ thể tham gia vào quá trình lao động, là tổng thể các yếu tố về thể lực, trí lực của họ được huy động vào quá trình lao động. 19 Phát triển nguồn nhân lực10 là sự biến đổi về số lượng và chất lượng nguồn nhân lực trên các mặt thể lực, trí lực, kỹ năng, kiến thức và tinh thần cùng với quá trình tạo ra những biến đổi tiến bộ về cơ cấu nguồn nhân lực.

Nói một cách khái quát nhất, phát triển nguồn nhân lực chính là quá trình tạo lập và sử dụng năng lực toàn diện con người vì sự tiến bộ kinh tế- xã hội và sự hoàn thiện bản thân mỗi con người. Chuyển đổi số 11 là sự tích hợp các công nghệ kỹ thuật số vào tất cả các lĩnh vực của một doanh nghiệp, tận dụng các công nghệ để thay đổi căn bản cách thức vận hành, mô hình kinh doanh và cung cấp các giá trị mới cho khách hàng của doanh nghiệp đó cũng như tăng tốc các hoạt động kinh doanh. Theo Tổ chức Lao động quốc tế, “nguồn nhân lực của một quốc gia là toàn bộ những người trong độ tuổi có khả năng tham gia lao động” 12.Nguồn nhân lực được hiểu theo hai nghĩa: Theo nghĩa rộng, nguồn nhân lực là nguồn cung cấp sức lao động cho sản xuất xã hội, cung cấp nguồn lực thúc đẩy sự phát triển kinh tế - xã hội , bao gồm toàn bộ dân cư có thể phát triển bình thường. Theo nghĩa hẹp, nguồn nhân lực là khả năng lao động của xã hội, là nguồn lực cho sự phát triển kinh tế - xã hội, bao gồm các nhóm dân cư trong độ tuổi lao động, có khả năng tham gia vào lao động, sản xuất xã hội, tức là toàn bộ các cá nhân cụ thể tham gia vào quá trình lao động, là tổng thể các yếu tố về thể lực, trí lực của họ được huy động vào quá trình lao động.

Bộ Chính trị đã đưa ra Nghị quyết 23-NQ/TW ngày 22/3/2018 về định hướng xây dựng chính sách phát triển công nghiệp quốc gia đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045, với quan điểm "Phát triển công nghiệp công nghệ thông tin, công nghiệp điện tử là con đường chủ đạo" và chính sách phát triển nguồn nhân lực, đáp ứng yêu cầu công nghiệp hóa, hiện đại hóa, đặc biệt là yêu cầu của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ 4.TS Nguyễn Thắng Lợi (26/8/2014), Nguồn nhân lực và phát triển nguồn nhân lực. Truy cập từ: http://lyluanchinhtri.vn/home/index.php/tu-dien-mo/item/788-nguon-nhan-luc-va-phat-trien-nguon-nhan- luc.html 11 Cổng Thông tin điện tử thành phố Đà Nẵng (21/10/2016), Chuyển đổi số là gì và quan trọng như thế nào trong thời đại ngày nay? Truy cập từ: https://danang.vn/chinh-quyen/chi-tiet?id=2391&_c=100000174 12 Nguyễn Sinh Cúc, Nguồn nhân lực và phát triển nguồn nhân lực, Tạp chí Lý luận chính trị số 2-2014 20 Mục tiêu của Nghị quyết 36-NQ/TW của Bộ Chính trị ngày 1/7/2014 là xác định rằng việc sử dụng và phát triển công nghệ thông tin phải được kết hợp với việc phát triển NNL chất lượng cao và đặt mục tiêu là "Phát triển nguồn nhân lực công nghệ thông tin đạt chuẩn quốc tế, đảm bảo đáp ứng nhu cầu trong nước về số lượng và chất lượng, có khả năng cung cấp nguồn nhân lực công nghệ thông tin chất lượng cao cho khu vực và thế giới” và giải pháp “Ưu tiên bố trí vốn đầu tư cho các chương trình, kế hoạch, dự án ứng dụng, phát triển công nghệ thông tin, đào tạo nhân lực công nghệ thông tin… Đổi mới chính sách thu hút và đãi ngộ đối với cán bộ, công chức, viên chức công nghệ thông tin. Hoàn thiện hệ thống chức danh, chế độ lương, thưởng, phụ cấp phù hợp đối với cán bộ, công chức, viên chức công nghệ thông tin, người có đóng góp sáng chế, phát minh, cải tiến có giá trị”. Nghị quyết 52-NQ/TW của Bộ Chính trị ngày 27 tháng 9 năm 2019 liên quan đến một số chủ trương và chính sách chủ động tham gia Cách mạng công nghiệp lần thứ tư (CMCN 4.0) đã đặt mục tiêu phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao và chính sách phát triển nguồn nhân lực là một trong 8 chủ trương, chính sách chủ động tham gia CMCN 4.13 Luật An toàn thông tin mạng năm 2015, một trong 04 chính sách về an toàn thông tin mạng của Nhà nước là “Đẩy mạnh đào tạo, phát triển nguồn nhân lực và xây dựng cơ sở hạ tầng, kỹ thuật an toàn thông tin mạng đáp ứng yêu cầu ổn định chính trị, phát triển kinh tế - xã hội, bảo đảm quốc phòng, an ninh quốc gia, trật tự, an toàn xã hội”.

Thủ tướng Chính phủ đã phê duyệt Đề án 99/QĐ-TTg ngày 14/01/2014 về đào tạo và phát triển nguồn nhân lực an toàn, an ninh thông tin đến năm 2020 (Đề án 99). Sau khi Đề án 99 kết thúc, Thủ tướng Chính phủ đã ký Quyết định số 21/QĐ-TTg vào ngày 06/01/2021 để phê duyệt Đề án "Đào tạo và phát triển nguồn nhân lực an toàn thông tin giai đoạn 2021-2025".13 Quyết định phê duyệt số 392/QĐ-TTg ngày 27/3/2015 của Thủ tướng Chính phủ “Chương trình mục tiêu phát triển ngành công nghiệp công nghệ thông tin đến năm 2020, tầm nhìn đến năm 2025”. Trong đó có nhóm nhiệm vụ liên quan đến việc phát 21 triển nguồn nhân lực trong lĩnh vực công nghệ thông tin: nâng cao năng lực và chất lượng đào tạo công nghệ thông tin trong các cơ sở đào tạo về công nghệ thông tin, tập trung vào các cơ sở đào tạo quan trọng; Gắn kết chặt chẽ giữa cơ sở đào tạo và tổ chức và công ty; Hỗ trợ tổ chức các khóa đào tạo ngắn hạn nhằm nâng cao kiến thức, kỹ năng chuyên môn, kỹ năng mềm và kỹ năng quản lý của nhân lực; Kỹ năng nhân lực công nghệ thông tin cần được xây dựng và triển khai.13 Nghị quyết số 26/NQ-CP ngày 15/4/2015 của chính phủ thiết lập chương trình hành động của chính phủ để thực hiện Nghị quyết 36-NQ/TW ngày 01/07/2014 của Bộ Chính trị Ban Chấp hành Trung ương Đảng Cộng sản Việt Nam liên quan đến việc thúc đẩy ứng dụng và phát triển công nghệ thông tin để đáp ứng yêu cầu phát triển bền vững và hội nhập quốc tế. Nhiều nhiệm vụ đã được đặt ra trong nghị quyết, chẳng hạn như tăng cường nguồn nhân lực công nghệ thông tin đạt chuẩn quốc tế; khuyến khích nghiên cứu, ứng dụng, tiếp thu, làm chủ và sáng tạo công nghệ mới; và xây dựng chính sách thu hút và đãi ngộ, chế độ phụ cấp đặc thù đối với cán bộ, công chức, viên chức làm công nghệ thông tin trong cơ quan nhà nước.

Nghị quyết trên đã chỉ ra rằng việc phát triển nhân lực công nghệ thông tin là một trong những yêu cầu quan trọng nhất nếu Việt Nam muốn tiếp tục phát triển và tăng trưởng ngành công nghệ thông tin và thúc đẩy đổi mới và khởi nghiệp. Ngoài ra, lực lượng lao động công nghệ thông tin được đào tạo bài bản sẽ góp phần vào quá trình chuyển đổi của Việt Nam sang nền kinh tế tiên tiến dựa trên tri thức.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ