Ly hôn có yếu tố nước ngoài và thực tiễn xét xử tại TAND tỉnh Đắk Lắk

Nội dung bài viết phân tích ly hôn có yếu tố nước ngoài và thực tiễn xét xử tại tòa án nhân dân tỉnh Đắk Lắk trong luận văn thạc sĩ luật.

Trường đại học

Trường Đại Học Tây Nguyên

Chuyên ngành

Luật

Người đăng

Ẩn danh

2023

94
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về ly hôn có yếu tố nước ngoài tại Việt Nam

Trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng, các quan hệ hôn nhân và gia đình có yếu tố nước ngoài ngày càng gia tăng, kéo theo sự gia tăng của các vụ việc ly hôn có yếu tố nước ngoài. Đây là một lĩnh vực pháp lý phức tạp, đòi hỏi sự điều chỉnh không chỉ từ hệ thống pháp luật quốc gia mà còn từ các điều ước quốc tế. Việc chấm dứt quan hệ vợ chồng trong những trường hợp này không chỉ đơn thuần là vấn đề tình cảm cá nhân mà còn liên quan đến xung đột pháp luật, thẩm quyền xét xử và công tác tương trợ tư pháp giữa các quốc gia. Luận văn thạc sĩ luật học về chủ đề "Ly hôn có yếu tố nước ngoài và thực tiễn xét xử tại Tòa án nhân dân tỉnh Đắk Lắk" cung cấp một cái nhìn chuyên sâu về cơ sở lý luận, thực trạng pháp luật và những vướng mắc trong thực tiễn. Nghiên cứu này phân tích các quy định của pháp luật Việt Nam, so sánh với thông lệ quốc tế và đưa ra các kiến nghị nhằm hoàn thiện cơ chế pháp lý, đảm bảo quyền và lợi ích hợp pháp của các bên liên quan. Việc hiểu rõ bản chất và đặc điểm của loại hình ly hôn này là bước đầu tiên để xây dựng một quy trình giải quyết hiệu quả, công bằng và phù hợp với xu thế phát triển chung của xã hội.

1.1. Khái niệm và đặc điểm pháp lý của ly hôn quốc tế

Theo Khoản 14 Điều 3 Luật Hôn nhân và Gia đình (HN&GĐ) năm 2014, ly hôn là việc chấm dứt quan hệ vợ chồng theo bản án, quyết định có hiệu lực pháp luật của Tòa án. Khi quan hệ này có thêm "yếu tố nước ngoài", tính chất của nó trở nên đặc thù hơn. Khoản 25 Điều 3 Luật HN&GĐ 2014 định nghĩa quan hệ hôn nhân và gia đình có yếu tố nước ngoài khi thuộc một trong ba trường hợp: ít nhất một bên là người nước ngoài hoặc người Việt Nam định cư ở nước ngoài; các bên là công dân Việt Nam nhưng căn cứ xác lập, thay đổi, chấm dứt quan hệ đó theo pháp luật nước ngoài hoặc phát sinh tại nước ngoài; hoặc tài sản liên quan đến quan hệ đó ở nước ngoài. Từ đó, ly hôn có yếu tố nước ngoài mang hai đặc điểm chính. Thứ nhất, đây là một quan hệ pháp luật dân sự đặc biệt, vừa chứa đựng các yếu tố về nhân thân, tình cảm, vừa liên quan đến tài sản. Thứ hai, nó thường chịu sự điều chỉnh của nhiều hệ thống pháp luật khác nhau, dẫn đến nguy cơ xung đột pháp luật và đòi hỏi phải có các quy phạm xung đột để lựa chọn luật áp dụng.

1.2. Nguồn luật điều chỉnh và nguyên tắc giải quyết tranh chấp

Nguồn luật điều chỉnh quan hệ ly hôn có yếu tố nước ngoài bao gồm hai nhóm chính: pháp luật quốc gia và pháp luật quốc tế. Nguồn pháp luật quốc gia giữ vai trò chủ đạo, bao gồm Hiến pháp, Bộ luật Dân sự, Bộ luật Tố tụng Dân sự (BLTTDS), và đặc biệt là Luật HN&GĐ. Các văn bản này quy định về điều kiện, thủ tục và thẩm quyền giải quyết ly hôn. Nguồn pháp luật quốc tế bao gồm các Điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên, đặc biệt là các Hiệp định tương trợ tư pháp (HĐTTTP) song phương. Các nguyên tắc cơ bản khi giải quyết loại việc này bao gồm: tôn trọng và bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của các bên; áp dụng pháp luật Việt Nam, trừ trường hợp điều ước quốc tế có quy định khác; và không áp dụng pháp luật nước ngoài nếu hậu quả của việc áp dụng đó trái với các nguyên tắc cơ bản của pháp luật Việt Nam. Nguyên tắc này nhằm đảm bảo chủ quyền quốc gia và trật tự công cộng, đồng thời hài hòa hóa pháp luật trong bối cảnh hội nhập.

II. Các thách thức trong xét xử ly hôn có yếu tố nước ngoài

Quá trình giải quyết các vụ án ly hôn có yếu tố nước ngoài tại Việt Nam, đặc biệt là tại các địa phương như Đắk Lắk, đối mặt với nhiều thách thức và vướng mắc. Những khó khăn này xuất phát từ sự phức tạp của chính các mối quan hệ, sự khác biệt giữa các hệ thống pháp luật và những hạn chế trong cơ chế phối hợp quốc tế. Nghiên cứu thực tiễn tại Tòa án nhân dân tỉnh Đắk Lắk cho thấy nhiều vụ án bị kéo dài, tính thuyết phục của phán quyết chưa cao, gây ảnh hưởng đến quyền lợi của đương sự. Các vấn đề nổi cộm bao gồm việc xác định thẩm quyền của Tòa án khi một bên đương sự không có mặt tại Việt Nam, khó khăn trong việc tống đạt văn bản tố tụng ra nước ngoài, và sự phức tạp khi phải áp dụng pháp luật nước ngoài để giải quyết các vấn đề về tài sản và con cái. Bên cạnh đó, ủy thác tư pháp quốc tế thường mất nhiều thời gian và không phải lúc nào cũng nhận được sự phản hồi từ cơ quan có thẩm quyền của nước ngoài. Những bất cập này đòi hỏi cần có sự phân tích sâu sắc để tìm ra nguyên nhân và đề xuất giải pháp khắc phục, nâng cao hiệu quả công tác xét xử.

2.1. Vướng mắc khi xác định thẩm quyền của Tòa án Việt Nam

Xác định thẩm quyền giải quyết là bước tố tụng đầu tiên và quan trọng nhất, nhưng cũng là nơi phát sinh nhiều vướng mắc. Theo BLTTDS 2015, Tòa án Việt Nam có thẩm quyền giải quyết vụ việc ly hôn có yếu tố nước ngoài nếu nguyên đơn hoặc bị đơn là công dân Việt Nam hoặc các đương sự là người nước ngoài cư trú, làm ăn, sinh sống lâu dài tại Việt Nam. Tuy nhiên, trên thực tế, việc xác định "nơi cư trú" của bị đơn ở nước ngoài thường rất khó khăn, đặc biệt khi họ không hợp tác hoặc cố tình che giấu địa chỉ. Điều này dẫn đến việc tống đạt giấy triệu tập, thông báo thụ lý không thành công, làm cho vụ án không thể tiến hành. Một số trường hợp, Tòa án phải tạm đình chỉ vụ án, ảnh hưởng nghiêm trọng đến quyền được ly hôn của nguyên đơn. Vấn đề này càng phức tạp hơn khi tài sản tranh chấp nằm ở nhiều quốc gia, đặt ra câu hỏi về thẩm quyền riêng biệt của Tòa án mỗi nước.

2.2. Xung đột pháp luật và khó khăn trong ủy thác tư pháp

Một trong những thách thức lớn nhất trong thực tiễn xét xử là giải quyết xung đột pháp luật. Khi các bên mang quốc tịch khác nhau hoặc tài sản ở nước ngoài, Tòa án phải quyết định áp dụng luật của nước nào để phân chia tài sản hay xác định quyền nuôi con. Việc tiếp cận, tìm hiểu và áp dụng chính xác pháp luật nước ngoài là một yêu cầu cao đối với Thẩm phán. Thêm vào đó, quá trình ủy thác tư pháp – yêu cầu cơ quan tư pháp nước ngoài hỗ trợ tống đạt văn bản, thu thập chứng cứ – là một trở ngại lớn. Thủ tục này thường phức tạp, tốn kém và kéo dài do sự khác biệt về ngôn ngữ, quy trình pháp lý và mức độ hợp tác của quốc gia được yêu cầu. Nhiều trường hợp, yêu cầu ủy thác không được thực hiện hoặc kết quả trả về chậm trễ, khiến vụ án ly hôn có yếu tố nước ngoài bị đình trệ trong nhiều năm.

III. Hướng dẫn pháp luật Việt Nam về ly hôn yếu tố nước ngoài

Pháp luật Việt Nam đã xây dựng một khung pháp lý tương đối toàn diện để điều chỉnh các vụ việc ly hôn có yếu tố nước ngoài. Các quy định này tập trung vào việc xác định thẩm quyền của Tòa án, trình tự thủ tục tố tụng và các nguyên tắc áp dụng pháp luật, được quy định chủ yếu trong Bộ luật Tố tụng Dân sự năm 2015 và Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014. Việc nắm vững các quy định này là yêu cầu bắt buộc đối với các cơ quan tiến hành tố tụng và là cơ sở để các đương sự bảo vệ quyền lợi của mình. Quy trình giải quyết một vụ ly hôn quốc tế về cơ bản tương tự như một vụ ly hôn trong nước nhưng có những điểm khác biệt quan trọng để phù hợp với tính chất phức tạp của yếu tố nước ngoài, chẳng hạn như thời hạn chuẩn bị xét xử dài hơn và các thủ tục liên quan đến tống đạt, ủy thác tư pháp. Hướng dẫn này sẽ hệ thống hóa các quy định pháp luật hiện hành, giúp các bên có cái nhìn rõ ràng về quy trình pháp lý cần tuân thủ khi tiến hành thủ tục ly hôn có yếu tố nước ngoài tại Việt Nam.

3.1. Quy định về thẩm quyền theo cấp Tòa án và lãnh thổ

Về thẩm quyền theo cấp, theo quy định tại Điều 37 BLTTDS 2015, Tòa án nhân dân cấp tỉnh có thẩm quyền giải quyết các vụ việc ly hôn có yếu tố nước ngoài. Tuy nhiên, một số trường hợp đặc biệt không cần ủy thác tư pháp ra nước ngoài và không có tranh chấp tài sản ở nước ngoài có thể thuộc thẩm quyền của Tòa án nhân dân cấp huyện theo Điều 35. Về thẩm quyền theo lãnh thổ, Điều 39 BLTTDS 2015 quy định Tòa án nơi bị đơn cư trú, làm việc có thẩm quyền giải quyết. Nếu không xác định được nơi cư trú của bị đơn ở Việt Nam, nguyên đơn có thể yêu cầu Tòa án nơi mình cư trú giải quyết. Việc phân định rõ ràng thẩm quyền giúp đảm bảo vụ án được thụ lý và giải quyết đúng cơ quan, tránh tình trạng đùn đẩy trách nhiệm và tiết kiệm thời gian, chi phí cho các bên.

3.2. Trình tự thủ tục khởi kiện và thụ lý vụ án ly hôn

Trình tự giải quyết một vụ án ly hôn có yếu tố nước ngoài bắt đầu khi một bên hoặc cả hai bên nộp đơn khởi kiện tại Tòa án có thẩm quyền. Hồ sơ khởi kiện phải bao gồm đơn, giấy tờ tùy thân, giấy chứng nhận kết hôn và các tài liệu, chứng cứ liên quan đến con chung, tài sản chung. Sau khi nhận đơn, Tòa án sẽ xem xét và nếu đủ điều kiện sẽ thông báo cho người khởi kiện nộp tạm ứng án phí. Khi nhận được biên lai nộp tiền, Tòa án sẽ ra quyết định thụ lý vụ án. Giai đoạn chuẩn bị xét xử đối với các vụ án này có thể kéo dài hơn so với vụ án thông thường để thực hiện các thủ tục cần thiết như tống đạt văn bản ra nước ngoài hay thu thập chứng cứ thông qua con đường ủy thác tư pháp. Trong giai đoạn này, Tòa án cũng tiến hành hòa giải để các bên thỏa thuận với nhau về việc giải quyết vụ án.

3.3. Thủ tục giải quyết thuận tình ly hôn có yếu tố quốc tế

Trường hợp hai vợ chồng cùng yêu cầu ly hôn và đã thỏa thuận được về tất cả các vấn đề (con chung, tài sản, nợ chung), Tòa án sẽ giải quyết theo thủ tục của một việc dân sự, gọi là công nhận thuận tình ly hôn. Thủ tục này đơn giản và nhanh chóng hơn so với giải quyết một vụ án có tranh chấp. Các bên nộp đơn yêu cầu công nhận thuận tình ly hôn tại Tòa án có thẩm quyền. Tòa án sẽ mở phiên họp để xem xét sự tự nguyện và các thỏa thuận của các bên. Nếu các thỏa thuận không vi phạm pháp luật và đạo đức xã hội, Tòa án sẽ ra quyết định công nhận. Tuy nhiên, đối với việc thuận tình ly hôn có yếu tố nước ngoài, Tòa án vẫn phải xem xét kỹ lưỡng các vấn đề liên quan đến pháp luật nước ngoài, đặc biệt là các thỏa thuận về tài sản ở nước ngoài để đảm bảo tính khả thi và hợp pháp của quyết định.

IV. Thực tiễn xét xử ly hôn tại Tòa án tỉnh Đắk Lắk

Việc nghiên cứu thực tiễn xét xử là cơ sở quan trọng để đánh giá hiệu quả của pháp luật và xác định những điểm bất cập cần hoàn thiện. Tại Tòa án nhân dân tỉnh Đắk Lắk, số lượng các vụ việc ly hôn có yếu tố nước ngoài đã và đang có xu hướng gia tăng, phản ánh sự giao lưu kinh tế, văn hóa của địa phương. Thực tiễn cho thấy các Thẩm phán và cán bộ Tòa án phải đối mặt với nhiều tình huống pháp lý phức tạp. Các vụ án thường liên quan đến công dân Việt Nam kết hôn với người từ các quốc gia châu Á khác hoặc người Việt Nam định cư tại các nước phát triển. Những vụ việc này không chỉ đòi hỏi kiến thức chuyên môn sâu về pháp luật dân sự, hôn nhân gia đình mà còn cần kinh nghiệm xử lý các vấn đề liên quan đến tư pháp quốc tế. Việc phân tích các vụ án cụ thể, tổng kết kinh nghiệm và xác định các khó khăn thường gặp tại một Tòa án địa phương như Đắk Lắk mang lại giá trị thực tiễn cao, giúp các nhà làm luật và người thực thi pháp luật có cái nhìn cận cảnh hơn về lĩnh vực này.

4.1. Phân tích các dạng vụ án ly hôn có yếu tố nước ngoài điển hình

Tại Tòa án nhân dân tỉnh Đắk Lắk, các dạng vụ án ly hôn có yếu tố nước ngoài phổ biến bao gồm: (1) Nguyên đơn là công dân Việt Nam tại địa phương xin ly hôn với bị đơn là người nước ngoài hoặc người Việt Nam đang định cư ở nước ngoài và đã mất liên lạc. Đây là dạng vụ án khó khăn nhất do không thể tống đạt và lấy lời khai của bị đơn. (2) Cả hai bên thuận tình ly hôn nhưng có tranh chấp về tài sản ở nước ngoài. Tòa án Việt Nam thường chỉ giải quyết phần tài sản trong nước và hướng dẫn đương sự khởi kiện ở nước ngoài đối với phần tài sản còn lại. (3) Tranh chấp quyền nuôi con khi một bên muốn đưa con ra nước ngoài sinh sống. Tòa án phải xem xét kỹ lưỡng điều kiện của mỗi bên và lợi ích tốt nhất của đứa trẻ, đồng thời cân nhắc các yếu tố về văn hóa, giáo dục và quốc tịch.

4.2. Kinh nghiệm giải quyết vướng mắc về tài sản và con chung

Qua thực tiễn xét xử, các Thẩm phán tại Đắk Lắk đã đúc kết một số kinh nghiệm quý báu. Đối với tài sản chung, Tòa án khuyến khích các bên tự thỏa thuận. Nếu không thỏa thuận được, việc xác minh tài sản ở nước ngoài là gần như không thể nếu không có sự hợp tác của đương sự hoặc thông qua ủy thác tư pháp. Do đó, nguyên tắc chung là ưu tiên giải quyết dứt điểm tài sản tại Việt Nam. Về con chung, Tòa án luôn đặt lợi ích của trẻ lên hàng đầu. Khi xem xét giao con cho bên nào trực tiếp nuôi dưỡng, Tòa sẽ đánh giá toàn diện về điều kiện vật chất, tinh thần, môi trường sống, và nguyện vọng của trẻ (nếu đủ tuổi). Việc giải quyết các vụ án ly hôn có yếu tố nước ngoài đòi hỏi sự linh hoạt, cẩn trọng và kiên nhẫn để đảm bảo một phán quyết công bằng và hợp lý, thấu tình đạt lý.

V. Giải pháp hoàn thiện pháp luật ly hôn có yếu tố nước ngoài

Từ những phân tích về lý luận và thực tiễn xét xử các vụ án ly hôn có yếu tố nước ngoài, đặc biệt là tại Tòa án nhân dân tỉnh Đắk Lắk, có thể thấy rằng hệ thống pháp luật Việt Nam vẫn còn những khoảng trống và bất cập cần được hoàn thiện. Để nâng cao hiệu quả giải quyết loại việc này, cần có những giải pháp đồng bộ từ hoàn thiện quy phạm pháp luật đến nâng cao năng lực thực thi và tăng cường hợp tác quốc tế. Các giải pháp này không chỉ nhằm tháo gỡ khó khăn cho các cơ quan tư pháp mà còn góp phần bảo vệ tốt hơn quyền và lợi ích chính đáng của công dân trong các quan hệ hôn nhân và gia đình quốc tế. Việc hoàn thiện pháp luật sẽ tạo ra một hành lang pháp lý rõ ràng, minh bạch và hiệu quả, đáp ứng yêu cầu của thực tiễn và phù hợp với các chuẩn mực chung của tư pháp quốc tế trong bối cảnh toàn cầu hóa hiện nay.

5.1. Kiến nghị sửa đổi BLTTDS và Luật Hôn nhân Gia đình

Cần sửa đổi, bổ sung một số quy định trong Bộ luật Tố tụng Dân sựLuật Hôn nhân và Gia đình. Cụ thể, cần có hướng dẫn chi tiết về thủ tục xét xử vắng mặt bị đơn trong các vụ án ly hôn có yếu tố nước ngoài khi không xác định được địa chỉ của họ ở nước ngoài, nhằm đảm bảo quyền được ly hôn của nguyên đơn. Bên cạnh đó, cần xây dựng các quy phạm xung đột rõ ràng hơn trong Luật HN&GĐ để lựa chọn luật áp dụng cho việc phân chia tài sản là bất động sản ở nước ngoài. Việc quy định rõ ràng hơn về các trường hợp Tòa án Việt Nam có thẩm quyền riêng biệt sẽ giúp tránh được các tranh chấp về thẩm quyền với Tòa án nước ngoài. Những sửa đổi này sẽ góp phần thống nhất trong áp dụng pháp luật và giảm thiểu thời gian giải quyết vụ án.

5.2. Nâng cao hiệu quả áp dụng Hiệp định tương trợ tư pháp

Giải pháp mang tính then chốt là tăng cường và nâng cao hiệu quả hợp tác tư pháp quốc tế. Việt Nam cần tiếp tục đàm phán, ký kết thêm các Hiệp định tương trợ tư pháp về dân sự với các quốc gia có nhiều công dân Việt Nam sinh sống. Đối với các hiệp định đã có, cần có văn bản hướng dẫn thi hành cụ thể để các Tòa án địa phương dễ dàng áp dụng. Đồng thời, cần tổ chức các khóa tập huấn, bồi dưỡng cho Thẩm phán, Thư ký Tòa án về kỹ năng thực hiện ủy thác tư pháp, cách thức tìm hiểu và áp dụng pháp luật nước ngoài. Việc xây dựng một kênh thông tin chính thức, tập trung để hỗ trợ các Tòa án trong hoạt động tương trợ tư pháp sẽ giúp đẩy nhanh tiến độ và tăng tỷ lệ thành công của các yêu cầu ủy thác, từ đó giải quyết dứt điểm các vụ án ly hôn có yếu tố nước ngoài một cách hiệu quả.

16/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẠI HỌC QUOC GIA HA NOI KHOA LUAT tt LAI THI MINH HIEN LY HON CO YEU TO NUOC NGOAI VA THUC TIEN XET XU TAI TOA AN NHAN DAN TINH DAK LAK Chuyén nganh: Luật Dân sự và Tố tụng Dân sự Mã Số: 838 0101.04 LUẬN VĂN THẠC SĨ LUẬT HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. Nguyễn Tiến Vinh HÀ NỘI - 2022 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan Luận văn là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các kết quả nêu trong Luận văn chưa được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Các số liệu, ví dụ và trích dẫn trong Luận văn đảm bảo tính chính xác, tin cậy và trung thực. Tôi đã hoàn thành tắt cả các môn học và đã thanh toán tất cả các nghĩa vụ tài chính theo quy định của Khoa Luật - Đại học Quốc gia Hà Nội. Vậy tôi viết Lời cam đoan nay dé nghị Khoa Luật xem xét để tôi có thể bảo vệ Luận văn. Tôi xin chân thành cảm ơn! NGƯỜI CAM ĐOAN Lại Thị Minh Hiền DANH MUC CAC TU VIET TAT Từ viết tắt Diễn giải BLDS Bộ luật Dân sự BLTTDS Bộ luật Tố tụng Dân sự HĐTTTP Hiệp định tương trợ tư pháp HN&GD Hôn nhân va gia đình LHYTNN Ly hôn có yếu tỗ nước ngoài TAND Tòa án nhân dân TANDTC Tòa án nhân dân tối cao TTTP Tương trợ tư pháp UTTP Ủy thác tư pháp VKSNDTC Viện kiêm sát nhân dân tôi cao MỤC LỤC 06270077. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ PHÁP LUẬT VỀ LY HÔN CÓ YẾU TÓ NƯỚC NGOÀI. KHÁI NIỆM, ĐẶC ĐIÊM CỦA LY HÔN CÓ YẾU TỐ NƯỚC NGOÀI . KHÁI NIỆM, ĐẶC ĐIÊỄM VỀ LY HÔN. KHÁI NIỆM, ĐẶC ĐIÊM VỀ LY HÔN CÓ YÊU TỐ NƯỚC NGOÀI . NOI DUNG CUA PHAP LUAT DIEU CHINH QUAN HE LY HON CO YEU TO NUGC NGOAL. NGUON LUAT DIEU CHINH o0. NGUYÊN TÁC ÁP DỤNG PHÁP LUẬT VÀ GIẢI QUYÉT XUNG DOT PHAP LUAT VE LY HON CÓ YÉU TÓ NƯỚC NGOÀI 2. PHÁP LUẬT VIỆT NAM VẺ LY HÔN CÓ YÉU TÓ NƯỚC NGOÀI. SỰ PHÁT TRIÊN CỦA PHÁP LUẬT ĐIÊU CHỈNH QUAN HỆ LY HÔN CÓ YÉU TÓ NƯỚC NGOÀI QUA CÁC GIAI ĐOẠN Ở VIỆT NAM. PHÁP LUẬT VIỆT NAM HIỆN HÀNH VÈẺ LY HÔN CÓ YẾU TÓ NƯỚC NGOÀI. THỰC TIEN XET XU TAI TOA AN NHAN DAN TINH DAK LAK VA NHỮNG VƯỚNG MẮC, BẤT CẬP KHI XÉT XỬ VỤ ÁN LY HÔN CÓ YÊU TÔ NƯỚC NGOÀI . MỘT SỐ MỘT SỐ VỤ ÁN CỤ THỂ. NHUNG VUGNG MAC, BAT CAP KHI XET XU VU AN LY HON CO YEU TO NUGC NGOAI68 CHUONG 3: HOAN THIEN PHAP LUAT VE LY HON CO YEU TÓ NƯỚC NGOÀI TẠI VIỆT 0. NHỮNG YÊU CÀU HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VỀ LY HÔN CÓ YÊU TÔ NƯỚC NGOÀI. NHUNG KÉT QUÁ ĐẠT ĐƯỢC VÀ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VÈ LY HÔN CÓ )4?90198)190/9/90)/6. NHUNG KET QUÁ ĐẠT ĐƯỢC TRONG QUÁ TRÌNH ÁP DỤNG PHÁP LUẬT VIỆT NAM HIỆN HÀNH ĐÓI VỚI VỤ ÁN LY HÔN CÓ YÊU TÔ NƯỚC NGOÀI. GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VẺ LY HÔN CÓ YÉU TÓ NƯỚC NGOÀI. 88 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO.-s°-s£©+se©EE+se€EY+SEE+ASEEEAEEEEAseErkasetrksssrrssssrrsee 90 MỞ ĐẦU 1. Lý do lựa chọn đề tài Mục đích của việc kết hôn là để xây dựng gia đình trên cơ sở sự tự nguyện của vợ chồng nhằm mưu cầu hạnh phúc. Khi cuộc sống hôn nhân không thể thỏa mãn và mang lại hệ quả không mong muốn thì vấn đề ly hôn là điều cần thiết, giúp cho chủ thê của quan hệ hôn nhân thoát khỏi sự ràng buộc về mặt pháp lý, bởi ly hôn là việc chấm dứt quan hệ vợ chồng trên co so pháp luật bằng bản án hoặc quyết định của Toà án. Ở Việt Nam trong những năm gần đây cùng với việc mở rộng quan hệ hợp tác quốc tế trong nhiều lĩnh vực như kinh tế, chính trị, xã hội với các quốc gia khác trên thế giới ngày càng mở rộng, kéo theo đó là các vẫn đề xã hội phát sinh, trong đó có quan hệ hôn nhân có yếu tố nước ngoài nói chung cũng như ly hôn có yếu tố nước ngoài nói riêng ngày một gia tăng. Nhận thức được vai trò đặc biệt quan trọng của quan hệ hôn nhân gia đình có yếu tố nước ngoài nên lần đầu tiên Luật HN&GĐÐ năm 1986 đã có những quy định điều chỉnh quan hệ này; đây là sự điều chỉnh kịp thời của pháp luật Việt Nam trong quan hệ hôn nhân gia đình có yếu tổ nước ngoài. Cùng với Luật HN&GĐ năm 1986 thì các văn bản pháp luật tiếp theo lần lượt ra đời và điều chỉnh quan hệ này. Đó là kết quả của quá trình pháp điển hoá những quy định của pháp luật về giải quyết ly hôn có yếu tổ nước ngoài của Việt Nam. Tuy nhiên, do sự phát triển mạnh mẽ đời sống kinh tế, xã hội của đất nước, quan hệ hợp tác giao lưu quốc tế cũng ngày một phát triển hơn, tính chất các vụ án ly hôn có yếu tố nước ngoài ngày càng phức tạp hơn thì pháp luật điều chỉnh các quan hệ hôn nhân gia đình có yếu tố nước ngoài hiện hành vẫn chưa dự liệu hết những trường hợp, tình huống xảy ra trên thực tế. Khi áp dụng vào thực tế công tác xét xử còn nhiều quan điểm trái ngược nhau nên đã xảy ra tình trạng không nhất quán trong cách hiểu cũng như cách giải quyết. Bên cạnh đó cũng có nhiều vấn đề trong quan hệ này mà pháp luật chưa điều chỉnh kịp thời dẫn đến trong công tác xét xử của ngành Tòa án trong thời gian qua còn gặp nhiều khó khăn, vướng mắc. Theo pháp luật Việt Nam, Toà án là cơ quan duy nhất có thâm quyên giải quyết việc ly hôn. Tuy nhiên, đối với trường hợp giải quyết ly hôn có yếu tổ nước ngoài pháp luật điều chỉnh quan hệ này không chỉ đơn thuần là các văn bản luật trong nước mà bên cạnh đó nó còn được điều chỉnh bởi hệ thống luật pháp quốc tế có liên quan như: Điều ước quốc tế, trong đó đặc biệt là các Hiệp định tương trợ tư pháp. Qua nghiên cứu tình hình thực tiễn xét xử các vụ án ly hôn có yêu tổ nước ngoàải tại Tòa án nhân dân tỉnh Đắk Lắk trong thời gian qua cho thấy, hàng năm Tòa án nhân dân tỉnh Đắk Lắk đã thụ lý và giải quyết hàng trăm vụ việc ly hôn có yếu tố nước ngoài. Nhiều vụ án phải xét xử nhiều lần mà tính thuyết phục chưa cao, có những bản án, quyết định của Toà án vẫn bị coi là chưa “thấu tình, đạt lý”, có nhiều vụ án còn để kéo dài. Sở đĩ còn tồn tại những bắt cập trên là do nhiều nguyên nhân, có nguyên nhân khách quan, có nguyên nhân chủ quan. Từ những lý do trên, học viên lựa chọn đề tài: “Ly hon có yếu to nudc ngoài và thực tiễn xét xử tại Toà án nhân dân tinh Dak Lắk" để làm đề tài luận văn thạc sĩ Luật học, nhằm góp phần phát hiện những hạn chế của pháp luật về ly hôn có yêu tố nước ngoài ở Việt Nam, cũng như những khó khăn, vướng mắc trong quá trình thực thi ở Việt Nam. Từ đó, đề xuất, kiến nghị một số giải pháp nhằm hoàn thiện hơn hệ thống pháp luật về các vụ án có yếu tô nước ngoài và hệ thống pháp luật dân sự nói chung, nâng cao hiệu quả áp dụng pháp luật của Việt Nam trong giai đoạn hiện nay. Tình hình nghiên cứu Qua khảo sát những công trình nghiên cứu trong nước liên quan đến vân đê nghiên cứu, tác giả nhận thây đây là vân đê chưa được quan tâm nhiêu ở Việt Nam, đặc biệt là các nghiên cứu chuyên sâu là tương đối hiếm. Cụ thể, có một số công trình nghiên cứu sau đây: Tác giả Nguyễn Ngọc Điện có lẽ là một trong những tác giả sớm có nghiên cứu về vấn đề này qua ân phâm “Bình luận khoa học Luật hôn nhân và gia đình Việt Nam” (2002) [16]. Gần đây, có một số tác giả nghiên cứu về vấn đề ly hôn có yếu tố nước ngoài thông qua thực tiễn giải quyết vụ việc ly hôn tại Hà Nội, là địa phương có quan hệ hôn nhân có yếu tố nước ngoài khá phô biến, cụ thể như: tác giả Đỗ Thị Vân Anh nghiên cứu về “Giải quyết ly hôn có yếu tổ nước ngoài qua thực tiễn xét xử tại TAND thành phố Hà Nội” (2014) [1] và tác giả Lê Na “Giải quyết ly hôn có yếu tổ nước ngoài qua thực tiễn xét xử tại TAND thành pho Hà Nội”, Luận văn thạc sĩ luật hoc (2014) [20]. Một số tác giả khác có những công trình nghiên cứu liên quan đến những khía cạnh chuyên sâu của mối quan hệ hôn nhân có yếu tổ nước ngoài như: Nguyễn Hồng Bắc và Nông Quốc Bình nghiên cứu về “Quan hệ hôn nhân và gia đình có yếu t nước ngoài ở Việt Nam trong thời kỳ hội nhập quốc tế (Sách tham khảo)” (2006) [2]; tác giả Nguyễn Thị Chi biên soạn cuốn sách: “Bình luận Luật Hôn nhân và gia đình (Biên soạn theo các tài liệu mới nhất)” [9], trong đó có Chương 8§ về quan hệ hôn nhân và gia đình có yếu tố nước ngoài, là một tài liệu tham khảo hữu ích đối với bạn đọc, không chỉ về mặt khoa học pháp lý mà còn có giá trị thực tiễn; tác giả Nguyễn Thị Khánh Ngọc nghiên cứu về “Giải quyết xung đột pháp luật trong quan hệ kết hôn có yếu tÔ nước ngoài tại Việt Nam” (2021) [21]. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 3. Đối tượng nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu của luận văn là các vấn đề pháp lý về quan hệ hôn nhân có yếu tố nước ngoài. Cạnh đó, là các vấn đề thực tiễn trong các vụ án được giải quyết bởi tòa án nhân dân tỉnh Đắk Lắk. Phạm vi nghiên cứu của đề tài Ly hôn có yếu tô nước ngoài là một vấn đề rộng, do vậy trong luận văn này tác giả chỉ đi sâu nghiên cứu một số vấn đề như lý luận về giải quyết ly hôn có yếu tố nước ngoài qua thực tiễn xét xử các vụ án ly hôn có yêu tổ nước ngoài tại Tòa án nhân dân tỉnh Đắk Lắk, bên cạnh đó tác giả đưa ra một số kiến nghị về sửa đổi một số quy định của pháp luật trong giải quyết ly hôn có yếu tố nước ngoài. Tuy nhiên, đề luận văn có độ sâu, rộng cần thiết, trong một chừng mực nhất định, tác giả cũng đề cập đến một số quy định trong tư pháp quốc tế về lĩnh vực hôn nhân gia đình có yếu tổ nước ngoài nói chung: các văn bản pháp luật liên quan đề so sánh và đưa ra những kết luận, kiến nghị có tính tham khảo nhất định.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ