Khóa luận: Giải pháp phát triển kinh doanh thẻ ATM tại Sacombank Phú Quốc

Tài liệu nghiên cứu Lv tcnh k2 0954030455 5814, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về ., phục vụ nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn

Người đăng

Ẩn danh
76
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn Giải pháp thẻ ATM mã 0954030455

Luận văn tốt nghiệp với đề tài “Giải pháp phát triển hoạt động kinh doanh thẻ ATM của Ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn Thương Tín Chi nhánh Phú Quốc” mang mã số sinh viên 0954030455 là một công trình nghiên cứu tiêu biểu trong lĩnh vực tài chính ngân hàng. Tài liệu này cung cấp một cái nhìn sâu sắc về thực trạng và tiềm năng của dịch vụ thẻ tại một thị trường du lịch phát triển như Phú Quốc. Việc phân tích một luận văn chuyên ngành TCNH như thế này không chỉ giúp sinh viên khóa sau có nguồn tham khảo giá trị, mà còn là minh chứng cho năng lực phân tích và giải quyết vấn đề. Nội dung luận văn được cấu trúc chặt chẽ, đi từ cơ sở lý luận, phân tích thực trạng, đến đề xuất giải pháp, thể hiện rõ phương pháp nghiên cứu khoa học. Nghiên cứu tập trung vào hai sản phẩm thẻ ghi nợ chính là Sacombank Plus và Sacombank Visa Debit, phân tích các chỉ số kinh doanh trong giai đoạn 2010-2012. Đây là nguồn dữ liệu quan trọng cho bất kỳ ai cần hỗ trợ luận văn tốt nghiệp trong cùng lĩnh vực. Việc tìm kiếm một dịch vụ viết luận văn thuê uy tín đòi hỏi người tìm kiếm phải nhận diện được đâu là một bài viết chất lượng. Nghiên cứu này, với sự hướng dẫn của giảng viên Hồ Nhật Mai Trâm, đã đặt ra các mục tiêu cụ thể: phân tích thực trạng, xác định các nhân tố ảnh hưởng, và đề xuất giải pháp khả thi. Cách tiếp cận này là khuôn mẫu cho nhiều đề tài làm đồ án tốt nghiệp khác. Để đạt điểm cao, một luận văn không chỉ cần nội dung tốt mà còn phải đảm bảo tính nguyên bản, do đó việc check đạo văn Turnitin là bước không thể thiếu trước khi nộp bài.

1.1. Tầm quan trọng của đề tài trong chuyên ngành TCNH

Đề tài nghiên cứu về giải pháp phát triển kinh doanh thẻ ATM có ý nghĩa thực tiễn cao. Nó giải quyết trực tiếp bài toán tăng trưởng dịch vụ và lợi nhuận cho ngân hàng thương mại. Trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt, các dịch vụ phi tín dụng như thẻ ATM trở thành nguồn thu quan trọng, giúp đa dạng hóa hoạt động kinh doanh. Luận văn này đã chỉ ra sự cần thiết của việc phát triển thẻ ATM tại một địa bàn đặc thù như Phú Quốc, nơi có tiềm năng du lịch lớn và nhu cầu thanh toán không dùng tiền mặt ngày càng tăng. Đây là một ví dụ điển hình cho các đề tài luận văn thạc sĩ tài chính ngân hàng.

1.2. Cấu trúc và mục tiêu nghiên cứu chính của luận văn

Luận văn được chia thành bốn chương chính. Chương 1 trình bày phương pháp luận và tổng quan lý thuyết về thẻ thanh toán. Chương 2 đi sâu vào thực trạng hoạt động kinh doanh thẻ của Sacombank Phú Quốc. Chương 3 phân tích các nhân tố ảnh hưởng thông qua ma trận SWOT. Chương 4 đề xuất các giải pháp cụ thể. Mục tiêu nghiên cứu rõ ràng: (1) Phân tích thực trạng, (2) Phân tích các nhân tố ảnh hưởng, và (3) Đề xuất giải pháp. Cấu trúc và mục tiêu này đảm bảo tính logic và khoa học, là nền tảng cho một dịch vụ luận văn điểm cao.

II. Phân tích thực trạng kinh doanh thẻ ATM Sacombank Phú Quốc

Chương 2 và 3 của luận văn mã 5814 đã tập trung phân tích sâu sắc thực trạng hoạt động kinh doanh thẻ ATM tại Sacombank Phú Quốc giai đoạn 2010-2012. Dựa trên số liệu thu thập từ các phòng ban, tác giả Đặng Thanh Sang đã sử dụng phương pháp so sánh số liệu tuyệt đối và tương đối để làm rõ sự tăng trưởng và các vấn đề còn tồn tại. Các bảng biểu về kết quả huy động vốn, doanh số cho vay, và đặc biệt là tình hình phát hành thẻ (Bảng 2.6) cho thấy số lượng thẻ Plus và Visa Debit đều tăng trưởng ấn tượng. Cụ thể, tổng số thẻ phát hành tăng từ 6,127 thẻ năm 2010 lên 14,485 thẻ vào năm 2012. Đây là dữ liệu quý giá cho các bạn sinh viên đang cần viết thuê tiểu luận, báo cáo thực tập về mảng ngân hàng bán lẻ. Tuy nhiên, phân tích cũng chỉ ra những thách thức. Mặc dù số lượng thẻ tăng, nhưng doanh số giao dịch và lợi nhuận từ hoạt động thẻ vẫn chưa tương xứng với tiềm năng. Sự cạnh tranh từ các ngân hàng khác và thói quen sử dụng tiền mặt của một bộ phận dân cư là những rào cản chính. Việc phân tích số liệu thô và rút ra những nhận định sắc bén như vậy đòi hỏi kỹ năng chuyên môn cao, điều mà các trung tâm luận văn uy tín luôn chú trọng khi nhận làm luận văn tài chính ngân hàng. Một phân tích sâu sắc không chỉ dừng lại ở việc mô tả số liệu, mà còn phải chỉ ra được nguyên nhân đằng sau các con số đó, từ đó làm tiền đề cho việc xây dựng giải pháp.

2.1. Thách thức trong việc mở rộng mạng lưới và dịch vụ thẻ

Luận văn chỉ rõ, dù số lượng máy ATM và POS tăng (Bảng 2.7), việc phân bổ chưa thực sự tối ưu. Một số khu vực tiềm năng vẫn chưa có máy ATM, gây bất tiện cho người dùng. Thêm vào đó, các dịch vụ giá trị gia tăng trên thẻ chưa được quảng bá rộng rãi, dẫn đến việc thẻ chủ yếu chỉ được dùng để rút tiền mặt. Đây là một hạn chế lớn cần được khắc phục để tối đa hóa lợi nhuận từ dịch vụ thẻ. Việc phân tích điểm yếu này là cơ sở để các đơn vị hỗ trợ luận văn tốt nghiệp đề xuất các giải pháp mang tính đột phá.

2.2. Phân tích số liệu kinh doanh thẻ giai đoạn 2010 2012

Bảng 2.11 cho thấy lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh thẻ ATM tăng trưởng ổn định, từ 345 triệu đồng năm 2010 lên 758 triệu đồng năm 2012. Nguồn thu chủ yếu đến từ phí phát hành và phí thường niên. Tuy nhiên, tỷ trọng lợi nhuận từ thẻ so với tổng lợi nhuận của chi nhánh vẫn còn khiêm tốn. Điều này cho thấy tiềm năng khai thác dịch vụ này còn rất lớn. Việc phân tích chi tiết các khoản mục thu-chi giúp ngân hàng xác định đâu là động lực tăng trưởng chính và đâu là điểm cần cải thiện.

III. Phương pháp phân tích SWOT và các nhân tố ảnh hưởng chính

Điểm sáng giá của luận văn Lv tcnh k2 0954030455 nằm ở việc áp dụng thành công ma trận SWOT (Điểm mạnh - Điểm yếu - Cơ hội - Thách thức) để phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh thẻ. Phương pháp này giúp hệ thống hóa các yếu tố chủ quan và khách quan, từ đó làm cơ sở khoa học cho việc hoạch định chiến lược. Tác giả đã xác định các điểm mạnh như thương hiệu Sacombank, đội ngũ nhân viên trẻ năng động. Điểm yếu là mạng lưới ATM chưa phủ khắp, marketing chưa mạnh. Cơ hội đến từ tiềm năng phát triển du lịch của Phú Quốc và chính sách khuyến khích thanh toán không dùng tiền mặt. Thách thức là sự cạnh tranh gay gắt và thói quen tiêu dùng của người dân. Việc xây dựng một ma trận SWOT hoàn chỉnh đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về cả lý thuyết và thực tiễn. Đây là một kỹ năng quan trọng mà các dịch vụ luận văn uy tín thường xuyên tư vấn cho sinh viên khi thực hiện các đề tài kinh tế. Hơn nữa, để các phân tích trong luận văn có trọng lượng, việc hỗ trợ số liệu SPSS, Eviews là cực kỳ cần thiết. Mặc dù luận văn này chủ yếu dùng phương pháp thống kê mô tả, các nghiên cứu ở cấp độ cao hơn như luận văn thạc sĩ tài chính ngân hàng sẽ không thể thiếu các mô hình định lượng phức tạp để kiểm định giả thuyết và đưa ra những kết luận mang tính khoa học cao hơn.

3.1. Cách xây dựng ma trận SWOT trong luận văn tài chính

Ma trận SWOT trong luận văn được xây dựng dựa trên việc phân tích các nhân tố bên trong (chủ quan) và bên ngoài (khách quan). Các nhân tố chủ quan bao gồm trình độ nhân viên, tiềm lực kinh tế, định hướng phát triển của ngân hàng. Các nhân tố khách quan bao gồm môi trường pháp lý, công nghệ, cạnh tranh, trình độ dân trí. Từ ma trận này, tác giả đã hình thành các nhóm chiến lược kết hợp: SO (Điểm mạnh - Cơ hội), WO (Điểm yếu - Cơ hội), ST (Điểm mạnh - Thách thức), và WT (Điểm yếu - Thách thức).

3.2. Vai trò của việc hỗ trợ số liệu SPSS Eviews trong nghiên cứu

Đối với các đề tài cần phân tích nhân tố ảnh hưởng một cách định lượng, việc sử dụng các phần mềm như SPSS hay Eviews là bắt buộc. Chúng cho phép chạy các mô hình hồi quy, phân tích nhân tố khám phá (EFA), khẳng định (CFA) để xác định mức độ tác động của từng yếu tố. Dịch vụ hỗ trợ số liệu SPSS, Eviews giúp sinh viên xử lý dữ liệu phức tạp, đảm bảo kết quả nghiên cứu đáng tin cậy và khách quan, một yêu cầu cốt lõi khi làm đồ án tốt nghiệp.

IV. Top 04 giải pháp chiến lược phát triển dịch vụ thẻ ATM

Từ những phân tích sâu sắc ở các chương trước, luận văn đã đề xuất một hệ thống giải pháp toàn diện và khả thi nhằm thúc đẩy hoạt động kinh doanh thẻ ATM. Các giải pháp này không chỉ mang tính lý thuyết mà còn bám sát vào thực trạng của Sacombank chi nhánh Phú Quốc. Đây là phần giá trị nhất của một công trình nghiên cứu ứng dụng, thể hiện năng lực tổng hợp và sáng tạo của người viết. Các dịch vụ luận văn điểm cao thường tập trung vào việc xây dựng chương giải pháp sao cho thuyết phục và có tính mới. Bốn nhóm giải pháp chính được đề xuất bao gồm: (1) Nâng cao chất lượng sản phẩm và mạng lưới dịch vụ, (2) Tăng cường hoạt động Marketing, (3) Phát triển trình độ nguồn nhân lực, và (4) Có chính sách chăm sóc khách hàng phù hợp. Mỗi giải pháp đều được luận giải chi tiết, đi kèm với các hành động cụ thể. Ví dụ, trong việc nâng cao chất lượng sản phẩm, luận văn đề nghị đa dạng hóa tiện ích trên thẻ, đảm bảo hệ thống ATM hoạt động ổn định 24/7. Những đề xuất này cho thấy tác giả không chỉ dừng lại ở việc phát hiện vấn đề mà còn trăn trở tìm kiếm lời giải. Khi cần chỉnh sửa luận văn theo yêu cầu, việc làm sắc bén và logic hóa chương giải pháp là một trong những yêu cầu phổ biến nhất để nâng tầm giá trị của đề tài.

4.1. Nâng cao chất lượng sản phẩm và hoạt động Marketing

Giải pháp này tập trung vào việc cải tiến tính năng thẻ, mở rộng mạng lưới ATM/POS đến các địa điểm du lịch trọng yếu, khu dân cư mới. Đồng thời, đẩy mạnh các chương trình khuyến mãi, liên kết với các đối tác (nhà hàng, khách sạn, siêu thị) để gia tăng ưu đãi cho chủ thẻ. Hoạt động marketing cần được triển khai đồng bộ trên nhiều kênh để tăng cường nhận diện thương hiệu và thu hút khách hàng mới.

4.2. Phát triển nguồn nhân lực và chăm sóc khách hàng

Con người là yếu tố then chốt. Luận văn nhấn mạnh sự cần thiết của việc đào tạo, nâng cao nghiệp vụ cho đội ngũ chuyên viên tư vấn. Họ phải là những người am hiểu sản phẩm và có kỹ năng bán hàng tốt. Bên cạnh đó, việc xây dựng một chính sách chăm sóc khách hàng chuyên nghiệp, xử lý nhanh các khiếu nại, và thường xuyên thu thập phản hồi sẽ giúp ngân hàng giữ chân khách hàng hiện hữu và tạo dựng lòng trung thành.

V. Bí quyết nhận hỗ trợ luận văn tốt nghiệp điểm cao qua Zalo

Qua việc phân tích chi tiết luận văn “Giải pháp phát triển hoạt động kinh doanh thẻ ATM” mã 0954030455, có thể thấy rằng để hoàn thành một công trình nghiên cứu chất lượng cao đòi hỏi rất nhiều thời gian, kiến thức và kỹ năng. Từ việc lựa chọn đề tài, xây dựng đề cương, thu thập và xử lý số liệu, đến việc viết và trình bày, mỗi giai đoạn đều có những khó khăn riêng. Nếu bạn đang gặp trở ngại trong quá trình làm đồ án tốt nghiệp hoặc luận văn chuyên ngành TCNH, việc tìm kiếm một sự hỗ trợ chuyên nghiệp là hoàn toàn cần thiết. Một trung tâm luận văn uy tín có thể giúp bạn định hướng nghiên cứu, cung cấp tài liệu tham khảo, hỗ trợ số liệu SPSS, Eviews, và góp ý để hoàn thiện bài viết. Dịch vụ không chỉ giúp bạn tiết kiệm thời gian mà còn đảm bảo chất lượng học thuật, tránh các lỗi sai không đáng có và tối ưu hóa điểm số. Hơn nữa, các dịch vụ chuyên nghiệp luôn cam kết về tính nguyên bản của sản phẩm. Chúng tôi cung cấp dịch vụ check đạo văn Turnitin kỹ lưỡng, đảm bảo công trình của bạn là duy nhất và đáp ứng mọi tiêu chuẩn khắt khe nhất của nhà trường. Đội ngũ chuyên gia của chúng tôi có kinh nghiệm sâu rộng trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là tài chính ngân hàng, sẵn sàng đồng hành cùng bạn trên con đường chinh phục tri thức.

5.1. Dịch vụ chỉnh sửa luận văn và check đạo văn Turnitin

Bài viết của bạn đã hoàn thành nhưng chưa thực sự ưng ý? Chúng tôi cung cấp dịch vụ chỉnh sửa luận văn theo yêu cầu, giúp bạn hoàn thiện về cấu trúc, lập luận, ngôn ngữ và định dạng. Mỗi bài viết trước khi bàn giao đều được kiểm tra kỹ lưỡng qua phần mềm Turnitin để đảm bảo tỷ lệ trùng lặp ở mức cho phép, giúp bạn hoàn toàn tự tin khi bảo vệ trước hội đồng.

5.2. Liên hệ Zalo 0954030455 để nhận tư vấn dịch vụ uy tín

Để được tư vấn chi tiết về các gói dịch vụ viết luận văn thuê, hỗ trợ nghiên cứu, hay xử lý số liệu, đừng ngần ngại liên hệ Zalo 0954030455. Chúng tôi cam kết mang đến một dịch vụ luận văn uy tín, bảo mật thông tin tuyệt đối và hỗ trợ bạn đạt được kết quả học tập cao nhất. Hãy để chúng tôi giúp bạn biến những ý tưởng nghiên cứu thành một công trình khoa học hoàn chỉnh và xuất sắc.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

15/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu cho thanh toán không dùng tiền mặt, tức là người gửi tiền không cần phải đến Ngân hàng để lấy tiền mà chỉ cần viết giấy chi trả cho khách. khách hàng mang giấy đến Ngân hàng sẽ nhận được tiền. Các tiện ích của thanh toán không dùng tiền mặt (an toàn, nhanh chóng, chính xác, tiết kiệm chi phi) da gop phần rút ngắn thời gian kinh doanh và nâng cao thu nhập cho khách hàng. GVHD: Hồ Nhật Mai Trâm 6 SVTH: Đặng Thanh Sane Giải pháp phát triển hoạt động kinh doanh thẻ ATM của Sacombank chỉ nhẳnh Phú Quốc Khi Ngân hàng mở chi nhánh, phạm vi thanh toán qua Ngân hàng được mở rộng, càng tạo nhiều tiện ích hơn.

Điều này đã khuyến khích khách hàng gửi tiền vào Ngân hàng để nhờ Ngân hàng thanh toán hộ. Cùng với sự phát triển của công nghệ thông tin, bên cạnh các thể thức thanh toán như séc, ủy nhiệm chi, nhờ thu, L/C, đã phát triển các hình thức thanh toán mới băng điện tử. Quản lý Ngân quỹ: Các Ngân hàng mở tài khoản và giữ tiền của phần lớn các doanh nghiệp và cá nhân. Nhờ đó, Ngân hàng thường có mối liên hệ chặt chẽ với nhiều khách hàng.

Do có kinh nghiệm trong quản lý Ngân quỹ và khả năng trong việc thu ngân, nhiều Ngân hàng đã cung cấp cho khách dịch vụ quản lý Ngân quỹ, trong đó Ngân hàng đồng ý quản lý việc thu và chỉ cho một công ty kinh doanh và tiến hành đầu tư phan thang dư tién mặt tạm thời vào các chứng khoán sinh lợi và tín dụng ngắn hạn cho đến khi khách hàng cần tiền mặt để thanh toán. Tài trợ các hoạt động của chính phủ: Khả năng huy động và cho vay với khối lượng lớn của Ngân hàng đã trở thành trọng tâm chú ý của chính phủ. Do nhu cầu chỉ tiêu lớn và thường là cấp bách trong khi thu không đủ, chính phủ các nước đều muốn tiếp cận với các khoản cho vay của Ngân hàng. Ngày nay, Chính phủ dành quyền cấp phép hoạt động và kiểm soát các Ngân hàng.

Các Ngân hàng được cấp giấy phép thành lập với điều kiện là họ phải cam kết thực hiện với mức độ nào đó các chính sách của Chính phủ và tài trợ cho Chính phủ. Các Ngân hàng thường mua trái phiếu Chính phủ theo một tỷ lệ nhất định trên tổng lượng tiên mà Ngân hàng huy động được. Bảo lãnh: Do khả năng thanh toán của Ngân hàng cho một khách hàng rất lớn và do Ngân hàng năm giữ tiền gửi của các khách hàng, nên Ngân hàng có uy tín trong bảo lãnh cho khách hàng. Trong những năm gân đây, nghiệp vụ bảo lãnh ngày càng đa dạng và phát triển mạnh.

Ngân hàng thường bảo lãnh cho khách hàng của mình mua chịu hàng hóa và trang thiết bị, phát hành chứng khoán, vay vốn của tô chức tín dụng khác. Cho thuê thiết bị trung và dài hạn: Nhằm đê bán các thiết bị, đặc biệt là các thiết bị có giá trị lớn, nhiều hãng sản xuất và thương mại đã cho thuê. Cuối hợp đồng thuê, khách hàng có thê mua (do vậy còn gọi là hợp đồng thuê mua). Rất nhiều Ngân hàng tích cực cho khách hàng lựa chọn thuê các thiết bị máy móc cần thiết thông qua hợp đồng thuê mua.

trong đó Ngân hàng mua thiết bị và cho khách hàng thuê với điều kiện khách hàng phải trả tới hơn 70% hoặc 100% giá trị của tài sản cho thuê. Do vậy cho thuê của Ngân hàng cũng có nhiều điểm giống như cho vay và được xếp vào tín dụng trung và dài hạn. GVHD: Hỗ Nhật Mai Trâm 7 SVTH: Đặng Thanh Sang Giải pháp phát triển hoạt động kinh doanh thẻ 4TM của Sacombank chỉ nhánh Phú Quốc Ắ.ờơờờợơơờơờơờợờợờợờợờợnngunnnnnnnnnnnnnnnnnnnnnnnnn Cung cấp dịch vụ ủy thác và tư vấn: Do hoạt động trong lĩnh vực tài chính, các Ngân hàng có rất nhiều chuyên gia về quản lý tài chính. nhiều cá nhân và doanh nghiệp đã nhờ Ngân hàng quản lý tài sản và quản lý hoạt động tài chính hộ.

Dịch vụ ủy thác phát triển sang cả ủy thác vay hộ. ủy thác cho vay hộ, ủy thác phát hành, ủy thác đầu tư. Thậm chí, các Ngân hàng đóng vai trò là người được ủy thác trong di chúc, quản lý tài sản cho khách hàng đã qua đời bằng cách công bồ tài sản, bảo quản các tài sản có giá. Nhiều khách hàng còn coi Ngân hàng như một chuyên gia tư van tài chính.

Ngân hàng sẵn sàng tư vấn về đầu tư, về quản lý tài chính, về thành lập. sáp nhập doanh nghiệp. Cung cấp dịch vụ môi giới đầu tr chứng khoán: Nhiều Ngân hang dang phan dau cung cấp đủ cấp đủ các dịch vụ tài chính cho phép khách hàng thoả mãn mọi nhu cầu. Đây là một trong những lý do chính khiến các Ngân hàng bắt đầu bán các dịch vụ môi giới chứng khoán, cung cấp cho khách hàng cơ hội mua cổ phiếu, trái phiếu và các chứng khoán khác.

Trong một vài trường hợp, các Ngân hàng tổ chức ra công ty chứng khoán hoặc công ty môi giới chứng khoán để cung cấp dịch vụ môi giới. Cung cấp dịch vụ bảo hiểm: Từ nhiều năm nay, các Ngân hàng đã bán bảo hiểm cho khách hàng, điều đó bảo đảm việc hoàn trả trong trường hợp khách hàng bị chết, bị tàn phế hay gặp rủi ro trong hoạt động. mất khả năng thanh toán. Ngân hàng liên doanh với các công ty bảo hiểm hoặc tổ chức công ty bảo hiểm con, Ngân hàng cung cấp dịch vụ tiết kiệm găn với bảo hiểm như tiết kiệm an sinh, tiết kiệm hưu trí, tiết kiệm Phù Đồng,.

Cung cấp các dịch vụ đại lý: Nhiéu Ngân hang trong quá trình hoạt động không thê thiết lập chi nhánh hoặc văn phòng ở khắp mọi nơi. Nhiều Ngân hàng (thường Ngân hàng lớn) cung cấp dịch vụ Ngân hàng đại lý cho các Ngân hàng khác như thanh toán hộ. phát hành hộ các chứng chỉ tiền gửi. làm Ngân hàng đầu mối trong đồng tài trợ.

Giới thiệu chung về thẻ thanh toán. Sự ra đời và phát triển của thẻ trên thế giới. Cùng với sự phát triển kinh tế, đời sống nhân dân ngày càng được nâng cao, nhu cầu tiêu dùng cũng vì thế phát triển mạnh, qua đó nhu cầu thanh toán nhanh chóng và thuận tiện trở thành một yêu cầu của khách hàng đối với Ngân hàng. Điều này gây áp lực lên các Ngân hàng đòi hỏi các Ngân hàng phải nâng cao chất lượng dịch vụ thanh toán của mình nhăm cung cấp cho khách hàng dịch vụ thanh toán tốt nhất.

Cũng trong thời gian đó, khoa học kỹ thuật thế giới đã có những bước tiễn đáng kế trong lĩnh vực thông tin. tạo điều kiện thuận lợi cho các Ngân hàng, các tổ chức tín dụng phát triển và hoàn thiện phương thức thanh toán GVHD: Hỗ Nhật Mai Trâm 8 SVTH: Dang Thanh Sang Giải pháp phát triển hoạt động kinh doanh thẻ ATM của Sacombank chỉ nhánh Phú Quác el của mình, trong đó phải kế đến sự ra đời và phát triển của hình thức thanh toán băng thẻ. Những hình thức sơ khai của thẻ xuất hiên lân đầu ở Mỹ vào những năm 1920 dưới cái tên tạm gọi là “đĩa mua hàng” (shooperˆs plate). Người chủ sở hữu của loại “đĩa” này có thể mua hàng tại cửa hiệu phát hành ra chúng và hàng tháng họ phải hoàn trả tiền cho chủ cửa hàng vào một ngày cố định, thường là cuỗi tháng.

Thực chất ở đây chính là việc người chủ cửa hàng đã cấp tín dụng cho khách hàng băng cách bán chịu, mua hàng trước và trả tiên sau. Tuy nhiên, thẻ Ngân hàng lại ra đời một cách ngẫu nhiên vào năm 1940 với tên gọi đầu tiên là thẻ DINNERS CLUB do ý tưởng của một doanh nhân người Mỹ là Frank Me Namara. Năm 1950 chiếc thẻ nhựa đầu tiên được phát hành, những người có thẻ DINNERS CLUB này có thể ghi nợ khi ăn tại 27 nhà hàng tại thành phố New York và phải chịu một khoản lệ phí hàng năm là 5USD. Những tiện ích của chiếc thẻ ngay lập tức gây được sự chú ý và đã chinh phục một lượng đông đảo khách hàng đo họ có thể mua hàng trước mà không cân phải trả tiền ngay.

Còn đối với những nhà bán lẻ, tuy phải chịu mức chiết khẩu là 5% nhưng doanh thu của họ tăng đáng kế do lượng khách hàng tiêu dùng tăng lên rất nhanh. Đến năm 1951, hơn I triệu đôla được ghi nợ, doanh số phát hành thẻ ngày càng tăng và công ty phát hành thẻ DINNERS CLUB bắt đầu có lãi. Một cuộc cách mạng về thẻ diễn ra ngay sau đó đã nhanh chóng đưa thẻ trở thành một phương tiện thanh toán mang tính toàn cầu. Tiếp nối thành công của the DINNERS CLUB, hàng loạt các công ty thẻ như Trip Change, Golden Key.

Phần lớn các thẻ này trước hết được phát hành nhằm phục vụ giới doanh nhân, nhưng sau đó các Ngân hàng nhận thấy răng giới bình dân mới là đỗi tượng sử dụng thẻ trong tương lai. Nam 1960, Bank of America cho ra đời sản phẩm thẻ đầu tiên của mình là BANKAMERICARD. Đến năm 1966, 14 Ngan hang hang đầu của Mỹ thành lập Interbank, một tổ chức mới với chức năng là đầu mối trao đối các thông tin về giao dịch thẻ. Ngay sau đó, vào năm 1967, 4 Ngân hàng bang California đổi tên từ Bank Card Association thành Western State Bank Card Association và tổ chức này đã liên kết với Interbank cho ra đời thẻ MASTER CHARGE, loại thẻ này đã nhanh chóng trở thành một đối thủ cạnh tranh lớn của BANKAMERICARD.

Đến năm 1977, tổ chức BANKAMERICARD đổi tên thành VISA USD và sau đó là tổ chức thẻ quốc tế VISA. Năm 1979, t6 chtre thé MASTER CHARGE doi tên thành MASTER CARD. 2 tổ chức này vẫn đang là 2 tổ chức thẻ lớn mạnh và phát triển nhất trên thế giới. Hình thức thanh toán thẻ nhanh chóng được ứng dụng rộng rãi ở các châu lục khác ngoài Mỹ, năm 1960 chiếc thẻ nhựa đầu tiên có mặt tại Nhật báo hiệu sự phát triển của thẻ ở Châu Á.

Chiếc thẻ nhựa đầu tiên do Ngân hàng Barcaly Bank er msararnarniemmamemmmmmenapacmnasnntiiiiod GVHD: H6 Nhat Mai Trâm 9 SVTH: Dang Thanh Sang Giải pháp phái triển hoạt động kinh doanh thẻ ATM của Sacombank chỉ nhảnh Phú Quốc el phát hành ở Anh năm 1966 cũng mở ra một thời kì sôi động cho hoạt động thanh toán thẻ tại Châu Au. Tại Việt Nam, chiếc thẻ đầu tiên được chấp nhận là vào năm 1990 khi VCB kí hợp đồng làm đại lí chỉ trả thẻ VISA với Ngan hang Phap BFCE va day đã là bước khởi đầu cho dịch vụ này phát triển ở Việt Nam.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ