Luật Kinh Doanh: Phân Tích Chi Tiết Công Ty TNHH MTV (Bài Tập Nhóm)

Luật Công ty TNHH MTV: tổng hợp đặc điểm, cấu trúc và quy định pháp lý mới nhất. Hướng dẫn chi tiết quyền lợi, nghĩa vụ thành viên.

Chuyên ngành

Luật Kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Bài tập nhóm

2023-2024

46
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

I. Đặc trưng

I.a. Chủ sở hữu

I.b. Tư cách pháp nhân

I.c. Phát hành chứng khoán

II. Chủ sở hữu

II.a. Thành lập tư cách chủ sở hữu

II.b. Chấm dứt tư cách chủ sở hữu

III. Quyền của chủ sở hữu

IV. Nghĩa vụ của chủ sở hữu

V. Vốn điều lệ

V.1. Góp vốn thành lập công ty

V.2. Tăng, giảm vốn điều lệ

VI. Thực hiện góp vốn

VI.1. Căn cứ pháp lý

VI.2. Thời gian

VI.3. Hệ quả pháp lý

VII. Chuyển nhượng vốn

VIII. Yêu cầu mua lại phần vốn góp/cổ phần

IX. Tăng, giảm vốn điều lệ

X. Cơ cấu tổ chức quản lý

X.a. Cơ quan cao nhất – chủ sở hữu

X.b. Cơ quan quản trị

X.c. Cơ quan điều hành

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Luật Công Ty TNHH MTV Khái Niệm Bản Chất

Công ty TNHH MTV, viết tắt của Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Một Thành viên, là một loại hình doanh nghiệp đặc thù theo Luật Doanh Nghiệp. Điểm nổi bật của loại hình này là chỉ có một chủ sở hữu duy nhất, có thể là một cá nhân hoặc một tổ chức. Chủ sở hữu công ty chịu trách nhiệm về các khoản nợ và nghĩa vụ tài sản khác của công ty trong phạm vi số vốn điều lệ đã góp. Điều này có nghĩa là trách nhiệm của chủ sở hữu được giới hạn trong số vốn đã đầu tư, không ảnh hưởng đến tài sản cá nhân khác.

Loại hình công ty này phù hợp với những cá nhân hoặc tổ chức muốn tự mình quản lý và điều hành doanh nghiệp, đồng thời muốn bảo vệ tài sản cá nhân khỏi rủi ro kinh doanh. Tuy nhiên, cũng cần lưu ý đến những hạn chế nhất định về khả năng huy động vốn và cơ cấu tổ chức quản lý so với các loại hình doanh nghiệp khác. Luật Doanh Nghiệp năm 2020 quy định chi tiết về quyền và nghĩa vụ của chủ sở hữu, cơ cấu tổ chức quản lý, vốn điều lệ, chuyển nhượng vốn, giải thể và phá sản công ty TNHH MTV. Việc nắm vững những quy định này là vô cùng quan trọng để đảm bảo hoạt động kinh doanh tuân thủ pháp luật và đạt hiệu quả cao nhất.

Việc thành lập và vận hành một công ty TNHH một thành viên cần tuân thủ chặt chẽ các quy định của pháp luật, đặc biệt là Luật Doanh Nghiệp và các văn bản hướng dẫn thi hành. Các quy định này điều chỉnh từ thủ tục thành lập, hoạt động kinh doanh, cơ cấu tổ chức quản lý đến các vấn đề về vốn, chia lợi nhuận, giải thể và phá sản. Việc tuân thủ pháp luật không chỉ giúp doanh nghiệp tránh được các rủi ro pháp lý mà còn tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển bền vững. Ngược lại, việc vi phạm pháp luật có thể dẫn đến các hậu quả nghiêm trọng như bị xử phạt hành chính, tạm ngừng hoạt động hoặc thậm chí bị truy cứu trách nhiệm hình sự. Do đó, việc tìm hiểu kỹ lưỡng và tuân thủ đầy đủ các quy định của pháp luật là yêu cầu bắt buộc đối với mọi công ty TNHH một thành viên.

1.1. Ưu Điểm Nhược Điểm của Mô Hình Công Ty TNHH MTV

Công ty TNHH MTV mang lại nhiều ưu điểm như tính đơn giản trong quản lý, chủ sở hữu có toàn quyền quyết định và kiểm soát hoạt động. Tuy nhiên, nhược điểm là khả năng huy động vốn hạn chế và trách nhiệm tài chính có thể lớn nếu công ty gặp khó khăn. Trách nhiệm hữu hạn vẫn là một điểm cộng lớn, bảo vệ tài sản cá nhân của chủ sở hữu. Chủ sở hữu có toàn quyền quyết định chiến lược, kế hoạch kinh doanh và các vấn đề quan trọng khác của công ty. Thủ tục thành lập và quản lý đơn giản hơn so với các loại hình doanh nghiệp khác như công ty cổ phần. Tuy nhiên, khả năng huy động vốn từ bên ngoài thường bị hạn chế, chủ yếu dựa vào vốn tự có của chủ sở hữu. Một số hoạt động kinh doanh có thể bị hạn chế do quy mô và nguồn lực của công ty TNHH MTV thường nhỏ hơn so với các loại hình doanh nghiệp khác. Việc chuyển đổi loại hình doanh nghiệp có thể phức tạp nếu chủ sở hữu muốn mở rộng quy mô và huy động vốn lớn hơn.

1.2. So Sánh Công Ty TNHH MTV và Công Ty TNHH Hai Thành Viên

Điểm khác biệt chính nằm ở số lượng thành viên. Công ty TNHH MTV chỉ có một chủ sở hữu, trong khi công ty TNHH hai thành viên trở lên có từ 2 đến 50 thành viên. Về cơ cấu quản lý, công ty TNHH MTV thường đơn giản hơn, với chủ sở hữu có quyền quyết định cao nhất. Công ty TNHH hai thành viên trở lên có Hội đồng thành viên là cơ quan quyết định cao nhất. Vốn điều lệ cũng có sự khác biệt, công ty TNHH hai thành viên có khả năng huy động vốn từ nhiều thành viên hơn. Quyền quyết định cũng được chia sẻ giữa các thành viên, không tập trung vào một cá nhân như công ty TNHH MTV. Tuy nhiên, việc quản lý có thể phức tạp hơn do cần sự đồng thuận giữa các thành viên.

II. Cách Thành Lập Công Ty TNHH MTV Thủ Tục Hồ Sơ Chi Tiết

Để thành lập công ty TNHH MTV, cần chuẩn bị đầy đủ hồ sơ theo quy định của pháp luật và nộp tại cơ quan đăng ký kinh doanh có thẩm quyền. Hồ sơ bao gồm giấy đề nghị đăng ký doanh nghiệp, điều lệ công ty, bản sao giấy tờ chứng thực cá nhân của chủ sở hữu (nếu là cá nhân) hoặc quyết định thành lập (nếu là tổ chức). Sau khi hồ sơ được chấp thuận, công ty sẽ được cấp giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp.

Quy trình thành lập công ty cũng bao gồm việc khắc dấu và đăng ký mẫu dấu, mở tài khoản ngân hàng, kê khai và nộp thuế môn bài. Việc tuân thủ đúng quy trình và thủ tục sẽ giúp công ty hoạt động hợp pháp và tránh được các rủi ro pháp lý. Chủ sở hữu cần đặc biệt chú ý đến việc xác định vốn điều lệ phù hợp với quy mô và ngành nghề kinh doanh của công ty.

Theo Điều 21 Luật Doanh nghiệp 2020, hồ sơ đăng ký doanh nghiệp cần đảm bảo tính chính xác, trung thực và đầy đủ. Các thông tin kê khai phải khớp với các giấy tờ chứng minh kèm theo. Việc cung cấp thông tin sai lệch có thể bị xử phạt hành chính hoặc thậm chí bị thu hồi giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp. Do đó, chủ sở hữu cần cẩn trọng trong quá trình chuẩn bị hồ sơ và kiểm tra kỹ lưỡng trước khi nộp.

2.1. Hướng Dẫn Chi Tiết Chuẩn Bị Hồ Sơ Thành Lập Công Ty

Hồ sơ cần có giấy đề nghị đăng ký doanh nghiệp, bản sao chứng thực CMND/CCCD của chủ sở hữu (nếu là cá nhân), quyết định thành lập hoặc giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp của chủ sở hữu (nếu là tổ chức), điều lệ công ty. Điều lệ công ty cần quy định rõ tên công ty, địa chỉ trụ sở chính, ngành nghề kinh doanh, vốn điều lệ, quyền và nghĩa vụ của chủ sở hữu, cơ cấu tổ chức quản lý. Cần đảm bảo thông tin trong hồ sơ chính xác và khớp với các giấy tờ liên quan. Chuẩn bị kỹ lưỡng giúp quá trình đăng ký diễn ra thuận lợi hơn.

2.2. Địa Chỉ Nộp Hồ Sơ Đăng Ký Kinh Doanh và Thời Gian Xử Lý

Hồ sơ đăng ký kinh doanh nộp tại Phòng Đăng ký kinh doanh thuộc Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh/thành phố nơi doanh nghiệp đặt trụ sở chính. Thời gian xử lý hồ sơ thường là 3-5 ngày làm việc. Chủ sở hữu có thể nộp hồ sơ trực tiếp hoặc qua mạng thông tin điện tử. Việc nộp hồ sơ qua mạng giúp tiết kiệm thời gian và chi phí đi lại. Tuy nhiên, cần đảm bảo có chữ ký số hợp lệ và tuân thủ các quy định về đăng ký kinh doanh trực tuyến.

2.3. Các khoản Phí và Lệ Phí Khi Đăng Ký Thành Lập Công Ty

Khi đăng ký thành lập công ty TNHH MTV, bạn cần chuẩn bị các khoản phí và lệ phí sau: Lệ phí đăng ký doanh nghiệp: Khoảng 100.000 - 200.000 VNĐ (tùy theo quy định của từng địa phương). Lệ phí công bố thông tin doanh nghiệp: Khoảng 300.000 VNĐ. Phí khắc dấu và công bố mẫu dấu (nếu có nhu cầu): Khoảng 300.000 - 500.000 VNĐ. Ngoài ra, bạn cần chuẩn bị vốn điều lệ theo quy định và nộp thuế môn bài sau khi được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp.

III. Quy Định Về Vốn Điều Lệ Công Ty TNHH MTV Góp Vốn Thay Đổi

Vốn điều lệ là tổng giá trị tài sản do chủ sở hữu cam kết góp vào công ty khi thành lập. Chủ sở hữu phải góp đủ vốn điều lệ trong thời hạn 90 ngày kể từ ngày được cấp giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp. Vốn điều lệ có thể được góp bằng tiền, tài sản hoặc quyền sở hữu trí tuệ.

Việc tăng hoặc giảm vốn điều lệ phải tuân thủ theo quy định của pháp luật. Công ty có thể tăng vốn điều lệ bằng cách chủ sở hữu góp thêm vốn hoặc huy động thêm vốn góp của người khác. Giảm vốn điều lệ có thể thực hiện bằng cách hoàn trả một phần vốn góp cho chủ sở hữu hoặc vốn điều lệ không được thanh toán đầy đủ và đúng hạn. Luật Doanh Nghiệp quy định rõ các trường hợp được phép giảm vốn điều lệ và thủ tục thực hiện.

Theo Điều 75 Luật Doanh nghiệp 2020, việc góp vốn phải được thực hiện đúng loại tài sản đã cam kết và đúng thời hạn. Nếu không góp đủ vốn điều lệ trong thời hạn quy định, công ty phải đăng ký thay đổi vốn điều lệ bằng giá trị số vốn đã góp. Chủ sở hữu phải chịu trách nhiệm tương ứng với phần vốn góp đã cam kết đối với các nghĩa vụ tài chính của công ty phát sinh trong thời gian trước ngày cuối cùng công ty đăng ký thay đổi vốn điều lệ.

3.1. Hướng Dẫn Thủ Tục Tăng Vốn Điều Lệ Cho Công Ty

Chủ sở hữu có thể góp thêm vốn bằng tiền hoặc tài sản. Cần chuẩn bị hồ sơ bao gồm quyết định tăng vốn điều lệ, biên bản góp vốn, giấy tờ chứng minh nguồn gốc tài sản góp vốn. Sau khi góp vốn, công ty phải đăng ký thay đổi vốn điều lệ tại cơ quan đăng ký kinh doanh. Việc tăng vốn điều lệ giúp công ty mở rộng quy mô kinh doanh và tăng cường năng lực tài chính. Tuy nhiên, cần đảm bảo việc tăng vốn tuân thủ đúng quy định của pháp luật và phù hợp với tình hình thực tế của công ty.

3.2. Các Trường Hợp Được Giảm Vốn Điều Lệ Theo Quy Định

Công ty được giảm vốn điều lệ khi hoàn trả một phần vốn góp cho chủ sở hữu nếu đã hoạt động kinh doanh liên tục từ 02 năm trở lên và bảo đảm thanh toán đủ các khoản nợ và nghĩa vụ tài sản khác sau khi hoàn trả. Hoặc khi vốn điều lệ không được chủ sở hữu thanh toán đầy đủ và đúng hạn. Việc giảm vốn điều lệ cần được thực hiện theo đúng thủ tục quy định và không được gây ảnh hưởng đến quyền lợi của các chủ nợ. Giảm vốn điều lệ có thể giúp công ty tối ưu hóa cơ cấu vốn và giảm bớt gánh nặng tài chính.

3.3. Cập Nhật Quy Định Mới Về Thời Hạn Góp Vốn Điều Lệ

Luật Doanh nghiệp hiện hành quy định chủ sở hữu phải góp đủ vốn điều lệ trong thời hạn 90 ngày kể từ ngày được cấp giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp. Cần lưu ý thời hạn này để tránh vi phạm pháp luật. Nếu không góp đủ vốn trong thời hạn quy định, công ty phải đăng ký thay đổi vốn điều lệ bằng giá trị số vốn đã góp. Việc góp vốn đúng hạn giúp công ty có đủ nguồn lực để triển khai hoạt động kinh doanh và tạo dựng uy tín với đối tác.

IV. Cơ Cấu Tổ Chức Quản Lý Công Ty TNHH MTV Chủ Tịch Giám Đốc

Cơ cấu tổ chức quản lý của công ty TNHH MTV thường đơn giản, bao gồm chủ tịch công ty (hoặc hội đồng thành viên nếu chủ sở hữu là tổ chức) và giám đốc (hoặc tổng giám đốc). Chủ tịch công ty là người đại diện theo pháp luật của công ty, có quyền quyết định cao nhất đối với mọi hoạt động của công ty. Giám đốc (hoặc tổng giám đốc) là người điều hành hoạt động kinh doanh hàng ngày của công ty, chịu trách nhiệm trước chủ tịch công ty.

Luật Doanh Nghiệp quy định rõ về quyền và nghĩa vụ của từng chức danh trong cơ cấu tổ chức quản lý. Việc phân công trách nhiệm rõ ràng giúp công ty hoạt động hiệu quả và tránh được các tranh chấp nội bộ. Theo Điều 79 Luật Doanh nghiệp 2020, đối với công ty có chủ sở hữu là tổ chức, có thể lựa chọn mô hình quản lý là chủ tịch công ty, giám đốc (hoặc tổng giám đốc) hoặc hội đồng thành viên, giám đốc (hoặc tổng giám đốc).

Chủ sở hữu có quyền quyết định cơ cấu tổ chức quản lý phù hợp với quy mô và đặc điểm hoạt động của công ty. Tuy nhiên, cần đảm bảo cơ cấu tổ chức quản lý tuân thủ đúng quy định của pháp luật và đáp ứng được yêu cầu quản lý và điều hành công ty một cách hiệu quả.

4.1. Quyền Hạn và Trách Nhiệm của Chủ Tịch Công Ty TNHH MTV

Chủ tịch công ty là người đại diện theo pháp luật, có quyền quyết định các vấn đề quan trọng như chiến lược kinh doanh, kế hoạch đầu tư, bổ nhiệm, miễn nhiệm các chức danh quản lý. Chủ tịch công ty cũng chịu trách nhiệm trước pháp luật về mọi hoạt động của công ty. Quyền hạn và trách nhiệm của chủ tịch công ty được quy định cụ thể trong điều lệ công ty. Việc thực hiện đúng quyền hạn và trách nhiệm giúp chủ tịch công ty điều hành công ty một cách hiệu quả và bảo vệ quyền lợi của chủ sở hữu.

4.2. Tiêu Chuẩn và Điều Kiện Bổ Nhiệm Giám Đốc Tổng Giám Đốc

Giám đốc/Tổng giám đốc phải có đủ năng lực hành vi dân sự, có trình độ chuyên môn và kinh nghiệm quản lý phù hợp với ngành nghề kinh doanh của công ty. Giám đốc/Tổng giám đốc không được là người đang bị truy cứu trách nhiệm hình sự hoặc bị cấm hành nghề theo quy định của pháp luật. Điều lệ công ty có thể quy định thêm các tiêu chuẩn và điều kiện khác. Việc lựa chọn giám đốc/tổng giám đốc có đủ năng lực và kinh nghiệm là yếu tố quan trọng để đảm bảo hoạt động kinh doanh của công ty thành công.

4.3. Phân Biệt Quyền Trách Nhiệm Chủ Tịch và Giám Đốc Tổng Giám Đốc

Chủ tịch có quyền quyết định các vấn đề chiến lược, còn Giám đốc/Tổng Giám đốc điều hành hoạt động hàng ngày. Chủ tịch chịu trách nhiệm trước pháp luật về hoạt động của công ty, Giám đốc/Tổng Giám đốc chịu trách nhiệm trước Chủ tịch về kết quả kinh doanh. Sự phân công rõ ràng giúp tăng tính chuyên nghiệp và hiệu quả quản lý. Quyền quyết định cuối cùng vẫn thuộc về chủ sở hữu, thể hiện qua vai trò của Chủ tịch.

V. Chuyển Nhượng Vốn Chuyển Đổi Loại Hình Công Ty TNHH MTV

Chủ sở hữu có quyền chuyển nhượng một phần hoặc toàn bộ vốn điều lệ cho tổ chức hoặc cá nhân khác. Việc chuyển nhượng vốn phải tuân thủ theo quy định của pháp luật và điều lệ công ty. Trường hợp chuyển nhượng toàn bộ vốn điều lệ, công ty phải thay đổi chủ sở hữu và đăng ký lại tại cơ quan đăng ký kinh doanh.

Công ty TNHH MTV cũng có thể chuyển đổi thành các loại hình doanh nghiệp khác như công ty TNHH hai thành viên trở lên hoặc công ty cổ phần. Việc chuyển đổi loại hình doanh nghiệp phải được thực hiện theo đúng quy trình và thủ tục quy định. Luật Doanh Nghiệp quy định rõ về các điều kiện và thủ tục chuyển đổi loại hình doanh nghiệp. Theo Điều 202 Luật Doanh nghiệp 2020, công ty TNHH MTV có thể chuyển đổi thành công ty cổ phần bằng cách huy động thêm vốn góp của người khác hoặc bán một phần vốn điều lệ cho người khác.

Việc chuyển đổi loại hình doanh nghiệp có thể giúp công ty huy động vốn dễ dàng hơn, mở rộng quy mô kinh doanh và tăng cường khả năng cạnh tranh trên thị trường. Tuy nhiên, cần cân nhắc kỹ lưỡng các yếu tố như chi phí, thủ tục và tác động đến cơ cấu tổ chức quản lý trước khi quyết định chuyển đổi.

5.1. Thủ Tục Chi Tiết Chuyển Nhượng Vốn Góp Trong Công Ty

Cần lập hợp đồng chuyển nhượng vốn góp, thực hiện các thủ tục công chứng, chứng thực (nếu có yêu cầu). Sau khi chuyển nhượng, công ty phải đăng ký thay đổi thông tin chủ sở hữu tại cơ quan đăng ký kinh doanh. Hồ sơ cần có hợp đồng chuyển nhượng, giấy tờ chứng minh tư cách pháp lý của bên chuyển nhượng và bên nhận chuyển nhượng. Việc tuân thủ đúng thủ tục giúp đảm bảo tính pháp lý của giao dịch chuyển nhượng và bảo vệ quyền lợi của các bên liên quan.

5.2. Điều Kiện và Quy Trình Chuyển Đổi Loại Hình Doanh Nghiệp

Công ty cần có quyết định chuyển đổi loại hình doanh nghiệp, xây dựng phương án chuyển đổi, thực hiện các thủ tục đánh giá tài sản và xác định vốn điều lệ mới. Sau khi chuyển đổi, công ty phải đăng ký lại tại cơ quan đăng ký kinh doanh. Điều kiện chuyển đổi bao gồm có đủ năng lực tài chính, tuân thủ các quy định về thuế và bảo hiểm. Quy trình chuyển đổi có thể phức tạp, đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng và tư vấn của các chuyên gia.

5.3. Những Lưu Ý Quan Trọng Khi Chuyển Đổi Công Ty TNHH MTV

Cần cân nhắc kỹ lưỡng các yếu tố như chi phí chuyển đổi, thủ tục pháp lý, tác động đến cơ cấu tổ chức quản lý, quyền và nghĩa vụ của các bên liên quan. Cần đảm bảo việc chuyển đổi không vi phạm các quy định của pháp luật và bảo vệ quyền lợi của chủ nợ. Tư vấn với luật sư và chuyên gia tài chính để có phương án chuyển đổi tối ưu nhất.

VI. Giải Thể Phá Sản Công Ty TNHH MTV Quy Trình và Thủ Tục

Việc giải thể công ty TNHH MTV có thể do chủ sở hữu tự nguyện hoặc do vi phạm pháp luật. Quy trình giải thể bao gồm việc thông báo giải thể, thanh lý tài sản, trả nợ và nộp hồ sơ giải thể tại cơ quan đăng ký kinh doanh. Phá sản công ty xảy ra khi công ty mất khả năng thanh toán nợ đến hạn. Thủ tục phá sản được thực hiện theo quy định của Luật Phá Sản.

Luật Doanh Nghiệp quy định rõ về các trường hợp giải thể và phá sản, cũng như quyền và nghĩa vụ của các bên liên quan. Theo Điều 207 Luật Phá sản 2014, khi công ty lâm vào tình trạng phá sản, chủ nợ có quyền nộp đơn yêu cầu mở thủ tục phá sản. Tòa án sẽ xem xét và quyết định mở thủ tục phá sản nếu công ty mất khả năng thanh toán nợ đến hạn.

Chủ sở hữu cần nắm vững quy trình và thủ tục giải thể và phá sản để đảm bảo thực hiện đúng quy định của pháp luật và bảo vệ quyền lợi của các bên liên quan. Việc giải thể hoặc phá sản cần được thực hiện một cách minh bạch và công khai để tránh các tranh chấp phát sinh.

6.1. Các Trường Hợp Giải Thể Công Ty TNHH MTV Theo Luật

Công ty có thể giải thể tự nguyện theo quyết định của chủ sở hữu hoặc bị giải thể bắt buộc do vi phạm pháp luật, hết thời hạn hoạt động mà không gia hạn, hoặc không còn khả năng hoạt động kinh doanh. Việc giải thể phải được thực hiện theo đúng trình tự và thủ tục quy định để đảm bảo tính pháp lý và tránh các rủi ro pháp lý.

6.2. Quy Trình Thủ Tục Phá Sản Công Ty TNHH MTV Chi Tiết

Thủ tục phá sản bao gồm nộp đơn yêu cầu mở thủ tục phá sản, tòa án thụ lý và mở thủ tục phá sản, thanh lý tài sản và phân chia tài sản cho các chủ nợ. Quy trình phá sản phức tạp, đòi hỏi sự tham gia của nhiều bên liên quan như tòa án, quản tài viên, chủ nợ và con nợ. Cần có sự tư vấn của luật sư để đảm bảo thực hiện đúng quy định và bảo vệ quyền lợi của các bên.

6.3. Quyền và Nghĩa Vụ Của Chủ Sở Hữu Khi Giải Thể Phá Sản

Chủ sở hữu có quyền quyết định giải thể công ty nhưng phải thực hiện đầy đủ các nghĩa vụ thanh toán nợ và thanh lý tài sản. Trong trường hợp phá sản, chủ sở hữu có nghĩa vụ cung cấp thông tin trung thực và đầy đủ cho tòa án và quản tài viên. Chủ sở hữu cũng có thể phải chịu trách nhiệm về các khoản nợ của công ty nếu có hành vi vi phạm pháp luật dẫn đến phá sản.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ - TIN HỌC THÀNH PHỒ HỒ CHÍ MINH KHOA QUẢN TRỊ KINH DOANH BÀI TẬP NHÓM: CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN NĂM HỌC 2023-2024 MÔN : LUẬT KINH DOANH (1424082) Tiết:10-12 Thứ 3 Lớp: D72 Lớp học phần: 223142408206 GIẢNG VIÊN: TS. Phạm Hoàng Linh Thành phố Hồ Chí Minh, tháng 7 năm 2023 Họ Tên- Mssv: Phân Công: Mức độ Đề xuất hoàn thành: điểm Lê Ngọc Tiến- Thuyết Trình 100% 10 21DH482700 Trầm Quốc Khánh- Powerpoint 100% 10 21DH483705 Vũ Ngọc Thảo Nguyên Phần I Đặc trưng: A)Chủ sở hữu 100% 10 -21DH485074 Nguyễn Hoàng Yến Phần I Đặc trưng: B) tư cách pháp 100% 10 Nhi- 21DH485087 nhân. C) phát hành chứng khoán Lê Thị Thùy Linh - Phần II Chủ sở hữu: A) hình thành. 100% 10 21DH484962 B) chấm dứt tư cách chủ sở hữu Nguyễn Ngọc Anh Thư Phần II Chủ sở hữu: C) Quyền của 100% 10 -21DH484210 chủ sở hữu.

D) Nghĩa vụ của chủ sở hữu Thái Thu Thương - Phần III Vốn: A) Vốn điều lệ. C) 100% 10 21DH485240 Chuyển nhượng vốn Trần Nguyễn Thanh Phần III Vốn: B) Thực hiện góp vốn 100% 10 Thư - 21DH485238 Hồ Ngọc Cẩm Tiên- Phần III Vốn: D) Yêu cầu mua lại 100% 10 21DH482671 phần vốn góp / cổ phần. E) Tăng giảm vốn điều lệ Phan Dương Thanh Phần IV Cơ cấu tổ chức quản lý: 100% 10 Hiền - 21DH480713 A) Cơ quan cao nhất – chủ sở hữu. B) Cơ quan quản trị Nguyễn Ngọc Anh Thư Phần IV Cơ cấu tổ chức quản lý: 100% 10 - 21DH484213 A) Cơ quan cao nhất – chủ sở hữu.

E) Người đại diện theo pháp luật Nguyễn Bích Duyên Phần IV Cơ cấu tổ chức quản lý: 100% 10 Oanh - 21DH485124 C) Cơ quan điều hành. D) Cơ quan kiểm soát CÔNG TY TNHH 1 TV I. Đặc trưng a. Chủ sở hữu Khoản 1, điều 74, Luật doanh nghiệp 2020 1.

Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên là doanh nghiệp do một tổ chức hoặc một cá nhân làm chủ sở hữu (sau đây gọi là chủ sở hữu công ty). Chủ sở hữu công ty chịu trách nhiệm về các khoản nợ và nghĩa vụ tài sản khác của công ty trong phạm vi số vốn điều lệ của công ty. - Công ty TNHH một thành viên là công ty TNHH chỉ có duy nhất 1 cá nhân hoặc 1 tổ chức là chủ sở hữu công ty - Do cá nhân hoặc tổ chức làm chủ sở hữu Chủ sở hữu chịu trách nhiệm trong phạm vi số vốn điều lệ của công ty => chịu trách nhiệm hữu hạn, không chịu trách nhiệm bằng tài sản riêng b. Tư cách pháp nhân Công ty TNHH 1 thành viên có tư cách pháp nhân khi đã đăng ký theo quy định của pháp luật và được cấp giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp.

Và theo Khoản 2 Điều 74 Luật Doanh nghiệp 2022 Công ty TNHH một thành viên có tư cách pháp nhân kể từ ngày được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp c. Phát hành chứng khoán Công ty TNHH 1 thành viên không được phát hành cổ phần còn các loại chứng khoán khác thì vẫn được phát hành theo quy định của pháp luật Khoản 3, 4 Điều 74 Luật Doanh nghiệp 2022 Quy định về Công ty TNHH một thành viên như sau: - Công ty TNHH một thành viên không được phát hành cổ phần, trừ trường hợp để chuyển đổi thành công ty cổ phần. - Công ty TNHH một thành viên được phát hành trái phiếu theo quy định của luật này và quy định khác của pháp luật có liên quan, việc phát hành trái phiếu riêng lẻ theo quy định tại Điều 128 và Điều 129 của luật này II. Chủ sở hữu a.

Thành lập tư cách chủ sở hữu - Góp vốn điều lệ: vào lúc công ty mới thành lập. - Nhận chuyển nhượng, nhận tặng cho toàn bộ phần góp vốn: cá nhân, tổ chức sẽ trở thành chủ sở hữu khi được chuyển nhượng toàn bộ phần vốn góp từ chủ sở hữu. Ví dụ: tôi mua lại toàn bộ phần vốn điều lệ của cty tnhh 1 thành viên A từ ông A, hoặc ông A cho tặng cho tôi toàn bộ vốn điều lệ, thì lúc đó tôi trở thành chủ sở hữu của công ty A. - Nhận thừa kế theo di chúc hoặc theo pháp luật Ví dụ: ba tôi có sở hữu một cty tnhh 1 thành viên B, không may ông ấy gặp tai nạn và qua đời, mà trước đó 1 năm ông ấy có lập 1 tấm di chúc để lại công ty và tài sản cho 1 mình tôi và giờ nó có hiệu lực, tôi thừa kế công ty B và trở thành chủ sở hữu.

*lưu ý: nếu nhận một phần đối với nhận chuyển nhượng hoặc nhiều cá nhân đối với thừa kế thì loại hình doanh nghiệp lúc này sẽ thay đổi thành công ty TNHH 2 thành viên hoặc công ty cổ phần, công ty phải tổ chức quản lí theo loại hình doanh nghiệp tương ứng và đăng kí thay đổi doanh nghiệp trong thời gian 10 ngày kể từ ngày hoàn thành việc chuyển nhượng, tặng cho hoặc kết thúc việc giải quyết thừa kế b. Chấm dứt tư cách chủ sở hữu - Chuyển nhượng, tặng cho toàn bộ phần vốn góp của mình cho cá nhân hoặc tổ chức khác. - Chủ sở hữu là cá nhân chết hoặc bị Tòa án tuyên bố mất tích  Chủ sở hữu công ty là cá nhân chết mà không có người thừa kế, người thừa kế từ chối thừa kế hoặc bị truất quyền thừa kế hoặc cá nhân mất tích thì phần vốn góp của chủ sở hữu được giải quyết theo quy định của pháp luật về dân sự. - Chủ sở hữu công ty là tổ chức mà bị giải thể hoặc phá sản - Chủ sở hữu là cá nhân mà bị Tòa án cấm hành nghề, làm công việc nhất định hoặc chủ sở hữu công ty là pháp nhân thương mại bị Tòa án cấm kinh doanh, cấm hoạt động trong một số lĩnh vực nhất định thuộc phạm vi ngành, nghề kinh doanh của doanh nghiệp thì cá nhân đó không được hành nghề, làm công việc nhất định tại công ty đó hoặc công ty tạm ngừng, chấm dứt kinh doanh ngành, nghề có liên quan theo quyết định Tòa án.

Quyền của chủ sở hữu Điều 76 1. Chủ sở hữu công ty là tổ chức có quyền sau đây: a) Quyết định nội dung Điều lệ công ty, sửa đổi, bổ sung Điều lệ công ty; b) Quyết định chiến lược phát triển và kế hoạch kinh doanh hằng năm của công ty; c) Quyết định cơ cấu tổ chức quản lý công ty, bổ nhiệm, miễn nhiệm, bãi nhiệm người quản lý, Kiểm soát viên của công ty; d) Quyết định dự án đầu tư phát triển; đ) Quyết định các giải pháp phát triển thị trường, tiếp thị và công nghệ; e) Thông qua hợp đồng vay, cho vay, bán tài sản và các hợp đồng khác do Điều lệ công ty quy định có giá trị từ 50% tổng giá trị tài sản trở lên được ghi trong báo cáo tài chính gần nhất của công ty hoặc một tỷ lệ hoặc giá trị khác nhỏ hơn quy định tại Điều lệ công ty; g) Thông qua báo cáo tài chính của công ty; h) Quyết định tăng vốn điều lệ của công ty; chuyển nhượng một phần hoặc toàn bộ vốn điều lệ của công ty cho tổ chức, cá nhân khác; quyết định phát hành trái phiếu; i) Quyết định thành lập công ty con, góp vốn vào công ty khác; k) Tổ chức giám sát và đánh giá hoạt động kinh doanh của công ty; l) Quyết định việc sử dụng lợi nhuận sau khi đã hoàn thành nghĩa vụ thuế và các nghĩa vụ tài chính khác của công ty; m) Quyết định tổ chức lại, giải thể và yêu cầu phá sản công ty; n) Thu hồi toàn bộ giá trị tài sản của công ty sau khi công ty hoàn thành giải thể hoặc phá sản; o) Quyền khác theo quy định của Luật này và Điều lệ công ty. Chủ sở hữu công ty là cá nhân có quyền quy định tại các điểm a, h, l, m, n và o khoản 1 Điều này; quyết định đầu tư, kinh doanh và quản trị nội bộ công ty, trừ trường hợp Điều lệ công ty có quy định khác. Nghĩa vụ của chủ sở hữu Điều 77 1.

Góp đủ và đúng hạn vốn điều lệ công ty. Tuân thủ Điều lệ công ty. Phải xác định và tách biệt tài sản của chủ sở hữu công ty với tài sản của công ty. Chủ sở hữu công ty là cá nhân phải tách biệt chi tiêu của cá nhân và gia đình mình với chi tiêu của Chủ tịch công ty, Giám đốc hoặc Tổng giám đốc.

Tuân thủ quy định của pháp luật về hợp đồng và quy định khác của pháp luật có liên quan trong việc mua, bán, vay, cho vay, thuê, cho thuê, hợp đồng, giao dịch khác giữa công ty và chủ sở hữu công ty. Chủ sở hữu công ty chỉ được quyền rút vốn bằng cách chuyển nhượng một phần hoặc toàn bộ vốn điều lệ cho tổ chức hoặc cá nhân khác; trường hợp rút một phần hoặc toàn bộ vốn điều lệ đã góp ra khỏi công ty dưới hình thức khác thì chủ sở hữu công ty và cá nhân, tổ chức có liên quan phải liên đới chịu trách nhiệm về các khoản nợ và nghĩa vụ tài sản khác của công ty. Chủ sở hữu công ty không được rút lợi nhuận khi công ty không thanh toán đủ các khoản nợ và nghĩa vụ tài sản khác đến hạn. Nghĩa vụ khác theo quy định của Luật này và Điều lệ công ty.

Vốn điều lệ Điều 75. Góp vốn thành lập công ty 1. Vốn điều lệ của công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên khi đăng ký thành lập doanh nghiệp là tổng giá trị tài sản do chủ sở hữu công ty cam kết góp và ghi trong Điều lệ công ty. Chủ sở hữu công ty phải góp vốn cho công ty đủ và đúng loại tài sản đã cam kết khi đăng ký thành lập doanh nghiệp trong thời hạn 90 ngày kể từ ngày được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, không kể thời gian vận chuyển nhập khẩu tài sản góp vốn, thực hiện thủ tục hành chính để chuyển quyền sở hữu tài sản.

Trong thời hạn này, chủ sở hữu công ty có các quyền và nghĩa vụ tương ứng với phần vốn góp đã cam kết. Tăng, giảm vốn điều lệ 1. Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên tăng vốn điều lệ thông qua việc chủ sở hữu công ty góp thêm vốn hoặc huy động thêm vốn góp của người khác. Chủ sở hữu công ty quyết định hình thức tăng và mức tăng vốn đi lệ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ