Luật Đầu Tư Việt Nam: Tổng Quan, Ưu Đãi & Quy Định (BM Luật - Khoa Kinh Tế Luật)

Tài liệu nghiên cứu Luật đầu tư, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về luật học., phục vụ nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn

Người đăng

Ẩn danh
114
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

1. Chương 1: Tổng quan về pháp luật đầu tư

2. Chương 2: Các biện pháp bảo đảm, ưu đãi và hỗ trợ đầu tư

3. Chương 3: Hoạt động đầu tư trong nước

4. Chương 4: Hoạt động đầu tư ra nước ngoài

5. Chương 5: Hoạt động đầu tư công

Tài liệu tham khảo

Tóm tắt

I. Tổng Quan Luật Đầu Tư 2020 Nền Tảng Pháp Lý Mới Nhất

Luật Đầu tư 2020, có hiệu lực từ ngày 01/01/2021, là khung pháp lý cao nhất điều chỉnh hoạt động đầu tư kinh doanh tại Việt Nam và từ Việt Nam ra nước ngoài. Văn bản này thay thế cho Luật Đầu tư 2014, mang đến nhiều điểm mới của Luật Đầu tư 2020 nhằm cải thiện môi trường đầu tư, thu hút vốn một cách chọn lọc và đảm bảo an ninh quốc gia. Mục tiêu cốt lõi của luật là đơn giản hóa thủ tục đầu tư, minh bạch hóa các quy định và tạo điều kiện thuận lợi cho mọi chủ thể, từ nhà đầu tư trong nước đến nhà đầu tư nước ngoài. Phạm vi điều chỉnh của luật bao trùm toàn bộ các hoạt động bỏ vốn để thực hiện kinh doanh, bao gồm thành lập tổ chức kinh tế, đầu tư dưới hình thức góp vốn, mua cổ phần, hoặc thực hiện các dự án đầu tư cụ thể. Nguồn luật điều chỉnh không chỉ giới hạn ở Luật Đầu tư mà còn bao gồm các văn bản liên quan như Luật Doanh nghiệp, Luật Đất đai và các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên. Việc nắm vững tổng quan và những quy định mới nhất của Luật Đầu tư 2020 là yêu cầu bắt buộc đối với các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI) và các tổ chức, cá nhân đang có kế hoạch triển khai hoạt động kinh doanh tại Việt Nam. Văn bản này cùng với Nghị định 31/2021/NĐ-CP và các thông tư hướng dẫn Luật Đầu tư khác tạo thành một hệ thống pháp luật hoàn chỉnh, định hình rõ ràng quyền và nghĩa vụ của nhà đầu tư.

1.1. Khái niệm và phạm vi điều chỉnh của Luật Đầu tư mới

Theo quy định, đầu tư kinh doanh là việc nhà đầu tư bỏ vốn đầu tư thực hiện dự án để thực hiện hoạt động kinh doanh. Hoạt động này có thể thông qua việc thành lập tổ chức kinh tế; đầu tư góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của tổ chức kinh tế; đầu tư theo hình thức hợp đồng BCC hoặc thực hiện dự án đầu tư. Phạm vi điều chỉnh của Luật Đầu tư 2020 áp dụng đối với nhà đầu tư và các tổ chức, cá nhân liên quan đến hoạt động đầu tư kinh doanh, quy định về hoạt động đầu tư tại Việt Nam và hoạt động đầu tư từ Việt Nam ra nước ngoài. So với các phiên bản trước, luật mới đã làm rõ hơn các khái niệm, đặc biệt là các quy định liên quan đến doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI).

1.2. Phân loại các chủ thể đầu tư theo quy định hiện hành

Pháp luật đầu tư phân loại rõ các chủ thể tham gia hoạt động kinh doanh. Nhà đầu tư trong nước được định nghĩa là cá nhân có quốc tịch Việt Nam hoặc tổ chức kinh tế không có nhà đầu tư nước ngoài là thành viên. Ngược lại, nhà đầu tư nước ngoài là cá nhân có quốc tịch nước ngoài hoặc tổ chức thành lập theo pháp luật nước ngoài thực hiện đầu tư tại Việt Nam. Một chủ thể quan trọng khác là tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài, bao gồm các doanh nghiệp, hợp tác xã có nhà đầu tư nước ngoài là thành viên hoặc cổ đông. Việc phân loại này là cơ sở để áp dụng các điều kiện tiếp cận thị trường và thủ tục pháp lý tương ứng.

II. Rào Cản Pháp Lý Trong Luật Đầu Tư Thách Thức Cần Biết

Mặc dù Luật Đầu tư 2020 đã có nhiều cải cách tiến bộ, các nhà đầu tư vẫn phải đối mặt với một số rào cản và thách thức pháp lý nhất định. Một trong những vấn đề cốt lõi là việc xác định và tuân thủ danh mục ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanhngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện. Danh mục này được quy định nhằm đảm bảo các yếu tố về an ninh quốc phòng, trật tự an toàn xã hội và đạo đức. Đối với nhà đầu tư nước ngoài, thách thức còn lớn hơn với các quy định về điều kiện tiếp cận thị trường. Các điều kiện này bao gồm tỷ lệ sở hữu vốn điều lệ, hình thức đầu tư, phạm vi hoạt động, và các điều kiện khác theo quy định tại các điều ước quốc tế. Ngoài ra, quy định về bảo đảm thực hiện dự án đầu tư thông qua hình thức ký quỹ cũng là một yêu cầu tài chính mà các nhà đầu tư phải tính toán kỹ lưỡng. Việc không tuân thủ các quy định này có thể dẫn đến việc dự án không được phê duyệt hoặc bị chấm dứt hoạt động dự án giữa chừng, gây ra thiệt hại lớn về thời gian và chi phí.

2.1. Ngành nghề cấm đầu tư kinh doanh và có điều kiện

Luật Đầu tư quy định rõ các ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh như kinh doanh các chất ma túy, hóa chất, khoáng vật cấm, kinh doanh mại dâm, mua bán người... Bên cạnh đó, Phụ lục IV của Luật liệt kê danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện. Khi đầu tư vào các ngành nghề này, nhà đầu tư phải đáp ứng các điều kiện cụ thể về giấy phép, vốn pháp định, chứng chỉ hành nghề, hoặc các điều kiện khác vì lý do quốc phòng, an ninh quốc gia, trật tự, an toàn xã hội, đạo đức xã hội, sức khỏe của cộng đồng. Danh mục này đã được rà soát và cắt giảm so với trước đây để tạo môi trường kinh doanh thông thoáng hơn.

2.2. Điều kiện tiếp cận thị trường đối với nhà đầu tư nước ngoài

Một trong những điểm mới của Luật Đầu tư 2020 là cách tiếp cận 'chọn bỏ' thay vì 'chọn cho'. Theo đó, luật công bố Danh mục ngành, nghề hạn chế tiếp cận thị trường đối với nhà đầu tư nước ngoài. Đối với các ngành không có trong danh mục này, nhà đầu tư nước ngoài được áp dụng điều kiện tiếp cận thị trường như nhà đầu tư trong nước. Các điều kiện hạn chế có thể bao gồm: tỷ lệ sở hữu vốn điều lệ của nhà đầu tư nước ngoài trong tổ chức kinh tế bị giới hạn; yêu cầu về hình thức đầu tư; yêu cầu về phạm vi hoạt động đầu tư; và các điều kiện khác được quy định trong luật, nghị quyết của Quốc hội, pháp lệnh, nghị định và điều ước quốc tế.

III. Hướng Dẫn Thủ Tục Đầu Tư Theo Luật Mới Nhất Cho Doanh Nghiệp

Quy trình và thủ tục đầu tư là nội dung trọng tâm được quy định chi tiết trong Luật Đầu tư 2020 và các văn bản hướng dẫn. Tùy thuộc vào quy mô dự án và chủ thể đầu tư, thủ tục có thể bao gồm bước xin quyết định chủ trương đầu tư và cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC). Thẩm quyền quyết định chủ trương đầu tư được phân cấp rõ ràng cho Quốc hội, Thủ tướng Chính phủ và Ủy ban nhân dân cấp tỉnh. Sau khi có chủ trương đầu tư (nếu cần), nhà đầu tư tiến hành thủ tục tại cơ quan đăng ký đầu tư để được cấp IRC. IRC là văn bản pháp lý ghi nhận thông tin đăng ký của nhà đầu tư về dự án đầu tư. Cần phân biệt rõ IRC với Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp. IRC liên quan đến dự án, trong khi đăng ký doanh nghiệp liên quan đến việc thành lập và hoạt động của pháp nhân. Đối với hình thức góp vốn, mua cổ phần vào doanh nghiệp đã thành lập, nhà đầu tư nước ngoài cũng phải thực hiện thủ tục đăng ký tại Sở Kế hoạch và Đầu tư trong một số trường hợp nhất định. Việc nắm rõ các bước này giúp nhà đầu tư tiết kiệm thời gian và đảm bảo tính pháp lý cho hoạt động kinh doanh.

3.1. Quy trình cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư IRC

Thủ tục cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC) áp dụng cho các dự án của nhà đầu tư nước ngoài và một số tổ chức kinh tế có vốn FDI theo quy định tại Khoản 1 Điều 23. Nhà đầu tư nộp hồ sơ tại cơ quan đăng ký đầu tư có thẩm quyền (Sở Kế hoạch và Đầu tư hoặc Ban quản lý các khu công nghiệp). Đối với dự án không thuộc diện quyết định chủ trương đầu tư, thời hạn cấp IRC là 15 ngày làm việc. Đối với dự án thuộc diện quyết định chủ trương đầu tư, thời hạn này là 05 ngày làm việc kể từ ngày nhận được văn bản quyết định chủ trương đầu tư. Hồ sơ bao gồm đề nghị thực hiện dự án, tài liệu về tư cách pháp lý và năng lực tài chính của nhà đầu tư.

3.2. Thủ tục góp vốn mua cổ phần của nhà đầu tư nước ngoài

Khi nhà đầu tư nước ngoài thực hiện góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của tổ chức kinh tế, họ phải đăng ký với Sở Kế hoạch và Đầu tư nếu thuộc các trường hợp: việc góp vốn làm tăng tỷ lệ sở hữu của nhà đầu tư nước ngoài tại doanh nghiệp kinh doanh ngành nghề có điều kiện; việc góp vốn dẫn đến việc nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế quy định tại Khoản 1 Điều 23 nắm giữ trên 50% vốn điều lệ. Đây là một dạng của thủ tục M&A (Mua bán và Sáp nhập) theo quy định của pháp luật Việt Nam, nhằm đảm bảo sự kiểm soát của nhà nước đối với các lĩnh vực nhạy cảm.

IV. Bí Quyết Tận Dụng Ưu Đãi Hỗ Trợ Đầu Tư Theo Luật Mới

Một trong những yếu tố hấp dẫn nhất của môi trường kinh doanh Việt Nam là các chính sách ưu đãi đầu tưhỗ trợ đầu tư. Luật Đầu tư 2020 đã hệ thống hóa và bổ sung nhiều chính sách quan trọng để thu hút các dự án chất lượng cao. Ưu đãi đầu tư được áp dụng dựa trên ngành, nghề và địa bàn. Các ngành nghề được ưu tiên bao gồm công nghệ cao, nông nghiệp, bảo vệ môi trường, giáo dục. Các địa bàn ưu đãi là những khu vực có điều kiện kinh tế - xã hội khó khăn hoặc đặc biệt khó khăn. Bên cạnh các biện pháp ưu đãi trực tiếp như miễn, giảm thuế thu nhập doanh nghiệp, tiền thuê đất, Nhà nước còn thực hiện các biện pháp hỗ trợ đầu tư gián tiếp. Các biện pháp này bao gồm hỗ trợ phát triển hạ tầng, đào tạo nguồn nhân lực, tín dụng, và tiếp cận thông tin. Đặc biệt, luật pháp Việt Nam có cơ chế bảo đảm đầu tư mạnh mẽ. Trong trường hợp có thay đổi pháp luật làm ảnh hưởng bất lợi đến nhà đầu tư, nhà nước cam kết cho phép nhà đầu tư tiếp tục hưởng các ưu đãi đã được cấp hoặc xem xét bồi thường trong một số trường hợp nhất định. Việc nghiên cứu kỹ các quy định này giúp nhà đầu tư tối ưu hóa lợi ích tài chính và giảm thiểu rủi ro pháp lý.

4.1. Các hình thức ưu đãi đầu tư phổ biến cho dự án

Các hình thức ưu đãi đầu tư chính được quy định tại Điều 15 của Luật. Cụ thể bao gồm: Áp dụng mức thuế suất thuế thu nhập doanh nghiệp thấp hơn mức thuế suất thông thường có thời hạn hoặc toàn bộ thời gian thực hiện dự án; miễn, giảm thuế thu nhập doanh nghiệp. Miễn thuế nhập khẩu đối với hàng hóa nhập khẩu để tạo tài sản cố định; nguyên liệu, vật tư, linh kiện để sản xuất. Miễn, giảm tiền thuê đất, tiền sử dụng đất, thuế sử dụng đất. Đây là những công cụ tài chính quan trọng giúp giảm chi phí ban đầu và tăng khả năng cạnh tranh cho dự án đầu tư.

4.2. Bảo đảm của Nhà nước khi có thay đổi về pháp luật

Cơ chế bảo đảm đầu tư khi có thay đổi pháp luật là một cam kết quan trọng của Chính phủ. Nếu văn bản pháp luật mới ban hành quy định ưu đãi đầu tư thấp hơn ưu đãi mà nhà đầu tư đang được hưởng, nhà đầu tư được tiếp tục áp dụng ưu đãi theo quy định trước đó. Nếu văn bản mới quy định ưu đãi cao hơn, nhà đầu tư được hưởng ưu đãi theo quy định mới cho thời gian hưởng ưu đãi còn lại của dự án. Quy định này không áp dụng trong trường hợp thay đổi pháp luật vì lý do quốc phòng, an ninh quốc gia, trật tự, an toàn xã hội, đạo đức xã hội, sức khỏe của cộng đồng, bảo vệ môi trường.

V. Cách Triển Khai Quản Lý Dự Án Đầu Tư Hiệu Quả Nhất

Sau khi hoàn tất các thủ tục pháp lý ban đầu, việc triển khai và quản lý dự án đầu tư là giai đoạn quyết định sự thành công. Luật Đầu tư quy định rõ các nghĩa vụ của nhà đầu tư trong quá trình này, bao gồm việc bảo đảm thực hiện dự án thông qua ký quỹ, tuân thủ tiến độ đã đăng ký. Trong quá trình hoạt động, nhà đầu tư có quyền thực hiện chuyển nhượng dự án cho nhà đầu tư khác, nhưng phải đáp ứng các điều kiện theo quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng và kinh doanh ngành nghề có điều kiện. Pháp luật cũng cho phép nhà đầu tư tạm ngừng hoạt động dự án trong một khoảng thời gian nhất định sau khi thông báo cho cơ quan đăng ký đầu tư. Trường hợp dự án không thể tiếp tục, thủ tục chấm dứt hoạt động dự án phải được thực hiện. Cuối cùng, để bảo vệ quyền lợi hợp pháp, nhà đầu tư cần nắm rõ các phương thức giải quyết tranh chấp, có thể là thương lượng, hòa giải, hoặc đưa ra giải quyết tại Trọng tài hoặc Tòa án Việt Nam, tùy theo thỏa thuận và quy định pháp luật.

5.1. Quy định về chuyển nhượng và chấm dứt dự án đầu tư

Nhà đầu tư có quyền chuyển nhượng dự án một phần hoặc toàn bộ. Điều kiện chuyển nhượng bao gồm việc dự án không thuộc trường hợp bị chấm dứt hoạt động, và bên nhận chuyển nhượng phải đáp ứng các điều kiện áp dụng cho nhà đầu tư thực hiện dự án. Về việc chấm dứt, một dự án đầu tư có thể chấm dứt hoạt động theo các trường hợp như nhà đầu tư quyết định chấm dứt, hết thời hạn hoạt động, hoặc bị cơ quan nhà nước thu hồi Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư do vi phạm pháp luật. Sau khi chấm dứt, nhà đầu tư phải thực hiện các thủ tục thanh lý dự án theo quy định.

5.2. Các phương thức giải quyết tranh chấp trong hoạt động đầu tư

Tranh chấp phát sinh trong hoạt động đầu tư có thể được giải quyết thông qua bốn phương thức chính: thương lượng, hòa giải, trọng tài và tòa án. Đối với tranh chấp giữa các nhà đầu tư trong nước hoặc với cơ quan nhà nước, Tòa án hoặc Trọng tài Việt Nam sẽ có thẩm quyền. Đối với tranh chấp có yếu tố nước ngoài, tức là có sự tham gia của nhà đầu tư nước ngoài hoặc doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI), các bên có quyền thỏa thuận lựa chọn Trọng tài quốc tế hoặc cơ quan giải quyết tranh chấp khác theo các điều ước quốc tế về đầu tư mà Việt Nam là thành viên. Lựa chọn phương thức phù hợp giúp bảo vệ quyền lợi và giảm thiểu chi phí cho các bên.

27/07/2025
Luật đầu tư

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan về pháp luật đầu tư Chương 2: Các biện pháp bảo đảm, ưu đãi và hỗ trợ đầu tư Chương 3: Hoạt động đầu tư trong nước Chương 4: Hoạt động đầu tư ra nước ngoài Chương 5: Hoạt động đầu tư công Tài liệu tham khảo  Luật đầu tư, năm 2015  Luật đầu tư công 2014  Nghị định 118/2015/NĐ-CP quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Luật đầu tư  Luật thuế thu nhập doanh nghiệp 2013  Luật thuế xuất nhập khẩu 2016  Luật đất đai 2013  Luật khoa học công nghệ 2013  Luật công nghệ cao 2008  Luật thuế giá trị gia tăng 2013  Nghị định 29/2008/NĐ-CP quy định về khu công nghiệp, khu chế xuất và khu kinh tế Mục tiêu học phần  Người học hiểu rõ cách thức thực hiện quy trình, thủ tục đầu tư và triển khai các dự án đầu tư  Các biện pháp đảm bảo và ưu đãi, hỗ trợ đầu tư, đối tượng và phạm vi áp dụng các biện pháp đó  Các quy định cơ bản về đầu tư trong nước và đầu tư ra nước ngoài  Pháp luật về hoạt động đầu tư công.  Các biện pháp giải quyết tranh chấp trong hoạt động đầu tư NHỮNG VẤN ĐỀ CHUNG VỀ PHÁP LUẬT ĐẦU TƯ  Khái niệm  Đối tượng điều chỉnh  Phương pháp điều chỉnh  Chủ thể đầu tư KHÁI QUÁT CHUNG VỀ LUẬT ĐẦU TƯ  KHÁI NIỆM: Đầu tư kinh doanh là việc nhà đầu tư bỏ vốn đầu tư để thực hiện hoạt động kinh doanh thông qua việc thành lập tổ chức kinh tế; đầu tư góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của tổ chức kinh tế; đầu tư theo hình thức hợp đồng hoặc thực hiện dự án đầu tư. Có hiệu lực từ ngày 01 tháng 7 năm 2014 Đối tượng- Phạm vi điều chỉnh  Áp dụng đối với nhà đầu tư và tổ chức, cá nhân liên quan đến hoạt động đầu tư kinh doanh  Quy định về hoạt động đầu tư kinh doanh tại Việt Nam và hoạt động đầu tư kinh doanh từ Việt Nam ra nước ngoài Nguồn luật  Quan hệ đầu tư trên lãnh thổ VN: Luật đầu tư 2014, Luật đầu tư công 2014 và các đạo luật có liên quan, các VB hướng dẫn thi hành  Quan hệ đầu tư ngoài lãnh thổ VN: Luật đầu tư 2014, các điều ước quốc tế mà VN là thành viên CHỦ THỂ Nhà đầu tư Tổ chức kinh Nhà đầu tư Nhà đầu tư tế có vốn đầu trong nước nước ngoài tư nước ngoài Nhà đầu tư trong nước  là cá nhân có quốc tịch Việt Nam, tổ chức kinh tế không có nhà đầu tư nước ngoài là thành viên hoặc cổ đông Nhà đầu tư nước ngoài  là cá nhân có quốc tịch nước ngoài, tổ chức thành lập theo pháp luật nước ngoài thực hiện hoạt động đầu tư kinh doanh tại Việt Nam. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài  là tổ chức được thành lập và hoạt động theo quy định của pháp luật Việt Nam, gồm doanh nghiệp, hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã và các tổ chức khác thực hiện hoạt động đầu tư kinh doanh có nhà đầu tư nước ngoài là thành viên hoặc cổ đông CÁC BIỆN PHÁP BẢO ĐẢM.

ƯU ĐÃI VÀ HỖ TRỢ ĐẦU TƯ BẢO ĐẢM ĐẦU TƯ  Bảo đảm quyền đầu tư không phân biệt cho tất cả các nhà đầu tư (điều 5.1) Nhà đầu tư được quyền thực hiện hoạt động đầu tư kinh doanh trong các ngành, nghề mà Luật không cấm Ngành nghề kinh doanh có điều kiện  Phụ lục 04 liệt kê các ngành nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện  Đã được sửa đổi, bổ sung BẢO ĐẢM VỀ TÀI SẢN Nhà nước công nhận và bảo hộ quyền sở hữu về tài sản, vốn đầu tư, thu nhập và các quyền, lợi ích hợp pháp khác của nhà đầu tư Bảo đảm quyền sở hữu tài sản Bảo đảm quyền chuyển tài sản ra nước ngoài Bảo đảm quyền sở hữu TS  TS hợp pháp của nhà đầu tư không bị quốc hữu hóa hoặc bị tịch thu bằng biện pháp hành chính.  Ngoại lệ?  NĐT được thanh toán, bồi thường theo quy định của pháp luật về trưng mua, trưng dụng tài sản và quy định khác của pháp luật có liên quan. Bảo đảm quyền chuyển TS ra nước ngoài NĐT nước ngoài được chuyển ra nước ngoài các tài sản sau đây:  Vốn đầu tư, các khoản thanh lý đầu tư;  Thu nhập từ hoạt động đầu tư kinh doanh;  Tiền và tài sản khác thuộc sở hữu hợp pháp của nhà đầu tư. Mục đích? BẢO ĐẢM HOẠT ĐỘNG KINH DOANH  KHÔNG bắt buộc: - Ưu tiên sử dụng hàng hóa nội địa - Hạn ngạch xuất- nhập khẩu (số lượng, giá trị) - Tỷ lệ hàng xuất khẩu và nhập khẩu - Tỷ lệ nội địa hóa - Đóng góp cho hoạt động nghiên cứu và phát triển trong nước - Cung ứng hàng hóa tại địa điểm nhất định - Đặt trụ sở chính theo yêu cầu BẢO ĐẢM HOẠT ĐỘNG KINH DOANH  Đảm bảo đáp ứng nhu cầu ngoại tệ  Bảo lãnh nghĩa vụ thực hiện hợp đồng của CQ, DN Nhà nước Mục đích? BẢO ĐẢM KHI CÓ THAY ĐỔI VỀ PHÁP LUẬT văn bản mới được • hưởng ưu đãi đầu tư ban hành quy theo quy định của văn định ưu đãi đầu tư cao hơn bản pháp luật mới văn bản mới được • tiếp tục áp dụng ưu ban hành quy đãi đầu tư theo quy định ưu đãi đầu tư thấp hơn định trước đó BẢO ĐẢM KHI CÓ THAY ĐỔI VỀ PHÁP LUẬT  Ngoại lệ?  Điều kiện? ƯU ĐÃI ĐẦU TƯ  HẠN CHẾ??? NGÀNH NGHỀ ƯU ĐÃI khoản 1- Đ 16 - Ngành nghề công nghệ cao, KH- KT - Nông lâm ngư nghiệp - Giáo dục - Y dược - Chăm sóc đối tượng yếu thế - Thể dục, thể thao - Quỹ tín dụng nhân dân, tổ chức tài chính vi mô ĐỊA BÀN ƯU ĐÃI khoản 2- Đ 16 - Địa bàn có ĐK kinh tế- xã hội khó khăn, ĐB khó khăn - Khu công nghiệp, khu chế xuất, khu công nghệ cao, khu kinh tế HÌNH THỨC ƯU ĐÃI khoản 1- Đ 15 Thuế thu nhập DN: giảm thuế, AD thuế suất thấp hơn có thời hạn hoặc toàn thời gian Thuế nhập khẩu: miễn thuế với hàng hóa tạo TS cố định hoặc nguyên vật liệu để thực hiện dự án Tiền thuê đất, thuế sử dụng đất: miễn, giảm HỖ TRỢ ĐẦU TƯ - Phát triển kết cấu hạ tầng kỹ thuật - Đào tạo, phát triển nguồn nhân lực - Tín dụng - Tiếp cận mặt bằng - Khoa học kỹ thuật, chuyển giao công nghệ - Phát triển thị trường, cung cấp thông tin - Nghiên cứu, phát triển ĐỐI TƯỢNG DN nhỏ và vừa DN công nghệ cao, DN khoa học và công nghệ Lĩnh vực nông nghiệp, nông thôn Lĩnh vực giáo dục, phổ biến PL Các đối tượng theo định hướng phát triển kinh tế- XH HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ TRONG NƯỚC  Khái niệm  Các hình thức đầu tư trong nước  Thủ tục đầu tư HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ TRONG NƯỚC  Đẩu tư trong nước là việc các nhà đầu tư và tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài dùng vốn bằng tiền mặt, hiện vật hoặc quyền về tài sản để sản xuất, kinh doanh dưới hình thức thành lập tổ chức kinh tế, góp vốn mua cổ phần, phần vốn góp trong tổ chức kinh tế hoặc đầu tư theo hình thức hợp đồng CÁC HÌNH THỨC ĐẦU TƯ Góp vốn Thành lập tổ mua cổ chức kinh tế phần, phần vốn góp hợp đồng hợp đồng BCC (Hợp PPP (Hợp đồng hợp đồng đối tác tác kinh công tư) doanh) Dự án đầu tư trong nước Quyết định chủ trương đầu tư Chứng nhận đăng ký đầu tư Triển khai dự án đầu tư Thẩm quyền quyết định chủ trương đầu tư  Quốc hội  Thủ tướng Chính phủ  Ủy ban nhân dân cấp tỉnh Thủ tục QĐ chủ trương đầu tư Ủy ban nhân dân cấp tỉnh CQ Nhà nước có QĐ chủ CQ đăng CQ đăng UBND NĐT liên quan trương ký đầu tư ký đầu tư cấp tỉnh thẩm đầu tư định Thủ tướng Chính phủ Bộ Kế CQ đăng hoạch và Thủ ký đầu tư Ủy ban Bộ Kế QĐ chủ CQ đăng Đầu tư + tướng NĐT + Bộ Kế nhân dân hoạch và trương ký đầu tư CQ nhà Chính hoạch và cấp tỉnh Đầu tư.

đầu tư nước có phủ Đầu tư. liên quan Quốc hội cơ quan Hội chủ trì CQ Bộ Kế đồng thẩm tra Quốc QĐ chủ thẩm Chính NĐT đăng ký hoạch và của trương định nhà phủ. hội đầu tư Đầu tư Quốc đầu tư nước. ĐĂNG KÝ ĐẦU TƯ  Là hoạt động của nhà đầu tư tiến hành kê khai và chứng nhận thông tin đăng ký của nhà đầu tư về các dự án đầu tư với các cơ quan quản lý NN về đầu tư  Kết quả của hoạt động này là Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư Thẩm quyền cấp giấy chứng nhận ĐKĐT Ban quản lý KCN, khu chế xuất, khu Kinh tế Cơ quan đăng ký đầu tư Các trường hợp phải thực hiện thủ tục cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư: a) Dự án đầu tư của nhà đầu tư nước ngoài; b) Dự án đầu tư của tổ chức kinh tế quy định tại khoản 1 Điều 23.

Các trường hợp không phải thực hiện thủ tục cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư: a) Dự án đầu tư của nhà đầu tư trong nước; b) Dự án đầu tư của tổ chức kinh tế quy định tại khoản 2 Điều 23; c) Đầu tư theo hình thức góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của tổ chức kinh tế Thủ tục cấp giấy chứng nhận ĐKĐT dự án thuộc • cấp Giấy chứng nhận diện quyết đăng ký đầu tư trong định chủ thời hạn 05 ngày làm trương đầu tư việc dự án không • cấp Giấy chứng nhận thuộc diện đăng ký đầu tư trong quyết định chủ thời hạn 15 ngày làm trương đầu tư việc Điều chỉnh giấy chứng nhận ĐKĐT  Thẩm quyền?  Thời hạn?  Ngoại lệ? Thu hồi chứng nhận ĐKĐT  DA đầu tư chấm dứt hoạt động ĐĂNG KÝ MUA CỔ PHẦN, PHẦN VỐN GÓP TRONG TCKT  Góp vốn vào tổ chức kinh tế  Mua cổ phần, phần vốn góp trong tổ chức kinh tế Góp vốn vào Tổ chức kinh tế  NĐT trong nước  Theo quy định của PL VN  NĐT nước ngoài  Hình thức:  Mua cổ phần phát hành lần đầu hoặc cổ phần phát hành thêm của công ty cổ phần;  Góp vốn vào công ty trách nhiệm hữu hạn, công ty hợp danh;  Góp vốn vào tổ chức kinh tế khác Nhận xét?

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ