Luận văn: Nghiên cứu đối chiếu hành vi ngôn ngữ thỉnh cầu tiếng Hán hiện đại và tiếng Việt

Luận văn so sánh hành vi ngôn ngữ thỉnh cầu trong tiếng Hán hiện đại và tiếng Việt. Nghiên cứu chuyên sâu về ngôn ngữ học ứng dụng.

Chuyên ngành

Ngôn ngữ Trung Quốc

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sỹ

2011

111
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. KHÁI NIỆM CƠ BẢN

1.2. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2. CHƯƠNG 2. HÀNH VI NGÔN NGỮ THỈNH CẦU

2.1. LÝ THUYẾT HÀNH VI NGÔN NGỮ

2.2. CÁC LOẠI HÀNH VI NGÔN NGỮ

2.3. LÝ THUYẾT GƯƠNG MẶT

2.4. GIAO TIẾP GIÁN TIẾP

2.5. NGHIÊN CỨU HÀNH VI THỈNH CẦU

3. CHƯƠNG 3. PHÂN TÍCH HÀNH VI NGÔN NGỮ THỈNH CẦU

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Giải mã hành vi ngôn ngữ thỉnh cầu Hán Việt tầm quan trọng

Nghiên cứu đối chiếu hành vi ngôn ngữ thỉnh cầu Hán - Việt là một lĩnh vực trọng tâm của ngữ dụng học đối chiếu, mở ra cánh cửa để thấu hiểu sâu sắc những khác biệt và tương đồng trong tư duy, văn hóa và cách thức giao tiếp của hai dân tộc. Hành vi thỉnh cầu, hay hành vi cầu khiến, không chỉ đơn thuần là yêu cầu người khác làm một việc gì đó. Nó là một hành vi tại lời phức tạp, phản ánh mối quan hệ xã hội, cấp bậc, và đặc biệt là các quy tắc lịch sự ngầm định trong mỗi nền văn hóa. Việc tìm hiểu các chiến lược thỉnh cầu được người Hán và người Việt ưu tiên sử dụng giúp lý giải nguyên nhân dẫn đến những hiểu lầm tiềm ẩn trong giao tiếp liên văn hóa. Ví dụ, một lời thỉnh cầu được xem là bình thường trong văn hóa Việt có thể bị coi là khiếm nhã trong văn hóa Hán và ngược lại. Sự khác biệt này bắt nguồn từ những đặc trưng văn hóa trong giao tiếp và quan niệm về "thể diện" (face). Do đó, việc so sánh ngôn ngữ Hán Việt ở cấp độ dụng học không chỉ có giá trị về mặt lý thuyết mà còn mang lại lợi ích thiết thực. Nó cung cấp cơ sở khoa học cho việc biên soạn tài liệu giảng dạy, nâng cao hiệu quả học và dạy ngoại ngữ, đồng thời trang bị cho người giao tiếp những kỹ năng cần thiết để tương tác thành công trong môi trường đa văn hóa, đặc biệt là trong bối cảnh hợp tác kinh tế, chính trị ngày càng sâu rộng giữa Việt Nam và Trung Quốc. Nghiên cứu này dựa trên nền tảng của các lý thuyết kinh điển để đưa ra những phân tích xác đáng nhất.

1.1. Cơ sở lý luận Lý thuyết hành vi ngôn ngữ và lịch sự

Nền tảng của nghiên cứu này là lý thuyết hành vi ngôn ngữ Austin & Searle. J.L. Austin (1962) đã khởi xướng rằng khi nói, con người không chỉ tạo ra câu chữ mà còn thực hiện hành động. Ông phân biệt ba hành động đồng thời: hành động tạo lời (locutionary act), hành vi tại lời (illocutionary act - mục đích của phát ngôn như ra lệnh, hứa hẹn, thỉnh cầu), và hành động mượn lời (perlocutionary act - hiệu quả của phát ngôn đối với người nghe). J.R. Searle (1976) đã phát triển lý thuyết này, phân loại các hành vi tại lời thành năm nhóm, trong đó hành vi cầu khiến (directives) là trọng tâm của nghiên cứu này. Song song đó, lý thuyết lịch sự của Brown & Levinson (1987) cung cấp công cụ để phân tích cách người nói sử dụng ngôn ngữ để duy trì "thể diện" (face) – hình ảnh công cộng của một cá nhân. Lý thuyết này cho rằng hành vi thỉnh cầu là một "hành động đe dọa thể diện" (Face Threatening Act - FTA), và người nói sẽ sử dụng các chiến lược lịch sự khác nhau để giảm thiểu sự đe dọa này.

1.2. Ngữ dụng học đối chiếu trong giao tiếp liên văn hóa

Ngữ dụng học đối chiếu là chuyên ngành tập trung so sánh cách sử dụng ngôn ngữ trong các bối cảnh cụ thể giữa hai hay nhiều nền văn hóa. Mục tiêu của nó là xác định các quy tắc, chiến lược và chuẩn mực giao tiếp đặc thù của mỗi cộng đồng ngôn ngữ, từ đó làm rõ những điểm tương đồng và khác biệt. Trong bối cảnh giao tiếp liên văn hóa Hán - Việt, phương pháp này trở nên cực kỳ hữu ích. Nó không chỉ dừng lại ở việc so sánh từ vựng hay ngữ pháp, mà đi sâu vào việc phân tích diễn ngôn để xem người bản ngữ thực sự giao tiếp như thế nào. Bằng cách đối chiếu các chiến lược thỉnh cầu, nghiên cứu có thể chỉ ra những khác biệt văn hóa Việt Trung ảnh hưởng đến việc lựa chọn từ ngữ, cấu trúc câu và cách thể hiện sự lịch sự, góp phần vào lĩnh vực ngôn ngữ học ứng dụng.

II. Phương pháp nghiên cứu đối chiếu hành vi thỉnh cầu Hán Việt

Để thực hiện công trình nghiên cứu đối chiếu hành vi ngôn ngữ thỉnh cầu Hán - Việt, một phương pháp luận chặt chẽ và đa chiều đã được áp dụng. Trọng tâm của phương pháp này là sự kết hợp giữa phân tích lý thuyết và khảo sát ngữ liệu thực tế. Đầu tiên, nghiên cứu hệ thống hóa các cơ sở lý luận then chốt, bao gồm lý thuyết hành vi ngôn ngữ Austin & Searlelý thuyết lịch sự Brown & Levinson. Các khái niệm như hành vi tại lời, chiến lược thỉnh cầu, và "hành động đe dọa thể diện" được làm rõ để tạo thành khung phân tích. Tiếp theo, phương pháp thu thập ngữ liệu được tiến hành một cách có hệ thống. Nguồn ngữ liệu bao gồm các tác phẩm văn học hiện đại của cả hai nước, các đoạn hội thoại trong phim ảnh, và các bảng hỏi tình huống giao tiếp (Discourse Completion Test - DCT) được thiết kế dựa trên mô hình của dự án CCSARP (Cross-Cultural Speech Act Realization Project). Việc sử dụng đa dạng nguồn ngữ liệu đảm bảo tính khách quan và phản ánh chân thực cách hành vi ngôn ngữ được sử dụng trong đời sống. Cuối cùng, phương pháp phân tích, so sánh và tổng hợp được triển khai. Các phát ngôn thỉnh cầu được phân loại theo các chiến lược trực tiếp, gián tiếp quy ước và gián tiếp phi quy ước. Sau đó, quá trình so sánh ngôn ngữ Hán Việt được thực hiện để tìm ra điểm tương đồng và khác biệt, từ đó lý giải chúng dựa trên các yếu tố thuộc về đặc trưng văn hóa trong giao tiếp.

2.1. Khảo sát ngữ liệu thực tế và phân loại chiến lược

Nguồn ngữ liệu là yếu tố quyết định độ tin cậy của nghiên cứu. Trong luận văn gốc của Nguyễn Thị Hảo, ngữ liệu được thu thập từ các tác phẩm của các nhà văn tiêu biểu như Nam Cao, Tô Hoài (Việt Nam) và Lỗ Tấn, Lão Xá (Trung Quốc), cùng với các tình huống giao tiếp được mô phỏng. Mỗi phát ngôn chứa hành vi cầu khiến được trích xuất và phân tích. Chúng được phân loại dựa trên 9 chiến lược thỉnh cầu chính theo khung của CCSARP, bao gồm các mức độ từ trực tiếp nhất (ví dụ: mệnh lệnh) đến gián tiếp nhất (ví dụ: gợi ý). Quá trình phân tích diễn ngôn này không chỉ xem xét câu chữ mà còn cả ngữ cảnh, mối quan hệ giữa các nhân vật giao tiếp và mục đích đằng sau lời nói. Điều này giúp xác định các chiến lược thỉnh cầu được ưa chuộng trong mỗi ngôn ngữ.

2.2. Áp dụng khung phân tích từ lý thuyết lịch sự

Lý thuyết lịch sự của Brown & Levinson đóng vai trò là lăng kính để lý giải sự lựa chọn các chiến lược ngôn ngữ. Mỗi hành vi ngôn ngữ thỉnh cầu được đánh giá mức độ "đe dọa thể diện" dựa trên ba biến số xã hội: quyền lực tương đối (P), khoảng cách xã hội (D), và mức độ áp đặt của hành vi (R). Ví dụ, một lời thỉnh cầu có mức độ áp đặt cao (R) đối với người có quyền lực hơn (P) sẽ đòi hỏi một chiến lược lịch sự tinh vi hơn. Việc áp dụng khung này vào ngữ dụng học đối chiếu Hán - Việt cho phép so sánh một cách hệ thống cách người nói trong hai nền văn hóa cân nhắc các yếu tố xã hội này để duy trì sự hòa hợp trong giao tiếp, phản ánh sâu sắc khác biệt văn hóa Việt Trung trong quan niệm về quan hệ xã hội.

III. Phân tích các chiến lược thỉnh cầu trong giao tiếp tiếng Việt

Trong giao tiếp tiếng Việt, hành vi ngôn ngữ thỉnh cầu được biểu đạt qua một hệ thống phương tiện và chiến lược vô cùng phong phú, thể hiện rõ nét đặc trưng văn hóa trong giao tiếp của người Việt. Người Việt có xu hướng ưa chuộng các chiến lược gián tiếp và các chiến lược lịch sự dương tính, nhằm nhấn mạnh sự thân mật, gần gũi và duy trì mối quan hệ tốt đẹp. Các động từ cầu khiến trực tiếp như "đưa", "lấy" thường được làm mềm bằng cách sử dụng các từ tình thái ở cuối câu như "với", "hộ", "giúp", "nhé". Ví dụ, thay vì nói "Đóng cửa sổ", người Việt thường nói "Anh đóng hộ em cái cửa sổ với nhé?". Hệ thống từ xưng hô phức tạp trong tiếng Việt cũng đóng vai trò quan trọng trong việc biểu đạt mức độ lịch sự và quan hệ xã hội. Việc lựa chọn đại từ nhân xưng phù hợp (ví dụ: em - anh, con - chú, cháu - bác) đã bao hàm một phần thông điệp về sự tôn trọng. Hơn nữa, các chiến lược như đưa ra lý do, xin lỗi trước khi yêu cầu, hoặc khen ngợi người nghe cũng rất phổ biến. Đây là những biểu hiện của ngôn ngữ học ứng dụng vào đời sống, cho thấy sự tinh tế trong việc cân bằng giữa mục đích cầu khiến và việc giữ gìn hòa khí trong giao tiếp.

3.1. Các phương tiện ngôn ngữ phổ biến để biểu đạt cầu khiến

Tiếng Việt sử dụng nhiều phương tiện ngôn ngữ đặc thù cho hành vi cầu khiến. Các động từ như "nhờ", "cậy", "xin" trực tiếp thể hiện ý nghĩa thỉnh cầu. Ví dụ: "Em nhờ anh một việc được không ạ?". Các trợ từ tình thái như "hộ", "giúp", "dùm/giùm" thường đi kèm động từ hành động để nhấn mạnh ý nghĩa "làm thay, làm vì lợi ích của người nói". Các từ cuối câu như "ạ", "nhé", "nha", "với" có chức năng làm mềm hóa lời nói, tăng tính thân mật và lịch sự. Bên cạnh đó, cấu trúc câu hỏi (ví dụ: "Anh có thể giúp em được không?") là một chiến lược thỉnh cầu gián tiếp quy ước rất thông dụng, cho phép người nghe có sự lựa chọn từ chối mà không làm mất thể diện.

3.2. Vai trò của hệ thống xưng hô và chiến lược lịch sự

Không thể tách rời hành vi ngôn ngữ thỉnh cầu trong tiếng Việt khỏi hệ thống xưng hô độc đáo. Việc xưng hô thể hiện rõ vị thế, tuổi tác và mức độ thân thiết giữa các bên. Xưng "em" và gọi đối phương là "anh/chị" tự nó đã là một hành động thể hiện sự tôn trọng. Trong giao tiếp liên văn hóa, đây là một điểm khác biệt lớn so với tiếng Hán. Các chiến lược lịch sự dương tính, theo lý thuyết lịch sự, được sử dụng thường xuyên. Người nói thường tạo ra một không gian chung, thể hiện sự quan tâm đến người nghe trước khi đưa ra lời thỉnh cầu, ví dụ: "Chị đang rảnh không ạ, em nhờ chút...". Cách tiếp cận này phản ánh văn hóa coi trọng cộng đồng và các mối quan hệ cá nhân.

IV. Khám phá các phương pháp thỉnh cầu trong ngôn ngữ Hán hiện đại

Ngôn ngữ Hán hiện đại cũng sở hữu một hệ thống các phương pháp và chiến lược thỉnh cầu đa dạng, phản ánh những đặc trưng văn hóa trong giao tiếp của người Trung Quốc. So với tiếng Việt, tiếng Hán có xu hướng sử dụng các công thức biểu đạt lịch sự rõ ràng và quy ước hơn. Từ "请" (qǐng - mời, xin) là phương tiện ngôn ngữ quan trọng nhất và phổ biến nhất để biểu đạt sự lịch sự trong hành vi cầu khiến. Ví dụ, "请你帮我一个忙" (qǐng nǐ bāng wǒ yí gè máng - Xin anh giúp tôi một việc). Bên cạnh đó, các từ như "麻烦" (máfan - phiền) cũng thường được dùng để mở đầu lời thỉnh cầu, thể hiện rằng người nói ý thức được sự bất tiện mà họ gây ra cho người nghe, đây là một chiến lược lịch sự âm tính. Trong giao tiếp liên văn hóa, người học cần lưu ý rằng mặc dù tiếng Hán không có hệ thống xưng hô phức tạp như tiếng Việt, sự lịch sự được thể hiện qua việc lựa chọn từ ngữ và cấu trúc câu một cách cẩn trọng. Các hình thức mệnh lệnh trực tiếp cũng được sử dụng, nhưng thường trong các mối quan hệ rất thân thiết hoặc có sự chênh lệch rõ ràng về địa vị. Việc phân tích diễn ngôn các tình huống thực tế cho thấy sự linh hoạt trong việc lựa chọn chiến lược tùy thuộc vào ngữ cảnh.

4.1. Đặc trưng của từ lịch sự 请 và 麻烦 trong tiếng Hán

Từ "请" (qǐng) là dấu hiệu lịch sự chuẩn mực trong hành vi ngôn ngữ thỉnh cầu của tiếng Hán. Nó có thể đứng đầu câu để biến một câu mệnh lệnh thành một lời yêu cầu lịch sự, ví dụ: "请坐" (qǐng zuò - mời ngồi). Trong khi đó, "麻烦你..." (máfan nǐ... - phiền anh...) là một chiến lược tinh tế hơn, thừa nhận sự áp đặt của lời yêu cầu lên người nghe. Việc sử dụng "麻烦" cho thấy người nói đang thực hiện một chiến lược lịch sự âm tính, tôn trọng không gian và sự tự chủ của người nghe. Đây là một điểm trong so sánh ngôn ngữ Hán Việt cần được chú ý, vì tiếng Việt ít khi dùng một cấu trúc tương đương trực tiếp như vậy.

4.2. Chiến lược thỉnh cầu gián tiếp và vai trò của câu hỏi

Tương tự tiếng Việt, tiếng Hán cũng sử dụng rộng rãi các chiến lược thỉnh cầu gián tiếp, đặc biệt là thông qua cấu trúc câu hỏi. Các câu như "你能不能帮我?" (nǐ néng bu néng bāng wǒ? - anh có thể giúp tôi không?) hoặc "你可以...吗?" (nǐ kěyǐ...ma? - anh có thể... không?) rất phổ biến. Các cấu trúc này trao cho người nghe quyền quyết định, do đó giảm nhẹ tính áp đặt của hành vi tại lời. Ngoài ra, chiến lược gợi ý (hints) cũng được dùng trong các mối quan hệ thân thiết. Ví dụ, thay vì yêu cầu trực tiếp, một người có thể nói "我好渴啊" (wǒ hǎo kě a - tôi khát quá) với hy vọng người nghe sẽ hiểu và lấy nước giúp. Việc giải mã đúng những gợi ý này đòi hỏi sự nhạy bén về ngữ dụng học liên văn hóa Hán Việt.

V. Bảng so sánh hành vi ngôn ngữ thỉnh cầu Hán Việt chi tiết

Kết quả của việc nghiên cứu đối chiếu hành vi ngôn ngữ thỉnh cầu Hán - Việt đã làm nổi bật những điểm tương đồng và khác biệt cốt lõi, mang lại cái nhìn toàn diện cho người học và người làm trong lĩnh vực giao tiếp liên văn hóa. Về mặt tương đồng, cả hai ngôn ngữ đều thừa nhận thỉnh cầu là một hành vi tại lời có khả năng "đe dọa thể diện" và đều sử dụng các chiến lược chung như trực tiếp, gián tiếp quy ước (dùng câu hỏi), và gián tiếp phi quy ước (gợi ý). Cả hai nền văn hóa đều xem xét các yếu tố như quyền lực, khoảng cách xã hội để điều chỉnh chiến lược cho phù hợp. Tuy nhiên, sự khác biệt lại thể hiện rõ nét ở các phương tiện ngôn ngữ và các chiến lược được ưu tiên. Điểm khác biệt lớn nhất nằm ở hệ thống xưng hô và các trợ từ tình thái. Tiếng Việt dựa nhiều vào hệ thống xưng hô phức tạp và các từ như "ạ, nhé, với, hộ, giúp" để biểu đạt sự lịch sự. Trong khi đó, tiếng Hán lại dựa vào các từ chuyên dụng như "请", "麻烦" và các động từ năng nguyện như "能", "可以". Những khác biệt văn hóa Việt Trung này là chìa khóa để tránh những cú sốc văn hóa và nâng cao hiệu quả giao tiếp.

5.1. Điểm tương đồng trong cấu trúc và chiến lược lịch sự

Cả người Việt và người Hán đều áp dụng các siêu chiến lược lịch sự theo mô hình của Brown & Levinson. Cả hai đều sử dụng chiến lược lịch sự dương tính (ví dụ: khen ngợi, thể hiện sự đồng cảm) và lịch sự âm tính (ví dụ: xin lỗi trước, giảm nhẹ mức độ yêu cầu). Cấu trúc chung của một lời thỉnh cầu thường bao gồm phần mở đầu (chào hỏi, tạo không khí), phần lõi (hành động thỉnh cầu) và phần kết thúc (cảm ơn, hứa hẹn). Hơn nữa, việc sử dụng câu hỏi như một phương thức thỉnh cầu gián tiếp là một đặc điểm chung nổi bật, cho thấy một quy ước giao tiếp mang tính phổ quát trong việc giảm thiểu sự áp đặt.

5.2. Sự khác biệt cốt lõi trong biểu đạt ngữ dụng học

Sự khác biệt rõ nhất khi so sánh ngôn ngữ Hán Việt là ở cấp độ biểu đạt. Tiếng Việt có xu hướng "tình cảm hóa" lời thỉnh cầu thông qua xưng hô thân mật và các từ tình thái, nhấn mạnh vào mối quan hệ. Tiếng Hán có xu hướng "công thức hóa" sự lịch sự qua các từ chức năng như "请". Điều này phản ánh một khác biệt văn hóa Việt Trung: văn hóa Việt Nam chú trọng hơn đến "tình" trong các mối quan hệ xã hội, trong khi văn hóa Trung Quốc có thể nhấn mạnh hơn đến "lễ" (các quy tắc, chuẩn mực). Hiểu được sự khác biệt trong ngữ dụng học đối chiếu này giúp người giao tiếp lựa chọn cách diễn đạt phù hợp, tránh gây ra cảm giác quá xa cách hoặc quá suồng sã.

VI. Ứng dụng kết quả nghiên cứu trong giảng dạy và kinh doanh

Những phát hiện từ nghiên cứu đối chiếu hành vi ngôn ngữ thỉnh cầu Hán - Việt mang lại giá trị ngôn ngữ học ứng dụng to lớn, đặc biệt trong hai lĩnh vực: giảng dạy ngoại ngữ và giao tiếp kinh doanh. Trong giảng dạy, việc chỉ dạy ngữ pháp và từ vựng là chưa đủ. Giáo viên cần tích hợp các kiến thức về ngữ dụng học liên văn hóa Hán Việt vào chương trình. Thay vì chỉ dạy mẫu câu "请你...", cần giải thích cho người học khi nào nên dùng "麻烦你...", và so sánh sự khác biệt của chúng với các cách nói "nhờ anh...", "phiền anh..." trong tiếng Việt. Điều này giúp người học không chỉ nói đúng ngữ pháp mà còn giao tiếp một cách tự nhiên và phù hợp với văn hóa bản địa. Trong môi trường kinh doanh, nơi mà một lời thỉnh cầu có thể quyết định thành bại của một cuộc đàm phán, việc nắm vững các chiến lược thỉnh cầu lại càng quan trọng. Một doanh nhân Việt Nam hiểu rằng đối tác Trung Quốc có thể coi trọng sự rõ ràng và các công thức lịch sự sẽ biết cách đặt vấn đề một cách trực tiếp nhưng vẫn trang trọng. Ngược lại, một nhà quản lý người Hán khi làm việc tại Việt Nam sẽ học được cách sử dụng lời nói mềm mỏng, quan tâm đến mối quan hệ cá nhân để nhận được sự hợp tác hiệu quả hơn từ nhân viên.

6.1. Cải thiện năng lực giao tiếp liên văn hóa cho người học

Kết quả nghiên cứu cung cấp một nguồn tài liệu quý giá để thiết kế các bài tập tình huống, các hoạt động nhập vai trong lớp học tiếng Hán hoặc tiếng Việt cho người nước ngoài. Sinh viên có thể thực hành cách đưa ra lời thỉnh cầu trong các bối cảnh khác nhau (với giáo viên, bạn bè, người lớn tuổi). Qua đó, họ nâng cao được năng lực dụng học (pragmatic competence), một thành phần thiết yếu của năng lực giao tiếp. Việc nhận thức rõ về những khác biệt văn hóa Việt Trung sẽ giúp người học tránh được các lỗi giao tiếp phổ biến, xây dựng sự tự tin và tạo dựng được mối quan hệ tốt với người bản xứ.

6.2. Bí quyết đàm phán hiệu quả dựa trên đặc trưng văn hóa

Trong đàm phán thương mại, việc đưa ra yêu cầu (thỉnh cầu) về giá cả, điều khoản hợp đồng là hoạt động trung tâm. Phân tích diễn ngôn từ nghiên cứu cho thấy, việc bắt đầu bằng cách xây dựng mối quan hệ, thể hiện sự tôn trọng (lịch sự dương tính) có thể hiệu quả hơn trong văn hóa Việt. Trong khi đó, việc trình bày vấn đề một cách logic, rành mạch và sử dụng các hình thức lịch sự chuẩn (lịch sự âm tính) có thể được đánh giá cao hơn bởi đối tác Hán. Nắm vững những đặc trưng văn hóa trong giao tiếp này giúp các nhà đàm phán lựa chọn chiến lược tiếp cận phù hợp, tăng khả năng thành công và xây dựng quan hệ đối tác bền vững.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ARRAS RIBAS RAL enter ML FWIESX ĐItC)XIRE)RERRSIR(TSMS Sema NGHIÊN CỨU HÀNH VI NGON NGU THINH CAU TRONG TIENG HAN HIỆN DAT (TRONG SU SO SANH VOI TIENG VIET) ME: Re elk : RR SU : xâlậd gl#£ 2011 FTA ĐẠI HỌC QUỐC GIÁ HÀ NỘI - TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ KUOA SAU ĐẠI HỌC: tøkoEloszo. NGUYÊN THỊ HẢO LUẬN VĂN THẠC SỸ NGHIÊN CỨU HANH VI NGÔN NGỮ THỈNH CÂU TRONG TIENG HAN HIỆN ĐẠI (TRONG SỰ SO SANH VOT TIENG VIET) PR Mina & TARE 5i#Ămiãxitt Chuyên ngành Ngôn ngữ Trung Quốc Khóa XVII Giáo viên hướng dẫn : PGS.TS Phạm Ngọc Hàm Mã số : 60. eR STAR HAS [ML TS ERIBIG, PRAISE. 20 THEN 50 AE 4k, TETRA + RUT CJohn Austin) AMR “SHYT” Ik—ARIB.

H Ik, SUT AMR BMW ZAGM. GASKELL CSRS, HAMAR BIBT OBS STU. BT FATEH, ROB As RT AL AT AP BE A PR At CH BAX AED. PREMERA BETH PSTN, RR AS ERY has Clon Searle) M438, WAT “HOR”, NOZRRBR TAH META TRS), ERLE-MRETSO TH STA, Aihenhse ABM aH.

CENT, RSI ASK” STAN — et}, Ae de 4%” FRữIWï§i3X Cu the. BU BRS TPS. {UHRỮ EMAARBU BSR TARTSHT, ERSBR BIT 5#4ìä1HT1T4I04x†Hí. 88k 8-tB4/¿11ðRisMiI4Z6MI, NH+ II E54H HEARDFe FORAIN.

ðLINj#RHWIRMDIRT3E Big UREA) MIBST18. 111, eek AM ReeeR 1z\. PERC AS AR TAUT ALE, RAE IRRLS, FORA. BT Re (AT Ais PE SMR, ATTRA RAR AR RRR, CTT SRS iBT WPaR BI FšRJUL⁄†+#HM, AWE CTE Bia Awm ey (athe ths PAWL EE ACTER RS AO A, RS fOHART.

RT A UA, MEAS ABR SBT WT ee, AI TU RR Se T2: kở 2. AE ACLEBHMIRBGR SACHA, PRAM, Bae. He i8NfUSIBIRRGIäđWLS. Hi2lXRIR{LHB, JMVIDME—#iD#tttei WT ASCie.

ERS, BOR BT ASMA ROTA SOI. UR BR Sie 7 BO Fe A BR SAH. RES ATRBAUEAAN, HRB MUG LOVES: ® BIRT ILA RR STAN ie Ee. TURAN eae EE SHS TS BRR SB Ae HAS.

AMBRE NS AP © PARR RET ASIA. MAST © RES EAR Sir ART RSM, ZEAE He BRE 3. RMR BI WFRIRAR, ACU REA AA OE HB” C— AAA kh) KE RTA. RASH BA AA CUTE RLS” By TAs TES ART AS A LE TL, RAR AS WMS SBT A.

FRB ASG SCTE FO PSMA NEEL ©, SORA RT LAR ia AT AOE AT ER. SATE UR STAN ER RT. Bar SMG RHC A TES. RR AR eR Oe 1139Sitii§HHrälkL, HELPS RE REA BRE TIER.

SEE Ate COURIER T Za. Teh fe AREA ALP BE TRA. RE RT APR Baa, AEE — HERD. š4iRiä#l#: Ï Nam Cao (#jữ).

Tô HoàiG#ff). Nguyễn Huy Thiệp COUR) See RAE EL BR Coc? Lee bÌi. tiết, ea SEP ENERO RM. WRT OER PR.

MiLlớt, H7 =#: S-E DARGARATANAAELEH ASAT LH ABI REA A, PIE RRR A RANA (Sema) AERACKAMLA, AURA STAM REA. BR, ll# 4S, ROSE RASS aS SETAE. BER WRRRERS RS HH ERLEWRALL, ARAN SR, HRAAREHT SSA oA. SB AKG RS IANA BCSa 1.

#iRÍiSÉUE HEHE & SRK - LENT (John Austin) ABTA CMORA, 1955 FRAZER RSEE TEL “iS AD” (How to Do Things with Words) #9 Z7 SUE, RAL TST Wie”. MKT EE i “HA 1# HÀ7 Ñ É X. nI2AWHWWP6, Bibel LLL Te. ET WES AT.

ARETE RAH IARI TERRA EM, Hee ERY i BH eT RISE, RT ORME, TAT REE SET. ISR TBD SRAPN TERRE: I8 2092418Z9 663801. BEG, 1962 SUIT RT “STG” ĐÙA: AR AER HST A: BA GARAATA (Locutionmy act), Ahir ARMA 34 (Mlocutionary acl)Fl 373 n3 C2W (PalocuHionary acl) & {TAPIA ATES Hí eH ?MIXIERE—RIBIE2 ?M h4”, “MEN”, i” BOR, RUIREAE: SH: XIEWIRK—ESMEEP'EIRIM 128. FEMALE BE Him SRR Oa.

BD, AE) NAR SB” RS SMTA”. BTA TNE Bie AS CT A PRE, RF SB TAMORART AA. ACE MAAN BT, 1. BBÑN?T 9223 RAT README LH AEA SOR, LATA: BATH (verdilives, verditifs): RAAT.

+ + ¢ TBAT (exercitivesexercitif: RAM ARITA. “oe itt (commissives, commissifs): RARER LATS BART IN behabitives, comportementawd: FA THR. "ARAL (expositi expositi€ey: HIFIER aa. “ 13⁄2 %EHlfili, RANE LET Rp, LEP RMT ATR MER BS A Aa al AR, EASE AA ROL, Aa SSS 1.2, PRA SR (1976) TAT, (REL TT Ye RARE RETA aeTANRER AM 12 UR.

SAIS aA, HM VE RHE GMT A PAR, © ARR ATH LAR: @ «FRE (representatives, assertives): PRAMAS REE ATL, SORE a. © FSA (directives, directif): ARM AHCRES, ROMIL, TOR. @ 01⁄3X 5 (cxressives capresiR): Ä(ÁXXI#: LUWNEHäfU/E, “HIẾN, BÙN. @ SEX (declarations, declaratifs): MWC, soir, M2.

FORT — RNASE, (AE, SPST šÌ§84T JJ#BRE— APS AMS. STB SPR ER SG Re, RRR RE 3#, IHmiiS⁄2+3IEI9E20S2I4H2%. fWIRÍT35SÉU#EHMNW 1. m#J “ RR7N5Izl” (peformative verbs rỆ iIlscutionary varbs)#X:EÍ733461/E2E-t AS Ph.

AT ATC SE A. LA eT Be RT PAM DL RE SMART AEIARSMAS, Ww meats TAIT. Lea SEM “Rakai”, Hey Lor” BLP ab. Ay Oe 4m” 5|, PNhịthib “k47f4ã” TR ER, Lap” 1š hi fRL#MU/18.

318516795IBlHLfM CSÿj6N§29HI)E) #18018 Fe: —XNHW. ð|MU: [1] "?4#7*ði#ff#fft- TL. ATE ARAL S” AFA ABS, Cperformmte). HH RELA PATIO BUM, Th PAPI: + HEHWA EAT NE Raid oma 70S, REA: BAR HUC AY, BPM, EAE AS.

Maia AT ERS AT TE CRE, 5l BAS Ha] EY SUIT A. HORA TMA eA TAZ HHA). BAe FEE Hh 8 OE Ds TE ty BA Re RR, EM NVERDHETECAN SET AN-heRER, EDR A Sp 5. APS AL RYEMAT.

SR AAG) TE TE HiM #8 BR i 3 AY SA. BREBITA, GRETA HT VIURP HBT WMT. BRR ESSA AI, RAE RETA. HAWN HEE LOGAR MER.

MRD iT Alindirect speech act theory) BMA - PRT A RAR: aH. ae ih 2Se ARB ATA’ AMES. HAMS SMASH SHA”. AAA TH “IRỊEIE227, H2J-#[BEZE l5 3 #EiR7) [28.175], 438 *fE-= CRUmrKUlka2 PERG SCAG SBT yA B (Cross-Cultural Speech Act Research Project, fa]fs CCSARP) PRI ae 1B 47 9 4} Ae DSS we TB tr FA PE DR a i (ASPET A(conventional indircet spccch act)šft Z2 7-2138 #) E16 NNh, 204 (NER RTA.

BOD, POMS RS RSA Ze Ze NRRERAM RE, ABM ASS EAT, SRA ET CE) A ne I ZH. ARSMeO +E SEA (non-conventional indirect speech act) HA HARSH ARAB ONTH ELSA AR ee, REE. J\INIEEI9E/S26H, 3P24/01111/8 RE JSIRIfE: 7E) 5L E9 tElRll£vïì841 2M, Wi Bie BPR AEE A315 2l #{fE—- j1. STAG DA SCHEER BU PU “182” #144390 AE.

1L EEW AGE EETRET E T SOKA. TE TNA CRA: HU. SRA SOT EBL, mi RL A RAL, SPI, LE AR RARER REO, ALTE #445. #lim*Emlt, 3En#fLUEIMEIXIBUREIE.

#3 E327, HẾHIE TEÌR1+I 0R348O2EEK HffI D2R4 ERR R — SN, SHELE7E3LRL, lH2R° UL#/188i Z8 BMAD ETA, ETDMR2RZ&LETRILMÉS, BI, 3LWUE#IHMER“INEREIE RE. WARE ESE MTT APE, BIS WI). RE et MLMSe 1 Po MOL ORERES. DTD BERS AL RE ATAz6, SAL SURAT FL OB EET *HHR+WuMl, X42.

H“ÀPUEIH AL" See AL" RT BARON. CAL" SEA XI CHOCMH) : “4U, ML, ARAB, Ma, ML #E", NI, “ÍL” ÍKXCB “4108018”, TR- ALi. STL DðP, OL” JEHLIHHIMIUM. 3563 XÍLAXIÄM, 1LÝPE: “#®EIETRIE E POSADA, RRMA tt.” 4L#£7R321UBI7R2E GSE FHA).

“EQ” WREERER, OO. iF RRR LA ROLES. Gdn, FUGA, AIBC RH AHL Al WAM. RELA, BRBARA, ARB.

SAGA, RABEL WHALEY). BNL, HEAT ASW OL” SLUR, BOE BUA #kr“3TS&1TñL. GI, TRY ALR" THIEN “AL” IRA, AT AAR. HN BREES IT E ML, MRE ARE 3L.

8AIIXG0M l: “1UNHBYT" “UNUT®".HrX, fAÍEUHM(SEWUAHHHB. 1N {RAL SEEM AL Se 0h AEA Fa BL eR 22 I, REIAG AZ TRIS FR AE Bị Ai, JBRIKAA, (elE bát. MBE, URES “lich su". J#IHESXER, BG—44H, #247] LUT, MOM, BTR ARM.

“lich aw TARE RA. HERBLA #HIUHIMHE, L2IEAI “E phép”, l4 E49 CŒ#, HUẾ) (ÉU AI bài, “lễ phép”H4 #32 Ð/P 401 BBMISE.Leeoh) #9‡L@EM ALS UN MUFER ee BSG Sth #Eð (8 3 FLT HAR ATE BE ELS SRSA A EE. ATLL ITs PEM © RE CTáo raxim): GO) RR ALR @ RR Lala at © REM (Generosity maxim): ® RRR a @ RESiLADRS 4 #t⁄/EN[ CApprobalion maxim); QD R8/PKEUMA, @ #8#1tm^ © EENEIH (Modesty maxim): (@® SEW#HE @ SE##i£Hm= © MEN (Agreement maxim): ® RRA @ JšEJ#42780—ã © PREM (Sympathy rmxim): @ 8 Rakha RR @ SESMRA ñ9|EIf§ 1. 4557 (Brown) MFI3CH (Levinson) MIF Hit AS PERAREMF AR.

TAMA CRN STASIS CEST: Tace-saving Theory) (1978) 15⁄13Ỷ Gofñnan Í “li f#fiÈ” HEí71%IEXlfilSI&SR -fdtkflLáHás, UIR&, Hìêi£Ä#niHli#iUMb(IRIE)Ê ti, AURA AMAA EE” ME MESA BANA EEN BLAME Acc “SABI” (the public self-image), E4} 63H HELD F (negative face) AUK Y positive fice), BME AAT A, Aa AGTH. (RAB, FAB RAYE BER. AREA RBS TAR LC MAE I, (0 SR LS PRAT VERS PRN, VSAM SET aS BR WF HERRERA ROT. RAM PHADT OER ADT, LS MMITER.

POOL RBA HR -fWiKIBEU, krkiiMIAZEZOIE, #E#EMIA, RAR AD APRS, RAL ARE BoA SORTA, LMR ET OSAMA, FRIRLA NIECE. HACE HR NERARE, HSPs eal, A WAARS MERHER A: ATMA RERR ED LEA A RIE, #£ ARUSHA SE A ARE DRL SPP RO SCA PRB Zo ON PO BEAR ITE A Beat Ss UHRA LS. EX AL MME RAFI TP Aiective GMM: WERE Le LETRA UMSEM HOARSE HRS He. EERSTE, I: AURIS RAGE IPE, RRB, UR ABA DARI AU.

GUND, BARE RMR Bul MOVE O47 WALUET WE PPR REBAR: SS, HAART A LLRS. Bu, UPSTART AME. B=, UPS ESTE AA UT AER ES. 10 APSR TT ANAK, RAW YA CSR AMR SATs RS AUS TA, ESR AA RA Bre RT + el PHAR KATE ANAT A.

TAA RAG Ag A aa TT BY TA HH. FAT SETA SBT, RAT AE UT PR PATA TE PRR RMB STA A BBD SERIA TT — eB: A-, KeST asi ADHMET. TAR RAMS D FI A= li##R#iôuxn. #15IĐ1#]Z:RJ HE TE8934E: H1: “#$%” XñHfiXRW@ , fu$/#.

-L =Ễ Ễ amon + ie # ES =ã TT See See a Baka + 2 ie J4 ERI_=, i83ÊIW2IEPUORSE. TUÍI4t “3893E 51878" frlEX@M2/E XE, CHGRL SM. WUT ROR, Be eee 3EHfIR?SIHIRIHAS, T/118k£—-+)ABHI LEA J. I#?RRiRHXSMREX HER (request) LMR A OR” STS, CON ea LE BST SRA UE STAR MCS Dy PRL, AL SO AB a AT, RA SHAAN Tel, CSS OR, Ree.

ATEPRMS 1I EOPRRTN, DAMS EAM RE. ii qT AY EMF AR AEP, BIR, ABSA, EGRET. HAN ARH, CAYA MRR, RAL MR, SR ir eT ARAL, RRA, BERR RA EMS. RAM, AMAR Ae Tissehb, AR RAE RES.

WRIT ACARLA “HF RBMTA” (Ef Face Threatening Acts, fal ff FTA). FREE P SEAL, SURES RAI OT i 6 tHủUE SL. fa SITS, MMA ESR CI 0 bn, A Eh, AP ÉE8⁄1W| TEATS ADDIE. LAL, ESRI, WERT ALT ORR: re TURE RB KL LE, FIR — AULA UAT ALR, HATTER SE A.

ARS BT AME eet RET RAST AB. RMI Te †r pL RA, RUG RAT. SRR A el Yee eT Aa Se ee TAMINME TR, A {AUT 1. 0lÚn: [31 A:EIRHUE3®IWEZ/R, #S? B: ST Be? À:IXB1EIHRĐI.

CHIẾN (GUIIỀME), FA 48 YD LRM, TRACAH REST SAA “HE”. RE RAE AEE BVA ORS Ho. AN A, PAENAE RBA MOLAR FECA MA RTE. pita: L1 Te aT 38 Be) GARE JỆNN : ##7t, TEEZRMJL? #7: ##löBfiS#, ttEm2? HN: ®, —®JL#7I3R24#1ÙS., IHIEESS%JL7KHHEEB, 12 Cerna GUBRIBD, 21) LRT, 2588 Cia) ASE (LTA) AEG AMRA, Ak.

eae TERA RE AA RAT ABA KM, WR IME A AT Be FAR, BEV oe Fah SRA. AS, BRERAAR, OR KAEMMMRH SAA. ‡4f#?®⁄HZIRƑTTR AB RUBE, He 1.UJMWIW”#WMUlš—SIÍE, tí H— 3M #Âfùằù, Bln:. TARARUEUE, CRERCRRARE KEKE.” {1994 FEAR TIED LEAT, HST ae AS CHOKE SAH.

Eb WRG, NTRS HAH, KPCZARSARARS BH, RARE CHET HIŒfŒ— †REIR/GEIREESKII). REET CARS 8i, —IRR#-itfE). 4t#ft OR SET ANESRT AALS AE. BRGARET WAR, RA, PACMAG.

ARS SET MITA. pilin: [6] RERSEHILT REEL IRR, eT NERS aK ARISES, “AF” MST UN, RR, PRR GK.” RRC “RAM, RSA.” CARL CHER S Lc) _tIIIBl7, “RE” #l “” HRUB CN, fE dR” PRR, “AR” #36 “6K” f2. HÌM, “Hs” BRT ORR” BVT A. (JH: DO eT.

6 288L), HIKES AEBS T Ee TAM Rs TBE RR BA BUGMLY, Moe TARTS ESTA. RIT At ee AE ERR HRT SR SBT WAAR RAB HSH ì5 TA REAR ARM AMR BTAZ MEERAa. 13 (ART, “HER” AL “EDR” FUE SR" RELI, (8 AAT RE EE. RAP Sl: “SR” HT, “UR” BRITA jÙ#t “BR” SHA “ER” STA REAR [UTAH Cấ3|iti Mi3H43Ef7:3LC Malay HAR, AMT RAE 4E) #iimwt› WEA 0.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ