Luận văn: Các yếu tố ảnh hưởng đến lợi nhuận ngân hàng niêm yết tại Việt Nam

Luận văn nghiên cứu các yếu tố tác động đến lợi nhuận ngân hàng Việt Nam. Phân tích sâu các biến số kinh tế vĩ mô, đặc điểm ngân hàng và hiệu quả hoạt động.

Chuyên ngành

Finance

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Dissertation/Thesis

2020

56
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

ABSTRACT

1. CHAPTER I – INTRODUCTION

1.1. Rationale

1.2. Research questions

1.3. Research scope

1.4. Overview about the research methodology

1.5. Research structure

2. CHAPTER II – LITERATURE REVIEW

2.1. Overview about the Vietnamese banking system

2.2. Profitability: definition and measurements

2.3. Theories about the profits and profitability

2.3.1. The rent theory suggested by Walker (1887)

2.3.2. The risk theory suggested by Hawley (1893)

2.3.3. The wage theory of profit suggested by Taussig (1910)

2.3.4. The uncertainty-bearing theory suggested by Knight (1921)

2.3.5. The innovation theory suggested by Schumpeter (1934)

2.3.6. The dynamic theory of profits suggested by Clark (1990)

2.4. Cross-countries researches

3. CHAPTER III – METHODOLOGY

3.1. Collection of data and sampling techniques

3.2. Variables used in the research

4. CHAPTER IV – ANALYZES AND FINDINGS

5. CHAPTER IV – CONCLUSIONS

5.1. Limitations and recommendations for the future researches

Tóm tắt

I. Tổng Quan Luận Văn Về Lợi Nhuận Ngân Hàng Việt Nam

Luận văn này tập trung nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến lợi nhuận ngân hàng của ngân hàng Việt Nam, một lĩnh vực quan trọng trong bối cảnh kinh tế đang phát triển. Ngân hàng Việt Nam đóng vai trò huyết mạch trong việc luân chuyển vốn, từ người tiết kiệm đến người đi vay. Hiệu quả hoạt động ngân hàng trực tiếp tác động đến sự ổn định và tăng trưởng kinh tế. Vì vậy, việc xác định các yếu tố then chốt tác động đến khả năng sinh lời của các ngân hàng Việt Nam là vô cùng quan trọng. Nghiên cứu này sử dụng dữ liệu từ các ngân hàng niêm yết trên sàn chứng khoán Hà Nội (HNX) và sàn chứng khoán TP.HCM (HoSE) trong giai đoạn 2015-2019. Phương pháp phân tích định lượng được áp dụng để đánh giá mức độ ảnh hưởng của các yếu tố cụ thể đến lợi nhuận ngân hàng. Các biến số được xem xét bao gồm cả yếu tố đặc thù của ngân hàng (bank-specific factors) và yếu tố vĩ mô (macroeconomic factors). Kết quả nghiên cứu cung cấp thông tin hữu ích cho ban quản lý ngân hàng, các nhà hoạch định chính sách và các nhà đầu tư, giúp họ đưa ra quyết định sáng suốt hơn trong môi trường tài chính đầy biến động. Luận văn này không chỉ góp phần vào kho tàng kiến thức học thuật về tài chính ngân hàng, mà còn mang lại giá trị thực tiễn cao cho ngành ngân hàng Việt Nam.

1.1. Giới Thiệu Chung Về Hệ Thống Ngân Hàng Việt Nam

Hệ thống ngân hàng Việt Nam là hệ thống tài chính dựa trên ngân hàng (bank-based financial system), nơi các nguồn tài chính cho các công ty chủ yếu đến từ hệ thống ngân hàng. Trước Đổi Mới năm 1986, hệ thống tài chính của Việt Nam được vận hành chỉ bởi Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (SBV), hoạt động như một công cụ của chính phủ. Từ Đổi Mới, hệ thống ngân hàng Việt Nam đã hoạt động và phát triển theo định hướng thị trường và đạt được nhiều kết quả cải thiện (Thanh, 2010). Tính đến cuối năm 2019, tổng tài sản của hệ thống ngân hàng Việt Nam là 12.146.226 tỷ đồng và tổng vốn điều lệ là 617.473 tỷ đồng. Thị trường hóa diễn ra mạnh mẽ.

1.2. Định Nghĩa Và Đo Lường Lợi Nhuận Ngân Hàng

Lợi nhuậnkhả năng sinh lời là hai khái niệm khác nhau nhưng có liên quan mật thiết. Cả hai thuật ngữ đều nhằm đo lường khả năng sinh lời, nhưng trong khi lợi nhuận là con số tuyệt đối, thì khả năng sinh lời là con số tương đối (Nishanthini & Nimalathasan, 2013). Định nghĩa cổ điển về lợi nhuận do Hicks (1946) đưa ra coi lợi nhuận là sự phân phối tối đa có thể được phân phối cho các cổ đông trong giai đoạn đó trong khi giá trị kinh tế của tài sản ròng của tổ chức được duy trì không đổi. Có nhiều chỉ số được sử dụng để đo lường khả năng sinh lời của công ty, chẳng hạn như tỷ suất lợi nhuận ròng (NPM), ROA, ROE, ROI và NIM, là chỉ số khả năng sinh lời đặc biệt cho ngân hàng.

II. Thách Thức Các Vấn Đề Ảnh Hưởng Đến Lợi Nhuận Ngân Hàng

Lợi nhuận ngân hàng không phải là một hằng số, mà chịu tác động bởi nhiều yếu tố khác nhau. Một trong những thách thức lớn nhất là rủi ro tín dụng. Nợ xấu ngân hàng gia tăng sẽ trực tiếp làm giảm lợi nhuận. Ngoài ra, môi trường kinh tế vĩ mô cũng có vai trò quan trọng. Lạm phát cao hoặc tăng trưởng GDP chậm lại đều có thể ảnh hưởng tiêu cực đến khả năng sinh lời của ngân hàng. Sự cạnh tranh ngân hàng ngày càng gay gắt cũng là một thách thức. Các ngân hàng phải liên tục đổi mới và cải thiện hiệu quả hoạt động để duy trì tăng trưởng lợi nhuận. Cuộc cách mạng công nghệ ngân hàng cũng đặt ra nhiều thách thức mới. Các ngân hàng cần đầu tư mạnh vào digital banking để đáp ứng nhu cầu của khách hàng và cạnh tranh với các đối thủ. Tuy nhiên, việc triển khai công nghệ mới cũng đi kèm với rủi ro về an ninh mạng và bảo mật thông tin. Quy định pháp luật ngân hàng ngày càng chặt chẽ cũng tạo thêm gánh nặng cho các ngân hàng. Việc tuân thủ các tiêu chuẩn Basel IIBasel III đòi hỏi các ngân hàng phải tăng cường vốn chủ sở hữu và quản lý thanh khoản ngân hàng hiệu quả hơn.

2.1. Rủi Ro Tín Dụng Và Nợ Xấu Ảnh Hưởng Lợi Nhuận

Rủi ro tín dụng là một trong những yếu tố chính ảnh hưởng đến lợi nhuận ngân hàng. Khi các khoản vay không được trả đúng hạn hoặc trở thành nợ xấu, ngân hàng phải trích lập dự phòng rủi ro, làm giảm lợi nhuận. Nợ xấu gia tăng không chỉ ảnh hưởng đến lợi nhuận hiện tại, mà còn có thể gây ra các vấn đề về thanh khoảnvốn chủ sở hữu trong tương lai. Việc quản lý rủi ro tín dụng hiệu quả là vô cùng quan trọng để duy trì sức khỏe tài chính của ngân hàng.

2.2. Tác Động Của Môi Trường Kinh Tế Vĩ Mô Đến Ngân Hàng

Môi trường kinh tế vĩ mô có tác động lớn đến hiệu quả hoạt động ngân hàng. Lạm phát cao có thể làm giảm giá trị thực của các khoản vay và làm tăng chi phí hoạt động của ngân hàng. Tăng trưởng GDP chậm lại có thể làm giảm nhu cầu vay vốn và làm tăng rủi ro tín dụng. Tỷ giá hối đoái biến động cũng có thể ảnh hưởng đến lợi nhuận của các ngân hàng có hoạt động ngoại tệ. Khủng hoảng kinh tế có thể gây ra sự sụt giảm nghiêm trọng trong lợi nhuận và thậm chí dẫn đến phá sản ngân hàng.

III. Phương Pháp Phân Tích Yếu Tố Ảnh Hưởng Lợi Nhuận Ngân Hàng

Luận văn sử dụng phương pháp phân tích định lượng để xác định các yếu tố ảnh hưởng đến lợi nhuận ngân hàng. Dữ liệu được thu thập từ báo cáo tài chính của các ngân hàng niêm yết trên sàn HNX và HoSE trong giai đoạn 2015-2019. Các biến số độc lập được chia thành hai nhóm: yếu tố đặc thù của ngân hàng và yếu tố vĩ mô. Các biến số phụ thuộc là các chỉ số khả năng sinh lời phổ biến, như ROA, ROE và NIM. Phân tích hồi quy được sử dụng để đánh giá mức độ ảnh hưởng của các biến số độc lập đến các biến số phụ thuộc. Mô hình hồi quy được xây dựng để kiểm tra các giả thuyết nghiên cứu. Các giả thuyết này dựa trên lý thuyết tài chính ngân hàng và các nghiên cứu thực nghiệm trước đây. Kết quả phân tích hồi quy cho phép xác định các yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến lợi nhuận ngân hàng và mức độ ảnh hưởng của chúng. Phương pháp phân tích này đảm bảo tính khách quan và khoa học của nghiên cứu. Kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng để đưa ra các khuyến nghị chính sách và quản lý, giúp các ngân hàng cải thiện hiệu quả hoạt độngkhả năng sinh lời.

3.1. Thu Thập Và Xử Lý Dữ Liệu Ngân Hàng

Dữ liệu được thu thập từ các nguồn chính thức, bao gồm báo cáo tài chính hàng năm của các ngân hàng niêm yết, trang web của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam và các tổ chức tài chính khác. Dữ liệu được làm sạch và xử lý để đảm bảo tính chính xác và nhất quán. Các giá trị ngoại lệ được kiểm tra và xử lý một cách cẩn thận. Dữ liệu được tổ chức và lưu trữ trong một cơ sở dữ liệu để phục vụ cho phân tích.

3.2. Lựa Chọn Biến Số Nghiên Cứu Lợi Nhuận

Các biến số phụ thuộc được lựa chọn là ROA, ROE và NIM, là các chỉ số khả năng sinh lời phổ biến và được sử dụng rộng rãi trong các nghiên cứu về tài chính ngân hàng. Các biến số độc lập được lựa chọn dựa trên lý thuyết tài chính ngân hàng và các nghiên cứu thực nghiệm trước đây. Các biến số này bao gồm cả yếu tố đặc thù của ngân hàng và yếu tố vĩ mô, đảm bảo tính toàn diện của nghiên cứu.

3.3. Phương Pháp Hồi Quy Đa Biến Để Đánh Giá Ảnh Hưởng

Phân tích hồi quy đa biến được sử dụng để đánh giá mức độ ảnh hưởng của các biến số độc lập đến các biến số phụ thuộc. Mô hình hồi quy được xây dựng để kiểm tra các giả thuyết nghiên cứu. Các kiểm định thống kê được thực hiện để đảm bảo tính tin cậy của kết quả. Các kết quả hồi quy được diễn giải và so sánh với các nghiên cứu trước đây.

IV. Kết Quả Yếu Tố Quan Trọng Tác Động Lợi Nhuận Ngân Hàng

Kết quả nghiên cứu cho thấy có một số yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến lợi nhuận ngân hàng của ngân hàng Việt Nam. Vốn chủ sở hữu (Capital Adequacy - CAP) có tác động tích cực đến lợi nhuận. Điều này cho thấy các ngân hàngvốn chủ sở hữu mạnh thường có khả năng sinh lời cao hơn. Tỷ lệ tiền gửi (Deposit Ratio - DEP) có tác động tiêu cực đến lợi nhuận. Điều này có thể là do chi phí huy động vốn từ tiền gửi cao hơn so với các nguồn vốn khác. Kích thước ngân hàng (Bank Size) cũng có ảnh hưởng đến lợi nhuận, nhưng mức độ ảnh hưởng không lớn. Lạm phátlãi suất tái chiết khấu không có tác động đáng kể đến lợi nhuận ngân hàng. Các mô hình hồi quy được xây dựng có khả năng giải thích đáng kể sự biến động của ROA, ROE và NIM. Kết quả nghiên cứu cung cấp thông tin hữu ích cho ban quản lý ngân hàng, các nhà hoạch định chính sách và các nhà đầu tư.

4.1. Vốn Chủ Sở Hữu Và Ảnh Hưởng Đến Khả Năng Sinh Lời ROA ROE

Vốn chủ sở hữu (CAP) là một trong những yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến khả năng sinh lời của ngân hàng. Ngân hàngvốn chủ sở hữu mạnh thường có ROA và ROE cao hơn. Điều này có thể là do ngân hàngvốn chủ sở hữu mạnh có thể chịu được rủi ro cao hơn và có thể đầu tư vào các dự án có lợi nhuận cao hơn.

4.2. Tỷ Lệ Tiền Gửi Và Tác Động Ngược Chiều Đến Lợi Nhuận

Tỷ lệ tiền gửi (DEP) có tác động tiêu cực đến lợi nhuận ngân hàng. Điều này có thể là do chi phí huy động vốn từ tiền gửi cao hơn so với các nguồn vốn khác. Ngân hàng có tỷ lệ tiền gửi cao thường phải trả lãi suất cao hơn để thu hút tiền gửi, làm giảm lợi nhuận.

V. Ứng Dụng Khuyến Nghị Quản Lý Để Tối Ưu Lợi Nhuận Ngân Hàng

Dựa trên kết quả nghiên cứu, luận văn đưa ra một số khuyến nghị quản lý để giúp các ngân hàng Việt Nam tối ưu hóa lợi nhuận. Các ngân hàng nên tăng cường vốn chủ sở hữu để cải thiện khả năng sinh lời và đối phó với rủi ro. Các ngân hàng nên đa dạng hóa nguồn vốn huy động để giảm chi phí vốn. Các ngân hàng nên cải thiện hiệu quả hoạt động để giảm chi phí hoạt động. Các nhà hoạch định chính sách nên tạo ra một môi trường kinh tế ổn định và thuận lợi cho hoạt động ngân hàng. Các nhà hoạch định chính sách nên khuyến khích sự cạnh tranh ngân hàng để thúc đẩy sự đổi mới và cải thiện hiệu quả hoạt động. Các nhà đầu tư nên xem xét kỹ các yếu tố ảnh hưởng đến lợi nhuận ngân hàng khi đưa ra quyết định đầu tư.

5.1. Tăng Cường Vốn Chủ Sở Hữu Để Nâng Cao Khả Năng Sinh Lời

Việc tăng cường vốn chủ sở hữu giúp ngân hàng có thêm nguồn lực để đầu tư vào các dự án có lợi nhuận cao hơn và đối phó với rủi ro tốt hơn. Ngân hàng có thể tăng vốn chủ sở hữu bằng cách phát hành cổ phiếu mới hoặc giữ lại lợi nhuận.

5.2. Đa Dạng Hóa Nguồn Vốn Để Giảm Chi Phí Huy Động

Việc đa dạng hóa nguồn vốn giúp ngân hàng giảm sự phụ thuộc vào tiền gửi và giảm chi phí vốn. Ngân hàng có thể huy động vốn từ các nguồn khác nhau, như phát hành trái phiếu, vay vốn từ các tổ chức tài chính quốc tế hoặc sử dụng các công cụ phái sinh.

VI. Kết Luận Tầm Quan Trọng Và Hướng Nghiên Cứu Tương Lai

Luận văn này đã xác định được một số yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến lợi nhuận ngân hàng của ngân hàng Việt Nam. Kết quả nghiên cứu cung cấp thông tin hữu ích cho ban quản lý ngân hàng, các nhà hoạch định chính sách và các nhà đầu tư. Tuy nhiên, nghiên cứu này cũng có một số hạn chế. Dữ liệu được sử dụng chỉ bao gồm các ngân hàng niêm yết, có thể không đại diện cho toàn bộ hệ thống ngân hàng Việt Nam. Nghiên cứu cũng không xem xét đến các yếu tố định tính, như quản trị ngân hàngvăn hóa doanh nghiệp. Các nghiên cứu tương lai nên mở rộng phạm vi nghiên cứu để bao gồm cả các ngân hàng chưa niêm yết và các yếu tố định tính. Các nghiên cứu tương lai cũng nên sử dụng các phương pháp phân tích phức tạp hơn để đánh giá mức độ ảnh hưởng của các yếu tố khác nhau đến lợi nhuận ngân hàng.

6.1. Hạn Chế Của Nghiên Cứu Và Đề Xuất Hướng Phát Triển

Nghiên cứu này có một số hạn chế cần được khắc phục trong các nghiên cứu tương lai. Phạm vi nghiên cứu chỉ giới hạn ở các ngân hàng niêm yết, bỏ qua các ngân hàng chưa niêm yết, vốn có thể có đặc điểm và hiệu quả hoạt động khác biệt. Hơn nữa, nghiên cứu chủ yếu tập trung vào các yếu tố định lượng, chưa xem xét đầy đủ các yếu tố định tính quan trọng như quản trị rủi ro, văn hóa doanh nghiệp, và chất lượng nguồn nhân lực. Các nghiên cứu tương lai nên mở rộng phạm vi và sử dụng các phương pháp nghiên cứu hỗn hợp (kết hợp định lượng và định tính) để có cái nhìn toàn diện hơn về các yếu tố tác động đến lợi nhuận ngân hàng.

6.2. Cơ Hội Nghiên Cứu Mở Rộng Về Ngân Hàng Số Fintech

Sự phát triển mạnh mẽ của ngân hàng số (Digital Banking) và công nghệ tài chính (Fintech) mở ra nhiều cơ hội nghiên cứu mới về lợi nhuận ngân hàng. Các nghiên cứu tương lai có thể tập trung vào việc đánh giá tác động của ngân hàng sốFintech đến hiệu quả hoạt động, khả năng sinh lời, và rủi ro của các ngân hàng. Ngoài ra, việc nghiên cứu các mô hình kinh doanh mới, các sản phẩm dịch vụ sáng tạo, và các chiến lược cạnh tranh trong kỷ nguyên số cũng là những hướng đi tiềm năng.

20/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Dissertation submitted in partial fulfillment of the Requirement for the MSc in Finance FINANCE DISSERTATION ON THE DETERMINANTS OF BANK PROFITABILITY: THE CASE OF VIETNAMESE LISTED BANKS …. NGUYEN THI KHANH LINH ID No: 19046150 Intake 3 Supervisor: Dr Nguyen Thanh Nhan September 2020 17014126241141000000 ABSTRACT This research investigates the determinants of profitability of Vietnamese listed banks over the five-year period, from 2015 to 2019. In total, 64 observations are collected from 3 listed banks in HNX and 10 listed banks in HoSE. This paper employs quantitative design with the help of various statistical mathematical tools to discover the relationship between variables.

Dependent variables of the research are indicators of bank’s profitability while independent variables are bank-specific factors, which are size, capital adequacy, loan ratio, deposit ratio and bad debt ratios, and macroeconomic factors, which are re-discount interest rate and inflation rate. Using the Pearson correlation method, the research concludes that CAP (capital ratio) is the determinant with positive influence while DEP (deposit ratio) and UEP (unemployment rate) are determinants with negative influences. In addition, this paper constructs three model to describe profitability indicators from seven investigated independent variables. TABLE OF CONTENTS CHAPTER I – INTRODUCTION.

Overview about the research methodology. Overview about the Vietnamese banking system. Profitability: definition and measurements. Theories about the profits and profitability.

The rent theory suggested by Walker (1887). The risk theory suggested by Hawley (1893). The wage theory of profit suggested by Taussig (1910). The uncertainty-bearing theory suggested by Knight (1921).

The innovation theory suggested by Schumpeter (1934). The dynamic theory of profits suggested by Clark (1990). Cross-countries researches. Single country researches.

Researches on Vietnamese market. Summary about previous researches. 20 CHAPTER III – METHODOLOGY. Collection of data and sampling techniques.

Variables used in the research. 26 CHAPTER IV – ANALYZES AND FINDINGS. 40 CHAPTER IV – CONCLUSIONS. Limitations and recommendations for the future researches .48 LIST OF TABLE Table 1: Summary about previous researches Table 2: Banks included in the research Table 3: Description of variables used in the research Table 4: Descriptive statistics Table 5: Correlations results Table 6: Hypothesis acceptance Table 7: Variables Entered/Removed Table 8: Model summary Table 9: ANOVA test Table 10: Coefficients Table 11: Variables Entered/Removed Table 12: Model Summary Table 13: ANOVA test Table 14: Coefficients Table 15: Variables Entered/Removed Table 16: Model Summary Table 17: ANOVA test Table 18: Coefficients 1 CHAPTER I – INTRODUCTION 1.

Rationale If the economy is considered as a body, the banking system will play the role of blood veins, which allocate the funds from savers to borrowers. The importance of the financial institutions in general and the banking system in particular for the economy could not be rejected. Both microeconomic and macroeconomic activities largely depend on the banking system. As a business organization, making profits is one of its surviving purposes and the profitability of banking system will contribute to the stability of the economy.

Researching on the determinants of bank’s profitability is important for bank’s management to adjust policy and formulate appropriate strategy. This topic receives many attentions from scholars and economists. The determinants of bank’s profitability could be categorized into three main groups: (1) bank-specific factors, (2) industry-specific factors and (3) macroeconomic factors. For the first group, the common indicators are total assets, equity ratio, loan ratio, deposit ratio, liquidity ratio and so on.

The common indicator of the second group is market concentration and the main indicators for the third group is inflation rate, economic growth, unemployment rate and interest rate. On the other hand, the popular indicators of bank’s profitability are ROA, ROE, and NIM. There are many empirical researches to determine the influencers of bank’s profitability. Some researchers investigate some countries at the same time, such as the research of Yılmaz (2013) on emerging countries or the research of Petria et 2 al.

(2015) on European countries or the research of Islam & Nishiyama (2016) on South Asian countries. Whereas, some researches take into account single market in researches, such as the research of Obamuyi (2013) on Nigeria, the research of Serwadda (2018) on Hungary or the research of Tam et al. (2017) on Vietnam market. Findings of different researches are also different.

For example, Yılmaz (2013) suggests that determinants of bank’s profitability are capital adequacy, operating expense management, credit risk, bank size and inflation rate while Tam et al. (2017) concludes the determinants are size, asset growth rate, GDP growth rate and interest rate. Generally, different researches on different target markets got different results or even the researches on the same target market but covering different time concluded differently. This research aims to investigate the determinants of bank profitability using the cases of Vietnamese banks during five most recent years, from 2015 to 2019.

Research questions This paper aims to find answers for two below research questions: (1) What are potential determinants of profitability for the bank? Through carefully reviewing both available theories and previous empirical researches, the research will come to the conclusion about the potential determinants of bank’s profitability in general. Then, the research will select some determinants to investigate their effects on Vietnamese banks. (2) What are the determinants of profitability for Vietnamese banks? The selected potential determinants from the first research question will be investigated empirically for the case of Vietnamese banks using various statistic tools. The level and direction of influencing relationship will be concluded.

In 3 addition, the research will aim to construct regression models, which are used to explain the bank’s profitability indicators by included dependent variables. Research scope The research targeted Vietnamese listed banks only. There are two stock exchange markets in Vietnam, which are Hanoi Stock Exchange (HNX) and Hochiminh Stock Exchange (HoSE) and the research considers both of them. The covered period is five most recent years, from 2015 to 2019.

Overview about the research methodology This paper employs quantitative design with the help of various statistical mathematical tools to discover the relationship between variables. The researcher expects to collect data from all listed thirteen banks during five most recent years, from 2015 to 2019. Therefore, in total, there are 65 observations should be collected. Rather than primary data, the secondary data is employed to generate results.

Selected indicators of bank’s profitability as dependent variables are ROA, ROE and NIM. Whereas, selected independent variables are some bank- specific factors and some macroeconomic factors. Research structure There are five chapters in this paper:  Chapter I: Introduction  Chapter II: Literature Reviews  Chapter III: Methodology  Chapter IV: Analyses and Findings  Chapter V: Conclusion 4 CHAPTER II – LITERATURE REVIEW 1. Overview about the Vietnamese banking system Vietnamese bank system is bank-based financial system, where the financial sources for companies mainly come from the bank system.

Before Revolution (Doi Moi) in 1986, rather than market-oriented, the financial system of Vietnam was operated by only the State Bank of Vietnam (SBV for short), which acted as the government’s tool and budget. From Revolution with economic reform purposes and plans, the Vietnamese banking system has been operating and developing in market-orientation and get many improving results (Thanh, 2010). The Vietnamese economy, with the transformation from a centrally planned to market-oriented, got many sweet fruits and developments. Its banking system is not an exemption.

From 1990, with three Decrees, from one-tier, Vietnamese banking system has been two-tier system with the liberation of other banks except SBV. Then, the Vietnamese banking system developed quickly (Thanh, 2010). Until end of 2019, total assets of Vietnamese banking system were 12,146,226 billion Vietnam Dong and total charter capital were 617,473 billion Vietnam Dong and various bank types, including State commercial banks (4 banks), Policy banks (2 banks), Commercial Joint Stock banks (31 banks), Foreign banks (9 banks), and Co-operative bank (1 banks) (According to statistics of the State Bank of Vietnam published in its official website http://Sbv. Despite above developments, Vietnamese banking system has low market capitalization, which is only 33% GDP in 2016 (Vuong, 2018).

In the bond market, the main player is 5 government (accounting more than 90%) and the bond market was worth 15% GDP (Vuong, 2018). Profitability: definition and measurements Profit and profitability are two different concepts but they are closely related. Both terms aim to measure the earning capacity, but while the profit is the absolute number, the profitability is the relative one (Nishanthini & Nimalathasan, 2013) The classic definition of the profit provided by Hicks (1946) considered the profit as the maximum distribution, which could be distributed to shareholders during the period while the economic value of the organization’s net assets was maintained constant. Besides, Barker (2010) suggested that the profit should be equal the difference between income and expenses, but also mentioned that sometime it is not yet in the practice.

Making profit is considered as the primary purpose of a business (Nimalathasan, 2009). Among different financial reports, the profit that company earned during the time period appears in the income statement and it is calculated as total revenue fewer total expenses. Different from the profit, which is the absolute amount, the profitability is a relative value. It measures the business’s ability to make and maintain the profits during the year to year.

It indicates the efficiency of management and it is one important consideration of investors in investing decision making (Menicucci & Paolucci, 2016). 6 There are many metrics used to measure the firm’s profitability, such as net profit margin (NPM), ROA, ROE, ROI, and NIM, which is the special profitability indicator for the bank. NPM indicates the remaining percentage of revenue after deducting all operating expenses and interest, taxes and dividends paid to preferred stockholders (Weygandt, et al. Its formula is as below: 𝑁𝑃𝑀 𝑇𝑜𝑡𝑎𝑙 𝑟𝑒𝑣𝑒𝑛𝑢𝑒 − 𝑂𝑝𝑒𝑟𝑎𝑡𝑖𝑛𝑔 𝑒𝑥𝑝𝑒𝑛𝑠𝑒𝑠 − 𝐼𝑛𝑡𝑒𝑟𝑒𝑠𝑡 − 𝑇𝑎𝑥 − 𝐷𝑖𝑣𝑖𝑑𝑒𝑛𝑑𝑠 𝑡𝑜 𝑝𝑟𝑒𝑓𝑒𝑟𝑟𝑒𝑑 𝑠𝑡𝑜𝑐𝑘𝑠 = 𝑇𝑜𝑡𝑎𝑙 𝑟𝑒𝑣𝑒𝑛𝑢𝑒 ROA indicates the percentage growth rate of profit that a company is able to generate from its usage of asset and therefore, it communicates how profitable the company is relative to its owned total assets (Weygandt, et al.

Its formula is as below: 𝑁𝑒𝑡 𝑖𝑛𝑐𝑜𝑚𝑒 𝑅𝑂𝐴 = 𝑇𝑜𝑡𝑎𝑙 𝐴𝑠𝑠𝑒𝑡𝑠 ROE indicates the percentage growth rate of profit that a company is able to generate from its usage of shareholder’s equity and therefore, it shows how profitable the company is relative to its shareholder’s equity (Weygandt, et al. Its formula is as below: 𝑁𝑒𝑡 𝑖𝑛𝑐𝑜𝑚𝑒 𝑅𝑂𝐸 = 𝑆ℎ𝑎𝑟𝑒ℎ𝑜𝑙𝑑𝑒𝑟 ′ 𝑠 𝐸𝑞𝑢𝑖𝑡𝑦 ROI indicates the percentage of return that a company is able to generate from its usage of total received investment and therefore, it shows how much the company could earn is relative to costs (Weygandt, et al. Its formula is as below: 𝐸𝑎𝑟𝑛𝑖𝑛𝑔𝑠 𝑏𝑒𝑓𝑜𝑟𝑒 𝐼𝑛𝑡𝑒𝑟𝑒𝑠𝑡 𝑎𝑛𝑑 𝑇𝑎𝑥𝑒𝑠 𝑅𝑂𝐼 = 𝐶𝑎𝑝𝑖𝑡𝑎𝑙 𝐸𝑚𝑝𝑙𝑜𝑦𝑒𝑑 7 NIM is the popular profitability for the bank and it is used to analyse the efficiency and effectiveness of the bank’s operation. NIM ratio measures how much the bank could earn as the interest incomes per unit of the interest expenses (Saksonova, 2014).

Its formula is as below: (𝐼𝑛𝑡𝑒𝑟𝑒𝑠𝑡 𝑅𝑒𝑐𝑒𝑖𝑣𝑒𝑑 − 𝐼𝑛𝑡𝑒𝑟𝑒𝑠𝑡 𝑃𝑎𝑖𝑑) 𝑁𝐼𝑀 = 𝐴𝑣𝑒𝑟𝑎𝑔𝑒 𝐼𝑛𝑣𝑒𝑠𝑡𝑒𝑑 𝐴𝑠𝑠𝑒𝑡𝑠 2. Theories about the profits and profitability 2. The rent theory suggested by Walker (1887) According to the rent theory suggested by Walker (1887), the profit is the rent of the ability and suggested that the entrepreneurs with superior abilities will be able to earn profits like superior’s lander could earn rent. He divided entrepreneurs into two groups: ones have super abilities and ones not.

Accordingly, only the first group is able to earn profits as rewards for their abilities that the second group does not have. He suggested that the profit is not different from the rent because the rent is the differential surplus that the superior land has over the no rent land. The second group is just like the no rent land, which could not make profit and is the least efficient one.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ