Luận Văn: Các Yếu Tố Quyết Định Lợi Nhuận Ngân Hàng Niêm Yết Việt Nam

Luận văn tài chính: Phân tích các yếu tố quyết định lợi nhuận ngân hàng niêm yết Việt Nam. Nghiên cứu chuyên sâu, số liệu và kết quả đáng tin cậy.

Trường đại học

Không có thông tin

Chuyên ngành

Finance

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn

2020

54
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

ABSTRACT

LIST OF TABLE

1. CHAPTER I – INTRODUCTION

1.1. Rationale

1.2. Overview about the research methodology

1.3. Research structure

2. CHAPTER II – LITERATURE REVIEW

2.1. Overview about the Vietnamese banking system

2.2. Profitability: definition and measurements

2.3. Theories about the profits and profitability

2.3.1. The rent theory suggested by Walker (1887)

2.3.2. The risk theory suggested by Hawley (1893)

2.3.3. The wage theory of profit suggested by Taussig (1910)

2.3.4. The uncertainty-bearing theory suggested by Knight (1921)

2.3.5. The innovation theory suggested by Schumpeter (1934)

2.3.6. The dynamic theory of profits suggested by Clark (1990)

2.4. Cross-countries researches

3. CHAPTER III – METHODOLOGY

3.1. Collection of data and sampling techniques

3.2. Variables used in the research

4. CHAPTER IV – ANALYZES AND FINDINGS

5. CHAPTER IV – CONCLUSIONS

5.1. Limitations and recommendations for the future researches

Tóm tắt

I. Toàn cảnh các yếu tố quyết định lợi nhuận ngân hàng Việt Nam

Trong một nền kinh tế, hệ thống ngân hàng đóng vai trò như huyết mạch, luân chuyển vốn từ nơi tiết kiệm đến nơi cần đầu tư. Do đó, việc duy trì lợi nhuận ổn định không chỉ là mục tiêu sống còn của mỗi ngân hàng mà còn góp phần vào sự ổn định của cả nền kinh tế. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến lợi nhuận ngân hàng là nhiệm vụ quan trọng, giúp ban lãnh đạo điều chỉnh chính sách và xây dựng chiến lược phù hợp. Các nghiên cứu trước đây, như của Yılmaz (2013) và Petria et al. (2015), đã chỉ ra rằng khả năng sinh lời của ngân hàng thương mại chịu tác động từ ba nhóm chính: yếu tố nội tại của ngân hàng, yếu tố đặc thù ngành và các nhân tố vĩ mô. Nghiên cứu của Nguyen Thi Khanh Linh (2020) tập trung vào các ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam niêm yết trong giai đoạn 2015-2019, sử dụng mô hình nghiên cứu định lượng để làm rõ tác động của các yếu tố này. Việc hiểu rõ các biến số quyết định lợi nhuận giúp ngân hàng không chỉ tối ưu hóa hoạt động mà còn dự báo và ứng phó tốt hơn với những biến động của thị trường, từ đó nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững trong bối cảnh kinh tế hội nhập.

1.1. Tầm quan trọng của việc phân tích khả năng sinh lời

Phân tích khả năng sinh lời của ngân hàng thương mại là một hoạt động cốt lõi, mang lại giá trị chiến lược cho cả nhà quản trị và nhà đầu tư. Đối với ban lãnh đạo, việc này cung cấp cái nhìn sâu sắc về hiệu quả hoạt động, giúp xác định đâu là động lực tăng trưởng chính và đâu là những yếu kém cần khắc phục. Bằng cách nhận diện các yếu tố nội tại và vĩ mô tác động mạnh nhất, họ có thể đưa ra quyết sách kịp thời về quản lý rủi ro tín dụng, tối ưu hóa chi phí hoạt động (CIR), hay điều chỉnh cơ cấu tài sản. Đối với nhà đầu tư và cổ đông, các chỉ số sinh lời là thước đo tin cậy về sức khỏe tài chính và tiềm năng phát triển của ngân hàng. Một ngân hàng có lợi nhuận bền vững thường đi kèm với năng lực quản trị tốt và khả năng chống chịu rủi ro cao. Do đó, kết quả phân tích là cơ sở quan trọng để đưa ra quyết định đầu tư, góp phần đảm bảo sự ổn định và minh bạch của thị trường tài chính.

1.2. Các chỉ số đo lường ROA ROE và tỷ lệ NIM

Để đánh giá lợi nhuận, các nghiên cứu học thuật và thực tiễn thường sử dụng ba chỉ số chính. Đầu tiên là Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA), đo lường hiệu quả của ngân hàng trong việc sử dụng tài sản để tạo ra lợi nhuận. Chỉ số này cho thấy một đồng tài sản tạo ra bao nhiêu đồng lợi nhuận ròng. Thứ hai là Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE), phản ánh mức lợi nhuận mà ngân hàng tạo ra trên mỗi đồng vốn của cổ đông. ROE là chỉ số được các nhà đầu tư đặc biệt quan tâm vì nó thể hiện trực tiếp hiệu quả sử dụng vốn chủ sở hữu. Cuối cùng, Tỷ lệ thu nhập lãi cận biên (NIM) là một chỉ số đặc thù của ngành ngân hàng, đo lường chênh lệch giữa thu nhập lãi và chi phí lãi trên tổng tài sản sinh lời. NIM cho thấy khả năng của ngân hàng trong việc quản lý hoạt động tín dụng và huy động vốn một cách hiệu quả. Nghiên cứu của Nguyen Thi Khanh Linh (2020) đã sử dụng cả ba chỉ số này làm biến phụ thuộc để có cái nhìn toàn diện nhất về các yếu tố ảnh hưởng đến lợi nhuận.

II. Những thách thức chính ảnh hưởng lợi nhuận ngân hàng TMCP

Hoạt động kinh doanh của các ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam luôn đối mặt với nhiều thách thức phức tạp, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tạo ra lợi nhuận. Những thách thức này đến từ cả môi trường bên ngoài lẫn các yếu tố bên trong tổ chức. Về mặt vĩ mô, sự biến động của tăng trưởng GDP, lạm phátlãi suất tạo ra một môi trường kinh doanh khó lường. Một chính sách tiền tệ thắt chặt có thể làm giảm nhu cầu tín dụng và tăng chi phí huy động vốn, trong khi một nền kinh tế suy thoái làm gia tăng rủi ro tín dụngtỷ lệ nợ xấu (NPL). Về mặt nội tại, áp lực cạnh tranh ngày càng gay gắt buộc các ngân hàng phải liên tục đổi mới sản phẩm, dịch vụ và công nghệ, dẫn đến chi phí đầu tư lớn. Việc quản lý hiệu quả chi phí hoạt động (CIR) trong khi vẫn phải đảm bảo chất lượng dịch vụ là một bài toán khó. Hơn nữa, quản trị rủi ro, đặc biệt là rủi ro tín dụng và rủi ro thanh khoản, luôn là thách thức thường trực, đòi hỏi ngân hàng phải duy trì một tỷ lệ an toàn vốn (CAR) hợp lý và có hệ thống kiểm soát nội bộ vững chắc.

2.1. Biến động từ các nhân tố vĩ mô và chính sách tiền tệ

Các nhân tố vĩ mô là nguồn gốc của những rủi ro mang tính hệ thống mà ngân hàng không thể kiểm soát nhưng bắt buộc phải thích ứng. Tốc độ tăng trưởng GDP ảnh hưởng đến nhu cầu vay vốn của doanh nghiệp và cá nhân; khi kinh tế tăng trưởng chậm lại, nhu cầu tín dụng giảm và rủi ro vỡ nợ tăng. Lạm phát cao có thể làm xói mòn giá trị tài sản và buộc ngân hàng trung ương phải tăng lãi suất điều hành, gây áp lực lên NIM của các ngân hàng thương mại. Đặc biệt, chính sách tiền tệ do Ngân hàng Nhà nước ban hành có tác động trực tiếp và nhanh chóng. Các quyết định về lãi suất tái cấp vốn, tỷ lệ dự trữ bắt buộc hay các công cụ thị trường mở đều ảnh hưởng đến chi phí vốn, khả năng cho vay và cuối cùng là lợi nhuận của toàn hệ thống. Việc dự báo chính xác và xây dựng kịch bản ứng phó với những thay đổi này là một thách thức lớn đối với năng lực quản trị của mỗi ngân hàng.

2.2. Áp lực quản lý rủi ro tín dụng và tỷ lệ nợ xấu NPL

Hoạt động cốt lõi của ngân hàng là cho vay, do đó rủi ro tín dụng luôn là thách thức lớn nhất. Rủi ro này phát sinh khi khách hàng không thể hoàn trả nợ gốc và lãi đúng hạn, dẫn đến phát sinh nợ xấu. Tỷ lệ nợ xấu (NPL) cao không chỉ làm giảm trực tiếp thu nhập từ lãi mà còn buộc ngân hàng phải tăng chi phí trích lập dự phòng rủi ro, ăn mòn vào lợi nhuận. Nhiều nghiên cứu thực nghiệm, bao gồm cả các phân tích của Tam et al. (2017) và Batten & Vo (2019) về thị trường Việt Nam, đều khẳng định mối quan hệ nghịch biến rõ rệt giữa nợ xấu và các chỉ số sinh lời như ROA và ROE. Thách thức không chỉ nằm ở việc thẩm định tín dụng ban đầu mà còn ở công tác giám sát sau cho vay và xử lý nợ xấu. Trong bối cảnh kinh tế biến động, việc duy trì chất lượng tài sản và kiểm soát NPL ở mức an toàn đòi hỏi một quy trình quản trị rủi ro chặt chẽ và hiệu quả.

III. Phân tích nhóm yếu tố nội tại tác động lợi nhuận ngân hàng

Các yếu tố nội tại là những biến số xuất phát từ chính hoạt động và cấu trúc của ngân hàng, có thể được kiểm soát hoặc điều chỉnh bởi các nhà quản trị. Việc phân tích sâu nhóm yếu tố này là chìa khóa để tìm ra các giải pháp cải thiện hiệu quả kinh doanh. Các nghiên cứu trên thế giới và tại Việt Nam đều tập trung vào một số biến số quan trọng như quy mô ngân hàng, tỷ lệ an toàn vốn (CAR), chất lượng tài sản (thể hiện qua tỷ lệ nợ xấu), hiệu quả quản lý chi phí, và cơ cấu huy động vốn. Theo Menicucci & Paolucci (2016), các yếu tố như quy mô và tỷ lệ vốn có mối quan hệ có ý nghĩa thống kê đến lợi nhuận. Nghiên cứu của Nguyen Thi Khanh Linh (2020) cũng đã kiểm định tác động của quy mô, tỷ lệ vốn, tỷ lệ cho vay, tỷ lệ tiền gửi và nợ xấu. Kết quả cho thấy các yếu tố này có mức độ và chiều hướng tác động khác nhau đến ROA, ROE và NIM. Hiểu rõ các đòn bẩy nội tại này giúp ngân hàng xây dựng chiến lược tập trung, ví dụ như nên ưu tiên mở rộng quy mô, củng cố vốn chủ sở hữu, hay cải thiện hiệu quả hoạt động.

3.1. Ảnh hưởng của quy mô ngân hàng và tỷ lệ an toàn vốn CAR

Quy mô ngân hàng, thường được đo bằng logarit của tổng tài sản, được cho là có ảnh hưởng đến lợi nhuận thông qua lợi thế kinh tế theo quy mô. Các ngân hàng lớn có thể đa dạng hóa danh mục đầu tư, tiếp cận nguồn vốn rẻ hơn và giảm chi phí hoạt động trên mỗi đơn vị sản phẩm. Tuy nhiên, kết quả thực nghiệm không đồng nhất. Nghiên cứu của Tam et al. (2017) tại Việt Nam chỉ ra mối quan hệ tiêu cực, cho thấy việc mở rộng quy mô có thể dẫn đến sự phức tạp trong quản lý và tăng chi phí. Ngược lại, tỷ lệ an toàn vốn (CAR), đo bằng tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản có rủi ro, thường có tác động tích cực. Một tỷ lệ CAR cao cho thấy ngân hàng có bộ đệm vốn vững chắc để hấp thụ các cú sốc, giảm chi phí rủi ro và tạo dựng niềm tin với khách hàng. Nghiên cứu của Nguyen Thi Khanh Linh (2020) khẳng định CAR là một yếu tố quyết định có ảnh hưởng tích cực đến lợi nhuận của các ngân hàng Việt Nam, phù hợp với kết quả của Yılmaz (2013) và Obamuyi (2013).

3.2. Vai trò của chi phí hoạt động CIR và chất lượng tài sản

Hiệu quả quản lý chi phí là một yếu tố then chốt quyết định lợi nhuận. Chỉ số chi phí hoạt động (CIR), tính bằng tỷ lệ chi phí hoạt động trên tổng thu nhập, là thước đo phổ biến cho hiệu quả này. CIR càng thấp, ngân hàng hoạt động càng hiệu quả. Việc kiểm soát tốt chi phí lương, mặt bằng, và đầu tư công nghệ giúp tối đa hóa lợi nhuận giữ lại. Bên cạnh đó, chất lượng tài sản, được phản ánh chủ yếu qua tỷ lệ nợ xấu (NPL), có tác động trực tiếp và tiêu cực đến lợi nhuận. NPL cao làm giảm thu nhập lãi và tăng chi phí dự phòng, gây áp lực nặng nề lên kết quả kinh doanh. Do đó, năng lực quản trị rủi ro tín dụng, bao gồm thẩm định chặt chẽ và thu hồi nợ hiệu quả, đóng vai trò sống còn. Nghiên cứu của Serwadda (2018) và nhiều nghiên cứu khác đều chỉ ra mối quan hệ nghịch biến có ý nghĩa thống kê giữa NPL và ROA.

IV. Đánh giá tác động của nhân tố vĩ mô đến lợi nhuận ngân hàng

Bên cạnh các yếu tố có thể kiểm soát được bên trong, lợi nhuận của ngân hàng còn chịu sự chi phối mạnh mẽ bởi môi trường kinh tế vĩ mô. Các nhân tố vĩ mô như tăng trưởng GDP, lạm phát, và lãi suất tạo ra các chu kỳ kinh doanh, ảnh hưởng đồng thời đến cả hoạt động huy động và cho vay của toàn hệ thống. Một môi trường vĩ mô ổn định và tăng trưởng cao thường tạo điều kiện thuận lợi cho ngành ngân hàng phát triển. Nghiên cứu của Petria et al. (2015) trên các ngân hàng châu Âu đã cho thấy tăng trưởng GDP là một yếu tố quyết định đến lợi nhuận. Tại Việt Nam, Tam et al. (2017) cũng tìm thấy mối quan hệ cùng chiều giữa tăng trưởng GDP và lợi nhuận ngân hàng. Tuy nhiên, tác động của lạm phát và lãi suất lại phức tạp hơn. Việc phân tích các yếu tố này giúp ngân hàng xây dựng các mô hình dự báo và chiến lược kinh doanh linh hoạt, thích ứng với sự thay đổi của môi trường bên ngoài, đặc biệt là các thay đổi trong chính sách tiền tệ.

4.1. Mối quan hệ giữa tăng trưởng GDP lạm phát và lợi nhuận

Tăng trưởng GDP thường có mối tương quan dương với lợi nhuận ngân hàng. Khi nền kinh tế phát triển, thu nhập của doanh nghiệp và người dân tăng lên, dẫn đến nhu cầu vay vốn để đầu tư, sản xuất và tiêu dùng cũng tăng theo. Đồng thời, khả năng trả nợ của khách hàng được cải thiện, giúp giảm rủi ro tín dụngtỷ lệ nợ xấu. Ngược lại, tác động của lạm phát không rõ ràng. Ở mức độ vừa phải, lạm phát có thể làm tăng giá trị tài sản đảm bảo và thúc đẩy lợi nhuận danh nghĩa. Tuy nhiên, lạm phát cao và bất ổn sẽ làm tăng chi phí huy động vốn, giảm giá trị thực của các khoản thu nhập và có thể dẫn đến các biện pháp thắt chặt chính sách tiền tệ, gây bất lợi cho hoạt động ngân hàng. Nghiên cứu của Yılmaz (2013) cho thấy lạm phát là một yếu tố có ảnh hưởng đến lợi nhuận tại các thị trường mới nổi.

4.2. Ảnh hưởng từ biến động lãi suất và chính sách điều hành

Lãi suất là một trong những nhân tố vĩ mô có ảnh hưởng trực tiếp và mạnh mẽ nhất đến khả năng sinh lời của ngân hàng thương mại. Sự thay đổi của lãi suất thị trường và lãi suất điều hành của ngân hàng trung ương tác động đến cả chi phí đầu vào (lãi suất huy động) và doanh thu đầu ra (lãi suất cho vay), từ đó ảnh hưởng trực tiếp đến Tỷ lệ thu nhập lãi cận biên (NIM). Một môi trường lãi suất tăng có thể có lợi nếu ngân hàng có thể điều chỉnh lãi suất cho vay nhanh hơn lãi suất huy động. Tuy nhiên, nó cũng có thể làm tăng rủi ro vỡ nợ của khách hàng. Chính sách tiền tệ của Ngân hàng Nhà nước, thông qua các công cụ như lãi suất tái cấp vốn, tỷ giá, và các quy định về an toàn vốn, định hình toàn bộ sân chơi của ngành ngân hàng, đòi hỏi các ngân hàng phải có chiến lược thích ứng nhanh nhạy.

V. Kết quả từ mô hình nghiên cứu định lượng lợi nhuận ngân hàng

Để xác định mức độ và chiều hướng tác động của các yếu tố, các nghiên cứu hiện đại thường sử dụng phương pháp định lượng. Nghiên cứu của Nguyen Thi Khanh Linh (2020) là một ví dụ điển hình khi áp dụng mô hình nghiên cứu định lượng trên dữ liệu của 13 ngân hàng niêm yết tại Việt Nam. Bằng cách sử dụng các công cụ thống kê như phân tích tương quan và phân tích hồi quy, nghiên cứu đã lượng hóa được mối quan hệ giữa các chỉ số lợi nhuận (ROA, ROE, NIM) và các biến độc lập thuộc nhóm yếu tố nội tạinhân tố vĩ mô. Phương pháp này cho phép vượt qua những nhận định định tính, mang lại những bằng chứng thực nghiệm khách quan và có giá trị. Kết quả từ các mô hình này không chỉ có ý nghĩa học thuật mà còn cung cấp những gợi ý quan trọng cho các nhà hoạch định chính sách và quản trị ngân hàng trong việc đưa ra các quyết định dựa trên dữ liệu, nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động và sự ổn định của hệ thống ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam.

5.1. Phương pháp phân tích hồi quy dữ liệu bảng được áp dụng

Nghiên cứu sử dụng kỹ thuật phân tích hồi quy dữ liệu bảng (Panel Data Regression), một phương pháp mạnh mẽ kết hợp cả dữ liệu chuỗi thời gian (2015-2019) và dữ liệu chéo (13 ngân hàng). Phương pháp này cho phép kiểm soát các đặc điểm riêng không quan sát được của từng ngân hàng, từ đó làm tăng độ chính xác của các ước lượng. Ba mô hình hồi quy đã được xây dựng tương ứng với ba biến phụ thuộc là ROA, ROE và NIM. Các biến độc lập bao gồm: quy mô ngân hàng (SIZE), tỷ lệ an toàn vốn (CAR) (CAP), tỷ lệ cho vay (LOAN), tỷ lệ tiền gửi (DEP), tỷ lệ nợ xấu (BD), lạm phát (INF) và lãi suất tái chiết khấu (RDI). Việc sử dụng SPSS để phân tích dữ liệu đảm bảo tính khoa học và độ tin cậy của kết quả nghiên cứu.

5.2. Kết quả thực nghiệm tại các ngân hàng TMCP Việt Nam

Kết quả phân tích tương quan Pearson từ nghiên cứu của Nguyen Thi Khanh Linh (2020) đã chỉ ra một số phát hiện quan trọng. Đáng chú ý nhất, tỷ lệ an toàn vốn (CAR) được xác định là yếu tố có ảnh hưởng tích cực và có ý nghĩa thống kê đến cả ba chỉ số lợi nhuận (ROA, ROE, NIM). Điều này khẳng định tầm quan trọng của một nền tảng vốn vững chắc đối với khả năng sinh lời của ngân hàng thương mại. Ngược lại, tỷ lệ tiền gửi trên tổng tài sản (DEP) lại cho thấy mối quan hệ nghịch biến với cả ba chỉ số. Phát hiện này khác với một số nghiên cứu trước đó và gợi ý rằng việc phụ thuộc quá nhiều vào nguồn vốn huy động từ tiền gửi có thể làm tăng chi phí và giảm lợi nhuận trong bối cảnh cạnh tranh. Các mô hình hồi quy cũng được xây dựng để giải thích sự biến động của ROA, ROE và NIM, trong đó mô hình cho ROA có khả năng giải thích cao nhất (R-squared = 0.724).

VI. Hàm ý chính sách giúp tối ưu lợi nhuận ngân hàng tương lai

Từ những kết quả phân tích thực nghiệm, có thể rút ra nhiều hàm ý quan trọng cho cả nhà quản trị ngân hàng và các cơ quan quản lý nhà nước. Việc xác định rõ các yếu tố then chốt ảnh hưởng đến lợi nhuận là cơ sở để xây dựng các chính sách và chiến lược hiệu quả, hướng tới một hệ thống ngân hàng phát triển lành mạnh và bền vững. Đối với các ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam, việc tập trung vào củng cố nền tảng vốn, nâng cao hiệu quả quản trị và kiểm soát rủi ro là những ưu tiên hàng đầu. Đồng thời, việc theo dõi sát sao và dự báo các biến động của các nhân tố vĩ mô sẽ giúp ngân hàng chủ động hơn trong hoạt động kinh doanh. Về phía cơ quan quản lý, việc ban hành các chính sách tiền tệ hợp lý và tạo ra một môi trường pháp lý ổn định sẽ là bệ đỡ vững chắc cho sự phát triển của toàn ngành, góp phần đảm bảo an ninh tài chính quốc gia và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.

6.1. Đề xuất cho nhà quản trị nâng cao hiệu quả và năng lực quản trị

Dựa trên kết quả nghiên cứu, các nhà quản trị ngân hàng nên tập trung vào việc duy trì và nâng cao tỷ lệ an toàn vốn (CAR). Đây không chỉ là yêu cầu tuân thủ quy định mà còn là một đòn bẩy quan trọng để cải thiện lợi nhuận. Cần có chiến lược tăng vốn chủ sở hữu hợp lý thông qua lợi nhuận giữ lại hoặc phát hành thêm cổ phiếu. Bên cạnh đó, cần xem xét lại chiến lược huy động vốn, tránh phụ thuộc quá mức vào tiền gửi truyền thống và đa dạng hóa các nguồn vốn khác để tối ưu hóa chi phí. Nâng cao năng lực quản trị, đặc biệt trong quản lý rủi ro tín dụng để kiểm soát tỷ lệ nợ xấu (NPL) và tối ưu hóa chi phí hoạt động (CIR) thông qua ứng dụng công nghệ số, là những giải pháp căn cơ để cải thiện bền vững các chỉ số ROA và ROE.

6.2. Khuyến nghị chính sách và định hướng nghiên cứu trong tương lai

Đối với các nhà hoạch định chính sách, kết quả nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì một môi trường kinh tế vĩ mô ổn định. Các chính sách tiền tệ cần được điều hành một cách linh hoạt, minh bạch để các ngân hàng có thể dự báo và thích ứng. Các quy định về an toàn vốn theo chuẩn Basel cần tiếp tục được áp dụng và giám sát chặt chẽ. Về mặt học thuật, nghiên cứu này mở ra một số hướng đi mới. Các nghiên cứu trong tương lai có thể mở rộng phạm vi mẫu, bao gồm cả các ngân hàng chưa niêm yết để có cái nhìn tổng thể hơn. Ngoài ra, có thể đưa thêm các biến số khác vào mô hình nghiên cứu định lượng, chẳng hạn như các yếu tố về quản trị doanh nghiệp, mức độ tập trung ngành, hay tác động của số hóa, để có những phân tích sâu sắc và toàn diện hơn về các yếu tố quyết định lợi nhuận ngân hàng tại Việt Nam.

18/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Dissertation submitted in partial fulfillment of the Requirement for the MSc in Finance FINANCE DISSERTATION ON THE DETERMINANTS OF BANK PROFITABILITY: THE CASE OF VIETNAMESE LISTED BANKS …. NGUYEN THI KHANH LINH ID No: 19046150 Intake 3 Supervisor: Dr Nguyen Thanh Nhan September 2020 ABSTRACT This research investigates the determinants of profitability of Vietnamese listed banks over the five-year period, from 2015 to 2019. In total, 64 observations are collected from 3 listed banks in HNX and 10 listed banks in HoSE. This paper employs quantitative design with the help of various statistical mathematical tools to discover the relationship between variables.

Dependent variables of the research are indicators of bank’s profitability while independent variables are bank-specific factors, which are size, capital adequacy, loan ratio, deposit ratio and bad debt ratios, and macroeconomic factors, which are re-discount interest rate and inflation rate. Using the Pearson correlation method, the research concludes that CAP (capital ratio) is the determinant with positive influence while DEP (deposit ratio) and UEP (unemployment rate) are determinants with negative influences. In addition, this paper constructs three model to describe profitability indicators from seven investigated independent variables. TABLE OF CONTENTS CHAPTER I – INTRODUCTION.

Overview about the research methodology. Overview about the Vietnamese banking system. Profitability: definition and measurements. Theories about the profits and profitability.

The rent theory suggested by Walker (1887). The risk theory suggested by Hawley (1893). The wage theory of profit suggested by Taussig (1910). The uncertainty-bearing theory suggested by Knight (1921).

The innovation theory suggested by Schumpeter (1934). The dynamic theory of profits suggested by Clark (1990). Cross-countries researches. Single country researches.

Researches on Vietnamese market. Summary about previous researches. 20 CHAPTER III – METHODOLOGY. Collection of data and sampling techniques.

Variables used in the research. 26 CHAPTER IV – ANALYZES AND FINDINGS. 40 CHAPTER IV – CONCLUSIONS. Limitations and recommendations for the future researches .48 LIST OF TABLE Table 1: Summary about previous researches Table 2: Banks included in the research Table 3: Description of variables used in the research Table 4: Descriptive statistics Table 5: Correlations results Table 6: Hypothesis acceptance Table 7: Variables Entered/Removed Table 8: Model summary Table 9: ANOVA test Table 10: Coefficients Table 11: Variables Entered/Removed Table 12: Model Summary Table 13: ANOVA test Table 14: Coefficients Table 15: Variables Entered/Removed Table 16: Model Summary Table 17: ANOVA test Table 18: Coefficients 1 CHAPTER I – INTRODUCTION 1.

Rationale If the economy is considered as a body, the banking system will play the role of blood veins, which allocate the funds from savers to borrowers. The importance of the financial institutions in general and the banking system in particular for the economy could not be rejected. Both microeconomic and macroeconomic activities largely depend on the banking system. As a business organization, making profits is one of its surviving purposes and the profitability of banking system will contribute to the stability of the economy.

Researching on the determinants of bank’s profitability is important for bank’s management to adjust policy and formulate appropriate strategy. This topic receives many attentions from scholars and economists. The determinants of bank’s profitability could be categorized into three main groups: (1) bank-specific factors, (2) industry-specific factors and (3) macroeconomic factors. For the first group, the common indicators are total assets, equity ratio, loan ratio, deposit ratio, liquidity ratio and so on.

The common indicator of the second group is market concentration and the main indicators for the third group is inflation rate, economic growth, unemployment rate and interest rate. On the other hand, the popular indicators of bank’s profitability are ROA, ROE, and NIM. There are many empirical researches to determine the influencers of bank’s profitability. Some researchers investigate some countries at the same time, such as the research of Yılmaz (2013) on emerging countries or the research of Petria et 2 al.

(2015) on European countries or the research of Islam & Nishiyama (2016) on South Asian countries. Whereas, some researches take into account single market in researches, such as the research of Obamuyi (2013) on Nigeria, the research of Serwadda (2018) on Hungary or the research of Tam et al. (2017) on Vietnam market. Findings of different researches are also different.

For example, Yılmaz (2013) suggests that determinants of bank’s profitability are capital adequacy, operating expense management, credit risk, bank size and inflation rate while Tam et al. (2017) concludes the determinants are size, asset growth rate, GDP growth rate and interest rate. Generally, different researches on different target markets got different results or even the researches on the same target market but covering different time concluded differently. This research aims to investigate the determinants of bank profitability using the cases of Vietnamese banks during five most recent years, from 2015 to 2019.

Research questions This paper aims to find answers for two below research questions: (1) What are potential determinants of profitability for the bank? Through carefully reviewing both available theories and previous empirical researches, the research will come to the conclusion about the potential determinants of bank’s profitability in general. Then, the research will select some determinants to investigate their effects on Vietnamese banks. (2) What are the determinants of profitability for Vietnamese banks? The selected potential determinants from the first research question will be investigated empirically for the case of Vietnamese banks using various statistic tools. The level and direction of influencing relationship will be concluded.

In 3 addition, the research will aim to construct regression models, which are used to explain the bank’s profitability indicators by included dependent variables. Research scope The research targeted Vietnamese listed banks only. There are two stock exchange markets in Vietnam, which are Hanoi Stock Exchange (HNX) and Hochiminh Stock Exchange (HoSE) and the research considers both of them. The covered period is five most recent years, from 2015 to 2019.

Overview about the research methodology This paper employs quantitative design with the help of various statistical mathematical tools to discover the relationship between variables. The researcher expects to collect data from all listed thirteen banks during five most recent years, from 2015 to 2019. Therefore, in total, there are 65 observations should be collected. Rather than primary data, the secondary data is employed to generate results.

Selected indicators of bank’s profitability as dependent variables are ROA, ROE and NIM. Whereas, selected independent variables are some bank- specific factors and some macroeconomic factors. Research structure There are five chapters in this paper:  Chapter I: Introduction  Chapter II: Literature Reviews  Chapter III: Methodology  Chapter IV: Analyses and Findings  Chapter V: Conclusion 4 CHAPTER II – LITERATURE REVIEW 1. Overview about the Vietnamese banking system Vietnamese bank system is bank-based financial system, where the financial sources for companies mainly come from the bank system.

Before Revolution (Doi Moi) in 1986, rather than market-oriented, the financial system of Vietnam was operated by only the State Bank of Vietnam (SBV for short), which acted as the government’s tool and budget. From Revolution with economic reform purposes and plans, the Vietnamese banking system has been operating and developing in market-orientation and get many improving results (Thanh, 2010). The Vietnamese economy, with the transformation from a centrally planned to market-oriented, got many sweet fruits and developments. Its banking system is not an exemption.

From 1990, with three Decrees, from one-tier, Vietnamese banking system has been two-tier system with the liberation of other banks except SBV. Then, the Vietnamese banking system developed quickly (Thanh, 2010). Until end of 2019, total assets of Vietnamese banking system were 12,146,226 billion Vietnam Dong and total charter capital were 617,473 billion Vietnam Dong and various bank types, including State commercial banks (4 banks), Policy banks (2 banks), Commercial Joint Stock banks (31 banks), Foreign banks (9 banks), and Co-operative bank (1 banks) (According to statistics of the State Bank of Vietnam published in its official website http://Sbv. Despite above developments, Vietnamese banking system has low market capitalization, which is only 33% GDP in 2016 (Vuong, 2018).

In the bond market, the main player is 5 government (accounting more than 90%) and the bond market was worth 15% GDP (Vuong, 2018). Profitability: definition and measurements Profit and profitability are two different concepts but they are closely related. Both terms aim to measure the earning capacity, but while the profit is the absolute number, the profitability is the relative one (Nishanthini & Nimalathasan, 2013) The classic definition of the profit provided by Hicks (1946) considered the profit as the maximum distribution, which could be distributed to shareholders during the period while the economic value of the organization’s net assets was maintained constant. Besides, Barker (2010) suggested that the profit should be equal the difference between income and expenses, but also mentioned that sometime it is not yet in the practice.

Making profit is considered as the primary purpose of a business (Nimalathasan, 2009). Among different financial reports, the profit that company earned during the time period appears in the income statement and it is calculated as total revenue fewer total expenses. Different from the profit, which is the absolute amount, the profitability is a relative value. It measures the business’s ability to make and maintain the profits during the year to year.

It indicates the efficiency of management and it is one important consideration of investors in investing decision making (Menicucci & Paolucci, 2016). 6 There are many metrics used to measure the firm’s profitability, such as net profit margin (NPM), ROA, ROE, ROI, and NIM, which is the special profitability indicator for the bank. NPM indicates the remaining percentage of revenue after deducting all operating expenses and interest, taxes and dividends paid to preferred stockholders (Weygandt, et al. Its formula is as below: 𝑁𝑃𝑀 𝑇𝑜𝑡𝑎𝑙 𝑟𝑒𝑣𝑒𝑛𝑢𝑒 − 𝑂𝑝𝑒𝑟𝑎𝑡𝑖𝑛𝑔 𝑒𝑥𝑝𝑒𝑛𝑠𝑒𝑠 − 𝐼𝑛𝑡𝑒𝑟𝑒𝑠𝑡 − 𝑇𝑎𝑥 − 𝐷𝑖𝑣𝑖𝑑𝑒𝑛𝑑𝑠 𝑡𝑜 𝑝𝑟𝑒𝑓𝑒𝑟𝑟𝑒𝑑 𝑠𝑡𝑜𝑐𝑘𝑠 = 𝑇𝑜𝑡𝑎𝑙 𝑟𝑒𝑣𝑒𝑛𝑢𝑒 ROA indicates the percentage growth rate of profit that a company is able to generate from its usage of asset and therefore, it communicates how profitable the company is relative to its owned total assets (Weygandt, et al.

Its formula is as below: 𝑁𝑒𝑡 𝑖𝑛𝑐𝑜𝑚𝑒 𝑅𝑂𝐴 = 𝑇𝑜𝑡𝑎𝑙 𝐴𝑠𝑠𝑒𝑡𝑠 ROE indicates the percentage growth rate of profit that a company is able to generate from its usage of shareholder’s equity and therefore, it shows how profitable the company is relative to its shareholder’s equity (Weygandt, et al. Its formula is as below: 𝑁𝑒𝑡 𝑖𝑛𝑐𝑜𝑚𝑒 𝑅𝑂𝐸 = 𝑆ℎ𝑎𝑟𝑒ℎ𝑜𝑙𝑑𝑒𝑟 ′ 𝑠 𝐸𝑞𝑢𝑖𝑡𝑦 ROI indicates the percentage of return that a company is able to generate from its usage of total received investment and therefore, it shows how much the company could earn is relative to costs (Weygandt, et al. Its formula is as below: 𝐸𝑎𝑟𝑛𝑖𝑛𝑔𝑠 𝑏𝑒𝑓𝑜𝑟𝑒 𝐼𝑛𝑡𝑒𝑟𝑒𝑠𝑡 𝑎𝑛𝑑 𝑇𝑎𝑥𝑒𝑠 𝑅𝑂𝐼 = 𝐶𝑎𝑝𝑖𝑡𝑎𝑙 𝐸𝑚𝑝𝑙𝑜𝑦𝑒𝑑 7 NIM is the popular profitability for the bank and it is used to analyse the efficiency and effectiveness of the bank’s operation. NIM ratio measures how much the bank could earn as the interest incomes per unit of the interest expenses (Saksonova, 2014).

Its formula is as below: (𝐼𝑛𝑡𝑒𝑟𝑒𝑠𝑡 𝑅𝑒𝑐𝑒𝑖𝑣𝑒𝑑 − 𝐼𝑛𝑡𝑒𝑟𝑒𝑠𝑡 𝑃𝑎𝑖𝑑) 𝑁𝐼𝑀 = 𝐴𝑣𝑒𝑟𝑎𝑔𝑒 𝐼𝑛𝑣𝑒𝑠𝑡𝑒𝑑 𝐴𝑠𝑠𝑒𝑡𝑠 2. Theories about the profits and profitability 2. The rent theory suggested by Walker (1887) According to the rent theory suggested by Walker (1887), the profit is the rent of the ability and suggested that the entrepreneurs with superior abilities will be able to earn profits like superior’s lander could earn rent. He divided entrepreneurs into two groups: ones have super abilities and ones not.

Accordingly, only the first group is able to earn profits as rewards for their abilities that the second group does not have. He suggested that the profit is not different from the rent because the rent is the differential surplus that the superior land has over the no rent land. The second group is just like the no rent land, which could not make profit and is the least efficient one.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ