Luận văn ứng dụng khung tham chiếu châu âu cefr thiết kế chương trình chi tiết tiếng anh tổng quát cho sinh viên năm thứ nhất trường đại học công nghiệp tỉnh quảng ninh

Luận văn: Ứng dụng CEFR thiết kế chương trình tiếng Anh tổng quát cho sinh viên năm nhất Đại học Công nghiệp Quảng Ninh. Chi tiết chương trình học.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Thesis

2014

87
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

Declaration

Acknowledgements

Abstract

Table of Contents

List of abbreviations

1. PART A: INTRODUCTION

1.1. Rationale

1.2. Aims and objectives of the study

1.3. Research questions

1.4. The scope of the study

1.5. Significance of the study

1.6. Methods of the study

1.7. Structure of the thesis

2. PART B: DEVELOPMENT

2.1. CHAPTER I: LITERATURE REVIEW

2.1.1. Syllabus in language teaching

2.1.2. Syllabus and curriculum

2.1.3. Types of syllabus

2.1.3.1. Grammatical/ Structural Syllabus

2.1.4. Situational syllabus

2.1.5. Notional-functional syllabus

2.1.6. Task-based syllabus

2.1.7. Topical/ Content-based syllabus

2.1.8. Lexical syllabus

2.1.9. Approaches to syllabus design

2.1.10. The Common European Framework of References

2.1.11. What is the Common European Framework?

2.1.12. Descriptors for Common Reference Levels

2.1.13. The application of CRF in teaching English in the world

2.2. CHAPTER II: THE METHODOLOGY

2.2.1. The teacher

2.2.2. The students’ KET test

2.2.3. Major finding and discussion

2.2.4. Discussion

2.3. CHAPTER III: SYLLABUS DESIGN

2.3.1. Selecting the most suitable approach to syllabus design and a type of syllabus

2.3.2. Proposed objectives of the syllabus

2.3.3. The content of the syllabus

2.3.4. The topics! thematic content

2.3.5. Grammar and Vocabulary

2.3.6. The language functions in the syllabus

2.3.6.1. Inparting and seeking factual Information

2.3.7. Expressing and Finding wut Moral “Atitules

2.3.8. Expressing and Finding out Intellectual Auindes

2.3.9. Rxpressing and finding out Rmotional Attitudes

2.3.10. Getting things done

2.3.11. The task types used in the syllabus

2.3.12. The organization of the syllabus

2.3.13. The Timing of the Syllabus

2.3.14. Recommendations to university administrations

2.3.15. Recommendations to the Teachers

2.3.16. Recommendations to Studem

3. PART C: CONCLUSION

Tóm tắt

I. Hướng dẫn thiết kế chương trình Tiếng Anh CEFR toàn diện

Việc thiết kế chương trình Tiếng Anh CEFR cho sinh viên đòi hỏi một cách tiếp cận hệ thống và khoa học. Đây không chỉ là việc lựa chọn giáo trình, mà là quá trình xây dựng một hệ sinh thái học tập toàn diện. Quá trình này bắt đầu từ việc thấu hiểu bản chất của Khung tham chiếu chung châu Âu (CEFR) và tầm quan trọng của nó trong bối cảnh giáo dục đại học tại Việt Nam. Theo Quyết định 1400/QĐ-TTg, việc chuẩn hóa đầu ra ngoại ngữ theo khung năng lực quốc tế là một mục tiêu chiến lược. CEFR cung cấp một cơ sở chung để xây dựng giáo trình, phương pháp giảng dạy và hệ thống kiểm tra đánh giá, đảm bảo tính minh bạch và nhất quán. Một chương trình được thiết kế tốt sẽ giúp sinh viên đạt được các năng lực ngôn ngữ cụ thể, có thể mô tả bằng các “can-do statements” rõ ràng ở mỗi cấp độ. Điều này không chỉ phục vụ mục tiêu học thuật mà còn nâng cao năng lực cạnh tranh của nguồn nhân lực trong bối cảnh toàn cầu hóa. Nghiên cứu của Ngô Hải Yến (2014) nhấn mạnh rằng việc áp dụng CEFR là một động lực to lớn để cải cách việc thiết kế syllabus, đáp ứng yêu cầu của Đề án Ngoại ngữ Quốc gia.

1.1. Hiểu đúng về Khung tham chiếu chung châu Âu CEFR

Khung tham chiếu chung châu Âu (CEFR) là một tiêu chuẩn quốc tế mô tả năng lực ngôn ngữ. Nó không phải là một giáo trình hay một phương pháp giảng dạy cụ thể. Thay vào đó, CEFR cung cấp một hệ thống các cấp độ năng lực (từ A1 đến C2) và các mô tả chi tiết về những gì người học có thể làm ở mỗi cấp độ. Các cấp độ này được chia thành ba nhóm chính: Người sử dụng căn bản (A1, A2), Người sử dụng độc lập (B1, B2), và Người sử dụng thành thạo (C1, C2). Mỗi cấp độ đều có những mô tả năng lực cụ thể cho bốn kỹ năng: Nghe, Nói, Đọc, Viết. Ví dụ, ở cấp độ A2 (Waystage), người học có thể hiểu các câu và cách diễn đạt thông dụng liên quan đến các lĩnh vực ưu tiên tức thời. Việc hiểu rõ các mô tả này là nền tảng để xác định chuẩn đầu ra tiếng Anh B1 hoặc B2 cho sinh viên và xây dựng lộ trình học tiếng Anh phù hợp.

1.2. Tầm quan trọng của CEFR trong chương trình đào tạo đại học

Việc áp dụng CEFR vào chương trình đào tạo tiếng Anh đại học mang lại nhiều lợi ích chiến lược. Thứ nhất, nó tạo ra một tiêu chuẩn chung, giúp các trường đại học, nhà tuyển dụng và bản thân sinh viên có một hệ quy chiếu nhất quán để đánh giá năng lực ngôn ngữ. Thứ hai, CEFR thúc đẩy việc chuyển đổi từ phương pháp dạy học tập trung vào ngữ pháp sang phương pháp tiếp cận theo năng lực giao tiếp. Điều này giúp sinh viên không chỉ học 'về' ngôn ngữ mà còn học 'cách sử dụng' ngôn ngữ trong các tình huống thực tế. Nghiên cứu tại Đại học Công nghiệp Quảng Ninh (QUI) chỉ ra rằng syllabus cũ thiếu sự liên kết với các chuẩn năng lực cụ thể, dẫn đến việc sinh viên dù nắm ngữ pháp nhưng kỹ năng giao tiếp rất hạn chế. Việc áp dụng CEFR giúp giải quyết vấn đề này bằng cách tập trung vào các nhiệm vụ (tasks) và kết quả đầu ra có thể đo lường được.

II. Thách thức khi thiết kế chương trình Tiếng Anh cho sinh viên

Quá trình chuyển đổi sang một chương trình Tiếng Anh CEFR cho sinh viên không tránh khỏi những thách thức. Một trong những rào cản lớn nhất là sự chênh lệch về trình độ đầu vào của sinh viên. Nghiên cứu tại QUI cho thấy sinh viên năm nhất đến từ nhiều vùng miền khác nhau, không phải trải qua kỳ thi tuyển sinh tiếng Anh, dẫn đến một thực trạng là 'hầu hết là người mới bắt đầu' (Ngo Hai Yen, 2014). Điều này đặt ra bài toán khó cho việc thiết kế một syllabus duy nhất có thể đáp ứng nhu cầu đa dạng. Thách thức thứ hai đến từ các phương pháp giảng dạy tiếng Anh hiện đại chưa được áp dụng đồng bộ. Nhiều giảng viên vẫn quen với phương pháp Dịch-Ngữ pháp (Grammar-Translation), tập trung vào việc giải thích quy tắc ngữ pháp thay vì tạo môi trường giao tiếp. Thêm vào đó, việc thiếu hụt tài liệu dạy học theo CEFR phù hợp với bối cảnh văn hóa Việt Nam cũng là một trở ngại. Các giáo trình nhập khẩu đôi khi chứa các chủ đề xa lạ, làm giảm động lực học tập của sinh viên.

2.1. Phân tích khoảng trống giữa năng lực thực tế và yêu cầu đầu ra

Một bước quan trọng nhưng thường bị bỏ qua là phân tích nhu cầu và đánh giá năng lực ngôn ngữ đầu vào của sinh viên. Kết quả bài kiểm tra KET (Key English Test) thực hiện tại QUI cho thấy một bức tranh rõ nét: sinh viên gặp nhiều khó khăn nhất ở kỹ năng Nghe và Nói. Cụ thể, 'nhiều sinh viên cảm thấy ngại ngùng và bối rối khi được yêu cầu làm việc theo cặp, theo nhóm trong các giờ học nói'. Ngược lại, kỹ năng Đọc và Viết, vốn quen thuộc với các bài tập ngữ pháp, lại có kết quả tốt hơn. Khoảng trống này cho thấy syllabus cần phải được thiết kế để tập trung nhiều hơn vào các hoạt động giao tiếp, các nhiệm vụ nghe hiểu trong bối cảnh thực và các dạng bài thực hành nói tương tác. Nếu không xác định rõ khoảng trống này, chương trình sẽ không thể giúp sinh viên đạt được chuẩn đầu ra tiếng Anh B1 một cách hiệu quả.

2.2. Khó khăn trong việc lựa chọn và biên soạn giáo trình tiếng Anh

Việc lựa chọn hay biên soạn giáo trình tiếng Anh theo chuẩn CEFR là một công việc đòi hỏi chuyên môn cao. Nhiều trường lựa chọn giải pháp an toàn là sử dụng các giáo trình quốc tế. Tuy nhiên, như đã đề cập, các giáo trình này có thể không hoàn toàn phù hợp về mặt văn hóa và ngữ cảnh. Ví dụ, các chủ đề như 'Thanksgiving' hay 'Christmas' có thể được thay thế bằng 'Tết Holiday' hay 'Mid-Autumn Festival' để tăng tính gần gũi. Hơn nữa, một giáo trình theo chuẩn CEFR không chỉ là một tập hợp các bài học, mà phải được cấu trúc theo một lộ trình từ A2 lên B2 một cách logic, với các nhiệm vụ học tập được thiết kế để phát triển đồng đều các kỹ năng. Việc tự biên soạn đòi hỏi nguồn lực lớn về thời gian, tài chính và chuyên môn, đây là một thách thức không nhỏ đối với nhiều cơ sở đào tạo.

III. Phương pháp xây dựng lộ trình học tiếng Anh CEFR hiệu quả

Để thiết kế chương trình Tiếng Anh CEFR cho sinh viên thành công, cần áp dụng một phương pháp luận chặt chẽ. Nghiên cứu của Ngô Hải Yến (2014) đề xuất sử dụng phương pháp Thiết kế ngược (Backward Design). Cách tiếp cận này bắt đầu bằng việc xác định mục tiêu cuối cùng, tức là các kết quả học tập mong muốn (learning outcomes), sau đó mới quyết định các phương pháp đánh giá và cuối cùng là thiết kế các hoạt động giảng dạy. Đây là một sự thay đổi tư duy so với cách thiết kế truyền thống vốn bắt đầu từ nội dung sách giáo khoa. Bằng cách tập trung vào kết quả đầu ra, ví dụ như chuẩn đầu ra tiếng Anh B1, người thiết kế có thể đảm bảo mọi thành phần của chương trình, từ nội dung, hoạt động đến bài kiểm tra, đều phục vụ trực tiếp cho mục tiêu đã định. Phương pháp này đặc biệt phù hợp với CEFR, vì bản thân khung năng lực này được xây dựng dựa trên các mô tả về năng lực đầu ra.

3.1. Xác định mục tiêu và chuẩn đầu ra Learning Outcomes

Bước đầu tiên của Thiết kế ngược là xác định rõ ràng các mục tiêu và chuẩn đầu ra. Thay vì nói 'sinh viên sẽ học thì hiện tại hoàn thành', một mục tiêu theo CEFR sẽ là 'sinh viên có thể mô tả các kinh nghiệm cá nhân và các sự kiện trong quá khứ'. Các chuẩn đầu ra này nên được viết dưới dạng các 'can-do statements' cụ thể cho từng kỹ năng và từng cấp độ. Ví dụ, đối với syllabus tiếng Anh B2, một chuẩn đầu ra cho kỹ năng Nói có thể là: 'Có thể trình bày rõ ràng, chi tiết về nhiều chủ đề quen thuộc, phân tích ưu và nhược điểm của một vấn đề'. Việc xác định các chuẩn đầu ra này dựa trên cả Khung tham chiếu chung châu ÂuKhung năng lực ngoại ngữ 6 bậc Việt Nam, đồng thời cân nhắc đến nhu cầu thực tế của sinh viên và ngành học.

3.2. Xây dựng hệ thống kiểm tra đánh giá theo CEFR

Sau khi có chuẩn đầu ra, bước tiếp theo là xác định các bằng chứng cho thấy sinh viên đã đạt được chúng. Đây chính là hệ thống kiểm tra đánh giá theo CEFR. Hệ thống này cần đa dạng, không chỉ bao gồm các bài thi cuối kỳ. Nó nên bao gồm cả đánh giá quá trình (formative assessment) như bài tập dự án, thuyết trình, portfolio, và đánh giá tổng kết (summative assessment) như các bài thi chuẩn hóa mô phỏng KET, PET. Các bài kiểm tra cần được thiết kế để đo lường năng lực sử dụng ngôn ngữ trong các nhiệm vụ thực tế, thay vì chỉ kiểm tra kiến thức ngữ pháp rời rạc. Chẳng hạn, để đánh giá kỹ năng Viết ở cấp độ A2, đề bài có thể yêu cầu sinh viên viết một email ngắn để mời bạn tham gia một sự kiện, thay vì điền vào chỗ trống.

IV. Bí quyết thiết kế nội dung và hoạt động học tập theo CEFR

Giai đoạn cuối cùng của Thiết kế ngược là xây dựng nội dung và các hoạt động học tập. Việc thiết kế chương trình Tiếng Anh CEFR cho sinh viên ở giai đoạn này tập trung vào việc tạo ra các trải nghiệm học tập giúp sinh viên đạt được chuẩn đầu ra đã xác định. Nội dung chương trình nên được tổ chức theo các chủ đề (Topics/Themes) gần gũi với đời sống sinh viên như 'Personal information', 'School and Class', 'Hobby', 'Daily life'. Mỗi chủ đề sẽ tích hợp cả từ vựng, ngữ pháp, chức năng ngôn ngữ và các nhiệm vụ thực hành bốn kỹ năng. Nghiên cứu đề xuất một syllabus tích hợp (Integrated Syllabus), kết hợp giữa các nhiệm vụ (task-based) liên kết với chủ đề, chức năng và tình huống. Điều này giúp việc học ngôn ngữ trở nên có mục đích và ý nghĩa hơn, thúc đẩy sinh viên tham gia tích cực. Các hoạt động nên được thiết kế để tăng cường tương tác và giao tiếp, ví dụ như đóng vai, thảo luận nhóm, giải quyết vấn đề.

4.1. Lựa chọn chủ đề từ vựng và cấu trúc ngữ pháp phù hợp

Nội dung cần được lựa chọn cẩn thận để phù hợp với cấp độ CEFR mục tiêu. Về từ vựng, có thể tham khảo các danh sách từ vựng theo cấp độ như English Vocabulary Profile. Về ngữ pháp, cần trình bày các cấu trúc trong ngữ cảnh giao tiếp cụ thể mà chúng phục vụ. Ví dụ, thay vì dạy một bài riêng về câu điều kiện, có thể tích hợp nó vào chủ đề 'Making plans' hoặc 'Giving advice'. Đối với tiếng Anh học thuật hoặc tiếng Anh chuyên ngành (ESP), các chủ đề và từ vựng sẽ được chuyên biệt hóa để đáp ứng nhu cầu của sinh viên năm cuối. Sự liên kết chặt chẽ giữa chủ đề, từ vựng và ngữ pháp tạo nên một thể thống nhất, giúp sinh viên tiếp thu kiến thức một cách tự nhiên và hiệu quả.

4.2. Phát triển các dạng nhiệm vụ Task Types định hướng giao tiếp

Nhiệm vụ (task) là trung tâm của phương pháp dạy học theo định hướng hành động mà CEFR khuyến khích. Một nhiệm vụ là một hoạt động có mục đích mà người học thực hiện bằng ngôn ngữ, ví dụ: điền vào một biểu mẫu, đặt vé máy bay, hay viết một email phàn nàn. Dựa trên phân tích kết quả KET tại QUI, syllabus đề xuất cần chú trọng vào các dạng nhiệm vụ mà sinh viên yếu, chẳng hạn như 'đối thoại giữa hai sinh viên dựa trên thông tin gợi ý' (Speaking Part 2) hay 'nghe một đoạn hội thoại dài và điền thông tin vào chỗ trống' (Listening Part 4). Các nhiệm vụ này cần được điều chỉnh về độ khó và độ dài để phù hợp với trình độ của sinh viên, tạo ra thách thức vừa phải để khuyến khích sự tiến bộ mà không gây nản chí. Việc thực hành thường xuyên các dạng nhiệm vụ này sẽ giúp sinh viên làm quen và tự tin hơn khi đối mặt với các bài kiểm tra đánh giá theo CEFR.

V. Case Study Áp dụng chương trình Tiếng Anh CEFR tại QUI

Nghiên cứu của Ngô Hải Yến (2014) cung cấp một case study thực tiễn về việc thiết kế chương trình Tiếng Anh CEFR cho sinh viên năm nhất tại Đại học Công nghiệp Quảng Ninh (QUI). Bối cảnh của QUI phản ánh tình hình chung của nhiều trường đại học địa phương: sinh viên đầu vào có trình độ tiếng Anh thấp, syllabus hiện tại đã lỗi thời và chưa đáp ứng được yêu cầu của Đề án Ngoại ngữ Quốc gia. Nghiên cứu này không chỉ phân tích thực trạng mà còn đề xuất một syllabus chi tiết dựa trên phương pháp Thiết kế ngược và kết quả khảo sát năng lực thực tế của sinh viên. Mục tiêu của syllabus đề xuất là giúp sinh viên đạt cấp độ A1 sau học kỳ đầu và A2 vào cuối năm thứ nhất, tạo nền tảng vững chắc để tiến tới B1 theo quy định. Đây là một mô hình tham khảo giá trị cho các cơ sở giáo dục đang trong quá trình cải cách chương trình đào tạo ngoại ngữ.

5.1. Kết quả từ bài kiểm tra năng lực KET và những phát hiện chính

Bài kiểm tra KET (tương đương cấp độ A2) được sử dụng để đánh giá năng lực ngôn ngữ của 100 sinh viên sau khi hoàn thành học kỳ đầu tiên. Kết quả cho thấy hơn 60% sinh viên chỉ đạt cấp độ A1. Cụ thể, kỹ năng Nghe và Nói là hai điểm yếu lớn nhất, với tỷ lệ không đạt cao. Sinh viên thực hiện tốt hơn ở các phần kiểm tra ngữ pháp và đọc hiểu quen thuộc. Phân tích sâu hơn chỉ ra các dạng bài cụ thể gây khó khăn, như nối thông báo với ý nghĩa (Reading Part 1) hay các bài nghe hội thoại dài. Những phát hiện này là dữ liệu đầu vào vô giá, giúp syllabus đề xuất tập trung vào đúng những điểm yếu của sinh viên, thay vì xây dựng một cách chung chung. Nó khẳng định tầm quan trọng của việc chẩn đoán năng lực trước khi xây dựng lộ trình học tiếng Anh.

5.2. Các đề xuất cho giảng viên và ban giám hiệu nhà trường

Dựa trên nghiên cứu, một số khuyến nghị quan trọng được đưa ra. Đối với ban giám hiệu, cần đầu tư vào cơ sở vật chất, công nghệ thông tin và tạo môi trường học tập ngôn ngữ. Việc giới hạn sĩ số lớp học (25-30 sinh viên) cũng là yếu tố then chốt để các hoạt động giao tiếp diễn ra hiệu quả. Đối với giảng viên, cần có các chương trình bồi dưỡng về phương pháp giảng dạy tiếng Anh hiện đại và cách kiểm tra đánh giá theo CEFR. Giảng viên được khuyến khích sử dụng các hoạt động làm việc nhóm, cặp và tạo cơ hội cho những sinh viên nhút nhát tham gia. Đồng thời, cần cung cấp thêm tài liệu dạy học theo CEFR và hướng dẫn sinh viên các phương pháp tự học ngoài giờ lên lớp để tối đa hóa hiệu quả của chương trình.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

VIETNAM NATIONAL UNIVERSITY, HANOL UNIVERSITY OF LANGUAGES AND INTERNATIONAL STUDIES FACULTY OF POST-GRADUATE STUDIES NGO HAI YEN THE APPLICATION OF COMMON EUROPEAN FRAMEWORK OF REFERENCE (CEFR) TO DESIGNING A SYLLABUS OF GENERAL ENGLISH FOR THE FIRST-YEAR STUDENTS AT QUANG NINH UNIVERSITY OF INDUSTRY UNG DUNG KHUNG THAM CHIEU CHAU AU (CEFR) THIET KE CHUONG TRINH CHI TIET TIENG ANH TONG QUAT CHO SINH VIEN NAM THU NHAT TRUONG BAI HOC CONG NGHIEP QUANG NINH.MINOR PROGRAMME THESIS Field: English Teaching Methodology Code: 60140111 TIANOI- 2014 VIETNAM NATIONAL UNIVERSITY, HANOT UNIVERSITY OF LANGUAGES AND INTERNATIONAL STUDIES FACULTY OF POST-GRADUATE STUDIES NGO ITAI YEN THE APPLICATION OF COMMON EUROPEAN FRAMEWORK OF REFERENCE (CEFR) TO DESIGNING A SYLLABUS OF GENERAL ENGLISH FOR THE FIRST-YEAR STUDENTS AT QUANG NINH UNIVERSITY OF INDUSTRY UNG DUNG KHUNG THAM CHIEU CHAU AU (CEFR) THIET KE CHUONG TRINH CHE TIET TENG ANH TONG QUAT CHO SINH VIEN NAM THU NHAT TRUONG DAT HOG CONG NGITEP QUANG NINIT M. MINOR PROGRAMME THESIS Field: English Teaching Methodology Code: 60140111 Supervisor: Assoc. Lé Vin Canh HANOT- 2014 DECLARATION I certify my authority of the submitted studied entitled THE APPLICATION OF COMMON EUROPEAN FRAMEWORK OF ROITRENCE (CEFR) TO DESIGNING A SYLLABUS OF GENERAL ENGLISH FOR THE FIRST-YEAR STUDENTS AT QUANG NINH UNTVERSITY OF INDUSTRY In total fulfillment of the requirements for the degree Master of Axts September 2014 Ngô lãi Yến ACKNOWLEDGEMENTS T would lik, first of all, sincercly and wholcheartedly to thank my supervisor, Dr Ie Van Canh, my supervisor, for his valuable instructions and cornmuents, his considerate assistance and invaluable critical (cedbuck. My special thanks go to all iy teachers of the Post-graduate course 21 at Victramn National University, University of Languages and International Studies for their inleresting and useful lectures.

T also wish to convey my sincere thanks to all my colleagues and the first-year studerls al Quang Ninh University of Industry for their contribution to the data colloction and their constructive suggestions for this research. Last but not Teast, T am grateful tomy friends and ny family who gave me support and encouragement during the time of fulfilling this work ABSTRACT Very recently, the Mistry of Education and Traming of Vietnam has issued the Common Framework of Competencies in Foreign Languages on the basis of the Common European Framework of References for Languages: Teaching, Learning and Assessment, commonly called the CEFR. As the official institutionalization of the Vietnamese Common Framework was preceded the policy of using the CEFR to define the competencies in English, tris thesis uses the term the CRFR. The innovation is a very recent phenomenon, and because of this most of educational institutions in the country do not have the Engtish tanguags syllabus for the atiainment of the goals defined by this innovation This study is an attempt to develop a syllabus towards this, The th Teports on the resulis af situation analysis and particularly the studenls" enrenl tevel of Fnglish proficioney, which are then used as the source of reference for the de lopment of the Rnglish syllabus for the first year at Quang Ninh University of Industry.

The goal of the syllabus is to identify appropriate task types that are aimed at enabling the students to achieve the A2 level on the CEFR, or Level 2 on Vietnamese Framework. As this is just a suggested syllabus, it has not been piloted yet. Therefore, evaluation and modifications resulting from the piloting the syllabus is needed. The study also makes recommendations regarding administration and pedagogy that are needed to deliver the syllabus if it is approved by concerned people and authorities.

TABLE OF CONTENTS Declaration. Abstra Table of Contcuts. List of abbreviations. PART A: INTRODUCTION Rationale.

ey Scope of the study. Significance of the study. Methods of the study. APA Structure of the study.

PART B: DEVELOPMENT CHAPTER [: LITERATURE REVIEW. 1 Syllabus in Janguage teachin, 1.1 Syllabus and curriculum.2 Types of syllabus.1Grammatical/ Siructural Syllabus 1.3 Notional-functional syllabus.4 Task-based syllabus.25 Toptcal/ Content-bused syllabus.7 Competency-based wllabus.8 Skill-based syllabus 4.9 Text-based syllabus.3 Approaches to syllabus design.2 The Common European Framework of References.1 What is the Common European Framework? .2 Descriptors for Common Reference Levels.3 The application of CRF in 1eaching English in thẻ worllandin 14 CHAPTER II: THE METHODOLOGY 1? 2. 1 1v QLD The teacher sic coco ccc veces tees tes anaes ¬-—.2 The students’ KET test.3 Major finding and discussion.2 Discussion at CHAPTER IIL: SYLLABUS DESIGN .1 Selecting ihe must suitable appreach to syllabus design and a type of 4 syllabus.2 Proposed objectives of the syllabus.3 The content of the syllabus.1 The topics! thematic content.2 Grammar and Vocabulary.3 The language functions in the syÖlabus.1 Inparting and seeking factual Informution.3 Expressing and Finding wut Moral “Atitules. cote te eee eee te env 31 3.4 Expressing and Finding out Intellectual Auindes.5 Rxpressing and finding out Rmotional Attitudes.6 Getting things done 32 3.4 The task types used in the syllabus 3 3.5 The organization of the syllabus.6 The Timing of the Syllabus.1 Recommendations to university administrations .2 Recommendations to the Teachers.3 Recommendations to Studem 37 PART C: CONCLUSION.

1 v LIST OF ABBREVIATIONS QUI: Quang Ninh University of Industry CEFR; Common European Framework of Reference KET: Key English Test ALTE: Association of Language Testers in Europe YNU-HCM: Vietnam National University, Ho Chi Minh City ULIS-VNU: University of Languages and International Studies-Vietnam National University. TRUT: Task-based Language Teaching EPL: English as a Foreign Language vi PART A: INTRODUCTION 1. Rationale Vietnam, like other developing nations, is aware of the importance and necessity of foreign languages but has not been very successful in producing sufficient, fluent foreign language speakers and proficient users of English, Que af the main reasons is the lack of appropriate teaching methods and learning envitonment, Mercover, syllabus design and mataials construction have alwa bocn a big problem to the university administration boards and English teachers. This is the precise situation at Quang Ninh University of Industry.

In recent years a series of conferences and seminars at various levels have been Øigumzvd with a view to work out solutions lo foreign language cducation in Vietnam. The most remarkable evidence of change is the issue of the Decision 1400-QD-TTg by the Prime Minister approving the Project of foreign language teaching and learning in the national system for the 2008-2020 periods. The general goal of the project is to renovate thoroughly teaching and leaming of foreign language within national education systern, to implement a mew program on teaching and learning forcign language at cvery school levels and training degrees which aims to achicve by thc year 2015 a progress on professional skills, language competency for human resources, especially at some prioritized sectors, by the year 2020 most Vietnamese youth whoever graduate fom vocational schools, colleges and universitics gain the capacity to usc a forcign language independently. Within the context of this Decision, The Ministry of Education and Training has issued the Common Framework of Levels of Foreign Language Proficiency, based on the Common European Framework of Reference for Languages: Leaming, Teaching, and Assessment (CRER).

This Framework includes 6 levels equivalent io these of CEFR and the national forgign language education cuniculmn will bố sign designed accordingly. The introduction of English into the primary education cwriculum starting fiom pgradc 3 is the greatest change in the forcign language education in Vietnam. The new cwrinulum defines that students st the completion of Primary education should reach Level {Al of CEFR), at the completion of Lower secondary education Level 2 (A2 CEFR) and General school leavers should reach Level 3 (BI CEFR), For tertiary education, graduates fom vocational colleges should reach level 2 and university graduates level 3, and graduates from language colleges should reach from level 4 to 5, with the second foreign language as a compulsory subject. While the CEPR and the Common Framework of Levels of Foreign Language Proficiency hes been instilutionalized, the QUI Iras nol Ue appropriate syllabus, which is developed im the light of the new Gamework.

Zarale (2005) studied the implementation of the CEFR in Colombia and recommended that” the need for the construction of standards regarding foreign language education based on cur coniexiual features, not leaving aside the issue of being global competent” This gives me a tremendous impetus to implement the study “The Application of Common European Framework of Reference (CEFR) to designing a syllabus of General English for the first-year students at Quang Ninh University of industry.” Towevel because of time constraints, the syHabus proposed here is just for first ~ycar students. Althongh it is targeted al A2 level, the experience in developing and inmplementing Uis syllabus will be useful for developing the syllabus fer the second-year students which is targeted at B1 level. Aims and objectives of the study The aim of the judy is to develop an English language syllabus for the first-ycar stulenls al Quang Ninh University of Industry with referanee to the Common European Framework of Reference for Languages (CEFR), on which the Vietnam Common Framework of Competencies in Foreign Language is based, taking into consideration of the target leamers” needs and other contextual variables. In order to achieve this aim, the following objectives are defined: ® To define the needs of the first-year students at QUI reflected in their level of proficiency as measured by means ofa standardised test © To define the learning outcomes of the syllabus.

® To develope the task types that may be suitable for the first-year students at QUI. Kesearch questions To achieve the aforementioned aims and objectives, the following research questions are set out to be answered’ ¥ What level of English proficiency on the CEFR are the first-year students in QUP ¥ What are the learning onicơmes of the sy]lahns? ~ What inputs and task types should be included in the syllabus to achieve the defined learning outcomes given the situation in QUI? 4. The scope of the study The study focuses on the designing a syllabus of General English for the first-year stulents aL Quang Ninh University of Industry, basing on the criteria of level Al, AQ of CFR. The sludy of syttibus dosign of other level woukd be beyond the scope.

Signiticance of the study This study may be of some help to the tcavhers and students in QUI. It implements ihe teferm of syllabus design and matcriat construction accarding to the benchmarks of CEFR. In addition, the study contributes greatly to the programme of teaching and training English with a view to meet the English requirements denoted im National Plan “Teaching and Learning Foreign Languages in te National Formal Educational Sysiem in the period of 2008-2020. Methods of the study As the sim of this research is to develop 1 CEPR-based syllabus that is appropriate to the context of tcaching and Icaming at QUI, a quantitative method was adopted to analyze the contextual factors such as the university, the teachers and the students.

One of the requirements for syllabus design is the analysis of the the students’ leaming needs. In order to gain understanding of the students’ needs, a test was used to identify the strengths and weaknesses of the students regarding the four macro skills: Listening, Reading, Speaking and Writing. The test result then was interpreted to identify the students’ entrance level of proficiency so that decision on content to he incorpora hi the syllabus was made. This is a smvey research which is inlended to define the gap between the students” emtrance level and the taget Icvel in an attcrmpt to design a syllabus for this students group.

The goal of the syllabus is to enable the students to achieve the sequired proficiency level (A2), which is compatible to what is detined in KET. KET is taken in this case as the measurement of the students’ required proficiency level because at this time when this study was conducted, no sample A2 test for Vietnamese students was institutionalized.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ