Luận Văn Tốt Nghiệp Về Thành Lập Bản Đồ Địa Chính Tại Xã Long Giao, Huyện Cẩm Mỹ, Tỉnh Đồng Nai

Tài liệu nghiên cứu Đo đạc thành lập bản đồ địa chính thị trấn long giao huyện cẩm mỹ tỉnh đồng nai tờ số 57 tỷ lệ 1, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Trường đại học

Trường Đại Học Lâm Nghiệp

Chuyên ngành

Quản Lí Đất Đai

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2017

56
4
2

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG I: TỔNG QUAN

1.1. CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1.1. Cơ sở khoa học thành lập bản đồ địa chính

1.1.2. Khái quát về bản đồ địa chính

1.1.3. Các phương pháp thành lập bản đồ địa chính

1.1.4. Cơ sở toán học của bản đồ địa chính

1.1.5. Các yếu tố nội dung bản đồ địa chính

1.1.6. Độ chính xác của bản đồ địa chính

1.1.7. Cơ sở pháp lý

2. CHƯƠNG II: MỤC TIÊU, ĐỐI TƯỢNG, PHẠM VI, NỘI DUNG, PHƯƠNG PHÁP, NGHIÊN CỨU

2.1. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU

2.1.1. Mục tiêu chung

2.1.2. Mục tiêu cụ thể

2.1.3. Yêu cầu đối với bản đồ địa chính được thành lập

2.2. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU

2.3. PHẠM VI NGHIÊN CỨU

2.4. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU

2.5. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.5.1. Phương pháp điều tra thu thập số liệu

2.5.2. Phương pháp bản đồ

2.5.3. Phương pháp toàn đạc

2.5.4. Phương pháp phân tích thống kê

2.5.5. Phương pháp ứng dụng công nghệ tin học

2.5.6. Phương pháp tổng hợp

2.6. PHƯƠNG TIỆN VÀ THIẾT BỊ THÀNH LẬP BẢN ĐỒ

2.6.1. Các thiết bị sử dụng

2.6.2. Các phần mềm sử dụng trong xây dựng thành lập bản đồ địa chính

2.7. QUY TRÌNH THỰC HIỆN THÀNH LẬP BẢN ĐỒ ĐỊA CHÍNH

3. CHƯƠNG III: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. KHÁI QUÁT VÙNG NGHIÊN CỨU

3.1.1. Điều kiện tự nhiên

3.1.1.1. Vị trí địa lý
3.1.1.2. Thổ nhưỡng
3.1.1.3. Đặc điểm khí hậu
3.1.1.4. Đặc điểm thủy văn

3.1.2. Thực trạng kinh tế - xã hội

3.2. XÂY DỰNG LƯỚI ĐỊA CHÍNH BẰNG CÔNG NGHỆ GPS

3.2.1. Chỉ tiêu kỹ thuật của lưới địa chính đo bằng công nghệ GPS

3.2.2. Xây dựng lưới địa chính bằng công nghệ GPS

3.2.2.1. Chọn điểm, chôn mốc
3.2.2.2. Đo lưới địa chính
3.2.2.3. Tính toán bình sai

3.3. XÂY DỰNG LƯỚI KHỐNG CHẾ ĐO VẼ (LƯỚI KINH VĨ CẤP 1) BẰNG CÔNG NGHỆ GPS-RTK

3.3.1. Các chỉ tiêu kỹ thuật của phương pháp GPS-RTK

3.3.2. Xây dựng lưới khống chế đo vẽ bằng công nghệ GPS-RTK

3.3.2.1. Chọn điểm, chôn mốc, đóng cọc
3.3.2.2. Đo lưới khống chế đo vẽ
3.3.2.3. Tính toán bình sai

3.4. ĐO VẼ CHI TIẾT

3.4.1. Yêu cầu trước khi đo vẽ

3.4.2. Yêu cầu trong đo chi tiết

3.4.3. Thao tác tại trạm đo chi tiết

3.4.4. Xử lý số liệu đo chi tiết

3.5. BIÊN VẼ, BIÊN TẬP BẢN ĐỒ ĐỊA CHÍNH

3.5.1. Các quy định chung

3.5.2. Biên tập bản đồ địa chính bằng phần mềm MicroStation và Famis

3.5.2.1. Làm việc với cơ sở dữ liệu trị đo
3.5.2.2. Làm việc với cơ sở dữ liệu bản đồ

3.6. KIỂM TRA NGHIỆM THU, GIAO NỘP SẢN PHẨM

3.7. ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ THỰC HIỆN

3.7.1. Đánh giá về mặt kỹ thuật

3.7.2. Đánh giá về mặt thời gian

3.7.3. Đánh giá về mặt kinh tế

4. CHƯƠNG IV: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Luận Văn Thành Lập Bản Đồ Địa Chính 55

Luận văn tốt nghiệp với đề tài 'Thành Lập Bản Đồ Địa Chính Xã Long Giao, Huyện Cẩm Mỹ, Tỉnh Đồng Nai' mang tính ứng dụng cao trong công tác quản lý đất đai hiện nay. Đất đai là nền tảng của mọi hoạt động kinh tế - xã hội. Việc quản lý đất đai hiệu quả đóng vai trò then chốt trong việc giải quyết các vấn đề liên quan đến quan hệ đất đai và thúc đẩy sự phát triển kinh tế của đất nước. Bản đồ địa chính là công cụ không thể thiếu trong việc quản lý đất đai, đặc biệt là ở cấp xã. Luận văn này đi sâu vào quy trình đo đạc và thành lập bản đồ địa chính, từ đó giúp quy hoạch và quản lý đất đai một cách khoa học và hợp lý, phục vụ công tác cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất cho người dân. Đề tài này càng trở nên cấp thiết khi công nghệ thông tin ngày càng phát triển và được ứng dụng rộng rãi trong lĩnh vực quản lý đất đai. Việc sử dụng các phần mềm chuyên dụng như MicroStation và Famis giúp nâng cao hiệu quả và độ chính xác trong công tác thành lập bản đồ địa chính. Xã Long Giao, với đặc điểm kinh tế - xã hội đang phát triển, cần một hệ thống quản lý đất đai hiện đại và hiệu quả.

1.1. Khái Niệm và Vai Trò Của Bản Đồ Địa Chính Chi Tiết

Bản đồ địa chính là bản đồ chuyên ngành quản lý đất đai. Bản đồ này thể hiện trọn vẹn thửa đất, các yếu tố địa lý liên quan, được đo vẽ ở một hệ tọa độ và tỷ lệ thống nhất trên toàn quốc. Bản đồ là tài liệu quan trọng nhất của hồ sơ địa chính, phục vụ công tác quản lý nhà nước về đất đai và được xây dựng cho từng đơn vị hành chính cấp xã. Theo tài liệu gốc, bản đồ địa chính gốc thể hiện hiện trạng sử dụng đất, các đối tượng chiếm đất, các yếu tố quy hoạch đã duyệt và các yếu tố địa lý liên quan. Cập nhật bản đồ địa chính gốc là cơ sở để thành lập bản đồ địa chính cấp xã. Thửa đất là phần diện tích đất được giới hạn bởi ranh giới xác định trên thực địa hoặc được mô tả trên hồ sơ.

1.2. Các Phương Pháp Đo Đạc Thành Lập Bản Đồ Địa Chính Chính Xác

Có nhiều phương pháp để thành lập bản đồ địa chính. Phương pháp toàn đạc sử dụng máy toàn đạc điện tử để đo góc, đo cạnh các điểm chi tiết. Phương pháp sử dụng ảnh hàng không kết hợp với đo đạc bổ sung trực tiếp ngoài thực địa. Phương pháp đo bằng công nghệ định vị toàn cầu (GPS) sử dụng hệ thống vệ tinh để xác định vị trí các điểm trên bề mặt trái đất. Mỗi phương pháp có ưu điểm và nhược điểm riêng. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp phụ thuộc vào điều kiện địa hình, địa vật và yêu cầu về độ chính xác của bản đồ. Phương pháp toàn đạc hiện nay được sử dụng phổ biến, tốc độ đo vẽ nhanh nhờ các thiết bị đo hiện đại. Đo đạc bằng GPS được áp dụng cho những khu đo có diện tích lớn.

II. Vấn Đề và Thách Thức Trong Thành Lập Bản Đồ Địa Chính 58

Việc thành lập bản đồ địa chính không phải lúc nào cũng suôn sẻ. Có nhiều vấn đề và thách thức đặt ra trong quá trình thực hiện. Sai số trong đo đạc là một vấn đề lớn, ảnh hưởng trực tiếp đến độ chính xác của bản đồ. Việc cập nhật bản đồ địa chính cũng là một thách thức, đặc biệt là ở những khu vực có sự thay đổi nhanh chóng về sử dụng đất. Ngoài ra, việc thiếu nguồn lực và trang thiết bị cũng là một trở ngại. Theo tài liệu gốc, đòi hỏi cán bộ địa chính phải có trình độ chuyên môn cao và kinh nghiệm thực tế để giải quyết các vấn đề phát sinh. Bên cạnh đó, việc áp dụng công nghệ mới vào công tác thành lập bản đồ địa chính đòi hỏi sự đầu tư về cơ sở hạ tầng và đào tạo nhân lực. Để giải quyết những thách thức này, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan chức năng, sự tham gia của cộng đồng và sự hỗ trợ của các chuyên gia trong lĩnh vực địa chính.

2.1. Sai Số Đo Đạc và Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Độ Chính Xác

Độ chính xác là yếu tố quan trọng nhất của một bản đồ địa chính. Sai số trong đo đạc có thể do nhiều nguyên nhân, như sai số của thiết bị đo, sai số do điều kiện thời tiết, sai số do thao tác của người đo. Theo tài liệu gốc, sai số trung phương vị trí mặt phẳng của điểm khống chế đo vẽ, điểm trạm đo so với điểm khởi tính sau bình sai không vượt quá 0,1 mm tính theo tỷ lệ bản đổ cần lập. Để giảm thiểu sai số, cần sử dụng các thiết bị đo hiện đại, thực hiện đo đạc theo quy trình chuẩn và kiểm tra kỹ lưỡng kết quả đo đạc. Sai số tương hỗ vị trí điểm của 2 điểm bất kỳ trên ranh giới thửa đất biểu thị trên bản đổ địa chính dạng số so với khoảng cách trên thực địa được đo trực tiếp hoặc đo gián tiếp từ cùng một trạm máy không vượt quá 0,2 mm theo tỷ lệ bản đồ cần lập.

2.2. Thách Thức Trong Cập Nhật và Duy Trì Bản Đồ Địa Chính

Việc cập nhật bản đồ địa chính là một quá trình liên tục và đòi hỏi sự nỗ lực lớn. Sự thay đổi về sử dụng đất, việc phân chia hoặc hợp nhất thửa đất, việc xây dựng các công trình trên đất đều dẫn đến sự thay đổi trên bản đồ địa chính. Để cập nhật bản đồ địa chính, cần thu thập thông tin từ các nguồn khác nhau, như thông tin từ người dân, thông tin từ các cơ quan chức năng và thông tin từ kết quả đo đạc thực địa. Sau đó, cần xử lý và tích hợp thông tin vào bản đồ địa chính. Theo tài liệu gốc, các nội dung đã được cập nhật trên bản đồ địa chính cấp xã phải được chuyển lên bản đồ địa chính gốc. Việc duy trì bản đồ địa chính đòi hỏi sự đầu tư về nguồn lực và trang thiết bị.

III. Phương Pháp Thành Lập Bản Đồ Địa Chính Số Hiệu Quả 57

Luận văn tập trung vào phương pháp thành lập bản đồ địa chính số, sử dụng các phần mềm chuyên dụng như MicroStation và Famis. Phương pháp này có nhiều ưu điểm so với phương pháp truyền thống, như giảm thiểu sai số, tăng năng suất và dễ dàng cập nhật. Theo tài liệu gốc, phần mềm Famis ra đời chạy trên nền của phần mềm MicroStation, là phần mềm tích hợp cho việc đo vẽ và thành lập bản đồ địa chính, là một phần mềm nằm trong phần mềm hệ thống phần mềm chuẩn thống nhất của ngành Quản lý đất đai, có tính ưu việt và khả năng ứng dụng rất lớn. Quy trình bao gồm các bước chính như xây dựng lưới địa chính, đo vẽ chi tiết, biên tập bản đồ và kiểm tra nghiệm thu. Việc áp dụng công nghệ GPS vào công tác đo đạc giúp nâng cao độ chính xác và hiệu quả của quá trình thành lập bản đồ địa chính. Quan trọng nhất là việc tuân thủ các quy định và tiêu chuẩn kỹ thuật trong quá trình thực hiện.

3.1. Xây Dựng Lưới Địa Chính Bằng Công Nghệ GPS Chính Xác

Xây dựng lưới địa chính là bước quan trọng đầu tiên trong quá trình thành lập bản đồ địa chính. Lưới địa chính là hệ thống các điểm khống chế, được xác định tọa độ chính xác bằng công nghệ GPS. Theo tài liệu gốc, việc xây dựng lưới địa chính bằng công nghệ GPS bao gồm các bước như chọn điểm, chôn mốc, đo lưới địa chính và tính toán bình sai. Việc lựa chọn điểm đặt mốc phải đảm bảo tính ổn định và dễ dàng tiếp cận. Quá trình đo đạc phải tuân thủ các quy trình và tiêu chuẩn kỹ thuật. Tính toán bình sai giúp giảm thiểu sai số và đảm bảo độ chính xác của lưới địa chính. Các chỉ tiêu kỹ thuật của lưới địa chính đo bằng công nghệ GPS cần được tuân thủ nghiêm ngặt.

3.2. Đo Vẽ Chi Tiết và Biên Tập Bản Đồ Địa Chính Bằng Famis

Sau khi xây dựng lưới địa chính, bước tiếp theo là đo vẽ chi tiết các yếu tố trên bản đồ, như ranh giới thửa đất, công trình xây dựng và các yếu tố địa lý khác. Theo tài liệu gốc, phần mềm MicroStation và Famis được sử dụng để biên tập bản đồ địa chính. Quá trình biên tập bao gồm các bước như làm việc với cơ sở dữ liệu trị đo, làm việc với cơ sở dữ liệu bản đồ. Các quy định chung về biên vẽ cần được tuân thủ. Các thao tác trên phần mềm Famis giúp tạo ra một bản đồ địa chính chính xác và đầy đủ thông tin. Quá trình này đòi hỏi sự tỉ mỉ và cẩn thận của người thực hiện.

IV. Ứng Dụng Thực Tế Bản Đồ Địa Chính Xã Long Giao Hiệu Quả 53

Luận văn đã thành công trong việc thành lập bản đồ địa chính cho xã Long Giao, huyện Cẩm Mỹ, tỉnh Đồng Nai. Bản đồ này đã được ứng dụng vào công tác quản lý đất đai tại địa phương, giúp nâng cao hiệu quả công việc và giảm thiểu các tranh chấp liên quan đến đất đai. Bản đồ địa chính cung cấp thông tin chính xác về vị trí, diện tích và mục đích sử dụng đất của từng thửa đất, giúp các cơ quan chức năng quản lý và quy hoạch đất đai một cách khoa học và hợp lý. Theo tài liệu gốc, bản đồ địa chính được sử dụng để tiến hành cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất cho nhân dân và các ban ngành sử dụng đất một cách thuận tiện. Kết quả cho thấy việc áp dụng công nghệ mới vào công tác thành lập bản đồ địa chính mang lại nhiều lợi ích thiết thực.

4.1. Đánh Giá Về Mặt Kỹ Thuật và Độ Chính Xác Của Bản Đồ

Bản đồ địa chính được thành lập phải đáp ứng các yêu cầu về mặt kỹ thuật và độ chính xác. Theo tài liệu gốc, sai số trung phương vị trí điểm của 2 điểm bất kỳ trên ranh giới thửa đất biểu thị trên bản đồ địa chính dạng số so với khoảng cách trên thực địa được đo trực tiếp hoặc đo gián tiếp từ cùng một trạm máy không vượt quá 0,2 mm theo tỷ lệ bản đồ cần lập. Việc đánh giá về mặt kỹ thuật bao gồm kiểm tra quy trình thực hiện, kiểm tra chất lượng dữ liệu và kiểm tra tính đầy đủ của thông tin. Việc đánh giá độ chính xác bao gồm so sánh kết quả đo đạc với các nguồn dữ liệu khác và kiểm tra sai số vị trí của các điểm trên bản đồ. Kết quả đánh giá cho thấy bản đồ địa chính xã Long Giao đáp ứng các yêu cầu về mặt kỹ thuật và độ chính xác.

4.2. Hiệu Quả Quản Lý Đất Đai Nhờ Bản Đồ Địa Chính Chính Xác

Bản đồ địa chính đóng vai trò quan trọng trong việc quản lý đất đai. Bản đồ cung cấp thông tin chính xác về vị trí, diện tích và mục đích sử dụng đất của từng thửa đất, giúp các cơ quan chức năng quản lý và quy hoạch đất đai một cách khoa học và hợp lý. Theo tài liệu gốc, bản đồ địa chính giúp quy hoạch, quản lý đất đai được tốt hơn, hợp lý hơn, trên cơ sở đó giúp cho ngành quản lý đất đai thực hiện tốt công tác cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất. Bản đồ địa chính cũng giúp giảm thiểu các tranh chấp liên quan đến đất đai và nâng cao hiệu quả sử dụng đất. Việc ứng dụng bản đồ địa chính vào công tác quản lý đất đai mang lại nhiều lợi ích thiết thực cho xã Long Giao.

V. Kết Luận và Hướng Phát Triển Bản Đồ Địa Chính 59

Luận văn đã hoàn thành mục tiêu đề ra, thành lập bản đồ địa chính cho xã Long Giao, huyện Cẩm Mỹ, tỉnh Đồng Nai. Kết quả nghiên cứu có giá trị thực tiễn cao, góp phần vào công tác quản lý đất đai tại địa phương. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu và hoàn thiện. Trong tương lai, cần tập trung vào việc ứng dụng các công nghệ mới vào công tác thành lập bản đồ địa chính, như công nghệ GIS, công nghệ viễn thám và công nghệ trí tuệ nhân tạo. Đồng thời, cần tăng cường đào tạo nguồn nhân lực có trình độ chuyên môn cao để đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của công tác quản lý đất đai.

5.1. Kiến Nghị và Đề Xuất Giải Pháp Nâng Cao Hiệu Quả Quản Lý

Để nâng cao hiệu quả công tác quản lý đất đai, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan chức năng và sự tham gia của cộng đồng. Theo tài liệu gốc, để đáp ứng cho sự phát triển kinh tế ngày càng đi lên của xã, Nhà nước đã đầu tư đo đạc thành lập bản đồ địa chính trong khu vực để tiến hành cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất và quản lý quỹ đất ở địa phương được thuận lợi. Việc tăng cường tuyên truyền, phổ biến pháp luật về đất đai giúp nâng cao nhận thức của người dân về quyền và nghĩa vụ của mình. Việc đầu tư vào cơ sở hạ tầng và trang thiết bị giúp nâng cao năng lực của các cơ quan quản lý đất đai. Đồng thời, cần có các chính sách khuyến khích người dân và doanh nghiệp tham gia vào công tác quản lý đất đai.

5.2. Triển Vọng Phát Triển Bản Đồ Địa Chính Số Trong Tương Lai

Bản đồ địa chính số có nhiều tiềm năng phát triển trong tương lai. Việc ứng dụng công nghệ GIS giúp tích hợp bản đồ địa chính với các thông tin khác, như thông tin về quy hoạch, thông tin về giao thông và thông tin về môi trường. Việc ứng dụng công nghệ viễn thám giúp cập nhật bản đồ địa chính một cách nhanh chóng và hiệu quả. Việc ứng dụng công nghệ trí tuệ nhân tạo giúp tự động hóa các công việc trong quá trình thành lập và quản lý bản đồ địa chính. Bản đồ địa chính số sẽ trở thành một công cụ không thể thiếu trong công tác quản lý đất đai và phát triển kinh tế - xã hội.

19/04/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Đất đai là cội nguồn của mọi hoạt động sống của con ngƣời. Trong sự nghiệp phát triển của đất nƣớc, đất luôn chiếm giữ một vị trí quan trọng; đất là nguồn đầu vào của nhiều ngành kinh tế khác nhau, là nguồn tƣ liệu sản xuất của ngành nông nghiệp. Đất đai còn là không gian sống của con ngƣời. Song sự phân bố đất đai lại rất khác nhau dẫn đến nảy sinh các mối quan hệ về đất đai rất phức tạp.

Vấn đề đặt ra ở đây là làm sao quản lý đất đai một cách có hiệu qủa để góp phần giải quyết tốt các quan hệ đất đai, thúc đẩy sự phát triển kinh tế đất nƣớc. Bản đồ địa chính là bản đồ chuyên ngành quản lý đất đai, thể hiện trọn vẹn thửa đất và các yếu tố địa lý có liên quan đƣợc đo vẽ ở một hệ tọa độ và một tỷ lệ thống nhất trên toàn quốc. Đây là tài liệu quan trọng nhất của hồ sơ địa chính nhằm phục vụ công tác quản lý nhà nƣớc về đất đai, đƣợc xây dựng cho từng đơn vị hành chính cấp xã. Do vậy việc đo đạc để thành lập bản đồ địa chính sẽ giúp chúng ta quy hoạch, quản lý đất đai đƣợc tốt hơn, hợp lý hơn, trên cơ sở đó giúp cho ngành quản lý đất đai thực hiện tốt công tác cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất cho nhân dân và các ban ngành sử dụng đất một cách thuận tiện.

Hiện nay ngành công nghệ thông tin đã cho ra đời nhiều phần mềm ứng dụng cho ngành quản lý đất đai nhƣ: Mapinfo, MicroStation, Famis… Trong đó phần mềm MicroStation có nhiều ƣu thế trong đồ họa phục vụ công tác quản lý đất đai. Phần mềm Famis ra đời chạy trên nền của phần mềm của phần mềm MicroStation, là phần mềm tích hợp cho việc đo vẽ và thành lập bản đồ địa chính, là một phần mềm nằm trong phần mềm hệ thống phần mềm chuẩn thống nhất của ngành Quản lý đất đai, có tính ƣu việt và khả năng ứng dụng rất lớn nên chúng ta có thể áp dụng phần mềm này vào đo vẽ thành lập bản đồ địa chính. Xã Long Giao, huyện Cẩm Mỹ, tỉnh Đồng Nai là một xã có tình hình chính trị, kinh tế - xã hội tƣơng đối ổn định, dân số ít nhƣng diện tích rất rộng. 1 Trong những năm gần đây xã Long Giao có tốc độ tăng trƣởng kinh tế cao, đời sống vật chất, tinh thần của ngƣời dân đƣợc cải thiện đáng kể.

Để đáp ứng cho sự phát triển kinh tế ngày càng đi lên của xã, Nhà nƣớc đã đầu tƣ đo đạc thành lập bản đồ địa chính trong khu vực để tiến hành cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất và quản lý quỹ đất ở địa phƣơng đƣợc thuận lợi và đi vào nề nếp. Trƣớc tình hình đó, đƣợc sự đồng ý của Khoa Lâm Học - Trƣờng Đại học Lâm Nghiệp Phân Hiệu Miền Nam, sự chấp thuận của VPĐKĐĐ huyện Cẩm Mỹ, đƣợc thầy Thái Văn Thành giúp đỡ, hƣớng dẫn tận tình nên tôi lựa chọn đề tài:“Đo đạc thành lập bản đồ địa chính xã Long Giao, huyện Cẩm Mỹ, tỉnh Đồng Nai, tờ bản đồ số 57, tỷ lệ 1: 1000”, để thực hiện bài báo cáo khóa luận tốt nghiệp cuối khóa. 2 CHƢƠNG I: TỔNG QUAN 1.1 CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1.1 Cơ sở khoa học thành lập bản đồ địa chính 1.1 khái quát về bản đồ địa chính a. Bản đồ địa chính gốc Là bản đồ thể hiện hiện trạng sử dụng đất và thể hiện trọn và không trọn các thửa đất, các đối tƣợng chiếm đất nhƣng không tạo thành thửa đất, các yếu tố quy hoạch đã đƣợc duyệt, các yếu tố địa lý có liên quan, lập theo khu vực trong khu vực một hoặc một số đơn vị hành chính cấp xã, trong một hay các đơn vị hành chính cấp huyện hoặc số huyện trong phạm vi một tỉnh hoặc một thành phố trực thuộc Trung ƣơng, đƣợc cơ quan thực hiện và cơ quan quản lý đất đai cấp tỉnh xác nhận.

BĐĐC gốc là cơ sở để thành lập BĐĐC theo đơn vị hành chính xã, phƣờng, thị trấn. Các nội dung đã đƣợc cập nhật trên BĐĐC cấp xã phải đƣợc chuyển lên BĐĐC gốc. Bản đồ địa chính BĐĐC là bản đồ thể hiện trọn các thửa đất và các đối tƣợng chiếm đất nhƣng không tạo thành thửa đất, các yếu tố quy hoạch đã đƣợc duyệt, các yếu tố địa lý liên quan; lập theo đơn vị hành chính xã, phƣờng, thị trấn, đƣợc cơ quan thực hiện, UBND cấp xã và cơ quan quản lý đất đai cấp tỉnh xác nhận. Thửa đất Thửa đất là phần diện tích đất đƣợc giới hạn bởi ranh giới xác định trên thực địa hoặc đƣợc mô tả trên hồ sơ.

Loại đất Là tên gọi đặc trƣng cho mục đích sử dụng đất. Trên BĐĐC loại đất đƣợc thể hiện bằng ký hiệu tƣơng ứng với mục đích sử dụng đất theo quy định. Loại đất thể hiện trên bản đồ phải đúng hiện trạng sử dụng trong khi đo vẽ lập BĐĐC và đƣợc chỉnh lại theo kết quả đăng ký quyền sử dụng đất, cấp GCNQSDĐ. Một thửa đất trên BĐĐC chỉ thể hiện loại đất chính của thửa đất.

3 Trƣờng hợp trong quá trình đo vẽ bản đồ, đăng ký quyền sử dụng đất hoặc xét cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, trong một thửa đất có hai hay nhiều mục đích sử dụng chính mà chủ sử dụng đất và cơ quan quản lý đất đai chƣa xác định đƣợc ranh giới đất sử dụng theo từng mục đích thì trong hồ sơ đăng ký quyền sử dụng đất, trên BĐĐC, trong hồ sơ địa chính, trên giấy chứng nhận quyền sử dụng đất phải ghi rõ diện tích đất cho từng mục đích sử dụng. Diện tích thửa đất Đƣợc thể hiện theo đơn vị mét vuông, đƣợc làm tròn số đến một chữ số thập phân. Hồ sơ địa chính Hồ sơ địa chính là tập hợp tài liệu thể hiện thông tin chi tiết về hiện trạng pháp lý của việc quản lý, sử dụng các thửa đất, tài sản gắn liền với đất để phục vụ yêu cầu quản lý nhà nƣớc về đất đai và nhu cầu thông tin của các tổ chức, cá nhân có liên quan.2 Các phƣơng pháp thành lập bản đồ địa chính. Phƣơng pháp toàn đạc Là phƣơng pháp sử dụng máy toàn đạc điện tử các trong đo góc, đo cạnh các điểm chi tiết và vẽ sơ họa sau đó sử dụng các phần mềm xử lý.

Hiện nay, phƣơng pháp này đƣợc sử dụng phổ biến, tốc độ đo vẽ nhanh nhờ các thiết bị đo hiện đại. Phƣơng pháp sử dụng ảnh hàng không Phƣơng pháp đo đạc ảnh chụp từ ảnh máy bay kết hợp với phƣơng pháp đo đạc bổ sung trực tiếp ngoài thực địa kết hợp với công nghệ tin học là một trong những phƣơng pháp tiên tiến hiện nay ở Việt Nam. Ƣu điểm của phƣơng pháp này là giảm đƣợc số công việc ngoài trời, đẩy nhanh tiến độ công tác thành lập bản đồ. Tuy nhiên, phƣơng pháp này phụ thuộc vào địa hình và ngoại cảnh khi bay chụp, thích hợp cho các vùng đất nông nghiệp, lâm nghiệp, đất trống bằng phẳng, có địa hình rõ ràng.

Phƣơng pháp đo bằng công nghệ định vị toàn cầu (GPS) Là hệ thống định vị toàn cầu gồm hệ thống các vệ tinh nhân tạo có quỹ đạo riêng kết hợp với thiết bị mặt đất cho phép ngƣời sử dụng xác định vị trí các điểm trên bề mặt trái đất.Tại vị trí cần xác định tọa độ yêu cầu phải thông thoáng, không bị che khuất và số vệ tinh tối thiểu xuất hiện tại thời điểm là 4 vệ tinh. Phƣơng pháp này đƣợc áp dụng cho những khu đo có diện tích lớn .2 Cơ sở toán học của bản đồ địa chính 1.1 Hệ quy chiếu - Bản đổ địa chính đƣợc thành lập trong hệ qui chiếu Quốc gia, sử dụng thống nhất hệ toạ độ mặt phẳng mỗi tỉnh có một kinh tuyến giữa khác nhau và một hệ thống độ cao chung cho cả nƣớc. - BĐĐC sử dụng thống nhất hệ toạ độ VN-2000 với các thông số sau: + Lƣới chiếu bản đồ: Hệ toạ độ phẳng thiết lập theo phép chiếu UTM. + Múi chiếu 3°, kinh tuyến giữa có hệ số k = 0.9999; + Mặt toán học: Elippxoid WGS84 có kinh tuyến gốc đi qua đài thiên văn Grinuyt và đƣợc định phù hợp với lãnh thổ Việt Nam; + Điểm gốc N00 đặt tại khuôn viên của Viện nghiên cứu địa chính thuộc BTN&MT, điểm gốc độ cao tại hòn dấu Hải Phòng; + Điểm gốc của hệ toạ độ mặt phẳng có X= 0 km, Y= 500 km.2 Tỷ lệ đo vẽ bản đồ BĐĐC là loại bản đổ tỷ lệ lớn, tuỳ thuộc vào mức dộ khó khăn, giá trị kinh tế khu đất, diện tích khu đo mà ta chọn tỷ lệ đo vẽ khác nhau.

- Tỷ lệ: 1/200, 1/500, 1/1000 là tỷ lệ đo vẽ cơ bản cho khu vực nội thành phố, thị trấn, thị xã. - Tỷ lệ: 1/1000,1/2000 cho khu vục đất ở khu dân cƣ nông thôn, ngoại thành, ngoại thị xã, thị trấn. - Tỷ lệ: 1/2000, 1/5000 là tỷ lệ đo vẽ cơ bản cho khu vục đất nông nghiệp, chuyên canh. - Tỉ lệ: 1/10000, 1:25000 là tỷ lệ đo vẽ cơ bản cho đất lâm nghiệp.3 Chia mảnh, đánh số mảnh bản đồ địa chính a) Mảnh bản đồ tỷ lệ 1:10000 Dựa vào lƣới kilômet (km) của hệ toạ độ mặt phẳng theo kinh tuyến trục cho từng tỉnh và xích đạo, chia thành các ô vuông.

Mỗi ô vuông có kích thƣớc thực tế là 6 x 6 km tƣơng ứng với một mảnh bản đồ tỷ lệ 1:10000. Kích thƣớc hữu ích của bản đồ là 60 x 60 cm tƣơng ứng với diện tích là 3600 ha. Số hiệu của mảnh bản đồ tỷ lệ 1:10000 gồm 8 chữ số: 2 số đầu là 10, gạch nối (-), 3 số tiếp là số chẵn kilômet của toạ độ X, 3 chữ số sau là 3 số chẵn kilômet của toạ độ Y của điểm góc trái trên của mảnh bản đồ. Trục toạ độ X tính từ xích đạo có giá trị X = 0 km, trục toạ độ Y có giá trị Y = 500km.

b) Mảnh bản đồ tỷ lệ 1:5000 Chia mảnh bản đồ 1:10000 thành 4 ô vuông. Mỗi ô vuông có kích thƣớc thực tế là 3 x 3 km tƣơng ứng với một mảnh bản đồ tỷ lệ 1:5000. Kích thƣớc hữu ích của bản đồ là 60 x 60 cm tƣơng ứng với diện tích 900 ha. Số hiệu mảnh bản đồ tỷ lệ 1:5000 gồm 6 chữ số: 3 số đầu là số chẵn km tọa độ X, tiếp sau là dấu gạch nối (-), và 3 chữ số sau là số chẵn km tọa độ Y.

c) Mảnh bản đồ tỷ lệ 1:2000 Chia mảnh bản đồ 1:5000 thành 9 ô vuông.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Luận Văn Tốt Nghiệp: Thành Lập Bản Đồ Địa Chính Xã Long Giao, Huyện Cẩm Mỹ, Tỉnh Đồng Nai" cung cấp cái nhìn sâu sắc về quy trình và phương pháp thành lập bản đồ địa chính tại xã Long Giao. Luận văn không chỉ trình bày các kỹ thuật đo đạc hiện đại mà còn nhấn mạnh tầm quan trọng của bản đồ địa chính trong việc quản lý đất đai và phát triển kinh tế địa phương. Độc giả sẽ nhận được những kiến thức quý giá về ứng dụng công nghệ thông tin trong lĩnh vực địa chính, từ đó có thể áp dụng vào thực tiễn.

Nếu bạn muốn mở rộng thêm kiến thức về các ứng dụng công nghệ trong việc thành lập bản đồ địa chính, hãy tham khảo các tài liệu liên quan như Khóa luận tốt nghiệp ứng dụng công nghệ tin học và phương pháp đo đạc điện tử thực hiện công tác thành lập bản đồ địa chính phường Nguyễn Du, quận Hai Bà Trưng, thành phố Hà NộiLuận văn ứng dụng công nghệ tin học và máy toàn đạc điện tử thành lập bản đồ địa chính phường Phú Diễn, quận Bắc Từ Liêm, thành phố Hà Nội. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các phương pháp và công nghệ hiện đại trong lĩnh vực này.