Luận văn Thạc sĩ: Thiết kế, Chế tạo & Vận hành Mạng Cảm Nhận Không Dây

Luận văn thạc sĩ: Thiết kế, chế tạo, vận hành và đo thử nghiệm mạng cảm nhận không dây. Chuyên ngành Công nghệ thông tin. Mã số: 1.01.10.

Chuyên ngành

Công Nghệ Thông tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2006

137
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. CHƢƠNG I GIỚI THIỆU MẠNG CẢM NHẬN KHÔNG DÂY

1.1. Mạng cảm nhận không dây

1.2. Các dạng ứng dụng của mạng cảm nhận

1.2.1. Thu thập dữ liệu môi trƣờng

1.2.2. Giám sát an ninh

1.2.3. Theo dõi đối tƣợng

1.3. Các chỉ tiêu hệ thống

1.3.1. Thời gian sống

3. CHƢƠNG 3. CÁC PHƢƠNG PHÁP GHÉP NỐI CC1010 VỚI CÁC LOẠI ĐẦU ĐO VÀ CHƢƠNG TRÌNH THỰC HIỆN CHỨC NĂNG THU THẬP DỮ LIỆU

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Luận Văn ThS Mạng Cảm Nhận Không Dây WSN

Luận văn ThS về Mạng Cảm Nhận Không Dây (WSN) tập trung vào việc kết hợp khả năng cảm nhận, tính toántruyền thông vào một thiết bị nhỏ gọn. Các thiết bị này, thông qua mesh networking protocols, tạo ra một kết nối rộng lớn với thế giới vật lý. Mặc dù mỗi thiết bị có khả năng hạn chế, sự kết hợp của hàng trăm thiết bị như vậy đòi hỏi công nghệ mới. Sức mạnh của WSN nằm ở khả năng triển khai một số lượng lớn các thiết bị nhỏ, có khả năng tự thiết lập cấu hình hệ thống. Các thiết bị này được sử dụng để theo dõi thời gian thực, giám sát điều kiện môi trường, theo dõi cấu trúc hoặc tình trạng thiết bị. Hầu hết các ứng dụng của WSN là giám sát môi trường từ xa với tần số lấy dữ liệu thấp. Ví dụ, có thể dễ dàng giám sát sự rò rỉ của một nhà máy hóa chất bằng hàng trăm cảm biến tự động kết nối thành hệ thống mạng không dây để phát hiện và báo cáo sự rò rỉ ngay lập tức. Không giống như các hệ thống có dây truyền thống, chi phí triển khai cho WSN được giảm thiểu đáng kể. Thay vì hàng ngàn mét dây dẫn thông qua các ống dẫn bảo vệ, người lắp đặt chỉ cần đặt các thiết bị nhỏ gọn vào nơi cần thiết. Mạng có thể được mở rộng bằng cách thêm các thiết bị, không cần các thao tác phức tạp. Hệ thống cũng có khả năng hoạt động trong vài năm chỉ với một nguồn pin duy nhất. Để giảm thiểu chi phí lắp đặt, WSN cần phải có khả năng thay đổi linh hoạt theo môi trường. Cơ chế thích nghi theo sự thay đổi mô hình mạng hay do mạng có sự thay đổi giữa các chế độ làm việc. Ví dụ cùng một hệ thống mạng giám sát sự rò rỉ trong một nhà máy hoá chất có thể đƣợc cấu hình lại thành một mạng đƣợc thiết kế từ trƣớc để khoanh vùng nguồn rò rỉ và tìm ra đúng chỗ. Một thách thức cơ bản của WSN là đưa các ràng buộc khắt khe vào trong một thiết bị đơn lẻ. Các hệ xử lý nhúng với bộ nhớ cỡ kilobytes phải thực hiện các giao thức mạng phức tạp theo dạng adhoc. Bản luận văn “Thiết kế chế tạo, vận hành và đo thử nghiệm mạng cảm nhận không dây (wireless sensor network) trên cơ sở sử dụng chip vi điều khiển có mật độ tích hợp cao làm nút mạng và xây dựng phần mềm nhúng nạp trong các vi điều khiển này” sẽ tổng quát hoá WSN, đƣa ra các tiêu chí đánh giá đối với một WSN cũng nhƣ tiêu chí đánh giá một nút mạng, đồng thời xây dựng một số thử nghiệm mạng cảm nhận không dây dùng VĐK CC1010 của hãng Chipcon-Nauy. Luận văn gồm 5 chƣơng nội dung, phần mở đầu, phần kết luận, phần phụ lục và tài liệu tham khảo.

1.1. Ưu điểm nổi bật của mạng cảm biến không dây

Mạng cảm biến không dây (WSN) nổi bật với khả năng triển khai dễ dàng, chi phí thấp, và khả năng hoạt động trong thời gian dài với nguồn pin hạn chế. Ưu điểm lớn nhất là khả năng tự cấu hình và thích nghi với môi trường. Theo tài liệu gốc, 'Thay vì hàng ngàn mét dây dẫn thông qua các ống dẫn bảo vệ, người lắp đặt chỉ việc đơn giản là đặt thiết bị nhỏ gọn vào nơi cần thiết'. Khả năng mở rộng linh hoạt cũng là một điểm mạnh, cho phép thêm các nút mạng một cách dễ dàng mà không cần các thao tác phức tạp.

1.2. Ba dạng ứng dụng chính của WSN thu thập dữ liệu an ninh theo dõi

Theo luận văn gốc, có ba dạng ứng dụng chính của mạng cảm biến không dây: thu thập dữ liệu môi trường, giám sát an ninh và theo dõi đối tượng. Mỗi dạng ứng dụng có yêu cầu khác nhau về kiến trúc mạng và các giao thức truyền thông. Ví dụ, mạng giám sát an ninh yêu cầu thời gian đáp ứng nhanh chóng để cảnh báo về các vi phạm, trong khi mạng thu thập dữ liệu môi trường tập trung vào tiết kiệm năng lượng để kéo dài thời gian hoạt động. Sự hiểu biết về các yêu cầu cụ thể của từng loại ứng dụng là rất quan trọng để thiết kế một WSN hiệu quả.

II. Thách Thức và Các Tiêu Chí Đánh Giá Luận Văn ThS WSN

Luận văn ThS về mạng cảm biến không dây phải đối mặt với nhiều thách thức, bao gồm việc cân bằng giữa các yêu cầu khắt khe về năng lượng, chi phí, và hiệu suất. Các tiêu chí đánh giá chính bao gồm thời gian sống, độ bao phủ, chi phí và dễ triển khai, thời gian trả lời, độ chính xác thời gian, bảo mật và tốc độ lấy mẫu hiệu quả. Các tiêu chí này thường liên quan chặt chẽ với nhau và việc cải thiện một tiêu chí có thể ảnh hưởng đến các tiêu chí khác. Việc xác định một sự cân bằng phù hợp giữa các tiêu chí này là một thách thức quan trọng trong việc thiết kế và triển khai một WSN hiệu quả. Bên cạnh đó, luận văn cần giải quyết các vấn đề như khả năng thích nghi, bảo mật, truyền thông và tính toán để đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định và hiệu quả.

2.1. Các ràng buộc chính năng lượng chi phí và hiệu suất

Các ràng buộc chính trong thiết kế WSN bao gồm năng lượng, chi phí và hiệu suất. Năng lượng là một nguồn tài nguyên quan trọng vì các nút cảm biến thường hoạt động bằng pin và phải duy trì hoạt động trong thời gian dài. Chi phí cũng là một yếu tố quan trọng, đặc biệt khi triển khai một số lượng lớn các nút cảm biến. Hiệu suất, bao gồm độ trễ, độ chính xác và băng thông, cũng cần được xem xét để đảm bảo WSN có thể đáp ứng các yêu cầu của ứng dụng.

2.2. Các chỉ tiêu đánh giá hệ thống WSN thời gian sống độ bao phủ bảo mật

Theo tài liệu gốc, các chỉ tiêu chính để đánh giá một WSN bao gồm: Thời gian sống, độ bao phủ, chi phí và dễ triển khai, thời gian đáp ứng, độ chính xác thời gian, bảo mậttốc độ lấy mẫu hiệu quả. Mỗi chỉ tiêu này đóng vai trò quan trọng trong việc xác định hiệu quả và tính khả thi của WSN trong các ứng dụng khác nhau. Việc tối ưu hóa các chỉ tiêu này đòi hỏi một sự hiểu biết sâu sắc về các yêu cầu cụ thể của ứng dụng và các ràng buộc kỹ thuật.

2.3. Tối ưu hóa các tiêu chí đối lập độ trễ và tiết kiệm năng lượng

Việc tối ưu hóa các tiêu chí đối lập, chẳng hạn như độ trễ và tiết kiệm năng lượng, là một thách thức quan trọng trong thiết kế WSN. Giảm độ trễ thường đòi hỏi các nút cảm biến phải hoạt động tích cực hơn, dẫn đến tiêu thụ năng lượng cao hơn. Ngược lại, tiết kiệm năng lượng thường đòi hỏi các nút cảm biến phải hoạt động ở chế độ ngủ hoặc giảm tần suất truyền thông, làm tăng độ trễ. Việc tìm ra một sự cân bằng phù hợp giữa các tiêu chí này là rất quan trọng để đảm bảo WSN có thể đáp ứng các yêu cầu của ứng dụng mà vẫn duy trì được thời gian hoạt động kéo dài.

III. Phương Pháp Ghép Nối và Thu Thập Dữ Liệu Trong Mạng WSN

Việc ghép nối cảm biến với vi điều khiển và xây dựng chương trình thu thập dữ liệu là một phần quan trọng của luận văn. Luận văn tập trung vào việc sử dụng vi điều khiển CC1010 của Chipcon, vì nó tích hợp khả năng thu phát không dây, giúp đơn giản hóa quá trình thiết kế. Việc ghép nối với các loại cảm biến khác nhau, bao gồm cả cảm biến số nối tiếp và cảm biến tương tự, cần được thực hiện một cách hiệu quả để đảm bảo dữ liệu được thu thập chính xác và tin cậy. Việc lựa chọn cảm biến và phương pháp ghép nối phù hợp phụ thuộc vào yêu cầu của ứng dụng cụ thể. Quan hệ giữa đáp ứng y và kích thích x của bộ cảm biến có dạng: y = f(x).

3.1. Các phương pháp ghép nối CC1010 với cảm biến số nối tiếp

Luận văn trình bày các phương pháp ghép nối CC1010 với các cảm biến số nối tiếp, nhấn mạnh vào việc sử dụng giao thức giao tiếp nối tiếp để truyền dữ liệu từ cảm biến đến vi điều khiển. Ví dụ, việc ghép nối với cảm biến áp suất MS5535 được mô tả chi tiết, cung cấp một ví dụ cụ thể về cách thức thực hiện kết nối và truyền dữ liệu. Các phương pháp này cần đảm bảo rằng dữ liệu được truyền một cách chính xác và hiệu quả, đồng thời giảm thiểu tiêu thụ năng lượng.

3.2. Ghép nối CC1010 với cảm biến nhiệt độ tương tự và PWM

Việc ghép nối CC1010 với cảm biến nhiệt độ tương tự đòi hỏi việc sử dụng bộ chuyển đổi tương tự-số (ADC) tích hợp trong vi điều khiển. Tín hiệu tương tự từ cảm biến cần được chuyển đổi thành tín hiệu số để có thể xử lý bởi vi điều khiển. Giản đồ chu kỳ xung của PWM đóng vai trò quan trọng trong việc ghép nối và điều khiển các thiết bị ngoại vi. Các phương pháp ghép nối cần đảm bảo rằng tín hiệu tương tự được chuyển đổi một cách chính xác và độ phân giải phù hợp với yêu cầu của ứng dụng.

3.3. Các bước cơ bản xây dựng phần mềm nhúng thu thập dữ liệu

Xây dựng phần mềm nhúng để thu thập dữ liệu từ cảm biến là một bước quan trọng trong quá trình thiết kế WSN. Các bước cơ bản bao gồm khởi tạo phần cứng, cấu hình các cổng I/O, thiết lập giao tiếp với cảm biến, đọc dữ liệu từ cảm biến, xử lý dữ liệu (nếu cần) và truyền dữ liệu đến trạm gốc. Phần mềm cần được thiết kế để hoạt động hiệu quả, tiết kiệm năng lượng và đảm bảo tính tin cậy của dữ liệu.

IV. Triển Khai Chức Năng Mạng và Đo Thử Nghiệm WSN Thực Tế

Luận văn đi sâu vào việc triển khai chức năng mạng và các phép đo thử nghiệm trên mạng cảm biến không dây thực tế. Việc xây dựng một WSN dựa trên vi điều khiển CC1010 được mô tả chi tiết, bao gồm việc thiết lập giao thức đa truy cập và bảng định tuyến. Các phép đo thử nghiệm được thực hiện để đánh giá độ ổn định truyền dữ liệu và khả năng tiết kiệm năng lượng của các nút mạng. Các kết quả thử nghiệm cung cấp thông tin quan trọng về hiệu suất và tính khả thi của WSN trong các ứng dụng thực tế. Đa truy cập được xây dựng dưới dạng hỏi-đáp. Bảng định tuyến hình cây chứa trong các nút mạng.

4.1. Xây dựng giao thức đa truy cập và bảng định tuyến hình cây

Việc xây dựng giao thức đa truy cậpbảng định tuyến hình cây là một phần quan trọng trong việc triển khai chức năng mạng. Giao thức đa truy cập cần được thiết kế để đảm bảo rằng các nút mạng có thể chia sẻ môi trường truyền thông một cách hiệu quả và tránh xung đột. Bảng định tuyến hình cây được sử dụng để định tuyến dữ liệu từ các nút cảm biến đến trạm gốc một cách hiệu quả và tin cậy.

4.2. Thử nghiệm độ ổn định truyền dữ liệu và tiêu thụ năng lượng

Các phép đo thử nghiệm được thực hiện để đánh giá độ ổn định truyền dữ liệukhả năng tiết kiệm năng lượng của các nút mạng. Độ ổn định truyền dữ liệu được đo bằng cách xác định tỷ lệ mất gói tin và độ trễ truyền. Khả năng tiết kiệm năng lượng được đo bằng cách xác định thời gian hoạt động của các nút mạng với một nguồn pin cụ thể. Các kết quả thử nghiệm cung cấp thông tin quan trọng về hiệu suất và tính khả thi của WSN trong các ứng dụng thực tế.

4.3. Khảo sát khí áp tại Hà Nội phân tích kết quả thử nghiệm WSN thực tế

Việc khảo sát khí áp tại Hà Nội cung cấp một ví dụ cụ thể về cách thức sử dụng WSN để thu thập dữ liệu môi trường trong thực tế. Các kết quả thử nghiệm cho thấy rằng WSN có thể được sử dụng để theo dõi sự thay đổi của khí áp theo thời gian và không gian, cung cấp thông tin quan trọng cho các ứng dụng như dự báo thời tiết và giám sát môi trường. Các thử nghiệm đã thực hiện theo các tiêu chí độ ổn định truyền dữ liệu, khả năng tiết kiệm năng lượng của các nút mạng.

V. Vi điều khiển CC1010 Nút Mạng Mạng Cảm Nhận Không Dây WSN

Vi điều khiển CC1010 của Chipcon được chọn làm nút mạng trong Mạng Cảm Nhận Không Dây (WSN) vì tích hợp khả năng thu phát không dây, giúp đơn giản hóa quá trình thiết kế và giảm chi phí. CC1010 có dòng tiêu thụ rất thấp, khả năng lập trình công suất đầu ra, tốc độ truyền RF cao, tương thích họ VĐK 8051, bộ nhớ Flash và SRAM lớn, nhiều kênh ADC và timers, khả năng gỡ lỗi dễ dàng. Việc sử dụng các thư viện làm việc với CC1010 giúp việc viết chương trình trở nên dễ dàng và thuận tiện. Vấn đề lựa chọn VĐK để xây dựng nút mạng là một vấn đề quan trọng. Việc chọn VĐK hợp lý sẽ làm cho qúa trình xây dựng hệ thống đƣợc rút ngắn, hệ thống hoạt động ổn định, tin cậy và đạt các chỉ tiêu đề ra.

5.1. Các đặc điểm nổi bật của CC1010 tích hợp RF tiết kiệm năng lượng

CC1010 nổi bật với khả năng tích hợp thu phát không dây (RF), giúp giảm thiểu số lượng linh kiện bên ngoài và đơn giản hóa thiết kế. Bên cạnh đó, CC1010 có dòng tiêu thụ rất thấp, cho phép các nút mạng hoạt động trong thời gian dài với nguồn pin hạn chế. Các tính năng này làm cho CC1010 trở thành một lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng WSN.

5.2. So sánh CC1010 với các vi điều khiển khác MSP430 ATMEGA

So với các vi điều khiển khác như MSP430 của Texas Instruments và ATMEGA của Atmel, CC1010 có ưu điểm là tích hợp khả năng thu phát không dây. Trong khi các vi điều khiển khác có thể có hiệu suất cao hơn hoặc chi phí thấp hơn, việc tích hợp RF trong CC1010 giúp giảm thiểu số lượng linh kiện bên ngoài và đơn giản hóa thiết kế WSN.

5.3. Quản lý năng lượng hiệu quả trên CC1010 các chế độ tiết kiệm pin

CC1010 cung cấp nhiều chế độ tiết kiệm năng lượng khác nhau, cho phép các nhà thiết kế tối ưu hóa mức tiêu thụ điện cho các ứng dụng cụ thể. Các chế độ này bao gồm chế độ ngủ, chế độ chờ và chế độ tắt, cho phép tắt các thành phần không cần thiết để giảm tiêu thụ năng lượng. Việc sử dụng hiệu quả các chế độ này là rất quan trọng để kéo dài thời gian hoạt động của các nút mạng trong WSN.

VI. Các Tiêu Chí Đánh Giá Nút Mạng trong Mạng Cảm Nhận Không Dây

Để đánh giá một nút mạng trong Mạng Cảm Nhận Không Dây (WSN), có một số tiêu chí quan trọng cần xem xét, bao gồm năng lượng, tính mềm dẻo, sức mạnh, bảo mật, truyền thông, tính toán, đồng bộ thời gian, kích thước và chi phí. Các tiêu chí này giúp xác định hiệu suất, tính khả thi và khả năng thích ứng của nút mạng trong các ứng dụng khác nhau. Mục đích là qua các chỉ tiêu đánh giá đó để có thể lựa chọn loại VĐK thích hợp và cũng để xây dựng hệ thống hiệu quả.

6.1. Năng lượng tiêu thụ thấp yếu tố then chốt của nút mạng WSN

Năng lượng tiêu thụ thấp là yếu tố then chốt đối với nút mạng WSN, vì nó ảnh hưởng trực tiếp đến thời gian hoạt động của mạng. Các nút mạng cần được thiết kế để tiêu thụ năng lượng ít nhất có thể, thông qua việc sử dụng các thành phần phần cứng năng lượng thấp, chu trình hoạt động ngắn và các thuật toán tiết kiệm năng lượng.

6.2. Khả năng thích nghi cao tính mềm dẻo của nút mạng WSN

Tính mềm dẻo là một yếu tố quan trọng, cho phép nút mạng thích nghi với các ngữ cảnh khác nhau. Các nút mạng cần được thiết kế để hỗ trợ một loạt các ứng dụng khác nhau, với các yêu cầu khác nhau về thời gian sống, tốc độ lấy mẫu, thời gian đáp ứng và xử lý nội mạng. Kiến trúc WSN cần phải đủ mềm dẻo để cung cấp một dải rộng các ứng dụng.

6.3. Bảo mật và mã hóa dữ liệu an toàn cho Mạng Cảm Nhận Không Dây

Bảo mật là một yếu tố quan trọng trong WSN, vì dữ liệu truyền qua mạng không dây có thể dễ dàng bị chặn. Các nút mạng cần được trang bị các cơ chế bảo mật, chẳng hạn như mã hóa và xác thực, để bảo vệ dữ liệu khỏi bị truy cập trái phép. Để đạt đƣợc mức độ bảo mật mà ứng dụng yêu cầu, các nút riêng lẻ cần có khả năng thực hiện sự mã hoá phức tạp và thuật toán xác thực.

24/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Giới thiệu mạng cảm nhận không dây sẽ giới thiệu một cách tổng quan về WSN, các dạng ứng dụng của WSN và đƣa ra những tiêu chí đánh giá cho WSN cũng nhƣ tiêu chí đánh giá một nút mạng cảm nhận. Chương 2: Nút mạng sẽ đƣa ra các tiêu chí đánh giá cho một nút mạng trong WSN, đồng thời giới thiệu một vi điều khiển CC1010 để làm nút mạng. Chương 3: Các phương pháp ghép nối CC1010 với các loại đầu đo và chương trình thực hiện. Mục đích của chƣơng này nêu các phƣơng pháp ghép nối giữa vi điều khiển CC1010 với các loại cảm biến bao gồm các loại cảm biến số nối tiếp và cảm biến tƣơng tự.

Chƣơng này cũng giới thiệu chi tiết về cách làm việc của CC1010 với cảm biến áp suất MS5535 cũng là một dạng cảm biến số nối tiếp. Điều này góp phần khẳng định khả năng ghép nối với nhiều loại cảm biến khác nhau của CC1010. Chương 4: Phần mềm nhúng. Mục đích của chƣơng này giới thiệu các bƣớc cơ bản xây dựng một phần mềm nhúng và các phƣơng pháp gỡ lỗi cho phần mềm nhúng.

TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com - 4 - Chương 5: Triển khai chức năng mạng và các thử nghiệm. Mục đích của chƣơng này là đƣa ra một cách xây dựng một WSN dựa trên vi điều khiển CC1010. Đa truy cập đƣợc xây dựng dƣới dạng hỏi-đáp. Bảng định tuyến hình cây chứa trong các nút mạng.

Các thử nghiệm đã thực hiện theo các tiêu chí độ ổn định truyền dữ liệu, khả năng tiết kiệm năng lƣợng của các nút mạng. Phần kết luận tổng kết những công việc đã thực hiện và những kết quả đã đạt đƣợc đồng thời cũng đề cập đến công việc và hƣớng nghiên cứu trong tƣơng lai. Tác giả luận văn này xin gửi lời cảm ơn sâu sắc nhất đến PGS TS. Vƣơng Đạo Vy, Khoa Điện tử viễn thông - Trƣờng Đại học công nghệ - Đại học quốc gia Hà nội, ngƣời đã hƣớng dẫn tận tình và giúp đỡ tôi rất nhiều trong quá trình thực hiện luận văn này.

Tác giả Nguyễn Thế Sơn TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com - 5 - CHƢƠNG I GIỚI THIỆU MẠNG CẢM NHẬN KHÔNG DÂY 1.1 Mạng cảm nhận không dây Khái niệm mạng cảm nhận không dây dựa trên công thức đơn giản sau: Cảm nhận + CPU + Radio = WSN Từ công thức đơn giản trên, rất nhiều ứng dụng xuất hiện. Tuy nhiên, việc kết hợp các cảm biến, radios, và CPU vào một mạng cảm nhận không dây (wireless sensor network-WSN) đòi hỏi hiểu biết chi tiết về khả năng và giới hạn của các thành phần phần cứng, cũng nhƣ hiểu rõ các công nghệ mạng hiện đại, lý thuyết phân bố hệ thống. Một thách thức là ánh xạ toàn bộ yêu cầu hệ thống vào một thiết bị riêng lẻ. Để làm cho WSN trở nên thực tế, một kiến trúc cần đƣợc phát triển để tổng hợp các ứng dụng dựa trên khả năng của phần cứng.

Để phát triển kiến trúc hệ thống cần đi từ yêu cầu ứng dụng mức cao xuống các yêu cầu phần cứng mức thấp. Để giới hạn số các ứng dụng phải xem xét, cần tập trung vào một tập các dạng ứng dụng đƣợc sử dụng nhiều trong thực tế. Sử dụng các dạng ứng dụng này để tìm ra các yêu cầu mức hệ thống cho toàn bộ kiến trúc. Từ các yêu cầu mức hệ thống này, có thể có các yêu cầu cho các nút mạng riêng lẻ.1 Các dạng ứng dụng của mạng cảm nhận Có ba dạng ứng dụng của mạng cảm nhận không dây: thu thập dữ liệu môi trường, giám sát an ninh, và theo dõi đối tượng.

Hầu hết các ứng dụng chủ yếu của WSN đều thuộc ba dạng này.1 Thu thập dữ liệu môi trƣờng Mạng cảm nhận không dây thu thập dữ liệu môi trƣờng ra đời đáp ứng cho nhu cầu thu thập thông tin về môi trƣờng tại một tập hợp các điểm xác định trong một khoảng thời gian nhất định nhằm phát hiện xu hƣớng hoặc quy luật vận động của môi trƣờng. Bài toán này đƣợc đặc trƣng bởi một số lớn các nút mạng, thƣờng xuyên cung cấp thông số môi trƣờng và gửi về một hoặc một tập trạm gốc (base station) có kết nối với trung tâm xử lý (thƣờng là hệ thống máy tính) phân tích, xử TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com - 6 - lý, đƣa ra các phƣơng án phù hợp hoặc cảnh báo hay đơn thuần chỉ là lƣu trữ số liệu. Yêu cầu đặt ra đối với các mạng kiểu này là thời gian sống phải dài hay nói cách khác là các nút mạng phải tiêu thụ năng lƣợng ít. Mạng cho ứng dụng thu thập dữ liệu môi trƣờng thƣờng sử dụng topology dạng cây, mỗi nút mạng có một nút cha duy nhất.

Trạm gốc sẽ là gốc của cây. Dữ liệu từ một nút bất kỳ sẽ đƣợc gửi đến cho nút cha của nó, nút này lại tiếp tục chuyển đến cho nút cha tiếp theo (nút ông), cứ nhƣ vậy, dữ liệu sẽ đƣợc chuyển về trạm gốc. Những vấn đề nảy sinh với cấu hình mạng này là: - Hiện tƣợng thắt cổ chai (bottleneck) khi số lƣợng nút mạng lớn. - Một vài nút mạng, vì một số lý do nào đó, không hoạt động.

Để mạng tiếp tục hoạt động nó phải có khả năng tự cấu hình lại, nghĩa là phải phát hiện ra các nút bị hỏng hoặc định kỳ thực hiện việc cấu hình lại mạng. - Mạng phải có thời gian sống dài, từ vài tháng đến vài năm, cần giải quyết vấn đề tiêu thụ năng lƣợng của các nút mạng tối ƣu nhất. - Phần mềm nhúng phải đƣợc thiết kế và lập trình sao cho phù hợp nhất với bài toán truyền thông các thông số đo đƣợc nhƣ nhiệt độ, độ ẩm, ánh sáng. Phần mềm phải tƣơng thích với phần cứng để hệ có khả năng hoạt động ổn định theo thời gian.2 Giám sát an ninh Một ứng dụng thứ hai của mạng cảm nhận là giám sát an ninh.

Các mạng giám sát an ninh đƣợc tạo bởi các nút đặt ở những vị trí cố định trong môi trƣờng liên tục theo dõi một hay nhiều cảm biến để nhận biết sự bất thƣờng. Sự khác nhau chủ yếu giữa giám sát an ninh và giám sát môi trƣờng là các mạng an ninh không thu thập bất kỳ dữ liệu nào. Điều này có tác động lớn đến việc tối ƣu kiến trúc mạng. Mỗi nút thƣờng xuyên kiểm tra trạng thái các cảm biến của chúng nhƣng chỉ truyền dữ liệu khi có sự vi phạm an ninh.

Việc truyền tức thời và tin cậy của thông điệp cảnh báo là yêu cầu chính của hệ thống. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com - 7 - Thêm vào đó, nó cần đƣợc xác nhận là mỗi nút vẫn hiện diện và hoạt động. Nếu một nút bị lỗi, nó sẽ thể hiện một sự vi phạm an ninh cần đƣợc thông báo. Đối với các ứng dụng giám sát an ninh, mạng cần đƣợc cấu hình sao cho các nút chịu trách nhiệm xác nhận trạng thái các nút khác.

Một cách tiếp cận là mỗi nút ngang hàng sẽ thông báo nếu một nút không hoạt động. Mô hình tối ƣu của một mạng giám sát an ninh sẽ hoàn toàn khác với mạng thu thập dữ liệu. Trong cây thu thập số liệu, mỗi nút phải truyền dữ liệu của tất cả con cháu. Do đó, tối ƣu là cây ngắn và rộng.

Ngƣợc lại, với mạng an ninh cấu hình tối ƣu sẽ có mô hình mạng tuyến tính. Công suất tiêu thụ của mỗi nút chỉ tỷ lệ với số các con của nó. Trong mạng tuyến tính, mỗi nút chỉ có 1 con. Điều này phân phối đều năng lƣợng tiêu thụ của mạng.

Sự tiêu thụ năng lƣợng chủ yếu trong mạng an ninh là gặp các yêu cầu báo hiệu cảnh báo khi có sự vi phạm an ninh. Mỗi khi nhận thấy, một sự vi phạm an ninh cần đƣợc truyền tới trạm gốc ngay lập tức. Độ trễ của việc truyền dữ liệu qua mạng tới trạm gốc có ảnh hƣởng nhất định tới hiệu quả của ứng dụng. Các nút mạng cần có khả năng trả lời nhanh chóng với các yêu cầu của các nút láng giềng để chuyển tiếp dữ liệu.

Trong các mạng an ninh việc giảm thời gian trễ của việc truyền cảnh báo quan trọng hơn việc giảm chi phí năng lƣợng khi truyền. Điều này do các sự kiện cảnh báo rất hiếm khi xảy ra. Trong mạng phòng cháy các cảnh báo gần nhƣ không bao giờ xảy ra. Đối với sự kiện xảy ra 1 lần năng lƣợng chủ yếu đƣợc dành cho việc truyền.

Giảm độ trễ truyền sẽ làm tăng năng lƣợng tiêu thụ vì các nút định tuyến phải giám sát các kênh radio thƣờng xuyên hơn. Trong các mạng an ninh, phần lớn năng lƣợng tiêu thụ dành cho việc xác nhận chức năng của các nút láng giềng và chuẩn bị chuyển tiếp thông báo cảnh báo. Việc truyền dữ liệu hiện thời sẽ tốn một phần năng lƣợng của mạng.3 Theo dõi đối tƣợng Với các mạng cảm nhận không dây, các đối tƣợng có thể đƣợc theo dõi đơn giản gắn chúng với một nút cảm biến nhỏ. Nút cảm biến này sẽ đƣợc theo dõi khi TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com - 8 - chúng đi qua một trƣờng các nút cảm biến đƣợc triển khai tại những vị trí đã biết.

Thay vì cảm nhận dữ liệu môi trƣờng, những nút này sẽ đƣợc triển khai để cảm nhận các thông điệp RF của các nút gắn với các đối tƣợng. Những nút này có thể đƣợc sử dụng nhƣ những thẻ để thông báo sự có mặt của một thiết bị. Một cơ sở dữ liệu có thể đƣợc sử dụng để ghi lại vị trí tƣơng đối của đối tƣợng với các nút mạng, do đó có thể biết vị trí hiện thời của đối tƣợng. Không nhƣ mạng cảm nhận hay mạng an ninh, các ứng dụng theo dõi sẽ liên tục thay đổi topology khi các nút đi qua mạng.

Trong khi sự kết nối giữa các nút tại các vị trí cố định tƣơng đối ổn định, sự kết nối tới các nút di động sẽ liên tục thay đổi. Thêm vào đó tập hợp các nút bị theo dõi sẽ liên tục thay đổi khi các nút gia nhập hay rời khỏi hệ thống. Điều chủ yếu là mạng có khả năng nhận biết một cách hiệu quả sự có mặt của các nút mới đi vào mạng.2 Các chỉ tiêu hệ thống Sau đây là các chỉ tiêu để đánh giá một WSN. Các chỉ tiêu chủ yếu là thời gian sống, độ bao phủ, chi phí và dễ triển khai, thời gian trả lời, độ chính xác thời gian, bảo mật, và tốc độ lấy mẫu hiệu quả.

Các chỉ tiêu này lại liên quan với nhau.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ