Luận văn thạc sĩ: Nghiên cứu, thiết kế và chế tạo hệ thống nguồn không nối dây

Luận văn thạc sĩ về hệ thống nguồn cung cấp không nối dây. Trình bày quá trình nghiên cứu, thiết kế, chế tạo mô hình và các kết quả thực nghiệm.

Chuyên ngành

Kỹ thuật điện

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2014

82
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá luận văn nguồn cung cấp không nối dây đột phá

Luận văn thạc sĩ “Nghiên cứu, Thiết kế và Chế tạo Mô hình Hệ thống Nguồn cung cấp không nối dây” của tác giả Phạm Đông Phước (2014) là một công trình khoa học tiêu biểu, đặt nền móng cho việc ứng dụng công nghệ truyền tải điện không dây (Wireless Power Transfer - WPT) tại Việt Nam. Công trình này tập trung vào việc phát triển một hệ thống cấp nguồn linh hoạt, an toàn cho các thiết bị di động trong môi trường công nghiệp, thay thế cho các phương pháp cấp nguồn truyền thống còn nhiều bất cập. Bối cảnh nghiên cứu cho thấy, trong khi các quốc gia phát triển như Mỹ, Đức, Nhật Bản đã có nhiều tiến bộ trong lĩnh vực này, Việt Nam vẫn còn phụ thuộc vào các giải pháp nhập khẩu với chi phí cao. Do đó, việc tự chủ công nghệ thiết kế và chế tạo một nguồn cung cấp không nối dây không chỉ có ý nghĩa về mặt khoa học mà còn mang lại giá trị thực tiễn to lớn. Luận văn đã thành công trong việc xây dựng một mô hình thực nghiệm hoạt động ổn định, chứng minh tính khả thi của việc ứng dụng nguyên lý cảm ứng điện từ để truyền năng lượng công suất lớn mà không cần tiếp xúc vật lý. Đây là tài liệu tham khảo quý giá cho sinh viên thực hiện đồ án tốt nghiệp điện tử, các kỹ sư và nhà nghiên cứu quan tâm đến lĩnh vực sạc không dây và tự động hóa công nghiệp.

1.1. Tổng quan công nghệ truyền tải điện không dây WPT

Công nghệ truyền tải điện không dây, hay WPT, là phương pháp truyền năng lượng điện từ một nguồn đến một tải mà không cần sử dụng dây dẫn vật lý. Công nghệ này hoạt động dựa trên các nguyên lý vật lý cơ bản như cảm ứng điện từ, cộng hưởng từ, vi sóng hoặc laser. Trong đó, phương pháp dựa trên nguyên lý cảm ứng điện từnguyên lý cộng hưởng từ là phổ biến nhất cho các ứng dụng sạc không dây ở khoảng cách ngắn đến trung bình. Hệ thống này bao gồm hai thành phần chính: cuộn dây phát và thu. Cuộn dây phát, được kết nối với nguồn điện, tạo ra một trường điện từ biến thiên. Khi cuộn dây thu được đặt trong trường điện từ này, một dòng điện sẽ được cảm ứng bên trong nó, từ đó cung cấp năng lượng cho thiết bị. Các ứng dụng của WPT rất đa dạng, từ sạc các thiết bị điện tử tiêu dùng như điện thoại thông minh theo tiêu chuẩn sạc Qi, đến cung cấp năng lượng cho xe điện và các hệ thống tự động trong nhà máy.

1.2. Mục tiêu và ý nghĩa của đề tài nghiên cứu khoa học

Mục tiêu chính của luận văn là nghiên cứu, thiết kế và chế tạo thành công một mô hình nguồn cung cấp không nối dây (Contactless Power Supply - CPS) thu nhỏ. Đề tài hướng đến việc giải quyết các bài toán thực tiễn trong công nghiệp, đặc biệt là cấp nguồn cho các hệ thống di động như cần cẩu, xe tự hành (AGV) và robot. Ý nghĩa khoa học của đề tài nằm ở việc xây dựng một quy trình công nghệ thiết kế hoàn chỉnh, từ cơ sở lý thuyết về ghép nối cảm ứng đến việc tính toán, lựa chọn linh kiện và chế tạo mạch thực tế. Về mặt thực tiễn, việc làm chủ công nghệ này giúp giảm sự phụ thuộc vào các sản phẩm nhập khẩu đắt đỏ, mở ra khả năng sản xuất các hệ thống CPS “made in Vietnam” với giá thành cạnh tranh. Thành công của mô hình không chỉ là một báo cáo thực tập kỹ thuật xuất sắc mà còn là một minh chứng cho năng lực nghiên cứu và phát triển công nghệ điện tử trong nước.

II. Thách thức của hệ thống cấp nguồn có dây truyền thống

Trong môi trường công nghiệp hiện đại, việc cấp nguồn cho các thiết bị di chuyển liên tục như hệ thống cẩu chuyển hàng, dây chuyền sản xuất tự động hay robot di động đặt ra nhiều thách thức lớn. Các phương pháp truyền thống chủ yếu dựa vào kết nối vật lý, vốn tồn tại nhiều nhược điểm cố hữu, cản trở hiệu quả vận hành và tiềm ẩn rủi ro. Giải pháp kết nối cứng bằng dây cáp điện giới hạn nghiêm trọng phạm vi di chuyển của thiết bị, gây ra các vấn đề như vướng víu, xoắn rối và đứt gãy cáp. Phương pháp phổ biến hơn là sử dụng hệ thống thanh trượt và chổi quét, tuy linh hoạt hơn nhưng lại phát sinh nhiều vấn đề khác. Sự ma sát liên tục giữa chổi quét và thanh trượt gây ra mài mòn cơ học, đòi hỏi phải bảo trì, thay thế thường xuyên, làm tăng chi phí vận hành. Nghiêm trọng hơn, quá trình tiếp xúc có thể sinh ra hồ quang điện, đặc biệt nguy hiểm trong các môi trường dễ cháy nổ. Những hạn chế này thúc đẩy nhu cầu tìm kiếm một giải pháp cấp nguồn tiên tiến hơn. Công nghệ truyền tải điện không dây nổi lên như một giải pháp thay thế lý tưởng, loại bỏ hoàn toàn các nhược điểm của tiếp xúc vật lý, mang lại độ tin cậy, an toàn và sự linh hoạt vượt trội cho các hệ thống công nghiệp tự động.

2.1. Hạn chế của kết nối cứng và hệ thống chổi quét

Hệ thống cấp nguồn qua thanh trượt – chổi quét là một giải pháp phổ biến nhưng không hoàn hảo. Nhược điểm lớn nhất là sự mài mòn vật lý. Chổi quét (thường làm bằng than chì) và thanh trượt kim loại bị bào mòn theo thời gian, tạo ra bụi dẫn điện có thể gây chập cháy các thiết bị điện tử khác. Việc tiếp xúc không liên tục do rung động hoặc bề mặt không bằng phẳng có thể gây ra hiện tượng mất nguồn tạm thời, ảnh hưởng đến hoạt động ổn định của máy móc. Hơn nữa, tia lửa điện (hồ quang) phát sinh tại điểm tiếp xúc là một nguy cơ cháy nổ tiềm tàng. Các hệ thống này cũng đòi hỏi bảo trì định kỳ để làm sạch bề mặt tiếp xúc và thay thế các bộ phận bị mòn. Những hạn chế này làm giảm độ tin cậy và tăng tổng chi phí sở hữu của hệ thống.

2.2. Nhu cầu cấp thiết về một nguồn cung cấp không nối dây

Trước những bất cập của phương pháp truyền thống, nhu cầu về một hệ thống nguồn cung cấp không nối dây trở nên cấp thiết. Một giải pháp không tiếp xúc sẽ loại bỏ hoàn toàn các vấn đề liên quan đến mài mòn cơ học, hồ quang điện và bảo trì phức tạp. Công nghệ WPT cho phép năng lượng được truyền đi qua một khe hở không khí, giúp thiết bị có thể di chuyển tự do mà không bị ràng buộc bởi dây dẫn hay thanh trượt. Điều này không chỉ tăng cường độ an toàn, đặc biệt trong các môi trường khắc nghiệt hoặc yêu cầu vệ sinh cao (như phòng sạch, chế biến thực phẩm), mà còn nâng cao hiệu quả hoạt động và giảm thiểu thời gian chết của máy móc. Việc phát triển một hệ thống cấp nguồn không tiếp xúc, đáng tin cậy là một bước tiến quan trọng hướng tới tự động hóa toàn diện và thông minh trong công nghiệp.

III. Nguyên lý cốt lõi của sạc không dây và truyền tải điện

Nền tảng của mọi hệ thống nguồn cung cấp không nối dây là các định luật vật lý về điện từ trường. Luận văn của Phạm Đông Phước đã đi sâu phân tích hai nguyên lý chính: cảm ứng điện từ và cộng hưởng từ. Hệ thống CPS (Contactless Power Supply) được mô tả hoạt động dựa trên nguyên lý cảm ứng điện từ, tương tự như một máy biến áp có lõi không khí. Cấu trúc cơ bản bao gồm một bộ sơ cấp (phát) và một bộ thứ cấp (thu). Bộ sơ cấp nhận nguồn điện xoay chiều tần số thấp (50/60Hz), sau đó qua một mạch dao động (bộ nghịch lưu) để nâng lên tần số cao (trong luận văn là 20kHz). Dòng điện cao tần này chạy qua cuộn dây phát, tạo ra một từ trường biến thiên mạnh. Khi cuộn dây thu (còn gọi là pickup) di chuyển vào vùng từ trường này, một suất điện động xoay chiều được cảm ứng trên nó. Năng lượng này sau đó được chỉnh lưu và ổn áp để cấp cho tải. Để tối đa hóa hiệu suất truyền tải năng lượng, hệ thống thường được thiết kế để hoạt động tại một tần số cộng hưởng cụ thể. Bằng cách thêm các tụ điện vào cả mạch sơ cấp và thứ cấp, một mạch cộng hưởng LC được tạo ra, giúp năng lượng được truyền đi hiệu quả hơn qua khe hở không khí, ngay cả khi khoảng cách giữa hai cuộn dây thay đổi.

3.1. Tìm hiểu nguyên lý cảm ứng điện từ và cộng hưởng từ

Theo định luật cảm ứng Faraday, một từ trường biến thiên đi qua một vòng dây kín sẽ tạo ra một dòng điện cảm ứng trong vòng dây đó. Đây chính là nguyên lý cảm ứng điện từ cơ bản. Trong hệ thống WPT, cuộn phát tạo ra từ trường biến thiên, và cuộn thu nhận năng lượng từ trường đó. Tuy nhiên, hiệu quả của việc ghép nối cảm ứng giảm nhanh khi khoảng cách tăng. Để khắc phục điều này, nguyên lý cộng hưởng từ được áp dụng. Bằng cách điều chỉnh điện cảm (L) của cuộn dây và điện dung (C) của tụ điện để cả hai mạch phát và thu có cùng một tần số cộng hưởng (f = 1/(2π√LC)), năng lượng có thể được trao đổi hiệu quả ở khoảng cách xa hơn với tổn thất thấp hơn. Hiện tượng này tương tự như việc hai âm thoa có cùng tần số có thể truyền dao động cho nhau qua không khí.

3.2. Phân tích cấu trúc cuộn dây phát và thu năng lượng

Cấu trúc của cuộn dây phát và thu là yếu tố quyết định đến hiệu suất của hệ thống. Cuộn dây phát (sơ cấp) thường được thiết kế dài và cố định dọc theo quỹ đạo di chuyển của thiết bị. Cuộn dây thu (thứ cấp hay pickup) nhỏ hơn và được gắn trên bộ phận di động. Hình dạng, số vòng dây, và vật liệu lõi từ (nếu có) của các cuộn dây ảnh hưởng trực tiếp đến hệ số ghép nối từ (k) và độ tự cảm (L). Luận văn đã phân tích các dạng bù khác nhau (SS, SP, PS, PP) để tối ưu hóa việc truyền công suất. Việc lựa chọn cấu trúc và thông số phù hợp cho mạch thu phát năng lượng là một bước quan trọng trong quá trình thiết kế, đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định và đạt hiệu suất cao.

IV. Hướng dẫn thiết kế mạch nguồn cung cấp không nối dây

Việc thiết kế mạch nguồn cung cấp không nối dây là một quy trình kỹ thuật phức tạp, đòi hỏi sự kết hợp giữa lý thuyết và thực nghiệm. Luận văn đã trình bày một quy trình thiết kế chi tiết, có thể xem như một tài liệu hướng dẫn cho các đồ án tốt nghiệp điện tử cùng chuyên ngành. Quá trình bắt đầu từ việc xác định các yêu cầu của tải (công suất, điện áp) để xây dựng sơ đồ khối tổng quát. Hệ thống được chia thành hai phần chính: khối sơ cấp và khối thứ cấp. Khối sơ cấp bao gồm một mạch chỉnh lưu đầu vào để biến đổi nguồn AC 50Hz thành DC, tiếp theo là một bộ nghịch lưu cầu H sử dụng IGBT để tạo ra dòng điện xoay chiều tần số cao (20kHz) cấp cho cuộn phát. Khối thứ cấp (pickup) bao gồm cuộn thu, một mạch chỉnh lưu khác để chuyển đổi nguồn AC cảm ứng thành DC và một bộ lọc để san bằng điện áp cấp cho tải. Việc tính toán và lựa chọn linh kiện là bước cốt lõi. Luận văn đã sử dụng các linh kiện cụ thể như IGBT 25N120 và IC điều khiển TL494CN, đồng thời cung cấp các công thức tính toán chi tiết cho tụ bù, cuộn cảm và các thành phần khác. Các công cụ hiện đại như thiết kế mạch Altiummô phỏng Proteus thường được sử dụng để kiểm tra và tối ưu hóa thiết kế trước khi chế tạo thực tế.

4.1. Sơ đồ khối và tính toán mạch thu phát năng lượng

Sơ đồ khối của hệ thống CPS bắt đầu với nguồn AC, đi qua bộ chỉnh lưu cầu và lọc thành nguồn DC. Nguồn DC này cấp cho bộ nghịch lưu (inverter) tần số cao, trái tim của mạch thu phát năng lượng. Đầu ra của inverter được nối với cuộn dây sơ cấp. Bên phía thứ cấp, cuộn dây thu nhận năng lượng và đưa vào một bộ chỉnh lưu đầu ra, cuối cùng là cung cấp nguồn DC cho tải. Quá trình tính toán tập trung vào việc xác định độ tự cảm của các cuộn dây (Lp, Ls), hệ số ghép nối (k) và các tụ bù (Cp, Cs) để đạt được tần số cộng hưởng mong muốn và tối đa hóa công suất truyền tải. Các thông số này phụ thuộc vào hình dạng hình học của cuộn dây và khoảng cách hoạt động.

4.2. Thiết kế mạch dao động và mạch chỉnh lưu tối ưu

Mạch dao động, hay bộ nghịch lưu, đóng vai trò chuyển đổi DC thành AC tần số cao. Luận văn sử dụng cấu hình nghịch lưu cầu H với các khóa chuyển mạch là IGBT, được điều khiển bởi tín hiệu PWM (Pulse Width Modulation) từ IC TL494. Tần số chuyển mạch 20kHz được chọn để nằm ngoài ngưỡng nghe của con người nhưng vẫn đủ thấp để giảm tổn thất chuyển mạch trên IGBT. Về phía mạch chỉnh lưu, cả khối sơ cấp và thứ cấp đều sử dụng mạch chỉnh lưu cầu dùng diode. Sau chỉnh lưu, các bộ lọc LC hoặc bộ lọc hình π được sử dụng để giảm độ gợn sóng (ripple) của điện áp DC, đảm bảo nguồn cấp cho tải được ổn định. Thiết kế tối ưu của các mạch này ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất truyền tải năng lượng và độ ổn định của toàn hệ thống.

4.3. Lựa chọn IC và linh kiện cho đồ án tốt nghiệp điện tử

Việc lựa chọn linh kiện phù hợp là yếu tố quyết định sự thành công của một dự án thực tế. Đối với bộ nghịch lưu công suất, IGBT (Insulated Gate Bipolar Transistor) là lựa chọn lý tưởng do kết hợp được tốc độ chuyển mạch nhanh của MOSFET và khả năng chịu dòng lớn của BJT. Luận văn đã chọn IGBT 25N120. Để tạo tín hiệu điều khiển PWM, IC TL494CN là một lựa chọn kinh tế và phổ biến, cung cấp hai tín hiệu ra đối xứng để điều khiển cầu H. Ngoài ra, việc lựa chọn các loại diode cho mạch chỉnh lưu (diode xung hoặc diode Schottky) và tụ điện cho bộ lọc cũng cần được cân nhắc kỹ lưỡng dựa trên điện áp, dòng điện và tần số hoạt động. Một số thiết kế hiện đại có thể sử dụng các IC sạc không dây tích hợp sẵn để đơn giản hóa mạch điều khiển.

V. Kết quả chế tạo và mô phỏng hệ thống sạc không dây

Sau giai đoạn thiết kế lý thuyết, việc chế tạo và kiểm nghiệm thực tế là bước quan trọng nhất để đánh giá tính khả thi của một công trình nghiên cứu. Luận văn “Thiết kế, chế tạo nguồn cung cấp không nối dây” đã trình bày chi tiết các kết quả thực nghiệm thu được từ mô hình đã chế tạo. Mô hình hoàn chỉnh bao gồm khối sơ cấp với cuộn dây phát dài và khối thứ cấp (pickup) di động. Các kết quả đo đạc cho thấy hệ thống hoạt động đúng như thiết kế, có khả năng truyền tải năng lượng ổn định qua khe hở không khí. Một trong những chỉ số quan trọng nhất là hiệu suất truyền tải năng lượng, được xác định bằng tỷ lệ giữa công suất đầu ra ở tải và công suất đầu vào của hệ thống. Dù không đạt hiệu suất lý tưởng do các tổn thất trên linh kiện bán dẫn, cuộn dây và trong quá trình ghép nối từ, kết quả thu được vẫn chứng minh được hiệu quả của phương pháp đề xuất. Các dạng sóng tại các điểm đo khác nhau trong mạch (tín hiệu PWM, điện áp trên cuộn phát, điện áp sau chỉnh lưu) đều phù hợp với phân tích lý thuyết và kết quả từ các phần mềm mô phỏng Proteus. Những kết quả này không chỉ xác nhận tính đúng đắn của quy trình thiết kế mà còn cung cấp dữ liệu thực tế quý giá cho các cải tiến và phát triển trong tương lai.

5.1. Phân tích hiệu suất truyền tải năng lượng thực nghiệm

Hiệu suất là thước đo cốt lõi của một hệ thống truyền tải điện không dây. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất bao gồm: chất lượng của ghép nối cảm ứng (hệ số k), điện trở của cuộn dây, tổn thất chuyển mạch của IGBT, và sụt áp trên diode của mạch chỉnh lưu. Luận văn đã tiến hành đo công suất đầu vào và đầu ra ở các điều kiện tải khác nhau để tính toán hiệu suất. Kết quả thực nghiệm cho thấy hiệu suất thay đổi phụ thuộc vào khoảng cách giữa cuộn phát và cuộn thu. Việc tối ưu hóa hình dạng cuộn dây và hoạt động tại đúng tần số cộng hưởng là chìa khóa để cải thiện chỉ số quan trọng này.

5.2. Đánh giá độ ổn định và các thông số đo được của mô hình

Bên cạnh hiệu suất, độ ổn định của điện áp đầu ra khi tải thay đổi hoặc khi pickup di chuyển cũng là một tiêu chí đánh giá quan trọng. Mô hình thực nghiệm đã được kiểm tra bằng cách cho pickup di chuyển dọc theo cuộn dây phát ở các vị trí khác nhau (được đánh dấu A, B, C trong luận văn). Các thông số như điện áp, dòng điện ở cả phía sơ cấp và thứ cấp đều được ghi lại. Kết quả cho thấy hệ thống có khả năng duy trì điện áp ra tương đối ổn định, chứng tỏ thiết kế có tính thực tiễn cao. Các dạng sóng đo được bằng oscilloscope đã xác nhận hoạt động chính xác của mạch dao động và mạch chỉnh lưu, cung cấp bằng chứng vững chắc cho sự thành công của đề tài.

VI. Tương lai và ứng dụng của nguồn cung cấp không nối dây

Công trình nghiên cứu về nguồn cung cấp không nối dây của Phạm Đông Phước không chỉ dừng lại ở một mô hình học thuật mà còn mở ra nhiều hướng phát triển và ứng dụng đầy tiềm năng. Tương lai của công nghệ WPT gắn liền với sự phát triển của công nghiệp 4.0, xe điện và các thiết bị IoT. Việc loại bỏ dây dẫn giúp tạo ra các nhà máy thông minh hoàn toàn tự động, nơi robot và xe tự hành có thể hoạt động và sạc pin liên tục mà không cần can thiệp. Trong lĩnh vực giao thông, sạc không dây cho xe điện đang trở thành một xu hướng quan trọng, cho phép sạc xe ngay cả khi đang đỗ hoặc đang di chuyển trên các làn đường đặc biệt. Hướng phát triển của đề tài có thể tập trung vào việc nâng cao công suất và hiệu suất truyền tải năng lượng, thu nhỏ kích thước của bộ thu, và tích hợp khả năng truyền dữ liệu song song với truyền năng lượng. Một khía cạnh quan trọng khác cần được quan tâm sâu hơn trong các nghiên cứu tương lai là an toàn điện từ, đảm bảo rằng các trường điện từ phát ra từ hệ thống không gây ảnh hưởng đến sức khỏe con người và các thiết bị điện tử khác. Sự thành công của những nghiên cứu như thế này sẽ là tiền đề để Việt Nam có thể làm chủ và ứng dụng rộng rãi công nghệ tiên tiến này.

6.1. Hướng phát triển công nghệ WPT trong công nghiệp 4.0

Trong bối cảnh Công nghiệp 4.0, các hệ thống WPT công suất lớn sẽ là nhân tố thúc đẩy tự động hóa. Các hướng nghiên cứu tiếp theo bao gồm: phát triển hệ thống có khả năng cung cấp năng lượng cho nhiều pickup (thiết bị) cùng lúc từ một đường ray phát duy nhất, tối ưu hóa thuật toán điều khiển để tự động điều chỉnh tần số và công suất theo sự thay đổi của tải và vị trí. Ngoài ra, việc nghiên cứu các vật liệu từ tính mới để cải thiện hiệu quả ghép nối cảm ứng và giảm kích thước hệ thống cũng là một lĩnh vực đầy hứa hẹn. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra các giải pháp sạc không dây thông minh, linh hoạt và hiệu quả, đáp ứng yêu cầu của các dây chuyền sản xuất hiện đại.

6.2. Các vấn đề về an toàn điện từ cần được quan tâm

Khi công suất và tần số của các hệ thống WPT tăng lên, vấn đề an toàn điện từ (Electromagnetic Safety) trở nên cực kỳ quan trọng. Các trường điện từ cường độ cao có thể gây nhiễu cho các thiết bị điện tử nhạy cảm và tiềm ẩn rủi ro về sức khỏe. Do đó, các thiết kế trong tương lai phải tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn quốc tế về phơi nhiễm điện từ (ví dụ như các tiêu chuẩn của ICNIRP). Các giải pháp kỹ thuật như sử dụng các tấm chắn từ (magnetic shielding) làm từ vật liệu ferrite hoặc nhôm để giới hạn vùng phát xạ của từ trường là cần thiết. Việc nghiên cứu và đánh giá tác động điện từ là một phần không thể thiếu để công nghệ truyền tải điện không dây có thể được triển khai rộng rãi và an toàn trong thực tế.

03/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan  Chương 2: Cơ sở lý thuyết của hệ thống CPS  Chương 3: Thiết kế hệ thống CPS  Chương 4: Kết quả thực nghiệm  Chương 5: Kết luận và hướng phát triển 10 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT CỦA HỆ THỐNG CPS 2. CÁC PHÂN TÍCH CƠ BẢN VỀ HỆ THỐNG CPS 2. Khái niệm về CPS CPS (Contactless power supply system) là hệ thống cung cấp nguồn không nối dây, tức cấp nguồn cho các tải di động mà không cần kết nối cứng như hệ thống dây điện và thanh trượt - chổi quét. CPS - Hệ thống sử dụng cặp cảm ứng (tương tự hai cuộn dây của máy biến áp) dựa trên nguyên lý về truyền dẫn năng lượng trên cơ sở cảm ứng điện từ và mạch cộng hưởng.

Cấu trúc cơ bản của hệ thống CPS Hệ thống CPS cơ bản nhất gồm có cặp cảm ứng điện từ được vận hành bởi bộ nguồn tần số cao như mô tả ở Hình 2. Thông thường, cuộn dây sơ cấp được bù để cực tiểu hóa mức tiêu hao công suất nguồn cung cấp. Cuộn cảm ứng thứ cấp di động được bù để tăng khả năng truyền tải công suất. Một bộ switched-mode controller có thể sử dụng để điều khiển dòng công suất từ pickup (ngõ ra di động) đến tải.

Trong nhiều hệ thống phức tạp có thể tồn tại nhiều pickup riêng lẻ được cung cấp bởi các track (đường đơn) đơn.Sơ đồ tổng quát hệ CPS 11 Hình 2.2 Cấu trúc cơ bản của hệ thống truyền tải công suất cảm ứng.3 Hình dáng cơ bản transformer của CPS 2. Các thành phần của khối  Nguồn vào AC  Bộ chỉnh lưu đầu vào (AC/DC)  Bộ nghịch lưu nâng tần số (DC/AC)  Cuộn cảm ứng sơ cấp (Primary track/ coil inductance)  Cuộn cảm ứng di động thứ cấp (Secondary pickup inductance)  Bộ chỉnh lưu ngõ ra (AC/DC)  Ngõ ra DC 12 2. Nguyên lý hoạt động Nguồn xoay chiều ba pha vào qua bộ chỉnh lưu đầu vào trở thành tín hiệu điện DC, sau đó nó qua tiếp bộ nghịch lưu nâng tần số lên khoảng 20 kHZ. Tín hiệu cao tần này kết nối qua cuộn sơ cấp (coupler) và cảm ứng qua cuộn thứ cấp di động sinh ra dòng điện xoay chiều.

Cuối cùng dòng điện đó qua bộ chỉnh lưu và trở thành dòng điện DC cấp cho các tải di động. Các dạng cơ bản của cặp cảm ứng điện từ Hình 2. Các dạng cặp cảm ứng điện từ cơ bản Hình 2. Mô hình cặp cảm ứng điện từ cơ bản 13 Giải thích các ký hiệu sau: C p : Tụ bù sơ cấp C s : Tụ bù thứ cấp L p : Cuộn cảm sơ cấp L s : Cuộn cảm thứ cấp V p : Điện áp cuộn sơ cấp V s : Điện áp cuộn thứ cấp i i : Dòng điện nghịch lưu i p : dòng điện sơ cấp i s : dòng điện thứ cấp i L : dòng điện tải R: tải trên phía thứ cấp SS topology: Tụ bù sơ cấp nối tiếp cuộn sơ cấp, tụ bù thứ cấp nối tiếp cuộn thứ cấp.

SP topology: Tụ bù sơ cấp nối tiếp cuộn sơ cấp, tụ bù thứ cấp song song cuộn thứ cấp. PS topology: Tụ bù sơ cấp song song cuộn sơ cấp, tụ bù thứ cấp nối tiếp cuộn thứ cấp. PP topology: Tụ bù sơ cấp song song cuộn sơ cấp, tụ bù thứ cấp song song cuộn thứ cấp.4 cho bốn dạng cặp cảm ứng điện từ ( SS, PP, SP, PS) mà có thể được mô hình tổng quát bởi mạch Hình 2.5 phân tích trạng thái ổn định hình Sin. Điện áp được cảm ứng và điện áp dội được xác định thông qua độ tự cảm tương hỗ M, tần số vận hành ω, dòng điện sơ cấp và dòng điện thứ cấp.

Độ tự cảm M quan hệ với hệ số cặp điện từ qua công thức : M k= (2. Hệ thống một pickup (bộ di chuyển thứ cấp) Trở kháng dội từ phía thứ cấp đến phía sơ cấp được tính như sau: ω 2M 2 Zr = (2.2) ZS Với Z s : trở kháng của bên phía thứ cấp, phụ thuộc vào dạng mạch bù. Công suất truyền từ bên sơ cấp sang bên thứ cấp được cho bên dưới P = (Re Z r ) I p2 (2.3) Với “ReZ r ”: Phần thực của Z r Dòng điện chạy qua cuộn dây thứ cấp được cho JωMI P IS = (2.4) ZS Điện áp cuộn dây sơ cấp và thứ cấp lần lượt như sau VP = JωLP I P − JωMI S ( 2.5) Vs = jωMI p − jωLS I S ( 2.6) Trở kháng thứ cấp, điện áp tải và dòng điện tải được cho trong bảng 2.1 đối với dạng bù nối tiếp và song song. Thông thường, tần số cộng hưởng ω 0 bên sơ cấp và thứ cấp bằng nhau theo công thức sau: 1 1 ω0 = = (2.7) CS LS C p Lp Bảng 2.

Trở kháng thứ cấp, điện áp và dòng tải Dạng bù Nối tiếp Song song 1 1 jωLs + Trở kháng thứ cấp Z s jωLs + +R 1 j ωC s j ωC s + R Điện áp tải V L IsR Vs Vs Dòng điện tải I L Is R 15 Bảng 2. Các đặc tính tại tần số cộng hưởng thứ cấp ω 0 Dạng bù Nối tiếp Song song ω02 M 2 M 2R Điện trở dội R L2s ω0 M 2 Điện kháng dội 0 − Ls ω0 Ls R Hệ số chất lượng thứ cấp Q s R ω0 Ls Điện trở và điện kháng dội được tính toán từ công thức (2.2) tại tần số cộng hưởng thứ cấp được cho trong Bảng 2.2 và phụ thuộc vào dạng mạch bù đã sử dụng. Hệ số chất lượng thứ cấp được định nghĩa tại tần số cộng hưởng thứ cấp cũng được cho trong Bảng 2. Do đó, hệ số chất lượng là tỷ lệ giữa công suất tác dụng và công suất phản kháng.

Bù nối tiếp thứ cấp tương đương một nguồn áp, trong khi bù song song thứ cấp giống như một nguồn dòng. Cả hai đặc tính có thể được xác định bởi công thức (2.3) bằng việc sử dụng điện trở dội trong Bảng 2.2 và thừa nhận rằng dòng điện sơ cấp được duy trì không đổi, thông thường trong các thiết kế hệ thống CPS. Một trong những lợi thế của bù nối tiếp thứ cấp là ở đó không có điện kháng dội tại tần số cộng hưởng thứ cấp. Trường hợp ngược lại, bù song song thứ cấp dội lại một điện kháng điện dung tại tần số cộng hưởng thứ cấp.

Trở kháng tải được xem xét bởi nguồn cung cấp được xác định bởi việc kết hợp giữa mạch sơ cấp và mạch thứ cấp. Đối với một hệ thống bù nối tiếp sơ cấp, trở kháng tải có công thức như sau.8) j ωC p Đối với một hệ thống bù song song sơ cấp, trở kháng tải có công thức như sau. Hệ thống nhiều pickups. Với những hệ thống nhiều pickup, thông thường tất cả các pickup được thiết kế giống nhau sao cho tất cả các trở kháng thứ cấp thì tương đương nhau đối với mỗi loại tải.

Kết quả, tổng trở kháng dội từ tất cả các pickup là: n ω 2M 2 ∑ Z ri = n i =1 Zs (2.10) Với n: số pickup Điều này tương đương với trở kháng dội của một pickup đơn tương tự với một độ tự cảm tương hỗ tương đương như sau : M n = nM (2.11) Hệ số cặp cảm ứng thương đương k n = nk (2. CÁC VẤN ĐỀ CẦN LƯU Ý KHI THIẾT KẾ HỆ THỐNG CPS 2. Tần số vận hành Trong một số ứng dụng khi tần số thì được thay đổi để điều chỉnh dòng công suất, sự vận hành bên trên hay bên dưới tần số cộng hưởng thứ cấp có thể được ưu tiên hơn để tối ưu việc dễ điều khiển bởi vì trong các ứng dụng đó mối quan hệ giữa tần số và công suất đã cho thấy để cân bằng bên trên tầm của tần số vận hành. Đối với các ứng dụng tốt nhất, tuy nhiên, vận hành tại tần số cộng hưởng thứ cấp hay gần tần số cộng hưởng thứ cấp thì là một sự lựa chọn logic bởi vì khả năng truyền tải công suất cực đại có thể đạt được.

Hơn thế nữa, có yêu cầu rằng điện áp và dòng điện ngõ ra của nguồn cung cấp phải cùng pha để cực tiểu hóa mức tiêu hao công suất nguồn cung cấp. Điều này có thể đạt được bởi việc vận hành tại góc pha bằng 0 (ZPA) tần số của trở kháng tải. Do đó, tần số danh định của hệ thống CPS thông thường được thiết kế để đạt được sự vận hành ZPA sơ cấp (góc pha sơ cấp bằng 0) tại tần số cộng hưởng thứ cấp. Điều khiển Bộ nguồn và bộ điều khiển sơ cấp thông thường điều khiển cả tần số và dòng điện sơ cấp để đạt khả năng truyền tải công suất cực đại.

Cả các bộ điều khiển tần số thay đổi và ổn định có thể được sử dụng. Sự điều chỉnh dòng công suất thì cũng được yêu cầu bởi vì sự thay đổi trong các thông số tải và hệ thống khác. Điều chỉnh dòng công suất Một cách tiếp cận chung để đạt được sự điều chỉnh dòng công suất là làm thay đổi hệ thống bởi việc thay đổi tần số vận hành của nguồn cung cấp. Phương pháp này không thích hợp đối với các ứng dụng có nhiều pickup khi đó tải trên mỗi pickup có thể khác nhau.

Do đó, làm thay đổi nguồn cung cấp ảnh hưởng tất cả các pickup thứ cấp vì thế một số pickup không thể chuyển tải công suất cần thiết. Một phương pháp khác là sử dụng bộ điều khiển Switched-mode trong phạm vi pickup thứ cấp cho việc điều khiển dòng công suất. Sử dụng phương pháp này, mỗi pickup có thể được điều khiển riêng biệt hay thậm chí được tách biệt với sơ cấp. Tuy nhiện, sự không thuận lợi là tăng tổn hao chuyển đổi và giá cũng cao hơn của các pickup thứ cấp.

Điều khiển tần số ổn định Với các ứng dụng điều khiển tần số ổn định, sự thay đổi tải và cặp cảm ứng giữa sơ cấp và thứ cấp sẽ là nguyên nhân làm dịch pha trong trở kháng tải. Nếu sự dịch pha này đáng kể, khi đó công suất nguồn cung cấp phải có một công suất VA cao hơn đối với cùng bộ truyền tải công suất. Điều khiển tần số thay đổi Như chú ý trong phần 2.3a, các bộ điều khiển tần số thay đổi tốt nhất vận hành tại tần số vòng sơ cấp. Tuy nhiên, tần số vận hành (tần số của trở kháng tải ZPA) sẽ thay đổi khác từ tần số cộng hưởng danh định bởi vì sự thay đổi tải và góc của cặp cảm ứng giữa sơ cấp và thứ cấp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ