Nghiên Cứu Xử Lý Khí Thải Chứa NH3 Bằng Phương Pháp Lọc Sinh Học Biotrickling Filter

Luận văn thạc sĩ công nghệ môi trường nghiên cứu xử lý khí thải chứa NH3 bằng phương pháp lọc sinh học Biotrickling Filter hiệu quả.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ

2014

111
6
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Giới thiệu về Luận Văn Thạc Sĩ và Xử Lý Khí Thải NH3

Luận Văn Thạc Sĩ của Nguyễn Thị Kim Anh tập trung vào Xử Lý Khí Thải NH3 bằng phương pháp Lọc Sinh Học Biotrickling Filter. Nghiên cứu này nhằm giải quyết vấn đề ô nhiễm khí thải chứa amoniac (NH3) từ các nguồn công nghiệp và nông nghiệp. Công Nghệ Lọc Sinh Học được lựa chọn do khả năng xử lý hiệu quả, chi phí thấp và thân thiện với môi trường. Nghiên cứu sử dụng vật liệu đệm polyurethane foam (PUF) để tăng hiệu suất xử lý và tuổi thọ của hệ thống.

1.1. Mục tiêu nghiên cứu

Mục tiêu chính của nghiên cứu là đánh giá khả năng xử lý khí thải chứa NH3 bằng Biotrickling Filter. Nghiên cứu tập trung vào quá trình nuôi cấy vi sinh vật, thích nghi, và vận hành hệ thống. Các yếu tố như nồng độ NH3, lưu lượng khí, và thời gian lưu được khảo sát để tối ưu hóa hiệu suất xử lý.

1.2. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

Đối tượng nghiên cứu là khí thải chứa NH3 từ các nguồn công nghiệp. Phạm vi nghiên cứu bao gồm việc thiết lập mô hình thí nghiệm, khảo sát quá trình thích nghi của vi sinh vật, và đánh giá hiệu quả xử lý của hệ thống Biotrickling Filter.

II. Tổng quan về Xử Lý Khí Thải NH3 và Công Nghệ Lọc Sinh Học

Xử Lý Khí Thải NH3 là một vấn đề cấp thiết do tác động tiêu cực của NH3 đến sức khỏe con người và môi trường. Công Nghệ Lọc Sinh Học được xem là giải pháp hiệu quả để xử lý khí thải chứa NH3. Phương pháp này dựa trên quá trình chuyển hóa sinh học của vi sinh vật, giúp loại bỏ NH3 một cách triệt để. Biotrickling Filter là một dạng của công nghệ lọc sinh học, sử dụng vật liệu đệm để tăng diện tích tiếp xúc giữa khí thải và vi sinh vật.

2.1. Cấu tạo và nguyên lý hoạt động của Biotrickling Filter

Biotrickling Filter bao gồm một cột lọc chứa vật liệu đệm (PUF), nơi vi sinh vật bám dính và phát triển. Khí thải chứa NH3 được đưa qua cột lọc, nơi NH3 được hấp thụ và chuyển hóa bởi vi sinh vật. Dung dịch tuần hoàn được sử dụng để duy trì độ ẩm và cung cấp dinh dưỡng cho vi sinh vật.

2.2. Ứng dụng của Lọc Sinh Học trong Xử Lý Khí Thải

Lọc Sinh Học đã được ứng dụng rộng rãi trong xử lý khí thải công nghiệp, đặc biệt là khí thải chứa NH3. Phương pháp này có ưu điểm là hiệu suất cao, chi phí thấp, và ít tạo ra chất thải thứ cấp. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Kim Anh góp phần mở rộng khả năng ứng dụng của Biotrickling Filter trong xử lý khí thải nồng độ cao.

III. Kết quả nghiên cứu và đánh giá hiệu quả

Nghiên cứu đã đạt được hiệu suất xử lý NH3 lên đến 99.9% khi sử dụng Biotrickling Filter với vật liệu đệm PUF. Các yếu tố như nồng độ NH3, lưu lượng khí, và chiều cao vật liệu đệm được khảo sát để tối ưu hóa hiệu suất xử lý. Kết quả cho thấy, khi tăng chiều cao vật liệu đệm từ 350 mm lên 1000 mm, hiệu suất xử lý tăng từ 52.5% lên 99.9%. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng, nồng độ nitrite trong dung dịch tuần hoàn ảnh hưởng đáng kể đến hiệu suất chuyển hóa sinh học.

3.1. Ảnh hưởng của nồng độ NH3 và lưu lượng khí

Nồng độ NH3 trong dòng khí đầu vào và lưu lượng khí là hai yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến hiệu suất xử lý. Khi nồng độ NH3 tăng từ 69.57 mg/Nm3 lên 11419.4 mg/Nm3, hiệu suất xử lý vẫn duy trì ở mức cao (>99%). Lưu lượng khí tối ưu được xác định là 4 L/phút, tương ứng với thời gian lưu trên lớp đệm rỗng (EBRT) là 57 giây.

3.2. Ảnh hưởng của chiều cao vật liệu đệm

Chiều cao vật liệu đệm có ảnh hưởng lớn đến hiệu quả xử lý. Khi chiều cao tăng từ 350 mm lên 1000 mm, hiệu suất xử lý tăng từ 52.5% lên 99.9%. Điều này cho thấy, việc tăng chiều cao vật liệu đệm giúp tăng thời gian tiếp xúc giữa khí thải và vi sinh vật, từ đó nâng cao hiệu quả xử lý.

IV. Kết luận và kiến nghị

Nghiên cứu đã chứng minh hiệu quả của Biotrickling Filter trong Xử Lý Khí Thải NH3. Phương pháp này không chỉ đạt hiệu suất xử lý cao mà còn có chi phí thấp và thân thiện với môi trường. Kết quả nghiên cứu mở ra khả năng ứng dụng rộng rãi của Công Nghệ Lọc Sinh Học trong xử lý khí thải công nghiệp tại Việt Nam. Các nghiên cứu tiếp theo nên tập trung vào việc tối ưu hóa quy trình và mở rộng quy mô ứng dụng.

4.1. Ý nghĩa thực tiễn của nghiên cứu

Nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học và thực tiễn cho việc ứng dụng Biotrickling Filter trong xử lý khí thải chứa NH3. Kết quả nghiên cứu có thể được áp dụng trong các nhà máy sản xuất phân bón, xử lý chất thải, và các ngành công nghiệp khác có phát thải NH3.

4.2. Hướng phát triển trong tương lai

Các nghiên cứu tiếp theo nên tập trung vào việc tối ưu hóa quy trình vận hành, giảm chi phí đầu tư, và mở rộng quy mô ứng dụng của Biotrickling Filter. Ngoài ra, việc nghiên cứu các loại vật liệu đệm mới cũng là một hướng phát triển tiềm năng.

21/02/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ NH3 được thải ra rất nhiều từ các hoạt động nông nghiệp, công nghiệp, chăn nuôi gia súc, ủ phân compost, xử lý bùn thải hay từ bãi rác và trạm trung chuyển rác. Trong chăn nuôi nông nghiệp, lượng phát thải khí ammonia khoảng từ 10 – 60 ppmv [16]. Trong công nghiệp, ammonia được phát thải từ các nhà máy xử lý nước thải, nhà máy sản xuất phân bón, các ngành công nghiệp sản xuất hóa chất. Trong nhà máy sản xuất phân hữu cơ từ chất thải rắn, nồng độ NH3 lên đến 394 ppmv (ở 30OC) [56], trong khi nhà máy sản xuất phân hữu cơ từ bùn nồng độ lên đến 1023 ppmv (ở 30OC) [30][23].

Hà Lan là một trong những đất nước chịu ảnh hưởng lớn nhất của quá trình acid hóa đất nông nghiệp từ ô nhiễm NH3. Hơn một nửa đất rừng bị ảnh hưởng, hầu hết đầm lầy bị acid hóa, nồng độ nitrate trong đất vượt mức cho phép và còn tiếp tục tăng cao. Gần đây, người ta cũng nhận thấy vùng đông bắc Carolina đang phải gánh chịu những tác động tiêu cực từ ô nhiễm NH3 trong đất. Do đó, NH3 cần phải được xử lý trước khi thải ra ngoài môi trường [61].

Từ lâu, nitrogen oxide (NOx) và sulfur oxide (SOx) được xem là các tác nhân chính acid hóa môi trường do chúng dễ dàng chuyển hóa thành acid nitric và acid sulfuric. Trong khi đó, NH3 đóng vai trò kiềm hóa, giúp cân bằng pH tự nhiên trong không khí. Tuy nhiên, khi nồng độ NH3 trong không khí tăng lên quá cao có thể gây acid hóa môi trường theo một cách gián tiếp và góp phần hình thành khói mù quang hóa trong đô thị. Phản ứng giữa NH3 và các acid trong không khí như H2SO4 và HNO3 hình thành các lớp khí chứa ammonium sulfate ((NH4)2SO4) và ammonium nitrate (NH4NO3).

Sau đó, các muối này sẽ theo quá trình lắng đọng ướt hoặc khô xuống đất, bị oxy hóa bởi các vi khuẩn trong đất, tạo trở lại HNO3[7]. Bên cạnh đó, ammonia còn là một chất độc đối với sức khỏe con người. Ở hàm lượng thấp, NH3 tạo cảm giác cay buốt, còn ở hàm lượng cao thậm chí có thể gây mù mắt, mùi của nó có thể gây dị ứng nghiêm trọng đối với người tiếp xúc. Vì vậy, ammonia được xem là nguyên nhân 2 lâu dài gây ra bệnh viêm cuống phổi.

Ngoài ra, trong công nghiệp, rò rỉ khí NH3 sẽ gây ăn mòn các thiết bị, từ đó làm tắc nghẽn các quá trình sản xuất. Khí thải có chứa NH3 chủ yếu được xử lý bằng các phương pháp như: hấp thụ, oxy hóa, ngưng tụ… Các phương pháp này có nhược điểm là khó thiết kế, vận hành; chi phí đầu tư, vận hành tương đối cao cũng như tạo sản phẩm phụ cần xử lý. Theo xu hướng hiện nay, các quá trình xử lý bằng phương pháp sinh học đang được quan tâm nghiên cứu và ứng dụng do phương pháp sinh học có khả năng chuyển hóa hoàn toàn chất ô nhiễm, hiệu suất cao, ít sản sinh chất thải độc hại, dễ thiết kế, vận hành và chi phí thấp. Theo Estella Pagans (2005), phương pháp lọc sinh học (biofilter) với vật liệu đệm là compost có khả năng xử lý 2000 mgNH3/m3.

Nhiều nghiên cứu khác nhau đã được thực hiện chủ yếu với vật liệu đệm tự nhiên: compost phối trộn với bùn thải [69], compost phối trộn với than hoạt tính [69] [70]… Tuy nhiên, vật liệu đệm tự nhiên có nhược điểm là độ bền thấp, khả năng chịu nén thấp nên trở lực thiết bị khá cao. Do đó, đề tài Nghiên cứu xử lý khí thải chứa NH3 bằng phương pháp lọc sinh học (biotrickling filter) được đưa ra nhằm nghiên cứu khả năng xử lý NH3 trong dòng khí bằng phương pháp lọc sinh học với vật liệu đệm nhân tạo (biotrickling filter) nhằm tăng khả năng xử lý, tuổi thọ thiết bị và khả năng ứng dụng cao. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU Nghiên cứu khả năng xử lý dòng khí có chứa ammonia bằng phương pháp lọc sinh học nhỏ giọt (biotrickling filter). ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU Đối tượng nghiên cứu: Đề tài nghiên cứu trên khí thải pha loãng từ khí NH3 công nghiệp Phạm vi nghiên cứu: Đề tài tập trung nghiên cứu những vấn đề sau: kiểm soát quá trình nuôi cấy, thích nghi, vận hành, đánh giá khả năng loại bỏ và khả năng 3 chuyển hoá ammonia trong dòng khí của mô hình thí nghiệm với vật liệu đệm polyurethane foam (PUF).

NƠI THỰC HIỆN ĐỀ TÀI Phòng thí nghiệm Công nghệ Môi trường, Khoa Môi trường, Trường Đại học Khoa học tự nhiên (Linh Trung, Thủ Đức) 1. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU - Thiết lập mô hình nghiên cứu. - Thích nghi vi sinh vật và khảo sát quá trình qua các thông số: độ ẩm, pH, hàm lượng vi sinh vật (MLSS). trong giai đoạn thích nghi.

- Khảo sát quá trình khởi động cột lọc sinh học (Biotrickling filter). - Thay đổi nồng độ ammonia trong dòng vào, khảo sát ảnh hưởng của nồng độ ammonia trong dòng khí đầu vào đến hiệu quả loại bỏ, khả năng chuyển hoá và xác định nồng độ tối ưu cho phương pháp. - Khảo sát ảnh hưởng của nồng độ nitrite đến hiệu quả loại bỏ và khả năng chuyển hoá ammonia trong quá trình xử lý. - Khảo sát quá trình chuyển hoá ammonia thành nitrite, nitrate… và đánh giá cân bằng nito trong mô hình.

- Khảo sát ảnh hưởng của chiều cao mô hình đến hiệu quả xử lý. - Thay đổi lưu lượng dòng vào, khảo sát ảnh hưởng của lưu lượng dòng khí đầu vào đến hiệu quả loại bỏ, khả năng chuyển hoá và xác định lưu lượng cũng như thời gian lưu tối ưu cho phương pháp. Ghi chú: Trong suốt quá trình nghiên cứu, các thông số nền như pH, độ ẩm, nhiệt độ được duy trì, thay đổi các thông số khảo sát đến khi hiệu suất xử lý đạt ổn định và dừng lại khi hiệu suất giảm. Mỗi thông số thích hợp khảo sát được được dùng cho các công đoạn khảo sát tiếp theo.

Phương pháp tiến hành nghiên cứu và các khảo sát cụ thể được mô tả trong chương 3, phần 3. Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI Đề tài bước đầu đánh giá khả năng xử lý dòng khí có chứa ammonia bằng phương pháp lọc sinh học nhỏ giọt (biotrickling filter) thông qua khảo sát quá trình nuôi cấy, thích nghi, vận hành và ảnh hưởng của các yếu tố: nồng độ ammonia trong dòng khí, lưu lượng, thời gian lưu,… đến khả năng loại bỏ và khả năng chuyển hoá ammonia trong dòng khí của mô hình thí nghiệm với vật liệu đệm polyurethane foam (PUF). Đây là cơ sở cho các nghiên cứu tiếp theo nhằm khảo sát quá trình cũng như các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình xử lý khí thải chứa ammonia bằng phương pháp lọc sinh học. Kết quả nghiên cứu cũng mở ra khả năng ứng dụng cao trong xử lý khí thải chứa ammonia nồng độ cao trên thực tế tại Việt Nam.

5 Chương 2: TỔNG QUAN Chương này tổng hợp các tài liệu có liên quan về tính chất vật lý, hoá học của ammonia cũng như nguồn phát thải khí ammonia vào môi trường. Đồng thời tìm hiểu những ảnh hưởng của khí ammonia đến sức khoẻ con người và môi trường. Nghiên cứu cũng tiến hành tổng hợp những tài liệu liên quan đến quá trình xử lý khí thải bằng phương pháp lọc sinh học với vật liệu đệm nhân tạo (Biotrickling filte) về cấu tạo, nguyên lý hoạt động, vật liệu đệm được sử dụng và hệ vi sinh vật tồn tại trong hệ thống. Thông qua quá trình tìm hiểu những nghiên cứu trong nước và quốc tế về xử lý ammonia trong nước và khí thải, làm cơ sở khoa học lựa chọn phương pháp nghiên cứu, vật liệu đệm cũng như các phương pháp nuôi cấy, vận hành thí nghiệm.

TỔNG QUAN VỀ AMMONIA VÀ CÁC PHƯƠNG PHÁP XỬ LÝ AMMONIA TRONG KHÍ THẢI 2.1 Tổng quan về ammonia a. Cấu tạo Cấu trúc phân tử: Hình 2. Cấu trúc phân tử ammonia Danh pháp IUPAC: ammonia; tên khác: Azane, Hydrogen nitride. Công thức phân tử: NH3; phân tử lượng: 17,0304 g/mol.

Tính chất  Tính chất vật lý Ammonia là một chất khí không màu, mùi khai và sốc, tan nhiều trong nước, 1 lít nước ở 20oC hòa tan được 800 L NH3. Ammonia tan nhiều trong nước là do NH3 lai hóa sp3, phân tử hình tháp phân cực, do phân tử phân cực và NH3 tạo được liên kết hidro với H2O nên NH3 tan nhiều trong nước.  Khối lượng riêng: 0,76 g/L  Tỷ trọng: 0,6813 g/L  Nhiệt độ hóa lỏng: -34oC  Nhiệt độ hóa rắn: -78oC [4] [46]  Tính chất hóa học Ammonia là một hợp chất vô cơ mà trong phân tử có chứa nguyên tử nitơ có cặp electron tự do nên ammonia có tính bazơ: NH3 + H+ → NH4+ Trong ammonia, nitrogen có số oxi hóa thấp nhất nên trong các phản ứng ammonia thể hiện tính khử, ví dụ phản ứng cháy của ammonia: 4NH3 + 3O2 → 2N2 + 6H2O 850𝑜 𝐶, 𝑃𝑡 4NH3 + 5O2→ 4NO + 6H2O Thêm nữa, ammonia tương đối kém bền với nhiệt, nó có thể bị phân hủy ở nhiệt độ 600 – 700oC, quá trình phân hủy là quá trình thu nhiệt: To, P, xt 2NH3 → N2 + 3H2 7 c. Sản xuất ammonia Trong tự nhiên, một phần nhỏ ammonia sinh ra do quá trình phân rã của động thực vật, từ quá trình trao đổi chất, từ quá trình trao đổi chất trong cơ thể các động vật.

Trong không khí ammonia được sinh ra từ N2 dưới xúc tác của các enzyme nitrogenases. Trong công nghiệp, phần lớn NH3 (90%) được sản xuất theo phương pháp Haber-Bosch với N2 từ không khí, H2 từ khí methane (CH4) và nước. CH4 + H2O → CO + 3H2 N2 + 3H2  2NH3  Phương pháp CaCN2 của Rothe-Frank-Caro CaCN2 + 3H2O → CaCO3 + 2NH3  Phương pháp Persek từ nitrua nhôm AlN và nước 2AlN + 3H2O → Al2O3 + 2NH3  Từ NO và H2 2NO + 5H2 → 2NH3 + 2H2O  Từ NH4Cl NH4Cl + NaOH → NH3 + H2O + NaCl d. Một số ứng dụng của ammonia  Trong công nghiệp Trong công nghiệp, ammonia được ứng dụng chủ yếu trong điều chế phân bón (rắn và lỏng – chiếm 80% sản lượng NH3 trên toàn thế giới) và một số hóa chất cơ bản như acid nitric.

Bên cạnh đó, NH3 vẫn được sử dụng trong công nghiệp đông lạnh (sản xuất nước đá, bảo quản thực phẩm) và là một dung môi chất làm lạnh chủ đạo trước khi các hợp chất CFC ra đời và cho đến nay[19] 8  Trong nông nghiệp NH3 được xem như là thành phần của phân bón.NH3 có thể được bón trực tiếp lên đồng ruộng bằng cách trộn với nước tưới mà không cần thêm một quá trình hóa học nào [19].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Luận Văn Thạc Sĩ: Xử Lý Khí Thải NH3 Bằng Lọc Sinh Học Biotrickling Filter là một nghiên cứu chuyên sâu về phương pháp xử lý khí thải amoniac (NH3) thông qua công nghệ lọc sinh học Biotrickling Filter. Tài liệu này cung cấp cái nhìn toàn diện về nguyên lý hoạt động, hiệu quả xử lý, và các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình lọc sinh học. Đặc biệt, nghiên cứu nhấn mạnh khả năng ứng dụng thực tiễn của công nghệ này trong việc giảm thiểu ô nhiễm không khí, mang lại lợi ích lớn cho các ngành công nghiệp và môi trường.

Để mở rộng kiến thức về các phương pháp xử lý khí thải khác, bạn có thể tham khảo Luận án tiến sĩ tổng hợp xúc tác cu fe sapo 34 cho phản ứng khử xúc tác chọn lọc scr nox với nh3, nghiên cứu này tập trung vào việc khử NOx bằng NH3 thông qua xúc tác. Ngoài ra, Luận văn thạc sĩ khoa học nghiên cứu tổng hợp vật liệu nanocomposite fe2o3 mgo bentonite ứng dụng xử lí khí h2s cung cấp thông tin về vật liệu nanocomposite trong xử lý khí H2S, một chất khí độc hại khác. Cuối cùng, Luận văn nghiên cứu kỹ thuật làm sạch khí sinh học bằng phương pháp sử dụng dung dịch hấp thụ baoh2 sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các phương pháp hấp thụ khí sinh học.

Những tài liệu này không chỉ bổ sung kiến thức mà còn mở ra góc nhìn đa chiều về các công nghệ xử lý khí thải tiên tiến. Hãy khám phá để nâng cao hiểu biết của bạn!