Luận văn: Sâu mọt hại thóc giống và đặc điểm sinh học mọt gạo tại Thái Bình

Luận văn thạc sĩ vnua nghiên cứu thành phần sâu mọt hại thóc giống tại kho Vũ Chính Thái Bình và đặc điểm sinh học, sinh thái của mọt gạo.

Chuyên ngành

Bảo Vệ Thực Vật

Tác giả

Lê Thị Huyền

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2017

118
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn VNUA về sâu mọt hại thóc giống tại kho

Luận văn thạc sĩ tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam (VNUA) của tác giả Lê Thị Huyền (2017) là một công trình nghiên cứu chuyên sâu về thành phần sâu mọt hại thóc giống tại kho Vũ Chính, Thái Bình. Nghiên cứu này tập trung vào việc xác định các loài côn trùng hại kho phổ biến và đi sâu phân tích đặc điểm sinh học, sinh thái của mọt gạo Sitophilus oryzae Linnaeus, một trong những đối tượng gây hại chính. Tầm quan trọng của đề tài bắt nguồn từ thực trạng tổn thất sau thu hoạch lúa gạo ở Việt Nam còn ở mức cao, gây thiệt hại kinh tế nghiêm trọng. Công tác bảo quản thóc giống đóng vai trò quyết định đến chất lượng và tỷ lệ nảy mầm của hạt, ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất vụ mùa tiếp theo. Việc hiểu rõ về các loài sâu mọt, đặc biệt là mọt gạo Sitophilus oryzae, là cơ sở khoa học vững chắc để xây dựng các biện pháp kiểm soát sâu mọt hiệu quả, góp phần vào chiến lược quản lý dịch hại tổng hợp (IPM). Luận văn cung cấp những dữ liệu khoa học quý giá về mức độ gây hại của mọt trên các giống lúa khác nhau, ảnh hưởng của điều kiện kho bãi, và hiệu quả của các biện pháp can thiệp. Đây là tài liệu tham khảo quan trọng cho các nhà khoa học, nhà quản lý kho nông sản và nông dân trong việc bảo vệ thành quả lao động, đảm bảo an ninh lương thực và chất lượng giống cây trồng.

1.1. Mục tiêu và ý nghĩa của nghiên cứu tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam

Mục tiêu chính của luận văn là xác định thành phần và mức độ phổ biến của côn trùng hại kho tại kho nông sản Thái Bình, cụ thể là kho Vũ Chính. Từ đó, nghiên cứu tập trung làm rõ các đặc điểm sinh học và sinh thái của loài mọt gạo (Sitophilus oryzae). Ý nghĩa khoa học của đề tài là bổ sung các dẫn liệu mới về sinh thái học của mọt thóc trong điều kiện bảo quản thực tế tại Việt Nam. Về mặt thực tiễn, kết quả nghiên cứu là cơ sở để đề xuất quy trình bảo quản thóc giống tiên tiến, giúp giảm thiểu tổn thất sau thu hoạch và đảm bảo chất lượng hạt giống cho sản xuất nông nghiệp.

1.2. Bối cảnh nghiên cứu thực địa tại kho Vũ Chính Thái Bình

Nghiên cứu được tiến hành tại kho bảo quản thóc giống của Công ty CP Tổng công ty giống cây trồng Thái Bình tại Vũ Chính. Đây là một địa điểm có quy mô lớn, lưu trữ nhiều giống lúa quan trọng. Việc lựa chọn địa điểm này cho phép thu thập dữ liệu thực tế về sự đa dạng của các loài sâu mọt và diễn biến mật độ của chúng trong điều kiện kho bãi điển hình ở đồng bằng sông Hồng. Các phương pháp nghiên cứu bao gồm điều tra, lấy mẫu định kỳ, nuôi sinh học trong phòng thí nghiệm và đánh giá hiệu lực của thuốc bảo vệ thực vật, đảm bảo tính khách quan và khoa học cho các kết quả thu được.

II. Thách thức từ tổn thất sau thu hoạch do mọt gạo gây ra

Tổn thất sau thu hoạch là một trong những thách thức lớn nhất của ngành nông nghiệp Việt Nam. Theo các báo cáo, tỷ lệ tổn thất đối với lúa gạo có thể lên tới 9-17%, gây thiệt hại hàng nghìn tỷ đồng mỗi năm. Trong đó, thiệt hại do côn trùng hại kho chiếm một phần không nhỏ. Loài mọt gạo Sitophilus oryzae được xác định là tác nhân gây hại nghiêm trọng hàng đầu. Chúng không chỉ ăn rỗng hạt thóc, làm giảm khối lượng mà còn làm giảm chất lượng, đặc biệt là tỷ lệ nảy mầm của thóc giống. Sự phá hoại của mọt gạo tạo điều kiện cho nấm mốc và các vi sinh vật khác phát triển, làm hạt bị biến chất, giảm giá trị thương phẩm. Thiệt hại do mọt gạo gây ra không chỉ dừng lại ở hao hụt về số lượng. Chất thải của chúng làm ô nhiễm nông sản, có thể gây hại cho sức khỏe người và vật nuôi. Đối với thóc giống, chỉ cần một mật độ mọt nhỏ cũng có thể khiến cả lô giống không đạt tiêu chuẩn gieo trồng. Thực trạng tại các kho nông sản Thái Bình cho thấy, nếu không có biện pháp kiểm soát sâu mọt kịp thời, mật độ mọt có thể tăng lên nhanh chóng, đặc biệt trong điều kiện nhiệt độ và độ ẩm kho bảo quản thuận lợi. Vấn đề này đòi hỏi các giải pháp quản lý hiệu quả, từ khâu làm sạch kho tàng, kiểm soát độ ẩm thóc đến việc áp dụng các phương pháp phòng trừ tiên tiến.

2.1. Phân tích mức độ thiệt hại do mọt gạo Sitophilus oryzae

Nghiên cứu của Lê Thị Huyền (2017) chỉ ra rằng mọt gạo Sitophilus oryzae gây ra thiệt hại đáng kể. Ví dụ, trên giống lúa TBR225, trọng lượng hao hụt có thể lên đến 21,92% sau 90 ngày bảo quản. Mật độ mọt ban đầu dù chỉ là 1-10 cặp/100g thóc cũng đủ để làm tỷ lệ nảy mầm của giống BC15 và Nhị ưu 838 giảm xuống dưới mức tiêu chuẩn. Điều này chứng tỏ sức tàn phá ghê gớm của loài mọt thóc này đối với việc bảo quản thóc giống.

2.2. Các yếu tố làm gia tăng tổn thất sau thu hoạch trong kho

Nhiều yếu tố góp phần làm tăng tổn thất sau thu hoạch. Các yếu tố chính bao gồm nhiệt độ kho bảo quảnđộ ẩm thóc. Điều kiện nhiệt độ ấm (khoảng 30°C) và độ ẩm cao là môi trường lý tưởng cho Sitophilus oryzae phát triển. Ngoài ra, loại hình kho (kho thường, kho kỹ thuật, kho lạnh) và đặc tính của từng giống lúa cũng ảnh hưởng lớn đến khả năng gây hại của mọt. Việc quản lý không tốt các yếu tố này sẽ tạo cơ hội cho quần thể sâu mọt bùng phát.

III. Phân tích đặc điểm sinh học của loài mọt gạo Sitophilus oryzae

Để xây dựng biện pháp phòng trừ hiệu quả, việc hiểu rõ đặc điểm sinh học của mọt gạo Sitophilus oryzae là vô cùng cần thiết. Luận văn đã tiến hành nghiên cứu chi tiết về hình thái và các giai đoạn phát triển của loài côn trùng này. Kết quả cho thấy vòng đời của mọt gạo phụ thuộc chặt chẽ vào nhiệt độ, độ ẩm và loại thức ăn. Trưởng thành cái đẻ trứng vào bên trong hạt thóc, sâu non nở ra và phát triển hoàn toàn bên trong hạt, gây hại một cách thầm lặng. Chỉ khi vũ hóa thành trưởng thành, chúng mới đục lỗ chui ra ngoài, để lại những hạt thóc rỗng ruột. Đặc điểm hình thái mọt gạo ở các pha rất đặc trưng. Trứng hình bầu dục, màu trắng sữa. Sâu non không chân, màu trắng, thân cong. Nhộng màu trắng ngà rồi chuyển dần sang nâu trước khi vũ hóa. Trưởng thành có màu nâu đỏ, đặc trưng bởi chiếc vòi dài. Các nghiên cứu từ Học viện Nông nghiệp Việt Nam (VNUA) đã chỉ ra rằng, ở điều kiện tối ưu (nhiệt độ 30.5°C, ẩm độ 70.1%), vòng đời của mọt trên giống TBR225 chỉ kéo dài khoảng 40 ngày. Sức sinh sản của một con cái có thể đạt tới hơn 92 trứng. Những con số này lý giải tại sao mật độ mọt có thể gia tăng đột biến chỉ trong một thời gian ngắn, gây ra tổn thất sau thu hoạch lớn.

3.1. Mô tả chi tiết đặc điểm hình thái mọt gạo qua các pha

Luận văn mô tả chi tiết đặc điểm hình thái mọt gạo. Pha trứng có kích thước trung bình 0.63mm (dài) x 0.35mm (rộng). Sâu non có 4 tuổi, kích thước tăng dần từ 1.25mm đến 2.60mm. Pha nhộng dài khoảng 2.76mm. Trưởng thành có kích thước cơ thể từ 2.3 - 3.5 mm, con đực thường có vòi ngắn và to hơn con cái. Những đặc điểm này giúp nhận diện chính xác Sitophilus oryzae trong quá trình kiểm tra kho hàng.

3.2. Phân tích vòng đời và sức sinh sản của mọt gạo Sitophilus oryzae

Vòng đời của mọt gạo bao gồm 4 giai đoạn: trứng, sâu non, nhộng và trưởng thành. Nghiên cứu cho thấy thời gian phát dục trung bình trên giống TBR225 là 40.27 ngày, trên Bắc thơm 7 là 45.17 ngày. Sức sinh sản trung bình của một con cái là 92.5 quả. Trưởng thành cái sống lâu hơn trưởng thành đực, đặc biệt khi có đủ thức ăn. Khi không có thức ăn, thời gian sống của chúng bị rút ngắn đáng kể, chỉ còn trung bình 6-10 ngày.

IV. Cách yếu tố sinh thái ảnh hưởng đến sâu mọt hại thóc giống

Sự phát triển của quần thể sâu mọt hại thóc giống không chỉ phụ thuộc vào đặc tính sinh học của loài mà còn chịu tác động mạnh mẽ từ các yếu tố sinh thái ảnh hưởng sâu mọt. Luận văn đã làm rõ ba yếu tố chính: loại giống lúa, loại hình kho bảo quản, và mật độ ban đầu của mọt. Kết quả cho thấy, các giống lúa khác nhau có mức độ hấp dẫn và phù hợp khác nhau đối với mọt gạo Sitophilus oryzae. Nghiên cứu tại kho nông sản Thái Bình chỉ ra rằng giống TBR225 và BC15 bị mọt gây hại nặng nhất, thể hiện qua mật độ mọt cao và tỷ lệ hao hụt trọng lượng lớn hơn so với các giống như Bắc thơm 7 hay Thái Xuyên 111. Điều này có thể liên quan đến cấu trúc vỏ trấu, thành phần hóa học của hạt. Yếu tố thứ hai là loại hình kho. Kho thường, với nhiệt độ kho bảo quảnđộ ẩm thóc gần với môi trường bên ngoài, tạo điều kiện lý tưởng cho mọt phát triển. Tỷ lệ hao hụt trong kho thường (23.80%) cao hơn hẳn so với kho kỹ thuật (13.02%) và kho lạnh (không có hao hụt). Điều này khẳng định vai trò quyết định của việc kiểm soát nhiệt độ và độ ẩm trong bảo quản thóc giống. Cuối cùng, mật độ mọt ban đầu cũng là yếu tố then chốt. Thí nghiệm cho thấy mật độ càng cao thì tốc độ gia tăng số lượng và mức độ thiệt hại càng lớn, ảnh hưởng trực tiếp đến tỷ lệ nảy mầm của hạt.

4.1. Ảnh hưởng của các loại giống lúa đến sự phát triển của mọt gạo

Mức độ gây hại của mọt gạo thay đổi rõ rệt trên các giống lúa khác nhau. Sau 90 ngày bảo quản, mật độ trung bình trên giống TBR225 là 13.0 con/kg, trong khi trên giống Bắc thơm 7 chỉ là 5.8 con/kg. Tỷ lệ hao hụt trọng lượng cao nhất cũng thuộc về giống TBR225 (21.92%). Sự khác biệt này cho thấy một số giống có thể có tính kháng tự nhiên hoặc cấu trúc hạt gây khó khăn cho sự xâm nhập của Sitophilus oryzae, mở ra hướng nghiên cứu chọn tạo giống kháng sâu mọt kho.

4.2. Tác động của nhiệt độ và độ ẩm kho bảo quản đến quần thể mọt

Điều kiện kho bảo quản có tác động quyết định. Trong kho lạnh (nhiệt độ ≤15°C, độ ẩm ≤50%), mọt gạo gần như không phát triển và không gây hao hụt. Ngược lại, trong kho thường, điều kiện nhiệt ẩm cao thúc đẩy vòng đời của mọt gạo diễn ra nhanh hơn, làm quần thể bùng phát. Do đó, việc đầu tư vào các hệ thống kho hiện đại, có khả năng kiểm soát nhiệt độ kho bảo quảnđộ ẩm thóc, là biện pháp kiểm soát sâu mọt bền vững và hiệu quả nhất.

V. Kết quả các biện pháp kiểm soát sâu mọt hại thóc giống

Từ những phân tích sâu sắc về thành phần và đặc điểm sinh thái, luận văn đã đưa ra những kết quả quan trọng và đề xuất các biện pháp kiểm soát sâu mọt hiệu quả. Qua điều tra, đã xác định được 11 loài côn trùng hại kho thuộc 2 bộ Coleoptera và Lepidoptera tại kho Vũ Chính, Thái Bình. Trong đó, hai loài có mức độ phổ biến cao và gây hại nghiêm trọng nhất là mọt gạo Sitophilus oryzae và mọt đục hạt nhỏ Rhyzopertha dominica. Việc xác định đúng thành phần loài là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong việc xây dựng chiến lược quản lý dịch hại tổng hợp (IPM). Dựa trên các kết quả nghiên cứu, biện pháp quản lý được đề xuất theo hướng tổng hợp. Đầu tiên là các biện pháp phòng ngừa như vệ sinh kho tàng sạch sẽ trước khi nhập kho, kiểm soát chặt chẽ độ ẩm thóc (đưa về mức an toàn), và ưu tiên sử dụng các loại kho hiện đại (kho kỹ thuật, kho lạnh) để hạn chế sự phát triển của sâu mọt. Đối với các biện pháp can thiệp, luận văn đã đánh giá hiệu lực của thuốc xông hơi Phosphine. Kết quả cho thấy Phosphine có hiệu quả rất cao, đạt 100% hiệu lực diệt trừ mọt gạo ở liều lượng 4g/m³ sau 3 ngày xử lý. Đây là một giải pháp hóa học quan trọng để xử lý các lô hàng bị nhiễm mọt nặng. Tuy nhiên, việc sử dụng hóa chất cần tuân thủ nghiêm ngặt quy trình an toàn để tránh tồn dư và hiện tượng kháng thuốc.

5.1. Thành phần các loài côn trùng hại kho tại Vũ Chính Thái Bình

Kết quả điều tra đã ghi nhận 11 loài côn trùng hại kho, trong đó bộ Cánh cứng (Coleoptera) chiếm ưu thế với 10 loài. Các loài phổ biến và nguy hiểm nhất bao gồm mọt gạo (Sitophilus oryzae), mọt đục hạt nhỏ (Rhyzopertha dominica), mọt bột đỏ (Tribolium castaneum) và mọt gạo dẹt (Ahasverus advena). Việc nhận diện được các loài chủ chốt này giúp tập trung nguồn lực phòng trừ vào đúng đối tượng.

5.2. Đánh giá hiệu lực của thuốc Phosphine và các biện pháp phòng trừ

Thử nghiệm cho thấy thuốc xông hơi Phosphine là một biện pháp kiểm soát sâu mọt rất hiệu quả. Ở liều 4g/m³, hiệu lực diệt Sitophilus oryzae đạt 100% chỉ sau 3 ngày. Đây là giải pháp xử lý nhanh cho các kho hàng. Bên cạnh đó, các biện pháp phòng trừ sinh học và quản lý điều kiện môi trường như kiểm soát nhiệt độ, độ ẩm cũng được nhấn mạnh như những giải pháp bền vững trong dài hạn, phù hợp với xu hướng nông nghiệp an toàn.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

18/07/2025
Luận văn thạc sĩ vnua thành phần sâu mọt hại thóc giống tại kho vũ chính thái bình đặc điểm sinh học sinh thái của mọt gạo sitophilus oryzae linnaeus

Trích đoạn nội dung tài liệu

HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM LÊ THỊ HUYỀN THÀNH PHẦN SÂU MỌT HẠI THÓC GIỐNG TẠI KHO VŨ CHÍNH, THÁI BÌNH; ĐẶC ĐIỂM SINH HỌC, SINH THÁI CỦA MỌT GẠO SITOPHILUS ORYZAE LINNAEUS Chuyên ngành: Bảo Vệ Thực Vật Mã số: 60.12 Giảng viên hướng dẫn: PGS. Hồ Thị Thu Giang NHÀ XUẤT BẢN ĐẠI HỌC NÔNG NGHIỆP - 2017 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan rằng số liệu và kết quả nghiên cứu trong luận văn này là hoàn toàn trung thực và chưa từng được sử dụng hoặc công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận văn này đã được cám ơn và các thông tin trích dẫn trong luận văn đều được ghi rõ nguồn gốc. Hà Nội, ngày tháng năm 2017 Tác giả luận văn Lê Thị Huyền i LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CẢM ƠN Để đề tài được hoàn thành tốt, trong suốt thời gian thực tập, nghiên cứu, tôi đã nhận được sự hướng dẫn, chỉ bảo tận tình của Giáo viên hướng dẫn, của các tập thể, cá nhân, sự động viên của gia đình và bạn bè.

Trước tiên tôi xin bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tới PGS. Hồ Thị Thu Giang - Học viện Nông nghiệp Việt Nam đã dành cho tôi sự chỉ dẫn và giúp đỡ tận tình trong suốt thời gian thực tập và nghiên cứu hoàn thành đề tài. Tôi xin cảm ơn sự giúp đỡ của tập thể các thầy, cô giáo bộ môn Côn trùng - Khoa Nông học - Học viện Nông nghiệp Việt Nam đã tạo điều kiện giúp đỡ tôi trong quá trình thực hiện đề tài. Cuối cùng tôi xin bày tỏ lòng biết ơn của mình đến tất cả bạn bè, người thân và gia đình đã luôn động viên và tạo điều kiện thuận lợi cho tôi hoàn thành nghiên cứu này.

Hà Nội, ngày tháng năm 2017 Tác giả luận văn Lê Thị Huyền ii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC Lời cam đoan. ii Mục lục. iii Danh mục chữ viết tắt. vi Danh mục bảng .vii Danh mục hình .viii Trích yếu luận văn.

ix Thesis abstract. Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu.

Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài. TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Cơ sở khoa học của việc nghiên cứu. Tình hình nghiên cứu ngoài nước.

Nghiên cứu về thiệt hại do sâu mọt gây ra đối với hạt ngũ cốc dự trữ trong kho bảo quản. Nghiên cứu về thành phần côn trùng gây hại hạt ngũ cốc dự trữ trong kho bảo quản. Nghiên cứu về đặc điểm sinh học sinh thái của mọt gạo Sitophilus oryzae Linnaeus. Nghiên cứu về các biện pháp phòng trừ sâu mọt trong kho bảo quản.

Tình hình nghiên cứu trong nước. Nghiên cứu về thiệt hại do sâu mọt gây ra đối với hạt ngũ cốc dự trữ trong kho bảo quản. Nghiên cứu về thành phần côn trùng gây hại hạt ngũ cốc dự trữ trong kho bảo quản. Nghiên cứu về đặc điểm sinh học sinh thái của mọt gạo Sitophilus oryzae Linnaeus.

15 iii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Nghiên cứu về các biện pháp phòng trừ sâu mọt trong kho bảo quản. NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Địa điểm nghiên cứu.

Thời gian nghiên cứu. Đối tượng/vật liệu nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu. Điều tra thành phần sâu mọt hại thóc giống bảo quản.

Nghiên cứu đặc điểm sinh vật học, sinh thái học của mọt gạo (Sitophilus oryzae Linnaeus). Đánh giá hiệu lực của thuốc Phosphine đối với mọt gạo. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp điều tra thành phần sâu mọt hại thóc giống bảo quản tại kho Vũ Chính, thành phố Thái Bình, tỉnh Thái Bình.

Điều tra diễn biến mật độ mọt gạo Sitophilus oryzae trên các loại thóc giống bảo quản tại kho Vũ Chính, thành phố Thái Bình, tỉnh Thái Bình. Phương pháp kiểm tra tỷ lệ nảy mầm của mẫu hạt giống (TCVN 8548:2011). Nghiên cứu đặc điểm hình thái, sinh vật học và sinh thái học của loài mọt gạo Sitophilus oryzae (Linnaeus). Công thức tính toán.

Phương pháp xử lý số liệu. Phương pháp bảo quản và xử lý mẫu vật. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. Thành phần sâu mọt hại thóc giống bảo quản tại kho Vũ Chính, thành phố Thái Bình, tỉnh Thái Bình năm 2016.

Nghiên cứu đặc điểm hình thái, sinh học và sinh thái học của loài mọt gạo Sitophilus oryzae. Nghiên cứu đặc điểm hình thái của mọt gạo Sitophilus oryzae. Nghiên cứu đặc điểm sinh học của loài mọt gạo Sitophilus oryzae. Nghiên cứu đặc điểm sinh thái học của loài mọt gạo Sitophilus oryzae.

45 iv LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 57 Tài liệu tham khảo. 63 v LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Nghĩa tiếng việt ĐBG Độ bắt gặp Đ/C Đối chứng QCVN Quy chuẩn Việt Nam SN Sâu non STĐ Số trứng đẻ STT Số thứ tự TB Trung bình TCVN Tiêu chuẩn Việt Nam TLNM Tỷ lệ nẩy mầm vi LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC BẢNG Bảng 4.

Thành phần sâu mọt gây hại thóc giống bảo quản tại kho Vũ Chính, thành phố Thái Bình, tỉnh Thái Bình năm 2016. Diễn biến mật độ mọt gạo Sitophilus oryzae trên các loại thóc giống khác nhau tại kho Vũ Chính, thành phố Thái Bình, tỉnh Thái Bình. Kích thước các pha phát dục của mọt gạo Sitophilus oryzae. Thời gian phát dục của mọt gạo Sitophilus oryzae trên 3 loại thóc giống khác nhau.

Tỉ lệ chết ở các pha phát dục trước trưởng thành của mọt gạo Sitophilus oryzae trên các loại thóc giống khác nhau. Sức sinh sản của mọt gạo Sitophilus oryzae trên thóc giống TBR225. Ảnh hưởng của các loại thóc giống đến số lượng của loài mọt gạo Sitophilus oryzae. Trọng lượng hao hụt của các loại thóc giống do mọt gạo gây ra sau thời gian bảo quản khác nhau.

Ảnh hưởng của các loại hình kho bảo quản đến khả năng gia tăng số lượng của loài mọt gạo Sitophilus oryzae. Trọng lượng hao hụt của thóc giống TBR225 do mọt gạo gây ra ở các loại hình kho bảo quản. Ảnh hưởng của mật độ mọt gạo Sitophilus oryzae đến trọng lượng hao hụt của thóc giống TBR225. Ảnh hưởng của mật độ mọt gạo Sitophilus oryzae đến tỷ lệ nẩy mầm của thóc giống TBR225 trong quá trình bảo quản.

Ảnh hưởng của sự hiện diện của thóc giống TBR225 đến thời gian sống của trưởng thành mọt gạo Sitophilus oryzae. Sức tăng trưởng quần thể của loài mọt gạo trong điều kiện sống cạnh tranh với và mọt đục hạt nhỏ. Hiệu lực của thuốc phosphine với mọt gạo Sitophilus oryzae. 56 vii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC HÌNH Hình 4.

Các loại hình kho bảo quản tại Kho Vũ Chính, thành phố Thái Bình, tỉnh Thái Bình. Các loài côn trùng gây hại thóc giống bảo quản tại kho Vũ Chính, thành phố Thái Bình, tỉnh Thái Bình năm 2016. Triệu chứng gây hại của mọt gạo Sitophilus oryzae. Diễn biến mật độ mọt gạo Sitophilus oryzae trên các loại thóc giống khác nhau tại kho Vũ Chính, thành phố Thái Bình, tỉnh Thái Bình.

Trứng của mọt gạo Sitophilus oryzae Linnaeus. Sâu non của mọt gạo Sitophilus oryzae Linnaeus. Nhộng của mọt gạo Sitophilus oryzae Linnaeus. Trưởng thành của mọt gạo Sitophilus oryzae Linnaeus.

Tập tính sinh sản của mọt gạo Sitophilus oryzae trong ngày. Ảnh hưởng của các loại thóc giống đến số lượng của loài mọt gạo Sitophilus oryzae. Trọng lượng hao hụt của thóc giống TBR225 do mọt gạo Sitophilus oryzae gây ở các loại hình kho bảo quản. Hạt nẩy mầm của 2 giống lúa BC15 và Nhị Ưu 838.

53 viii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com TRÍCH YẾU LUẬN VĂN Tên tác giả: Lê Thị Huyền Tên Luận văn: “Thành phần sâu mọt hại thóc giống tại kho Vũ Chính, Thái Bình; đặc điểm sinh học, sinh thái của mọt gạo Sitophilus oryzae Linnaeus ’’ Chuyên ngành: Bảo vệ thực vật Mã số: 60.12 Tên cơ sở đào tạo: Học viện Nông nghiệp Việt Nam Mục đích nghiên cứu Xác định thành phần côn trùng gây hại thóc giống bảo quản đi sâu vào nghiên cứu đặc điểm sinh thái, sinh học của mọt gạo trên một số loại thóc giống từ đó để có biện pháp đề xuất ra biện pháp quản lý nhằm hạn chế sự gây hại của mọt gạo Sitophilus oryzae đối với thóc giống trong quá trình bảo quản để đảm bảo chất lượng hạt giống giữ được tỷ lệ nẩy mầm của hạt giống. Phương pháp nghiên cứu Thành phần côn trùng và mức độ phổ biến của chúng trong kho thóc giống tại Vũ Chính, thành phố Thái Bình, tỉnhThái Bình theo QCVN 01-141 (BNN&PTNT, 2013). Nghiên cứu đặc điểm đặc điểm sinh học, sinh thái học của mọt gạo Sitophilus oryzae Linnaeus theo phương pháp nhân nuôi cá thể. Các chỉ số sinh học được xử lý và tính toán trên phần mềm Microsoft Excel và chương trình xử lý thống kê IRRISTAT 5.0 Hao hụt trọng lượng theo Kenton and Carl (1978).

Đánh giá hiệu lực của thuốc Phosphine đối với mọt gạo. Kết quả chính và kết luận Thành phần sâu mọt trong kho thóc tại kho thóc giống Vũ Chính, thành phố Thái Bình, tỉnh Thái Bình gồm 11 loài 7 họ, 2 bộ Coleoptera và Lepidoptera trong đó có 2 loài là mọt gạo Sitophilus oryzae và mọt đục hạt nhỏ Rhyzopertha dominica Fabricius có mức độ phổ biến thường. Ở nhiệt độ 30,50C, ẩm độ 70,1% vòng đời của mọt gạo Sitophilus oryzae nuôi trên thóc giống TBR225 trung bình là 40,27± 2,37 ngày tiếp theo trên thóc giống Nhị ưu 838 trung bình là 40,53 ± 2,75 ngày, vòng đời dài nhất trên thóc giống Bắc thơm 7 trung bình là 45,17 ± 2,29 ngày. Sức sinh sản của mọt gạo là 92,50 ± 5,89 quả/con cái, Khi có sự hiện diện của thóc giống TBR225 thì thời gian sống trung bình của trưởng thành đực và cái tương ứng là 36,3 và 47,0 ngày khi không có thức ăn thời gian sống trung bình của trưởng thành đực và cái của mọt gạo trung bình là 6,4 ngày và 10,10 ngày.

Thời gian sống của trưởng thành cái kéo dài hơn trưởng thành đực. ix LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com - Trong kho bảo quản thóc giống mật độ mọt gạo S. Oryzae trên các loại thóc giống TBR225, BC15, Thái Xuyên 111, Bắc thơm 7, Nhị ưu 838 tăng dần qua các kỳ điều tra cao nhất là giống TBR225 13,0 con/kg thấp nhất là thóc giống Bắc thơm 7 là 5,8 con/kg. Số lượng trưởng thành mọt gạo vũ hóa tăng sau thời gian bảo quản 90 ngày.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ