Luận văn thạc sĩ: So sánh các giống lúa chất lượng cao tại Lý Nhân, Hà Nam

Luận văn thạc sĩ vnua phân tích và so sánh các giống lúa chất lượng cao tại huyện Lý Nhân, tỉnh Hà Nam, mang lại thông tin hữu ích cho nông dân.

Chuyên ngành

Khoa học cây trồng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2016

106
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Bí quyết chọn giống lúa chất lượng cao cho Lý Nhân Hà Nam

Việc lựa chọn một bộ giống lúa phù hợp là yếu tố then chốt quyết định đến sự thành công của sản xuất nông nghiệp. Tại huyện Lý Nhân, tỉnh Hà Nam, một vùng trọng điểm về canh tác lúa, nhu cầu về các giống lúa chất lượng cao không chỉ đáp ứng an ninh lương thực mà còn hướng đến sản xuất hàng hóa, nâng cao giá trị kinh tế trên từng đơn vị diện tích. Luận văn thạc sĩ "So sánh một số giống lúa chất lượng cao tại huyện Lý Nhân tỉnh Hà Nam" của tác giả Nguyễn Thị Quyên, thực hiện tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam, là một công trình nghiên cứu khoa học có giá trị thực tiễn cao. Nghiên cứu này cung cấp cơ sở khoa học vững chắc để xác định những giống lúa có tiềm năng năng suất vượt trội, chất lượng gạo thơm ngon và khả năng thích ứng tốt với điều kiện sinh thái đặc thù của địa phương. Mục tiêu của công trình là tìm ra giải pháp thay thế hoặc bổ sung cho các giống lúa truyền thống, vốn đang bộc lộ một số hạn chế về năng suất và khả năng chống chịu sâu bệnh. Bằng phương pháp thí nghiệm đồng ruộng bài bản, luận văn đã đưa ra những so sánh chi tiết, từ đó đề xuất các giống lúa ưu việt nhất, mở ra hướng đi mới cho việc phát triển sản xuất lúa gạo bền vững và hiệu quả tại Lý Nhân, Hà Nam.

1.1. Tổng quan nghiên cứu về lúa chất lượng cao của VNUA

Công trình nghiên cứu của Nguyễn Thị Quyên dưới sự hướng dẫn của PGS. TS. Tăng Thị Hạnh là một phần trong nỗ lực không ngừng của Học viện Nông nghiệp Việt Nam trong việc chọn tạo và khảo nghiệm các giống cây trồng mới. Đề tài tập trung vào mục đích rõ ràng: "chọn ra các giống lúa có chất lượng gạo tốt, năng suất cao chống chịu sâu bệnh và phù hợp với điều kiện tại huyện Lý Nhân tỉnh Hà Nam". Nghiên cứu được tiến hành trên 10 giống lúa, bao gồm các giống mới được chọn tạo trong nước và nhập nội như ĐD2, HT9, Nàng Xuân, RVT, GS333, SH2, LH12, Thiên Ưu 8, BT9 và giống đối chứng là Bắc thơm số 7 (BT7). Việc đánh giá toàn diện các đặc điểm từ sinh trưởng, phát triển, năng suất, chất lượng đến khả năng chống chịu sâu bệnh đã cung cấp một bức tranh khoa học đầy đủ về tiềm năng của từng giống lúa.

1.2. Tầm quan trọng của việc lựa chọn giống lúa phù hợp

Giống là tiền đề của sản xuất. Một giống lúa tốt phải hội tụ nhiều yếu tố: thời gian sinh trưởng ngắn để phù hợp cơ cấu luân canh, tiềm năng năng suất lúa cao, phẩm chất gạo đáp ứng thị hiếu người tiêu dùng, và đặc biệt là khả năng thích ứng với điều kiện ngoại cảnh bất thuận cũng như kháng sâu bệnh tốt. Trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng phức tạp, việc đa dạng hóa bộ giống, đặc biệt là các giống lúa chất lượng cao, giúp nông dân giảm thiểu rủi ro, ổn định sản xuất và tăng thu nhập. Lựa chọn đúng giống lúa không chỉ giải quyết bài toán kinh tế mà còn góp phần vào chiến lược phát triển nông nghiệp bền vững của địa phương, hướng tới xây dựng các vùng sản xuất lúa hàng hóa tập trung, có thương hiệu và sức cạnh tranh trên thị trường.

II. Thách thức trong canh tác lúa chất lượng cao tại Lý Nhân

Huyện Lý Nhân, tỉnh Hà Nam, sở hữu những điều kiện thuận lợi về đất đai và kinh nghiệm thâm canh lúa nước lâu đời. Tuy nhiên, sản xuất nông nghiệp tại đây cũng đối mặt với không ít thách thức. Việc phụ thuộc vào một số ít giống lúa chủ lực trong thời gian dài đã dẫn đến nguy cơ suy giảm đa dạng sinh học và tăng khả năng bùng phát dịch hại. Giống lúa Bắc thơm số 7 (BT7), dù được trồng phổ biến nhờ chất lượng cơm ngon, lại có những nhược điểm cố hữu về năng suất lúa chỉ ở mức khá và khả năng chống chịu sâu bệnh còn hạn chế, đặc biệt là bệnh bạc lá trong vụ Mùa. Thêm vào đó, những tác động tiêu cực của biến đổi khí hậu như rét đậm, hạn hán hay mưa bão thất thường đòi hỏi phải có những giống lúa mới, vừa đảm bảo chất lượng gạo, vừa có sức chống chịu tốt hơn. Nhu cầu của thị trường đối với các sản phẩm gạo chất lượng cao, an toàn ngày càng tăng, đặt ra yêu cầu cấp thiết phải tìm kiếm và phát triển các giống lúa chất lượng cao tại huyện Lý Nhân tỉnh Hà Nam để thay thế và bổ sung vào cơ cấu cây trồng, đáp ứng xu thế sản xuất hàng hóa và nâng cao hiệu quả kinh tế.

2.1. Hạn chế của giống lúa Bắc thơm số 7 BT7 tại địa phương

Giống Bắc thơm số 7 (BT7) từ lâu đã là giống lúa chất lượng chủ lực tại huyện Lý Nhân. Tuy nhiên, theo đánh giá trong luận văn, giống này bộc lộ nhiều hạn chế. Năng suất trung bình chỉ đạt từ 45-50 tạ/ha, khó có thể bứt phá lên mức cao hơn dù thâm canh tốt. Quan trọng hơn, khả năng chống chịu của BT7 được đánh giá ở mức trung bình, đặc biệt "vụ Mùa dễ bị bệnh bạc lá". Điều này gây ra rủi ro lớn cho người nông dân, làm tăng chi phí phòng trừ sâu bệnh và ảnh hưởng trực tiếp đến sản lượng cuối vụ. Sự phụ thuộc vào một giống lúa có sức chống chịu không cao trong điều kiện thời tiết ngày càng cực đoan là một bài toán khó, đòi hỏi phải có các giải pháp thay thế kịp thời và hiệu quả.

2.2. Yêu cầu cấp thiết về bộ giống lúa mới cho huyện Lý Nhân

Từ những hạn chế của giống lúa cũ, yêu cầu về một bộ giống lúa mới, đa dạng và ưu việt hơn trở nên vô cùng cấp thiết. Một bộ giống lý tưởng cho huyện Lý Nhân cần đáp ứng đồng thời các tiêu chí: thời gian sinh trưởng ngắn để né tránh thiên tai cuối vụ; tiềm năng năng suất cao và ổn định qua các vụ; chất lượng gạo tương đương hoặc vượt trội so với giống BT7; và đặc biệt là khả năng chống chịu sâu bệnh tốt hơn, giảm sự phụ thuộc vào thuốc bảo vệ thực vật. Việc tìm ra các giống lúa như Thiên ưu 8 hay LH12 không chỉ là một cải tiến kỹ thuật mà còn là một bước đi chiến lược, giúp đa dạng hóa sản xuất, giảm rủi ro và nâng cao giá trị ngành trồng lúa của địa phương theo hướng bền vững.

III. Phương pháp so sánh 10 giống lúa chất lượng cao tiềm năng

Để đưa ra những kết luận khoa học và khách quan, luận văn đã áp dụng một phương pháp nghiên cứu bài bản và chặt chẽ. Thí nghiệm được tiến hành trong cả hai vụ sản xuất chính của năm 2015, gồm vụ Xuânvụ Mùa, tại xã Nhân Nghĩa, huyện Lý Nhân, tỉnh Hà Nam. Việc thực hiện thí nghiệm trong hai vụ khác nhau giúp đánh giá được sự ổn định và khả năng thích ứng của các giống lúa trong các điều kiện thời tiết, khí hậu đặc trưng. Tổng cộng 10 giống lúa chất lượng cao đã được đưa vào khảo nghiệm, trong đó có 9 giống mới và 1 giống đối chứng (BT7) đang được trồng phổ biến tại địa phương. Phương pháp bố trí thí nghiệm theo khối ngẫu nhiên hoàn chỉnh (RCB) với ba lần lặp lại là một tiêu chuẩn vàng trong nghiên cứu nông nghiệp, đảm bảo giảm thiểu sai số do các yếu tố ngẫu nhiên của đồng ruộng và tăng độ tin cậy của kết quả thu được. Các chỉ tiêu theo dõi được xây dựng một cách toàn diện, bao quát mọi khía cạnh quan trọng của cây lúa, từ giai đoạn mạ cho đến khi thu hoạch và đánh giá phẩm chất hạt.

3.1. Vật liệu và quy trình bố trí thí nghiệm so sánh giống lúa

Nghiên cứu sử dụng 10 giống lúa thuần chất lượng cao, gồm: Bắc thơm số 9 (BT9), HT9, ĐD 2, Nàng Xuân, SH2, RVT, GS333, LH12, Thiên ưu 8Bắc thơm số 7 (đ/c). Thí nghiệm được bố trí theo phương pháp khối ngẫu nhiên hoàn chỉnh (RCB) với 3 lần nhắc lại. Mỗi ô thí nghiệm có diện tích 15m² (3m x 5m), đảm bảo không gian đủ lớn để cây lúa sinh trưởng tự nhiên. Mật độ cấy được duy trì ở mức 40 khóm/m², một mật độ phổ biến trong thâm canh lúa tại đồng bằng sông Hồng. Quy trình chăm sóc, bón phân và phòng trừ sâu bệnh được áp dụng đồng đều cho tất cả các ô thí nghiệm theo quy phạm khảo nghiệm của Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn, đảm bảo sự so sánh công bằng và chính xác giữa các giống.

3.2. Các chỉ tiêu theo dõi và phương pháp đánh giá khoa học

Hệ thống chỉ tiêu đánh giá rất toàn diện, bao gồm: các chỉ tiêu về thời gian sinh trưởng (từ gieo đến chín); các chỉ tiêu sinh trưởng (chiều cao cây, động thái đẻ nhánh); chỉ tiêu sinh lý (chỉ số diện tích lá, khả năng tích lũy chất khô); đặc điểm nông sinh học (độ cứng cây, độ tàn lá); khả năng chống chịu (mức độ nhiễm sâu bệnh hại chính); các yếu tố cấu thành năng suất (số bông/m², số hạt/bông, tỷ lệ hạt chắc, khối lượng 1000 hạt); năng suất thực thu; và các chỉ tiêu về chất lượng gạo (tỷ lệ xay xát, hình dạng hạt, chất lượng cảm quan cơm). Mỗi chỉ tiêu đều được theo dõi và đo đếm bằng các phương pháp tiêu chuẩn, đảm bảo dữ liệu thu thập có độ chính xác cao, làm cơ sở vững chắc cho việc phân tích và thảo luận kết quả.

IV. Đánh giá sinh trưởng và khả năng chống chịu của các giống lúa

Kết quả nghiên cứu đã chỉ ra sự khác biệt rõ rệt về đặc điểm sinh trưởng và khả năng thích ứng giữa các giống lúa chất lượng cao được khảo nghiệm. Về thời gian sinh trưởng, tất cả các giống thí nghiệm đều thuộc nhóm ngắn ngày, với thời gian biến động từ 120-132 ngày trong vụ Xuân và 98-110 ngày trong vụ Mùa. Đặc điểm này rất phù hợp với cơ cấu canh tác tăng vụ tại huyện Lý Nhân. Về khả năng sinh trưởng, các giống như Thiên ưu 8, SH2, và RVT thể hiện khả năng đẻ nhánh khỏe, đẻ tập trung và cho số nhánh hữu hiệu cao, đây là tiền đề quan trọng cho việc hình thành năng suất. Đặc biệt, giống HT9 nổi bật với chỉ số diện tích lá và khả năng tích lũy chất khô đạt mức cao nhất, cho thấy bộ máy quang hợp hoạt động hiệu quả. Một trong những tiêu chí quan trọng nhất là khả năng chống chịu. Kết quả cho thấy, các giống lúa mới nhìn chung có khả năng chống chịu tương đối tốt, chỉ nhiễm nhẹ một số loại sâu bệnh phổ biến như sâu cuốn lá, bệnh khô vằn. Mức độ chống chịu này được đánh giá là tốt hơn so với giống đối chứng BT7, hứa hẹn giảm chi phí sản xuất và mang lại sản phẩm an toàn hơn.

4.1. Phân tích thời gian sinh trưởng và đặc điểm nông học

Luận văn chỉ rõ, các giống thí nghiệm đều là giống ngắn ngày. Cụ thể, các giống BT9, HT9, LH12 có thời gian sinh trưởng tương đương giống đối chứng BT7, trong khi các giống còn lại có thời gian sinh trưởng ngắn hơn. Chiều cao cây của các giống dao động ở mức trung bình (113-130 cm), là đặc điểm thuận lợi cho việc chống đổ. Về đặc điểm nông sinh học, giống Thiên ưu 8 và RVT cho thấy khả năng đẻ nhánh rất tốt, tạo tiền đề cho số bông hữu hiệu cao. Những đặc điểm này cho thấy các giống lúa mới có kiểu hình cây gọn, phù hợp với mô hình thâm canh và có tiềm năng cho năng suất cao.

4.2. So sánh mức độ nhiễm sâu bệnh hại chính trên các giống

Khả năng chống chịu sâu bệnh là một ưu điểm vượt trội của các giống lúa mới được đưa vào thí nghiệm. Theo kết quả nghiên cứu, "khả năng chống chịu của các giống lúa tương đối tốt, nhiễm nhẹ một số loại sâu bệnh: sâu cuốn lá, bệnh khô vằn, rầy". Điều này có ý nghĩa thực tiễn rất lớn, bởi nó không chỉ giúp bảo vệ năng suất mà còn giảm thiểu việc sử dụng thuốc bảo vệ thực vật, góp phần bảo vệ môi trường và sức khỏe người tiêu dùng. So với giống BT7 thường bị nhiễm bệnh bạc lá nặng trong vụ Mùa, các giống mới như LH12Thiên ưu 8 thể hiện tính chống chịu cao hơn rõ rệt, khẳng định tiềm năng thay thế và phát triển trên diện rộng.

V. Top giống lúa năng suất vượt trội và chất lượng gạo hàng đầu

Đây là phần quan trọng nhất của nghiên cứu, quyết định đến việc lựa chọn giống lúa để khuyến cáo cho sản xuất. Kết quả phân tích các yếu tố cấu thành năng suấtnăng suất thực thu đã khẳng định tiềm năng vượt trội của một số giống lúa mới so với giống đối chứng BT7. Giống Thiên ưu 8 thể hiện sự ưu việt toàn diện khi có số bông/m² và tỷ lệ hạt chắc cao nhất trong cả hai vụ. Điều này trực tiếp dẫn đến năng suất thực thu ấn tượng. Cụ thể, các giống cho năng suất cao hơn hẳn đối chứng gồm có RVT (60,9 tạ/ha vụ xuân), LH12 (60,7 tạ/ha vụ xuân), HT9 (62 tạ/ha vụ Xuân), GS333 (61,0 tạ/ha vụ xuân), và đặc biệt là Thiên ưu 8 đạt mức cao nhất (67,7 tạ/ha vụ xuân và 62,9 tạ/ha vụ mùa). Về chất lượng gạo, một tin vui cho người nông dân và người tiêu dùng là tất cả các giống lúa mới tham gia thí nghiệm đều được đánh giá có chất lượng tốt. Cơm nấu từ các giống này đều có đặc điểm chung là ngon, dẻo và thơm, hoàn toàn đáp ứng được yêu cầu của thị trường gạo chất lượng cao.

5.1. Bảng so sánh năng suất các giống lúa vụ Xuân và vụ Mùa

Số liệu từ luận văn cho thấy sự chênh lệch rõ ràng về năng suất thực thu (tạ/ha). Giống đối chứng BT7 chỉ đạt mức năng suất trung bình. Trong khi đó, các giống mới đã cho thấy sự bứt phá mạnh mẽ: Thiên ưu 8 dẫn đầu với 67,7 (vụ Xuân) và 62,9 (vụ Mùa). Tiếp theo là HT9 với 62,0 (vụ Xuân) và 59,9 (vụ Mùa). Các giống GS333, RVT, và LH12 cũng đều cho năng suất trên 60 tạ/ha trong vụ Xuân và duy trì ở mức cao trong vụ Mùa. Những con số này là bằng chứng thuyết phục về tiềm năng năng suất của các giống lúa mới, hứa hẹn mang lại hiệu quả kinh tế cao hơn đáng kể cho người nông dân tại huyện Lý Nhân.

5.2. Đánh giá chất lượng gạo Từ xay xát đến cảm quan cơm

Chất lượng không chỉ đến từ năng suất. Nghiên cứu đã đánh giá kỹ lưỡng các chỉ tiêu về chất lượng gạo. Về chất lượng xay xát, các giống đều cho tỷ lệ gạo lật, gạo xát ở mức tốt. Về chất lượng thương phẩm, các giống như Thiên ưu 8LH12 có dạng hạt thon dài, gạo trắng trong, đáp ứng tiêu chuẩn xuất khẩu. Quan trọng nhất, đánh giá chất lượng cảm quan cho thấy "chất lượng gạo của các giống lúa tham gia thí nghiệm đều ngon, dẻo, thơm". Điều này khẳng định rằng việc tăng năng suất không hề đánh đổi bằng chất lượng. Các giống lúa mới vừa cho sản lượng cao, vừa đảm bảo phẩm chất cơm ngon, đáp ứng trọn vẹn yêu cầu kép của sản xuất lúa gạo hiện đại.

VI. Kết luận Đâu là giống lúa chất lượng cao cho Lý Nhân

Trên cơ sở phân tích toàn diện và khoa học các dữ liệu thu thập được từ hai vụ thí nghiệm, luận văn thạc sĩ của Nguyễn Thị Quyên đã đi đến một kết luận rõ ràng và mang tính ứng dụng cao. Công trình nghiên cứu đã thành công trong việc xác định các giống lúa chất lượng cao có tiềm năng lớn, phù hợp với điều kiện sản xuất tại huyện Lý Nhân, tỉnh Hà Nam. Không chỉ dừng lại ở việc so sánh các chỉ số, nghiên cứu đã đưa ra những lựa chọn cụ thể, ưu việt nhất, có khả năng thay thế và bổ sung hiệu quả cho bộ giống lúa hiện có của địa phương. Hai giống lúa nổi bật nhất, được đề xuất đưa vào khảo nghiệm trên diện rộng chính là Thiên ưu 8LH12. Đây là hai giống hội tụ đủ các yếu tố của một giống lúa lý tưởng: năng suất vượt trội so với giống đối chứng, chất lượng gạo thơm ngon không thua kém, và đặc biệt là khả năng chống chịu sâu bệnh tốt hơn hẳn. Việc đưa hai giống này vào sản xuất hứa hẹn sẽ tạo ra một bước đột phá, giúp nông dân nâng cao thu nhập, ổn định sản xuất và góp phần xây dựng thương hiệu gạo chất lượng cao cho vùng đất Lý Nhân.

6.1. Thiên ưu 8 và LH12 Hai giống lúa triển vọng nhất

Kết luận cuối cùng của luận văn nêu rõ: "chúng tôi lựa chọn hai giống có chất lượng tương đương nhưng năng suất và tính chống chịu sâu bệnh cao hơn giống đối chứng là LH12Thiên ưu 8 để khảo nghiệm diện rộng tại huyện Lý Nhân tỉnh Hà Nam". Thiên ưu 8 gây ấn tượng mạnh mẽ với năng suất thực thu cao nhất trong cả hai vụ, cùng với khả năng đẻ nhánh khỏe và tỷ lệ hạt chắc vượt trội. Trong khi đó, LH12 cũng cho năng suất rất cao, ổn định và có đặc tính chống chịu sâu bệnh tốt. Cả hai giống đều có chất lượng gạo thơm ngon, đáp ứng thị hiếu người tiêu dùng. Sự kết hợp giữa năng suất, chất lượng và tính chống chịu làm cho Thiên ưu 8LH12 trở thành những ứng cử viên sáng giá nhất cho cơ cấu giống lúa của địa phương.

6.2. Đề xuất và kiến nghị phát triển sản xuất lúa gạo bền vững

Từ kết quả nghiên cứu, luận văn không chỉ chọn ra giống tốt mà còn đưa ra những kiến nghị thiết thực. Đề tài đề xuất các cơ quan quản lý nông nghiệp tại huyện Lý Nhân và tỉnh Hà Nam cần nhanh chóng tổ chức các mô hình khảo nghiệm sản xuất, trình diễn hai giống Thiên ưu 8LH12 trên diện rộng. Việc này giúp nông dân trực tiếp đánh giá và làm quen với quy trình kỹ thuật canh tác các giống mới. Đồng thời, cần xây dựng các chính sách hỗ trợ về giống, kỹ thuật và liên kết tiêu thụ sản phẩm để khuyến khích nông dân mạnh dạn chuyển đổi. Đây là bước đi cần thiết để hiện thực hóa kết quả nghiên cứu, góp phần phát triển ngành sản xuất lúa gạo của địa phương một cách bền vững, hiệu quả và có sức cạnh tranh cao.

18/07/2025
Luận văn thạc sĩ vnua so sánh một số giống lúa chất lượng cao tại huyện lý nhân tỉnh hà nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Lúa gạo là một trong những loại cây lương thực chính của thế giới, cung cấp dinh dưỡng, tạo ra các sản phẩm thiết yếu phục vụ đời sống con người, là sản phẩm đóng góp lớn trong quá trình xóa đói giảm nghèo, đảm bảo vấn đề an ninh lương thực. Bên cạnh đó việc sản xuất lúa gạo không chỉ cung cấp lương thực mà còn giải quyết việc làm cho người dân. Với một nước nông nghiệp như Việt Nam hiện nay thì ngành trồng lúa gạo vẫn còn là ngành chủ lực trong phần trăm cơ cấu cây trồng và phân công lao động xã hội. Việt Nam có một thế mạnh về sản xuất lúa gạo và là nước xuất khẩu gạo đứng thứ hai trên thế giới vì vậy lúa gạo còn có vai trò to lớn trong việc thu ngoại tệ về cho đất nước.

Để góp phần nâng cao sản lượng lúa gạo, tăng cường xuất khẩu chúng ta rất cần những giống lúa mới có năng suất cao, chất lượng tốt, phù hợp với điều kiện sinh thái để đưa vào cơ cấu giống lúa của các địa phương. Tình hình sản xuất nông nghiệp hiện nay ở các địa phương đang có xu hướng tăng cường sử dụng các giống lúa ngắn ngày, chất lượng gạo tốt để phù hợp với cơ cấu luân canh tăng vụ, chuyển đổi cơ cấu cây trồng, đồng thời tránh được những ảnh hưởng xấu của thời tiết như hạn, rét, lũ lụt…do hiện tượng biến đổi khí hậu gây ra. Hiện tượng biến đổi khí hậu toàn cầu cũng đặt ra cho ngành nông nghiệp rất nhiều thách thức và khó khăn. Thời tiết càng ngày càng bất thuận đối với nông nghiệp như: hạn hán, rét đậm rét hại đầu vụ Xuân, mưa bão cuối vụ Mùa.Đặc biệt trong những năm gần đây hiện tượng mưa gió bão xảy ra thất thường không theo quy luật.

Vì vậy nên trong sản xuất nông nghiệp nói chung và sản xuất lúa gạo nói riêng việc áp dụng các tiến bộ khoa học kỹ thuật đóng vai trò then chốt, đặc biệt khâu lựa chọn các giống đưa vào cơ cấu giống, cơ cấu thời vụ của địa phương đóng vai trò hết sức quan trọng và cần thiết, vừa đảm bảo đủ nhu cầu an ninh lương thực vừa phục vụ cho mục tiêu sản xuất lúa gạo mang tính chất hàng hóa nhằm nâng cao thu nhập trên ha đất canh tác, nâng cao thu nhập cho người dân. Huyện Lý Nhân tỉnh Hà Nam là một huyện đồng bằng sông Hồng hàng năm diện tích trồng lúa khoảng 12.000 ha với cơ cấu giống: lúa lai, lúa thuần chất lượng cao. Đất đai thích hợp với khả năng phát triển nghề trồng lúa, người dân cần cù, dễ dàng tiếp thu tiến bộ khoa học kỹ thuật. Cây lúa luôn là cây lương 1 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com thực chính trong mục tiêu phát triển nông nghiệp của huyện nói riêng của tỉnh nói chung để đảm bảo vững chắc an ninh lương thực.

Tuy nhiên, hiện nay sản xuất lúa gặp nhiều khó khăn do thiên tai, dịch hại và một phần công tác giống chưa được đầu tư thoả đáng. Mặt khác, sản xuất lúa trước đây chủ yếu là để phục vụ cho chăn nuôi, đáp ứng nhu cầu đủ ăn nên phần lớn là trồng lúa thuần năng suất cao và lúa lai. Trong những năm gần đây với sự phát triển nền kinh tế thì diện tích lúa chất lượng cao tăng lên để đáp ứng nhu cầu của người tiêu dùng ở địa phương. Do đó, địa phương đã và đang triển khai nhiều giải pháp đồng bộ, huy động sự tham gia có hiệu quả của cả “4 nhà” để sản xuất nông nghiệp hàng hoá tập trung trở thành xu thế chủ đạo, trong đó đặc biệt ưu tiên các tiến bộ về giống lúa mới trong sản xuất nông nghiệp.

Giống Bắc thơm số 7 (BT7) là giống lúa chất lượng được trồng chủ yếu tại địa phương, tuy nhiên giống lúa này có năng suất đạt mức khá và khả năng chống chịu còn thấp đặc biệt vụ Mùa dễ bị bệnh bạc lá. Bên cạnh đó cũng đã có một số giống lúa chất lượng mới được trồng tại địa phương như: Thiên ưu 8, RVT, HT9,.nhưng diện tích trồng còn ít, nhỏ lẻ chưa phổ biến trên diện rộng. Chính vì vậy nhằm đa dạng bộ giống lúa chất lượng cao chúng tôi tiến hành nghiên cứu đề tài: “So sánh một số giống lúa chất lượng cao tại huyện Lý Nhân tỉnh Hà Nam”. MỤC ĐÍCH VÀ YÊU CẦU 1.

Mục đích Nhằm chọn ra các giống lúa có chất lượng gạo tốt, năng suất cao chống chịu sâu bệnh và phù hợp với điều kiện tại huyện Lý Nhân tỉnh Hà Nam. Yêu cầu Đánh giá khả năng sinh trưởng phát triển, năng suất, chất lượng và khả năng chống chịu sâu bệnh, điều kiện ngoại cảnh bất thuận của một số giống lúa thuần chất lượng cao trong vụ xuân và vụ mùa 2015 tại Lý Nhân, Hà Nam. Đề xuất chọn ra các giống lúa chất lượng và phù hợp với điều kiện sinh thái trên địa bàn huyện Lý Nhân, tỉnh Hà Nam. 2 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.

TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2. TÌNH HÌNH SẢN XUẤT LÚA GẠO TRÊN THẾ GIỚI VÀ VIỆT NAM 2. Tình hình sản xuất lúa gạo trên thế giới Diện tích trồng lúa trên thế giới hàng năm khoảng 155,6 triệu ha. Năng suất lúa trên thế giới tăng từ 3,0 – 5,8 tấn/ ha ở những nơi chủ động tưới tiêu.

Ở những nơi không chủ động tưới tiêu năng suất chỉ từ 1,4 – 1,8 tấn/ha do thiếu giống được cải tiến phù hợp (Pingali, M. Cây lúa trên thế giới được trồng ở 5 vùng đất chính là: Vùng chủ động tưới tiêu, vùng đất thấp chịu nước trời, vùng đất cao, vùng ngập nước, vùng đất ngập do thủy triều. Có khoảng 80 triệu ha (55%) đất trồng lúa của thế giới được tưới tiêu chủ động trong suốt vụ gieo trồng. Người ta ước tính khoảng 75% sản lượng của thế giới thu được từ các vùng được tưới tiêu này.

Trong những năm gần đây do diện tích khai hoang đã dần hết, tốc độ chuyển đổi cơ cấu cây trồng tăng, đô thị hoá diễn ra nhanh chóng chính vì thế diện tích lúa trên thế giới tăng chậm và có chiều hướng chững lại, tuy nhiên năng suất và sản lượng lúa lại không ngừng tăng lên. Sản lượng lúa thế giới trong giai đoạn từ năm 2004-2014 có xu hướng tăng dần nhưng chậm. Không những chỉ tăng về diện tích (năm 2004 khoảng 150,8 triệu ha, năm 2014 khoảng 163 triệu ha) mà còn tăng về năng suất năm 2004 là 40,3 tạ/ha thì đến năm 2014 là 44,7 tạ/ha. Từ đó dẫn đến tổng sản lượng tăng lên năm 2004 đạt 608,1 triệu tấn, đến năm 2014 tổng sản lượng đã tăng lên đến 744,7 triệu tấn.

Diện tích trồng lúa trên thế giới đến năm 2014 có xu hướng tăng lên nhưng không nhiều, mặt khác năng suất và sản lượng lúa ngày một tăng cao, năm 2004 năng suất (40,3 tạ/ha), 2014 là (44,7 tạ/ha) tăng (4,4 tạ/ha) so với năm 2004. Các chuyên gia của Viện Nghiên cứu Lúa Quốc tế và Tổ chức Nông Lương Liên Hiệp Quốc nhận ra 1990-2005, tốc độ tăng trưởng của sản lượng và năng suất lúa trên thế giới có chiều hướng giảm và tốc độ tăng trưởng của sản lượng thấp hơn nhu cầu gia tăng tiêu thụ gạo. Các chuyên gia dự đoán 2020, nhu cầu tiêu thụ gạo tăng lên ở các khu vực ở Đông Nam Á, Nam Á và Châu Phi. 3 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.

Tình hình sản xuất lúa gạo trên thế giới Chỉ tiêu Diện tích Năng suất Sản lượng Năm (triệu ha) (tạ/ha) (triệu tấn) 2004 150,8 40,3 608,1 2005 154,8 40,8 632,3 2006 155,8 41,2 641,6 2007 155,8 42,3 659,6 2008 159,9 43,0 688,4 2009 158,2 43,2 684,8 2010 161,6 43,3 701,0 2011 163,1 44,3 722,5 2012 163,4 43,9 718,3 2013 166,1 44,8 745,2 2014 163,0 44,7 744,7 Nguồn: FAOSTAT (2015) Dân số thế giới hiện nay, trung bình tăng thêm 1 tỷ người sau 14 năm. Diện tích cây trồng trên đầu người giảm dần: 0,45 ha/năm (1966); 0,25 ha/năm (1998) và dự đoán còn 0,15 ha vào năm 2050. Mức độ gia tăng năng suất thấp: tăng 2,1%/năm trong thập niên 1980 và 1,0% trong thập niên 1990. Thách thức đặt ra cho nhân loại là diện tích nông nghiệp giảm (1,5 tỷ ha) vào năm 2050, nước tưới cho nông nghiệp giảm, nhưng phải tăng sản lượng lương thực gấp đôi (Bùi Chí Bửu và Nguyễn Thị Lang, 2009).

Chính vì vậy vấn đề đặt ra hiện nay đối với ngành sản xuất lúa gạo nói chung cũng như các nhà nghiên cứu nói riêng phải tiếp tục duy trì năng suất, lấy chất lượng bù số lượng, đặc biệt là cải tiến các giống lúa sẵn có, thêm các tính trạng chống chịu với các điều kiện bất thuận của môi trường, rút ngắn thời gian sinh trưởng của cây lúa để tránh hạn hán, lụt lội, sâu bệnh, tăng vụ, gối vụ, luân canh cây trồng để cải tạo đất, phát triển nông nghiệp bền vững. Tình hình nghiên cứu chọn tạo và sản xuất giống lúa chất lượng cao trên thế giới Trên thế giới các nhà chọn tạo giống lúa đã quan tâm đến chất lượng nấu nướng đối với các giống lúa cải tiến. Tuy nhiên kết quả chọn tạo giống lúa tẻ thơm chất lượng thường đạt thấp vì hầu hết các giống mang gen chống chịu sâu bệnh đều có hàm lượng amylose cao và nhiệt hoá hồ thấp. 4 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Đã có hàng ngàn giống lúa dạng cải tiến được chọn tạo ở Viện lúa quốc té (IRRI).

Các nhà khoa học ở đây đã quan tâm đến việc cải tiến chất lượng nấu nướng đối với các giống lúa cải tiến. Giống lúa IR64 là giống lúa cải tiến đầu tiên có chất lượng gạo tốt, hạt thon dài, trong, hàm lượng amylose và nhiệt độ hóa hồ trung bình. IR64 đã nhanh chóng được mở rộng diện tích gieo trồng ở các nước Châu á và được coi như một giống tiêu biểu cho nhóm giống lúa hạt thon dài, chất lượng gạo trung bình (Khush et al. Việc chọn tạo và sản xuất lúa gạo trên thế giới như Viện lúa Quốc tế quan tâm nhiều đến phẩm chất lúa gạo tiêu dùng cho nội địa và xuất khẩu.

Hướng cải tiến chất lượng chủ yếu tập trung vào phẩm chất xay chà, độ bạc bụng, phẩm chất cơm và giá trị dinh dưỡng. Sự tồn dư của các hóa chất nông dược trên các sản phẩm nông nghiệp cũng được các nước này quan tâm. Việc xâm nhập thuốc vào cơ thể con người 85% là qua thức ăn và 15% là qua các con đường khác như không khí nước, quần áo,…(Hill. Từ những năm 70 IRRI đã cải tiến các giống lúa chất lượng cao nổi tiếng trên thế giới.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ