Luận văn VNUA: Bệnh nấm hại lá lạc tại Gia Lâm - Phan Thị Tuyết Thanh

Luận văn thạc sĩ VNUA nghiên cứu các bệnh do nấm hại lá lạc tại huyện Gia Lâm, Hà Nội năm 2015, cung cấp thông tin hữu ích cho nông nghiệp.

Chuyên ngành

Bảo vệ thực vật

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2015

94
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá luận văn VNUA Bệnh nấm hại lá lạc và tác động

Luận văn thạc sĩ của tác giả Phan Thị Tuyết Thanh tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam (VNUA) năm 2015 là một công trình nghiên cứu chuyên sâu về các bệnh chính do nấm hại lá lạc tại huyện Gia Lâm, Hà Nội. Nghiên cứu này mang ý nghĩa khoa học và thực tiễn to lớn, đặc biệt trong bối cảnh cây lạc (Arachis hypogaea L.) đóng vai trò quan trọng trong cơ cấu cây trồng và kinh tế nông nghiệp Việt Nam. Cây lạc không chỉ là nguồn thực phẩm giàu dinh dưỡng mà còn góp phần cải tạo đất, là cây trồng chủ lực trong nhiều hệ thống luân canh. Tuy nhiên, năng suất cây lạc thường bị đe dọa nghiêm trọng bởi các loại dịch hại, trong đó nhóm bệnh do nấm gây ra trên lá là một trong những thách thức hàng đầu. Đề tài tập trung vào việc xác định thành phần, đặc điểm phát sinh và mức độ gây hại của các loài nấm bệnh, từ đó đề xuất các giải pháp phòng trừ hiệu quả. Việc hiểu rõ về các tác nhân gây bệnh hại lạc và quy luật phát triển của chúng là nền tảng cốt lõi cho việc xây dựng các chiến lược bảo vệ thực vật bền vững, giúp nông dân giảm thiểu thiệt hại và tối ưu hóa hiệu quả sản xuất. Luận văn cung cấp một cái nhìn toàn diện, từ điều tra thực địa đến phân tích trong phòng thí nghiệm, trở thành tài liệu tham khảo giá trị cho công tác giảng dạy, nghiên cứu và ứng dụng trong nông nghiệp.

1.1. Bối cảnh nghiên cứu các sâu bệnh hại cây họ đậu tại Gia Lâm

Huyện Gia Lâm, Hà Nội là một trong những vùng có truyền thống trồng lạc, tuy nhiên, sản xuất nông nghiệp tại đây phải đối mặt với nhiều thách thức từ sâu bệnh hại cây họ đậu. Luận văn chỉ rõ, các bệnh do nấm trên lá lạc như bệnh đốm đen hại lạcbệnh gỉ sắt hại lạc có thể gây thiệt hại năng suất lên đến 50%, thậm chí cao hơn khi bệnh bùng phát mạnh. Trong các vụ sản xuất trước năm 2015, việc phòng trừ của nông dân còn mang tính tự phát, chủ yếu dựa vào kinh nghiệm và chưa có một quy trình chuẩn. Điều này dẫn đến chi phí đầu tư cao nhưng hiệu quả không ổn định, đồng thời tiềm ẩn nguy cơ ô nhiễm môi trường do lạm dụng thuốc hóa học. Do đó, việc thực hiện một nghiên cứu khoa học bài bản để xác định chính xác các loài nấm gây bệnh và đánh giá hiệu quả của các biện pháp kiểm soát là vô cùng cấp thiết.

1.2. Mục tiêu chính của luận văn thạc sĩ VNUA về cây lạc

Nghiên cứu của Phan Thị Tuyết Thanh (2016) đặt ra các mục tiêu rõ ràng: (1) Điều tra, xác định thành phần và mức độ phổ biến của các bệnh do nấm hại lá lạc tại Gia Lâm. (2) Mô tả chi tiết triệu chứng bệnh trên lá lạc, phân lập và định danh các loài nấm gây bệnh chính. (3) Nghiên cứu ảnh hưởng của các yếu tố sinh thái và kỹ thuật canh tác lạc đến sự phát triển của bệnh. (4) Đánh giá hiệu lực của một số loại thuốc hóa học trong phòng trừ bệnh. Các mục tiêu này hướng đến việc cung cấp cơ sở khoa học vững chắc để xây dựng các biện pháp phòng trừ bệnh hại lạc hiệu quả, góp phần ổn định và nâng cao năng suất cây lạc cho người nông dân tại địa phương.

II. Các bệnh nấm hại lá lạc chính Thách thức lớn cho nông dân

Kết quả điều tra thực địa của luận văn tại các xã Kim Sơn, Dương Quang và Phú Thị (Gia Lâm) đã xác định được 5 loài nấm gây hại chính trên lá lạc, trong đó ba bệnh phổ biến và nguy hiểm nhất là bệnh đốm nâu, bệnh đốm đen hại lạcbệnh gỉ sắt hại lạc. Các bệnh này không chỉ làm giảm diện tích quang hợp của lá, gây rụng lá sớm mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình hình thành và phát triển củ, dẫn đến sụt giảm nghiêm trọng về năng suất và chất lượng. Bệnh đốm nâu (do nấm Cercospora arachidicola) thường xuất hiện sớm, trong khi bệnh đốm đen (do nấm Cercospora personata) xuất hiện muộn hơn nhưng mức độ gây hại lại nguy hiểm hơn. Đặc biệt, bệnh gỉ sắt hại lạc, gây ra bởi nấm Puccinia arachidis, khi kết hợp với bệnh đốm đen có thể gây thiệt hại năng suất lên đến 70%. Việc nhận diện đúng triệu chứng bệnh trên lá lạc là bước đầu tiên và quan trọng nhất để nông dân có thể áp dụng các biện pháp can thiệp kịp thời. Các bệnh này không chỉ là vấn đề của riêng Gia Lâm mà còn là thách thức chung của các vùng trồng lạc trên cả nước, đòi hỏi phải có chiến lược quản lý dịch hại tổng hợp (IPM) trên lạc một cách bài bản và khoa học.

2.1. Nhận diện triệu chứng bệnh đốm đen và đốm nâu do nấm Cercospora

Bệnh đốm nâu (Cercospora arachidicola) thường xuất hiện sớm với vết bệnh hình tròn, đường kính 1-10mm, màu nâu tối và có quầng vàng rộng đặc trưng bao quanh. Ngược lại, bệnh đốm đen hại lạc (Cercospora personata) xuất hiện muộn hơn, vết bệnh nhỏ hơn, tròn đều, màu đen sẫm và thường không có hoặc có quầng vàng rất hẹp. Mặt dưới vết bệnh đốm đen thường có các chấm đen li ti là cụm cành bào tử. Cả hai bệnh đều làm lá vàng, khô và rụng sớm, ảnh hưởng lớn đến khả năng quang hợp của cây. Sự tấn công của nấm Cercospora là một trong những nguyên nhân chính làm suy giảm sức sống và năng suất cây lạc.

2.2. Đặc điểm và tác hại của bệnh gỉ sắt hại lạc Puccinia arachidis

Bệnh gỉ sắt hại lạc là một trong những bệnh nguy hiểm nhất, do nấm Puccinia arachidis gây ra. Triệu chứng điển hình là sự xuất hiện của các ổ nổi màu vàng cam hoặc màu gỉ sắt ở mặt dưới lá. Các ổ này chứa đầy bào tử hạ, khi vỡ ra sẽ phát tán mầm bệnh theo gió. Bệnh nặng làm toàn bộ phiến lá bị bao phủ bởi các ổ gỉ sắt, khiến lá khô cháy và rụng hàng loạt. Bệnh phát triển mạnh trong điều kiện thời tiết nóng ẩm, mưa nhiều. Khi bệnh gỉ sắt xuất hiện đồng thời với bệnh đốm đen, thiệt hại về năng suất có thể là rất lớn, thậm chí mất trắng.

2.3. Các tác nhân gây bệnh hại lạc phổ biến khác được phát hiện

Ngoài ba bệnh chính kể trên, nghiên cứu còn phát hiện sự hiện diện của nấm Alternaria alternata gây bệnh đốm vòng và nấm Pestalotiopsis sp. gây bệnh cháy lá. Mặc dù mức độ phổ biến của hai bệnh này thấp hơn, chúng vẫn góp phần làm suy yếu cây trồng, đặc biệt ở giai đoạn cuối vụ. Bên cạnh các bệnh hại lá, luận văn cũng đề cập đến tầm quan trọng của các bệnh hại gốc rễ như bệnh lở cổ rễ lạc (do nấm Rhizoctonia solani) và bệnh héo rũ, vốn là những vấn đề nghiêm trọng trong kỹ thuật canh tác lạc.

III. Phương pháp xác định tác nhân gây bệnh nấm hại lá lạc chính

Để xác định chính xác các tác nhân gây bệnh hại lạc, luận văn đã áp dụng một hệ thống phương pháp nghiên cứu khoa học chặt chẽ, kết hợp giữa điều tra thực địa và phân tích trong phòng thí nghiệm. Quá trình nghiên cứu được tiến hành bài bản, tuân thủ các quy chuẩn kỹ thuật quốc gia, đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy của dữ liệu thu thập. Phương pháp luận này không chỉ giúp định danh các loài nấm gây bệnh mà còn làm rõ đặc điểm hình thái, sinh học của chúng. Việc điều tra ngoài đồng ruộng được thực hiện định kỳ trên các giống lạc phổ biến như L14, L18 và MD7. Các mẫu bệnh sau khi thu thập được đưa về phòng thí nghiệm để tiến hành phân lập, nuôi cấy và giám định. Các kỹ thuật hiện đại như sử dụng môi trường nuôi cấy chuyên biệt (PDA, PSA) và quan sát dưới kính hiển vi đã cho phép các nhà nghiên cứu mô tả chi tiết hình dạng, kích thước bào tử và các cấu trúc sinh sản của nấm. Cách tiếp cận này là nền tảng để hiểu rõ vòng đời của mầm bệnh, từ đó xây dựng các biện pháp phòng trừ bệnh hại lạc một cách khoa học và có mục tiêu.

3.1. Quy trình phân lập và giám định nấm gây bệnh trên lá lạc

Quy trình trong phòng thí nghiệm bắt đầu bằng việc thu thập các mẫu lá có triệu chứng bệnh trên lá lạc điển hình. Các mẫu này được xử lý bề mặt để loại bỏ tạp nhiễm, sau đó các mô bệnh được đặt lên môi trường nuôi cấy dinh dưỡng như PGA (Potato Glucose Agar) hoặc PSA (Potato Sucrose Agar). Sau một thời gian, các khuẩn lạc nấm đặc trưng sẽ phát triển. Từ các khuẩn lạc thuần khiết, các nhà khoa học tiến hành làm tiêu bản và quan sát dưới kính hiển vi để xác định đặc điểm hình thái của cành bào tử và bào tử. Dựa trên các tài liệu giám định chuyên ngành, tác giả đã xác định được tên khoa học của các loài nấm như Cercospora arachidicola, Cercospora personata và Puccinia arachidis.

3.2. Phương pháp điều tra thực địa tại huyện Gia Lâm Hà Nội

Công tác điều tra ngoài đồng ruộng được tiến hành theo Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 01-38:2010/BNNPTNT. Các nhà nghiên cứu chọn ngẫu nhiên các điểm điều tra trên ruộng lạc theo đường chéo góc. Tại mỗi điểm, các chỉ tiêu như tỷ lệ bệnh (TLB) và chỉ số bệnh (CSB) được ghi nhận định kỳ 7 ngày/lần. Dữ liệu được thu thập trên các giống lạc khác nhau, trên các chân đất khác nhau và ở các chế độ chăm sóc khác nhau. Phương pháp này giúp đánh giá một cách khách quan mức độ phổ biến và diễn biến của bệnh theo thời gian và không gian, cung cấp dữ liệu đầu vào quan trọng cho việc phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến dịch bệnh.

IV. Phân tích yếu tố ảnh hưởng đến bệnh nấm hại lá lạc 2015

Một trong những đóng góp quan trọng của luận văn là việc phân tích sâu sắc các yếu tố ảnh hưởng đến sự phát sinh và phát triển của các bệnh nấm hại lá lạc. Nghiên cứu chỉ ra rằng mức độ nhiễm bệnh không chỉ phụ thuộc vào sự hiện diện của mầm bệnh mà còn chịu tác động mạnh mẽ từ giống cây trồng, điều kiện đất đai và các biện pháp kỹ thuật canh tác. Các kết quả này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc lựa chọn giống lạc kháng bệnh và áp dụng các kỹ thuật canh tác lạc tiên tiến trong việc xây dựng một hệ thống bảo vệ thực vật hiệu quả. Cụ thể, nghiên cứu đã so sánh tỷ lệ nhiễm bệnh trên ba giống lạc phổ biến là L14, L18 và MD7, đồng thời đánh giá tác động của các loại đất khác nhau (đất phù sa, đất thịt, đất pha cát) và ảnh hưởng của việc bón vôi. Những phát hiện này cung cấp bằng chứng khoa học cho việc khuyến cáo nông dân áp dụng các biện pháp canh tác phù hợp để hạn chế sự phát triển của bệnh, là một phần không thể thiếu của chiến lược quản lý dịch hại tổng hợp (IPM) trên lạc.

4.1. Ảnh hưởng của giống lạc kháng bệnh đến tỷ lệ nhiễm nấm

Kết quả điều tra cho thấy có sự khác biệt rõ rệt về mức độ nhiễm bệnh giữa các giống lạc. Giống L18 thể hiện khả năng kháng bệnh tốt nhất với tỷ lệ và chỉ số bệnh thấp nhất. Giống L14 nhiễm bệnh ở mức trung bình, trong khi giống MD7 là giống nhiễm nặng nhất đối với cả ba bệnh đốm nâu, đốm đen và gỉ sắt. Điều này khẳng định vai trò của yếu tố di truyền trong việc chống chịu bệnh. Việc lựa chọn và phát triển các giống lạc kháng bệnh là một trong những giải pháp bền vững và hiệu quả nhất để giảm thiểu thiệt hại do nấm gây ra, đồng thời giảm sự phụ thuộc vào thuốc hóa học.

4.2. Tác động của kỹ thuật canh tác lạc và điều kiện đất đai

Nghiên cứu chỉ ra rằng lạc trồng trên đất phù sa ngoài đê có tỷ lệ nhiễm bệnh cao hơn so với lạc trồng trên đất thịt và đất pha cát trong đê. Điều này có thể liên quan đến độ ẩm và điều kiện vi khí hậu tại từng vùng đất. Bên cạnh đó, các yếu tố trong kỹ thuật canh tác lạc như mật độ gieo trồng, chế độ tưới tiêu và bón phân cũng ảnh hưởng đến sự phát triển của bệnh. Việc áp dụng kỹ thuật canh tác hợp lý, đảm bảo ruộng thông thoáng, thoát nước tốt sẽ tạo ra môi trường bất lợi cho sự phát triển của nấm bệnh.

4.3. Vai trò của việc bón vôi trong quản lý dịch hại tổng hợp IPM

Thí nghiệm về ảnh hưởng của việc bón vôi cho kết quả rất tích cực. Ở mức bón 556 kg vôi bột/ha, tỷ lệ bệnh và chỉ số bệnh trên cây lạc giảm một cách đáng kể so với các công thức bón ít vôi hơn và đối chứng không bón. Vôi không chỉ cung cấp canxi cho cây, giúp cây cứng cáp hơn mà còn có tác dụng cải tạo độ pH của đất, ức chế sự phát triển của nhiều loài nấm gây bệnh trong đất. Đây là một biện pháp phòng trừ bệnh hại lạc đơn giản, chi phí thấp nhưng mang lại hiệu quả cao, cần được khuyến khích trong quản lý dịch hại tổng hợp (IPM) trên lạc.

V. Top biện pháp phòng trừ bệnh nấm hại lá lạc hiệu quả nhất

Dựa trên các kết quả nghiên cứu trong phòng và ngoài đồng ruộng, luận văn đã đề xuất các biện pháp phòng trừ bệnh hại lạc mang lại hiệu quả cao. Trọng tâm của các giải pháp này là việc sử dụng hợp lý thuốc bảo vệ thực vật, kết hợp với các biện pháp canh tác tiên tiến. Nghiên cứu đã tiến hành khảo sát hiệu lực của một số loại thuốc đặc trị nấm cho cây lạc phổ biến trên thị trường như Vicarben 50WP, Amistar top 325SC, Topsin M 70WP và Anvil 5SC. Các thử nghiệm được bố trí bài bản để đánh giá khả năng ức chế sự nảy mầm của bào tử nấm trong điều kiện phòng thí nghiệm và hiệu quả phòng trừ thực tế trên đồng ruộng. Kết quả cho thấy, việc lựa chọn đúng loại thuốc và phun ở nồng độ thích hợp có thể kiểm soát bệnh rất tốt, giúp bảo vệ bộ lá và tối ưu hóa năng suất cây lạc. Tuy nhiên, luận văn cũng nhấn mạnh rằng việc sử dụng thuốc hóa học cần tuân thủ nguyên tắc 4 đúng và là một phần của chiến lược quản lý dịch hại tổng hợp (IPM) trên lạc, không nên lạm dụng để tránh các tác động tiêu cực.

5.1. Đánh giá hiệu lực của các thuốc đặc trị nấm cho cây lạc

Kết quả nghiên cứu hiệu lực phòng trừ ngoài đồng ruộng cho thấy các loại thuốc hóa học có tác động khác nhau. Thuốc Amistar top 325SC (nồng độ 0,15%) và Anvil 5SC (nồng độ 0,2%) cho hiệu quả phòng trừ cao nhất đối với cả ba bệnh đốm nâu, đốm đen và gỉ sắt. Sau 15 ngày phun, hiệu lực phòng trừ của hai loại thuốc này đạt từ 75% đến 80%. Các loại thuốc khác như Vicarben và Topsin M cũng cho hiệu quả khá nhưng ở mức độ thấp hơn. Những dữ liệu này là cơ sở quan trọng để các cơ quan bảo vệ thực vật và nông dân lựa chọn loại thuốc đặc trị nấm cho cây lạc phù hợp và hiệu quả.

5.2. Khuyến nghị biện pháp phòng trừ bệnh hại lạc tích hợp hiệu quả

Từ tổng hợp các kết quả, luận văn đề xuất một quy trình phòng trừ tích hợp. Quy trình này bắt đầu bằng việc sử dụng giống lạc kháng bệnh như giống L18. Tiếp theo là áp dụng các kỹ thuật canh tác lạc hợp lý: chọn đất cao ráo, thoát nước tốt, bón vôi cải tạo đất (mức 556 kg/ha) và bón phân cân đối. Thường xuyên thăm đồng để phát hiện bệnh sớm. Khi bệnh chớm xuất hiện, có thể sử dụng các loại thuốc hóa học có hiệu lực cao như Amistar top 325SC hoặc Anvil 5SC để phun trừ. Việc kết hợp đồng bộ các biện pháp sẽ mang lại hiệu quả phòng trừ bền vững và an toàn.

VI. Kết luận từ luận văn Hướng đi cho bảo vệ thực vật bền vững

Luận văn thạc sĩ "Nghiên cứu một số bệnh chính do nấm hại lá lạc tại huyện Gia Lâm, Hà Nội năm 2015" đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu đề ra. Công trình đã xác định rõ thành phần, mức độ phổ biến và các yếu tố ảnh hưởng đến các bệnh nấm hại lá lạc quan trọng. Các kết quả nghiên cứu không chỉ có ý nghĩa khoa học trong việc bổ sung tư liệu về bệnh cây họ đậu tại Việt Nam mà còn mang lại giá trị thực tiễn cao. Những đề xuất về việc lựa chọn giống lạc kháng bệnh, áp dụng kỹ thuật canh tác lạc cải tiến như bón vôi, và sử dụng thuốc đặc trị nấm cho cây lạc một cách hợp lý đã cung cấp một bộ giải pháp toàn diện cho nông dân. Hướng đi này hoàn toàn phù hợp với định hướng phát triển nông nghiệp bền vững, giảm thiểu sự phụ thuộc vào hóa chất và nâng cao chất lượng nông sản. Kết quả của đề tài là cơ sở vững chắc để xây dựng các mô hình canh tác lạc tiên tiến, giúp tăng năng suất cây lạc và cải thiện thu nhập cho người nông dân, không chỉ ở Gia Lâm mà còn có thể áp dụng rộng rãi cho các vùng trồng lạc khác có điều kiện tương tự.

6.1. Tóm tắt kết quả chính và ý nghĩa thực tiễn của đề tài

Đề tài đã xác định 5 loài nấm hại lá lạc tại Gia Lâm, trong đó 3 loài nguy hiểm nhất là Cercospora arachidicola, Cercospora personata và Puccinia arachidis. Nghiên cứu đã chứng minh giống L18 có khả năng kháng bệnh tốt nhất và biện pháp bón vôi (556 kg/ha) làm giảm đáng kể tỷ lệ bệnh. Về mặt hóa học, thuốc Amistar top 325SC và Anvil 5SC cho hiệu quả phòng trừ cao (75-80%). Ý nghĩa thực tiễn của các kết quả này là cung cấp cho nông dân một quy trình phòng trừ bệnh rõ ràng, hiệu quả và dựa trên cơ sở khoa học, giúp bảo vệ mùa màng và tăng lợi nhuận.

6.2. Triển vọng áp dụng kết quả nghiên cứu để nâng cao năng suất cây lạc

Kết quả từ luận văn mở ra nhiều triển vọng ứng dụng. Các cơ quan khuyến nông và bảo vệ thực vật có thể sử dụng thông tin này để xây dựng các tài liệu tập huấn, hướng dẫn nông dân. Các công ty giống cây trồng có thể tham khảo để tập trung vào việc chọn tạo và nhân rộng các giống lạc kháng bệnh. Về lâu dài, việc áp dụng đồng bộ các giải pháp từ nghiên cứu này sẽ góp phần hình thành một nền sản xuất lạc bền vững, giảm chi phí đầu vào, tăng năng suất cây lạc và đảm bảo an toàn cho môi trường cũng như sức khỏe cộng đồng.

18/07/2025
Luận văn thạc sĩ vnua nghiên cứu một số bệnh chính do nấm hại lá lạc tại huyện gia lâm hà nội năm 2015

Trích đoạn nội dung tài liệu

HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM PHAN THỊ TUYẾT THANH NGHIÊN CỨU MỘT SỐ BỆNH CHÍNH DO NẤM HẠI LÁ LẠC TẠI HUYỆN GIA LÂM, HÀ NỘI NĂM 2015 Chuyên ngành: Bảo vệ thực vật Mã Số: 60.12 Người hướng dẫn khoa học: PGS. Nguyễn Văn Viên NHÀ XUẤT BẢN ĐẠI HỌC NÔNG NGHIỆP 2016 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận văn là trung thực và chưa từng dùng để bảo vệ lấy bất kỳ một học vị nào. Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận văn đã được cảm ơn, các thông tin trích dẫn trong luận văn này đều được chỉ rõ nguồn gốc. Hà Nội, ngày tháng năm 2016 Tác giả luận văn Phan Thị Tuyết Thanh i LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CẢM ƠN Trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận văn, tôi đã nhận được sự hướng dẫn, chỉ bảo tận tình của các thầy cô giáo, sự giúp đỡ động viên của bạn bè, đồng nghiệp và gia đình.

Nhân dịp hoàn thành luận văn, cho phép tôi được bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc đến PGS. Nguyễn Văn Viên đã tận tình hướng dẫn, dành nhiều công sức, thời gian và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện đề tài. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới Ban Giám đốc, Ban Quản lý đào tạo, Bộ môn Bệnh cây, Khoa Nông học - Học viện Nông nghiệp Việt Nam, đã tận tình giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, thực hiện đề tài và hoàn thành luận văn. Tôi xin chân thành cảm ơn tập thể lãnh đạo, cán bộ viên chức và bà con nông dân tại huyện Gia Lâm đã tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình thực hiện đề tài.

Xin chân thành cảm ơn gia đình, người thân, bạn bè, đồng nghiệp đã tạo mọi điều kiện thuận lợi và giúp đỡ tôi về mọi mặt, động viên khuyến khích tôi hoàn thành luận văn. Hà Nội, ngày tháng năm 2016 Tác giả luận văn Phan Thị Tuyết Thanh ii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC Lời cam đoan. ii Mục lục. iii Danh mục chữ viết tắt.

vi Danh mục bảng. vii Danh mục hình. ix Trích yếu luận văn. xi Thesis abstarct.

Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu của đề tài. Phạm vi nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn.

Tổng quan tài liệu. Nghiên cứu thành phần bệnh trên lá. Bệnh đốm nâu lá lạc do nấm Cercospora arachidicola Hori. Bệnh đốm đen do nấm Cercospora personata Berk & Curti.

Bệnh gỉ sắt do nấm Puccinia arachidis Speg. Nghiên cứu thành phần bệnh trên hạt giống lạc. Nghiên cứu nhóm bệnh hại gốc rễ gây héo rũ và chết cây. Bệnh héo rũ gốc mốc đen trên cây lạc do nấm Aspergillus niger gây ra.

Bệnh héo rũ gốc mốc trắng trên cây lạc do nấm Sclerotium rolfsii Sacc gây ra. Bệnh héo vàng do nấm Fusarium oxysporum. Bệnh lở cổ rễ do nấm Rhizoctonia solani Kuhn. Một số nghiên cứu về biện pháp phòng trừ bệnh nấm hại lạc.

Vật liệu và phương pháp nghiên cứu. Địa điểm nghiên cứu. Thời gian nghiên cứu. Đối tượng vật liệu nghiên cứu.

Nội dung nghiên cứu. Xác định thành phần bệnh do nấm hại lá lạc. Mô tả triệu chứng các bệnh do nấm hại lá lạc. Thu thập mẫu bệnh, phân lập nấm, xác định tên nấm gây bệnh trên lá lạc.

20 iii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Nghiên cứu ảnh hưởng của một số yếu tố sinh thái, kĩ thuật chăm sóc đối với bệnh do nấm trên lá lạc. Nghiên cứu một số đặc điểm hình thái, sinh học của nấm gây bệnh trên lá lạc. Nghiên cứu phòng trừ bệnh bằng một số thuốc trừ bệnh.

Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp điều tra ngoài đồng ruộng. Phương pháp nghiên cứu trong phòng thí nghiệm. Chỉ tiêu theo dõi, đánh giá và xử lý số liệu.

Kết quả và thảo luận. Kết quả xác định bệnh, điều tra thành phần và mức độ phổ biến của bệnh do nấm hại lá lạc tại huyện Gia Lâm, Hà Nội vụ xuân năm 2015. Kết quả điều tra thành phần và mức độ phổ biến của bệnh do nấm hại lá lạc tại huyện Gia Lâm, Hà Nội vụ xuân năm 2015. Thu thập mẫu bệnh, mô tả triệu chứng bệnh, phân lập nấm, mô tả đặc hình thái nấm, xác định nấm gây bệnh.

Kết quả điều tra tình hình bệnh đôm nâu, đốm đen, gỉ sắt trên lạc vụ xuân 2015 tại Gia Lâm, Hà Nội. Kết quả điều tra tình hình bệnh đốm nâu trên lạc trong vụ xuân 2015 tại xã Kim Sơn huyện Gia Lâm, Hà Nội. Kết quả điều tra tình hình bệnh đốm đen trên lạc trong vụ xuân 2015 tại xã Kim Sơn huyện Gia Lâm, Hà Nội. Kết quả điều tra tình hình bệnh gỉ sắt trên lạc trong vụ xuân 2015 tại xã Kim Sơn huyện Gia Lâm, Hà Nội.

Kết quả nghiên cứu một số đặc điểm nuôi cấy nấm cercospora arachidicola hori gây bệnh đốm nâu và nấm cercospora personata berk & curtis đồm đen hại lạc trên môi trường nhân tạo. Kết quả đo kích thước bào tử nấm Cercospora arachidicola Hori và bào tử nấm Cecospora personata Berk & Curti. Kết quả nghiên cứu khả năng nảy mầm của bào tử nấm Cercospora arachidicola Hori và Cercospora personata Berk & Curti gây bệnh đốm lá lạc. Kết quả nghiên cứu hiệu lực của một số thuốc phòng trừ bệnh đốm nâu, đốm đen, gỉ sắt hại lạc.

Kết quả nghiên cứu ảnh hưởng của một số thuốc đối với sự nảy mầm của bào tử nấm Cercospora arachidicola Hori, nấm Cercospora personata Berk & Curti và nấm Puccinia arachidis Spegazini. Nghiên cứu hiệu lực của một số thuốc đối với bệnh đốm nâu, đốm đen, gỉ sắt trên lạc trên đồng ruộng. 58 iv LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Kết luận và kiến nghị.

65 Tài liệu tham khảo. 70 v LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Nghĩa tiếng việt A. Niger Aspergilus niger A. flavus Aspergiluss flavus BVTV Bảo vệ thực vật C.

arachidicola Cercospora arachidicola C. personata Cercospora personata CSB Chỉ số bệnh CT Công thức GĐST Giai đoạn sinh trưởng HLPT Hiệu lực phòng trừ NXB Nhà xuất bản S. rolfsii Sclerotium rolfsii STT Số thứ tự TLB Tỷ lệ bệnh PGA Môi trường (khoai tây, đường gluco, aga, nước cất) PSA Môi trường (khoai tây, đường saccarose, aga, nước cất) vi LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC BẢNG Bảng 4. Thành phần và mức độ phổ biến của bệnh nấm hại lá lạc tại huyện Gia Lâm, Hà Nội vụ xuân năm 2015.

Diễn biến bệnh đốm nâu trên một số giống lạc trong vụ xuân 2015 tại xã Kim Sơn, huyện Gia Lâm, Hà Nội. Ảnh hưởng của đất đai đến diễn biến bệnh đốm nâu trên giống lạc L14 trong vụ xuân 2015 tại xã Kim Sơn huyện Gia Lâm, Hà Nội. Ảnh hưởng của bón vôi đến diễn biến bệnh đốm nâu trên giống lạc L14 trong vụ xuân 2015 tại xã Kim Sơn huyện Gia Lâm, Hà Nội. Diễn biến bệnh đốm đen trên một số giống lạc trong vụ xuân 2015 tại xã Kim Sơn, huyện Gia Lâm, Hà Nội.

Ảnh hưởng của đất đai đến diễn biến bệnh đốm đen trên giống lạc L14 trong vụ xuân 2015 tại xã Kim Sơn, huyện Gia Lâm, Hà Nội. Ảnh hưởng của bón vôi đến diễn biến bệnh đốm đen trên giống lạc L14 trong vụ xuân 2015 tại xã Kim Sơn, huyện Gia Lâm, Hà Nội. Diễn biến bệnh gỉ sắt trên một số giống lạc trong vụ xuân 2015 tại xã Kim Sơn huyện Gia Lâm, Hà Nội. Ảnh hưởng của đất đai đến diễn biến bệnh gỉ sắt trên giống lạc L14 trong vụ xuân 2015 tại xã Kim Sơn, huyện Gia Lâm, Hà Nội.

Ảnh hưởng của bón vôi đến diễn biến bệnh gỉ sắt trên giống lạc L14 trong vụ xuân 2015 tại xã Kim Sơn, huyện Gia Lâm, Hà Nội. Khả năng phát triển của nấm Cercospora arachidicola Hori trên một số môi trường nhân tạo. Khả năng phát triển của nấm Cercospora personata Back & Curtis trên một số môi trường nhân tạo. Đặc điểm tản nấm Cercospora arachidicola Hori, tản nấm Cercospora personata Berk & Curti trên một số môi trường nhân tạo.

Kích thước bào tử nấm Cercospora arachidicola Hori và bào tử nấm Cercospora personata Berk & Curti. Khả năng nảy mầm của bào tử nấm Cercospora arachidicola Hori, Cercospora personata Berk & Curti trên môi trường WA. 55 vii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Ảnh hưởng của một số thuốc đối với sự nảy mầm của bào tử nấm Cercospora arachidicola Hori.

Ảnh hưởng của một số thuốc đối với sự nảy mầm của bào tử nấm C. personata Berk & Curti .18 Ảnh hưởng của một số thuốc đối với sự nảy mầm của bào tử nấm Puccinia arachidis Spegazini .19 Hiệu lực của một số thuốc đối với bệnh đốm nâu trên giống lạc L14 trên đồng ruộng tại xã Dương Quang, huyện Gia Lâm, Hà Nội vụ xuân 2015. Hiệu lực của một số thuốc đối với bệnh đốm đen trên giống lạc L14 trên đồng ruộng tại xã Dương Quang, huyện Gia Lâm, Hà Nội vụ xuân 2015. Hiệu lực của một số thuốc đối với bệnh gỉ sắt trên giống lạc L14 trên đồng ruộng tại xã Dương Quang, huyện Gia Lâm, Hà Nội vụ xuân 2015.

62 viii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC HÌNH Hình 4. Bào tử nấm Cercospora arachidicola. Triệu chứng bệnh đốm nâu Cercospora arachidicola. Bào tử nấm Cercospora personata.

Triệu chứng bệnh đốm đen Cercospora personata. Bào tử nấm Alternaria alternata Keisler. Triệu chứng bệnh do nấm Alternaria alternata Keisler. Bào tử nấm Puccinia arachidis Speg.

Triệu chứng bệnh gỉ sắt Puccinia arachidis Speg. Diễn biến bệnh đốm nâu trên một số giống lạc trong vụ xuân 2015 tại xã Kim Sơn, huyện Gia Lâm, Hà Nội. Ảnh hưởng của đất đai đến diễn biến bệnh bệnh đốm nâu trên giống lạc L14 trong vụ xuân 2015 tại xã Kim Sơn huyện Gia Lâm, Hà Nội. Ảnh hưởng của bón vôi đến diễn biến bệnh đốm nâu trên giống lạc L14 trong vụ xuân 2015 tại xã Kim Sơn huyện Gia Lâm, Hà Nội.

Diễn biến bệnh đốm đen trên một số giống lạc trong vụ xuân 2015 tại xã Kim Sơn huyện Gia Lâm, Hà Nội. Ảnh hưởng của đất đai đến diễn biến bệnh bệnh đốm đen trên giống lạc L14 trong vụ xuân 2015 tại xã Kim Sơn huyện, Gia Lâm, Hà Nội .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ