Luận văn: Bệnh đạo ôn hại lúa tại Chương Mỹ và biện pháp phòng trừ (2016)

Luận văn thạc sĩ phân tích vnua nghiên cứu bệnh đạo ôn hại lúa xuân năm 2016 ở vùng chương mỹ hà nội và biện pháp phòng trừ, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất giải pháp

Chuyên ngành

Bảo vệ thực vật

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2017

108
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Bệnh đạo ôn hại lúa Hiểu đúng từ nghiên cứu VNUA 2016

Luận văn thạc sĩ của Học viện Nông nghiệp Việt Nam (VNUA) do tác giả Nguyễn Thị Tuệ thực hiện năm 2016-2017 là một báo cáo khoa học nông nghiệp chi tiết, cung cấp cái nhìn sâu sắc về bệnh đạo ôn hại lúa. Công trình này không chỉ điều tra thực trạng bệnh tại một vùng trọng điểm là Chương Mỹ, Hà Nội mà còn đưa ra những giải pháp phòng trừ khoa học. Bệnh đạo ôn, do nấm Pyricularia oryzae gây ra, là một trong những dịch hại nguy hiểm nhất, ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất lúa xuân và an ninh lương thực. Nghiên cứu này tập trung vào việc xác định đặc điểm sinh học của nấm, các yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển của bệnh và hiệu quả của các biện pháp can thiệp. Việc phân tích chuyên sâu một công trình như vậy giúp nông dân và các nhà quản lý nông nghiệp có được cơ sở khoa học vững chắc để xây dựng chiến lược phòng trừ bệnh đạo ôn hiệu quả, giảm thiểu thiệt hại kinh tế và bảo vệ môi trường.

1.1. Xác định tác nhân gây bệnh đạo ôn và tầm quan trọng

Tác nhân chính gây ra bệnh đạo ôn hại lúa là nấm Pyricularia oryzae Cavara. Đây là một loài nấm bất toàn có khả năng biến dị rất cao, tạo ra nhiều nòi sinh lý khác nhau, gây khó khăn cho công tác chọn tạo giống lúa kháng đạo ôn. Luận văn đã tiến hành phân lập và nghiên cứu các chủng nấm thu thập tại Chương Mỹ, Hà Nội. Kết quả cho thấy sự đa dạng về đặc điểm hình thái và sinh học của nấm, khẳng định tầm quan trọng của việc giám định nòi nấm tại mỗi vùng sinh thái. Việc hiểu rõ về tác nhân gây bệnh đạo ôn là bước đi nền tảng, cho phép xác định đúng các phương pháp kiểm soát, từ việc lựa chọn giống đến sử dụng thuốc hóa học một cách khoa học và có mục tiêu, tránh tình trạng lạm dụng thuốc bảo vệ thực vật.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu bệnh đạo ôn tại Chương Mỹ Hà Nội

Nghiên cứu của VNUA đặt ra mục tiêu rõ ràng: điều tra tác hại, nghiên cứu đặc điểm phát sinh và phát triển của bệnh đạo ôn hại lúa xuân 2016 tại huyện Chương Mỹ. Đồng thời, luận văn cũng khảo sát hiệu lực của một số loại thuốc trừ bệnh phổ biến. Đây là một địa bàn canh tác lúa ở Chương Mỹ có diện tích lớn, nhưng thường xuyên đối mặt với dịch bệnh. Việc thực hiện đề tài tại đây mang ý nghĩa thực tiễn cao, giúp giải quyết trực tiếp vấn đề của sản xuất. Các yêu cầu cụ thể bao gồm: xác định ảnh hưởng của giống và kỹ thuật canh tác, nghiên cứu đặc điểm sinh học của nấm gây bệnh, xác định chủng sinh lý và đánh giá hiệu quả của các biện pháp phòng trừ bệnh.

II. Thách thức từ bệnh đạo ôn hại lúa và các yếu tố ảnh hưởng

Đối mặt với bệnh đạo ôn hại lúa là một thách thức lớn đối với người nông dân. Tác hại của bệnh đạo ôn không chỉ làm giảm năng suất lúa xuân mà còn ảnh hưởng đến chất lượng hạt gạo. Bệnh có thể tấn công cây lúa ở mọi giai đoạn sinh trưởng, từ khi còn là cây mạ cho đến khi trỗ bông, trong đó nguy hiểm nhất là giai đoạn bệnh tấn công cổ bông. Luận văn đã chỉ ra rằng, tại Chương Mỹ vụ xuân 2016, bệnh gây hại nặng trên các giống lúa nếp và giống chất lượng cao như TBR225. Hiểu rõ các triệu chứng và điều kiện phát sinh bệnh là chìa khóa để có biện pháp can thiệp kịp thời. Các yếu tố như thời tiết, kỹ thuật canh tác, đặc biệt là chế độ phân bón, đều có tác động trực tiếp đến mức độ nghiêm trọng của dịch bệnh.

2.1. Nhận diện triệu chứng bệnh đạo ôn trên lúa và tác hại

Việc nhận diện sớm triệu chứng bệnh đạo ôn trên lúa là yếu tố quyết định hiệu quả phòng trừ. Trên lá, vết bệnh ban đầu là những chấm nhỏ, sau đó lớn dần thành vết bệnh hình thoi điển hình, tâm màu xám tro, viền nâu. Khi bệnh nặng, các vết bệnh liên kết lại làm cháy cả lá. Nguy hiểm hơn là bệnh đạo ôn cổ bông, vết bệnh làm cho cổ bông bị khô tóp, cản trở vận chuyển dinh dưỡng nuôi hạt, dẫn đến bông lúa bị lép trắng, gây thất thu năng suất hoàn toàn. Ngoài ra, bệnh còn có thể xuất hiện trên đốt thân (bệnh đạo ôn lá) và hạt. Hạt bị nhiễm bệnh là nguồn lây truyền sang vụ sau. Luận văn nhấn mạnh, tác hại của bệnh đạo ôn là rất nghiêm trọng, có thể làm giảm năng suất từ 10-15%, thậm chí 80% nếu thành dịch.

2.2. Điều kiện phát sinh bệnh đạo ôn trong canh tác lúa xuân

Các điều kiện phát sinh bệnh đạo ôn rất đa dạng, nhưng thời tiết là yếu tố quan trọng nhất. Bệnh phát triển mạnh trong điều kiện nhiệt độ không khí từ 24-28°C, độ ẩm cao (trên 85%), trời nhiều mây, âm u, có sương mù hoặc mưa phùn kéo dài. Nghiên cứu tại Chương Mỹ cho thấy vụ xuân là thời điểm bệnh gây hại nặng nhất. Bên cạnh đó, các yếu tố canh tác cũng tác động lớn. Đặc biệt, mối quan hệ giữa bón phân đạm và bệnh đạo ôn rất chặt chẽ. Ruộng bón thừa đạm làm cây lúa sinh trưởng um tùm, lá mỏng, mô mềm, tạo điều kiện cho nấm Pyricularia oryzae dễ dàng xâm nhập và gây hại. Mật độ cấy quá dày, ruộng trũng khó thoát nước cũng là những yếu tố làm bệnh trở nên trầm trọng hơn.

2.3. Vòng đời nấm đạo ôn Pyricularia oryzae và cơ chế lây lan

Hiểu rõ vòng đời nấm đạo ôn giúp cắt đứt chu trình lây nhiễm. Nấm tồn tại chủ yếu dưới dạng sợi nấm và bào tử trên tàn dư cây bệnh, rơm rạ, cỏ dại và đặc biệt là trong hạt giống. Khi gặp điều kiện thuận lợi, bào tử nấm nảy mầm và xâm nhập vào mô cây. Sau một thời gian phát triển bên trong, nấm sẽ tạo ra các vết bệnh và hình thành bào tử mới trên bề mặt. Bào tử này tiếp tục được gió, mưa, và các hoạt động canh tác phát tán đi xa, lây nhiễm cho các cây lúa khỏe mạnh khác. Chu kỳ này lặp lại liên tục trong suốt vụ trồng, làm dịch bệnh lan rộng. Đây là lý do tại sao việc xử lý hạt giống và vệ sinh đồng ruộng sau thu hoạch đóng vai trò quan trọng trong biện pháp phòng trừ tổng hợp (IPM).

III. Phương pháp canh tác lúa hạn chế bệnh đạo ôn hiệu quả

Luận văn thạc sĩ của VNUA đã chỉ ra rằng các biện pháp kỹ thuật canh tác đóng vai trò then chốt trong việc quản lý bệnh đạo ôn hại lúa. Một chiến lược canh tác hợp lý có thể tạo ra một môi trường bất lợi cho sự phát triển của nấm bệnh, đồng thời tăng cường sức đề kháng tự nhiên của cây lúa. Thay vì chỉ phụ thuộc vào thuốc hóa học, việc áp dụng đồng bộ các giải pháp từ khâu chọn giống, làm đất, quản lý nước, bón phân đến thời vụ gieo cấy sẽ tạo nên một hàng rào phòng thủ vững chắc. Nghiên cứu thực địa tại Chương Mỹ đã cung cấp những số liệu cụ thể, chứng minh hiệu quả của các biện pháp này trong việc giảm tỷ lệ và chỉ số bệnh, góp phần ổn định năng suất lúa xuân và hướng tới một nền nông nghiệp bền vững.

3.1. Ảnh hưởng của phân đạm và mật độ cấy đến bệnh đạo ôn

Nghiên cứu trên giống TBR225 tại Chương Mỹ cho thấy mối liên hệ mật thiết giữa bón phân đạm và bệnh đạo ôn. Kết quả chỉ ra rằng, việc bón phân đạm cân đối và hợp lý là cực kỳ quan trọng. Thí nghiệm cho thấy mức bón 83,3 kg urê/ha giúp hạn chế tốt nhất sự phát triển của bệnh. Việc bón quá nhiều đạm, đặc biệt là bón muộn, sẽ làm cây lúa yếu và dễ nhiễm bệnh hơn. Tương tự, mật độ cấy cũng là một yếu tố cần lưu ý. Mật độ quá dày (trên 30 khóm/m²) làm ruộng lúa rậm rạp, ẩm độ không khí tăng cao, tạo điều kiện lý tưởng cho nấm bệnh phát triển. Theo luận văn, mật độ cấy từ 25-30 khóm/m² là tối ưu để vừa đảm bảo năng suất, vừa hạn chế được bệnh đạo ôn hại lúa.

3.2. Vai trò của giống lúa kháng đạo ôn và quản lý nước

Sử dụng giống lúa kháng đạo ôn là biện pháp phòng trừ hiệu quả, kinh tế và thân thiện với môi trường nhất. Luận văn đã điều tra và ghi nhận mức độ nhiễm bệnh khác nhau trên các giống lúa trồng đại trà. Kết quả cho thấy các giống như Thiên ưu, TH3-5 thể hiện khả năng kháng bệnh tốt, trong khi các giống nếp và Bắc thơm lại khá mẫn cảm. Bên cạnh việc chọn giống, quản lý nước cũng rất quan trọng. Nghiên cứu chỉ ra rằng việc rút cạn nước trên ruộng ở giai đoạn lúa đẻ nhánh giúp hạn chế bệnh đạo ôn phát triển. Biện pháp này giúp rễ lúa ăn sâu, cây cứng cáp hơn và làm giảm độ ẩm gốc, phá vỡ môi trường thuận lợi cho nấm bệnh.

IV. Bí quyết dùng thuốc đặc trị bệnh đạo ôn hại lúa tối ưu

Khi áp lực dịch bệnh cao, việc sử dụng thuốc hóa học là giải pháp cần thiết để bảo vệ năng suất lúa xuân. Tuy nhiên, để đạt hiệu quả cao và tránh lãng phí, cần áp dụng nguyên tắc "4 đúng". Luận văn của VNUA đã tiến hành các khảo sát chi tiết về hiệu lực của một số loại thuốc phổ biến trên thị trường để tìm ra thuốc đặc trị bệnh đạo ôn hiệu quả nhất. Nghiên cứu không chỉ dừng lại ở việc đánh giá trong phòng thí nghiệm mà còn thử nghiệm trực tiếp trên đồng ruộng tại Chương Mỹ. Kết quả đã cung cấp những bằng chứng khoa học về hiệu quả của các hoạt chất khác nhau, thời điểm phun và nồng độ tối ưu, giúp nông dân đưa ra lựa chọn sáng suốt trong việc phòng trừ bệnh đạo ôn hại lúa.

4.1. Khảo sát hiệu lực thuốc trừ nấm chứa hoạt chất Tricyclazole

Hoạt chất Tricyclazole từ lâu đã được biết đến là một trong những hoạt chất đặc trị hiệu quả bệnh đạo ôn hại lúa. Luận văn đã tiến hành khảo nghiệm các sản phẩm thương mại chứa hoạt chất này như Hibim 31WP và Vista 72.5WP. Kết quả cho thấy các loại thuốc này đều có hiệu lực tốt trong việc khống chế sự phát triển của nấm Pyricularia oryzae. Tuy nhiên, hiệu quả phòng trừ còn phụ thuộc vào thời điểm phun và điều kiện thời tiết. Việc phun thuốc khi bệnh mới chớm xuất hiện sẽ cho hiệu quả cao hơn nhiều so với khi bệnh đã phát triển nặng. Đây là cơ sở để khuyến cáo nông dân cần thăm đồng thường xuyên để phát hiện bệnh sớm.

4.2. So sánh hiệu quả phòng trừ của Amistar Top 325SC và các loại thuốc khác

Một trong những kết quả nổi bật của luận văn là việc so sánh hiệu lực giữa các loại thuốc. Thử nghiệm trên đồng ruộng cho thấy thuốc Amistar Top 325SC với liều lượng 500ml/ha cho hiệu lực trừ nấm đạo ôn tốt hơn so với Hibim 31 WP và Vista 72.5 WP ở liều lượng 0,5 kg/ha. Nghiên cứu trong nhà lưới cũng khẳng định, phun thuốc trước khi lây bệnh cho hiệu quả phòng trừ cao hơn so với phun sau khi đã lây bệnh. Cụ thể, nồng độ 0,02% Amistar top 325SC cho hiệu lực phòng trừ bệnh đạo ôn cổ bông và lá cao nhất. Những dữ liệu này là thông tin tham khảo quý giá cho bà con nông dân trong việc lựa chọn thuốc đặc trị bệnh đạo ôn.

V. Kết quả nghiên cứu bệnh đạo ôn trên lúa xuân tại Chương Mỹ

Công trình nghiên cứu của Nguyễn Thị Tuệ tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam (VNUA) đã mang lại những kết quả cụ thể và có giá trị thực tiễn cao về tình hình bệnh đạo ôn hại lúa tại Chương Mỹ, Hà Nội. Các số liệu được thu thập một cách có hệ thống qua nhiều giai đoạn sinh trưởng của cây lúa và trên nhiều giống khác nhau. Kết quả không chỉ phác họa bức tranh toàn cảnh về diễn biến dịch bệnh trong vụ xuân 2016 mà còn đi sâu phân tích các yếu tố ảnh hưởng. Những phát hiện này là cơ sở khoa học quan trọng, giúp các cơ quan bảo vệ thực vật địa phương đưa ra dự báo và chỉ đạo phòng trừ chính xác hơn, đồng thời giúp nông dân chủ động hơn trong việc bảo vệ mùa màng, đảm bảo năng suất lúa xuân.

5.1. Diễn biến dịch tễ bệnh đạo ôn trên các giống lúa phổ biến

Kết quả điều tra cho thấy, vụ xuân năm 2016 bệnh đạo ôn hại lúa phát sinh muộn hơn so với các năm trước, bắt đầu gây hại từ giai đoạn lúa đẻ nhánh. Bệnh gây hại nặng nhất trên giống nếp Lang liêu (chỉ số bệnh 4,4% ở giai đoạn trước trỗ) và các giống chất lượng như Bắc thơm, TBR225. Giai đoạn lúa làm đòng là thời điểm bệnh hại nặng nhất trên hầu hết các giống. Đáng chú ý, trên các mô hình canh tác hữu cơ, bệnh phát sinh muộn và gây hại nhẹ hơn đáng kể. Điều này cho thấy phương thức canh tác có ảnh hưởng rất lớn đến sự phát triển của bệnh, là một gợi ý quan trọng cho việc phát triển nông nghiệp bền vững.

5.2. Đặc điểm sinh học của nấm Pyricularia oryzae phân lập

Nghiên cứu trong phòng thí nghiệm đã làm rõ một số đặc điểm sinh học của các mẫu nấm Pyricularia oryzae được phân lập tại Chương Mỹ. Kết quả cho thấy môi trường nuôi cấy PSA (Khoai tây - đường saccarose - aga) là thích hợp nhất cho sự phát triển của tản nấm. Các mẫu nấm phát triển mạnh nhất ở nhiệt độ 25°C và độ pH là 7. Những thông số này trùng khớp với điều kiện thời tiết thực tế tại đồng ruộng khi bệnh đạo ôn bùng phát mạnh (mùa xuân, ẩm, mát). Việc xác định được các đặc điểm sinh học này giúp các nhà khoa học hiểu rõ hơn về vòng đời nấm đạo ôn và là cơ sở cho các nghiên cứu sâu hơn về tính kháng thuốc và phát triển các biện pháp phòng trừ sinh học.

VI. Hướng đi mới trong phòng trừ tổng hợp bệnh đạo ôn IPM

Từ những kết quả nghiên cứu chi tiết, luận văn đã đưa ra những kiến nghị và định hướng quan trọng cho công tác phòng trừ bệnh đạo ôn hại lúa theo hướng bền vững. Cách tiếp cận không chỉ dừng lại ở việc dập dịch bằng hóa chất mà hướng tới một hệ thống quản lý tổng hợp, kết hợp hài hòa nhiều biện pháp. Chương trình biện pháp phòng trừ tổng hợp (IPM) nhấn mạnh vai trò của việc phòng bệnh là chính, thông qua việc tăng cường sức khỏe của cây lúa và hệ sinh thái đồng ruộng. Đây là xu hướng tất yếu của nông nghiệp hiện đại, vừa đảm bảo năng suất lúa xuân, vừa bảo vệ sức khỏe con người và môi trường. Tương lai của cuộc chiến chống bệnh đạo ôn nằm ở việc áp dụng khoa học công nghệ vào chọn tạo giống và quản lý canh tác thông minh.

6.1. Kiến nghị từ luận văn VNUA cho canh tác lúa ở Chương Mỹ

Dựa trên kết quả thực tiễn, luận văn đề xuất một số kiến nghị cụ thể cho vùng canh tác lúa ở Chương Mỹ. Thứ nhất, cần cơ cấu lại bộ giống, ưu tiên sử dụng các giống lúa kháng đạo ôn, hạn chế gieo cấy các giống nhiễm nặng trên diện rộng. Thứ hai, cần tập huấn cho nông dân về kỹ thuật bón phân cân đối, đặc biệt là giảm lượng đạm và tăng cường phân kali, silic để tăng sức đề kháng cho cây. Thứ ba, áp dụng các biện pháp canh tác tiên tiến như quản lý nước theo phương pháp "nông - lộ - phơi", cấy với mật độ hợp lý. Cuối cùng, chỉ sử dụng thuốc hóa học khi thật cần thiết, ưu tiên các loại thuốc có hiệu lực cao đã được kiểm chứng như Amistar Top 325SC và tuân thủ nghiêm ngặt nguyên tắc "4 đúng".

6.2. Tương lai chọn tạo giống lúa kháng đạo ôn bền vững

Luận văn một lần nữa khẳng định vai trò tối quan trọng của công tác giống. Trong tương lai, việc chọn tạo giống lúa kháng đạo ôn cần đi theo hướng bền vững. Thay vì chỉ dựa vào các gen kháng đơn lẻ (kháng dọc) dễ bị nấm bệnh vượt qua, các nhà khoa học cần tập trung vào việc tích hợp nhiều gen kháng nhỏ (kháng ngang). Hướng đi này tạo ra các giống lúa có tính kháng bệnh bền vững hơn trước sự biến dị liên tục của nấm Pyricularia oryzae. Việc ứng dụng công nghệ sinh học và chỉ thị phân tử sẽ giúp đẩy nhanh quá trình này, sớm đưa ra những giống lúa vừa có năng suất cao, chất lượng tốt, vừa có khả năng chống chịu bệnh đạo ôn hại lúa một cách hiệu quả và lâu dài.

18/07/2025
Luận văn thạc sĩ vnua nghiên cứu bệnh đạo ôn hại lúa xuân năm 2016 ở vùng chương mỹ hà nội và biện pháp phòng trừ bệnh

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Cây lúa (Oryza sativa L.) là cây trồng có lịch sử trồng trọt lâu đời nhất, được gieo trồng ở tất cả các châu lục nhưng tập trung chủ yếu ở Châu Á - chiếm gần 90% diện tích. Trong lúa gạo có mặt đầy đủ các chất dinh dưỡng như tinh bột, protein, lipit, vitamin…Vì vậy, khoảng 40% dân số thế giới coi lúa gạo là nguồn lương thực chính. Tổ chức dinh dưỡng Quốc tế đã gọi “Hạt gạo là hạt của sự sống”. Tại kỳ họp thứ 57 thường niên của Hội đồng Liên hiệp Quốc đã chọn năm 2004 là năm lúa gạo Quốc tế với khẩu hiệu “cây Lúa là cuộc sống”.

Cây lúa là cây trồng chính ở nước ta, là cây trồng cung cấp nguồn lương thực chính và xuất khẩu hàng năm. Trong năm 2015 nước ta đã xuất khẩu được 6,59 triệu tấn gạo thu về trên 2,8 tỷ USD (về sản lượng đứng thứ 3 trên thế giới về xuất khẩu gạo sau Ấn Độ và Thái Lan) (http://iasvn.org/homepage/Tinh-hinh-xuat- khau-gao-nam-2015-va-du-bao-nam-2016-7883. Tuy nhiên năng suất lúa gạo vẫn bấp bênh với nhiều nguyên nhân trong đó dịch hại là nguyên nhân thường xuyên và đe dọa mạnh mẽ đến năng suất và sản lượng lúa gạo. Bệnh đạo ôn là một trong những bệnh hại trên lúa nguy hiểm đã được phát hiện và nghiên cứu từ lâu trên thế giới.

Theo ước tính của FAO thiệt hại do bệnh đạo ôn gây ra hàng năm gây giảm năng suất lúa trung bình từ 0,7-17,5%, những nơi bệnh nặng có thể làm giảm năng suất tới 80% (Bonman et al. Mỗi năm làm thế giới mất một lượng lúa đủ để nuôi sống 60 triệu người - một ước tính khá khiêm tốn. Chúng đặc biệt gây hại mạnh ở các quốc gia nóng ẩm như Việt Nam, Thái Lan và Philippines. Công tác nghiên cứu bệnh đạo ôn đã được tiến hành từ lâu trên thế giới và cả tại Việt Nam, đã có nhiều kết quả nghiên cứu cơ bản và ứng dụng phục vụ hiệu quả cho sản xuất.

Viện Cây lương thực và Cây thực phẩm là cơ quan nghiên cứu và chọn tạo giống có uy tín, đã cho ra đời nhiều giống cây trồng tốt và được sản xuất chấp nhận trong đó có những giống lúa kháng bệnh đạo ôn, năng suất và phẩm chất tốt: CH3, CH133, Xuân số 2, HYT102 … 1 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Tuy vậy thực tế diễn biến bệnh đạo ôn rất phức tạp cũng như thành phần giống lúa rất đa dạng tại các vùng khiến công tác chỉ đạo và chủ động phòng chống bệnh còn kém hiệu quả. Chương Mỹ có tổng diện tích đất toàn huyện là 23.240,92 ha, trong đó nhóm đất nông nghiệp là 14.032,65 ha; hàng vụ có diện tích gieo trồng lúa khoảng 9150 ha. Theo trạm BVTV huyện vụ xuân hàng năm có khoảng 91 ha bị nhiễm bệnh đạo ôn gây thiệt hại đến năng suất, phẩm chất lúa và ảnh hưởng đến môi trường. Xuất phát từ những vấn đề trên, được sự phân công của Bộ môn Bệnh cây, Khoa Nông học học viện Nông nghiệp Việt Nam, dưới sự hướng dẫn của TS Trần Nguyễn Hà, chúng tôi tiến hành nghiên cứu, thực hiện đề tài: “Nghiên cứu bệnh đạo ôn hại lúa xuân năm 2016 ở vùng Chương Mỹ - Hà Nội và biện pháp phòng trừ bệnh”.

MỤC ĐÍCH, YÊU CẦU 1. Mục đích Điều tra thành phần bệnh hại lúa, nghiên cứu đặc điểm phát sinh, phát triển của bệnh đạo ôn hại lúa xuân 2016 ở vùng Chương Mỹ - Hà Nội và khảo sát hiệu lực của một số loại thuốc trừ bệnh phòng trừ bệnh đạo ôn lúa. Yêu cầu - Điều tra tình hình và diễn biến của bệnh trên đồng ruộng vụ xuân 2016; - Xác định ảnh hưởng của một số yếu tố giống, kỹ thuật chăm sóc đến sự phát sinh, phát triển của bệnh đạo ôn tại huyện Chương Mỹ - Hà Nội vụ xuân 2016; - Nghiên cứu một số đặc điểm sinh học của nấm gây bệnh đạo ôn; - Xác định chủng sinh lý của một số mẫu nấm gây bệnh đạo ôn; - Xác định hiệu lực của một số thuốc trừ bệnh đối với bệnh đạo ôn trên lúa ngoài đồng ruộng. 2 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.

TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2. LỊCH SỬ PHÁT HIỆN VÀ NGHIÊN CỨU BỆNH ĐẠO ÔN Bệnh đạo ôn do nấm Pyricularia oryzae Cavara (Pyricularia grisea Sacc) gây ra có lịch sử nghiên cứu lâu đời nhất trong các bệnh hại lúa. Từ nhiều thế kỷ trước bệnh đã được quan sát thấy ở các nước châu Á như Nhật Bản, Ấn Độ, Trung Quốc, các nước vùng Trung Á, Tây Á; ở Bắc Mỹ, Nam Mỹ, quần đảo Antin; ở châu Âu: Ý, Bungari, Rummani, Bồ Đào Nha, Liên Xô,… Đến những năm 1560 bệnh đã được phát hiện chính thức ở Ý (Lê Lương Tề, 1988). Sau đó bệnh được phát hiện ở Trung Quốc năm 1637, Nhật Bản năm 1760, Mỹ năm 1906, Ấn Độ năm 1913.

Cho đến nay bệnh đạo ôn đã được ghi nhận có mặt và gây hại ở trên 85 quốc gia trên thế giới bao gồm Châu Á, Châu Mỹ, Châu Âu, Châu Phi… Tại Việt Nam bệnh đạo ôn đã được biết đến từ lâu với tên gọi là bệnh “tiêm lụi”, bệnh “cháy lá lúa”. Fivincens (1921) đã thấy bệnh xuất hiện trên lúa ở các tỉnh phía Nam. Sau đó Roger (1951) cũng đã thấy bệnh xuất hiện ở các tỉnh phía Bắc. Các đợt dịch đạo ôn có xu hướng gây hại ngày càng mạnh trên quy mô diện tích ngày một lớn.

Vụ đông xuân năm 1979 có trên 15.000 ha lúa bị nhiễm đạo ôn, vụ xuân 1981 là trên 40.000 ha lúa bị nhiễm bệnh đạo ôn, vụ chiêm xuân 1982 có trên 80.000 ha lúa bị nhiễm bệnh đạo ôn, vụ chiêm xuân 1985 có trên 160.000 ha lúa bị nhiễm bệnh đạo ôn, vụ đông xuân 1986 có 119.977 ha lúa bị nhiễm bệnh đạo ôn (trong đó nhiều vùng bị nhiễm nặng là Nghệ Tĩnh, Thái Bình, Hà Nam Ninh và Hải Phòng…).000 ha lúa bị nhiễm bệnh đạo ôn, trong đó có trên 10% diện tích nhiễm nặng, trên 20.000 ha lúa nhiễm đạo ôn ở mức trung bình. Cá biệt có một số nơi bệnh đạo ôn cổ bông tới 60-70%. Bệnh đạo ôn tái phát hàng năm và gây hại trên diện rộng, đến năm 1995 các giống IR50404, OM269-65 và một số giống khác bị nhiễm bệnh ở hầu hết các tỉnh đồng bằng sông Cửu Long với trên 200.000 ha, mức thiệt hại chung từ 10-15%. 3 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Năm 2001 diện tích nhiễm bệnh đạo ôn lá là 336.370 ha, chiếm khoảng 4,56% diện tích gieo cấy, trong đó diện tích nhiễm nặng là 5.790 ha, diện tích bị lụi là 62,4 ha.

Trong vụ đông xuân bệnh gây hại nặng cục bộ trên một số giống lúa nhiễm như nếp, DT13, IR17494, IR38, IR3820, Q5… ở một số tỉnh như Thừa Thiên Huế, Hà Tĩnh, Nghệ An, Thái Bình và một vài tỉnh khác thuộc đồng bằng Bắc Bộ. Bệnh đạo ôn lá ở các tỉnh miền trung khoảng 7. Tại các tỉnh đồng bằng sông Cửu Long bệnh phát sinh trên diện rộng, diện tích nhiễm là 199. Diện tích nhiễm đạo ôn cổ bông khoảng 91.760 ha, trong đó diện tích nhiễm nặng là 4.930 ha, diện tích bị giảm trên 70% năng suất không đáng kể.

Ở các tỉnh phía Bắc bệnh hại chủ yếu trên các giống Q5, DT10, Khâm Dục. Ở các tỉnh khu 4 và miền Trung bệnh hại chủ yếu ở Thừa Thiên Huế, Quảng Nam, Đà Nẵng. Ở các tỉnh đồng bằng sông Cửu Long trong vụ đông xuân có 46.000 ha nhiễm bệnh đạo ôn cổ bông (Cục bảo vệ thực vật, 2002). Năm 2002 diện tích nhiễm bệnh đạo ôn lá khoảng 208.399 ha, trong đó diện tích nhiễm nặng là 3.915 ha, diện tích bị lụi không đáng kể.

Bệnh gây hại nặng hơn ở các tỉnh đồng bằng sông Cửu Long. Ở các tỉnh phía Bắc, bệnh phát sinh cục bộ và gây hại chủ yếu trên lúa đông xuân ở các giống lúa IR17494, IR38, IR1820, Q5… Tại các tỉnh miền Nam, diện tích nhiễm bệnh toàn vùng là 169.138 ha, trong đó diện tích bị nhiễm nặng 1. Diện tích nhiễm bệnh đạo ôn cổ bông của cả nước là 42.684 ha, trong đó diện tích nhiễm nặng là 1. Năm 2003 diện tích nhiễm đạo ôn lá là 265.216 ha trong đó diện tích nhiễm nặng là 1.532 ha, diện tích bị lụi không đáng kể.

Bệnh gây hại chủ yếu ở các tỉnh đồng bằng sông Cửu Long. Tại các tỉnh đồng bằng sông Cửu Long diện phân bố của bệnh tương đối rộng, diện tích nhiễm bệnh của toàn vùng là 254. Diện tích nhiễm bệnh đạo ôn cổ bông của cả nước là 25.715 ha, trong đó diện tích bị nhiễm nặng là 166 ha (Cục bảo vệ thực vật, 2004). Năm 2004, diện tích nhiễm đạo ôn lá là 225.870 ha trong đó diện tích nhiễm nặng là 5.716 ha, diện tích bị lụi không đáng kể.

Diện tích nhiễm bệnh đạo ôn cổ bông là 40.470 ha, diện tích nhiễm nặng là 1. Năm 2005, diện tích nhiễm đạo ôn lá là 196.947 ha, trong đó diện tích nhiễm nặng là 10. Bệnh gây hại nặng hơn ở các tỉnh đồng bằng sông Cửu 4 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Diện tích nhiễm đạo ôn cổ bông là 24.455 ha, trong đó diện tích nhiễm nặng là 1.711 ha lúa bị nhiễm đạo ôn lá trong đó có 10.312 ha bị nhiễm nặng tập trung chủ yếu ở các tỉnh thuộc đồng bằng sông Cửu Long.

Diện tích nhiễm đạo ôn cổ bông của cả nước là 39.552 ha, trong đó, diện tích nhiễm nặng là 1.350 ha và diện tích bị giảm năng suất trên 70% là 33 ha (Cục bảo vệ thực vật, 2007). PHÂN LOẠI VÀ ĐẶT TÊN Theo Ou (1983), nấm đạo ôn lúa thuộc loài Magnaporthe oryzae, chi Magnaporthe, họ Magnaporthaceae, bộ Magnaporthales, lớp Sordariomyces, ngành Ascomycota (nấm túi). Ở giai đoạn sinh sản vô tính nấm đạo ôn được xếp vào họ Moniliaceae, bộ Moniliales, lớp Deuteromycetes (nấm bất toàn). Dạng chuyên hóa của nấm theo loài cây ký chủ như nấm trên cây Brachiaria mutica được gọi là P.

Nấm đạo ôn được gọi bằng một số tên gọi khác nhau. Do nấm chỉ tồn tại ở dạng phát triển không hoàn toàn trong điều kiện tự nhiên nên được Saccardo đặt tên đầu tiên năm 1880 là Pyricularia grisea. Năm 1891 Cavara mô tả Pyricularia trên cây lúa và đặt tên khác là Pyricularia oryzae Cavara, cho rằng nấm P. oryzae phân biệt với P.

grisea mà Saccardo mô tả. Tuy nhiên, về sau nhiều nhà khoa học nhận thấy hai loại nấm trên không khác biệt với nhau (Ou, 1985). Hebert (1971), phát hiện dạng phát triển hoàn toàn của nấm và Barr (1977) đã đặt tên nấm là Magnaporthe grisea (Rossman et al. Cho đến nay mặc dù tranh luận về tên gọi chính thức nấm đạo ôn chưa kết thúc nhưng P.

grisea là tên đặt trước tiên (Leung and Taga, 1988). TRIỆU CHỨNG BỆNH 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ