Luận văn: Ảnh hưởng phân bón đến sinh trưởng, năng suất lúa HYT100, VT404

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu vnua nghiên cứu ảnh hưởng của một số dạng phân bón đến sinh trưởng và năng suất của hai giống lúa, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện

Chuyên ngành

Khoa học cây trồng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2016

119
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn thạc sĩ VNUA về phân bón cho lúa HYT100

Luận văn thạc sĩ này là một công trình nghiên cứu khoa học cây trồng tiêu biểu từ Học viện Nông nghiệp Việt Nam (VNUA), do tác giả Bùi Bình Đông thực hiện vào năm 2016. Đề tài tập trung phân tích sâu sắc tác động của phân bón đến quá trình sinh trưởng và năng suất của hai giống lúa lai tiềm năng là HYT100 và VT404. Bối cảnh nghiên cứu được đặt tại huyện An Dương, Hải Phòng, một khu vực có truyền thống thâm canh lúa nhưng cũng đối mặt với nhiều thách thức trong việc tối ưu hóa chi phí sản xuất và nâng cao hiệu quả. Việc lựa chọn dạng phân bón phù hợp không chỉ quyết định đến năng suất mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả kinh tế trồng lúa và độ phì nhiêu của đất. Nghiên cứu này ra đời nhằm giải quyết bài toán thực tiễn: xác định công thức phân bón nào mang lại hiệu quả cao nhất cho hai giống lúa lai chủ lực trên điều kiện thổ nhưỡng An Dương, Hải Phòng. Thông qua việc so sánh giữa phân bón đơn truyền thống và các loại phân bón NPK cho lúa phổ biến trên thị trường, luận văn cung cấp những bằng chứng khoa học cụ thể, làm cơ sở cho các khuyến nghị kỹ thuật, giúp nông dân địa phương cải tiến kỹ thuật canh tác lúa, tăng thu nhập và phát triển nông nghiệp bền vững. Đây là một tài liệu tham khảo giá trị, đóng góp vào hệ thống tri thức về dinh dưỡng cây lúa và quản lý cây trồng tổng hợp.

1.1. Bối cảnh nghiên cứu khoa học cây trồng tại An Dương

An Dương, Hải Phòng là một huyện có phong trào nông thôn mới phát triển mạnh, trong đó việc áp dụng tiến bộ khoa học kỹ thuật vào sản xuất lúa được đặc biệt chú trọng. Tuy nhiên, việc canh tác vẫn đối mặt với nhiều khó khăn, đặc biệt là việc sử dụng phân bón chưa hợp lý, thường lạm dụng phân đơn, gây lãng phí và suy thoái đất phù sa. Nhu cầu cấp thiết đặt ra là phải tìm ra một quy trình bón phân cho lúa khoa học, phù hợp với đặc tính của các giống lúa lai năng suất cao như HYT100 và VT404 để tối ưu hóa hiệu quả đầu tư.

1.2. Mục tiêu luận văn Tối ưu kỹ thuật canh tác lúa lai

Mục tiêu chính của luận văn thạc sĩ nông nghiệp này là xác định dạng phân bón thích hợp nhất cho hai giống lúa HYT100 và VT404 tại An Dương. Cụ thể, nghiên cứu tiến hành đánh giá hiệu quả phân bón thông qua việc so sánh ảnh hưởng của phân đơn (đạm, lân, kali riêng rẽ) và ba loại phân NPK hỗn hợp (NPK Con cò, NPK Sinh-mix, NPK Đầu trâu) lên các chỉ tiêu sinh trưởng, yếu tố cấu thành năng suất và hiệu quả kinh tế. Kết quả sẽ là cơ sở để đưa ra khuyến cáo thực tiễn, giúp nông dân nâng cao năng suất và lợi nhuận.

II. Thách thức khi bón phân cho hai giống lúa HYT100 và VT404

Việc áp dụng một quy trình bón phân cho lúa hiệu quả đối với các giống lúa lai năng suất cao như HYT100 và VT404 là một thách thức lớn. Các giống lúa lai này có nhu cầu dinh dưỡng rất cao và đòi hỏi sự cân đối giữa các nguyên tố đa lượng N, P, K trong từng giai đoạn sinh trưởng. Tuy nhiên, tập quán canh tác của nhiều nông dân tại An Dương vẫn phụ thuộc vào phân bón đơn. Việc bón riêng lẻ đạm, lân, kali thường khó đảm bảo tỷ lệ cân đối, dễ dẫn đến tình trạng thừa đạm gây lốp, sâu bệnh, hoặc thiếu lân và kali ảnh hưởng đến quá trình đẻ nhánh, hình thành đòng và chất lượng hạt. Hơn nữa, mỗi loại đất có đặc tính khác nhau, và điều kiện thổ nhưỡng An Dương, Hải Phòng trên nền đất phù sa có những yêu cầu riêng. Việc không hiểu rõ đặc điểm giống lúa HYT100tiềm năng năng suất giống VT404 cũng khiến việc đầu tư phân bón trở nên kém hiệu quả. Nghiên cứu này chỉ ra rằng, việc chuyển đổi từ phân đơn sang sử dụng các loại phân bón NPK cho lúa chuyên dùng là một giải pháp cấp thiết. Tuy nhiên, câu hỏi đặt ra là loại NPK nào với tỷ lệ dinh dưỡng ra sao sẽ phù hợp nhất để khai thác tối đa tiềm năng của giống, đồng thời mang lại hiệu quả kinh tế trồng lúa cao nhất và hạn chế tác động tiêu cực đến môi trường.

2.1. Thực trạng sử dụng phân đơn và phân bón NPK cho lúa

Tại địa bàn nghiên cứu, việc sử dụng phân đơn vẫn còn khá phổ biến do thói quen và chi phí ban đầu thấp hơn. Tuy nhiên, phương pháp này đòi hỏi kỹ thuật cao để phối trộn đúng tỷ lệ, và hiệu quả sử dụng dinh dưỡng thường không cao do thất thoát. Trong khi đó, các loại phân bón NPK cho lúa hỗn hợp cung cấp đồng thời các chất dinh dưỡng một cách cân đối, giúp cây trồng hấp thu tốt hơn. Thách thức là trên thị trường có quá nhiều loại NPK với công thức khác nhau, gây khó khăn cho nông dân trong việc lựa chọn sản phẩm phù hợp.

2.2. Yêu cầu dinh dưỡng cây lúa đặc thù của giống HYT100 VT404

Lúa lai có đặc tính đẻ nhánh khỏe, bộ lá phát triển mạnh và yêu cầu dinh dưỡng cây lúa cao hơn lúa thuần, đặc biệt ở giai đoạn đẻ nhánh và làm đòng. Cung cấp đủ và cân đối N-P-K là điều kiện tiên quyết để tối ưu hóa các chỉ tiêu sinh trưởng của cây lúa và các yếu tố cấu thành năng suất lúa. Việc thiếu hụt bất kỳ nguyên tố nào cũng sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất cuối cùng. Do đó, việc xác định công thức phân bón tối ưu là vô cùng quan trọng.

III. Phương pháp nghiên cứu ảnh hưởng phân bón đến lúa HYT100

Để đánh giá hiệu quả phân bón một cách khách quan và khoa học, luận văn đã triển khai thí nghiệm đồng ruộng tại xã Hồng Thái, An Dương, Hải Phòng trong hai vụ (Xuân 2015 và Mùa 2015). Đây là một báo cáo thí nghiệm nông nghiệp được thiết kế bài bản theo phương pháp khối ngẫu nhiên đầy đủ (RCB) với ba lần lặp lại. Đối tượng nghiên cứu là hai giống lúa lai HYT100 và VT404. Thí nghiệm bao gồm bốn công thức bón phân khác nhau. Công thức đối chứng (P1) sử dụng phân đơn gồm Đạm Urê, Supe Lân và Kali Clorua. Ba công thức còn lại sử dụng các loại phân hỗn hợp gồm NPK Con Cò (18-9-5) (P2), NPK Sinh-mix (14-8-6) (P3), và NPK Đầu Trâu (13-13-13) (P4). Tổng lượng dinh dưỡng nguyên chất được quy đổi tương đương nhau ở tất cả các công thức để đảm bảo tính so sánh chính xác. Các chỉ tiêu theo dõi bao gồm thời gian sinh trưởng, động thái chiều cao cây, khả năng đẻ nhánh, chỉ số diện tích lá (LAI), sự tích lũy chất khô, tình hình sâu bệnh, các yếu tố cấu thành năng suất lúa và năng suất thực thu. Phương pháp nghiên cứu chi tiết này đảm bảo kết quả thu được có độ tin cậy cao, phản ánh đúng tác động của phân bón lên cây lúa trong điều kiện thực tế.

3.1. Thiết kế báo cáo thí nghiệm nông nghiệp trên đất phù sa

Thí nghiệm được bố trí trên đất phù sa đặc trưng của khu vực, với hai thí nghiệm độc lập cho mỗi giống lúa. Mỗi ô thí nghiệm có diện tích 15m², được bố trí ngẫu nhiên trong từng khối để loại bỏ các sai số do điều kiện đồng ruộng không đồng đều. Việc lặp lại 3 lần giúp tăng cường độ chính xác và tin cậy của số liệu thống kê, một yêu cầu cơ bản trong các nghiên cứu khoa học cây trồng.

3.2. Các công thức và quy trình bón phân cho lúa được áp dụng

Mỗi công thức thí nghiệm được áp dụng một quy trình bón phân cho lúa cụ thể. Đối với phân đơn, việc bón được chia làm 3 lần: bón lót, thúc lần 1 (sau cấy 10-15 ngày) và thúc lần 2 (giai đoạn làm đòng). Đối với các công thức NPK, phân bón hỗn hợp được sử dụng kết hợp với phân đơn bổ sung để đảm bảo tổng lượng N, P2O5, K2O là không đổi giữa các công thức. Cách bón chi tiết này cho phép đánh giá chính xác hiệu quả của từng loại phân bón hỗn hợp so với phương pháp truyền thống.

IV. Cách phân bón NPK ảnh hưởng chỉ tiêu sinh trưởng cây lúa

Kết quả từ luận văn thạc sĩ nông nghiệp này đã chứng minh rõ rệt tác động của phân bón NPK lên các chỉ tiêu sinh trưởng của cây lúa. Một trong những phát hiện quan trọng là việc sử dụng các dạng phân bón NPK hỗn hợp (P2, P3, P4) giúp rút ngắn thời gian sinh trưởng từ 3-5 ngày so với công thức bón phân đơn (P1) ở cả hai giống và hai mùa vụ. Điều này có ý nghĩa lớn trong việc né tránh các điều kiện thời tiết bất lợi cuối vụ. Mặc dù không có sự khác biệt đáng kể về chiều cao cây cuối cùng, nhưng các công thức NPK lại cho thấy ưu thế vượt trội ở các chỉ tiêu quan trọng khác. Cụ thể, số nhánh đẻ hữu hiệu, tỷ lệ hình thành nhánh hữu hiệu, chỉ số diện tích lá (LAI) và khả năng tích lũy chất khô đều cao hơn ở các công thức sử dụng NPK. Chỉ số diện tích lá lớn hơn giúp cây quang hợp tốt hơn, từ đó tích lũy được nhiều chất khô hơn, tạo tiền đề cho năng suất cao. Kết quả cho thấy, dinh dưỡng cây lúa được cung cấp một cách cân đối và kịp thời từ phân NPK đã thúc đẩy quá trình sinh trưởng sinh dưỡng của cây lúa một cách mạnh mẽ và hiệu quả hơn so với việc bón các loại phân đơn riêng rẽ.

4.1. So sánh thời gian sinh trưởng và khả năng đẻ nhánh

Nghiên cứu chỉ ra rằng, phân bón NPK giúp cây lúa hấp thu dinh dưỡng cân đối ngay từ đầu, thúc đẩy quá trình sinh trưởng nhanh hơn, dẫn đến rút ngắn thời gian từ lúc cấy đến lúc thu hoạch. Về khả năng đẻ nhánh, các công thức NPK đều cho số nhánh hữu hiệu/m² cao hơn công thức đối chứng. Điều này trực tiếp ảnh hưởng đến một trong những yếu tố cấu thành năng suất lúa quan trọng nhất là số bông/m².

4.2. Phân tích chỉ số diện tích lá và tích lũy chất khô

Chỉ số diện tích lá (LAI) ở các thời điểm quan trọng như đẻ nhánh rộ và trước trỗ ở các công thức NPK đều cao hơn đối chứng. Bộ lá xanh tốt, bền và có diện tích lớn là cơ sở để tăng cường quang hợp. Do đó, lượng chất khô tích lũy (sinh khối) của cây ở các công thức NPK cũng cao hơn đáng kể. Đây là tiền đề vật chất quyết định đến năng suất hạt sau này, cho thấy hiệu quả vượt trội của việc bón phân cân đối.

V. Bí quyết tăng năng suất lúa HYT100 và VT404 với phân NPK

Nghiên cứu đã khám phá ra bí quyết để tối ưu năng suất cho hai giống lúa HYT100 và VT404 chính là việc lựa chọn đúng loại phân bón NPK. Kết quả cho thấy năng suất thực thu có sự khác biệt rõ rệt giữa các công thức. Đối với giống HYT100, công thức sử dụng phân bón NPK Đầu Trâu (13-13-13) cho năng suất cao nhất ở cả hai vụ. Trong khi đó, với tiềm năng năng suất giống VT404, công thức NPK Sinh-mix (14-8-6) lại tỏ ra vượt trội. Điều này chứng tỏ mỗi giống lúa có phản ứng khác nhau với các công thức phân bón có tỷ lệ N-P-K khác nhau. Các yếu tố cấu thành năng suất lúa như số bông/m², số hạt chắc/bông và khối lượng 1000 hạt đều ghi nhận giá trị cao nhất ở các công thức tương ứng. Một phát hiện đáng chú ý khác là việc sử dụng phân NPK giúp giảm tỷ lệ nhiễm sâu bệnh hại so với công thức đối chứng. Khi đánh giá hiệu quả phân bón, không thể bỏ qua khía cạnh kinh tế. Các công thức cho năng suất cao nhất cũng đồng thời mang lại hiệu quả kinh tế trồng lúa cao nhất, với lợi nhuận thu được vượt trội so với việc sử dụng phân đơn. Đây là bằng chứng thuyết phục cho thấy đầu tư vào phân bón NPK chuyên dùng là một chiến lược khôn ngoan.

5.1. Phân tích các yếu tố cấu thành năng suất lúa qua từng vụ

Luận văn đã phân tích chi tiết các chỉ số như số bông/m², số hạt/bông và tỷ lệ hạt chắc. Kết quả cho thấy, công thức NPK Đầu Trâu giúp đặc điểm giống lúa HYT100 phát huy tối đa ở chỉ tiêu số hạt chắc/bông và khối lượng hạt. Ngược lại, NPK Sinh-mix lại thúc đẩy giống VT404 tăng mạnh về số bông/m². Sự khác biệt này là cơ sở khoa học để nông dân lựa chọn loại phân bón chuyên biệt cho từng giống.

5.2. Đánh giá hiệu quả kinh tế trồng lúa và chất lượng hạt gạo

Bảng phân tích hiệu quả kinh tế trồng lúa cho thấy, mặc dù chi phí đầu tư cho phân NPK có thể cao hơn, nhưng doanh thu và lợi nhuận thuần lại cao hơn đáng kể do năng suất vượt trội. Cụ thể, công thức NPK Đầu Trâu (với giống HYT100) và NPK Sinh-mix (với giống VT404) mang lại lợi nhuận cao nhất. Nghiên cứu cũng gián tiếp cho thấy việc bón phân cân đối có thể cải thiện chất lượng hạt gạo thông qua việc tăng tỷ lệ hạt chắc và khối lượng hạt.

VI. Kết luận từ luận văn thạc sĩ nông nghiệp về canh tác lúa

Công trình luận văn thạc sĩ nông nghiệp của Học viện Nông nghiệp Việt Nam đã đưa ra những kết luận khoa học và có giá trị ứng dụng cao. Thứ nhất, việc sử dụng các loại phân bón NPK hỗn hợp có hiệu quả vượt trội so với phân bón đơn trong việc thâm canh hai giống lúa lai HYT100 và VT404 trên điều kiện thổ nhưỡng An Dương, Hải Phòng. Phân bón NPK không chỉ giúp rút ngắn thời gian sinh trưởng, cải thiện các chỉ tiêu sinh trưởng mà còn làm tăng năng suất và hiệu quả kinh tế một cách rõ rệt. Thứ hai, không có một loại phân NPK nào là tối ưu cho tất cả các giống. Nghiên cứu đã xác định cụ thể: phân bón NPK Đầu Trâu (13-13-13) là lựa chọn thích hợp nhất cho giống HYT100, trong khi phân bón NPK Sinh-mix (14-8-6) lại là giải pháp tốt nhất để khai thác tiềm năng năng suất giống VT404. Những kết luận này là cơ sở quan trọng để xây dựng quy trình bón phân cho lúa tiên tiến. Dựa trên kết quả này, luận văn đưa ra khuyến nghị mạnh mẽ cho nông dân tại An Dương và các vùng có điều kiện tương tự nên chuyển đổi sang sử dụng các loại phân NPK chuyên dùng, lựa chọn sản phẩm phù hợp với giống lúa đang canh tác để tối đa hóa lợi nhuận và hướng tới một nền nông nghiệp bền vững.

6.1. Dạng phân bón phù hợp nhất cho giống HYT100 và VT404

Kết luận cốt lõi của nghiên cứu là sự chuyên biệt hóa trong bón phân. Đối với đặc điểm giống lúa HYT100, công thức NPK Đầu Trâu với tỷ lệ dinh dưỡng cân bằng (13-13-13) đã phát huy hiệu quả tối đa. Trong khi đó, giống VT404 lại phản ứng tốt hơn với NPK Sinh-mix (14-8-6), cho thấy nhu cầu đạm cao hơn một chút trong công thức này. Đây là thông tin quan trọng cho việc tư vấn kỹ thuật nông nghiệp.

6.2. Khuyến nghị thực tiễn về kỹ thuật canh tác lúa tại Hải Phòng

Từ kết quả nghiên cứu, luận văn kiến nghị các cơ quan khuyến nông và nông dân tại An Dương, Hải Phòng cần ưu tiên áp dụng các loại phân bón NPK hỗn hợp. Cần có các mô hình trình diễn để phổ biến kỹ thuật canh tác lúa tiên tiến này. Việc lựa chọn đúng loại phân bón theo giống không chỉ giúp tăng thu nhập mà còn góp phần bảo vệ môi trường đất và nước, phù hợp với định hướng phát triển nông nghiệp công nghệ cao của địa phương.

18/07/2025
Luận văn thạc sĩ vnua nghiên cứu ảnh hưởng của một số dạng phân bón đến sinh trưởng và năng suất của hai giống lúa hyt100 và vt404 trên đất an dương hải phòng

Trích đoạn nội dung tài liệu

HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM BÙI BÌNH ĐÔNG NGHIÊN CỨU ẢNH HƯỞNG CỦA MỘT SỐ DẠNG PHÂN BÓN ĐẾN SINH TRƯỞNG VÀ NĂNG SUẤT CỦA HAI GIỐNG LÚA HYT100 VÀ VT404 TRÊN ĐẤT AN DƯƠNG – HẢI PHÒNG Chuyên ngành: Khoa học cây trồng Mã số: 60.10 Người hướng dẫn khoa học : TS. Nguyễn Xuân Mai NHÀ XUẤT BẢN ĐẠI HỌC NÔNG NGHIỆP - 2016 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận văn là trung thực, khách quan và chưa từng dùng để bảo vệ lấy bất kỳ học vị nào. Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận văn đã được cám ơn, các thông tin trích dẫn trong luận văn này đều được chỉ rõ nguồn gốc. Hà Nội, ngày tháng năm 2016 Tác giả luận văn Bùi Bình Đông i LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CẢM ƠN Trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận văn, tôi đã nhận được sự hướng dẫn, chỉ bảo tận tình của các thầy cô giáo, sự giúp đỡ, động viên của bạn bè, đồng nghiệp và gia đình.

Nhân dịp hoàn thành luận văn, cho phép tôi được bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc đến TS. Nguyễn Xuân Mai đã tận tình hướng dẫn, dành nhiều công sức, thời gian và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện đề tài. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới Ban Giám đốc, Ban Quản lý đào tạo, Bộ môn Canh tác học, Khoa Nông học - Học viện Nông nghiệp Việt Nam đã tận tình giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, thực hiện đề tài và hoàn thành luận văn. Xin chân thành cảm ơn gia đình, người thân, bạn bè, đồng nghiệp đã tạo mọi điều kiện thuận lợi và giúp đỡ tôi về mọi mặt, động viên khuyến khích tôi hoàn thành luận văn.

Hà Nội, ngày tháng năm 2016 Tác giả luận văn Bùi Bình Đông ii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC Lời cam đoan. ii Mục lục. iii Danh mục chữ viết tắt. v Danh mục bảng.

vi Danh mục hình. vii Trích yếu luận văn. ix Thesis Abstract. Tính cấp thiết của đề tài.

Giả thuyết khoa học. Mục tiêu nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và ý nghĩa thực tiến của đề tài.

Ý nghĩa khoa học. Ý nghĩa thực tiễn. Tổng quan tài liệu. Tình hình nghiên cứu và sản xuất lúa lai trên thế giới và ở Việt Nam.

Tình hình nghiên cứu và sản xuất lúa lai trên thế giới. Tình hình nghiên cứu và sản xuất lúa lai ở Việt Nam. Tình hình sản xuất và sử dụng lúa lai tại của huyện An Dương. Cơ cấu các giống lúa lai đang gieo trồng tại huyện An Dương – Hải Phòng vụ mùa 2014 và vụ xuân 2015.

Tình hình nghiên cứu và sử dụng phân bón cho lúa trên thế giới và Việt Nam. Tình hình nghiên cứu và sử dụng phân bón cho lúa trên thế giới. Tình hình sử dụng phân bón cho lúa tại Việt Nam. Đặc điểm, yêu cầu dinh dưỡng cho lúa lai.

Vai trò của đạm và đặc điểm hấp thụ đạm của lúa lai. Vai trò của lân và đặc điểm hấp thụ lân của lúa lai. Vai trò của kali và đặc điểm hấp thụ kali của lúa lai. Các dạng phân bón cho lúa.

24 iii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Phân bón hỗn hợp NPK – một tiến bộ kỹ thuật mới. Bón phân cân đối, hợp lý cho lúa. Vật liệu và phương pháp nghiên cứu.

Địa điểm nghiên cứu. Thời gian nghiên cứu. Vật liệu nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu.

Phương pháp nghiên cứu. Các thí nghiệm tại các mùa vụ. Các chỉ tiêu theo dõi. Kết quả và thảo luận.

Kết quả điều tra tình hình sử dụng lúa lai và phân bón tại huyện An Dương – Hải Phòng. Ảnh hưởng của một số dạng phân bón đến thời gian sinh trưởng. Ảnh hưởng của một số dạng phân bón đến chiều cao cây. Ảnh hưởng của một số dạng phân bón đến tốc độ tăng trưởng chiều cao cây.

Ảnh hưởng của một số dạng phân bón đến số nhánh đẻ. Ảnh hưởng của các dạng phân bón khác nhau đến tốc độ đẻ nhánh và tỷ lệ hình thành nhánh hữu hiệu. Ảnh hưởng của các dạng phân bón đến chỉ số diện tích lá. Ảnh hưởng của các dạng phân bón khác nhau đến tích lúy chất khô.

Ảnh hưởng của các dạng phân bón khác nhau đến sâu bệnh hại. Ảnh hưởng của các dạng phân bón khác nhau đến năng suất và yếu tố cấu thành năng suất. Ảnh hưởng của các dạng phân bón khác nhau đến năng suất sinh vật học và hệ số kinh tế. Hiệu quả kinh tế.

Kết luận và kiến nghị. 70 Tài liệu tham khảo. 74 iv LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Nghĩa tiếng Việt CTTN Công thức thí nghiệm CV(%) Hệ số biến động FAO Tổ chức Nông - Lương thế giới Ha Hecta HSKT Hệ số kinh tế KTĐN Kết thúc đẻ nhánh KTT Kết thúc trỗ M1000 Khối lượng nghìn hạt LAI Chỉ số diện tích lá LSD0,05 Giới hạn sai khác nhỏ nhất có ý nghĩa ở mức ý nghĩa 0,05 NSLT Năng suất lý thuyết NSTT Năng suất thực thu NSSVH Năng suất sinh vật học NXB Nhà xuất bản TSC Tuần sau cấy TGST Thời gian sinh trưởng v LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC BẢNG Bảng 2. Diện tích trồng lúa lai ở Việt Nam từ 1992-2006 (ha).

Diện tích lúa lai ở các vùng sinh thái khác nhau của Việt Nam, năm 2000 và 2006. Năng suất và biến động năng suất lúa lai của Việt Nam (1992-2005). So sánh năng suất lúa lai với năng suất lúa nói chung của Việt Nam. Tỷ trọng sản lượng lúa lai trong tổng sản lượng lúa của Việt Nam.

Diện tích và sản lượng lúa của Hải Phòng những năm gần đây. Lượng phân bón cho lúa. Lượng phân bón quy ra nguyên chất cho từng công thức Vụ xuân 2015. Kế hoạch bón và lượng phân bón cho từng công thức vụ xuân 2015.

Lượng phân bón quy ra nguyên chất cho từng công thức Vụ mùa 2015. Kế hoạch bón và lượng phân bón cho từng công thức Vụ mùa 2015. Một số chỉ tiêu nông hoá thổ nhưỡng đất thí nghiệm. Cơ cấu các giống lúa và tình hình sử dụng phân bón tại địa điểm nghiên cứu.

Ảnh hưởng của một số dạng phân bón đến các thời kỳ sinh trưởng (ngày), vụ xuân 2015 và vụ mùa 2015. Ảnh hưởng của một số dạng phân bón đến chiều cao cây (cm), vụ xuân 2015 và vụ mùa 2015. Ảnh hưởng của một số dạng phân bón đến tốc độ tăng trưởng chiều cao cây (cm/2 tuần) vụ xuân 2015 và vụ mùa 2015. Ảnh hưởng của một số dạng phân bón đến số nhánh đẻ, vụ xuân 2015 và vụ mùa 2015.

Ảnh hưởng của các dạng phân bón khác nhau đến tốc độ đẻ nhánh (nhánh/khóm/2 tuần) và tỷ lệ đẻ nhánh hữu hiệu (%), vụ xuân 2015 và vụ mùa 2015. Ảnh hưởng của các dạng phân bón đến chỉ số diện tích lá (m2 lá/m2 đất), vụ xuân 2015 và vụ mùa 2015. Ảnh hưởng của các dạng phân bón khác đến tích luỹ chất khô của giống HYT 100 và VT 404 ( gam/m2 )vụ xuân 2015 và vụ mùa 2015. 55 vi LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.

Ảnh hưởng của các dạng phân bón khác nhau đến sâu bệnh hại của 2 giống lúa HYT100 và VT404, vụ xuân 2015 và vụ mùa 2015. Ảnh hưởng của các dạng phân bón khác nhau đến năng suất và yếu tố cấu thành năng suất giống lúa HYT100 và VT404, vụ xuân 2015 và vụ mùa 2015. Ảnh hưởng của các dạng phân bón khác nhau đến năng suất sinh vật học và hệ số kinh tế, vụ xuân 2015 và vụ mùa 2015. Hiệu quả kinh tế của các công thức bón phân, vụ xuân 2015 và vụ mùa 2015.

67 vii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC HÌNH Hình 4. Ảnh hưởng của các dạng phân bón đến chỉ số diện tích lá của giống lúa HYT 100 vụ xuân 2015. Ảnh hưởng của các dạng phân bón đến chỉ số diện tích lá của giống lúa VT 404 vụ xuân 2015. Ảnh hưởng của các dạng phân bón đến chỉ số diện tích lá của giống lúa HYT 100 vụ mùa 2015.

Ảnh hưởng của các dạng phân bón đến chỉ số diện tích lá của giống lúa VT 404 vụ mùa 2015. Ảnh hưởng của các dạng phân bón khác nhau đến năng suất của giống lúa HYT100 vụ xuân 2015. Ảnh hưởng của các dạng phân bón khác nhau đến năng suất của giống lúa HYT100 vụ Mùa 2015. Ảnh hưởng của các dạng phân bón khác nhau đến năng suất của giống lúa VT404 vụ xuân 2015.

Ảnh hưởng của các dạng phân bón khác nhau đến năng suất của giống lúa VT404 vụ Mùa 2015. 63 viii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com TRÍCH YẾU LUẬN VĂN Tên tác giả: Bùi Bình Đông Tên Luận văn: Nghiên cứu ảnh hưởng của một số dạng phân bón đến sinh trưởng và năng suất của 2 giống lúa HYT100 và VT404 trên đất An Dương – Hải Phòng. Ngành: Khoa học cây trồng Mã số: 60.10 Tên cở sở đào tạo: Học viện Nông nghiệp Việt Nam Mục đích nghiên cứu: Xác định dạng phân bón thích hợp cho 2 giống lúa lai HYT100 và VT404 trên đất An Dương – Hải Phòng. Phương pháp nghiên cứu: Nghiên cứu nhằm đánh giá ảnh hưởng của các dạng phân bón khác nhau đến một số chỉ tiêu sinh trưởng, sinh lý, sâu bệnh hại, yếu tố cấu thành năng suất và năng suất của 2 giống HYT100 và VT404 trên đất An Dương-Hải Phòng.

Đề tài được thực hiện qua 2 vụ, mỗi vụ gồm 2 thí nghiệm độc lập bố trí ngoài đồng ruộng theo khối ngẫu nhiên đầy đủ, 3 lần nhắc lại, với 4 dạng phân bón gồm: Phân đơn-công thức đối chứng (đạm ure, supe lân, kali clorua) (P1), NPK Con cò (18-9-5) (P2), NPK Sinh-mix (14-8-6) (P3), NPK Đầu trâu (13-13-13) (P4) trên 2 giống lúa lai HYT100 và VT404. Kết quả chính và kết luận Thời gian sinh trưởng của các công thức sử dụng các dạng phân bón NPK ngắn hơn so với đối chứng 3-5 ngày ở 2 giống tại cả 2 mùa vụ thí nghiệm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ