Luận văn thạc sĩ VNUA: Đánh giá các dòng đậu tương tại Gia Lộc, Hải Dương

Luận văn thạc sĩ vnua đánh giá khả năng sinh trưởng, phát triển năng suất và chất lượng đậu tương tại Gia Lộc, Hải Dương trong các vụ mùa khác nhau.

Chuyên ngành

Khoa học cây trồng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2017

110
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan nghiên cứu các dòng đậu tương triển vọng từ VNUA

Cây đậu tương (Glycine max) giữ vai trò chiến lược trong an ninh lương thực toàn cầu, cung cấp nguồn protein và dầu thực vật dồi dào. Tại Việt Nam, nhu cầu đậu tương cho thực phẩm và thức ăn chăn nuôi ngày càng tăng, nhưng sản xuất trong nước chỉ đáp ứng một phần nhỏ, dẫn đến phụ thuộc lớn vào nhập khẩu. Để giải quyết bài toán này, công tác nghiên cứu chọn tạo giống đậu tương mới có năng suất cao, chất lượng tốt và khả năng thích ứng rộng là nhiệm vụ cấp thiết. Luận văn thạc sĩ của tác giả Nguyễn Thị Hợi tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam (VNUA) là một công trình nghiên cứu khoa học cây trồng tiêu biểu, tập trung đánh giá các dòng đậu tương triển vọng tại Gia Lộc, Hải Dương. Nghiên cứu này không chỉ cung cấp dữ liệu khoa học quý giá về sinh trưởng cây đậu tương mà còn mở ra hướng đi mới trong việc tự chủ nguồn giống, góp phần nâng cao hiệu quả kinh tế cho người nông dân. Mục tiêu của công trình là xác định từ 1 đến 2 dòng, giống ưu tú, phù hợp với điều kiện canh tác đa vụ (Xuân, Hè, Đông) tại địa phương, từ đó đề xuất các giải pháp thâm canh tăng năng suất và phát triển bền vững ngành trồng đậu tương.

1.1. Tính cấp thiết của việc chọn tạo giống đậu tương mới

Thực trạng sản xuất đậu tương tại Việt Nam cho thấy sự thiếu hụt nghiêm trọng về sản lượng. Theo Hiệp hội thức ăn chăn nuôi Việt Nam, sản lượng nội địa chỉ đáp ứng khoảng 7,5% nhu cầu, phần còn lại phải nhập khẩu với chi phí lớn. Nguyên nhân chính nằm ở bộ giống hiện có đã cũ, tiềm năng năng suất đậu tương thấp và khả năng chống chịu sâu bệnh kém. Hơn nữa, việc thiếu các giống chuyên biệt cho từng thời vụ trồng đậu tương và vùng sinh thái cụ thể cũng là một rào cản. Do đó, việc đầu tư vào các công trình nghiên cứu khoa học nông nghiệp để lai tạo và chọn lọc các giống đậu tương triển vọng là hướng đi mang tính chiến lược, giúp giảm phụ thuộc nhập khẩu, tăng thu nhập cho nông dân và đảm bảo an ninh lương thực quốc gia.

1.2. Vai trò của Học viện Nông nghiệp Việt Nam trong nghiên cứu

Học viện Nông nghiệp Việt Nam từ lâu đã là cái nôi của các công trình nghiên cứu nông nghiệp hàng đầu cả nước. Luận văn “Đánh giá khả năng sinh trưởng, phát triển, năng suất và chất lượng của một số dòng đậu tương triển vọng” là minh chứng rõ nét cho vai trò tiên phong này. Công trình được thực hiện bài bản dưới sự hướng dẫn của các chuyên gia đầu ngành, sử dụng các phương pháp nghiên cứu tiên tiến. Kết quả của luận văn không chỉ là tài liệu tham khảo học thuật mà còn có ý nghĩa thực tiễn to lớn, cung cấp cơ sở khoa học để lựa chọn và nhân rộng các giống đậu tương ưu tú, trực tiếp phục vụ sản xuất tại các tỉnh Đồng bằng sông Hồng, đặc biệt là Hải Dương.

II. Thách thức nâng cao năng suất đậu tương tại Gia Lộc Hải Dương

Gia Lộc, Hải Dương là địa phương có truyền thống canh tác cây vụ đông, trong đó đậu tương là một lựa chọn quan trọng. Tuy nhiên, việc sản xuất đang đối mặt với nhiều khó khăn. Thách thức lớn nhất là sự suy giảm về diện tích và năng suất trong những năm gần đây. Nguyên nhân sâu xa đến từ việc thiếu nguồn giống tốt, phù hợp với cơ cấu luân canh và kỹ thuật canh tác đậu tương còn nhiều hạn chế. Người dân chủ yếu sử dụng giống tự để hoặc mua từ các nguồn không đảm bảo, dẫn đến chất lượng hạt giống kém, tỷ lệ nảy mầm thấp và tiềm năng năng suất không cao. Bên cạnh đó, điều kiện khí hậu Hải Dương với sự phân mùa rõ rệt cũng đặt ra yêu cầu cao về khả năng thích ứng của giống. Việc chưa xác định được bộ giống tối ưu cho cả đậu tương vụ xuân hèđậu tương vụ đông khiến hiệu quả kinh tế chưa đạt như kỳ vọng, làm giảm sự mặn mà của nông dân với cây trồng này.

2.1. Thực trạng sản xuất và kỹ thuật canh tác đậu tương tại địa phương

Số liệu từ Chi cục Thống kê huyện Gia Lộc cho thấy diện tích và năng suất đậu tương có xu hướng giảm. Một trong những nguyên nhân chính là kỹ thuật canh tác đậu tương chưa được chuẩn hóa. Nông dân vẫn canh tác theo kinh nghiệm, việc bố trí thời vụ chưa phù hợp, sử dụng phân bón mất cân đối, mật độ gieo trồng không hợp lý và phòng trừ sâu bệnh chưa kịp thời. Cây đậu tương vẫn thường bị coi là cây trồng phụ, chưa nhận được sự đầu tư thâm canh đúng mức. Những yếu tố này cộng hưởng làm giảm hiệu quả sản xuất, khiến việc duy trì và mở rộng diện tích trồng đậu tương trở nên khó khăn.

2.2. Ảnh hưởng của điều kiện khí hậu và đất trồng tại Gia Lộc

Điều kiện khí hậu Hải Dương nói chung và Gia Lộc nói riêng mang đặc trưng của khí hậu nhiệt đới gió mùa, với mùa hè nóng ẩm mưa nhiều và mùa đông khô lạnh. Sự biến đổi này ảnh hưởng trực tiếp đến các giai đoạn sinh trưởng cây đậu tương. Ví dụ, nhiệt độ cao và mưa nhiều trong vụ hè có thể tạo điều kiện cho sâu bệnh phát triển và gây đổ ngã, trong khi nhiệt độ thấp của vụ đông có thể làm chậm quá trình phát triển. Về thổ nhưỡng, đất trồng tại Gia Lộc chủ yếu là đất phù sa, phù hợp cho đậu tương, nhưng cần các biện pháp cải tạo và bón phân hợp lý để duy trì độ phì. Do đó, một giống đậu tương triển vọng cần có khả năng thích ứng của giống tốt với cả điều kiện thời tiết và thổ nhưỡng đặc thù này.

III. Phương pháp đánh giá sinh trưởng đậu tương qua 3 vụ tại VNUA

Để đưa ra kết luận khoa học chính xác, luận văn đã áp dụng một phương pháp nghiên cứu chặt chẽ và toàn diện. Nghiên cứu được tiến hành tại Viện Cây lương thực và Cây thực phẩm (Gia Lộc, Hải Dương), một địa điểm có điều kiện đại diện cho vùng Đồng bằng sông Hồng. Thí nghiệm được thực hiện trên 13 dòng đậu tương mới, lai tạo bởi Viện, cùng với giống đối chứng DT84 đang được trồng phổ biến. Phương pháp bố trí thí nghiệm theo khối ngẫu nhiên đầy đủ (RCBD) với 3 lần lặp lại được sử dụng để đảm bảo tính khách quan và giảm thiểu sai số do điều kiện môi trường. Các chỉ tiêu về sinh trưởng cây đậu tương, khả năng chống chịu, yếu tố cấu thành năng suấtchất lượng hạt đậu tương được theo dõi và ghi nhận chi tiết qua cả ba vụ: Vụ Đông 2015, Vụ Xuân 2016 và Vụ Hè 2016. Cách tiếp cận đa vụ này cho phép đánh giá một cách toàn diện khả năng thích ứng của giống trong các điều kiện môi trường khác nhau, từ đó tìm ra những giống ưu việt nhất.

3.1. Bố trí thí nghiệm và các dòng đậu tương triển vọng

Thí nghiệm bao gồm 13 dòng đậu tương triển vọng (VD1-1-1, VD1-1-2, VD1-2-1, V1-2-2, v.v.) và 1 giống đối chứng (DT84). Các dòng này là kết quả của phương pháp lai hữu tính giữa các giống bố mẹ ưu tú như Đ8, ĐT2000, TL7, M103, AK03. Mỗi ô thí nghiệm có diện tích 8,5 m², được bố trí ngẫu nhiên trong từng lần lặp lại. Việc sử dụng giống đối chứng DT84, một giống đã được công nhận và phổ biến, làm cơ sở so sánh, giúp khẳng định mức độ vượt trội của các dòng mới. Quy trình canh tác như làm đất, bón phân, tưới tiêu và phòng trừ sâu bệnh được áp dụng đồng đều cho tất cả các công thức thí nghiệm.

3.2. Hệ thống chỉ tiêu theo dõi và phương pháp xử lý số liệu

Luận văn đã theo dõi một hệ thống chỉ tiêu đa dạng theo quy chuẩn của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn (QCVN 01-58: 2011/BNNPTNT). Các chỉ tiêu bao gồm: thời gian sinh trưởng, chiều cao cây, số cành, chỉ số diện tích lá (LAI), khả năng tạo nốt sần. Về năng suất, các chỉ tiêu như số quả/cây, số hạt/quả, khối lượng 1000 hạt (m1000) và năng suất thực thu được đo đếm cẩn thận. Mức độ nhiễm sâu bệnh và khả năng chống đổ cũng được đánh giá theo thang điểm tiêu chuẩn. Các số liệu thu thập được xử lý bằng phần mềm Excel và phân tích phương sai (ANOVA) bằng chương trình IRRISTAT 5.0 để đảm bảo kết quả có ý nghĩa thống kê.

IV. Kết quả sinh trưởng và khả năng kháng sâu bệnh của các giống

Kết quả nghiên cứu cho thấy sự khác biệt rõ rệt về đặc điểm sinh trưởng và khả năng chống chịu giữa các dòng đậu tương trong các vụ khác nhau. Nhìn chung, vụ Hè là điều kiện thuận lợi nhất cho sự phát triển của cây, thể hiện qua chiều cao cây vượt trội, khả năng phân cành mạnh mẽ và chỉ số diện tích lá cao. Đây là minh chứng cho thấy tiềm năng thâm canh tăng năng suất trong vụ này. Về đặc điểm hình thái cây đậu tương, các dòng nghiên cứu cho thấy sự ổn định qua các vụ, với các đặc điểm về màu sắc thân, hoa, hình dạng lá đặc trưng cho từng giống. Một điểm sáng quan trọng là khả năng kháng sâu bệnh. Theo ghi nhận của luận văn, hầu hết các dòng, giống trong thí nghiệm chỉ bị nhiễm sâu bệnh hại ở mức độ nhẹ và có khả năng chống đổ tương đối tốt. Điều này cho thấy các dòng mới không chỉ có tiềm năng về năng suất mà còn sở hữu đặc tính nông học quý giá, giúp giảm chi phí phòng trừ sâu bệnh và rủi ro trong sản xuất.

4.1. Phân tích các giai đoạn sinh trưởng cây đậu tương qua các vụ

Thời gian sinh trưởng của các dòng đậu tương biến động tùy thuộc vào giống và điều kiện thời vụ. Luận văn chỉ ra rằng thời vụ trồng đậu tương ảnh hưởng lớn đến thời gian từ gieo đến ra hoa và từ gieo đến thu hoạch. Động thái tăng trưởng chiều cao thân chính cũng cho thấy sự khác biệt, với chiều cao cây cuối cùng trong vụ Hè cao hơn đáng kể so với vụ Xuân và Đông. Các chỉ số sinh trưởng khác như chỉ số diện tích lá (LAI), khả năng hình thành nốt sần hữu hiệu và khả năng tích lũy chất khô đều đạt giá trị cao nhất trong vụ Hè. Điều này khẳng định vụ Hè là thời vụ tối ưu để cây đậu tương phát huy tối đa tiềm năng sinh trưởng.

4.2. Đánh giá khả năng thích ứng và mức độ nhiễm sâu bệnh hại

Khả năng thích ứng của giống là một trong những yếu tố then chốt. Kết quả cho thấy nhiều dòng mới thích ứng tốt với cả ba vụ. Đặc biệt, khả năng kháng sâu bệnh được đánh giá cao. Báo cáo ghi nhận mức độ nhiễm sâu hại (sâu cuốn lá, sâu đục quả) và bệnh hại (gỉ sắt, sương mai) trên các dòng thử nghiệm đều ở mức nhẹ (điểm 1-3 theo thang đánh giá). Khả năng chống đổ và mức độ tách vỏ quả cũng ở mức tốt, cho thấy các dòng này có cấu trúc cây cứng cáp, phù hợp với điều kiện canh tác thâm canh, đặc biệt là trong vụ Hè thường có mưa bão.

V. Bí quyết chọn giống đậu tương cho năng suất và chất lượng cao

Năng suất và chất lượng là hai mục tiêu cuối cùng của mọi chương trình chọn tạo giống. Luận văn của Nguyễn Thị Hợi đã cung cấp những bằng chứng thuyết phục để lựa chọn các giống đậu tương triển vọng nhất. Kết quả phân tích năng suất đậu tương thực thu cho thấy sự vượt trội rõ rệt của nhiều dòng mới so với giống đối chứng DT84. Đặc biệt, nghiên cứu đã xác định được 3 dòng ưu tú là VD1-2-2, VD1-2-1 và VD1-9-1, có năng suất cao ổn định ở cả 3 vụ Xuân, Hè và Đông. Đây là phát hiện quan trọng nhất của đề tài, mở ra cơ hội thay thế các giống cũ năng suất thấp. Bên cạnh năng suất, chất lượng hạt đậu tương cũng được phân tích kỹ lưỡng. Các chỉ tiêu về hàm lượng protein trong đậu tươnghàm lượng lipid (dầu) đậu tương được đánh giá để đảm bảo giá trị dinh dưỡng và thương mại của sản phẩm, đáp ứng yêu cầu của thị trường chế biến thực phẩm và thức ăn chăn nuôi.

5.1. So sánh các yếu tố cấu thành năng suất của các dòng đậu tương

Năng suất không phải là một chỉ tiêu đơn lẻ mà được quyết định bởi nhiều yếu tố cấu thành năng suất. Luận văn đã phân tích sâu các yếu tố này, bao gồm: số quả chắc/cây, số hạt/quả và khối lượng 1000 hạt. Kết quả cho thấy các dòng năng suất cao như VD1-9-1, VD1-4-4 và VD1-2-1 có số quả trên cây nhiều, khối lượng 1000 hạt tương đối ổn định và lớn (trên 210g đối với dòng VD1-9-1 và VD1-4-4). Sự vượt trội về các yếu tố cấu thành này là cơ sở vững chắc tạo nên năng suất thực thu cao hơn giống đối chứng DT84 (18,48 tạ/ha) một cách có ý nghĩa thống kê.

5.2. Top 3 giống đậu tương triển vọng cho năng suất vượt trội

Từ kết quả tổng hợp của 3 vụ thí nghiệm, báo cáo khoa học nông nghiệp này đã xác định được 3 giống đậu tương triển vọng hàng đầu: VD1-2-2, VD1-2-1 và VD1-9-1. Cả ba dòng này đều cho năng suất thực thu cao vượt trội so với giống đối chứng DT84 trong cả vụ Xuân, Hè và Đông. Sự ổn định về năng suất qua các mùa vụ khác nhau là một đặc tính cực kỳ quý giá, cho thấy khả năng thích ứng của giống rất rộng. Ngoài ra, một số dòng khác cũng thể hiện tiềm năng ở các vụ cụ thể, như VD1-4-4 và VD1-13-2 ở vụ Hè, hay VD1-1-2 ở vụ Xuân và Đông. Đây là nguồn vật liệu quý để đưa vào khảo nghiệm quốc gia và phát triển thành giống thương mại.

VI. Kết luận và hướng đi tương lai cho cây đậu tương tại Hải Dương

Công trình nghiên cứu đã thành công trong việc đánh giá và tuyển chọn được các giống đậu tương triển vọng có tiềm năng năng suất và chất lượng vượt trội. Kết luận quan trọng nhất là việc xác định 3 dòng VD1-2-2, VD1-2-1 và VD1-9-1 có năng suất cao, ổn định qua cả 3 vụ, thích hợp để phát triển sản xuất tại Gia Lộc, Hải Dương và các vùng có điều kiện tương tự. Nghiên cứu cũng khẳng định vụ Hè là thời vụ thích hợp nhất để thâm canh tăng năng suất đậu tương. Dựa trên những kết quả này, luận văn đề xuất kiến nghị đưa 3 dòng triển vọng vào chương trình khảo nghiệm quốc gia để sớm công nhận và đưa vào sản xuất đại trà. Hướng đi tương lai cho cây đậu tương tại Hải Dương cần tập trung vào việc xây dựng cơ cấu giống phù hợp cho từng mùa vụ, hoàn thiện quy trình kỹ thuật canh tác đậu tương tiên tiến, và đảm bảo nguồn cung cấp hạt giống chất lượng cao cho nông dân, góp phần phát triển bền vững cây trồng giá trị này.

6.1. Tổng kết tiềm năng và khả năng thích ứng của các giống mới

Luận văn kết luận rằng các dòng đậu tương mới được chọn tạo có tiềm năng rất lớn. Chúng không chỉ cho năng suất cao mà còn thể hiện khả năng thích ứng của giống tốt với điều kiện khí hậu và thổ nhưỡng đa dạng qua 3 vụ. Các dòng này có đặc điểm hình thái tốt, cứng cây, chống đổ, kháng sâu bệnh khá, phù hợp với sản xuất thâm canh. Việc xác định được các giống ưu tú này là tiền đề quan trọng để đa dạng hóa bộ giống đậu tương, giúp nông dân có thêm lựa chọn chất lượng, thay thế các giống cũ đã thoái hóa, từ đó nâng cao hiệu quả kinh tế trên một đơn vị diện tích.

6.2. Kiến nghị phát triển đậu tương vụ xuân hè và vụ đông

Để phát huy hết tiềm năng của các giống mới, tác giả đề xuất một số kiến nghị cụ thể. Đối với đậu tương vụ xuân hèđậu tương vụ đông, cần tiếp tục nghiên cứu để hoàn thiện quy trình canh tác riêng biệt, tối ưu hóa mật độ, chế độ phân bón và tưới tiêu cho từng giống. Cần xây dựng các mô hình trình diễn để nông dân có thể tiếp cận và áp dụng các tiến bộ kỹ thuật mới. Đồng thời, các cơ quan quản lý và doanh nghiệp cần vào cuộc để tổ chức sản xuất và cung ứng nguồn giống có chất lượng được kiểm soát, tránh tình trạng sử dụng giống trôi nổi, kém chất lượng như hiện nay. Đây là giải pháp then chốt để phục hồi và phát triển mạnh mẽ cây đậu tương tại Hải Dương.

18/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM NGUYỄN THỊ HỢI ĐÁNH GIÁ KHẢ NĂNG SINH TRƯỞNG, PHÁT TRIỂN, NĂNG SUẤT VÀ CHẤT LƯỢNG CỦA MỘT SỐ DÒNG ĐẬU TƯƠNG TRIỂN VỌNG TRONG VỤ XUÂN, VỤ HÈ VÀ VỤ ĐÔNG TẠI GIA LỘC, HẢI DƯƠNG Ngành: Khoa học cây trồng Mã số: 60 62 01 10 Người hướng dẫn khoa học: TS. Ninh Thị Phíp NHÀ XUẤT BẢN ĐẠI HỌC NÔNG NGHIỆP - 2017 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học do tôi trực tiếp thực hiện, dưới sự hướng dẫn của TS. Ninh Thị Phíp. Các số liệu và kết quả nghiên cứu trình bày trong luận văn là trung thực và chưa từng được công bố trong bất cứ công trình nào khác.

Tôi xin cam đoan mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận văn tốt nghiệp này đã được cảm ơn và các thông tin trích dẫn đã được chỉ rõ nguồn gốc. Hà Nội, ngày… tháng… năm 2017 Tác giả luận văn Nguyễn Thị Hợi i LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CẢM ƠN Trong quá trình thực hiện đề tài và hoàn thành cuốn luận văn này, tôi đã nhận được sự giúp đỡ về nhiều mặt của các tập thể, cá nhân và gia đình. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới cô giáo TS. Ninh Thị Phíp – Bộ môn Cây công nghiệp và Cây thuốc – Khoa Nông học – Học Viện Nông Nghiệp Việt Nam, người đã tận tình chỉ bảo, hướng dẫn và giúp đỡ tôi rất nhiều trong quá trình thực hiện luận văn tốt nghiệp.

Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn đến các thầy cô giáo trong Bộ môn Cây công nghiệp và Cây thuốc – Khoa Nông Học - Học Viện Nông Nghiệp Việt Nam đã quan tâm giúp đỡ, đóng góp ý kiến quý báu để luận văn của tôi đựơc hoàn thiện hơn. Tôi xin cảm ơn Học Viện Nông Nghiệp Việt Nam là cơ sở đào tạo để tôi đạt được kết quả tốt như ngày hôm nay. Tôi cũng xin chân thành cảm ơn Ban Lãnh đạo Viện Cây lương thực và Cây thực phẩm, các đồng nghiệp trong Bộ môn Kỹ thuật Canh tác và Cơ cấu cây trồng - Viện Cây lương thực và Cây thực phẩm, Phòng Nông nghiệp huyện Gia Lộc tỉnh Hải Dương đã giúp tôi hoàn thành luận văn. Xin chân thành cảm ơn tới gia đình, người thân và bạn bè đã cổ vũ, động viên, giúp đỡ, tạo điều kiện thuận lợi để tôi hoàn thành luận văn này.

Hà Nội, ngày… tháng… năm 2017 Tác giả luận văn Nguyễn Thị Hợi ii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC Lời cam đoan. ii Mục lục. iii Danh mục chữ viết tắt.v Danh mục bảng. vi Danh mục hình.

vii Trích yếu luận văn. viii Thesis abstract. Tính cấp thiết của đề tài. Mục đích, yêu cầu.

Phạm vi nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài. Tổng quan tài liệu. Tình hình sản xuất đậu tương trên thế giới và Việt Nam.

Tình hình sản xuất đậu tương trên thế giới. Tình hình sản xuất đậu tương ở Việt Nam. Tình hình nghiên cứu chọn tạo giống đậu tương trên thế giới và Việt Nam. Tình hình nghiên cứu chọn tạo giống đậu tương trên thế giới.

Tình hình nghiên cứu chọn tạo giống đậu tương ở Việt Nam. Một số kết quả nghiên cứu về thời vụ trồng đậu tương. Một số kết quả nghiên cứu về khả năng thích ứng của cây đậu tương. Đặc điểm khí hậu và tình hình sản xuất đậu tương tại gia lộc Hải Dương.

Đặc điểm khí hậu thời tiết. Tình hình sản xuất đậu tương tại huyện Gia Lộc, tỉnh Hải Dương. Đánh giá chung về tình hình sản xuất đậu tương tại Hải Dương. Vật liệu và phương pháp nghiên cứu.

Địa điểm và thời gian nghiên cứu. Vật liệu nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.

32 iii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Bố trí thí nghiệm. Chỉ tiêu và phương pháp theo dõi. Phương pháp xử lý số liệu.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận. Đặc điểm thực vật học của các dòng đậu tương. Đặc điểm thân, cành đậu tương. Đặc điểm lá đậu tương.

Đặc điểm hoa, quả, hạt đậu tương. Các chỉ tiêu sinh trưởng, phát triển của các dòng, giống đậu tương. Các giai đoạn sinh trưởng của các dòng, giống đậu tương. Động thái tăng trưởng chiều cao thân chính của các dòng, giống đậu tương.

Chỉ số diện tích lá của các dòng, giống đậu tương. Khả năng hình thành nốt sần của các dòng, giống đậu tương. Khả năng tích lũy chất khô của các dòng, giống đậu tương. Một số đặc điểm sinh trưởng của các dòng, giống đậu tương.

Khả năng chống chịu của các dòng, giống tham gia thí nghiệm. Mức độ nhiễm sâu, bệnh hại. Khả năng chống đổ và mức độ tách vỏ quả. Các yếu tố cấu thành năng suất và năng suất.

Các yếu tố cấu thành năng suất của các dòng, giống đậu tương. Năng suất của các dòng, giống đậu tương. Chất lượng hạt (hàm lượng protein và LIPIT). Kết luận và kiến nghị.

74 Tài liệu tham khảo. 85 iv LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Nghĩa Tiếng Việt BNN & PTNT Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn CCCC Chiều cao cuối cùng Cs Cộng sự Đ/C Đối chứng KHKT Khoa học kỹ thuật LAI Chỉ số diện tích lá m1000 Khối lượng 1000 hạt MS Màu sắc NSTT Năng suất thực thu USDA Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ v LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC BẢNG Bảng 2. Diện tích, năng suất và sản lượng đậu tương trên thế giới. Tình hình sản xuất đậu tương của một số nước trên thế giới trong những năm gần đây.

Diện tích, năng suất và sản lượng đậu tương Việt Nam. Điều kiện khí hậu, thời tiết tại Gia Lộc, Hải Dương. Diện tích, năng suất, sản lượng đậu tương tại Gia Lộc, Hải Dương ………28 Bảng 2. Diện tích, năng suất, sản lượng đậu tương theo mùa vụ tại Gia Lộc, Hải Dương………………………………………………………………….

Đặc điểm hình thái một số dòng, giống đậu tương trong thí nghiệm. Thời gian sinh trưởng của các dòng, giống đậu tương ở vụ Xuân, Hè và Đông. Động thái tăng trưởng chiều cao thân chính của các dòng, giống đậu tương trong điều kiện vụ xuân, hè và đông. Chỉ số diện tích lá của các dòng, giống đậu tương.

Số lượng nốt sần hữu hiệu của các dòng, giống đậu tương. Khối lượng nốt sần của các dòng, giống đậu tương. Khả năng tích lũy chất khô của các dòng, giống đậu tương. Một số chỉ tiêu sinh trưởng của các dòng, giống đậu tương.

Một số chỉ tiêu sinh trưởng của các dòng, giống đậu tương. Mức độ nhiễm sâu hại của các dòng giống đậu tương. Mức độ nhiễm bệnh hại của các dòng, giống đậu tương. Khả năng chống đổ và mức độ tách vỏ quả của các dòng, giống đậu tương.

Các yếu tố cấu thành năng suất của các dòng, giống đậu tương. Các yếu tố cấu thành năng suất của các dòng, giống đậu tương. Năng suất của các dòng, giống đậu tương. 70 vi LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC HÌNH Hình 4.

Chiều cao cây cuối cùng của các dòng, giống đậu tương thí nghiệm ở vụ Xuân, Hè, Đông. Năng suất thực thu của các dòng, giống đậu tương thí nghiệm ở vụ Xuân, Hè, Đông. 72 vii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com TRÍCH YẾU LUẬN VĂN Tên tác giả: Nguyễn Thị Hợi Tên Luận văn: Đánh giá khả năng sinh trưởng, phát triển, năng suất và chất lượng của một số dòng đậu tương triển vọng trong vụ Xuân, vụ Hè và vụ Đông tại Gia Lộc, Hải Dương. Ngành: Khoa học Cây trồng Mã số: 60 62 01 10 Tên cơ sở đào tạo: Học viện Nông nghiệp Việt Nam Mục đích nghiên cứu Nghiên cứu khả năng sinh trưởng, phát triển, năng suất và chất lượng của các dòng đậu tương mới ở các mùa vụ khác nhau tại Gia Lộc – Hải Dương nhằm xác định được 1- 2 dòng, giống đậu tương mới thích hợp trên đất Gia Lộc – Hải Dương.

Phương pháp nghiên cứu Các thí nghiệm nghiên cứu được bố trí theo kiểu khối ngẫu nhiên đầy đủ (RCB) với 3 lần nhắc lại. Các số liệu, kết quả thí nghiệm được xử lý bằng phần mềm Excel 2007, chương trình IRRISTAT 5. Kết quả chính và kết luận Đã xác định được 3 dòng có năng suất thực thu cao vượt trội so với giống đối chứng DT84 ở cả 3 vụ Xuân, Hè, Đông là: VD1-2-2, VD1-2-1 và VD1-9-1. Bên cạnh đó, dòng VD1-4-4, VD1-10-3, VD1-13-2 cao hơn ở vụ Hè; Dòng VD1-1-2 ở vụ Xuân và Đông cũng cho năng suất thực thu vượt trội giống đối chứng DT84.

Chiều cao cây cuối cùng của 14 dòng, giống tham gia thí nghiệm cho thấy chiều cao cuối cùng của các dòng, giống trong điều kiện vụ Hè cao hơn so với vụ Xuân và Đông. Chiều cao cuối cùng của 14 dòng, giống nghiên cứu thấp nhất ở vụ Đông. Số cành cấp 1: có 2 dòng (VD1-2-1,VD1-9-1) số cành cấp1 cao hơn giống đối chứng DT84 ở cả 3 mùa vụ xuân, hè và đông. Số đốt mang quả trong điều kiện vụ hè cao hơn so với vụ xuân và vụ đông Các dòng, giống đậu tương trong thí nghiệm nhiễm sâu bệnh hại ở mức độ nhẹ và có khả năng chống đổ tương đối tốt.

Tổng quả trên cây của các dòng, giống tham gia thí nghiệm biến động mạnh qua ba vụ thí nghiệm. Các dòng VD1-9-1, VD1-4-4 và VD1-2-1 có khối lượng 1000 hạt tương đối ổn định. Dòng VD1-9-1 và VD1-4-4 có khối lượng 1000 hạt lớn nhất (trên 210g), dòng VD1-10-3 và VD1-3-1 có khối lượng 1000 hạt nhỏ nhất ở cả 3 vụ thí nghiệm. viii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Các dòng VD1-1-2, VD1-2-2, VD1-2-1, VD1-4-4, VD1-9-1, VD1-10-1, VD1- 10-4, VD1-13-2 có năng suất thực thu cao hơn giống đối chứng DT84 (18,48 tạ/ha) ở mức có ý nghĩa thống kê.

Đã xác định được 3 dòng có năng suất thực thu cao vượt trội so với giống đối chứng DT84 ở cả 3 vụ Xuân, Hè và vụ Đông là: VD1-2-2, VD1-2-1 và VD1-9-1. Bên cạnh đó, dòng VD1-4-4, VD1-10-3, VD1-13-2 ở vụ Hè; Dòng VD1-1-2 ở vụ Xuân và Đông cũng cho năng suất thực thu vượt trội giống đối chứng DT84.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ