Luận văn: Đánh giá giống vừng mới & ảnh hưởng phân lân đến năng suất (V33, VĐ11, V14T)

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu vnua đánh giá đặc điểm sinh trưởng phát triển của một số giống vừng mới thu thập và ảnh hưởng của, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân, đề xuất

Chuyên ngành

Khoa học cây trồng

Tác giả

Nguyễn Thu Hiền

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2017

107
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Luận văn thạc sĩ VNUA Khám phá tiềm năng giống vừng mới

Cây vừng (Sesamum indicum L.) giữ một vai trò quan trọng trong ngành nông nghiệp toàn cầu, được mệnh danh là “hoàng hậu của các cây có dầu” nhờ giá trị dinh dưỡng và kinh tế vượt trội. Hạt vừng chứa khoảng 50% dầu, 25% protein cùng nhiều khoáng chất thiết yếu. Tuy nhiên, tại Việt Nam, tiềm năng của cây vừng vẫn chưa được khai thác triệt để. Năng suất còn thấp và thiếu ổn định, chủ yếu do bộ giống địa phương đã thoái hóa và kỹ thuật canh tác còn lạc hậu. Nhận thức được tính cấp thiết này, luận văn thạc sĩ nông nghiệp của tác giả Nguyễn Thu Hiền tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam đã được thực hiện. Công trình này tập trung vào hai mục tiêu chính: đánh giá các đặc tính nông học của cây vừng ở các giống mới thu thập và xác định ảnh hưởng của phân lân đến năng suất. Đây là một nghiên cứu khoa học cây vừng bài bản, cung cấp cơ sở dữ liệu quan trọng cho công tác chọn tạo giống và xây dựng quy trình thâm canh hiệu quả. Luận văn không chỉ mang ý nghĩa khoa học mà còn có giá trị thực tiễn cao, mở ra hướng đi mới cho việc nâng cao thu nhập của người nông dân và thúc đẩy phát triển bền vững nông nghiệp tại các địa phương có điều kiện phù hợp, đặc biệt là khu vực Đồng bằng sông Hồng.

1.1. Bối cảnh nghiên cứu khoa học cây vừng tại Việt Nam

Tại Việt Nam, cây vừng được trồng từ lâu đời nhưng chủ yếu theo phương thức quảng canh, tận dụng đất đai và lao động nhàn rỗi. Các công trình nghiên cứu khoa học cây vừng còn khá hạn chế, chưa đáp ứng được yêu cầu của sản xuất. Nông dân chủ yếu sử dụng các giống địa phương, không được chọn lọc, phục tráng nên năng suất thấp và phẩm chất không đồng đều. Theo thống kê của FAOSTAT (2015), dù năng suất vừng của Việt Nam có cao hơn mức trung bình thế giới, nhưng vẫn còn rất khiêm tốn so với tiềm năng. Các nghiên cứu trước đây thường tập trung vào kỹ thuật canh tác chung chung hoặc chọn lọc một vài giống riêng lẻ. Đề tài của Nguyễn Thu Hiền mang tính hệ thống khi kết hợp đồng thời việc đánh giá giống cây trồng với nghiên cứu về dinh dưỡng, một yếu tố then chốt quyết định năng suất. Nghiên cứu này góp phần bổ sung vào kho tàng tri thức khoa học về cây vừng trong điều kiện sinh thái cụ thể tại Gia Lâm, Hà Nội.

1.2. Mục tiêu và ý nghĩa thực tiễn của đề tài nghiên cứu

Đề tài đặt ra hai mục tiêu rõ ràng. Thứ nhất, khảo sát và đánh giá các chỉ tiêu sinh trưởng cây trồng, khả năng chống chịu sâu bệnh và năng suất của 18 giống vừng mới thu thập. Thứ hai, xác định liều lượng phân lân thích hợp để tối ưu hóa năng suất cho ba giống vừng tiềm năng là V33, VĐ11, và V14T. Về mặt khoa học, kết quả nghiên cứu cung cấp dữ liệu về đặc điểm di truyền của các giống vừng và làm rõ vai trò của lân đối với sinh lý cây trồng. Về ý nghĩa thực tiễn, công trình này trực tiếp chọn lọc ra các giống vừng năng suất cao, phù hợp với điều kiện đất đai Gia Lâm. Đồng thời, đề tài đưa ra khuyến nghị cụ thể về quy trình bón phân cho vừng, giúp nông dân áp dụng vào sản xuất để tăng hiệu quả kinh tế, giảm chi phí đầu vào và hướng tới một nền nông nghiệp bền vững hơn.

II. Thách thức về năng suất và kỹ thuật canh tác cây vừng

Một trong những rào cản lớn nhất đối với ngành trồng vừng Việt Nam là năng suất thấp và bấp bênh. Nguyên nhân sâu xa đến từ hai yếu tố chính: giống và kỹ thuật canh tác vừng. Các giống địa phương sau nhiều năm canh tác đã bị thoái hóa, giảm khả năng chống chịu sâu bệnh và không còn giữ được tiềm năng năng suất ban đầu. Bên cạnh đó, việc áp dụng phân bón của nông dân còn mang tính kinh nghiệm, chưa dựa trên cơ sở khoa học. Đặc biệt, vai trò của phân lân thường bị xem nhẹ. Lân là một nguyên tố đa lượng cực kỳ quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến sự phát triển của bộ rễ, quá trình ra hoa, đậu quả và chất lượng hạt. Thiếu lân khiến cây còi cọc, ra hoa và đậu quả kém, dẫn đến năng suất sụt giảm nghiêm trọng. Việc bón phân không cân đối, đặc biệt là thừa đạm và thiếu lân, không chỉ lãng phí chi phí mà còn làm tăng nguy cơ sâu bệnh, ảnh hưởng xấu đến môi trường. Đề tài này đã chỉ ra sự cấp thiết phải có một quy trình bón phân cho vừng khoa học, đặc biệt là tối ưu hóa lượng lân, để khai thác tối đa tiềm năng di truyền của các giống vừng năng suất cao.

2.1. Ảnh hưởng của phân bón đến cây trồng và thực trạng

Phân bón là yếu tố đầu vào không thể thiếu trong thâm canh nông nghiệp. Tuy nhiên, việc sử dụng phân bón theo kinh nghiệm thường dẫn đến hiệu quả thấp. Luận văn chỉ rõ, việc bón phân không đúng liều lượng, không đúng thời điểm là một trong những nguyên nhân chính khiến năng suất vừng chỉ đạt 60-70% tiềm năng. Ảnh hưởng của phân bón đến cây trồng là rất lớn, trong đó lân đóng vai trò then chốt trong việc chuyển hóa năng lượng, hình thành các hợp chất hữu cơ quan trọng như axit nucleic và phospholipid. Đối với cây vừng, dinh dưỡng lân cho cây vừng không chỉ giúp bộ rễ phát triển mạnh, tăng khả năng hấp thu nước và các chất dinh dưỡng khác mà còn thúc đẩy quá trình phân hóa mầm hoa, tăng tỷ lệ đậu quả và chất lượng hạt dầu. Thực trạng canh tác tại nhiều địa phương cho thấy người dân thường chú trọng bón đạm mà chưa quan tâm đúng mức đến lân và kali.

2.2. Sự cần thiết của việc đánh giá các giống vừng mới

Giống là yếu tố quyết định tiềm năng năng suất. Việc phụ thuộc vào các giống địa phương đã thoái hóa khiến ngành trồng vừng khó có thể bứt phá. Do đó, công tác thu thập, bảo tồn và đánh giá giống cây trồng mới có ý nghĩa chiến lược. Luận văn đã tiến hành đánh giá một tập đoàn gồm 18 giống vừng được thu thập từ nhiều nguồn khác nhau. Quá trình này giúp xác định những giống có đặc tính nông học của cây vừng ưu việt như thời gian sinh trưởng ngắn, khả năng phân cành tốt, chiều cao cây hợp lý, chống đổ, kháng sâu bệnh và cho năng suất cao. Kết quả đánh giá là cơ sở khoa học để chọn lọc và đưa vào sản xuất các giống mới, thay thế dần các giống cũ kém hiệu quả, góp phần tạo ra một cuộc cách mạng về năng suất cho cây vừng tại Việt Nam.

III. Phương pháp đánh giá 18 giống vừng mới tại Gia Lâm Hà Nội

Để đánh giá toàn diện đặc điểm sinh trưởng và phát triển của 18 giống vừng, một thí nghiệm đồng ruộng đã được thiết kế và thực hiện một cách khoa học tại khu thí nghiệm của Khoa Nông học, Học viện Nông nghiệp Việt Nam. Thí nghiệm được bố trí theo phương pháp ngẫu nhiên hoàn chỉnh với hai lần lặp lại, đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy của số liệu. Mỗi giống vừng là một công thức thí nghiệm. Nền phân bón chung được áp dụng cho tất cả các công thức là 70 kg N + 60 kg P2O5 + 70 kg K2O trên một hecta. Quy trình kỹ thuật áp dụng tuân thủ theo tiêu chuẩn của Trung tâm Nghiên cứu Thực nghiệm Đậu đỗ, từ khâu làm đất, lên luống, gieo hạt đến chăm sóc và phòng trừ sâu bệnh. Các chỉ tiêu sinh trưởng cây trồng được theo dõi một cách chi tiết và định kỳ, bao gồm động thái tăng trưởng chiều cao cây, số lá, đường kính thân, chỉ số diệp lục (SPAD), và các yếu tố cấu thành năng suất. Phương pháp nghiên cứu bài bản này cho phép so sánh chính xác và khách quan giữa các giống, từ đó xác định được những giống có tiềm năng vượt trội trong điều kiện đất đai Gia Lâm.

3.1. Thiết kế thí nghiệm và quy trình kỹ thuật áp dụng

Thí nghiệm 1 được bố trí với 18 công thức, tương ứng với 18 giống vừng. Mỗi ô thí nghiệm có diện tích 3m² (1,5m x 2m). Kỹ thuật canh tác vừng được chuẩn hóa để loại bỏ các yếu tố nhiễu. Đất được cày sâu, bừa kỹ, lên luống cao 20cm. Mật độ gieo trồng được đảm bảo ở mức 45-50 cây/m². Phân bón được chia làm nhiều lần bón: bón lót toàn bộ phân lân và vôi, cùng 20% đạm và kali; lượng đạm và kali còn lại được bón thúc vào hai thời điểm quan trọng là khi cây có 3-4 lá thật và 6-7 lá thật. Việc chăm sóc, làm cỏ và tưới tiêu được thực hiện đồng đều cho tất cả các ô thí nghiệm. Quy trình chặt chẽ này là nền tảng để các số liệu thu thập được phản ánh đúng bản chất di truyền của từng giống.

3.2. Các chỉ tiêu theo dõi và phương pháp phân tích số liệu

Một loạt các chỉ tiêu đã được theo dõi để có cái nhìn toàn diện. Về sinh trưởng, các thông số như thời gian qua các giai đoạn (mọc mầm, ra hoa, chín), động thái tăng trưởng chiều cao, số lá, đường kính thân, chỉ số SPAD được ghi nhận định kỳ hàng tuần. Về năng suất, các yếu tố cấu thành như số quả/cây, số hạt/quả, khối lượng 1000 hạt và năng suất thực thu được đo đếm cẩn thận khi thu hoạch. Mức độ nhiễm sâu bệnh hại chính cũng được đánh giá. Tất cả số liệu thu thập được xử lý bằng các phần mềm thống kê chuyên dụng như Excel và IRRISTAT 5.0 để phân tích phương sai, so sánh các giá trị trung bình và đảm bảo kết luận đưa ra có độ tin cậy thống kê cao. Phương pháp này giúp lượng hóa các đặc tính nông học của cây vừng một cách chính xác.

IV. Bí quyết tối ưu năng suất vừng với lượng phân lân hợp lý

Sau khi xác định được các giống tiềm năng từ thí nghiệm 1, nghiên cứu tiến hành thí nghiệm 2 để tìm ra liều lượng phân lân tối ưu. Ba giống vừng triển vọng là VĐ11, V14T và V33 đã được lựa chọn. Thí nghiệm được bố trí theo phương pháp ô lớn - ô nhỏ (Split-plot) với 3 lần nhắc lại. Yếu tố chính (ô lớn) là 3 giống vừng, và yếu tố phụ (ô nhỏ) là 3 mức bón lân khác nhau: 60 kg P2O5/ha, 80 kg P2O5/ha và 100 kg P2O5/ha. Nền phân đạm (70 kgN/ha) và kali (70 kgK2O/ha) được giữ cố định. Nghiên cứu này tập trung phân tích sâu sắc ảnh hưởng của phân bón đến cây trồng, đặc biệt là vai trò của dinh dưỡng lân cho cây vừng. Các chỉ tiêu được theo dõi bao gồm động thái tăng trưởng, chỉ số diện tích lá (LAI), khả năng tích lũy chất khô, các yếu tố cấu thành năng suất và năng suất thực thu. Kết quả từ thí nghiệm này cung cấp một hướng dẫn cụ thể, một quy trình bón phân cho vừng hiệu quả, giúp nông dân tối đa hóa năng suất vừng vụ hè và đạt hiệu quả kinh tế cao nhất.

4.1. Nghiên cứu ảnh hưởng của ba mức lân đến ba giống vừng

Thí nghiệm 2 được thiết kế để trả lời câu hỏi: Mức phân lân nào là tốt nhất cho từng giống vừng cụ thể? Ba mức lân được lựa chọn dựa trên các khuyến cáo phổ biến và thực tiễn sản xuất. Việc theo dõi chi tiết các chỉ tiêu sinh lý và sinh trưởng như tốc độ sinh trưởng tương đối (RGR), tốc độ tích lũy thuần (NAR) và sự tích lũy chất khô đã cho thấy phản ứng của cây vừng với các mức dinh dưỡng khác nhau. Kết quả cho thấy, phân lân có ảnh hưởng rõ rệt đến sự phát triển của cây ở giai đoạn đầu và giai đoạn ra hoa, hình thành quả. Tuy nhiên, sự khác biệt về năng suất cuối cùng giữa các công thức bón lân không có ý nghĩa thống kê trong điều kiện thí nghiệm.

4.2. Đánh giá hiệu quả kinh tế của các công thức bón phân

Ngoài năng suất, hiệu quả kinh tế là yếu tố quyết định để nông dân áp dụng một biện pháp kỹ thuật. Luận văn đã tiến hành phân tích, hạch toán chi phí và lợi nhuận cho từng công thức bón phân. Mặc dù năng suất giữa các mức bón 60, 80 và 100 kg P2O5/ha không khác biệt đáng kể, nhưng chi phí đầu vào lại khác nhau. Kết quả cho thấy mức bón 80 kg P2O5/ha mang lại hiệu quả kinh tế hợp lý. Việc tăng lượng bón lên 100 kg P2O5/ha không làm tăng năng suất tương ứng, dẫn đến lãng phí chi phí phân bón. Do đó, khuyến cáo bón 80 kg P2O5/ha là một giải pháp cân bằng giữa năng suất và lợi nhuận, phù hợp cho kỹ thuật canh tác vừng thâm canh tại khu vực Hà Nội.

V. Top 5 giống vừng triển vọng và kết quả năng suất vụ hè 2016

Kết quả nghiên cứu và thảo luận từ luận văn thạc sĩ nông nghiệp này đã mang lại những phát hiện quan trọng. Dựa trên việc tổng hợp và phân tích các chỉ tiêu sinh trưởng cây trồng, khả năng chống chịu và các yếu tố cấu thành năng suất, nghiên cứu đã sàng lọc và xác định được 5 giống vừng triển vọng nhất từ tập đoàn 18 giống ban đầu. Các giống này bao gồm V14T, V30, V33, V36-4m và vừng đen Bắc Giang. Đây là những giống vừng năng suất cao, thể hiện sự thích nghi tốt với điều kiện đất đai Gia Lâm trong vụ hè năm 2016. Các giống này đều cho thấy các đặc tính nông học của cây vừng vượt trội như thời gian sinh trưởng phù hợp, cây sinh trưởng khỏe, số quả trên cây nhiều và khối lượng hạt lớn. Đặc biệt, năng suất vừng vụ hè của các giống này đều đạt mức cao, hứa hẹn tiềm năng lớn để đưa vào sản xuất đại trà, thay thế các giống địa phương đã thoái hóa. Việc công bố những kết quả này cung cấp thông tin hữu ích cho các nhà chọn giống và nông dân trong việc lựa chọn cơ cấu cây trồng hiệu quả.

5.1. So sánh đặc điểm sinh trưởng và hình thái các giống vừng

Nghiên cứu đã mô tả chi tiết các đặc điểm hình thái và sinh trưởng của 18 giống vừng. Kết quả cho thấy sự đa dạng di truyền rất lớn. Các giống khác nhau về hình dạng lá, màu sắc hoa, đặc điểm thân (tròn hoặc vuông), và khả năng phân cành (ít hoặc nhiều). Về thời gian sinh trưởng (TGST), các giống dao động từ 78 ngày (V13TQ) đến 94 ngày (vừng đen T8082). Các giống triển vọng như V14T, V33 có TGST trung bình (79-84 ngày), phù hợp để bố trí vào cơ cấu luân canh. Về động thái tăng trưởng chiều cao, giống V30 và vừng đen T8082 có chiều cao vượt trội, trong khi các giống khác có chiều cao trung bình, giúp chống đổ tốt hơn. Những dữ liệu này là cơ sở quan trọng cho công tác đánh giá giống cây trồng.

5.2. Ảnh hưởng của phân lân đến năng suất ba giống vừng chủ lực

Thí nghiệm 2 cho thấy ảnh hưởng của phân bón đến cây trồng một cách rõ nét. Mặc dù kết quả cuối cùng cho thấy không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về năng suất giữa ba mức bón lân (60, 80, 100 kg P2O5/ha) trên cả ba giống VĐ11, V14T, V33, nhưng nghiên cứu đã đưa ra một kết luận thực tiễn quan trọng. Dựa trên phân tích hiệu quả kinh tế, mức bón 80 kg P2O5/ha được khuyến cáo là mức phù hợp nhất. Mức bón này đảm bảo cung cấp đủ dinh dưỡng lân cho cây vừng để phát triển tối ưu mà không gây lãng phí, giúp người nông dân đạt được lợi nhuận cao nhất. Đây là một khuyến nghị giá trị, có thể áp dụng trực tiếp vào kỹ thuật canh tác vừng tại khu vực.

VI. Kết luận và khuyến nghị từ luận văn thạc sĩ về cây vừng

Công trình nghiên cứu khoa học cây vừng của tác giả Nguyễn Thu Hiền tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam đã hoàn thành các mục tiêu đề ra và đưa ra những kết luận, khuyến nghị có giá trị cao. Nghiên cứu đã thành công trong việc đánh giá giống cây trồng, chọn lọc được 5 giống vừng triển vọng (V14T, V30, V33, V36-4m và vừng đen Bắc Giang) có khả năng sinh trưởng tốt và cho năng suất cao trong điều kiện vụ hè tại Gia Lâm, Hà Nội. Đồng thời, luận văn đã xác định được liều lượng phân lân thích hợp cho cây vừng trong điều kiện thâm canh. Các kết quả này không chỉ đóng góp vào cơ sở dữ liệu khoa học về cây vừng mà còn mở ra định hướng ứng dụng thực tiễn, giúp cải thiện năng suất vừng vụ hè và nâng cao hiệu quả kinh tế cho người nông dân. Đây là một bước tiến quan trọng, góp phần vào sự phát triển bền vững nông nghiệp, đặc biệt là đối với một cây trồng tiềm năng như cây vừng.

6.1. Khuyến nghị mức bón lân 80 kg P2O5 ha cho cây vừng

Từ kết quả của thí nghiệm 2 và phân tích hiệu quả kinh tế, luận văn đưa ra khuyến nghị rõ ràng: nên áp dụng mức bón 80 kg P2O5/ha cho cây vừng trồng tại khu vực Hà Nội. Mức phân bón này được xem là tối ưu, cân bằng được giữa yếu tố năng suất và chi phí đầu tư. Đây là một hướng dẫn cụ thể trong quy trình bón phân cho vừng, giúp nông dân tránh được tình trạng bón phân thừa hoặc thiếu, đặc biệt là với nguyên tố lân. Việc áp dụng khuyến nghị này vào thực tế sản xuất sẽ góp phần nâng cao hiệu quả sử dụng phân bón, giảm tác động tiêu cực đến môi trường và tăng lợi nhuận cho người trồng vừng.

6.2. Hướng phát triển trong tương lai cho các giống vừng mới

Nghiên cứu đã mở ra nhiều hướng đi mới cho công tác chọn tạo và phát triển cây vừng tại Việt Nam. Các giống vừng năng suất cao đã được xác định cần được tiếp tục khảo nghiệm ở các vùng sinh thái khác nhau để đánh giá khả năng thích ứng rộng. Đồng thời, cần tiến hành các nghiên cứu sâu hơn về phẩm chất hạt (hàm lượng dầu, thành phần axit béo) của các giống này để phục vụ cho mục tiêu chế biến và xuất khẩu. Công tác chọn tạo giống cần tập trung vào các đặc tính như kháng nứt quả để thuận tiện cho thu hoạch cơ giới. Các kết quả từ luận văn này là tiền đề vững chắc để xây dựng các chương trình nghiên cứu tiếp theo, nhằm đưa cây vừng trở thành một cây trồng chủ lực, có giá trị kinh tế cao trong cơ cấu nông nghiệp Việt Nam.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

18/07/2025
Luận văn thạc sĩ vnua đánh giá đặc điểm sinh trưởng phát triển của một số giống vừng mới thu thập và ảnh hưởng của lượng phân lân đến năng suất của ba giống v33 vđ11 v14t trong vụ hè 2016 tại gia lâm hà nội

Trích đoạn nội dung tài liệu

HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM NGUYỄN THU HIỀN ĐÁNH GIÁ ĐẶC ĐIỂM SINH TRƯỞNG, PHÁT TRIỂN CỦA MỘT SỐ GIỐNG VỪNG MỚI THU THẬP VÀ ẢNH HƯỞNG CỦA LƯỢNG PHÂN LÂN ĐẾN NĂNG SUẤT CỦA BA GIỐNG V33, VĐ11, V14T TRONG VỤ HÈ 2016 TẠI GIA LÂM, HÀ NỘI Chuyên ngành: Khoa học cây trồng Mã số: 60.10 Người hướng dẫn khoa học: TS. Lê Thị Tuyết Châm NHÀ XUẤT BẢN ĐẠI HỌC NÔNG NGHIỆP - 2017 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận văn là trung thực, khách quan và chưa từng dùng để bảo vệ lấy bất kỳ học vị nào. Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận văn đã được cám ơn, các thông tin trích dẫn trong luận văn này đều được chỉ rõ nguồn gốc. Hà Nội, ngày tháng năm 2017 Tác giả luận văn Nguyễn Thu Hiền i LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CẢM ƠN Trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận văn, tôi đã nhận được sự hướng dẫn, chỉ bảo tận tình của các thầy cô giáo, sự giúp đỡ, động viên của bạn bè, đồng nghiệp và gia đình.

Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới cô giáo TS. Lê Thị Tuyết Châm đã tận tình hướng dẫn, dành nhiều công sức, thời gian và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện đề tài. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới Ban Giám đốc, Ban Quản lý đào tạo, Bộ môn Di truyền và chọn giống cây trồng, Khoa Nông học - Học viện Nông nghiệp Việt Nam đã tận tình giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, thực hiện đề tài và hoàn thành luận văn. Tôi xin chân thành cảm ơn tập thể lãnh đạo, cán bộ viên chức trường học viện Nông nghiệp Việt Nam đã giúp đỡ và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình thực hiện đề tài.

Xin chân thành cảm ơn gia đình, người thân, bạn bè, đồng nghiệp đã tạo mọi điều kiện thuận lợi và giúp đỡ tôi về mọi mặt, động viên khuyến khích tôi hoàn thành luận văn. Hà Nội, ngày tháng năm 2017 Tác giả luận văn Nguyễn Thu Hiền ii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC Lời cam đoan. ii Mục lục. iii Danh mục chữ viết tắt.

vi Danh mục bảng. vii Trích yếu luận văn. ix Thesis abstract. Tính cấp thiết của đề tài.

Mục tiêu nghiên cứu. Yêu cầu đề tài. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài. Tổng quan tài liệu.

Cơ sở khoa học của đề tài. Nguồn gốc và phân bố của cây vừng. Phân loại và đặc điểm sinh học của cây vừng. Đặc điểm nông sinh học.

Sinh trưởng và phát triển của cây vừng. Yêu cầu và điều kiện sinh thái cây vừng. Tình hình sản xuất và nghiên cứu vừng trên thế giới. Tình hình sản xuất vừng trên thế giới.

Tình hình nghiên cứu vừng trên thế giới. Tình hình sản xuất và nghiên cứu vừng ở việt nam .16 iii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Tình hình sản xuất vừng ở Việt Nam. Tình hình nghiên cứu vừng ở Việt Nam.

Nhu cầu dinh dưỡng của cây vừng. Vật liệu và phương pháp nghiên cứu. Địa điểm nghiên cứu. Thời gian nghiên cứu.

Vật liệu nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế thí nghiệm.

Quy trình kỹ thuật áp dụng. Các chỉ tiêu theo dõi. Phân tích số liệu. Kết quả nghiên cứu và thảo luận.

Kết quả đánh giá đặc điếm sinh trưởng, phát triển của một số giống vừng mới thu thập trong vụ hè năm 2016 tại Gia Lâm, Hà Nội. Một số đặc điểm hình thái của các giống vừng. Thời gian sinh trưởng của các giống vừng. Động thái tăng trưởngcủa các giống vừng.

Chỉ số SPAD. Mức độ nhiễm bệnh hại của các giống vừng. Các yếu tố cấu thành năng suất của các giống vừng. Ảnh hưởng của lượng phân lân đến năng suất của 3 giống V33, VĐ11, V14T trong vụ hè năm 2016 tại Gia Lâm, Hà Nội.

Ảnh hưởng của liều lượng phân lân đến động thái tăng trưởng chiều cao thân chính của 3 giống vừng VĐ11, V14T và V33. Ảnh hưởng của liều lượng phân lân đến động thái tăng trưởng số lá của 3 giống vừng VĐ11, V14T và V33. Ảnh hưởng của liều lượng phân lân đến đường kính thân của 3 giống vừng VĐ11, V14T và V33. Ảnh hưởng của liều lượng phân lân đến chỉ số SPAD của 3 giống vừng VĐ11, V14T và V33 .58 iv LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.

Ảnh hưởng của liều lượng phân lân đến diện tích và chỉ số diện tích lá của 3 giống vừng VĐ11, V14T và V33. Ảnh hưởng của liều lượng phân lân đến tốc độ sinh trưởng tương đối (RGR) và tốc độ tích lũy thuần (NAR) của 3 giống vừng VĐ11, V14T và V33. Ảnh hưởng của liều lượng phân lân đến khả năng tích lũy chất khô của 3 giống vừng VĐ11, V14T và V33. Ảnh hưởng của liều lượng phân lân đến các yếu tố cấu thành năng suất của 3 giống vừng VĐ11, V14T và V33.

Ảnh hưởng của liều lượng phân lân đến năng suất của 3 giống vừng VĐ11, V14T và V33. Ảnh hưởng của liều lượng phân lân đến mức độ nhiễm bệnh hại của 3 giống vừng VĐ11, V14T và V33. Đánh giá hiệu quả kinh tế. Kết luận và kiến nghị .76 Tài liệu tham khảo .77 v LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Nghĩa tiếng Việt CT Công thức ĐC Đối chứng ĐK Đường kính TG Thời gian TT Thứ tự TTTN Trung tâm thực nghiệm vi LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC BẢNG Bảng 2.

Diện tích, năng suất và sản lượng vừng trên thế giới qua các năm. Sản lượng vừng của 5 nước sản xuất hàng đầu thế giới. Diện tích, năng suất, sản lượng vừng ở Việt Nam trong một số năm gần đây. Ký hiệu tên các giống vừng trong thí nghiệm .2 Các công thức thí nghiệm.

Một số đặc điểm về hình thái của một số giống vừng. Thời gian sinh trưởng qua các giai đoạn của các giống vừng. Động thái tăng trưởng chiều cao cây của các giống vừng. Động thái tăng trưởng lá của một số giống vừng.

Động thái tăng trưởng về đường kính gốc của một số giống vừng. Chỉ số SPAD qua các giai đoạn của một số giống vừng. Mức độ nhiễm sâu bệnh hại của một số giống vừng. Số đốt, số cành cấp 1hữu hiệu, chiều cao đóng quả của một số giống vừng.

Các yếu tố cấu thành năng suất của một số giống vừng. Năng suất của các giống vừng trong thí nghiệm. Ảnh hưởng của liều lượng phân lân đến động thái tăng trưởng chiều cao thân chính của 3 giống vừng VĐ11, V14T và V33. Ảnh hưởng của liều lượng phân lân đến động thái tăng trưởng số lá của 3 giống vừng VĐ11, V14T và V33.

Ảnh hưởng của liều lượng phân lân đến đường kính thân của 3 giống vừng VĐ11, V14T và V33. Ảnh hưởng của liều lượng phân lân đến chỉ số SPAD của 3 giống vừng VĐ11, V14T và V33. Ảnh hưởng của liều lượng phân lân đến diện tích và chỉ số diện tích lá của 3 giống vừng VĐ11, V14T, và V33 .16 Ảnh hưởng của liều lượng phân lân đến tốc độ sinh trưởng tương đối ( RGR) và tốc độ tích lũy thuần ( NAR) của 3 giống vừng VĐ11, V14T và V33. 63 vii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.

Ảnh hưởng của liều lượng phân lân đến khả năng tích lũy chất khô của 3 giống vừng VĐ11, V14T và V33. Ảnh hưởng của liều lượng phân lân đến các yếu tố cấu thành năng suất của 3 giống vừng VĐ11, V14T và v33. Ảnh hưởng của liều lượng phân lân đến năng suất của 3 giống vừng VĐ11, V14T và V33. Ảnh hưởng của liều lượng phân lân đến mức độ nhiễm sâu hại của 3 giống vừng VĐ11, V14T và V33.

Đánh giá hiệu quả kinh tế. 74 viii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com TRÍCH YẾU LUẬN VĂN Tên tác giả: Nguyễn Thu Hiền Tên Luận văn: Đánh giá đặc điểm sinh trưởng, phát triển của một số giống vừng mới thu thập và ảnh hưởng của lượng phân lân đên năng suất của ba giống V33, VĐ11, V14T trong vụ hè 2016 tại Gia Lâm, Hà Nội. Ngành: Khoa học cây trồng Mã số: 60.10 Tên cơ sở đào tạo: Học viện Nông nghiệp Việt Nam Mục đích nghiên cứu Khảo sát đánh giá sự sinh trưởng, phát triển, mức độ nhiễm sâu bệnh và năng suất của một số giống vừng tại khu vực Hà Nội. Xác định được liều lượng phân lân thích hợp để tăng năng suất vừng tại khu vực Hà Nội.

Phương pháp nghiên cứu 18 giống vừng thu thập được cung cấp từ Trung tâm nghiên cứu thực nghiệm đậu đỗ, Viện khoa học Nông nghiệp Việt Nam. Khảo sát đặc điểm sinh trưởng, phát triển và năng suất của 18 giống vừng mới tại Việt Nam. Thí nghiệm được bố trí tuần tự lặp lại 2 lần. Nghiên cứu ảnh hưởng của lượng phân lân đến sinh trưởng, phát triển và năng suất 3 giống vừng.

Thí nghiệm 2 được bố trí theo phương pháp ô lớn ô nhỏ. Kết quả chính và kết luận Dựa vào kết quả theo dõi được, nhận thấy có 5 giống vừng triển vọng là V14T, V30, V33, V36-4m và vừng đen Bắc Giang. Theo kết quả nghiên cứu thu được không có sự khác nhau về năng suất của 3 lượng phân bón khác nhau trên 3 giống vừng nghiên cứu. Khuyến cáo ở mức bón lân cho cây vừng ở khu vực Hà Nội là 80 kg P2O5.

ix LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com THESIS ABSTRACT Master candidate: Nguyễn Thu Hiền Thesis title: Evaluation of some new sesame varieties growth and development and effect of phosphate fertilizer on yeild of V33, VĐ11, V14T, sesame varieties in 2016 summer season in Gia Lam district, Ha Noi city. Major: Crop science Code: 60.10 Educational organization: Vietnam National University of Agriculture (VNUA) Research Objectives Evaluated growth and development and yield of some new sesame varieties in Ha Noicity. Determined suitable phosphate fertilizer content for improving yield of sesame in Ha Noicity. Materials and Methods Eighteen sesame varieties were collected from center of legume research and development- Viet Nam academy of agriculture science.

Evaluating growth and development and yield of 18 sesame varieties. The experiment was carried out following RCD with two replications. Effect of phosphate fertilizer on growth and yeild of three sesame varieties. The experiment was carried out following Split-plot with three replications.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ