Luận văn thạc sĩ VNUA: Đặc điểm nông sinh học và ảnh hưởng phân bón đến cây đinh lăng

Luận văn thạc sĩ vnua phân tích đặc điểm nông sinh học giống đinh lăng polyscias spp và ảnh hưởng phân bón đến sinh trưởng cây đinh lăng.

Chuyên ngành

Khoa học cây trồng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2018

106
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá luận văn VNUA Đặc điểm nông sinh học cây đinh lăng

Luận văn thạc sĩ tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam (VNUA) do tác giả Nguyễn Thị Dung thực hiện năm 2018 cung cấp một cái nhìn chuyên sâu về đặc điểm nông sinh học của một số mẫu giống đinh lăng (Polyscias spp.). Nghiên cứu này không chỉ dừng lại ở việc phân loại hình thái mà còn đi sâu vào việc đánh giá ảnh hưởng của phân bón đến sinh trưởng phát triển của cây đinh lăng lá nhỏ tại Gia Lâm, Hà Nội. Cây đinh lăng, được mệnh danh là “nhân sâm của người nghèo”, là một cây đinh lăng dược liệu quý giá với nhiều công dụng trong y học cổ truyền. Tuy nhiên, việc sản xuất còn mang tính tự phát, thiếu giống chuẩn và quy trình canh tác tối ưu. Nghiên cứu này ra đời nhằm giải quyết những vấn đề đó, thông qua việc tuyển chọn giống phù hợp và xác định công thức phân bón hiệu quả. Mục tiêu chính là góp phần hoàn thiện kỹ thuật canh tác đinh lăng, nâng cao năng suất và chất lượng dược liệu. Các kết quả của luận văn là cơ sở khoa học quan trọng, bổ sung kiến thức cho công tác giảng dạy, nghiên cứu và chỉ đạo sản xuất cây dược liệu nói chung và đinh lăng nói riêng, hướng tới việc xây dựng các vùng trồng chuyên canh bền vững.

1.1. Giới thiệu tổng quan về giá trị của cây đinh lăng dược liệu

Đinh lăng (Polyscias fruticosa) là cây dược liệu quý thuộc họ Nhân sâm, được sử dụng rộng rãi trong y học cổ truyền Việt Nam. Các bộ phận của cây, đặc biệt là rễ, chứa nhiều hợp chất hóa học có giá trị như saponin, alkaloid, vitamin và các acid amin thiết yếu. Những hợp chất này mang lại tác dụng bồi bổ khí huyết, tăng cường sức khỏe, lợi tiểu và giảm đau nhức. Trong rễ đinh lăng, các nhà khoa học đã xác định được sự hiện diện của các saponin triterpen, đặc biệt là acid oleanolic, có tác dụng dược lý tương tự nhân sâm. Do giá trị y học to lớn và đặc tính dễ trồng, cây đinh lăng đang ngày càng được trồng phổ biến. Tuy nhiên, chất lượng dược liệu phụ thuộc rất nhiều vào giống và điều kiện canh tác, đòi hỏi phải có những nghiên cứu khoa học nông nghiệp bài bản để tối ưu hóa.

1.2. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu của luận văn thạc sĩ VNUA

Luận văn đặt ra hai mục tiêu chính. Thứ nhất, nghiên cứu xác định đặc điểm nông sinh học của các giống đinh lăng khác nhau để tuyển chọn giống phù hợp, phục vụ sản xuất nguyên liệu làm thuốc. Thứ hai, đánh giá ảnh hưởng của các công thức phân bón đến sự sinh trưởng của giống đinh lăng lá nhỏ nhân giống bằng phương pháp giâm cành và invitro. Phạm vi nghiên cứu được giới hạn tại khu vực Gia Lâm, Hà Nội, một địa điểm có điều kiện sinh thái Gia Lâm đặc trưng cho vùng Đồng bằng sông Hồng. Các mẫu giống được thu thập từ nhiều địa phương như Nam Định, Hà Nội, Cần Thơ. Thí nghiệm phân bón tập trung vào các loại phân chuồng, phân hữu cơ vi sinh, NPK và nấm rễ cộng sinh AMF, nhằm tìm ra quy trình bón phân cho đinh lăng hiệu quả nhất.

II. Thách thức trong canh tác Nâng cao năng suất cây đinh lăng

Thực trạng sản xuất đinh lăng tại Việt Nam hiện nay đối mặt với nhiều thách thức. Mặc dù diện tích trồng ngày càng tăng, năng suất cây đinh lăng và chất lượng dược liệu vẫn chưa ổn định, phụ thuộc lớn vào kinh nghiệm canh tác truyền thống của người dân. Một trong những rào cản lớn nhất là sự thiếu hụt các giống đinh lăng được tuyển chọn, có năng suất cao và hàm lượng hoạt chất ổn định. Tập hợp giống địa phương thường bị lẫn tạp, thoái hóa, ảnh hưởng nghiêm trọng đến hiệu quả kinh tế. Bên cạnh đó, kỹ thuật canh tác đinh lăng còn hạn chế, đặc biệt là việc quản lý dinh dưỡng. Việc bón phân chưa có cơ sở khoa học, thường dẫn đến lãng phí hoặc cung cấp không cân đối, làm giảm khả năng tích lũy sinh khối và các hợp chất quý như saponin. Việc xác định loại đất trồng phù hợp cho đinh lăng và công thức bón phân tối ưu là yếu tố then chốt để giải quyết bài toán năng suất và chất lượng, đưa cây đinh lăng trở thành cây trồng chủ lực trong ngành kinh tế dược liệu.

2.1. Vấn đề thoái hóa giống và thiếu quy chuẩn trong sản xuất

Hiện nay, việc nhân giống đinh lăng chủ yếu bằng phương pháp giâm cành từ nguồn giống không rõ nguồn gốc. Tình trạng này dẫn đến sự lẫn tạp và thoái hóa di truyền sau nhiều thế hệ, làm suy giảm các đặc tính nông học quan trọng như khả năng sinh trưởng, kháng bệnh và tích lũy dược chất. Chưa có một bộ giống tiêu chuẩn nào được công nhận và phổ biến rộng rãi cho sản xuất. Điều này gây khó khăn cho cả người trồng và doanh nghiệp dược phẩm trong việc kiểm soát chất lượng đầu vào. Việc trồng đại trà các giống không được kiểm định dẫn đến sản lượng không đồng đều, giá cả biến động và làm giảm sức cạnh tranh của dược liệu đinh lăng Việt Nam.

2.2. Ảnh hưởng của dinh dưỡng đến cây trồng và chất lượng dược liệu

Ảnh hưởng của dinh dưỡng đến cây trồng là rất rõ rệt, đặc biệt với cây dược liệu. Việc cung cấp không đủ hoặc không cân đối các nguyên tố đa, trung, vi lượng sẽ kìm hãm quá trình sinh trưởng, làm giảm sinh khối rễ đinh lăng – bộ phận có giá trị kinh tế cao nhất. Hơn nữa, dinh dưỡng còn tác động trực tiếp đến quá trình sinh tổng hợp các hợp chất thứ cấp. Ví dụ, việc thiếu hụt Kali (K) có thể làm giảm hàm lượng saponin trong đinh lăng. Do đó, xây dựng một quy trình bón phân khoa học, kết hợp giữa phân hữu cơ và vô cơ, là yêu cầu cấp thiết để đảm bảo cây không chỉ cho năng suất cao mà còn đạt chất lượng dược liệu tốt nhất.

III. Phương pháp phân biệt 7 giống đinh lăng qua đặc điểm hình thái

Nghiên cứu của Nguyễn Thị Dung đã tiến hành đánh giá chi tiết đặc điểm hình thái cây đinh lăng trên 7 mẫu giống thu thập từ nhiều vùng miền. Đây là cơ sở khoa học đầu tiên để phân loại và nhận diện chính xác các giống, làm tiền đề cho công tác chọn tạo giống sau này. Các đặc điểm được quan sát và đo đếm một cách tỉ mỉ, từ hình thái rễ, thân cho đến cấu trúc của lá. Kết quả cho thấy sự khác biệt rõ rệt giữa các mẫu giống, giúp xây dựng bộ tiêu chí nhận dạng đáng tin cậy. Ví dụ, các mẫu giống không chỉ khác nhau về hình dạng lá chét (lá kim, lá tròn, lá chè) mà còn về màu sắc thân, cuống lá và mật độ vết chấm trên thân. Những phát hiện này có ý nghĩa thực tiễn cao, giúp người trồng và các nhà khoa học dễ dàng phân biệt các giống ngay tại thực địa, từ đó lựa chọn được giống phù hợp với mục đích sản xuất và điều kiện canh tác cụ thể. Việc mô tả chi tiết này là nền tảng để chuẩn hóa nguồn vật liệu giống, tránh sự nhầm lẫn và nâng cao tính đồng đều trong sản xuất.

3.1. Phân tích đặc điểm hình thái rễ và thân các mẫu giống

Kết quả nghiên cứu chỉ ra sự đa dạng về hình thái rễ và thân. Về rễ, các mẫu giống đều có dạng rễ chùm nhưng khác biệt về số lượng, màu sắc và đường kính cổ rễ. Mẫu CT4 (Đinh lăng lá to Nam Định) có đường kính cổ rễ lớn nhất (2,67 cm). Về thân, đặc điểm quan trọng để phân biệt là hình dạng và mật độ vết chấm. Ví dụ, mẫu CT2 và CT5 có vết chấm hình dẹt, trong khi các mẫu còn lại có hình tròn. Mật độ vết chấm trên thân ở mẫu CT4 cao vượt trội (115,19 vết/1cm), giúp nhận diện dễ dàng. Màu sắc thân khi còn non cũng là một dấu hiệu nhận biết, đa số có màu xanh đậm, riêng mẫu CT6 (Đinh lăng mặt nguyệt) có màu xanh nhạt.

3.2. Nhận dạng các giống đinh lăng qua hình dạng và cấu trúc lá

Lá là bộ phận thể hiện rõ nhất sự khác biệt giữa các mẫu giống. Luận văn đã phân loại chi tiết dựa trên dạng lá kép, hình dạng lá chét, và đặc điểm răng cưa. Mẫu CT6 (Đinh lăng mặt nguyệt) có lá nguyên với viền bạc đặc trưng, dễ phân biệt nhất. Các mẫu còn lại đều là lá kép lông chim nhưng khác nhau về hình dạng lá chét (hình kim, hình trứng, hình mác). Ví dụ, CT1 (lá kim) có phiến lá chét dạng kéo dài như mũi kim, trong khi CT3 (lá nhỏ tròn) có lá chét dạng bầu dục. Đặc điểm bẹ lá và cuống lá cũng cho thấy sự khác biệt về màu sắc (xanh, tím than) và hình dạng, góp phần tạo nên một bộ nhận dạng hoàn chỉnh cho từng mẫu giống.

IV. Hướng dẫn quy trình bón phân tối ưu cho cây đinh lăng lá nhỏ

Thí nghiệm thứ hai trong luận văn tập trung vào việc xác định công thức phân bón tối ưu cho giống đinh lăng lá nhỏ, một trong những giống phổ biến nhất. Nghiên cứu so sánh hiệu quả của 4 công thức bón phân khác nhau trên hai loại cây giống: cây nhân giống invitro và cây giâm cành. Các công thức này kết hợp nhiều loại phân bón, bao gồm vôi bột, phân chuồng, phân hữu cơ vi sinh Sông Gianh, phân bón NPK cho cây dược liệu, và nấm rễ cộng sinh AMF. Việc đánh giá dựa trên các chỉ tiêu sinh trưởng quan trọng như chiều cao cây, đường kính thân, số lá, chỉ số diệp lục (SPAD), và đặc biệt là khả năng tích lũy chất khô và khối lượng rễ. Kết quả từ nghiên cứu này cung cấp một quy trình bón phân cho đinh lăng dựa trên bằng chứng khoa học, giúp người nông dân tối ưu hóa việc sử dụng phân bón, vừa tăng năng suất vừa giảm chi phí, đồng thời bảo vệ môi trường đất.

4.1. So sánh hiệu quả của các công thức phân bón NPK và hữu cơ

Thí nghiệm bố trí 4 công thức phân bón (P1, P2, P3, P4) với liều lượng và loại phân khác nhau. Công thức P2 (500 kg vôi + 40 tấn phân chuồng + 1 tấn vi sinh + 75% liều lượng NPK của công ty) cho thấy hiệu quả vượt trội. Kết quả cho thấy việc bón phân có ảnh hưởng lớn đến các chỉ tiêu sinh trưởng. Cụ thể, cây trồng ở công thức P2 có sinh khối rễ đinh lăng tươi cao nhất, đạt 310,91 g/cây đối với cây invitro và 301,19 g/cây đối với cây giâm cành. Điều này chứng tỏ sự kết hợp cân đối giữa phân hữu cơ và NPK ở liều lượng hợp lý mang lại hiệu quả tốt hơn so với việc chỉ tập trung vào phân hóa học hoặc hữu cơ đơn thuần.

4.2. Vai trò của nấm rễ AMF và phân hữu cơ vi sinh trong canh tác

Công thức P3 có bổ sung nấm rễ cộng sinh AMF (Arbuscular Mycorrhizal Fungi). AMF được biết đến với vai trò tăng cường khả năng hấp thu dinh dưỡng và nước của bộ rễ. Mặc dù công thức P2 cho kết quả sinh khối cao nhất, sự hiện diện của AMF và phân hữu cơ vi sinh trong các công thức khác cũng cho thấy tiềm năng trong việc cải thiện sức khỏe cây trồng và cấu trúc đất về lâu dài. Việc sử dụng các chế phẩm sinh học này là một hướng đi bền vững trong kỹ thuật canh tác đinh lăng, giúp giảm sự phụ thuộc vào phân bón hóa học và tăng cường khả năng chống chịu của cây với các điều kiện bất lợi.

V. Bí quyết tăng sinh khối rễ và năng suất cây đinh lăng dược liệu

Kết quả cuối cùng của luận văn đã chỉ ra những yếu tố quyết định đến năng suất cây đinh lăng. Việc lựa chọn đúng giống và áp dụng quy trình chăm sóc khoa học là chìa khóa để tối đa hóa sinh khối rễ đinh lăng, bộ phận chứa hàm lượng dược chất cao nhất. Nghiên cứu đã xác định được các mẫu giống có tiềm năng năng suất cao và công thức phân bón mang lại hiệu quả tốt nhất. Bên cạnh đó, phương pháp nhân giống cũng đóng một vai trò quan trọng. Cây giống được nhân từ phương pháp invitro cho thấy khả năng sinh trưởng bộ rễ tốt hơn so với cây giâm cành truyền thống. Cụ thể, cây invitro có đường kính rễ và khối lượng rễ cao hơn, hứa hẹn tiềm năng năng suất vượt trội. Những kết quả này cung cấp những bí quyết thực tiễn, có cơ sở khoa học, giúp người trồng đinh lăng đưa ra quyết định đúng đắn từ khâu chọn giống, nhân giống đến chăm sóc để đạt được hiệu quả kinh tế cao nhất.

5.1. Lựa chọn giống đinh lăng có tiềm năng năng suất cao nhất

Trong số 7 mẫu giống được đánh giá, mẫu CT7 (Đinh lăng lá chè) và CT6 (Đinh lăng mặt nguyệt) thể hiện sự vượt trội về khả năng sinh trưởng. Đặc biệt, khối lượng rễ tươi của CT7 cao nhất, đạt 308,26 g/cây (tương đương 97,73 g rễ khô). Các mẫu giống CT2 và CT4 cũng cho khối lượng rễ khô ở mức khá (từ 85,34 g/cây đến 90,18 g/cây). Ngược lại, mẫu CT1 cho khối lượng rễ thấp nhất. Dựa trên kết quả này, việc lựa chọn các giống như Đinh lăng lá chè (CT7) để đưa vào sản xuất đại trà là một định hướng hợp lý để tối ưu hóa năng suất.

5.2. So sánh sinh trưởng giữa cây nhân giống invitro và giâm cành

Một phát hiện quan trọng của luận văn là cây giống từ invitro có xu hướng sinh trưởng tốt hơn cây giâm cành. Cụ thể, sau 12 tháng trồng, đường kính rễ của cây invitro đạt 3,37 cm, trong khi cây giâm cành chỉ đạt 1,70 cm. Khối lượng rễ tươi trung bình của cây invitro (295 g/cây) cũng cao hơn cây giâm cành (290,61 g/cây). Điều này cho thấy công nghệ nhân giống invitro không chỉ giúp tạo ra nguồn cây giống sạch bệnh, đồng đều mà còn có tiềm năng cải thiện đáng kể năng suất thu hoạch, đặc biệt là năng suất bộ phận rễ.

VI. Kết luận từ nghiên cứu Tương lai phát triển cây đinh lăng

Luận văn thạc sĩ của Nguyễn Thị Dung tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam đã cung cấp những dữ liệu khoa học quý giá, góp phần giải quyết các thách thức trong ngành trồng trọt cây dược liệu tại Việt Nam. Nghiên cứu đã phân biệt thành công các mẫu giống đinh lăng dựa trên đặc điểm hình thái cây đinh lăng và xác định được các giống có tiềm năng năng suất cao. Đồng thời, luận văn cũng đề xuất được công thức phân bón hiệu quả, giúp tối ưu hóa sinh khối rễ đinh lăng và các chỉ tiêu sinh trưởng khác. Các kết quả này không chỉ có ý nghĩa khoa học mà còn mang lại giá trị thực tiễn to lớn. Chúng là cơ sở để hoàn thiện công tác tuyển chọn giống và xây dựng quy trình kỹ thuật chăm sóc cây đinh lăng chuẩn hóa. Trong tương lai, việc áp dụng các kết quả này vào sản xuất sẽ giúp nâng cao năng suất, ổn định chất lượng dược liệu, tăng hiệu quả kinh tế cho người nông dân và thúc đẩy sự phát triển bền vững của ngành dược liệu Việt Nam.

6.1. Tóm tắt các đóng góp khoa học và ý nghĩa thực tiễn

Về mặt khoa học, luận văn đã bổ sung bộ dữ liệu chi tiết về đặc điểm nông sinh học của 7 mẫu giống đinh lăng, làm cơ sở cho các nghiên cứu chọn tạo giống sau này. Về thực tiễn, kết quả nghiên cứu giúp xác định được giống đinh lăng cho năng suất cao (CT7-Đinh lăng lá chè) và công thức phân bón tối ưu (P2) phù hợp với điều kiện sinh thái Gia Lâm. Những thông tin này giúp người dân và doanh nghiệp đưa ra lựa chọn canh tác hiệu quả, góp phần tăng sản lượng và chất lượng nguồn dược liệu trong nước, từ đó nâng cao thu nhập và hiệu quả kinh tế.

6.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo để phát triển cây đinh lăng

Dựa trên nền tảng của luận văn này, các hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc phân tích định lượng hàm lượng saponin trong đinh lăng và các hoạt chất khác ở từng giống và dưới các điều kiện bón phân khác nhau. Việc này sẽ giúp xác định mối liên hệ giữa đặc tính nông học và chất lượng dược liệu. Ngoài ra, cần mở rộng nghiên cứu ra các vùng sinh thái khác nhau để đánh giá khả năng thích ứng của các giống ưu tú đã chọn lọc. Việc tiếp tục hoàn thiện kỹ thuật canh tác đinh lăng theo tiêu chuẩn GACP-WHO cũng là một hướng đi cần thiết để nâng tầm giá trị và thương hiệu cho cây đinh lăng Việt Nam trên thị trường quốc tế.

18/07/2025
Luận văn thạc sĩ vnua đánh giá đặc điểm nông sinh học của một số mẫu giống đinh lăng polyscias spp và ảnh hưởng của phân bón đến sinh trưởng phát triển của cây đinh lăng lá nhỏ tại gia lâm hà nội

Trích đoạn nội dung tài liệu

HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM NGUYỄN THỊ DUNG ĐÁNH GIÁ ĐẶC ĐIỂM NÔNG SINH HỌC CỦA MỘT SỐ MẪU GIỐNG ĐINH LĂNG (POLYSCIAS SPP.) VÀ ẢNH HƯỞNG CỦA PHÂN BÓN ĐẾN SINH TRƯỞNG, PHÁT TRIỂN CỦA CÂY ĐINH LĂNG LÁ NHỎ TẠI GIA LÂM – HÀ NỘI” Ngành: Khoa học cây trồng Mã số: 8620110 Người hướng dẫn khoa học: PGS. Ninh Thị Phíp NHÀ XUẤT BẢN HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP - 2018 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan bản luận văn này được hoàn thành bằng sự nhận thức chính xác của bản thân. Các số liệu trình bày trong luận văn là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất cứ công trình nào khác. Mọi sự giúp dỡ cho việc thực hiện luận văn đã được cảm ơn và các thông tin trích dẫn trong luận văn đều đã được ghi rõ nguồn gốc.

Hà Nội, ngày tháng năm 2018 Tác giả luận văn Nguyễn Thị Dung i LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành Đề tài tốt nghiệp ngoài sự cố gắng của bản thân, tôi đã nhận được rất nhiều sự quan tâm giúp đỡ nhiệt tình của thầy cô, bạn bè và ngưởi thân. Trước tiên, với tình cảm chân thành và lòng biết ơn sâu sắc, tôi xin gửi lời cảm ơn tới PGS. Ninh Thị Phíp - Bộ môn Cây Công nghiệp và Cây thuốc, Khoa Nông học, Học viện Nông nghiệp Việt Nam đã tận tình hướng dẫn và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình thực hiện đề tài và hoàn thành bản luận văn này. Tôi xin chân thành cám ơn các thầy giáo, cô giáo Bộ môn Cây Công nghiệp và Cây thuốc, Khoa Nông học, Học Viện Nông nghiệp Việt Nam đã tạo điều kiện góp ý, chỉ bảo và giúp đỡ tôi trong quá trình học tập và hoàn thành luận văn.

Cuối cùng, tôi xin bày tỏ sự biết ơn chân thành tới gia đình, đồng nghiệp và bạn bè - những người đã luôn bên tôi, động viên, giúp đỡ tôi về vật chất cũng như tinh thần trong suốt quá trình học tập và hoàn thành luận văn này. Hà Nội, ngày tháng năm 2018 Tác giả luận văn Nguyễn Thị Dung ii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC Lời cam đoan. ii Mục lục. iii Danh mục chữ viết tắt.

vi Danh mục bảng. vii Danh mục hình. viii Trích yếu luận văn. ix Thesis abstract.

Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. Những đóng góp mới, ý nghĩa khoa học và thực tiễn.

Ý nghĩa khoa học. Ý nghĩa thực tiễn. Tổng quan tài liệu. Giới thiệu chung về cây đinh lăng.

Nguồn gốc thực vật – phân bố - phân loại. Đặc điểm thực vật học. Bộ phận sử dụng. Yêu cầu ngoại cảnh của cây Đinh lăng.

Thành phần hóa học, giá trị của Đinh lăng. Tình hình sản xuất đinh lăng trên thế giới và tại việt nam. Tình hình sản xuất đinh lăng trên thế giới. Tình hình sản xuất Đinh lăng ở Việt Nam.

Tình hình nghiên cứu về cây đinh lăng tại việt nam. Một số kết quả nghiên cứu xác định liều lượng phân bón đối với cây dược liệu. Cơ sở xác định phân bón. 15 iii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.

Một số kết quả nghiên cứu xác định liều lượng phân bón đối với cây dược liệu. Các kết quả nghiên cứu về nhân giống vô tính trên cây dược liệu. Nhân giống vô tính bằng phương pháp giâm cành. Kết quả nghiên cứu về nhân giống invitro trên cây dược liệu.

Nghiên cứu về kỹ thuật trồng đinh lăng. 21 Phần 3 Nội dung, vật liệu và phương pháp nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu. Địa điểm và thời gian nghiên cứu.

Phương pháp nghiên cứu. Các chỉ tiêu theo dõi. Các chỉ tiêu sinh trưởng của đinh lăng. Các chỉ tiêu về năng suất.

Phương pháp xử lý số liệu. 29 Phần 4: Kết quả và thảo luận. Đánh giá đặc điểm nông sinh học của một số mẫu giống đinh lăng. Đặc điểm hình thái rễ.

Đặc điểm hình thái thân. Đặc điểm hình thái lá. Khả năng sinh trưởng của các mẫu giống đinh lăng. Khả năng sinh trưởng thân.

Đặc điểm sinh trưởng lá của các mẫu giống đinh lăng. Khả năng tích lũy chất khô và khối lượng rễ. Ảnh hưởng của phương pháp nhân giống và phân bón đến sinh trưởng phát triển của đinh lăng lá nhỏ. Ảnh hưởng của phương pháp nhân giống và phân bón đến động thái tăng trưởng chiều cao của đinh lăng lá nhỏ.

Ảnh hưởng của phương pháp nhân giống và phân bón đến động thái tăng trưởng đường kính thân chính của đinh lăng lá nhỏ. Ảnh hưởng của phương pháp nhân giống và phân bón đến động thái tăng trưởng số nhánh của đinh lăng lá nhỏ. Ảnh hưởng của phương pháp nhân giống và phân bón đến động thái tăng trưởng số lá của đinh lăng lá nhỏ. 53 iv LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.

Ảnh hưởng của phương pháp nhân giống và phân bón đến chỉ số SPAD của đinh lăng lá nhỏ. Ảnh hưởng của phương pháp nhân giống và phân bón đến chỉ số diện tích lá của cây đinh lăng lá nhỏ. Ảnh hưởng của phương pháp nhân giống và phân bón đến khả năng tích lũy chất khô và khối lượng rễ của Đinh lăng lá nhỏ. Kết luận và đề nghị.

63 Tài liệu tham khảo. 68 v LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Nghĩa tiếng Việt CT Công thức CV% Hệ số biến động ĐC Đối chứng LAI Chỉ số diện tích lá LSD0,05 Mức sai khác có ý nghĩa nhỏ nhất ở độ tin cậy 95% L Chiều dài lá SLRC Số lá răng cưa KLT Khối lượng tưoi KLK Khối lượng khô NST Ngày sau trồng g Gram W Bề rộng lá vi LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC BẢNG Bảng 4. Đặc điểm hình thái rễ của các mẫu giống đinh lăng. Đặc điểm hình thái thân của các mẫu giống đinh lăng.

Đặc điểm hình thái lá của các mẫu giống đinh lăng. Đặc điểm hình thái lá của các mẫu giống đinh lăng. Khả năng sinh trưởng chiều cao cây của các mẫu giống đinh lăng. Khả năng sinh trưởng thân của các mẫu giống đinh lăng.

Khả năng sinh trưởng số lá của các mẫu giống đinh lăng. Chỉ số SPAD của các mẫu giống đinh lăng. Chỉ số diện tích lá của các mẫu giống đinh lăng. Số rễ và chiều dài rễ của các mẫu giống đinh lăng.

Khả năng tích lũy chất khô và khối lượng rễ của các mẫu giống đinh lăng. Ảnh hưởng của phương pháp nhân giống và phân bón đến động thái tăng trưởng chiều cao cây đinh lăng lá nhỏ. Ảnh hưởng của phương pháp nhân giống và phân bón đến động thái tăng trưởng đường kính thân chính cây giống đinh lăng lá nhỏ. Ảnh hưởng của phương pháp nhân giống và phân bón đến động thái tăng trưởng số nhánh cây đinh lăng lá nhỏ.

Ảnh hưởng của phương pháp nhân giống và phân bón đến động thái tăng trưởng số lá trên cây giống đinh lăng lá nhỏ. Ảnh hưởng của phương pháp nhân giống và phân bón đến chỉ số SPAD cây đinh lăng lá nhỏ. Ảnh hưởng của cây giống và phân bón đến chỉ số diện tích lá cây đinh lăng lá nhỏ tại thời điểm 6 đến 9 tháng sau trồng. Ảnh hưởng của phương pháp nhân giống và phân bón đến sinh trưởng của bộ rễ Đinh lăng lá nhỏ tại thời điểm 6 đến 12 tháng sau trồng.

Ảnh hưởng của phương pháp nhân giống và phân bón đến khả năng tích lũy chất khô và khối lượng rễ của đinh lăng lá nhỏ. 61 vii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC HÌNH Hình 4. Hình dạng thân của các mẫu giống đinh lăng. Đặc điếm hình thái răng cưa của các mẫu giống đinh lăng.

Hình dạng lá của các mẫu giống đinh lăng. Hình dạng lá chét của các mẫu giống đinh lăng .39 viii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com TRÍCH YẾU LUẬN VĂN Tên tác giả: Nguyễn Thị Dung Tên Luận văn: Đánh giá đặc điểm nông sinh học của một số mẫu giống đinh lăng (Polyscias spp.) và ảnh hưởng của phân bón đến sinh trưởng, phát triển của cây đinh lăng lá nhỏ tại Gia Lâm – Hà Nội”. Ngành: Khoa học cây trồng Mã số: 8620110 Tên cơ sở đào tạo: Học Viện Nông Nghiệp Việt Nam Mục đích nghiên cứu Nghiên cứu xác định đặc điểm nông sinh học giống đinh lăng phù hợp để phục vụ nhu cầu sản xuất nguyên liệu làm thuốc và đánh giá ảnh hưởng của công thức phân bón đến sinh trưởng, phát triển của cây đinh lăng lá nhỏ nhân giống từ invitro và giâm cành, từ đó góp phần hoàn thiện quy trình trồng, chăm sóc đinh lăng lá nhỏ. Phương pháp nghiên cứu Nội dung 1: Đánh giá đặc điểm nông sinh học của một số mẫu giống đinh lăng (Polyscias spp.

07 mẫu giống đinh lăng được thu thập tại các địa phương ở miền Nam, Nam Định, Hà Nội, Cần Thơ. Thí nghiệm được bố trí theo kiểu khối ngẫu nhiên đầy đủ 3 lần nhắc lại Diện tích ô thí nghiệm: Cây giống 2 tháng tuổi được trồng vào ngày 05/03/2017 với diện tích 10x7x3=105 m2 Nội dung 2: Đánh giá ảnh hưởng của phân bón đến sinh trưởng, phát triển của cây đinh lăng lá nhỏ, dài Hà Nội (Polyscias fruticosa (L.) Harms) tại Gia Lâm, Hà Nội. Thí nghiệm 2 nhân tố được thiết kế theo kiểu khối ngẫu nhiên hoàn chỉnh (RCBD), với 6 công thức và 3 lần nhắc lại.  Nhân tố giống: + Cây nhân giống invitro: G1; + Cây nhân giống giâm cành: G2  Nhân tố phân bón: CT1(CT đối chứng): 1 tấn vôi bột + 40 tấn phân chuồng+ 1400 kg phân vi sinh Sông Gianh + 40 kg N + 350 kg P2O5 + 500 kg K2O/3 năm CT2: 500 kg vôi bột + 40 tấn phân chuồng + 1 tấn vi sinh Sông Gianh + 75% công thức đ/c/3 năm ix LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com CT3: 500 kg vôi bột + 30 tấn phân chuồng + 4 tấn phân vi sinh + 300 kg N + 300 kg P2O5 + 300 kg K2O + 150 kg nấm rễ AMF (5g/gốc)/3 năm CT4: 500 kg vôi bột + 10 tấn phân vi sinh + 300 kg N + 300 kg P2O5 + 300 kg K2O /3 năm - Số liệu được xử lý bằng Chương trình Microsoft Office Excel và Phần mềm IRRISTAT 4.

Kết quả chính và kết luận 1. Phân biệt các mẫu giống đinh lăng dựa vào (1) Hình dạng lá chét, màu sắc lá, cuống và bẹ lá.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ