Luận văn thạc sĩ VNUA: Năng suất ngô NK4300 theo mật độ và lượng đạm

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu vnua ảnh hưởng của mật độ và lượng đạm đến sinh trưởng và năng suất của giống ngô nk4300 trồng tại, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân, đề xuất

Chuyên ngành

Khoa học cây trồng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2016

110
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh luận văn thạc sĩ VNUA về giống ngô NK4300 tại Quảng Ninh

Luận văn thạc sĩ của tác giả Nguyễn Trung Kiên tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam (VNUA) là một công trình nghiên cứu chuyên sâu về kỹ thuật canh tác ngô. Đề tài tập trung vào việc xác định ảnh hưởng của hai yếu tố then chốt: mật độ gieo trồngdinh dưỡng đạm (N) đến sự phát triển của giống ngô lai NK4300. Nghiên cứu được thực hiện trong bối cảnh thực tiễn tại huyện Hoành Bồ, tỉnh Quảng Ninh, một khu vực có tiềm năng lớn cho thâm canh cây ngô. Mục tiêu chính của luận văn là tìm ra công thức kết hợp tối ưu giữa mật độ cây và lượng đạm bón, nhằm tối đa hóa năng suất thực thu và mang lại hiệu quả kinh tế trồng ngô cao nhất cho nông dân. Công trình này không chỉ có giá trị học thuật mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng quy trình canh tác tiên tiến, góp phần vào phát triển nông nghiệp bền vững tại địa phương. Luận văn cung cấp những dữ liệu khoa học xác thực, từ các chỉ tiêu sinh trưởng của cây ngô đến các yếu tố cấu thành năng suất ngô, làm cơ sở cho các khuyến nghị kỹ thuật ứng dụng rộng rãi. Việc nghiên cứu trên giống ngô NK4300, một giống ngô lai phổ biến, càng làm tăng tính thực tiễn và khả năng áp dụng của kết quả. Đây được xem là một tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà khoa học, kỹ sư nông nghiệp và người nông dân đang tìm kiếm giải pháp nâng cao sản lượng ngô.

1.1. Bối cảnh và mục tiêu của luận án thạc sĩ nông nghiệp

Công trình luận án thạc sĩ nông nghiệp này ra đời nhằm giải quyết bài toán thực tiễn về tối ưu hóa sản xuất ngô tại Quảng Ninh. Tác giả Nguyễn Trung Kiên, dưới sự hướng dẫn của PGS.TS Nguyễn Thế Hùng, đã xác định hai mục tiêu cụ thể. Một là, đánh giá chi tiết ảnh hưởng của các mật độ trồng và lượng phân đạm khác nhau đến toàn bộ quá trình sinh trưởng, khả năng chống chịu sâu bệnh và năng suất cuối cùng của giống ngô NK4300. Hai là, từ kết quả thu được, lựa chọn ra mật độ và lượng đạm phù hợp nhất để bổ sung vào quy trình thâm canh cây ngô tại Quảng Ninh. Nghiên cứu được kỳ vọng sẽ cung cấp một cơ sở khoa học vững chắc, giúp nông dân địa phương thay đổi tập quán canh tác cũ, áp dụng kỹ thuật mới để tăng năng suất và thu nhập, hướng tới phát triển nông nghiệp bền vững.

1.2. Giới thiệu đặc điểm giống ngô NK4300 trong nghiên cứu

Đối tượng chính của nghiên cứu là giống ngô lai NK4300. Đây là giống có nguồn gốc từ Thái Lan, thuộc nhóm có thời gian sinh trưởng trung bình. Các đặc điểm giống ngô NK4300 nổi bật bao gồm: sinh trưởng khỏe, chiều cao cây trung bình (190–210 cm), độ đồng đều cao. Đặc biệt, giống này có khả năng chống đổ, chịu úng và chịu hạn tốt, phù hợp với nhiều điều kiện canh tác khác nhau. Về mặt năng suất, NK4300 có tiềm năng rất cao, từ 80–100 tạ/ha. Bắp to, hình trụ, được lá bi bao kín giúp hạn chế bệnh hại trên cây ngô. Hạt có màu vàng cam đậm, đáp ứng tốt yêu cầu của thị trường làm thức ăn chăn nuôi. Việc lựa chọn giống ngô này cho nghiên cứu đảm bảo tính phổ biến và khả năng ứng dụng cao của kết quả tại nhiều địa phương.

II. Thách thức tối ưu mật độ và lượng đạm cho năng suất ngô NK4300

Việc canh tác ngô, đặc biệt là thâm canh cây ngô để đạt năng suất cao, luôn đối mặt với nhiều thách thức. Thách thức lớn nhất chính là việc xác định một quy trình bón phân cho ngô và một mật độ gieo trồng hợp lý. Nếu mật độ quá thưa, sẽ lãng phí tài nguyên đất đai, ánh sáng và không khai thác hết tiềm năng năng suất. Ngược lại, mật độ quá dày dẫn đến sự cạnh tranh gay gắt về dinh dưỡng, nước và ánh sáng giữa các cây, làm cây yếu, dễ đổ ngã và tăng nguy cơ bùng phát bệnh hại trên cây ngô. Tương tự, dinh dưỡng đạm (N) là yếu tố quyết định đến sinh trưởng và sản lượng, nhưng việc bón đạm không đúng liều lượng cũng gây ra nhiều hệ lụy. Thiếu đạm làm cây còi cọc, lá vàng, năng suất thấp. Thừa đạm không chỉ gây lãng phí chi phí đầu tư, ô nhiễm môi trường mà còn khiến cây phát triển thân lá quá mức, thân mềm, dễ bị sâu bệnh tấn công và làm giảm năng suất thực thu. Bài toán đặt ra là phải tìm được điểm cân bằng hoàn hảo, nơi mật độ cây và lượng đạm bổ sung cho nhau để tạo ra hiệu quả tổng hợp cao nhất, phù hợp với điều kiện đất đai Hoành Bồkhí hậu Quảng Ninh. Luận văn này được thực hiện chính để giải quyết thách thức cốt lõi đó.

2.1. Phân tích điều kiện đất đai Hoành Bồ và khí hậu Quảng Ninh

Nghiên cứu được tiến hành trên hai loại địa hình đặc trưng tại xã Sơn Dương, huyện Hoành Bồ: đất bãi và đất dốc. Điều kiện đất đai Hoành Bồ rất đa dạng. Đất bãi là loại đất thịt nhẹ, giàu dinh dưỡng, giữ nước tốt, tương đối bằng phẳng, thuận lợi cho canh tác. Ngược lại, đất dốc có độ dốc 25 độ, thành phần sét cao, đất khá chặt, dễ bị rửa trôi và xói mòn, gây khó khăn cho việc giữ nước và dinh dưỡng. Về khí hậu Quảng Ninh, vụ xuân 2015 (thời điểm thí nghiệm) có nhiều biến động. Giai đoạn đầu (tháng 3, 4) nhiệt độ thấp và ít giờ nắng, ảnh hưởng đến sự phát triển ban đầu của cây. Giai đoạn sau (tháng 5, 6) nhiệt độ và lượng mưa tăng mạnh, thuận lợi hơn cho sinh trưởng nhưng cũng tiềm ẩn nguy cơ ngập úng và sâu bệnh. Những đặc điểm này là yếu tố đầu vào quan trọng ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả thí nghiệm.

2.2. Vấn đề cân bằng dinh dưỡng và nguy cơ bệnh hại trên cây ngô

Việc tăng mật độ gieo trồng và bón nhiều đạm tiềm ẩn nguy cơ làm mất cân bằng sinh thái ruộng ngô. Khi cây mọc dày, độ ẩm không khí trong tán lá tăng cao, tạo điều kiện lý tưởng cho các loại nấm bệnh phát triển, đặc biệt là bệnh khô vằn, đốm lá. Thêm vào đó, việc bón thừa đạm làm mô cây mềm yếu, trở thành nguồn thức ăn hấp dẫn cho các loại sâu hại như sâu đục thân, đục bắp. Luận văn đã theo dõi chặt chẽ mức độ nhiễm bệnh hại trên cây ngô ở các công thức khác nhau. Kết quả sơ bộ cho thấy, ở mật độ dày (7,5 và 8,7 vạn cây/ha) và mức đạm cao (150 kg N/ha), mức độ nhiễm sâu bệnh cao hơn đáng kể so với các công thức trồng thưa và bón ít đạm hơn. Điều này khẳng định tầm quan trọng của việc tìm ra một giải pháp canh tác cân bằng.

III. Phương pháp thí nghiệm mật độ và lượng đạm cho ngô NK4300

Để có được kết quả khách quan và khoa học, luận văn đã áp dụng phương pháp thí nghiệm đồng ruộng một cách bài bản. Thí nghiệm được thiết kế theo kiểu khối ngẫu nhiên hoàn chỉnh (RCB) với hai nhân tố chính. Nhân tố thứ nhất là mật độ gieo trồng, bao gồm 4 mức: 5,9 vạn cây/ha (đối chứng), 6,6 vạn cây/ha, 7,5 vạn cây/ha và 8,7 vạn cây/ha. Nhân tố thứ hai là lượng dinh dưỡng đạm (N), với 2 mức: 120 kg N/ha và 150 kg N/ha. Tổng cộng có 8 công thức thí nghiệm, mỗi công thức được lặp lại 3 lần trên cả hai địa điểm (đất bãi và đất dốc) để đảm bảo độ tin cậy. Toàn bộ quy trình kỹ thuật canh tác từ làm đất, gieo trồng, chăm sóc, và phòng trừ sâu bệnh đều tuân thủ theo các tiêu chuẩn kỹ thuật. Dữ liệu thu thập được từ các chỉ tiêu sinh trưởng của cây ngô và năng suất sau đó được xử lý bằng phần mềm thống kê IRRISTAT 5.0, sử dụng phép phân tích phương sai (ANOVA) để xác định sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa các công thức. Phương pháp nghiên cứu chặt chẽ này đảm bảo các kết luận rút ra từ luận văn có cơ sở khoa học vững chắc và độ chính xác cao, là nền tảng để đưa ra các khuyến nghị thực tiễn.

3.1. Thiết kế thí nghiệm đồng ruộng và phương pháp bố trí

Thí nghiệm được bố trí theo kiểu khối ngẫu nhiên hoàn chỉnh (RCB), một phương pháp phổ biến trong nghiên cứu nông nghiệp giúp loại bỏ sai số do sự không đồng đều của đất đai. Tổng diện tích thí nghiệm là 288 m² cho mỗi địa điểm. Mỗi ô thí nghiệm có diện tích 12 m², bao gồm 4 hàng ngô dài 5m, khoảng cách hàng là 60 cm. Các công thức được phân bổ ngẫu nhiên trong mỗi lần lặp lại. Việc bố trí thí nghiệm đồng ruộng được thực hiện đồng loạt trên cả đất dốc và đất bãi để có sự so sánh, đối chứng trực quan về ảnh hưởng của địa hình. Dữ liệu thu thập được xử lý bằng phân tích phương sai (ANOVA) để đánh giá ảnh hưởng của từng yếu tố (mật độ, lượng đạm) và sự tương tác giữa chúng.

3.2. Quy trình kỹ thuật canh tác và bón phân cho ngô NK4300

Kỹ thuật canh tác ngô được áp dụng thống nhất cho toàn bộ thí nghiệm, chỉ khác nhau về mật độ và lượng đạm theo từng công thức. Quy trình bón phân cho ngô được chia làm 3 đợt. Bón lót: toàn bộ phân lân và 1/3 lượng đạm theo công thức. Bón thúc lần 1 (khi cây có 7-9 lá): 1/3 lượng đạm + 1/2 lượng kali. Bón thúc lần 2 (trước trỗ cờ 10-15 ngày): 1/3 lượng đạm còn lại + 1/2 lượng kali. Các loại phân bón sử dụng bao gồm Đạm Urê, Supe lân Lâm Thao và Kaliclorua. Ngoài ra, các biện pháp chăm sóc khác như làm cỏ, vun xới, phòng trừ sâu bệnh được thực hiện định kỳ và đồng đều trên tất cả các ô thí nghiệm để đảm bảo chỉ có mật độ và lượng đạm là các yếu tố biến thiên.

3.3. Các chỉ tiêu theo dõi và phương pháp thu thập số liệu

Để đánh giá toàn diện, nghiên cứu đã theo dõi nhiều nhóm chỉ tiêu khác nhau. Nhóm chỉ tiêu sinh trưởng của cây ngô bao gồm: thời gian qua các giai đoạn sinh trưởng, động thái tăng trưởng chiều cao cây, số lá trên cây, chiều cao đóng bắp và chỉ số diện tích lá (LAI). Nhóm chỉ tiêu về năng suất bao gồm các yếu tố cấu thành năng suất ngô như chiều dài bắp, đường kính bắp, số hàng hạt/bắp, số hạt/hàng, khối lượng 1000 hạt và cuối cùng là năng suất thực thu (tính theo tấn/ha ở độ ẩm 14%). Ngoài ra, khả năng chống đổ và mức độ nhiễm các loại sâu bệnh chính cũng được ghi nhận và cho điểm theo thang đo tiêu chuẩn. Việc thu thập dữ liệu được thực hiện định kỳ và cẩn thận trên 10 cây mẫu ở mỗi ô thí nghiệm.

IV. Phân tích ảnh hưởng của mật độ và đạm đến sinh trưởng ngô NK4300

Kết quả từ luận văn thạc sĩ vnua cho thấy mật độ và lượng đạm có ảnh hưởng rõ rệt đến các chỉ tiêu sinh trưởng của cây ngô NK4300. Về chiều cao cây, các công thức trồng với mật độ dày hơn (8,7 vạn cây/ha) và bón nhiều đạm hơn (150 kg N/ha) có xu hướng cho cây cao hơn. Hiện tượng này xảy ra do sự cạnh tranh ánh sáng ở mật độ dày khiến cây vươn cao hơn. Tuy nhiên, chiều cao cây vượt trội không đồng nghĩa với năng suất cao. Về số lá, mật độ và lượng đạm không gây ra sự khác biệt lớn, cho thấy đây là một đặc tính di truyền khá ổn định của giống ngô NK4300. Một chỉ tiêu quan trọng là chỉ số diện tích lá (LAI), phản ánh khả năng quang hợp của quần thể. Kết quả cho thấy chỉ số LAI đạt cao nhất ở mật độ 6,6 vạn cây/ha và bón 150 kg N/ha. Điều này chứng tỏ ở mật độ này, bộ lá của quần thể cây che phủ mặt đất hiệu quả nhất để thu nhận ánh sáng mà không bị che khuất quá mức. Về khả năng chống chịu, nghiên cứu chỉ ra rằng ở mật độ càng cao, tỷ lệ cây bị sâu bệnh hại tấn công càng lớn, đặc biệt là bệnh hại trên cây ngô như bệnh khô vằn và sâu đục thân.

4.1. Tác động đến chiều cao cây số lá và chỉ số diện tích lá LAI

Phân tích số liệu cho thấy, trên cả đất bãi và đất dốc, chiều cao cây đạt cao nhất ở công thức trồng với mật độ gieo trồng 8,7 vạn cây/ha và bón 150 kg N/ha. Ngược lại, cây thấp nhất ở công thức đối chứng (5,9 vạn cây/ha, 120 kg N/ha). Tuy nhiên, chỉ số LAI lại cho một bức tranh khác. Chỉ số này, vốn là thước đo hiệu quả quang hợp, đạt giá trị tối ưu ở mật độ 6,6 vạn cây/ha và lượng đạm 150 kg N/ha. Khi mật độ tăng lên 7,5 hay 8,7 vạn cây/ha, chỉ số LAI có xu hướng giảm do các lá phía dưới bị che khuất, giảm hiệu quả quang hợp. Điều này cho thấy mật độ 6,6 vạn cây/ha là ngưỡng hợp lý để tối ưu hóa bộ máy quang hợp của quần thể.

4.2. Ảnh hưởng đến khả năng chống đổ và tình hình sâu bệnh hại

Một phát hiện quan trọng của luận văn là mối liên hệ giữa mật độ canh tác và sức khỏe cây trồng. Mức độ nhiễm sâu bệnh được ghi nhận cao hơn rõ rệt ở các mật độ dày (7,5 và 8,7 vạn cây/ha) kết hợp với mức đạm cao (150 kg N/ha). Điều kiện vi khí hậu trong ruộng ngô dày đặc, ẩm ướt hơn, là môi trường thuận lợi cho nấm bệnh phát triển. Đồng thời, cây trồng dày đặc, cạnh tranh dinh dưỡng cũng có sức đề kháng kém hơn. Tỷ lệ chống đổ cũng bị ảnh hưởng, cây ở mật độ dày thường có thân nhỏ hơn và dễ bị gãy đổ khi có gió lớn. Đây là yếu tố rủi ro cần cân nhắc khi quyết định tăng mật độ để thâm canh cây ngô.

V. Bí quyết tăng năng suất thực thu ngô NK4300 từ luận văn thạc sĩ

Kết quả nghiên cứu về năng suất là phần giá trị nhất của luận văn thạc sĩ vnua này, cung cấp câu trả lời trực tiếp cho mục tiêu đề ra. Phân tích các yếu tố cấu thành năng suất ngô cho thấy một quy luật rõ ràng: khi trồng ở mật độ thưa (5,9 vạn cây/ha) và bón đạm cao (150 kg N/ha), các chỉ tiêu cá thể như kích thước bắp, chiều dài bắp và khối lượng nghìn hạt đều cao hơn. Điều này là do mỗi cây riêng lẻ nhận được nhiều dinh dưỡng và ánh sáng hơn. Tuy nhiên, năng suất thực thu trên một đơn vị diện tích lại là một câu chuyện khác. Năng suất tổng hợp không chỉ phụ thuộc vào năng suất cá thể mà còn phụ thuộc vào số lượng cây trên hecta. Nghiên cứu đã chỉ ra điểm tối ưu nằm ở đâu. Cụ thể, trên đất bãi, năng suất thực thu cao nhất (66,2 tạ/ha) đạt được ở công thức mật độ 6,6 vạn cây/ha và bón 120 kg N/ha. Trong khi đó, trên đất dốc, do điều kiện dinh dưỡng kém hơn, năng suất cao nhất (65,8 tạ/ha) cũng đạt ở mật độ 6,6 vạn cây/ha nhưng cần lượng đạm cao hơn là 150 kg N/ha. Đây chính là bí quyết then chốt để tối ưu hiệu quả kinh tế trồng ngô cho giống ngô NK4300.

5.1. Phân tích các yếu tố cấu thành năng suất ngô chi tiết

Các chỉ tiêu cấu thành năng suất như chiều dài bắp, đường kính bắp, số hàng hạt/bắp và khối lượng 1000 hạt đều có xu hướng giảm khi mật độ gieo trồng tăng lên. Cụ thể, ở mật độ 5,9 vạn cây/ha, cây cho bắp to, dài và hạt chắc hơn so với mật độ 8,7 vạn cây/ha. Sự cạnh tranh về nguồn lực khiến mỗi cây ở mật độ dày không thể phát triển tối đa tiềm năng cá thể. Tuy nhiên, việc tăng lượng đạm từ 120 lên 150 kg N/ha đã giúp cải thiện đáng kể các chỉ số này ở tất cả các mức mật độ, chứng tỏ vai trò không thể thiếu của dinh dưỡng đạm (N). Thí nghiệm cũng ghi nhận, cây ngô trồng trên đất bãi cho các chỉ số cấu thành năng suất tốt hơn hẳn so với trồng trên đất dốc.

5.2. Kết quả năng suất thực thu và hiệu quả kinh tế trồng ngô

Đây là kết luận quan trọng nhất. Dù năng suất cá thể cao nhất ở mật độ thưa, nhưng năng suất thực thu (NSTT) tổng lại cao nhất ở mật độ trung bình. Trên đất bãi, công thức M2N1 (6,6 vạn cây/ha, 120 kg N/ha) cho NSTT cao nhất. Việc tăng đạm lên 150 kg N/ha ở mật độ này không làm tăng năng suất có ý nghĩa, cho thấy 120 kg N/ha đã là mức hiệu quả về mặt kinh tế. Trên đất dốc, do đất nghèo dinh dưỡng hơn, công thức M2N2 (6,6 vạn cây/ha, 150 kg N/ha) lại cho NSTT cao nhất. Kết quả này cho thấy không có một công thức chung cho mọi điều kiện, mà cần điều chỉnh linh hoạt quy trình bón phân cho ngô và mật độ tùy thuộc vào chất đất để đạt hiệu quả kinh tế trồng ngô tối ưu.

VI. Hướng dẫn ứng dụng kết quả nghiên cứu vào thực tiễn sản xuất

Từ những kết quả phân tích chi tiết, luận văn thạc sĩ của Nguyễn Trung Kiên đã đưa ra những khuyến nghị ứng dụng cụ thể và mang tính thực tiễn cao cho nông dân tại huyện Hoành Bồ và các vùng có điều kiện tương tự. Đây không chỉ là những con số trong phòng thí nghiệm mà là hướng dẫn trực tiếp để cải tiến kỹ thuật canh tác ngô. Khuyến nghị cốt lõi là áp dụng mật độ gieo trồng 6,6 vạn cây/ha cho giống ngô NK4300. Mật độ này được chứng minh là điểm cân bằng vàng, vừa đảm bảo đủ số lượng cây để cho năng suất cao, vừa không quá dày đặc để gây cạnh tranh và phát sinh sâu bệnh. Về lượng đạm, quy trình bón phân cho ngô cần được điều chỉnh linh hoạt. Đối với chân đất tốt, màu mỡ như đất bãi, lượng bón 120 kg N/ha (tương đương 260 kg Urê/ha) là đủ để đạt hiệu quả kinh tế trồng ngô cao nhất. Đối với chân đất kém màu mỡ hơn như đất dốc, cần tăng lượng đạm lên 150 kg N/ha (tương đương 326 kg Urê/ha) để bù đắp cho sự thiếu hụt dinh dưỡng. Việc áp dụng các khuyến nghị này sẽ giúp nông dân tối ưu hóa chi phí đầu tư, tăng năng suất thực thu và góp phần vào phát triển nông nghiệp bền vững.

6.1. Đề xuất mật độ gieo trồng và quy trình bón phân cho ngô tối ưu

Dựa trên kết quả thí nghiệm đồng ruộng, quy trình canh tác tối ưu cho giống ngô NK4300 tại Hoành Bồ, Quảng Ninh được đề xuất như sau: 1. Mật độ gieo trồng: Áp dụng mật độ 6,6 vạn cây/ha (tương ứng khoảng cách hàng 60 cm, cây cách cây 25 cm). 2. Quy trình bón phân cho ngô: Đối với đất bãi, bón 120 kg N + 90 kg P2O5 + 60 kg K2O cho một hecta. Đối với đất dốc, tăng lượng đạm lên 150 kg N + 90 kg P2O5 + 60 kg K2O cho một hecta. Việc tuân thủ quy trình này sẽ giúp khai thác tối đa tiềm năng của giống và điều kiện tự nhiên.

6.2. Triển vọng và hướng nghiên cứu tiếp theo cho cây ngô

Luận văn đã mở ra nhiều hướng nghiên cứu tiếp theo. Cần có thêm các nghiên cứu về ảnh hưởng của các yếu tố dinh dưỡng khác như lân (P) và kali (K) trong mối tương quan với mật độ. Thử nghiệm trên các giống ngô lai mới có tiềm năng năng suất cao hơn cũng là một hướng đi cần thiết. Ngoài ra, việc nghiên cứu các giải pháp canh tác tổng hợp, kết hợp quản lý dịch hại (IPM) và các biện pháp canh tác bền vững (như trồng xen, che phủ đất) sẽ giúp nâng cao hơn nữa hiệu quả kinh tế trồng ngô và bảo vệ môi trường, đóng góp thiết thực cho mục tiêu phát triển nông nghiệp bền vững của địa phương và cả nước.

18/07/2025
Luận văn thạc sĩ vnua ảnh hưởng của mật độ và lượng đạm đến sinh trưởng và năng suất của giống ngô nk4300 trồng tại huyện hoành bồ tỉnh quảng nin

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Cây ngô (Zea mays L) là một trong ba cây lương thực quan trọng trong nền kinh tế toàn thế giới. Ở các nước thuộc Trung Mỹ, Nam Á và Châu Phi, người ta sử dụng ngô làm lượng thực chính. Không chỉ cung cấp lượng thực cho con người, ngô còn là nguồn thức ăn cung cấp cho chăn nuôi, là nguyên liệu cho ngành công nghiệp chế biến trên toàn thế giới. Hiện nay 66% sản lượng ngô của thế giới được dùng làm thức ăn cho chăn nuôi, trong đó các nước phát triển là 76% và các nước đang phát triển là 57%.

Tuy chỉ có 21% sản lượng ngô được dùng làm lượng thực cho con người nhưng nhiều nước vẫn coi ngô là cây lương thực chính, như: Mêxicô, Ấn Độ, Philipin. Ở Ấn Độ có tới 90% sản lượng ngô, ở Philipin có 66% sản lượng ngô được dùng làm lương thực cho con người (Dương Văn Sơn và cs, 1997). Chính nhờ những vai trò quan trọng của cây ngô trong nền kinh tế thế giới nên trong hơn 40 năm gần đây, ngành sản xuất ngô thế giới tăng liên tục và giữ vị trí hàng đầu về năng suất và sản lượng trong những cây lương thực chủ yếu. Năm 1961 diện tích trồng ngô chỉ đạt khoảng 105,48 triệu ha với tổng sản lượng là 205,00 triệu tấn, nhưng đến năm 2007 diện tích trồng ngô đã đạt 157,87 triệu ha với sản lượng 784,81 triệu tấn (theo thống kê của FAO, 2008).

Ở Việt Nam, ngô là cây lương thực có vị trí quan trọng được trồng ở nhiều vùng sinh thái khác nhau. Theo thống kê 2007, diện tích trồng ngô cả nước là 1.072,6 nghìn ha, năng suất đạt 39,6 tạ/ha và sản lượng đạt 4. Năm 2010, diện tích ngô cả nước 1126,9 nghìn ha, năng suất 40,9 tạ/ha, sản lượng trên 4,6 triệu tấn. Ngày nay, ở Việt Nam, việc sử dụng các giống ngô lai để tăng năng suất đã trở nên phổ biến và được trồng rộng rãi ở khắp mọi nơi.

Trong đó, giống ngô lai NK4300 là giống có nguồn gốc từ Thái Lan với thời gian sinh trưởng trung bình, khả năng chống đổ, chống úng và hạn tốt và tiềm năng năng suất cao (80 – 100 tạ/ha) đang được trồng ở nhiều địa phương. Bên cạnh việc sử dụng các giống ngô lai để tăng năng suất ngô, các biện pháp canh tác, kỹ thuật cũng được chú trọng, cải tiến. Trong đó, một hướng đi mới hiện nay là tăng mật độ gieo trồng bằng cách thu hẹp khoảng cách giữa các 1 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com hàng và khoảng cách giữa các cá thể, và nghiên cứu để chọn liều lượng đạm phù hợp cho từng giống ngô, từng mật độ và từng vùng trồng. Huyện Hoành Bồ, tỉnh Quảng Ninh là một huyện miền núi với nhiều loại địa hình khác nhau, ngô được trồng trên đất dốc vùng núi, trung du và đồng bằng ven biển.

Để từng bước ứng dụng kỹ thuật mới để tăng năng suất và nâng cao hiệu quả kinh tế sản xuất ngô tại địa phương, chúng tôi tiến hành đề tài nghiên cứu: “Ảnh hưởng của mật độ và lượng đạm đến sinh trưởng và năng suất của giống ngô NK4300 trồng tại huyện Hoành Bồ - Tỉnh Quảng Ninh”. MỤC TIÊU CỦA ĐỀ TÀI - Xác định ảnh hưởng của mật độ trồng và lượng phân đạm đến sinh trưởng, phát triển, khả năng chống chịu và năng suất của giống ngô NK4300 trồng tại Huyện Hoành Bổ, tỉnh Quảng Ninh. - Lựa chọn mật độ trồng và lượng phân đạm thích hợp bổ sung vào quy trình thâm canh giống ngô NK4300 tại Quảng Ninh. 2 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.

TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2. TÌNH HÌNH SẢN XUẤT VÀ TIÊU THỤ NGÔ TRÊN THẾ GIỚI VÀ Ở VIỆT NAM 2. Tình hình sản xuất và tiêu thụ ngô trên thế giới Cây ngô là một trong những cây lương thực chính trên thế giới, được sử dụng trong nhiều mục đích như lương thực cho con người, thức ăn cho gia súc, gia cầm, nguyên liệu cho ngành chế biến thực phẩm, … Trong những năm gần đây nhu cầu tiêu thụ ngô cho các lĩnh vực tiếp tục tăng. Theo dự báo của Viện nghiên cứu chương trình lương thực thế giới (2003), vào năm 2020 tổng nhu cầu ngô thế giới là 852 triệu tấn, trong đó 15% dùng làm lương thực, 69% dùng làm thức ăn chăn nuôi, 16% dùng làm nguyên liệu cho công nghiệp.

Ở các nước phát triển chỉ dùng 5% ngô làm lương thực nhưng ở các nước đang phát triển sử dụng 22% ngô làm lương thực. Đến năm 2020, nhu cầu ngô thế giới tăng 45% so với nhu cầu năm 1997, chủ yếu tăng cao ở các nước đang phát triển (72%), riêng Đông Nam Á nhu cầu tăng 70% so với năm 1997, sở dĩ nhu cầu ngô tăng mạnh là do dân số thế giới tăng, thu nhập bình quân đầu người tăng nên nhu cầu thịt, trứng, sữa tăng mạnh dẫn đến đòi hỏi lượng ngô dùng cho chăn nuôi tăng. Tại các nước phát triển ở Châu Âu và Bắc Mĩ gần 90% ngô được dùng trong chăn nuôi. Trên thế giới 70% sản lượng ngô dùng làm thức ăn gia súc.

Dự báo nhu cầu ngô thế giới đến năm 2020 1997 2020 Vùng % thay đổi (triệu tấn) (triệu tấn) Thế giới 586 852 45 Các nước đang phát triển 295 508 72 Đông Á 136 252 85 Nam Á 14 19 36 Cận Sahara- châu Phi 29 52 79 Mỹ La Tinh 75 118 57 Tây và Bắc Phi 18 28 56 Nguồn: IPRI (2003) 3 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Trước nhu cầu tiêu thụ của thị trường và do có nền di truyền rộng và thích ứng với nhiều vùng sinh thái khác nhau nên cây ngô được trồng hầu hết ở các nước trên thế giới. Và từ những năm cuối của thế kỉ 20, với sự ứng dụng rộng rãi ưu thế lai trong chọn tạo giống cùng với việc cải tiến, thay đổi các biện pháp thâm canh, nghề trồng ngô đã có những bước tiến vượt bậc, phần nào đáp ứng được nhu cầu về cây ngô.2 cho thấy: hiện nay, sản xuất ngô trên thế giới tăng lên không ngừng cả về diện tích và năng suất, dẫn đến sản lượng tăng. Trong vòng 5 năm gần đây (2009 – 2013), diện tích tăng từ 158,74 triệu ha lên 185,12 triệu ha; năng suất năm 2009 là 5,17 tấn/ha nhưng đến năm 2013 là 5,50 tấn/ha, tăng 0,33 tấn/ha. Do đó, sản lượng cũng tăng nhanh từ 820,20 triệu tấn lên 1018,11 trong vòng 5 năm (FAOSTAT, 2015).

Tình hình sản xuất ngô trên thế giới từ năm 2009 – 2013 Diện tích Năng suất Sản lượng Năm (Triệu ha) ( Tấn/ha) (Triệu tấn) 2009 158,74 5,17 820,20 2010 164,03 5,19 851,26 2011 171,69 5,17 887,67 2012 179,22 4,9 877,92 2013 185,12 5,5 1018,11 Nguồn: FAOSTAT (2015) Hiện nay, trong số các nước trồng ngô lớn nhất thế giới, Trung Quốc là nước có diện tích trồng ngô lớn nhất thế giới, nhưng năng suất của Mỹ cao hơn Trung Quốc nên sản lượng của Mỹ vẫn cao nhất trên thế giới, sau đó là Brazil và Ấn Độ. Mặc dù, năng suất của Ấn Độ thấp hơn của Mexico nhưng do diện tích của Ấn Độ lớn hơn nên sản lượng của Ấn Độ cao hơn Mexico. Năng suất của Đức và Italia tuy cao hơn một số nước nhưng do diện tích trồng ít hơn hẳn nên sản lượng vẫn thấp hơn các nước ở tốp trên. Tuy Israel là nước có diện tích ít nhất trong số các nước trên nhưng năng suất lại cao nhất thế giới, cao gấp hơn 2 lần năng suất của nước Mỹ.

Số liệu chi tiết được thể hiện qua bảng 2. 4 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Tình hình sản xuất ngô của một số nước trên thế giới Diện tích Năng suất Sản lượng Nước (triệu ha) (tấn/ha) (triệu tấn) Mỹ 35,48 9,97 353,70 Trung Quốc 36,34 6,01 218,62 Brazil 15,28 5,25 80,27 Ấn Độ 9,50 2,45 23,30 Mexico 7,10 3,19 22,66 Italia 0,91 8,70 7,90 Đức 0,50 8,83 4,39 Israel 0,005 22,56 0,11 Nguồn: FAOSTAT, 2015 Tóm lại, trước nhu cầu tiêu thụ ngô trên thế giới ngày càng nhiều, nghề sản xuất ngô trên thế giới cũng ngày càng phát triển cả về diện tích, sản lượng và khu vực gieo trồng. Tình hình sản xuất và tiêu thụ ngô ở Việt Nam Ở nước ta, nhu cầu sử dụng ngô rất lớn.

Cây ngô là cây lương thực chính thứ hai sau lúa nước. Ở một số vùng thì ngô lại là cây lương thực chính như nhân dân các dân tộc vùng Tây Bắc và Đông Bắc sử dụng 50% – 60% ngô trong các bữa ăn hàng ngày, có một số nơi người dân ăn ngô từ 5 – 6 tháng liền (Ngô Hữu Tình, 2003). Ngoài vai trò làm lương thực cho người (17%), thì lượng lớn ngô được làm thức ăn cho chăn nuôi (gần 70%) và một lượng nhỏ làm nguyên liệu cho các ngành công nghiệp thực phẩm, dược phẩm và công nghiệp nhẹ khác (khoảng 10%) (Ngô Hữu Tình, 2009). Cùng với sự tiến bộ của toàn thế giới, việc phát triển sản xuất ngô của Việt Nam trong vài thập niên cuối của thế kỉ 20 cũng thu được những kết quả quan trọng.

Nhờ có những chính sách khuyến khích của Đảng và Nhà nước trong việc áp dụng thành công những tiến bộ khoa học kĩ thuật về giống, kĩ thuật canh tác vào sản xuất nên cây ngô đã có những bước tiến mạnh về diện tích, năng suất và sản lượng. Năng suất ngô Việt Nam đến cuối những năm 1970 chỉ đạt 10 tạ/ha do trồng các giống ngô địa phương với kỹ thuật canh tác lạc hậu. Từ giữa những năm 1980, nhờ hợp tác với CIMMYT, nhiều giống ngô cải tiến đã được trồng ở nước ta, góp phần đưa năng suất lên gần 15 tạ/ha vào đầu những năm 1990. Tuy nhiên, ngành sản xuất ngô nước ta thực sự có những bước tiến nhảy vọt là từ đầu những năm 1990 đến nay, gắn liền với việc mở rộng giống lai và cải thiện các 5 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com biện pháp kỹ thuật canh tác.

Năm 1991, diện tích trồng giống lai chưa đến 1% trên hơn 400 nghìn ha trồng ngô, năm 2007 giống lai đã chiếm khoảng 95% trong số hơn 1 triệu ha. Năm 1994, sản lượng ngô Việt Nam vượt ngưỡng 1 triệu tấn, năm 2000 vượt ngưỡng 2 triệu tấn. Sản xuất ngô ở nước ta có được sự phát triển như ngày hôm nay cũng đã phải trải qua nhiều bước tiến. Sản xuất có thể được chia thành 3 giai đoạn chính.

Giai đoạn 1: trước năm 1975, do điều kiện kinh tế khó khăn, tình hình đất nước chưa thống nhất nên cây ngô chưa được chú trọng, khi đó, diện tích đạt 229 nghìn ha, năng suất đạt 1,14 triệu tấn/ha, với sản lượng bình quân 260,1 nghìn tấn/ năm. Giai đoạn 2: từ năm 1975- 1994, diện tích trồng ngô tăng chậm, từ 229,2 ha (1975) lên 534,6 nghìn ha (1994).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ