Luận văn thạc sĩ: Ảnh hưởng của đạm đến lúa thuần, lúa lai tại Thanh Hóa

Nghiên cứu ảnh hưởng của lượng đạm bón đến sinh trưởng và năng suất lúa thuần, lúa lai tại Triệu Sơn, Thanh Hóa. Kết quả và ứng dụng thực tiễn.

Chuyên ngành

Khoa học cây trồng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2016

120
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Luận văn thạc sĩ VNUA Tối ưu lượng đạm cho lúa tại Thanh Hóa

Nghiên cứu khoa học trong lĩnh vực nông nghiệp đóng vai trò then chốt trong việc nâng cao năng suất và đảm bảo an ninh lương thực. Một trong những công trình tiêu biểu là luận văn thạc sĩ VNUA của tác giả Nguyễn Thị Hương, thực hiện tại Triệu Sơn, Thanh Hóa. Đề tài tập trung vào một vấn đề cốt lõi: “Ảnh hưởng của lượng đạm bón đến sinh trưởng và năng suất của lúa thuần và lúa lai”. Đây là một báo cáo khoa học ngành trồng trọt có giá trị thực tiễn cao, giải quyết trực tiếp bài toán thâm canh cây lúa tại một trong những vựa lúa quan trọng của Bắc Trung Bộ. Bối cảnh nghiên cứu cho thấy, việc bón phân, đặc biệt là phân đạm, thường theo tập quán canh tác, thiếu cơ sở khoa học và chưa phân biệt rõ ràng nhu cầu dinh dưỡng của cây lúa giữa các giống khác nhau. Điều này dẫn đến tình trạng lãng phí, ô nhiễm môi trường và chưa khai thác hết tiềm năng năng suất của các giống lúa thuầngiống lúa lai F1 mới. Luận văn này được thực hiện nhằm cung cấp một quy trình thâm canh lúa khoa học, đặc biệt là xác định liều lượng đạm phù hợp cho hai giống lúa phổ biến tại địa phương là TBR45 (lúa thuần) và ZZD001 (lúa lai). Mục tiêu không chỉ dừng lại ở việc tối đa hóa năng suất mà còn hướng đến nâng cao hiệu quả sử dụng đạm, giảm chi phí sản xuất và tăng hiệu quả kinh tế bón phân cho người nông dân. Công trình này là một tài liệu tham khảo giá trị, thể hiện nỗ lực của Học viện Nông nghiệp Việt Nam (VNUA) trong việc gắn kết nghiên cứu với thực tiễn sản xuất.

1.1. Bối cảnh nghiên cứu về nhu cầu dinh dưỡng của cây lúa

Việt Nam là một cường quốc xuất khẩu gạo, nhưng ngành trồng lúa đang đối mặt với nhiều thách thức. Việc thâm canh tăng vụ, lạm dụng phân bón hóa học, đặc biệt là phân đạm, đang gây ra những hệ lụy nghiêm trọng. Luận văn chỉ ra rằng người dân thường bón phân theo kinh nghiệm, không có sự phân biệt rõ ràng giữa nhu cầu dinh dưỡng của cây lúa lai và lúa thuần. Lúa lai thường có tiềm năng năng suất cao hơn, bộ rễ khỏe hơn và yêu cầu dinh dưỡng, nhất là đạm, nhiều hơn lúa thuần. Việc áp dụng một công thức bón chung dẫn đến nơi thừa, nơi thiếu đạm, làm giảm hiệu quả sử dụng đạm, tăng nguy cơ sâu bệnh và ô nhiễm môi trường đất, nước. Bối cảnh này đòi hỏi phải có những nghiên cứu cụ thể, xác định lượng phân bón tối ưu cho từng giống, trên từng điều kiện đất trồng lúa tại Thanh Hóa.

1.2. Mục tiêu của luận văn nông nghiệp tại Triệu Sơn Thanh Hóa

Mục tiêu chính của luận văn được xác định rất rõ ràng. Thứ nhất, so sánh và đánh giá ảnh hưởng của các mức phân đạm khác nhau đến các chỉ tiêu sinh trưởng cây lúa, sự phát triển và năng suất của hai giống đại diện là lúa thuần TBR45 và lúa lai ZZD001. Thứ hai, từ kết quả thu được, xác định mức phân đạm thích hợp nhất cho từng giống tại điều kiện cụ thể của Triệu Sơn, Thanh Hóa. Nghiên cứu này không chỉ là một luận án tiến sĩ nông nghiệp thu nhỏ mà còn là một hướng dẫn kỹ thuật trực tiếp, giúp nông dân địa phương điều chỉnh kỹ thuật bón phân đạm cho lúa, từ đó tối ưu hóa đầu tư, tăng lợi nhuận và hướng tới một nền nông nghiệp bền vững hơn. Kết quả kỳ vọng sẽ cung cấp cơ sở khoa học cho các khuyến cáo nông nghiệp tại địa phương.

II. Thách thức trong kỹ thuật bón phân đạm cho lúa thuần lúa lai

Việc xác định lượng đạm bón tối ưu cho cây lúa là một thách thức lớn trong canh tác hiện đại. Bón thiếu đạm, cây lúa còi cọc, đẻ nhánh kém, lá ngả vàng, dẫn đến năng suất thực thu thấp. Ngược lại, bón thừa đạm gây ra nhiều hệ lụy tiêu cực hơn. Cây lúa phát triển thân lá quá mức, lá mỏng, mềm yếu, dễ đổ ngã khi gặp mưa gió. Thừa đạm còn làm tăng tỷ lệ nhánh vô hiệu, kéo dài thời gian sinh trưởng, khiến cây lúa mẫn cảm hơn với các loại sâu bệnh hại như đạo ôn, khô vằn, bạc lá. Một vấn đề khác là sự khác biệt về đặc tính nông học của giống lúa. Các giống lúa lai F1 thường có ưu thế lai ở lúa, thể hiện qua khả năng đẻ nhánh khỏe, bộ lá xanh đậm và bền hơn, do đó có nhu cầu đạm cao hơn và phản ứng với phân bón mạnh mẽ hơn so với giống lúa thuần. Nếu áp dụng chung một quy trình thâm canh lúa, giống lúa thuần dễ bị thừa đạm trong khi giống lúa lai lại không đủ dinh dưỡng để đạt năng suất tối đa. Thách thức này đòi hỏi phải có những nghiên cứu chuyên sâu, đánh giá phản ứng của từng giống với các mức đạm khác nhau để đưa ra khuyến cáo phù hợp, tránh tình trạng bón phân cào bằng, kém hiệu quả và không bền vững.

2.1. Tác động của việc bón đạm không cân đối đến cây lúa

Bón phân đạm không cân đối là nguyên nhân chính làm giảm hiệu quả sản xuất. Khi thừa đạm, các mô thực vật trở nên mềm yếu, hàm lượng gluxit giảm, tạo điều kiện lý tưởng cho sâu bệnh tấn công. Luận văn trích dẫn nhiều nghiên cứu cho thấy việc bón quá nhiều đạm làm gia tăng sự xuất hiện của sâu bệnh, thậm chí có thể gây mất trắng. Hơn nữa, lượng đạm dư thừa không được cây hấp thụ sẽ bị rửa trôi, gây ô nhiễm nguồn nước ngầm bởi nitrat (NO3-), ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe con người và hệ sinh thái. Việc xác định đúng liều lượng đạm cho lúa lai và lúa thuần là yếu tố quyết định để cân bằng giữa sinh trưởng và phát triển, đảm bảo cây khỏe, kháng bệnh tốt.

2.2. Sự khác biệt về nhu cầu đạm giữa giống lúa thuần và lúa lai

Sự khác biệt cơ bản nằm ở đặc điểm di truyền và sinh lý. Giống lúa lai F1 như ZZD001 sở hữu ưu thế lai ở lúa, cho phép chúng có khả năng hấp thu và chuyển hóa dinh dưỡng hiệu quả hơn. Chúng cần một lượng đạm lớn hơn, đặc biệt ở giai đoạn đẻ nhánh và làm đòng, để phát triển bộ lá to, khỏe, duy trì quang hợp ở mức cao nhằm tạo ra số hạt trên bông lớn. Ngược lại, giống lúa thuần như TBR45 có khả năng chịu thâm canh ở mức độ vừa phải. Nếu bón quá nhiều đạm, giống này dễ bị lốp, tăng trưởng chiều cao quá mức và dễ đổ. Do đó, kỹ thuật bón phân đạm cho lúa phải được cá nhân hóa cho từng giống để phát huy tối đa tiềm năng di truyền.

III. Phương pháp luận văn xác định liều lượng đạm cho lúa lai tối ưu

Để đưa ra kết luận khoa học chính xác, luận văn đã áp dụng một phương pháp nghiên cứu bài bản và chặt chẽ. Thí nghiệm được tiến hành tại thực địa ở Triệu Sơn, Thanh Hóa trong hai vụ sản xuất (Vụ Xuân và Vụ Đông Xuân năm 2015), cho phép đánh giá ảnh hưởng của các yếu tố mùa vụ. Vật liệu nghiên cứu là hai giống lúa tiêu biểu: giống lúa thuần TBR45giống lúa lai F1 ZZD001. Thí nghiệm được bố trí theo phương pháp chia ô (Split-plot) với 3 lần lặp lại để đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy của số liệu. Yếu tố chính là 5 mức bón đạm khác nhau: 0 kgN/ha (đối chứng), 60 kgN/ha, 90 kgN/ha, 120 kgN/ha, và 150 kgN/ha. Các mức đạm này được bón trên một nền phân lân và kali đồng nhất (90 kg P2O5/ha và 90 kg K2O/ha) để loại bỏ ảnh hưởng của các yếu tố dinh dưỡng khác. Việc thu thập số liệu được thực hiện một cách tỉ mỉ, bao gồm các chỉ tiêu sinh trưởng cây lúa (chiều cao cây, số nhánh), chỉ tiêu sinh lý (chỉ số diện tích lá LAI, khối lượng chất khô), các yếu tố cấu thành năng suất và năng suất thực thu. Phương pháp này cho phép phân tích rõ ràng ảnh hưởng của từng mức đạm lên từng giống lúa, từ đó tìm ra công thức bón phân bón NPK cho lúa tối ưu.

3.1. Thiết kế thí nghiệm và các công thức bón phân chi tiết

Thí nghiệm bao gồm 10 công thức, là sự kết hợp giữa 2 giống lúa và 5 mức đạm. Cụ thể, các công thức từ CT1 đến CT10 tương ứng với các tổ hợp như (0kgN/ha + TBR45), (0kgN/ha + ZZD001), (60kgN/ha + TBR45),... cho đến (150kgN/ha + ZZD001). Diện tích mỗi ô thí nghiệm là 15m², được bố trí ngẫu nhiên trong các lần lặp lại. Phân đạm (Urê) được chia làm nhiều lần bón: bón lót (50%), bón thúc lần 1 sau cấy 10 ngày (30%), và bón thúc lần 2 đón đòng (20%). Cách bón này đảm bảo cung cấp dinh dưỡng kịp thời theo từng giai đoạn sinh trưởng của cây, nâng cao hiệu quả sử dụng đạm.

3.2. Các chỉ tiêu theo dõi và phương pháp phân tích số liệu

Luận văn đã theo dõi một hệ thống chỉ tiêu toàn diện. Các chỉ tiêu sinh trưởng được đo đếm định kỳ 7 ngày/lần. Các chỉ tiêu sinh lý như chỉ số diện tích lá (LAI) và khối lượng chất khô được phân tích ở các thời điểm quan trọng: đẻ nhánh rộ, trỗ bông và chín sáp. Đặc biệt, các yếu tố cấu thành năng suất lúa như số bông/m², tổng số hạt/bông, tỷ lệ hạt chắc và khối lượng 1000 hạt được phân tích kỹ lưỡng trước khi thu hoạch. Cuối cùng, năng suất lý thuyết và năng suất thực thu được tính toán để đánh giá hiệu quả cuối cùng. Toàn bộ số liệu được xử lý bằng phương pháp phân tích phương sai (ANOVA) qua phần mềm IRRISTART 5.0, giúp xác định sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa các công thức.

IV. Cách lượng đạm bón ảnh hưởng chỉ tiêu sinh trưởng cây lúa

Kết quả từ luận văn thạc sĩ VNUA cho thấy lượng đạm bón có ảnh hưởng sâu sắc và rõ rệt đến toàn bộ quá trình sinh trưởng của cả hai giống lúa. Khi tăng lượng đạm từ 0 lên 150 kgN/ha, các chỉ tiêu sinh trưởng cây lúa đều có xu hướng tăng lên. Cụ thể, thời gian sinh trưởng của cây kéo dài thêm từ 5 đến 8 ngày, chủ yếu là do giai đoạn sinh trưởng dinh dưỡng (từ cấy đến đẻ nhánh) được kéo dài. Chiều cao cây và số nhánh/khóm cũng tăng tuyến tính với lượng đạm bón. Ở cùng một mức đạm, giống lúa lai F1 ZZD001 luôn có chiều cao cây và số nhánh vượt trội so với giống lúa thuần TBR45, thể hiện rõ ưu thế lai ở lúa. Tuy nhiên, sự phản ứng này có ngưỡng. Đối với giống TBR45, các chỉ số như diện tích lá (LAI) và khối lượng chất khô tăng mạnh khi bón đến 90 kgN/ha và gần như không tăng thêm khi bón ở mức cao hơn. Trong khi đó, giống ZZD001 tiếp tục cho thấy sự gia tăng đáng kể các chỉ tiêu này cho đến mức 120 kgN/ha. Điều này chứng tỏ, mỗi giống có một ngưỡng hấp thu và sử dụng đạm hiệu quả khác nhau, việc bón vượt ngưỡng không chỉ không mang lại lợi ích về sinh trưởng mà còn tiềm ẩn nguy cơ lốp đổ và sâu bệnh.

4.1. Phân tích ảnh hưởng đến chiều cao và khả năng đẻ nhánh

Số liệu cho thấy, chiều cao cây cuối cùng và số nhánh hữu hiệu tăng lên khi tăng lượng đạm bón. Ví dụ, tại vụ xuân, chiều cao trung bình của ZZD001 (101,3 cm) cao hơn TBR45 (99,7 cm). Công thức không bón đạm có chiều cao cây thấp nhất. Tương tự, số nhánh cũng tăng dần, giúp tạo tiền đề cho số bông/m² cao hơn. Tuy nhiên, việc tăng lượng đạm quá cao (150 kgN/ha) tuy làm tăng chiều cao và số nhánh nhưng không tương xứng với sự gia tăng năng suất sau này, cho thấy sự đầu tư không hiệu quả và có thể làm tăng nguy cơ đổ ngã.

4.2. Tác động của đạm lên chỉ số diện tích lá và tích lũy chất khô

Chỉ số diện tích lá (LAI) và khối lượng chất khô là hai chỉ tiêu sinh lý quan trọng, phản ánh khả năng quang hợp và tiềm năng năng suất. Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng, đạm là yếu tố quyết định đến sự phát triển của bộ lá. Ở giống TBR45, LAI đạt tối ưu ở mức 90 kgN/ha. Trong khi đó, giống ZZD001 với bộ lá khỏe hơn, LAI tiếp tục tăng và đạt hiệu quả cao nhất ở mức 120 kgN/ha. Tốc độ tích lũy chất khô cũng tuân theo quy luật tương tự. Việc duy trì một bộ lá xanh, khỏe với chỉ số SPAD cao trong giai đoạn làm đòng đến chín là cực kỳ quan trọng để đảm bảo quá trình vận chuyển chất dinh dưỡng vào hạt diễn ra thuận lợi, quyết định đến tỷ lệ hạt chắc và trọng lượng hạt.

V. Bí quyết tăng năng suất thực thu lúa lai từ lượng đạm bón đúng

Phần quan trọng nhất của luận văn chính là kết quả về năng suất, yếu tố quyết định đến hiệu quả kinh tế bón phân. Nghiên cứu đã chỉ ra một cách thuyết phục rằng việc bón đúng và bón đủ lượng đạm theo nhu cầu của từng giống là bí quyết để tối đa hóa năng suất. Các yếu tố cấu thành năng suất lúa, bao gồm số bông/m², số hạt/bông và tỷ lệ hạt chắc, đều bị chi phối mạnh mẽ bởi liều lượng đạm. Đối với giống lúa thuần TBR45, năng suất thực thu đạt cao nhất ở mức bón 90 kgN/ha, với con số ấn tượng là 62,6 tạ/ha trong vụ xuân và 61,4 tạ/ha trong vụ mùa. Khi tăng lượng đạm lên 120 kgN/ha hay 150 kgN/ha, năng suất không những không tăng mà còn có xu hướng giảm nhẹ, chứng tỏ ngưỡng chịu đạm của giống này là 90 kgN/ha. Ngược lại, giống lúa lai F1 ZZD001 thể hiện khả năng thâm canh vượt trội. Năng suất của giống này đạt đỉnh ở mức bón 120 kgN/ha, cho năng suất thực thu lên tới 78,2 tạ/ha (vụ xuân) và 74,0 tạ/ha (vụ mùa). Mức bón này cao hơn 30 kgN/ha so với lúa thuần, nhưng mang lại chênh lệch năng suất lên đến hơn 15 tạ/ha. Đây là bằng chứng khoa học rõ ràng, cho thấy việc áp dụng một quy trình bón phân chung cho cả hai loại giống là một sai lầm, làm lãng phí tiềm năng của giống lúa lai.

5.1. Tối ưu các yếu tố cấu thành năng suất lúa qua bón đạm

Luận văn phân tích chi tiết, ở giống TBR45, số bông/m² cao nhất tại công thức 90 kgN/ha. Với giống ZZD001, các chỉ tiêu như số bông/m², số hạt/bông và tỷ lệ hạt chắc đều đạt giá trị cao nhất tại mức bón 120 kgN/ha. Đáng chú ý, trong cùng một mức đạm, giống lúa lai ZZD001 luôn có số hạt/bông cao hơn lúa thuần TBR45 từ 9,5 đến 10,3 hạt. Điều này khẳng định ưu thế lai ở lúa không chỉ thể hiện ở sinh trưởng mà còn ở khả năng hình thành và nuôi hạt, là cơ sở để đạt được năng suất lý thuyết và năng suất thực thu cao hơn.

5.2. So sánh năng suất thực thu giữa lúa thuần và lúa lai

Sự chênh lệch về năng suất là rất rõ rệt. Tại mức bón tối ưu của mỗi giống, năng suất của lúa lai ZZD001 cao hơn lúa thuần TBR45 khoảng 25%. Hình 4.2 trong luận văn biểu diễn đồ thị năng suất, cho thấy đường cong phản ứng của ZZD001 tiếp tục đi lên đến mức 120 kgN/ha, trong khi đường cong của TBR45 đã đi ngang và bắt đầu giảm sau mức 90 kgN/ha. Kết quả này là cơ sở quan trọng để nông dân tại Triệu Sơn, Thanh Hóa và các vùng có điều kiện tương tự có thể đưa ra quyết định đầu tư phân bón một cách thông minh và hiệu quả nhất, đặc biệt là khi canh tác các giống lúa lai F1 năng suất cao.

VI. Kết luận từ luận văn Lượng đạm bón cho lúa và hiệu quả kinh tế

Công trình nghiên cứu của tác giả Nguyễn Thị Hương từ Học viện Nông nghiệp Việt Nam (VNUA) đã đưa ra những kết luận khoa học và kiến nghị thực tiễn có giá trị cao. Dựa trên các phân tích chi tiết, luận văn khẳng định lượng đạm bón có ảnh hưởng quyết định đến sinh trưởng, phát triển và năng suất của cả lúa thuần và lúa lai, nhưng mức độ ảnh hưởng và liều lượng tối ưu là khác nhau giữa các giống. Đây không chỉ là một báo cáo khoa học ngành trồng trọt đơn thuần mà còn là một cẩm nang kỹ thuật cho nông dân. Kết luận quan trọng nhất là việc xác định được lượng đạm bón thích hợp cho từng giống tại điều kiện Triệu Sơn, Thanh Hóa. Cụ thể, đối với giống lúa thuần TBR45, liều lượng 90 kgN/ha là hợp lý nhất, cân bằng giữa năng suất và chi phí đầu tư. Đối với giống lúa lai F1 ZZD001, liều lượng khuyến cáo là 120 kgN/ha để khai thác tối đa tiềm năng năng suất. Nghiên cứu cũng cho thấy, hiệu quả sử dụng đạm cao nhất ở mức bón thấp (60 kgN/ha) và giảm dần khi tăng liều lượng. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bón phân cân đối, tránh lãng phí. Những kết quả này mở ra hướng đi mới trong việc xây dựng các quy trình thâm canh lúa chuyên biệt, góp phần nâng cao hiệu quả kinh tế bón phân và phát triển nông nghiệp bền vững.

6.1. Khuyến nghị lượng đạm bón tối ưu cho từng giống lúa

Dựa trên kết quả năng suất thực thu và hiệu quả kinh tế, luận văn đưa ra khuyến nghị rõ ràng: Tại vùng Triệu Sơn, Thanh Hóa, với chân đất trồng lúa có đặc tính tương tự khu vực thí nghiệm, nông dân nên áp dụng mức bón 90 kg N/ha cho giống TBR45 và 120 kg N/ha cho giống ZZD001. Việc áp dụng đúng liều lượng này không chỉ giúp đạt năng suất cao nhất mà còn tiết kiệm được chi phí phân bón so với thói quen bón thừa, đồng thời giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường.

6.2. Ý nghĩa thực tiễn và định hướng nghiên cứu trong tương lai

Ý nghĩa thực tiễn của luận văn là rất lớn. Nó cung cấp cơ sở khoa học để các cơ quan khuyến nông địa phương điều chỉnh lại các quy trình kỹ thuật canh tác lúa, đặc biệt là kỹ thuật bón phân đạm cho lúa. Trong tương lai, cần có thêm các nghiên cứu tương tự trên nhiều loại đất khác nhau, nhiều giống lúa mới và trong các điều kiện thời tiết biến đổi để xây dựng một hệ thống quản lý dinh dưỡng cây trồng thông minh và linh hoạt (SSNM). Các luận án tiến sĩ nông nghiệp tiếp theo có thể đi sâu vào cơ chế sinh lý hấp thụ đạm hoặc phát triển các loại phân bón thông minh, phân giải chậm để nâng cao hơn nữa hiệu quả sử dụng đạm.

18/07/2025
Luận văn thạc sĩ vnua ảnh hưởng của lượng đạm bón đến sinh trưởng và năng suất của lúa thuần và lúa lai tại triệu sơn thanh hóa

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Cây lúa (Oryza sativa L.) là một trong những cây lương thực quan trọng và trồng phổ biến nhất thế giới tại tất cả các châu lục đặc biệt là khu vực Châu Á, trong đó Việt Nam là nước có truyền thống canh tác lúa nước từ lâu đời với diện tích lúa khá lớn. Những năm gần đây, cùng với sự phát triển và ra đời của những thành tựu khoa học kỹ thuật trong lĩnh vực sản xuất nông nghiệp nghề trồng lúa của nước ta đã có nhiều thay đổi tích cực. Từ một nước thiếu đói lương thực thường xuyên đến nay sản lượng lúa gạo của chúng ta không những đáp ứng đủ nhu cầu lương thực ở trong nước mà còn dư để xuất khẩu và là một trong những nước xuất khẩu lúa gạo lớn trên thế giới. Tuy nhiên, việc thâm canh lúa với mức đầu tư cao về phân bón hóa học, đặc biệt là phân đạm đang để lại hậu quả rất xấu cho môi trường sinh thái, làm ô nhiễm các nguồn tài nguyên như đất và nước, ảnh hưởng tới sức khỏe con người.

Việc bón phân không cân đối, quá thừa hoặc quá thiếu không những không thể phát huy tiềm năng năng suất lúa một cách cao nhất mà còn gây nên những bất thuận cho sự phát triển của cây lúa và tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát sinh, phát triển và lây lan của sâu bệnh hại. Các kết quả nghiên cứu cho thấy, đạm có vai trò rất quan trọng trong việc phát huy hiệu quả của việc sử dụng phân bón cho cây trồng. Các loại phân khác chỉ phát huy tác dụng khi có đủ đạm hay bón cân đối đạm theo nhu cầu của cây. Vì vậy, khi xác định các loại phân bón khác cần trên cơ sở lượng đạm bón.

Nếu chưa tăng được lượng phân đạm bón thì chưa lên tăng các loại phân bón khác. Mặt khác, nhu cầu về đạm của các giống lúa, đặc biệt là giữa lúa lai và lúa thuần là khác nhau. Lúa lai có đặc tính đẻ nhánh nhiều và đẻ tập trung hơn lúa thuần, do đó yêu cầu dinh dưỡng của lúa lai nhiều hơn lúa thuần. Chính vì vậy, những năm gần đây đã có nhiều nghiên cứu khác nhau nhằm tìm ra giải pháp trong việc nâng cao hiệu quả sử dụng phân đạm, việc lựa chọn mức phân đạm hợp lý cho từng loại giống có ý nghĩa quan trọng góp phần nâng cao năng suất và hiệu quả kinh tế cho người sản xuất.

Thanh Hoá là tỉnh nông nghiệp ở Bắc Trung bộ có diện tích và sản lượng lúa gạo lớn trong khu vực, đây là cây trồng chủ lực của tỉnh, đóng góp vai trò quan trọng đối với anh ninh lương thực và kinh tế của khu vực. Trong những 1 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com năm gần đây, Thanh Hóa đặc biệt chú trọng mở rộng diện tích trồng lúa lai và một số giống lúa thuần chất lượng nhằm nâng cao sản lượng và chất lượng lúa gạo sản xuất. Tuy nhiên, trong thực tế sản xuất người dân thường không sử dụng lượng phân bón theo hướng dẫn kỹ thuật với từng loại giống cụ thể mà bón phân theo tập quán canh tác, không có sự phân biệt giữa các giống lúa. Vì vậy, dẫn đến hiện tượng thừa và thiếu phân đạm làm hạn chế năng suất của của giống.

Trên cơ sở đó, nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng phân đạm và xác định được lượng phân đạm hợp lý theo nhu cầu của giống lúa thuần và lúa lai đang được trồng phổ biến tại địa phương, chúng tôi tiến hành thực hiện đề tài : “Ảnh hưởng của lượng đạm bón đến sinh trưởng và năng suất của lúa thuần và lúa lai tại Triệu Sơn – Thanh Hóa”. MỤC ĐÍCH CỦA ĐỀ TÀI - So sánh và đánh giá ảnh hưởng của các mức phân đạm khác nhau đến các chỉ tiêu sinh trưởng, phát triển và năng suất của lúa thuần và lúa lai. - Xác định mức phân đạm thích hợp cho giống lúa lai ZZD001 và giống lúa thuần TBR45 được trồng tại Triệu Sơn – Thanh Hóa. 2 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.

TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2. TÌNH HÌNH SẢN XUẤT VÀ TIÊU THỤ LÚA GẠO TRÊN THẾ GIỚI VÀ VIỆT NAM 2. Tình hình sản xuất lúa gạo trên thế giới Lúa là cây lương thực chiếm một vị trí rất quan trọng trên thế giới, đặc biệt đối với các nước ở khu vực Châu Á lúa là nguồn lương thực chính giống như lúa mì, kê, bắp ở các nước Châu Âu, Châu Phi và Nam Mỹ. Theo số liệu của FAO năm 2008 có 114 nước trồng lúa và phân bố ở tất cả các Châu lục trên thế giới.

Trong đó, Châu Phi có 41 nước trồng lúa, Châu Á- 30 nước, Bắc Trung Mỹ - 14 nước, Nam Mỹ - 13 nước, Châu Âu - 11 nước và Châu Đại Dương- 5 nước. Diện tích lúa biến động và đạt khoảng 152.000 triệu ha, năng suất lúa bình quân xấp xỉ 4,0 tấn/ha. Ấn Độ là nước có diện tích trồng lúa lớn nhất 44.790 triệu ha, ngược lại Jamaica là nước có diện tích trồng lúa thấp nhất 24 ha. Trong 25 nước sản xuất chủ yếu thì 17 nước thuộc khu vực Châu Á chiếm 91% diện tích, trong đó Trung Quốc và Ấn Độ là hai nước có sản lượng lúa chiếm 55% tổng sản lượng lúa trên thế giới.

Diện tích và sản lượng lúa gạo thế giới 2005-2014 Nguồn: Webside Trung tâm xúc tiến thương mại nông nghiệp (2014) 3 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Năm 2013 mặc dù được dự báo là một trong những khu vực có sản lượng lúa gạo suy giảm nhưng Châu Á vẫn có thể duy trì được tốc độ tăng trưởng sản lượng lúa gạo trong niên vụ 2013. Sản lượng gạo tại khu vực này đạt 448,6 triệu tấn, tăng 1,2 triệu tấn so với niên vụ 2012. Đứng đầu trong khu vực là các nước Ấn Độ, Inđônêsia, Thái Lan, Myanmar và Bangladesh. Ngược lại, hạn hán ở các tỉnh miền Trung và phía đông của Trung Quốc đã gây ra thiệt hại nặng nề vào giữa và cuối vụ mùa làm sản lượng lúa gạo giảm mạnh.

Nhật Bản, Malaysia và Philippin cũng có thể phải đối mặt với những khó khăn tương tự. Tại Philippin, siêu bão Haiyan ảnh hưởng không đáng kể lên vụ mùa chính do lúa gạo đã được thu hoạch gần xong trước đó. Năm 2014, sản lượng lúa gạo ở khu vực châu Á được dự báo đạt 453,2 triệu tấn chỉ tăng 0,5% so với mùa vụ trước. Tốc độ tăng trưởng chậm chạp tại khu vực này không chỉ là do những tác động của điều kiện thời tiết xấu mà còn do tình hình giá cả không thuận lợi.

Sự tăng trưởng của khu vực có được chủ yếu nhờ sự phục hồi của Trung Quốc sau mùa vụ năm 2013 bị ảnh hưởng nghiêm trọng bởi thời tiết khô hanh và bão lớn. Tình hình sản xuất lúa gạo ở Việt Nam Nước ta có địa bàn trải dài 15 độ vĩ từ Bắc vào Nam hình thành hai vựa lúa khổng lồ là Đồng bằng Sông Hồng và Đồng bằn Sông Cửu Long. Cây lúa là cây trồng chính trong hệ thống sản xuất nông nghiệp của nước ta. Nhờ việc đưa giống mới, tăng diện tích và áp dụng các biện pháp ký thuật trong thâm canh, chúng ta từ một nước thiếu ăn phải nhập khẩu gạo đã trở thành một trong những nước xuất những nước xuất khẩu gạo hàng đầu thế giới như ngày nay.

Việt Nam là một trong những nước có nghề truyền thống trồng lúa nước cổ xưa nhất thế giới. Nông nghiệp trồng lúa vừa đảm bảo an ninh lương thực quốc gia, vừa là cơ sở kinh tế sống còn của đất nước. Dân số nước ta đến nay hơn 90 triệu người, trong đó dân số ở nông thôn chiếm gần 80% và lực lượng lao động trong nghề trồng lúa chiếm 72% lực lượng lao động cả nước. Điều đó cho thấy lĩnh vực nông nghiệp trồng lúa thu hút đại bộ phận lực lượng lao động cả nước, đóng vai trò rất lớn trong nền kinh tế quốc dân.

Bên cạnh đó, ưu thế lớn của nghề trồng lúa còn thể hiện rõ ở diện tích canh tác trong tổng diện tích đất nông nghiệp cũng như tổng diện tích trồng cây lương thực. Ngành trồng trọt chiếm 4/5 diện tích đất canh tác trong khi đó lúa giữ vị trí độc tôn, gần 85% diện tích lương thực 4 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Diện tích, năng suất và sản lượng lúa của Việt Nam giai đoạn 2000 - 2014 Diện tích Năng suất Sản lượng Năm (triệu ha) (tạ/ha) (triệu tấn) 1990 6,04 31,8 19,23 1995 6,77 36,9 24,97 2000 7,67 42,4 32,51 2005 7,30 48,9 35,79 2010 7,49 53,4 49,99 2011 7,67 55,3 42,31 2012 7,75 56,0 43,70 2013 7,90 55,7 44,10 2014 7,8 57,4 44,84 Nguồn: FAOSTAT (2013); Báo điện tử Đảng Cộng Sản Việt Nam Một đặc điểm khác của sản xuất nông nghiệp của nước ta nói chung và sản xuất lúa gạo nói riêng là trải dài trên bảy vùng sinh thái từ Bắc vào Nam. Trong đó, đồng bằng Sông Cửu Long và đồng bằng Sông Hồng là hai vựa lúa lớn nhất của cả nước, hàng năm chiếm gần 70% tổng sản lượng lúa của cả nước.

Đối với những vùng còn lại do điều kiện tự nhiên không thuận lợi nên sản lượng chỉ chiếm một phần nhỏ so với hai vùng trên (Bảng 2. 5 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Sản lượng lúa 7 vùng của nước ta. Đơn vị: Triệu tấn Vùng Trung Duyên Đồng du và Khu hải Đông Đồng Cả bằng Tây miền bốn Nam Nam bằng sông nước sông Nguyên núi phía cũ Trung Bộ Cửu Long Năm Hồng Bắc Bộ 2000 32,53 2,29 6,76 2,82 2,15 0,59 1,21 16,72 2001 32,11 2,50 6,61 2,97 2,18 0,65 1,21 16,00 2002 34,45 2,63 6,95 3,16 2,18 0,61 1,21 17,20 2003 34,57 2,75 6,70 3,22 2,35 0,75 1,27 17,53 2004 36,15 2,82 6,93 3,38 2,39 0,78 1,28 18,57 2005 35,83 2,86 6,40 3,17 2,17 0,72 1,21 19,30 2006 35,84 2,90 6,73 3,48 2,47 0,88 1,16 18,23 2007 35,94 2,89 6,50 2,98 2,78 0,87 1,24 18,68 2008 38,73 2,90 6,79 3,26 2,85 0,94 1,32 20,67 2009 38,95 3,05 6,80 3,28 2,97 1,00 1,33 20,52 2010 39,99 3,08 6,80 3,11 3,05 1,04 1,33 21,57 Nguồn: Niên giám thống kê Việt Nam (2013) Khi nước ta gia nhập vào AFTA đã có nhiều cơ hội, nhưng cũng có rất nhiều thách thức mới đối với nền kinh tế nước ta nói chung và ngành nông nghiệp nói riêng.

Do đó cần phải khắc phục những hạn chế của các vùng sinh thái để từ đó thu hẹp sự chênh lệch về năng suất giữ các vùng, phát huy những thế mạnh vốn có để tận dụng những cơ hội mới góp phần phát triển kinh tế. Tình hình nghiên cứu và sản xuất lúa thuần và lúa lai 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ