Luận văn thạc sĩ VNU ULIS: Từ chính trị tiếng Nhật và đối chiếu tiếng Việt

Khám phá luận văn thạc sĩ VNU ULIS chuyên ngành chính trị tiếng Nhật, phân tích và đối chiếu với tiếng Việt, cung cấp cái nhìn sâu sắc về ngôn ngữ và văn hóa.

Chuyên ngành

Tiếng Nhật

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2017

275
1
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn luận văn thạc sĩ VNU ULIS chính trị tiếng Nhật

Luận văn thạc sĩ của tác giả Nguyễn Trử Thị Ngọc Trâm từ khoa Ngôn ngữ và Văn hóa Nhật Bản ULIS là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, tập trung vào lĩnh vực dịch thuật chuyên ngành chính trị. Đề tài "Từ chuyên ngành chính trị tiếng Nhật – Dịch và đối chiếu với tiếng Việt" giải quyết một nhu cầu cấp thiết trong bối cảnh quan hệ Việt Nam - Nhật Bản ngày càng phát triển. Sự gia tăng hợp tác trên mọi lĩnh vực, từ kinh tế, chính trị đến văn hóa, đòi hỏi sự chính xác cao trong việc chuyển ngữ các văn bản, đặc biệt là các thuật ngữ chính trị Nhật-Việt. Công trình này không chỉ là một luận văn ngôn ngữ Nhật thông thường, mà còn là một tài liệu tham khảo giá trị cho các dịch giả, nhà nghiên cứu và sinh viên. Bằng cách hệ thống hóa và phân tích tên gọi các cơ quan trung ương của hai quốc gia, luận văn đã đặt nền móng cho việc chuẩn hóa và nâng cao chất lượng dịch thuật trong một lĩnh vực đầy thách thức. Nghiên cứu này đóng góp trực tiếp vào việc làm sáng tỏ các đặc điểm ngôn ngữ và tìm ra giải pháp tương đương dịch thuật hiệu quả nhất.

1.1. Tổng quan nghiên cứu dịch thuật chính trị Nhật Việt

Bối cảnh nghiên cứu của luận văn xuất phát từ thực tế rằng, dù quan hệ Việt-Nhật đã có hơn 40 năm phát triển mạnh mẽ, việc dịch chính xác tên các cơ quan chính trị Việt Nam sang tiếng Nhật vẫn chưa được phổ biến và chuẩn hóa. Các từ điển thông thường thường bỏ qua mảng từ vựng chính trị tiếng Nhật này, gây ra khó khăn lớn cho người học và người làm công tác biên phiên dịch. Luận văn đã chỉ ra rằng, để các doanh nghiệp Nhật Bản đầu tư hiệu quả tại Việt Nam, họ cần hiểu rõ hệ thống chính trị và luật pháp, bắt đầu từ việc nhận diện đúng tên các cơ quan công quyền. Do đó, việc thực hiện một nghiên cứu khoa học tiếng Nhật về chủ đề này là vô cùng cần thiết, nhằm cung cấp một hệ thống đối chiếu đáng tin cậy. Luận văn sử dụng nguồn tài liệu quý giá từ các bản dịch văn bản pháp luật của JICA và JETRO, đảm bảo tính xác thực và cập nhật.

1.2. Mục tiêu và phạm vi của khóa luận tốt nghiệp ULIS

Mục tiêu chính của luận văn thạc sĩ VNU ULIS này là làm rõ ba vấn đề cốt lõi. Thứ nhất, nghiên cứu tên các cơ quan trung ương Nhật Bản và Việt Nam dưới góc độ thuật ngữ chính trị để tìm ra điểm tương đồng. Thứ hai, thống kê và phân tích đặc điểm của các bản dịch tên cơ quan chính trị trung ương Việt Nam trong các văn bản pháp luật do JICA và JETRO dịch. Cuối cùng, luận văn hướng tới việc trở thành một tài liệu tham khảo hữu ích cho cộng đồng học thuật và những người thực hành ngôn ngữ Nhật. Phạm vi nghiên cứu được giới hạn một cách khoa học: tập trung vào tên các cơ quan cấp trung ương của hai nước, dựa trên dữ liệu từ trang web chính thức của chính phủ Nhật và 27 văn bản pháp luật Việt Nam được dịch sang tiếng Nhật. Cách tiếp cận này giúp cho kết quả phân tích dịch thuật có độ sâu và tính ứng dụng cao, tránh việc nghiên cứu dàn trải, thiếu trọng tâm.

II. Top thách thức trong dịch thuật thuật ngữ chính trị Nhật Việt

Việc dịch thuật các văn bản chính trị luôn đối mặt với nhiều rào cản, và lĩnh vực thuật ngữ chính trị Nhật-Việt cũng không ngoại lệ. Luận văn của Nguyễn Trử Thị Ngọc Trâm đã chỉ ra những thách thức căn bản mà người dịch thường gặp phải. Khó khăn lớn nhất đến từ sự khác biệt trong hệ thống chính trị và bối cảnh văn hóa chính trị Nhật Bản so với Việt Nam. Nhật Bản theo chế độ tam quyền phân lập với nhiều đảng phái, trong khi Việt Nam hoạt động theo mô hình nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa do một đảng lãnh đạo. Sự khác biệt này dẫn đến việc nhiều chức danh và tên gọi cơ quan không có từ tương đương hoàn toàn, đòi hỏi người dịch phải có kiến thức chuyên sâu về chính trị học chứ không chỉ đơn thuần là ngôn ngữ. Đây là một vấn đề dịch thuật văn bản chính luận điển hình, nơi ngữ cảnh và hàm ý chính trị quan trọng không kém gì ngữ nghĩa của từ. Việc thiếu một hệ thống thuật ngữ được chuẩn hóa chính thức càng làm tăng thêm độ phức tạp, khiến các bản dịch thiếu nhất quán.

2.1. Vấn đề tương đương dịch thuật trong hệ thống khác biệt

Tìm kiếm tương đương dịch thuật là bài toán khó khi đối chiếu hai hệ thống chính trị. Ví dụ, khái niệm "Bộ" trong hệ thống hành chính Việt Nam có thể tương ứng với "省" (Th tỉnh) trong tiếng Nhật, nhưng không phải lúc nào cũng vậy. Luận văn cho thấy, tên gọi các cơ quan của Đảng Cộng sản Việt Nam như "Ban Chấp hành Trung ương Đảng" hay "Bộ Chính trị" là những thách thức đặc thù. Việc dịch các thuật ngữ này đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về cấu trúc và vai trò của chúng. Người dịch phải quyết định giữa việc dịch sát nghĩa (word-for-word) hay dịch diễn giải (paraphrasing) để đảm bảo người đọc Nhật Bản có thể hiểu đúng chức năng của cơ quan đó. Thách thức này đòi hỏi một phương pháp ngôn ngữ học đối chiếu cẩn trọng, không chỉ so sánh từ ngữ mà còn cả chức năng và vị thế của các thực thể chính trị.

2.2. Thiếu nguồn tham khảo chuẩn hóa cho dịch thuật chính trị

Một trong những khó khăn thực tiễn được luận văn nhấn mạnh là sự khan hiếm tài liệu tham khảo chính thống. Các từ điển song ngữ phổ thông hiếm khi cập nhật hệ thống thuật ngữ chính trị một cách đầy đủ. Điều này buộc các dịch giả và nhà nghiên cứu phải tự tìm tòi từ các nguồn không chính thức hoặc dựa vào các bản dịch sẵn có như của JICA và JETRO. Tuy nhiên, các bản dịch này dù có chất lượng cao, vẫn phục vụ cho một mục đích cụ thể và chưa chắc đã là một tiêu chuẩn toàn diện. Sự thiếu hụt một cơ sở dữ liệu thuật ngữ chuẩn hóa cấp quốc gia là một rào cản lớn, ảnh hưởng đến chất lượng và tính nhất quán trong dịch thuật chuyên ngành chính trị, đặc biệt là trong các văn bản pháp lý và ngoại giao quan trọng. Việc tìm kiếm các tài liệu này trên các nền tảng như thư viện số ĐHQGHN là cần thiết nhưng vẫn chưa đủ.

III. Phương pháp ngôn ngữ học đối chiếu trong luận văn tiếng Nhật

Để giải quyết các thách thức đã nêu, luận văn thạc sĩ VNU ULIS này đã áp dụng một hệ phương pháp nghiên cứu chặt chẽ, trong đó ngôn ngữ học đối chiếu đóng vai trò hạt nhân. Cách tiếp cận này không chỉ dừng lại ở việc so sánh từ vựng bề mặt mà còn đi sâu vào phân tích cấu trúc, ngữ nghĩa và ngữ dụng của các thuật ngữ. Tác giả đã sử dụng một loạt các phương pháp bổ trợ như phương pháp thống kê, phân tích, tổng hợp và quy nạp. Việc kết hợp các phương pháp này cho phép luận văn đưa ra những nhận định khách quan và toàn diện về đặc điểm của từ vựng chính trị tiếng Nhật và các phương án dịch sang tiếng Việt. Nền tảng lý thuyết của nghiên cứu được xây dựng vững chắc dựa trên các công trình về thuật ngữ học của các học giả uy tín như Nguyễn Thiện Giáp và Đỗ Hữu Châu, tạo nên một khung phân tích khoa học và đáng tin cậy. Cách tiếp cận này là hình mẫu cho các đề tài khóa luận tốt nghiệp ULIS sau này.

3.1. Cơ sở lý luận về thuật ngữ và danh pháp chính trị

Chương 1 của luận văn tập trung xây dựng nền tảng lý thuyết, làm rõ các khái niệm cốt lõi. Tác giả định nghĩa "thuật ngữ" (terminology) là những từ ngữ có tính chính xác, hệ thống và quốc tế, được dùng để biểu thị các khái niệm trong một lĩnh vực chuyên môn. Nghiên cứu cũng phân biệt rõ "thuật ngữ" với "danh pháp" (nomenclature) - vốn chỉ là tên gọi của các sự vật cụ thể. Theo đó, "Chính phủ" là một thuật ngữ chính trị, nhưng "Chính phủ Việt Nam" lại thuộc về danh pháp. Việc phân định rạch ròi này giúp cho quá trình phân tích dịch thuật trở nên chính xác hơn. Luận văn khẳng định rằng tên các cơ quan nhà nước, đối tượng chính của nghiên cứu, là các danh pháp chứa yếu tố thuật ngữ chính trị, đòi hỏi một cách tiếp cận phân tích đặc thù.

3.2. Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu nghiên cứu

Phương pháp luận của công trình thể hiện tính khoa học cao trong khâu thu thập dữ liệu. Đối với hệ thống thuật ngữ chính trị Nhật Bản, tác giả đã truy cập trực tiếp vào các trang web chính thức của Quốc hội, Nội các và các đảng phái chính trị lớn để thu thập 82 tên cơ quan trung ương. Đối với phía Việt Nam, tác giả đã tiến hành khảo sát 27 văn bản pháp luật, hiến pháp và thông tư đã được JICA và JETRO dịch sang tiếng Nhật. Từ nguồn dữ liệu này, 66 tên cơ quan trung ương của Việt Nam và bản dịch tiếng Nhật tương ứng đã được thống kê. Quy trình này đảm bảo nguồn dữ liệu đầu vào có độ tin cậy cao, là cơ sở vững chắc cho các phân tích và đối chiếu ở các chương sau, góp phần nâng cao giá trị của công trình nghiên cứu khoa học tiếng Nhật này.

IV. Kết quả phân tích dịch thuật thuật ngữ chính trị Nhật Việt

Phần trọng tâm của luận văn ngôn ngữ Nhật này nằm ở chương 3, nơi tác giả trình bày kết quả phân tích chi tiết về đặc điểm cấu tạo và phương thức dịch thuật tên các cơ quan trung ương. Kết quả cho thấy có những quy luật và xu hướng rõ rệt trong việc chuyển ngữ các thuật ngữ chính trị Nhật-Việt. Một trong những phát hiện nổi bật là đặc điểm về cấu trúc ngữ pháp và từ vựng. Ví dụ, các bản dịch tiếng Nhật thường có xu hướng rút gọn các liên từ. Tên gọi "Bộ Giáo dục và Đào tạo" của Việt Nam, khi dịch sang tiếng Nhật trong các văn bản của JICA, đã trở thành 「教育訓練省」 (Bộ Giáo dục Huấn luyện), trong đó liên từ "và" (と hoặc 及び) đã được lược bỏ. Đây không phải là một lỗi dịch thuật, mà là một quy ước phù hợp với cách cấu tạo tên gọi các cơ quan tương đương của Nhật Bản như 「文部科学省」 (Bộ Văn hóa, Giáo dục, Khoa học và Công nghệ). Phát hiện này là một đóng góp quan trọng cho việc tìm kiếm tương đương dịch thuật tự nhiên và hiệu quả.

4.1. Đặc điểm từ vựng và cấu trúc của danh pháp chính trị

Nghiên cứu chỉ ra rằng, cả tên cơ quan của Nhật Bản và Việt Nam đều sử dụng một lượng lớn từ Hán-Nhật và Hán-Việt. Điều này tạo ra một thuận lợi nhất định trong quá trình dịch thuật do có sự tương đồng về nguồn gốc từ vựng. Tuy nhiên, sự tương đồng này cũng có thể gây ra những "cạm bẫy" nếu người dịch không nắm vững sự khác biệt tinh tế về ngữ nghĩa. Ví dụ, từ "Ủy ban" trong tiếng Việt thường được dịch là 「委員会」 trong tiếng Nhật, cho thấy sự tương ứng cao. Phân tích dịch thuật sâu hơn cho thấy, việc lựa chọn từ ngữ phụ thuộc vào chức năng và cấp bậc của cơ quan. Cấu trúc "chính-phụ" cũng là một đặc điểm phổ biến, ví dụ trong "Tòa án nhân dân tối cao", "Tòa án" là thành phần chính, còn "nhân dân tối cao" là thành phần phụ bổ nghĩa. Hiểu rõ cấu trúc này giúp người dịch tái tạo lại tên gọi một cách logic và chính xác trong ngôn ngữ đích.

4.2. Các chiến lược dịch thuật áp dụng trong thực tiễn

Luận văn đã hệ thống hóa các phương thức dịch thuật được JICA và JETRO sử dụng. Kết quả cho thấy có sự kết hợp linh hoạt giữa dịch sát và dịch thoát. Đối với các cơ quan có chức năng tương đương rõ ràng giữa hai nước (ví dụ các Bộ), phương pháp dịch sát, chuyển đổi trực tiếp từ Hán-Việt sang Hán-Nhật được ưu tiên. Tuy nhiên, đối với các cơ quan đặc thù của hệ thống chính trị Việt Nam (ví dụ các ban của Đảng), người dịch phải sử dụng phương pháp dịch diễn giải hoặc bổ sung chú thích để làm rõ chức năng. Đây là kinh nghiệm quý báu cho hoạt động dịch thuật chuyên ngành chính trị, đặc biệt trong dịch thuật báo chí chính trị, nơi tốc độ và sự rõ ràng được đặt lên hàng đầu. Các kết quả này cung cấp một bộ hướng dẫn thực tiễn, giúp người dịch đưa ra lựa chọn phù hợp tùy thuộc vào ngữ cảnh và đối tượng độc giả.

V. Ý nghĩa và hướng phát triển cho luận văn thạc sĩ VNU ULIS

Công trình luận văn thạc sĩ VNU ULIS của Nguyễn Trử Thị Ngọc Trâm không chỉ hoàn thành xuất sắc mục tiêu đề ra mà còn mở ra nhiều hướng phát triển tiềm năng cho lĩnh vực nghiên cứu ngôn ngữ Nhật. Ý nghĩa lớn nhất của luận văn là đã hệ thống hóa và cung cấp một bộ dữ liệu đối chiếu đáng tin cậy về tên gọi các cơ quan trung ương Việt Nam và Nhật Bản. Đây là tài liệu tham khảo thực tiễn và quý giá, lấp đầy một khoảng trống quan trọng trong các công trình nghiên cứu về dịch thuật chuyên ngành chính trị trước đây. Nó không chỉ hữu ích cho giới dịch thuật chuyên nghiệp mà còn hỗ trợ đắc lực cho sinh viên, học viên cao học của khoa Ngôn ngữ và Văn hóa Nhật Bản ULIS trong quá trình học tập và nghiên cứu. Công trình này là minh chứng cho chất lượng đào tạo và khả năng thực hiện các đề tài có tính ứng dụng cao tại một trong những cơ sở đào tạo ngôn ngữ hàng đầu Việt Nam. Các khóa luận tốt nghiệp ULIS trong tương lai có thể kế thừa và phát triển từ nền tảng vững chắc này.

5.1. Đóng góp thực tiễn cho ngành dịch thuật Nhật Việt

Đóng góp quan trọng nhất của luận văn là cung cấp một cơ sở dữ liệu tham khảo về thuật ngữ chính trị Nhật-Việt. Bằng việc phân tích các bản dịch của JICA và JETRO, luận văn đã đưa ra các phương án dịch thuật được các tổ chức uy tín sử dụng, giúp tăng tính nhất quán và chuẩn xác cho các dịch giả. Các phát hiện về quy tắc lược bỏ liên từ, sử dụng từ Hán-Nhật tương đương, hay các chiến lược dịch diễn giải là những kiến thức thực tiễn có thể áp dụng ngay lập tức. Điều này đặc biệt có giá trị trong bối cảnh các hoạt động hợp tác chính phủ, đàm phán thương mại và trao đổi pháp lý giữa hai nước ngày càng gia tăng, nơi mà một sai sót nhỏ trong việc dịch tên cơ quan cũng có thể dẫn đến những hiểu lầm không đáng có.

5.2. Gợi mở các hướng nghiên cứu khoa học tiếng Nhật mới

Luận văn đã hoàn thành tốt nhiệm vụ trong phạm vi của mình, nhưng đồng thời cũng gợi mở nhiều hướng nghiên cứu mới. Các nghiên cứu trong tương lai có thể mở rộng đối tượng phân tích sang tên các cơ quan cấp địa phương, các chức danh chính trị, hoặc các thuật ngữ trong một lĩnh vực hẹp hơn như kinh tế, quốc phòng. Một hướng đi khác là xây dựng một từ điển điện tử hoặc cơ sở dữ liệu trực tuyến về từ vựng chính trị tiếng Nhật, cập nhật liên tục và có sự tham gia đóng góp của cộng đồng. Các nhà nghiên cứu cũng có thể đi sâu vào phân tích dịch thuật các văn bản chính luận, so sánh phong cách dịch của các tổ chức khác nhau. Những hướng đi này sẽ tiếp tục làm phong phú thêm kho tàng nghiên cứu khoa học tiếng Nhật tại Việt Nam, nâng cao năng lực hội nhập quốc tế của đất nước.

22/07/2025
Luận văn thạc sĩ vnu ulis từ chuyên ngành chính trị tiếng nhật dịch và đối chiếu với tiếng việt

Trích đoạn nội dung tài liệu

ハノイ 国家大学 外国語 大学 大学院 **************** NGUYỄN TRỬ THỊ NGỌC TRÂM TỪ CHUYÊN NGÀNH CHÍNH TRỊ TIẾNG NHẬT – DỊCH VÀ ĐỐI CHIẾU VỚI TIẾNG VIỆT (Tên các cơ quan trung ương của Nhật Bản và Việt Nam) 日本語における政治専門用語・ベトナム語との対照 (日本とベトナムの中央機関の機関名) 修 士論 文 専攻:日 日本 語 専攻番号: 60220209 ハノイ、2017年 年 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ハノイ 国家大学 外国語 大学 大学院 **************** NGUYỄN TRỬ THỊ NGỌC TRÂM TỪ CHUYÊN NGÀNH CHÍNH TRỊ TIẾNG NHẬT – DỊCH VÀ ĐỐI CHIẾU VỚI TIẾNG VIỆT (Tên các cơ quan trung ương của Nhật Bản và Việt Nam) 日本語における政治専門用語・ベトナム語との対照 (日本とベトナムの中央機関の機関名) 修 士論 文 専攻:日 日本 語 専攻番号: 60220209 指導教師:PGS.TS Đỗ Hoàng Ngân ハノイ、2017年 年 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 誓言 本論文は他の人のものではなく、自分の研究である。論文の内容は参考文献に述 べた本、雑誌などに載せられる資料、研究を利用した。また、論文に述べた結果は 信頼度があり、以前に発表されていないことを保証する。 Hanoi,2017 Nguyễn Trử Thị Ngọc Trâm i LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 謝辞 本研究を進めるに当たり、多くの方々からご協力及びご支援をいただきました。 ここに深く感謝の意を表します。 まず、ハノイ国家大学・外国語大学のĐỗ Hoàng Ngân 先生は、本研究に対して、いつもお世話になって、構成の大枠からいろいろご指導 いただきました。先生のご助言のおかげで、本研究の完成度が高まりました。厚く お礼を申し上げたいと思います。 次に、本研究が完成できるように、両親にも心をこめて、感謝の気持ちを表した いと思います。本研究だけでなく、学習過程にいつもそばで応援し、励ましていた だきました。 また、元就職先の京都大学・大学院・地球環境学堂及びハノイ工科大学・環境理 工科研究所の先生方々・皆様によくご応援していただき、感謝の言葉を申し上げた いと思います。 最後に、同級生の皆様に感謝の気持ちを表わしたいと思います。学習過程におい て、大変なことを分かち合い、ずっと論文の完成を励ましていただきました。 本研究の成果が皆様のご期待に沿うものかどうか疑問ではありますが、ここに改 めて厚く感謝の気持ちを伝え、感謝いたします。 ii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 論文の まとめ 本論文において、まず、日本中央機関の機関名に関する政治用語を分析し、それ から、ベトナムの政治に関する中央機関の機関名が、日本語にどう翻訳されるかを 調べることを目的とする。そのため、日本の国会ホームページ、及び格政治中央機 関のホームページの資料を調べ、その中の機関名にある用語をまとめた。それから 、ベトナム語用語については、国際協力機構JICAと、日本貿易振興機構JETROに翻訳 されたベトナムの法規文章を研究した。 その研究をするためには、まず、第1章において「用語」、「政治用語」とは何 か、名詞と固有名詞に関する知識などの概念を紹介した。 それから、第2章において、日本とベトナムの政治中央レベルの機関、つまり、 政治機構の機関名を調べた。政治学に関する正式な教材と政府の関連機関のホーム ページで調査を行ったことによって、日本中央機関名が82件、ベトナムのが66件で あるということが分かった。その後、調査の結果を具体的に説明した。 最後に、日本中央機関の機関名82件と、ベトナム中央機関名66件(原語及び日本 語翻訳語)の統計を紹介した。更に、それらの用語における文法の特徴と語彙の特 徴について述べた。 iii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 表のリ スト 1.表序論-6 .分析資料 2.表1-1.1 Nguyễn Thiện Giáp (2008)統一性に関する表 3.表2-2.1-(1)共産党に属する中央機関の機関名 4.表2-2.1-(2)自民党に属する中央機関の機関名 5.表2-2.1-(3)公明党に属する中央機関の機関名 6.表2-2.1-(4)内閣に付属する中央機関の機関名 7.表2-2.2-(1)調査されたベトナム語原版とJICA・JETROの訳版の文章ペ ージ 8.表2-2. (2)機関名それぞれの調査結果 9.1 政治用語である日本中央機関の機関名・単語までの分析 10.1 ベトナム共産党の中央機関の機関名 11.1 国会の中央機関の機関名 12.1 省・省級機関の機関名 13.1 司法に関する中央機関の機関名 14.2 翻訳版に接続語が省略された機関名 iv LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 図のリ スト 1.図序論-8. 研究構成 2.1 各党の中央機関名と国家権力を持っている中央機関名 3.図2-2.2 (1) JICAに翻訳された法規文章 4.図2-2.2 (2) JETROに翻訳された法規文章 5.2. 機関名の翻訳語 6. 全漢語要素の機関名・そうでない 絵のリ スト 1.2 (1) 中国の政治機構 2.2 (2) 中国の政治機構 v LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 目次 謝辞 .ii 表のリスト .iv 図のリスト.

研究の背景. 先行研究.専門用語に関する研究 .政治用語に関する先行研究:「Danh từ kinh tế chính trị học」(1962)、「Danh từ chính trị Quốc tế」(1989). 研究の対象. 研究の範囲.

研究の目的. 研究資料. 研究方法. 研究構成.

17 第1章:用語定義・政治用語定義・その関連概念.用語の定義及び特徴 .用語に関し .命名法とは .政治定義、政治用語定義 .政治とは .政治用語とは .政治用語の特徴 .政治用語の一般的な言葉化、一般語の政治用語化.機関名が政治用語であるか、命名法であるか.その関連概念 .第1章の結論. 29 第2章 日本中央機関の機関名・ベトナム中央機関の機関名.日本中央機関の機関名・ベトナム中央機関の機関名. 30 vi LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 調査結果 .日本中央機関の機関名に関する調査結果 .本研究に使われた翻訳文章の具体的な調査.第2章の結論. 55 第3章 政治用語である日本とベトナム中央機関名.

56 ・その特徴 .日本中央機関の機関名の分析 .ベトナム中央機関の機関名とその翻訳語. ベトナム中央機関の機関名の紹介. 機関名の翻訳語の特徴 .第3章の結論 .今後の研究方向. 78 分析資料 .I vii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 序論 1.

研究の背景 1973年9月21日、ベトナムと日本は正式な外交関係を樹立した。このイベントが 両国の関係史に新たな発展のメルクマールとなった。現在の2016年までの40年間以 上のうち、国内外で色々な変動やイベントが起こったにもかかわらず、両国の友好 関係はすべて乗り越え、一花咲かせ、地域内の平和・安定を保ち、両国そして両人 民の発展に貢献してきた。特に、ここ数年、越日友好関係が政治・経済だけでなく 、教育や文化交流などあらゆる分野において活発に発展してきた。日本外務省によ ると、2014年10月までの在留邦人数が13547人であり、2016年2月までの日系企業数 が1537社となった1。それに対して、在日ベトナム人数は2015年12月の統計で146956 人である2。その発展とともに、ベトナムのことを深く調べたい日本人、または、ベ トナムに進出しようとする日系企業の政治理解要求が高まるにちがいない。 そういう状況の中、ベトナムの政治に関する機関(共産党、国家など)の機関名 が日本語に翻訳・通訳される要求も増えていくであろう。なぜなら、日系企業が、 ベトナムに投資するのに、必ずしもベトナムの政治制度、ベトナムの労働法律、貿 易法律、投資法律を読まざるを得ないからである。 しかし、残念ながら、ベトナム政治機関名の正式な日本語翻訳語がまだ普及され ていないし、それらの言葉の正確性も証明されていない。残念ながら、普通の越日 ・日越辞典にもベトナムの政治中央機関名が書かれていない。そのことにより、日 本語学習者や日本語・ベトナム語翻訳通訳者に大きな影響を受けるではないかと思 われている。 幸いなことで、近年、ベトナムガバナンスの支援プログラムが両国間で行われ、 日本国際協力機構(JICA)により様々な法律の改革などに関するプロジェクトが実 施されている。現時点でJICAによるガバナンス支援の実施中プロジェクトは以下の6 件3である。 (1)ホーチミン国家政治学院及び行政学院公務員研修実施能力強化支援プロジ ェクト 1 日本国外務省ホームページ:http://www.jp/mofaj/area/vietnam/kankei.html 2 日本国外務省ホームページ:http://www.jp/mofaj/area/vietnam/data.html#section2 3 国際協力機構(JICA)ホームページ:https://www.jp/vietnam/office/activities/jissi.html 1 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com (2)国会事務局能力向上プロジェクト (3)2020年を目標とする法・司法改革支援プロジェクト (4)競争法改正、施行能力強化支援プロジェクト (5)消費者保護行政強化プロジェクト (6)公務員制度改革支援 そして、JICAの協力でベトナムの憲法、六法4及び様々な法律、規定に関する文 章が翻訳されてきた。 それだけでなく、ベトナムの法律を日系企業とその関係者に理解されるため、日 本貿易振興機構(JETRO)が数多くの法律文章を翻訳してきた5。それらの文章には ベトナムの政治機関名も含まれているので、貴重な参考資料となった。 本研究が以上述べられた背景の中作成された。 2. 先行研究 2.専門用語に関する研究 専門用語(ベトナム語:Từ chuyên ngành, thuật ngữ)の研究は、言語学の中の一部である。ベトナムでは、専門用語の概念、特徴な どについて言語学者に調べられてきた。そして、その特徴がまとめられて言語学分 野の本に何度も書かれた。 1.Nguyễn Thiện Giáp (2016) “Từ vựng học tiếng Việt” Nhà xuất bản Giáo dục Nguyễn Thiện Giáp (2016) [80] は、専門用語の概念とその特徴をまとめた。具体的には、Nguyễn Thiện Giápによろと、専門用語の大きな特徴は次の3つである。 (1)正確性 (2)体系性 (3)国際性 Nguyễn Thiện Giápが主張した以上の専門用語の特徴に賛成にする。なぜなら、用語といえば、科 4 国際協力機構(JICA)ホームページ:https://www.jp/project/vietnam/021/legal/ 5 日本貿易振興機構(JETRO)ホームページ:https://www.jp/world/asia/vn/business/ 2 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 学技術分野の概念を定義するものなので、一つだけの意味を、一つだけの解釈を持 たないとならないからである。また、体系性を調べえみたら、一言語における同じ 分野の用語は、語幹面では類似点が多くある。例えば、「Âm vi」、「Âm tiết」、「Âm tố」の3つの言語用語には同じ「Âm」という語幹がついていることが分かるであろう 。最後に、国際性については、絶対ではなく、同じ言語圏の用語がよく似いている ということも証明された。一つの例を挙げてみたら、「Radio」という言葉は、フラ ンス語にも、ドイツ語にも同じ「Radio」が使われる。それらのことから見れば分か るように、Nguyễn Thiện Giáp (2016)の用語に関する意見が正しく、言語研究者に大きく役に立っていると言えるで あろう。 しかし、以上の2つの研究は、ただ全般的な用語の概念について調べただけで、 経済の用語、建設の用語など、特殊の分野の用語について研究しなかった。 2.Nguyễn Thị Bích Hà「So sánh cấu tạo thuật ngữ kinh tế thương mai trong tiếng Nhật và tiếng Việt hiện đại」(2000年) Nguyễn Thị Bích Hà (2000年)が、日本語とベトナム語における経済・商業用語の比較を博士論文のテー マとした。 同論文が3つの部分に分けられた。第1章に用語、商業分野の用語の概念(定義 、特徴など)と研究方法について書かれた。第2章には、日本語とベトナム語におけ る商業用語の文法的な特徴や語幹の源などが述べられ、分析された上で比較された 。第3章において、商業用語がどうやって作られたか、商業用語の意味に関する特徴 などについて説明された。 Nguyễn Thị Bích Hàの200ページ以上もの論文に、日本語とベトナム語における商業用語の特徴を徹底 的に研究された。例えば、商業用語の作り方について、筆者は普通語(一般語)を 用語化すること、存在している語を組み合わせ用語を作ること、と外来語を使うこ とという3つにわ分け、具体的に分析し証明した。 同論文は、用語の研究をはじめ言語研究に多大に貢献したと言えるであろう。 3 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com しかし、同研究と本研究の根本的な相違点といえば、Nguyễn Thị Bích Hàの研究において、命名法、つまり、機関の機関名などが対象とされなかった。そ れに対して、本研究は、ベトナムの政治機関の機関名しか研究しない。 それでも、筆者にとって、Ha博士の論文を通じて、用語の研究方法について多く 勉強になった。 2.政治用語に関する先行研究:「Danh từ kinh tế chính trị học」(1962)、「Danh từ chính trị Quốc tế」(1989) 政治用語のベトナム語研究といえば、Nhà xuất bản Sự thật (事実出版社)(1962年)の ”Danh từ kinh tế chính trị học” (「政治経済の名詞」)と同出版社の(1989年)”Danh từ chính trị Quốc tế” (「国際政治の名詞」)がある。 2.(1962)”Danh từ kinh tế chính trị học” (「政治経済の名詞」) 同本は、政治経済分野における187語・節の意味が説明された。具体的には、同 本が19章と最後の1部に分けられた。187語の中政治・社会学分野だけの語が20語で あり、約10.7%しか占めていなかった。 同本の利点といえば、社会主義・共産主義、とそれに対する資本主義に関する政 治的かつ経済的な概念が深く分析、説明された。しかし、政治だけに関する用語の 数がまだ少なかった。そして、政治に関する機関名が紹介されなかった。 2.(1989)”Danh từ chính trị Quốc tế” (「国際政治の名詞」) 同本の「はじめに」において、「良く使われている用語・名詞、組織、政党、運 動、協定、契約、…などの国際政治の名詞300語」の意味が説明されるとはっきりと 書かれた。 そのように、「第二次世界大戦」、「国際公約」、「大使館」などの政治概念は もとより、「ソ連共産党」、「中央情報局(CIA)」など特定の機関の機関名も述べ られた。 4 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 同本は、Đổi mới事業の準備段階に作成されたから、[68]と比べたら、もっと広い範囲の用語が集 められ、政治に関する用語・概念も数多く述べられた。 しかし、同本も、ただ言葉の意味を説明しただけである。組織名、機関名の言語 的な分析と研究をまだしなかった。 3. 研究の対象 本研究は、政治分野名詞・ベトナムの中央レベル政治機関の機関名を対象とした 。具体的には、ベトナムの機関名を日本語にどう翻訳されるか、その翻訳語の機構 ・言葉遣いの特徴は何かが研究される。 例えば、ベトナムの「Bộ Giáo dục và Đào tạo」がJICA、JETROの翻訳版に「教育訓練省」だと翻訳された。その原版と翻訳版 を対照してみたら、まず、「Bộ」は「省」に、「Đào tạo」が「訓練」に翻訳された。日本語では、「省」は「一八六九年(明治二)の官 制改革で設けられた中央行政機関。八五年の内閣制度に引き継がれ、幾多の変遷を 経て、二〇〇一年の中央省庁機構の再編で総務・法務・外務・財務・文部科学・厚 生労働・農林水産・経済産業・国土交通・環境の一〇省、〇七年に防衛省が設置さ れ一一省となる」([56] : 1362)という意味をする。また、接続詞「và」が省略され、「教育と訓練」や「教育 及び訓練」ではなく「教育訓練」となった。これらの点を見れば、翻訳版がおかし く、間違いではないかと疑問されるであろう。 しかし、日本の同じ役割を果たしている機関「文部科学省」6や、政府機関の「 経済産業省」7を分析してみれば、 まず、「省」はベトナムの「Bộ」と相当している意味であり、 それから、接続詞「と」、「及び」が要らない(文部と科学省、経済及び産業省 とは言われない) ということが分かるであろう。 6 文部科学省ホームページ:http://www.jp/ 7 経済産業省ホームページ:http://www.jp/ 5 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 本研究は、以上述べられたようなベトナム機関名の翻訳語の特徴について書かれ る。 4. 研究の範囲 本研究には、まず、日本の中央機関のホームページを通し、日本中央機関の機関 名をあつめて分析する。それから、ベトナムの中央レベル政治機関の機関名の日本 語翻訳語を研究するため、JICAとJETROに翻訳されたいくつのベトナム法律文章を 資料として使われた。 具体的には、以下の文章が研究された。 (1)ベトナム社会主義共和国2013年憲法 (2)ベトナム六法(2013年以降) (3)20部の定義書、通達(2013年以降の文章) それらの文章からベトナムの政治機関の機関名が調べられる。 5.

研究の目的 本研究の目的は以下の3つのことを明らかにすることである。 (1)日本中央機関の機関名を政治用語として研究すること。同じようにベトナ ム中央機関の機関名を研究すること。その研究から類似点を説明すること (2)JICA、JETROに翻訳されたベトナムの2013年憲法、六法と法律に関する文 章におけるベトナム政治中央レベル機関の機関名とその翻訳語(機関名の数、機関 名の翻訳語の特徴)を調べること (3)今後の研究に、または、日本語学習者に参考文献のようにすること 6. 研究資料 本研究において、以下の資料が研究資料とする。 表1:分析資料 順 文章番 ベトナ 日本語 号 ム語 6 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 1 なし Hiến ベトナム社会主義共和国2013年憲法 pháp Nước Cộng hòa Xã hội chủ nghĩa Việt Nam năm 2013 2 43/2013 Luật 入札法 /QH13 Đấu thầu 3 45/2013 Luật 土地法 /QH13 Đất đai 4 51/2014 Luật 破産法 /QH13 Phá sản 5 52/2014 Luật 婚姻家族法 /QH13 Hôn nhân và Gia đình 6 54/2014 Luật 税関法 /QH13 Hải quan 7 55/2014 Luật 環境保護法 /QH13 Bảo vệ môi trường 8 57/2014 Luật Tổ 国会組織法 /QH13 chức 7 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Quốc hội 9 58/2014 Luật 社会保険法 /QH13 Bảo hiểm xã hội 10 62/2014 Luật Tổ 人民裁判所組織法 /QH13 chức Tòa án nhân dân 11 63/2014 Luật Tổ 人民検察院組織法 /QH13 chức Viện Kiểm sát nhân dân 12 65/2014 Luật 住宅法 /QH13 Nhà ở 13 66/2014 Luật 不動産事業法 /QH13 Kinh doanh bất động sản 14 68/2014 Luật 企業法 /QH13 Doanh nghiệp 15 60/2013 Nghị 職場における民主的規則の履行に関する労働法第 63 条第 3 /NĐ-CP định 項を詳細に規定する Quy 8 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com định chi tiết khoản 3 điều 63 của Bộ luật Lao động về thực hiện Quy chế dân chủ ở cơ sở tại nơi làm việc 16 95/2013 Nghị 労働、社会保険、および契約に基づくベトナム労働者海外派 /NĐ-CP định 遣に関する行政違反処分を規定する Quy định xử phạt hành chính trong lĩnh vực lao động, bảo hiểm xã hội, đưa người lao 9 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng 1 102/201 Nghị ベトナムで就労する外国人に関する労働法の関連条項施行の 7 3/NĐ- định 詳細規定について CP Quy định chi tiết thi hành một số điều của Bộ luật Lao động về lao động nước ngoài làm việc tại Việt Nam 18 191/201 Nghị 労働組合の財務に関する細則 3/NĐ- định 10 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com CP Quy định chi tiết về tài chính công đoàn 1 71/2014 Nghị 競争分野における法令違反を処分する競争法の実行に係る政 9 /NĐ-CP định 令 Quy định Chi tiết Luật Cạnh tranh về xử phạt vi phạm pháp luật trong lĩnh vực cạnh tranh 20 1935/Q Quyết 労働組合会計徴収の分権および労働組合会計の収入源の配分 Đ-TLĐ định Về に関して việc Ban hành quy định về phân cấp thu, 11 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com phân phối nguồn thu tài chính công đoàn 21 389/QĐ Quyết 密輸、商業詐欺および模倣品防止の指導委員会設立に関する -TTg định 決定 Thành lập Ban chỉ đạo Quốc gia chống buôn lậu, gian lận thương mại và hàng giả 22 631/QĐ Quyết 2020 年までの外国投資呼びかけ対象国家プロジェクト一覧 -TTg định Về の発行について việc ban hành danh mục dự án Quốc gia kêu gọi đầu tư nước 12 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ngoài tới năm 2020 23 1168/Q Quyết 2025年までのベトナム自動車産業発展戦略及び2035年までの Đ-TTg định ビジョンの承認 Phê duyệt chiến lược phát triển ngành công nghiệp ô tô Việt Nam đến năm 2025, tầm nhìn đến năm 2035 24 03/2014 Thông ベトナムで就労する外国人労働者に関する労働法の一部条項 /TT- tư の詳細を規定する 2013 年 9月5 日付政府の政令第 BLĐTB hướng 102/2013/ND-CP 号の施行ガイドラインの通達 XH dẫn thi hành một số điều của Nghị 13 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com định số 102/20 13/NĐ- CP ngày 05 tháng 9 năm 2013 của Chính phủ quy định chi tiết thi hành một số điều của Bộ luật lao động về lao động nước ngoài làm việc tại Việt Nam 25 103/201 Thông ベトナムで、営業または収入が発生する外国の組織・個人に 4/TT- tư 対する納税義務の実施に係る通達 BTC Hướng dẫn thực 14 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com hiện nghĩa vụ thuế áp dụng đối với tổ chức, cá nhân nước ngoài kinh doanh tại Việt Nam hoặc có thu nhập tại Việt Nam 26 04/2014 Thông 公務執行者の償還責任の履行を案内する通達 /TTLT- tư liên BTP- tịch TANDT Hướng C- dẫn VKSND thực TC hiện trách nhiệm hoàn trả của người thi hành công vụ 27 06/2014 Thông 行政管理及び民事判決執行活動における国家賠償に関する不 15 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com /TTLT- tư liên 服申立て、不服申立ての解決を案内する合同通達 BTP- tịch về BQP- Hướng TTCP dẫn khiếu nại, giải quyết khiếu nại về bồi thường nhà nước trong hoạt động quản lý hành chính và thi hành án dân sự 7. 研究方法 本論では、再現方法、総合方法、帰納方法、演繹方法、考察方法、対照方法、統 計方法といった研究方法が使用される。各方法はどのように使用されるのか、以下 のように詳しく説明される。 再現方法では、ある機関名の翻訳語が用いられる背景が理解されるように、その 翻訳語が現れる場面を詳しく説明する必要である。 総合方法では、ある問題の結論を導くために、以前分析されたデータを総合し、 処理する必要がある。 16 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 帰納方法では、ある問題のさまざまな観点からアプローチし、分析し、論拠や事 例をあげ、説明する必要がある。後、各方面からの分析を帰納し、問題を明らかに する。 演繹方法は帰納方法と逆に、ある説を提示し、その説の各方面からアプローチし 、論拠や事例をあげた上で、提示されたことは正しいか否かを判断するというプロ セスである。 考察方法では、ベトナム語の法規文章と日本語翻訳版を考察し、両版の機関の機 関名に関する語・節が使用される場合を探し出す。 対照方法では、ベトナム語文章に出た機関名から日本語版のを対照し研究する。 統計方法では、ベトナム語原版と日本語訳版の考察と対照のプロセスから得られ たデータを統計し、分析する。 8. 研究構成 本研究は3つに分けられた。 第一章において、関連概念について説明された。具体的には、用語とは何かとそ の特徴、政治・政治用語、とその関連の概念について紹介された。 第二章において、まず、ベトナムの政治制度・政治機構について説明された。次 に、調査の結果がまとめられ分析された。 第三章において、ベトナム政治機関名の日本語翻訳語が紹介された。その後、そ れらの翻訳語の語構成と言葉遣いの特徴について分析され説明された。 以下の図をご参考に。 図1:研究構成 序論 用語の定義と特徴 第一章 政治の概念・政治用語の概念 関連のある概念 第1章の結論 日本とベトナム中央機関の機関名 本論 第二章 17 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 調査結果の分析とまとめ 第2章の結論 日本中央機関名を単語までを分析し、 それにより特徴の説明 ベトナム中央機関の機関名と翻訳語を 分析し、特徴を説明すること 第3章の結論 18 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 第1章 :用語定義・政治 用語定義・その関 連概念 1.用 用語の定義及び特徴 1.用語に関し 1.用語とは 用語(Terminology)とは何であろうか。その質問について、従来の言語学者がさ まざまな定義を主張してきた。Đỗ Hữu Châu(2007)は 「Thuật ngữ khoa học, kĩ thuật bao gồm các đơn vị từ vựng được dùng để biểu thị những sự vật, hiện tượng, hoạt động, đặc điểm, … trong những ngành kĩ thuật công nghiệp và trong những ngành khoa học tự nhiên hay xã hội.

(科学技術用語は工業技術分野及び自然・社会分野にある物、現象、活動、特徴 …を現す語の単位が含まれるものである。)」 と述べた。 その後、Nguyễn Thiện Giáp(2016)も 「Thuật ngữ là bộ phận từ ngữ đặc biệt của ngôn ngữ. Nó bao gồm những từ và cụm từ cố định là tên gọi chính xác của các loại khái niệm và các đối tượng thuộc các lĩnh vực chuyên môn của con người (用語とは言語の特集部分である。人間の専門分野に付属される概念及び対象の 正確的な呼び方を含む固定的な言葉・フレーズである。)」 と述べた。 つまり、述べ方の形が違っても、用語とは特定の分野において使われる語句だと 理解すべきだと考えられる。 1.用語の特徴 用語の特徴について言語学者から色々な意見が主張されてきたが、その中には正 確性(Accurateness)、体系性(Systematism)、国際性(Internationalism)、という3 つの特徴がよく書かれた。 (1)正確性 19 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 一般的には、言語にある全部の言葉はある概念に関するものであるが、一般の言 葉に表される概念は用語に表される概念と差がある。Nguyễn Thiện Giáp(2016)は用語に表される概念はある特定の分野に含まれる概念なのであると 主張した。 正確性といえば、用語には主観的な感情が示されないというのが分かるとĐỗ Hữu Châu (2007)が述べた。それと同時に、Đỗ Hữu Châuの意見によれば、多義性、同義性がないのは元より、用語の形までも正確でな ければならいという。 例えば、「川」という地理学用語とは、「降水や湧水が、地表の細長い窪みに沿 って流れるもの」と国語辞典に定義された。その言葉は唯一の意味を持ち、海や池 など他の概念と分別され唯一の概念を表し、主観的な感情はもっていないのである から、用語と呼ばれる。 (2)体系性 用語の定義に書かれたように、用語は特定の科学分野にある概念をあらわすもの である。具体的には、科学分野であれば、その分野には期限される正確な概念のシ ステムがある。というのは、用語の一言はその概念のシステムの要素であり、まと められれば用語のシステムとなるというNguyễn Thiện Giáp(2016)の考え方である。 そういう意見はĐỗ Hữu Châu(2007)はもう既に認められた。Đỗ Hữu Châuによると、用語の体系性というものは、科学の物事、現象、対象の体系性(あ るいはそれらの体系性を映す)ものであると述べられた。 例えば、「川」、「海」、「山」という概念は地理学にある概念のシステムの要 素であるため、それらの概念を表す用語もまたシステム化されるとのことである。 (3)国際性 用語は国際性があると言えるであろう。 その国際性は当然のものだとĐỗ Hữu Châu(2007)は主張した。なぜならというと、用語というものは、人類全員の財産 である様々な概念を示すものであるからだと書かれた。 20 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com しかしながら、国際性はあるといっても、各国の用語は形が100%同じとは限ら ない。Nguyễn Thiện Giáp(2008)の意見によれば、言葉の形の面から見ると、用語の国際性には相対性 がある。例えば、ベトナム語や日本語など東アジアの国語は、漢語の影響が深いか ら、用語にも漢語の要素も多い。 この用語の国際性にある相対性について、Nguyễn Thiện Giáp(2008)は、用語の統一性が文化地域の範囲から影響を与えられたと主張した 。例を挙げたら、インドやヨーロッパはグリースとロマン文化の影響を深く受けた ため、その地域にある国々の用語の源もラティン語やロマン語であるのが多い。例 えば、「電話」という用語の形は下の表のようである。 表2:Nguyễn Thiện Giáp (2008)統一性に関する表 フランス語 Téléphon Télégraphe ドイツ語 Telephone Telegraf 英語 Telephone Telegraph それに対し、イラン、ターキー?などの国はアラブ文化の影響を受け、用語の数 多くのがアラブ語から作られたものである。ベトナムや日本、韓国などは中国文化 の影響で、源が漢語である用語もかなり多い。上記の「電話」という用語も同じな のである(中国語も日本語も「電話」、ベトナム語は漢語からベトナム語に表記さ れ、「điện thoại」となった)。 1.用語と一般の言葉の関係 用語は、特定の分野に使われる言葉だといっても、ただ言語にある一つの要素で あり、他の言葉との関係がないとは言えない。そのために、国民全員の知識レベル が上がると同時に、用語がある分野の専門家だけに使われるものではないというふ うに代わるNguyễn Thiện Giáp(2008)は述べた。 その場合、用語はその言葉が表す概念に含まれる科学分野だけに使われず、文学 など他の分野にでも使われるようになるという。実際にはそれがかなり多いとは思 われる。 21 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 例として挙げられたら、「春」という用語がある。気象学分野の「春」という概 念ならば、地球の一つの季節であり、夏と秋、及び冬とは違う性質をもたらす季節 なのである。しかし、「青春」や、「春秋」など、「春」は人生の若い時期、時間 の流れといった意味になり、作者の気持ちが入れられた一般の言葉となった。ベト ナムの歌にでも「Đảng đã cho ta một mua xuân đầy ước vọng」(共産党は望ましい春をもたらした)などの例が珍しくはなく、「春」は革 命、新しい人生、理想な世界といった意味にもなった。 つまり、用語も言語の要素であるため、一般の言葉になるのも、逆に一般的な言 葉が用語になるのもあるという。 1.命名法とは 生活では我々は毎日「ホン川」、「首相」などの命名法をよく耳にするであろう 。命名法は何だという疑問に対し、Nguyễn Thiện Giáp(2016)は 「Danh pháp là toàn bộ những tên gọi được dùng trong một ngành chuyên môn nào đó, nó không gắn trực tiếp với các khái niệm của khoa học này mà chỉ ghi tên các sự vật trong khoa học đó mà thôi. Ví dụ, trong kĩ thuật, một cái máy có hang nghìn chi tiết đều có tên gọi của nó thì đó thuộc về danh pháp chứ không phải thuật ngữ. (命名法とは、ある特定の分野にある全ての呼び方であり、ある概念を直接に表 すのではなく、ただその分野にある物事の名前であるに過ぎない。例えば、技術分 野において、ある機械には数千の部品の名前も含まれるが、それらの名前は用語で はなく、命名法である。)」 と主張した。 例えば、地理分野では、「川」、「山」などの言葉は用語であるが、「ホン川」 や「富士山」などは命名法である。 つまり、用語の主な機能は定義するのに対し、命名法の主な機能はただ名前、呼 び方のである。 1.政 政治定義、政治用語定義 1.政治とは 政治といえば、かなり広い分野というイメージが現れる概念だと思われる。では 、専門家は政治という概念をどんなふうに定義したのか。 22 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com まず、「政治」という用語(英:Polistic)は、古代時代から誕生したものである 。「政治」の源は、古代ギリシアの哲学者アリストテレスに使われた「Politika」で あり、「国家の営み」や、「社会の営み」という意味を表した。古代漢語において は、「国家政策」、「治国の営み」、…などの意味を持っていた。現代、政治概念 について、世界の専門家の意見がまだ統一されていない現状である。基本的には次 の4つの理解がある。 (1)統治の芸術 (2)一般的な営み (3)妥当と同順 (4)権力と資源・利益の配分 それらの様々な理解から、現代の政治研究者は政治の概念についてどう説明する だろうか。 マルクスによると、政治とは、階級が分けられる社会の中の複雑で、重要な役割 を果たすものだと定義される8 ([76:6])。そのため、政治の完璧な定義を出すのは、今でもまだできないこと である。なぜなら、研究者たちの間ではまだ議論が続いてきた。それは決して理解 できないことわけではない。政治本体が非常に複雑なものであり、また、政治学研 究者一人一人の観点、考え方により政治の研究し方も違うので、政治の定義が合致 しないのは当然であろう。 また、ベトナム共産党のホームページに掲載された「共産党活動」事項において 、「政治」の概念は以下のように書かれた。 「Chính trị là lĩnh vực của đời sống xã hội, bao gồm các hoạt động và các mối quan hệ liên quan đến các công việc và giải quyết các vấn đề chung của toàn xã hội1.

Đây là biểu hiện bề ngoài của chính trị. Thực chất, chính trị là mối quan hệ, sự tương tác giữa chủ thể xã hội với toàn bộ các tổ chức và thành viên trong xã hội với quyền lực chi phối chứa đựng bên trong đó, quyền lực chung (quyền lực xã hội), gọi là quyền lực chính trị.」 8 原文:「 Chính trị được coi là một trong những lĩnh vực phức tạp và có vai trò đặc biệt quan trọng trong 」( : ) đời sống của một xã hội có giai cấp 76 6 23 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 「政治とは、社会生活における一つの分野であり、社会の物事に関わる全ての活 動、その関係のある仕事、及び社会の問題の解決方法ということである。それは政 治の表面である。正確には、政治は社会主体と社会における全ての組織、メンバー 、とその社会にある支配権力、一般的な権力(社会権力)、つまり政治権力、との 関係・相互作用」 それから、ベトナム語辞典において「政治」は以下のように解釈された。 (1)一国内部の国家システムの作り・管理に関する物事と、国と国との国家レ ベル関係のこと(一般に言う)。例えば:政治制度、国内政治状況 (2)一階級、一政党、一社会集団の国家システム管理権利の争い、または継続 に関する活動(一般に言う)。例えば:政治活動 用語集政治・経済(2014)[55]によると、政治とは「社会を構成する人々さまざ まな利害や意見を調整し、統合をもたらす働き。それには、利害や意見が対立する 人々に働きかけ、調整を納得させていくことが必要であり、統合をすまうものに対 しては物理的な強制力を用いることになる。まつりごと。(55:01)」と定義された 。 一方で、政治・社会教育研究会編の政治・社会用語集(2014)[58]には、政治と は「社会生活を営む人々の間で発生する考え方の相違や利害対立などを調整して、 社会秩序を維持し、争いのない望ましい社会を実現するための機能。その目的を達 成するためには、社会の構成員が承諾しない物柄に対しても服従させる強制力が不 可欠となる。様々な社会集団でみられるが、典型的にあらわれるのが国家である。 」[58:02]という。 それだけでなく、国語辞典は政治のことに関し下記のように定義した。 「人間集団における秩序の形成と解体をめぐって、人が他者に対して、また他者 と共に行う営み。権力・政策・支配・自治にかかわる現象」 ここまで見ると、政治の定義に関し色々な解釈や言い方があるのだが、一般的に は、良い社会を創るためには色々と調整する機能を持っているものが政治であると 言えるであろう。 24 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.政治用語とは 用語の定義と政治の定義を合わせば政治用語の定義になると考えられる。つまり 、政治用語とは、政治分野にある概念や現象を表す言葉である。 1.政治用語の特徴 政治用語も用語の要素の一つなので、用語の特徴を持っていると思われる。用語 の特徴といえば、上記のように、正確性、体系性、国際性の3つがある。これからの 文章は政治用語に付属されるその3つの特徴の詳しい説明である。 (1)正確性 政治分野の用語は、他の用語と同じように、正確性を持っている。というのは、 一言では唯一の概念を表し、主観的な感情を含めず、一つだけの意味を持っている のが政治用語の特徴である。 例えば、「社会主義」という用語は、マルクス・レーニン主義に定義された言葉 で、ヨーロッパやアメリカなどの国の資本主義と違い、一つだけ特定の概念を表す 言葉でありつつ、個人の感情を含まず、一つだけの意味を持っている言葉なので、 用語だと判断される。 (2)体系性 政治用語は政治分野にあるあらゆる概念を表す。政治といえば、システムという 性質が高い分野であるため、それらの概念を表すための用語の体系性も高いにちが いない。 例えば、「社会主義」、「共産主義」、「共産党」はマルクス・レーニン主義の 概念システムの要素であり、つまり、その言葉もシステム化になったわけである。 (3)国際性 一般の用語と同じように、政治用語には国際性もある。 例として挙げられたら、「社会主義」という言葉も、形から見れば分かるように 、日本語と中国語は全く同じで(読み方だけが違う)、ベトナム語の「Xã hội chủ nghĩa」も実際には漢・越語なのである。それに対して、英語ならば「Socialist republic」となり、これはヨーロッパの国は漢語ではなく、ラティン語のほうから影 25 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 響を受けたからである。同じ概念であっても同じ形の用語で表されるわけではない と考えられる。 1.政治用語の一般的な言葉化、一般語の政治用語化 政治分野と言えば、難しく硬い概念のある分野だと思われるであろうと筆者が思 っているが、実際には政治用語にでも一般の言葉として使われる場合は少なくはな い。 例えば、「党」という言葉は、元々「共産党」、「共和党」、「民主党」など政 治分野の意味で使われる言葉である。理論的面から見れば、「党」だけ聞くと、「 共産党」か何の党か判断するのが簡単ではないであろう。しかし、ベトナムの文学 においては、「党」といえば、「共産党」とのことである場合が多い。例えば下記 の詩の場合、 「Hình của Đảng lồng trong hình của nước Phút khóc đầu tiên là phút Bác Hồ cười.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ