Luận văn: Lỗi sai khi dùng tính từ cảm xúc tiếng Nhật (Lại Thanh Hoa)

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu vnu ulis tính từ chỉ cảm xúc trong tiếng nhật và những lỗi sai sinh viên việt nam học tiếng nhật, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện

Chuyên ngành

Ngôn Ngữ Nhật Bản

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2016

148
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá luận văn VNU ULIS về tính từ chỉ cảm xúc Nhật

Việc diễn đạt cảm xúc là một trong những khía cạnh phức tạp nhất khi học một ngoại ngữ mới. Trong tiếng Nhật, nhóm tính từ chỉ cảm xúc, hay 感情形容詞 (kanjou keiyoushi), đặt ra nhiều thách thức cho người học, đặc biệt là sinh viên Việt Nam. Một công trình nghiên cứu khoa học tiếng Nhật tiêu biểu về chủ đề này là luận văn thạc sĩ của tác giả Lại Thanh Hoa tại chuyên ngành Ngôn ngữ Nhật ULIS (Đại học Ngoại ngữ - ĐHQGHN) năm 2016. Luận văn này đi sâu vào việc hệ thống hóa lý thuyết, phân loại và phân tích các đặc điểm ngữ nghĩa, ngữ pháp của nhóm từ vựng này. Đồng thời, nghiên cứu thực hiện một khảo sát chi tiết để chỉ ra những lỗi sai sinh viên Việt Nam học tiếng Nhật thường mắc khi sử dụng nhóm từ này. Luận văn không chỉ là một tài liệu tham khảo học thuật giá trị mà còn cung cấp những định hướng quan trọng cho phương pháp giảng dạy tiếng Nhật tại Việt Nam. Nghiên cứu này nhấn mạnh rằng, sự khác biệt trong cấu trúc và logic biểu đạt giữa hai ngôn ngữ là nguyên nhân chính gây ra giao thoa ngôn ngữ Việt - Nhật, dẫn đến các lỗi sai hệ thống. Việc hiểu rõ bản chất của tính từ biểu thị cảm xúc và các quy tắc sử dụng đặc thù của chúng là chìa khóa để nâng cao năng lực giao tiếp, giúp người học diễn đạt tinh tế và tự nhiên hơn. Nội dung bài viết này sẽ phân tích các phát hiện chính từ luận văn, từ việc phân loại các tính từ này đến việc chỉ ra các lỗi sai cụ thể và đề xuất giải pháp khắc phục.

1.1. Tổng quan về tính từ biểu thị cảm xúc trong tiếng Nhật

Theo các nghiên cứu đi trước được trích dẫn trong luận văn, tính từ tiếng Nhật được chia thành hai nhóm lớn: tính từ thuộc tính (属性形容詞) và tính từ chỉ cảm xúc (感情形容詞). Tính từ thuộc tính mô tả các đặc điểm khách quan của sự vật, sự việc (ví dụ: 大きい - to, 赤い - đỏ). Ngược lại, từ vựng chỉ cảm xúc tiếng Nhật diễn tả cảm giác, cảm xúc chủ quan của người nói. Nhóm từ này lại được chia nhỏ hơn thành tính từ chỉ cảm giác (感覚形容詞) như 痛い (đau), 暑い (nóng) và tính từ chỉ tình cảm (感情形容詞) như 嬉しい (vui), 悲しい (buồn). Sự phân loại này dựa trên đối tượng mà tính từ hướng đến. Tính từ cảm giác thường gắn với các danh từ cụ thể, các bộ phận cơ thể, trong khi tính từ tình cảm có đối tượng đa dạng hơn, bao gồm cả sự việc, con người và khái niệm trừu tượng. Việc nắm vững cách phân loại tính từ cảm xúc tiếng Nhật là bước đầu tiên và quan trọng nhất để sử dụng chúng một cách chính xác.

1.2. Những khó khăn khi học tiếng Nhật liên quan đến nhóm từ này

Đối với người học Việt Nam, khó khăn khi học tiếng Nhật liên quan đến nhóm tính từ này xuất phát từ nhiều nguyên nhân. Thứ nhất, tiếng Nhật có quy tắc giới hạn chủ thể rất chặt chẽ mà tiếng Việt không có. Người học thường có xu hướng dịch trực tiếp từ tiếng Việt, dẫn đến các câu sai ngữ pháp. Thứ hai, hệ thống trợ từ đi kèm với tính từ cảm xúc (chủ yếu là が và に) cũng là một điểm ngữ pháp phức tạp. Sự nhầm lẫn giữa các trợ từ này làm thay đổi ý nghĩa của câu. Thứ ba, nhiều cặp tính từ có nghĩa tương đồng nhưng sắc thái và hoàn cảnh sử dụng lại khác nhau (ví dụ: cách dùng ureshii và tanoshii). Cuối cùng, việc diễn tả cảm xúc của người thứ ba đòi hỏi các cấu trúc ngữ pháp đặc biệt, không thể dùng trực tiếp tính từ nguyên thể. Đây là những rào cản chính mà luận văn ngôn ngữ Nhật này tập trung phân tích và tìm giải pháp.

II. Top lỗi sai tính từ cảm xúc sinh viên Việt Nam hay gặp

Thông qua khảo sát trên 162 sinh viên năm nhất, năm hai và năm ba tại ULIS, luận văn của Lại Thanh Hoa đã chỉ ra một cách có hệ thống những lỗi sai ngữ pháp tiếng Nhật phổ biến nhất khi sinh viên sử dụng tính từ chỉ cảm xúc. Các lỗi này không chỉ đơn thuần là nhầm lẫn từ vựng mà còn phản ánh những vấn đề sâu sắc hơn về tư duy ngôn ngữ và ảnh hưởng của tiếng mẹ đẻ. Một trong những lỗi sai kinh điển là vi phạm quy tắc về giới hạn chủ thể, khi sinh viên dùng trực tiếp các tính từ như 嬉しい (vui) hay 悲しい (buồn) cho ngôi thứ ba ở dạng câu trần thuật. Đây là một lỗi sai cơ bản nhưng lại có tần suất xuất hiện rất cao. Bên cạnh đó, phân tích lỗi của người học cho thấy sự lúng túng trong việc lựa chọn trợ từ đi kèm. Sinh viên thường nhầm lẫn giữa trợ từ が và を, hoặc sử dụng sai trợ từ に trong các cấu trúc diễn tả cảm xúc hướng đến một đối tượng cụ thể. Các lỗi này chứng tỏ người học chưa nắm vững bản chất và chức năng của từng trợ từ trong các ngữ cảnh biểu cảm. Ngoài ra, việc nhầm lẫn giữa các cặp từ gần nghĩa cũng là một lỗi thường gặp khi học tiếng Nhật. Ví dụ, khảo sát cho thấy sinh viên gặp nhiều khó khăn trong việc phân biệt 苦しい (khổ sở về thể chất/tinh thần/kinh tế) và つらい (đau đớn, vất vả về mặt tinh thần).

2.1. Phân tích lỗi sai về giới hạn chủ thể khi sử dụng tính từ

Quy tắc giới hạn chủ thể là một đặc điểm ngữ pháp nổi bật của tính từ chỉ cảm xúc tiếng Nhật. Theo đó, ở câu trần thuật (không phải câu hỏi), các tính từ này chỉ có thể được dùng cho ngôi thứ nhất (người nói). Ví dụ, câu 「私は嬉しい」(Tôi vui) là đúng, nhưng câu 「*彼は嬉しい」(Anh ấy vui) lại bị coi là sai ngữ pháp. Giao thoa ngôn ngữ Việt - Nhật là nguyên nhân chính của lỗi này, vì trong tiếng Việt, ta có thể tự do nói "Anh ấy vui". Sinh viên Việt Nam thường áp dụng cấu trúc tiếng Việt vào tiếng Nhật, tạo ra những câu thiếu tự nhiên và không chính xác. Để diễn tả cảm xúc của người khác, người Nhật sử dụng các phương pháp gián tiếp, thể hiện sự quan sát hoặc suy đoán thay vì khẳng định trực tiếp. Luận văn đã nhấn mạnh đây là một trong những lỗi sai hệ thống và cần được chú trọng trong quá trình giảng dạy.

2.2. Nhầm lẫn trợ từ và đối tượng của tính từ chỉ cảm xúc

Một lỗi sai phổ biến khác là sử dụng sai trợ từ để chỉ đối tượng của cảm xúc. Về cơ bản, đối tượng gây ra cảm xúc thường đi với trợ từ が, như trong câu 「私は犬が怖い」(Tôi sợ chó). Tuy nhiên, nghiên cứu chỉ ra rằng sinh viên thường nhầm lẫn và sử dụng trợ từ を, vốn dùng cho tân ngữ trực tiếp của động từ. Hơn nữa, với các tính từ diễn tả cảm xúc mang tính đối nhân như 「すまない」(thấy có lỗi) hay 「申し訳ない」(xin lỗi), đối tượng mà cảm xúc hướng tới phải dùng trợ từ に, ví dụ 「あなたにすまない」(Tôi thấy có lỗi với bạn). Khảo sát trong luận văn cho thấy sinh viên rất hay nhầm lẫn giữa hai trường hợp này, thường chọn sai trợ từ が thay vì に. Sự nhầm lẫn này xuất phát từ việc chưa hiểu rõ bản chất của ngữ nghĩa học đối chiếu giữa cấu trúc câu tiếng Việt và tiếng Nhật.

III. Hướng dẫn phân loại tính từ chỉ cảm xúc trong tiếng Nhật

Để sử dụng chính xác, việc đầu tiên cần làm là nắm vững cách phân loại tính từ cảm xúc tiếng Nhật. Dựa trên các nghiên cứu tiền bối như của Nishio (1972), luận văn đã hệ thống hóa một cách rõ ràng cách phân chia nhóm từ này. Về cơ bản, tính từ (形容詞) trong tiếng Nhật được chia thành hai nhánh chính: tính từ thuộc tính (thuộc tính cố hữu, khách quan của sự vật) và tính từ chỉ cảm xúc (cảm nhận chủ quan của con người). Trong đó, nhóm tính từ chỉ cảm xúc lại được chia nhỏ hơn thành hai loại: tính từ chỉ cảm giác (感覚形容詞) và tính từ chỉ tình cảm (感情形容詞). Sự phân chia này không chỉ mang tính học thuật mà còn có ý nghĩa thực tiễn rất lớn trong việc học và dạy. Việc nhận biết một tính từ thuộc nhóm nào giúp người học áp dụng đúng các quy tắc ngữ pháp đi kèm, chẳng hạn như quy tắc giới hạn chủ thể hay cách dùng tính từ cho ngôi thứ ba. Hơn nữa, luận văn cũng chỉ ra rằng ranh giới giữa hai nhóm này đôi khi không hoàn toàn rõ ràng. Có những từ vừa có thể được dùng như tính từ thuộc tính, vừa có thể mang nghĩa cảm xúc tùy vào ngữ cảnh, ví dụ như từ 「暑い」(nóng). Điều này đòi hỏi người học phải có sự nhạy bén về ngôn ngữ và chú ý đến bối cảnh giao tiếp.

3.1. Phân biệt tính từ đuôi い và tính từ đuôi な biểu thị cảm xúc

Trong tiếng Nhật, tính từ được chia thành hai loại dựa trên hình thái là tính từ đuôi い (i-keiyoushi) và tính từ đuôi な (na-keiyoushi). Cả hai loại này đều chứa các từ chỉ cảm xúc. Ví dụ, 「嬉しい」(vui), 「悲しい」(buồn) là tính từ đuôi い, trong khi 「心配な」(lo lắng), 「好きな」(thích) là tính từ đuôi な. Về mặt ngữ pháp, chúng có cách chia và kết hợp với các thành phần khác trong câu khác nhau. Tuy nhiên, về mặt ý nghĩa, quy tắc giới hạn chủ thể và các cách diễn tả cảm xúc cho ngôi thứ ba được áp dụng cho cả hai loại này. Ví dụ, cả 「彼は寂しい」 và 「彼は心配だ」 đều không tự nhiên khi nói về cảm xúc của người khác một cách trực tiếp. Việc nhận diện và sử dụng thành thạo cả hai nhóm hình thái này là điều kiện cần thiết để diễn đạt sắc thái biểu cảm trong tiếng Nhật một cách phong phú.

3.2. Ranh giới giữa tính từ thuộc tính và tính từ cảm xúc

Luận văn chỉ ra rằng, một số tính từ có thể thuộc cả hai nhóm thuộc tính và cảm xúc tùy thuộc vào ngữ cảnh. Đây là một điểm gây nhiều khó khăn khi học tiếng Nhật. Ví dụ, trong câu 「夏は暑い」(Mùa hè thì nóng), từ 「暑い」 (nóng) mang ý nghĩa thuộc tính, mô tả đặc điểm của mùa hè. Tuy nhiên, khi một người bước từ phòng điều hòa ra ngoài và thốt lên 「あっ、暑い!」(A, nóng quá!), từ 「暑い」 lúc này lại diễn tả cảm giác trực tiếp của người nói, tức là một tính từ biểu thị cảm xúc. Tương tự, từ 「かわいい」(dễ thương) trong câu 「このはがきはデザインがかわいい」(Bưu thiếp này có thiết kế dễ thương) mang tính đánh giá thuộc tính, trong khi trong câu 「あの子、かわいいね!」(Cô bé kia dễ thương ghê!) lại thể hiện cảm xúc, tình cảm của người nói. Hiểu được sự chuyển đổi vai trò này giúp người học linh hoạt hơn trong giao tiếp.

IV. Bí quyết sử dụng tính từ cảm xúc cho ngôi thứ ba chuẩn

Một trong những nội dung trọng tâm của luận văn ngôn ngữ Nhật này là hệ thống hóa các phương pháp diễn tả cảm xúc của ngôi thứ ba một cách chính xác. Do quy tắc giới hạn chủ thể, người nói không thể trực tiếp khẳng định cảm xúc của người khác. Thay vào đó, tiếng Nhật sử dụng các cấu trúc ngữ pháp đặc biệt để thể hiện sự quan sát, phỏng đoán hoặc trích dẫn. Nắm vững những cách diễn đạt này là bí quyết để giao tiếp tự nhiên và tránh được những lỗi sai ngữ pháp tiếng Nhật cơ bản. Phương pháp phổ biến và quan trọng nhất là sử dụng hậu tố 「がる」. Hậu tố này biến tính từ cảm xúc thành một động từ, diễn tả cảm xúc của người khác thông qua hành vi, biểu hiện bên ngoài của họ. Ví dụ, thay vì nói 「*彼は寂しい」, cách nói đúng là 「彼は寂しがっている」(Anh ấy có vẻ/đang tỏ ra cô đơn). Ngoài ra, còn có các phương pháp khác như sử dụng các mẫu câu suy đoán như 「~そうだ」(có vẻ), 「~ようだ」(hình như), 「~らしい」(nghe nói là), hoặc các hình thức trích dẫn như 「~と言っている」(đang nói là). Mỗi phương pháp mang một sắc thái biểu cảm trong tiếng Nhật khác nhau, từ mức độ chắc chắn cao đến thấp. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp phụ thuộc vào ngữ cảnh và thông tin mà người nói có được.

4.1. Cách dùng cấu trúc がる がっている để miêu tả

Cấu trúc 「~がる」/「~がっている」 là cách cơ bản nhất để miêu tả cảm xúc của người thứ ba. Nó được thêm vào sau gốc của tính từ đuôi い (bỏ い) hoặc gốc của tính từ đuôi な (bỏ な) để tạo thành động từ nhóm I. Ví dụ: 欲しい -> 欲しがる (muốn), 寂しい -> 寂しがる (cô đơn), 残念な -> 残念がる (tiếc nuối). Khi ở dạng 「~がっている」, nó diễn tả một trạng thái cảm xúc đang diễn ra, có thể quan sát được. Ví dụ: 「子供がお菓子を欲しがっている」(Đứa trẻ đang tỏ ra muốn ăn kẹo). Tuy nhiên, cần lưu ý rằng cách dùng tính từ cảm xúc với cấu trúc này mang hàm ý khách quan hóa, miêu tả qua biểu hiện bên ngoài. Do đó, việc sử dụng nó để nói về cảm xúc của người đối diện (ngôi thứ hai), đặc biệt là người trên, có thể bị coi là thất lễ vì mang tính phán xét. Đây là một lưu ý quan trọng về tính lịch sự trong giao tiếp tiếng Nhật.

4.2. Sử dụng suy đoán trích dẫn và các động từ tương đương

Bên cạnh 「がる」, có nhiều cách khác để diễn đạt cảm xúc của người thứ ba. Sử dụng các mẫu câu suy đoán là một phương pháp hiệu quả. 「~そうだ」 thể hiện phỏng đoán dựa trên những gì nhìn thấy (ví dụ: 「彼女は楽しそうだ」- Trông cô ấy có vẻ vui). 「~ようだ」/「~みたいだ」 thể hiện suy đoán dựa trên nhiều căn cứ khác nhau. 「~らしい」 dùng khi truyền đạt lại thông tin nghe được. Một cách khác là sử dụng hình thức trích dẫn, ví dụ: 「彼は『悲しい』と言った」(Anh ấy đã nói là 'buồn'). Ngoài ra, một số tính từ cảm xúc có động từ tương đương, ví dụ như 悲しい (buồn) có động từ 悲しむ (đau buồn). Trong trường hợp này, có thể dùng động từ để miêu tả cảm xúc của người khác, ví dụ: 「彼は友人の死を悲しんでいる」(Anh ấy đang đau buồn trước cái chết của bạn). Việc kết hợp linh hoạt các phương pháp này giúp người học diễn đạt tinh tế hơn.

V. Phân tích kết quả nghiên cứu về lỗi sai của sinh viên

Chương 2 của luận văn trình bày chi tiết về cuộc khảo sát và phân tích lỗi của người học. Đối tượng khảo sát là 162 sinh viên năm 1, 2, 3 khoa Ngôn ngữ và Văn hóa phương Đông, chuyên ngành Ngôn ngữ Nhật ULIS. Phương pháp nghiên cứu bao gồm các câu hỏi trắc nghiệm và tự luận nhằm đánh giá mức độ hiểu nghĩa, khả năng sử dụng trợ từ và các quy tắc ngữ pháp liên quan đến tính từ chỉ cảm xúc. Kết quả cho thấy một bức tranh toàn cảnh về những khó khăn mà sinh viên Việt Nam gặp phải. Tỷ lệ trả lời đúng cho các câu hỏi về ý nghĩa của tính từ dao động trong một khoảng rất rộng, từ trên 90% với các từ quen thuộc như 「寒い」(lạnh), 「楽しい」(vui) đến dưới 60% với các từ có sắc thái phức tạp hơn như 「恐ろしい」(khiếp sợ, kinh khủng), 「つらい」(đau đớn, vất vả), và 「悔しい」(cay cú, tiếc nuối). Điều này cho thấy vốn từ vựng chỉ cảm xúc tiếng Nhật của sinh viên còn hạn chế và thiếu chiều sâu. Đặc biệt, phân tích cho thấy sinh viên thường gặp khó khăn với những tính từ đa nghĩa hoặc những từ có cách dùng đặc biệt trong vai trò phó từ, ví dụ như 「恐ろしく暑い」(nóng kinh khủng). Đây là những phát hiện quan trọng từ một công trình nghiên cứu khoa học tiếng Nhật thực tiễn.

5.1. Tỷ lệ lỗi sai khi phân biệt các cặp tính từ gần nghĩa

Một trong những phát hiện đáng chú ý nhất từ khảo sát là tỷ lệ lỗi cao khi sinh viên phải phân biệt các cặp từ gần nghĩa. Ví dụ, trong câu hỏi yêu cầu phân biệt 「苦しい」 và 「つらい」, rất nhiều sinh viên đã chọn sai. Luận văn chỉ ra rằng 「苦しい」 thường chỉ sự khổ sở về thể chất (như khó thở) hoặc tình trạng khó khăn nói chung (như kinh tế khó khăn), trong khi 「つらい」 nhấn mạnh hơn đến nỗi đau, sự vất vả về mặt tinh thần. Tương tự, cách dùng ureshii và tanoshii cũng gây nhầm lẫn. 「嬉しい」 diễn tả niềm vui sướng, hạnh phúc đến từ một sự kiện cụ thể, mang tính khoảnh khắc (ví dụ: đỗ kỳ thi). 「楽しい」 diễn tả sự vui vẻ, thú vị kéo dài trong một khoảng thời gian, đến từ một hoạt động nào đó (ví dụ: một chuyến du lịch). Việc không phân biệt được các sắc thái biểu cảm trong tiếng Nhật này dẫn đến việc sử dụng từ không phù hợp với ngữ cảnh.

5.2. Kết quả khảo sát về việc sử dụng trợ từ đi kèm tính từ

Phần khảo sát về việc sử dụng trợ từ cho thấy một vấn đề đáng báo động. Tỷ lệ trả lời đúng trung bình chỉ đạt 55.88%. Điều này có nghĩa là gần một nửa số sinh viên tham gia khảo sát mắc lỗi khi chọn trợ từ đi kèm tính từ biểu thị cảm xúc. Phân tích chi tiết cho thấy, mặc dù các cấu trúc cơ bản như 「~が好きだ」, 「~が嫌いだ」, 「~が欲しい」 được dạy từ sơ cấp và có tỷ lệ đúng cao, nhưng với các tính từ khác, sinh viên tỏ ra rất lúng túng. Lỗi phổ biến nhất là sử dụng sai trợ từ は, を, の thay cho trợ từ chính xác là が hoặc に. Đặc biệt, trong những câu yêu cầu dùng trợ từ に (với các tính từ đối nhân), tỷ lệ mắc lỗi rất cao. Kết quả này củng cố giả thuyết về sự giao thoa ngôn ngữ Việt - Nhật và cho thấy cần có những phương pháp giảng dạy tiếng Nhật tập trung hơn vào chức năng của các trợ từ trong các cấu trúc biểu cảm.

VI. Phương pháp giảng dạy tính từ cảm xúc tiếng Nhật hiệu quả

Từ những phân tích lý thuyết và kết quả khảo sát thực tiễn, chương cuối của luận văn thạc sĩ VNU ULIS đã đưa ra những đề xuất giá trị nhằm cải thiện phương pháp giảng dạy tiếng Nhật liên quan đến tính từ chỉ cảm xúc. Thay vì chỉ yêu cầu sinh viên học thuộc lòng từ vựng và nghĩa tiếng Việt tương đương, phương pháp được đề xuất tập trung vào việc xây dựng năng lực vận dụng và sự nhạy bén về ngữ cảnh. Trọng tâm của phương pháp này là giúp người học hiểu rõ bản chất của từng loại tính từ thông qua việc phân loại tính từ cảm xúc tiếng Nhật một cách có hệ thống. Giáo viên cần nhấn mạnh sự khác biệt giữa tính từ thuộc tính và tính từ cảm xúc, cũng như các quy tắc ngữ pháp đặc thù đi kèm, đặc biệt là quy tắc giới hạn chủ thể. Việc cung cấp nhiều ví dụ trong các ngữ cảnh đa dạng và thực tế sẽ giúp sinh viên hình thành trực giác ngôn ngữ. Hơn nữa, luận văn đề xuất các dạng bài tập chuyên biệt, không chỉ kiểm tra việc nhớ nghĩa của từ mà còn tập trung vào khả năng sử dụng đúng trợ từ, đúng cấu trúc ngữ pháp và phân biệt các từ gần nghĩa. Cách tiếp cận này hứa hẹn sẽ giúp sinh viên vượt qua những lỗi sai sinh viên Việt Nam học tiếng Nhật thường mắc, từ đó giao tiếp hiệu quả và tự nhiên hơn.

6.1. Đề xuất các dạng bài tập giúp củng cố kiến thức

Luận văn đề xuất 5 dạng bài tập chính để giúp sinh viên củng cố kiến thức và kỹ năng sử dụng tính từ chỉ cảm xúc. Dạng 1: Hỏi về nghĩa của từ trong một ngữ cảnh cho trước. Dạng 2: Từ một định nghĩa hoặc tình huống, yêu cầu sinh viên tìm từ phù hợp. Dạng 3: Chọn cách dùng đúng của từ trong các câu ví dụ khác nhau. Dạng 4: Chọn từ phù hợp nhất để điền vào chỗ trống trong một đoạn văn. Dạng 5: Điền trợ từ chính xác vào câu. Các dạng bài tập này được thiết kế để kiểm tra toàn diện, từ việc nắm bắt ý nghĩa cốt lõi, sắc thái biểu cảm trong tiếng Nhật, đến việc vận dụng các quy tắc ngữ pháp phức tạp. Việc luyện tập thường xuyên với các dạng bài này sẽ giúp người học khắc phục các lỗi thường gặp khi học tiếng Nhật một cách hiệu quả.

6.2. Tầm quan trọng của việc giảng dạy dựa trên ngữ nghĩa học đối chiếu

Kết luận của nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của ngữ nghĩa học đối chiếu. Giáo viên cần nhận thức rõ những điểm tương đồng và khác biệt trong cách diễn đạt cảm xúc giữa tiếng Việt và tiếng Nhật. Việc chỉ ra một cách tường minh những điểm dễ gây ra giao thoa ngôn ngữ Việt - Nhật sẽ giúp sinh viên ý thức được và tránh mắc lỗi một cách vô thức. Ví dụ, khi dạy về quy tắc giới hạn chủ thể, giáo viên có thể đối chiếu trực tiếp với câu tiếng Việt tương ứng để sinh viên thấy rõ sự khác biệt. Tương tự, khi dạy về các cặp từ gần nghĩa như cách dùng ureshii và tanoshii, việc đưa ra các ví dụ đối chiếu trong các tình huống cụ thể sẽ hiệu quả hơn nhiều so với việc chỉ giải thích bằng định nghĩa. Cách tiếp cận này không chỉ giúp giải quyết các vấn đề ngữ pháp mà còn nâng cao hiểu biết liên văn hóa cho người học.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

22/07/2025
Luận văn thạc sĩ vnu ulis tính từ chỉ cảm xúc trong tiếng nhật và những lỗi sai sinh viên việt nam học tiếng nhật thường mắc khi sử dụng nhóm từ này

Trích đoạn nội dung tài liệu

ハノイ 国家大学 外国語 大学 大学院 ************** LẠI THANH HOA 日 本語の 感情形 容詞の 研究 ―ベ ベ ト ナム 人日本語 学習 者の その 誤用 ― TÍNH TỪ CHỈ CẢM XÚC TRONG TIẾNG NHẬT VÀ NHỮNG LỖI SAI SINH VIÊN VIỆT NAM HỌC TIẾNG NHẬT THƯỜNG MẮC KHI SỬ DỤNG NHÓM TỪ NÀY 修 士論文 専攻科目: 日本語学 コード : 60.09 ハノイ、 2016年 年 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ KHOA SAU ĐẠI HỌC ************* LẠI THANH HOA 日 本語の 感情形 容詞の 研究 ―ベ ベ ト ナム 人日本語 学習 者の その 誤用 ― TÍNH TỪ CHỈ CẢM XÚC TRONG TIẾNG NHẬT VÀ NHỮNG LỖI SAI SINH VIÊN VIỆT NAM HỌC TIẾNG NHẬT THƯỜNG MẮC KHI SỬ DỤNG NHÓM TỪ NÀY LUẬN VĂN THẠC SĨ CHUYÊN NGÀNH: NGÔN NGỮ NHẬT BẢN MÃ SỐ : 60.09 GIÁO VIÊN HƯỚNG DẪN : PGS.TS NGÔ MINH THỦY Hà Nội, 2016 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 目次 序論 .研 究の背景.研 究の目的 .研 究の対象 .研 究の方法 .論 文の構成. 2 本論 第1章 日本語における感情形容詞の概要 .1日本語の感情形容詞に関する各先行研究 .2日本語の感情形容詞の分類 .1 日本語の形容詞とその下位区分 .2 感情形容詞と属性形容詞の交渉 .3日本語の感情形容詞の特徴に関する問題 .1 主体の制限 .2 第三者の感情を表現する方法 .1「~がる」の使用 .2「~む」/「~する」の使用 .3引用・推量・伝聞・解説等の表現の使用 .3 感情形容詞の対象語と格助詞 .1 対象語の特徴 .2 感情形容詞に関する格助詞 .第 1章のまとめ. 20 第2章 ベトナム人日本語学習者の感情形容詞の使用に関する一考察 .1調査の概要 .1 調査の目的 .2 調査内容の範囲 .3 調査対象者 .4 調査の方法. 23 i LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.2調査結果と分析 .1 ベトナム人日本語学習者が使用する語彙学習方法 .2 感情形容詞の意味の把握 .3 感情形容詞に関する助詞の使用状態 .4 感情形容詞に関する用法の使用状態.

43 第3章 感情形容詞語彙教育上の提案 .1語彙教育及び日本語感情形容詞の指導方向 .2感情形容詞語彙力及び運用力を高める方法 .1 パターン1‐語の意味を問う .2 パターン2‐意味から語を問う .3 パターン3‐適切な用例を問う .4 パターン4‐文脈、文の意味に合った言葉を問う .5 パターン5‐適切な格助詞を問う. 54 参考文献. 56 付録 付録1 アンケート調査票. I 付録2 ベトナム人日本語学習者が使用している語彙の学習方法 .VI 付録3 感情形容詞の意味の把握 .XI 付録4 感情形容詞に関する助詞の使用.

XIX 付録5 感情形容詞に関する用法の使用 .XXVII 付録6 調査で使用した感情形容詞の参照リスト. LXXIII 付録7 各練習問題例 .LXXXI ii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 図目次 図1‐1 西尾(1972)、藤田(1981)による形容詞の分類 図1‐2 形容詞の分類の仕方 図1‐3 感情形容詞の主体になる制限 図1‐4 第三者の感情を表現する方法 図2‐1 語彙学習方法の選択率 図2‐2 1年生の語彙学習方法 図2‐3 2年生の語彙学習方法 図2‐4 3年生の語彙学習方法 図3‐1 感情形容詞の指導の目標 表目次 表1‐1 語義からみる属性形容詞と感情形容詞の下位区分 表1‐2 単語の意味による分類 表2‐1 調査の対象者の概要 表2‐2 学習者が使用している語彙の学習方法の選択数 表2‐3 意味把握を判断する問題の正解率 表2‐4 学年別の正解率のグループ化 調査協力者が使用した助詞 表2‐5 感情形容詞に関する助詞の問題の正解率 表 練習問題パターン 表2‐6 3‐1 記号 ★ 本稿では、★が付く例文は参考文献から引用されたものであり、付かない 例文は筆者が理論の上、作成したものである。 * 本稿では、*という記号は「非文」という意味で使われている。 iii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 序論 1. . 研究の背景 日本語学において、「形容詞」、又は「感情形容詞」と呼ばれる語群は既に 研究者から注目される。意味の面からみると、基本的には「形容詞」は「属性形 容詞」と「感情形容詞」という2つに大きく分けられる。しかしながら、この類 語に関する定義や分類の標準はまだ様々あるため、「感情形容詞」に関する本の 中でも、語彙リストがまだ統一するとは言えない。日本語母語話者にとっては、 いつ属性形容詞であるか、いつ感情形容詞であるかという区別の混乱も少なくな い。それで、日本語が母語ではない外国人日本語学習者にとってもより一層難し くて理解しにくいものであろう。 「感情形容詞」という語群は今までどのように研究されているかは、第1章で 述べることとするが、その概念は定められた反面、実際に分類するのは難しいと いうことがある。それは、日本語教育にも影響を及ぼすのではないかと考える。 日本語を教える立場からみると、一つの形容詞は「感情形容詞」であるか、 この「感情形容詞」はどのように分かりやすく説明できるか等のような悩みが多 いようである。日本語母語話者ではない教師の場合は、より複雑な課題になるで あろう。 また、学習者の立場からみると、その困難を越えるのに、どんな練習が必要 となるかと考えなければならない。「感情形容詞」の意味と用法を理解して、さ らにそれを運用できたら、日本語能力を実質的に向上させるのではないだろう。 2. . 研究の目的 本論文は、「感情形容詞」についての記述的研究の一環として、日本語教科 書の感情形容詞を中心に現代日本語の感情形容詞の研究を行うものである。 本論文の目的は、まず、感情形容詞の研究に関して、感情形容詞の概念、そ れに関わる語群の範囲、分類の仕方、そしてその語彙・文法的な特徴をもう一度 扱うことである。 また、ベトナム人日本語学習者は学んだ感情形容詞をどんな程度で使用して いるのかという問題を明らかにすることも目指す。 さらに、語彙教育の面で学習者が学習しやすく、指導者が指導しやすい環境 を作るのに適切な提案を出し、語彙力や運用力を高めるのに必要な練習パターン も考えてみる。 3. .研究対象 本論文では、「感情形容詞」として考察対象とするのは、以下のような標準 が設定された。 1 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com (一)第1章で述べる定義及び分類基準を参考にして、相応しいもの、 (二)現在、ベトナムにおける日本語教育によく使用される教科書に出現す るもの、 (三)現在、ベトナムでよく使用されている日本語能力試験に関する語彙教 科書に出現するもの という三つの標準に沿って、各教科書から感情形容詞を抽出する。 4. .研究方法 本論文では、今までの先行研究、関連研究を基に筆者の観点を加え、さらに 整理・分析・統合した。 第1章では、感情形容詞に関する理論的な資料、先行研究を参考にして、感情 形容詞の分類とその特徴をまとめる。 第2章では、ハノイ国家大学・外国語大学・東洋言語文化学部で日本語を学習 する1年生、2年生及び3年生を対象にしたて行った感情形容詞の語彙学習方法や使 用状態に関する調査を紹介して、その結果を分析する。 第3章では、第1章及び第2章を踏まえて、日本語を教える教師の立場から、適 切な指導方法を考えてみる。また、第2章の調査の結果から、誤用を避けられる解 決、そして学習者の語彙力を高める提案を出す。 5. .本論文の構成 本論文は、序論、結論、謝辞、付録を除いて、第1章、第2章、第3章という三 つの部分から成る。 第1章では、各先行研究を概観して、感情形容詞の概念、分類、意味論的・語 用論的な特徴について本論の立場を明らかにする。 第2章では、調査の概要、調査結果及びその分析を述べる。 第3章では、日本語感情形容詞を教える方法、及び日本語学習者の語彙力・運 用力を高める方法を述べる。 2 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 第1章 章 日 本語に おける 感情形 容詞の 概要 第1章では、日本語における形容詞及びそれを附属する感情形容詞の概要を示す。 1.では、日本語における感情形容詞に関する先行研究を紹介し、1.2では、分類 の問題について説明する。本研究の対象とした「感情形容詞」は意味論的な面を 基にしたもののため、本研究の展開方向はその「意味・用法」にする。そして、1 .では、日本語の感情形容詞の特徴に関する諸問題を述べる。 1.1 日本語の感情形容詞に関する各先行研究 感情形容詞に関する研究が数多くはないが、様々な面での分析がみられる。 まず、形容詞の分類、そして感情形容詞の定義及び下位分類について、殆どの 研究で先行研究として用いられるのは西尾(1972)の『形容詞の意味・用法の記 述的研究』である。形容詞を使用する文例を分析する上、形容詞の分類結果を示 したものである。それによると形容詞が属性形容詞と感情形容詞という二種に分 けられる。また、感情形容詞(広義)の下に感情形容詞(狭義)と感覚形容詞に 小さく分類される。それに、それぞれの特徴も生資料から引き出した文例を使用 して詳しく説明した。例えば、感情形容詞の特徴として①接尾語「~がる」、② 主語の制限、③対象語を述べた。 藤田(1981)はこの分類の方向を踏まえて、次のように述べた。「形容詞は本 来、対象の客観的な状態としての意味と、主体の主観的な把握としての意味とを つねに即自的にもつのであり、前者の意味は‘相的な意味’、後者の意味を‘用的な 意味’と呼ぶ。」また、属性形容詞をモノ形容詞とコト形容詞に再分類して、「モ ノ形容詞とは、青い.長い.大きい.等のモノの属性に比較的直接対応する意味 のもの、コト形容詞とは正しい.怪しい.美しい等対象のコトガラ的あり方から 帰納的に成立する判断、評価である。」と述べている。 形容詞 図1‐1 西尾(1972)、藤田(1981)による形容詞の分類 属性形容詞 感情形容詞 3 モノ形容詞 コト形容詞 感情形容詞 感覚形容詞 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 上の分類を基本にして、感情形容詞とそれに関する各問題を対象とする研究が 増えてきた。 感情形容詞が文中でどのように使われているかについては、細川(1990)の「 感情形容詞の連用修飾用法について」、村上(2013)の「感情形容詞の使用実態 ―属性形容詞との対比を通して―」等の研究がある。細川(1990)は、「感情形 容詞の運用用法」について考察を行うなかで、感情形容詞の運用用法(「~くな る」「~くする」「~くない」)を除き、「~そうに」等が続くものも除外する )が出現する割合を調査している。役8,000例の感情形容詞について、終止用法50 パーセント、連体修飾用法44パーセント、連用修飾用法6パーセントという結果を 出し、「連用修飾用法の使用率の低いことは指摘できよう」と述べている。それ を続いて、村上(2013)はコーパスを用いて属性形容詞との対比を通して感情形 容詞の使用実態という研究を行った。 さらに、他の言語と対照する研究もある。例えば、中国語と対照する研究は、 潘(1993)、張(2013)等があった。潘(1993)では日本語の感情表現を研究す るなかで、感情形容詞の特徴も例文で説明しながら中国語との類似点・相違点を 指摘した。張(2013)は日本語の感情形容詞を述語とする文を考察し、それを中 国語の訳文との対照を行った。 また、感情形容詞だけではないが、尹(2008)は韓国語(朝鮮語)と日本語の 両言語における形容詞語彙の分類を行った。それと共に、語彙教育の方法と形容 詞語彙教育のために、語彙指導の方法や学習法等について提案を挙げた。 このように、感情形容詞を対象とする先行研究が他の分野に比べ積極的に扱わ れているわけではないということがわかった。その中で、定義や分類の仕方が一 致していないため、日本語教科書に述べられている感情形容詞の乱れが見られる 。 次の節で、日本語の感情形容詞の分類を再考してみる。それは、第2章で日本 語教育という立場から感情形容詞を分類したりと第3章で練習問題を作成したりす るための指標にするものである。 1.2 日本語の感情形容詞の分類 感情形容詞は、まず形容詞の一部分であるため、形容詞の特徴を持っているの である。また、感情・感覚を表す言葉でもあることから、感情形容詞の特殊的な 点も持っている。まず、どんな形容詞が感情形容詞に認められるかという問いを 答えるために、感情形容詞の分類の仕方を見てみよう。 4 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.1 日本語の形容詞とその下位区分 日本語の形容詞(以下、形容詞と呼ぶ)は、動詞のように活用があり、副詞の ようにも使われる品詞である。そして、形容詞の中で、分類の仕方も様々である 。 形容 図1-2 形容詞の分類の仕方 語種 活用 形成 意味 和語 漢語 外来 イ形 ナ形 合成 単純 属性 感情 図1‐2で表されたように、日本語教育上でよく用いられる活用による分類もあ れば、語彙の研究の面では形態による分類や意味による分類もある。以下、それ 派生 複合 ぞれの分類項目を見てみよう。 +)語種による分類 和語、漢語、外来語。形容詞は和語によって支えられていたと言われるが、和 語の造語力から考えて、語彙量に限界がある。そこで、その語彙不足を補う意味 で登場したのが漢語や外来語(つまり洋語)に基づいたものである。和語の形容 詞では「嫌だ」、「気の毒だ」、「嫌いだ」、「幸せだ」、「「好きだ」等、漢 そうぞう 語の形容詞では「騒々 しい」、「「馬鹿馬鹿しい」、「面倒くさい」等、そして外来語の形容詞では「 ホットな~」、「ラッキーだ」、「ワンダフルだ」等という例が挙げられる。 +)活用による分類 この分類によって、形容詞はイ形容詞とナ形容詞という二つに分けられる。初 級レベルの教科書では、二種の形容詞として、このイ形容詞とナ形容詞がよく用 いられることが目立った。また、イ形容詞の中で、「~い型」と「~しい型」を より小さく二つに分類することもある。それぞれの活用形式は「ク活用」と「シ ク活用」である。 「楽しい」、「嬉しい」「悲しい」、「面倒くさい」等のイ形容詞は「楽しく 」、「嬉しく」、「悲しく」、「面倒くさく」のような「ク活用」や「シク活用 」という活用形式を持つ。それに対して、「嫌だ」、「好きだ」、「迷惑だ」、 「愉快だ」等のナ形容詞は「嫌に」「好きに」「迷惑に」「愉快に」のような活 用形式を持つ。 学術の面では、イ形容詞は形容詞と、ナ形容詞は形容動詞と呼ばれて、二つの 品詞になることもある。立場によっては、形容動詞は形容詞の範囲内にないと考 5 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com える研究者もいる。 +)形態による分類 形態面、つまり語の構成からみると、単純形容詞と合成形容詞という2種類が あると考えられる。「大きい」、「白い」、「親切な」、「静かな」等のように 、もともと一語で一つの意味を表すものは単純形容詞と呼ばれる。それに対して 、他の品詞や他の形容詞から派生した形容詞(派生語)、若しくは複数の語が合 成されてできた形容詞(複合語)もある。例えば、 派生語の中では、「ばからしい」(名詞「ばか」から)、「悲しげ」(形容詞 「悲しい」から)等、 複語の中では、「青白い」(青+白い)、「物静か」(物+静か)等 このような派生や複合による形容詞は合成形容詞と言う。 +)意味による分類 従来からの対象に内在する属性を述べるもの(属性形容詞)と、主体の主観的 な感情・感覚を述べるもの(感情形容詞)とに大きく分類することもできる。言 い換えるとしたら、その形容詞が何を表すかによる分類の仕方である。 このように、学習や研究の目的によって、形容詞を分類する方法は様々あるが 、本稿では感情形容詞を研究対象にするため、形容詞の意味による分類に基づき 再考を行う。次の1.2で深く述べようとする。 1.2 感情形容詞と属性形容詞の交渉 単語の意味によって、日本語の形容詞は二種類に分けられると考えられる。一 つは、「大きい」、「白い」、「固い」、「若い」、「親切な」等の客観的な性 質・状態、動きの様子を表すものである。それに対して、もう一つは、主観的な 感覚や感情を表すものである。例えば、「眩しい」、「痛い」、「嬉しい」、「 懐かしい」、「いやな」等の主観的な感情や感覚を表すものです。前者を「属性 形容詞」、後者を「感情形容詞」と言う。 上記の区分以外、さらに、感情形容詞には感覚と感情の下位区分もある。それ は、感覚を表す語と感情を表す語の対象語にある相違から生じる。西尾(1972)は 、「感覚」を表すとみられる形容詞のとり得る対象語は、具体名詞に限られ、し かもものを表す具体名詞にほぼ限られる。」、また「ことを表す抽象名詞や名詞 句を対象語にとることができない」と指摘した。その一方、「感情」を表す形容 6 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 詞はものを表す具体名詞が対象語になることは少ないとも示した。 例:(1)(私は)足がだるい。 (2)お母さんの作ってくれた料理の味は懐かしい。 (1)にある「足」という対象語は具体名詞であるのに対して、(2)の「味」 のような対象語は具体名詞ではないと考えられる。 形容詞をそれぞれの語義からみると、次のようなグループに小さく分けられる こともある。 表1‐1 語義からみる属性形容詞と感情形容詞の下位区分 属 1)有無 ・日本には砂漠が無い。 性 とぼ 2)分量 ・日本には地下資源が少ない。 ・食料が乏しい。 形 容 3)程度 いちじる はなは 詞 ・進歩が 著 しい。 ・迷惑も 甚 だしい。 4)属性 4a主体の属性 ・氷は冷たい。 ・夏は暑い。 ・砂糖は甘い。 ・雪は白い。 4b部分の属性 ・象は鼻が長い ・あの外国人は背が高い。 5)状態 5a 標準に対して ・近ごろのネズミは昔に比べて大きい(⇔ 小さい) 5b 対象に対して ・この靴は弟には大きい、兄には 小さい。 ・この問題は私には易しい。 6)関係 ・彼は私と親しい。 ・家は駅から近い。 7)態度・状 ・あの先生は女生徒に甘い。(⇔厳しい) 況 ・子どもに優しい母 ・彼なら代表に相応しい。 感 8) 感覚 8a ・眠い ・眠たい 特に対象なし 7 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 情 8b 感覚部位 ・足がだるい。 ・背中がかゆい。 形 ・足の裏がくすぐったい。 容 ・傷口が痛い。 ・歯が痛い。 詞 ・指先が冷たい。 8c 感覚状況 ・肌触りが悪い。 8d 病気 ・やけどが痛い。 ・霜焼けがかゆい。 うっとう ・物もらいが鬱陶しい。 8e 対象に対して ・バラのトゲが手に痛い。 ・肩に食い込む靴が重い。 ・光がまぶしい。 ・音がうるさい。 ・刺身がうまい。 9) 感情 9a ・祖父の死が悲しい。 対象となる事物 ・運命が憎い。 ・合格したのがうれしい。 ・失敗が悔しい。 ・仕事が辛い。 ま どお ・通知が待ち遠しい。 い ・忌まわしい出来事 ・お金が欲しい。 9b 対象となる人 ・優勝した友が羨ましい。 ・奴が憎らしい。 ・先輩が煙たい。 9c 対象となる所 ・私は故郷が懐かしい。 ・故国が恋しい。 9d 特に対象なし ・切ない思い ・やるせない気持ち ・人前で照れくさい。 わび ・悩ましい ・侘しい ・独りぼっちで心細い 8 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 但し、実際には両者の意味で使用される場合もある。そのとき、感情形容詞と 属性形容詞の交渉が起こる。その交渉は次のように述べられる。 表1.2‐単語の意味による分類 属性形容詞 形 容 詞 属性形容詞の感情的用法 感情と属性の両面をもつ語 感情形容詞の属性的用法 感情形容詞 [1] 属性形容詞であるが、感情的用法を持っている場合 西尾(1972)は次のような例を取り上げた。色というものは人間の感覚的経験 であって、外界に存在するのは色々な波長の光線にすぎないという。しかし、言 葉の世界では「あかい」「あおい」等はもちろん外界の物に属する性質であって 9 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 、それらは属性形容詞に属している。但し、例えば、あるじゅうたんの色が何色 であるかを論じあっているようなときに、「ぼくはあかい」等という文がとびだ す可能性が絶対にないとは言えないのだろう。また、そういう場合、一般には「 ぼくはあかいと感じる」等と表現するのが普通だという。 他に例として挙げられるのは次の2つの「丸い」である。 (3)地球は丸い。★ (4)今日の月は丸いなあ…★ (3)の「丸い」というのは、地球の形、つまり地球の属性を表すため、感覚 になり得ないのだろう。それに対して、(4)の場合は話者の感情も入り込んで表 すのである。 [2] 感情形容詞であるが、属性的用法を持っている場合 上の[1]のような例はかなり珍しいだろうが、属性的用法を持つ感情形容詞はよ く見られる。感情形容詞が属形容詞のように扱われることは少なくはない現象で ある。例えば、次のような例がある。 (5)インフルエンザの予防注射は痛い。* (6)肉親との別離は悲しい。* (5)の痛いと(6)の悲しいはそもそも個人の客観的な感情を表すものだが、 この場合には、「予防注射」や「話」というものの一般的な性質を表すのに使わ れている。 この場合、感情形容詞は述語の位置にある特徴があり、その位置でより属性的 になりやすいようである。しかし、全ての感情形容詞が属性的な性質の用法を持 てるとは言えない。例えば、「好きな」、「きらいな」、「ほしい」等は、どん な場合でも感情の主体が必要となり、その主体の感情しか表さないものである。 [3] 感情と属性の両方を持つ語 ここでは、用法の問題ではなく、感情形容詞と属性形容詞の両方の性質を持つ 語について取り上げる。つまり、両方の性質を合わせもった中間的な語のことで ある。このグループに属する語については、研究者の立場によってまだ討論が残 っているようだが、統一したものもある。例えば、「こわい」、「暑い」、「面 白い」、「おかしい」、「かわいい」等である。 (7)(a)夏は暑い。 10 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com (b)(涼しい部屋から外に出るとき)あっ、暑い!今日は暑いね! (8)(a)このはがきはデザインがかわいい。 (b)あの子、かわいいね! 同じ語であるが、(7)(a)の「暑い」は、「夏」が所有している「暑さ」と いう性質を表すのに対して、(7)(b)ではその表現を出す時に話者が抱いた感 覚を表す。(8)の場合も同様である。 このように、形容詞に関する先行研究では、感情形容詞の定義はかなり統一さ れているが、属性形容詞との区分がはっきりしない。そのため、一つの形容詞が 感情形容詞に属するかどうかを決めるのに、基準を定めなければ混乱する可能性 があるだろう。また、先行研究を参考にする際、そのズレを配慮する必要がある と言える。 1.3 日本語の感情形容詞の特徴に関する問題 1.1 主体の制限 日本語の感情形容詞には、主体に関する制限があるという特徴はよく知られて いる。例として、以下のものが挙げられる。 (9)(a)私は嬉しい。 (b)(あなたは)嬉しいですか。 (c)×彼は嬉しい。 (10)(a)私は寂しい。 (b)(あなたは)寂しいですか。 (c)×彼女は寂しい。 上に述べる例のように、「嬉しい」や「寂しい」等の感情形容詞を述語とする 平叙文の主体は話し手/書き手であり、質問文の場合の主体は相手になる。そし て、(9)(c)(10)(c)のように、第三者は感情形容詞の主体にはならない。 この特徴は、感情形容詞だけではなく、感情を表す動詞にもある。 主体の制限によって日本語の感情形容詞は一人称しか主語に取れないという制 限ももたらす。(9)(a)と(10)(a)では、感情の主体は話し手で、主語にな 11 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com るのは「私(=話し手)」である。(9)(b)と(10)(b)のような質問文では 、主体が相手になり、主語も「あなた」になる。(9)(c)と(10)(c)の場合 、第三者が感情の主体になる場合、変化が必要となる。 感情形容 図1‐3 感情形容詞の主体になる制限 詞の主体 但し、次のように特別な場合も見られる。 一人称 二人称 三人称 [1] =話し手 =相手 (彼女、 質問文ではないが、理由や条件を表す句や連体修飾構造の中では、感情の主体は 話し手の相手、つまり二人称(=「あなた」)になることもある。 普通の平 質問文に *変化を 叙文に 用いられ 求める (11)(あなたが)痛かったら、お医者さんに診てもらったほうがいいですよ 。 (12)(あなたが)痛いところがあれば、教えてください。 (13)(あなたが)寂しかったら、電話してきてください。 [2] 感情の形容詞の過去形は人称に関係なく用いられる。感情は普段現在形で、発話 する時点での現在的なものであるが、回想された時、それは知的な記憶だと言わ れるからである。従って、過去形の感情形容詞は、話し手だけではなく、第三者 の過去に起こった感情も事実として表現できるのである。 (14)彼女は心から助けが欲しかった。★ (15)子どもが喜んだ時は、母親は心から嬉しかった。 [3] 「好きな」「嫌いな」のような好悪の感情を表すものが述語になる場合は、どん な文でも人称に関係なく用いられる。 (16)私は日本が好きです。 (17)あなたは日本が好きですね。 (18)彼も日本が好きです。 (18)のように第三者が主語になる可能性がある。但し、竹治(2009)が示す ように、「(主体)は~が好きだ」という文型にはある制限があり、「(主体) は 12 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 好きです」の場合は「感情の主体=話し手=『私』」が主語であるほうが自然な ようだ。 [4] 文学の面からみると、第三者であっても、その人の気持ちに入り込んで自分のこ とのように感じていると、書き手が伝えようとするとき、第三者は感情の主体に なることもある。 1.2 第三者の感情を表現する方法 上に述べるように、基本的にいえば、平叙文には第三者は感情の主体になれな い。つまり、第三者は文の主語になれないとのことである。それでは、第三者の 感情を、どのように表現されるのだろうか。上記の特別な場合を除き、次のよう に感情形容詞の変化で、三人称であってもその人の感情を表すことができるのだ ろう。 1.1 「~がる」の使用 初級レベルの教科書によく述べられているのは「~がる」を付けるという方法 である。西尾(1972)は、「~がる」が付くか付かないかが感情形容詞と属性形 容詞を区分する重要な要素であると、指摘した。 (19)母は弟から便りがないのを寂しがっている。 (20)兄はアメリカでの生活を懐かしがっている。 (21)俊介は陽子に会えなかったのを残念がっている。 発話現在時における感情の描写であれば、上のようにアスペクト「-ている」 が使用されることになる。 但し、「~がる」という言い方は、人称制限に抵触しなければいつでも使える わけではない。「~がる」の付く語によっては失礼なニュアンスになることもあ る。『日本語教科書の落とし穴』では例として挙げられるのは、次のようなもの である。 (22)T:リーさん、旅行はどうでしたか。 L:はい、とても楽しかったです。これ、おみやげです。先生はこれ をほしがりました。 13 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com T:そ、それはどうも。 先生の過去の感情を客観的に述べられているから、文法的には問題がない。し かし、日本語には、話し手が聞き手の内面を直接的に表現することは失礼になる 傾向がある。しかも、相手が目上の人の場合、失礼なことが重なるので、回避し たほうがいいだろう。つまり、聞き手の内面に踏み込まないように、「~がる」 を使用するときは気を付けなければならない。 1.2 「~む」/「~する」の使用 感情形容詞が接尾辞の「~がる」を取るのは教科書によく出てくるが、全ての 感情形容詞が「~がる」を取れるわけではない。例えば、「心配な」や「楽しい 」等の感情形容詞から「心配がる」や「楽しがる」になる変化は起こらない。そ の場合、第三者の感情を表現するために、その「心配な」「楽しい」に接尾辞「 ~む」を付ける、あるいは「~する」を持つ動詞にすることができる。 (23)(a)試験の結果が心配だ。 (b)母は弟のことを心配している。 (24)(a)(私は)絵を描くことが楽しい。 (b)彼女は絵を描くことを楽しんでいる。 また、接尾辞「~がる」も「~む」も付けることができる感情形容詞もある。 例えば、 悲しい(かなしい) 悲しむ(かなしむ) 悲しがる(かなしがる) 懐かしい(なつかしい) 懐かしむ(なつかしむ) 懐かしがる(なつかしがる) 羨ましい(うらやましい 羨む(うらやむ) 羨ましがる(うらやましがる ) ) 苦しい(くるしい) 苦しむ(くるしむ) 苦しがる(くるしがる) 大曽(2001)は次の例を挙げ、「~がる」と「~む」の使い分けを指摘した。 (25)最近の学生があまり本を読まないのは{悲しむべき/*悲しがるべき} ことだ。★ (26)ふる里の町を歩いていたら、幼馴染みが{懐かしがって/*懐かしんで 14 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com }声をかけてきた。★ (27)昔はやった歌を{なつかしむ/*なつかしがる}集いが開かれた。★ (28)花子は私のフィアンセを見て{うらやましがった/*うらやんだ}。★ 1.3 引用・推量・伝聞・解説等の表現の使用 上に述べたように、形容詞を変化させる方法がある。その一方、形容詞を変化 させなくても、文末に変化を起こす方法もある。つまり、言い切りの形の後ろに 引用・推量・伝聞等のような文末表現を使用する方法である。 (29)彼は頭が痛いと言って、もう家に帰った。 (30)そのおじいさんはさびしいだろう。 (31)彼女は犬が怖いそうだ。 また、言い切りの形ではなくなるとき、「~そうだ」や「~げ」等のような使 用も可能である。 (32)(他の人の怪我をみた)痛そうですね! (33)子供たちは川辺で楽しげに遊んでいる。 第三者が主語 図1‐4 になる場合 第三者の感情を表現する方法 1.3 感情その形容詞に 形容詞の対象語と格助詞 引用・伝聞等 相当する動詞 の表現の使用 の使用 1.1 対象語の特徴 ~がる ~む/~する ~という ~そうだ ~ようだ 上に述べたように、感情形容詞をより区分する場合、感情と感覚に分けられる 。その下位区分は、ある原則に基づいたものである。それは、感情や感覚には、 必ず対象が存在することである。その対象を表す語は対象語と呼び、感覚か感情 かによって制限がある。 西尾(1972)は、「感覚の対象は現前する外的な刺激であるのが普通であろう 。しかし、感情は現前する対象だけでなく、遠い所のできごとの想像や、過去の ことの記憶や、未来の予想等、その対象になるものは広汎である。」と指摘した 。つまり、「感覚」を表す場合、対象語は具体名詞に限られる。感覚は人間の身 15 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 体の具体的な部分で感じるからである。それ対して、「感情」の対象語は抽象的 なことや名詞句であることが多くみられる。 例:(34)(私は)頭が痛い。 対象語 感覚形容詞 (35)(私は)彼に見られているのが嬉しかった。 対象語(語句) 感情形容詞 上の表1.1で述べたように、8)感覚のグループと9)感情のグループの中でより 小さくする分類は対象語によるものである。 感覚の場合、8a 特に対象なし、8b 感覚部位、8c 感覚状況、8d 病気、8e 対象に対してという5つのグループがある。8aでは、特に対象、そして対象語が無 くても意味が成立できる。 例:(36)(私は)眠いなあ。 8bでは、感覚部位、つまり感覚する身体の部分を対象になり、対象語で表され る。特に、対象語が身体の部分ではなければ別のグループに分類される「冷たい 」のような感情形容詞も存在する。 例:(37) 足がだるい。 (38)背中がかゆい。 (39)足の裏がくすぐったい。 (40)頭が痛い。 (41)歯が痛い。 (42)指先が冷たい。 8cでは、感覚状況を示す言葉は対象語になる。 例:(43) 肌触りが悪い。 8dでは、病気を示す言葉は対象語になる。この場合、感覚形容詞が属性形容詞 に間違えやすいだろう。しかし、この場合の対象語はその感覚をもたらす原因で 16 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com あるから、感覚・感情形容詞に入るほうが適切だと判断できる。 例:(44)やけどが痛い。 (45)背中がかゆい。 うっとう (46)物もらいが鬱陶しい。 8eでは対象語はもう一つの対象にその感情・感覚をもたらすものである。例え ば、(47)の対象語の「光」はここに表さない「人の目」を対象として、(目を) 眩しく感じさせる。 例:(47)光がまぶしい。 (48)音がうるさい。 感情の場合、対象の種類と必要性により、9a対象となる事物、9b対象となる人 、9c 対象となる所、9d 特に対象なしという4つのグループがある。 9aでは、事物を対象になる。その中で、感情の主体はそのモノゴトに感情をも たらされることもあれば、感情の主体はそのモノゴトに対する感じを自発するこ ともある。例えば、次のような例を見てみよう。 例:(49)祖父の死が悲しい。 (50)合格したのがうれしい。 (51)失敗が悔しい。 ま どお (52)通知が待ち遠しい。 (53)お金が欲しい。 (49)の「祖父の死」は原因で主体の「私」は「悲しい」という気持ちをとる 。(50)の「合格した」ということは原因で主体の「私」は「うれしい」という 気持ちをとる。また、(53)のような場合、「ほしい」という気持ちが自発的な ものだと考えられる。 9bの対象となる「人」も、9cの対象となる「所」も同じように「主体が対象に 気持ちをもたらされてくる」か「主体がその気持ちを自発する」という用法があ る。 例:(54)優勝した友が羨ましい。 17 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com (55)ヤツが憎らしい。 (56)私は故郷が懐かしい。 (57)故国が恋しい。 9dでは、特に対象がなくても意味が成立できる感情形容詞がある。 例:(58)切ない思い (59)やるせない気持ち (60)人前で照れくさい。 (61)独りぼっちで心細い。 1.2 感情形容詞に関する格助詞 <対象語>+ガ格+<感情形容詞> 感情・感覚の対象を表すとき、対象語が必要として存在する場合、「が」格を 使われている。 が欲しい。→ 例:(62)新しい車が 対象語が必要とする (63)(私は)うれしい。→ 対象語がなくても意味が成立できる。 また、対象語が必要となる場合がある一方、対象語を取って、感情の指示が向 く対象や感情を触発するものを条件句等で表すこともある。 例:(64)一人でいて、寂しい。 (65)彼の生活を見ていると、羨ましくなる。 (66)涙が出るほど痛い。 <対象語>+二格+<感情形容詞> 基本的には対象語はガ格で表される。しかし、感情が対人的な性質を持つ場合 、二格を使用することもある。例として、「申し訳ない」、「面目ない」、「悪 い」、「すまない」のような感情形容詞を挙げられる。また、感情が人間ではな く、モノゴトを対象にして向く場合にも、二格の使用も見られる。 18 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 例:(67)あなたにすまないと思っている。 (68) 男だからこそ、妻に悪いことをするわけにはいかない。 (69)君は今の生活に不満とはいえないだろう。 <感じ手=主体>+は/には+<感情形容詞> 感情の主体、つまり感じ手は「は」で表すものもあれば、格助詞「には」によ って示されるものもある。以下の(67)~(70)のように、「(感じ手=主体) は(対象語)が(感じ形容詞)」か「(感じ手=主体)には(対象語)が(感じ 形容詞)」という二つのパターンがある。 は蛇が 例:(70)私は が怖い。 はお金が (71)私は が欲しい。★ (72)私に には故郷が がそれほど懐かしくなかった。★ が彼に (73)そのことが にはうれしかった。★ 但し、感情形容詞の中では、「好きだ」「嫌いだ」「欲しい」等のように能動 性を持っているものの場合は、常に「は」格で主体を表すことが求められるよう である。 は彼女のことが 例:(74)a 彼は が好きだった。(○) b 彼に には彼女のことが が好きだった。(×) はお金が (75)a 私は が欲しい。(○) b にはお金が 私に が欲しい。(×) 1.4 第1章 章のまとめ 第1章では、日本語における感情形容詞の分類の基準と特徴について再考した。 感情形容詞を分類する基準がはっきりとすると言えるが、実際の使用場面により 、表す性質が変わることがある。 また、感情形容詞の特徴に関して、特に主体の制限と第三者の感情を表す原則 という問題は、注意する必要のあるという点である。それに基づいて、ベトナム 人日本語学習者が使用する日本語感情形容詞には、①第三者に関する原則に違反 19 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com する、②語彙量が少ない、③対象語とその格助詞の混乱という3点の特徴があると 判断できるだろう。 20 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 第 2章 ベ トナム 人日本 語学習 者の 感 情形容 詞の使 用に関 する一 考察 ベトナム人日本語学習者は、テキストに出ている感情形容詞の意味を正し く理解できるか、また場面により、どのように使用されているかという疑問が ある。そこで、その疑問を解決するために、調査を行った。本章では、まず調 査の概要をあげ、次に調査結果とその分析を述べる。調査を通し、ベトナム人 学習者が実際に感情形容詞を使用する状態を明らかにする。 2.1 調査の概要 2.1 調査の目的 ベトナム人日本語学習者の感情形容詞の使用実態を明らかにすることが調 査の目的である。具体的には、まず、ベトナム人日本語学習者がどんな方法で 語彙学習をしているかを明らかにする。次に、使用実態から文法的・語彙的な 誤用の有無などを明らかにする。そうすれば、どんな感情形容詞の意味に、そ して、どんな用法によく誤用が出ているかということが明確になるからである 。 2.2 調査内容の範囲 本調査は、日本語の感情形容詞の使用実態を調べるが、初・中級レベルの 感情形容詞の範囲で限る。また、本調査で用いる感情形容詞は、ハノイ国家大 学外国語大学東洋言語文化学部の日本語コースのテキストに出現する感情形容 。 詞を参照にして抽出したものである。以下は本調査で用いた感情形容詞である 感覚形容詞:ぬるい、温かい、熱い、蒸し暑い、涼しい、寒い、冷たい、 痛い、かゆい 感情形容詞:楽しい、うれしい、おもしろい、つまらない、心配(な)、 嫌(な)、嫌い(な)、欲しい、残念(な)、好き(な)、恥ずかしい、悔し い、寂しい、苦しい、つらい、怖い、恐ろしい、安心(な)、不安(な)、眠 21 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com い、幸せ(な)、憎い、悲しい、すまない、ありがたい、かわいそう(な)、 なつかしい 2.3 調査対象者 調査対象者はハノイ国家大学・外国語大学・東洋言語文化学部・日本語専 攻している1年生(69人)・2年生(65人)・3年生(28人)で、合計162名であ る。全員の学生はベトナム国内で日本語を学習している。また、本大学で同じ 日本語コースを参加している。詳細な情報は以下の表2.1で表す。 表2-1 調査の対象者の概要 日本語教育機関 ハノイ国家大学・外国語大学・東洋言語文化学部・日本語専攻 年生 1年生 2年生 3年生 人数 69名 65名 28名 合計:162名 日本語レベル N4(初級・初中級 N3レベル(中級) N2(中上級) (相当) ) 調査場所 ハノイ国家大学・外国語大学 調査期間 2015年4月 コース用のテキス 東京外国語大学の 東京外国語大学の 専門日本語に関す ト・教材 『初級日本語』シ 『中級日本語』シ る教材 リーズ リーズ、新日本語 の中級、読解教材 (『断面』、『上 級ワークブック』 等 実施手順 調査とテストは時間60分以内制限し、調査は2問、テストは選 択肢形式の25問と、筆記形式の15問あります。そして、日越・ 越日の翻訳形式の10問に答えさせた。他人と相談しないように 注意する。 22 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.4 調査の方法 本稿で述べる調査はアンケート調査であり、アンケートの内容には2パート ある。 パート1では、選択形式で感情形容詞も含む日本語の語彙を学習する方法 を問う。この部分は尹(2008)の語彙学習習慣に関する調査から参考した上に 作成したものである。 パート2では、問1~問25は選択肢形式で具体的な場面にある文や文脈に最 も適切なものを選ばせる。問26~問40は筆記形式で、適切な助詞を書き込ませ る。問41~問45は日本語からベトナム語に、問46~問50はベトナム語から日本 語に翻訳する問題である。 詳細な情報は付録1「調査のアンケート」をご参考まで。 2.2 調査結果と分析 以下、調査の結果をアンケートの流れ通り、つまり次の順に述べる。 ①ベトナム人日本語学習者が使用する語彙学習方法 ②感情形容詞の意味の把握 ③感情形容詞に関する助詞の使用状態 ④感情形容詞に関する用法の使用状態 2.1 ベトナム人日本語学習者が使用する語彙学習方法 アンケートでは、まず、ベトナム人日本語学習者がどんな方法を利用して 語彙学習を行っているかを質問した。選択肢は、尹(2008)の語彙学習習慣に 関する調査から参考した上で作成したものである。尹(2008)は調査を通し、 ①テキストに出てくる順に覚える ②読んでいる文章に知らない形容詞があったら辞書を引いて覚える ③ノートに整理して覚える ④字源や記憶のためのストーリーを使って覚える ⑤熟語や例文といっしょに覚える ⑥何回も手で書いて覚える ⑦何回も読んで覚える ⑧カードを作ったり部屋にリストを貼ったりして工夫している ⑨類義語や反義語、関連語などの連想により覚える という9つの方法を学習者が形容詞の学習のために利用したことを指摘し 23 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com た。 以上の9つの方法をベトナム人日本語学習者も利用しているかと考えられ る。それで、4つの方法を加え、そして、もしリストにない他の方法があれば 、14の「他の方法」に記入するようにさせた。本調査で問った14つの方法を次 のようである。 (1)テキストに出てくる順に覚える (2)読んだり聞いたりしている時に知らない言葉があったら日越辞書を引 いて覚える (3)読んだり聞いたりしている時に知らない言葉があったら国語(=日本 語)辞書を引いて覚える (4)ノートに整理して覚える (5)字源や記憶のためのストーリーを使って覚える (6)熟語や例文といっしょに覚える (7)何回も手で書いて覚える (8)何回も読んで覚える (9)カードを作ったり部屋にリストを貼ったりして工夫する (10)イメージ化して覚える (11)類義語や反義語、関連語などの連想により覚える (12)意味が似ているか、意味が近い言葉をグループ化して覚える (13)テーマでマップ化を作って覚える (14)その他 以下の図2-1と表2-2には、協力者のこの問題の回答を全体的にまとめる。 表2-2 学習者が使用している語彙の学習方法の選択数 方法 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 他 合 計 3 年 20 25 10 19 8 16 18 20 6 6 12 9 1 3 173 2 年 43 52 13 47 19 34 34 25 41 18 24 16 1 0 367 1 年 45 48 12 48 13 27 47 46 14 13 26 9 2 0 350 合計 108 125 35 114 40 77 99 91 61 37 62 34 4 3 890 24 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 図2-1のように総合データーからみると、回答者全員が最も選択したのは 「方法2:読んだり聞いたりしている時に知らない言葉があったら日越辞書を 引いて覚える」である。2位は「方法4:ノートに整理して覚える」である。続 いては、3位の「方法1:テキストに出てくる順に覚える」、4位の「方法7: 何回も手で書いて覚える」、5位の「方法8:何回も読んで覚える」という典型 的な学習方法が出ている。これらの方法の選択率がすべて10%以上であり、使 用率が高いと言える。 その後に来るのは6位の「方法6:熟語や例文といっしょに覚える」、7位の 「方法11:類義語や反義語、関連語などの連想により覚える」、8位の「方法9 :カードを作ったり部屋にリストを貼ったりして工夫する」、9位の「方法5: 字源や記憶のためのストーリーを使って覚える」、10位の「方法10:イメージ 化して覚える」のような方法である。「方法3:読んだり聞いたりしている時 25 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com に知らない言葉があったら国語(=日本語)辞書を引いて覚える」は11位であ る。しかし、学年別からみると、主に使用するグループは3年生である。やは り、学習内容と複雑な意味を持つ言葉の増加とともに、母語のベトナム語に訳 した意味で覚えるだけだと、十分ではないだろう。 また、「方法13:テーマでマップ化を作って覚える」の選択率は0.4%で、 他の方法よりはるかに低いことから、テーマで言葉等を覚える方法を使用する 学習者が少ないということがわかった。 「他の方法」という選択肢に記入した回答者は、3人しかいない。一人ずつ 1つの回答を提供した。 3J002:「書きながら大声で書いた言葉を読みます」、 3J014:「インタネットであたらしいことばを見ると、面白い感じるとき、 例文を作って覚える。」、 3J016:「読書」 という答えである。3人は全員3年生である。 また、全体的にみると、ベトナム人日本語学習者が同時に多様な方法を利 用していることも見える。詳細な情報は付録2をご参考まで。 *学年別: 次の図2-2は1年生である学習者の回答率を示したものである。2年生であ る学習者が選択した回答を描いたのが図2-3である。また、3年生の学習者の 回答率を図2-4に表す。全体的なデータから得る選択の順番は学年別からみて も、あまり大きな変化がないことが見える。 26 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 27 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com このように、学習者がテキスト以外様々な工夫もして、語彙学習を行って いることがわかった。また、一つの方法ではなく、同時に多様な方法を利用し ていることも見える。 28 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 29 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.2 感情形容詞の意味の把握 本調査では、感情形容詞の意味の把握を調べるために、回答者をパート2の 問1から問25まで聞いた。各問には選択肢が3つある。その中で、正解である 選択以外、意味が近いが使用場面が違う形容詞、意味が反対である形容詞があ る。それで、正解率が高ければ高いほど、回答者がその形容詞の意味を把握で きるとと判断できるだろうと思う。 まず、調査から集めたこの問題の正解率について、表2-3のように表す。 30 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 表2-3 意味把握を判断する問題の正解率 正解率 問題 正解 総合 年 1 年 2 年 3 熱い 86.71% 1.焼き肉は、_ ____鉄の板の上に肉をのせて焼きます。 A. ぬるい B. あたたかい C.

熱い 蒸し暑い 83.29% 2.東京の夏は、クーラーがなければ_ ____眠れない時もあります。 A. すずしくて B. 蒸し暑くて C. あたたかくて 寒い 95.86% 3.カナダの冬は、メキシコの冬よりも_____らしい。 A.

ぬるい B. すずしい 4.夏休みは、朝の_____時間に宿題をして、午後はプールで泳ぎました 涼しい 82. 涼しい B. さむい C.

あたたかい 31 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 5.お茶は熱いか冷たいか、どちらかがいい。_ ____お茶は、飲みたくな ぬるい 65.43% いから。 A. 冷たい B. ぬるい 温かい 79.08% 75% 6.あの人は、かわいそうな人を見ると、何かしてあげようとする。心の_ _ ___人です。 A. 冷たい B.

温かい C. 熱い 冷たい 60.86% 7.「北風と太陽」の話は、北風が_____風で、太陽が温かい光で、旅人 の上着を脱がせようとした話です。 A. 冷たい B. ぬるい うれしい 83.86% 8.入学試験に合格できて、大変_____です。 A.

楽しい B. 面白い C. うれしい 楽しい 94.86% 9.子供のころ、みんなで海に行ったり、山に行ったりして、とても___ 。 A. 楽しかった B.

つまらなかった C. うれしかった 32 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 嫌な 87.71% 10.今日は、天気はよくないし、先生には叱られるし、さいふはなくすし、 _____一日だった。 A. 心配な B. 嫌いな 11.彼は、応援していたサッカーチームが負けたので、とても_____が 残念な 85.

うれし C. 残念 欲しい 62.86% 12.パンを_____がる子供に、石をあげてはいけない。 A. 残念 つまらな 82.86% 13.日曜日なのに、一緒に遊ぶ友達もいないし、いいテレビ番組もないし、 い _____。 A. つまらない B.

嫌いだ C. 好きだ はずかし 84.43% 14.夜、ビールをシーツにこぼしてしまい、朝それを干しているところを、 い 隣の奥さんに見られて、ちょっと_____。 A. いやだった B. うれしかった C.

はずかしかった 33 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 心配な 89.29% 15.夜になっても小学生の息子が帰ってこないので、_____です。 A. 悔しい C. 嫌い 寂しい 72.43% 16.この通りは、昼間はにぎやかだが、夜は人も車もあまり通らないので、 _____なる。 A. 寂しく B.

苦しく C. つらく 怖い 69.71% 17.失敗を_____いたら、何もできない。 A. 怖がって B. 痛がって C.

寂しがって 不安な 61.71% 18.母は、初めて飛行機に乗るので、_____がっている。 A. 心配 痛い 95.43% 19.きのうお酒を飲みすぎて、頭が_____ので、今日は会社を休んだ。 A. かゆい 恐ろしい 51.86% 20.夏の昼間、外に車をとめておくと、車の中は_____熱くなる。 A. 恐ろしく B.

つらく C. 怖く 34 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 苦しい 68.29% 21.軽い風邪ですが、せきがたくさん出て、のどが_____です。 A. 恐ろしい B. 苦しい C.

怖い つらい 54.14% 22.私のせいで、彼がけがをしたのだと思うと、_____。 A. なつかしい B. つらい 悔しい 58.14% 23.3年生の川上君は、テニスの試合で1年生の山下君に負けて、_____ がっている。 A. 嫌 苦しい 68.86% 24.先月、高い買い物をしたので、今月は_____。 A.

つらい B. 苦しい C. 寂しい 幸せ(な 74.86% ) 25.彼は、生活に困ったときもあったけれど、すてきな女性と結婚して、子 供にも恵まれ、芸術家として作りたい作品も作ったので、やはり、____ _のではないだろうか。 A. うれしかった B.なつかしかった C.

幸せだった 35 表2- 3を通して、問われた形容詞の正解率が約55%から95%まで広まってかなり幅広 いということが見える。正解率が90%以上の形容詞は「寒い(95.63%)」、「 楽しい(94.03%)」であり、すべて初級レベルの感覚 形容詞である。正解率が80%以上90%未満のグループに入っている形容詞は「 熱い」、「蒸し暑い」、「涼しい」、「うれしい」、「嫌な」、「残念な」、 「つまらない」、「はずかしい」、「心配な」である。そして、正解率が60% 以上80%未満であるグループには「ぬるい」、「温かい」、「冷たい」、「欲 しい」、「苦しい」、「寂しい」、「不安な」という形容詞がある。また、「 恐ろしい」、「つらい」、「悔しい」という形容詞は正解率が60%未満である 。 次のページにある表2- 4のように学年別にしてみると、学年が上がるにつれ、各感情形容詞の正解率 だけでなく、正しく回答された感情形容詞の数量も上がっていくことがわかっ た。その原因は、日本語を学習する経験を重ねて、何回もその言葉を繰り返し て、身に付けることではないかと考えられる。 また、学習者が学年にも関わらず正解に回答する率が低い感情形容詞も観 察できる。それは「恐ろしい」と「つらい」という2つの感情形容詞である。 その2つの感情形容詞の質問文をみる。 問20:「夏の昼間、外に車をとめておくと、車の中は____熱くなる 。」 A. 恐ろしく(正解) B. つらく C. 怖く 問20では「恐ろしい」という形容詞は副詞の形であり、「とても、非常に 」という意味に近いため、正解である。しかし、この問題で最も選択されたの は「B.つらく」、つまり「つらい」である。問22にも「つらい」が出る。しか し、どの学年にも平均正解率が60%を下回る。つまり、他の感情形容詞より、 「恐ろしい」及び「つらい」の意味が理解したり使い分けしたりできる学習者 数が少ないことがわかった 36 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 問22:「私のせいで、彼がけがをしたのだと思うと、____。」 A.

なつかしい B. つらい(正解) この2つの感情形容詞は2年前期から導入する『中級日本語』というテキス トに載っているものである。それで、一年生の中では回答できない学習者が多 いのは言うまでもなく予想できるだろう。しかし、多くの2年生、または3年生 が正しく回答できない理由は何だろう。調査の時間限定で問題をよく読み取る ことができないのも一つの原因だろう。その形容詞は用法(=副詞になる、問 20)、そして使用場面(問22)の変化で、テキスト等で学んだ用法と使用場面 と違うからではないかと考えられる。 表2-4 学年別の正解率のグループ化 90%以上 80%以上 60%以上80%未満 60%未満 寒い 熱い ぬるい 恐ろしい 楽しい 蒸し暑い 温かい つらい 総合 痛い 涼しい 冷たい 悔しい うれしい 欲しい 嫌な 苦しい 残念な 寂しい つまらない 怖い はずかしい 不安な 心配な 苦しい(問21、24) 幸せな 37 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ