Tổng quan nghiên cứu
Trong bối cảnh quan hệ hợp tác Việt Nam và Nhật Bản ngày càng sâu rộng, nhu cầu đào tạo nguồn nhân lực thành thạo tiếng Nhật tăng trưởng vượt bậc. Theo số liệu của Quỹ Giao lưu Quốc tế Nhật Bản năm 2013, số lượng người học tiếng Nhật tại Việt Nam đã đạt mức 46.762 người và liên tục gia tăng qua các năm. Tuy nhiên, rào cản lớn nhất đối với người học không chỉ nằm ở cấu trúc ngữ pháp mà chủ yếu ở khả năng làm chủ vốn từ vựng phong phú, đặc biệt là việc phân biệt và sử dụng chính xác các nhóm từ đồng nghĩa. Nhóm động từ biểu thị hoạt động nói năng gồm 5 từ cơ bản: Iu, Hanasu, Shaberu, Kataru và Noberu là một trong những trường nghĩa phức tạp nhất, thường xuyên gây nhầm lẫn trong giao tiếp cũng như dịch thuật. Luận văn thạc sĩ chuyên ngành Ngôn ngữ Nhật Bản mang mã số 60.09 của tác giả Trịnh Thị Ngọc Trinh, dưới sự hướng dẫn khoa học của Phó Giáo sư Tiến sĩ Nguyễn Thị Bích Hà tại Trường Đại học Ngoại ngữ thuộc Đại học Quốc gia Hà Nội, tập trung giải quyết triệt để vấn đề này. Nghiên cứu hướng tới mục tiêu làm rõ sự tương đồng và dị biệt về mặt ngữ nghĩa, ngữ dụng của 5 động từ nói trên, đồng thời đối chiếu trực tiếp với các biểu đạt tương đương trong tiếng Việt. Phạm vi khảo sát được triển khai trên 899 ngữ cảnh thực tế từ 3 tác phẩm văn học hiện đại Nhật Bản và 3 bản dịch tiếng Việt tương ứng, kết hợp khảo sát thực nghiệm tại 3 trường đại học lớn gồm Đại học Ngoại thương Hà Nội, Đại học Ngoại ngữ Đà Nẵng và Đại học Thăng Long vào năm 2017. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của công trình thể hiện ở việc cung cấp hệ thống giải pháp sư phạm đột phá, giúp giảm thiểu hơn 40% tỷ lệ lỗi sai ngữ cảnh và nâng cao độ chính xác trong biên phiên dịch lên trên 85%.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết áp dụng
Luận văn xây dựng trên nền tảng kết hợp giữa Lý thuyết Ngữ nghĩa học đối chiếu và Lý thuyết Hành vi ngôn ngữ. Tác giả vận dụng sâu sắc các quan điểm phân loại từ đồng nghĩa của các nhà ngôn ngữ học hàng đầu Nhật Bản như Morita Yoshio (1982), Iwasa Yasuo (2011) và nghiên cứu của Hoàng Văn Hoành (1992) về hệ thống phát ngôn trong tiếng Việt. Khung lý thuyết tập trung làm sáng tỏ 4 khái niệm cốt lõi: Khái niệm từ đồng nghĩa (Ruigigo), Trường nghĩa hành vi phát ngôn, Từ trung tâm (Trung tâm ngữ) và Nét nghĩa khu biệt. Trong đó, từ đồng nghĩa được phân định thành 4 nhóm quan hệ ngữ nghĩa cơ bản: nhóm trùng lặp hoàn toàn về khái niệm nhưng khác biệt sắc thái, nhóm bao hàm phạm vi nghĩa rộng hẹp, nhóm trùng lặp một phần ý nghĩa và nhóm các từ có nghĩa gần gũi. Bên cạnh đó, luận văn xem xét 8 nhóm sắc thái ngữ cảm đặc trưng như cảm giác cổ kính, hiện đại, trang trọng, thanh nhã, thô tục hoặc kiêng kỵ để phân tích độ tương thích khi chuyển dịch sang tiếng Việt.
Phương pháp nghiên cứu
Công trình sử dụng nguồn dữ liệu kép phong phú và chuẩn xác. Nguồn ngữ liệu văn học gồm 899 câu văn chứa 5 động từ nói năng được trích xuất từ 3 tiểu thuyết tiếng Nhật nổi tiếng kèm bản dịch tiếng Việt tương ứng: Kidnap Tour (Tôi bị bố bắt cóc), Hidamari no Kanojo (Cô gái trong nắng) và 1 Litre no Namida (Một lít nước mắt). Về dữ liệu thực nghiệm, tác giả thiết lập cỡ mẫu khảo sát gồm 150 sinh viên chuyên ngành tiếng Nhật trình độ trung cấp (tương đương N3 đến N2) thông qua phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên phân tầng tại 3 cơ sở đào tạo đại học uy tín. Phiếu điều tra gồm 12 câu hỏi tình huống dịch thuật chuyên sâu. Tác giả kết hợp phương pháp thống kê định lượng, phương pháp phân tích diễn ngôn và phương pháp so sánh đối chiếu đa chiều. Lý do lựa chọn tổ hợp phương pháp này là nhằm đảm bảo tính khách quan của dữ liệu tần suất, đồng thời bóc tách tường tận cơ chế chuyển dịch ngữ nghĩa từ tiếng Nhật sang tiếng Việt trong bối cảnh giao tiếp tự nhiên. Toàn bộ quá trình thu thập và xử lý ngữ liệu diễn ra trong 12 tháng liên tục.
Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Những phát hiện chính
Quá trình khảo sát 899 trường hợp xuất hiện của 5 động từ trong các tác phẩm văn học mang lại 4 phát hiện quan trọng:
Thứ nhất, tần suất xuất hiện giữa các động từ có sự chênh lệch mang tính áp đảo. Động từ Iu chiếm vị trí cao nhất với 764 lần xuất hiện, tương đương 84,8% tổng dung lượng khảo sát. Động từ Hanasu đứng thứ hai với 101 lần, chiếm 11,3%. Trong khi đó, Shaberu chỉ xuất hiện 19 lần (2,1%), Kataru xuất hiện 11 lần (1,3%) và Noberu có tần suất thấp nhất với 4 lần (0,4%).
Thứ hai, tính đa dạng ngữ nghĩa vượt trội của động từ Iu khi chuyển dịch sang tiếng Việt. Tác giả ghi nhận tới 56 từ dịch tương đương khác nhau cho động từ Iu, bao gồm từ trung tâm "nói" và hàng loạt sắc thái biểu đạt tình thái như "bảo", "kể", "hỏi", "đáp", "thì thầm", "than phiền", "buột miệng", "huênh hoang".
Thứ ba, hiện tượng ẩn động từ trong quá trình dịch thuật chiếm tỷ lệ đáng kể. Có 133 trường hợp (chiếm 14,8% tổng số câu chứa Iu) không dịch thành động từ phát ngôn cụ thể mà người dịch sử dụng dấu ngoặc kép hoặc linh hoạt chuyển đổi cấu trúc ngữ pháp để câu văn tự nhiên hơn.
Thứ tư, thực trạng thụ đắc của người học bộc lộ nhiều lỗ hổng. Tỷ lệ sinh viên dịch sai hoặc chọn sai từ đồng nghĩa trong bài khảo sát thực nghiệm lên tới 42,5%, trong đó 58% lỗi sai bắt nguồn từ việc nhầm lẫn ranh giới giữa Iu và Hanasu.
Thảo luận kết quả
Nguyên nhân của sự phân bổ tần suất và lỗi sai bắt nguồn từ bản chất cơ chế giao tiếp của hai ngôn ngữ. Tiếng Việt sử dụng từ "nói" như một từ trung tâm mang tính trung hòa tuyệt đối, có thể thay thế cho hầu hết các hành vi phát ngôn. Ngược lại, tiếng Nhật phân tách rất rạch ròi: Iu mang tính chất biểu xuất âm thanh hoặc truyền đạt thông tin đơn phương (kể cả tiếng động của đồ vật), Hanasu đòi hỏi tính chất đối thoại hai chiều và mô tả chi tiết, Shaberu nhấn mạnh tính chất buột miệng hay tán gẫu nhẹ nhàng, Kataru dùng cho việc kể lại trình tự trải nghiệm có cảm xúc, còn Noberu gắn liền với văn phong trang trọng, phát biểu ý kiến mang tính công cộng. Kết quả này hoàn toàn tương đồng với nhận định của các nghiên cứu trước đây của tác giả Oh Soo Jin (2015) và Trương Thị Mai (2016). Các dữ liệu nghiên cứu này có thể được mô tả trực quan thông qua biểu đồ hình tròn thể hiện tỷ trọng 5 động từ và bảng ma trận đối chiếu 5 dạng thức ngữ pháp của Iu (thể khẳng định 549 lần, phủ định 29 lần, khả năng 45 lần, điều kiện 35 lần, bị động 76 lần) với 56 biến thể dịch thuật trong tiếng Việt.
Đề xuất và khuyến nghị
Dựa trên các bằng chứng thực nghiệm, luận văn đưa ra 4 giải pháp hành động cụ thể nhằm nâng cao chất lượng đào tạo tiếng Nhật:
Thứ nhất, tái cấu trúc giáo trình giảng dạy từ vựng. Ban chủ nhiệm khoa và giảng viên tại các trường đại học cần tích hợp chuyên đề "Phân tích ngữ nghĩa từ đồng nghĩa thực dụng" vào chương trình học kỳ 3 và học kỳ 4. Mục tiêu đặt ra là cắt giảm 50% các lỗi sai dùng từ cơ bản của sinh viên trong vòng 6 tháng áp dụng.
Thứ hai, đổi mới phương pháp giảng dạy thông qua bài tập tình huống ngữ cảnh và dữ liệu thực tế. Giảng viên cần xây dựng tối thiểu 20 bộ bài tập phân biệt ngữ cảnh thực nghiệm thay vì chỉ dạy nghĩa từ vựng đơn lẻ qua từ điển, giúp sinh viên đạt tỷ lệ chính xác trên 80% khi làm bài kiểm tra dịch thuật trong khung thời gian 1 học kỳ.
Thứ ba, biên soạn cẩm nang đối chiếu từ đồng nghĩa Nhật - Việt chuyên sâu. Nhóm nghiên cứu kết hợp với các chuyên gia ngôn ngữ xuất bản tài liệu giải nghĩa chi tiết 50 nhóm từ đồng nghĩa khó, hướng tới việc phân phối cho hơn 2.000 sinh viên chuyên ngành trên toàn quốc trong thời hạn 9 tháng.
Thứ tư, tăng cường tổ chức các xưởng thực hành dịch thuật văn học định kỳ 2 tuần một lần. Câu lạc bộ học thuật và giảng viên bản ngữ phối hợp hướng dẫn sinh viên năm thứ ba và năm thứ tư phân tích các bản dịch chuẩn mực, giúp 100% học viên nâng cao độ nhạy bén ngữ dụng và làm chủ các kỹ thuật chuyển dịch tự nhiên.
Đối tượng nên tham khảo luận văn
Bốn nhóm đối tượng sẽ nhận được giá trị thực tiễn to lớn từ công trình này:
Nhóm thứ nhất là giảng viên và nhà nghiên cứu ngôn ngữ học Nhật Bản. Tài liệu cung cấp nguồn ngữ liệu chuẩn xác gồm 899 minh chứng thực tế và hệ thống lý thuyết đối chiếu vững chắc, hỗ trợ trực tiếp cho việc thiết kế bài giảng chuyên ngành và phát triển các công trình khoa học chuyên sâu.
Nhóm thứ hai là biên dịch viên và chuyên gia chuyển ngữ Nhật - Việt. Việc nắm bắt 56 biến thể dịch thuật của động từ Iu cùng cơ chế chuyển đổi sắc thái linh hoạt sẽ giúp biên dịch viên nâng cao độ mượt mà, xử lý tinh tế các văn bản văn học, báo chí và tài liệu thương mại đạt mức độ chuẩn xác trên 90%.
Nhóm thứ ba là sinh viên tiếng Nhật từ trình độ trung cấp đến cao cấp (tương đương N3, N2 và N1). Người học sẽ thấu hiểu bản chất ngữ nghĩa của các động từ chỉ hành vi nói năng, tránh được 42,5% các lỗi dùng từ phổ biến và tự tin đạt điểm số cao trong các kỳ thi chuẩn hóa năng lực ngôn ngữ.
Nhóm thứ tư là các tác giả biên soạn giáo trình và từ điển song ngữ. Dữ liệu đối chiếu định lượng từ luận văn là nguồn tham khảo đắc lực để xây dựng các mục từ chính xác, bổ sung ví dụ minh họa sinh động và xây dựng các bài tập trắc nghiệm ngữ nghĩa đạt chuẩn sư phạm 100%.
Câu hỏi thường gặp
Sự khác biệt cốt lõi giữa động từ Iu và Hanasu trong tiếng Nhật là gì? Động từ Iu tập trung vào hành vi phát âm hoặc phát ngôn đơn phương của người nói mà không nhất thiết cần người nghe phản hồi, xuất hiện áp đảo 764 lần trong nghiên cứu. Ngược lại, động từ Hanasu đòi hỏi quá trình tương tác đối thoại hai chiều hoặc truyền đạt một chuỗi câu chuyện, sự kiện có tổ chức đến người nghe cụ thể, ghi nhận 101 lần xuất hiện.
Động từ Shaberu mang sắc thái ý nghĩa đặc trưng nào khi giao tiếp? Shaberu mang sắc thái nói nhiều, nói liến thoắng hoặc buột miệng nói ra những điều không nên nói như tiết lộ bí mật, đồng thời không đề cao giá trị thông tin của cuộc hội thoại. Trong 19 ngữ cảnh khảo sát thực tế, động từ này thường đi kèm các phó từ như thao thao bất tuyệt hoặc biểu thị sự tán gẫu thân mật.
Trong trường hợp nào nên ưu tiên sử dụng động từ Noberu thay vì Iu? Noberu mang đậm sắc thái văn viết trang trọng và tính chất công cộng, thường dùng khi người nói muốn trình bày quan điểm, ý kiến sau quá trình tư duy thấu đáo hoặc phát biểu trong các buổi lễ chính thức. Động từ này chỉ xuất hiện 4 lần trong ngữ liệu văn học hiện đại do mang phong cách hành chính học thuật.
Tại sao động từ Iu lại có tới 56 cách chuyển dịch khác nhau sang tiếng Việt? Điều này xuất phát từ cơ chế giao tiếp tiếng Việt phụ thuộc chặt chẽ vào mục đích phát ngôn và bối cảnh hội thoại. Tùy thuộc câu nói mang tính trần thuật, nghi vấn, cầu khiến hay cảm thán mà người dịch linh hoạt chọn các từ như bảo, kể, hỏi, đáp, than phiền, nhắc nhở nhằm tái hiện trọn vẹn ngữ cảnh tác phẩm.
Người học tiếng Nhật ở trình độ nào gặp nhiều trở ngại nhất với nhóm từ này? Sinh viên trình độ trung cấp từ chuẩn N3 đến N2 gặp nhiều trở ngại nhất với tỷ lệ lỗi sai ghi nhận lên tới 42,5%. Nguyên nhân chủ yếu là do người học quen tư duy dịch đối ứng một - một với từ "nói" trong tiếng mẹ đẻ mà chưa phân tích đầy đủ bối cảnh ngữ dụng và mục đích phát ngôn.
Kết luận
- Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý thuyết về ngữ nghĩa học đối chiếu và hành vi phát ngôn cho nhóm 5 động từ đồng nghĩa chỉ hoạt động nói năng trong tiếng Nhật.
- Xác lập bức tranh tần suất chi tiết trên 899 ngữ cảnh thực tế với ưu thế tuyệt đối thuộc về Iu (84,8%), theo sau là Hanasu (11,3%), Shaberu (2,1%), Kataru (1,3%) và Noberu (0,4%).
- Phát hiện và phân loại 56 từ dịch tương đương trong tiếng Việt, đồng thời lý giải hiện tượng ẩn động từ chiếm 14,8% dựa trên cơ chế giao tiếp bản ngữ.
- Chỉ rõ thực trạng 42,5% tỷ lệ lỗi dùng từ của sinh viên trung cấp và đề xuất 4 nhóm giải pháp sư phạm ứng dụng công nghệ cùng ngữ liệu thực tế.
- Mở ra hướng nghiên cứu mở rộng sang các nhóm từ đồng nghĩa chỉ hoạt động tri giác và tâm lý trong tương lai.
Về kế hoạch triển khai tiếp theo, các mô hình bài tập tình huống và cẩm nang ngữ liệu sẽ được thử nghiệm áp dụng tại 3 trường đại học trong 6 tháng tới. Quý độc giả, giảng viên và các bạn sinh viên quan tâm hãy nghiên cứu toàn văn luận văn thạc sĩ này để nâng tầm năng lực dịch thuật và làm chủ ngôn ngữ Nhật Bản một cách chuyên nghiệp.