Luận văn: Yếu tố trữ tình trong truyện ngắn của Trần Thùy Mai và Quế Hương

Khám phá yếu tố trữ tình trong truyện ngắn của Trần Thùy Mai và Quế Hương qua luận văn thạc sĩ văn học sâu sắc và phân tích tinh tế.

Trường đại học

Trường Đại Học Văn Hóa

Chuyên ngành

Văn Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn

2023

100
4
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá yếu tố trữ tình trong truyện ngắn Trần Thùy Mai

Luận văn thạc sĩ về yếu tố trữ tình trong truyện ngắn Trần Thùy Mai và Quế Hương đi sâu vào một hiện tượng đặc sắc của văn học Việt Nam hiện đại: sự giao thoa thể loại. Hiện tượng này tạo ra một dòng văn xuôi trữ tình độc đáo, nơi chất thơ thẩm thấu vào cấu trúc tự sự, làm cho câu chuyện trở nên sâu sắc và giàu cảm xúc hơn. Trần Thùy Mai và Quế Hương, hai nhà văn nữ tiêu biểu của miền Trung, là những người kế thừa và phát triển xuất sắc dòng văn xuôi này. Tác phẩm của họ không chỉ kể chuyện mà còn là nơi để bộc lộ những trạng thái tinh tế của tâm hồn, những rung động sâu kín trước cuộc đời. Yếu tố trữ tình trong sáng tác của hai tác giả không chỉ là một thủ pháp nghệ thuật, mà còn định hình phong cách, tạo nên một “đặc vị” khó quên. Nó thể hiện qua cách xây dựng nhân vật, không gian, thời gian, và đặc biệt là qua giọng điệu trần thuật. Việc phân tích các khía cạnh này giúp làm rõ những đóng góp quan trọng của Trần Thùy Mai và Quế Hương, cho thấy mạch ngầm văn xuôi trữ tình vẫn tiếp tục chảy mạnh mẽ trong văn học đương đại, đặc biệt qua ngòi bút của các tác giả nữ.

1.1. Bối cảnh văn học Sự giao thoa giữa tự sự và trữ tình

Sự tương tác giữa các thể loại văn học là một quy luật tất yếu, tạo nên những bước tiến mới mẻ. Tại Việt Nam, từ đầu thế kỷ XX, văn xuôi đã chứng kiến “sự xích lại gần nhau giữa thơ và văn xuôi”, một nhận định của Vương Trí Nhàn cho thấy sự giao thoa này làm cho văn xuôi “vừa sâu sắc hơn, vừa dễ hiểu hơn”. Dòng chảy này được khởi nguồn từ những tên tuổi như Thạch Lam, Thanh Tịnh và tiếp tục phát triển mạnh mẽ sau 1975. Trong bối cảnh đó, yếu tố trữ tình trong truyện ngắn Trần Thùy Mai và Quế Hương không phải là một hiện tượng đơn lẻ mà là sự tiếp nối và làm mới một truyền thống văn học. Họ đã đưa chất thơ vào truyện ngắn một cách tự nhiên, biến những câu chuyện đời thường thành những bài thơ văn xuôi thấm đẫm cảm xúc, khai thác chiều sâu tâm hồn con người thay vì chỉ tập trung vào biến cố, sự kiện.

1.2. Vai trò của các nhà văn nữ miền Trung sau thời kỳ Đổi mới

Các nhà văn nữ sau Đổi mới, đặc biệt là các cây bút miền Trung như Trần Thùy Mai và Quế Hương, đã mang đến một tiếng nói riêng, một góc nhìn độc đáo cho truyện ngắn trữ tình. Văn của họ thấm đẫm chất Huế dịu dàng, sâu lắng. Trần Thùy Mai chinh phục độc giả bởi “trữ lượng tình cảm” dồi dào, thể hiện một thiên tính nữ đằm thắm. Trong khi đó, văn Quế Hương được nhận xét là “tinh tế mà giản dị, sắc sảo mà dịu dàng”, tạo ra một thế giới hài hòa ngay cả trong đổ vỡ. Họ không chỉ làm phong phú thêm cho thể loại truyện ngắn mà còn khẳng định vị thế của truyện ngắn nữ sau 1975, chứng minh rằng sự mẫn cảm của giới tính giúp họ khai thác những khía cạnh tinh vi nhất của đời sống nội tâm con người, góp phần tạo nên bức tranh văn học đa sắc.

II. Giải mã thế giới hình tượng Nhân vật không gian và thời gian

Thế giới hình tượng trong truyện ngắn của Trần Thùy Mai và Quế Hương là nơi yếu tố trữ tình được thể hiện rõ nét nhất. Thay vì các nhân vật hành động, hai tác giả tập trung xây dựng những nhân vật trữ tình, những con người sống bằng nội tâm, cảm xúc và ký ức. Họ thường là những người phụ nữ cô đơn, mang trong mình những bi kịch thầm lặng và những khát khao không thành. Không gian nghệ thuật cũng góp phần quan trọng tạo nên chất thơ. Đó không chỉ là bối cảnh mà còn là một nhân vật, phản chiếu tâm trạng của con người. Không gian Huế với vẻ trầm mặc, cổ kính, hay không gian thiên nhiên trong trẻo, thơ mộng đều trở thành môi trường nuôi dưỡng những cảm xúc trữ tình. Thời gian trong truyện ngắn của họ cũng là thời gian tâm lý, dòng chảy của ký ức và hoài niệm đan xen giữa quá khứ và thực tại. Sự kết hợp giữa nhân vật, không gian và thời gian nghệ thuật tạo nên một chỉnh thể hài hòa, nơi mọi yếu tố đều hướng đến việc biểu đạt những trạng thái cảm xúc sâu lắng, làm nên sức hấp dẫn đặc biệt cho tác phẩm của hai nhà văn.

2.1. Phân tích kiểu nhân vật cô đơn trên hành trình mưu cầu hạnh phúc

Nhân vật trong truyện ngắn của hai tác giả thường là những người phụ nữ mang trong mình một tâm hồn trong trẻo nhưng lại gặp nhiều trắc trở trên con đường tìm kiếm hạnh phúc. Họ là những nhân vật cô đơn, khao khát yêu thương nhưng thực tại lại phũ phàng. Điển hình là Hạnh trong Trăng nơi đáy giếng, một người vợ tần tảo hết lòng vì chồng nhưng cuối cùng nhận ra hạnh phúc chỉ là “thấy bóng chẳng thấy hình”. Các nhân vật này ít được miêu tả ngoại hình mà chủ yếu được khắc họa qua hành trình nội tâm đầy nhọc nhằn. Sự cô đơn của họ không phải là sự cô độc về thể xác, mà là sự lạc lõng trong tâm hồn, ngay cả khi ở giữa những người thân yêu. Hành trình của họ là hành trình đi tìm một hạnh phúc ảo ảnh, một “chân trời không đến được”, và chính bi kịch này đã tạo nên một giai điệu buồn da diết, thấm đẫm chất trữ tình.

2.2. Khám phá không gian nghệ thuật Huế trầm mặc và thơ mộng

Không gian là một yếu tố quan trọng tạo nên chất thơ trong truyện ngắn Trần Thùy Mai và Quế Hương. Không gian văn hóa Huế với những con đường rợp bóng cây, những ngôi nhà vườn cổ kính, những mái chùa rêu phong hiện lên không chỉ như một bối cảnh mà còn như một phần tâm hồn của nhân vật. Nó mang vẻ đẹp trầm mặc, hoài niệm, phù hợp để thể hiện những tâm trạng ưu tư, sâu lắng. Bên cạnh đó, không gian thiên nhiên trong trẻo, từ dòng sông Hương lững lờ đến những cơn mưa dầm dề, đều được miêu tả một cách tinh tế. Thiên nhiên trong văn của họ có sự tương giao mật thiết với con người, vừa là người bạn chia sẻ, vừa là tấm gương phản chiếu những biến động nội tâm. Chính không gian nghệ thuật giàu chất thơ này đã góp phần làm đậm thêm yếu tố trữ tình trong từng tác phẩm.

III. Phân tích phương thức trần thuật độc đáo và giàu cảm xúc

Không chỉ ở thế giới hình tượng, yếu tố trữ tình trong truyện ngắn Trần Thùy Mai và Quế Hương còn được thể hiện mạnh mẽ qua phương thức trần thuật. Hai tác giả thường sử dụng kiểu cốt truyện tâm lý, nơi các sự kiện bên ngoài bị mờ hóa để nhường chỗ cho dòng chảy cảm xúc và suy tư của nhân vật. Cấu trúc truyện thường không tuân theo trình tự thời gian tuyến tính mà được tổ chức theo dòng hồi tưởng, ký ức. Điều này tạo ra một không khí hoài niệm, man mác buồn. Ngôn ngữ trần thuật cũng là một phương diện quan trọng. Lời văn của họ giàu hình ảnh, nhịp điệu, mang đậm chất thơ, đôi khi như những bài thơ văn xuôi. Giọng điệu chủ đạo là sự xót xa, thương cảm, chiêm nghiệm. Người kể chuyện không phán xét mà đồng cảm, sẻ chia với số phận nhân vật. Tất cả những yếu tố này phối hợp với nhau, tạo nên một lối kể chuyện đặc trưng, nơi tự sự và trữ tình hòa quyện làm một, mang lại hiệu ứng thẩm mỹ sâu sắc cho người đọc.

3.1. Đặc điểm cốt truyện tâm lý và kỹ thuật kết cấu mờ hóa

Trong nhiều tác phẩm, mối bận tâm của người viết không đặt vào việc kể lại một biến cố, mà là làm bật lên một trạng thái của đời sống hoặc của tâm hồn. Điều này dẫn đến sự hình thành của cốt truyện tâm lý. Thay vì một chuỗi sự kiện kịch tính, câu chuyện là một dòng tâm trạng, những suy ngẫm rời rạc được chấp nối. Hiện tượng “mờ hóa cốt truyện” này là một đặc điểm nổi bật. Truyện ngắn có thể không có cao trào hay nút thắt rõ ràng, thay vào đó, nó mở rộng hiện thực về chiều sâu, đi vào thế giới nội tâm phức tạp của con người. Kỹ thuật này giúp các tác giả tập trung khắc họa những rung động tinh tế, những uẩn khúc trong tâm hồn, làm cho yếu tố trữ tình trở thành hạt nhân của cấu trúc tác phẩm.

3.2. Vai trò của thời gian nghệ thuật Dòng chảy ký ức và hoài niệm

Thời gian trong truyện ngắn của Trần Thùy Mai và Quế Hương không phải là thời gian vật lý, khách quan mà là thời gian nghệ thuật mang tính chủ quan. Nó thường là dòng chảy của ký ức, nơi quá khứ và hiện tại liên tục đan xen. Nhân vật thường sống trong hoài niệm, tìm về những miền ký ức đã qua để đối diện hoặc trốn tránh thực tại. Ví dụ, trong nhiều câu chuyện, một sự việc ở hiện tại có thể gợi mở cả một chuỗi hồi tưởng miên man về quá khứ. Việc sử dụng thời gian tâm lý này không chỉ làm mờ đi ranh giới của cốt truyện mà còn tạo ra một không khí man mác, bâng khuâng, một đặc trưng quan trọng của văn xuôi trữ tình. Ký ức trở thành không gian để nhân vật bộc lộ những nỗi niềm sâu kín nhất.

IV. Bí quyết tạo chất thơ qua ngôn ngữ và giọng điệu riêng biệt

Ngôn ngữ và giọng điệu là hai công cụ chính để Trần Thùy Mai và Quế Hương truyền tải yếu tố trữ tình vào tác phẩm. Ngôn ngữ trong truyện ngắn của họ không chỉ có chức năng kể chuyện mà còn có chức năng biểu cảm và tạo hình. Câu văn thường trong sáng, giàu nhạc tính và sử dụng nhiều hình ảnh gợi cảm, làm cho ranh giới giữa văn xuôi và thơ trở nên mong manh. Ngôn ngữ người trần thuật thường mang tính chủ quan, thể hiện rõ sự đồng cảm với nhân vật. Song song với đó, giọng điệu trần thuật là yếu tố quyết định đến không khí trữ tình của tác phẩm. Giọng văn của hai tác giả thường mang sắc thái xót xa, thương cảm nhưng không bi lụy. Đó là cái nhìn đầy bao dung, thấu hiểu đối với những số phận nhỏ bé, những nỗi đau thầm kín. Chính sự hòa quyện giữa một ngôn ngữ tinh tế và một giọng điệu nhân ái đã tạo nên sức lay động mạnh mẽ, định hình phong cách văn xuôi trữ tình đặc sắc của hai nhà văn.

4.1. Phân tích ngôn ngữ trần thuật giàu hình ảnh và nhạc điệu

Ngôn ngữ nhân vật và người kể chuyện trong tác phẩm của họ đều được trau chuốt tỉ mỉ, hướng đến việc khơi gợi cảm xúc. Lời văn uyển chuyển, giàu hình ảnh và mang một nhịp điệu riêng, phù hợp với dòng tâm trạng của nhân vật. Các tác giả thường sử dụng những chi tiết, hình ảnh đầy sức ám gợi như “trăng nơi đáy giếng”, “thập tự hoa”, “chiếc lá hình giọt lệ”. Những hình ảnh này không chỉ miêu tả thực tại mà còn mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc, khái quát cho số phận và khát vọng của con người. Nhờ vào một lối văn trong sáng, uyển chuyển, phủ hợp với nhịp điệu riêng của cảm xúc, mỗi truyện ngắn của họ giống như một bài thơ, để lại dư vị lắng đọng trong lòng người đọc.

4.2. Sắc thái giọng điệu Sự xót xa thương cảm và chiêm nghiệm

Giọng điệu chủ đạo trong truyện ngắn của Trần Thùy Mai và Quế Hương là một giọng điệu xót xa, thương cảm. Người kể chuyện thường đứng ở góc nhìn của sự thấu hiểu, sẻ chia, tạo ra một khoảng cách gần gũi với nhân vật. Giọng văn ấy không gay gắt, quyết liệt mà nhẹ nhàng, sâu lắng, như một lời thủ thỉ, tâm tình. Ngay cả khi miêu tả những bi kịch, những nỗi đau, giọng điệu vẫn giữ được sự bình tĩnh, chiêm nghiệm. Nó không nhằm mục đích tố cáo hay phán xét mà hướng đến sự cảm thông và thanh lọc tâm hồn. Chính giọng điệu trữ tình, hoài niệm này đã làm cho văn của hai tác giả “dung dị mà sâu lắng, vừa xôn xao buồn, vừa bâng khuâng xao xuyến”, tạo nên chất văn đằm sâu, da diết rất Huế.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ văn học yếu tố trữ tình trong truyện ngắn trần thùy mai và quế hương

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Yếu tổ trữ tỉnh trong sự phát triển của thể loại truyện ngắn Việt 'Namhiện đại “Chương 2: Yếu tổ trữ tình trong truyện ngắn Trần Thuỷ Mai, Qu Hương nhìn từ thể giới hình tượng, “Chương 3, Yêu tổ trữ tỉnh trong truyện ngắn Trần Thuỷ Mai, Qu Hương nhìn tự phương diện trần thuật NỘI DỤNG. CHUONG 1 YEU TO TRO TINH TRONG SY PHAT TRIEN CUA THE LOẠI ‘TRUYEN NGAN VIỆT NAM HIỆN Ð, 1-1. Tổng quan vỀ yếu tổ trữ tình trong truyện ngắn ữ từ." là một thuật ngữ í luận văn học, dũng như một kh niệm để nói đến một th chất văn học. Qua khảo si, ching ti ghi nhân được một số quan niệm về khái niệm trữ tình như sau Theo Từ diém thuật ngữ văn học: “7rữ từnh (tổng Pháp: jrieqwe) là một trong ba phương thức tê hiện đi sống (bên cạnh tự sự và lịch) làm cơ sở cho một loai tác phẩm văn học.

Trữ tình phản ánh đời sắng bằng cách bộc lộ trực tin ý thức con người, ngha là con người tự cầm thấy mình qua những Ấn tượng, ý ngh, câm xúc chỉ quan của mình đồi với thể giới và nhân sinh. Nguyên tắc chữ quan là “guyên tắc cơ bản trong việc chiỗn link hiện thực, là nhân tổ cơ bản quy định những đặc điển cốt yẵu của tác phẩm trữ tì. Tác phẩm tữ tình thé hign tâm trang. Do đố, nó thường không có “cốt truyện” hiu theo nghĩa chất chế cửa từ nảy và đăng lượng của nó thường ngắn (ì một trạng thái tân trang không th éo đài)” [16, tr374].

“Trong Giáo trình Lí luận văn học, khái niệm rỡ tỉnh được hiễu là sự “nướu tả và biểu hiện thé giới chủ quan của con người với những cảm xúc, tâm trang vay "gĩtrực tép” [SS, tr 189). “Trữ tỉnh côn được biểu là “ciất sho” chất thơ hay chất trữ tỉnh ~ tính chất được tạo nên từ sự cô đọng của tâm hỏn, sự hỏa quyện giữa vẻ đẹp của cảm xúc, tâm trang, nh cảm với vẻ đẹp của cách biểu hiện nó để có thể khơi gợi những rung động thẩm mĩ và tỉnh cảm nhân văn. Nhà nghiên cứu Đỗ Lai Thúy có nhận định như sau: “Chất thơ trước tiên hiểu theo nghĩa rộng phải gắn với cái đẹp. Cái đẹp có tế là do tự nhiên mang lại như cảnh mậy trắng nhỏn nhơ bay trên bằu trời xanh: thầm, tạo ra câm giác dễ chịu cho người ngắm nh.

“chất thơ" cũng có thể 9 4o ra từ những tình cảm, hành động của con người như: Sự nhớ nhưng, sự uyén chuyển của các điệu múa. Như vậy, cô thể thấy dù được gọi tên khác nhau nhưng yếu tổ trữ tình vẫn thống nhất ở nguồn gốc: xuất phát từ tâm hỗn, biểu hiện .qua cảm xúc và tâm trang chủ thể. Tu chung Iai, Khai im tinh due hi là phương thức t hiện của n học, đồ là phương thức thiên về đi tả, bộc lỗ cảm xúc. Nguyễn nghĩa từ Hán Ví t “ámữ tinh” cũng có ý nghĩa như vậy: “rữ"là thlộ, “iưi” là tình cảm, cảm xúc “Trữ tỉnh là một khái niệm dùng để chỉ một phương thie tong sing tic vin học, trong đô chú trọng đến miều tả cảm xúc, tâm trang, ỉnh cảm chủ quan của chủ thể trữ tỉnh.

Chúng tôi sử dụng cách hiểu này để nghiên cứu về yếu tổ trữ tỉnh tong truyện ngắn ở những phần tiếp theo của luận văn. Tuy nhiên, ếu tổ trừ tỉnh không những chỉ xuất hiện trong các tác phẩm trữ tình mà còn thể hiện trong các tác phẩm. tự sự hay kịch. Do vậy, đổi khí người ta đùng cách nói như “chất ere tinh”, “tinh trữ tình” hay “yếu tổ trữ tình ” đễ diễn tả đặc điểm này trong các tác phẩm tự sự.

Yếu tổ trữ tình trong truyện ngắn “Truyện ngắn là tác phẩm tư sự cỡ nhỏ. Nhà văn thường sử dụng nhân vật, sự kiên, biển cố. để bộc lô tư tưởng nghệ thuật về cuộc sống con người. Khác với ti thuyết là th loại chiếm lĩnh đời sắng trong toàn bộ sự đầy đạn và toàn vẹn của nó, tryyện ngắn chỉ hướng tới v khắc họa một hiện tượng, phát hiện một nét bản chất oi quan hệ nhân sinh hay đời sống tâm hồn của con người.

Vì thể, trong truyện ngắn thường có í nhân vật, íL sự kiện, biển cố. Nếu mỗi nhân vật của tiểu thuyết là một thể giới thì mỗi nhân vật của truyện ngắn là một mảnh nhỏ của thế giới ấy. Yế tổ quan trong bậc nhất rong truyền ngắn là những củ tết có dưng lượng lớn và lối hành văn mang nhiều ẩn ý, tạo cho tác phẩm những chiều său chưa nối hết Trong truyện ngắn, yế tổ tự sự à chủ đạo và xuyên suốt. Tuy nhiền, do bị phụ thuộc vào nội dung được trần thuật, phụ thuộc vào thể tạng của nhà văn mà trong một số sing tác, ếu tổ tự sự bị giảm nhọ.

Trong khi đó, các yếu tổ trữ tình, "nghị luận sẽ tăng, tạra sự giao thoa th loi trong truyện ngn. Nội về vị chit tho trong v Ubi,K. Paustovsky vide in xubt la sot eb, côn tơ à sợi ngang. Cuộc sẵng được miêu tả trong văn xuối không chứa đưng chất 10 thơ sẽ trở thành thô thiển, thành một thứ chủ nghĩa tự nhiên không cảnh, Không thúc gọi, không dẫn dt ta đi đầu cả” [S4; tr17].

Có thể thá quan niệm của Pausovsky đã chỉ rõ vai trở cũng như vị trí của thơ rong văn xuôi ai Nguyên An khi bản luận về chất thơ của văn xuôi cố khái quát về yếu tổ trữ tình nối chung và yế t trữ inh trong văn xuôi như sau Trữ tình thường gắn với những xung động tâm lí căng và ngẫn. Ngô từ ở trữ tình có im tế biểu cảm hơn là mổ ả (ạo hình), bộc bạch thé giới bên trong của chủ thể phảt ngôn hơn là vẽ ra thế giới bên ngoài chỉ thể dy: Tắt nhiên, vái cách là mội tổ chất thẫm mĩ không nhi tết phải đi lêm, với ngôn ngữ có vẫn điệu nghiêm ng, trữ tình chẳng những có thế được thể hiện bằng thơ mà còn có khả năng thể hiện ở văn xới. Văn xuối trữ tình không phải bao giờ cũng là dạng "ti tình” tuân túy, nhưng chính vi 1p, ly ai là chỗ lộ rõ dấu vắt ơ đối với vấn xuổi [2] `Yếu tổ trữ tỉnh trong truyện ngắn có thể bộc lộ ở phương diện thức thể hiện. Đó là tính nhạc, sự hâm súc của ngôn , đô là sự lỉnh hoạt của các thủ pháp nghệ thuật tạo cho giọng văn, lời văn sức tuyển cảm lớn, Yêu tổ trữ tỉnh trong truyện ngắn cũng có thể thể hiện ở mạch kết cấu, ở những rung động tính tẾ trong tâm hỗn nhân vật, ở bức tranh thiên nhiên thơ mộng trữ tỉnh, (C6 thé thấy, yếu tổ tr tỉnh rong truyện ngắn được tạo nên khi nhà văn chú ý khai thác và biểu hiện một cách tỉnh tế mạch cảm xúc, âm trạng, tình cảm của nhân Yật hoặc của chính mình trước thể giới bằng những chỉ it, hình ảnh đầy gợi cảm và "một lỗi văn rong sng, tuyển cảm, phủ hợp với nhịp diệu iêng của cảm xúc, tâm hn, Mot truyện ngắn (hoặc tác phẩm văn xuôï) được coi là truyện ngắn trtỉnh khi mối bận âm của người viết không đạt vào kể lại một biến cổ, sự việc, hnh động "mà là việc làm bật lên một trang thái của đồi sống hoặc của tâm hẳn con người.

(Qua timg thoi kỉ, yếu tổ tỉnh thâm nhập vào truyện ngắn với sự đâm nhạt khác nhau. Sự tham gia của yếu tổ trữ tỉnh vào cấu trúc của truyện ngắn khi thì được thể hiện qua cá tôi cảm xúc, cảm ngĩ, một cá tôi đẫy suy tư của chủ thể trữ h; khi lại được thể hiện qua âm hướng hào hùng, ngợi ca; khi lại là đi sầu khám phá số phận con người trong cuộc sống đời thường. " Sự tương tác, giao thoa, thâm nhập của các yếu tổ thuộc loại hình tữ tình vào loại ình tự sự đã tạo nến dầu Ấn thẳm mĩ đậm nét 1. Yếu tế trữ tình trong truyện ngắn một số giai đoạn văn học Việt Nam hiện đại 1.

Yến tổ trữ nh trong việc thể tỉnh cảm, nhân trong giai dogn 1930-1945 "Nếu như dòng truyện ngắn hiện thực đi sâu vào những vn đề xã hội nhúc nhối thì đồng truyện ngẫn trữ tỉnh lại cảm nhận và tái hiện cuộc sắngtừ cái Tôi trữ nh cá nhân. Các nhà văn trữ tình miều tả cuộc sống thông qua lăng kính chủ quan của mình, lăng kính ấy chính là thể giới nội tâm, là cảm xức, tâm trang của nhà văn trước diễn biến của xã hội. Đây chính là phương thie sing te eho moi nha vin di theo dòng truyện ngắn uữ tình tước 1945, đủ ở mỗi nhà văn, cái tối biểu hiện khác nhau “Truyện ngắn trữ tình giai đoạn nảy dù tả cảnh, tả ngoại hình hay nội tâm nhân. yếu tổ chủ quan của tác giá bao giờ cũng đậm nét.

Sự giao hòa giữa ha loi hình tự sự và rữ tình mang đến cho người đọc mộtth loại văn học mà ở đồ cá tôi tâm tạng thắm dim xuyên suốt chiều dài của các sáng tác. Nếu như thơ trữ tỉnh biểu hiện cái ôi qua từng vẫn thơ, âm „ thì truyện ngắn trữ tỉnh biểu hiện cá tôi «qua ding tim trang của nhân vật. Truyền ngắn trừ tỉnh thường có cốt truyện bí giảm hệ: ác phẩm có cấu tứ gần như thơ tr tình. Từ năm 1936 đến năm 1942, phong cách truyện ngắn trữ mới thực sự được định hình với cây bút truyện ngắn đặc sắc ~ Thạch Lam, Ba tập truyện n của Thạch Lam đã thực sự khởi động cho khuynh hướng truyện ngắn nảy trên văn.

dân, Nhiễu nhà văn đã thử nghiệm và tiếp nổi Thạch Lam làm nên một đồng phong cách truyện ngắn trữ tỉnh đạc sắc: Xuân Diệu, Thanh Tịnh, Hồ Dznh, Đỗ Tổn, “Chính việc coi trọng cá thể và đỀ cao sự thể hiện c tối cá nhân đã tạo nên xu "hướng thâm mĩ này. Chúng tôi muốn điểm qua vài tác giả nhằm thầy rõ hơn ci tối cf thé rong các truyện ngắn tữ tỉnh giai đoạn này Trước iênlà Thạch Lam ~ người được coi là đã đặt nên móng cho dòng truyện ngắn mang phong cách trữ nh trong văn xuôi giải đoạn 1930 — 1945, Phần lớn truyện của Thạch Lam thuộc loại truyện không có cốt truyện. Mỗi truyện là một tâm trang, 2 một bài thơ trữ tình. Trong truyện ngắn rữ tình Thạch Lam, các nhân vật không tổn tại với tư cách là đại điện cho những 18 tà lop, hay địa vị xã hội nhất định, mat tn tại với tự cách à những cá nh của cá nhân, cá thể, Với tư cách là những cá nhân, nhân vật của Thạch Lam là một ôi tỉnh thần.

Cái tôi của Thạch Lam thường khiêm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ