Luận văn thạc sĩ: Văn xuôi Sương Nguyệt Minh từ góc nhìn phê bình sinh thái

Luận văn thạc sĩ văn học phân tích văn học việt nam văn xuôi sương nguyệt minh từ góc nhìn phê bình sinh thái, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất giải pháp khả thi cho

Trường đại học

Trường Đại Học Văn Hóa

Chuyên ngành

Văn Học Việt Nam

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn

2023

109
6
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá luận văn Sương Nguyệt Minh từ phê bình sinh thái

Luận văn thạc sĩ "Văn xuôi Sương Nguyệt Minh từ góc nhìn phê bình sinh thái" là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, mở ra một hướng tiếp cận mới mẻ và cấp thiết cho văn học Việt Nam đương đại. Trong bối cảnh khủng hoảng môi trường toàn cầu, việc ứng dụng lý thuyết phê bình sinh thái để phân tích tác phẩm văn học không chỉ mang giá trị học thuật mà còn có ý nghĩa thực tiễn sâu sắc. Công trình này tập trung làm rõ cảm quan sinh thái độc đáo của nhà văn Sương Nguyệt Minh, một cây bút tiêu biểu của văn học quân đội. Thay vì chỉ xem tự nhiên là bối cảnh, luận văn chỉ ra rằng trong văn xuôi Sương Nguyệt Minh, môi trường tự nhiên và môi trường xã hội (sinh thái nhân văn) có mối quan hệ biện chứng, tác động trực tiếp đến số phận và tâm lý nhân vật. Luận văn khẳng định Sương Nguyệt Minh là một nhà văn có ý thức sâu sắc về đạo đức sinh thái, thể hiện qua việc ông không chỉ phản ánh sự tàn phá thiên nhiên mà còn đi sâu vào những chấn thương tinh thần, sự tha hóa của con người khi mối liên kết với tự nhiên bị phá vỡ. Đây là một đóng góp quan trọng, khẳng định vị thế của nhà văn trong dòng chảy văn học viết về sinh thái tại Việt Nam, đồng thời cung cấp một hệ thống luận điểm vững chắc để hiểu rõ hơn những giá trị nhân văn mà ông gửi gắm.

1.1. Tổng quan về lý thuyết phê bình sinh thái trong nghiên cứu

Lý thuyết phê bình sinh thái (Ecocriticism), khởi nguồn từ phương Tây vào những năm 1970, là một lý thuyết liên ngành kết hợp giữa văn học và khoa học môi trường. Mục tiêu chính của nó là nghiên cứu mối quan hệ giữa văn học và môi trường tự nhiên. Luận văn trích dẫn định nghĩa của Cheryl Glotfelty: "Phê bình sinh thái là phê bình bàn về mối quan hệ giữa văn học và tự nhiên”. Khác với các khuynh hướng lấy con người làm trung tâm, phê bình sinh thái đề cao vai trò của tự nhiên, xem xét lại tư tưởng "nhân loại trung tâm luận" đã tồn tại từ thời Khai sáng. Lý thuyết này không chỉ phân tích cách tự nhiên được miêu tả mà còn xem xét văn học như một công cụ để nâng cao nhận thức, thức tỉnh đạo đức sinh thái và thúc đẩy hành động bảo vệ môi trường. Nó giúp con người "nhìn nhận lại văn hóa nhân loại, phân tích thái độ và hành vi của nhân loại đối với tự nhiên".

1.2. Lý do chọn Sương Nguyệt Minh làm đối tượng nghiên cứu

Sương Nguyệt Minh được chọn làm đối tượng nghiên cứu vì ông là một nhà văn quân đội tiêu biểu, người có ý thức rõ rệt về các vấn đề sinh thái trong sáng tác của mình. Luận văn chỉ ra rằng, dù viết về đề tài lịch sử, chiến tranh hay nông thôn, tư tưởng sinh thái nhân văn luôn xuyên suốt trong thế giới nghệ thuật của ông. Tác phẩm của Sương Nguyệt Minh không chỉ chạm đến sinh thái tự nhiên (sự tàn phá rừng, ô nhiễm môi trường) mà còn đi sâu vào sinh thái tinh thần (những tổn thương tâm lý, sự tha hóa đạo đức). Việc nghiên cứu văn xuôi Sương Nguyệt Minh từ góc nhìn này giúp khẳng định những đóng góp của ông cho mảng văn học viết về sinh thái ở Việt Nam, một lĩnh vực còn khá mới mẻ nhưng đầy tiềm năng và có tính thời sự cao.

II. Giải mã khủng hoảng sinh thái qua văn xuôi Sương Nguyệt Minh

Một trong những vấn đề cốt lõi mà luận văn phân tích là cách văn xuôi Sương Nguyệt Minh phản ánh cuộc khủng hoảng sinh thái trên nhiều phương diện. Đó không chỉ là sự suy thoái của môi trường tự nhiên mà còn là sự đổ vỡ của các giá trị nhân văn, đạo đức. Nhà văn miêu tả một cách chân thực và đau xót quá trình đô thị hóa, công nghiệp hóa đã tàn phá không gian làng quê yên bình, biến đổi đất nông nghiệp thành nhà máy, khu công nghiệp. Sự thay đổi này kéo theo sự biến chất của con người. Con người trong tác phẩm của ông không còn sống hòa hợp với thiên nhiên mà quay sang khai thác, hủy diệt nó một cách tàn nhẫn vì lợi ích kinh tế. Luận văn chỉ ra rằng, Sương Nguyệt Minh đã gióng lên hồi chuông cảnh tỉnh về "nguy cơ sinh thái không chỉ là nguy cơ môi trường mà còn là nguy cơ đạo đức, nguy cơ tư tưởng và nguy cơ văn hóa". Thông qua các tác phẩm như Làng động, Bản kháng án bằng văn, nhà văn cho thấy sự đứt gãy trong mối quan hệ giữa con người và tự nhiên tất yếu sẽ dẫn đến sự khủng hoảng trong chính tâm hồn và lối sống của con người.

2.1. Sự hủy diệt môi trường tự nhiên trong các tác phẩm

Luận văn thống kê và phân tích chi tiết các biểu hiện của sự hủy diệt môi trường tự nhiên trong sáng tác của Sương Nguyệt Minh. Trong tiểu thuyết Miền hoang, chiến tranh không chỉ giết chóc con người mà còn biến những cánh rừng thành tro tàn, hủy diệt hệ sinh thái. Trong các truyện ngắn về đề tài nông thôn, quá trình đô thị hóa được miêu tả như một cơn lốc nuốt chửng những cánh đồng, ao hồ, thay thế bằng bê tông cốt thép. Hình ảnh "công ty liên doanh bề thế như nuốt chửng làng Hạ" cho thấy sự xâm lấn mạnh mẽ của công nghiệp vào không gian sống truyền thống. Hơn nữa, nạn săn bắn động vật hoang dã vì lợi nhuận cũng được phơi bày một cách trần trụi, cho thấy con người đã trở thành "tội đồ sinh thái", sẵn sàng tàn sát các loài vật để thỏa mãn nhu cầu của mình.

2.2. Khủng hoảng sinh thái tinh thần và sự tha hóa con người

Song song với sự tàn phá tự nhiên là cuộc khủng hoảng sinh thái tinh thần. Luận văn lập luận rằng khi con người xa rời tự nhiên, họ cũng đánh mất đi những giá trị cốt lõi. Nhân vật dì Hảo trong Bản kháng án bằng văn là một ví dụ điển hình. Từ một người phụ nữ quê hiền lành, giàu đức hy sinh, dì đã biến chất, trở nên thực dụng, vô tâm, thậm chí ngoại tình khi bị cuốn vào vòng xoáy của kinh tế thị trường. Tác phẩm cho thấy sự thay đổi của môi trường sống bên ngoài đã kéo theo sự xói mòn các giá trị đạo đức bên trong. Con người trở nên ích kỷ, chỉ quan tâm đến vật chất, đánh mất tình làng nghĩa xóm, tình cảm gia đình. Đây chính là bi kịch lớn nhất mà Sương Nguyệt Minh muốn cảnh báo.

III. Phân tích hệ đề tài chiến tranh lịch sử dưới góc nhìn sinh thái

Phương pháp chính của luận văn là áp dụng lý thuyết phê bình sinh thái để soi chiếu vào các hệ đề tài quen thuộc trong văn xuôi Sương Nguyệt Minh, bao gồm đề tài chiến tranh, lịch sử và nông thôn. Qua đó, công trình đã làm nổi bật những lớp nghĩa mới, cho thấy cách nhà văn tích hợp cảm quan sinh thái vào những câu chuyện tưởng chừng không liên quan trực tiếp đến môi trường. Với đề tài chiến tranh, ông không chỉ viết về sự đối đầu giữa người với người mà còn là cuộc chiến sinh tồn giữa con người và thiên nhiên khắc nghiệt, hoang dã. Với đề tài lịch sử, ông giải thiêng nhân vật, đưa họ về với những bản năng nguyên thủy, gắn kết với tự nhiên. Với đề tài nông thôn, ông khắc họa nỗi đau sinh thái khi làng quê truyền thống bị đô thị hóa ăn mòn. Cách tiếp cận này cho thấy tư duy nghệ thuật sắc sảo và chiều sâu nhân văn của Sương Nguyệt Minh, khi ông nhận ra mọi biến cố của con người đều có mối liên hệ mật thiết với môi trường sống xung quanh.

3.1. Đề tài chiến tranh và bi kịch hủy diệt môi sinh trong Miền hoang

Trong tiểu thuyết Miền hoang, chiến tranh được nhìn nhận như một thảm họa hủy diệt toàn diện, không chỉ đối với sinh mạng con người mà còn với cả hệ sinh thái. Luận văn phân tích: "Rừng bao giờ cũng che chở cho cả hai bên chiến tuyến, nhưng đã là kẻ thù thì đều lợi dụng rừng rú để tiêu diệt nhau". Rừng không còn là không gian thơ mộng mà trở thành một môi trường thù địch, đầy rẫy hiểm nguy, nơi con người bị đẩy về trạng thái mông muội, phải đối mặt với đói khát, thú dữ và cái chết. Trong hoàn cảnh sinh tồn khắc nghiệt đó, ranh giới giữa ta và địch, giữa người và thú bị xóa nhòa. Tư tưởng sinh thái nhân văn được thể hiện sâu sắc khi những con người ở hai chiến tuyến đối lập phải "dựa vào nhau mà sống" để chống lại sự khắc nghiệt của tự nhiên. Đây là góc nhìn mới, vượt lên trên ý thức hệ thông thường để nói về bi kịch chung của con người và tự nhiên trong chiến tranh.

3.2. Đề tài lịch sử và góc nhìn sinh thái nhân văn trong Dị hương

Với truyện ngắn Dị hương, Sương Nguyệt Minh đã có một cách tiếp cận táo bạo với đề tài lịch sử. Luận văn chỉ ra rằng, nhà văn đã "luận bàn về văn hóa, sinh thái nhân văn" bằng cách tập trung vào "phần bản năng trỗi dậy giữa con người". Nhân vật Nguyễn Ánh không hiện lên như một vị vua uy nghiêm mà là một con người trần tục, bị ám ảnh và dẫn dắt bởi ham muốn sắc dục, bởi "mùi hương dị biệt" của công chúa Ngọc Bình. Ham muốn này được miêu tả gắn liền với thiên nhiên, với cỏ cây, sông nước. Qua đó, tác giả xóa bỏ khoảng cách giữa vĩ nhân và người thường, khẳng định bản năng là một phần không thể tách rời của con người, một yếu tố thuộc về tự nhiên. Cách viết này cho thấy một cái nhìn mới mẻ về nhân vật lịch sử, đặt họ trong mối quan hệ phức tạp với thế giới tự nhiên và những khao khát nguyên thủy của chính mình.

IV. Cách xây dựng nhân vật từ góc nhìn phê bình sinh thái mới lạ

Luận văn tiến hành phân loại và phân tích hệ thống nhân vật trong văn xuôi Sương Nguyệt Minh dựa trên lý thuyết phê bình sinh thái. Thay vì phân loại theo tiêu chí giai cấp hay phẩm chất đạo đức truyền thống, công trình chia nhân vật thành hai kiểu chính: kiểu nhân vật thống trị tự nhiên (tội đồ sinh thái) và kiểu nhân vật chấn thương (nạn nhân sinh thái). Cách phân loại này giúp làm rõ thái độ và mối quan hệ của con người với môi trường, từ đó khắc họa sâu sắc hơn những bi kịch cá nhân và xã hội. Kiểu nhân vật "tội đồ sinh thái" là những người vì lợi ích cá nhân đã sẵn sàng tàn phá thiên nhiên, gây ra sự mất cân bằng sinh thái. Ngược lại, kiểu nhân vật "nạn nhân sinh thái" là những người phải gánh chịu hậu quả từ sự hủy hoại đó, mang trong mình những tổn thương cả về thể xác lẫn tinh thần. Cách xây dựng nhân vật này thể hiện rõ tư tưởng nhân văn và cảm quan sinh thái sâu sắc của nhà văn, khi ông luôn trăn trở về số phận con người trong một môi trường sống đang ngày càng bị suy thoái.

4.1. Kiểu nhân vật thống trị tự nhiên Những tội đồ sinh thái

Đây là kiểu nhân vật mang tư tưởng "nhân loại trung tâm luận", xem tự nhiên chỉ là đối tượng để chinh phục và khai thác. Luận văn chỉ ra các nhân vật như ông chủ nhà hàng Tiểu Hổ trong Nơi hoang dã vọng về, người sẵn sàng tàn sát linh miêu để làm đặc sản, hay Trương Thẹo trong Trang trại lúc mờ sáng, kẻ biến làng quê thành nơi kinh doanh thực dụng. Những nhân vật này hành động một cách vô cảm, thờ ơ trước sự kêu cứu của tự nhiên. Họ đại diện cho một lối sống vị kỷ, chạy theo lợi nhuận mà quên đi trách nhiệm với môi trường. Hành vi của họ không chỉ phá hủy sinh thái tự nhiên mà còn làm xói mòn đạo đức sinh thái của cộng đồng. Sương Nguyệt Minh đã lên án mạnh mẽ kiểu nhân vật này, coi họ là những "tội đồ" gây ra khủng hoảng cho cả thiên nhiên và xã hội.

4.2. Kiểu nhân vật chấn thương Những nạn nhân sinh thái

Đây là những nhân vật phải gánh chịu hậu quả nặng nề từ chiến tranh và sự tàn phá môi trường. Luận văn phân tích sâu sắc các nhân vật nữ dưới góc nhìn sinh thái nữ quyền. Cô y tá câm Sa Ly trong Miền hoang vừa là nạn nhân của bạo lực chiến tranh, vừa là nạn nhân của một môi trường sống khắc nghiệt. Thân phận của cô đồng nhất với sự bị tàn phá của tự nhiên. Tương tự, nhân vật Sao trong Mười ba bến nước mang trong mình di chứng chất độc da cam, không thể thực hiện thiên chức làm mẹ, trở thành nạn nhân của một cuộc chiến đã hủy hoại cả con người lẫn đất đai. Những nhân vật này mang trong mình "nỗi đau sinh thái", những chấn thương không thể chữa lành, thể hiện sự đồng cảm sâu sắc của nhà văn với những số phận bất hạnh, những người yếu thế phải chịu đựng bi kịch do người khác gây ra.

V. Hướng đi mới cho nghiên cứu văn học từ phê bình sinh thái

Công trình "Văn xuôi Sương Nguyệt Minh từ góc nhìn phê bình sinh thái" không chỉ là một bài phân tích sâu sắc về một tác giả cụ thể mà còn mở ra một hướng đi đầy hứa hẹn cho giới nghiên cứu văn học Việt Nam. Luận văn đã chứng minh rằng lý thuyết phê bình sinh thái là một công cụ lý luận hữu hiệu để giải mã các tác phẩm văn học đương đại, đặc biệt trong bối cảnh các vấn đề môi trường ngày càng trở nên cấp bách. Việc vận dụng lý thuyết này giúp các nhà nghiên cứu vượt ra khỏi những lối mòn trong phân tích, khám phá những tầng nghĩa mới, những thông điệp nhân văn ẩn sâu trong tác phẩm. Hơn nữa, nó còn giúp kết nối văn học với các vấn đề nóng của đời sống xã hội, khẳng định vai trò và trách nhiệm của nhà văn cũng như của văn học trong việc nâng cao nhận thức cộng đồng. Luận văn là một minh chứng cho thấy, khi văn học đối thoại với các vấn đề sinh thái, nó sẽ tìm thấy nguồn cảm hứng mới và khẳng định được giá trị bền vững của mình.

5.1. Đóng góp về mặt học thuật và lý luận của luận văn

Về mặt học thuật, luận văn đã hệ thống hóa và áp dụng một cách bài bản lý thuyết phê bình sinh thái vào việc nghiên cứu một tác giả văn học Việt Nam cụ thể. Công trình đã làm rõ các khái niệm then chốt như sinh thái nhân văn, sinh thái nữ quyền, đạo đức sinh thái và vận dụng chúng một cách nhuần nhuyễn để phân tích hệ đề tài, nhân vật và nghệ thuật biểu hiện trong văn xuôi Sương Nguyệt Minh. Đây là một trong những nghiên cứu tiên phong, đi sâu vào mối quan hệ giữa văn học và môi trường một cách hệ thống, góp phần làm phong phú thêm đời sống lý luận phê bình văn học trong nước. Nó cho thấy tiềm năng to lớn của việc kết hợp giữa nghiên cứu văn học và các ngành khoa học xã hội khác để giải quyết những vấn đề đương đại.

5.2. Giá trị thực tiễn trong việc nâng cao nhận thức môi trường

Về giá trị thực tiễn, luận văn có ý nghĩa quan trọng trong việc nâng cao nhận thức về môi trường và đạo đức sinh thái cho người đọc. Bằng cách phân tích sâu sắc những bi kịch sinh thái trong tác phẩm, công trình đã gióng lên hồi chuông cảnh báo về những hành vi sai trái của con người đối với tự nhiên. Nó thôi thúc người đọc suy ngẫm lại về lối sống của mình và trách nhiệm đối với môi trường. Như luận văn khẳng định, nghiên cứu này "giúp con người nhận thức được những hành vi, thái độ sai trái của mình đối với tự nhiên để rồi có cách hành xử có văn hóa với tự nhiên". Do đó, công trình không chỉ dừng lại ở phạm vi học thuật mà còn có sức lan tỏa, góp phần xây dựng một xã hội phát triển bền vững, nơi con người và thiên nhiên có thể chung sống hài hòa.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ văn học việt nam văn xuôi sương nguyệt minh từ góc nhìn phê bình sinh thái

Trích đoạn nội dung tài liệu

Mở đầu Cánh đồng bắt tận, nhà văn đã vẽ ra bức tranh khô cin, han han, thực trạng thiểu nước của con người “mùa hạn hung hãn dường như cũng gom hết nắng đồ xuống nơi này”. Nguyễn Ngọc Từ đã chạm vào những vấn đề cốt lỗi của sinh thái môi trường, đó là tình trạng thiếu nước phục vụ sinh hoạt, lao động của con người Đồng thời, truyện ngắn còn được nhìn nhận dưới ánh sáng của lí thuyết nữ quyền sinh. thái đổi với vấn đề tình yêu, tỉnh dục của nhân vật chính là Nương. Hành trình đi tìm lại tính nữ của Nương cũng chính là hành trình tìm lại sự sống.

Những tác phẩm trên ít nhiều đã đề cập đến vấn đề môi trường, mỗi quan hệ giữa con người và thiên nhiên, đánh động đến nhận thức của con người về cách hành xử của mình đối với tự nhiên. ‘Mac di tic phẩm có chứa đựng tr tưởng sinh thái, nhưng chúng ta thấy văn học Việt Nam vẫn thiểu những tác phẩm văn học sinh thái dich thực, đả phá mạnh mẽ quan 1s niệm nhân loại trung tâm luận và thay thế bằng quan niệm thế giới trung tâm luận. Các nhà văn dần chú ý khai thác yếu tố môi trường, đặt ra nhiều câu hỏi và đề xuất trong việc khắc phục những vin dé môi sinh đang diễn ra hiện nay. “Trên con đường tiếp thu những lí thuyết nghiễn cứu văn học hiển đại, dù gặp không ít khó khăn, tranh luận, song với sự tỉnh tế, nhanh nhạy của giới phê bình học thuật, í thuyết phê bình sinh thái ngày càng thể hiện rõ những ưu thể vượt trội của mình.

Phân tích tác phẩm dưới ánh sáng của li thuyết phê bình sinh thái giúp lâm nổi bật giá trị nhân văn cao cả của tác phẩm. Quan hệ hài hòa giữa tự nhiên và con người là chìa khóa mang lại cuộc sống thoái mái, an lạc, sung túc cho con người. Mắi quan hệ giữa sinh thái xuôi Sương Nguyệt Minh 1. Hành trình sắng tạo của Sương Nguyệt Minh Sương Nguyệt Minh thuộc thể hệ nhà văn mặc áo lính.

Trong số những phong cách đa dạng của văn học sau 1986, Sương Nguyệt Minh là nhà văn quân đội iêu biểu. Ong xuất hiện trên văn din vào khoảng những năm đầu thập niên 90 của thể kỷ XX. "Với lồng đam mê và lao động nghệ thuật nghiêm tú, nhà văn đã cho ra đời 6 tập truyện ngắn, tiểu thuyết, rất nhiều bi bút ký, tu bút. định hình một phong cách riêng vừa ôn định, vừa không ngừng đổi mới.

Sương Nguyệt Minh đã nhận rất nhiều giải thưởng như: giải thưởng cuộc thi truyện ngắn Văn nghệ quân đội (1996), với tác phẩm Bản khang án bằng vấn. Giải thưởng truyện ngắn cuộc thì Cây bút vàng của Tạp chi Van hóa - văn nghệ công an (1998-2001) với tác phim Lia chdy trong rimg hoang. Giải thường cuộc th truyện ngắn của Nhà xuất bản Giáo dục (2004) với tác phẩm Những bước đi vào đổi. Giải thưởng cuộc thì truyện ngắn của nha xuất bản Thanh niền (2004) với tập truyện ngắn Di qua ding chiều.

Giải thưởng cuộc thì bút kí Bai tiếng nói Việt Nam 2002-2003 với tác phẩm Đêm Pa Co; giải thường cuộc thì truyện ngắn Báo Văn nghệ (2003-2004) với túc phẩm AMưởi bø bốn nước. Đặc biệt, nhà văn đạt hai lần giải thưởng sing tic vin học của Bộ quốc phòng về đề tải “Chiến tranh và người linh” với tập bút kí Trong cơn đại hồng thủy và tập truyện ngẫn Mười ba bắn nước. Năm 2010, Sương Nguyệt Minh được nhận giải thưởng của Hội Nhà văn Việt Nam với tập truyện ngắn Di ương. "Những thành công bước đầu của nhà văn Sương Nguyệt Minh chủ yêu ở thể loại truyện ngắn.

Với đặc thủ là một th loại nhỏ, gọn truyện ngắn bất nhịp rất nhanh với những vẫn đề của đời sống. Truyện ngắn nhanh nhạy, len lõi vào mọi ngóc ngách của xã hội, phản chiếu mọi tâm điểm nóng bóng của hiện thực. Đọc truyện Sương "Nguyệt Minh người đọc bước vào một thể giới nghệ thuật phong phú, đa chiều với một phong cách văn chương giản dị, thuần hậu, vừa thể hiện được sự nhanh nhạy, số cia nha văn trẻ trong xã hội hiện đại. Nhà văn khai thác nông thôn từ lúc mang vẻ đẹp đôn hậu trong Di qua déng chiéu, Trương Hạ đến nông thôn thời kinh tế thị trường trong Lãng động, Bản kháng ăn bằng văn, từ những người nông dân thuần nông, hiển ảnh, chăm chỉ như Sao (Mười ba bến nước), Thương (Đém làng Trọng Nhân), Na (Đi 16 qua đồng chiều) đến những người nông dân bị biến chất do cơ chế thị trường như dì Hảo (Bản kháng án bằng văn), người phụ nữ buôn bán mật gấu (Sao băng).

Sương Nguyệt Minh còn mạnh đi vào địa hạt của đề tải chiến tranh với những mắt mát, hỉ sinh, với sự uy hiếp của kẻ thù và tự nhiên (Miễn hoang, Người ở bốn xông Châu) và đề tài lịch sử với tr duy mới mẻ khi luận bản về nhân vật lịch sử Nguyễn Ánh (Dị Jucong). Vi thể, truyện Sương Nguyệt Minh bên cạnh tính thời sự phản ánh hiện thực tự nhiên bị tàn phá, người phụ nữ chịu nhiều bắt hạnh còn là bài học về đạo đức, giáo duc thái đô, hành vi của con người. Quan tâm đến thiên nhiên, sinh thái, nhà văn tâm sự: *Tôi vẫn dừng xe bên đường, di bộ vào rừng, tự tay sở vào gốc trằm cổ thụ sẵn sùi, u cục, ngước mắt nhìn và ngắt một vài lá trâm xanh mát bằng cảm quan thường trực của nhà văn: Đã đi đâu là đi đến tận cùng, đã viết cái gì là viết hết, để người khác không còn để viết [52]. Với tiều thuyết Miễn hoang, Sương Nguyệt Minh khẳng định đặc điểm của một nhà văn luôn quan tâm đến đạo đức sinh thái.

Miễn hoang khai thác đẻ tài chiến tranh, mặt mạnh. của nhà văn mặc áo lính từng trải, đ nhiều, hiểu nhiều; qua đó thể hiện những đổi mới trong cách viết của nhà văn. Chiến tranh dưới ngòi bút của Sương Nguyệt Minh không hiện lên với những trận chiến đổ máu và là những ngày lang thang, sống vất vưởng trong cánh rừng Miên ghê rợn của bốn con người cô đơn nằm ở hai phe, hai chiến tuyển đối lập nhau. Họ đều chung số phận, đều chịu cảnh đói khát, sợ hãi, đều bị cái chết rình rập.

Con người phát động các cuộc chiến tranh để mở rộng bờ cồi, làm giàu cho kẻ thắng trận, chính âm mưu thâm độc này của con người đã tần phá môi trường tự nhiên, cây cỏ chết tụi, động vat bi tin sát, thiên nhiên đều có sự thay đổi. Tắt cả gói son trong sự đỗ nát, hoang phế. Gieo nhân nào gặp quả đó, âm mưu thâm độc của con người sẽ bị trả giá trước sự nguy hiểm, dữ đội, khắc nghiệt của tự nhiên. Rừng Miên thâm u, bí hiểm, nhiều loài vật nguy hiểm nhe nanh múa vướt nuốt chứng con người.

Cam quan sinh thái được thể hiện rõ nét trên các trang viết của Sương Nguyệt Minh khi viết về đề tài nông thôn. Một đề tài tuy không mới song lại là một mảnh đắt để nhà văn bộc lộ cách nhìn mới mẻ, chân thực cũng như tiếp thu nhanh sự vận động năng động, nhanh nhạy của nông thôn Việt Nam trong thời đại mở cửa của nhà văn. Nông thôn trong sáng tác của nhà văn không giữ được vẻ đẹp mộc mạc, chân quê mà cdẫn chuyển hóa theo xu thé cơ giới hóa, thành thị hóa. Con người nông thôn cũng ngày cảng tha hóa, biển chất.

Họ sẵn sảng tàn phá quê hương miễn sao tiền dày túi. Cở sở hạ tầng dần dần được thiết lập. Những con đường đất thơm mùi rom ra, mùi của quê 'hương được thay thế dần bằng con đường bê tông cốt thép, âm âm mùi xi măng, những. mái nhà tranh than thiện với thiên nhiên và người dân quê dần được san lấp bằng những tòa nhà cao chọc trời, đèn điện sáng trưng khiến cho mặt trăng cũng không cần thiết nữa bởi ánh trăng không sáng bằng đèn điện (7uổi thơ con ở đâu?, Trương Hạ, “Hoàng hôn màu có biếc.

v “Cảm quan sinh thái còn được thể hiện qua cách nhìn của nhà văn với những vẫn để lịch sử, nhân vật lịch sử. Tác giả không nhìn nhân vật lịch sử dưới cái nhìn đầy tôn kính vốn có khi người dân Việt Nam nhắc đến hai từ lịch sử mà để nhân vật lịch sử thỏa sức sống trong cuộc sống đầy cái tôi khao khát tỉnh cảm (Dị hương). Bản năng là vấn đề được nhiều nhà văn đương đại khai thác, song vấn đề bản năng trong những, nhân vật lịch sử th chưa được nhà văn đụng chạm nhiều vì lịch sử là một phạm trù khá nhạy cảm. Sương Nguyệt mạnh dạn nói đến những phương diện không ai dám nói đây quả thật là sự can đảm rất đáng ca ngợi của nhà văn.

Có như thé, người đọc mới tiếp thu toàn diện, sâu sắc những hiện tượng, nhân vật lịch sử của dân tộc. Đặc biệt, trên con đường sng tác của mình, Sương Nguyệt Minh quan tâm đến đời sống con người trong hoàn cảnh chiến tranh tàn khốc. Chiến tranh trong sáng tác của ông là sự hủy diệt (Miễr hoang). Nó hủy diệt sinh mạng con người.

Nhưng chính trong hoàn cảnh tận cùng của sự sống, con người mới nhận thức rõ vai trò to lớn của thiên nhiên đối với sự tồn vong của mình và đồng loại. Cũng trong hoàn cảnh đó,ý thức sinh tồn xóa tan sự ngăn cách vé mau da, quốc tịch, đẳng cấp. Qua đó, Sương Nguyệt Minh trân trọng bản năng sống của con người. Vừa chú ý đến sự tác động của tự nhiên đến cuộc sống con người vừa nhắn mạnh thái độ của những người với nhau khi đứng trước ngưỡng cửa của cái chết, bên bờ vực thắm, loài người nhận thức được không thể tồn tại nếu là những cá thể độc lập mà phải nắm tay nhau cùng vượt qua mỗi nguy nan này, hòa thuận thì sống, bắt đồng thì chết.

Căm quan sinh thải trong văn xuôi Sương Nguyệt Minh ‘Cam quan sinh thái để lại dấu ấn đậm nết trên những trang văn của Sương. 'Nguyệt Minh trên mọi đễ tài từ đề tải chiến tranh, đề ti lịch sử đến đề tài nông thôn, mọi không gian - từ nông thôn đến thành thị, từ lúc xã hội thôn sơ, quê mùa đến khi cơ chế thị trường lan tỏa mạnh mẽ. 'Nỗi dau sinh thái hiện rõ trong những truyện ngắn viết về quá trình thành thị hóa nông thôn. Vũng quê Việt Nam yên ả, thanh bình với cảnh sắc thôn đã, những con đường làng bằng đất quanh co, thân thuộc, cánh đồng thẳng cánh cò bay.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ