Luận văn thạc sĩ: Phân tích tư duy nghệ thuật trong truyện ngắn Nguyễn Ngọc Tư

Khám phá tư duy nghệ thuật trong truyện ngắn của Nguyễn Ngọc Tư qua luận văn thạc sĩ văn học Việt Nam, phân tích sâu sắc và độc đáo.

Trường đại học

Trường Đại Học Văn Hóa

Chuyên ngành

Văn Học Việt Nam

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn

2023

107
6
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Giải mã tư duy nghệ thuật trong truyện ngắn Nguyễn Ngọc Tư

Việc phân tích luận văn thạc sĩ văn học Việt Nam về tư duy nghệ thuật trong truyện ngắn Nguyễn Ngọc Tư mở ra một cánh cửa để hiểu sâu sắc hơn về một trong những cây bút tiêu biểu của văn học đương đại. Tư duy nghệ thuật không chỉ là cách nhà văn phản ánh hiện thực mà còn là quá trình kiến tạo một thế giới riêng biệt, nơi các hình tượng, ngôn ngữ và giọng điệu được tổ chức một cách độc đáo. Đối với Nguyễn Ngọc Tư, tư duy này thể hiện rõ qua cách bà soi chiếu vào những góc khuất của thân phận con người, đặc biệt là những con người ở vùng đất Nam Bộ. Các tác phẩm của bà, từ Cánh đồng bất tận đến Gió lẻ, đều cho thấy một tài năng đang trưởng thành, không ngừng đổi mới trong cách tiếp cận và thể hiện. Nghiên cứu tư duy nghệ thuật của Nguyễn Ngọc Tư không chỉ là giải mã các giá trị trong tác phẩm của bà mà còn là khẳng định những đóng góp quan trọng của nữ nhà văn đối với nền văn xuôi Việt Nam hiện đại. Đây là một hướng khám phá giàu tiềm năng, giúp hình thành những kênh tiếp nhận mới mẻ và đa chiều về một hiện tượng văn học nổi bật. Thông qua lăng kính này, người đọc có thể nhận diện được phong cách nghệ thuật Nguyễn Ngọc Tư không chỉ qua nội dung mà còn ở cấu trúc tư duy sâu xa, định hình nên giá trị bền vững của tác phẩm.

1.1. Tổng quan về các phương pháp nghiên cứu văn học áp dụng

Để tiếp cận tư duy nghệ thuật Nguyễn Ngọc Tư, các phương pháp nghiên cứu văn học hiện đại được vận dụng một cách hệ thống. Luận văn thường sử dụng phương pháp cấu trúc - hệ thống để xem xét tác phẩm như một chỉnh thể, từ đó phân loại các chi tiết quan trọng. Phương pháp phân tích - tổng hợp giúp chia nhỏ vấn đề để đi sâu vào từng khía cạnh như nhân vật, không gian, thời gian, sau đó khái quát thành những đặc điểm chung. Đặc biệt, phương pháp nghiên cứu theo thi pháp học thể loại và tự sự học là công cụ đắc lực để làm sáng tỏ những bình diện của tư duy nghệ thuật trong thể loại truyện ngắn. Sự kết hợp các phương pháp này đảm bảo tính khách quan và khoa học, giúp nhận diện sự vận động trong tư duy sáng tạo của nhà văn qua các tập truyện ở những mốc thời gian khác nhau. Các tài liệu tham khảo Nguyễn Ngọc Tư cũng được đối chiếu để có cái nhìn toàn diện hơn.

1.2. Bối cảnh văn học miền Tây và vị trí của Nguyễn Ngọc Tư

Nguyễn Ngọc Tư xuất hiện như một hiện tượng nổi bật trong dòng chảy văn học miền Tây sau năm 1986. Đây là giai đoạn văn học Việt Nam có những bước chuyển mình mạnh mẽ, cởi mở hơn trong việc khám phá hiện thực và thân phận con người. Các nhà văn không còn bị bó buộc trong những đề tài khuôn mẫu mà đi sâu vào những góc khuất, những bi kịch cá nhân. Trong bối cảnh đó, Nguyễn Ngọc Tư đã sớm khẳng định được vị trí của mình bằng một lối viết chân thật, mộc mạc nhưng đầy ám ảnh. Bà kế thừa mạch văn của những nhà văn Nam Bộ đi trước nhưng cũng tạo ra một lối đi riêng, một phong cách nghệ thuật Nguyễn Ngọc Tư không thể trộn lẫn. Các tác phẩm của bà đã góp phần làm phong phú thêm diện mạo của luận văn văn học Việt Nam hiện đại, mang đến một tiếng nói riêng, sâu sắc và đầy tính nhân văn về con người và vùng đất phương Nam.

II. Bí quyết vượt rào cản thể loại trong truyện ngắn Nguyễn Ngọc Tư

Một trong những thách thức lớn nhất đối với người viết truyện ngắn là giới hạn về dung lượng. Tuy nhiên, tư duy nghệ thuật trong truyện ngắn Nguyễn Ngọc Tư đã cho thấy một chiến lược vượt qua rào cản này một cách xuất sắc thông qua tương tác thể loại. Nguyễn Ngọc Tư không bằng lòng với một thể loại đông cứng. Bà đã trao thêm quyền năng cho truyện ngắn bằng cách dung nạp các yếu tố của tiểu thuyết, kịch và thơ ca. Điều này tạo ra một không gian nghệ thuật đa chiều, nơi một câu chuyện ngắn có thể chứa đựng sức nặng của cả một cuộc đời, một số phận. Sự va chạm và "chơi trò chơi" thể loại này không chỉ làm mới hình thức mà còn cho phép nhà văn đào sâu vào thế giới nội tâm phức tạp của nhân vật. Thay vì chỉ kể một lát cắt, truyện ngắn của bà gợi mở cả một quá trình, một dòng chảy tâm tư mà ở đó, người đọc phải tự mình lấp đầy những khoảng trống. Đây chính là biểu hiện của một tư duy nghệ thuật hiện đại, luôn tìm tòi, cách tân để phá vỡ những quy ước, mang lại sức sống mãnh liệt cho con chữ và khẳng định những đặc trưng truyện ngắn Nguyễn Ngọc Tư.

2.1. Phân tích sự giao thoa giữa truyện ngắn và tiểu thuyết

Trong các tác phẩm của Nguyễn Ngọc Tư, ranh giới giữa truyện ngắn và tiểu thuyết thường trở nên mờ nhòe. Dù hình thức vẫn là truyện ngắn, nhưng thế giới bên trong lại mang dáng dấp của tiểu thuyết. Nhân vật của bà là kiểu "con người nếm trải", liên tục va đập với đời sống, mang trong mình cả một quá khứ và những dằn vặt nội tâm sâu sắc. Tác phẩm Cánh đồng bất tận là một minh chứng điển hình. Dù chỉ là một truyện ngắn, nó có sức chứa của một tiểu thuyết khi tái hiện cả một kiếp người lênh đênh sông nước, với những bi kịch kéo dài từ thế hệ này sang thế hệ khác. Bà sử dụng kỹ thuật chuyển đổi điểm nhìn, dòng ý thức, và độc thoại nội tâm – vốn là thế mạnh của tiểu thuyết – để tạo nên chiều sâu cho câu chuyện. Kết quả là một tác phẩm ngắn nhưng có dung lượng của một tiểu thuyết, phơi bày trọn vẹn thân phận con người.

2.2. Khám phá yếu tố kịch và chất thơ trong văn xuôi

Bên cạnh tiểu thuyết, tư duy nghệ thuật Nguyễn Ngọc Tư còn thể hiện qua việc tích hợp chất thơ và yếu tố kịch vào văn xuôi. Chất thơ không chỉ đến từ những đoạn văn miêu tả thiên nhiên giàu cảm xúc mà còn thấm đẫm trong tâm trạng nhân vật, trong những nỗi niềm không thể nói thành lời. Ngược lại, tính kịch trong truyện của bà không bộc lộ qua những xung đột ồn ào bên ngoài. Nó ẩn sâu vào bên trong, vào những mâu thuẫn nội tâm, những giằng xé thầm lặng. Chẳng hạn, trong Vị của lời câm, mọi bi kịch đều được chôn giấu trong im lặng, nhưng chính sự im lặng đó lại tạo nên một sức nổ cảm xúc mãnh liệt. Sự kết hợp tinh tế này giúp truyện ngắn của bà vừa sâu lắng, trữ tình, vừa căng đầy kịch tính, phản ánh chân thực sự phức tạp của đời sống tinh thần con người hiện đại.

III. Phương pháp xây dựng hình tượng con người trong truyện ngắn Tư

Hạt nhân của tư duy nghệ thuật trong truyện ngắn Nguyễn Ngọc Tư chính là cách bà kiến tạo hình tượng con người. Bà không đi tìm những nhân vật phi thường hay những hoàn cảnh đặc biệt. Thay vào đó, bà tập trung vào những con người bình thường, nghèo khổ, bất hạnh, những mảnh đời dễ bị lãng quên giữa dòng chảy xã hội. Điều làm nên sức sống cho nhân vật của bà là một tư duy đi sâu vào bản chất để tìm kiếm những khuôn diện tinh thần đầy ám ảnh. Nguyễn Ngọc Tư tiếp cận con người từ góc độ bản thể, với niềm tin rằng bên trong mỗi số phận lấm lem, đau khổ đều ẩn chứa những khát vọng và vẻ đẹp lương thiện. Bà không phán xét, mà soi rọi bằng một cái nhìn cảm thông, xót xa. Qua đó, hình tượng con người trong truyện ngắn của bà không chỉ là đối tượng phản ánh mà còn là một phương tiện để nhà văn đối thoại về những vấn đề nhân sinh sâu sắc, về cái thiện, cái ác, và về vẻ đẹp con người Nam Bộ trong sự mộc mạc và kiên cường. Bà đi từ con người tội lỗi đến con người cô đơn để kiếm tìm bản thể.

3.1. Phân tích quan niệm nghệ thuật về con người tội lỗi

Hình tượng con người tội lỗi là một ám ảnh trở đi trở lại trong sáng tác của Nguyễn Ngọc Tư. Tuy nhiên, quan niệm nghệ thuật về con người của bà không dừng lại ở việc phê phán hay kết tội. Tội lỗi trong truyện của bà thường là cái lẽ tất yếu, một phần hữu cơ của kiếp nhân sinh. Đó có thể là những con người "vô tội mà mang tội" như nhân vật người chị trong Mộ gió, cả đời dằn vặt vì sự mất tích của em trai. Hoặc đó là những người buộc phải khoác lên mình bộ mặt xấu xa để hy sinh cho người khác. Nguyễn Ngọc Tư tập trung khai thác "mặc cảm tội lỗi" và hành trình chuộc tội đầy đau đớn của họ. Qua đó, bà cho thấy rằng chính sự dằn vặt, ăn năn và khát khao được tha thứ mới là minh chứng cho nhân tính còn tồn tại. Tội lỗi trở thành một công cụ để nhà văn chạm đến phần sâu thẳm và lương thiện nhất bên trong mỗi con người.

3.2. Khai thác nỗi buồn và sự cô đơn trong thân phận con người

Bên cạnh tội lỗi, nỗi buồn và sự cô đơn là trạng thái tồn tại phổ biến của các nhân vật. Sự cô đơn trong truyện Nguyễn Ngọc Tư không phải là một bi kịch cần giải thoát, mà là một quy luật tồn hữu, một phần của bản thể. Nhân vật của bà cô đơn giữa đám đông, cô đơn trong chính gia đình mình, và thậm chí cô đơn với chính bản ngã. Trong Cánh đồng bất tận, hai đứa trẻ Điền và Nương cô độc đến mức phải tìm sự sẻ chia từ bầy vịt. Càng về sau, nỗi cô đơn càng ăn sâu vào tâm thức, như nhân vật trong Đảo, tồn tại như một hư ảnh không tên, không tuổi. Với Nguyễn Ngọc Tư, cô đơn là thước đo của sự tự nhận thức. Khi con người càng hiểu về mình, về đời, họ càng cảm thấy cô độc. Qua đó, bà thể hiện một cái nhìn sâu sắc về sự lạc lõng của con người trong thế giới hiện đại.

IV. Cách kiến tạo không gian nghệ thuật Nam Bộ độc đáo của Tư

Nếu hình tượng con người là linh hồn thì không - thời gian nghệ thuật là thể xác của tác phẩm. Tư duy nghệ thuật trong truyện ngắn Nguyễn Ngọc Tư được thể hiện một cách đậm đặc qua việc kiến tạo một không gian nghệ thuật Nam Bộ đặc trưng. Đó là không gian của sông nước, kênh rạch, của những cánh đồng mênh mông và những cánh rừng tràm bạt ngàn. Không gian này không chỉ là bối cảnh địa lý mà còn là một không gian văn hóa, không gian tâm tưởng, gắn liền với số phận lênh đênh, phiêu dạt của con người. Nguyễn Ngọc Tư không miêu tả không gian một cách tĩnh tại. Bà để nó vận động, biến đổi cùng với tâm trạng và hành trình của nhân vật. Đặc biệt, bà thường xây dựng những không gian song hành, thời gian đứt gãy, và một không-thời gian xoay vòng như "vòng xoay con tạo". Cách tổ chức không-thời gian độc đáo này không chỉ tạo ra một thế giới nghệ thuật đầy ám ảnh mà còn phản ánh một cái nhìn sâu sắc về cuộc đời vô định, luân hồi và những kiếp người không tìm thấy lối ra. Đây là một phương pháp quan trọng làm nên phong cách nghệ thuật Nguyễn Ngọc Tư.

4.1. Không gian song hành và thời gian nghệ thuật đứt gãy

Nguyễn Ngọc Tư thường đặt nhân vật của mình vào các chiều không gian song hành. Có một không gian hiện thực nơi nhân vật tồn tại và một không gian tâm tưởng, ký ức nơi họ thực sự sống. Sự đối chiếu giữa hai không gian này làm nổi bật sự lạc lõng và bi kịch "vong thân" của con người. Bên cạnh đó, thời gian nghệ thuật trong truyện của bà thường không tuyến tính. Nó bị xé lẻ, đứt gãy, với sự đan xen liên tục giữa quá khứ và hiện tại, giữa thực tại và giấc mơ. Cấu trúc thời gian này phá vỡ trật tự trần thuật thông thường, mô phỏng dòng chảy tâm thức hỗn độn của nhân vật, giúp nhà văn đi sâu vào những miền ký ức và những vết thương không thể nguôi ngoai. Đây là một kỹ thuật thể hiện tư duy nghệ thuật hiện đại và phức tạp.

4.2. Dấu ấn văn học miền Tây qua không thời gian nghệ thuật

Không gian và thời gian trong truyện Nguyễn Ngọc Tư mang đậm dấu ấn của văn học miền Tây. Hình ảnh con sông, chiếc ghe, cánh đồng không chỉ là chi tiết tả thực mà đã trở thành những biểu tượng cho số phận con người. Con sông vừa là nơi nuôi dưỡng sự sống, vừa là dòng chảy cuốn trôi đi những phận người. Chiếc ghe vừa là nhà, vừa là biểu tượng của cuộc đời phiêu bạt. Dòng thời gian dường như cũng chảy chậm lại, quẩn quanh, tù đọng như con nước của vùng đất này. Thông qua việc khắc họa không-thời gian đặc thù, Nguyễn Ngọc Tư không chỉ tái hiện một vùng đất mà còn khái quát nên triết lý về kiếp người, về sự gắn bó và cả sự tù túng của con người trong môi trường sống của họ. Các tác phẩm như Gió lẻ hay Ngọn đèn không tắt là minh chứng rõ nét cho điều này.

V. Khám phá phong cách ngôn ngữ nghệ thuật của Nguyễn Ngọc Tư

Ngôn ngữ là phương tiện tồn tại của tư duy nghệ thuật. Do đó, phân tích ngôn ngữ nghệ thuật là con đường trực tiếp nhất để khám phá tư duy nghệ thuật trong truyện ngắn Nguyễn Ngọc Tư. Ngôn ngữ của bà mang vẻ ngoài chân mộc, giản dị của lời ăn tiếng nói hằng ngày ở Nam Bộ, nhưng bên trong lại chứa đựng nhiều tầng ý nghĩa sâu xa. Bà có biệt tài trong việc sử dụng từ ngữ địa phương, những câu văn ngắn, gọn, và một giọng điệu trần thuật đặc biệt. Giọng văn của Nguyễn Ngọc Tư có lúc thì thầm, tâm tình, có lúc lại lạnh lùng, vô cảm như một "sự bùng nổ trong thinh lặng". Bà không giải thích, không bình luận nhiều mà để ngôn ngữ tự nó kể chuyện, tự nó khơi gợi cảm xúc. Sự kết hợp giữa ngôn ngữ đời thường và ngôn ngữ thi ca, giữa giọng điệu đa chủ thể và giọng vô âm sắc đã tạo nên một phong cách nghệ thuật Nguyễn Ngọc Tư độc đáo, có sức ám ảnh và lay động lòng người. Đây là một trong những thành công lớn nhất, khẳng định tài năng của một cây bút đang ở độ chín.

5.1. Sức hấp dẫn từ ngôn ngữ nghệ thuật đậm chất Nam Bộ

Điểm đặc trưng nhất trong ngôn ngữ nghệ thuật của Nguyễn Ngọc Tư là việc sử dụng nhuần nhuyễn ngôn ngữ sinh hoạt đời thường của người dân Nam Bộ. Bà đưa vào trang viết những từ ngữ, cách nói mộc mạc, dân dã, tạo cảm giác chân thực như đang nghe chính người trong cuộc kể chuyện. Tuy nhiên, đó không phải là sự sao chép tự nhiên chủ nghĩa. Bà đã chắt lọc, tinh luyện để mỗi câu chữ đều giàu sức gợi, tạo nên những "lớp sóng ngôn từ". Vẻ ngoài chân chất của ngôn ngữ lại ẩn chứa những mạch ngầm triết lý sâu sắc về cuộc đời. Chính sự hòa quyện giữa cái giản dị và cái thâm sâu đã tạo nên sức hấp dẫn đặc biệt, khiến người đọc vừa thấy gần gũi, vừa phải suy ngẫm.

5.2. Phân tích giọng điệu trần thuật và cái tôi trần thuật

Giọng điệu trần thuật trong truyện Nguyễn Ngọc Tư biến đổi linh hoạt. Có khi là giọng xúc cảm, đồng cảm sâu sắc với nỗi đau của nhân vật. Có khi lại chuyển sang giọng "vô âm sắc", một sự khách quan lạnh lùng đến tàn nhẫn, để hiện thực tự phơi bày. Đặc biệt, bà thường sử dụng giọng đa chủ thể, nơi lời kể của người trần thuật hòa lẫn với tiếng nói nội tâm của nhân vật, tạo ra một cấu trúc phức điệu. Cái tôi trần thuật cũng không cố định, lúc thì đứng ngoài quan sát, lúc lại hóa thân vào nhân vật để giãi bày. Sự đa dạng trong giọng điệu và điểm nhìn này giúp tác phẩm có chiều sâu, tránh được sự đơn điệu và phản ánh được tính đa diện, phức tạp của thế giới nội tâm con người.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ văn học việt nam tư duy nghệ thuật trong truyện ngắn nguyễn ngọc tư

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TƯ DUY NGHỆ THUẬT. VATU DUY NGHỆ THUẬT TRUYỆN NGẮN NGUYÊN NGỌC TƯ. NHIN TỪ PHƯƠNG ĐIỆN THẺ LOẠI 1. Tự duy nghệ thuật và tư duy nghệ thuật truyện ngắn 1-1-1 Tự duy nghệ thuật Tu duy, tai xuất phát điểm, là một phạm trà của triết học.

Trong Từ điển triét hoc của M.ludin, tư duy được định nghĩa như sau: “Tir duy là một hoạt động nhận thức lý tính của con người. Khí quan của tư duy chính là bộ óc người với một hệ thống tính ví của gần lố ý bảo thần kinh” và “Ti duy - sn phẩm cao nhất của cái vật chất được tổ chức một cách đặc biệt là bộ não, quá trình phản ánh tích cực tế giới khách quan trong các khái niệm, phân đoán, ÿ luận, v:. Từ duy xuất hiện trong quá trình hoạt động sản xuất xã hội của con người và đảm bảo phản ảnh thực tại một cách giản tiếp, phát hiện những mắi liên hệ hợp quy luật thực tại” [60, tr 634] Trong bài viết VẺ bản chất của sư duy đăng trên Tạp chí Triết học, số 1 (152), tháng 01/2004, tác giả Nguyễn Mạnh Cương đã nêu rõ các luận điểm sau về tư duy: “Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng, dụy là sản phẩm của một cơ quan vật chất sắng có tổ chức cao là bộ óc con người; được hình thành trong quá trình hoạt động thực tiễn của con người. Hiện thực khách quan là đối tượng của te cp và quyết định hoạt động tr duy của con người.

” |6] “Tie duy la trinh độ cao của quả trình nhận thức, là sự phản ảnh khái quát, giản tiép, tích cực và sáng tạo về thế giới. Ở giai đoạn nhận thức bằng tư duy, sự vật được phản ảnh một cách giản tiếp và khái quát trong các khái niệm, phản đoán và suy Khái quất hoá và trừu tượng hoá là đặc điểm của t duy, không có khải quát thì không có quả trình hình thành khái niệm, không thể xây dựng được các lý thuyết khoa học và nói chung, không có hoạt động nhận thức sắng tạo. Khải quát hoá không tách rời trừ. Hoạt động khái quát hoá của tư duy chỉ có thể xảy ra và thực hiện trên cơ sở một số thuộc tính quan trọng (xét ở một phương diện nào đó) đã được tte dhp trừu tượng tách ra khỏi những thuộc tinh khác.

Từ những thuộc tỉnh đã được trừu tượng hoá này, te duy đi tới bao quát cát chung, cái bản chắt, cái có tính quy luật" [6] "ác giả này đặc biệt nhắn mạnh tính sáng tạo của tr duy: “Tie duy, xé¢ về bản tinh, là một quả rrình sắng tạo. Nói đến tính sắng tạo của ne duy là nói đẩn sự hình thành ti thức mới vẻ các mắi liên hệ và quan hệ, vẻ tính quạ luật khách quan chỉ phối sự phát triển của các sự kiện và quả trình lịch sử, về bản chất của các khách thể vì mồ, 7 cũng như về diễn biến của hiện thực. Trên con đường nhận thức chân lý, chủ thé te duy không chỉ bids dét ra các vấn đề mới, mã cản giải quyét chúng bằng những phương pháp thích hợp. Đằng thời, đó cũng là quá trình chủ th tư duy huy động một cách sáng tạo vốn tí thức phong phú đã có, bao gầm cả kinh nghiệm sống, kinh nghiệm nghề nghiệp: huy động không chỉ ti thức luận chung, mà cá sự am hiểu edn thiết, cụ thể về những lĩnh vực “có vẫn đề”.

Thiểu vẫn trí thức phong phú của cuộc sống sẽ không có tr duy sing tao. Ngoài ra, trong sự sắng tạo của tư duy ở trình độ luân khoa học cao còn có sự tham gia tích cực của tưởng tượng và trực giác. Các tư tưởng, quan niệm, lý thuyết khoa học. do tư duy sắng tạo ra cũng như bản thân tư.

dd có sự biển đổi, phát tiểu là do thực tiễu lịch sử - xã bội quyết định. Điu này không loại bỏ tính độc lập tương đối của tr dưy. Từ duy có lổgíc phát triển nội tại riêng, chịu sự chỉ phối của các quy luật (qwy tắc, nguyên tắc) riêng." [6] Các nhà tâm lý học cũng chú ÿ đến khái niệm tư duy trong việc nghiên cứu về hoạt động nhận thức của con người. Tâm lý học nhận thức quan niệm: hoạt động nhận.

thức của con người gồm hai giai đoạn là nhận thức cảm tính và nhận thức lý tính. 'Nhận thức lý tính boo gồm tư duy và tưởng tượng; trong đó, tư duy “là quổ trình tâm 1ý phản ánh những thuộc tính bản chất, những mỗi liên hệ và quan hệ bên trong có tink qup luật của sự vật, hiện tượng trong hiện thực khách quan mà trước đồ ta chưa biết" [H] Lĩnh vực ngôn ngữ học thì quan tâm đến tư duy như là một chức năng của ngôn ngữ. Tư duy được ghỉ lại bởi ngôn ngữ. Ngay từ khi xuất hiện, tư duy đã gắn liễn với ngôn ngữ và được thực hiện thông qua ngôn ngữ.

ngôn ngữ vừa là công cụ vừa là cái vỏ vật chất của tư duy, Hiểu như vậy cũng có nại tự duy là một hoạt động nhận thức mà chủ thể là con người, đối tượng là hiện thực khách quan mã con người chưa biết và công cụ là ngôn ngữ. Không dùng lại ở việc định nghĩa tư duy, trong ý luận văn học, tập 1, Phương Lựa đi sâu vào việc tìm hi các bình diện của tư duy: “Có đhế chủa tự dhpy của con người làm ba bình diện khác nhau: e duy hành động - trực quan, ne duy hình tượng~ cảm tính và tự du khái niệm - logic” (18, t. Cụ thể: “Tee duy hành động - trực ‘quan là hình thức liên hệ trực tiếp với hiện thực trên cơ sở thực tiễn”, “Tir duy hình tượng - cảm tính đảm bảo sự tiếp xúc cảm tính, nhưng cách xa đổi với khách thể trên cơ sở nghe, nhìn, tưởng tượng”, “Tw duy Khái niệm - logic tạy cũng là sự phản ánh tách khỏi đối tượng, nhưng nó thâm nhập vào bản chất của các hiện tượng” [1§, 1. Tác giả cũng khẳng định: "Trong đời sống, các bình dign te duy nay hông tách rời nhau, mà liên hệ.

bỗ sung cho nhau. Nhưng có thế tách ra 8 thành các hình thức ne duy mà một bình dién ndo dé lai chi yéu. D6 la we duy khoa học, te duy nghệ thuật và tr dư thực ng ngdy. khái niệm ư duy nghệ thuật xuất hiện như một lịnh thức tư duy mà Phương Lựu quan niệm “he dụ hình tượng - cảm tính là cơ sở của tư duy nghệ thuật” [1§, 266] va “he edu với sự tham gia tích cực của cá tỉnh sắng tao đã làm cho tư duy nghệ thuật khác hẳn the duy hình tượng cảm tính thông thưởng [18, tr270].

Có th hiễu, Phương Lưu nhận diện tư duy nghệ thuật, về cơ bản, là tư duy hình tượng mà hình tượng đó phải được tạo ra bằng hư mang tính chủ quan của nhà vi Trong bi viết Thiên ngộ với tr du nghệ thuật, tắc giả này lý giải thêm: “Từ duy nghệ thuật là một loại tự dụy mang tính chính thẻ nhằm phản ảnh và biểu hiện thé thai nhân tình võ cùng phong phú phức tạp muôn màu muôn vẻ, cho nên ngoài tr duy hình tượng là cơ sở, nó còn thư nạp nhiều yếu tổ khác của các loại we duy thé nghigm, lô- ‘gic da tr} mo hỗ, vô thức và nhất là trực giác nữa.” [19] Gần với quan điểm của Phuong Lar, trong Tie diy tho va tw duy tho Vit Nam ‘ign dai, Nguyễn Bá Thành cho rằng: “Tie đuy nghệ thuật là sự khôi phục và sáng tạo các biẫu tượng trực quan, là sự hình tượng hóa hiện thực khách quan theo nhận thức chủ quan. Tt duy nghệ thuật chịu sự chỉ phối mạnh mẽ của thể giới quan và nhân sinh quan của người sáng tao. Như vậy, Nguyễn Bá Thành cũng nhắn mạnh (đến việc săng tạo biểu tượng, hình tượng về thể giới khách quan dựa trên tính chủ cquan của nhà văn khi định nghĩa tư duy nghệ thuật. “Trong Từ điển thudt ngữ văn học, các tắc giả quan niệm: “Tt đụy nghệ thuật là một bộ phận của hoạt động nghệ tuật nhằm thải quát hỏa hiện thực vô giải nhiệm vụ thẩm mĩ".

"Bản chất của nó do phương thức thực tiễn tính thân của hoạt dong chiém lĩnh thể giới bằng hình tượng quy định ”. “Phương tiện của nó là các biểu tượng, tượng trưng có thể trực quan được”. “Cơ sở của nô là tình cảm ”. Nõ “đôi hỏi một ngôn ngữ nghệ thuật làm “hiện thực trực tiễp” cho nó.

Ngôn ngữ đồ là hệ thẳng các kí hiệu nghệ thuật, các hình tượng, các phương tiện tạo hình và biểu hiện. Điểm xuất phát của nó “1à lí tính, là trí tuệ có kinh nghiệm, biết nghiền ngẫm và hệ thống. hóa các kết quá nhận thức ". Đặc điểm của nô “là tính Iva chọn, tính liên tướng, tính dn du”.

N6 là cơ sở đễ “tao ra các te tưởng và quan niệm nghệ thuật, lựa chọn các phương tiện, biện pháp nghệ thuật” [59, tr381, 382]. Tựu trung, các tác giả cho thấy tu duy nghệ thuật có nguồn gốc từ tỉnh cảm và lí trí của bản thân người sáng tạo, phát sinh do nhu cầu hình tượng hóa thể giới khách quan để chiếm lĩnh thể giới Ấy và được thể hiện bằng ngôn ngữ nghệ thuật, các phương thức, phương tiện nghệ thuật. 9 Từ sự kế thừa các công trình trước và qua việc tự nghiên cứu, chúng tôi di đến. cách hiểu: tr duy nghệ thuật là một quá trình tắt yếu và quan trong của hoạt động sing tao nghệ thuật.

Tư duy nghệ thuật, trước hết, là hoạt động nhận thức của chủ thể sing tao nghệ thuật, của người nghệ sĩ, hẹp hơn là của nhả văn. Đổi tượng của tư duy nghệ th là thể giới hiện thực; đó có thể những tn tại khách quan bên ngoài nhà văn, cũng có thể à những tổn tại chủ quan bên trong nhà văn. Hạt nhân cơ bản của tư duy nghệ thuật là tư duy hình tượng, mà ở đây phải là các hình tượng nghệ thuật được sáng tạo bằng hư cấu mang cá tính sing tạo của nhà văn. Vàc “cùng, phương tiện và hình thức tồn tại của tư duy nghệ thuật là ngôn ngữ nghệ thuật, bao gồm các hình tượng, ngôn từ, giọng điệu.

Tue duy nghệ thuật truyện ngắn “Tư duy nghệ thuật, như đã nói ở trên, là cách nhà văn lý giải thể giới bằng hình. tượng nghệ thuật và nó tồn tại trong tác phẩm văn học bằng các hình thức nghệ thuật. Vi thé ma từ duy nghệ thuật không thể thoát khỏi sự chỉ phối của thể loại văn học - hình thức tồn tại chỉnh thể của tác phẩm văn học.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ