Luận văn thạc sĩ văn học việt nam tư duy nghệ thuật trong khúc bi tráng cuối cùng mà mưa đỏ của chu lai

Luận văn thạc sĩ văn học nghiên cứu văn học việt nam tư duy nghệ thuật trong khúc bi tráng cuối cùng mà mưa đỏ của chu lai, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân, đề xuất

Trường đại học

Trường Đại Học Văn Hóa

Chuyên ngành

Văn Học Việt Nam

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2023

102
6
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá tư duy nghệ thuật đột phá trong tiểu thuyết Chu Lai

Tiểu thuyết Việt Nam sau năm 1986 chứng kiến một sự chuyển mình mạnh mẽ. Các nhà văn nỗ lực đổi mới tư duy, thoát khỏi lối mòn của văn học sử thi. Trong dòng chảy đó, Chu Lai nổi lên như một cây bút sắc sảo chuyên về đề tài chiến tranh. Tư duy nghệ thuật của ông, đặc biệt trong hai tác phẩm “Khúc bi tráng cuối cùng”“Mưa đỏ”, đã tạo ra một dấu ấn riêng biệt. Thay vì chỉ tập trung vào cái hào hùng, ông đi sâu vào những góc khuất, những bi kịch và số phận con người thời hậu chiến. Sự sáng tạo này không chỉ nằm ở nội dung mà còn ở hình thức nghệ thuật. Chu Lai đã vận dụng linh hoạt các phương diện như hình tượng nghệ thuật, điểm nhìn trần thuật, kết cấu và ngôn ngữ. Ông không ngần ngại nhìn thẳng vào sự thật trần trụi của chiến tranh, lột tả đến tận cùng những diễn biến nội tâm phức tạp của nhân vật. Lối viết này đã khẳng định một tư duy đa chiều, một cách tiếp cận hiện thực đầy nhân văn. Luận văn thạc sĩ của Lê Thị Tư đã chỉ ra rằng: “Với thành công đổi mới nghệ thuật tiểu thuyết, Chu Lai đã góp vào đời sống văn chương đương đại một sắc màu mới mẻ”. Việc phân tích tư duy nghệ thuật trong “Khúc bi tráng cuối cùng” và “Mưa đỏ” của Chu Lai không chỉ khẳng định tài năng của nhà văn mà còn mở ra những kênh tiếp cận mới về một mảng đề tài tưởng chừng đã cũ. Các tác phẩm này là minh chứng cho sức sống mãnh liệt của đề tài chiến tranh khi được soi chiếu dưới một lăng kính hiện đại và sâu sắc.

1.1. Bối cảnh đổi mới của tiểu thuyết Việt Nam sau năm 1986

Sau năm 1986, không khí dân chủ đã giúp các nhà văn ý thức sâu sắc hơn về vai trò nghệ sĩ của mình. Tiểu thuyết Việt Nam bắt đầu “thay da đổi thịt”, hướng tới những tầm đón nhận mới. Quan niệm nghệ thuật về con người thay đổi. Hình ảnh con người một chiều, lý tưởng hóa dần được thay thế bằng con người đa diện, phức tạp với những bi kịch đời tư, những khát vọng bản năng. Hiện thực không còn được phản ánh qua lăng kính sử thi mà được nhìn nhận một cách trực diện, trần trụi hơn. Đề tài chiến tranh cũng được khai thác ở những chiều kích mới, tập trung vào hậu quả, những vết thương tâm hồn và số phận con người thời hậu chiến. Đây chính là bối cảnh quan trọng để tư duy nghệ thuật của Chu Lai có cơ hội phát triển và thăng hoa.

1.2. Vị trí của Chu Lai trong dòng chảy văn học đương đại

Trong bối cảnh đổi mới chung, Chu Lai khẳng định vị thế là một trong những cây bút thành công nhất về đề tài chiến tranh và người lính. Ông kế thừa những giá trị của văn học cách mạng nhưng đồng thời cũng sáng tạo không ngừng. Tác giả Bùi Việt Thắng nhận định: “Tiểu thuyết Chu Lai giới thiệu nhiều vấn đề đáng quan tâm trên đề tài chiến tranh với ý nghĩa như một đề tài lịch sử”. Sự độc đáo trong tư duy nghệ thuật của ông là khả năng kết hợp giữa chất sử thi hào hùng và cảm hứng thế sự, bi kịch. Ông không chỉ tái hiện quá khứ mà còn đặt ra những câu hỏi nhức nhối về đạo đức, về thân phận con người trong hiện tại. Chính điều này đã tạo nên sức hấp dẫn bền bỉ cho các tiểu thuyết của Chu Lai.

II. Cách Chu Lai xây dựng hình tượng nhân vật người lính đa chiều

Một trong những thành công nổi bật nhất trong tư duy nghệ thuật của Chu Lai là việc xây dựng hệ thống hình tượng nhân vật phức tạp và sống động. Ông thoát khỏi mô hình nhân vật lý tưởng, đơn tuyến của văn học giai đoạn trước. Thay vào đó, nhân vật người lính trong “Khúc bi tráng cuối cùng”“Mưa đỏ” hiện lên với đầy đủ những phẩm chất anh hùng và cả những góc khuất đời thường. Họ không chỉ là những chiến sĩ dũng cảm chiến đấu vì lý tưởng mà còn là những con người với những trăn trở, dằn vặt, những bi kịch và khát vọng cá nhân. Chu Lai đặc biệt chú trọng khai thác chiều sâu tâm lý, những chấn thương tinh thần mà chiến tranh để lại. Hơn nữa, ông còn mạnh dạn xây dựng hình tượng người lính ở phía bên kia chiến tuyến với một góc nhìn nhân văn hơn. Cách tiếp cận này giúp tác phẩm có chiều sâu, buộc người đọc phải suy ngẫm về bản chất con người và tính phi nghĩa của chiến tranh. Qua đó, hình tượng người lính trở nên chân thực, gần gũi và ám ảnh hơn, thể hiện một bước tiến quan trọng trong tư duy nghệ thuật tiểu thuyết về đề tài chiến tranh.

2.1. Phân tích nhân vật người lính cách mạng và bi kịch nội tâm

Trong “Khúc bi tráng cuối cùng”“Mưa đỏ”, người lính cách mạng như Sư trưởng Hoàng Lâm hay chiến sĩ Đặng Huy Cường không chỉ hiện lên với lòng dũng cảm. Chu Lai đi sâu vào thế giới nội tâm, phơi bày những mâu thuẫn, giằng xé của họ. Đặng Huy Cường trong “Mưa đỏ” là một sinh viên nhạc viện tài hoa. Anh ra trận với lý tưởng cao đẹp nhưng cũng mang trong mình một tâm hồn nghệ sĩ nhạy cảm. Giữa sự khốc liệt của 81 ngày đêm Thành cổ, những nốt nhạc bi tráng vẫn vang lên trong tâm tưởng anh, “một nét nhạc vang lên thao thiết, khổ đau, kiêu hùng”. Đó là sự đối chọi giữa cái đẹp và sự tàn bạo, giữa khát vọng sáng tạo và hiện thực hủy diệt. Tư duy nghệ thuật của Chu Lai đã nhân bản hóa hình tượng người anh hùng, cho thấy họ cũng có những nỗi đau và bi kịch riêng.

2.2. Góc nhìn nhân văn về hình tượng người lính bên kia chiến tuyến

Chu Lai đã có một bước đột phá khi xây dựng nhân vật phía bên kia chiến tuyến không phải là những hình nộm xấu xa. Nhân vật tướng Phạm Ngọc Tuấn trong “Khúc bi tráng cuối cùng” hay trung úy Quang trong “Mưa đỏ” đều là những con người có nội tâm phức tạp. Họ cũng có lý tưởng, có tình cảm gia đình, và có những nhận thức về sự phi nghĩa của cuộc chiến. Tướng Tuấn nhận ra sự thật: “Bao nhiêu năm nay các ông sống, các ông huênh hoang (...) bằng sự hà hơi của người Mĩ”. Trung úy Quang cũng khao khát hòa bình, “giá như giờ đây không có chiến tuyến, không bom đạn, không giết chóc”. Bằng cách để nhân vật tự nhận thức bi kịch của mình, Chu Lai đã xóa bỏ lằn ranh địch-ta đơn giản, hướng đến một tư duy nghệ thuật nhân văn, kêu gọi sự hòa giải và thấu cảm.

III. Bí quyết sử dụng không gian và thời gian nghệ thuật của Chu Lai

Để thể hiện trọn vẹn tư duy nghệ thuật đa chiều, Chu Lai đã kiến tạo nên một thế giới nghệ thuật độc đáo thông qua việc tổ chức không gian và thời gian. Không gian trong “Khúc bi tráng cuối cùng”“Mưa đỏ” không chỉ là bối cảnh cho sự kiện. Nó trở thành một nhân vật, một chứng nhân của lịch sử, mang trong mình những ám ảnh và cảm xúc. Thời gian không trôi đi một cách tuyến tính. Chu Lai sử dụng kỹ thuật đồng hiện, lồng ghép giữa quá khứ và hiện tại, giữa dòng hồi ức đứt gãy và thực tại khốc liệt. Sự xáo trộn thời gian này phá vỡ lối kể chuyện biên niên sử truyền thống. Nó giúp nhà văn đi sâu vào tiềm thức, vào những vết thương ký ức không thể phai mờ của nhân vật. Việc làm chủ không gian và thời gian nghệ thuật cho phép Chu Lai tái hiện cuộc chiến một cách lập thể. Ông vừa phác họa được sự hoành tráng của những sự kiện lịch sử, vừa khắc họa được những vi mảnh tinh tế trong tâm hồn con người. Đây chính là một trong những bí quyết làm nên sức hấp dẫn cho tiểu thuyết của ông.

3.1. Tái hiện không gian chiến trường khốc liệt và bi hùng

Không gian chiến trường được Chu Lai miêu tả một cách chân thực đến tàn nhẫn. Đó là Tây Nguyên trong “Khúc bi tráng cuối cùng” với “những đoạn đường (...) đỏ bằm như một vết thương toác máu”. Hay là Thành cổ Quảng Trị trong “Mưa đỏ”, nơi dòng sông Thạch Hãn trở thành “dòng sông máu”. Nhà văn không né tránh việc miêu tả những cảnh tượng chết chóc, tan hoang. Tuy nhiên, giữa sự khốc liệt đó, không gian vẫn ánh lên vẻ đẹp bi hùng, thể hiện sức sống và ý chí kiên cường của con người. Không gian này không chỉ phản ánh hiện thực mà còn có sức tố cáo mạnh mẽ, lay động tâm can người đọc.

3.2. Khai thác không gian đời tư và những góc khuất tâm lý

Bên cạnh không gian chiến trận, Chu Lai còn chú trọng đến không gian đời tư. Đây là nơi nhân vật được sống thật với những cảm xúc của mình, từ tình yêu, nỗi nhớ đến những dằn vặt, sám hối. Tình yêu của Oánh và Hơ'Krol nảy nở giữa núi rừng Tây Nguyên. Nỗi đau của người mẹ ngóng con được thể hiện qua không gian căn nhà trống vắng. Đặc biệt, trong “Mưa đỏ”, không gian nhà hát nơi bản giao hưởng máu vang lên trở thành một không gian thẩm mỹ đặc biệt. Nó là nơi giao thoa giữa quá khứ và hiện tại, giữa nỗi đau và sự thăng hoa, thể hiện chiều sâu trong tư duy nghệ thuật của nhà văn.

3.3. Ý nghĩa của thời gian sự kiện và dòng chảy ký ức

Thời gian trong tiểu thuyết Chu Laithời gian tâm lý. Ông thường chọn những sự kiện lịch sử có tính bước ngoặt làm khung nền. Tuy nhiên, dòng chảy câu chuyện lại được dẫn dắt bởi ký ức của nhân vật. Các mảnh ghép quá khứ liên tục xen vào hiện tại, tạo nên một kết cấu phi tuyến tính. Kỹ thuật này giúp lột tả tình trạng ám ảnh hậu chiến, khi con người không thể thoát khỏi quá khứ. Nó cho thấy chiến tranh không kết thúc khi tiếng súng im bặt mà vẫn tiếp tục dai dẳng trong tâm trí những người lính. Việc xử lý thời gian như vậy là một biểu hiện rõ nét của tư duy nghệ thuật hiện đại.

IV. Phương pháp trần thuật Tạo chiều sâu cho tư duy nghệ thuật

Tư duy nghệ thuật của Chu Lai được biểu hiện một cách hiệu quả thông qua các phương thức trần thuật mới mẻ. Ông không còn sử dụng một điểm nhìn toàn tri duy nhất. Thay vào đó, ông phối hợp linh hoạt nhiều điểm nhìn khác nhau, từ điểm nhìn bên ngoài khách quan đến điểm nhìn bên trong để soi rọi vào tâm hồn nhân vật. Sự dịch chuyển điểm nhìn liên tục giúp câu chuyện trở nên đa thanh, đa diện, phản ánh được sự phức tạp của hiện thực. Kết cấu tác phẩm cũng được tổ chức theo lối lắp ghép, phá vỡ trật tự nhân quả truyền thống, phù hợp với dòng chảy tâm lý và ký ức của nhân vật. Ngôn ngữ trần thuật cũng là một điểm nhấn. Chu Lai sử dụng ngôn ngữ giàu tính tạo hình, gần gũi với lời ăn tiếng nói đời thường, đôi khi thô ráp, bụi bặm nhưng lại có sức biểu cảm mạnh mẽ. Giọng điệu đa dạng, từ ngậm ngùi, xót xa đến triết lý, suy nghiệm, đã tạo nên một bản hợp xướng nhiều cung bậc về chiến tranh và thân phận con người.

4.1. Sự linh hoạt trong việc sử dụng điểm nhìn trần thuật

Điểm nhìn trần thuật là một công cụ đắc lực của Chu Lai. Ông thường xuyên chuyển từ lời kể của người trần thuật ngôi thứ ba sang dòng độc thoại nội tâm của nhân vật. Luận văn của Lê Thị Tư chỉ rõ: “việc gia cố điểm nhìn bên ngoài, bên trong và phối kết các điểm nhìn đã đem đến những góc tiếp cận khác về hiện thực chiến tranh”. Khi để nhân vật tự soi chiếu, tự đối thoại với chính mình, nhà văn đã trao quyền phát ngôn cho họ. Điều này làm tăng tính khách quan và chiều sâu tâm lý cho tác phẩm, giúp người đọc thấu hiểu được những uẩn khúc trong lòng mỗi người lính.

4.2. Kết cấu lắp ghép và vai trò của dòng ý thức nhân vật

Kết cấu tiểu thuyết của Chu Lai thường được xây dựng theo nguyên tắc lắp ghép các mảnh đoạn sự kiện, ký ức. Cốt truyện không đi theo một đường thẳng mà vận động theo dòng ý thức của nhân vật. Cách tổ chức này phản ánh chân thực trạng thái tâm lý bất ổn, đứt gãy của những con người bị chiến tranh ám ảnh. Mạch truyện có thể đột ngột chuyển từ trận đánh ác liệt ở hiện tại về một kỷ niệm êm đềm trong quá khứ. Kết cấu lắp ghép này đòi hỏi sự tham gia tích cực của người đọc để xâu chuỗi và kiến tạo ý nghĩa, làm nên đặc trưng của tư duy nghệ thuật tiểu thuyết hiện đại.

4.3. Ngôn ngữ và giọng điệu Dấu ấn phong cách cá nhân

Ngôn ngữ trong “Khúc bi tráng cuối cùng”“Mưa đỏ” mang đậm dấu ấn phong cách Chu Lai. Đó là một thứ ngôn ngữ góc cạnh, giàu kịch tính, có khả năng đặc tả những cảnh huống dữ dội. Bên cạnh đó là những đoạn văn trữ tình, giàu chất thơ khi miêu tả nội tâm. Giọng điệu cũng biến hóa đa dạng: giọng ngậm ngùi xót xa khi nói về những mất mát, giọng triết lý suy nghiệm khi chiêm nghiệm về cuộc đời. Sự hòa trộn các lớp ngôn ngữ và giọng điệu này đã tạo nên một âm hưởng riêng, một phong cách không thể trộn lẫn, khẳng định sự trưởng thành trong tư duy nghệ thuật của nhà văn.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ văn học việt nam tư duy nghệ thuật trong khúc bi tráng cuối cùng mà mưa đỏ của chu lai

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU. Lí đo chon dé tai, 2. Lịch sử vấn đề nghiên cứu ¬. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu, 4.

Phương pháp nghiền cứu. 5Ý nghĩa khoa họ và thực tiễn của đề ải 6. Clu trúc luận văn CHUONG 1. TƯ DUY NGHE THUAT VA TIEU THUYET CHU LAI TRONG DON 'CHẦY TIÊU THUYẾT VIỆT NAM SAU NĂM 1986 1.1, Tư duy nghệ thuật và tr đuy nghệ thuật tiểu thuyết 1.

Quan niệm về tư đuy nghệ thuật 1. Tự đuy nghệ thuật gu thuyết 1. Tiêu thuyết của Chu Lai trong dòng chảy tiểu (huyệt Việt Nam sau năm 1986 1221. Tiểu thuyết Việt Nam sau năm 1986 và những đổi mới ung tư duy nghệ thuật.

Tiêu thuyết Chu Lai sự kế thừa và sắng tạo về tư đuy nghệ thuật 15, CHONG 2. TU DUY NGHE THUAT TRONG KHUC BI TRANG CUO! CUNG VA MUA DO NUN TU PHUONG DIEN HINH TUONG NGHE THUAT 2 221. Xây dựng hình tượng nhân vật 2 2. Nhân vật người lính chiển du cho lí tướng cách mạng, 2 2.

Nhân vật người lính bên kia chiến tuyễn m 2.2, Tao dung hinh tượng không gian 31 22. Không gian chiến trường, phóng chiễu trong nhiều giao diện mở. Không gian đời tư, những góc khuất tâm lí 35 2. Không gian kép, tiếng vọng trong tâm linh, huyền ảo.

Xây đựng hình tượng hối gian 2. Thời gian sự kiện, những mánh ghép của kí ứể 2. Thời gian đo tuyển, dim gai thé giới tinh thin nin vit. Thai gian song hành, soi chiều hai chiều quá khứ « hiện tại CHUONG 3.

TƯ DUY NGHE THUAT TRONG KHUC BI TRANG CUOI CONG MUA DO CUA CHU LAL NHIN TỪ PHƯƠNG THỨC TRẤN THUẬT. Điểm nhìn tần thuật 331. Điểm nhị bên ngoài, khách quan ho cho mạch trân thuật 3. Điểm nhì bên trong, khoï sâu vào nh thần hữu d 3.

Phối điểm nhìn, ga tăng, dịch biển điểm nhìn tự sự. Kết cầu trần thuật 3. Kết cấu đẳng hiện, khơi sâu vào bản chất của thể git hign tn 3. Két elu lip ghếp, phân anh vòng xoây đa chiều của đời sống #8 3.

Ngôn ngữ trần thuật 33. Ngôn ngữ đổ thoại, đậm tính tanh biện 3. Ngôn ngữ độc thoại, địch chuyển trong trường đổi thoại 70 3. Giong digu trần thuật 72 3441.

Giọng ngậm nga, x6t xa RB 3. Giong triét li, suy nghiệm. 15 KẾT LUẬN TÀI LIỆU THAM KHẢO. Lí do chọn đề tài Tiêu thuyết - một loại hình tự sự cỡ lớn đã đóng góp không nhỏ vào việc hình thành nên những giá trị đặc sắc cho nền văn học Việt Nam hiện đại.

Đặc biệt sau năm 1986, cùng với sự đổi mới mọi mặt của đời sống xã hội, tiêu thuyết cũng từng bước "thay da đổi thị”, hướng tới những tầm đón nhận mới nhằm thỏa mãn nhu cầu thẩm khi đân chủ trong ruôi trường sắng tạo đã giúp nhà văn ý thức sẽu sắc về tư cách nghệ sĩ của mình. Những nỗ lực đổi mới về tư duy của chủ thể sáng tác đã đem đến cách nhìn đa chiều về hiện thực cuộc sống và trong rất nhiều vấn đề được quan tâm, đề tài chiến tranh là một trong phạm vi sáng tác được nhiều cây bút phác họa thành công, sóp phần tạo nên những khuôn diện mới cho đời sống văn học. ‘Voi mỗi người nghệ sĩ, trong hành trình sáng tạo nghệ thuật, vấn đề đổi mới cách viết là điều cần thiết, giúp cho chủ thể sáng tạo vừa tạo dựng được vị thế vừa phát huy tối đa khả năng chiếm lĩnh hiện thực một cá h tốt nhất. Để có được thành công ấy, mỗi nhà văn phải luôn nỗ lực tìm tòi, khám phá và không ngừng trau dồi tr thức, kinh nghiệm, vốn sống, vốn hiểu biết phong phú cho mình.

Điều đó sẽ mang lại cho đứa con tình thần của họ sự tươi mới, hắp dẫn và thu hút công chúng tiếp nhận hơn. Theo đó, trong xu hướng cách tân của tư duy tiểu thuyết Việt Nam đương đại, Chu Lai là một trong các cây bút đã gặt hái được những thành công nhất định theo phong cách độc đáo của mình. Là nhà văn nặng tình với mảng đề tài về chiến tranh, Chu Lai đã để lại dấu ấn không nhỏ về phạm vi hiện thực này. Và đó cũng chính là nét cá tính sáng tạo trong tư dduy nghệ thuật của nhà văn.

Sự sáng tạo về hình tượng nghệ thuật trong chiếm lĩnh và lí giải những sắc màu của đời sống xã hội đã thực sự đem đến vẻ riêng biệt cho tiểu thuyết Chu Lai. Mặc dù với số lượng sáng tác lớn tập trung phản ánh vé dé tai chiến tranh và cuộc sống người lính thời hậu chiến nhưng những trang viết của tác giả không sity su nhằm chán mà luôn thu hút người đọc bởi một lỗi văn lạ và giảu kịch tính. Hồi tức về chiến tranh trong sáng tác của nhà văn không đơn giản là hào hùng, oanh liệt mà còn là đau thương với suy tư, trăn tở trước biển đổi của cuộc đời. Với sự sáng tạo không ngừng nghỉ Ấy, Chu Lai đã có những đóng góp không nhỏ cho sự phát triển của tiểu thuyết Việt Nam đương đại Nghiên cứu Ti đọ: nghệ thuật trong “Khúc bí trắng cuối cùng” và “Mưa đó” của Chư Lai, chúng tôi hướng tới tìm hiểu sự đổi mới, vận động trong tư duy của nhà văn khí viết về đề tài chiến tranh.

Đó là những cách tân trên phương diện nội dung và nghệ thuật với nét riêng trong tư duy. Theo đó, người viết cũng nhằm hướng tới khẳng định tài năng và cá tính sáng tạo của người nghệ sĩ. Đồng thời mong muốn góp phần. tạo nên những kênh tiếp cận mới mẻ, đa chiều về tiểu thuyết của Chu Lai.

Lịch sử vấn đề nghiên cứu 'Với những đóng góp nhất định cho sự phát triển của tiểu thuyết đương đại, Chu Lai được xem là một trong những nhà văn thành công ở máng đề tà chiến tranh. Theo đó, những sing tác của ông đã nhân được nhiều sự quan tâm từ độc giả và các nhí nghiên cứu, phê bình văn học. Tuy nhiễn trong khuôn khổ nghiên cứu, chúng tôi chi dé cập đến những công trình, bài viết liên quan đến phạm vi khảo sát của. Tác giả Bùi Việt Thắng trong bải viết Mớt đ rải không cạn Ki cho rằng: "Tiểu thuyết Chu Lai giớ thiệu nhiều vấn đề đáng quan tâm trên để ải chiến tranh với ý "nghĩa như một đỀ tà lịch sử” [43, tr 104].

Bên canh đó ông cũng cổ những nhận xét vỀ nhân vật người lnh trong tiêu thuyết của Chu Lai: "Nhân vật Chu Lai được th hiện như những con người tâm linh. Ho sống với những ám ảnh của áo giác, hồi thúc bởi sự sám hối, luôn kiểm sự giải thoát. Dó là những con người trở về sau chiến tranh bị mắt thăng bằng, khổ tìm được sự yên ôn trong tâm hẳn(.) Nhân vật Chu Lai thường soi tô mình, khám phá mình, khám phá một bản ngã, hay là một con người trong con người" [48, tr 104]. Và tiếp đó, với bài viết Phản ánh chân thật một hiện thực cách mạng, Bùi Việt Thắng đã đề cao cách xử lí a thuyết: "Chu Lai khỉ viết về chiến tranh đã qua không lấy việc miễu tả quả khứ làm mục đích tư thân mà xuấtphát từ những yêu cầu đạo đức hôm nay để đánh gi cái đã qua” {47,tr 65] Trong bài viết Tiểu thuyét Việt Nam những năm đầu thời kì đổi mới, nhà nghiền cứu Phan Cự Đệ đã nhẫn mạnh đến phương thức tiếp cân hiện thực của tu thuyết (Chu Lai.

Dé la “su kết hợp và thay đổi góc nhìn của người kể chuyện và các nhân vật" để “cuộc sống hiện lên với ắt cả tỉnh chất nguyên vẹn và phúc tạp của nó thông qua những cách bình luận và giải thích ở các gốc độ khác nhau” [S, tr99] Bàn về người lính trong tiêu thuyết Chu Lai Dục vọng trong tiểu thuyết Vigt Nam về chiến tranh từ 1986 dén 1996, tic giả Nguyễn Thị Xuân Dung cho rằng: Biên cạnh phẩm chất anh hùng, người lnh còn có những khát khao rất đời thường. Cái thiêng liêng, hảo hủng và cái dục vọng, tắm thường cứ đan xen, trộn lẫn vào nhau trong mỗi con người. Diễu đồ cảng phản ánh rõ rằng hơn bộ mặt trần tri của chiến tranh và số phận khốc it của con người trong hoàn cảnh ấy” |ST]. Từ đó người viết di dn khing dink: “De la một biểu hiện mới, một cách tân mới của tiêu thuyết vỀ mặt «quan điểm khi viết về chiến tranh đã qua.

Dục vọng và bản năng của con người được phề phần con người mà để đi sức tần phá, hủy điệt ghê sớm của nó, không cho con người có quyển được sống như chính họ mong muỗn và khao khát. Vì thể đỏ là một biểu hiện sửa tư tưởng nhân văn cao đẹp, một tiếng nói cho khất vọng con người” [57] Tiểu thuyết của Chu Lai sau đổi mới vẫn gắn bó sâu sắc với chiến tranh. Tác giả Lý Hoài Thu trong bài viết Tiều tuyết, tầm vóc hiện thực và số phân con người đã đỀ nhà văn. Trên tin thần đó, tác giả hướng tới nhân diện: “Nếu như trước kia các nhân vật của anh được mô tả chủ yếu với cốt cách anh hùng trân mạc thì hiện nay, Chu Lai tập trung khai thác quãng đời thứ hai: quãng đời phía sau chiến trần của người lính" (53,1169) Tác giả Nguyễn Hòa rong bài viết Tiểu thuyết Việt Nam 2005 - những tin hiệu tối lành đã chỉ ra những phát hiện mới của nhà văn trong ỗi tư duy hình tượng: "Với “Khúc bỉ trắng cuối cùng", Chu Lai muỗn thể hiện cách nhìn của anh về chiến tranh qạua những tỉnh huống bi kịch để chiêm nghiệm xem con người đã làm thể nào để vượt thoát khỏi những tình huồng bỉ kịch ấy” [14, tr.

95-99), Trong buổi giao lưu vào ngày 09/04/2016: Giới thiệu tiếu thuyết “Miu đỏ” của hà văn Chu Lai. Tác giá Hoàng Hoàng Phố cho rằng: “Mưu đỏ” là ký ức lương thiện của một thể hệ “đem thân xơ xác giữ sơn hà", là một tác phẩm ghi dẫu sự thành công mới của Chu Lai, chứng tò sự trường sốc, trường vốn của nhà văn này, khẳng định độ phong nhiều của đề tải lực lượng vũ trang và chiến tranh cách mạng" [60] Tác giả Nguyễn Hoàng Sáu trong bài viết “Mưa đỏ” - sức hắp dẫn vẹn nguyên cia một măng để tà lấn cho rằng: "Tiêu thuyết mới của Chu Lai có thể khẳng định, sức sống mãnh liệ dẫn vẫn còn vẹn nguyên đủ để lay động trái tìm người đọc của đề tải lớn: Lực lượng vũ trang và chiến tranh cách mang mà cổ lúc nhiều người bỉ quan cho rằng dường như đang bị nhat phai" 59].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ