Luận văn thạc sĩ: Tính đối thoại trong kí Vũ Bằng của Bùi Thị Thanh Minh

Luận văn thạc sĩ văn học nghiên cứu văn học việt nam tính đối thoại trong kí vũ bằng, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân, đề xuất giải pháp cải thiện thực tiễn.

Trường đại học

Trường Đại Học Văn Hóa

Chuyên ngành

Văn Học Việt Nam

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2023

112
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Luận văn thạc sĩ Khám phá tính đối thoại trong kí Vũ Bằng

Luận văn thạc sĩ về tính đối thoại trong kí Vũ Bằng mở ra một hướng tiếp cận mới mẻ, soi chiếu các tác phẩm của ông qua lăng kính lý thuyết hiện đại. Vận dụng lý thuyết đối thoại Bakhtin, nghiên cứu này không chỉ dừng lại ở việc phân tích bề mặt văn bản. Nó đi sâu giải mã các tầng ngữ nghĩa, các cuộc đối thoại ngầm giữa nhân vật, giữa tác giả với nhân vật, và giữa văn bản với bối cảnh xã hội. Văn xuôi lãng mạn Việt Nam 1930-1945 là một giai đoạn phong phú, và Vũ Bằng nổi lên như một tiếng nói độc đáo. Các tác phẩm kí của ông, đặc biệt là Thương nhớ mười haiMiếng ngon Hà Nội, không phải là những lời độc thoại đơn nhất của tác giả. Chúng là một không gian đa thanh, nơi các ý thức, các quan điểm và các giọng điệu khác nhau cùng tồn tại, tương tác và tranh biện. Việc khám phá tính đa thanh trong văn học của Vũ Bằng giúp khẳng định vị thế và những đóng góp sáng tạo của ông. Luận văn này trở thành một tài liệu tham khảo giá trị cho các nghiên cứu văn học chuyên sâu, đặc biệt là các khóa luận tốt nghiệp về Vũ Bằng. Nó cung cấp một hệ thống phương pháp luận chặt chẽ để phân tích một trong những đặc trưng nghệ thuật quan trọng nhất làm nên phong cách nghệ thuật Vũ Bằng.

1.1. Hiểu đúng về lý thuyết đối thoại của Mikhail Bakhtin

Lý thuyết đối thoại của Mikhail Bakhtin và văn học Việt Nam đã tạo ra một cuộc cách mạng trong nghiên cứu. Theo Bakhtin, đối thoại không chỉ là cuộc trò chuyện hỏi-đáp thông thường. Nó là bản chất của ngôn ngữ và ý thức. Mọi phát ngôn đều hướng đến một lời đáp, được sinh ra từ các phát ngôn trước đó và chờ đợi các phát ngôn kế tiếp. Luận văn áp dụng khái niệm này để chỉ ra rằng ngôn ngữ trong kí Vũ Bằng không phải là một công cụ đơn thuần để miêu tả. Nó là một môi trường sống động, nơi các ý thức va chạm. Khái niệm tính phức điệu (polyphony) và đối thoại hóa trong văn xuôi là chìa khóa. Tác giả không còn là người biết tuốt toàn năng, mà là người kiến tạo một không gian cho các tiếng nói cất lên bình đẳng, tạo ra một cấu trúc đối thoại đa chiều.

1.2. Tại sao kí Vũ Bằng là đối tượng nghiên cứu lý tưởng

Kí Vũ Bằng là một lựa chọn lý tưởng để khảo sát tính đối thoại. Thể loại này vốn dĩ đã mang trong mình sự giao thoa giữa cái tôi tác giả và hiện thực khách quan, giữa tự sự và trữ tình. Đặc điểm thể loại kí cho phép Vũ Bằng linh hoạt kiến tạo một thế giới nghệ thuật phức tạp. Các tác phẩm của ông chứa đầy những dòng hồi tưởng, những suy tư nội tâm, và những cuộc trò chuyện (cả thực tế lẫn tưởng tượng). Cái tôi của tác giả không ngừng phân thân, tự vấn, đối thoại với quá khứ, với quê hương, với những giá trị văn hóa. Chính sự vận động không ngừng của chủ thể trần thuật này đã tạo ra một trường đối thoại vô cùng phong phú, mời gọi sự phân tích sâu sắc từ góc nhìn của Bakhtin.

II. Thách thức phân tích Giải mã các tầng đối thoại kí Vũ Bằng

Việc phân tích tính đối thoại trong kí Vũ Bằng đặt ra nhiều thách thức không nhỏ cho người nghiên cứu. Khó khăn lớn nhất là nhận diện và bóc tách các lớp đối thoại chằng chịt, vốn không luôn hiện diện một cách tường minh. Đối thoại trong tác phẩm của ông không chỉ nằm ở những đoạn hội thoại trực tiếp. Nó ẩn sâu trong cấu trúc trần thuật, trong sự thay đổi của điểm nhìn nghệ thuật, và trong sự biến ảo của giọng điệu trong văn xuôi. Người đọc phải vượt qua cách tiếp cận truyền thống, vốn xem văn bản như một thông điệp đơn nhất từ tác giả. Thay vào đó, cần coi tác phẩm là một vũ đài, nơi các lực lượng tư tưởng khác nhau giao tranh. Một thách thức khác đến từ chính phong cách nghệ thuật Vũ Bằng: sự hòa quyện nhuần nhuyễn giữa chất báo chí và chất văn chương, giữa hiện thực và hoài niệm. Điều này đòi hỏi người phân tích phải có một nền tảng lý thuyết vững chắc và một sự nhạy cảm đặc biệt với ngôn ngữ nghệ thuật Vũ Bằng. Việc giải mã thành công các tầng đối thoại này sẽ làm sáng tỏ những giá trị tư tưởng và nghệ thuật độc đáo, vốn dễ bị bỏ qua nếu chỉ đọc lướt trên bề mặt con chữ.

2.1. Sự phức tạp của hình tượng cái tôi trần thuật

Hình tượng “cái tôi” trong kí Vũ Bằng là một cấu trúc phức tạp, không ngừng biến đổi. Nó không phải là một chủ thể trần thuật đơn nhất, mà là sự hợp nhất của nhiều “cái tôi” khác nhau: cái tôi hoài niệm, cái tôi chiêm nghiệm, cái tôi tự vấn, cái tôi văn hóa. Luận văn chỉ ra rằng, “cái tôi” này liên tục phân thân, tạo ra các cuộc đối thoại nội tâm sâu sắc. Ví dụ, cái tôi của hiện tại đối thoại với cái tôi của quá khứ, cái tôi xa quê đối thoại với hình bóng quê nhà. Như Vũ Bằng viết trong Thương nhớ mười hai: "lòng người xa nhà y như thể là khúc gỗ bị mối ăn, mục nát từ lúc nào không biết". Đây là một thách thức vì nó đòi hỏi phải phân tích được sự tương tác giữa các luồng ý thức này để thấy được sự vận động tư tưởng của tác giả.

2.2. Đặc trưng thể loại kí và tính chân thực của sự kiện

Một trong những đặc điểm thể loại kí là sự gắn bó mật thiết với người thật, việc thật. Điều này tạo ra một thách thức khi áp dụng lý thuyết đối thoại Bakhtin, vốn thường được dùng cho tiểu thuyết hư cấu. Làm thế nào để phân biệt giữa tiếng nói của tác giả-nhân chứng và tiếng nói của các chủ thể đối thoại khác trong văn bản? Luận văn đã giải quyết vấn đề này bằng cách chỉ ra rằng, dù dựa trên sự thật, Vũ Bằng đã “đối thoại hóa” hiện thực. Ông không chỉ ghi chép mà còn sắp xếp, lựa chọn, và đưa vào đó những giọng điệu, những bình luận, những suy tư. Ông tạo ra một không gian nơi sự thật được khúc xạ qua nhiều lăng kính, cho phép các quan điểm khác nhau về cùng một sự kiện cùng tồn tại, tạo nên tính đa thanh trong văn học ngay cả trong một thể loại phi hư cấu.

III. Phương pháp phân tích Tính đối thoại qua hình tượng cái tôi

Để giải mã tính đối thoại trong kí Vũ Bằng, luận văn tập trung vào phương pháp phân tích hình tượng “cái tôi”. Đây được xem là trung tâm của mọi hoạt động đối thoại trong tác phẩm. “Cái tôi” này không phải là một thực thể tĩnh tại mà là một chủ thể năng động, luôn khao khát kiếm tìm và xác lập các giá trị. Luận văn đã hệ thống hóa các biểu hiện của “cái tôi” đối thoại thành ba bình diện chính. Thứ nhất là “cái tôi” say đắm trước vẻ đẹp “thời trân” bình dị, nơi đối thoại diễn ra giữa con người và thiên nhiên, sản vật quê hương. Thứ hai là “cái tôi” được bao bọc, thẩm thấu trong các giá trị văn hóa truyền thống, tạo ra cuộc đối thoại giữa cá nhân và cộng đồng, giữa hiện tại và quá khứ ngàn năm. Cuối cùng là “cái tôi” khắc khoải trong tiếng vọng “cố hương”, một cuộc đối thoại dai dẳng giữa người con xa xứ và miền ký ức không thể phai mờ. Thông qua việc phân tích tác phẩm Thương nhớ mười haiphân tích tác phẩm Miếng ngon Hà Nội, phương pháp này đã vạch ra cách Vũ Bằng kiến tạo nên một chủ thể đa diện, luôn trong trạng thái đối thoại để tự nhận thức và khẳng định bản ngã.

3.1. Cái tôi đối thoại với giá trị thời trân và ẩm thực

Trong Miếng ngon Hà Nội, “cái tôi” của Vũ Bằng không chỉ miêu tả các món ăn. Nó trò chuyện, tâm tình với từng thức quà, xem chúng như những thực thể sống có linh hồn. Món phở, bát bún, miếng cốm Vòng không còn là vật vô tri. Chúng trở thành những đối tác đối thoại, gợi về ký ức, tình người và hồn cốt văn hóa. Luận văn chỉ ra, "ăn uống không phải chỉ là ăn một con sâu, mà là ăn cả một sự diễn tiến của mấy kiếp sống vào lòng, ăn uống là ăn cả hương hoa của đất thơm". Cuộc đối thoại này cho thấy sự gắn kết sâu sắc giữa chủ thể và khách thể. Ngôn ngữ nghệ thuật Vũ Bằng khi miêu tả ẩm thực trở nên sống động, đầy cảm xúc, biến việc thưởng thức thành một hành vi giao cảm văn hóa.

3.2. Cái tôi trong không gian đối thoại của văn hóa truyền thống

Vũ Bằng đặt “cái tôi” của mình vào không gian đậm đặc các giá trị văn hóa truyền thống như lễ Tết, hội hè. Trong Thương nhớ mười hai, cái Tết không chỉ là một khoảng thời gian. Nó là một không gian đối thoại thiêng liêng nơi con người giao cảm với tổ tiên, đất trời. “Cái tôi” ở đây không còn là một cá nhân riêng lẻ mà hòa vào tiếng nói chung của cộng đồng, của dân tộc. Nó đối thoại với các phong tục, tín ngưỡng, và qua đó tìm thấy nguồn cội của mình. Đây là biểu hiện rõ nét của tính đối thoại hóa trong văn xuôi, nơi ý thức cá nhân được định hình và làm phong phú thêm bởi ý thức tập thể.

3.3. Cái tôi phân thân trong đối thoại với quá khứ và cố hương

Nỗi nhớ quê hương là động lực chính tạo nên các cuộc đối thoại trong kí Vũ Bằng. “Cái tôi” trong hiện tại luôn khắc khoải, tự vấn và đối thoại với “cái tôi” trong quá khứ. Luận văn chỉ ra sự phân thân này là một thủ pháp nghệ thuật quan trọng. Tác giả tạo ra hai giọng nói, một của hiện tại và một của quá khứ, để chúng tranh luận, bổ sung cho nhau. "Lấy hiện tại so sánh với quá khứ, e bị chủ quan mà có sự bất công". Chính cuộc đối thoại không có hồi kết này đã tạo nên chiều sâu trữ tình và triết lý cho tác phẩm, thể hiện bi kịch của con người bị chia cắt khỏi cội nguồn, một chủ đề quen thuộc của văn xuôi lãng mạn Việt Nam 1930-1945.

IV. Bí quyết nghệ thuật Tính đối thoại trong phương thức trần thuật

Bên cạnh việc phân tích hình tượng “cái tôi”, luận văn còn khám phá tính đối thoại trong kí Vũ Bằng từ phương thức trần thuật. Đây là một cách tiếp cận mang tính thi pháp học, tập trung vào các yếu tố hình thức của văn bản. Vũ Bằng không sử dụng một lối kể chuyện đơn điệu. Ông liên tục thay đổi cách kể, tạo ra một cấu trúc phức điệu, mời gọi người đọc tham gia vào quá trình kiến tạo ý nghĩa. Luận văn đã chỉ ra ba yếu tố then chốt trong phương thức trần thuật của ông: sự đa dạng của điểm nhìn nghệ thuật, sự phong phú của lời văn, và sự biến hóa của giọng điệu. Sự kết hợp nhuần nhuyễn của ba yếu tố này đã phá vỡ tính độc thoại, độc đoán của người trần thuật. Thay vào đó, nó tạo ra một không gian mở, nơi các quan điểm và cảm xúc khác nhau có thể cùng tồn tại. Việc làm chủ các kỹ thuật này chính là bí quyết làm nên phong cách nghệ thuật Vũ Bằng, biến những trang kí của ông trở thành những tác phẩm nghệ thuật có sức sống lâu bền và giá trị cho các nghiên cứu văn học sau này.

4.1. Sự dịch chuyển linh hoạt của các điểm nhìn nghệ thuật

Vũ Bằng không cố định người kể chuyện ở một vị trí duy nhất. Luận văn chỉ ra sự dịch chuyển liên tục của điểm nhìn nghệ thuật trong tác phẩm của ông. Có lúc điểm nhìn được đặt ở ngôi thứ nhất (cái tôi tác giả), có lúc lại trao cho một nhân vật khác, hoặc thậm chí là một điểm nhìn bên ngoài khách quan. Kỹ thuật “phối điểm nhìn” này cho phép một sự vật, sự việc được soi chiếu từ nhiều góc độ, tạo ra cái nhìn đa chiều và lập thể. Điều này triệt tiêu tính áp đặt của một cái nhìn duy nhất, hiện thực hóa nguyên lý đối thoại của Bakhtin, làm cho câu chuyện trở nên khách quan và giàu ý nghĩa hơn.

4.2. Lời văn đa thanh Sự xen kẽ lời trực tiếp và gián tiếp

Lời văn trong kí Vũ Bằng là một minh chứng cho tính đa thanh trong văn học. Ông kết hợp tài tình giữa lời kể của người trần thuật (lời gián tiếp) với lời nói của nhân vật (lời trực tiếp), lời nửa trực tiếp và độc thoại nội tâm. Luận văn trích dẫn: "Lời kể của cái tôi Vũ Bằng đơn âm nhưng không hề đơn điệu, phần nào mang tính phức điệu nhờ lời trần thuật đan xen đối thoại, độc thoại, chuyển giọng liên tục". Sự đan xen này tạo ra những "lớp sóng ngôn từ", nơi các giọng nói khác nhau cùng vang lên. Ngôn ngữ nghệ thuật Vũ Bằng không chỉ là của riêng ông; nó là sự tái tạo, hấp thu tiếng nói của nhiều người khác, tạo ra một văn bản đối thoại thực sự.

4.3. Phân tích các giọng điệu trong văn xuôi Vũ Bằng

Sự phong phú của giọng điệu trong văn xuôi là một đặc điểm nổi bật trong kí Vũ Bằng. Luận văn đã nhận diện và phân tích nhiều giọng điệu khác nhau: giọng tâm tình, thủ thỉ; giọng hoạt kê, hài hước; giọng triết lý, suy tư; và cả giọng xót xa, ngậm ngùi. Sự thay đổi liên tục của giọng điệu giúp tác phẩm không bị nhàm chán. Quan trọng hơn, mỗi giọng điệu đại diện cho một thái độ, một cách nhìn nhận khác nhau đối với cuộc sống. Sự va đập và hòa quyện của các giọng điệu này tạo nên một bản hợp xướng phức điệu, phản ánh trung thực sự phức tạp của tâm hồn con người và cuộc đời.

V. Kết quả nghiên cứu Đóng góp mới về phong cách Vũ Bằng

Thông qua việc áp dụng lý thuyết đối thoại Bakhtin, luận văn đã mang lại những kết quả và đóng góp quan trọng cho việc nghiên cứu văn học về Vũ Bằng. Kết quả nổi bật nhất là việc khẳng định tính đối thoại trong kí Vũ Bằng không phải là một yếu tố ngẫu nhiên, mà là một nguyên tắc thi pháp cốt lõi, chi phối toàn bộ cấu trúc nghệ thuật của tác phẩm. Nghiên cứu đã vượt qua những nhận định chung chung về “chất trữ tình” hay “lối viết tài hoa” để đi vào phân tích cụ thể các cơ chế tạo nên sự độc đáo đó. Nó chỉ ra rằng, sự hấp dẫn trong văn Vũ Bằng đến từ cấu trúc đa thanh, từ sự tranh biện của các ý thức, và từ việc ông không áp đặt một chân lý duy nhất. Luận văn đã cung cấp một bộ công cụ lý thuyết và phương pháp luận hiệu quả cho bất kỳ ai muốn thực hiện một khóa luận tốt nghiệp về Vũ Bằng. Hơn nữa, nó góp phần khẳng định lại vị trí của Vũ Bằng trong dòng chảy của văn xuôi lãng mạn Việt Nam 1930-1945, không chỉ là một nhà văn của nỗi nhớ mà còn là một nghệ sĩ bậc thầy về cấu trúc đối thoại.

5.1. Luận giải sâu sắc về tính phức điệu và đa thanh

Kết quả nghiên cứu đã chứng minh một cách thuyết phục rằng văn xuôi Vũ Bằng mang đậm tính phức điệu. Tác phẩm của ông là một không gian mở, nơi không có tiếng nói cuối cùng. Ngay cả “cái tôi” của tác giả cũng luôn trong trạng thái tự vấn, chưa hoàn kết. Điều này tạo ra một hiệu ứng thẩm mỹ đặc biệt: người đọc không bị áp đặt một cách thụ động mà được mời gọi tham gia vào cuộc đối thoại, tự mình suy ngẫm và đưa ra những diễn giải riêng. Đây là một đóng góp quan trọng, nâng tầm đánh giá về phong cách nghệ thuật Vũ Bằng từ một nhà văn trữ tình thành một nhà văn có tư duy tiểu thuyết hiện đại.

5.2. Khẳng định giá trị của việc ứng dụng lý thuyết hiện đại

Luận văn này là một minh chứng cho giá trị của việc vận dụng lý thuyết văn học hiện đại vào việc phân tích các tác phẩm kinh điển. Việc sử dụng lăng kính của Mikhail Bakhtin và văn học Việt Nam đã giúp “đọc lại” Vũ Bằng dưới một ánh sáng mới, phát hiện ra những vỉa tầng ý nghĩa sâu sắc mà các phương pháp phê bình truyền thống có thể bỏ lỡ. Nó cho thấy lý thuyết không phải là những công thức khô cứng, mà là những công cụ đắc lực giúp khai mở tiềm năng vô tận của văn bản nghệ thuật. Kết quả này khuyến khích các nhà nghiên cứu văn học trẻ mạnh dạn hơn trong việc tiếp cận và ứng dụng các lý thuyết mới.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ văn học việt nam tính đối thoại trong kí vũ bằng

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU 1 1. Lý do chọn đề ải 1 2. Lịch sử nghiên cứu vin dé 2 3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 4 -4.

Phương pháp nghiên cứu s 5. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tải § 6. Bố cục của luận văn. Li THUYET DOL THOAL VA Ki V0 BANG TRONG DONG (CHAY THÊ LOẠI KÍ VIỆT NAM HIỆN ĐẠI 6 1.1, Khái quát về lí thuyết đối thoại và tính đối thoại trong th loại kí 6 1-1-1.

Về lí thuyết đối thoại 6 1. Tính đối thoại trong thể loại kí 10 1. Kí Vũ Bằng trong dang chay ki Vigt Nam hiện đại 14 1. Đặc trưng đối thoại trong ki Việt Nam hiện đại 14 1.

Ki Va Bằng, sự kế thừa và sắng tạo trongtư duy đối thoại 18 CHUONG 2. TÍNH ĐÓI THOẠI TRONG KÍ VŨ BẰNG NHÌN TỪ PHƯƠNG. "Cái tôi” say đắm trước vẻ đẹp “thời trân” bình dị 29 2. “Cái tôi” khôa lắp trong giá trị truyền thống văn hóa 35 2.

Một "cái tôi” khắc khoải trong tiếng vọng "cỗ hương” 44 2. Tính đối thoại trong tạo dựng niềm tin cho *cái tôi” khơi sâu vào yếu tính bản thể 47 2. “Cải tôi” hoài vọng trong khoảng trống suy tư bắt định. “Cái tôi” lưu đầu trong mảnh ghép ký ức của thể giới “hiện tổn” sĩ 2.

“Cai tôi” mặc định trong khát vọng nhân sinh 5 'CHƯƠNG 3. TÍNH ĐÓI THOẠI TRONG KÍ VŨ BẰNG NHÌN TỪ PHƯƠNG THUC TRAN THUAT. 60 trong tổ chức điểm nhìn trần thuật 60 3. Điểm nhìn “thoại dẫn" 60 3.

Điểm nhìn trao vai 62 3. Phối điểm nhìn 64 3. Tinh déi tho trong kiến tạol 61 3. Lời văn gián tiếp 68 3.

Lời văn trực tiếp. Lời văn tạo sinh các "lớp sóng ngôn từ” 78 80 3. Giọng xót xa, ngâm ngii 80 3. Giọng triết l, suy tư.

Giọng va xiết trong mạch đổi âm 86 KẾT LUẬN 90 TÀI LIỆU THAM KHẢO. MO DAU 1, Lý do chọn đề tài 1. Nguyên lí đối thoại nghệ thuật là một phạm trảlí thuyết của khoa học nghiê cứu văn học, Thuật ngữ mang tính khái niệm này hướng tới dẫn giải cho những giá trì thẩm mĩ trong mỗi quan hệ mang tinh tương tác giữa các yếu tố trong và ngoài vin bản; đồng thời cu thé hóa thấm quyền diễn ngôn cho mỗi thể loại. Lí thuyết đối thoại cho phép người đọc khám phá những tằng ý nghĩa tiềm tại ở cả mặt trước và trong thoại trong nghiên khóa để giải mã giá trị tư tưởng và nghệ thuật đặc sắc trong luận giải về cá tính sáng tạo của người nghệ sĩ.

Đồng thời, dưới ánh thoại, người đọc có cơ hội tìm hiểu sâu hơn tác phẩm kí của Vũ "Bằng qua những kênh tiếp nhận mới mẻ, da chiều và hấp dẫn.2, Va Bing (1913 - 1984) là một nhà văn tải hoa với phong cách độc đáo, Ấn tượng. Ông đã thật sự thành công trong thể loại kí với những tác phẩm đặc sắc, mang đâm dầu ấn cá nhân như: Cai, Miếng ngon Hà Nội, Món lạ miễn Nam, Bn mươi năm nối láo, Thương nhớ mười hai,. Đặc biệt trong hành trình sáng tạo, Vũ Bằng lun chú ¥ gia cố cho sản phẩm nghệ thuật của mình trong nhiều kênh đối thoại. Không khí đối thoại được tác giả biểu hiện rõ nét nhất trong chiều sâu tác phẩm là thông qua những cuộc chuyện trò của hình tượng “cấi tôi” diện hình trong nhiều ngữ cảnh đổi thoại khác nhau.

Đó là cái tôi hiện hữu trong những khoảnh khắc suy tr, trăn trở, cái tôi kiếm tim bản ngã, khát khao được trở về với cổ hương, được trỏ chuyện cũng kí ức và được sống trong niém yêu tin. Tính đối thoại còn được nha văn thễ hiện ở phương thức nghệ thuật đặc sắc: ừ hình thức tổ chức điểm nhìn trần thuật đến cách kiến tạo lời văn trần thuật và giọng điệu trần thuật Vì vậy, khám phá kí Vũ Bằng từ góc nhìn của tính đối thoại là cách chúng tôi hướng tới cắt nghĩa, lí giải giá trị nghệ thuật được phản ánh trong những mặt cắt không gian thẩm mĩ khác nhau. Tuy vậy, việc ứng dụng lí thuyết đối thoại để tiếp nhân, giải mã những hiện tượng văn học Việt Nam cho đến nay chưa thật sự được quan tâm đúng mức. Hướng nghiên cứu nay còn tiểm ting nhiễu nội him giá trị để ngỏ.

Bởi vậy, việc nhận diện, đánh giá những sing téc kí của Vũ Bằng dựa trên cơ sở của nguyễn li đối thoại nghệ thuật là một việc làm cần thiết vừa mỡ ra những giá trị khoa học thực tiễn trong hoạt đông tiếp nhân, vừa góp phần khẳng định về vị thể của tác giả và tác phẩm trong sự vân động, phát triển của thể loại văn học này. Với đề tài: Tính đối thoại trong ki Vi “Bằng, chúng tôi mong muốn vận dụng thêm một cách tiếp cận vào chiều sâu tỉnh thần văn bản, không ngoài mục đích đi xa hơn trong khám phá vẻ đẹp độc đáo của đối tượng nhận thức - khách thể thẩm mĩ được phản ánh trong tác phẩm. Lịch sử nghiên cứu vấn đề Voi những giá trị đặc sắc ở cả hai mặt nội dung và hình thức, kí Vũ Bằng đã trở thành đối tượng thắm mĩ được nhiều nhà nghiên cứu, phê bình văn học quan tâm. Tuy nhiên, trong khuôn khổ nghiên cứu của đề tài, chúng tôi chỉ đề cập đến những công trình, bài viết, nghiên cứu liên quan đền phạm vi khảo sát.

Trang Vũ Bằng - Người lữ hành đơn côi, tựa Vũ Bằng toàn tập, tác giả “Triệu Xuân nhân định: *?hương nhớ mười hai” là một trong những áng văn bắt hủ thương quê hương, yêu thương Hà Nội hơn ai hết thì mới viết được một cuỗn sách như thế! Nhưng như thể cũng chưa đủ. Phải là một con người chứa chất một niềm đau không thể giải bày cùng ai, gánh chịu một nỗi cô đơn khủng khiếp lắm mới tuôn được a ngồi bút mình những câu văn như có ma ám, từng dòng, từng dòng như bị một thé lực siêu nhiên vừa hành hạ, vừa chấp cánh cho tâm hỗn, cho cõi lòng, để bao nhiêu tài họa biến (hành niềm thương nhớ thấu tri thầu đấu” [%4]. Thay cho ời bạt ong cuốn sách: Mười chín chân dung nhà văn cùng thời, vấn học của Vit Bing đã cho tằng các tác phẩm" của Vũ Bằng "thục chất là hiện chính con người mình hôm nay, một con người cô đơn vì nhiều lý do khác nhau; và chính vì cô đơn nên lúc nào cũng mang một tắm lòng vời vợi nỗi nhớ thương về xứ Bắc, về bạn văn một thuở, nhớ thương về những ngày tháng cũ. Quá khứ chưa xa ấy chính là nơi nương tựa, nguồn an ủi của tâm hỗn [19, tr.

Cả hai nhận định gặp nhau ở chỗ đều nhận ra một chủ thể luôn hoài vọng về chỗn quê nhà. Trong tâm thức chủ thể ấy chứa đựng những niềm riêng, những nỗi "cô đơn” chưa thể tỏ bay nên cảng làm cho nỗi nhớ quê hương trở nên chắt chồng, phủ kín. Và rồi, chính chốn quê nhà lại trở dây, đánh thức một con người khác trong tác giả, một con người mạnh mẽ, an yên với khát vọng được tựa vũng trong hơi ấm "cổ hương”. Trong bài viết: Đằng sau cái phản đẻ này, tác giả Phạm Ngọc Luật cho rằng trong nhiều trang viết, Vũ Bằng “khong giấu được nét trăn trở tỉnh thần một con người tuy chưa bao giờ là nghèo khổ nhưng luôn luôn ý thức được rằng mình cũng chỉ là công dân, là người viết báo của một đắt nước bị áp bức, bị nô lệ.

Bởi vậy cũng là dễ hiểu khi ta thấy ông không giấu diềm kế về cái ngày xưa lao vào hút xách chơi bời, hút quên chết, hút tối ngày; con người chưa có gan đặt cả hai chân vào đời sống kháng chiến gian khổ của dân tộc, lại là người đã làm việc không cùng cho nghề báo, lại là người (khi đã định vị cuộc đời ở phía trời bên kia của chế độ) vẫn không thôi nguôi ngoái, tiếc nhớ và trân trọng về một thời làm báo làm văn với bạn bè đồng nghiệp giữa Hà Thành” [6, tr389 - 393] Có lẽ, đây chính là một chủ thể luôn mang tong mình trách nhiệm với đắt nước, với non sông, với nghiệp báo mà mình đa mang. Cái tôi ấy "DO các tác phẩm: Mểng non Hà Nội, Món là miễn Nam, Bn mươi năm nồi láo, Thương nhớ mười hai 3 luôn mang theo trong mình chân trời của kí ức để mỗi khi thấy chông chênh lại khao khát im về hoài văng với những trân trọng, nhớ thương Với bài viết: Phẩm chất nhà báo trong sự nghiệp văn chương Ủíĩ Bằng, tác giả Đỗ Thị Ngọc Chỉ nhận định: “Con người đồ luôn nhớ tiếc, trân trọng về một thời làm báo với những bạn bè, văn nhân một thuở. Chúng ta có cảm giác, khắp trang viết của Va Bing diu du cũng thấy được khoác bằng chiếc áo nhớ thương” [12, tr4]. Nỗi niềm hoài vọng lại một lần nữa được m thấy trong những sáng tác của Vũ Bằng để người đọc được đồng điệu cùng ông trong những kí ức vô giá của dòng chảy thời gian.

Dường như, chồng lần trong chủ thể là những mảng màu của kỉ ức ngày xưa để hôm nay lại quay về phù kín, làm tròn, làm đầy trong thể giới tâm hỗn tác giả Phiên chợ Tết với tất cả những huyền náo, tấp nập đường như hòa cùng với những gi tr truyền thông văn hóa đễ trở thành một sinh th sống động rong tâm thức tắc giả qua bài viết: Chợ Tết trong rôm thức Vũ Bằng qua “Thương nhớ mười hai" của Trần Hoäi Anh: "Là một nhà văn, không những thể lại côn là một nhà văn hóa, chợ Tắt đã đi vào tâm thức của Vũ Bằng qua tác phẩm “hương nhớ mười lai của ông thật sinh động. Nó đã trở thành một nỗi ám ảnh của vô thức và tâm linh để kết tỉnh thành những dự phóng sắng tạo. Cho Tét, vi thể đã tạo nên những trang văn đẹp nhất, lung lĩnh nhất trong °7Öương nhớ mười ai” nỗi iếng của ông” 144] Tác giả Ngô Thị Hy trong bãi viết Cảm xúc ngủy Tế của Vũ Bằng trong ương nhớ mười hai" chia sẻ với bạn đọc vỀ những chân giá tr tồn hữu theo thời sian: “Ghi Iai hdi ie vé sinh hoạt ngày tết vùng Bắc Bộ, Vũ Bằng đã đưa vio trang viết những nét đẹp của nÊn văn hóa cổ truyền của dân tộc được lưu giữ qua thời gian và thấm vào máu thịt tâm hỗn mỗi con người.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ