Luận văn thạc sĩ: Tiểu thuyết Sông của Nguyễn Ngọc Tư từ nhãn quan văn hóa

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu văn học việt nam tiểu thuyết sông của nguyễn ngọc tư từ nhãn quan văn hóa, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện pháp hoàn thiện trong

Trường đại học

Trường Đại Học Văn Hóa

Chuyên ngành

Văn Học Việt Nam

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn

2023

100
6
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn tiểu thuyết Sông của Nguyễn Ngọc Tư

Luận văn thạc sĩ về tiểu thuyết Sông của Nguyễn Ngọc Tư từ nhãn quan văn hóa mở ra một hướng tiếp cận sâu sắc, khám phá tác phẩm không chỉ dưới góc độ văn chương mà còn là một công trình lưu giữ và đối thoại văn hóa. Tác phẩm Sông, ra đời năm 2012, là tiểu thuyết đầu tay và duy nhất tính đến nay của nhà văn Nguyễn Ngọc Tư, một hiện tượng đặc biệt của văn học đương đại Việt Nam. Chọn Sông làm đối tượng nghiên cứu văn học không phải là ngẫu nhiên. Cuốn tiểu thuyết là hành trình ngược dòng sông Di của nhóm bạn trẻ Ân, Xu, Bội để tìm kiếm bản ngã trong dòng chảy cuộn xiết của cuộc đời đầy định kiến. Chính hành trình này đã mở ra một thế giới sống động của con người Nam Bộ thời hiện đại, nơi tâm thức văn hóa truyền thống va chạm mạnh mẽ với những biến đổi của xã hội. Việc phân tích Sông từ nhãn quan văn hóa cho phép luận văn giải mã các lớp trầm tích văn hóa, từ không gian văn hóa miền Tây sông nước đến những giằng xé nội tâm về thân phận con người. Nguyễn Ngọc Tư, với giọng văn Nguyễn Ngọc Tư đặc trưng, đã thổi hồn văn hóa Nam Bộ vào từng trang viết, biến tác phẩm thành một đối tượng nghiên cứu phong phú, đa chiều. Luận văn này góp phần khẳng định vị thế của nhà văn như một người kể chuyện bậc thầy về mảnh đất và con người phương Nam, đồng thời làm rõ những giá trị nhân đạo sâu sắc mà tác phẩm truyền tải, đặc biệt là sự cảm thông với những khát vọng được sống là chính mình.

1.1. Lý do chọn Sông làm đối tượng nghiên cứu văn học

Sông được chọn làm đối tượng nghiên cứu chính bởi tác phẩm là một lát cắt điển hình, phản ánh sự vận động của bản sắc văn hóa Việt trong bối cảnh đương đại. Tác phẩm không chỉ là câu chuyện cá nhân mà còn chứa đựng những vấn đề mang tính phổ quát về sự va đập giữa truyền thống và hiện đại, giữa định kiến và khát vọng tự do. Hành trình của các hình tượng nhân vật là hành trình đi tìm bản thể, một chủ đề lớn trong văn học thế giới nhưng được Nguyễn Ngọc Tư khoác lên tấm áo văn hóa đặc trưng của miền sông nước Cửu Long. Việc lựa chọn một góc nhìn văn hóa để tiếp cận Sông cho phép khai thác tầng sâu ý nghĩa, vượt ra khỏi những phân tích văn bản đơn thuần.

1.2. Vị thế Nguyễn Ngọc Tư trong văn học đương đại Việt Nam

Nguyễn Ngọc Tư được xem là một trong những cây bút tiêu biểu nhất của văn học Việt Nam sau Đổi Mới. Chị không chỉ là nhà văn của vùng đất Nam Bộ mà còn là nhà văn của thời đại mới, với khả năng nắm bắt những biến chuyển tinh vi trong tâm hồn con người. Văn xuôi Nguyễn Ngọc Tư mang một dòng chảy riêng giữa nguồn chung, vừa mộc mạc, chân chất, vừa sắc sảo, triết lý. Chị đã thành công trong việc “xuất khẩu” văn hóa Nam Bộ, đưa những câu chuyện của mảnh đất cuối cùng Tổ quốc đến với đông đảo bạn đọc trong và ngoài nước, khẳng định một tài năng lớn và một vị thế vững chắc trong nền văn chương hiện đại.

II. Thách thức phân tích Sông từ nhãn quan văn hóa Việt

Việc phân tích tiểu thuyết Sông từ nhãn quan văn hóa đặt ra nhiều thách thức, đòi hỏi một sự nhạy bén trong việc nhận diện và diễn giải các tầng ý nghĩa phức tạp. Thách thức lớn nhất nằm ở việc bóc tách sự đan cài, giằng xé giữa các giá trị. Tác phẩm không miêu tả một thế giới văn hóa tĩnh tại mà là một “dòng chảy văn hóa” không ngừng biến động. Trong đó, các giá trị truyền thống của văn hóa Nam Bộ như tình làng nghĩa xóm, sự hào sảng, trọng nghĩa tình phải đối mặt với lối sống đô thị hóa, sự phai nhạt của các mối quan hệ và sự lên ngôi của vật chất. Một thách thức khác là việc giải mã các định kiến xã hội vốn ăn sâu vào tâm thức con người, đặc biệt là các quan niệm về giới. Nguyễn Ngọc Tư không đưa ra những phán xét trực diện mà để các hình tượng nhân vật tự vật lộn, đau khổ và lựa chọn. Điều này đòi hỏi người nghiên cứu phải có cái nhìn đa chiều, tránh rơi vào lối phê bình văn học Nguyễn Ngọc Tư một cách giản đơn. Luận văn phải làm rõ được sự phức tạp trong thân phận con người khi họ vừa là nạn nhân, vừa là sản phẩm của chính những định kiến đó. Cuối cùng, việc tiếp cận cảm thức văn hóa trong Sông đòi hỏi sự kết hợp liên ngành, vận dụng kiến thức từ văn hóa học, xã hội học và tâm lý học để có được những lý giải toàn diện và sâu sắc nhất.

2.1. Sự giao thoa giữa văn hóa truyền thống và hiện đại

Trong Sông, dòng chảy văn hóa không êm đềm mà là một cuộc đối thoại căng thẳng. Các nhân vật bị mắc kẹt giữa hai bờ. Một bên là những giá trị cội nguồn, là không gian làng quê với những phong tục, tín ngưỡng dân gian Nam Bộ quen thuộc. Bên còn lại là đời sống hiện đại với nhịp sống hối hả, nơi con người dần trở nên xa lạ và cô độc. Chợ Thương, một biểu tượng của ký ức và tình yêu, bị thay thế bởi trung tâm thương mại. Sự biến mất này không chỉ là thay đổi về không gian vật lý mà còn là sự đứt gãy trong đời sống tinh thần, thể hiện rõ nét sự xung đột văn hóa trong tác phẩm.

2.2. Định kiến xã hội về giới và thân phận con người

Định kiến về giới tính là một trong những gông cùm lớn nhất trói buộc thân phận con người trong Sông. Nhân vật Ân phải sống trong vỏ bọc của một người đàn ông “chuẩn mực” để đáp ứng kỳ vọng của mẹ và xã hội, trong khi bản thể thật của anh lại thuộc về thế giới khác. Luận văn chỉ ra rằng, “đôi khi mấy chữ đó như giọng kìm siết lấy họng cậu”. Sự kỳ thị không chỉ đến từ bên ngoài mà còn tự thẩm thấu vào nội tâm nhân vật, tạo nên những cuộc đấu tranh giằng xé, đẩy họ vào hành trình tìm kiếm chính mình trong cô đơn và tuyệt vọng. Đây là một thách thức lớn khi phân tích, đòi hỏi sự cảm thông và một cái nhìn nhân văn sâu sắc.

III. Phương pháp giải mã không gian văn hóa Nam Bộ trong Sông

Để giải mã thành công không gian văn hóa Nam Bộ trong tiểu thuyết Sông, luận văn áp dụng phương pháp phân tích tổng hợp, kết hợp với phương pháp tiếp cận liên ngành. Tác phẩm được xem như một văn bản văn hóa đa tầng, nơi mỗi chi tiết, từ ẩm thực, tín ngưỡng đến cách ứng xử, đều mang một mật mã văn hóa cần được làm sáng tỏ. Không gian nghệ thuật của Sông không chỉ là bối cảnh mà là một nhân vật sống động, phản ánh tâm hồn và căn tính của con người nơi đây. Đó là không gian của sông nước, kênh rạch chằng chịt, nơi cuộc sống con người gắn liền với con thuyền, bến nước. Luận văn đi sâu vào việc phân tích tiểu thuyết Sông qua các biểu hiện cụ thể của văn hóa Nam Bộ. Từ những món ăn dân dã như “canh chua bông súng và cá sặc kho khô” đến các tín ngưỡng dân gian Nam Bộ như thờ cây Bi-ia, tất cả đều được Nguyễn Ngọc Tư tái hiện một cách chân thực, không thi vị hóa. Phương pháp nghiên cứu còn tập trung vào việc làm nổi bật căn tính con người Nam Bộ qua văn hóa ứng xử: sự hào sảng, bộc trực, trọng nghĩa khinh tài nhưng cũng đầy những uẩn khúc nội tâm. Bằng cách này, luận văn không chỉ mô tả lại không gian văn hóa mà còn lý giải được mối quan hệ biện chứng giữa không gian ấy và việc hình thành tính cách, số phận của các hình tượng nhân vật.

3.1. Phân tích tín ngưỡng dân gian Nam Bộ và ẩm thực

Ẩm thực và tín ngưỡng là hai cánh cửa quan trọng để bước vào thế giới văn hóa Nam Bộ trong Sông. Các món ăn như “cá ngát nấu canh chua bần”, “cá cháy mà kho lạt, băm xoài sống” không chỉ là chi tiết đời sống mà còn gợi lên cả một lịch sử khẩn hoang và nếp sống hài hòa với thiên nhiên của người miền sông nước Cửu Long. Bên cạnh đó, các tín ngưỡng như thờ cúng tổ tiên, thờ cây thần (cây Bi-ia) phản ánh đời sống tâm linh phong phú, nơi con người tìm kiếm điểm tựa tinh thần giữa cuộc đời nhiều biến động. Luận văn phân tích cách nhà văn vừa trân trọng, vừa “giải thiêng” các tín ngưỡng này để đặt ra những câu hỏi về niềm tin trong xã hội đương đại.

3.2. Căn tính và văn hóa ứng xử của con người miền Tây

Căn tính người Nam Bộ được thể hiện rõ nét qua văn hóa ứng xử trong tác phẩm. Đó là sự tử tế, đôn hậu trong mối quan hệ mẹ chồng - nàng dâu trên chiếc ghe bán vải, là sự bộc trực, thẳng thắn của Xu khi thấy chuyện bất bình. Con người không gian văn hóa miền Tây sống trọn vẹn với yêu ghét, giận hờn, luôn sẵn sàng cưu mang, giúp đỡ người khác. Họ có thể thô ráp, trần trụi nhưng bên trong là một tâm hồn sâu nặng nghĩa tình. Phân tích những đặc điểm này giúp luận văn khẳng định rằng, dù xã hội có biến đổi, cái cốt lõi trong căn tính người Nam Bộ vẫn là một dòng chảy bền bỉ, tạo nên sức hấp dẫn riêng cho tác phẩm.

IV. Bí quyết khám phá khát vọng bản thể trong tiểu thuyết Sông

Bí quyết để khám phá tầng sâu về khát vọng bản thể trong tiểu thuyết Sông chính là dõi theo hành trình vật lý và hành trình nội tâm của các nhân vật. Luận văn chỉ ra rằng, chuyến đi ngược dòng sông Di không đơn thuần là một cuộc du khảo, mà là một cuộc hành trình hiện sinh để trả lời câu hỏi muôn đời: “Ta là ai?”. Mỗi nhân vật - Ân, Xu, Bội - đều mang trong mình một vết thương, một nỗi cô đơn và một khao khát được thừa nhận. Ân đi tìm cách quên đi mối tình đồng giới tan vỡ và trốn chạy khỏi những định kiến xã hội. Xu, một đứa trẻ mồ côi, đi tìm nguồn cội, tìm một sự xác tín về sự tồn tại của mình. Bội lại muốn chơi trò “biến mất” để chứng thực rằng mình có thật trong cuộc đời này. Việc phân tích tiểu thuyết Sông qua lăng kính hiện sinh cho thấy các nhân vật của Nguyễn Ngọc Tư không chấp nhận một cuộc đời được sắp đặt. Họ nổi loạn, dấn thân và lựa chọn, dù sự lựa chọn ấy có thể dẫn đến bi kịch. Đây là một biểu hiện đậm nét của văn học đương đại Việt Nam, nơi thân phận con người được nhìn nhận trong sự phức tạp và đa chiều. Luận văn đã thành công khi chỉ ra rằng, khát vọng tìm về bản thể uyên nguyên chính là động lực cốt lõi, là dòng chảy ngầm mãnh liệt thúc đẩy toàn bộ cốt truyện và làm nên giá trị nhân đạo sâu sắc của tác phẩm.

4.1. Hành trình tìm về bản thể uyên nguyên của nhân vật

Hành trình ngược dòng sông Di chính là ẩn dụ cho hành trình lội ngược dòng đời để tìm về cái tôi nguyên thủy. Mỗi nhân vật đều phải đối mặt với quá khứ, với những tổn thương và định kiến đã định hình nên con người họ. Ân phải đối diện với thiên tính nữ bị che giấu, Xu đối diện với sự trống rỗng về gốc gác. Theo luận văn, “sông Di không chỉ là một dòng sông, một con sông nào đó của phương Nam mà sông Di chính là dòng đời của mỗi nhân vật”. Khát vọng tìm về bản thể uyên nguyên là khát vọng được sống thật, được lột bỏ những chiếc mặt nạ mà xã hội áp đặt, trở thành một cuộc kiếm tìm đầy đau đớn nhưng cũng vô cùng mãnh liệt.

4.2. Phê bình văn học về định kiến giới trong tác phẩm

Một phần quan trọng của việc khám phá bản thể là cuộc đấu tranh chống lại định kiến về giới. Luận văn thực hiện một cuộc phê bình văn học Nguyễn Ngọc Tư sâu sắc về cách tác giả miêu tả gánh nặng của định kiến này. Tình yêu đồng giới của Ân và Tú không thể tồn tại công khai vì “sợ những ánh nhìn bén nhọn”. Họ phải sống trong những không gian kín, che giấu cảm xúc thật. Sự sụp đổ của mối tình này chính là minh chứng bi thảm cho sức mạnh hủy diệt của định kiến. Qua đó, tác phẩm không chỉ kể một câu chuyện tình mà còn là một tiếng nói mạnh mẽ, đầy cảm thông cho quyền được yêu và được là chính mình của cộng đồng thiểu số.

V. Cách Nguyễn Ngọc Tư biểu hiện tâm thức văn hóa độc đáo

Nguyễn Ngọc Tư đã sử dụng một phong cách nghệ thuật độc đáo để biểu hiện tâm thức văn hóa trong Sông, biến những chất liệu văn hóa thành ngôn ngữ văn chương đầy ám ảnh. Cách biểu hiện thành công nhất chính là thông qua ngôn ngữ và giọng điệu. Giọng văn Nguyễn Ngọc Tư vừa tự nhiên, trầm tĩnh, vừa mang màu sắc triết lý, suy nghiệm. Chị sử dụng điêu luyện phương ngữ Nam Bộ, không chỉ để tạo không khí địa phương mà còn để lột tả chiều sâu tính cách và tâm hồn con người. Ngôn ngữ đời thường, thậm chí cả “ngôn ngữ thân xác”, được sử dụng một cách trần trụi nhưng không dung tục, phơi bày những khao khát bản năng và những nỗi đau thầm kín. Bên cạnh ngôn ngữ, hệ thống biểu tượng nghệ thuật là một phương thức biểu hiện quan trọng. Biểu tượng con sông vừa là không gian thực, vừa là dòng đời, dòng tâm tưởng. Hành trình ngược dòng là biểu tượng cho nỗ lực tìm về cội nguồn, về bản thể. Những hình ảnh như cánh đồng, chiếc ghe, cơn giông... đều được luận văn phân tích như những biểu tượng đa nghĩa, chồng xếp nhiều tầng văn hóa và triết lý. Chính sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa các phương thức này đã giúp Nguyễn Ngọc Tư kiến tạo một thế giới nghệ thuật vừa đậm đặc bản sắc văn hóa Việt, vừa mang tầm vóc phổ quát về thân phận con người.

5.1. Dấu ấn giọng văn Nguyễn Ngọc Tư qua phương ngữ Nam Bộ

Ngôn ngữ là dấu ấn đặc sắc nhất trong phong cách nghệ thuật của nhà văn. Việc sử dụng đậm đặc phương ngữ Nam Bộ với những từ ngữ dân dã, cách nói mộc mạc đã tạo nên một “dòng riêng giữa nguồn chung”. Ngôn ngữ ấy không phải là sự sao chép cơ học mà đã được chắt lọc, tinh luyện để trở thành ngôn ngữ nghệ thuật, có khả năng biểu đạt những trạng thái cảm xúc tinh tế nhất. Luận văn khẳng định, chính thứ ngôn ngữ này đã tạo ra một “không khí rất tự nhiên, sắc, hương vị của mảnh đất cuối cùng của Tổ Quốc”, khiến câu chuyện trở nên gần gũi và đáng tin cậy.

5.2. Hệ thống biểu tượng nghệ thuật con sông hành trình

Biểu tượng trong Sông được xây dựng một cách có hệ thống. Biểu tượng con sông là biểu tượng trung tâm, mang ý nghĩa kép: dòng chảy của không gian địa lý và dòng chảy của số phận. Hành trình ngược dòng của các nhân vật là biểu tượng cho cuộc vật lộn với định mệnh, với ký ức và với chính bản thân mình. Ngoài ra, những biểu tượng khác như bông hoa dại (sự vô danh, kiên cường), những tia sét (khoảnh khắc dữ dội, sự hủy diệt và tái sinh) cũng góp phần làm giàu thêm ý nghĩa cho tác phẩm, mời gọi người đọc cùng tham gia vào quá trình giải mã và suy ngẫm.

VI. Kết luận giá trị nhân đạo trong luận văn về Nguyễn Ngọc Tư

Luận văn về tiểu thuyết Sông của Nguyễn Ngọc Tư đã đi đến một kết luận quan trọng: giá trị lớn nhất của tác phẩm nằm ở chiều sâu của giá trị nhân đạo. Vượt lên trên việc tái hiện một không gian văn hóa đặc thù, Nguyễn Ngọc Tư đã cất lên tiếng nói cảm thông và trân trọng đối với thân phận con người, đặc biệt là những con người nhỏ bé, cô đơn, lạc lõng trong xã hội hiện đại. Tác phẩm là lời bênh vực cho những khát vọng chính đáng: khát vọng được yêu thương, được sống là chính mình, được tìm về với bản thể đích thực. Cái nhìn của nhà văn không phán xét mà đầy bao dung, ngay cả với những nhân vật lầm lạc, những hành vi bị định kiến xã hội lên án. Luận văn khẳng định, Sông đã có một đóng góp quan trọng cho văn học đương đại Việt Nam bằng cách mở ra những vùng khuất lấp trong tâm hồn con người, đặt ra những câu hỏi nhức nhối về niềm tin, về sự tồn tại và về tình người trong một thế giới đầy biến động. Tác phẩm không chỉ là một công trình nghiên cứu văn học giá trị mà còn là một lời nhắn nhủ sâu sắc về sự cần thiết của lòng trắc ẩn và sự thấu hiểu trong cuộc đời. Tương lai của việc nghiên cứu Sông có thể mở rộng theo hướng luận văn văn học so sánh, đối chiếu với các tác phẩm khác cùng chủ đề trong khu vực và trên thế giới.

6.1. Đóng góp của Sông cho văn học Việt Nam đương đại

Sông đã góp phần làm thay đổi diện mạo tiểu thuyết Việt Nam đầu thế kỷ XXI. Tác phẩm thành công trong việc kết hợp giữa bút pháp hiện thực và bút pháp tượng trưng, giữa tự sự và trữ tình, tạo nên một lối viết vừa gần gũi vừa sâu sắc. Quan trọng hơn, bằng việc khai thác những vấn đề gai góc như đồng tính, sự khủng hoảng căn tính, Sông đã thúc đẩy văn học dấn sâu hơn vào những miền tâm tư phức tạp của con người, khẳng định sứ mệnh của văn chương là khám phá và chia sẻ với thân phận con người.

6.2. Hướng nghiên cứu văn học tương lai cho tác phẩm

Luận văn đã mở ra nhiều hướng nghiên cứu văn học tiềm năng cho Sông. Trong tương lai, các công trình có thể tiếp tục khai thác tác phẩm dưới góc nhìn phê bình sinh thái, phân tâm học, hoặc thực hiện các nghiên cứu so sánh. Ví dụ, có thể thực hiện một luận văn văn học so sánh giữa hành trình tìm kiếm bản thể trong Sông với các tác phẩm của Haruki Murakami. Những hướng đi này hứa hẹn sẽ tiếp tục làm sáng tỏ thêm các tầng ý nghĩa phong phú và giá trị bền vững của tiểu thuyết đặc sắc này.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ văn học việt nam tiểu thuyết sông của nguyễn ngọc tư từ nhãn quan văn hóa

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Văn xuôi Nguyễn Ngọc Tư trong dòng chảy văn xuôi Việt Nam dầu thé ki XX “Chương2. Sông của Nguyễn Ngọc Tư nhìn từ tâm thức văn hóa “Chương 3. Phương thức biểu hiện tâm thúc văn hóa trong Sóng của Nguyễn Ngọc Từ.

CHƯƠNG VĂN XUÔI NGUYÊN NGỌC TƯ TRONG DONG CHẢY VĂN XUÔI VIET NAM DAU THE Ki XI 1. Vin xudi Việt Nam dầu thể kỉ XXI những xu hướng hóa” 1. Đắi mới trong quan niện nghệ thuật về con người Macxim Gorkitimg cho ring “Van hoc la nha hoc”. Quan nigm này đã khẳng định con người là đối tượng chủ yêu và là đối tượng trung tâm mà văn học phản ánh.

'Tuy nhiên xét về mặt triết học, thời trung đại phương Tây, người ta xem con người là sản phẩm sáng tạo của Chúa Trời; từ thời Phục Hưng đến Khai Sáng thì con người được xem là sản phẩm của tự nhiên; đến thể kỹ XIX con người được xem là sản phim 'vừa của tự nhiên, vừa của xã hội. Vì thế, với sứ mệnh của mình, văn học phải phản ánh. son người ở chiều sâu nhân bản, mang toàn thể những ý niệm của đời sống xã hội phân chiếu vào từng cá thể riêng biệt. Do đó, không phái cứ viết về con người sẽ trở thành một sắng tác văn học.

Chỉ có nhimg sing tic dem đến cho người đọc một khẩm phá, giải, phát hiện mới mẻ về con người mới được xem là một sắng tác văn học. ĐỂ lâm được điều này yêu cầu mỗi người cằm bút phải có quan niệm nghệ thuật về con người. Mà theo Trần Đình Sử quan niệm nghệ thuật về con người “là sự lí giải, sự cảm thấy con người đã được hoá thân thành những nguyên tắc, phương tiện, biện pháp thể hiện con người trong văn học tạo nên gi tr nghệ thuật và thắm mĩ cho các hình tượng nhân vật đố". Hay "thực chất đó là vẫn đề tỉnh năng động cũa nghệ thuật trong việc phân ánh hiện thực, bằng các phươngtiên nghệ thuật, giới hạn vị pham vĩ chiếm lĩnh đời sống của một hệ thông nghệ thuật, là khả năng xâm nhập của nỗ vào các miễn khác nhau của đồi" [32].

Như vậy, quan niệm nghệ thuật người chính là sự khám ph vỀ con người. Nó phân ánh cấu trúc của nhân cách con người và các hình thức phức tp trơng ứng rong quan hệ con người đối với thể gi “Quan niệm nghệ thuật vỀ con người ắt nhiên cũng mang dẫu ấn sing tạo của cá tính nghệ sĩ, gắn lền với cái nhìn nghệ sĩ. Suốt chiều dải của lịch sử dân tộc, con người Vigt Nam qua tim thức của các nhà văn, nghệ sĩ là con người của đắt nước, của vận mệnh dân tộc. Từ thể ki XX trở về trước, Việt Nam từng là dân tộc oằn mình trong sự nhân chim và xâm l của văn hóa Trung Hoa, vì vây ở đó, ta thấy bóng dáng của con người vũ trụ, con người đạo đức, con người đắng bậc con người có ý thức cá nhân.

“Tuy vây, cái on người cá nhân rong văn hoe Trung dai luôn gắn với tư nh chuin mực đạo đức, với các nghĩa vụ đối với xã hôi theo quan niễm Nho giáo, quyển lợi cá nhân chưa được chú ý Thể kd XX là th kỉ nhiều biển động của đất nước Việt Nam, sự ảnh hưởng mạnh mẽ của văn hóa phương Tây ở ạt đã khiến xã hội chao dao tr quan niệm xã hội lên hình thái xã hội. Văn học đã nhanh chóng bắt nhịp cũng thời đại, phân ảnh thời dại xã hội, phản ánh tâm thức con người qua chảy dòng mãnh liệt của xã hội. Trong văn 7 học Việt Nam từ sau thé ki XX con người đã lên tiếng nói bày tỏ khát vọng thành thực tắt đời và rất người. Đỏ là tiếng nói của cái tôi cá nhân dám bày tỏ công khai mọi niềm ‘vui nỗi buồn, công khai mọi nỗi đau khổ bắt tận của con người.

Con người tự cảm thấy. "bé nhỏ cô đơn bơ vơ lạc lồng giữa xã hội đầy rẫy những bắt công tàn bạo mà chế độ xã hội thực dân nửa phong kiến dang ngự trị. Cách Mang tháng Tám thành công, một chân trời mới mở ra cho đất nước Việt Nam. Đứng ở một tầm cao mới, quan niệm nghệ thuật của nhà văn về con người lại có bước chuyển mình mạnh mẽ.

Ta thấy bóng dng của con người anh hùng, con người sử thỉ, con người của vận mệnh dân tộc. Cả một thời gian dài, tiếng nói của con người cá nhân bị khuất lắp, nhường chỗ cho tiếng nói của con người tập thể, con người cộng đồng. Cả dân tộc cùng hòa giọng mình trong khúc ca hào hùng của dân tộc, cả nước ra trận, mọi nỗi dau của cá nhân con "người dành nén li, đành bỏ qua. Văn chương lúc này làm nhiệm vụ mà đất nước giao phố: tuyên truyền vận động, con người trong dòng thác cách mạng trở nên “lớn” hơn, oai vệ hơn, kiên cường và mạnh mẽ hơn.

“Công cuộc cách mạng hoàn tắt, thời gian đủ để con người ta say trong niềm vui chiến thắng. Khi đến lúc con người nhìn nhận lại lịch sử, nhìn nhận lại hiện thực va c: nhìn nhận lại chính mình thì cũng là lúc văn bọc bung vỡ tiếng nói của cái tôi cá nhân đích thực. Đầy không chỉ đơn thuần là con người cá nhân lên 8, di quyền tự do hạnh phúc. mà văn học đã din than vao con người với bản ngã đích thực.

Bằng nhiều cách tiếp cận khác nhau, các nhà văn đã hướng vào cái tôi nội cảm con người, khám phá con người ở mọi phương điện, góc độ. Vi thé, quan niệm nghệ thuật về con người đã có sự chuyển biển mạnh mẽ. Nhà văn, hơn ai hết đã khám phá con người ở mọi gốc độ, mọi ngã rẽ trong đời sống tâm lí phức tạp giữa một xã hội đầy bit trắc. Hơn ai hết, nghệ sĩ đích thực nhận ra rằng, mỗi con người là một thể giới thu nhỏ, một tiểu vũ trụ.

Hành trình sống của con người là hành trình con người di tim kiếm chính mình trong một xã hội bĩ n chìm bởi quá nhiều những quan niệm mới - cũ, những định kiến khắt khe, những trào lưu Âu - Á mỗi ngày thâm nhập vào đời sống xã hội. Con người mỗi ngày phái đấu tranh với chính mình, phải dò dẫm đối mặt với rắt nhiều những ngã rẽ của bản ngã mình mà hoàn thiện chính mình. Nguyễn Minh Châu được đánh giá là một trong những "nhà văn mở đường tỉnh anh va tai năng nhất” của văn học Việt Nam sau 1975 bởi những quan niệm nghệ thuật on người mới mẻ và tiến bộ. Con người của thời đại mới không xuôi chiều, đơn giản.

Vì thể nhìn nhận, khám phá, đánh giá con người cũng cần có cái nhìn đa diện, nhiều chiều; cần đi sâu khám phá đời sống nội tâm của nhân vật để thấy bản chất của con người, bản chất của văn chương nghệ thuật. Nguyễn Minh Châu đã mỡ đường cho độc giả nhận ra chính th trong một thời đại mới: con người tự ý thức, con người tự. thú, con người thức tỉnh, con người sảm hồi, con người với bản năng tính duc.Con người luôn vươn tới khát vọng của chân thiện mĩ, hoàn thiện nhân cách để sống mỗi 8 ngày là một hành trình đích thực : Chiếc chuyển ngoài xa, Người đàn bà trên chuyến tàu tốc hành, Khách ở qué ra Nếu Nguyễn Minh Châu là "nhà văn mở đường tình anh và tài năng” của văn học Việt Nam những năm tám mươi của thế kỉ XX thì Nguyễn Huy Thiệp là nhà văn có cái nhìn vô cùng “táo bạo” về con người trong những năm cuối của thể ki XX diu thể kỉ XXI. Có thể nói Nguyễn Huy Thiệp làm nên những sáng tác "vang bóng một thời” bởi quan niệm nghệ thuật về con người trong các tác phẩm: Tướng vẻ hưu, Phẩm.

tiể, Vàng lửa, Sang sông. Với giọng điệu lạnh lùng đến mức ngỡ như tàn nhần, sắc lạnh, Nguyễn Huy Thiệp dường như đã dào xới mọi ngóc ngách, mọi mảng tối, mọi sóc khuất của đời sống xã hội để có thé soi roi phẩn sâu kín của con người. Vì thế, các nhân vật của Nguyễn Huy Thiệp như đau đáu với nỗi đau, chìm lắp với nỗi đau, sống trong nỗi cô đơn, sự dẫn vặt đến tận cùng, đễ rồi ông lại chỉ khép hờ kết thúc của tác phẩm, để mỡ ra suy nghiệm cho người đọc khám phá về con người. Hành trình Ấy cồn tiếp tục với sự nở rộ qua các tác phẩm viết về con người trong các sáng tác của các cây bút trễ tạo nên cơn “dư chấn” và làm nên một “cú bích” juan niệm nghệ thuật trong văn học Việt Nam đầu thế kỉ XI Trước hết là sự góp.

mặt của đội ngũ sáng tác nữ, Với các tên tuổi như Nguyễn Ngoc Tu, Đỗ Hoàng Diệu, Y Ban, Sương Nguyệt Minh, Trần Thùy Mai. tếng nói nữ giới đã thôi một luồng gió mới vào văn chương Việt Nam. Đó là tiếng nói nữ quyển thôi thúc. Với các nhà văn nữ, nhân vật trong tác phẩm của họ không còn là những người din bà trong cơn túng bắn của đời sống vẫn cam chịu, nhẫn nhịn, đau đầu những khao khát rắt riêng mà âm thằm bung vỡ.

Những nhân vat trong các sáng tác của các nhà văn nữ dám sống, dám yêu, đám bây tỏ thành thực lòng mình dù định kiến xã hội vẫn bủa vây không ngưng nghỉ. Đó là người dan ba trong cơn túng bắn của lòng, trong nỗi cô đơn dẫn xé, trong thấm sâu sự thấu hiểu, đã lầm lạc đời mình trong / am dan bả ( Y Ban). Đó không phải Ti tiéng nói của thân xác mà là tiếng nói của lương trí, của tỉnh người trỗi đậy. Người dan bà thủy chung cam chịu sự cô đơn vốn được mặc định là vẻ đẹp truyền thống của phụ nữ Việt Nam không còn nữa.

Mà là, tiếng nói cất lên từ thắm sâu lòng người: tính dục là nho cầu thiết yếu rong đồi sống côa con người Sự đóng góp lớn của các nhà văn nữ là sự góp mặt của cái tôi da diện, là sự xuất hiện của cái tôi đa ngã. Nhờ đó mà quan niệm nghệ thuật về con người được các nhà t nghia, Ii giải ở nhiều góc nhìn, ở nhiều bình điện. Không chỉ là a giới, không chỉ là tiếng riêng đầy khao khát, mã ở đó, người đọc bắt gặp nhiều hiện thực rộng lớn, “đại tự sự” qua góc nhìn của nữ giới trong một thể giới phẳng, ở đó người phụ nữ có quyền cắt tiếng nói cá nhân, giải mã mình, tìm hiểu mình, khám phá mình, đồng thời, khám phá thể giới bằng cảm quan duy mĩ lẫn lí tính.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ