Luận văn: Thơ Nguyễn Bình Phương từ góc nhìn liên văn bản của Đặng Thị Thanh Hường

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu văn học việt nam thơ nguyễn bình phương từ góc nhìn liên văn bản, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện pháp hoàn thiện trong lĩnh vực

Trường đại học

Trường Đại Học Văn Hóa

Chuyên ngành

Văn Học Việt Nam

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn

2023

108
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn giải mã thơ Nguyễn Bình Phương liên văn bản

Thơ Nguyễn Bình Phương là một hiện tượng độc đáo trong văn học đương đại Việt Nam. Các sáng tác của ông thường được xem là một thách thức, một mê lộ ngôn từ đòi hỏi người đọc phải có chìa khóa giải mã phù hợp. Một trong những chìa khóa hiệu quả nhất chính là tiếp cận từ góc nhìn liên văn bản. Phương pháp này không chỉ làm sáng tỏ các lớp nghĩa sâu kín mà còn khẳng định vị thế cách tân của nhà thơ. Lý thuyết liên văn bản, khởi xướng bởi Julia Kristeva dựa trên nền tảng tư tưởng của Mikhail Bakhtin, cho rằng không có văn bản nào tồn tại biệt lập. Mỗi tác phẩm là một "bức tranh khảm", một sự đan dệt từ vô số trích dẫn, ám chỉ, và đối thoại với các văn bản văn hóa, lịch sử, nghệ thuật đi trước. Việc vận dụng lý thuyết này vào phân tích thơ Nguyễn Bình Phương giúp bóc tách các tầng cấu trúc, nhận diện những "dấu vết văn bản" và hiểu rõ hơn về tư duy nghệ thuật phức tạp của tác giả. Luận văn thạc sĩ về chủ đề này cung cấp một hệ thống phương pháp nghiên cứu văn học bài bản, từ việc xác lập cơ sở lý luận đến phân tích cụ thể các tác phẩm tiêu biểu như tập thơ 'Xa thân' hay 'Những đứa trẻ chết già'. Qua đó, người đọc không chỉ thấy được sự tài hoa trong kỹ thuật viết của nhà thơ mà còn nhận ra sự giao thoa mãnh liệt giữa cá nhân người nghệ sĩ và tâm thức cộng đồng, giữa văn hóa Đông và Tây, giữa truyền thống và hiện đại.

1.1. Giới thiệu tổng quan về tác giả Nguyễn Bình Phương

Nguyễn Bình Phương là một gương mặt nổi bật của văn học Việt Nam sau 1986, thành công ở cả tiểu thuyết và thơ. Sự nghiệp sáng tác Nguyễn Bình Phương được đánh dấu bởi một hành trình độc lập, kiến tạo nên một thế giới nghệ thuật khác lạ, đầy ám ảnh và ma mị. Quan niệm sáng tác của ông là “sống bình thường, viết không bình thường”, thể hiện sự phân định rạch ròi giữa con người đời thường và người nghệ sĩ. Trong văn chương, ông cho phép mình phiêu du vào những “cõi lạ”, khám phá đến tận cùng những vùng khuất lấp của tâm thức, vô thức và tâm linh. Thơ ông chính là nơi ông “tự phân giải mình”, một cuộc đối diện chân thật với bản thể.

1.2. Nền tảng lý thuyết liên văn bản trong phê bình văn học

Khái niệm tính liên văn bản (intertextuality) do Julia Kristeva đề xuất vào cuối thập niên 60, dựa trên tư tưởng về tính đối thoại của Mikhail Bakhtin. Lý thuyết này khẳng định mỗi văn bản là sự "hấp thụ và biến đổi của những văn bản khác". Nó mở ra một hướng tiếp cận mới cho phê bình văn học, thay đổi quan niệm về tính độc lập, tự trị của tác phẩm. Theo đó, văn bản là một không gian đa chiều, nơi nhiều lối viết, nhiều nền văn hóa khác nhau đối thoại, va chạm và hòa trộn. Đối với nghiên cứu khoa học văn học, đây là công cụ hữu hiệu để giải mã các văn bản hậu hiện đại.

II. Cách thơ Nguyễn Bình Phương thách thức lối đọc truyền thống

Tiếp cận thơ Nguyễn Bình Phương không phải là một hành trình dễ dàng. Người đọc thường đối mặt với một thế giới nghệ thuật đầy bí ẩn, nơi logic thông thường bị phá vỡ và các hình ảnh thơ dường như không có sự liên kết bề mặt. Đây chính là thách thức lớn nhất đối với các phương pháp phê bình văn học truyền thống, vốn chú trọng vào việc tìm kiếm một ý nghĩa duy nhất, một thông điệp mạch lạc từ tác giả. Thơ ông là một điển hình của thi pháp học hiện đại, mang đậm dấu ấn của chủ nghĩa hậu hiện đại, nơi văn bản là một không gian mở, “vẫy gọi” sự tham gia kiến tạo ý nghĩa của người đọc. Sự phức tạp này đến từ việc ông chủ động sử dụng kỹ thuật liên văn bản như một thuật viết. Các lớp văn hóa, các mã triết học, nghệ thuật, tín ngưỡng được chồng xếp, đan cài vào nhau, tạo ra một cấu trúc đa tầng. Nếu chỉ đọc bằng tư duy tuyến tính, người đọc sẽ lạc lối trong “mê cung” chữ. Do đó, việc trang bị một công cụ lý thuyết mới như lý thuyết liên văn bản là yêu cầu cấp thiết. Nó giúp người nghiên cứu nhận diện các mối liên kết ngầm, giải mã các ám chỉ và trích dẫn văn học, và cuối cùng là thấu hiểu được phong cách độc đáo mà tác giả Nguyễn Bình Phương đã dày công xây dựng. Thách thức này, xét đến cùng, lại chính là sức hấp dẫn của thơ ông.

2.1. Phân tích sự phức tạp trong thi pháp học hiện đại

Thế giới thơ Nguyễn Bình Phương được phủ một lớp sương khói mờ ảo, huyền hoặc. Ông thường sử dụng các hình ảnh mang tính tượng trưng, siêu thực, phi logic. Cấu trúc câu thơ bị phân mảnh, cắt dán, tạo ra những khoảng trống và sự đứt gãy trong mạch cảm xúc. Lối viết này chịu ảnh hưởng sâu sắc từ chủ nghĩa hậu hiện đại, khước từ lối biểu đạt duy lý, rành mạch. Điều này đòi hỏi người đọc phải từ bỏ thói quen tìm kiếm ý nghĩa tường minh và sẵn sàng bước vào một cuộc chơi của các liên tưởng tự do, khám phá ý nghĩa từ chính sự mơ hồ của ngôn ngữ.

2.2. Hạn chế của phương pháp nghiên cứu văn học cũ

Các phương pháp nghiên cứu văn học truyền thống thường tập trung vào tiểu sử tác giả, hoàn cảnh sáng tác, hoặc phân tích hình tượng, ngôn từ một cách biệt lập. Những phương pháp này tỏ ra bất lực trước tính đa thanh, đa nghĩa trong thơ Nguyễn Bình Phương. Chúng không thể lý giải được sự tương tác phức tạp giữa các mã văn bản khác nhau cùng tồn tại trong một tác phẩm. Việc áp đặt một khung diễn giải duy nhất sẽ làm nghèo nàn và sai lệch đi ý đồ nghệ thuật của nhà thơ, người chủ trương xây dựng một văn bản mở với vô số lối vào.

III. Phương pháp phân tích thơ NBP Đối thoại mã văn hóa

Một trong những biểu hiện rõ nét nhất của tính liên văn bản trong thơ Nguyễn Bình Phương là tư duy nghệ thuật mang tính đối thoại. Thơ ông không phải là một tiếng nói đơn nhất mà là một cuộc hội tụ, va chạm của nhiều diễn ngôn khác nhau. Trung tâm của cuộc đối thoại này là sự tương tác sâu sắc với các mã văn hóa. Tác giả đã đưa vào thơ mình những biểu tượng cổ mẫu, những tín ngưỡng dân gian, và cả những tư tưởng triết học, nghệ thuật từ Đông sang Tây. Đây không phải là một sự sao chép thụ động, mà là một quá trình "nhận thức lại", giải thiêng và tái tạo. Chẳng hạn, các biểu tượng văn hóa quen thuộc được đặt trong một ngữ cảnh mới, va chạm với tâm thức đương đại, từ đó bật ra những ý nghĩa bất ngờ. Cuộc đối thoại này còn diễn ra với các mã văn bản khác như triết học và hội họa. Những suy tư về thân phận, về sự tồn tại mang màu sắc của chủ nghĩa hiện sinh được thể hiện qua một ngôn ngữ thơ giàu tính tạo hình, gợi liên tưởng đến kỹ thuật lập thể trong hội họa. Phân tích diễn ngôn thơ ông cho thấy một mạng lưới chằng chịt các dấu vết văn bản, từ văn học đương đại Việt Nam đến kinh điển thế giới. Việc nhận diện và lý giải các cuộc đối thoại này là chìa khóa để khám phá chiều sâu tư tưởng và sự độc đáo trong phong cách của tác giả Nguyễn Bình Phương.

3.1. Đối thoại với cảm thức tâm linh và tín ngưỡng dân gian

Thơ Nguyễn Bình Phương thường tìm về với cội nguồn văn hóa dân tộc. Ông “trích dẫn” và đối thoại với các biểu tượng, không gian, và quan niệm từ thế giới tâm linh của người Việt. Các yếu tố như không gian làng quê, miếu mạo, các nghi lễ, và niềm tin vào thế giới siêu hình được tái hiện không phải để mô tả mà để chất vấn. Ông “nhận thức lại” các tín ngưỡng dân gian, khám phá những ẩn ức, những khao khát và cả nỗi sợ hãi nằm sâu trong tâm thức cộng đồng, tạo nên một không gian thơ vừa quen thuộc vừa lạ lẫm, bí ẩn.

3.2. Sự dung hợp văn hóa Đông Tây trong tư duy thơ

Trong thơ ông có sự phối kết, dung hợp nhuần nhuyễn giữa hai luồng văn hóa Đông và Tây. Chất thiền, sự trầm mặc, u huyền của phương Đông hòa quyện với cảm quan hiện sinh, lối viết tự động, phi logic của chủ nghĩa siêu thực phương Tây. Sự kết hợp này tạo nên một giọng thơ độc đáo, vừa suy tư về bản thể con người theo lối chiêm nghiệm phương Đông, vừa thể hiện sự hoang mang, đổ vỡ của con người hiện đại. Đây là một biểu hiện quan trọng của liên văn bản và sáng tạo.

IV. Bí quyết nhận diện liên văn bản qua hình thức thơ NBP

Tính liên văn bản trong thơ Nguyễn Bình Phương không chỉ thể hiện ở nội dung tư tưởng mà còn được biểu đạt một cách tinh vi qua các mã hình thức. Kỹ thuật viết của ông là một minh chứng cho thấy liên văn bản và sáng tạo là hai mặt không thể tách rời. Một trong những biểu hiện nổi bật là sự liên thể loại, nơi ranh giới giữa thơ và văn xuôi bị xóa nhòa. Nhiều bài thơ của ông mang dáng dấp của một truyện cực ngắn, có nhân vật, có cốt truyện, tạo ra một hình thức trữ tình được nới lỏng. Bên cạnh đó là sự dung hợp các phong cách ngôn ngữ. Ngôn ngữ đời thường, thô ráp, góc cạnh bất ngờ xâm nhập vào cấu trúc thơ, đặt cạnh những từ ngữ trau chuốt, giàu hình ảnh, tạo ra sự va đập về thẩm mỹ. Đặc biệt, cấu trúc thơ của ông thường được xây dựng theo lối chồng xếp kết cấu và phân mảnh. Giống như kỹ thuật điện ảnh, các cảnh thơ được cắt-dán, đồng hiện, tạo ra một không gian đa chiều, phi tuyến tính. Những kỹ thuật này không chỉ là trò chơi hình thức, mà còn là phương tiện hiệu quả để thể hiện một hiện thực phân mảnh, một nội tâm phức tạp, đa chiều. Việc phân tích các mã hình thức này chính là chìa khóa để hiểu được cách Nguyễn Bình Phương đối thoại và tái cấu trúc các văn bản đi trước, từ đó kiến tạo nên phong cách riêng biệt của mình.

4.1. Đặc điểm liên thể loại Sự xâm nhập của văn xuôi

Nhiều bài thơ của Nguyễn Bình Phương phá vỡ cấu trúc trữ tình truyền thống bằng cách đưa vào các yếu tố tự sự. Sự xâm nhập của văn xuôi thể hiện qua việc xây dựng nhân vật, tình huống, và một tuyến truyện ngầm. Thậm chí, ông còn tiếp biến mô thức của đồng dao. Lối viết này giúp thơ có khả năng dung chứa được những hiện thực bộn bề, gai góc, vốn là đặc quyền của văn xuôi, làm cho không gian thơ trở nên đa chiều và sâu sắc hơn.

4.2. Dấu ấn ngôn ngữ đời thường và âm hưởng dân gian

Nguyễn Bình Phương không ngần ngại đưa ngôn ngữ đời thường vào thơ. Những từ ngữ thông tục, khẩu ngữ xuất hiện bên cạnh ngôn ngữ văn học tạo ra hiệu ứng “lạ hóa”. Đồng thời, ông cũng tích hợp ngôn ngữ mang âm hưởng dân gian, từ ca dao, tục ngữ đến cách nói của người miền núi. Sự dung hợp các phong cách ngôn ngữ này tạo ra một giọng điệu thơ đa thanh, vừa gần gũi, chân thực, vừa giàu sức gợi.

4.3. Kỹ thuật chồng xếp kết cấu và phân mảnh cắt độn

Cấu trúc thơ của ông thường mang tính mở, được tạo nên từ kỹ thuật chồng xếp kết cấuphân mảnh, cắt độn. Các mảnh không gian, thời gian, và sự kiện được đặt cạnh nhau một cách đột ngột, tương tự kỹ thuật montage trong điện ảnh. Lối cấu trúc này phá vỡ trật tự logic, phản ánh một thế giới nội tâm đứt gãy, hỗn loạn nhưng cũng đầy những kết nối bất ngờ, mời gọi người đọc tích cực tham gia vào quá trình kiến tạo ý nghĩa cho tác phẩm.

V. Top kết quả nghiên cứu thơ Nguyễn Bình Phương liên văn bản

Việc vận dụng lý thuyết liên văn bản để nghiên cứu thơ Nguyễn Bình Phương đã mang lại những kết quả khoa học quan trọng, góp phần khẳng định giá trị và vị thế của nhà thơ trong nền văn học đương đại Việt Nam. Kết quả nổi bật đầu tiên là việc giải mã thành công một thế giới nghệ thuật vốn bị coi là “khó hiểu”. Thay vì xem sự phức tạp trong thơ ông là một khiếm khuyết, hướng nghiên cứu này chỉ ra đó là một đặc điểm thi pháp, một kỹ thuật viết có chủ đích, thể hiện tư duy nghệ thuật hiện đại. Thứ hai, nghiên cứu đã khẳng định một phong cách thơ độc đáo, không thể trộn lẫn. Phong cách ấy được tạo nên từ sự đối thoại sâu sắc với văn hóa và sự cách tân táo bạo về hình thức. Sự nghiệp sáng tác Nguyễn Bình Phương không đi theo lối mòn mà là một hành trình liên tục tìm tòi, thể nghiệm. Thứ ba, công trình nghiên cứu đã chỉ ra những đóng góp quan trọng của nhà thơ vào quá trình cách tân thơ Việt sau 1986. Ông là một trong những người tiên phong đưa các kỹ thuật viết của chủ nghĩa hậu hiện đại vào thơ ca Việt Nam, mở ra những khả năng biểu đạt mới cho ngôn ngữ thơ. Việc phân tích dựa trên cấu trúc luận văn thạc sĩ một cách hệ thống đã cung cấp những luận cứ vững chắc, giúp người đọc có cái nhìn toàn diện và sâu sắc hơn về một hiện tượng thơ ca đặc biệt.

5.1. Khẳng định một phong cách thơ độc đáo khác biệt

Thông qua lăng kính liên văn bản, phong cách thơ Nguyễn Bình Phương hiện lên rõ nét với cá tính sáng tạo mạnh mẽ. Đó là sự kết hợp giữa một hồn thơ đậm chất phương Đông u uất, suy tư và một kỹ thuật viết hiện đại, phá cách của phương Tây. Ông không lặp lại người khác và cũng không lặp lại chính mình. Mỗi tập thơ là một cuộc dấn thân vào những “cõi lạ”, thể hiện một tư duy thơ luôn vận động, tìm kiếm những hình thức mới để chuyên chở những trải nghiệm sâu sắc về con người và cuộc đời.

5.2. Đóng góp của Nguyễn Bình Phương vào quá trình cách tân thơ

Nguyễn Bình Phương là một trong những gương mặt tiêu biểu của thế hệ nhà thơ Đổi mới. Ông đã góp phần quan trọng vào quá trình cách tân nền thơ Việt Nam hiện đại. Bằng việc vận dụng sáng tạo các kỹ thuật như phân mảnh, dòng ý thức, liên thể loại, ông đã cởi trói cho thơ khỏi những khuôn khổ duy lý, trữ tình đơn điệu. Thơ ông đã chứng tỏ khả năng dung chứa một hiện thực phức tạp và một thế giới nội tâm đầy bí ẩn, đưa thơ Việt đến gần hơn với dòng chảy của thơ ca thế giới.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ văn học việt nam thơ nguyễn bình phương từ góc nhìn liên văn bản

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần Mở đầu, Kết luôn, Tài liệu tham háo, luận văn gồm có ba chương: Chương Ì. Đặc trưng thấm mĩ của thơ Việt Nam sau 1986 và hiện tương Nguyễn Bình Phương Chương2. Thơ Nguyễn Bình Phương ~ Tư duy nghệ thuật mang tính đổi thoại Chương3. Thơ Nguyễn Bình Phương ~ Tương tác iữa các mã hình thức biểu 8 CHUONG 1.

DAC TRUNG THAM MI CUA THƠ VIỆT NAM SAU 1986 VA HIEN TƯỢNG NGUYÊN BÌNH PHƯƠNG 1.Thơ Việt Nam sau 1986 - những tìm tòi từ tư duy nghệ thuật đến kĩ thuật viết 1. Đào sâu vào bản thểcủa c “Tho ca là cuộc đối thoại của con người với thời đại mình”. Trong suốt 30 năm chiến tranh liên miên giặc gia, thơ ca Việt Nam đã thang trim cùng số phận dân tộc "ngân ngn hát “bè cao” giữa những âm vang sống động, bỉ hùng của lịch sử. Đó là cảm hứng sử thì với thiên “đại tự sự” hùng hồn, là tiếng nói công dân nhân danh vì cộng.

đồng khi gắn số phận cá nhân với vận mệnh chung của dân tộc. Từ sau chiến tranh, cuộc sống trở về với nhịp sống đời thường, dưới bầu sinh quyển của không khí hòa. bình là những đợt sóng dậy trào từ bên trong với đan xen, chồng chất những bộn bề ccủa cuộc sống mưu sinh. Chưa bao giờ như bây giờ - sau năm 1986, để hòa cùng dòng chảy thơ ca thể giới cũng như đối điện với đời sống hiện thực thậm phén, thơ ca Việt 'Nam cần đổi mới như một sự cần thiết để tồn tại.

Đã thể, giữa những ngỗn ngang của đời sống thể sự, được cắp “tấm căn cước” dân chủ trong thời đại mới, con người trong, tư cách xác tín quyền tồn tại, khẳng định nhân vi đã nêu cao nhu cầu được nói tiếng. nói tự thân của thể phận, được bứt phá để kêu lên tiếng kêu khản đặc, quyết liệt của ban thé. Cùng với đó, phát hiện mang tính nhân loại của Freud về phân tâm học để sau đó là sự phát tin của C. Jung về vô thức, tiềm thức trong cơ cấu tỉnh thần của con người đã mở ra cho văn học lối "thăm dò tiềm thúc” vào “vùng tối”, khoảng mờ của đổi sống tâm linh.

Thay vì hướng ngồi bút vào việc phân ánh hiện thực với cái tôi hướng ngoại để trí nhận những mặt nỗi của đời sống, thơ ca đương dại hướngd đảo sâu vào cái tôi như cuộc thăm dò vào “miễn đất lạ" én chim dé khám phá đến tận cùng vẻ đủ đầy của hiện thực sống. Do đó, nỗ lực khám phá sự phong phú của “cai tôi ẩn giấu", dám phơi bày những bì kịch nhân sinh là những biểu hiện rõ nét cho sự đổi mới tư duy của nền thơ Việt Nam hiện đại. Giữa những cuộc tranh luận đổi mới thơ và dư luận đang đặt ra nghỉ vẫn cho vẫn để này: đổi mới hay sự xiếc ngôn tử, đó là tiếng kêu nhân văn của bản thể hay là những nhu cầu nhục cảm rất đời mà thiếu chất thơ. Trong khi dư luận còn đang từng, bước trí nhận, làm quen, một số khác thì phản ứng ngược lại thâm chí là gay gắt thì các nhà thơ đương đại vẫn không ngừng tìm kiểm một nguồn sống mới, khai thác sâu 'hơn vào những ting via của đời sống tâmlinh, vô thức, những ẩn ức khuất chìm trong vùng tối của bản năng sng, bản năng người.

Mặc cảm bị "thiển hoạn” đã được giải toả, con người hướng đến những giá trị có tính phổ quát của giống loài nhằm bù đắp. phần thiểu hụt vẫn luôn âm ¡ trong vũng tối của tiềm thức, vô thức. Sự trỗi dậy mạnh mẽ của ý thức phản tư, tâm linh, tỉnh dục, nữ quyền, ngoại vi,. như là sự bổ khuyết làm nên hiện thực toàn nguyên của thể sự.

Đời sống thỉ ca trở nên dày dặn khi chứng, kiến đủ đầy sự hiện diện của muôn mặt đời sống cũng như phần bí ấn khuất lắp tận sâu 9 đời sống bên trong của con người. Thơ ca đương đại vì thế ngày càng gần với cuộc đời hơn, gần với tâm sự buồn vui của con người, thơ nghiêng về phía những cá thể và là tiếng nói của thân phận Voi vận động không ngừng cho hành trình cách tân, thơ Việt Nam sau 1975, bên cạnh những nhà thơ có mặt từ trước đó trong hai cuộc kháng chiến là sự nở rộ của hàng loạt các tác giả xuất hiện thuộc thế hệ đầu tiên của thời bình. Mỗi người một long điệu, một tiếng nói riêng đã hợp tấu cho dàn nhạc thơ đương đại những sắc điện mới lạ, độc đáo. Điểm gặp gỡ của các nhà thơ hiện đại đó chính là "bằng sự dồn nén, bức xúc của tâm trạng bật đây trong họ những câu thơ không chịu bằng phẳng và sự chuyển tải của những nỗi niềm, những ẩn ức đang còn khuất lắp trong tâm hồn” (Nguyễn Việt Chiến).

Các nhà thơ viết bằng vốn sống, trải nghiệm của chính mình, cất tiếng nói khát đồi chân thành của bản thể, viết như một sự thực hành sống một cách đủ đầy, ven toàn, th thiết. Mười ngón tay xòe ra/ bưng lấy khuôn mặt bé xíu/ứng lên vì vui lần đầu tiêu/em.khóc nưng mức/ nước mắt tràn ngập khắp thân thé/ trong giây phút tận hiền/ Đau chiếc khăn thắm màu trình tiết Mẹ Nữ Oa (Hop nhdt ~ Nguyệt Phạm). Cùng với đó, sự trỗi dây bản thể trong thơ Phạm Thị Ngọc Liên, Dư Thị Hoàn, Vi Thủy Linh. đã thể hiện ý thức cá nhân tự do tuyệt đối dám khẳng định quyển bản thể mà văn học một thời còn dè đặt, né tránh.

Những bản năng khát thèm được bộc bạch đến tân cùng như sóng trio bão dữ. Như một người "dệt tẩm gai” nhẫn nại dan dệt những cảm xúc, Vì Thủy Linh dâng nỗi "Khát" cháy đâm thắng vào rừng râm thi ca chấp nhận trầy xước, rớm máu bởi những nỗi đau vô hình trong thể giới nghệ thuật và hữu hình tong tình yêu trần thể: Không kỳ vọng những điều lớn lao/ Em lăng l đột kạnh phúc từ những nỗi buỗn - những sợi tầm gai - không ai nhìn thdy/ Gai tdm gat đâm em đau đăn/Em chở Anh mãi.Tưởng chừng không thể vượt qua nổi cái lạnh, em đã khóc trên hai bàn tay trầy xước (Dột tầm gai). Đặc biệt, nhiều trường phái triết học phương Tây du nhập vào Việt Nam trong đó có chủ nghĩa hiện sinh đã có ảnh hưởng sâu sắc đến sáng tác văn học mà đặc biệt là tác phẩm của các nhà thơ nữ, khiến cho không ít nhà thơ phải tự nhìn lại mình. Lâm Thị Mỹ Da với khát vọng đi tìm cái tôi bản thể đã biến thành mộng mi: Bém qua/ Tôi mơ thành tôi Tôi mơ thành chim/ Tôi sơ thành giắc mơ (ĐỀ tăng một giác mơ); Phan Huyền Thư trong Seo độc lập luôn đi ""ìm tên tôi”, đi "nhặt lại tên mình” ở mọi ngóc ngách của cuộc đời để khẳng định sự hiện hữu của mình như một nhân vị: Tới tim tén t6i/ Trong đám giấy lộn Trên bàn nhậu và góc va hé./ Toi thẫn thở đã nhật lại tén minh/ Lay lt trên những con đường ong lan, phố vắng (Hoang mang).

Va một Ly Hoàng Ly tìm đến đêm như một nơi trú ngụ của tâm hẳn đễ trải mình mà nhận thấy nỗi đau trần thể: Những hỗn loạn của ban ngày/ Đên không bắt được/ Những nỗi lòng như sông uẫn khúc/ Chỉ chảy được về đêm (Sóng đêm). Cũng với đó, trong đời sống hiện đại, giữa hỗn mang của cuộc sống bắt toàn, một số nhà thơ nguyện “lộn trấi” mình để phơi diễn tận cũng nỗi đau của bản thể, Hiện 10 thực được nói tới trong thơ vì thể không còn là hiện thực được nhìn thấy mà là hiện thực của việc tự thấy ~ cảm thấy thâm chí là “nhập - thấy” (Đăng Đình Hưng). Sự phát triển của chủ nghĩa siêu thực, chủ nghĩa tượng trưng trong nền văn học thể giới đã dẫn lỗi cho các nhà thơ phương thức "trôi dạt, "đò tìm” vào tận cùng đời sống của "bản thể với vùng mở tâm linh bí én. Tho Nguyễn Lương Ngọc cảng ở những tập thơ sau, tính siêu thực, mơ hồ trong thì giới cảng trở nên dày đặc, đấy là bởi nhà thơ nhận thấy trong thể giới của cái tôi tự tri nhận v nó là cả một chiéu sâu tăm tối, mù mờ, khó nắm bắt: Mơ, mơ/ Chân đâu/ Mình đâu/ Buôn tiên cảm hát chân câu luau thiy (điên cảm).

Dương Kiều Minh phục sinh một vườn cổ tích của tuổi thơ, mẹ, quê hương với một điệu buồn mang màu hoài niệm, nỗi buồn tự cảm: Màu xanh rừng rức đậy buôn (Bộc bạch IV), Khát vọng/ mang vạm vỡ nỗi budn (trémpet) đồng thời còn bộc lô nỗi khát vọng tự do đến cháy bông: Cơn khát sự do/ Tụ do nhưc nắng/ Tự do cơn sưa cuốn chạy trên đông (Cổ tích). Nguyễn Quang Thiều trong tư duy phục dựng văn hóa chủa làng, sông Đáy đã nương dựa vào đấy như miền hiện thực giữa cõi tạm để suy tưởng về thể giới ẩn huyền, đảm chất tâm linh. Đó là cái tôi bị lay thức bởi tâm thức cộng đồng: Tối đứng trên con đường cuối làng khóc run lên như đứa trẻ mắt mẹ. Tôi làm sao lật hắt từng lá có trên đất đai rộng lớn nhường lúa, dé tim lại những người đàn bà géa bụa.(Những ví dụ); với một nỗi dự cảm ám ảnh về nơi đến của linh "hồn trong niềm hân hoan đủ đầy hình ảnh, thanh âm của cõi mê: CỔ xe tang trói mãi vào cơn mê/ Những con rằng gỗ váy vàng bay lén trong tiéng kèn, tiếng trắng, (Âm nhạc) i u hóa mạnh mẽ, con người cảng có nguy cơ đánh mắt mình.

Vì vậy, vấn để bản ngã cá nhân - cái tôi bản thể hơn bao giờ hết được coi trọng trong thơ mang cảm quan của con người hiện đại với nỖ lực tìm kiếm, gìn giữ bản ngã trong một thế giới bắt toàn, phi lí. Nguyễn Bình Phương chủ trương lối thơ phiêu vào cõi khác của miền tâm thức, cõi vô thức siêu hình mà trì nhận tận tùng bản thể của cái tôi. Thể giới thơ của Nguyễn Bình Phương vì thể luôn chứa sự ám gợi bởi màusắc rờn rợn của cái mor , huyễn ảo, của một tâm trạng gì đó không nắm bắt được. Bởi nhà thơ quan niệmt “hồn của con người có thé nào đễ hiểu, nó luôn chứa một “vùng mt ái gì đ thoắt qua ơn tuột như vệt lân tính, khi êm nhẹ như bước chuyển di của con rmèo trong đêm tối, cả cái vụt sáng giữa khoảng u mình “sắng nào với tới được”.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ