Luận văn thạc sĩ: Tản văn Đỗ Phán nhìn từ đặc trưng thể loại

Trường đại học

Trường Đại Học Văn Hóa

Chuyên ngành

Văn Học Việt Nam

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn

2023

104
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn tản văn Đỗ Phấn từ đặc trưng thể loại

Luận văn thạc sĩ với đề tài Tản văn Đỗ Phấn từ đặc trưng thể loại đi sâu vào việc phân tích các sáng tác của nhà văn Đỗ Phấn, một cây bút nổi bật trong nền văn học Việt Nam đương đại. Công trình này không chỉ làm rõ những đóng góp của Đỗ Phấn cho thể loại tản văn mà còn khẳng định vị thế ngày càng quan trọng của tản văn trong đời sống văn học. Tản văn, với tính chất ngắn gọn, linh hoạt, đã trở thành một phương tiện biểu đạt phù hợp với nhịp sống hiện đại, thu hút cả người viết lẫn độc giả. Đỗ Phấn, vốn là một nhà tiểu thuyết thành danh, đã chọn tản văn như một không gian để bộc lộ những suy tư chân thật về những vấn đề vụn vặt của cuộc đời, đặc biệt là những biến đổi của Hà Nội. Luận văn tập trung vào việc làm sáng tỏ đặc trưng thể loại trong các tác phẩm của ông, từ đó nhận diện phong cách nghệ thuật và bút pháp riêng biệt. Nghiên cứu này đặt các sáng tác của Đỗ Phấn trong dòng chảy chung của tản văn đương đại, so sánh với các tác giả khác để thấy được nét độc đáo. Phân tích của luận văn xoay quanh các bình diện chính: đề tài, chủ đề, thế giới nhân vật và các phương thức tự sự như kết cấu, không gian, thời gian, ngôn ngữ và giọng điệu. Việc tiếp cận tản văn Đỗ Phấn từ góc độ lý luận thể loại giúp mang lại một cái nhìn hệ thống, toàn diện và sâu sắc, ghi nhận thành tựu của nhà văn cũng như sự phát triển của thể loại văn học này trong bối cảnh xã hội Việt Nam đầu thế kỷ XXI. Đây là một hướng nghiên cứu có ý nghĩa cả về mặt khoa học lẫn thực tiễn, cung cấp tài liệu tham khảo giá trị.

1.1. Lý do và mục đích nghiên cứu đặc trưng thể loại tản văn

Việc lựa chọn đề tài Tản văn Đỗ Phấn từ đặc trưng thể loại xuất phát từ vai trò ngày càng lớn của tản văn trong văn học Việt Nam sau 1975. Thể loại này, từng bị xem là “ngoại vi”, nay đã trở thành trung tâm, chứng tỏ sự nhanh nhạy trong việc phản ánh đời sống. Như M. Bakhtin nhận định: “Thể loại bao giờ cũng vừa là nó vừa không phải là nó, nó bao giờ cũng đồng thời vừa cũ kĩ, vừa mới mẻ”. Tản văn chính là minh chứng cho sự tái sinh và đổi mới đó. Đỗ Phấn, một nhà tiểu thuyết nổi tiếng, đã có những đóng góp nổi bật cho thể loại này, với nguồn cảm hứng chính là Hà Nội. Luận văn đặt mục đích làm rõ đặc trưng thể loại trong sáng tác của ông, qua đó khẳng định sự đa dạng trong cá tính sáng tạo của tản văn và vị trí của Đỗ Phấn. Nghiên cứu này trả lời câu hỏi: viết tản văn có phải chỉ là một chốn tạm dừng của một nhà tiểu thuyết, hay đó là một lĩnh vực sáng tạo nghiêm túc với những thành tựu riêng? Việc giải đáp câu hỏi này giúp nhìn nhận rõ hơn phong cách của nhà văn và giá trị của thể loại.

1.2. Giới thuyết khái niệm và diện mạo tản văn đương đại

Tản văn được định nghĩa là loại văn xuôi ngắn gọn, hàm súc, có thể kết hợp trữ tình, nghị luận và miêu tả. Theo Từ điển thuật ngữ văn học, điều cốt yếu của tản văn là “tái hiện được nét chính của các hiện tượng giàu ý nghĩa xã hội, bộc lộ trực tiếp tình cảm, ý nghĩa của tác giả”. Đây là một thể loại tự do, không bị gò bó bởi cốt truyện hay nhân vật hoàn chỉnh, sức hấp dẫn của nó đến từ cá tính độc đáo của người viết. Trong bối cảnh văn học đương đại, tản văn nở rộ mạnh mẽ, xuất hiện trên nhiều tờ báo với các chuyên mục như “nhàn đàm”, “tạp bút”. Các nhà văn từ nhiều thế hệ như Hoàng Phủ Ngọc Tường, Nguyễn Ngọc Tư, Nguyễn Việt Hà, và Đỗ Phấn đã góp phần làm nên sự đa diện của thể loại. Sự phát triển của báo chí và truyền thông mạng đã tạo điều kiện cho tản văn lan tỏa, đáp ứng nhu cầu “đọc nhanh” của công chúng hiện đại, trở thành một thể loại quan trọng trong bức tranh văn học Việt Nam.

II. Thách thức khi phân tích tản văn Đỗ Phấn về Hà Nội xưa

Việc phân tích tản văn Đỗ Phấn đặt ra những thách thức nhất định, chủ yếu đến từ sự giằng co giữa cảm thức hoài niệm và hiện thực đô thị hóa khắc nghiệt. Các sáng tác của ông về Hà Nội không chỉ là những trang viết ghi lại ký ức về một “Hà Nội muôn năm cũ” mà còn là sự đối diện trực tiếp với một đô thị đang “thay da đổi thịt” từng ngày. Thách thức lớn nhất là làm sao để nhận diện được các đặc trưng thể loại một cách rõ nét, thay vì chỉ xem tác phẩm của ông như những lời than thở, nuối tiếc. Đỗ Phấn đã tạo ra một bức chân dung lập thể về Hà Nội, nơi các giá trị văn hóa truyền thống dần phai mờ trước nhịp sống hối hả. Luận văn phải giải quyết vấn đề làm thế nào để phân biệt giữa cái tôi trữ tình của tác giả và tính khách quan trong việc phản ánh hiện thực. Một khó khăn khác là xác định ranh giới giữa tản văn với các thể loại gần gũi như tạp văn, tùy bút, vốn thường xuyên có sự giao thoa. Luận văn cần một phương pháp hệ thống để bóc tách các lớp lang ý nghĩa, từ đó chỉ ra những tìm tòi sáng tạo của Đỗ Phấn trong việc làm mới thể loại. Việc nghiên cứu nhân vật trong tản văn cũng là một thử thách, vì nhân vật thường không có đời sống nội tâm phức tạp như trong tiểu thuyết, mà hiện lên qua những lát cắt, những hành vi, và thường mang bóng dáng của chính tác giả. Vượt qua những thách thức này là cách để khẳng định giá trị nghệ thuật độc đáo trong tản văn Đỗ Phấn.

2.1. Sự biến đổi của Hà Nội qua lăng kính hoài niệm Đỗ Phấn

Hà Nội trong tản văn Đỗ Phấn hiện lên với hai mảng màu đối lập: một Hà Nội xưa yên bình, thanh lịch và một Hà Nội hiện đại ồn ào, xô bồ. Nhà văn không né tránh hiện thực, ông ghi lại những thay đổi chóng mặt của thủ đô: “Hà Nội bắt đầu mất đi vẻ đẹp của ngói nâu tường cũ êm đềm. Thay vào đó là nhà hộp mái bằng mặt tiền trát đá rửa”. Sự biến đổi này không chỉ ở cảnh quan kiến trúc mà còn ở nếp sống, văn hóa ứng xử. Cái khó khi phân tích là phải nắm bắt được tâm thế phức tạp của tác giả: vừa ngậm ngùi tiếc nuối những giá trị cũ, vừa nhận thức được quá trình đô thị hóa là một tất yếu không thể đảo ngược. Sự đối chiếu liên tục giữa xưa và nay, giữa ký ức và hiện tại tạo nên một chiều sâu cho tác phẩm, nhưng cũng đòi hỏi người nghiên cứu phải có cái nhìn biện chứng để không sa vào sự đánh giá một chiều.

2.2. Vị thế phức tạp của thể loại tản văn trong văn học

Một thách thức khác đến từ chính vị thế của thể loại. Dù đã khởi sắc, tản văn vẫn thường bị một số người xếp vào “chiếu dưới” của văn chương. Việc nghiên cứu tản văn Đỗ Phấn cũng là một nỗ lực khẳng định giá trị nghệ thuật và vị thế bình đẳng của thể loại này. Tản văn đứng giữa thơ và truyện ngắn, dễ đọc nhưng không dễ viết hay. Ranh giới giữa tản văn, tạp bút, phiếm đàm đôi khi rất mờ nhạt. Chính Đỗ Phấn cũng quan niệm tản văn phải ngắn, cô đọng, không hư cấu. Điều này đòi hỏi người viết phải có vốn sống dày dặn và khả năng chắt lọc ngôn từ tinh tế. Luận văn cần làm rõ những đặc trưng thể loại giúp phân biệt tản văn của ông với các tác phẩm khác, chứng minh rằng sự “bông phèng” về hình thức lại có thể dung chứa những suy tư sâu sắc về nhân sinh, thế sự, làm nên sức nặng cho tác phẩm.

III. Phương pháp luận văn giải mã đặc trưng tản văn qua đề tài

Để khám phá chiều sâu trong tản văn Đỗ Phấn, luận văn đã áp dụng phương pháp tiếp cận từ chính các bình diện cốt lõi của tác phẩm: đề tài, chủ đề và thế giới nhân vật. Đây là cách hiệu quả để làm nổi bật các đặc trưng thể loại và phong cách của nhà văn. Về đề tài, tuy chỉ tập trung viết về Hà Nội, nhưng Đỗ Phấn đã mở ra một không gian vô cùng phong phú. Luận văn tiến hành thống kê, phân loại các nhóm đề tài chính, bao gồm cảnh quan văn hóa dân tộc, mối quan hệ giữa thiên nhiên - sinh thái và quá trình đô thị hóa, cùng đời sống sinh hoạt của giới văn nghệ sĩ. Mỗi đề tài đều được phân tích sâu để thấy được cách nhà văn bộc lộ quan điểm và cảm xúc. Chủ đề xuyên suốt trong các tác phẩm là niềm hoài nhớ về những giá trị truyền thống đang dần mai một và sự trăn trở trước những bất ổn của đời sống hiện đại. Về thế giới nhân vật, luận văn chỉ ra sự đa dạng và sinh động, từ những con người thuộc về lịch sử, những “người Hà Nội rất cũ”, đến những nghệ sĩ tài hoa và cả chân dung tự họa của chính tác giả. Phân tích nhân vật không chỉ dừng lại ở việc miêu tả mà còn đi sâu vào vai trò của họ trong việc thể hiện tư tưởng của tác phẩm. Phương pháp này giúp luận văn dựng nên một bức tranh toàn cảnh về thế giới nghệ thuật trong tản văn Đỗ Phấn, nơi mỗi chi tiết nhỏ đều góp phần tạo nên một thông điệp lớn.

3.1. Phân tích cảnh quan văn hóa Hà Nội và nỗi lo đô thị hóa

Một trong những đề tài nổi bật nhất là cảnh quan văn hóa dân tộc, cụ thể là văn hóa Thăng Long - Hà Nội. Đỗ Phấn dành nhiều trang viết về Tết cổ truyền, về hoa đào, về thú chơi tranh, và đặc biệt là văn hóa ẩm thực. Những món ăn như bún ốc, vó bò tương gừng không chỉ là món ngon mà còn là biểu hiện của một nếp sống tinh tế. Bên cạnh đó, luận văn phân tích sâu sắc nỗi lo của nhà văn trước quá trình đô thị hóa. Ông day dứt khi chứng kiến những công trình lịch sử bị phá bỏ, những vỉa hè, hàng cây xưa biến mất, nhường chỗ cho những tòa nhà vô hồn. Sự tương phản giữa “Hà Nội vắng” đi những nét thanh lịch và một thành phố ồn ào, thực dụng được thể hiện qua những chi tiết đầy ám ảnh, cho thấy sự xuống cấp của môi trường sinh thái và đạo đức xã hội.

3.2. Khám phá thế giới nhân vật từ lịch sử đến chân dung nghệ sĩ

Luận văn khám phá một thế giới nhân vật đa dạng. Đầu tiên là những nhân vật thuộc về lịch sử, những chứng nhân của một thời đã qua, những người gìn giữ nếp sống thanh lịch của “người Hà Nội rất cũ”. Họ hiện lên qua những thói quen tinh tế như pha ấm trà, cẩn thận thay bộ đồ mặc trong nhà. Tiếp theo là các nhân vật nghệ sĩ, từ những tên tuổi lớn như họa sĩ Nguyễn Tư Nghiêm đến những người bình dị như ông lão uốn đào thế “Bạt phong” hay ông Giảng với bí quyết pha cà phê trứng. Đặc biệt, nhân vật trung tâm thường mang bóng dáng của chính tác giả, một người quan sát, chiêm nghiệm và kể lại câu chuyện. Qua các nhân vật này, Đỗ Phấn thể hiện sự trân trọng đối với tài năng, nhân cách và những giá trị văn hóa đích thực đang bị xói mòn.

IV. Cách luận văn phân tích phương thức tự sự độc đáo Đỗ Phấn

Bên cạnh nội dung, đặc trưng thể loại của tản văn Đỗ Phấn còn được thể hiện rõ nét qua các phương thức tự sự độc đáo. Luận văn đã sử dụng các công cụ của tự sự học và thi pháp học để phân tích sâu các yếu tố nghệ thuật hình thức, khẳng định tài năng của nhà văn. Nghệ thuật kể chuyện của Đỗ Phấn thường sử dụng ngôi thứ nhất, tạo ra một điểm nhìn bên trong, giúp bộc lộ trực tiếp cảm xúc và suy tư. Cách kể này mang lại sự chân thực, gần gũi, như một cuộc trò chuyện thân mật với độc giả. Về kết cấu, tản văn của ông rất linh hoạt, phá vỡ các quy tắc logic thông thường. Luận văn xác định các kiểu kết cấu chính như “kết cấu ghép mảnh theo dòng cảm xúc” và “kết cấu liên văn bản”. Các mảnh ký ức, suy tưởng được xâu chuỗi một cách tự do, tạo nên một chỉnh thể vừa tản mạn lại vừa thống nhất. Không-thời gian nghệ thuật cũng là một điểm nhấn. Không gian thường là “không gian hẹp” của những con ngõ, quán xá, nhưng lại có khả năng “phóng chiếu toàn cảnh” về một Hà Nội rộng lớn. Thời gian là những “lát cắt” của hiện tại xen kẽ với “biên độ rộng của thời gian tâm tưởng”, tạo nên sự đối thoại giữa quá khứ và hiện tại. Cuối cùng, ngôn ngữ và giọng điệu là yếu tố quan trọng làm nên phong cách Đỗ Phấn. Luận văn phân tích sự phối hợp giữa ngôn ngữ đời thường, chính luận và trữ tình, cùng sự đan xen giữa các giọng điệu cảm thương, triết lý và giễu nhại.

4.1. Nghệ thuật kể chuyện và các kiểu kết cấu trong tản văn

Nghệ thuật kể chuyện từ ngôi thứ nhất “tôi” là phương thức chủ đạo, tạo ra một điểm nhìn bên trong, đầy tính chủ quan và chiêm nghiệm. Điều này giúp độc giả dễ dàng đồng cảm với những tâm sự của người viết. Về kết cấu, Đỗ Phấn thường không tuân theo một trình tự thời gian tuyến tính. Ông sử dụng “kết cấu ghép mảnh”, nơi các sự kiện, hình ảnh, suy ngẫm được sắp xếp theo dòng liên tưởng tự do của cảm xúc. Chẳng hạn, từ một cơn mưa bụi, nhà văn có thể liên tưởng đến những ký ức xa xưa, rồi lại quay về bình luận một vấn đề xã hội hiện tại. Lối kết cấu này phản ánh đúng đặc tính “tản mạn” của thể loại, đồng thời thể hiện một tư duy nghệ thuật hiện đại, coi trọng dòng chảy tâm thức hơn là logic sự kiện bên ngoài.

4.2. Phân tích đặc trưng không gian thời gian và ngôn ngữ

Không gian trong tản văn Đỗ Phấn thường là những không gian cụ thể, quen thuộc của Hà Nội như góc phố, vỉa hè, quán nước. Tuy nhiên, từ những không gian hẹp đó, nhà văn mở ra một chiều kích rộng lớn của văn hóa và lịch sử. Thời gian nghệ thuật là sự đan xen giữa “thời gian lát cắt” của hiện tại và “thời gian tâm tưởng” của ký ức. Sự dịch chuyển liên tục giữa hai trục thời gian này tạo nên sự day dứt, hoài niệm. Về ngôn ngữ, Đỗ Phấn kết hợp nhuần nhuyễn giữa ngôn ngữ đời thường, giản dị với ngôn ngữ chính luận sắc sảo và ngôn ngữ trữ tình, giàu hình ảnh. Giọng điệu trần thuật cũng rất đa dạng: có lúc cảm thương, xót xa cho những giá trị đã mất; có lúc triết lý, suy tư về nhân sinh; lại có lúc giễu nhại, châm biếm nhẹ nhàng những thói hư tật xấu của xã hội hiện đại.

V. Kết quả nghiên cứu Đóng góp của Đỗ Phấn vào tản văn Việt

Luận văn Tản văn Đỗ Phấn từ đặc trưng thể loại đã đi đến những kết luận khoa học quan trọng, khẳng định những đóng góp to lớn của nhà văn cho sự phát triển của thể loại tản văn Việt Nam đương đại. Kết quả nghiên cứu cho thấy, Đỗ Phấn không chỉ là một nhà tiểu thuyết thành công mà còn là một cây bút tản văn có phong cách riêng biệt và sâu sắc. Ông đã góp phần làm phong phú thêm cho mảng đề tài viết về Hà Nội, mang đến một cái nhìn đa chiều, vừa hoài niệm vừa tỉnh táo trước những biến động của đời sống đô thị. Thông qua việc phân tích hệ thống các đặc trưng thể loại, từ đề tài, nhân vật đến các phương thức tự sự, luận văn đã chứng minh rằng tản văn của ông là một sự tìm tòi nghệ thuật nghiêm túc. Đỗ Phấn đã kế thừa những giá trị của các nhà văn đi trước như Thạch Lam, Vũ Bằng, nhưng đồng thời cũng tạo ra dấu ấn riêng bằng chất giọng trầm tư, triết lý và con mắt tinh tế của một họa sĩ. Ông đã làm nên “một bảo tàng sống về Hà Nội”, nơi lưu giữ những ký ức về một thời bao cấp cho đến thời mở cửa. Những trang viết của ông không chỉ có giá trị văn học mà còn có giá trị văn hóa, xã hội, giúp người đọc hiểu hơn về những trăn trở của một thế hệ trước sự đổi thay của đất nước. Thành công của tản văn Đỗ Phấn là minh chứng cho sức sống mãnh liệt của một thể loại tưởng chừng nhỏ bé nhưng lại có khả năng dung chứa những vấn đề lớn lao.

5.1. Khẳng định phong cách Đỗ Phấn và thành tựu của thể loại

Kết quả cốt lõi của luận văn là đã định hình và khẳng định được phong cách tản văn Đỗ Phấn. Đó là phong cách của một người viết trầm tư, sâu sắc, luôn nhìn nhận sự việc từ góc độ văn hóa. Chất hội họa đậm nét trong văn xuôi của ông, thể hiện qua khả năng quan sát tinh tế và miêu tả giàu hình ảnh, màu sắc. Giọng văn của ông nhất quán, chừng mực, đan xen giữa cảm thương, triết lý và đôi khi là giễu nhại nhẹ nhàng. Luận văn kết luận, bằng những sáng tác của mình, Đỗ Phấn đã góp phần không nhỏ vào thành tựu thể loại tản văn, chứng minh rằng đây là một mảnh đất màu mỡ để các nhà văn tài năng thể hiện những suy tư độc lập và cảm xúc chân thật về cuộc đời.

5.2. Giá trị khoa học và ý nghĩa thực tiễn của công trình

Về mặt khoa học, luận văn là công trình đầu tiên nghiên cứu một cách hệ thống và toàn diện về tản văn Đỗ Phấn từ góc nhìn đặc trưng thể loại. Nó làm rõ phong cách của tác giả và đánh giá sự đóng góp của ông cho văn học. Về ý nghĩa thực tiễn, kết quả nghiên cứu có thể trở thành tài liệu tham khảo hữu ích cho việc giảng dạy, học tập và nghiên cứu văn học Việt Nam đương đại. Công trình này gợi mở một hướng tiếp cận văn bản văn học từ đặc trưng thể loại, đặc biệt với các tác phẩm phi hư cấu. Nó cũng giúp độc giả đại chúng có thêm một góc nhìn sâu sắc hơn khi tiếp cận các sáng tác của Đỗ Phấn, hiểu được những trăn trở của ông về số phận của các giá trị văn hóa trong xã hội hiện đại.

VI. Kết luận Triển vọng nghiên cứu tản văn Đỗ Phấn và văn học

Công trình nghiên cứu Tản văn Đỗ Phấn từ đặc trưng thể loại đã hoàn thành mục tiêu đề ra, mang lại một cái nhìn toàn diện và sâu sắc về một mảng sáng tác quan trọng của nhà văn Đỗ Phấn. Luận văn đã tổng kết được những nét đặc sắc nhất về nội dung và nghệ thuật trong tản văn của ông, từ đó khẳng định vị thế của tác giả và sức sống của thể loại trong bối cảnh văn học Việt Nam đương đại. Những phân tích về đề tài Hà Nội, thế giới nhân vật và các phương thức tự sự đã cho thấy một tư duy nghệ thuật nhất quán, một tình yêu sâu nặng với những giá trị văn hóa truyền thống và một nỗi trăn trở không nguôi trước sự biến đổi của xã hội. Hướng đi của luận văn, tiếp cận tác phẩm từ lý thuyết thể loại, đã chứng tỏ được tính hiệu quả và khoa học. Tuy nhiên, đây mới chỉ là bước khởi đầu. Tương lai của việc nghiên cứu tản văn Đỗ Phấn vẫn còn nhiều triển vọng. Các nghiên cứu sau này có thể đi sâu hơn vào việc so sánh tản văn của ông với các nhà văn cùng viết về Hà Nội như Nguyễn Việt Hà, Nguyễn Trương Quý để làm rõ hơn nữa những nét tương đồng và khác biệt. Hơn nữa, có thể mở rộng nghiên cứu mối quan hệ giữa tản văn và tiểu thuyết trong toàn bộ sự nghiệp sáng tác của Đỗ Phấn. Tản văn, với sự phát triển không ngừng, sẽ tiếp tục là một đối tượng nghiên cứu hấp dẫn, hứa hẹn nhiều khám phá mới về văn học và văn hóa Việt Nam trong kỷ nguyên toàn cầu hóa.

6.1. Tóm lược những phát hiện chính về đặc trưng thể loại

Luận văn đã tóm lược các đặc trưng thể loại cơ bản trong tản văn của Đỗ Phấn. Về nội dung, đó là sự đa dạng trong đề tài xoay quanh trục chính là Hà Nội, với chủ đề xuyên suốt là sự va chạm giữa truyền thống và hiện đại. Về hình thức, đó là nghệ thuật kể chuyện từ ngôi thứ nhất đầy chiêm nghiệm, kết cấu ghép mảnh theo dòng cảm xúc, không-thời gian nghệ thuật linh hoạt và một hệ thống ngôn ngữ, giọng điệu đa thanh. Những đặc trưng này không chỉ định hình phong cách Đỗ Phấn mà còn cho thấy khả năng biểu đạt phong phú của thể loại tản văn, một thể loại “nhỏ” nhưng có thể chuyên chở những vấn đề “lớn” của nhân sinh và thời đại.

6.2. Hướng nghiên cứu mới cho tản văn đương đại Việt Nam

Từ thành công của luận văn này, nhiều hướng nghiên cứu mới có thể được mở ra cho tản văn đương đại Việt Nam. Một hướng đi tiềm năng là nghiên cứu tản văn từ góc độ văn hóa học, xem xét cách thể loại này phản ánh và định hình bản sắc văn hóa vùng miền trong bối cảnh hội nhập. Một hướng khác là tiếp cận tản văn từ lý thuyết liên văn bản, khám phá sự đối thoại giữa tản văn với các loại hình văn bản khác như báo chí, nhật ký, blog. Ngoài ra, việc nghiên cứu tản văn của các cây bút trẻ hoặc các tác giả nữ cũng sẽ mang lại những góc nhìn mới mẻ, góp phần vẽ nên một bức tranh đầy đủ và sống động hơn về diện mạo của văn học Việt Nam trong thế kỷ XXI.

27/07/2025