Luận văn thạc sĩ: Tâm thức hiện sinh trong Kể xong rồi đi của Nguyễn Bình Phương

Luận văn thạc sĩ văn học nghiên cứu văn học việt nam tâm thức hiện sinh trong kể xong rồi đi của nguyễn bình phương, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân, đề xuất giải pháp

Trường đại học

Trường Đại Học Văn Hóa

Chuyên ngành

Văn Học Việt Nam

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2023

98
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá luận văn Tâm thức hiện sinh trong Kể xong rồi đi

Luận văn thạc sĩ Tâm thức hiện sinh trong Kể xong rồi đi của Nguyễn Bình Phương là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, giải mã một trong những tác phẩm phức tạp của văn học Việt Nam đương đại. Được thực hiện bởi học viên Trang Huyền Trinh dưới sự hướng dẫn của TS. Bùi Bích Hạnh tại Đại học Đà Nẵng, công trình này sử dụng lăng kính của chủ nghĩa hiện sinh để khai mở các tầng ý nghĩa sâu sắc về nhân vị và thân phận con người. Bối cảnh nghiên cứu đặt trong giai đoạn đầu thế kỷ XXI, khi văn học Việt Nam chứng kiến sự trỗi dậy mạnh mẽ của các khuynh hướng hậu hiện đại. Trong đó, các tư tưởng hiện sinh như một luồng gió mới, giúp các nhà văn và nhà nghiên cứu có thêm công cụ để lý giải thực tại đời sống đầy biến động, bất an và phi lý. Tác phẩm Kể xong rồi đi của nhà văn Nguyễn Bình Phương được xem là một hiện tượng văn học, một “thách thức các nhà phê bình” bởi cấu trúc tự sự độc đáo và hệ thống nhân vật đa tầng. Luận văn này không chỉ dừng lại ở việc phân tích bề mặt câu chuyện, mà còn đi sâu vào việc làm rõ tâm thức hiện sinh được biểu hiện qua hai phương diện chính: quan niệm nghệ thuật về con người và hình thức biểu hiện nghệ thuật. Bằng việc áp dụng các phương pháp nghiên cứu như hệ thống cấu trúc, phân tích tổng hợp và phê bình hiện sinh, luận văn đã khẳng định sức sống của triết thuyết này trong việc giải mã văn bản văn học, đặc biệt là trong bối cảnh văn hóa - xã hội Việt Nam thời kỳ đổi mới và hội nhập. Công trình này góp phần quan trọng vào việc định vị phong cách nghệ thuật của Nguyễn Bình Phương và mở ra một hướng tiếp cận khoa học, phù hợp với nhu cầu diễn giải văn học trong thời đại ngày nay. Nó không chỉ là một tài liệu học thuật giá trị mà còn là một chìa khóa giúp độc giả tiếp cận gần hơn với thế giới nghệ thuật đầy trăn trở và nhân bản của nhà văn.

1.1. Tổng quan về giá trị học thuật của đề tài nghiên cứu

Đề tài nghiên cứu Tâm thức hiện sinh trong Kể xong rồi đi của Nguyễn Bình Phương mang ý nghĩa khoa học và thực tiễn sâu sắc. Giá trị học thuật của luận văn thể hiện ở việc áp dụng một lý thuyết triết học phương Tây – chủ nghĩa hiện sinh – để giải mã một tác phẩm văn học Việt Nam đương đại. Cách tiếp cận này giúp khẳng định sự giao thoa và đối thoại giữa các nền văn hóa, đồng thời cho thấy sự đổi mới trong tư duy phê bình văn học ở Việt Nam. Luận văn không chỉ làm sáng tỏ một tác phẩm cụ thể mà còn góp phần vào việc nhận diện một khuynh hướng văn học quan trọng đầu thế kỷ XXI: khuynh hướng văn học hiện sinh. Nó chứng minh rằng các phạm trù cốt lõi của chủ nghĩa hiện sinh như sự phi lý, nỗi cô đơn bản thể, cái chết và sự dấn thân không còn là những khái niệm xa lạ mà đã thấm sâu vào tư duy sáng tạo của các nhà văn Việt Nam, trong đó Nguyễn Bình Phương là một đại diện tiêu biểu. Công trình này mở ra một kênh đối thoại cần thiết, giúp người đọc hiểu hơn về con người và xã hội Việt Nam trong một thời đại nhiều biến động, lo âu nhưng cũng đầy khát vọng sống.

1.2. Lý do chủ nghĩa hiện sinh là lăng kính phù hợp để giải mã

Chủ nghĩa hiện sinh trở thành một lăng kính phù hợp để giải mã tiểu thuyết Kể xong rồi đi bởi chính bản chất của tác phẩm và bối cảnh thời đại mà nó phản ánh. Bối cảnh “hậu hiện đại” với sự khủng hoảng niềm tin, sự đảo lộn các giá trị truyền thống và cảm giác bất an của con người là mảnh đất màu mỡ cho tư tưởng hiện sinh tái sinh. Tác phẩm của Nguyễn Bình Phương đã nắm bắt và thể hiện một cách sâu sắc cái không khí tinh thần đó. Các nhân vật trong truyện thường xuyên đối mặt với sự tha hóa, lạc lõng, và những câu hỏi day dứt về ý nghĩa tồn tại. Họ bị “ném” vào một cuộc đời đầy ngẫu nhiên, phi lý và buộc phải tự do lựa chọn, tự quyết định số phận mình. Triết học hiện sinh, với việc đặt nhân vị con người làm trung tâm, tập trung vào các trạng thái như lo âu, buồn nôn, và ý thức về cái chết, cung cấp một hệ thống khái niệm và công cụ lý luận sắc bén để phân tích những “hố thẳm tinh thần” và hành trình tìm kiếm bản thể của các nhân vật trong tác phẩm.

II. Giải mã thách thức trong Kể xong rồi đi của Nguyễn Bình Phương

Kể xong rồi đi đặt ra nhiều thách thức cho người đọc và giới phê bình bởi lối viết phá cách và chiều sâu tư tưởng. Luận văn đã tập trung giải mã những thách thức này thông qua việc phân tích các vấn đề cốt lõi mang tâm thức hiện sinh. Thách thức lớn nhất đến từ việc các nhân vật trong truyện luôn tồn tại trong trạng thái lạc lõng, bơ vơ và mang mặc cảm bị bỏ rơi. Các mối quan hệ xã hội, từ gia đình, đồng đội đến tình yêu, đều rạn nứt và trở nên lỏng lẻo. Con người tồn tại bên nhau nhưng không thể thấu hiểu, không thể kết nối, tạo nên một “sa mạc người” ngay giữa cõi nhân quần. Bên cạnh đó, tác phẩm còn phản ánh một cuộc khủng hoảng niềm tin sâu sắc. Nhân vật hoài nghi về mọi thứ: về quá khứ, về hiện tại, về các giá trị đạo đức và thậm chí về chính bản ngã của mình. Sự bất tín này không chỉ là cảm giác cá nhân mà đã trở thành một sang chấn tâm lý mang tính thời đại, khiến con người mất đi điểm tựa tinh thần và chìm trong lo âu. Luận văn đã chỉ ra rằng, chính những cảm thức về sự cô đơn bản thể và sự sụp đổ niềm tin này là biểu hiện rõ nét nhất của tâm thức hiện sinh, phản ánh sự bất an của con người trong một thế giới hỗn loạn và vô định. Việc giải mã thành công những thách thức này cho thấy sức mạnh của lý thuyết hiện sinh trong việc phân tích văn học đương đại.

2.1. Nhân vật lạc lõng và cảm thức bị bỏ rơi trong cõi người

Một trong những biểu hiện đậm đặc của tâm thức hiện sinh trong Kể xong rồi đi là hình ảnh những nhân vật lạc lõng, chới với trong mặc cảm bị bỏ rơi. Luận văn chỉ ra rằng các mối liên kết thiêng liêng nhất của con người đều bị rạn vỡ. Gia đình không còn là nơi nương tựa khi cha con, vợ chồng, anh em đối xử với nhau bằng sự dửng dưng, tính toán. Tình đồng đội từng gắn bó sinh tử cũng phai mờ theo thời gian, để lại những hoài nghi và trăn trở. Các nhân vật bị “quẳng” vào một “trận đồ người” hỗn loạn, nơi họ không tìm thấy sự đồng cảm và thấu hiểu. Họ tồn tại bên nhau nhưng thực chất lại là những ốc đảo cô đơn. Cuộc đối thoại phi lý giữa người và chó ở đầu tác phẩm chính là một cảnh báo về sự tuyệt giao trong xã hội người. Khi con người không thể tìm thấy “tha nhân” để đối thoại, họ rơi vào trạng thái bị bỏ rơi đến tận cùng, tự đánh mất bản ngã và phải đeo lên những chiếc mặt nạ để tồn tại.

2.2. Khủng hoảng niềm tin và những sang chấn tâm lý thời đại

Tiểu thuyết Kể xong rồi đi khắc họa một xã hội ngập trong khủng hoảng niềm tin. Luận văn phân tích sâu sắc rằng sự bất tín đã trở thành một khối u nhức nhối, vỡ bung ra trong mọi mối quan hệ. Con người không tin vào tình bạn, tình đồng đội, tình yêu hay thậm chí là tình thân trong gia đình. Sự sụp đổ niềm tin này dẫn đến những sang chấn tâm lý nghiêm trọng. Các nhân vật sống trong hoài nghi, lo âu, và luôn cảnh giác với nhau. Ngay cả một lời khen cũng có thể gây ra cảm giác ghê tởm, bởi họ mặc định rằng mọi thứ đều có thể là giả dối. Luận văn nhấn mạnh, sự đổ vỡ này không chỉ giới hạn ở các mối quan hệ giữa người với người mà còn lan rộng ra sự mất niềm tin vào các giá trị tinh thần và vật chất. Gia đình bị xem như “bóng hoa” sớm muộn cũng tàn, vàng bạc thật giả lẫn lộn, ngay cả “tính Người” cũng bị nghi ngờ. Đây chính là biểu hiện của một thời đại bất an, nơi con người mất phương hướng và không còn điểm tựa.

III. Bí quyết phân tích con người hiện sinh trong Kể xong rồi đi

Luận văn cung cấp một phương pháp hiệu quả để phân tích các kiểu người mang tâm thức hiện sinh trong Kể xong rồi đi. Cốt lõi của phương pháp này là tập trung vào ba khía cạnh chính: con người tha hóa trong một cuộc đời phi lý, vai diễn “thằng hề” trên sân khấu đời, và quan niệm về cái chết như một dự phóng sống đầy nhân bản. Tác phẩm mô tả một cuộc đời “xú uế”, nơi các giá trị bị đảo lộn, và con người để tồn tại đã chấp nhận tha hóa. Họ chạy theo tiền bạc, danh vọng, và những ham muốn bản năng, đánh mất đi nhân cách và sống một cuộc đời “buồn nôn”. Tiếp đó, luận văn chỉ ra rằng các nhân vật thường xuyên đeo mặt nạ, diễn vai những “thằng hề” trên một sân khấu đời nhộn nhạo. Họ che giấu bản ngã thật sự của mình để mua vui, để tồn tại, tạo nên một bi hài kịch của thân phận. Cuối cùng, và cũng là điểm sáng nhân văn nhất, luận văn phân tích sâu sắc về cái chết. Cái chết không chỉ là sự kết thúc đáng sợ, mà còn là một “dự phóng” mang lại ý nghĩa cho sự sống. Ý thức về cái chết buộc con người phải sống một cách có trách nhiệm, và chính trong khoảnh khắc đối diện với cái chết, những giá trị nhân bản như tình gia đình, sự thấu cảm mới được hồi sinh. Đây là cách tiếp cận toàn diện, giúp bóc tách các lớp lang phức tạp về quan niệm con người của Nguyễn Bình Phương.

3.1. Con người tha hóa trong một cuộc đời xú uế và phi lý

Luận văn đã làm rõ hình ảnh con người tha hóa như một biểu hiện của sự phi lý trong Kể xong rồi đi. Trong một cuộc đời được mô tả là “xú uế”, con người bị cuốn theo vòng xoáy của đồng tiền, quyền lực và dục vọng. Đồng tiền trở thành thước đo cho mọi giá trị, phá vỡ đạo lý, khiến con người trở nên thực dụng, vô cảm và sẵn sàng chà đạp lên nhau. Sự tha hóa còn thể hiện qua việc con người nuông chiều những bản năng gốc một cách bệnh hoạn, biến tình yêu thành ham muốn thể xác trần trụi. Họ tự biến mình thành những “con vật bí hiểm”, đánh mất nhân cách và sống một cuộc đời “thừa”. Theo Sartre, con người “bị kết án phải tự do”, và trong tác phẩm này, các nhân vật đã tự do lựa chọn con đường tha hóa để tồn tại. Sự lựa chọn này là một bi kịch, phản ánh sâu sắc cảm thức phi lý và sự sa ngã của nhân vị trong xã hội đương đại.

3.2. Vai diễn thằng hề và sự nhộn nhạo của sân khấu đời

Tác phẩm dựng lên một sân khấu đời khổng lồ, nơi các nhân vật hóa thân thành những “thằng hề” để tồn tại giữa cõi nhân quần nhộn nhạo. Luận văn phân tích, các nhân vật luôn phải đeo mặt nạ, che giấu con người thật và diễn những vai không phải của mình. Họ tạo ra những tiếng cười bi hài, chua chát trước những nghịch cảnh phi lý. Ví dụ, một giám đốc đạo mạo khi đương chức, lúc về hưu lại trở thành kẻ ăn chơi trác táng. Con người có thể ngọt nhạt với nhau giây trước, giây sau đã trở mặt lạnh tanh. Họ trở thành những “con rối” cho cuộc đời giật dây, bất cần nhân cách, sa đọa trong những vai diễn. Sự thỏa hiệp một cách nực cười giữa người với người cho thấy một xã hội mà sự giả dối đã trở thành một quy tắc ngầm. Vai diễn “thằng hề” chính là sự phản kháng yếu ớt và cũng là biểu hiện của sự bất lực của con người trước một cuộc đời vô nghĩa, nơi bản ngã không có chỗ đứng.

3.3. Cái chết như một dự phóng sống đầy nhân bản và ý nghĩa

Điểm sáng nhân bản sâu sắc nhất mà luận văn khai thác chính là quan niệm về cái chết. Cái chết trong Kể xong rồi đi không chỉ mang gương mặt kinh hoàng của sự hủy diệt, mà còn là một “dự phóng sống” đầy ý nghĩa. Theo triết học hiện sinh, ý thức về sự hữu hạn của đời người buộc con người phải sống một cách đích thực. Trong tác phẩm, khi Đại tá đối diện với cái chết, đó cũng là lúc gia đình ông được hàn gắn. Những đứa con vốn dửng dưng, xa cách bỗng xích lại gần nhau, cởi bỏ mặt nạ để sống thật với cảm xúc của mình. Cái chết của người cha đã làm sống lại tình người trong một gia đình tưởng như đã tan rã. Luận văn khẳng định, Nguyễn Bình Phương đã nhìn cái chết như một sự toàn thể hóa cuộc đời, một đích đến giúp con người hoàn thành công cuộc hiện sinh. Chết là để “hữu thể”, để hiện hữu mãi mãi. Đây là một tư tưởng nhân văn sâu sắc, cho thấy sự sống chỉ thực sự có ý nghĩa khi con người dám đối mặt với hư vô.

IV. Phương pháp luận giải hình thức nghệ thuật trong Kể xong rồi đi

Luận văn không chỉ phân tích nội dung tư tưởng mà còn luận giải một cách hệ thống các hình thức nghệ thuật độc đáo trong Kể xong rồi đi, xem chúng là phương tiện biểu đạt hiệu quả tâm thức hiện sinh. Công trình chỉ ra rằng Nguyễn Bình Phương đã sử dụng một không gian nghệ thuật vụn vỡ, phân mảnh. Các bối cảnh không liên tục, nhảy cóc, phản ánh một thế giới nội tâm tan vỡ và một thực tại hỗn loạn. Tương tự, thời gian nghệ thuật cũng bị xáo trộn. Dòng tự sự không tuyến tính mà là sự đan xen giữa quá khứ, hiện tại, giữa hồi ức và thực tại, tạo ra cảm giác “loay hoay” giữa sống và chết. Đặc biệt, luận văn nhấn mạnh vai trò của kỹ thuật dòng ý thức. Lối viết này cho phép tác giả đi sâu vào những vùng sâu thẳm nhất trong tâm hồn nhân vật, bóc tách những suy nghĩ, ám ảnh, lo âu một cách trần trụi. Ngôn ngữ nghệ thuật cũng góp phần tạo nên không khí phi lý, với những đối thoại rời rạc, những câu văn ngắn, và lối miêu tả khách quan, lạnh lùng. Tất cả những yếu tố hình thức này kết hợp chặt chẽ với nhau, tạo nên một chỉnh thể nghệ thuật độc đáo, thể hiện thành công thế giới quan hiện sinh của nhà văn.

4.1. Không gian nghệ thuật vụn vỡ và sự đồng hiện sống chết

Không gian trong tiểu thuyết Kể xong rồi đi là một không gian bị phá vỡ,拼 ghép từ những mảnh đời không trọn vẹn. Luận văn chỉ ra rằng, không có một bối cảnh nào ổn định, thay vào đó là sự dịch chuyển liên tục giữa bệnh viện, nhà riêng, chiến trường xưa, quán karaoke... Sự phân mảnh này không chỉ là một thủ pháp kỹ thuật mà còn mang ý nghĩa biểu tượng, phản ánh một thế giới quan tan rã, nơi con người không tìm thấy một chốn nương thân an toàn. Hơn nữa, không gian còn là nơi đồng hiện giữa sự sống và cái chết. Vùng nghĩa địa Tuyệt Sơn, những ngôi mộ, những linh hồn oan khuất luôn hiện hữu song song với cuộc sống thường nhật. Ranh giới giữa hai cõi âm - dương bị xóa nhòa, nhấn mạnh rằng cái chết là một phần tất yếu của sự sống, luôn rình rập và chi phối mọi hành vi của con người. Không gian nghệ thuật này góp phần tạo nên một không khí ám ảnh, bất an, đặc trưng của tâm thức hiện sinh.

4.2. Thời gian nghệ thuật loay hoay giữa khoảnh khắc tồn tại

Thời gian trong tác phẩm không tuân theo trật tự biên niên truyền thống. Thay vào đó, Nguyễn Bình Phương sử dụng một thời gian nghệ thuật đứt gãy, đồng hiện, nơi quá khứ và hiện tại liên tục xâm nhập vào nhau. Luận văn phân tích rằng, dòng thời gian này chính là thời gian tâm lý, phản ánh dòng chảy của ký ức, của những nỗi ám ảnh và lo âu. Các nhân vật thường sống trong hồi tưởng, bởi quá khứ là nơi họ tìm thấy một chút ý nghĩa hoặc day dứt khôn nguôi, trong khi hiện tại lại quá trống rỗng và vô định. Sự “loay hoay” giữa các khoảnh khắc thời gian cho thấy sự bế tắc của con người trong hành trình tồn tại. Họ không thể thoát khỏi quá khứ, cũng không thể nắm bắt được hiện tại. Cấu trúc thời gian này nhấn mạnh vào “khoảnh khắc hiện sinh”, nơi con người phải đối mặt với sự lựa chọn và trách nhiệm, dù trong bất kỳ thời điểm nào.

4.3. Kỹ thuật dòng ý thức bóc tách tận cùng nội tâm nhân vật

Một trong những thành công nghệ thuật nổi bật của Kể xong rồi đi là việc sử dụng nhuần nhuyễn kỹ thuật dòng ý thức. Luận văn xem đây là chìa khóa để đi vào thế giới nội tâm phức tạp của nhân vật. Toàn bộ câu chuyện được kể qua dòng suy nghĩ miên man, đứt đoạn của nhân vật Phong, tạo nên một dòng chảy tự sự không định hướng, mô phỏng sự hỗn loạn trong tâm trí con người. Kỹ thuật này giúp tác giả bộc lộ một cách chân thực nhất những suy tư, dục vọng, sợ hãi, và cả những vùng vô thức, bản năng mà không cần thông qua sự sắp xếp của lý trí. Nó “băm nát” cấu trúc tự sự truyền thống, làm cho cốt truyện trở nên mờ nhòe, nhưng lại làm nổi bật lên trạng thái tinh thần của con người hiện đại: phân mảnh, bất định và đầy lo âu. Dòng ý thức trở thành phương tiện hữu hiệu nhất để thể hiện tâm thức hiện sinh từ bên trong.

V. Top đóng góp của luận văn về Kể xong rồi đi của Nguyễn Bình Phương

Công trình nghiên cứu Tâm thức hiện sinh trong Kể xong rồi đi đã mang lại những đóng góp quan trọng cả về mặt lý luận và thực tiễn phê bình văn học. Đầu tiên, luận văn đã giải mã thành công một tác phẩm được coi là “khó đọc”, cung cấp một hệ thống luận điểm và luận cứ vững chắc để người đọc có thể tiếp cận và thấu hiểu chiều sâu tư tưởng của tiểu thuyết. Nó không chỉ phân tích các biểu hiện của chủ nghĩa hiện sinh mà còn lý giải tại sao những tư tưởng này lại có sức ảnh hưởng mạnh mẽ trong bối cảnh văn học Việt Nam đương đại. Thứ hai, công trình góp phần khẳng định vị thế của Nguyễn Bình Phương như một nhà văn có tư duy tiểu thuyết hiện đại, luôn tìm tòi, đổi mới trong cả nội dung và hình thức nghệ thuật. Bằng cách đặt tác phẩm của ông vào dòng chảy của văn học hiện sinh thế giới và Việt Nam, luận văn đã cho thấy tầm vóc và phong cách độc đáo của nhà văn. Cuối cùng, nghiên cứu này mở ra một hướng đi tiềm năng cho việc nghiên cứu các tác phẩm văn học phức tạp khác, khuyến khích việc áp dụng các lý thuyết phê bình hiện đại để khám phá những giá trị nhân văn sâu sắc, đáp ứng nhu cầu đối thoại và giải mã của văn học trong thời đại mới.

5.1. Khẳng định vị thế của Nguyễn Bình Phương trong văn học đương đại

Thông qua việc phân tích sâu sắc tiểu thuyết Kể xong rồi đi, luận văn đã góp phần quan trọng trong việc khẳng định vị thế của Nguyễn Bình Phương như một trong những cây bút tiên phong của văn xuôi Việt Nam đương đại. Công trình chỉ ra rằng ông là nhà văn có ý thức sâu sắc về việc đổi mới tư duy tiểu thuyết, không ngần ngại phá vỡ các lối mòn tự sự truyền thống. Việc vận dụng các yếu tố của chủ nghĩa hiện sinh, từ việc xây dựng các kiểu nhân vật phi lý, cô đơn, đến việc sử dụng các kỹ thuật nghệ thuật hiện đại như dòng ý thức, không gian phân mảnh, đã tạo nên một phong cách riêng biệt, không thể trộn lẫn. Luận văn chứng minh rằng Nguyễn Bình Phương không chỉ phản ánh thực tại mà còn đi sâu vào những trăn trở muôn thuở về thân phận con người, về ý nghĩa của sự tồn tại, đưa văn học Việt Nam tiệm cận hơn với quỹ đạo của văn học thế giới.

5.2. Cung cấp hệ thống lý luận để tiếp cận các tác phẩm phức tạp

Một đóng góp quan trọng khác của luận văn là việc cung cấp một mô hình, một hệ thống lý luận hiệu quả để tiếp cận các tác phẩm văn học có cấu trúc phức tạp và tư tưởng sâu sắc. Bằng cách áp dụng một cách hệ thống các phạm trù của triết học hiện sinh như nhân vị, Dasein (tồn tại tại thế), lo âu, cái chết, dự phóng, công trình đã xây dựng một khung phân tích mạch lạc và thuyết phục. Mô hình này không chỉ hữu ích cho việc nghiên cứu Kể xong rồi đi mà còn có thể được vận dụng để giải mã các tác phẩm khác của Nguyễn Bình Phương cũng như của các nhà văn cùng khuynh hướng. Nó cho thấy việc trang bị nền tảng lý thuyết vững chắc là vô cùng cần thiết để có thể khai mở những tầng nghĩa ẩn sau bề mặt con chữ, đặc biệt là với các tác phẩm văn học hậu hiện đại, vốn đòi hỏi sự tham gia diễn giải tích cực từ phía người đọc và nhà phê bình.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ văn học việt nam tâm thức hiện sinh trong kể xong rồi đi của nguyễn bình phương

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu bằng câu bất hủ *Mọi con người đều được phú cho lí trí và lương. Và kết quả là năm 1948, ba năm sau diễn từ của Sarte, hai năm sau lời bắt hủ của Heidegger, nhân loại hân hoan với “Tuyên ngôn phổ quát về nhân quyền”. Rồ rằng trên con đường thăng trầm của thuyết nhân bản, nhân loại mang theo “tâm thức hiện sinh” như hành trang. Hành trang ấy khiến chúng ta không ngừng suy nghĩ về con người trong mọi cảnh huỗng và thấu hiểu con người với mọi cảnh trạng.

Như vậy những nguồn cơn lâm cho nha văn thành hiện sinh lä vì họ sống bằng hiện sinh trong một thời đại cần đến ý thức hiện sinh. Hay nói cách khác tâm thức hiện sinh dù ít dù nhiều thể hiện qua các trang tiểu thuyết đều thể hiện một lối ta duy cốt lõi của hiện sinh: tư duy tiểu thuyết “nhãn bản”. Tư duy nhân bản ấy thể biện rõ nết qua những ám ảnh ray rút hiện sinh, với bành trình khao khát dần thân di tìm bản ngã, luân í nhưng trên hành trình ấy con người lại gặp những điều bắt trắc, phí lí nên luôn cảm thấy cô đơn, bơ vơ, lạc loài và lúc nào cũng mang cảm thức sợ “bị bỏ rơi” và bị ám ảnh bởi cái chết trong sáng tác của Nguyễn Huy Thiệp. Cũng tư cđuy nhân bản ấy Nguyễn Danh Lam lại xoáy sâu vio nỗi cô đơn tuyệt đối của con người với sự ph lí, lo âu, vong thân trong tiểu thuyết Giữu dòng chéy lac.

Tác phim Tạ Duy Anh, nhất là Đi rìm nhân vật và Thién thdn stim hồi lại chạm được tới vấn đề nội him nhất của nhân bản là con người cá nhãn và sự thức nhận về cá nhân, từ đó cảm nhận rõ nét về sự vong bản, tha hóa trong một hiện thực đẩy nghiệt ngã và nỗi hoang mang về kiếp người. Tiểu thuyết ở xám của Vũ Đình Giang góp thêm sự thấu hiểu day tính nhân bản về mối quan hệ giữa người và người trong. cuộc sống dang bi bing hoá đến lạnh làng khi tha nhân sẵn sang biển nhau thinh con mỗi. Nhà văn Thuận với tiểu thụ) Từ Chinatown dén Van Vy giip ching ta nhận ra sự cô đơn đến cùng cục, ph lí của con người ngay trong gia đình, ngay giữa xã hội người rất phồn thịnh.

Đoàn Minh Phượng với những trang tiểu thuyết của. mình một lần nữa phác họa thành công chân dung con người cô đơn của con người trong xã hội đương đại trên con đường tìm kiếm bản thể, sự lạc loài của phân người tha hương. Phạm Thị Hoài với tiểu thuyết 7hiền sứ đã thức tỉnh con người về một hành trình hiện sinh đầy ý nghĩa với ý thức về bản thân mình rằng sống trước hết phải có sinh khí nếu không con người sẽ chẳng khác gì với sự tổn tại của đồ vật Khuynh hướng tiểu thuyết hiện sinh trong văn học Việt Nam đầu thể kỉ XI đã thể hiện một lỗi tr duy đầy nhân bản khi đặt con người vào vị trí trung tâm, Với tiêu thuyết hiện sinh, các nhà văn gặp gỡ nhau ở ý thức kiếm tìm bảnthể, hướng § câu hỏi “Con người, anh là ai?”. lý do tỉnh thần hiện sinh trong tiểu thuyết đầu thể kỉ XXI được thể hiện đâm đặc ở cảm thức hư vô, ở những thân xác, hiên tồn bị quãng quật ngẫu nhiên vào đồi sống và chỉ tổn tai nhờ vào những ý muốn tổn tại của chính nó.

Nồi loạn, dần thân kiếm tìm tự do, chìm đắm trong nỗi cô đơn bản thể với những cái chết tượng trưng, những chắn thương tỉnh thin, thé xác. trở tành phản ứng của con người trước một thực tại đơn điệu, trồng rỗng, thiếu vắng những điểm tựa tinh thần. Con người vì thé lạc lõng, cô đơn giữa một thế giới phẳng. Con người khước từ, đánh mắt sự hiện hữu để dẫn thân vào hành trình truy tìm bản thể.

Ngay từ giữa thể kỉ XX, trết học hiện sinh đã hiện điện cùng với đó văn học hiện sinh đã có mặt ở Việt Nam (chủ yếu ở miễn Nam) cùng những tác phẩm gắn với những tên tuổi lớn như Soren Kierkegaard, Friedrich Nietzsche, Jean Paul Sartre, Simon de Bauvoir, Albert Camus. Tuy vay, tinh thin hign sinh, quan niệm hiện sinh chỉ thật sự bùng nổ trong văn học Việt Nam kể từ đầu thế kỉ XI, cùng với sự phì đại của hi thực, của kĩ nghệ, khiến con người bị “máy hóa” và ngày càng trở nên *vô danh” trước đời sống. Chủ nghĩa hiện sinh với các quan niệm. về tính chủ thể, về tự do, sự phi lí, về sự dấn thân, ni loạn.

ỏ ra phủ hợp để lí giải và nhân diện con người hậu hiện đại. Trong một ế giới đa trí, hỗn độn, bấ toàn với các chân giá trị bị đảo lộn thì có lề lối tư duy nhân bản phủ hợp với tằm đón đợi của đọc giả hơn hết thảy. Bởi lề khi con người đối diện với những hoài nghỉ về sự hiện diện đúng nghĩa con người thì yếu tố nhân bản là điểm tựa có chiều sâu tỉnh thần giúp con người có khả năng “dự phóng”. Tiểu thuyết Nguyễn Bình Phương ~ xác lập vị trí trung tâm của con người Nguyên tắc đầu tiên của hiện sinh là "son người không là gỉ khác ngoài những gì mà nó tự tạo nên” [30, tr.

Đó là lí do Heidegger dùng khái niệm "thực tại — người” để gọi "con ~ người”. Con người theo quan niệm của người hiện sinh, nếu không thể định nghĩa được, chính là vì trước hết là hư vô. Con người chỉ tồn tại sau đồ, vây cội nguồn của tỉnh thần hiện sinh nằm ở những trăn trở về sự hiện hữu của con người. Văn học hiện sinh không ngừng truy tìm bản thể để xác lập được nhân vị giữa cuộc đời.

Trong dòng chảy của tiêu thuyết hiện sinh Việt Nam đầu thế ki XI, Nguyễn Bình Phương đã tạo được dòng riêng của mình khi xoáy sâu vào nhân vị. VỀ cơ bản, những trang tiểu thuyết của nhà văn truy tìm ý nghĩa tổn tai của con người trong mỗi khoảnh khắc hiện hữu. Nhân vị chứng thực cuộc đồi phỉ lí nghiệt ngã Hiện sinh rắt coi trọng khái niệm Dasein để nhắn mạnh rằng “con người hiện hữu như một hiện diện” [15, tr351]. Chính sự hiện hữu của con người cho phép con người làm xuất hiện môi trường sinh hoạt của mình.

Khi đó con người sẽ một "hữu- tại - thế (In - đer- Welt- sein) [I5, tr 355], tức là con người hiện hữu là hiện diện với thể giới, để làm cho thể giới đó đối diện với mình. Làm cho nó thành "môi trường hiện hữu của mình” [15. Như vậy con người chính là mỉnh chứng sống động nhất, cụ thể nhất để chứng thục bản chất môi trường hiện hữu của mình. “Cụ thể hơn nữa chính là thân phận con người như thể nào thì cuộc đời như th đó.

“Một cuộc đời không suy xét thì không ding sing" (Socrates). Thue vậy thân phận con người không nằm ngoài sự âu lo vậy cuộc đời của mỗi người chúng ta có -ý nghĩa gì đó hay không? Cuộc đồi vì thé tro nén phi li, phi Ii đến nghiệt ngã. Con người nhận ra “Moi sw vat déu phi li” day không phải là tiếng kêu phẫn uất về cuộc đời mà là một nỗi cay đắng âm thầm phát sinh từ trực giác về sự hiện hữu của sự vật, Vậy nên sống cho tận cùng con người phải có sự nỗi loạn. Đó là "sự nỗi loạn có mục đích chống lại sự phi lí” (Cammas), là sự nỗi loạn của cá nhân có.

hình và vô nguyên tắc, đó là sự thách thức của con người trước mọi cái phi lí trong đời. Dù con người bị biển dạng như trong sự phi lí của cuộc sống hay con người hiện hữu trong sự tột cùng của sự va chạm thì con người vẫn là hình ảnh trung tim ccủa cuộc sống Tác phẩm của Nguyễn Bình Phương đã chứng thực một cuộc đời phi lí đến nghiệt ngã khi khắc họa những thân phân người trải nghiệm đến tân cùng mọi nghiệt ngã của kiếp người. Tiểu thuyết ảo cõi là diện mạo về xã hội đầy rẫy bất công và tội lỗi. Ở đó, mỗi khiếp người bất hạnh theo một cách khác nhau.

Sáu nhãn vật: tôi, hến, mụ Đông, Vang, Vọng và Tuấn là sắu câu chuyện khác nhau được thé B hiện đồng loạt trên trang giấy. Các nhân vật đều khiến người đọc không khỏi xót xa Một mặt, những con người Ấy bị những ám ảnh trong quá khứ dày vò. Mặt khác, hiện thực tăm tối và đầy bể tắc lại “bức tử” tâm hồn họ lẫn nữa. Buông xuôi tất cả, các nhân vật để mặc cho số phân xoay vẫn.

Câu chuyện của mỗi nhân vật tuy dài, ngắn khác nhau, nhưng khó có thể đặt các nhân vật lên bản cân để cân dong xem ai ‘quan trong hơn ai. Sự khuyết thiếu của bắt kì nhân vật nào cũng có thể làm giảm đỉ giá trị của tác phẩm. ảo cõi là bức tranh phản ánh hiện thực xã hội thông qua cầu chuyện của nhiễu kiếp người. Những bộ mặt giả dối, những "trò diễn” trong mồi cquan hệ giữa người với người đều được Nguyễn Bình Phương phơi bày trên trang giấy một các không giấu diếm.

Qua đó, tác giả muốn người đọc có một cái nhìn thẳng thắn vào những góc khuất của hiện thực xã hội. Cõi người trong Vao cõi là một thể giới đầy hỗn đôn. Tiêu thuyết Những đứa (rẻ chắt giả lại khám phá cuộc đời của những con người có cảnh sống éo le, đồng thời đặt ra câu hỏi đường như không bao giờ cũ về sự tồn tại, cái hữu hạn của đời người trong thời gian vô hạn Mỗi nhân vật đã thực hiện những cuộc hành trình cuối cùng chi để kết liễu, thanh toda, tri og nhau. Gần hai mươi con người gấp nhau trong một màn bi hồi kịch do chính họ tạo nên.

Cái cuối cùng còn lại chỉ là thù bận, tiếc nuối, tan nát, rệu rã, đắng cay, suy sụp, bảng hoàng, tủi nhục và câm lặng. Đó cũng chính là cách mà Nguyễn Bình Phương đã tạo ra dé người doc tim thấy cảm giác về hiện thực đổ nát. Ngồi “cũng là cuốn tiểu thuyết khắc họa thành công hiện thực phi í nghiệt ngã qua những thân phân người. Từ cái nền một xã hội được nhà văn khắc rõ tính chất hỗn loạn và mê vọng, từ sự sa đọa đến bệnh hoạn của hầu hết con người trong tác phẩm.

Ngoài Khẩn, những Minh, Hùng, Liên, Thúy, lão Liệt, Thai, Nhung, Nghia, Van, Kim, Hoang Lan, Quân. là dại diện sinh động cho cuộc vong thân vì tỉnh ái, vì đồng, tiền, tong đó lộ rõ chuyện ngoại tỉnh, sống thữ, g viên hú hóa, công chức biển chất. ừ đó chứng thực một xã hội thác loạn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ