Luận văn Thạc sĩ: Nghệ thuật trần thuật trong Đất Lửa của Nguyễn Quang Sáng

Luận văn thạc sĩ văn học nghiên cứu văn học việt nam nghệ thuật trần thuật trong tiểu thuyết đất lửa của nguyễn quang sáng, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân, đề xuất

Trường đại học

Trường Đại Học Văn Hóa Nghệ Thuật

Chuyên ngành

Văn Học Việt Nam

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
99
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá nghệ thuật trần thuật trong tiểu thuyết Đất Lửa

Tiểu thuyết Đất Lửa của nhà văn Nguyễn Quang Sáng là một tác phẩm tiêu biểu của văn học Việt Nam hiện đại, đặc biệt là dòng văn học về chiến tranh cách mạng ở Nam Bộ. Để giải mã các tầng ý nghĩa sâu sắc của tác phẩm, việc phân tích nghệ thuật trần thuật đóng vai trò then chốt. Đây không chỉ là kỹ thuật kể chuyện mà còn là phương tiện kiến tạo thế giới nghệ thuật, thể hiện tư tưởng và phong cách nghệ thuật Nguyễn Quang Sáng. Luận văn này tập trung vào việc nhận diện các phương thức xử lý điểm nhìn, kết cấu, nhân vật, ngôn ngữ và không-thời gian nghệ thuật. Qua đó, khẳng định những giá trị độc đáo và đóng góp của nhà văn cho nền văn học nước nhà. Việc tiếp cận tác phẩm từ góc độ trần thuật học giúp mở ra những lớp diễn ngôn mới, cho phép người đọc đi sâu vào bản thể của văn chương – một thế giới sống động, đa sắc và đầy những khám phá. Nghệ thuật tự sự Nguyễn Quang Sáng trong Đất Lửa không chỉ dừng lại ở việc tái hiện hiện thực lịch sử khốc liệt mà còn đào sâu vào bi kịch và khát vọng của con người, đặc biệt là hình tượng người nông dân Nam Bộ. Những xung đột nội tâm, những lựa chọn giữa đạo và đời, giữa tình yêu cá nhân và lý tưởng cách mạng được thể hiện qua một lăng kính trần thuật đa chiều và tinh tế. Nghiên cứu này không chỉ là một khóa luận tốt nghiệp văn học thông thường, mà còn là nỗ lực khẳng định tài năng của một người nghệ sĩ lớn trong hành trình sáng tạo không ngừng nghỉ.

1.1. Lý luận văn học tự sự và vị trí của Nguyễn Quang Sáng

Trong hệ thống lý luận văn học tự sự, nghệ thuật trần thuật được xem là chìa khóa để giải mã cấu trúc và tư tưởng của tác phẩm. Nó bao gồm các yếu tố như người kể chuyện, điểm nhìn, kết cấu, không gian, thời gian, và ngôn ngữ. Nguyễn Quang Sáng, với biệt tài kể chuyện bẩm sinh, đã vận dụng những yếu tố này một cách linh hoạt và sáng tạo. Phong cách của ông đậm chất Nam Bộ, mộc mạc, tự nhiên nhưng luôn cuốn hút bởi các chi tiết sống động và kịch tính. Ông không chỉ là người ghi chép lại lịch sử mà còn là một kiến trúc sư tài ba, xây dựng nên những thế giới nghệ thuật phức tạp từ những vật liệu đời thường. Vị trí của ông trong nền văn học Việt Nam hiện đại được khẳng định qua những tác phẩm có sức sống lâu bền, trong đó Đất Lửa là một minh chứng tiêu biểu cho sự chín muồi trong bút pháp nghệ thuật.

1.2. Giá trị nội dung và nghệ thuật Đất Lửa trong văn học

Giá trị nội dung và nghệ thuật Đất Lửa thể hiện ở việc tác phẩm đã tái hiện thành công một giai đoạn lịch sử đầy biến động ở miền Tây Nam Bộ (1945-1954). Tác phẩm không né tránh những vấn đề phức tạp như xung đột tôn giáo, mâu thuẫn nội bộ, và bi kịch của những con người lầm lạc. Về nghệ thuật, Nguyễn Quang Sáng đã thành công trong việc xây dựng những tình huống truyện giàu kịch tính, kết cấu bất ngờ và hệ thống nhân vật đa dạng. Bút pháp phân tích tâm lý sâu sắc, ngôn ngữ giản dị nhưng giàu sức gợi đã tạo nên sức hấp dẫn đặc biệt cho tiểu thuyết. Như Frank Gerke nhận xét, Đất Lửa là một trong những tiểu thuyết thành công nhất, nơi Nguyễn Quang Sáng xây dựng nhân vật trong bối cảnh phức tạp một cách "rất chính xác và chân thực".

II. Thách thức khi phân tích phương thức trần thuật Đất Lửa

Việc phân tích tác phẩm Đất Lửa từ góc độ trần thuật học đặt ra nhiều thách thức không nhỏ. Thách thức lớn nhất đến từ sự phức tạp của chính bối cảnh lịch sử mà tác phẩm tái hiện. Đó là một giai đoạn hỗn loạn với sự đan xen của nhiều lực lượng, nhiều hệ tư tưởng: cách mạng, tôn giáo, và các thế lực phản động. Phương thức trần thuật của Nguyễn Quang Sáng phải vừa bao quát được bức tranh toàn cảnh, vừa đi sâu vào những góc khuất trong tâm hồn mỗi cá nhân. Điều này đòi hỏi một cấu trúc trần thuật linh hoạt, có khả năng chuyển đổi điểm nhìn, xáo trộn thời gian và lồng ghép nhiều giọng điệu khác nhau. Một thách thức khác là việc giải mã chủ nghĩa anh hùng cách mạng trong một bối cảnh phi truyền thống. Anh hùng trong Đất Lửa không chỉ là những người cầm súng chiến đấu mà còn là những con người phải vật lộn với chính những lầm lạc, định kiến và bi kịch cá nhân. Trần thuật trong tác phẩm phải làm nổi bật được vẻ đẹp của họ không phải qua những lời ca ngợi trực tiếp, mà qua những hành động, những giằng xé nội tâm đau đớn. Vì vậy, người nghiên cứu cần có một nền tảng lý luận văn học tự sự vững chắc để có thể bóc tách các lớp lang nghệ thuật, tránh việc sa vào phân tích nội dung đơn thuần, từ đó làm sáng tỏ phong cách nghệ thuật Nguyễn Quang Sáng.

2.1. Phân tích tác phẩm Đất Lửa sự phức tạp của bối cảnh

Bối cảnh của Đất Lửa là vùng đất Nam Bộ trong những ngày đầu kháng chiến chống Pháp, nơi mâu thuẫn giai cấp, xung đột tôn giáo (Hòa Hảo) và cuộc chiến chống ngoại xâm diễn ra cùng lúc. Sự phức tạp này được nhà văn phản ánh một cách chân thực, không né tránh. Tác phẩm mô tả cảnh "người Việt giết người Việt", cảnh những người nông dân chất phác bị lôi kéo vào con đường lầm lạc. Họ "quỳ dưới một tấm trần điều, mong mỏi và mưu đồ cho những ý nghĩ riêng của mình" [30,tr.84]. Để tái hiện hiện thực đa chiều này, nghệ thuật trần thuật phải có khả năng đan cài nhiều tuyến truyện, nhiều số phận, tạo ra một cấu trúc lắp ghép phức tạp nhưng hợp lý, phản ánh đúng sự ngổn ngang của thời cuộc.

2.2. Chủ nghĩa anh hùng cách mạng qua lăng kính tự sự mới

Chủ nghĩa anh hùng cách mạng trong Đất Lửa được thể hiện một cách mới mẻ. Nhân vật Sáu Sỏi không hiện lên như một biểu tượng hoàn mỹ mà là một con người kiên trung, phải đối mặt với sự hiểu lầm, thù hằn của chính những người dân làng mình. Cái vĩ đại của ông nằm ở lòng tin và tình yêu thương con người, ngay cả khi đứng trước cái chết. Phương thức trần thuật tập trung vào những giằng xé nội tâm, những lời đối thoại vừa lý trí vừa tha thiết, như khi ông nói với Tư Trịnh: "Tôi cũng như anh, đều là những người biết thương nước, thương nòi" [30,tr.74]. Cách kể này giúp hình tượng anh hùng trở nên gần gũi, chân thực và có sức lay động sâu sắc hơn, vượt qua lối mòn của văn học sử thi truyền thống.

III. Bí quyết phân tích điểm nhìn trần thuật trong Đất Lửa

Một trong những thành công lớn nhất của nghệ thuật trần thuật trong tiểu thuyết Đất Lửa là cách tổ chức hệ thống điểm nhìn linh hoạt. Nguyễn Quang Sáng không cố định ở một ngôi kể duy nhất mà liên tục dịch chuyển, phối hợp nhiều điểm nhìn để tạo hiệu ứng đa chiều. Người kể chuyện chủ yếu ở ngôi thứ ba, nhưng đây là một người kể chuyện "biết tuốt", có khả năng soi rọi vào những góc khuất sâu kín nhất trong tâm hồn nhân vật. Đồng thời, nhà văn thường xuyên trao điểm nhìn cho chính nhân vật, để họ tự bộc lộ suy nghĩ, cảm xúc qua độc thoại nội tâm hoặc qua cách họ quan sát thế giới xung quanh. Việc phân tích điểm nhìn trần thuật trong Đất Lửa đòi hỏi phải nhận diện được sự hoán vị tinh tế này. Khi điểm nhìn được đặt bên ngoài, tác phẩm có được tính khách quan, bao quát. Khi điểm nhìn chuyển vào bên trong nhân vật, câu chuyện trở nên giàu cảm xúc và có chiều sâu tâm lý. Đặc biệt, kỹ thuật phối hợp nhiều điểm nhìn trong cùng một trường đoạn tạo ra những khoảnh khắc kịch tính, giúp người đọc cảm nhận trọn vẹn sự phức tạp và bi kịch của các nhân vật.

3.1. Vai trò người kể chuyện và điểm nhìn trần thuật bên ngoài

Người kể chuyện trong tiểu thuyết thường giữ vai trò quan sát, mô tả sự kiện từ một khoảng cách nhất định. Điểm nhìn bên ngoài giúp phác họa bức tranh toàn cảnh của làng Mỹ Long Hưng trong thời kỳ biến động, từ "hội Long Hoa ở núi Cắm" đến "không khí chết lặng đè nặng xuống xóm làng". Điểm nhìn này mang lại cảm giác chân thực, khách quan. Tác giả sử dụng nó để mô tả ngoại hình, hành động của nhân vật, qua đó hé lộ tính cách bên trong. Ví dụ, hình ảnh lão Tư Trịnh "lưng còng xuống muốn thu người lại" [30,tr.306] sau khi gây tội ác đã cho thấy sự dằn vặt, sám hối của một con người vẫn còn lương tri. Đây là cách xử lý điểm nhìn khéo léo, tạo ra những khoảng cách cần thiết để người đọc tự đánh giá nhân vật.

3.2. Sức mạnh của điểm nhìn bên trong và phối hợp điểm nhìn

Sức mạnh của Đất Lửa nằm ở khả năng thâm nhập sâu vào thế giới nội tâm nhân vật thông qua điểm nhìn bên trong. Nhà văn thường "phân thân" vào nhân vật, để độc giả lắng nghe trực tiếp những suy tư, dằn vặt của họ. Nỗi đau của Hằng, sự hoài nghi của Tư Trịnh, hay lòng kiên định của Phát đều được thể hiện qua những dòng độc thoại nội tâm mãnh liệt. Tư Trịnh tự vấn: "Giá mà lòng dạ ta được lạnh như đồng (...) để ta được sung sướng khi giết được một người ngoại đạo" [30,tr.180]. Kỹ thuật phối điểm nhìn, kết hợp giữa cái nhìn bên ngoài của người kể chuyện và dòng suy nghĩ bên trong của nhân vật, tạo ra hiệu quả thẩm mỹ cao. Nó vừa giúp mạch truyện tiến triển, vừa khắc họa được những trạng thái tâm lý phức tạp, đầy mâu thuẫn, làm cho nhân vật trở nên sống động và đa chiều.

IV. Phương pháp luận giải không thời gian nghệ thuật Đất Lửa

Không gian nghệ thuật Đất Lửathời gian nghệ thuật Đất Lửa là hai thành tố quan trọng, góp phần kiến tạo nên bầu không khí đặc trưng của tác phẩm. Nguyễn Quang Sáng không xây dựng một hệ thống không-thời gian tuyến tính, đơn giản. Thay vào đó, ông sử dụng các kỹ thuật xáo trộn, lồng ghép để tạo ra một thế giới nghệ thuật đa chiều, phản ánh sự phức tạp của tâm trạng con người và thời cuộc. Không gian trong truyện vừa là không gian địa lý cụ thể của vùng đất Nam Bộ với sông nước, vườn xoài, vừa là không gian tâm tưởng, không gian của những xung đột. Thời gian cũng được xử lý linh hoạt với kỹ thuật đảo tuyến, dòng hồi ức liên tục xen cài vào hiện tại. Việc phân tích hai yếu tố này giúp làm rõ cách nhà văn sử dụng bối cảnh không chỉ làm nền cho câu chuyện mà còn biến nó thành một "nhân vật", một thực thể tham gia vào việc thể hiện chủ đề. Phương pháp tiếp cận hiệu quả là nhận diện các loại hình không gian (riêng tư, công cộng, tâm linh) và các lớp thời gian (hiện tại, quá khứ, tương lai dự cảm), từ đó thấy được sự tương tác của chúng trong việc thúc đẩy kịch tính và khắc họa số phận nhân vật.

4.1. Khám phá không gian nghệ thuật Đất Lửa không gian riêng tư

Không gian trong Đất Lửa không chỉ là bối cảnh mà còn là nơi bộc lộ tâm trạng. Không gian riêng tư, như căn buồng chật chội hay góc vườn đêm, trở thành nơi diễn ra những cuộc đối thoại nội tâm sâu sắc. Với Hằng, đêm tối và ánh trăng là không gian của ký ức, của nỗi khát khao và dằn vặt: "đêm đêm Hằng (...) cầu mong Phật thầy xua đuổi hộ cho mình" hình ảnh của Phát [30,tr.25]. Với Tư Trịnh, không gian lại mang màu sắc u uất, bị vây bủa bởi "cái bóng đen u uẫn dưới mây đen" [30,tr.205]. Bằng cách khai thác triệt để không gian riêng tư, Nguyễn Quang Sáng đã soi rọi vào những góc khuất thầm kín nhất của đời sống tinh thần con người, phơi bày những bi kịch cá nhân trong lòng bi kịch lớn của dân tộc.

4.2. Phân tích thời gian nghệ thuật Đất Lửa kỹ thuật đảo tuyến

Thời gian nghệ thuật Đất Lửa được tổ chức một cách phi tuyến tính. Kỹ thuật đảo tuyến được sử dụng thường xuyên, khi dòng tự sự ở hiện tại đột ngột bị cắt ngang bởi những đoạn hồi tưởng về quá khứ. Cốt truyện không trôi xuôi mà liên tục quay ngược lại để lý giải nguyên nhân của những sự kiện, hành động ở hiện tại. Ví dụ, chương XVII dành gần như toàn bộ để tái hiện quá khứ của Tư Trịnh, từ ngày lão bỏ làng, vào đạo, cho đến khi mất con. Cách tổ chức thời gian này không chỉ làm cho cốt truyện thêm phần hấp dẫn mà còn giúp người đọc thấu hiểu sâu sắc quá trình biến đổi tâm lý và bi kịch của nhân vật. Nó cho thấy hiện tại luôn bị ám ảnh và chi phối bởi quá khứ, một đặc điểm quan trọng trong bút pháp của Nguyễn Quang Sáng.

V. Cách Nguyễn Quang Sáng xây dựng nhân vật và ngôn ngữ

Thành công của một tác phẩm văn học được quyết định phần lớn bởi khả năng xây dựng nhân vật và sử dụng ngôn ngữ. Trong Đất Lửa, phong cách nghệ thuật Nguyễn Quang Sáng được thể hiện rõ nét qua hai phương diện này. Hệ thống nhân vật trong tiểu thuyết vô cùng đa dạng, từ những người chiến sĩ cách mạng kiên trung như Sáu Sỏi, Phát, đến những con người lầm lạc như Tư Trịnh, Chiến, và những nạn nhân của thời cuộc như Hằng. Mỗi nhân vật đều có một số phận, một tính cách riêng, được khắc họa qua cả hành động bên ngoài và những giằng xé nội tâm phức tạp. Đặc biệt, hình tượng người nông dân Nam Bộ được thể hiện một cách chân thực, không tô hồng hay bôi đen. Họ có thể hiền lành, chất phác nhưng cũng có thể trở nên cuồng tín, mê muội. Về ngôn ngữ, Nguyễn Quang Sáng có biệt tài trong việc sử dụng ngôn ngữ và giọng điệu trần thuật đậm chất khẩu ngữ, mộc mạc, gần gũi với lời ăn tiếng nói của người dân Nam Bộ. Ngôn ngữ đối thoại tự nhiên, sinh động, góp phần lớn vào việc cá tính hóa nhân vật và tạo nên không khí chân thật cho câu chuyện.

5.1. Hình tượng người nông dân Nam Bộ qua các tuyến nhân vật

Hình tượng người nông dân Nam Bộ trong Đất Lửa được xây dựng trên trục của những mâu thuẫn và bi kịch. Nhân vật Tư Trịnh là điển hình cho con người bị xô đẩy vào con đường lầm lạc do hoàn cảnh và sự thiếu tỉnh táo. Bi kịch của lão là bi kịch của sự lựa chọn sai lầm, dẫn đến sự rạn vỡ trong quan hệ gia đình và sự dằn vặt lương tâm. Nhân vật Hằng lại đại diện cho bi kịch của tình yêu trong chiến tranh, phải lựa chọn giữa tình yêu cá nhân và áp lực của cộng đồng, tôn giáo. Qua những nhân vật này, Nguyễn Quang Sáng cho thấy sự thấu hiểu sâu sắc đối với con người, nhìn nhận họ trong sự vận động phức tạp của cả hoàn cảnh và nội tâm.

5.2. Ngôn ngữ và giọng điệu trần thuật đậm chất Nam Bộ

Ngôn ngữ và giọng điệu trần thuật là dấu ấn đặc trưng trong văn của Nguyễn Quang Sáng. Lời văn trong Đất Lửa giản dị, trong sáng, mang vẻ đẹp thuần phác của cuộc sống và con người Nam Bộ. Ngôn ngữ đối thoại trực tiếp, ngắn gọn, phù hợp với tính cách bộc trực, thẳng thắn của các nhân vật. Giọng điệu trần thuật đa dạng, khi thì trăn trở, bi thương khi kể về số phận nhân vật; lúc lại lạnh lùng, tỉnh táo khi mô tả những cảnh chém giết; có khi lại suy tư, chiêm nghiệm khi bình luận về thời cuộc. Sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa ngôn ngữ đời thường và giọng điệu linh hoạt đã tạo nên một lối kể chuyện hấp dẫn, lôi cuốn, mang đậm dấu ấn cá nhân của nhà văn.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ văn học việt nam nghệ thuật trần thuật trong tiểu thuyết đất lửa của nguyễn quang sáng

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Diém nhìn và không - thời gian trin thut rong tễu thuyết lửa của Nguyễn Quang Sáng. Xây dưng nhân vật và tổ chức kết cầu trần thuật trong tiễu thuyết Đắt lửa của Nguyễn Quang Sáng. Ngôn ngữ và giọng điều trần thuật trong tiễu thuyết Đắt lửø của Nguyễn Quang Sáng 10 thì căng thẳng, kịch tính và đỉnh điểm là những mâu thuẫn trong nội bộ các phe phái, thậm chí ở ngay trong gia đình, họ hàng và giữa bạn bè,.

Việc tạo ra điểm nhìn mang tầm bao quát, tác giả đã thành công trong thu gom nhiều biển cố, cũng như hơi nóng của sự xung đột về một hiện thực dang diễn ra tại làng Mỹ Long Hưng ở miền Tây Nam Bộ vào i đầu kháng chiến chống Pháp (1945 ~ 1954). Cũng từ tiêu cự bên ngoi , sắc màu tôn giáo còn được tác giả phác thảo sống. động qua bức tranh toàn cảnh về hội Long Hoa ở núi Cắm “nếu ai được đến đó với lòng thành thì tâm hồn sẽ tan đi hết những nỗi ưu phiền. Nơi ấy có áng mây ngũ sắc, có dòng suối cam lồ, có đủ thứ chim muôn biết ca hát, có những nằng tiên thỉnh thoảng chấp cánh về trần đi tắm suỗi.

Trên những áng mây ngũ sắc đỏ có các chư tiên, chư phật toa trên đài sen phất trần nhìn cuộc thể {30,tr81]. Nhưng ngược lạ với cuộc sống thiên đường như một câu chuyện cổ tích đẹp đề đó, giờ đây, chốn trần thể chỉ toàn khổ đau, bỉ thương, nơi đang diễn ra cảnh giết chốc khi con người chìm vào u mẽ, tăm tối. Để rồi, phóng chiếu trong cát nhìn bao quát đó là một kết cục đầy bì kịch “không khí chết lặng đè nặng xuống xóm làng. Đã lâu lắm rồi, người ta bỏ tắt cả công ăn việc làm (.), họ mãi lao vào cuộc chém giết như những con thiêu thân lao vào lửa”30.100 Tiếp tục dịch chuyển theo điểm nhìn bên ngoài, mạch truyện kể lại đưa người đọc chứng kiến những không gian sống, chiến đầu kiên trung của những người con Đắt lửa hết lòng với quê hương.

Họ là Sáu Sỏi - Bí thư Huyện ủy, là hình ảnh người Chủ nhiệm Mặt trận Việt Minh huyện Chợ Mới,. Đó là những con người dám xả thân vì quyền lợi tập thể, hết lòng yêu thương đồng chí, đồng bào. Đối với họ, hành động luôn gắn với lương tâm và trách nhiệm, gắn với khát vọng chân chính. Bởi vậy, trong mọi hoàn cảnh, Sáu Sỏi đã không quản ngại ngày đêm xuống với bà con, tuyên truyền, vận động, thức tính cho những người nông dân lầm.

lạc trở về cuộc sống lương thiện. Điểm nhìn bên ngoài một lần nữa được chủ thể sing tạo đặt trong tằm nhìn của cái cao cả để tôn vinh nhân cách người cách mạng kiên trung. Đó còn là hình ảnh nhân vật "Sáu Sỏi từ hằm ngoi lên (. ), người bác io den cia bác đã nhuộm màu bùn nhớp nhấp.

Bùn nhầy nhụa bê " bết trên mái tóc chòm râu và gương mặt hốc hác của bác. Chỉ có đôi mắt chân thành của bác là còn trong sing. Tay bac bi ti sau hg bing một sợi ôi ¡130454 Đôi mắt của Sáu Si thoáng một vẻ xao xuyến, giọng của bác lại trầm xuống, châm Tãi và tha thiết như lời trăn tri: "Tôi cũng như anh, đều là những người biết thương nước, thương nôi. Tôi Sáu Sỏi, anh còn nhớ chứ?[30,tr 74].

Có thể nói từ điểm nhìn bên ngoài, nhà tiểu thuyết đã đem lại cảm giác chân thực cho người tiếp nhận khi được chứng kiến chân dung một người con Dắt lửa, một người công sản kiên cường. Và cũng từ điểm nhìn ngoại quan, tác giả khéo dịch chuyển nhãn quan tựa vào nhân vật, để cho nhân vật hiện lên từ những dáng vẻ bề ngoài đã phần nào bộc lộ cho tính cách bên trong. Đắy là hình ảnh lão Tư Trịnh bước đi “với những bước nặng n trên những chiếc lá vừa rụng và đầu nhìn xuống đắt” [30. Rồi không khong ring “lang thững như cái xác không hồn, đầu c im xuống đắt, từng bước, từng bước đi vÈ*[304r.

Rồi lại sợ mọi người, xấu hỗ với mọi người và sơ nhìn cá chết của con "lão nẾp vào bóng tối, lưng công xuống muốn thu người lại, lão vừa nl áo dác, vừa bước từng bước trở về'130,t:306]. Như thể, từ điểm, nhìn bên ngoài, tác giả đã cho bạn đọc hiểu được bản chất thật sự bên trong một con người - Tư Trịnh không phải như những bọn Việt gian khác, vẫn còn có tỉnh người. Bởi, một khi con người làm những điều sai trái thì cũng có những phút giây con người này sim hỗi, tự vin lương tâm nên cin duge sự công tim trong cái nhìn. Bằng sự quan sát thấu đáo, ngôn ngữ trần thuật khách quan, Nguyễn Quang Sáng đã đặt nhân vật tự đối lên với chính lương tâm con người Hơn nữa, lỗi quan sắt gián tiếp tương tác từ tiêu cự bên ngoài - cắt chiếu qua nhiều biểu hiện của nhân vật, nhà văn đã tạo ra những gạch nổi gắn kết cho tỉnh huống truyện trở nên kịch tính hơn.

Đây cũng là cách xử lí điểm nhìn bên ngoài hết sức linh hoạt, đem lại hiệu quả thẩm mĩ không nhỏ cho tác phẩm. Và từ điểm nhìn này, tước sau, nhà tiểu thuyết đã xây dựng được những khoảng cách cần thiết khiến người đọc cảm thấy. tâm thể người kể chuyện là một người quan st khách quan và công tim trong nhiệm vụ thuật, kẻ về những điều mắt thấy tai nghe. Cách gia cổ điểm nhìn như vậy, nhà văn đã đặt nhân vật và các sự kiện hòa nhập vào khung ngữ cảnh một cách tự 2 nhiên nhất, qua đó nhân vật có thé chạm tới các cột mắc thời gian cũng như điễn tiến và sự phát triển của nỗ trong mạch truyện kể - tức, nó có thể khỏa lắp trên nhiều phạm vi tiếp xúc khác nhau.

“Từ gốc nhìn toàn cảnh qua các sự kiện điễn ra liên tục xoay quanh các nhân vật, ác giả đưa ra những lời bình giá, chiêm nghiệm "Những lời nói của Sáu Sôi như những hạt giống của chân lý gieo xuống mảnh đắt lòng của lão, một mảnh đắt tuy dang khô khan nhưng là một mảnh đất màu mở, tuy khó khăn, nhưng những bạt giống ấy cũng đã bắt đầu nảy mằm”[30,. Với một điểm nhìn trực diện vừa bao cquất vừa mang tính chủ quan của người kế nhưng tác giả không gây cho người đọc cảm thấy tỉnh quy chụp về bản chất, tính cách cho các nhân vật của mình. Bởi thể, mỗi nhân vật hiện lên trên từng trang viết mang một sắc thái riêng hoàn toàn độc đáo và mới mẻ. Việc đặt hệ thống các nhân vật như Sáu Sỏi, Tư Trịnh, Quản Dong.

vào các trường nhìn bên ngoài, qua nhiều cảnh huồng của đời sống xã hội và lịch sử, nhà văn còn mong muốn để nhân vật tự tìm cho minh hướng đi đúng trên con đường đời. Đồng thời, việc tạo nên các điểm nhìn bên nạc để lần tìm mọi hoạt động của nhân vật, Nguyễn Quang Sáng còn giúp người đọc xích lai gin hom với không gian rất xa, tưởng như chỉ diễn ra trong chiều sâu tâm hỗn nhân vật thì nay lại hiện hữu qua những góc quay cận cảnh. Đó là lúc cái dáng vẻ im lặng bé ngoài cin lio Tw Trinh đã “khiến cho Quản Dõng suy nghĩ. Hắn vừa đi vừa liếc nhìn cái vẻ ủ rũ của lão.

Hắn thấy rõ cái nỗi đau đớn của lão hiện rõ lên trong cái vẻ ủ rũ ấy. Lão khổ khi lão giết một kẻ thủ của hắn. Hắn thấy cần phải đề phòng cái nỗi khổ này 130. Hay đó còn là hình ảnh chân dung người phụ nữ chịu đựng, hy sinh “suốt một cuộc đời vất vị vì chúng con, nay chỉ còn là một mảnh xương gầy.

Vậy mà “mia nào cũng thể, vợ lão bơi xuồng ra giữa dòng vớt củi để chụm và lựa những loại củi quý, cái mat eva lam hương để bán. gió thôi thình lình, những ngọn sóng to chen nhau tràn tới nhận chìm người đàn bà khắc khổ ấy [304. Bằng lỗi áp chiếu trực diện bên ngoài mang tinh cộng hưởng và lối xâu chuỗi một loạt sự kiện, gắn với mỗi mảnh đời, số phận éo le khác 4 “Thực hành tiểu thuyét Bde lúa của Nguyễn Quang Sáng chúng tôi nhận thấy “nhà văn din dit mach truyện kể theo ngôi thứ ba. Đây là lỗi trần thuật quen thuộc, thường gặp rong văn học nhưng điểm khác biệt được tác giả tao nên là lối kết nối trong việc hoán vị điểm nhìn - chuyển hóa (chủ thể hóa khách thể và khách thể hóa chủ thổ) tạo nên sự mời g tươi mới cho lồ kử.

Vẫn là ngôi kể thứ ba nhưng đôi khi nhà u thuyết đã chuyển vai cho “cái tôi bên ngoài”, đặt cái tôi trần thuật trong tâm thể khách thể hóa với khung ngữ cảnh. Hay cũng có khi, nhà văn lại ẩn hình 'bên trong nội cảm nhân vật để nói lên quan điểm, lập trường nhưng tắt cả đều được khơi thông qua ánh xạ chủ thể đối tượng. Và lúc này, nhân vật trở thành người kể chuyện không xưng tới. Tức, người trần thuật đã mượn hình thức “thế” - phân thân vào nhân vật, đặt nhân vật xuất hiện, đối thoại rực tiếp với độc giả.

Nói một cách khác, người kể chuyện mặc dù không trực tiếp xuất hiện nhưng anh ta vẫn biết tuốt, 1g nghe tất cả và phát đi thông tin sống động qua điễn xuất của nhân vật đến người thưởng thức, Điều này có nghĩa, Nguyễn Quang Sáng đã rắt chú ý trong việc sử dụng điểm nhìn bên trong của nhãn vật này để nói lên suy ngẫm của mình với nhân vật khác trong tác phẩm và với cả con người ngoài cuộc đời. Trong cuộc đối thoại giữa Tu Trinh va Sáu Soi, thì nhân vật Sáu Sỏi đã giúp tác giả lột bộ mặt thật của tên Quản Dõng và những tên khác như hin: “Anh Tu! Anh đừng thấy Quản Dang mit dé dà, đầu để tóc mã anh cho nó là người theo đạo. Đó chỉ là cái vỏ. Anh lật áo nó lên mà xem, nó vẫn là thằng chủ điền.

Còn anh và tín đồ trong làng vẫn là tả điền của nó. Anh quên nó rồi sao anh Tư?”130,tr. “Nó lâm hội tễ của giấc, những thẳng tay sai, là những thẳng bán nước. Nó bán nước, bán dân cho giặc từ lâu rồi.

Bây giờ nó chui vào đạo để lường gạt tín đổ, để bán rẽ tin đồ cho giặc. Bọn nó muốn nắm chánh quyền cách mạng, để nhân đó dễ dàng tiêu diệt cách mạng [304.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ