Luận văn thạc sĩ: Phân tích nghệ thuật nghịch dị trong tiểu thuyết Hồ Anh Thái

Luận văn thạc sĩ văn học phân tích văn học việt nam nghệ thuật nghịch dị trong tiểu thuyết hồ anh thái, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất giải pháp khả thi cho thực

Trường đại học

Trường Đại Học Văn Hóa

Chuyên ngành

Văn Học Việt Nam

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn

2023

98
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh nghệ thuật nghịch dị trong tiểu thuyết Hồ Anh Thái

Trong dòng chảy văn học Việt Nam đương đại, Hồ Anh Thái nổi lên như một hiện tượng độc đáo với sức sáng tạo bền bỉ. Các tác phẩm của ông, đặc biệt là tiểu thuyết, đã góp phần quan trọng vào quá trình cách tân văn xuôi sau năm 1986. Một trong những thành công nổi bật nhất, định hình nên phong cách nghệ thuật Hồ Anh Thái chính là việc vận dụng bậc thầy nghệ thuật nghịch dị. Đây không chỉ là một thủ pháp mà đã trở thành một tư duy nghệ thuật, một lăng kính đặc biệt để nhà văn nhìn nhận và tái tạo hiện thực. Nghệ thuật nghịch dị trong tiểu thuyết Hồ Anh Thái biểu hiện qua sự kết hợp kỳ quặc giữa cái thực và cái ảo, cái bi và cái hài, cái cao cả và cái thấp hèn. Nó phơi bày một thế giới đầy những mâu thuẫn, phi lý và lệch chuẩn, nơi các giá trị truyền thống bị đặt dưới góc nhìn giễu nhại. Thông qua đó, Hồ Anh Thái không chỉ tạo ra tiếng cười châm biếm sâu cay mà còn gửi gắm những thông điệp nhân sinh sâu sắc về bản thể con người và những biến động phức tạp của xã hội thời kỳ đổi mới. Việc phân tích nghệ thuật này giúp làm rõ những đóng góp của ông cho nền văn học nước nhà.

1.1. Khái niệm nghịch dị và vai trò trong lý luận văn học

Theo lý luận văn học, nghịch dị (grotesque) là một phương thức tổ chức hình tượng dựa trên sự huyễn tưởng, tiếng cười, phóng đại và tương phản kỳ quặc. Nó kết hợp những yếu tố tưởng chừng không thể dung hòa như cái đẹp và cái xấu, cái bi và cái hài, cái phi lý và cái logic. Nghịch dị phá vỡ tính ước lệ, công nhiên trình bày một thế giới dị thường, trái tự nhiên nhằm lật tẩy bản chất của sự vật. Trong lịch sử văn học thế giới, từ Rabelais đến Kafka, nghịch dị luôn là một công cụ hữu hiệu để phản ánh những khủng hoảng của thời đại. Ở Việt Nam, yếu tố này đã manh nha từ văn học dân gian, phát triển trong thơ Hồ Xuân Hương và văn Vũ Trọng Phụng, nhưng chỉ đến giai đoạn sau 1986, nó mới thực sự hồi sinh mạnh mẽ, trở thành một khuynh hướng nghệ thuật quan trọng.

1.2. Dấu ấn phong cách nghệ thuật Hồ Anh Thái trong văn học hậu hiện đại

Phong cách nghệ thuật Hồ Anh Thái mang đậm dấu ấn của văn học hậu hiện đại. Ông không chấp nhận một thực tại đơn nhất, bằng phẳng. Thay vào đó, nhà văn kiến tạo một thế giới nghệ thuật phân mảnh, đa thanh, nơi các trật tự cũ bị đảo lộn. Nghệ thuật nghịch dị chính là phương tiện đắc lực để ông thực hiện ý đồ này. Nó cho phép nhà văn tự do hư cấu, pha trộn các thể loại, xóa nhòa ranh giới giữa sự thật và bịa đặt, giữa cái trang nghiêm và suồng sã. Qua đó, các tiểu thuyết của ông như tiểu thuyết Cõi người rung chuông tận thế hay Mười lẻ một đêm đã tạo ra một không gian đối thoại đa chiều, thách thức những quan niệm truyền thống và mời gọi độc giả tham gia vào trò chơi kiến tạo ý nghĩa.

II. Vì sao nghệ thuật nghịch dị là chìa khóa tiểu thuyết Hồ Anh Thái

Sự lựa chọn nghệ thuật nghịch dị làm phương thức biểu đạt chủ đạo không phải là ngẫu nhiên. Nó xuất phát từ quan niệm nghệ thuật của Hồ Anh Thái về hiện thực và con người. Ông cho rằng cuộc sống đương đại vốn chứa đầy những điều phi lý, trớ trêu, nơi “cái vỏ hào nhoáng” thường che đậy một bản chất rỗng tuếch, kệch cỡm. Để lột tả được thực tại hỗn độn ấy, các phương pháp hiện thực truyền thống không còn đủ sức mạnh. Chỉ có nghệ thuật nghịch dị, với khả năng phóng đại, làm méo mó, và kết hợp những yếu tố đối nghịch, mới có thể phơi bày tận cùng sự thật. Đây là chiếc chìa khóa giúp nhà văn mở ra những tầng sâu của ý nghĩa, chạm đến những vấn đề nhức nhối của xã hội mà không cần lên gân giáo huấn. Tiếng cười bật ra từ những tình huống nghịch dị vừa là sự giải tỏa, vừa là sự thức tỉnh, buộc người đọc phải đối diện với những mặt trái của chính mình và thời đại mình đang sống.

2.1. Cảm quan carnaval Lăng kính phơi bày sự phi lý và hỗn độn

Chịu ảnh hưởng sâu sắc từ lý thuyết của Bakhtin, Hồ Anh Thái đã đưa cảm quan carnaval vào tiểu thuyết của mình. Đây là một cái nhìn về thế giới như một lễ hội hóa trang khổng lồ, nơi mọi thứ đều bị lộn ngược. Các quy tắc, trật tự, tôn ti đều bị xóa bỏ, nhường chỗ cho sự tự do, tiếng cười và cái trào phúng. Các nhân vật trong tiểu thuyết của ông thường hành động như những diễn viên trong một vở kịch lớn, đeo mặt nạ và diễn những vai trò trớ trêu. Như nhà nghiên cứu Phan Trọng Hoàng Linh nhận định, "tư duy carnaval gần như đã làm thay đổi toàn bộ tác phẩm của Hồ Anh Thái ở cấp độ hình tượng". Thông qua cảm quan này, những mâu thuẫn của cuộc sống được cường điệu hóa, tạo nên một bức tranh xã hội đầy ắp cái phi lý và hỗn loạn.

2.2. Thủ pháp tương phản Sáng tạo những đối cực kỳ quặc trớ trêu

Một trong những biểu hiện rõ nét của nghệ thuật nghịch dị trong tiểu thuyết Hồ Anh Thái là việc sử dụng triệt để thủ pháp tương phản. Ông đặt cạnh nhau những cặp đối lập không đội trời chung: sự uyên bác và hành vi dung tục của giới trí thức, sự ngây thơ và dục vọng bản năng, không gian thiêng liêng và hành động báng bổ. Trong Mười lẻ một đêm, hình ảnh bà mẹ U60 đa tình, sôi nổi hoàn toàn tương phản với cô con gái ngoài 30 chín chắn, nghiêm túc, tạo nên sự hoán đổi vai trò "con là mẹ và mẹ là con" đầy kỳ quặc. Sự đối lập này không chỉ gây cười mà còn làm nổi bật sự lệch chuẩn, sự đảo lộn giá trị trong xã hội đương đại.

III. Phương pháp xây dựng nhân vật dị biệt trong tiểu thuyết Hồ Anh Thái

Hệ thống nhân vật là nơi nghệ thuật nghịch dị của Hồ Anh Thái thể hiện rõ nét và thành công nhất. Ông không xây dựng những nhân vật điển hình theo khuôn mẫu. Thay vào đó, thế giới nghệ thuật của ông đầy ắp những nhân vật dị biệt, lệch chuẩn, quái đản. Họ là những con người mang trong mình sự đa cực, tồn tại giữa lằn ranh của cái bình thường và bất thường, tỉnh táo và điên rồ, thánh thiện và ma quỷ. Những nhân vật này thường được định danh bằng những biệt danh kỳ khôi thay vì tên thật, như Cóc, Bóp, Phũ (Cõi người rung chuông tận thế), hay họa sĩ Chuối Hột (Mười lẻ một đêm). Cách làm này biến họ thành những "nhân vật mặt nạ", đại diện cho một thói tật, một kiểu người hay một hiện tượng xã hội lố bịch nào đó. Qua việc phân tích tác phẩm Hồ Anh Thái, có thể thấy rằng những nhân vật này chính là hiện thân sống động cho một xã hội đang mất phương hướng, một "cõi người" đầy hỗn mang.

3.1. Hình tượng nhân vật mặt nạ và vai trò trong cõi người hỗn độn

Các nhân vật của Hồ Anh Thái thường mang "mặt nạ" của chức danh và địa vị: Giáo sư, Đại gia, Luật sư, Ông Víp. Tuy nhiên, đằng sau chiếc mặt nạ trang trọng ấy là những hành vi, suy nghĩ và ham muốn tầm thường, thậm chí lố bịch. Vị giáo sư trong Mười lẻ một đêm thì mắc chứng cười không thể hãm lại, vị khác thì có tật sờ tay chân nữ sinh. Ông Kễnh trong Những đứa con rải rác trên đường quyền uy là thế nhưng lại có tới 32 người con. Những chiếc mặt nạ này không che giấu mà ngược lại, chúng càng làm nổi bật sự mâu thuẫn giữa danh và thực, phơi bày sự rỗng tuếch của một bộ phận trong xã hội. Chúng là những con rối trong một sân khấu đời đầy bi hài kịch.

3.2. Đặc điểm nhân vật lệch chuẩn Từ ngoại hình đến tâm lý quái đản

Sự dị biệt của nhân vật còn được thể hiện qua ngoại hình và tâm lý quái đản. Đó là cái dị biệt được đẩy đến tận cùng. Trong Mười lẻ một đêm, họa sĩ Chuối Hột có sở thích khỏa thân trồng cây chuối. Trong SBC là săn bắt chuột, Chuột Trùm có kích thước của một con lợn và mang tư duy của một chính khách. Những yếu tố kỳ ảo được đưa vào để khắc họa sự lệch chuẩn này, biến nhân vật thành những sinh thể nửa người nửa ngợm, nửa thực nửa hoang đường. Sự quái đản trong tâm lý và hành vi của họ phản ánh một thế giới nội tâm bất ổn, một sự khủng hoảng về căn tính trong xã hội hiện đại.

IV. Bí quyết tạo chất nghịch dị qua nghệ thuật trần thuật và ngôn ngữ

Để kiến tạo một thế giới nghịch dị, Hồ Anh Thái đã sử dụng một nghệ thuật trần thuật và ngôn ngữ vô cùng đặc sắc. Ông phá vỡ lối kể chuyện tuyến tính truyền thống, thay vào đó là kết cấu phân mảnh, đan xen nhiều điểm nhìn và các dòng thời gian. Lời kể thường mang giọng điệu giễu nhại, tưng tửng, vừa kể vừa bình luận, tạo ra một khoảng cách mỉa mai giữa người trần thuật và câu chuyện. Ngôn ngữ trong tiểu thuyết của ông là một sự pha trộn phức tạp, dung hợp giữa cái bác học và cái bình dân, giữa ngôn ngữ chính luận và biệt ngữ xã hội, lời ăn tiếng nói hàng ngày. Sự kết hợp này tạo nên một hiệu ứng lạ hóa, khiến những điều quen thuộc trở nên xa lạ, hài hước và đầy châm biếm. Đây chính là những thủ pháp châm biếm hiệu quả, góp phần tạo nên dấu ấn không thể trộn lẫn của phong cách nghệ thuật Hồ Anh Thái.

4.1. Giọng điệu giễu nhại trào phúng Vũ khí châm biếm sắc bén

Giọng điệu giễu nhại là đặc trưng nổi bật trong thi pháp tiểu thuyết của Hồ Anh Thái. Nhà văn không trực tiếp phê phán mà để cho chính đối tượng tự bộc lộ sự lố bịch của mình qua lời nói và hành động. Giọng kể lạnh lùng, khách quan khi miêu tả những chuyện kỳ quặc nhất làm tăng hiệu quả hài hước. Như nhà nghiên cứu Thái Phan Vàng Anh nhận xét, "Chất giễu nhại kiểu grotesque, chất trào tiếu dân gian làm nổi rõ sự va đập giữa hai mảng sáng tối". Cái trào phúng trong văn ông không chỉ để mua vui, mà là một vũ khí sắc bén để công phá những thành trì giả dối, những giá trị rởm đời và những biểu hiện kệch cỡm của xã hội.

4.2. Thủ pháp lạ hóa ngôn ngữ Kết hợp biệt ngữ và lời ăn tiếng nói

Hồ Anh Thái rất thành công trong việc "thông tục, suồng sã hóa" ngôn ngữ. Ông không ngần ngại đưa vào tác phẩm các lớp từ vựng đời thường, biệt ngữ xã hội, thậm chí cả tiếng lóng, khẩu ngữ. Trong SBC là săn bắt chuột, ngôn ngữ của thế giới loài chuột lại mô phỏng y hệt ngôn ngữ hành chính, quan trường của con người. Sự pha trộn giữa ngôn ngữ văn chương và ngôn ngữ đời sống, như Vũ Thị Thanh Hoài khẳng định, đã "tạo nên ấn tượng về một thế giới bất ổn, lộn xộn và vô nghĩa". Thủ pháp này vừa làm cho câu chuyện trở nên sống động, gần gũi, vừa tạo ra hiệu quả châm biếm sâu cay khi những từ ngữ cao sang được đặt trong bối cảnh tầm thường.

V. Phân tích nghệ thuật nghịch dị qua các tác phẩm tiêu biểu

Việc phân tích tác phẩm Hồ Anh Thái cho thấy nghệ thuật nghịch dị được vận dụng một cách nhất quán và ngày càng điêu luyện qua các giai đoạn sáng tác. Từ những tác phẩm đầu tay, yếu tố này đã xuất hiện nhưng phải đến các tiểu thuyết sau này, nó mới thực sự trở thành cảm hứng chủ đạo và định hình phong cách. Mỗi tác phẩm là một thể nghiệm mới, khai thác những khía cạnh khác nhau của cái nghịch dị, từ không gian, tình huống đến nhân vật và ngôn ngữ. Việc khảo sát cụ thể qua các tiểu thuyết tiêu biểu như tiểu thuyết Cõi người rung chuông tận thếtiểu thuyết Đức Phật, nàng Savitri và tôi hay Mười lẻ một đêm sẽ giúp hình dung rõ hơn về sự vận động và những thành tựu của bút pháp độc đáo này.

5.1. Phân tích tiểu thuyết Cõi người rung chuông tận thế

Tác phẩm này là một minh chứng điển hình cho việc xây dựng một không gian nghệ thuật đậm chất nghịch dị. "Cõi người" trong tiểu thuyết là một không gian giao thoa giữa cõi thực và cõi âm, nơi người sống và hồn ma cùng tồn tại, đối thoại. Ranh giới giữa thiện và ác, tội lỗi và cứu chuộc trở nên mong manh. Các nhân vật như Cóc, Bóp, Phũ là hiện thân của cái ác trần trụi, những ham muốn bản năng không che đậy. Yếu tố kỳ ảo không chỉ là gia vị mà trở thành nền tảng cấu trúc của tác phẩm, qua đó nhà văn đặt ra những câu hỏi lớn về bản chất con người và sự phán xét của lương tâm.

5.2. Dấu ấn nghịch dị trong tiểu thuyết Mười lẻ một đêm

Nếu Cõi người rung chuông tận thế tập trung vào cái nghịch dị mang màu sắc kinh dị, siêu nhiên thì Mười lẻ một đêm lại khai thác triệt để khía cạnh hài hước, trào lộng. Tình huống truyện oái oăm khi một nhóm người thuộc giới "tinh hoa" bị nhốt chung trong một căn hộ đã tạo điều kiện cho vô số chuyện bi hài xảy ra. Nghệ thuật nghịch dị ở đây thể hiện qua việc lột trần những thói hư tật xấu, sự giả tạo, kệch cỡm của giới trí thức, văn nghệ sĩ và quan chức. Tác phẩm giống như một sân khấu carnaval, nơi mỗi nhân vật đều phô bày chiếc mặt nạ và bản chất thật của mình qua những thủ pháp châm biếmgiọng điệu giễu nhại đặc trưng.

VI. Giá trị và đóng góp của nghệ thuật nghịch dị Hồ Anh Thái

Nghệ thuật nghịch dị trong tiểu thuyết Hồ Anh Thái không chỉ là một lựa chọn phong cách mà còn mang những giá trị và đóng góp quan trọng cho nền văn học Việt Nam đương đại. Thứ nhất, nó mở rộng khả năng phản ánh hiện thực của tiểu thuyết, cho phép nhà văn chạm đến những góc khuất phức tạp, những vùng mờ của đời sống mà chủ nghĩa hiện thực truyền thống khó lòng khai thác. Thứ hai, nó góp phần làm phong phú thêm hệ thống thi pháp tiểu thuyết Việt Nam, mang đến một tiếng nói mới, một lối viết mới đầy cá tính và sáng tạo. Bằng việc kế thừa tinh hoa của văn học dân gian và tiếp thu những thành tựu của văn học hậu hiện đại thế giới, Hồ Anh Thái đã khẳng định vị trí tiên phong của mình trong công cuộc đổi mới văn xuôi. Những tác phẩm của ông không chỉ có giá trị ở thời điểm ra đời mà còn mở ra những hướng tiếp cận, nghiên cứu mới cho các thế hệ sau.

6.1. Đóng góp vào công cuộc cách tân tiểu thuyết Việt Nam sau 1986

Hồ Anh Thái là một trong những gương mặt tiêu biểu đã "cách tân mạnh mẽ tiểu thuyết Việt Nam". Đóng góp của ông nằm ở việc phá vỡ tính đơn thanh, áp đặt của văn học giai đoạn trước. Với nghệ thuật nghịch dị, ông đã trả lại cho văn học sự đa dạng, phức điệu vốn có của cuộc đời. Ông dám nhìn thẳng vào những cái tiêu cực, lố bịch, dám dùng tiếng cười để phơi bày và phê phán. Cách tiếp cận này đã góp phần giải thiêng những thần tượng, dân chủ hóa văn học, đưa nó về gần hơn với những vấn đề trần thế, đời thường của con người.

6.2. Hướng nghiên cứu tương lai về phong cách nghệ thuật nghịch dị

Mặc dù đã có nhiều công trình nghiên cứu, nghệ thuật nghịch dị trong tiểu thuyết Hồ Anh Thái vẫn là một đối tượng hấp dẫn, còn nhiều không gian để khám phá. Các hướng nghiên cứu trong tương lai có thể đi sâu vào việc so sánh bút pháp của ông với các nhà văn cùng thời trong nước và quốc tế. Ngoài ra, việc phân tích sâu hơn mối liên hệ giữa cái trào phúng trong văn ông với truyền thống tiếu lâm dân gian, hay mối tương quan giữa thi pháp tiểu thuyết của ông với các trào lưu triết học, mỹ học đương đại cũng là những hướng đi đầy hứa hẹn, giúp nhận diện đầy đủ và toàn diện hơn tầm vóc của một nhà văn lớn.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ văn học việt nam nghệ thuật nghịch dị trong tiểu thuyết hồ anh thái

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 NGHỊCH DỊ VÀ TIÊU THUYÊT HỖ ANH THÁ ‘TRONG DONG CHAY TIEU THUYET VIET NAM DUONG DAL 1. Nghịch đị và nghệ thuật nghịch trong tiểu thuyết -LI-1. Về hái niệm nghịch đị Theo Từ điền vn lọc, “nghichdi (téng Kaa: grotcsco;iếng Pháp: grotesinc; sn được địch là thô kêch hoặc kỳ quặc); là thuật ngữ chỉ một cách tổ chức hình tượng nghệ thuật (hình tượng, phong cách, thể loại) dựa vào huyễn tưởng, vào tính trào phúng, tính ngụ ngôn, ngụ ý, vào sự kết hợp và tương phân một cách kỳ quặc cái uyễn hoặc và cái thực, cái đẹp và cái xấu, cấ bỉ và cái hài, cái giống thất và cái biểm họa" 30.1053] 'Cồn theo 7? điền thuật ngữ văn học, “nghịch dị là một kiểu tổ chức hình tượng nghệ thuật (hình tượng, phong cách, thể loại) dựa vào huyễn tưởng tiếng cười phóng dại, lỗi kết hợp và tương phản một cách kì quặc cái huyễn hoặc với cái thực, cái đẹp với cái xấu, bỉ với cá hài, cái giống như thực với cái biém họa. Nghệ thuật "nghịch dị là một kiểu ước lễ đặc thù: nỗ công nhiên và chú ý trình bày một thể giới di thường, trái tự nhiên, chẳng hạn: “Lỗ mũi thì tám gánh lông - Chồng yêu chồng bảo râu rồng tri cho" (Ca đao).

Hoặc trong cái mũi của Gogol, cái mũi trên mặt viên tướng Kô-va-lép bỗng nhiên biến mắt một cách không sao giải thích được rồi sau Iai trở về chỗ cũ và cái việc bất thường Ấy dẫn đà trở thành bình thường đến nỗi có viên quan nọ ngà mũ chảo cái mũi của ông ta đang dĩ dạo trên bờ sông Nê-va. Những thể giới người tí hon và người khổng lồ mà chẳng Gu-li-vơ gặp phải cũng là một thể giới nghịch di. Nghịch đi khác với áo (antasigue) hâm biém (satire), mac dù có sự. i ghi và có sử dụng yêu tổ này.

Kiều tượng nghịch đi vốn có trong ân thoại và trong nghệ thuật cổ sơ của mọi dân tộc, nhưng chỉ trong sắng tác của một số nhà văn cổ đại ở văn học Châu Âu và trong văn học dân gian, nó mới trở thành thủ pháp. Ở thé ki XX, chất nghịch đi trở thành hình thức tiêu biểu cũa nghệ thuật, kế cả một loại khuynh hướng hiện đại chủ nghĩa (chủ nghĩa biểu hiện, chủ nghĩa siêu thực). hình tượng nghịch dị hiện dại chủ nghĩa, thể giới quen thuộc với ta bỗng chốc biển thành thể giới thủ địch, xa la, đó ngự trì cái võ nghĩa giống như một sức manh siêu u nhân không thể hiểu được, một tắt yếu vô điều kiện biển con 26 người thành con rồi chất nghịch di ở đây trở thành nỗi sợ sống, trở thành ý thức về sự phí lí sinh tổn” (24,141-142] “Trong thực t8, “Nghich di 1a kiéu hinh tong da c6 tir xa xưa trong các hệ thin thoại, trong cổ ngữ của mọi dân tộc. Đó là hình thức đặc trưng cho văn hóa dân gian, nhất là trong các lễ hội cải trang ở châu Âu trung đại.

Nadan Tamarchenco coi Nghịch đị (grotesque) "là một tong những thủ pháp, tiếp cận thẩm mĩ đối với hiện thực”. Bakhtin Iai quan niệm nghịch di là lệch, chống, phá chuẩn, mà chuẩn ở đây là những gì đã trở thành chính thức, chính thống, đã xơ cứng, hoàn kết. Theo đó, ở thời đại Phục Hưng, thuật ngữ nghịch dị xuất hiện lần tiên nhưng lúc đó theo nghĩa hẹp.Bakhin đã đưa ra mô hình mĩ học nghịch di và chứng minh một cách thuyết phục qua những sáng tác của Erancois Rabelais và nâng lên thành lí huyết vé chủ nghĩa hiện thực nghịch dị mà hạt nhân cơ bản à iếng cười lưỡng tử trong nễn văn hóa tro tiều dân gian. Ông cho rằng trên thực tể, chính hình tượng nghịch di giải thoát con người khỏi mọi hình thức của cái tấ yếu phi nhân đã ngắm sâu vào những quan niệm chính thống về thé giới.

Cái nghịch đị đã hạ uy tin của cái tắt yếu, cho thấy nó như một cái tương đổi và hữu hạn. Và, hình tượng nghịch dị thường mang tính nước đổi và mâu thuẫn. Chúng kỉ di, của mọi thứ mĩ học sổ diễn, tức là mĩ học của một sự sinh tổn và hoàn kết Như vậy, nghịch di tôn tại từ lâu trong nghệ thuật, đồng vai trò khác nhau trong sắc nghệ thuật khác nhau. Nói như nhà nghiên cứu Lai Nguyên An trong Từ điển văn “học bộ mới thì “rong lịch sử và í uận văn học, nghịch đị kh thì được xem là thủ pháp của cái hải, khi thì được xem là mức độ sắc sào của sự châm biểm, kh thì được nhắn mạnh ở tính táo bao của hình tượng huyén tưởng” [30,053].

Nghịch di cũng là một nguyên tắc miêu tả hiện thực trong đồ kết hợp một cách nhân tạo các sự vật thuộc các loại sinh vật khác nhau, phá vỡ sự giống như thật của mô phỏng đời sống, kết hợp những cái không, ê kết hợp được. Và ả th, có thể hiểu nghịch dị là thể giới là nghệ thuật, là thủ pháp, là một kiểu ước lệ đặc thù. Nổ công nhiền và chủ ý trình bảy một th giới dị thường, tri twrnhiên, Hạt nhân quan trọng nhất của nghệ thuật nghịch dị tính lưỡng tỉ, tỉnh nước đồi, tính chưa hoàn kết. Xét vỀ sự thể hiện đầy đủ bản chất thể hiện khái niệm nghịch di, chúng tôi chọn khái niệm: Nghịch dị là một ki tổ chức hình tượng nghệ thuật 12 (hình tượng, phong cách, thể loại) dựa vào huyễn tưởng, tiếng cười, sự phóng đại, lối kết hợp và tương phản một cách kì quặc cái huyễn hoặc với cái thực, cái đẹp với cái xấu, cái bi với cái hải, là sự hòa trộn của cái hài với cái kinh dị, cái giống như thực với 'm họa, bình thường và bắt thường, lạ lòng, kì quae 11.

Nghịch dị một phương thức nghệ thuật quan trọng trong tiêu thuyết thế ki XX, nghịch dị trở thành một hình thức tiêu biểu của nghệ thuật. Các motiF nghịch dị có mặt trong sảng tác của một loạt nghệ sĩ lớn của thể kỉ XX như Swift, Hoffman, Kaffka, Bungacov, Faulkner v. Thể giới nghịch di ở họ nói chung không loại trừ nguyên tắc hiện thực (Hóa thân và Vụ ân của Kafka, Khi tôi nằm xuống của Faulkner). vẫn “thiên về tổ cáo một chiều nhưng hướng tới sự luận bàn tri lý về những xung đột xã hội và tỉnh thần của thể kỉ XX” [30.

Nghịch đị là thủ pháp mà nhiều nhà văn phí lỉ sử dụng và được đồng kich phi lí đây lên thành một thủ pháp chủ đạo, Sự có mặt và tổn tại lâu bền của nghịch đị trong tiền trình phát triển của văn học cũng như giả tỉ nghệ thuật của nó trong mỗi sáng tíc của các nhà văn cho thấy đây là một phương thức quan trọng trong văn học từ cổ chí kim đặc biệt là trong tiểu thuyết Trải qua các giai đoạn lịch sử, các thời kỳ văn học, nghịch đi với tư cách là một thủ pháp nghệ thuật đã có nhiều biển đổi, bổ sung, mỗi thời kì có một màu sắc riêng 6 Viét Nam, thời trung đại, nghịch di thể hiện ở việc hướng đến việc trình bày những cái đời thường, những hình tượng mà trong văn chương cỉ thống nhà Nho vốn không đề cập đến lọ sợ vi phạm vào những chuẩn mực đạo đức và văn phong. đã trở thành các quy phạm cổ diễn. Từ đồ hưởng đến một quan niệm khác, một cái nhìn khác về thể giới, rằng cái mà từ trước tối nay vốn được cho là không trang nghiêm, không chính t tạ vẫn tồn ti, vẫn luôn khiêu khích và có những lí l£ tổn tỉ của riêng nó, Nghịch di trong thời đại này vì thể mà đổi thoại với truyỄn thống trang nghiêm Trong văn học hiện đại giai đoạn 1930 — 1945, iễu thuyết Vũ Trong Phụng có thể được coi là những tác phẩm thắm dim chit nghich di. Tiêu thuyết Vũ Trong Phưng mang, Ên những tiếng cười mia mai vé tỉnh trang đạo đức gi tao tin tai nghigm nhiên trong những hình thức trang nghiêm.

Ông hướng đến cá tầng lớp tỉnh hoa trong địa vị xã hội nhưng lại rit “rom đời”. Họ là những người đội mặt nạ, là những biểu hiện lệch lạc và không trơng xứng giữa phẩm chất và những chuẩn mục hành vỉ của con người Trong văn học Việt Nam đương đại, nhiều nhà văn hướng, miêu tả thông qua các bình thức giễu nhai, cười cợt, suỗng sã, giảng cấp, vật hóa, sử dụng 1 ngôn ngữ chợ búa, chửi rủa, v. Những yếu tố này có thể tìm thấy trong các tiểu thuyết của Nguyễn Bình Phương (Những đứa trẻ chết già), Tạ Duy Anh (Thiên thin sám hồi), Đặng Thân (Những mảnh hẳn trần) v. Nó hướng đến một quan niệm nghệ thuật về bản chất của con người, quan hệ giữa chúng với nhau và với thể giới.

Đồng thời hướng đến việc cắp một cái nhìn khác về hiện thực vốn trang nghiêm và đặt năng các quy chuẩn. Cũng vì thể trong tương quan với những biểu hiện đa dạng của cuộc sống. Nghịch dị hướng đến việc cho con người thấy bản thân mình một cách tự nhiên ở khía cạnh cảm tính sống động. Nó vừa khai tử một thế giới nào đó, vừa tái sinh và hướng đến đôi mới Nếu tiểu thuyết được hiểu là "thể loại tác phẩm tự sự, trong đó sự tran thuật tập trung vào số phân một cá nhân trong quá trình hình thành và phát triển của nó; sự trần thuật ở đây được khai triển tong không gian và thời gian nghệ thuật đến mức đủ để truyền đạt “cơ cấu” của nhân cách” [30, 1716]; à “thể loại của tỉnh thần tự do, vượt ra khỏi sự gồ bó của những luật lệ cũ và cho phép sự sáng tạo về hình thức cũng như về chủ để” [24, 328] thì với tính Tên luôn biến đổi, có khả năng phản ánh sâu sắc hơn, cơ bản hơn, nhạy bền hơn sự in chuyển của bản thân hiện thực, ti thuyết là thể loại chính trong tiến trình phát triển văn học đồng chất với thể giới ấy vé mọi mặt `Và nghịch dị, khi hiện điện trong tiễu thuyết, nó có sự liên quan đến kiểu, cách thức tổ chức hình tượng nghệ thuật.

Nó hướng tới việc biểu hiện một hệ thẳng các đấu hiệu dlc thi cia thể giới thông qua hình tượng nhân vật, qua ngôn ngữ, v. thông qua các biểu hiện đó nhà văn hướng đến các ngụ ý, sự trào phúng, v. mang đến một cái nhìn Tiêng và khác về th giới. Cũng ở điểm này, nó thuộc một yêu tổ quan trọng của phong cách 'Nghịch đi hướng đến một kiểu ước lệ đặc thủ mang tính phi logie.

Cả không gian nghệ thuật đảo lộn, hướng đến sự tự do của hư cấu nghệ thuật nhằm phá hủy các hình thức vốn bi tư duy duy i dp dat trong cic chun mục của đời sống thông thường.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ