Nghiên cứu đặc trưng và phong cách thơ tứ tuyệt của Trần Mạnh Hảo trong văn học Việt Nam

Khám phá luận văn thạc sĩ về đặc trưng thơ tứ tuyệt của Trần Mạnh Hảo, phân tích sâu sắc và giá trị nghệ thuật trong văn học Việt Nam.

Trường đại học

Trường Đại Học Văn Hóa

Chuyên ngành

Văn Học Việt Nam

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn

2023

114
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Luận văn thạc sĩ về đặc trưng thơ tứ tuyệt Trần Mạnh Hảo

Việc nghiên cứu luận văn thạc sĩ văn học Việt Nam về chủ đề đặc trưng thơ tứ tuyệt Trần Mạnh Hảo mở ra một hướng tiếp cận sâu sắc và toàn diện về một trong những gương mặt độc đáo của thi ca đương đại. Trần Mạnh Hảo, một nhà thơ trưởng thành trong khói lửa chiến tranh, đã tạo dựng một sự nghiệp văn chương đa dạng, nhưng thành công và dấu ấn đậm nét nhất của ông lại nằm ở thể thơ tứ tuyệt. Các sáng tác của ông là sự kết tinh giữa tư duy hiện đại và cội nguồn truyền thống, tạo nên một phong cách thơ Trần Mạnh Hảo không thể trộn lẫn. Thơ ông không cầu kỳ, lạ hóa ngôn từ mà giản dị, gần gũi, nhưng ẩn chứa một sức nặng tư tưởng và chiều sâu triết lý đáng kinh ngạc. Như chính ông quan niệm, “Tứ tuyệt là thể thơ khó bậc nhất trong thi ca. Nó dồn nén ý tứ, dồn nén tư tưởng, tình cảm với ngôn từ hình ảnh độc đáo, biểu tượng đa ngữ nghĩa”. Sự dồn nén này trong thơ ông không khô cứng mà linh hoạt, thấm đẫm hơi thở cuộc sống, biến những điều bình dị trở nên giàu sức gợi. Việc giải mã những đặc trưng này không chỉ góp phần khẳng định vị thế của Trần Mạnh Hảo trong nền văn học Việt Nam hiện đại mà còn cung cấp một nguồn tư liệu quý giá cho các công trình nghiên cứu thơ Việt Nam sau 1975. Một luận văn chuyên sâu về đề tài này sẽ là chìa khóa để hiểu rõ hơn về sự vận động và cách tân của thể thơ tứ tuyệt trong bối cảnh mới, đồng thời phác họa rõ nét chân dung tinh thần của một thi sĩ tài hoa, luôn trăn trở với cuộc đời và con người.

1.1. Tổng quan vị trí Trần Mạnh Hảo trong thi ca Việt Nam

Trần Mạnh Hảo là một tên tuổi quan trọng, người kế thừa và cách tân xuất sắc thể thơ tứ tuyệt trong dòng chảy thi ca dân tộc. Trưởng thành từ cuộc kháng chiến chống Mỹ, ông không chỉ là một người lính mà còn là một nhà văn, nhà báo, nhà phê bình sắc sảo. Trong số 15 tập thơ đã xuất bản, mảng thơ tứ tuyệt của ông nổi bật như một hiện tượng độc đáo. Các tác phẩm Trần Mạnh Hảo ở thể loại này được xem là sự tiếp nối mạch nguồn từ thơ Đường, thơ Lý - Trần đến các thi nhân cận đại như Quách Tấn, nhưng được làm mới bằng một tư duy và bút pháp Trần Mạnh Hảo rất riêng. Ông đã chứng minh sức sống bền bỉ của một thể thơ truyền thống trong đời sống hiện đại, đưa nó đến gần hơn với độc giả qua những vần thơ mộc mạc mà sâu sắc.

1.2. Lý do thơ tứ tuyệt Trần Mạnh Hảo là đề tài nghiên cứu hấp dẫn

Sức hấp dẫn của đề tài đến từ chính những khoảng trống trong nghiên cứu. Mặc dù thơ Trần Mạnh Hảo được nhiều người biết đến, tài liệu gốc chỉ ra rằng “cho đến nay chưa có một công trình nào nghiên cứu khoa học đi sâu tìm hiểu đặc trưng thơ tứ tuyệt Trần Mạnh Hảo”. Thực tế này thôi thúc sự cần thiết của một khóa luận tốt nghiệp văn học hoặc luận văn thạc sĩ để hệ thống hóa và đánh giá một cách toàn diện những đóng góp của ông. Thơ ông là sự giao thoa giữa cái uyên thâm của thơ Đường, sự mộc mạc của ca dao và những trăn trở của con người hậu hiện đại. Việc phân tích thơ Trần Mạnh Hảo chính là khám phá sự vận động nội tại của một thể thơ kinh điển trong bối cảnh xã hội và thẩm mỹ mới.

II. Thách thức khi nghiên cứu thi pháp thơ tứ tuyệt hiện đại

Nghiên cứu thi pháp thơ tứ tuyệt trong bối cảnh hiện đại đặt ra nhiều thách thức, đặc biệt khi đối tượng là một tác giả có nhiều phá cách như Trần Mạnh Hảo. Thách thức lớn nhất đến từ sự cách tân thơ Đường luật. Thơ tứ tuyệt hiện đại, như chính Trần Mạnh Hảo xác định, “không chỉ viết với ngũ ngôn, thất ngôn, lục ngôn như cổ điển, mà nhiều câu thơ dài ngắn không chừng mực”. Điều này đòi hỏi người nghiên cứu phải thoát khỏi hệ quy chiếu niêm luật cứng nhắc của thơ truyền thống để tiếp cận tác phẩm trên tinh thần cởi mở, tập trung vào tứ thơ, nhịp điệu và hiệu ứng thẩm mỹ mới. Thêm vào đó, việc xác định một hệ thống lý thuyết phù hợp để phân tích các tác phẩm vừa mang dấu ấn cổ điển, vừa đậm chất hiện đại cũng là một bài toán không đơn giản. Người nghiên cứu cần vận dụng linh hoạt nhiều phương pháp, từ thống kê, phân loại đến so sánh, đối chiếu để làm nổi bật được những nét độc đáo trong phong cách thơ Trần Mạnh Hảo. Một thách thức khác là sự thiếu hụt các công trình nghiên cứu tiền đề. Như tài liệu đã chỉ rõ, các bài viết về ông chủ yếu dừng lại ở mức độ giới thiệu, bình giảng một vài tác phẩm lẻ tẻ, chưa có cái nhìn hệ thống. Điều này vừa là khó khăn, vừa là cơ hội để luận văn tiên phong kiến tạo một hệ thống luận điểm khoa học, toàn diện về di sản thơ tứ tuyệt của ông.

2.1. Vấn đề cách tân thơ Đường luật trong sáng tác của Trần Mạnh Hảo

Trần Mạnh Hảo không tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc về niêm, luật, đối của thơ Đường. Ông chủ trương giải phóng câu thơ khỏi sự gò bó, mở rộng số chữ một cách linh hoạt để phù hợp với nhịp điệu cảm xúc hiện đại. Sự cách tân thơ Đường luật trong sáng tác của ông thể hiện rõ ở việc phá vỡ cấu trúc câu, sử dụng ngôn ngữ đời thường và đưa vào những hình ảnh thơ mới mẻ, gần gũi. Ông kế thừa tinh thần cô đọng, hàm súc của tứ tuyệt nhưng lại thổi vào đó một luồng sinh khí mới, biến nó thành phương tiện biểu đạt hữu hiệu cho những suy tư, trăn trở của con người đương đại. Đây là điểm mấu chốt cần được làm rõ trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào.

2.2. Lịch sử nghiên cứu thơ Trần Mạnh Hảo và những khoảng trống

Tài liệu gốc đã tổng kết lịch sử vấn đề một cách kỹ lưỡng, từ các công trình nghiên cứu chung về thơ tứ tuyệt của Dương Quảng Hàm, Bùi Văn Nguyên, đến các luận án chuyên sâu về Lý Bạch, Quách Tấn, Chế Lan Viên. Tuy nhiên, đối với Trần Mạnh Hảo, các công trình chỉ dừng lại ở các bài viết nhỏ lẻ. Nhà phê bình Nguyễn Đông A hay tác giả Võ Văn Luyễn đã có những nhận xét sâu sắc, nhưng đó chưa phải là những nghiên cứu có hệ thống. Khoảng trống này cho thấy sự quan tâm dành cho đặc trưng thơ tứ tuyệt Trần Mạnh Hảo chưa tương xứng với tầm vóc và đóng góp của ông. Một luận văn thạc sĩ sẽ lấp đầy khoảng trống này, trở thành tài liệu tham khảo nền tảng cho các nghiên cứu sau này.

III. Phương pháp phân tích đặc trưng nội dung thơ tứ tuyệt

Để giải mã các tầng ý nghĩa trong thơ tứ tuyệt Trần Mạnh Hảo, phương pháp phân tích nội dung cần tập trung vào hai nguồn cảm hứng chủ đạo: thiên nhiên và con người. Đây là hai mảng đề tài lớn, xuyên suốt sự nghiệp sáng tác của ông, nơi bộc lộ rõ nhất thế giới quan và chiều sâu tâm hồn của thi sĩ. Khác với thơ cổ điển thường mượn thiên nhiên để ký thác tâm sự một cách ước lệ, Trần Mạnh Hảo đưa thiên nhiên vào thơ một cách tự nhiên, sống động. Đó là những hình ảnh rất đỗi bình dị của làng quê Việt Nam như cây chuối, giàn mướp, con ốc, con cò. Qua lăng kính của ông, vạn vật đều cựa quậy, mang linh hồn và triết lý riêng. Việc phân tích thơ Trần Mạnh Hảo ở mảng đề tài này cần chú trọng so sánh, đối chiếu với thơ cổ điển để làm nổi bật sự kế thừa và cách tân. Đối với cảm hứng về con người, cần tập trung khai thác cái tôi trữ tình. Đó là cái tôi cô đơn, nhỏ bé trước vũ trụ, hoài niệm về quá khứ chiến tranh, trăn trở về nhân tình thế thái, và đặc biệt là một cái tôi mãnh liệt, táo bạo trong tình yêu. Phân tích các biểu hiện của cái tôi trữ tình sẽ giúp làm sáng tỏ những ẩn ức và khát vọng của con người trong một giai đoạn lịch sử đầy biến động.

3.1. Cảm hứng thiên nhiên Giao thoa giữa cổ điển và hiện đại

Thiên nhiên trong thơ Trần Mạnh Hảo vừa quen vừa lạ. Quen ở những thi liệu như tiếng vạc, chiếc lá vàng rơi, nhưng lạ ở cách cảm nhận và biểu đạt. Ông không dùng hình ảnh “Tùng - Cúc - Trúc - Mai” mà chọn những “trái bắp”, “rễ lục bình”, “cây chuối sau nhà”. Những hình tượng trong thơ Trần Mạnh Hảo được nhân hóa, mang tâm tư của con người, nói lên quy luật của đời sống. Ví dụ, bài Con ốc chứa đựng một triết lý sâu sắc về cách tồn tại chỉ qua việc miêu tả một sự vật bình thường. Sự hòa quyện giữa chất thơ Đường thâm trầm và cái nhìn hóm hỉnh, hiện đại tạo nên một không gian thiên nhiên độc đáo, đậm dấu ấn cá nhân.

3.2. Cảm hứng con người Cái tôi trữ tình và nỗi niềm thế sự

Con người là trung tâm trong thế giới thơ Trần Mạnh Hảo. Cái tôi trữ tình của ông mang nhiều sắc thái phức tạp: nỗi cô đơn của người lính trở về sau chiến tranh (Ngồi chơi với kiến giật mình), sự lạc lõng trước thời cuộc, và cả những đam mê trần thế. Đặc biệt, thơ tình yêu của ông chiếm số lượng lớn, thể hiện một cái tôi trực diện, táo bạo, không ngần ngại bộc lộ những khao khát mãnh liệt. Những vần thơ như “Hôn em từ gót chân lên trán” cho thấy một bước chuyển lớn so với cách biểu đạt tình yêu ý nhị, kín đáo trong thơ truyền thống. Phân tích mảng thơ này sẽ cho thấy một chân dung con người đầy đủ, vừa trăn trở với những vấn đề lớn lao, vừa đắm say trong những rung động đời thường.

IV. Bí quyết giải mã đặc điểm nghệ thuật thơ tứ tuyệt độc đáo

Để hiểu trọn vẹn giá trị thơ tứ tuyệt Trần Mạnh Hảo, việc giải mã các đặc điểm nghệ thuật thơ tứ tuyệt của ông là nhiệm vụ then chốt. Bí quyết nằm ở việc phân tích hai yếu tố cốt lõi: ngôn ngữ và cấu trúc. Ngôn ngữ thơ Trần Mạnh Hảo là một hiện tượng đặc biệt. Ông không tìm kiếm những từ ngữ hoa mỹ, cầu kỳ mà sử dụng ngôn từ giản dị, đời thường, gần với lời ăn tiếng nói hàng ngày. Nhà phê bình Nguyễn Đông A nhận xét: “Từ ngữ anh dùng giản dị, không bông bẩy, trau chuốt mượt mà. Anh diễn đạt tự nhiên mà tinh tế, sâu sắc”. Chính sự giản dị này lại tạo ra sức nặng và độ ngân vang bất ngờ, buộc người đọc phải suy ngẫm. Về cấu trúc và giọng điệu thơ tứ tuyệt, ông thường phá vỡ mô hình “khai - thừa - chuyển - hợp” truyền thống. Nhiều bài thơ được xây dựng theo lối tương phản, bất ngờ, đặc biệt ở câu kết. Câu thơ cuối thường là một “cú hích” về tư tưởng, một phát hiện độc đáo làm bừng sáng toàn bài. Giọng điệu thơ đa dạng, khi thì trầm tư, triết lý, lúc lại hóm hỉnh, trào lộng, thể hiện một cái tôi ngạo nghễ và bản lĩnh. Việc đi sâu vào hai phương diện này sẽ là chìa khóa để luận giải thành công bút pháp Trần Mạnh Hảo.

4.1. Phân tích ngôn ngữ thơ Trần Mạnh Hảo Giản dị mà sâu sắc

Ngôn ngữ là một trong những thành công lớn nhất của Trần Mạnh Hảo. Ông có khả năng biến những từ ngữ thông thường trở nên giàu sức gợi. Ví dụ trong bài Con cò tập viết: “Trời in đáy nước / Cò ngỡ mực xanh / Lấy mỏ làm bút / Viết mãi không thành”. Ngôn ngữ ở đây vừa mang tính tạo hình cao, vừa ẩn dụ cho những nỗ lực vô vọng, những thân phận nhọc nhằn. Sự kết hợp giữa ngôn ngữ mộc mạc của ca dao và tư duy sắc sảo của một trí thức tạo nên một phong cách ngôn ngữ vừa gần gũi, vừa thâm thúy, là đối tượng phân tích hấp dẫn cho một luận án tiến sĩ văn học.

4.2. Cấu trúc và giọng điệu thơ tứ tuyệt trong sáng tác của ông

Trần Mạnh Hảo vận dụng cấu trúc tứ tuyệt một cách linh hoạt. Ông không bị trói buộc bởi công thức mà để tứ thơ dẫn dắt hình thức. Câu kết thường mang chức năng “hợp” nhưng theo một cách rất hiện đại: tạo ra sự đột biến, bước ngoặt. Chẳng hạn, ba câu đầu có thể đang miêu tả một khung cảnh nhẹ nhàng, nhưng câu cuối lại đột ngột mở ra một chiêm nghiệm triết lý sâu cay. Giọng điệu thơ tứ tuyệt của ông vì thế cũng biến hóa: có giọng triết luận như trong bài Ý nghĩ lá vàng, có giọng hóm hỉnh trong Trái bắp, lại có giọng đắm say, mãnh liệt trong thơ tình. Sự đa dạng này làm nên sức sống và sự hấp dẫn lâu bền cho thơ ông.

V. Đóng góp của luận văn về đặc trưng thơ tứ tuyệt Trần Mạnh Hảo

Một công trình luận văn thạc sĩ văn học Việt Nam hoàn chỉnh về đặc trưng thơ tứ tuyệt Trần Mạnh Hảo sẽ mang lại những đóng góp khoa học quan trọng. Trước hết, đây là công trình đầu tiên “tập trung khảo sát, phân tích một cách toàn diện, có hệ thống” về mảng sáng tác đặc sắc này của nhà thơ. Luận văn sẽ hệ thống hóa và làm sáng tỏ những cách tân độc đáo của Trần Mạnh Hảo cả về nội dung và hình thức, từ đó xác định rõ ràng phong cách thơ Trần Mạnh Hảo trong thể loại tứ tuyệt. Kết quả nghiên cứu sẽ khẳng định vị thế và những đóng góp của ông vào quá trình hiện đại hóa thơ ca dân tộc, đặc biệt là trong giai đoạn văn học Việt Nam sau 1975. Luận văn cũng sẽ cung cấp một góc nhìn sâu sắc về sức sống và khả năng biến đổi của một thể thơ truyền thống trong môi trường văn hóa đương đại. Hơn nữa, những phân tích chi tiết về thi pháp thơ tứ tuyệt, ngôn ngữ và hình tượng sẽ là nguồn tài liệu tham khảo hữu ích, có thể “góp phần nâng cao hiệu quả của việc tiếp cận thơ tứ tuyệt hiện đại trong hoạt động dạy và học trong nhà trường”. Bằng cách đó, luận văn không chỉ có giá trị học thuật mà còn có ý nghĩa thực tiễn, giúp đưa thơ Trần Mạnh Hảo đến gần hơn với công chúng.

5.1. Khẳng định phong cách thơ độc đáo qua thể thơ tứ tuyệt

Thông qua việc phân tích hệ thống, luận văn sẽ chỉ ra phong cách của Trần Mạnh Hảo là sự tổng hòa giữa tư duy triết luận sâu sắc và cảm xúc nồng nàn, giữa bút pháp hiện đại và chất liệu dân gian. Ông là một nhà thơ của những đối cực: vừa ngạo nghễ vừa cô đơn, vừa hóm hỉnh vừa cay đắng, vừa lãng mạn vừa trần trụi. Phong cách này được thể hiện cô đọng và đặc sắc nhất qua thể tứ tuyệt, nơi sự dồn nén của ngôn từ làm bật lên những tư tưởng lớn. Luận văn sẽ chứng minh rằng, Trần Mạnh Hảo đã tạo ra một “vân chữ” riêng, một giọng điệu không thể nhầm lẫn trong làng thơ tứ tuyệt Việt Nam.

5.2. Đánh giá vị trí trong dòng chảy văn học Việt Nam sau 1975

Công trình nghiên cứu sẽ góp phần định vị chính xác vai trò của Trần Mạnh Hảo trong nền văn học Việt Nam hiện đại. Ông không chỉ là một nhà thơ thời chống Mỹ mà còn là một tiếng nói quan trọng của giai đoạn hậu chiến, với những trăn trở sâu sắc về thân phận con người và những biến đổi của xã hội. Việc ông kiên trì với thể tứ tuyệt và làm mới nó một cách thành công cho thấy một nỗ lực đáng trân trọng trong việc bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa truyền thống. Luận văn sẽ là cơ sở để khẳng định ông là một mắt xích quan trọng trong tiến trình phát triển của thơ tứ tuyệt Việt Nam, một hậu duệ xứng đáng của các bậc tiền nhân.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ văn học việt nam đặc trưng thơ tứ tuyệt trần mạnh hảo

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu ‘ma kh ok, không khó ở lết mà khó ở thận [138J. Thiễu cái nhĩ toàn vẹn về cầu tn tổng thể của bài thơ, mọi sự phân tích, ca ngợi vẻ đẹp từng câu thơ trong bài tứ. tuyệt đều là võ nghĩa. Chức năng và giá trị mỗi bộ phận trong bố cục bài thơ tứ tuyệt được xác định khi nó nằm trong mối quan hệ chặt chế với những bộ phận khác và với toàn bộ chínhthể, Mỗi câu thơ đều có cái hay riêng của nó, đều đồi bồi phải là sự thể hiện của trình độ nghề ngh ép lão luyện, vốn sống từng trải, lịch lãm, bản lĩnh tài hoa và trái im nhạy cảm, tính tế ở mỗi người nghệ sĩ “Tổng quan vỀ tiền trình thơ tứ tuyệt Việt Nam “Quá tình phát triển của văn học luôn gắn liền với sự kế thừa, tếp thu có chọn lọc nhằm phát huy tối đa những giá trị của truyền thống.

Văn học Việt nam. trên hành trình từ văn học trung đại đến in hoe hign dai chịu sự ảnh hưởng sâu sắc của văn học Trung Hoa trên nhiều phương diện từ chữ viết đến đề tài, thể loại “rong sự ảnh hưởng sâu rồng của văn học Trung Hoa đối với văn học Việt Nam thi thơ Đường chiếm một vị trí đặc biệt quan trong. “Trên thể giới có lẽ hiểm có quan hệ văn chương nào đặc biệt như quan hệ thơ Đường với thơ Việt". Mỗi quan hệ giữa thơ Đường và thơ Việt được biểu hiện rõ nhất trên phương điện thể loại và đó 1a thể loi thơ tứ tuyệt = một thể loại đặc trưng nhất của nghệ thuật thơ Đường đã ốp phần làm giảu có, phong phú hơn cho nên thơ ca Việt Nam, Thơ tứ tuyệt xuất hiện ở Việt Nam khá sớm, bất đầu thời Lý - Trân.

Văn bản thơ sớm nhất côn gi lạ được đến ngày nay là bài thơ của Ngô Chân Lưu, một hả sự và cũng là một vị quan chức dưới triều Lê Hoàn. Thơ được làm theo lệnh vua nội dụng tiễn sử giả nhà Tổng nên tính chất sử điệp thể hiện t rõ tong khí nhà thơ vẫn chọn thì đ tổng biệt cũng với những hình ảnh ước lệ thường thấy và th từ Khúe phóng khoáng, đậm chất trữ tỉnh. Một cánh bum “vượt sổng xanh muôn đậm trùng dương” (Thi trùng vạn lý thệp thương lang), một mỗi tình thâm thiết hòa trong chến rượu ly biệt (Tĩnh thâm shit - Bi y tnường). những hình ảnh giàu chất thơ ấy, thật hú vị, lại được đành cho một "văn bản bang giao" với mụcđích chính trĩ rõ rệt được nhắc đến trong hai câu thơ cuối cùng: "Nguyện tương thâm ÿ vị Nam sương - Phân mình báo ngã hoàng” (Xin đem thâmý vì Nam cương » Tân vua tôi tỏ tường” (129.

Đẳng thỏi một bài thơ ứng khẩu của nhà sư Pháp Thuận với sử “Trang 20 giá nhà Tổng là Lý Giác cũng được xem là một trong những văn bản th tử tuyệt sớm nhất của Việt Nam: “Ngữ nga lưỡng nga nga _Ngưỡng diện hướng thiên nha (nhai) ‘Bach mao phi luethiy Hồng trạo bãi thanh ba. Dich thơ ng song ngng một đổi! Ngừa mặt ngó ven trời "/“Lông trắng phố đông bic! "Sóng xanh chân hẳng bơi” Hai câu đầu bài thơ là của Lý Gi ứng khẩu, bai cầu sau là Pháp Thuận tiếp lời. Bài thơ được xem là một trong bải thơ ngũ ngôn cô phong. Những bài thơ Đường.

được xem là xuất hiện sớm ở Việt Nam đều do các thiền sư viết ra như Vạn Hạnh, Viên Chiễu. Đây cũng là thời kỳ lưu bảnh khá phổ biến một số bài thơ ngắn gọn ‘mang tinh chit sim vĩ của các nhà sư, những người được tô vỉnh là cổ trí tuệ uyên bác, cổ khả năng đoán định chuyện vi lai quá khứ nên được cả chính quyển phong kiến lẫn nhân dân kính trọng. Có một số hìn ảnh n du rồi ra và kh hiểu hàm chứa ẫn ý sâu xa hoặc đơn giản chỉ là hệ quả của cách chiết tự một từ nào đó được sử dụng trong những bài thơ này. Chẳng hạn như những hình ảnh trong bai thơ tương truyền là do nhà sư Vạn Hạnh làm ra để “tạo dư luận cho Lý Công Uấn.

192]: “Thụ căn điễu đều Mée biểu thanh thanh: Hoà đao mộc lọc Thập bắt tử thành " (Gốc cây thăm thắm- Ngon cây xanh xanh - Cây hoà đao rụng - Mười tâm hạt thành) Ở thời Lý — Trần học vẫn rất được coï trọng. Triều đình thường hay mở các khoa thi tuyển chọn người tài do đó thơ ca phát triển mạnh. Nhắc đến thơ tứ tuyệt thời Lý, trần trước tiên phải kể đến bài Nam quốc sơn hả của Lý Thường Kiệt « bài thơ đã thể hiện tỉnh thin chung mang những nét tiêu biểu của thơ tứ tuyệt. ịnh thức ty bé nhỏ nhưng chuyỂn tải nội dung cótính khái quất cao.

“Trang 21 Nam quốc sơn hà nam để cư Tiệt nhiên định phận tại thiên thự Nhu hà nghịch lỗ lai xâm phạm? “Nhữ đẳng hành khan thủ bại hư! Bản dịch c Trần Trọng Kim: Sông núi nước Naơt vua Nam ở Rảnh rành định phốn ở sách trời! Cớ sao lũ giặc sang xâm phạm/ Chúng bay sẽ bị đánh tơi bởi. Tho ca đời Lý- Trằn một phần lớn là bộ phận thơ ca nhà chùa, thường gọi là thơ Thién. Tho ca trở thành một phương tiện hữu hiệu mà các nhà sư có thể vận. dụng để phục vụ cho mục đích truyền đạo và ngô đạo.

“Thién uyễn tập anh ngữ lục” ghỉ chép nhiều câu chuyên về các nhà sư có thối quen tr lời những câu hỏi chất vẫn của người học đạo hoặc dặn dồ các để từ trước khi qua đồi bằng một bài thơ ngắn son, thường là bốn câu. Nhiễu bài thơ đề cập đến vẫn đề đời sống, vận mệnh dân tộc có ÿ nghĩa giáo h cực vượt ra ngoài phạm vỉ tôn giáo. “Ngư nhằn” của nhà sư Không Lộ là một Tận lý thanh giang, vạn lý điển, “Nhất tin tang gi, nhất thôn yên “Ngư ông thựy trước, vô nhân hoán, “Quá ngo th la, ngắt mẫn thuyền Dịch nghĩa ‘Song xanh muôn dặn. trời muôn dặn/Một xôm dâu gi.

xôm Khi mây Ông chai ngủ say t không ai gọi /Quá trưa tỉnh đậy, yết xuống đây thụ "Nhà sư Không Lộ phác họa một bức tranh thủy mặc đầy chất thơ với vạn đăm, sông xanh, trời xanh, những vũng dau day, khói sóng và hình ảnh một ông chà đơn bị chìm lắp mờ ảo trong vùng tuyết gợi nhớ cái không gian trắng mênh mông, quạnh vắng, lạnh lo trong "Giang tuyết" của Liễu Tông Nguyễn. Bài thơ tiêu biển cho chất trữ tình triế lý thể hiện rõ cái nhữn thắm nhuẫn tình thần sắc khổng nhưng các hình ảnh Đường thí quen thuộc lại tạo được n tượng đặc biệt sinh động. Chúng sợi những cảm xúc sầu lắng trong tâm hồn người đọc và sự ngạc nhiễn kh nhận rà ring én sau chi áo cả sa vẫ là tái m nhay cảm của một nhà thơ, Nồi riêng thi Trần, thơ ca thời Trần phát iển gắn lên với hào khí Đông A. CCác bài thơ tứ tuyệt xuất ba khá nhiều mang cảm hứng yêu nước, thể hiện ý chỉ “Trang 22 niềm tia không lay chuyển vỀ vận mệnh của đất nước.

Con người được khắc họa trong ác phẩm là những con người mang tằm vóc vũ trụ với khí thể tung hoành và lòng yêu nước mãnh liệt, thiết tha như bài Thuật ôi của Phạm Ngũ Lão. Cảm, hứng yêu nước trong thơ tứ tuyệt đời Trần mang nhiều màu sắc, trạng thải khác nhau "Nhiều bài thơ hay để li dấu ấn riêng như: Bạch Đừng giøng- Trần Minh Tông, TH Trường văn vọng ~ Trần Nhân Tông, Ting Pham công S Mạnh Bắc sử - Lê Quát, Tạng giá hoàn khinh sự- Trần Quang Kh: ‘Sang thé khy XV van học viết chịu ảnh hưởng sâu sắc của tư tưởng Nho giáo. Đáng chủ ý thời kỳ này là sự xuất hiện của dòng văn học viết bing cht Nom. Quéc đâm thi tập của Nguyễn Trãi được xem là bước nhây vọt của thơ ca viết bằng chữ 'Nôm.

Văn học chữ Hán vẫn tồn tại và phát triển phát triển với thể Phú. Có thể kế đến một số bài hay đặc sắc của Nguyễn Tri: Cáy chuối, Đề Bá Nha cổ cầm đổ, Ned “lành, Văn lập, Đề sơn điễu hồ nhân đồ, Đề Đông sơn tự, Mộng sơn tung, Mộ xuân ức sự. Giai đoạn từ thể kỹ XVI đến nữa dẫu thé ky XVII vin hoe pit triển phong phú về mặt thể loi, đặc biệt là văn học viết chữ Nôm. Thơ ca viết bằng chữ Nôm uất hiện nhiều thể loi mới như thơ Nôm Đường luật, ngâm, ca tù, thơ lục bát “Thơ viết bằng chữ Hán đặc biệt phát tiễn thơ vịnh sử, thơ đi sứ và thơ đạo lý.

Thơ tứ tuyệt thời ky này vẫn tốn tại tuy nhiên vì đây là giai đoạn văn học chữ Nôm phát iển nhiễu thể loại mới nên th tứ uyệt xuất hiện t hơn Giai đoạn coỗi thể kỹ XVIHI đến nữa sau thể kỷ XIX văn học viết bằng chữ Tấn và chữ Nom phát iển với tốc độ nhanh chúng. Các th loại thơ Đường luật, luc bát, phú cổ thể, phú Đường luật đã phát tiễn ở giai đoạn trước nay lại phát iển hơn Các thể ngâm khúc, truyện thơ, át nói cũng đạt được nhiều thành tưu. Những ác giả đã làm nên thành tựu cũa văn học thôi ủy phải kế lên đến như Hỗ Xuân Hương, "Nguyễn Khuyế Tú Xương. Về thơ tứ tuyệt phải kể đến những bài thơ tứ tuyệt viết bằng chữ Nôm của Hỗ Xuân Hương.

Thơ tứ tuyệt của Hồ Xuân Hương vẫn trân thủ khá nghiêm nhặt quy cách sắng tác thơ Dường luật, nếu không nôi là thành thục hơn so với thơ Nôm tứ tuyệt thể kỷ XV- XVI, thời kỳ mà chữ Nôm mới chỉ vừa đạt được những thành công bước đầu trên con đường hội nhập vào sáng tác văn chương bác học. Ở thể kỹ XVIIE-XIX, chữ Nôm văn học đã tiến một bước khá dải với nhiễu “Trang 23 thành tưu định cao và đó là điều lện cần thiết cho những cách tân thơ ca táo bạo "Mặt khác, Hồ Xuân Hương còn kế thừa được phong cách nồi bỏ lũng, ngắn gọn và hầm súc của thơ ca cổ điển để tạo nên các giá tị đa nghĩa cho hình tượng, để có thể nói nhiều điều trong một phạm ví ngôn từ nhỏ hẹp của bài tứ tuyệt. Các đề tài lấy từ. phong cảnh thiên nhiên và cuộc sống, kể cả cuộc sống cụng đình lẫn cuộc sống dân gian từng được khai thác tong văn chương trước đó, giờ lại được nữ thỉ sĩ này tiệp nối sử dụng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ