Luận văn Thạc sĩ: Cảm thức lịch sử trong tiểu thuyết Nguyễn Triệu Luật

Khám phá cảm thức lịch sử trong tiểu thuyết Nguyễn Triệu Luật qua luận văn thạc sĩ văn học Việt Nam, phân tích sâu sắc và toàn diện.

Trường đại học

Trường Đại Học Văn Hóa

Chuyên ngành

Văn Học Việt Nam

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2023

103
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Bí quyết giải mã cảm thức lịch sử trong tiểu thuyết Nguyễn Triệu Luật

Nguyễn Triệu Luật là một trong những cây bút tiểu thuyết lịch sử xuất sắc của văn học Việt Nam giai đoạn 1930-1945, nhưng tên tuổi của ông từng có một thời gian dài bị lãng quên. Luận văn này tập trung khai thác một khía cạnh cốt lõi làm nên giá trị trong sáng tác của ông: cảm thức lịch sử. Đây không chỉ là việc tái hiện các sự kiện quá khứ một cách khô khan, mà là quá trình nhà văn thẩm thấu, suy tư và thể hiện một cái nhìn về lịch sử mang đậm dấu ấn cá nhân. Cảm thức lịch sử trong tiểu thuyết Nguyễn Triệu Luật được biểu hiện qua cách ông lựa chọn giai đoạn lịch sử đầy biến động – thời Lê mạt Trịnh suy – để từ đó phơi bày những mâu thuẫn xã hội, sự mục nát của tầng lớp thống trị và nỗi thống khổ của nhân dân. Ông không tô hồng quá khứ mà chủ trương nhìn thẳng vào sự thật, dùng văn chương để "làm sống lại một thời đại" đã qua. Phương pháp tiếp cận này giúp tác phẩm của ông vượt qua giới hạn của một biên niên sử, trở thành một sự chiêm nghiệm sâu sắc về quyền lực, số phận con người và quy luật vận động của lịch sử. Thông qua việc phân tích các tác phẩm tiêu biểu như Bà Chúa Chè, Chúa Trịnh Khải, Loạn Kiêu binh, chúng ta sẽ làm rõ phong cách nghệ thuật Nguyễn Triệu Luật, khám phá cách ông kết hợp nhuần nhuyễn giữa hư cấu và sự thật lịch sử để tạo nên những trang văn vừa chân thực, vừa hấp dẫn. Việc nghiên cứu cảm thức lịch sử không chỉ giúp khẳng định vị trí của Nguyễn Triệu Luật trên văn đàn mà còn mở ra những góc nhìn mới mẻ, có giá trị cho việc giảng dạy và học tập văn học, lịch sử dân tộc hiện nay. Đây là một hướng tiếp cận quan trọng, cho thấy sức sống mãnh liệt của tiểu thuyết lịch sử Nguyễn Triệu Luật trong dòng chảy văn học hiện đại.

1.1. Nguyễn Triệu Luật Cuộc đời và phong cách nghệ thuật độc đáo

Nguyễn Triệu Luật (1903-1946) sinh ra trong một gia đình có truyền thống Nho học, là cháu nội của Hoàng giáp Nguyễn Tư Giản. Nền tảng gia đình và việc tốt nghiệp khoa Sử trường Sư phạm Hà Nội đã trang bị cho ông một vốn kiến thức lịch sử sâu rộng. Chính niềm đam mê sử học và ý thức trách nhiệm của một trí thức đã thôi thúc ông cầm bút. Phong cách nghệ thuật Nguyễn Triệu Luật nổi bật ở sự khách quan, tôn trọng sự thật lịch sử nhưng không sao chép máy móc. Ông chủ trương dùng các sự kiện lịch sử làm "cái đinh để treo các bức họa", tức là lấy sử làm khung nền để từ đó sáng tạo nên những câu chuyện sống động về con người. Phong cách của ông là sự dung hòa giữa bút pháp ký sự chính xác và nghệ thuật tiểu thuyết hư cấu, tạo nên một lối viết riêng biệt, khác với nhiều tác giả cùng thời.

1.2. Quan niệm nghệ thuật về con người và lịch sử của nhà văn

Trong lời tựa tác phẩm Hòm đựng người, Nguyễn Triệu Luật nêu rõ quan niệm nghệ thuật về con người và lịch sử của mình: "Viết tiểu thuyết lịch sử không cần theo phép Sử học... Tác giả chỉ phải tưởng tượng ra một 'truyện có thể có' ở một thời đại, rồi đem chuyện ấy lồng vào khung thời đại ấy. Mục đích là lấy một chuyện không đâu mà làm sống lại một thời đại". Quan niệm này cho thấy ông đề cao vai trò của hư cấu nghệ thuật trong việc tái hiện không khí, linh hồn của quá khứ. Đối với ông, con người lịch sử không phải là những tượng đài bất biến mà là những cá nhân phức tạp, có đủ cả ưu và nhược, thiện và ác, cao cả và tầm thường. Ông không phán xét mà chỉ miêu tả, để cho nhân vật tự bộc lộ tính cách và số phận, qua đó độc giả có thể tự rút ra những bài học cho riêng mình.

II. Cách cảm thức lịch sử phơi bày hiện thực Lê Trịnh mục nát

Cảm thức lịch sử trong tiểu thuyết Nguyễn Triệu Luật được thể hiện rõ nét nhất qua bức tranh toàn cảnh về một xã hội phong kiến đang trên đà suy vong. Ông không chọn những thời kỳ vàng son, hào hùng mà tập trung vào giai đoạn Lê mạt Trịnh suy, một thời đại mà "cương thường đảo lộn, mũ dép sai trái". Đây là một lựa chọn nghệ thuật đầy dụng ý, cho phép nhà văn mổ xẻ tận cùng những ung nhọt của xã hội. Hiện thực trong tiểu thuyết lịch sử Nguyễn Triệu Luật hiện lên với đầy đủ sự nhiễu nhương, loạn lạc. Quyền lực của vua Lê chỉ còn là hình thức, trong khi phủ chúa Trịnh trở thành trung tâm của những cuộc tranh giành quyền lực đẫm máu. Từ chúa Trịnh Sâm hoang dâm, đam mê tửu sắc, đến các phe phái của Đặng Thị Huệ, Hoàng Đình Bảo, Trịnh Khải... tất cả đều bị cuốn vào vòng xoáy của âm mưu và thủ đoạn. Sự thối nát của tầng lớp thống trị đã đẩy người dân vào cảnh lầm than, cơ cực. Nguyễn Triệu Luật không chỉ mô tả các cuộc chính biến nơi cung đình mà còn dành nhiều trang viết để nói về nỗi khổ của người dân thường: sưu cao thuế nặng, loạn lạc triền miên, đạo đức xã hội băng hoại. Việc tái hiện lịch sử trong văn học của ông không phải là để hoài cổ, mà là để cảnh tỉnh. Ông mượn chuyện xưa để nói chuyện nay, phản ánh một cách gián tiếp thực trạng xã hội đương thời dưới ách thống trị của thực dân, khơi dậy trong lòng độc giả tinh thần dân tộc và ý thức trách nhiệm với vận mệnh đất nước.

2.1. Phân tích tác phẩm Nguyễn Triệu Luật Bối cảnh xã hội nhiễu nhương

Trong các tác phẩm như Bà Chúa Chè hay Loạn Kiêu binh, bối cảnh xã hội được khắc họa vô cùng chân thực. Đó là một triều đình mục nát từ gốc rễ. Vua Lê Hiển Tông chỉ là "cái bóng", mọi quyền hành đều nằm trong tay chúa Trịnh Sâm. Nhưng chính chúa Trịnh lại vì say mê Tuyên phi Đặng Thị Huệ mà phế trưởng lập thứ, gây ra mầm mống của loạn lạc. Các phe phái trong triều đình cấu kết, thanh trừng lẫn nhau. Đám Kiêu binh cậy có công mà làm loạn, "coi thường cả kỹ cương, phép nước". Phân tích tác phẩm Nguyễn Triệu Luật cho thấy ông đã thành công trong việc tái hiện một không khí ngột ngạt, bất an, nơi luật pháp bị coi thường và bạo lực lên ngôi. Bức tranh này là lời tố cáo mạnh mẽ đối với sự suy đồi của chế độ phong kiến.

2.2. Ý thức lịch sử trong văn học Hiện thực đời sống nhân dân

Một trong những điểm đặc sắc nhất thể hiện ý thức lịch sử trong văn học của Nguyễn Triệu Luật là sự quan tâm sâu sắc đến đời sống nhân dân. Nếu các bộ chính sử thường chỉ tập trung vào vua chúa, tướng lĩnh, thì tiểu thuyết của ông lại cho thấy hậu quả trực tiếp của các cuộc tranh giành quyền lực lên những người dân vô tội. Hình ảnh "dân chúng, kẻ giàu chôn của rồi bồng bế nhau đi tránh loạn, kẻ nghèo không có của chôn nhưng cũng lăm lũ bảy lượt kéo nhau đi" trong Chúa Trịnh Khải đã lột tả toàn bộ thảm cảnh của chiến tranh. Ông cũng miêu tả tỉ mỉ các hình phạt dã man như "roi kim", "bình kim chín" để phơi bày sự tàn bạo của giai cấp thống trị, thể hiện lòng cảm thông với những thân phận nhỏ bé. Đây là một cái nhìn nhân văn, tiến bộ, đưa lịch sử từ chốn cung đình đến gần hơn với cuộc sống đời thường.

III. Phương pháp xây dựng nhân vật lịch sử đậm cảm thức thời đại

Để truyền tải cảm thức lịch sử, Nguyễn Triệu Luật đã sử dụng một phương pháp đặc biệt hiệu quả: xây dựng nhân vật lịch sử một cách đa chiều và chân thực. Nhân vật trong tiểu thuyết lịch sử Nguyễn Triệu Luật không bị lý tưởng hóa hay công thức hóa. Họ là những con người bằng xương bằng thịt, mang trong mình những mâu thuẫn nội tâm phức tạp, những ham muốn, và cả những bi kịch cá nhân. Ông đã thực hiện một cuộc "giải thiêng" các nhân vật quyền uy. Chúa Trịnh Sâm vừa là một vị chúa có tài, quyết đoán, nhưng cũng là một kẻ hoang dâm, lụy tình. Bà Chúa Chè Đặng Thị Huệ vừa là một người phụ nữ tham vọng, thủ đoạn, nhưng cũng là nạn nhân của khát khao thay đổi số phận. Chúa Trịnh Khải là một kẻ yếu đuối, nhu nhược, nhưng số phận bi đát của ông lại khiến người đọc không khỏi xót thương. Bằng cách đi sâu vào tâm lý, động cơ của nhân vật, Nguyễn Triệu Luật đã lý giải các sự kiện lịch sử từ góc độ con người. Lịch sử không còn là chuỗi những sự kiện tất yếu mà là kết quả từ những lựa chọn, hành động của các cá nhân. Bên cạnh tuyến nhân vật vương giả, ông cũng khắc họa thành công hình ảnh các quan lại, từ những bậc trung thần như Lý Trần Quán, Đặng Phi Hiển đến những kẻ gian thần cơ hội như Hoàng Đình Bảo, Nguyễn Hoãn. Sự đối lập này tạo nên một bức tranh nhân sinh quan sâu sắc, phản ánh sự phân hóa đạo đức trong một thời đại loạn lạc.

3.1. Cái nhìn về lịch sử Số phận bi kịch của tầng lớp vương giả

Cái nhìn về lịch sử của Nguyễn Triệu Luật được thể hiện rõ qua kết cục bi thảm của các nhân vật quyền lực. Trịnh Sâm chết trong bệnh tật vì ăn chơi vô độ. Đặng Thị Huệ từ đỉnh cao quyền lực rơi xuống vực thẳm, cuối cùng phải tự vẫn trong tủi nhục. Trịnh Khải dù giành được ngôi chúa nhưng cuối cùng cũng bị quân Tây Sơn truy đuổi, phải tự sát một cách đau đớn. Những cái chết này không phải là ngẫu nhiên, mà là kết cục tất yếu cho những kẻ đặt tham vọng cá nhân lên trên lợi ích quốc gia. Qua đó, nhà văn ngầm đưa ra một thông điệp triết lý: quyền lực không dựa trên đạo đức và lòng dân thì sớm muộn cũng sẽ sụp đổ.

3.2. Đặc trưng tiểu thuyết lịch sử Hình tượng quan lại trung gian

Một đặc trưng tiểu thuyết lịch sử của Nguyễn Triệu Luật là việc khắc họa đa dạng hình tượng quan lại. Một bên là những tấm gương trung thần tiết nghĩa, sẵn sàng chết để bảo vệ chủ, giữ trọn đạo vua tôi như Nguyễn Đường, Lý Trần Quán. Họ là hiện thân cho những giá trị đạo đức Nho giáo đang dần mai một. Bên còn lại là những kẻ gian thần, nịnh thần, cơ hội như Hoàng Đình Bảo, Nguyễn Hoãn. Chúng chỉ biết mưu lợi cá nhân, "sớm Sở tối Tần", sẵn sàng bán rẻ lương tâm để giữ lấy vinh hoa phú quý. Sự tồn tại song song của hai tuyến nhân vật này cho thấy sự giằng xé giữa cái tốt và cái xấu, lòng trung thành và sự phản bội trong một xã hội nhiễu nhương. Đây chính là cách Nguyễn Triệu Luật phản ánh sự băng hoại của hệ giá trị phong kiến.

IV. Top nghệ thuật trần thuật thể hiện cảm thức lịch sử sâu sắc

Cảm thức lịch sử trong tiểu thuyết Nguyễn Triệu Luật không chỉ được thể hiện qua nội dung mà còn được biểu đạt bằng những phương thức nghệ thuật đặc sắc. Nghệ thuật trần thuật của ông là sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa truyền thống và hiện đại, tạo nên sức hấp dẫn riêng biệt. Trước hết, ông là bậc thầy trong việc xử lý mối quan hệ giữa hư cấu và sự thật lịch sử. Dựa trên những tư liệu xác thực như Hoàng Lê nhất thống chí, ông đã thêm thắt những chi tiết hư cấu hợp lý để làm cho câu chuyện trở nên sống động, có chiều sâu tâm lý. Ví dụ, chi tiết về cái chết của Đặng Thị Huệ được ông hư cấu công phu từ vài dòng ngắn ngủi trong sử sách, tạo nên một trường đoạn bi kịch đầy ám ảnh. Bên cạnh đó, nghệ thuật xây dựng nhân vật lịch sử của ông cũng rất đáng chú ý, tập trung vào việc khai thác thế giới nội tâm. Giọng điệu trần thuật cũng là một yếu tố quan trọng. Giọng văn của ông thường khách quan, tỉnh táo nhưng vẫn ẩn chứa sự xót xa, thương cảm cho số phận con người (giọng xót xa thương cảm) và cả sự phê phán ngầm đối với tầng lớp thống trị (giọng châm biếm, phê phán). Việc xây dựng không gian nghệ thuậtthời gian nghệ thuật cũng góp phần tạo nên không khí đặc trưng của thời đại. Không gian trong truyện thường là không gian cung đình tù túng, ngột ngạt với những âm mưu, hoặc không gian xã hội loạn lạc, chết chóc. Tất cả những yếu tố này hòa quyện, tạo nên một thế giới nghệ thuật độc đáo, thể hiện trọn vẹn cảm thức của nhà văn về một giai đoạn lịch sử bi thương của dân tộc.

4.1. Hư cấu và sự thật lịch sử Nền tảng tạo nên sức hấp dẫn

Nguyễn Triệu Luật quan niệm rằng hư cấu và sự thật lịch sử là hai yếu tố không thể tách rời trong tiểu thuyết lịch sử. Sự thật lịch sử cung cấp bộ khung, tính xác thực cho tác phẩm. Hư cấu nghệ thuật thổi hồn, đắp da thịt, khiến cho các nhân vật và sự kiện khô khan trở nên gần gũi, giàu cảm xúc. Ông không bịa đặt những sự kiện lớn, nhưng lại rất tài tình trong việc sáng tạo những chi tiết nhỏ, những cuộc đối thoại, những diễn biến tâm lý. Chính sự đan xen khéo léo này đã giúp ông "làm sống lại một thời đại", khiến người đọc cảm nhận được hơi thở của quá khứ một cách chân thực nhất.

4.2. Không gian nghệ thuật và thời gian nghệ thuật đặc trưng

Không gian nghệ thuật trong tiểu thuyết Nguyễn Triệu Luật chủ yếu là không gian thành Thăng Long thời Lê-Trịnh, được chia thành hai mảng đối lập: không gian cung đình và không gian dân dã. Không gian cung đình là nơi diễn ra các cuộc tranh đoạt quyền lực, đầy rẫy âm mưu, tù túng và chết chóc. Ngược lại, không gian dân dã là nơi chứng kiến nỗi thống khổ của người dân. Thời gian nghệ thuật trong truyện thường là thời gian tuyến tính, bám sát dòng chảy của sự kiện lịch sử, nhưng đôi khi cũng có những đoạn hồi tưởng, giúp khắc họa sâu hơn tâm lý nhân vật. Sự kết hợp này tạo nên một bối cảnh đậm đặc tính lịch sử, làm nền cho số phận các nhân vật.

V. Khẳng định giá trị cảm thức lịch sử trong văn học Việt Nam

Việc nghiên cứu cảm thức lịch sử trong tiểu thuyết Nguyễn Triệu Luật không chỉ là một hoạt động học thuật đơn thuần mà còn mang ý nghĩa thực tiễn sâu sắc. Giá trị lớn nhất trong các tác phẩm của ông là đã mang đến một cái nhìn về lịch sử khách quan, đa chiều và đầy tính nhân văn. Ông đã chứng minh rằng tiểu thuyết lịch sử không phải là công cụ minh họa cho sử học, mà là một thể loại có khả năng độc lập trong việc khám phá và diễn giải quá khứ. Bằng cách tập trung vào một thời kỳ suy tàn, ông đã gửi gắm những bài học đắt giá về sự nguy hại của việc chia rẽ, tranh giành quyền lực và sự tha hóa của giai cấp thống trị. Tinh thần dân tộc trong tác phẩm của ông không được thể hiện qua những lời hô hào sáo rỗng, mà thấm đẫm trong nỗi đau trước cảnh nước mất nhà tan, trong sự trân trọng những giá trị đạo đức truyền thống và trong khát vọng cảnh tỉnh người đương thời. Tiểu thuyết lịch sử Nguyễn Triệu Luật đã góp phần quan trọng vào quá trình hiện đại hóa văn học Việt Nam đầu thế kỷ XX. Ông đã tiếp thu thành công kỹ thuật viết tiểu thuyết phương Tây để làm mới một đề tài vốn đã quen thuộc. Những đóng góp của ông xứng đáng được nhìn nhận lại một cách công bằng và đầy đủ, không chỉ trong giới nghiên cứu mà còn trong chương trình giáo dục phổ thông, nhằm bồi đắp cho thế hệ trẻ tình yêu đối với lịch sử và văn học dân tộc.

5.1. Luận văn văn học so sánh Đối chiếu Nguyễn Triệu Luật và các tác giả khác

Sáng tác của Nguyễn Triệu Luật mở ra nhiều tiềm năng cho các luận văn văn học so sánh. Có thể đối chiếu quan niệm và bút pháp của ông với các nhà văn cùng thời như Lan Khai, Nguyễn Huy Tưởng để thấy được những điểm tương đồng và khác biệt trong cách tiếp cận đề tài lịch sử. So sánh tác phẩm của ông với chính sử như Hoàng Lê nhất thống chí sẽ làm nổi bật tài năng hư cấu và sáng tạo của nhà văn. Việc so sánh này không chỉ làm rõ vị trí của Nguyễn Triệu Luật mà còn giúp xây dựng một cái nhìn toàn cảnh hơn về sự phát triển của thể loại tiểu thuyết lịch sử ở Việt Nam.

5.2. Tinh thần dân tộc và ý nghĩa giáo dục trong tác phẩm

Tinh thần dân tộc trong tiểu thuyết Nguyễn Triệu Luật được thể hiện một cách thầm kín nhưng sâu sắc. Bằng việc phơi bày một quá khứ đau thương, ông muốn nhắc nhở người đọc về trách nhiệm giữ gìn sự đoàn kết dân tộc, tránh đi vào vết xe đổ của lịch sử. Tác phẩm của ông có ý nghĩa giáo dục to lớn, giúp người đọc hiểu rằng sự thịnh suy của một quốc gia phụ thuộc rất lớn vào đạo đức và tài năng của những người cầm quyền. Đây là bài học không bao giờ cũ, có giá trị cảnh tỉnh cho mọi thế hệ.

VI. Tổng kết luận văn Cảm thức lịch sử và di sản Nguyễn Triệu Luật

Tóm lại, cảm thức lịch sử trong tiểu thuyết Nguyễn Triệu Luật là yếu tố then chốt, là chìa khóa để giải mã toàn bộ giá trị trong di sản văn chương của ông. Luận văn đã chứng minh rằng, thông qua lăng kính độc đáo này, Nguyễn Triệu Luật đã thành công trong việc tái hiện một giai đoạn lịch sử phức tạp, không chỉ bằng các sự kiện mà bằng cả không khí, tâm trạng và số phận con người. Ông đã sử dụng một cách tài tình các phương thức nghệ thuật, từ xây dựng nhân vật lịch sử đa chiều, kết hợp hư cấu và sự thật lịch sử, đến việc vận dụng giọng điệu trần thuật linh hoạt để thể hiện cái nhìn sâu sắc của mình. Di sản mà ông để lại không chỉ là những tác phẩm văn học giá trị, mà còn là một quan niệm tiến bộ về vai trò của nhà văn khi đối diện với quá khứ. Ông đã góp một tiếng nói quan trọng vào dòng văn học Việt Nam giai đoạn 1930-1945, khẳng định sức mạnh của văn chương trong việc soi rọi lịch sử và cảnh tỉnh hiện tại. Việc nghiên cứu sâu hơn về cảm thức lịch sử của Nguyễn Triệu Luật sẽ tiếp tục mở ra những hướng đi mới, góp phần định vị lại một cách xứng đáng tên tuổi và những đóng góp của ông cho nền văn học nước nhà.

6.1. Đóng góp của Nguyễn Triệu Luật cho văn học Việt Nam 1930 1945

Đóng góp lớn nhất của Nguyễn Triệu Luật cho văn học Việt Nam giai đoạn 1930-1945 là đã mang đến một mô hình tiểu thuyết lịch sử mới mẻ, mang hơi thở hiện đại. Ông thoát khỏi lối mòn của tiểu thuyết chương hồi truyền thống, tiếp cận lịch sử bằng một tư duy phê phán và nhân văn. Ông đã chứng tỏ tiểu thuyết lịch sử có thể là nơi để chiêm nghiệm về những vấn đề phổ quát của nhân loại như quyền lực, đạo đức và số phận, chứ không chỉ đơn thuần là kể lại chuyện xưa.

6.2. Hướng nghiên cứu mới từ cảm thức lịch sử trong tác phẩm

Từ việc phân tích cảm thức lịch sử, nhiều hướng nghiên cứu mới có thể được mở ra. Các nhà nghiên cứu có thể đi sâu vào tâm lý học nhân vật lịch sử, phân tích ảnh hưởng của tư tưởng thời đại lên cách nhà văn diễn giải quá khứ, hoặc khám phá mối liên hệ giữa trải nghiệm cá nhân của Nguyễn Triệu Luật (một nhà giáo dạy sử, một nhà hoạt động cách mạng) với thế giới quan trong tác phẩm của ông. Đây là những hướng đi hứa hẹn, giúp làm giàu thêm kho tàng lý luận phê bình về tiểu thuyết lịch sử Nguyễn Triệu Luật.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ văn học việt nam cảm thức lịch sử trong tiểu thuyết nguyễn triệu luật

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 HÀNH TRÌNH SÁNG TẠO VÀ QUAN NIỆM VỀ TIÊU THUYẾT LỊCH SỬ CUA NGUYEN TRIEU LUẬT Nguyén Trigu Luật - Cuộc đời và hành trình sáng tạo nghệ thuật |. Cuộc đ "Nguyễn Triệu Luật bút hiệu Dat Lang hay Phất Văn Nữ Sỉ, sinh năm 1903, quê làng Du Lâm, huyện Đông Ngàn, phú Từ Sơn, Bắc Ninh (nay thuộc xã Mai Lâm, huyện Đông Anh, Hà Nội). Ông sinh ra trong một gia đình có truyền thống học hành, khoa cit. Ong là cháu 5 đời của danh sĩ Nguyễn Án, tác giả tập Tang thương ngẫu lục (cùng soạn với Phạm Đình Hổ).

Ông nội của Nguyễn Triệu Luật Tà Hoàng Giáp Nguyễn Tư Giản, một bặc đại nho đồng thời là một tác giả lớn của văn học thé ky 19, một đại thần triều Tự Đức. Sinh trướng trong một gia đỉnh có truyền thống như vậy, ngay từ bé, Nguyễn Triệu Luật đã được rẻn giữa một cách nghiêm khắc, lại có điều kiện tiếp xúc sớm với sách vỡ, đặc biệt là các sách lịch sử, văn chương cổ, Chính điều này đã kích thích tính thần ham hoc, ham tim hiéu trong con người nhà văn, đặc biệt là niềm đam mê đối với lịch sử dân tộc. "Nguyễn Triệu Luật tố nghiệp khoa Sử, trường Sư phạm Hà Nội, sau đó đi day nhiều nơi tại các tỉnh Tuyên Quang, Hà Nội, Hải Phòng. Đây chính là một yếu tổ quan trọng, giúp tác giả trang bị được vốn.

sâu sắc v các th ch sử, sau này được phát huy rong lĩnh vực văn chương. Cũng như nhiều thanh niền thời đại lúc bấy giờ, Nguyễn Triệu Luật luôn nung nấu lòng căm hờn đối với thực dân Pháp, muỗn đóng góp súc trẻ của mình cho đất nước. Năm 1929, ông gia nhập tổ chức Việt Nam Quốc Dân Dáng. Tổ chức này đã thu hút được đông đáo giới nhà giáo, nhà binh, công chức, học sinh, sinh viên tham gia.

Trong đó có nhà thơ Nhượng Tổng, nhà thơ Trúc Khê, nhà thơ Phạm Tuấn Tài, Hồ Văn Mịch, Nguyễn Khắc Nhu, đứng đầu là Nguyễn Thái Học. Đây là những người thuộc Nam Đồng thư xã, tổ chức tiễn thân của Việt Nam Quốc dân Đăng “Trong thời gian tham gia cách mạng, ông đã tiếp thu được nhiều tư tưởng yêu nước mới, đễ làm đầy thêm tư duy chính trị, lí luận của mình. Tháng 2 năm 1930, khởi nghĩa Yên Báithất bại, ông bị thực dân Pháp bắt giam cùng với nhiều chiến sĩ Việt Nam Quốc dân Đảng khác. Đến năm 1932, Nguyễn Triệu Luật mới được "hồi dân quản thúc” (theo cách nói của ông) đồng thời bị đuổi, không được day ở các trường công nữa.

Để kiếm sống, ông phải làm báo, viết văn và đi dạy tại trường tư Lễ Văn, Nghệ An. 1940, ông tham gia trong các tổ chức chống Phápở Hà Nội cùng các nhà văn hoạt động chính trị như Khái Hưng, Nguyễn Tuân. Sau Cách mạng thing 8 nim 1945, dng bi thuc dân Pháp bắt giam và đưa đi an tỉ. Nguyễn Triệu Luật qua đời năm 1946, hướng đương 43 ‘Tom lai, có thể thấy cuộc đời nhà văn Nguyễn Triệu Luật là một chuỗi những tháng năm thăng trầm, khổ cục, Ông sớm giác ngộ cách mạng và lần lộn ta nhiều mảnh đắt, chứng kiến nhiều mảnh đời khác nhau.

Những géng cim ha khic mà thực dân Pháp đeo lên cỗ nhân dân đã giúp Nguyễn Triệu Luật hiểu một cách. sâu sắc hơn về đất nước, con người dân tộc mình, từ đỗ mà dau đảu những nỗi niềm về nhân sinh, thời cuộc. Vì vậy, từ một nhà giáo day lịch sử, ông đã chuyển hướng trở thành một nhà văn, kết hợp những kiễn thức lịch sử học được với tư duy nghệ thuật, cái nhìn thẩm mỹ của văn chương, để viết rên những trăng iễu thuyết có giá tri đến tân ngày nay 1. Hành trình sáng tạo nghệ thuật Nguyễn Triệu Luật khởi đầu con đường văn chương của mình vào năm 1935.

Khi đọc cuỗn Vuø /fảm Nghỉ của Phan Trần Chúc, ông đã nhận ra nhiều điểm bắt hợp li, những tư tưởng lệch lạc, từ đó ông đã bắt tay vào viết cuỗn Ống Phan Trần Chúc bôi nhọ quắc sử đề dinh chỉnh, trả lại sự thật lịch sử, phê phán những kẻ mượn lịch sử để bôi nhọ dân tộc. Với một vốn hiểu bi c về lịch sử dân tộc, khả năng sáng tạo đa dạng, phong phú, Nguyễn Triệu Luật tiếp tục bắt tay vào thể tải tiểu thuyết lịch sử và đem lại những đóng góp không nhỏ trong việc mỡ ra một dòng tiểu thuyết lịch sử rất có sức ảnh hưởng và đáng trần trọng. Sau đó, tiễu luận, chuyên luận, tạp luận, những bài viết ngắn trên n í đương thời nhưng hiện nay vẫn chưa sưu tằm được diy di. "Như vậy, có thể khái quát văn nghiệp của Nguyễn Triệu Luật chia thành hai dang: ~ Thứ nhất là ở dạng sách báo gồm sách viết về lịch sử, tranh luận về lịch sử và tiểu thuyết lịch sử.

Đầu tiên phải kể đến 20 bài quốc sứ - một loại sách giáo khoa lịch sử được nhà xuất bản Tân Dân phát hành năm 1926. Cũng trong năm này, Nguyễn Triệu Luật cho ra mắt Tập bài thí sơ học yếu lược soạn chung với Pham Dung Am, Vũ Trọng Yên. Đến năm 1935, bài bút chiến Ông Phan Trin Chúc bội nhọ quốc sử của Nguyễn Triệu Luật được pl dân”. Có thể thấy, trong những cuốn sách và các bài viết thời kỉ đầu, Nguyễn Triệu Luật mới chỉ đơn thuần viết một cuốn sách lịch sử, các bài chuyên luận, các bài báo để diễn giải, tình bày, phân ích lại ịch sử, có kèm theo quan điểm của mình, dưới góc độ nghiên cứu, học thuật, bình luận.

Tuyệt nhiên, ông chưa có ý thức sáng tạo văn học, đưa lịch sử vào văn chương. Mãi đến một năm sau, khi tiêu thuyết lịch sử đầu tiên của Nguyễn Triệu. Luật có tên là /föm đựng người ra mắt độc giả, nhà văn mới thực sự tạo được tiếng vang trên văn đàn. Ngay từ khi tác phẩm này được in trên báo Niới “ 1936, xuất bản thành sách năm 1938, Nguyễn Triệu Luật đã thu hút sự chú ý của đông đảo công chúng đương thời bởi lỗi viết khác la, độc đáo.

Sau đó, Nguyễn Triệu Luật liên tiếp cho ra đời bộ ba tác phim Ba Chiia Che (1938), Loan Kiểu binh (1939) và Chúa Trịnh Khải (1940) với phạm vi dé tai được mé rong, I ngày cảng được năng cao củng nhiều bút pháp, thủ pháp nghệ thuật riêng, độc đáo Trong sự nghiệp sáng tác của minh, Nguyễn Triệu Luật còn để lại các cuốn tiểu thuyết lịch sử hoàn chỉnh được lưu lại đến ngày nay đồ là: Ngược đường Trưởng Thi (Phé théng bán nguyệt san số 46, 1939), Bắn báo oán (1941), Thiệp chàng đãi ngỏ (In chung với Rẳn bảo oán, 1941), Bắn con yêu và hai ông dé (1943). Ngoài ra, Nguyễn Triệu Luật còn có một cuốn tiểu thuyết nữa là Chúa cuối mẻ đang in dỡ trên nguyệt san Tiểu tuyết thứ báy (từ số 1 đến số 9 tức từ số tháng 6/1944 đến số tháng 3/1945). Những cuốn tiểu thuyết lịch sử kể trên cũng là thành tựu lớn nhất trong quăng đời cầm bút của Nguyễn Triệu Luật - Thứ bai là ở dạng đăng báo, chủ yếu trên các tạp chỉ như như Nam Phong tap chi (1923) do Phạm Quỳnh làm chủ bút, tạp chí Tri tan, Tao đần tồi Phụ nữ thời đầm mà ông là chủ bút kế nghiệp nhà văn Phan Khôi trong 4 số cuỗi cùng. Đó là các loạt bài khoa học xã hội, phổ biến tâm lý học cổ các tác phẩm dịch thuật, ngôn ngữ học.

Cụ thể, trén tap cl “Triệu Luật có một loạt bài khoa học xã hội như Ở đổi liy gi lim khudy (1923), Ban góp về Truyện Kiểu (1924), Tâm lý học (kéo dài đăng rải rác suốt từ năm 1924 - 1926), Bản vẻ cách dịch các danh từ hóa học (1936). Trên tạp chỉ Tao đản, Nguyễn "Triệu Luật có một loạt bài về ngôn ngữ học, về dịch thuật, nhận xét của ông về văn chương Tân Đà - Nguyễn Khắc Hiểu, hỗi ức của ông về nhà văn Vũ Trọng Phung. 'Ngoài ra, người ta phóng đoán ống còn có rất nhiều bài viết trên các tờ báo khác, nhưng hiện nay chưa sưu tầm được đầy đủ. Bằng việc đóng góp những chuyên mục phê bình, chuyên luận có chất lượng cao, Nguyễn Triệu Luật đã đóng góp một phần không nhỏ tạo nền móng cho báo chí Việt Nam những năm đầu thể kỉ phát triển, iến báo chí thành kênh giao tiếp hiệu quả nhất để truyền đạt thông tin, kiến thức, tư tưởng đúng đi giả.

Nhìn chung, hành trình sáng tạo của Nguyễn Triệu Luật trải dài trên nhiều phương điện, vừa là nha báo, nhà giáo viết sách về lịch sử, vừa là một nhà văn viết tiểu thuyết lịch sử, nhưng tạo được dẫu ấn trong lòng người đọc nhất có lẽ là từ các tác phẩm tiểu thuyết lịch sử của ông. Thông qua những tác phẩm của mình, Nguyễn Triệu Luật đã tìm lại chính xác sự thật lịch sử, xây dựng những quan điểm đúng cần trong giới nghiên cứu cũng như công chúng khi nhìn nhận một vấn để lịch sử đã qua 1. Quan niệm về tiểu thuyết và tiểu thuyết lịch sử 1. Quan niệm về tiểu thuyết B Tiểu thuyết là thể loại ra đời muộn so với các thể loại khác trong hệ thống thể loại văn học hiện đại.

Tuy nhiên, tiêu thuyết lại đạt được những thành tựu nỗi bật, vượt trội, ma các thể loại ra đời trước đó chưa làm được. Lí do là ở chính bản thân thể loại của nó. Bakhtin thi "Tiểu thuyết là thể loại văn chương duy nhất đang biến chuyển và còn chưa định hình. Nông cốt thể loại tiểu thuyết này chưa hễ rắn lại và chúng ta chưa hề dự đoán được kha năng uyễn chuyển của nó" [5, tr23].

Điều dé có nghĩa tiểu thuyết là một thể loại năng động, có khả năng thích ứng và biến đổi theo từng giai đoạn lịch sử. Tiểu thuyết biến đổi không ngừng, nhiều khi nó kéo theo các thể loại khác xâm nhập vào nó. Vì th, tiểu thuyết 1l thể loại có khả năng cách tân lớn về mọi mặt. 6 Viet Nam, khái niệm tiêu thuyết được sự quan tâm rất đặc biệt của cả người sắng tác lẫn giới nghiên cứu phê bình.

Ngay đầu thế ki, nhà nghiền cứu Pham Quynh trong bài “Bản về tiểu thuyết” đăng trên Nam phong số 43 (1- 1921) .đã nhận định về tiễu thuyết: “Tiểu thuyết là một truyện viết bằng văn xuôi tra để tả tình tự người ta, phong tục xã hội, hay là những sự la tích kỉ, đủ làm cho người .đọc có hứng thú”. Tiếp sau đó, rất nhiều nhà văn, nhà nghiên cứu đều đưa ra những nhận định, quan điểm của mình về tiểu thuyết như Hoàng Ngọc Phách, Thiếu Sơn, Thạch Lam, Vũ Trọng Phụng, Hai Triéu, Nam Cao, Nguyễn Đình Thi.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ