Luận văn Cảm thức hiện sinh trong tiểu thuyết Y Ban - Trần Thị Hằng

Luận văn thạc sĩ văn học nghiên cứu văn học việt nam cảm thức hiện sinh trong tiểu thuyết y ban, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân, đề xuất giải pháp cải thiện thực tiễn.

Trường đại học

Trường Đại Học Văn Hóa

Chuyên ngành

Văn Học Việt Nam

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2023

104
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn luận văn thạc sĩ về cảm thức hiện sinh Y Ban

Việc thực hiện một luận văn thạc sĩ văn học Việt Nam về chủ đề cảm thức hiện sinh trong tiểu thuyết Y Ban đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc cả về lý thuyết và tác phẩm. Chủ nghĩa hiện sinh trong văn học không phải là một trào lưu xa lạ, nhưng cách thể hiện của nó trong bối cảnh văn học Việt Nam đương đại mang những nét đặc thù riêng. Y Ban, một trong những cây bút nữ tiêu biểu của văn xuôi Việt Nam sau 1986, đã mang đến một góc nhìn độc đáo về thân phận con người thông qua lăng kính này. Các tiểu thuyết của bà như Đàn bà xấu thì không có quà, Xuân Từ Chiều, Trò chơi hủy diệt cảm xúc, và ABCD trở thành đối tượng nghiên cứu hấp dẫn. Luận văn của tác giả Trần Thị Hằng đã chỉ ra, nhà văn Y Ban không chỉ đơn thuần vay mượn các phạm trù của triết học hiện sinh từ Jean-Paul Sartre hay Albert Camus, mà còn Việt hóa chúng, đưa chúng vào bối cảnh xã hội Việt Nam thời kỳ đổi mới và hậu hiện đại. Điều này tạo nên một không gian nghệ thuật nơi con người đối diện với sự phi lý, nỗi cô đơn, và bắt đầu hành trình đi tìm bản thể. Luận văn cần tập trung giải mã cách Y Ban xây dựng thế giới nhân vật, đặc biệt là nhân vật nữ, trong trạng thái bị dồn nén, bức bối và luôn khao khát tự do. Phân tích cách phong cách nghệ thuật Y Ban sử dụng ngôn ngữ, giọng điệu để khắc họa bi kịch thân phận con người là chìa khóa để hiểu rõ giá trị tác phẩm. Đây là một đề tài không chỉ có giá trị học thuật mà còn phản ánh những trăn trở sâu sắc của con người hiện đại.

1.1. Khái lược về triết học hiện sinh trong văn học Việt Nam

Triết học hiện sinh du nhập vào Việt Nam từ giữa thế kỷ XX, ban đầu chủ yếu ở các đô thị miền Nam. Nó nhanh chóng tạo ra một dòng chảy ngầm mạnh mẽ, ảnh hưởng đến tư duy sáng tác của nhiều văn nghệ sĩ. Sau 1986, trong không khí đổi mới, tư tưởng này có cơ hội trỗi dậy và thể hiện rõ nét hơn trong văn xuôi Việt Nam sau 1986. Các khái niệm cốt lõi như sự phi lý, buồn nôn, tự do và trách nhiệm, nỗi cô đơn, và sự tha hóa trở thành nguồn cảm hứng để các nhà văn mổ xẻ thực tại xã hội và nội tâm con người. Cảm thức triết học này không còn là lý thuyết suông mà đã thấm sâu vào từng trang viết, thể hiện qua những nhân vật luôn cảm thấy lạc lõng và hoài nghi về ý nghĩa tồn tại. Việc nghiên cứu ảnh hưởng của Jean-Paul Sartre trong văn học Việt Nam hay sự tương đồng giữa Albert Camus và Y Ban là những hướng tiếp cận quan trọng, giúp định vị tác phẩm trong dòng chảy tư tưởng chung.

1.2. Vị trí nhà văn Y Ban trong văn học Việt Nam đương đại

Nhà văn Y Ban nổi lên như một hiện tượng độc đáo trong dòng tiểu thuyết nữ Việt Nam đầu thế kỷ XXI. Sáng tác của bà tập trung vào đề tài phụ nữ, khai thác những góc khuất, những bi kịch và khát vọng sâu kín của họ. Y Ban không né tránh những vấn đề gai góc như tính dục, sự nổi loạn hay bi kịch gia đình. Bà đặt nhân vật của mình vào những hoàn cảnh éo le, buộc họ phải đối diện với sự lựa chọn, với tự do và trách nhiệm. Chính điều này đã khiến tiểu thuyết của bà mang đậm dấu ấn hiện sinh. So với các nhà văn nữ cùng thời, phong cách nghệ thuật Y Ban có phần quyết liệt, bạo liệt và trần trụi hơn. Bà không ngần ngại sử dụng ngôn ngữ đời thường, thậm chí dung tục, để lột tả đến tận cùng sự thật về thân phận con người. Vì vậy, Y Ban được xem là người đã góp phần quan trọng vào việc làm mới thể loại tiểu thuyết và mở ra những chiều kích tư tưởng mới cho văn học Việt Nam đương đại.

II. Thách thức khi phân tích cảm thức hiện sinh trong Y Ban

Nghiên cứu cảm thức hiện sinh trong tiểu thuyết Y Ban đặt ra nhiều thách thức cho người làm luận văn thạc sĩ văn học. Thách thức lớn nhất là phân biệt rạch ròi giữa việc nhà văn chịu ảnh hưởng tư tưởng một cách tự thân và việc áp đặt lý thuyết một cách khiên cưỡng lên tác phẩm. Tư tưởng hiện sinh trong văn Y Ban không hiển lộ qua những tuyên ngôn triết học trực tiếp, mà ẩn sâu trong hành động, suy nghĩ và số phận của nhân vật. Người nghiên cứu phải có khả năng đọc và giải mã các tầng ý nghĩa biểu tượng, nhận diện cảm thức triết học qua các chi tiết nghệ thuật. Một khó khăn khác đến từ chính phong cách nghệ thuật Y Ban: ngôn ngữ góc cạnh, giọng điệu phức tạp, và cốt truyện đôi khi bị phá vỡ. Bà thường sử dụng thủ pháp dòng ý thức, độc thoại nội tâm, làm mờ ranh giới giữa thực và ảo. Điều này đòi hỏi người phân tích phải có phương pháp luận vững chắc, tránh sa vào diễn giải chủ quan. Hơn nữa, việc khai thác các chủ đề nhạy cảm như tính dục, sự tha hóa có thể gây ra những tranh cãi. Người viết cần một cái nhìn khách quan, khoa học, đặt tác phẩm trong bối cảnh xã hội và mỹ học của văn học Việt Nam đương đại để có những đánh giá xác đáng, tránh những phán xét đạo đức phiến diện. Cuối cùng, việc tìm kiếm sự tương quan giữa Y Ban và các triết gia phương Tây như Albert CamusSartre cần sự thận trọng, tránh so sánh khập khiễng mà phải chỉ ra được sự tiếp biến và sáng tạo riêng của nhà văn.

2.1. Nhận diện các phạm trù hiện sinh cốt lõi trong tác phẩm

Để phân tích thành công, người làm khóa luận tốt nghiệp văn học hay luận văn thạc sĩ cần nắm vững các phạm trù hiện sinh cốt lõi. Sự phi lý (absurdity) thể hiện qua cảm giác lạc lõng, chới với của nhân vật trước một thế giới vô nghĩa. Nỗi cô đơn không chỉ là trạng thái vật lý mà là nỗi đau bản thể, cảm giác bị bỏ rơi trong vũ trụ. Hành trình đi tìm bản thể là quá trình nhân vật vật lộn để định nghĩa chính mình, thoát khỏi những định kiến xã hội. Tự do và trách nhiệm là gánh nặng của lựa chọn, khi con người bị “kết án phải tự do” và phải chịu trách nhiệm hoàn toàn cho cuộc đời mình. Các phạm trù này thường đan xen, chồng lấn lên nhau trong các nhân vật trong tiểu thuyết Y Ban, tạo nên những tính cách phức tạp và đa chiều.

2.2. Tránh áp đặt lý thuyết Đọc văn bản từ góc nhìn nội tại

Một cạm bẫy phổ biến khi nghiên cứu chủ nghĩa hiện sinh trong văn học là áp đặt lý thuyết một cách máy móc. Thay vì tìm kiếm những dấu hiệu minh họa cho triết học, hướng tiếp cận hiệu quả hơn là xuất phát từ chính văn bản. Cần phân tích cách Y Ban xây dựng tình huống truyện, miêu tả tâm lý nhân vật, và sử dụng các phương tiện nghệ thuật để khơi gợi cảm thức hiện sinh một cách tự nhiên. Chẳng hạn, nỗi cô đơn của nhân vật Chiều trong Xuân Từ Chiều không được gọi tên trực tiếp mà toát lên từ không gian tù túng, từ sự im lặng và những hành động vô nghĩa lặp đi lặp lại. Cách tiếp cận này giúp luận văn có chiều sâu, tôn trọng tính độc lập của sáng tạo nghệ thuật và tránh biến tác phẩm văn học thành bài tập minh họa cho triết học.

III. Phương pháp phân tích nhân vật Bi kịch thân phận con người

Trọng tâm của luận văn thạc sĩ văn học về Y Ban chính là việc phân tích hệ thống nhân vật trong tiểu thuyết Y Ban. Các nhân vật của bà, đặc biệt là nhân vật nữ, là hiện thân rõ nét nhất cho cảm thức hiện sinh. Họ không phải là những con người lý tưởng hay điển hình cho một tầng lớp xã hội. Thay vào đó, họ là những cá nhân dị biệt, mang trong mình những vết thương lòng, những ám ảnh và khát vọng không thể tỏ bày. Bi kịch thân phận con người trong văn Y Ban bắt nguồn từ sự xung đột giữa khát vọng được là chính mình và những ràng buộc của thực tại. Nhân vật Nắm trong Đàn bà xấu thì không có quà mang bi kịch về ngoại hình, nhưng sâu xa hơn đó là bi kịch của một tâm hồn khao khát yêu thương nhưng bị xã hội chối từ. Nhân vật Từ, Chiều trong Xuân Từ Chiều lại đối mặt với sự phi lý của đời sống hôn nhân và gia đình, nơi vật chất đủ đầy nhưng tinh thần lại trống rỗng. Phân tích nhân vật cần đi sâu vào diễn biến nội tâm, khám phá những lớp trầm tích của ý thức và vô thức. Quá trình nhân vật nhận ra sự vô nghĩa của hoàn cảnh, cảm thấy “buồn nôn” trước thực tại và quyết định nổi loạn hoặc dấn thân chính là hành trình đi tìm bản thể. Hành trình này thường không dẫn đến một kết thúc có hậu, mà là sự chấp nhận bi kịch như một phần tất yếu của kiếp người, thể hiện đúng tinh thần của triết học hiện sinh.

3.1. Hình tượng con người cô đơn và cảm thức bị bỏ rơi

Nỗi cô đơn là một mô-típ ám ảnh trong tiểu thuyết Y Ban. Các nhân vật thường cô đơn ngay trong chính ngôi nhà của mình, giữa những người thân yêu nhất. Chiều trong Xuân Từ Chiều là một ví dụ điển hình. Bà sống trong một biệt thự sang trọng nhưng lại bị chồng con bỏ quên, không có ai để trò chuyện, chia sẻ. Sự cô đơn của bà là biểu hiện của sự tha hóa trong các mối quan hệ gia đình hiện đại. Nắm trong Đàn bà xấu thì không có quà lại cô đơn vì sự khác biệt, bị cộng đồng nhìn bằng ánh mắt kỳ thị. Y Ban cho thấy, cô đơn không chỉ là sự thiếu vắng giao tiếp, mà là một trạng thái tồn tại, một cảm thức sâu sắc về việc bị ném vào cuộc đời mà không có điểm tựa, thể hiện rõ ảnh hưởng từ tư tưởng của Albert Camus.

3.2. Sự nổi loạn và hành trình đi tìm bản thể qua nhân vật nữ

Đối mặt với sự phi lý và ngột ngạt, các nhân vật nữ của Y Ban thường chọn cách nổi loạn. Sự nổi loạn này có thể âm thầm hoặc dữ dội. Từ trong Xuân Từ Chiều nổi loạn bằng cách tìm kiếm sự thỏa mãn cả về thể xác lẫn tinh thần, vượt ra ngoài vai trò người vợ, người mẹ truyền thống. Linh Lang trong ABCD chọn cách cực đoan nhất là tự vẫn để thoát khỏi bi kịch. Hành trình đi tìm bản thể của họ thực chất là một cuộc đấu tranh để khẳng định quyền được sống theo cảm xúc và khát vọng của riêng mình. Họ không chấp nhận một cuộc đời được định sẵn, mà dấn thân vào những lựa chọn đầy rủi ro. Đây là biểu hiện mạnh mẽ của tinh thần nữ quyền kết hợp với chủ nghĩa hiện sinh trong văn học.

IV. Bí quyết giải mã phong cách nghệ thuật đậm chất hiện sinh

Để có một luận văn thạc sĩ văn học xuất sắc, việc giải mã phong cách nghệ thuật Y Ban là yếu tố then chốt. Cảm thức hiện sinh không chỉ nằm ở nội dung, đề tài mà còn được thể hiện qua các phương thức biểu đạt nghệ thuật độc đáo. Y Ban là một nhà văn có ý thức cao về việc cách tân hình thức tiểu thuyết. Bà từ bỏ lối kể chuyện tuyến tính truyền thống, thay vào đó là kết cấu phân mảnh, đan xen giữa hiện tại và quá khứ, giữa tự sự và triết lý. Ngôn ngữ là một trong những dấu ấn đậm nét nhất. Y Ban sử dụng một thứ ngôn ngữ trần trụi, gai góc, gần với khẩu ngữ và không ngại các yếu tố “thô”. Điều này giúp lột tả một cách chân thực nhất trạng thái “buồn nôn”, bức bối của nhân vật trước thực tại. Giọng điệu cũng là một phương diện cần chú ý. Trong tiểu thuyết của bà, có sự pha trộn giữa giọng xót xa, thương cảm với giọng giễu nhại, chua chát. Sự đa thanh trong giọng điệu tạo nên một cái nhìn đa chiều về bi kịch thân phận con người, vừa bi phẫn lại vừa mỉa mai. Bên cạnh đó, việc xây dựng không-thời gian nghệ thuật cũng góp phần tạo nên không khí hiện sinh. Không gian thường là những căn phòng tù túng, những đô thị ồn ào nhưng vô cảm. Thời gian tâm lý được ưu tiên hơn thời gian biên niên, thể hiện sự ngưng đọng, quẩn quanh trong tâm trạng của nhân vật. Tất cả những yếu tố này kiến tạo nên một thế giới nghệ thuật đặc trưng, nơi cảm thức hiện sinh được thể hiện một cách thấm thía.

4.1. Ngôn ngữ trần trụi và giọng điệu giễu nhại xót xa

Ngôn ngữ trong tiểu thuyết Y Ban thường gây sốc bởi sự thẳng thắn và bạo liệt, đặc biệt khi miêu tả đời sống tính dục hay những suy nghĩ sâu kín của nhân vật. Bà không thi vị hóa hay né tránh. Ngược lại, bà sử dụng ngôn ngữ như một công cụ để phơi bày những gì bị che giấu, để “giải thiêng” những giá trị vốn được xem là cao cả. Giọng điệu giễu nhại thường hướng đến những quy chuẩn đạo đức giả tạo, những mối quan hệ rỗng tuếch trong xã hội. Tuy nhiên, đằng sau sự giễu nhại đó luôn là một nỗi xót xa, một niềm trắc ẩn sâu sắc dành cho bi kịch thân phận con người. Sự kết hợp này tạo nên hiệu quả thẩm mỹ đặc biệt, khiến người đọc vừa khó chịu lại vừa đồng cảm.

4.2. Không thời gian nghệ thuật mang màu sắc phi lý tù túng

Không gian nghệ thuật trong tác phẩm của Y Ban thường mang cảm giác ngột ngạt, tù túng. Đó là những căn phòng trọ chật hẹp, những ngôi nhà lớn nhưng lạnh lẽo, hay một thành phố hiện đại nhưng khiến con người cảm thấy lạc lõng. Không gian này trở thành biểu tượng cho sự cầm tù về tinh thần. Thời gian cũng không trôi đi một cách bình thường. Nó có thể ngưng lại trong một khoảnh khắc ám ảnh, hoặc quay cuồng trong dòng suy tưởng của nhân vật. Sự co giãn, biến dạng của không - thời gian góp phần khắc họa sự phi lý của tồn tại, nơi con người mất phương hướng và bị mắc kẹt trong bi kịch của chính mình, một đặc điểm thường thấy trong văn học Việt Nam đương đại chịu ảnh hưởng của chủ nghĩa hậu hiện đại.

V. Kết quả nghiên cứu Đóng góp của Y Ban cho văn học Việt Nam

Một luận văn thạc sĩ văn học về cảm thức hiện sinh trong tiểu thuyết Y Ban cần khẳng định được những đóng góp quan trọng của bà cho nền văn học Việt Nam đương đại. Kết quả nghiên cứu cho thấy, Y Ban không chỉ làm phong phú thêm đề tài về phụ nữ mà còn đưa những trăn trở về thân phận con người lên một tầm mức triết học sâu sắc hơn. Bà đã thành công trong việc đối thoại với một trào lưu tư tưởng lớn của phương Tây, tiếp thu có chọn lọc và thể hiện nó một cách sáng tạo trong bối cảnh Việt Nam. Sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa tinh thần hiện sinh và ý thức nữ quyền đã tạo ra một tiếng nói riêng biệt, mạnh mẽ và quyết liệt. Các tác phẩm của bà đã phá vỡ nhiều ταμποo trong văn học, đặc biệt là về vấn đề tính dục và sự nổi loạn của phụ nữ. Bà đã trả lại cho người phụ nữ quyền được bộc lộ những khát khao bản năng, quyền được sống thật với con người mình. Hơn nữa, những cách tân về hình thức nghệ thuật của Y Ban, từ kết cấu, ngôn ngữ đến giọng điệu, đã góp phần thúc đẩy sự đổi mới của thể loại tiểu thuyết. Luận văn này có thể trở thành một nguồn tài liệu tham khảo giá trị cho sinh viên, học viên cao học khi tìm hiểu về văn xuôi Việt Nam sau 1986 và các khuynh hướng văn học hiện đại. Đây cũng là một gợi ý quý báu cho những ai đang tìm kiếm đề tài luận văn thạc sĩ văn học hay khóa luận tốt nghiệp văn học có tính thời sự và chiều sâu.

5.1. So sánh Y Ban với Albert Camus và Jean Paul Sartre

Dù không sao chép, phong cách nghệ thuật Y Ban có những điểm gặp gỡ thú vị với các triết gia hiện sinh lớn. Giống như Albert Camus, Y Ban đặc biệt quan tâm đến sự phi lý của tồn tại và sự nổi loạn của cá nhân trước định mệnh. Nhân vật của bà cũng thường là những “người xa lạ” trong chính cuộc đời mình. Tuy nhiên, nếu Camus thiên về suy tư triết học trừu tượng, Y Ban lại cụ thể hóa sự phi lý đó trong những bi kịch đời thường, gần gũi. Với Jean-Paul Sartre, sự tương đồng nằm ở việc nhấn mạnh đến tự do và trách nhiệm. Nhân vật của Y Ban cũng bị đặt vào những tình huống buộc phải lựa chọn và gánh lấy hậu quả. Nhưng khác với Sartre, Y Ban khai thác vấn đề này chủ yếu từ góc nhìn giới, gắn liền tự do với cuộc đấu tranh giải phóng phụ nữ.

5.2. Giá trị tham khảo cho đề tài khóa luận tốt nghiệp văn học

Nghiên cứu về Y Ban và cảm thức hiện sinh mở ra nhiều hướng đi cho các khóa luận tốt nghiệp văn học. Sinh viên có thể chọn các đề tài cụ thể hơn như: “Hình tượng người phụ nữ nổi loạn trong tiểu thuyết Y Ban”, “Đặc trưng ngôn ngữ và giọng điệu nghệ thuật của Y Ban”, hay “Đối sánh cảm thức hiện sinh trong tác phẩm của Y Ban và một nhà văn đương đại khác”. Việc phân tích một tác giả có phong cách độc đáo và tư tưởng sâu sắc như Y Ban không chỉ giúp sinh viên rèn luyện kỹ năng nghiên cứu khoa học mà còn bồi đắp thêm những suy ngẫm về con người và cuộc đời, làm giàu thêm vốn tri thức về văn học Việt Nam đương đại.

27/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

DALHQC DA NANG TRUONG DAL HQC SU PHAM TRAN TH] HANG CAM THUC HIEN SINH TRONG TIEU THUYET Y BAN LUẬN VĂN THẠC SĨ VĂN HỌC VIỆT NAM Da Ning, năm 2019 ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG ‘TRUONG DAL HQC SU PHAM TRAN THI HANG CAM THUC HIEN SINH TRONG TIEU THUYET Y BAN LUAN VAN THAC SI Người hướng dẫn khoa học: TS. NGUYÊN THANH TRƯỜNG Đà Nẵng, năm 2019 LỜI CAM DOAN Luận văn được hoàn thành dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Thanh Trường, “Tôi xin cam đoạn: - Đây là kết quả nghiên cứu của riêng tôi, không trùng với kết quả của bất cứ tác giả nào khác, ~ Các kết quả nêu trong Luận văn đều có cơ sở khoa học, đảm bảo tính trung thực và độ chính xác cao nhất có thể. ~ Các nguồn trịch dẫn có chú thích nguồn gốc rõ rằng, chính xác, đã được công.

bố theo quy định. “Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm vẻ công trình nghiền cứu của mình. Da Ning, ngay 26 thắng 7 năm 2019 Học viên tr— “Trần Thị Hằng, ‘TRANG THONG TIN LUAN VAN THAC ST “Tên đề tài: Cảm thức hiện sinh trong tiểu thuyết Y Ban Ngành: _ Văn học Việt Nam ‘Tran Thị Hằng. Người hướng dẫn khoa học: _ Tiến sĩ Nguyễn Thanh Trường.

Co sé dao tao: Truong Đại học Sư phạm, Đại học Đà Nẵng. ‘Tom tit: Voi đề tài “Cảm thức hiện sinh trong tiểu thuyết Y Ban”, luận văn tập trung khám phá những giá trị thẩm mĩ tiềm tại trong chiều sâu văn bản nghệ thuật - nhận diện tỉnh thần bản mệnh tiểu thuyết thông qua trục dẫn tư duy của chủ thể sáng tạo, biểu hiện cụ thể ở việc xây dựng thế giới hình tượng và các phương diện nghệ thuật trong tiểu thuyết của nhà văn Y Ban; giúp cho người đọc hiểu sâu sắc hơn tư tưởng hiện sinh của tác phẩm trong sự đối sánh với nhiều khung thẳm mĩ khác. Luận văn chỉ ra những kết quả và sự đóng góp tích eựe của nhà văn Y Ban đối với nền văn xuôi Việt Nam đương đại nói chung và thể loại tiểu thuyết Việt Nam nói riêng những năm đầu thế kỷ XXI. Qua hơn hai mươi sáu năm cằm bút, bằng tâm hồn nhạy cảm và tỉnh tế, Y Ban đã có những đóng góp nhất định cho việc hình thành và phát triển của dòng văn học nữ tính, mang đậm tỉnh thần hiện sinh.

“Trong tiểu thuyết Y Ban, người phụ nữ hiện lên như một chỉnh thể tự ý thức, tự khẳng định về vẻ đẹp và giá trị của bản thân mình, không trông chờ vào sự phán xét, cái nhìn của người khác dành cho bản thân mình. Không chỉ dừng lại ở việc khẳng định “nhân vị" của người đàn bà, Y Ban còn muến xác lập diễn ngôn. quyền được sống, được yêu và được tự do lựa chọn hạnh phúc của người phụ nữ: này nay. Luận văn cũng đã minh chứng sáng tỏ sự ảnh hưởng của chủ nghĩa hiện sinh đến tư tưởng, quan niệm, phong cách sáng tác của các nhà văn Việt Nam trong.

thời đoạn xã hội eó nhiều biến thiên phức tạp, nhất là đối với những nhà văn nữ với tâm hồn đầy nhạy cảm và tỉnh tế thì sự ảnh hưởng của tỉnh thần triết học hiện sinh lại càng sâu sắc và sống động hơn nhiễu. Thông qua công trình nghiên cứu nay, nhiều vấn đề đã gợi mở cho những ý tưởng nghiên cứu mới về giá trị nhân bản trong tiểu thuyết Y Ban, trong đó có quan niệm đạo đức học hiện sinh trách nhiệm trong những hình tượng nhân vật của Y Ban. Từ khóa: hiện sinh; triết học hiện sinh; tiểu thuyết Việt Nam; con người; nhân vị. BỘ “Xác nhận của giáo viên hướng dẫn.

"Người thực hiện đề tài Tiến sĩ Nguyễn Thanh Trường. “Trần Thị Hằng INFORMATION PAGE OF MASTER THESIS ‘Name of thesis: The existential feeling in Y Ban's novels Major: Vietnamese literature Pull name of Master student: Tran Thi Hang Supervisors: Dr. Nguyen Thanh Truong ‘Training institution: The University of Da Nang - University of Science and Education Abstract: With the topic "The existential feeling in Y Ban's novels", the thesis focuses on discovering the aesthetic values in the depths of artistic - identifying the spirit of the fictional destiny through thinking of creative subjects, specifically expressed in the building of the iconic world and artistic aspects in the novel of the Y Ban writer; help readers understand more deeply the existential thought of the work in comparison with many other aesthetic frameworks. The thesis points out the results and positive contributions of Y Ban writer for ‘contemporary Vietnamese prose in general and Vietnamese fiction in particular in the early years of the 21" century.

Through more than 26 years of writing, with a sensitive and delicate spirit, Y Ban had made certain contributions to the formation and development of feminine literature lines, bearing a spirit of existentialism, In Y Ban's novel, the present woman up as a body of self-awareness, self-affirmation of the beauty and value of oneself, not relying on the judgment and look of others for themselves. Not only stopping at affirming the position of the woman, but Y Ban also wanted to establish the discourse on the right to life, to be loved and to be free to choose the happiness of this woman now. The thesis also demonstrates clearly the influence of existentialism on ideology, conception, style of writing of ‘Vietnamese writers in the social period with many complicated changes, especially for those female writers with a spirit of sensitivity and sophistication, the influence of the existing philosophical spirt is much deeper and more vivid. Through this, research, many issues have elicited new research ideas about human values in Y Ban novels, including the concept of existential ethics in character figures of Y Bạn.

Key words: existential; existential philosophy; Vietnamese novels; human; humanity. Supervior's confirmation Student rae ' XIẾ, suy Dr. Nguyen Thanh Truong lang MUC LU LOLCAM DOAN MO DAU. Lý do chọn đỀ tài.eeeemereriireerierreirirertrrerreereirrerrerE 2, Lịch sử vấn đỀ.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Đồi tượng nghiên cứu $ 3. Pham vi nghién cttw $ 44. Phương pháp nghiên cứu, 4.

Phương pháp hệ thống - cấu trú 4. Phương pháp phân tích 4. Phương pháp so sánh - đ 5. Những đóng góp của Luận văn.

Cấu trúc của đề. CHUONG 1, TIEU THUYET Y BAN TRONG DONG C NỮ VIỆT NAM MANG DẦU ÁN HIEN SINH DAU THE Ki XI 1. Khái lược về tư tưởng hiện sinh và ảnh hưởng của trào lưu triết học này trong văn học Việt Nam 1. Khái lược về tự tưởng hiện sinh và biểu hiện của chủ nghĩa hiện sinh đầu thể XX 7 1.

Văn học hiện sinh. “hình thức độc đảo " của triễt học hiện sinh: 12 1. Sue ảnh hưởng của tự tưởng hiện sinh trong văn học Liệt Nam 4 1. Tiểu thuyết Y Ban trong dòng chảy tiểu thuyết nữ Việt Nam mang dấu ấn hiện sinh đầu thé ki XX.

Tiêu thuyết Việt Nam, các tiền đề và những biểu hiện tự tưởng hiện sinh. Tiêu thuyết nữ Việt Nam đầu thể kỉ XXI, những dấu dn của dòng hiện sinh mới 2 1. Tiểu thuyết Y Ban, một hiện tượng độc đáo trong dòng tiểu thuyết nữ mang tinh thân hiện sinh đầu thể kỉ XXT 23 “HƯƠNG 2. CẮM THỨC HIỆN SINH TRONG TIỂU THUYET Y BAN NI ÌN TỪ PHƯƠNG ĐIỆN HÌNH TƯỢN 2.

Cảm thức hiện sinh trong nhận diện hình thái *nhân vị” người -2. Con người cô đơn, đối thoại trước cuộc đổi phí lí 2. Con ngueéi bản năng, phản tự trong thực thểý thức. Con người âu lo, tén tai cho con người khác.

Cảm thức hiện sinh trong diễn giải hình tượng không- thời gian 3. Không gian “sinh tôn” đây nghịch cảnh 2. Théi gian “tam trạng ” vượi thoát trong mặc nhiên hữu th. Không - thời gian bi kich trước dòng chảy cuộc đời CHƯƠNG 3.

CẢM THỨC HIỆN SINH TRONG TIÊU THUYẾT Y BAN NHÌN 'TỪ PHƯƠNG THỨC NGÔN NGỮ VÀ GIONG DIE 3. Cảm thức h trong xử lí ngôn ngữ. Ngôn ngữ bạo liệt và thiên kiến giới 3. Ngôn ngữ thân xác đón đau trong sự hủy diệt 3.

Ngôn ngữ cá thể hóa, tràn lấn sắc thái “giễu nhại ” 62 3⁄2. Cảm thức hiện sinh trong da dang hóa giọng điệu. Giọng tha thiét, thương cảm về một “cái - tôi khá 3. Giọng xót xa trước những “khoáng trồng ” suy tư, bắt định 68 3.

Giọng trié i, nghiệm suy trong nhiều giao diện mở. 70 KET LUAN wcsnonnnmnnnnninninnmnmnininnininnnnnnnnmnnninnnsesT DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO._ QUYẾT ĐỊNH GIÁO ĐÈ TÀI (Bản sao có công chứng) BẢN TƯỜNG TRÌNH H SỬA LUẬN VAN BIÊN BẢN HỌP HỘI ĐÔNG CHÁM LUẬN VĂN THẠC SĨ BAN NHẬN XÉT CỦA NGUOI PHAN BIEN LỜI CAM ĐOAN Luận văn được hoàn thành dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Thanh Trường “Tôi xin cam đoạn: - Đây là kết quả nghiên cứu của riêng tôi, không trằng với kết quả của bắt cứ tác giả nào khác, - Các kết quả nêu trong Luận văn đều có cơ sở khoa học, đảm bảo tính trung thực và độ chính xác cao nhất có thể - Các nguồn trích dẫn có chú thích nguồn gốc rõ rằng, c xác, đã được công bố theo quy định “Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm về công trình nghiên cứu của mình. Da Nang, ngay 26 thắng 7 năm 2019 Học viên ‘Tran Thị Hằng MO DAU 1.

Lý đo chọn đề tài Bắt kịp xu hướng tích cực của thời đại, cũng như nhiễu quốc gia khác trên thể giới, Việt Nam nhanh chóng hòa mình vào làn sóng hội nhập, giao lưu và hợp tác quốc tế trên nhiều lĩnh vực, trong đó phải kể đến lĩnh vực văn hóa. Quá trình giao lưu tiếp biến về văn hóa đã góp phần tạo ra những động lực mới để văn hóa Việt Nam phát triển ngày cảng đa dạng, phong phú; một mặt kế thừa những giá trị văn hóa truyền thống tốt đẹp của dân tộc được hun đúc qua hàng ngàn năm dựng nước và giữ nước, mặt khác cũng tỉnh tế chọn lọc va hắp thụ các giá trị tỉnh hoa văn hóa thể giới. Sự mở rong "biên giới” của văn hóa không chỉ tạo ra bằu không khí dân chủ, cởi mở hơn giữa các quốc gia, các dân tộc, mà còn phát huy hơn tính năng động, sắng tạo, tính tích cực xã hội trong mỗi con người, tạo thành các nhân tổ mới, các thang giá trị mới của con người Việt Nam trong cuộc sống hiện đại. Một trong những lĩnh vực quan trọng, đặc biệt tỉnh tế của văn hóa Việt Nam chính là nền văn học Việt Nam; trong quá trình đổi mới, hội nhập, văn học Việt Nam đã không chỉ phát triển theo những quy luật nội tại của nó mà dễ dàng tiếp thu những yếu tổ ngoại sinh, những cách tân mạnh mẽ về tư tưởng và phong cách thể hiện, trong đó phải kế đến sự ảnh hưởng của chủ nghĩa hiện sinh “Chủ nghĩa hiện sinh được đón nhận trong lòng đô thị miền Nam Việt Nam vào giữa thế ky XX và nhanh chóng tạo vị thế nhất định trong đời sống xã hội.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ