Luận văn Cảm thức hiện sinh trong tiểu thuyết Y Ban - Trần Thị Hằng

Luận văn thạc sĩ văn học nghiên cứu văn học việt nam cảm thức hiện sinh trong tiểu thuyết y ban, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân, đề xuất giải pháp cải thiện thực tiễn.

Trường đại học

Trường Đại Học Văn Hóa

Chuyên ngành

Văn Học Việt Nam

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2023

104
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn luận văn thạc sĩ về cảm thức hiện sinh Y Ban

Việc thực hiện một luận văn thạc sĩ văn học Việt Nam về chủ đề cảm thức hiện sinh trong tiểu thuyết Y Ban đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc cả về lý thuyết và tác phẩm. Chủ nghĩa hiện sinh trong văn học không phải là một trào lưu xa lạ, nhưng cách thể hiện của nó trong bối cảnh văn học Việt Nam đương đại mang những nét đặc thù riêng. Y Ban, một trong những cây bút nữ tiêu biểu của văn xuôi Việt Nam sau 1986, đã mang đến một góc nhìn độc đáo về thân phận con người thông qua lăng kính này. Các tiểu thuyết của bà như Đàn bà xấu thì không có quà, Xuân Từ Chiều, Trò chơi hủy diệt cảm xúc, và ABCD trở thành đối tượng nghiên cứu hấp dẫn. Luận văn của tác giả Trần Thị Hằng đã chỉ ra, nhà văn Y Ban không chỉ đơn thuần vay mượn các phạm trù của triết học hiện sinh từ Jean-Paul Sartre hay Albert Camus, mà còn Việt hóa chúng, đưa chúng vào bối cảnh xã hội Việt Nam thời kỳ đổi mới và hậu hiện đại. Điều này tạo nên một không gian nghệ thuật nơi con người đối diện với sự phi lý, nỗi cô đơn, và bắt đầu hành trình đi tìm bản thể. Luận văn cần tập trung giải mã cách Y Ban xây dựng thế giới nhân vật, đặc biệt là nhân vật nữ, trong trạng thái bị dồn nén, bức bối và luôn khao khát tự do. Phân tích cách phong cách nghệ thuật Y Ban sử dụng ngôn ngữ, giọng điệu để khắc họa bi kịch thân phận con người là chìa khóa để hiểu rõ giá trị tác phẩm. Đây là một đề tài không chỉ có giá trị học thuật mà còn phản ánh những trăn trở sâu sắc của con người hiện đại.

1.1. Khái lược về triết học hiện sinh trong văn học Việt Nam

Triết học hiện sinh du nhập vào Việt Nam từ giữa thế kỷ XX, ban đầu chủ yếu ở các đô thị miền Nam. Nó nhanh chóng tạo ra một dòng chảy ngầm mạnh mẽ, ảnh hưởng đến tư duy sáng tác của nhiều văn nghệ sĩ. Sau 1986, trong không khí đổi mới, tư tưởng này có cơ hội trỗi dậy và thể hiện rõ nét hơn trong văn xuôi Việt Nam sau 1986. Các khái niệm cốt lõi như sự phi lý, buồn nôn, tự do và trách nhiệm, nỗi cô đơn, và sự tha hóa trở thành nguồn cảm hứng để các nhà văn mổ xẻ thực tại xã hội và nội tâm con người. Cảm thức triết học này không còn là lý thuyết suông mà đã thấm sâu vào từng trang viết, thể hiện qua những nhân vật luôn cảm thấy lạc lõng và hoài nghi về ý nghĩa tồn tại. Việc nghiên cứu ảnh hưởng của Jean-Paul Sartre trong văn học Việt Nam hay sự tương đồng giữa Albert Camus và Y Ban là những hướng tiếp cận quan trọng, giúp định vị tác phẩm trong dòng chảy tư tưởng chung.

1.2. Vị trí nhà văn Y Ban trong văn học Việt Nam đương đại

Nhà văn Y Ban nổi lên như một hiện tượng độc đáo trong dòng tiểu thuyết nữ Việt Nam đầu thế kỷ XXI. Sáng tác của bà tập trung vào đề tài phụ nữ, khai thác những góc khuất, những bi kịch và khát vọng sâu kín của họ. Y Ban không né tránh những vấn đề gai góc như tính dục, sự nổi loạn hay bi kịch gia đình. Bà đặt nhân vật của mình vào những hoàn cảnh éo le, buộc họ phải đối diện với sự lựa chọn, với tự do và trách nhiệm. Chính điều này đã khiến tiểu thuyết của bà mang đậm dấu ấn hiện sinh. So với các nhà văn nữ cùng thời, phong cách nghệ thuật Y Ban có phần quyết liệt, bạo liệt và trần trụi hơn. Bà không ngần ngại sử dụng ngôn ngữ đời thường, thậm chí dung tục, để lột tả đến tận cùng sự thật về thân phận con người. Vì vậy, Y Ban được xem là người đã góp phần quan trọng vào việc làm mới thể loại tiểu thuyết và mở ra những chiều kích tư tưởng mới cho văn học Việt Nam đương đại.

II. Thách thức khi phân tích cảm thức hiện sinh trong Y Ban

Nghiên cứu cảm thức hiện sinh trong tiểu thuyết Y Ban đặt ra nhiều thách thức cho người làm luận văn thạc sĩ văn học. Thách thức lớn nhất là phân biệt rạch ròi giữa việc nhà văn chịu ảnh hưởng tư tưởng một cách tự thân và việc áp đặt lý thuyết một cách khiên cưỡng lên tác phẩm. Tư tưởng hiện sinh trong văn Y Ban không hiển lộ qua những tuyên ngôn triết học trực tiếp, mà ẩn sâu trong hành động, suy nghĩ và số phận của nhân vật. Người nghiên cứu phải có khả năng đọc và giải mã các tầng ý nghĩa biểu tượng, nhận diện cảm thức triết học qua các chi tiết nghệ thuật. Một khó khăn khác đến từ chính phong cách nghệ thuật Y Ban: ngôn ngữ góc cạnh, giọng điệu phức tạp, và cốt truyện đôi khi bị phá vỡ. Bà thường sử dụng thủ pháp dòng ý thức, độc thoại nội tâm, làm mờ ranh giới giữa thực và ảo. Điều này đòi hỏi người phân tích phải có phương pháp luận vững chắc, tránh sa vào diễn giải chủ quan. Hơn nữa, việc khai thác các chủ đề nhạy cảm như tính dục, sự tha hóa có thể gây ra những tranh cãi. Người viết cần một cái nhìn khách quan, khoa học, đặt tác phẩm trong bối cảnh xã hội và mỹ học của văn học Việt Nam đương đại để có những đánh giá xác đáng, tránh những phán xét đạo đức phiến diện. Cuối cùng, việc tìm kiếm sự tương quan giữa Y Ban và các triết gia phương Tây như Albert CamusSartre cần sự thận trọng, tránh so sánh khập khiễng mà phải chỉ ra được sự tiếp biến và sáng tạo riêng của nhà văn.

2.1. Nhận diện các phạm trù hiện sinh cốt lõi trong tác phẩm

Để phân tích thành công, người làm khóa luận tốt nghiệp văn học hay luận văn thạc sĩ cần nắm vững các phạm trù hiện sinh cốt lõi. Sự phi lý (absurdity) thể hiện qua cảm giác lạc lõng, chới với của nhân vật trước một thế giới vô nghĩa. Nỗi cô đơn không chỉ là trạng thái vật lý mà là nỗi đau bản thể, cảm giác bị bỏ rơi trong vũ trụ. Hành trình đi tìm bản thể là quá trình nhân vật vật lộn để định nghĩa chính mình, thoát khỏi những định kiến xã hội. Tự do và trách nhiệm là gánh nặng của lựa chọn, khi con người bị “kết án phải tự do” và phải chịu trách nhiệm hoàn toàn cho cuộc đời mình. Các phạm trù này thường đan xen, chồng lấn lên nhau trong các nhân vật trong tiểu thuyết Y Ban, tạo nên những tính cách phức tạp và đa chiều.

2.2. Tránh áp đặt lý thuyết Đọc văn bản từ góc nhìn nội tại

Một cạm bẫy phổ biến khi nghiên cứu chủ nghĩa hiện sinh trong văn học là áp đặt lý thuyết một cách máy móc. Thay vì tìm kiếm những dấu hiệu minh họa cho triết học, hướng tiếp cận hiệu quả hơn là xuất phát từ chính văn bản. Cần phân tích cách Y Ban xây dựng tình huống truyện, miêu tả tâm lý nhân vật, và sử dụng các phương tiện nghệ thuật để khơi gợi cảm thức hiện sinh một cách tự nhiên. Chẳng hạn, nỗi cô đơn của nhân vật Chiều trong Xuân Từ Chiều không được gọi tên trực tiếp mà toát lên từ không gian tù túng, từ sự im lặng và những hành động vô nghĩa lặp đi lặp lại. Cách tiếp cận này giúp luận văn có chiều sâu, tôn trọng tính độc lập của sáng tạo nghệ thuật và tránh biến tác phẩm văn học thành bài tập minh họa cho triết học.

III. Phương pháp phân tích nhân vật Bi kịch thân phận con người

Trọng tâm của luận văn thạc sĩ văn học về Y Ban chính là việc phân tích hệ thống nhân vật trong tiểu thuyết Y Ban. Các nhân vật của bà, đặc biệt là nhân vật nữ, là hiện thân rõ nét nhất cho cảm thức hiện sinh. Họ không phải là những con người lý tưởng hay điển hình cho một tầng lớp xã hội. Thay vào đó, họ là những cá nhân dị biệt, mang trong mình những vết thương lòng, những ám ảnh và khát vọng không thể tỏ bày. Bi kịch thân phận con người trong văn Y Ban bắt nguồn từ sự xung đột giữa khát vọng được là chính mình và những ràng buộc của thực tại. Nhân vật Nắm trong Đàn bà xấu thì không có quà mang bi kịch về ngoại hình, nhưng sâu xa hơn đó là bi kịch của một tâm hồn khao khát yêu thương nhưng bị xã hội chối từ. Nhân vật Từ, Chiều trong Xuân Từ Chiều lại đối mặt với sự phi lý của đời sống hôn nhân và gia đình, nơi vật chất đủ đầy nhưng tinh thần lại trống rỗng. Phân tích nhân vật cần đi sâu vào diễn biến nội tâm, khám phá những lớp trầm tích của ý thức và vô thức. Quá trình nhân vật nhận ra sự vô nghĩa của hoàn cảnh, cảm thấy “buồn nôn” trước thực tại và quyết định nổi loạn hoặc dấn thân chính là hành trình đi tìm bản thể. Hành trình này thường không dẫn đến một kết thúc có hậu, mà là sự chấp nhận bi kịch như một phần tất yếu của kiếp người, thể hiện đúng tinh thần của triết học hiện sinh.

3.1. Hình tượng con người cô đơn và cảm thức bị bỏ rơi

Nỗi cô đơn là một mô-típ ám ảnh trong tiểu thuyết Y Ban. Các nhân vật thường cô đơn ngay trong chính ngôi nhà của mình, giữa những người thân yêu nhất. Chiều trong Xuân Từ Chiều là một ví dụ điển hình. Bà sống trong một biệt thự sang trọng nhưng lại bị chồng con bỏ quên, không có ai để trò chuyện, chia sẻ. Sự cô đơn của bà là biểu hiện của sự tha hóa trong các mối quan hệ gia đình hiện đại. Nắm trong Đàn bà xấu thì không có quà lại cô đơn vì sự khác biệt, bị cộng đồng nhìn bằng ánh mắt kỳ thị. Y Ban cho thấy, cô đơn không chỉ là sự thiếu vắng giao tiếp, mà là một trạng thái tồn tại, một cảm thức sâu sắc về việc bị ném vào cuộc đời mà không có điểm tựa, thể hiện rõ ảnh hưởng từ tư tưởng của Albert Camus.

3.2. Sự nổi loạn và hành trình đi tìm bản thể qua nhân vật nữ

Đối mặt với sự phi lý và ngột ngạt, các nhân vật nữ của Y Ban thường chọn cách nổi loạn. Sự nổi loạn này có thể âm thầm hoặc dữ dội. Từ trong Xuân Từ Chiều nổi loạn bằng cách tìm kiếm sự thỏa mãn cả về thể xác lẫn tinh thần, vượt ra ngoài vai trò người vợ, người mẹ truyền thống. Linh Lang trong ABCD chọn cách cực đoan nhất là tự vẫn để thoát khỏi bi kịch. Hành trình đi tìm bản thể của họ thực chất là một cuộc đấu tranh để khẳng định quyền được sống theo cảm xúc và khát vọng của riêng mình. Họ không chấp nhận một cuộc đời được định sẵn, mà dấn thân vào những lựa chọn đầy rủi ro. Đây là biểu hiện mạnh mẽ của tinh thần nữ quyền kết hợp với chủ nghĩa hiện sinh trong văn học.

IV. Bí quyết giải mã phong cách nghệ thuật đậm chất hiện sinh

Để có một luận văn thạc sĩ văn học xuất sắc, việc giải mã phong cách nghệ thuật Y Ban là yếu tố then chốt. Cảm thức hiện sinh không chỉ nằm ở nội dung, đề tài mà còn được thể hiện qua các phương thức biểu đạt nghệ thuật độc đáo. Y Ban là một nhà văn có ý thức cao về việc cách tân hình thức tiểu thuyết. Bà từ bỏ lối kể chuyện tuyến tính truyền thống, thay vào đó là kết cấu phân mảnh, đan xen giữa hiện tại và quá khứ, giữa tự sự và triết lý. Ngôn ngữ là một trong những dấu ấn đậm nét nhất. Y Ban sử dụng một thứ ngôn ngữ trần trụi, gai góc, gần với khẩu ngữ và không ngại các yếu tố “thô”. Điều này giúp lột tả một cách chân thực nhất trạng thái “buồn nôn”, bức bối của nhân vật trước thực tại. Giọng điệu cũng là một phương diện cần chú ý. Trong tiểu thuyết của bà, có sự pha trộn giữa giọng xót xa, thương cảm với giọng giễu nhại, chua chát. Sự đa thanh trong giọng điệu tạo nên một cái nhìn đa chiều về bi kịch thân phận con người, vừa bi phẫn lại vừa mỉa mai. Bên cạnh đó, việc xây dựng không-thời gian nghệ thuật cũng góp phần tạo nên không khí hiện sinh. Không gian thường là những căn phòng tù túng, những đô thị ồn ào nhưng vô cảm. Thời gian tâm lý được ưu tiên hơn thời gian biên niên, thể hiện sự ngưng đọng, quẩn quanh trong tâm trạng của nhân vật. Tất cả những yếu tố này kiến tạo nên một thế giới nghệ thuật đặc trưng, nơi cảm thức hiện sinh được thể hiện một cách thấm thía.

4.1. Ngôn ngữ trần trụi và giọng điệu giễu nhại xót xa

Ngôn ngữ trong tiểu thuyết Y Ban thường gây sốc bởi sự thẳng thắn và bạo liệt, đặc biệt khi miêu tả đời sống tính dục hay những suy nghĩ sâu kín của nhân vật. Bà không thi vị hóa hay né tránh. Ngược lại, bà sử dụng ngôn ngữ như một công cụ để phơi bày những gì bị che giấu, để “giải thiêng” những giá trị vốn được xem là cao cả. Giọng điệu giễu nhại thường hướng đến những quy chuẩn đạo đức giả tạo, những mối quan hệ rỗng tuếch trong xã hội. Tuy nhiên, đằng sau sự giễu nhại đó luôn là một nỗi xót xa, một niềm trắc ẩn sâu sắc dành cho bi kịch thân phận con người. Sự kết hợp này tạo nên hiệu quả thẩm mỹ đặc biệt, khiến người đọc vừa khó chịu lại vừa đồng cảm.

4.2. Không thời gian nghệ thuật mang màu sắc phi lý tù túng

Không gian nghệ thuật trong tác phẩm của Y Ban thường mang cảm giác ngột ngạt, tù túng. Đó là những căn phòng trọ chật hẹp, những ngôi nhà lớn nhưng lạnh lẽo, hay một thành phố hiện đại nhưng khiến con người cảm thấy lạc lõng. Không gian này trở thành biểu tượng cho sự cầm tù về tinh thần. Thời gian cũng không trôi đi một cách bình thường. Nó có thể ngưng lại trong một khoảnh khắc ám ảnh, hoặc quay cuồng trong dòng suy tưởng của nhân vật. Sự co giãn, biến dạng của không - thời gian góp phần khắc họa sự phi lý của tồn tại, nơi con người mất phương hướng và bị mắc kẹt trong bi kịch của chính mình, một đặc điểm thường thấy trong văn học Việt Nam đương đại chịu ảnh hưởng của chủ nghĩa hậu hiện đại.

V. Kết quả nghiên cứu Đóng góp của Y Ban cho văn học Việt Nam

Một luận văn thạc sĩ văn học về cảm thức hiện sinh trong tiểu thuyết Y Ban cần khẳng định được những đóng góp quan trọng của bà cho nền văn học Việt Nam đương đại. Kết quả nghiên cứu cho thấy, Y Ban không chỉ làm phong phú thêm đề tài về phụ nữ mà còn đưa những trăn trở về thân phận con người lên một tầm mức triết học sâu sắc hơn. Bà đã thành công trong việc đối thoại với một trào lưu tư tưởng lớn của phương Tây, tiếp thu có chọn lọc và thể hiện nó một cách sáng tạo trong bối cảnh Việt Nam. Sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa tinh thần hiện sinh và ý thức nữ quyền đã tạo ra một tiếng nói riêng biệt, mạnh mẽ và quyết liệt. Các tác phẩm của bà đã phá vỡ nhiều ταμποo trong văn học, đặc biệt là về vấn đề tính dục và sự nổi loạn của phụ nữ. Bà đã trả lại cho người phụ nữ quyền được bộc lộ những khát khao bản năng, quyền được sống thật với con người mình. Hơn nữa, những cách tân về hình thức nghệ thuật của Y Ban, từ kết cấu, ngôn ngữ đến giọng điệu, đã góp phần thúc đẩy sự đổi mới của thể loại tiểu thuyết. Luận văn này có thể trở thành một nguồn tài liệu tham khảo giá trị cho sinh viên, học viên cao học khi tìm hiểu về văn xuôi Việt Nam sau 1986 và các khuynh hướng văn học hiện đại. Đây cũng là một gợi ý quý báu cho những ai đang tìm kiếm đề tài luận văn thạc sĩ văn học hay khóa luận tốt nghiệp văn học có tính thời sự và chiều sâu.

5.1. So sánh Y Ban với Albert Camus và Jean Paul Sartre

Dù không sao chép, phong cách nghệ thuật Y Ban có những điểm gặp gỡ thú vị với các triết gia hiện sinh lớn. Giống như Albert Camus, Y Ban đặc biệt quan tâm đến sự phi lý của tồn tại và sự nổi loạn của cá nhân trước định mệnh. Nhân vật của bà cũng thường là những “người xa lạ” trong chính cuộc đời mình. Tuy nhiên, nếu Camus thiên về suy tư triết học trừu tượng, Y Ban lại cụ thể hóa sự phi lý đó trong những bi kịch đời thường, gần gũi. Với Jean-Paul Sartre, sự tương đồng nằm ở việc nhấn mạnh đến tự do và trách nhiệm. Nhân vật của Y Ban cũng bị đặt vào những tình huống buộc phải lựa chọn và gánh lấy hậu quả. Nhưng khác với Sartre, Y Ban khai thác vấn đề này chủ yếu từ góc nhìn giới, gắn liền tự do với cuộc đấu tranh giải phóng phụ nữ.

5.2. Giá trị tham khảo cho đề tài khóa luận tốt nghiệp văn học

Nghiên cứu về Y Ban và cảm thức hiện sinh mở ra nhiều hướng đi cho các khóa luận tốt nghiệp văn học. Sinh viên có thể chọn các đề tài cụ thể hơn như: “Hình tượng người phụ nữ nổi loạn trong tiểu thuyết Y Ban”, “Đặc trưng ngôn ngữ và giọng điệu nghệ thuật của Y Ban”, hay “Đối sánh cảm thức hiện sinh trong tác phẩm của Y Ban và một nhà văn đương đại khác”. Việc phân tích một tác giả có phong cách độc đáo và tư tưởng sâu sắc như Y Ban không chỉ giúp sinh viên rèn luyện kỹ năng nghiên cứu khoa học mà còn bồi đắp thêm những suy ngẫm về con người và cuộc đời, làm giàu thêm vốn tri thức về văn học Việt Nam đương đại.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ văn học việt nam cảm thức hiện sinh trong tiểu thuyết y ban

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. TIEU THUYET Y BAN TRONG ĐỒNG CHẢY TIÊU THUYẾT NW VIET NAM MANG DẦU ÁN HIỆN SINH ĐẦU THÉ KỈ XI 1. Khái lược về tư tưởng hiện sinh và ảnh hưởng của trào lưu triết học này trong văn học Việt Nam 1. Khái lược về tr trông hiện sinh và biểu hiện của chủ nghĩa hiện sinh đầu thể ki XXT “Thuật ngữ "hiện sinh” được biết đến kể từ lằn đầu tiên khi được J.

Sartre phat biểu trong bài thuyết trình của mình tại Paris: *Ấy là một buổi sáng mùa đông (1946), vừa thức giấc, cả thành phổ Paris thấy mình “hiện sinh”, sách báo đầy hiện sinh quyền rũ tràn phố phường, những "đám thanh niên nam nữ vui vẻ" kéo đến những căn nhà hằm ở Saint-Germain, ằm vang điện nhạc Jazz trong những trang phục mới lạ với mái tóc xöa, quần tim ống và ăn nói chào mừng phéng túng. Người ta bảo đó là một lối sống mới, là một phong trào mốt đã trở thành như một huyễn thoại” [16,t-10,11]. Tư tưởng hiện sinh không chỉ đi vào lỗi sống, mà cồn đi cả vào trong các cuộc bạo loạn của sinh viên tại Paris vào tháng Năm năm 1968, phong trào “phan văn hóa” ở Mỹ và nhiều phong trào xã hội phản ứng chống lại chủ nghĩa duy lý. Cho đến ngày hôm nay, thuật ngữ "hiện sinh” đã không còn là một khái niệm xa lạ với nhân loại, hơn thể nữa, nó đã và đang hiện hữu trong đời sống xã hội, vẫn ngày đêm thẩm thấu vào từng làn da thớ thịt của sinh thể đời sống, sâu hơn cả chiều sâu mà con người có thể tưởng tượng.

Nhắc đến chủ nghĩa hiện sinh chính là nhắc đến thân phận con người: triết học hiện sinh chỉ chú ý đến con người mà bản chất của nó ở "tính chủ thể bên trong”, ở nhân vị của nó,tức là mô tả thực trạng của nó một cách đẩy đủ nhất. Những màu sắc hiện hữu đầu tiên của trào lưu biện sinh dường như đã khởi di tử những kinh nghiệm sống mãnh liệt của châu Âu cuối thể ki XIX và đầu thế ki XX. Đó là những năm tháng hoàng kim của một Châu Âu phát triển không ngừng về mọi tit nung dng ti cing iềm n vô và bắt an. Những tến bộ của khoa họ kỹ ing nghiệp, cách mạng khoa học kỹ thuật một mặt thúc đẫy phát triển sin x cũng đã gieo rắc mầm mồng hiém họa về tu tưởng, một ý thức hệ của xã hội phương Tây ra đời được miêu tả như thành quả của chủ nghĩa duy lý, đó là chủ nghĩa kỹ trị với quan niệm cho rằng khoa học kỹ thuật có thé giai quyết moi vin đề trong cuộc sống.

Công đồng xã hội để cao quá mức vai trò sửa khoa học kỹ thuật và dẫn đi vào lệ thuộc máy móc, công nghề. Chính Mác ngay tirdi thể ký XX đã sớm chỉ ra hâu quả tế hại của xã hội kỹ tr: “Trong thời đại chúng máy móc có một sức mạnh kỷ diệu trong việc giảm bớt lo động của con người và lâm cho lao động của con người có kết quả hơn, thì lại đem lại nạn đói và tình trạng kiệt quê đến cho con người. Những nguồn của cải mới, từ xa xưa tối nay chưa ai biết, đường như do một sức mạnh thần kỷ nào đó lại dang biến thành nguồn gốc của sự nghèo khổ. Những thắng lợi của kỹ thuật đường như đã được mua bing cdi giá của sự 8 suy đồi về mặt tỉnh thằn”.

“Tắt cả những phát minh của chúng ta và tit cả sự tiến bộ của chúng ta tựa hồ như đang dẫn tới chỗ là những lực lượng vật chất thì được ban cho một đời sống tỉnh thần, còn đời sống tỉnh thần của con người vốn đã bị tước mắt cái mặt tỉnh thần rồi nay lại bị hạ thấp xuống trình độ những lực lượng vật chất đơn thuần” [37. Mác không phủ nhận những thành tựu mà cuộc cách mạng khoa học kỹ thuật mang lại, uy nhiên Mác cũng sớm cảnh báo với nhân loại về mặt tri của nó. Một khi con người trở thành bằn cùng và kiệt quệ trong bộ máy kỹ thuật khổng lỗ của xã hội hiện đại thì sự suy sụp của cá nhân là điều không thể tránh khỏi. Mác khẳng định thành tựu kỹ thuật mà loài người giành được không phải tính bằng giá trị người của loài người mà phải đánh đổi bằng "sự suy đổi về mặt tinh than”.

Không đồng tình với quan điểm của chủ nghĩa duy lý, chủ nghĩa hiện sinh ra đời như là một biểu hiện phản ứng mạnh mẽ, đổi lập lại chủ nghĩa duy lý thống trị trong xã hội phương Tây hiện đại. "Chủ nghĩa hiện sinh muốn đánh thức con người thoát khỏi giấc mơ duy lý và khoa học bằng cách nêu lên ba cấp độ của tí thức: thứ nhất, khoa học thực nghiệm lấy thế giới vật lý làm đối tượng; thứ hai, tiết học hiện sinh lấy đời sống tỉnh thần làm đổi tượng; thứ ba, thần học lấy cái siêu việt và Thượng để làm đối tượng'[16,t.10,11] Nếu như các ngành khoa học chỉ xem con người là đối tượng dé nghiên cứu thì nhà hiện sinh cho rằng tâm linh của con người, hiện sinh của nhân vị đó mới chính là Tinh vực của triết học. Căn nền của hiện sinh là nhân vị, truy tìm bản thể. Các nhà tư tưởng hiện sinh lại muốn để cập đến con người như là một sinh lực tỉnh thần thực sự sống, trải nghiệm, đớn dau, so hai, dn thân.

Vì những lẽ đó mà Jean Paul Sartre (1905-1980) đã quả quyết: "Hiện sinh là một chủ nghĩa nhân ban (Existentialism is Humanism)”. Ong khẳng định nếp sống hiện sinh "có những nét đặc biết: hùng bổ, mãnh liệt, sa đọa, sống hết mình, đã gây bao nhiêu xì căng đan lạ lùng, bỡ ngỡ nhưng cũng không thiểu những vẻ chán chường, phí lý, buồn nôn. Quan điểm trên đã có sự trùng hợp với E.Mounier khi đề ra biện pháp để thực hiện một cuộc "cải cách tuệ triệt để”, đó là ông muốn làm sống lại tr tưởng của Pascal ring ching ta | những con người nhỏ bé sống trên một cái mảng nhỏ bé của đời sống bám vào một "hành tính nhỏ bé và mắt hút trong vũ trụ bao la. Con người nhỏ bé dy không chỉ tư duy mà có cả lý lẽ của trái im, ông gọi đó là "luân lý hành động hiện thực”.

Sarte cũng đã dẫn ra 12 luận để chỉnh của tr tưởng hiện sinh ((heo quan điểm của E. Mounier) li: "Sự ngẫu nhiên của đời sống con người: con người không phải là một cái gỉ thiết yếu. Nó là một cái gì thừa thi; Sự bắt lực của lý tr: lý trí của con người bit lực trong việc tìm hiểu vận mệnh của mình. Do đó, cần phải sống theo tiếng gọi sâu thấm của tâm hồn, mà Pascal gợi là tiếngnói của con tim; Sự nháy vọt của con người con người phải nỗ lực tuyệt đỉnh để tạo nên cuộc đời của mình bing cách tiến vượt, nhảy vọt, hàng giây, hang phút, mặc dầu là nhảy voi vào hư vô; Sự dòn mỏng của con người: con người sẵng một ngày là thêm một ngày tiễn gẵn đến cõi tịch diệt, tiến gần 9 hơn đến cửa mồ.

Nhưng điều đó chỉ càng khiến họ thêm khao khát sống, dù rằng trong. lòng họ không phải không tràn đầy nỗi lo âu, sợ sệt.; Ste phdng thể: con người không thể làm chủ được mình, không tự điều khiễn được cuộc đời mình; Đời người có giới "hạn, thần chết lại vội vã: Sự thật đầy bì đát của cuộc sống đó là sinh ra để rồi chết đi, Sie c6 dée va bi mat: con người có khuynh hướng sống đơn độc và chết cô độc; Sự uc vỏ: con người là một thực thể của hư vô; Sự cái hóa cá nhân: Con người phải sống. một cách đầy ý thức về vận mệnh của mình, sống một cách đặc biệt chứ không phải chỉ sống qua ngày; Vấn để nhập ;hế: con người là tự do và buộc phải thực hiện tự do đó bằng cách hành động, lựa chọn, nhập thế, ẩn đẻ rhø nhân: trong đời sống, con người không thể chỉ sống một mình mà còn là sống với người khác, đó là tha nhân, ai sống dim liéu: con người phải hành động, dám sống, dám liều theo ý mình bắt chấp ánh mắt của tha nhân” [S6,tr27] Đồi với Trần Thái Đỉnh, tong công trình nghiên cứu Triết học hiện sinh, ông đã đưa ra tám phạm trù hiện sinh cụ thể là buồn nồn, phóng thể, tinh ngộ, ưu tư, vươn lên, tự quyết, độc đáo và cô đơn, trong đó, ông đặc biệt chú trọng đến các phạm trừ: Buén n6n (tức là làm cho con người vùng day, bỏ trạng thái sự vật để vươn lên tới thiên chức làm những nhân vị tự do và tự chịu trách nhiệm); phóng lẻ (là chỉ dấu làm cho con người sống yên hàn trong tỉnh trạng sự vật của gia đình, sự vật của nhóm, của đảng, của toàn thể, của tôn giáo an nhàn); Lí: ø (chính là sự xao xuyển, băn khoăn về tương lại mơ hồ, còn bao nhiêu yếu tổ chưa hiện ra rồ rệt. Tuy nhiên, ưu tư cũng là sức chuyên động, là những cái cưa mình để vươn lên.

Cho nên có thể coi yếu tính của ưu tu la: Xao xuyén, cua minh để vươn lên và không bao giờcam chịu nằm ly ở trạng thái an cư của một sự vật. Có thể nói chính trong hành động tư quyết, triết hiện sinh chứng tỏ hiện sinh là giá trị sống, không phải là giá trị tư tưởng. Tuy vậy, nhà nghiên cứu Nguyễn Tiến Dũng lại cho rằng: từ vấn đề nhân vị, vấn đề trung tâm của chủ nghĩa hiện sinh, một loạt các phạm trù được phát sinh từ đó để cho vấn đề con người trở thành cụ thể hơn, đễ diễn tả và biểu đạt sâu sắc hơn ác cảnh huồng của con người. Thực ra các phạm trủ chồng lên nhau, thắm vào nhau, dan xen vào nhau, nhòe ra để chỉ làm tôn lên một điều là nhân vị của con người.

Chính xác đồ là các phạm tri sau: hữu thể, hư vô, buồn nôn, cô đơn, lo âu, tha hóa, ái trách nhiệm, siêu việt, dự phóng vả thượng dé. Nguyễn Tiền Dũng đã khái quát học hiện sinh theo ý sau: "hữu thể, cái tự - nó là một thảm kịch, là phi lý thường, là hư võ cho nên rất đáng buồn nôn, con người ở đó bị tha hóa, không thể sống, không cô đơn cho nên bệnh của người là buỗn là lo âu, xao xuyến nhưng bắt chấp cái chất, cái chết của riêng ta, chấp nhân thất bại và tuyệt vọng bởi lẽ người là một hiện sinh cho nên không thể không nhập cuộc một cách tự do bằng hành vi của mình, đảm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ