Luận văn thạc sĩ văn học thơ nguyễn bình phương từ góc nhìn của lý thuyết hiện đại hậu sinh

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu văn học thơ nguyễn bình phương từ góc nhìn của lý thuyết hiện đại hậu sinh, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện pháp hoàn thiện trong

Trường đại học

Trường Đại Học Văn Hóa

Chuyên ngành

Văn Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn

2023

104
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng Dẫn Toàn Diện Về Thơ Nguyễn Bình Phương Hậu Hiện Đại

Thơ Nguyễn Bình Phương là một hiện tượng độc đáo trong nền văn học Việt Nam đương đại. Các tác phẩm của ông thường được xem là một hành trình khai phá những miền đất mới, thách thức lối đọc truyền thống và mở ra những chiều kích tư duy khác biệt. Việc tiếp cận và giải mã thế giới nghệ thuật thơ Nguyễn Bình Phương đòi hỏi một hệ thống lý thuyết đủ sức bao quát những cách tân táo bạo của ông. Trong bối cảnh đó, lý thuyết hậu hiện đại nổi lên như một công cụ soi chiếu hiệu quả nhất. Luận văn thạc sĩ về chủ đề này không chỉ làm rõ những đóng góp của nhà thơ mà còn khẳng định sự vận động, hội nhập của văn học Việt Nam với các trào lưu tư tưởng thế giới. Bài viết này sẽ hệ thống hóa các góc nhìn nghiên cứu, từ việc xác định bối cảnh thơ Việt Nam sau 1986, đi sâu vào cảm quan về hiện thực và con người, cho đến phân tích các phương thức nghệ thuật đặc thù. Mục tiêu là cung cấp một cái nhìn toàn diện, được tối ưu hóa để người đọc dễ dàng nắm bắt các giá trị cốt lõi trong thơ Nguyễn Bình Phương từ góc nhìn của phê bình văn học hậu hiện đại, một lĩnh vực còn nhiều tiềm năng khai phá.

1.1. Bối cảnh văn học Việt Nam sau 1986 và sự trỗi dậy

Sau năm 1986, công cuộc Đổi Mới đã tạo ra một luồng sinh khí mới cho toàn xã hội, trong đó có văn học nghệ thuật. Thơ ca Việt Nam giai đoạn này chứng kiến sự phá vỡ các khuôn mẫu cũ, hướng đến tự do biểu đạt và khám phá sâu hơn vào thế giới nội tâm con người. Đây là mảnh đất màu mỡ cho sự tiếp nhận các luồng tư tưởng mới từ phương Tây, đặc biệt là chủ nghĩa hậu hiện đại trong văn học Việt Nam. Các nhà thơ không còn bị bó buộc trong cảm hứng sử thi, thay vào đó, họ tập trung vào những vấn đề của đời sống thường nhật, những góc khuất của tâm hồn và sự phức tạp của thân phận cá nhân trong một thế giới đầy biến động. Chính bối cảnh này đã sản sinh ra một thế hệ các nhà thơ cách tân mạnh mẽ, trong đó Nguyễn Bình Phương là một gương mặt tiêu biểu.

1.2. Vị thế đặc biệt của thơ Nguyễn Bình Phương trong dòng chảy

Trong số các nhà thơ đổi mới, Nguyễn Bình Phương tạo dựng một vị thế riêng biệt, không thể trộn lẫn. Thơ ông không đi theo lối mòn của việc phản ánh hiện thực một cách trực tiếp mà kiến tạo một thế giới nghệ thuật thơ Nguyễn Bình Phương đầy ma mị, huyền ảo và thách thức. Ông không ngần ngại sử dụng các kỹ thuật lạ hóa, phá vỡ cấu trúc ngôn ngữ và logic thông thường để biểu đạt những trạng thái tâm linh, vô thức. Chính sự độc đáo này khiến thơ ông vừa hấp dẫn giới nghiên cứu, vừa tạo ra khoảng cách với độc giả phổ thông. Việc nghiên cứu thơ ông từ lý thuyết hậu hiện đại giúp định vị chính xác những đóng góp tiên phong của ông trong nỗ lực làm mới thi ca nước nhà.

II. Thách Thức Khi Giải Mã Thơ Nguyễn Bình Phương Lý Do Cần Lý Thuyết

Một trong những thách thức lớn nhất khi tiếp cận thơ Nguyễn Bình Phương là tính "bất khả giải" và phức tạp của nó. Nhà phê bình Lê Hồ Quang từng nhận định: "Đọc thơ Nguyễn Bình Phương không dễ". Ngôn ngữ trong thơ ông là ngôn ngữ của mộng mị, ảo giác, đòi hỏi người đọc phải từ bỏ lối tư duy tuyến tính, logic để phiêu lưu cùng trực giác và những liên tưởng bất định. Các hình ảnh thường bị phân mảnh, chồng chéo, tạo ra một cảm giác hoang mang, mất phương hướng. Nếu chỉ dùng các phương pháp phê bình truyền thống, người đọc dễ sa vào bế tắc hoặc chỉ cảm nhận được bề mặt của tác phẩm. Đây chính là lúc các công cụ của lý thuyết hậu hiện đại phát huy tác dụng. Các khái niệm như giải cấu trúc, trò chơi ngôn ngữ, cái chết của tác giả, hay sự phân mảnh của chủ thể cung cấp một hệ quy chiếu mới, giúp "giải mã" những tầng nghĩa sâu xa ẩn sau cấu trúc bề mặt tưởng chừng như hỗn loạn của văn bản thơ. Việc vận dụng lý thuyết này không phải để áp đặt một cách đọc duy nhất, mà là để mở ra nhiều cánh cửa diễn giải, tôn trọng tính đa nghĩa và sự tham gia đồng sáng tạo của người đọc.

2.1. Sự khó hiểu và tính đa nghĩa trong thế giới nghệ thuật

Thế giới thơ của Nguyễn Bình Phương được miêu tả như một "hiện thực khác", có hệ sinh vật riêng với "linh miêu, con hươu ma, những quả đồi lơ mơ". Sự khó hiểu này đến từ việc ông chủ động phá vỡ mối liên kết quen thuộc giữa ký hiệu và hiện thực. Ngôn ngữ không còn là công cụ mô tả mà trở thành một thực thể tự thân, một trò chơi đầy biến ảo. Độc giả thường bị lạc vào một ma trận của những hình ảnh kỳ dị, những cảm giác mơ hồ. Đây là đặc trưng của diễn ngôn (discourse) hậu hiện đại, nơi sự thật không phải là một cái gì đó cố định để khám phá, mà là một sản phẩm được kiến tạo bởi ngôn ngữ.

2.2. Vai trò của lý thuyết tiếp nhận văn học trong nghiên cứu

Lý thuyết tiếp nhận văn học nhấn mạnh vai trò của người đọc trong việc kiến tạo ý nghĩa tác phẩm. Với thơ Nguyễn Bình Phương, điều này càng trở nên quan trọng. Tác phẩm của ông mang tính "mở", mời gọi sự tham gia, lấp đầy những khoảng trống và kiến tạo những liên kết của riêng người đọc. Thay vì đi tìm "ý đồ của tác giả", lý thuyết này khuyến khích độc giả đối thoại với văn bản, vận dụng tầm đón đợi và kinh nghiệm cá nhân để tạo ra những diễn giải phong phú. Do đó, sự "khó hiểu" không còn là một khiếm khuyết, mà trở thành một thuộc tính thẩm mỹ, kích thích khả năng sáng tạo của người tiếp nhận.

III. Phương Pháp Tái Hiện Hiện Thực Hỗn Độn Trong Thơ Nguyễn Bình Phương

Khác với quan niệm văn học truyền thống xem hiện thực là một chỉnh thể hài hòa, có trật tự, Nguyễn Bình Phương, dưới nhãn quan hậu hiện đại, cảm nhận hiện thực như một dòng chảy ngổn ngang, phân mảnh và đầy phi lý. Ông không tô vẽ hay lý tưởng hóa cuộc sống mà phơi bày sự hỗn độn, phi logic của nó. Hiện thực trong thơ ông là một tập hợp của những mảnh vỡ, những sự kiện không có liên kết nhân quả, những chi tiết kỳ dị được đặt cạnh nhau một cách ngẫu nhiên. Đây là sự thể hiện của cảm thức về một thế giới đã mất đi các "đại tự sự" (grand narratives) - những hệ thống tư tưởng lớn có khả năng lý giải vạn vật. Trong thế giới đó, con người hoài nghi mọi giá trị, cảm thấy bất an và lạc lõng. Thơ ông không đưa ra giải pháp hay câu trả lời, mà chỉ đơn thuần trình hiện sự hỗn loạn như một thuộc tính cố hữu của đời sống, buộc người đọc phải đối diện và tự tìm lấy ý nghĩa cho riêng mình. Kỹ thuật này phản ánh rõ nét tinh thần của chủ nghĩa hậu hiện đại.

3.1. Kỹ thuật lắp ghép và sự phân mảnh của không gian thời gian

Nguyễn Bình Phương thường xuyên sử dụng kỹ thuật cắt dán, lắp ghép để tái hiện hiện thực. Không gian và thời gian nghệ thuật trong thơ ông không tuân theo trật tự vật lý. Không gian hiện thực và không gian huyền ảo, quá khứ và hiện tại, giấc mơ và thực tại liên tục lồng ghép, đan xen vào nhau. Ví dụ, trong bài "Linh miêu", ký ức không phải là "dòng sông" hay "bình minh" mà chỉ là "một vệt trườn" giữa không trung. Sự phân mảnh này tạo ra một thế giới bất ổn, nơi mọi trật tự quen thuộc đều bị đảo lộn, phản ánh chính xác tâm trạng bất an của con người hiện đại.

3.2. Yếu tố huyền thoại và vô thức như một hiện thực khác

Để mở rộng biên độ của hiện thực, Nguyễn Bình Phương đưa vào thơ rất nhiều yếu tố thuộc về huyền thoại và vô thức. Ông khai thác những biểu tượng, những ám ảnh từ cõi sâu thẳm của tâm linh và tiềm thức con người. Thế giới thơ của ông tràn ngập những sinh vật kỳ bí, những không gian ma mị, những giấc mơ khó lý giải. Việc vận dụng các lý thuyết phân tâm học trong văn học giúp làm sáng tỏ rằng, đối với ông, cõi vô thức cũng là một phần hiện hữu của thực tại, một "hiện thực khác" song hành và chi phối đời sống con người. Đây là cách ông vượt qua giới hạn của chủ nghĩa hiện thực truyền thống.

IV. Cách Cảm Quan Về Con Người Lạc Lõng Và Xa Thân Trong Thơ

Trung tâm của thế giới nghệ thuật thơ Nguyễn Bình Phương là hình tượng con người mang cảm thức sâu sắc của thời đại hậu hiện đại: cô đơn, lạc lõng, bị phân mảnh và mất phương hướng. Con người không còn là một chủ thể toàn vẹn, nhất quán với một cái tôi vững chắc. Thay vào đó, họ tồn tại trong trạng thái "xa thân" - một thuật ngữ xuất hiện trong tập thơ cùng tên của ông. Đó là trạng thái nhân vật lìa xa bản ngã, thể xác của mình để phiêu dạt trong những cõi tâm linh, vô thức. Họ bị ám ảnh bởi cái chết, bởi sự tan rã và cảm giác bất an thường trực. Cái tôi trong thơ ông là một cái tôi đa chiều, không ổn định, luôn tự vấn và hoài nghi về sự tồn tại của chính mình. Sự khủng hoảng căn tính này là một trong những chủ đề cốt lõi của phê bình văn học hậu hiện đại, phản ánh sự sụp đổ niềm tin vào các giá trị truyền thống và sự bất định của thân phận con người trong thế giới đương đại.

4.1. Trạng thái xa thân và sự phân rã của bản ngã con người

Trạng thái "xa thân" được biểu hiện qua nhiều hình thức: ngủ, mơ, say, điên. Trong những trạng thái này, con người thoát khỏi sự kiểm soát của lý trí để bước vào một không gian khác, nơi họ có thể "nghe tiếng nói khác". Theo nhà phê bình Nhã Thuyên, con người "xa thân" để "cảm nhận sự phân rã của chính mình". Đây không phải là sự tha hóa bi lụy như trong chủ nghĩa hiện đại, mà là một cuộc phiêu lưu tự do vào các miền tâm thức, chấp nhận sự phân mảnh như một phần của tồn tại. Con người không còn là trung tâm vũ trụ mà chỉ là những cái bóng, những mảnh vỡ trôi nổi.

4.2. Nỗi cô đơn và sự mất kết nối trong xã hội hiện đại

Tập thơ "Buổi câu hờ hững" thể hiện rõ nhất nỗi cô đơn của con người giữa bối cảnh đô thị xô bồ. Con người bị vây bủa bởi "những khuôn mặt người mệt mỏi", giữa dòng xe cộ tấp nập nhưng lại không thể tìm thấy sự kết nối. Tác giả đi tìm "mặt mình giữa hàng ngàn khuôn mặt khác" nhưng vô vọng. Sự mất kết nối này không chỉ diễn ra giữa người với người mà còn giữa con người với chính bản thân. Họ sống hờ hững, trôi dạt, không định nghĩa nổi mình là ai. Đây là bức chân dung chân thực về con người trong một xã hội nơi các mối liên kết cộng đồng truyền thống đã tan rã.

V. Bí Quyết Phân Tích Thủ Pháp Nghệ Thuật Thơ Nguyễn Bình Phương

Sự độc đáo trong thơ Nguyễn Bình Phương không chỉ nằm ở nội dung tư tưởng mà còn được thể hiện qua hệ thống phương thức nghệ thuật mang đậm dấu ấn hậu hiện đại. Ông là một người làm thí nghiệm không mệt mỏi với ngôn ngữ và hình thức thơ. Các thủ pháp như giễu nhại, liên văn bản (intertextuality), và kỹ thuật dòng ý thức được vận dụng một cách nhuần nhuyễn. Ngôn ngữ thơ của ông từ bỏ chức năng phản ánh để trở thành một trò chơi tự thân, đầy tính trình diễn. Ông sử dụng giọng điệu giễu nhại để chất vấn các giá trị cũ, đồng thời tạo ra một khoảng cách mỉa mai với hiện thực. Các hình ảnh và biểu tượng trong thơ thường mang tính đa nghĩa, mời gọi nhiều cách diễn giải khác nhau. Việc phân tích các thủ pháp này là chìa khóa để hiểu được tư duy nghệ thuật mới mẻ của ông, qua đó thấy được nỗ lực cách tân thơ Việt Nam một cách toàn diện, từ hình thức đến nội dung, đưa nó tiệm cận với các xu hướng thi ca thế giới.

5.1. Ngôn ngữ như một trò chơi và kỹ thuật giải cấu trúc

Nguyễn Bình Phương xem ngôn ngữ không phải là phương tiện trong suốt để chuyên chở ý nghĩa, mà là một chất liệu có thể uốn nắn, chơi đùa. Ông thường phá vỡ các cấu trúc cú pháp, tạo ra những kết hợp từ ngữ bất ngờ, phi logic. Đây là một biểu hiện của tinh thần giải cấu trúc, hoài nghi khả năng biểu đạt chân lý của ngôn ngữ. Bằng cách "chơi" với ngôn từ, ông phơi bày tính võ đoán của nó, đồng thời giải phóng thơ ca khỏi những quy ước gò bó, tạo ra một không gian tự do cho sự sáng tạo.

5.2. Giọng điệu giễu nhại và triết lý trong từng câu chữ

Giọng điệu là một phương diện nghệ thuật đặc sắc trong thơ Nguyễn Bình Phương. Bên cạnh giọng điệu trầm tư, huyền bí, ông còn sử dụng giọng điệu giễu nhại, châm biếm. Sự giễu nhại này không nhằm mục đích đả kích đơn thuần mà thể hiện một thái độ hoài nghi sâu sắc trước những gì được cho là nghiêm túc, cao cả. Đồng thời, thơ ông cũng ẩn chứa một giọng điệu triết lý, thể hiện những suy ngẫm về thân phận, về sự tồn tại. Sự đan xen giữa các giọng điệu khác nhau tạo nên tính phức điệu, đa thanh cho thơ ông, phản ánh sự phức tạp của chính đời sống.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ văn học thơ nguyễn bình phương từ góc nhìn của lý thuyết hiện đại hậu sinh

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. THO NGUYEN Bi HH PHƯƠNG TRONG MẠCH NGUON THO VIE NAM SAU 1986 1 Tho Vi "Nam sau 1986 những tiếp nỈ ảnh hướng cũa chủ nghĩa hậu hiện đại 1.1 Khái lược về chủ nghĩa hậu hiện đại Được khôi phát từ nửa sau thể kỹ XX (những năm 1960-1970), chủ nghĩa hậu hiện đạ là hiện tượng văn hóa có nguồn gốc từ phương Tây. Là một trong những lý thuyết mới nhất và độc đáo nhất của phê bình văn học, chữ nghĩa hậu hiện đại ở thành một hiện tượng văn hóa có độ bao phủ rộng khắp ở hẳu hết mọi lĩnh vực như mỹ thuật, văn học, âm nhạc, kịch, kiến trúc và triết học. Sự ảnh hưởng, của chủ nghĩa hậu hiện đại đã tạo nên một làn sóng cộng hưởng và có sức lan toa mạnh mẽ trên toàn thể giới.

Nói như Lyotard: “chúng ta dang sống trong thởi hậu. "hiện đại, thời mà tắt cả những lý thuyết có từ thời ánh sảng đều bị đồ vỡ'TA1]. Bản chất thật sự của hậu hiện đai chín là vây, nó khỏi đầu từ sự đỗ vỡ của các thể chế cũ, những sự đối lập mẫu thuẫn ong xã hội loài người, từ sự đầu tranh sắc tộc,. kèm theo đồ là sự xuất hiện của những phát mình khoa học với các lý huyết mới ra đồi: lý thuyết hỗn độn, hình học acdl.

Hậu hiện đại là một cách gọi để chỉ về một sự van động , mà sự vận động đó đang tạo thành một hệ hình tư duy mới p nỗi hệ ình tư duy của hiện đại “Tuy nhiên, khó có thể đưa ra một định nghĩa chính xác thể nào là chủ nghĩa hậu hiện đại. Và ong thực tế, các triết gia đã có rất nhiều lý thuyết thể hiện các quan niệm khác nhau về chủ nghĩa hậu hiện dai. Theo Lyotard thì: “Nói thật đơn. giản, hậu hiện đại là sự hoài nghỉ với các siều tự sự”[31J.

Còn theo Tha Hassan, thay vì chuỗn mục của chủ nghĩa hiện đại, chủ nghĩa hậu hiện đại thiên về sự trữ trêu của các sự vật rơi vãi, hỗn loạn, không tuân theo bắt cứ một chuẩn mực nào, (Cing chinh vi inh chit ny va tính chất tan rã của các đại tự sự, nên hậu hiện đại không xác lập được cho mình một nền tảng lý thuyết vũng chắc, một "đại tự sư” như văn học ở các thời kj kc, Fredric Jameson cho ring 4 ls thay th từ " sự tha hóa của chủ thể” trong chủ nghĩa hiện đại bằng “ str phn mainh cua chi thé” trong chủ nghĩa hậu hiện đại ở giai đoạn chủ nghĩa tư bản “Côn ở một góc độ khác U.Eeo xem hậu hiện đại là “ một phạm trù tỉnh thần, hoặc tốt hơn, một 'Kunshvollen ~ một phương thức thao tác” (1996). thật ra ý nghĩa lớn nhất của thuật ngữ hậuhiện đại không chỉ đơn thuần là một dịnh lượng về thời gian” ‘hau” = “sau” thai hign dai), ma chi chất" của nó, Hậu hiện đai là một học thuyết phức tap, bên cạnh đồ nồ lạ có mỗi “quan hệ vớ các chủ nghĩa khác. Do đó việc đưa ra một khái niệm chung là rất khó, chính vì xuất phát cơ sở và chủ trương ban đầu của chủ nghĩa hậu hiện đi, là chối "bỏ các đại tự sự và không xây đựng học thuyết tiêng cho mình, “Tuy vậy, chúng ta có thể nhận ra rằng, lý thuyết về chủ nghĩa hậu hiện đại -vira là bước phát tiển tất yếu, là kết quả của “hiện thực thậm phồn” - cuộc cách mạng kỹ thuật và công nghiệp, là sự nối tiếp của các chủ nghĩa khác vả chủ nghĩa hiện đại trên cơ sở ỉnh thần của ác lý thuyết [Nhu vậy, có thể đưa ra một khái quát chung cho chủ nghĩa bậu hiện đại, là sự phá vỡ các đại tự sư đồng thời từ chối uôn khả năng trở thành một đại tự sự, bởi vậy nên hậu hiện đại luôn tránh nể trong việc biến mình trở thành một học thuyết - "một đại tự sự mới. Song song với đó, chủ nghĩa hậu hiện đại hướng tới các ute sự, chủ âm khai thắc những yếu tổ có tính chất ngoại biên, phả vỡ cải trung tăm, đưa ngoại biên xích gần lại với trung tâm.

Tuy nhiên, những ngoại biên ấy không trở thành một trung tâm khác thay thé trung tâm mà nó đã phá võ. Đặc biệt, trong "khi chủ nghĩa hiện đại tham vọng tạo lập một thể giới hoản thiện, bắt biến, đối lập với thực tại hỗn loạn, phí lý và kỳ vọng vào sự tồn ti của một hiện hực nào đô nằm ding sau các ký hiệu, thì chủ nghĩa hậu hiện đạ lạ giễu cợt vào những áo tưởng ngây thơ, song vĩ đại của bậc tiền bỗi và đưa ra quan niệm: sau những ký hiệu là hỗn loạn và cách khốc phục tốt nhất là“ làm hòa” với nó, Đi thoại với hẳn loạn chính là chiến lược nghệ thuật của hậu hiện đại. Chủ nghĩa hau hiện đại được Xem là một to lưu văn hồa và à một thời kỳ lịch sử “Cũng có thể thấy, trong văn học, có thể coi một số tính chất sau trở thành đặc trưng chủ đạo của chủ nghĩa hậu hiện đại như: sự giễu nhại, sự mìa mai châm Is biểm, sự cắt dân lắp ghép, nh ngẫu nhiên, sự coi trọng quả trình chứ không phải k ết quả, ngụy tạo. Những tính chất này đã xuất hiện ở chủ nghĩa hiện đi ity “hiền, với chủ nghĩa hậu hiện đại, chúng trở thành những nguyên tắc sáng tạo.

Và "bản thân mỗi đặc trưng ấy lại có những khác biệt so với chính nó ở chủ ng hiện đại, Hoặc, tong cách nhìn nhận thể giới Khách quan, nồi theo cách của Bủi Văn [Nam Sơn, nếu như chủ nghĩa hiện đại than khó: cau buồn trước hiện thực, trước những "cái chế" của sự đỗ vỡ các giá tr thì chủ nghĩa hầu hiện đại lại tiễn đưa những "cái ch” Ay vi thai độ vui vẻ Chủ nghĩa hâu hiện đại đề xuất nhiệm vy di tim ban nguyên của con người vì ũ tụ, đi tim nền tăng của nhận thức và cả cách tr thức. Vị học Việt Nam chịu thêm luồng ảnh hưởng của văn học phương Tây kéo (heo sự chuyển minh theo "hướng hậu hiện đại, tuy rằng chưa thể phân chia thành nhiều khuynh hướng trường. phái, nhưng nền văn học nước ta cũng đã có những dấu ấn hậu hiện đại đậm nét 1.2 Sự tấp nhận chủ nghĩu hậu hiện đại trong thơ Việt Nam sau 1986 “Chủ nghĩa hậu hiện đại đã x lên trên thể giới từ giữathể kỷ trước, Việt "Nam dù chưa có đẫy đủ các tiền để về kinh ế và xã hội, nhưng những dẫu Ấn hậu hiên dai ong cuộc sống xã hội với tâm thức của mỗi cá nhân trước thời cuộc đã xxdt hiện. Nó cũng hiển nhiên xuất hiện trong những sáng tác văn học, đặc biệt giai đoạn từ sau 1986 (khi đắt nước đổi mới) đến nay.

Trước đây khi nói đn chủ nghĩ: "hậu hiện đại rong văn học, đã có rất nhiễu các quan im trai ngược nhau, số phân đổi, số không đồng tình, số thì cho rằng đó chỉ là một yếu tổ hậu hiện đại trong sáng tạo nghệ thuật ở nước ta mà thôi. Vốn đĩ sáng tác văn học là một hoạt động sing tạo không ngững. Dó là thức của người cằm bút và cũng là nhiệm vụ sống còn của họ, Trong quả trình đi ìm tôi những phong cách sing tác mới, những ý tưởng mới này sinh, và ngẫu nhiền, nó mang đẫu ấn hâu hiện dại. Diễu này cũng không có gì là khó hiểu.

Nhà văn vốn là những người "viết ich si” bing van hoe Hệ tái hiện cuộc sống hiện ti bằng cảm quan văn học, Sông trong thời đạ, xã hội nào, ắt yếu họ sẽ phân ảnh thời đại, xã hội trong sáng tác của mình, Sau năm 1986, trên đà hội nhập và đổi mới, văn học nước ta có sự chuyển biến rõ rệt Đặc biệt với sự ảnh hướng lớn của chủ nghĩa hậu hiện đại rong văn hoe th giới, tạo thành một trào lưu văn học mới, thì văn học Việt Nam không thể tránh khỏi súc ảnh hướng lớn đó. Mặc đà trong nỄn văn học nước la chưa th hình thành các khuynh hướng hay trảo lưu u hiện đại như các nước trên thể giới hưng chúng ta vẫn thấy được những đấu ấn về bậu hiện đại trong mot sé sing tic sửa một vài cây bút tiêu biểu. Các nhà văn xây dựng cho mình một màu sắc hâu hiện đại cho con đẻ, họ không ngừng đảo sâu tôi, lắp ghép những mảnh vỡ trong cuộc sống để tạo những đề ti với những dẫu ấn riêng. Những gương mặt tiêu biểu như Đăng Đình Hưng, Nguyễn Thúy Hằng, Nguyễn Bình Phương, Hoàng Hung, Vì Thùy Linh.

Có thể nồi hậu hiện đại rong những sáng tác hiện nay phần lớn là những biểu hiện cảm thức. hậu hiện đại,gh lại những đẫu Ấn vừa thể hiện tư cduy cá nhân vừa mang tỉnh in hoi nhap quốc tế "Nhờ vào sự vận động và biến đổi không ngừng của đời sống xã hội trong thời Xi đỗi mới, cùng với nghị yết, chính sách đường lỗi của Đăng và nhà nước đã thúc, hiện của đội ngũ nghiên cứu phê bình đông đảo, hoạt động tích cực, mở đường cho văn học tiếp nhận, úng dụng lý thuyết hậu hiện đại tong sáng tác, phê bình. Bằng sự nhạy bén hội nhập, các nghệ s1đã kịp thời bắt được mạch đập của xu thể toàn cẩu đưa văn học dân tộc hỏa củng thời cuộc. Những cuộc cách tân văn học.

theo xu hướng hậu hiện đại bắt đầu với những bản bòa ca nhiễu âm điệu “Cuối thập niên 80, xuất hiện nhiều cây bút mới nổi bật với nhiều lối it đa dạng hơn như Lê Đạt, tần Dẫn, Nguyễn Bình Phương, Đặng Đình Hưng, Nguyễn Thúy Hẳng. Họ có những cách tân tong lỗi viết đầy mới lạ, la trong với chính bản thân họ rước đó và cả với những nhà văn nhà thơ cùng thời khác. Những sáng túc của họ theo khuynh hướng mới, khuynh hướng hậu hiện dại tạo nên một bước ‘ngoat cho chính sự nghiệp văn chương của họ và của cả văn chương Việt Nam Hậu hiện đại không chỉ đơn thuần là vậy mà còn là ở cảm quan về th giới và con người của người nghệ sĩ, Mỗi tác phẩm văn học là một mảnh ghép vừa của cuộc sống, và tong mảnh ghép đó còn có vô vàn những mảnh ghép nhô hơn của cuộc sống đa chiều kích, Mã ở đó nhà văn mặc sức thể hiện rõ tâm trạng của mình, giải bày những cảm xúc về những góc khut trong xã hội mà tai có thé cham dén hose cham đến những không dám phơi bảy.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ