Luận văn: Thơ cổ phong Nguyễn Trãi, Nguyễn Du từ góc nhìn thi pháp

Khám phá thi pháp trong luận văn thạc sĩ về thơ cổ phong của Nguyễn Trãi và Nguyễn Du, phân tích sâu sắc giá trị nghệ thuật và tư tưởng.

Trường đại học

Trường Đại Học

Chuyên ngành

Văn Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
125
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh luận văn thơ cổ phong Nguyễn Trãi và Nguyễn Du

Luận văn thạc sĩ về thơ cổ phong Nguyễn Trãi Nguyễn Du từ góc nhìn thi pháp mở ra một hướng tiếp cận chuyên sâu và hệ thống. Công trình này không chỉ dừng lại ở việc phân tích nội dung mà tập trung giải mã cấu trúc nghệ thuật, làm nổi bật những đặc trưng thi pháp độc đáo của hai đại thi hào trong nền văn học trung đại Việt Nam. Việc vận dụng lý thuyết thi pháp học hiện đại vào các tác phẩm thơ chữ Hánthơ Nôm cổ điển cho phép khám phá chiều sâu trong tư duy nghệ thuật của tác giả. Thông qua việc khảo sát các tác phẩm tiêu biểu như Ức Trai thi tập, Quốc âm thi tập của Nguyễn Trãi và Thanh Hiên thi tập, Bắc hành tạp lục của Nguyễn Du, luận văn làm rõ sự khác biệt trong việc kiến tạo thế giới nghệ thuật. Đây là một tài liệu nghiên cứu văn học giá trị, cung cấp nền tảng vững chắc cho các khóa luận tốt nghiệp văn học và các công trình học thuật cao hơn. Trọng tâm của nghiên cứu là các phạm trù thi pháp cốt lõi: quan niệm nghệ thuật về con người, không gian nghệ thuật, thời gian nghệ thuật, ngôn ngữ thơ và giọng điệu, qua đó khẳng định vị thế và những đóng góp to lớn của hai tác giả cho lịch sử văn học dân tộc.

1.1. Giới thiệu vai trò thơ cổ phong trong văn học trung đại

Thơ cổ phong (còn gọi là cổ thể) là một thể thơ có nguồn gốc từ trước đời Đường, đặc trưng bởi sự tự do, không bị ràng buộc chặt chẽ bởi niêm, luật, đối như thơ Đường luật. Chính sự phóng khoáng này đã tạo điều kiện cho các nhà thơ bộc lộ cảm xúc một cách trực tiếp, mãnh liệt và phản ánh hiện thực cuộc sống đa dạng, phức tạp. Trong văn học trung đại Việt Nam, thể thơ này trở thành phương tiện hữu hiệu để các tác giả thể hiện cái tôi trữ tình, trăn trở về thế sự hoặc ký thác những nỗi niềm sâu kín. Từ Trần Tung, Nguyễn Trãi, Nguyễn Bỉnh Khiêm đến Nguyễn Du, Cao Bá Quát, thơ cổ phong đã có một dòng chảy liên tục, đóng góp vào sự đa dạng của các thể loại và làm phong phú thêm diện mạo phong cách nghệ thuật của nền văn học dân tộc.

1.2. Lý do chọn góc nhìn thi pháp học để nghiên cứu chuyên sâu

Việc lựa chọn góc nhìn thi pháp học để phân tích tác phẩm văn học mang lại hiệu quả vượt trội so với các phương pháp truyền thống. Thi pháp học không chỉ quan tâm tác phẩm nói "cái gì" mà còn tập trung vào việc nó được tạo ra "như thế nào". Phương pháp này cho phép đi sâu vào các yếu tố cấu thành chỉnh thể nghệ thuật như hình tượng nghệ thuật, bút pháp, ngôn ngữ, giọng điệu. Luận văn trích dẫn quan điểm của các nhà nghiên cứu hàng đầu, khẳng định: "Thi pháp học là khoa học nghiên cứu thi pháp, tức hệ thống các phương thức, phương tiện biểu hiện đời sống bằng hình tượng nghệ thuật". Áp dụng vào thơ Nguyễn Trãi và Nguyễn Du, cách tiếp cận này giúp lý giải một cách khoa học giá trị nội dung và nghệ thuật của các tác phẩm, đồng thời hệ thống hóa những đặc điểm mang tính bản chất trong sáng tác của hai nhà thơ lớn.

II. Khó khăn khi phân tích thi pháp thơ cổ phong trung đại

Việc nghiên cứu văn học trung đại, đặc biệt là thơ cổ phong, luôn đối mặt với nhiều thách thức không nhỏ. Trước hết, ranh giới giữa thơ cổ phong và các thể loại lân cận như nhạc phủ, ca, hành không phải lúc nào cũng rõ ràng, gây khó khăn trong việc phân loại và xác định đối tượng nghiên cứu. Rào cản về ngôn ngữ là một trở ngại lớn; việc đọc hiểu nguyên tác thơ chữ Hán đòi hỏi kiến thức sâu rộng về Hán học, điển cố, và bối cảnh văn hóa lịch sử. Thêm vào đó, việc tái hiện và thấu hiểu bối cảnh xã hội phức tạp thời Lê sơ và thời Nguyễn sơ là điều kiện tiên quyết để giải mã các tầng ý nghĩa trong thơ. Một trong những thách thức lớn nhất là việc xác định cái tôi trữ tình trong một hệ hình tư duy coi trọng cái chung, cái ta hơn cái riêng. Việc tách bạch giữa tiếng nói của cá nhân tác giả và tư tưởng của thời đại đòi hỏi sự phân tích tinh tế và một hệ thống lý luận vững chắc, điều mà phương pháp thi pháp học có thể hỗ trợ giải quyết một cách hiệu quả.

2.1. Thách thức trong việc định nghĩa và phân loại thể loại thơ

Khái niệm thơ cổ phong trong lịch sử văn học Việt Nam và Trung Quốc vẫn tồn tại nhiều quan điểm khác nhau. Luận văn trích dẫn định nghĩa của nhiều học giả như Bùi Văn Nguyên, Hà Minh Đức: “Thể cổ phong tức thể thơ phổ biến ngũ ngôn (...) hay thất ngôn (...) có trước thơ Đường luật”. Tuy nhiên, thực tế sáng tác cho thấy sự linh hoạt và biến đổi không ngừng, có những bài thơ vừa mang đặc điểm cổ phong, vừa có yếu tố Đường luật. Sự giao thoa này khiến việc khảo sát, thống kê và phân loại trở nên phức tạp. Việc xác định một bài thơ là cổ phong thuần túy hay không đôi khi phụ thuộc vào quan điểm của người nghiên cứu, đòi hỏi phải xây dựng một hệ tiêu chí rõ ràng ngay từ đầu.

2.2. Vấn đề xác định cái tôi trữ tình trong văn học trung đại

Trong văn học trung đại, con người cá nhân thường ẩn mình sau những tư tưởng lớn của cộng đồng, dân tộc. Cái tôi trữ tình không bộc lộ trực tiếp, mãnh liệt như trong văn học hiện đại. Nó thường được ký thác qua hình ảnh thiên nhiên, qua việc vịnh sử, hoặc qua việc hóa thân vào các nhân vật. Để nhận diện được cái tôi của Nguyễn Trãi hay Nguyễn Du trong thơ cổ phong, người nghiên cứu phải giải mã các lớp biểu tượng, phân tích giọng điệu và tìm ra những chi tiết nghệ thuật thể hiện dấu ấn cá nhân. Đây là một quá trình tinh vi, đòi hỏi sự nhạy cảm và kiến thức liên ngành, vượt qua những diễn giải thông thường về tư tưởng nhân đạo hay cảm hứng thế sự.

III. Phương pháp tiếp cận đặc trưng thi pháp thơ Nguyễn Trãi

Để khám phá đặc trưng thi pháp thơ Nguyễn Trãi, luận văn tập trung phân tích hai bài thơ cổ phong tiêu biểu: Để Hoàng ngự sử Mai tuyết hiênCôn Sơn ca. Cách tiếp cận này đi sâu vào việc kiến tạo không gian nghệ thuậtthời gian nghệ thuật. Không gian trong thơ ông thường là không gian vũ trụ, thiên nhiên kỳ vĩ, hòa quyện với không gian tâm tưởng của một bậc đại nhân, đại trí. Cái tôi trữ tình của Nguyễn Trãi hiện lên vừa hào hùng, mạnh mẽ của một nhà quân sự, chính trị, vừa ung dung, tự tại của một ẩn sĩ hòa mình với thiên nhiên. Bút pháp tả cảnhbút pháp tả tình của ông đạt đến độ điêu luyện, cảnh và tình không tách rời mà luôn song hành, bổ trợ cho nhau. Ngôn ngữ thơ hàm súc, trang trọng nhưng vẫn gần gũi, thể hiện rõ nét phong cách nghệ thuật độc đáo. Qua đó, tư tưởng nhân đạo và tình yêu nước thương dân của ông được thể hiện một cách sâu sắc, không chỉ qua nội dung trực tiếp mà còn qua cả cấu trúc hình tượng.

3.1. Phân tích không gian nghệ thuật trong tác phẩm Côn Sơn ca

Bài thơ Côn Sơn ca là một ví dụ điển hình cho việc xây dựng không gian nghệ thuật trong thơ Nguyễn Trãi. Không gian Côn Sơn không chỉ là một địa danh cụ thể mà đã được thi vị hóa thành một không gian thẩm mỹ, nơi con người và thiên nhiên đạt đến sự giao hòa tuyệt đối: "Côn Sơn suối chảy rì rầm, Ta nghe như tiếng đàn cầm bên tai". Không gian này vừa là nơi ẩn dật để giữ gìn khí tiết, vừa là nơi để chiêm nghiệm về cuộc đời, thế sự. Nguyễn Trãi đặt mình vào trung tâm của không gian ấy, làm chủ nó và cảm nhận nó bằng mọi giác quan. Đây là không gian lý tưởng của nhà Nho hành đạo, thể hiện một tâm hồn thanh cao, phóng khoáng.

3.2. Khám phá bút pháp tả cảnh ngụ tình đặc sắc của Ức Trai

Nguyễn Trãi là bậc thầy về bút pháp tả cảnh ngụ tình. Trong Ức Trai thi tập, cảnh vật không bao giờ là vô tri mà luôn mang tâm trạng, suy tư của nhà thơ. Cảnh hùng vĩ của cửa biển Thần Phù hay vẻ đẹp tĩnh lặng của Côn Sơn đều phản chiếu những cung bậc cảm xúc khác nhau của tác giả. Tình yêu thiên nhiên, nỗi ưu tư về vận mệnh đất nước, và khát vọng về một cuộc sống thái bình đều được gửi gắm qua những hình ảnh "nước biếc non xanh". Bút pháp tả tình của ông cũng rất tinh tế, nỗi lòng không được bộc lộ trực diện mà thường thấm sâu vào từng câu chữ, từng hình ảnh, tạo nên một sức ám ảnh và lay động lâu dài cho người đọc.

IV. Cách giải mã giá trị nội dung thơ cổ phong Nguyễn Du

Thơ cổ phong Nguyễn Du, đặc biệt trong tập Bắc hành tạp lục, là một thế giới nghệ thuật phức tạp, đòi hỏi những phương pháp giải mã tinh vi. Luận văn chỉ ra rằng, chìa khóa để hiểu đặc trưng thi pháp thơ Nguyễn Du nằm ở tư tưởng nhân đạocảm hứng thế sự sâu sắc. Ông không chỉ vịnh cảnh, vịnh sử mà dùng thơ như một phương tiện để ghi lại hiện thực tàn khốc và bày tỏ niềm cảm thông vô hạn với những kiếp người đau khổ. Hình tượng nghệ thuật trung tâm trong thơ ông là con người bất hạnh: người ca nữ đất Long Thành, ông lão hát rong mù lòa, người mẹ và những đứa con chết đói bên đường. Ngôn ngữ thơ của Nguyễn Du có sự kết hợp giữa tính trang trọng, cổ điển của thơ chữ Hán và sự chân thực, sống động của đời thường. Giọng điệu chủ đạo là bi thương, ai oán nhưng ẩn sau đó là sự phẫn uất, tố cáo mạnh mẽ xã hội phong kiến thối nát. Cách tiếp cận này giúp làm nổi bật giá trị nội dung và nghệ thuật độc đáo, đưa Nguyễn Du vượt lên trên nhiều tác giả cùng thời.

4.1. Hình tượng con người bất hạnh trong tập Bắc hành tạp lục

Tập Bắc hành tạp lục xây dựng hàng loạt hình tượng nghệ thuật về những con người nhỏ bé, bất hạnh. Bài Thái Bình mại ca giả khắc họa hình ảnh ông lão mù hát rong kiếm sống trong tủi nhục: "Khẩu phún bạch mạt, thủ toan xúc" (Miệng sùi bọt mép, tay mỏi rời). Bài Sở kiến hành là bức tranh bi thảm về cảnh người dân chết đói: "Nhãn tiền ủy câu壑, cốt nhục tự sài lang" (Trước mắt thấy vứt xác bên ngòi rãnh, xương thịt nuôi chó sói). Qua những hình ảnh này, Nguyễn Du đã đẩy cảm hứng thế sự lên một tầm cao mới, biến thơ ca thành tiếng kêu cứu cho những thân phận bị xã hội chà đạp. Đây là một biểu hiện sâu sắc của chủ nghĩa hiện thực và tư tưởng nhân đạo trong văn học trung đại Việt Nam.

4.2. Giọng điệu bi thương và giá trị hiện thực sâu sắc trong thơ

Giọng điệu chủ đạo trong thơ cổ phong Nguyễn Du là sự thống thiết, bi thương. Nỗi đau của ông không chỉ là nỗi đau cá nhân mà là nỗi đau cho toàn nhân thế. Tuy nhiên, đằng sau giọng điệu ấy là một cái nhìn hiện thực sắc lạnh. Ông không né tránh mà mô tả chi tiết sự tàn khốc của xã hội, sự mục ruỗng của giai cấp thống trị. Luận văn nhận định: "giá trị độc đáo nhất trong thơ chữ Hán Nguyễn Du là đã có một ngòi bút hiện thực, điều hiếm thấy trong các thi tập thời xưa". Sự kết hợp giữa giọng điệu trữ tình bi thương và bút pháp hiện thực trần trụi đã tạo nên sức mạnh tố cáo và giá trị nhân văn sâu sắc cho thơ ông.

V. So sánh đặc trưng thi pháp thơ Nguyễn Trãi và Nguyễn Du

Đặt sáng tác của Nguyễn Trãi và Nguyễn Du cạnh nhau, phương pháp so sánh văn học làm nổi bật những điểm tương đồng và khác biệt trong thi pháp. Cả hai đều là những nhà nhân đạo lớn, nhưng cách thể hiện lại rất khác nhau. Cái tôi trữ tình của Nguyễn Trãi là cái tôi của người anh hùng, luôn mang trong mình lý tưởng cứu nước giúp đời, tìm về thiên nhiên để dưỡng chí. Trong khi đó, cái tôi của Nguyễn Du lại là cái tôi của một nhân chứng đau khổ, một trái tim lớn luôn thổn thức trước nỗi đau của con người. Không gian nghệ thuật trong thơ Nguyễn Trãi thường rộng lớn, khoáng đạt (thiên nhiên, vũ trụ), còn không gian của Nguyễn Du lại là không gian xã hội ngột ngạt, đầy rẫy bất công. Sự đối sánh này không chỉ giúp hiểu rõ hơn phong cách nghệ thuật của từng người mà còn cho thấy sự vận động của tư duy nghệ thuật trong lịch sử văn học Việt Nam, từ thời đại anh hùng ca sang thời đại của những suy tư về thân phận con người.

5.1. Sự khác biệt trong việc xây dựng hình tượng cái tôi trữ tình

Sự khác biệt cốt lõi nằm ở cái tôi trữ tình. Nguyễn Trãi, dù có lúc ưu tư, vẫn luôn mang trong mình niềm tin và khí phách của một bậc khai quốc công thần, một nhà hiền triết. Cái tôi của ông hướng ngoại, gắn với non sông đất nước. Ngược lại, cái tôi của Nguyễn Du mang tính hướng nội sâu sắc, trĩu nặng những nỗi buồn thế sự. Đó là cái tôi của một người "nhìn rõ sáu cõi, tấm lòng nghĩ suốt nghìn đời", luôn day dứt về sự hữu hạn của kiếp người và sự vô tình của tạo hóa. Sự đối lập này phản ánh hai giai đoạn lịch sử và hai hoàn cảnh sống khác nhau, định hình nên hai phong cách nghệ thuật riêng biệt.

5.2. Đối chiếu không gian nghệ thuật Từ thiên nhiên đến xã hội

Trong thơ Nguyễn Trãi, không gian nghệ thuật chủ đạo là không gian thiên nhiên trong trẻo, hùng vĩ, nơi con người tìm thấy sự an nhiên và hòa hợp. Thiên nhiên là bạn, là nơi ký thác tâm sự. Trong khi đó, Nguyễn Du lại đưa người đọc vào không gian xã hội trần trụi. Đó là con đường đi sứ đầy bụi bặm, là thành quách, quán trọ, là những nơi diễn ra bi kịch của con người. Sự chuyển dịch từ không gian thiên nhiên lý tưởng sang không gian xã hội hiện thực đánh dấu một bước phát triển quan trọng trong tư duy nghệ thuật của văn học trung đại Việt Nam, cho thấy văn học ngày càng quan tâm hơn đến những vấn đề gai góc của cuộc sống.

VI. Hướng nghiên cứu mới cho thơ cổ phong từ luận văn này

Công trình nghiên cứu văn học về thơ cổ phong Nguyễn Trãi Nguyễn Du không chỉ tổng kết những thành tựu đã có mà còn mở ra nhiều hướng đi mới. Luận văn đã chứng minh hiệu quả của việc áp dụng thi pháp học vào văn học trung đại. Từ nền tảng này, các nhà nghiên cứu có thể mở rộng đối tượng so sánh, ví dụ như đối sánh thi pháp thơ cổ phong Nguyễn Du với Cao Bá Quát để thấy rõ hơn sự phát triển của chủ nghĩa hiện thực. Một hướng khác là đi sâu vào mối quan hệ giao thoa giữa thơ chữ Hánthơ Nôm trong sáng tác của cùng một tác giả, hoặc nghiên cứu ảnh hưởng của các thi gia đời Đường (như Lý Bạch, Đỗ Phủ) đến phong cách thơ cổ phong Việt Nam. Những kết quả từ luận văn này là nguồn tài liệu tham khảo quý giá, gợi mở nhiều đề tài hấp dẫn cho sinh viên làm khóa luận tốt nghiệp văn học cũng như các nghiên cứu sinh thực hiện luận án tiến sĩ văn học, góp phần làm phong phú thêm kho tàng lý luận phê bình văn học nước nhà.

6.1. Tổng kết giá trị nội dung và nghệ thuật của đề tài nghiên cứu

Luận văn đã tổng kết và hệ thống hóa thành công giá trị nội dung và nghệ thuật của thơ cổ phong Nguyễn Trãi và Nguyễn Du dưới góc nhìn thi pháp. Về nội dung, công trình khẳng định chiều sâu của tư tưởng nhân đạocảm hứng thế sự. Về nghệ thuật, nó đã chỉ ra những nét đặc sắc trong việc xây dựng hình tượng nghệ thuật, tổ chức không gian, thời gian, và sử dụng ngôn ngữ. Kết quả này không chỉ khẳng định tài năng của hai đại thi hào mà còn cho thấy sức sống mãnh liệt của thể thơ cổ phong trong dòng chảy lịch sử văn học dân tộc.

6.2. Gợi ý đề tài cho khóa luận tốt nghiệp và luận án tiến sĩ văn học

Từ những vấn đề được đặt ra, luận văn gợi mở nhiều hướng đi cụ thể cho các công trình học thuật sau này. Sinh viên có thể chọn các đề tài khóa luận tốt nghiệp văn học như: "Yếu tố tự sự trong thơ cổ phong Nguyễn Du", "Thi pháp không gian trong Côn Sơn ca của Nguyễn Trãi". Ở cấp độ cao hơn, các đề tài luận án tiến sĩ văn học có thể là: "Sự vận động của cái tôi trữ tình trong thơ cổ phong Việt Nam từ Nguyễn Trãi đến Cao Bá Quát", hoặc "Đối thoại liên văn bản giữa thơ Đỗ Phủ và thơ cổ phong Nguyễn Du trong Bắc hành tạp lục". Những hướng nghiên cứu này hứa hẹn sẽ mang lại nhiều phát hiện mới mẻ và giá trị.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ văn học thơ cổ phong nguyễn trãi nguyễn du từ góc nhìn thi pháp

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 THO CO PHONG NGUYEN TRAI, NGUYEN DU TRONG MACH THO CO PHONG TRUNG DAI VIET NAM 1-1. Một số vấn đề về thơ cổ phong 11. Nguần gốc của thơ cổ phong Như tên go của nó, thể cổ phong xuất hiện và định hình từ “xưa”. Việc xác định thời điểm ra đồi của th loại cổ phong cũng tổn tai nhiều ý kiến khác nhau Bùi Văn Nguyên ~ Hà Minh Đức trong Thơ cơ Liệt Nam, hình thức và thể loại cho rằng: “Thể cổ phong tức thể thơ phổ biến ngũ ngôn (5 tờ) hay thất ngôn (7 từ) có trước thơ Dưỡng luật [39, tr.

270} Lê Bá Hán, Trần Đình Sử, Nguyễn Khắc Phi, trong 7ừ điển thuật ngữ văn lọc lại cho rằng: “Thơ cổ phong một thuật ngữ chỉ tắt cả những bài thơ cỗ được sáng tác ừ đồi Đường trở về sau mà không theo luật thơ Đường (không kểtừ và khúe)” 16, 263] Tác giả Nguyễn Thị Bích Hải wong Thí pháp thơ Đường ở mục Cúc thể thơ đời Đường có khẳng định rằng: "Các nhà thơ đời Đường sử dụng ai thể thơ chí 1à Cổ thể (gồm cỗ phong và nhạc phủ) và Kim thể. Cách goi này một phần thông báo cho ta biết sự ra đồi của chúng so với đời Đường. Thơ cổ hễ ra đời sớm hơn từ đời Hán” [13 192] Tác giả Nguyễn Thái Hỏa trong cuốn Từ điển từ ừ = phong cách di pháp lọc ở mục thơ cổ phong có chỉ ra rằng: "Cổ phong trường thiên (hành). thể hành rất ph biển ở Trung Quốc, xuất hiện trước đời Đường, và các bộc thì bá đời Đường đã dũng thể này để ao nên những kiệt tác”[21,r.44, 45) Tie gi DB Dire Hiểu, Nguyễn Huệ Chí, Phùng Văn Tứu, Trin How Ta trong Từ điền văn học (bộ mới).

"Cổ phong còn gọi là cổ tỉ hoặc cỗ th tỉ là thuật ngữ dling đễ chỉ các thể thơ cổ điển ở Trung Quốc trong sự khu biệt với thơ cân thể thời 'Đường. Cổ phong bao gồm toàn bộ thơ ca ra đời trước đời Đường” [19,tr. 320] Trong cuốn 1í tận văn học do Phương Lựa (chủ biên) đã có nhận xét như. sau: “Cổ phong vốn là tên gọi của người đồi sau đối với các th thơ có trước đời "Đường, Nhưng tên ấy cũng được dùng để chỉ những bài thơ rong và sau đời Đường "mà không dùng niêm luật chặt chẽ như luật thơ Đường quy định" [4, tr 453] Từ các công trình nghiên cứu của các tác giá, chúng tôi nhân thấy hầ hết các nhà nghiên cứu đều chỉ ra rằng thơ cổ phong xuất hiện từ trước đời nhà Đường “không theo niêm luật nhất định.

Nhu vay, o6 thể khẳng định rằng thơ cổ phong đã có nguồn gốc âu đời từ đời Hán đã được khai sinh và trên cơ sở đó nó đã có điều kiện và một môi trường tiế thuận lợi để phát iển ở đời Đuờng. Chính vì vậy, nhiều thi sf nhà Đường đĩ viết những ải thơ cổ phong rắt nổi tếng như. Nguy ha de ude cia Li Bach, Vong nhac, Binh sa hành của Đỗ Phủ. Thơ cổ phong Việt Nam không chỉ xuất hiện trong văn học chữ HHãn mà nó côn xuất hiện trong văn học chữ Ném.

Tit iệcìm hiễu về nguồn gốc của thơ gỗ phong giúp chúng tôi có th hiểu hơn v sự ra đời cũng như quá tỉnh bình thành và pháttiển của thơ cổ phong rong nền văn học rung đại Việt Nam, 1. Khái niệm thơ cỗ phong. Trong quả trình nghiên cứu về thơ cổ phong chúng tôi nhận thấy rằng thơ cổ phong còn có nhiễu khái niệm khác nhau, cũng như tên gọÏ của nó vẫn chưa có sự thống nhất cao giữa các nhà nghiên cứu. Để phần nào hiểu hơn về thể thơ cổ phong, chủng tôi đưa ra một số quan niệm của các nhà nghiên cứu, giúp có cái nhìn bao cất, toàn diện hơn về th loại này.

Bùi Văn Nguyên Hà Minh Đức trong Thơ ca Việt Nam, hình thức và thể loại. triều ả cổ phong: Người ta gọi thể thơ cỗ phong hay gọi tắt à thể cổ phong tức thể thơ phổ biển ngũ ngôn (Sti) hay thất ngôn (7 từ ) có trước thơ Đường luật, thể thơ này chỉ cần có vẫn hoặc bằng hoặc rắc mà không cần đối nhan, không cần theo một niêm luật bằng trắc nhất định;lối câu phổ. là bốn câu (tuyệt cú), tám câu (bát e6) và trường thiên (hành); thơ cỗ phong còn có thể lục ngôn nhưng ít dùng.[ 39, tr213, 214] Dương Quảng Hàm trong Liệt Nam vấn học sử yến định nghĩacổ phong: "lối này chỉ có sổ chữ trong câu là nhất định (hoặc ngũ ngôn hoặc thất ngôn); ngoài ra, Không phải theo th lệ chất chẽ như lỗi Đường lut.không hạn số câu, cứ tự bổn câu trở lên, muốn làm dài ngắn bao nhiêu cũng được”, những bải dài quá 8 câu tha ngôn hoặc quá 16 câu ngũ ngôn gi là rùng tên [15 tr. 117] Bùi Ky trong Quốc văn cụ thể phân bit hai thể thơ Hán văn gồm cổ phong và Đường luật bên cạnh các lối ‹ñơ: tứ tuyệt, trằng thiên, thủ vĩ ngâm, liên hoàn, B bầu, lục ngôn thể, các bin thể của thơ gồm mình, tâm.

Trong đó, cổ phong "là lỗi văn có vn mà không đối nhau. Nêu có đối nhau là tìy ý của nhà làm văn, không phải là một luật nhất định. Cổ phong không có niệm luật, không ban edu, tw bin clu cho đến bao nhiều câu cũng được”; có lỗi ngũ ngônthắt ngôn độc vận hoặc ngũ ngôn thất ngôn liên vận [30,tr36, 37] Tác giả Đỗ Đức Hiểu rong cuỗn Từ điển văn ọc trong mục Tơ Đường: “Các nhà thơ Đường sắng tác theo ba thể chính: luật thí, cổ phong, nhạc phú (có người eho nhạc phủ cũng là một dạng của cỗ phong) [19, tr. 690] "Nguyễn Thái Hòa tong cuốn Tử điển t từ phong cách hỉ pháp học dã phân bit về thơ cổ phong như sau: “Cổ phongcòn cổ tên gọi là cổ thể do các nhà thơ đời Đường soi để phân bit với ác thể Đường luật, lú bấy giờ được gọi là cận thể" (21, tr 43] Trần Đình Sử trong Máy vấn dé thí pháp văn học trung đại Việt Nam kể tên các thể thơ trữ tình đời Lý - Trằn và nhà Lê mạt - Nguyễn thể kỷ XVIII ~ XIX như sau: “Theo Thơ vấn Lý - Trần (ba tập đã công bổ), thì có hơn 200 bải tuyệt cú, hơn 300 bài thất luật, phần còn lại chía cho các thể thơ ngũ tuyệt, ngũ luật, trường đoản, cú, nhạc phủ, cỗ phong, lục ngôn, tứ ngôn.Các thể thơ chữ Hán được sử dụng, tất đa dạng: ngoài thất luật, tuyệt cú ra, các thé ngũ ngôn, cổ phong, ca hành đều được sử dụng." [S4, 168, 169] Trong cuốn Tie dién văn ñọc (Bộ mới) trong mục Thơ cổ phong đã đưa ra nhận định như sau: Thơ cỗ phong không có quy định về cách luật như các thể thơ đời Đường nghĩa là không có niêm, luật, đối.thơ cỗ phong không giới hạn về độ dài, bài thơ từ bốn câu trở lên, muốn dài ngắn bao nhiêu tùy tác giả, cũng có bài làm sấu câu, hoặc 12 câu; những bà thất ngôn dã quá § cân, bài ngữ ngôn đi 16 câu gọi là trường thiên, những bài làm theo thể hành có độ dài khá lớn.

số chữ trong câu cũng được sử dụng khá linh hoạt có thế toàn bài theo thể tứ ngôn, ngũ ngôn, lục ngôn, hoặc thất ngôn, cũng có th sử dụng những câu dài, ngắn khác nhau trong cũng một bãi” và cuỗi cũng tác giá đi đến kết luận “ Thơ cỗ phong là chỉ các thể thơ không bị cầu thúc vào vẫn, niêm, thanh điệu và đối ngẫu". 20] “Tác giả Nguyễn Thi Bich Hai trong Thi php ;hơ đường cũng khẳng định thơ cô thể có hai dang: cổ phongvà nhạc phủ. Trong bài viết nhà nghiên cứu chỉ rõ: Thơ cô phong không có luật lệ nhất định không hạn định về số câu trong bải và số chữ trong cầu cũng tương đối tự do uy ring nm cht va bay chữ nhưng cũng có co giản, dao động quanh cái định số hoặc bảy đó, Cách gieo vẫn cũng rất nh hoạt. Có thể “ dũng độc vận cả bài (cá bãi chỉ có một vẫn), liên vận (nhiễu vẫn nối nhau), có thể không hiệp vẫn ở tùng bộ phân, có thể dùng vân chính, vận thông hay vận chuyển “Thể này không quy định niêm luật và cũng không cần đối ngẫu.193, 193] ‘Tie giả Đào Duy Anh trong cuốn Từ điển Hiền Liệt xét về mặt chữ nghĩa “rong cổ phong, chữ cổ cố nghĩa là đời xưa - xươ cũ [2, tr112], chữ phong có nghi là phong cách, thể cách.

Vậy cổ plong lä phong cách cổ, mt tiễ cách trong phép làm thơ, không hạn định ngũ ngôn hay thắt ngôn, và cũng Không họn định âm, Jud, bing, trắc |3, 114]. Còn tong cổ thể chữ thể có nghĩa là th loại. Như vây, cổ ti là thể xưa “rong các công tình nghiền cứu về thơ cổ phong hầu hết các nhà nghiên cứu đều quan niêm "cổ phog” và “cổ thé” tuy khác nhau về tên gọi nhưng thực chất chỉ là mộc Trong cuốn Lí lần văn học do Phương lưu (chủ biên) đã nêu 7hơ cổ phong côn gọi là thơ có thể (thể xưa) đề so sánh với thơ cận thể [36, tr. “Tác giả Bài Văn Nguyên rong cuỗn Từ iệu tham Khảo văn học Việt Nam đã đì đến kết lun: “Thơ cổ phong cũng như dân ca không hạn định số câu, có th ít nhất là ai hoặc bốn câu, hoặc sáu câu, tâm, mười câu hoặc nữa là rất nhiễu câu.

Tuy nhiên, th cổ phong phổ biển nhất là thể bồn âu, tám câ và th hành” [38,299] “Theo quan niệm đó, tác giả Trần Thị Hoa Lê trong bài viết Thơ cổ phong chữ: Hắn của Nguyễn Du và cuộc đãi oại trường thiên về nhân thể đã cho rằng “cô hề kinh dụng cổ phong tương tự “thơ tơ do” hoặc giả như "hơi in xuôi”/"trường cá” thời hiện đại, có vị tí độc lập bên cạnh lụ bát, luật th hay tuyệt cũ. Tuy nhiên, ranh giới giữa cổ phong và một số thể (thơ) liên quan như nhạc phủ, tuyệt cố, trường thiền, a, hành, ngâm. không phải luôn được phân định thật rõ rằng từ giác và thống nhất trong q Hình sắng tác của người xưa cũng như trong sự thường thức/phê bình của người nay, Thục tế à, quan niệm về cổ phong ngây cảng được "mở rộng hơn, bao chứa nhiều hơn các tiêu loại thơ “ty do” khác (đạc biệt là thơ có nguồn gốc dân gian) thay vì chỉ gầm ai thể ngũ ngôn và thất ngôn” [76] Thông qua quá tình tìm hiểu về những quan niệm cũng như các định nghĩa "mà các nhà nghiên cứu đưa ra. Chúng tôi thấy rằng các định nghĩa về thơ cổ phong chưa có sự thống nhất giữa các nhà nghiên cứu, nhưng bên cạnh đó những đặc điểm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ