Luận văn: Ứng dụng phần tử hữu hạn cải biên phân tích giàn tự nâng

Luận văn thạc sĩ: Ứng dụng phần tử hữu hạn cải biên phân tích giàn tự nâng. Nghiên cứu chuyên sâu, phương pháp mới, kết quả tối ưu.

Trường đại học

Trường Đại Học Công Nghệ

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2007

103
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU GIÀN TỰ NÂNG

1.1. Lịch sử phát triển của giàn tự nâng

1.2. Cấu tạo và chức năng của các bộ phận

2. CÁC MÔ HÌNH PHẦN TỬ HỮU HẠN CẢI BIÊN

2.1. Phƣơng pháp phần tử hữu hạn

2.2. Phần tử dầm cải biên

2.3. Một số ví dụ áp dụng

3. CHƢƠNG 3 PHÂN TÍCH GIÀN TỰ NÂNG

3.1. Cở sở phân tích

3.2. Công thức Morison

3.3. Các phần mềm áp dụng cho tính toán giàn tự nâng

3.4. Ví dụ áp dụng phân tích giàn tự nâng

PHƢƠNG HƢỚNG PHÁT TRIỂN TIẾP THEO CỦA LUẬN VĂN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Phân Tích Giàn Tự Nâng Cách Tiếp Cận Mới

Bài toán phân tích giàn tự nâng ngày càng trở nên quan trọng trong bối cảnh khai thác dầu khí xa bờ. Giàn tự nâng, với khả năng di chuyển linh hoạt và ổn định khi làm việc, đóng vai trò then chốt. Luận văn này tập trung vào việc ứng dụng phần tử hữu hạn cải biên để nâng cao độ chính xác và hiệu quả của quá trình phân tích giàn. Các phương pháp truyền thống thường gặp nhiều hạn chế khi mô hình hóa các yếu tố phức tạp như tương tác giữa chân đế và nền đất, cũng như ảnh hưởng của lực dọc trục lên kết cấu. Do đó, việc nghiên cứu và phát triển các kỹ thuật mô hình hóa giàn tự nâng tiên tiến là vô cùng cần thiết. Luận văn sẽ trình bày chi tiết về việc xây dựng và ứng dụng các mô hình phần tử hữu hạn cải biên, bao gồm cả việc thiết lập ma trận phần tử và đánh giá độ chính xác của phương pháp. Việc áp dụng ứng dụng phần mềm phân tích kết cấu như Ansys, Abaqus, SAP2000, ETABS là cần thiết. Bài toán thực tế về giàn tự nâng sẽ được đặt ra, cụ thể là các khó khăn trong việc mô hình hóa tải trọng sóng và ứng xử phi tuyến của vật liệu. Mục tiêu cuối cùng là đưa ra một phương pháp tính toán giàn tự nâng hiệu quả, có khả năng ứng dụng vào thực tiễn thiết kế và kiểm định các công trình giàn tự nâng. Theo Đại học Quốc Gia Hà Nội, việc nghiên cứu này có tính ứng dụng thực tế cao, phục vụ cho công tác thăm dò dầu khí biển.

1.1. Lịch sử phát triển và ứng dụng của giàn tự nâng

Từ những năm 1950, giàn tự nâng đã trải qua một quá trình phát triển mạnh mẽ, từ những thiết kế đơn giản ban đầu đến các công trình phức tạp có khả năng hoạt động ở vùng nước sâu. Việc sử dụng giàn tự nâng không chỉ giới hạn trong khai thác dầu khí mà còn mở rộng sang xây dựng công trình biển và dịch vụ kỹ thuật. Các giàn tự nâng như Cửu Long và Tam Đảo tại Việt Nam là minh chứng cho tầm quan trọng của loại công trình này. Le Tourneau là một trong những người đi đầu trong thiết kế giàn tự nâng. Sự ra đời của các hệ thống kích nâng và chốt khóa điều khiển bằng điện đã đánh dấu một bước tiến quan trọng, cho phép các chân đế di chuyển độc lập và liên tục.

1.2. Cấu tạo và chức năng các bộ phận của giàn tự nâng

Một giàn tự nâng điển hình bao gồm ba bộ phận chính: thân giàn, các chân và chân đế, và các thiết bị. Thân giàn đóng vai trò là không gian làm việc, sinh hoạt và chứa thiết bị. Các chân và chân đế chịu trách nhiệm chống đỡ toàn bộ công trình khi làm việc. Các thiết bị trên giàn bao gồm thiết bị tàu, thiết bị thực hiện nhiệm vụ và thiết bị nâng. Việc thiết kế độ bền giàn tự nâng cho các chân giàn là vô cùng quan trọng, đòi hỏi phải tính toán kỹ lưỡng để đảm bảo khả năng chịu tải và giảm thiểu tác động của môi trường. Thông thường, giàn có 3 chân dạng thanh giằng để tăng độ cứng và giảm khối lượng.

1.3. Các chế độ làm việc của giàn tự nâng và yêu cầu kỹ thuật

Giàn tự nâng hoạt động trong ba chế độ chính: chế độ nổi (di chuyển), chế độ nâng (làm việc) và chế độ trung gian (nâng hạ). Mỗi chế độ đòi hỏi những yêu cầu kỹ thuật riêng để đảm bảo an toàn và hiệu quả. Trong chế độ nổi, sự ổn định của giàn là yếu tố then chốt, đặc biệt khi di chuyển trong điều kiện thời tiết xấu. Chế độ nâng đòi hỏi hệ thống kích nâng phải hoạt động ổn định và có khả năng chịu tải lớn. Quá trình gia tải ban đầu cũng rất quan trọng để đảm bảo nền đáy biển có đủ khả năng chịu lực.

II. Thách Thức Phân Tích Giàn Yếu Tố Môi Trường Mô Hình

Việc phân tích giàn tự nâng đặt ra nhiều thách thức, đặc biệt là khi giàn hoạt động ở vùng nước sâu và chịu tác động của môi trường khắc nghiệt. Tải trọng tác dụng lên giàn tự nâng do sóng, gió và dòng chảy là những yếu tố không thể bỏ qua. Mô hình hóa cấu trúc và đáp ứng của nền là hai vấn đề quan trọng cần được giải quyết. Các phương pháp truyền thống thường sử dụng mô hình khung giằng, dẫn đến số lượng bậc tự do lớn và tính toán phức tạp. Do đó, việc áp dụng mô hình phần tử hữu hạn giàn tự nâng với số lượng bậc tự do hợp lý là một giải pháp hiệu quả. Hiệu ứng Euler cũng cần được xem xét khi tính toán giàn tự nâng, đặc biệt khi chân đế được mô hình hóa bằng các phần tử dầm cột tương đương. Sự tương tác giữa chân giàn và đáy biển là một bài toán khó, đòi hỏi phải có mô hình liên kết phù hợp để mô tả chính xác ứng xử của nền.

2.1. Vấn đề mô hình hóa cấu trúc và nền trong phân tích giàn

Trong phân tích giàn tự nâng, việc mô hình hóa cấu trúc thường tập trung vào các chân đế, trong khi thân giàn thường được giả thiết là vật thể rắn tuyệt đối. Các chân đế, với cấu trúc thanh giằng phức tạp, thường được mô hình hóa bằng các phần tử dầm cột tương đương để giảm số lượng bậc tự do. Mô hình đáp ứng của nền là một yếu tố quan trọng khác, ảnh hưởng trực tiếp đến độ ổn định và khả năng chịu tải của giàn. Các mô hình lò xo tuyến tính thường được sử dụng để mô tả liên kết giữa chân đế và đáy biển, tuy nhiên cần phải cải tiến để mô tả chính xác hơn các hiệu ứng phi tuyến.

2.2. Tải trọng sóng và các yếu tố môi trường tác động lên giàn

Tải trọng sóng là một trong những yếu tố quan trọng nhất cần được xem xét trong phân tích giàn tự nâng. Việc tính toán tải trọng sóng đòi hỏi phải sử dụng các lý thuyết sóng biển phù hợp, chẳng hạn như lý thuyết sóng Airy. Công thức Morison thường được sử dụng để tính toán lực sóng tác dụng lên các cấu kiện của giàn. Ngoài ra, các yếu tố khác như gió và dòng chảy cũng cần được xem xét để có được kết quả phân tích chính xác. Việc phân tích động giàn tự nâng là cần thiết để đánh giá ảnh hưởng của các tải trọng này đến độ bền và ổn định giàn tự nâng.

2.3. Các phần mềm phân tích kết cấu ứng dụng trong tính toán giàn

Hiện nay, có nhiều phần mềm phân tích kết cấu có thể được sử dụng để tính toán giàn tự nâng, chẳng hạn như Ansys, Abaqus, SAP2000 và ETABS. Các phần mềm này cung cấp các công cụ mạnh mẽ để mô hình hóa cấu trúc, áp dụng tải trọng và giải bài toán phân tích giàn. Việc lựa chọn phần mềm phù hợp phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của bài toán và kinh nghiệm của người sử dụng. Một số phần mềm chuyên dụng cũng được phát triển để tính toán tải trọng sóng tác dụng lên giàn, chẳng hạn như phần mềm WF2000.

III. Phần Tử Hữu Hạn Cải Biên Giải Pháp Phân Tích Giàn Tối Ưu

Phương pháp phần tử hữu hạn (FEM) là một công cụ mạnh mẽ để phân tích kết cấu. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, các phần tử hữu hạn tiêu chuẩn có thể không đủ chính xác để mô hình hóa các hiệu ứng phức tạp. Phần tử hữu hạn cải biên (enhanced FEM) là một giải pháp để khắc phục những hạn chế này. Bằng cách bổ sung thêm các hàm hình dạng hoặc bậc tự do, phần tử hữu hạn cải biên có thể mô tả chính xác hơn các biến dạng và ứng suất trong kết cấu. Trong luận văn này, tác giả tập trung vào việc xây dựng và ứng dụng các mô hình phần tử hữu hạn cải biên cho các bài toán liên quan đến phân tích giàn tự nâng.

3.1. Nguyên lý cơ bản của phương pháp phần tử hữu hạn

Phương pháp phần tử hữu hạn (FEM) dựa trên việc chia đối tượng nghiên cứu thành một số hữu hạn các phần tử nhỏ, được kết nối với nhau tại các nút. Trạng thái ứng suất biến dạng của đối tượng được biểu diễn thông qua chuyển vị của các nút. Bằng cách sử dụng các định luật cơ học và nguyên lý năng lượng, có thể thiết lập một hệ phương trình đại số tuyến tính để giải cho chuyển vị nút. Phương pháp phần tử hữu hạn cho phép mô hình hóa các đối tượng có hình dạng phức tạp và điều kiện biên khác nhau.

3.2. Xây dựng mô hình phần tử dầm cải biên có kể đến lực dọc trục

Khi phân tích các cấu kiện chịu nén, lực dọc trục có thể ảnh hưởng đáng kể đến độ cứng và ổn định giàn tự nâng. Để mô hình hóa hiệu ứng này, tác giả xây dựng một mô hình phần tử dầm cải biên có kể đến ảnh hưởng của lực dọc trục. Bằng cách bổ sung thêm các hàm hình dạng liên quan đến lực dọc trục, mô hình phần tử này có thể mô tả chính xác hơn biến dạng và ứng suất trong dầm. Ma trận độ cứng của phần tử được thiết lập dựa trên phương trình vi phân uốn của dầm chịu lực dọc trục.

3.3. Mô hình phần tử hữu hạn mô tả tương tác chân đế và nền đất

Sự tương tác giữa chân đế và nền đất là một yếu tố quan trọng cần được xem xét trong phân tích giàn tự nâng. Để mô hình hóa hiệu ứng này, tác giả xây dựng một mô hình phần tử hữu hạn có kể đến tương quan giữa chuyển vị ngang và chuyển vị xoay. Mô hình này sử dụng các lò xo đàn hồi để mô tả độ cứng của nền đất, với các hệ số độ cứng được xác định bằng thực nghiệm hoặc lý thuyết. Bằng cách này, có thể mô tả chính xác hơn ứng xử của chân đế dưới tác động của tải trọng.

IV. Ứng Dụng FEM Cải Biên Phân Tích Giàn Trong Thực Tế

Các mô hình phần tử hữu hạn cải biên được xây dựng trong luận văn có thể được ứng dụng để phân tích giàn tự nâng trong thực tế. Bằng cách sử dụng các phần mềm như DIAGANA và WF2000, có thể thực hiện các phân tích tĩnh và động để đánh giá độ bền và ổn định giàn tự nâng. Các kết quả phân tích có thể được sử dụng để thiết kế và kiểm định các công trình giàn tự nâng, đảm bảo an toàn và hiệu quả trong quá trình khai thác.

4.1. Giới thiệu chương trình phân tích kết cấu DIAGANA

DIAGANA là một chương trình phân tích kết cấu được phát triển tại Viện Cơ học, cho phép thực hiện các phân tích tĩnh, động và ổn định cho các kết cấu phức tạp. Chương trình sử dụng phương pháp phần tử hữu hạn để giải bài toán, với các phần tử khác nhau có sẵn để mô hình hóa các cấu kiện khác nhau. DIAGANA có giao diện thân thiện và dễ sử dụng, cho phép người dùng nhập dữ liệu, thực hiện phân tích và xem kết quả một cách dễ dàng.

4.2. Phần mềm WF2000 tính toán tải trọng sóng tác dụng lên giàn

WF2000 là một phần mềm chuyên dụng để tính toán tải trọng sóng tác dụng lên các công trình biển, bao gồm cả giàn tự nâng. Chương trình sử dụng các lý thuyết sóng biển khác nhau để mô hình hóa sóng, và tính toán lực sóng tác dụng lên các cấu kiện của công trình. WF2000 cung cấp các công cụ để tạo mô hình 3D của công trình, áp dụng điều kiện môi trường và xem kết quả một cách trực quan.

4.3. Ví dụ ứng dụng phân tích giàn tự nâng sử dụng phần tử cải biên

Trong luận văn, tác giả trình bày một ví dụ ứng dụng phân tích giàn tự nâng sử dụng các mô hình phần tử hữu hạn cải biên đã được xây dựng. Ví dụ này cho thấy sự khác biệt giữa kết quả phân tích sử dụng phần tử tiêu chuẩn và phần tử cải biên, đặc biệt là khi có lực dọc trục hoặc tương tác giữa chân đế và nền đất. Kết quả cho thấy phần tử cải biên có thể cung cấp kết quả chính xác hơn, đặc biệt là trong các trường hợp tải trọng phức tạp.

V. Kết Luận Hướng Phát Triển Nghiên Cứu Giàn Tự Nâng

Luận văn đã trình bày một cách tiếp cận mới trong phân tích giàn tự nâng bằng cách sử dụng phần tử hữu hạn cải biên. Các mô hình phần tử này cho phép mô tả chính xác hơn các hiệu ứng phức tạp, chẳng hạn như lực dọc trục và tương tác giữa chân đế và nền đất. Các kết quả phân tích cho thấy phần tử cải biên có thể cung cấp kết quả chính xác hơn so với phần tử tiêu chuẩn. Luận văn cũng đề xuất các hướng phát triển tiếp theo, bao gồm việc xây dựng các mô hình phi tuyến và phân tích ổn định cho giàn tự nâng.

5.1. Đánh giá ưu điểm và hạn chế của phương pháp

Ưu điểm phần tử hữu hạn cải biên là cho phép mô hình hóa các hiệu ứng phức tạp trong kết cấu, chẳng hạn như lực dọc trục và tương tác giữa chân đế và nền đất. Điều này có thể dẫn đến kết quả phân tích chính xác hơn. Tuy nhiên, phương pháp này cũng có một số hạn chế, chẳng hạn như yêu cầu kiến thức chuyên môn cao và tốn nhiều thời gian tính toán hơn so với phần tử tiêu chuẩn. So sánh phần tử hữu hạn cải biên và phần tử hữu hạn truyền thống giúp nhận diện rõ các lợi ích mang lại.

5.2. Hướng phát triển tiếp theo của nghiên cứu giàn tự nâng

Các hướng phát triển tiếp theo của nghiên cứu giàn tự nâng bao gồm việc xây dựng các mô hình phi tuyến để mô tả chính xác hơn ứng xử của vật liệu và nền đất. Phân tích phi tuyến giàn tự nâng cho phép đánh giá độ bền và ổn định giàn tự nâng trong điều kiện tải trọng khắc nghiệt. Ngoài ra, cũng cần nghiên cứu các phương pháp kiểm toán giàn tự nâng hiệu quả hơn, cũng như tiêu chuẩn thiết kế giàn tự nâng cần được cập nhật và hoàn thiện.

5.3. Ứng dụng thực tế và ý nghĩa khoa học của luận văn

Luận văn có ý nghĩa khoa học và ứng dụng thực tế cao. Các kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng để thiết kế và kiểm định các công trình giàn tự nâng, đảm bảo an toàn và hiệu quả trong quá trình khai thác. Ngoài ra, luận văn cũng đóng góp vào sự phát triển của lĩnh vực phân tích kết cấu bằng cách cung cấp các mô hình phần tử hữu hạn cải biên mới cho các bài toán liên quan đến giàn tự nâng.

24/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 GIỚI THIỆU GIÀN TỰ NÂNG 1.1 Lịch sử phát triển của giàn tự nâng Nhu cầu thăm dò và khai thác dầu khí ở các vùng biển sâu hơn, với các điều kiện tự nhiên khắc nghiệt là một nhu cầu thực tế luôn đƣợc đặt ra. Trong các điều kiện nhƣ vậy các giàn khoan di động trở thành các công cụ rất quan trọng và cần thiết. Có ba loại giàn khoan di động chủ yếu là: Giàn tự nâng; Tàu khoan và Giàn bán chìm. Năm 1869, Samuel Lewis đƣợc liên bang Mỹ công bố bằng sáng chế ứng dụng về sự mô tả của thiết bị tự nâng.

Nhƣng cho đến tận 85 năm sau đó tức là vào năm 1954 thiết bị Delong McDermott No. 1 trở thành thiết bị đầu tiên sử dụng các nguyên lí của giàn tự nâng phục vụ cho việc khoan xa bờ. Có thể nói Delong McDermott No. 1 là một trong những thiết bị đƣợc cải tiến thành công nhất của các bến tàu Delong từ một thiết bị phao nổi với một số các chân hình trụ mà chúng có thể di chuyển lên hoặc xuống.

Các bến tàu Delong hầu hết đƣợc sử dụng nhƣ các cầu tàu di động cho các mục đích công nghiệp trong Hình .1 suốt những năm 40 của thế kỷ 20. Các bến tàu này có thể đƣợc kéo đến một vị trí nào đó với các chân đƣợc nâng lên. Khi định vị ở một vị trí nào đó các chân đƣợc hạ xuống đáy biển và khoang nổi đƣợc nâng lên khỏi mặt nƣớc sử dụng nguyên lý giống nhƣ nguyên lý của giàn khoan di động hiện đại ngày nay. Một điều thú vị, các cầu tàu Delong đã đƣợc quân đội Mỹ sử dụng trong chiến tranh thế giới thứ hai nhƣ là các bến Học viên: Nguyễn Hữu Cường TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 11 Luận văn thạc sĩ Viện Cơ học tàu di động và trƣớc khi các bến cảng chính của phía tây châu âu đƣợc giải phóng.

Cũng giống nhƣ rất nhiều giàn khoan di động trƣớc đó và sau này, thiết bị Delong McDermott No. 1 giống nhƣ một thiết bị xà lan khoan đƣợc gắn với các chân đế và các thiết bị kích nâng, thƣờng với số lƣợng chân nhiều hơn 3. Giàn tự nâng có cấu trúc nhƣ ngày nay là thiết kế của kỹ sƣ ngƣời Mỹ Le Tourneau vào năm 1956 dùng cho công tác khoan thăm dò dầu khí ngoài biển, theo thiết kế của ông số lƣợng chân đế của các giàn khoan ngày nay đƣợc giảm xuống còn 3 chân. Một sự cải tiến đáng kể trong thiết kế đó là sự trang bị các hệ thống kích nâng và hệ thống chốt đƣợc điều khiển bằng điện mà chúng cho phép các chân đế di chuyển liên tục một cách độc lập.

Hế thống chốt khoá này hạn chế đáng kể sự trƣợt xảy ra trên các chân có bề mặt trơn nhẵn khi thiết bị ở chế độ nâng. Các thiết bị giàn khoan tự nâng đầu tiên đƣợc sử dụng khai thác dầu khí ở vùng Gulf của Mexico. Chúng đƣợc thiết kế để làm việc ở vùng nƣớc sâu khoảng 25 mét và là các sản phẩm đầu tiên của công ty Marathon Letourneau. Trong suốt những năm từ 1960 đến 1970 Marathon Letourneau là công ty độc quyền thiết kế các thiết bị giàn tự nâng.

Trong thời gian đó các giàn tự nâng đƣợc khai thác ở các vùng nƣớc nông lên cấu tạo của các chân đế thƣờng rất to, cồng kềnh và phức tạp. Cùng với nhu cầu sử dụng và khai thác năng lƣợng dầu ngày càng ra tăng, các thiết bị giàn tự nâng liên tục đƣợc cải tiến để khai thác ở các vùng nƣớc sâu hơn. Đã có nhiều công ty khác trong đó phải kể đến các công ty: Bethlehem, Friede and Goldman, Marine Structures Consultans và Mitsui.đã góp phần làm tăng khả năng làm việc của giàn tự nâng trong các vùng nƣớc sâu (Veldman and Layers 1997). Sự phát triển này đƣợc tiếp tục với các thiết bị có cấu tạo lớn hơn đƣợc sử dụng trong các vùng nƣớc sâu khoảng 120 mét với sự tác động khắc nghiệt của môi trƣờng biển bắc.

Ngày nay các thiết bị Học viên: Nguyễn Hữu Cường TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 12 Luận văn thạc sĩ Viện Cơ học giàn khoan di động là một bộ phận quan trọng không thể thiếu đƣợc trong việc khai thác dầu khí và xây dựng các công trình trên biển. Vì vậy việc nghiên cứu, phân tích ứng xử của giàn khoan di động dƣới tác động khắc nghiệt của môi trƣờng có một ý nghĩa quan trọng trong thiết kế, gia cố và sửa chữa các thiết bị nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động cũng nhƣ giảm thiểu các rủi ro tai nạn. Tuy giàn tự nâng có nhiều dạng nhƣng về bản chất nó là một tổ hợp thiết bị lắp đặt trên một sàn công tác. Sàn công tác này có hai trạng thái: khi di chuyển nó là phao nổi, khi công tác nó đƣợc nâng lên trên các chân đế và làm việc nhƣ các giàn cố định.

Tất nhiên không thể vững chãi nhƣ các giàn cố định, nhƣng so với các giàn di động khác thì giàn tự nâng có độ ổn định cao hơn cả. Khi các chân giàn đƣợc hạ xuống nƣớc thì đồng thời phần thân giàn đƣợc nâng nên khỏi mặt nƣớc tạo nên một diện tích làm việc giống nhƣ giàn cố định. Sóng biển chỉ tác dụng vào chân – cột có kính thƣớc nhỏ và độ chắn sóng rất bé do đó giảm thiểu đƣợc tác động của sóng biển lên giàn. Hạn chế của giàn tự nâng là chỉ làm việc đƣợc trên các vùng biển không sâu lắm (độ sâu lớn nhất hiện nay mà giàn tự nâng có thể làm việc đƣợc là 180m).

Tuy nhiên nếu quan tâm đến việc khai thác tiềm năng biển ở các vùng nƣớc nông (<180m) thì giàn tự nâng là một dạng công trình không thể bỏ qua và cần thiết đƣợc tìm hiểu.2 Cấu tạo và chức năng của các bộ phận Cấu tạo một thiết bị giàn tự nâng gồm ba bộ phận chính: thân giàn, các chân và các chân đế, và thiết bị. Học viên: Nguyễn Hữu Cường TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 13 Luận văn thạc sĩ Viện Cơ học 1. Thân giàn Thân giàn là một công trình kín nƣớc có khả năng cung cấp nhà ở, thiết bị công tác, không gian làm việc… sao cho cho phép thiết bị giàn thực hiện các nhiệm vụ và chức năng của chúng. Khi di chuyển thân giàn làm nhiệm vụ phao nổi mang theo trọng lƣợng của các chân, các chân đế, thiết bị, và chịu tác động của các tải trọng thay đổi từ môi trƣờng nhƣ sóng, gió và dòng chảy.

Các thông số khác nhau của thân giàn ảnh hƣởng đến các chế độ làm việc khác nhau của thiết bị. Chúng đƣợc mô tả một cách sơ bộ nhƣ sau  Nói chung, thân giàn càng lớn tức là chiều dài, bề rộng và chiều cao của thân giàn lớn sẽ cho phép giàn mang các tải trọng và khối lƣợng thiết bị càng lớn. Đặc biệt trong chế độ di chuyển (do sự ra tăng của không gian sàn và không gian phao nổi)  Tƣơng tự nhƣ vậy, các thân giàn lớn hơn đem lại không gian máy móc và khoảng trống rộng hơn trên sàn chính để cất giữ các ống khoan, và cung cấp các không gian làm việc rộng lớn hơn. Thân giàn lớn có thể có khả năng mang tải trọng ban đầu lớn hơn do đó có thể cho phép ra tăng tính mềm trong các thao tác gia tải ban đầu.

 Thân giàn lớn nói chung có khả năng chống lại cao hơn các ảnh hƣởng của các tải trọng gió, sóng và dòng chảy. Tuy nhiên các thân giàn lớn sẽ có khối lƣợng lớn do đó chúng yêu cầu các thiết bị nâng với các lực nâng và giữ lớn hơn. Khối lƣợng lớn này cũng ảnh hƣởng tới tuổi thọ tự nhiên của thiết bị trong chế độ nâng. Nói chung kích thƣớc của thân giàn có ảnh hƣởng rất lớn đến khả năng chịu tải và mức độ ổn định của thiết bị đặc biệt trong khi di chuyển.

Học viên: Nguyễn Hữu Cường TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 14 Luận văn thạc sĩ Viện Cơ học 1.2 Các chân và các chân đế Các chân và các chân đế của giàn tự nâng là các kết cấu làm bằng thép để chống đỡ thân giàn khi thiết bị ở chế độ nâng và cung cấp tính ổn định để chống lại các tải trọng bên. Việc sử dụng các chân đế là cần thiết để ra tăng vùng nền đỡ bằng cách đó giảm thiểu độ bền yêu cầu của nền. Việc tính toán thiết kế về cấu tạo và độ bền của các chân giàn sao cho chúng chịu đƣợc các tải trọng thiết kế và giảm thiểu ảnh hƣởng do tác động của môi trƣờng là một bài toán khó và đƣợc nhiều nhà khoa học quan tâm. Ngày nay các giàn tự nâng thƣờng có dạng 3 chân và các chân có cấu tạo dạng thanh giằng để tăng độ cứng, giảm khối lƣợng và giảm độ chắn sóng.

Các chân của giàn tự nâng có thể kéo dài tới 155m bên trên mặt nƣớc biển khi thiết bị ở trạng thái đƣợc kéo đi với các chân đƣợc rút lên hoàn toàn. Khi di chuyển trọng tâm khối lƣợng của thiết bị ở một độ cao nhất định cộng với sự tác động của tải trọng sóng gió của môi trƣờng nên thiết bị rất dễ mất ổn định. Với các thiết bị có cùng một kích thƣớc thân giàn và sức kéo, các thiết bị với các chân lớn hơn sẽ có độ ổn định nhỏ hơn khi di chuyển. Khi ở trong chế độ nâng, các chân của giàn chịu ảnh hƣởng của các tải trọng sóng, gió và dòng chảy.

Cƣờng độ và tỷ lệ của các tải trọng môi trƣờng này là hàm của chiều sâu mức nƣớc, khoảng hở không khí (khoảng cách từ mặt nƣớc tới thân giàn) và độ sâu của chân đế đâm xuyên vào đáy biển. Nói chung các chân và các chân đế càng to thì tải trọng sóng, gió, và dòng chảy tác dụng lên chúng càng lớn. Độ cứng của giàn sẽ giảm cùng với sự gia tăng của chiều sâu mực nƣớc, chính xác hơn là khoảng cách từ chân đế đến thân giàn. Hơn nữa Học viên: Nguyễn Hữu Cường TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 15 Luận văn thạc sĩ Viện Cơ học đối với các giàn làm việc ở vùng nƣớc sâu hơn ảnh hƣởng của biến dạng trƣợt đến độ cứng chống uốn là không đáng kể.

Độ cứng của chân giàn liên hệ trực tiếp với độ cứng của giàn trong chế độ nâng, do đó nó ảnh hƣởng đến dao động lắc ngang và tuổi thọ tự nhiên của thân giàn.3 Các thiết bị Có ba nhóm thiết bị chính trên một giàn tự nâng đó là: thiết bị tàu, thiết bị thực hiện nhiệm vụ của giàn và thiết bị nâng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ