Luận văn thạc sĩ UEH: Quản lý chi phí và lợi nhuận tại công ty Sakura

Nghiên cứu luận văn thạc sĩ về ngành sản xuất trang sức Việt Nam, tập trung vào quản lý chi phí và biên lợi nhuận tại công ty Sakura Ltd.

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
69
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan ngành sản xuất trang sức Việt Nam và thách thức

Ngành sản xuất trang sức Việt Nam được xem là một thị trường đầy tiềm năng nhưng cũng ẩn chứa nhiều bí ẩn. Theo dữ liệu từ Hội đồng Vàng Thế giới (World Gold Council), nhu cầu vàng trang sức tại Việt Nam đã tăng trưởng ấn tượng, đạt 15.6 tấn vào năm 2015, và tiếp tục tăng lên 4.7 tấn chỉ trong Quý 1/2016. Sự tăng trưởng này được thúc đẩy bởi giá vàng giảm, lạm phát thấp và kinh tế phát triển ổn định. Tuy nhiên, đằng sau những con số lạc quan là một thực tế phức tạp. Thị trường trang sức Việt Nam chủ yếu bị chi phối bởi các cửa hàng bán lẻ nhỏ lẻ và các xưởng sản xuất quy mô gia đình. Các doanh nghiệp lớn như PNJ, Doji hay Bảo Tín Minh Châu chỉ chiếm một phần nhỏ. Một trong những thách thức lớn nhất của ngành sản xuất trang sức Việt Nam là hệ thống quản lý chi phí sản xuất còn yếu kém và sự phụ thuộc lớn vào các "chành" - những người trung gian. Các "chành" này thường áp đặt một tiêu chuẩn giá kép, tính giá vừa trên từng sản phẩm, vừa quy đổi ra giá mỗi chỉ vàng, gây khó khăn cho các doanh nghiệp chế tác vàng bạc trong việc định giá và kiểm soát chi phí. Thực trạng này đặt ra một bài toán lớn về việc làm thế nào để tối ưu hóa chi phí doanh nghiệp và cải thiện biên lợi nhuận ngành kim hoàn. Luận văn MBA UEH về công ty Sakura Ltd. đã đi sâu vào nghiên cứu tình huống doanh nghiệp này để làm rõ những vấn đề cốt lõi trong cost management in manufacturing và đề xuất các giải pháp thực tiễn.

1.1. Tiềm năng tăng trưởng của thị trường trang sức Việt Nam

Dữ liệu từ World Gold Council cho thấy một bức tranh sáng sủa về nhu cầu vàng trang sức tại Việt Nam. Trong Q4/2015, nhu cầu đã tăng 31% so với cùng kỳ, góp phần vào mức tăng 25% của cả năm. Sự thay đổi trong chính sách của chính phủ, hạn chế tích trữ vàng miếng, đã chuyển hướng tiêu dùng sang các sản phẩm trang sức. Việt Nam nhanh chóng trở thành một trong những thị trường hấp dẫn nhất khu vực Đông Nam Á, vượt qua cả những thị trường truyền thống như Malaysia hay Thái Lan. Điều này mở ra cơ hội lớn cho các doanh nghiệp chế tác vàng bạc có khả năng nắm bắt xu hướng và ứng dụng công nghệ cao vào sản xuất để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng về các sản phẩm chất lượng.

1.2. Thách thức từ chuỗi cung ứng ngành kim hoàn và vai trò chành

Mặc dù tiềm năng lớn, chuỗi cung ứng ngành kim hoàn Việt Nam vẫn còn nhiều bất cập. Sự thống trị của các "chành" (đầu nậu trung gian) tạo ra một hệ thống không công bằng. Luận văn chỉ rõ, các "chành" thường không quan tâm nhiều đến giá niêm yết của từng sản phẩm khi đặt hàng. Thay vào đó, họ tính giá trung bình trên mỗi lượng vàng (tael) sau khi nhận hàng. Nếu giá trung bình này cao hơn kỳ vọng, họ sẽ đàm phán quyết liệt hoặc thậm chí trả lại hàng. Tiêu chuẩn giá kép này gây nhầm lẫn và tạo lợi thế cho bên trung gian, khiến các nhà sản xuất gặp khó trong việc xây dựng chiến lược giá và phân tích chi phí và lợi nhuận một cách chính xác.

II. Case study Sakura Bí ẩn doanh thu tăng nhưng lợi nhuận âm

Công ty Sakura Ltd. là một nghiên cứu tình huống doanh nghiệp điển hình cho thấy những thách thức trong ngành. Vốn là một công ty chuyên về ép nhựa kỹ thuật cao, Sakura thành lập bộ phận trang sức vào năm 2013 để tận dụng cơ hội thị trường. Nhờ công nghệ và máy móc hiện đại, bộ phận này nhanh chóng đạt được thành công về mặt sản xuất và doanh thu. Doanh thu của toàn công ty tăng vọt từ 25.35 tỷ đồng (2013) lên 97.09 tỷ đồng (2015). Riêng bộ phận trang sức đóng góp doanh thu từ 5.07 tỷ (2013) lên 17.35 tỷ (2014). Tuy nhiên, một nghịch lý đã xảy ra: biên lợi nhuận lại liên tục âm. Báo cáo tài chính cho thấy bộ phận trang sức lỗ triền miên kể từ ngày đầu hoạt động. Vấn đề cốt lõi được xác định là do quản lý chi phí sản xuất không hiệu quả. Việc thiếu thông tin tài chính kịp thời và chính xác đã dẫn đến các quyết định sai lầm, điển hình là việc bán nhiều sản phẩm với giá thấp hơn chi phí thực tế. Đây là một bài học đắt giá về tầm quan trọng của việc kiểm soát chi phí và xây dựng một hệ thống kế toán quản trị vững chắc để đảm bảo hiệu quả kinh doanh, đặc biệt trong một ngành cạnh tranh như chế tác trang sức.

2.1. Phân tích chi phí và lợi nhuận tại bộ phận trang sức Sakura

Mặc dù doanh thu tăng trưởng ấn tượng, profit margin analysis tại bộ phận trang sức của Sakura lại cho thấy một kết quả đáng báo động. Luận văn MBA UEH đã chỉ ra, biên lợi nhuận gộp của bộ phận này liên tục âm: -11.23% (2013), -25.75% (2014), và -14.47% (2015). Trong khi đó, một doanh nghiệp đầu ngành như PNJ duy trì biên lợi nhuận gộp dương và tăng trưởng ổn định (từ 7.97% lên 16.65% trong cùng giai đoạn). Dữ liệu này chứng tỏ vấn đề không nằm ở điều kiện thị trường mà xuất phát từ chính nội tại của Sakura. Chi phí hàng bán (COGS) và chi phí quản lý doanh nghiệp tăng với tốc độ nhanh hơn doanh thu, bào mòn toàn bộ lợi nhuận tiềm năng.

2.2. Ba nguyên nhân cốt lõi dẫn đến quản lý chi phí không hiệu quả

Nghiên cứu đã xác định ba nguyên nhân chính gây ra tình trạng thua lỗ tại Sakura. Thứ nhất, công ty đã không xác định và phân bổ đầy đủ các chi phí liên quan (như khấu hao máy móc, phí mặt bằng, vận chuyển) cho bộ phận trang sức. Thứ hai, giá bán sản phẩm được thiết lập dựa trên cảm tính và đàm phán với khách hàng mà không dựa trên cơ sở định mức chi phí sản xuất thực tế, dẫn đến việc nhiều sản phẩm bị bán dưới giá vốn. Cuối cùng, việc thuê ngoài dịch vụ kế toán khiến ban lãnh đạo thiếu thông tin tài chính chất lượng và kịp thời để ra quyết định, dẫn đến hoạt động kinh doanh dựa trên các ước tính sai lệch.

III. Phương pháp tối ưu hóa chi phí Tái cấu trúc kế toán và ERP

Để giải quyết bài toán thua lỗ, giải pháp đầu tiên và mang tính nền tảng là phải xây dựng một hệ thống quản lý chi phí sản xuất hiệu quả. Luận văn đề xuất một lộ trình hai giai đoạn. Giai đoạn một, "kế toán chi phí" (cost accounting), tập trung vào việc tái cấu trúc lại bộ phận kế toán. Thay vì phụ thuộc vào dịch vụ bên ngoài, Sakura cần xây dựng một đội ngũ kế toán nội bộ chuyên trách. Nhiệm vụ của họ là thu thập, ghi nhận và đặc biệt là phân bổ tất cả chi phí, doanh thu một cách chính xác cho từng bộ phận theo thời gian thực. Song song đó, đầu tư vào một hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP) là một bước đi khôn ngoan. Hệ thống ERP giúp tự động hóa quy trình kế toán, hợp nhất các hoạt động của công ty và cung cấp thông tin quản trị cần thiết cho việc ra quyết định. Đây là bước đi cơ bản để thực hiện tối ưu hóa chi phí doanh nghiệp, giúp ban lãnh đạo có cái nhìn minh bạch về hiệu quả kinh doanh của từng bộ phận. Việc áp dụng ERP cũng là tiền đề quan trọng để chuyển sang giai đoạn hai, "quản trị chi phí" (cost management), một cách bài bản và khoa học hơn, hướng tới sự phát triển bền vững.

3.1. Tầm quan trọng của việc phân bổ chi phí sản xuất chính xác

Một hệ thống cost management in manufacturing hiệu quả bắt đầu từ việc phân bổ chi phí đúng và đủ. Tại Sakura, nhiều chi phí gián tiếp đã không được tính vào giá thành sản phẩm của bộ phận trang sức. Điều này tạo ra một ảo tưởng về chi phí thấp, dẫn đến các quyết định định giá sai lầm. Việc thiết lập các trung tâm chi phí (cost center) rõ ràng và quy trách nhiệm kiểm soát chi phí cho từng người quản lý bộ phận là cực kỳ quan trọng. Khi mọi chi phí được phân bổ chính xác, ban lãnh đạo mới có thể phân tích chi phí và lợi nhuận một cách trung thực và đưa ra các chiến lược phù hợp.

3.2. Vai trò của hệ thống ERP trong kiểm soát chi phí thời gian thực

Hệ thống ERP (Enterprise Resource Planning) đóng vai trò xương sống trong việc hiện đại hóa quản trị doanh nghiệp. Luận văn nhấn mạnh rằng việc đầu tư vào một phần mềm ERP phù hợp (như Ecount ERP, MISA AMIS.VN, hoặc Sage 300 ERP) sẽ giúp Sakura giải quyết vấn đề thiếu thông tin. ERP hợp nhất dữ liệu từ sản xuất, bán hàng, mua hàng đến kế toán vào một nơi duy nhất. Điều này cho phép ban lãnh đạo truy xuất báo cáo về chi phí, doanh thu, lợi nhuận theo thời gian thực, thay vì phải chờ đợi số liệu lỗi thời từ công ty dịch vụ. Nhờ đó, việc kiểm soát chi phí trở nên chủ động và hiệu quả hơn rất nhiều.

IV. Bí quyết định giá sản phẩm trang sức dựa trên chi phí thực tế

Sau khi có được dữ liệu chi phí chính xác từ hệ thống kế toán và ERP, bước tiếp theo là xây dựng một phương pháp định giá sản phẩm khoa học. Luận văn đề xuất một giải pháp nâng cao lợi nhuận quan trọng: phát triển một công thức ước tính nhanh chi phí sản phẩm ngay từ giai đoạn thiết kế. Công thức này dựa trên mô hình kinh điển: Giá bán = Tổng chi phí ước tính + Biên lợi nhuận mong muốn. Một điểm cải tiến quan trọng là việc phân bổ chi phí chung dựa trên thời gian sản xuất yêu cầu cho mỗi sản phẩm. Bằng cách này, ban lãnh đạo có thể ước tính được từ 80-90% chi phí thực của sản phẩm trước khi đưa vào sản xuất hàng loạt. Luận văn đã thử nghiệm công thức Chi phí ước tính = (Giá đá + Giá nguyên liệu kim loại) / 48.52% trên một số mẫu và cho kết quả có độ chính xác cao (trên 98%). Việc chuyển đổi từ "Phiếu công việc" (Working Card) thuần túy kỹ thuật sang "Thẻ tính giá" (Costing Card) tích hợp đầy đủ thông tin chi phí sẽ giúp đội ngũ bán hàng đàm phán hiệu quả hơn, đảm bảo mọi đơn hàng đều có biên lợi nhuận dương và góp phần cải thiện hiệu quả kinh doanh tổng thể.

4.1. Xây dựng công thức định mức chi phí sản xuất cho từng sản phẩm

Để định mức chi phí sản xuất, cần phân tích cấu trúc chi phí của một sản phẩm trang sức. Chi phí này bao gồm: chi phí đá (phụ thuộc loại, kích thước, màu sắc), chi phí kim loại (vàng, bạc, đồng), và các chi phí khác (lương nhân công, thưởng, khấu hao...). Phân tích trong luận văn cho thấy chi phí đá và kim loại chiếm khoảng 48.52% tổng chi phí. Dựa trên tỷ lệ này, một công thức ước tính nhanh có thể được xây dựng. Công thức này cho phép đội ngũ thiết kế và kinh doanh biết được giá vốn dự kiến của một mẫu mới ngay lập tức, từ đó đưa ra mức giá bán cạnh tranh nhưng vẫn đảm bảo lợi nhuận.

4.2. Từ Working Card đến Costing Card Nâng cao hiệu quả kinh doanh

Việc cải tiến quy trình nội bộ là một giải pháp nâng cao lợi nhuận thiết thực. Hiện tại, Sakura có thể đang sử dụng "Working Card" chỉ ghi lại các thông số kỹ thuật. Luận văn đề xuất nâng cấp nó thành "Costing Card". "Costing Card" sẽ tích hợp mọi yếu tố chi phí: chi phí nguyên vật liệu trực tiếp, chi phí nhân công trực tiếp, và chi phí sản xuất chung được phân bổ. Nhờ sự hỗ trợ của phần mềm ERP, việc tạo ra các thẻ tính giá này trở nên đơn giản. Công cụ này không chỉ giúp định giá chính xác mà còn là cơ sở để phân tích chi phí và lợi nhuận trên từng dòng sản phẩm, xác định đâu là "gà đẻ trứng vàng" và đâu là sản phẩm cần cải tiến hoặc loại bỏ.

V. Kết quả từ case study Phân tích 276 mẫu trang sức Sakura

Để chứng minh cho những lỗ hổng trong quản trị, luận văn đã thực hiện một phân tích chi tiết trên 276 mẫu sản phẩm thực tế của Sakura. Kết quả của case study cost management này đã vạch trần một sự thật đáng báo động: rất nhiều sản phẩm đang được bán với giá thấp hơn đáng kể so với tổng chi phí sản xuất. Ví dụ, biểu đồ phân tích các mẫu nhẫn (Ring) và lắc tay (Bracelet) cho thấy đường "Chi phí sản xuất" (Cost of Production) thường xuyên nằm cao hơn đường "Giá bán sau chiết khấu" (Discounted Price). Điều này có nghĩa là công ty càng bán được nhiều những sản phẩm này, khoản lỗ càng lớn. Phân tích này cũng khẳng định một ảo tưởng phổ biến trong kinh doanh là sai lầm: tăng doanh thu bằng mọi giá không đồng nghĩa với tăng lợi nhuận. Bài học rút ra từ việc so sánh với PNJ, một doanh nghiệp có biên lợi nhuận ngành kim hoàn rất tốt, cho thấy sự khác biệt nằm ở khả năng quản lý chi phí sản xuất một cách khoa học. Các doanh nghiệp chế tác vàng bạc cần nhận thức rõ rằng, lợi nhuận không chỉ đến từ việc bán hàng, mà còn đến từ việc kiểm soát chi phí chặt chẽ trong toàn bộ chuỗi cung ứng ngành kim hoàn.

5.1. Phát hiện chênh lệch giữa giá bán và chi phí sản xuất thực tế

Phân tích 276 mẫu sản phẩm đã lượng hóa được vấn đề. Các biểu đồ trong Phụ lục 4a, 4b, 4c, 4d của luận văn cho thấy rõ sự chênh lệch. Ở nhiều mẫu sản phẩm, giá bán thực tế (Price VND) không đủ để bù đắp chi phí sản xuất (Cost of Production), chứ chưa nói đến việc tạo ra lợi nhuận. Thậm chí khi so với mức giá yêu cầu để đạt lợi nhuận 10% (Required Price 10% return), giá bán hiện tại còn cách một khoảng rất xa. Dữ liệu này là bằng chứng không thể chối cãi về sự yếu kém trong hệ thống định giá và quản lý chi phí tại Sakura.

5.2. Bài học từ PNJ So sánh biên lợi nhuận ngành kim hoàn

PNJ, với vị thế là người khổng lồ trong vietnam jewelry industry, là một hình mẫu để so sánh. Trong khi Sakura vật lộn với biên lợi nhuận âm, PNJ lại thể hiện khả năng quản lý chi phí sản xuất xuất sắc, giúp tỷ suất lợi nhuận gộp trên doanh thu tăng từ 7.97% (2013) lên 16.65% (2015). Sự tương phản này nhấn mạnh rằng các yếu tố thị trường không phải là nguyên nhân chính gây ra khó khăn cho Sakura. Vấn đề nằm ở quản trị nội bộ. Bài học ở đây là các doanh nghiệp phải làm chủ được chi phí của mình trước khi muốn chinh phục thị trường.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

24/07/2025
Luận văn thạc sĩ ueh vietnams jewelry manufacturing industry the problem of cost management and profit margin in sakura ltd company

Trích đoạn nội dung tài liệu

Vietnam’s Jewelry manufacturing industry: the problem of cost management and profit margin in Sakura Ltd. Company Instructor: Dr. Pham Phu Quoc Student: Nguyen Dong Hai MBA Class 5.2 February 06, 2017 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com UNIVERSITY OF ECONOMICS HO CHI MINH CITY INTERNATIONAL SCHOOL OF BUSINESS (ISB) Vietnam’s Jewelry manufacturing industry: the problem of cost management and profit margin in Sakura Ltd. Company Instructor: Dr.

Pham Phu Quoc Student: Nguyen Dong Hai MBA Class 5.2 February 06, 2017 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com TABLE OF CONTENT Introduction .1 Industrial overview and Company background .6 Problems finding process .11 Industry and competitors condition .15 Possible reasons of problem.16 Design Solutions and Suggestion. Sakura Income Statement of 2013-2014-2015. PNJ Income Statement 2013-2014-2015. Data collected from competitors (unofficial).

a Comparison between Selling Price, Cost of Production and Required Price of some Ring models. b Comparison between Selling Price, Cost of Production and Required Price of some Earing models. c Comparison between Selling Price, Cost of Production and Required Price of some Bracelet models .42 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. d Comparison between Selling Price, Cost of Production and Required Price of some Pendant models.

Transcript and Result of interview. Data collected from 276 products of Sakura Jewelry. Company Working Card and Suggesting Costing Card. Collected Precious stone price during May 2016 to December 2016.57 References LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 1 EXECUTIVE INFORMATION The jewelry division of Sakura Plastic Company specialized in mass manufacturing high quality golden jewelry based on the combination of high technology machines, saving material cost by reusing waste material of plastic production.

Furthermore, the raising demand of high quality jewelry products since 2013 in Vietnam also flavors the establishment of this jewelry division. The symbol for the success of this division is the continuously increase in revenue and the product of Sakura Jewelry are highly praised by many of its customers. Ironically, it is turned out that the division suffered permanent loss since the very first day of business. The problem of this division was revealed as its profit margin usually negative during its lifetime due to the ineffective cost management.

The reasons are dropped down into three majors: not all cost and expenses were realized and allocated to the responsible department, in this case the jewelry division; the selling price of each product does not reflecting its cost, that lead to many product were sold at price lower than their actual costs; and finally, the lacking of time and quality information for the decision making process due to the incompetent accounting department. These problems must be solved quickly as it is indeed threatening the survival of this division. The first solution is restructuring the company accounting department with more dedicated accountants. Their mission is collecting and accounting (especially allocating) all the cost, expenses and revenue in the real-time basis and providing all required information for decision making.

In the meantime, investing in good Enterprise Resources Planning (ERP) program is another wise move to simplify the accounting process and uniting all the company activities with the less effort. Base on the result of the previous steps, the LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 2 management team will have all required information for decision making, especially pricing strategy. This thesis also studies a sample of 276 product models in order to create a method for quickly estimating cost of production and its price before actual production. The method is based on the famous model: Sell price = Total estimated cost + required profit margin with the allocation of general cost base on the required time of production for each products.

It could help the management team realized at least 80% to 90% of the real cost of each product in order to pursue their pricing and other business strategy. Company experts could improve this by implementing more advance methods like Activities Base Cost (ABC) or Balance Scorecards. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 3 Introduction The jewelry manufacturing industry in Vietnam is still considered as “a mystery”, which the full scale and potential of this industry is only based on from the assumption or estimation of experts and authorities rather than reliable statistical data. The main power of the market is called “chành”, the middleman who buys jewelry from small manufacturers and resells to other retailers.

Despite the rapid development of technology, many of Vietnam jewelry manufacturers are still heavily relied on the manual process and labor intensives. In fact, most of these manufacturers are family based company that heavily related to the major “chành” of each region. However, there are still a few company that strive their best to implementing high technology to this industry, which the most well-know is Phu Nhuan Jewelry Company (PNJ). Sakura Plastic Limited Company (Sakura Ltd.) is a Vietnamese company that specialized in providing processing services and quality plastic products for high technology companies.

Realizing the potential contribution of high accuracy plastic to jewelry production, in 2013, the company has established its Jewelry Division which focuses on mass producing by machines rather than labor intensive as many traditional Vietnamese jewelry manufacturers. The combination of high technology, skillful employees and favorable market condition seems to be a guaranteed success for this division. However, it is turned out that the actual production of this division did not meet the expectation. The thesis will help this division by finding the true problem, its possible reason and suggesting solution to boost the division as it was supported to be.

Industry overview and Company background Industry overview LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 4 The demand for gold in Vietnam expanded by 31% year-on-years in Q4/2015 (to 3.9 tones), yielding a 25% increase in annual demand (to 15.6 tones) and continue to grow (1). This is thanked to the steep drop in Vietnam gold price in 2015, combined with lower inflation and stronger economic growth, improved affordability among the gold-consuming population, especially in jewelry form. * At the moment, there are still not any formal statistics data of this industry from any authorized agency or the government so the most reliable is from this World Gold Council. Since 2012, due to the restriction of Vietnamese government, the consumption of gold has shifted from gold bar and gold plate into jewelry forms (such as ring, bracelet, medal, small lucky statues…).

Collected data from the World Gold Council also revealed that the demand of gold-jewelry of Vietnam has rapidly risen to 4.7 tones in Q1/2016; take the second places in Southeast Asia region. Table 1: The gold-jewelry demand of some countries – The World Gold Council Q1 2016 report Table 1 show that in 2015, Vietnam had become one of the most attractive markets for golden jewelry products with the consumption of 15.6 tones of gold. This number is greater LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 5 than some other traditional markets for jewelry such as Sri Lanka, Malaysia and Thailand. Moreover, in the first Quarter of 2016, the demand continued to increase while other Asia courtiers were in opposite trend.

And it is believed that the demand for of Vietnam market will be continued to expand during 2016. The industry is currently dominant by countless local retail stores and small manufacturers that operating on family base. In fact, this industry also have big players such as Phu Nhuan Jewelry Joint Stock Company, Doji Jewelry Company or Bao Tin Minh Chau but the number still just a few. Huynh Trung Khanh, representative of the World Gold Council in Vietnam, the industry still promising for all company that could quickly catch up to the raising demand of high quality jewelry.

Company Background Sakura Limited Company is a Vietnamese company that specialized in plastic injection molding services. In 2013, the Jewelry division was established in order to seize the opportunity of the raising demand for jewelry product of Vietnam. At this moment, the division have 102 employees with the ability to provide around 1,700-1,900 tael of gold per month. This is very impressive as the normal company with similar size could produce 1,300- 1,500 taels per month but the quality could not be compare to Sakura Jewelry.

The tael is the traditional trading unit in Vietnam jewelry market; this is an unfair system that exists only to create advantage to the middle man. One tael equal 37.5 gram of gold. Normally, company price their product based on each individual product like ring, earrings… but the “chành” also count for how much per tael. They do not pay much attention to the price when they put in order, unless some products have significant higher price.

When the final products were delivered, they recalculated the average price in tael LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Such as the total package has 100 products with total of VND 60 million and equal 47.5 taels; its average price per tael is VND 1,265,823/taels. If the average price per tael seems to be higher, they desperately negotiate or even return the products. This in unofficial but the collected data show that the average price for highest quality is around VND 1.5-2 million, and the lowest is around VND 0.8 million per tael, but it is based on the sole decision of them.

Finally, they also required tax invoice with the detail of price/tael, not the price/products. The double pricing standard was used only to make confusion and create better profit of “chành” so they never want to change. – This part is the summarize conclusion of many small manufacturers. This is unofficial but during the intake time with Sakura Jewelry division, I could see this huge effect to this company pricing strategy.

From the beginning, there should be question about the reason for a plastic company investing in jewelry manufacturing. In fact, thanked to the specialty of Sakura in plastic, it helps speed up the manufacturing process of jewelry from 3D modeling-3D printing- Prototype-Waxing-Plastic molding to casting process. In fact, with more precise plastic molds technology, it allows Sakura reach to higher level of detail and complicated model. Furthermore, unlike others traditional companies, after-casting-product of Sakura required less manual work, it means less waste of gold and higher production rate.

Despite of the success of this company on producing, the financial report tells another story. Company profit still not improves even though 2014 and 2015 seem to be very successful year for both two main divisions. After carefully study the company year-end report, the co-owner and CFO of this company, Mr. Nguyen Thanh Nhan, found that the reason lie on the Jewelry Division.

Unlike the rapidly increase of its revenue, this division LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 7 seem still not be able to effectively manage its cost, that heavily affect their ability to generate profit. The thesis will be aim to identify the problems of this division, the cause- effect relationship and provide some possible solution and suggestion for the start-up Division. Problem definition Problems finding process In order to identify these company problems, these following steps will be executed: - Group meeting with the company to understand the symptoms and possible problems. - Review the literature related to the symptoms and further study of the company financial, accounting data and the industry.

- Interview all persons in charged for more details: Mr. Tran Van Ngoc, director of the Jewelry Division; Ms. Pham Thi Thuy Ngan, chief accountant of Sakura Company; Mr. Nguyen Thanh Nhan, CFO; Mr.

Nguyen Thanh Danh, CEO. More in-depth on-the-field interview with other related employees also be executed to fully understand the problem. - Additional intelligent information acquired from customers, competitors for further reference.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ